TIVI BOX TANIX TX2 – RAM 2GB ROM 16GB
Android TV Box TX2 là thiết bị chơi nhạc thông minh tại nhà. Nó sẽ mang lại cho bạn nhiều niềm vui và tiện lợi! Bộ xử lý mạnh mẽ Rockchip RK3229 Quad Core ARM Cortex-A7MP lên đến 1.5GHz với chip đồ họa Mali-400 Quad-Core mang lại hiệu suất sao cho phát lại video độ nét cao. Android 5.1 cung cấp cho bạn khả năng chạy hầu như bất kỳ ứng dụng Android nào trên TV của bạn. Bạn có thể tự do thưởng thức tất cả các bộ phim yêu thích, chương trình ẩm thực và chương trình giải trí. Các tính năng chính : ● Bộ vi xử lý bốn nhân của Rockchip RK3229 nhanh và ổn định. Cung cấp cho bạn phản hồi tốc độ cao và phản ứng trôi chảy. ● Mali-400 làm GPU của Hộp Tivi này cung cấp cho bạn hình ảnh và video độ nét cao. ● Với hệ thống ổn định và trơn tru của Android 4.0 64-bit . ● Bộ nhớ flash 2GB DDR3 + 16GB eMMC, dung lượng mở rộng tối đa lên đến 32GB: Cho phép bạn có nhiều không gian hơn để tải ứng dụng và bộ nhớ ưa thích của bạn trơn tru hơn. ● WiFi 2.4GHz: Nó cung cấp tín hiệu Wi-Fi ổn định hơn cho bạn để trải nghiệm video chất lượng cao hơn. ● Hỗ trợ mã video H.265 mới nhất. Thưởng thức video có độ phân giải cao thậm chí ở môi trường internet tốc độ thấp. Hỗ trợ phát lại video 4K 10-bit, H.264, H.265 thời gian thực. ● Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và nhiều định dạng video. ● Chúng tôi có 4 bộ đổi nguồn khác nhau: phích cắm Mỹ, phích cắm của EU, phích cắm UK, phích cắm AU. Thông Số Kỹ Thuật: CHUNG CỦA ANDROID TV BOX TX2 16G Tối đa. Dung lượng mở rộng: TF card lên đến 32GB (không bao gồm) Màu sắc: Đen HỖ TRỢ TRUYỀN THÔNG Decoder Format: RealVideo8 / 9/10 Định dạng video: 1080P, 3GP, 4K, AVI, FLV, H.264, H.265, M4V, MKV, MP4, MPEG2, MPEG4, PMP, RM, RMVB, VOB, WMV định dạng âm thanh : AAC, AC3, AMR-NB, AMR-WB, APE, DTS, FLAC, M4A, MP3, OGG, WAV, WMA Định dạng ảnh: BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG, TIFF THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM ANDROID TV BOX TX2 Nguồn điện: Giao tiếp bộ sạc : cổng nguồn DC, HDMI, RJ45, SPDIF, thẻ TF, USB2.0 Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ THÔNG TIN PHẦN MỀM Hệ thống Bit: 64Bit YÊU CẦU VỀ ĐIỆN Loại công suất: Chế độ Bộ tiếp hợp nguồn bên ngoài KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG Trọng lượng sản phẩm: 0.140 kg Kích thước sản phẩm (L x W x H): 10.00 x 10.00 x 1.50 cm / 3.94 x 3.94 x 0.59 inches NỘI DUNG ĐÓNG GÓI Nội dung gói: 1 x Hộp TV TX2. 1 x điều khiển từ xa hồng ngoại. 1 x cáp HDMI. 1 x bộ điều hợp nguồn điện. 1 x hướng dẫn bằng tiếng Anh
TIVI BOX TANIX TX3 MINI TV BOX Android 2G/16G WIFI BLUETOOTH
Specification Hardware: CPU: Amlogic S905W , Quad core ARM Cortex-A53 GPU: Mali-450 penta-core, up to 750MHz+(DVFS) RAM: 2G DDRIII ROM: 16G DC In: DC 5V/2A USB Host: 2 High speed USB 2.0,support U DISK and USB HDD Card Reader: TF Card reader Lan: RJ45 Ethernet port Wifi: Built-in Wifi, 802.1.1b/g/n SPDIF: Coaxial(Optical) Power Indicator: Power On:Blue Software O.S: Android 7.1 KODI: 17.3 Decoder Formats: 4K,H.265,MPEG1/2/4,H.264, HD AVC/VC-1,RM/RMVB,Xvid/DivX3/4/5/6 ,RealVideo8/9/10 Video Formats: 4K@30fps, H.265, AVI, H.264, VC-1, MPEG-2, MPEG-4, DIVD/DIVX, Real8/9/10, RM,RMVB, PMP, FLV, MP4, M4V, VOB, WMV, 3GP, MKV Music format: MP1, MP2, MP3, WMA, OGG, AAC, M4A, FLAC, APE, AMR, RA, WAV Photo format: JPEG/BMP/GIF/PNG/TIFF DLNA: DLNA files sharing Languages: English/French/German/Spanish/Italian etc. 24 languages Network Functions: Skype chatting,Picasa,Youtube,Flicker,Facebook,Online movies,etc. what's in the box: 1x TX3 MINI BOX 1x IR Remote 1x HDMI cable 1x power adapter 1x uaer manual
TIVI BOX TX2-R2 RAM 2G/16G ANROID
TIVI BOX TX2-R2 RAM 2G/16G ANROID
Chip Lõi tứ ROCKCHIP Quad core Rk3229
GPU CORTEX-A7MP
Bộ nhớ Flash 16GB
Bộ nhớ RAM DDR3 2GB
Hỗ trợ file ảnh, video: 4K, 3D, MPEG, AVI, …
Cổng kết nối: 1 cổng Ethernet, 1 cổng HDMI, AV, 2 x USB 2.0,
Kết nối Wifi: 802.11n
Hệ điều hành: Android 5.1 với ngôn ngữ Tiếng Việt (mặc định)
TIVI BOX TX3-R2 RAM 2G/16G ANROID
TIVI BOX TX3-R2 RAM 2G/16G ANROID
Chip Lõi tứ ROCKCHIP Quad core Rk3229
GPU CORTEX-A7MP
Bộ nhớ Flash 16GB
Bộ nhớ RAM DDR3 2GB
Hỗ trợ file ảnh, video: 4K, 3D, MPEG, AVI, …
Cổng kết nối: 1 cổng Ethernet, 1 cổng HDMI, AV, 2 x USB 2.0,
Kết nối Wifi: 802.11n
Hệ điều hành: Android 5.1 với ngôn ngữ Tiếng Việt (mặc định)
TIVI BOX X96 RAM 2G/16G ANROID
Thông số phần cứng Enybox X96
- Chip lõi tứ S905W tương thích với Andorid 7.12, giảm các lỗi trong quá trình sử dụng
- Chip đồ họa GPU lõi 5 core 450
- RAM 2GB DDR
- ROM 16GB EMMC
- Wifi 802.11 b / g / n
- Cổng LAN 10/100 Mbps
- Cáp mở rộng IR
- Cổng AV hỗ trợ kết nối với TV CRT đời cổ
Thông số phần mềm
- Hệ điều hành Android 7.12
- Định dạng đầu ra 4K,H.265, MPEG1/2/4, H.264, HD AVC/VC-1, RM/RMVB, Xvid/DivX3/4/5/6 , RealVideo8/9/10
- Định dạng video 4K@60fps, H.265, AVI, H.264, VC-1, MPEG-2, MPEG-4, DIVD/DIVX, Real8/9/10, RM,RMVB, PMP, FLV, MP4, M4V, VOB, WMV, 3GP, MKV
- Định dạng âm thanh MP1, MP2, MP3, WMA, OGG, AAC, M4A, FLAC, APE, AMR, RA, WAV
- Định dạng hình ảnh JPEG/BMP/GIF/PNG/TIFF
- Hỗ trợ ngôn ngữ Tiếng Việt
Cấu hình bề mặt X96 TV Box
- Cổng sạc DC 5V/2A
- Cổng Optial hỗ trợ truyền tải âm thanh với tốc độ cực kỳ cao
- Cổng HDMI 2.0
- Cổng Ethernet LAN 2.0
- Cổng AV
- Cổng IR
ANDROID X96 TV BOX
Đóng gói sản phẩm X96w android 7.1 TV Box
- 01 thiết bị TV Box X96 – W
- 01 Dây sạc DC Input 110 – 240V
- 01 sách hướng dẫn ( Tiếng Anh )
- 01 điều khiển
- 01 dây cáp HDMI
TIVI BOX X96W RAM 2G/16G ANROID(BLUETOOTH)
- Android tivi box X96W đứa con cưng của Mbox 1 thương hiệu Android box hàng đầu thế giới
- X96W là thế hệ tiếp theo của X96 , TX3 Mini và X96mini với cấu hình mạnh mẽ Ram 2Gb- Rom 16GB cho tốc độ xử lý nhanh hơn so với các phiên bản tiền nhiệm quan trọng là giá cả vô cùng hấp dẫn đã khiến X96 mini trở thành sản phẩm đang được ưa chuộng nhất thị trường.
- Android tivi box X96W dòng sản phẩm mới được cải tiến và nâng cấp cả về hình dáng lẫn cấu hình so với người tiền nhiệm là X96 - TX3 Mini
- Phiên bản mới X96W vẫn chạy hệ điều hành Android 7.1.2 , Ram 2Gb , Rom 16GB và được nâng cấp thêm cổng âm thanh quang học cho chất lượng âm thanh sống động trung thực hơn.
- Cấu hình khủng , giá thành rẻ X96W sẽ là sản phẩm tốt nhất trong năm 2018 .
- Với hy vọng mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng X96W còn được tích hợp sẵn ứng dụng chia sẻ hình ảnh , video , hay điều khiển trực tiếp từ điện thoại lên màn hình tivi .
Tivi LED LG 4K 65 inch 65UM7400PTA
| Model: | 65UM7400PTA.ATV |
| Nhà sản xuất: | LG |
| Xuất xứ: | Indonesia |
| Năm ra mắt : | 2019 |
| Thời gian bảo hành: | 24 Tháng |
| Địa điểm bảo hành: | |
| Loại Tivi: | Smart Tivi |
| Kích thước màn hình: | 65 inch |
| Độ phân giải: | 3840 x 2160 Pixels |
| Tần số quét: | 50 Hz |
| Bộ vi xử lí: | Quad Core |
| Smart Tivi: | Có |
| Công nghệ xử lí hình ảnh: | 4K Active HDR, HDR10 Pro & HLG, Màu sắc chính xác, Bộ nâng cấp màu, Nâng cấp độ phân giải |
| Góc nhìn: | Wide Viewing Angle |
| Công nghệ âm thanh: | DTS Virtual:X |
| Tổng công suất loa: | 20 W |
| Số lượng loa: | 2.0Ch |
| Cổng WiFi: | 802.11ac |
| Cổng Internet (LAN): | Có |
| Cổng HDMI: | 3 |
| Cổng USB: | Có |
| Chia sẻ thông minh: | Bluetooth 5.0 |
| Hệ điều hành - Giao diện: | webOS |
| Trình duyệt web: | Có |
| Tìm kiếm bằng giọng nói: | Có |
| Kích thước có chân đế: | 1463 x 914 x 340 mm |
| Kích thước không chân đế: | 1463 x 850 x 87.8 mm |
| Khối lượng có chân đế: | 22.4 kg |
| Khối lượng không chân đế: | 21.4 kg |
Tivi LED SONY 32 Inch HD KDL-32R300E
| Thương hiệu | Sony |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Kích thước có chân/đặt bàn | Ngang 73.5 cm - Cao 46.1 cm - 16.8 cm |
| Khối lượng có chân | 4.8 kg |
| Kích thước không chân/treo tường | Ngang 73.5 cm - Cao 44.3 cm - 6.3 cm |
| Khối lượng không chân | 4.5 kg |
| Năm ra mắt | 2017 |
| SKU | 8904817737970 |
| Loại Tivi | Tivi LED thường |
| Kích thước màn hình | 32 inch |
| Độ phân giải | HD (1366 x 768) |
| Tần số quét | Hãng không công bố |
| Xem 3D | Không |
| Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) | có |
| Công nghệ xử lý hình ảnh | Clear Resolution Enhancer |
| Công nghệ âm thanh | Dolby Digital, Clear Phase |
| Tổng công suất loa | 10 W |
| Số lượng loa | 2 |
| Wifi | Không |
| Cổng internet (LAN) | Không |
| Cổng HDMI | 2 cổng |
| VGA | Không |
| USB | 1 cổng |
| Phim | M4V, AVI, WMV, MPEG, MP4, MKV |
| Phụ đề Phim | SRT |
| Hình ảnh | JPG, JPEG, PNG |
| Âm Thanh | WAV, MIDI, MKA, WMA, AAC, MP3, MID |
Tivi LED SONY 40 Inch FHD KDL-40W660E
| Thương hiệu | Sony |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Kích thước có chân/đặt bàn | Ngang 91 cm - Cao 59.1 cm - Dày 20.8 cm |
| Khối lượng có chân | 8.7 kg |
| Kích thước không chân/treo tường | Ngang 91 cm - Cao 54.3 cm - Dày 7 cm |
| Khối lượng không chân | 8.1 kg |
| Năm ra mắt | 2017 |
| SKU | 8905563619565 |
| Loại Tivi | Internet Tivi |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tần số quét | Motionflow™ XR 200 Hz |
| Xem 3D | Không |
| Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) | có |
| Công nghệ xử lý hình ảnh | X-Reality PRO, HDR |
| Công nghệ âm thanh | S-Force Front Surround, ClearAudio+, Dolby Digital |
| Tổng công suất loa | 10 W |
| Số lượng loa | 2 |
| Wifi | Có |
| Cổng internet (LAN) | Có |
| Cổng HDMI | 2 cổng |
| VGA | Không |
| USB | 2 cổng |
| Phim | MOV, MKV, M4V, AVI, WMV, MPEG, MP4, FLV |
| Phụ đề Phim | SRT |
| Hình ảnh | JPS, GIF, PNG, JPG, JPEG |
| Âm Thanh | WAV, MID, MPA, AC3, WMA, MKA, MIDI, MP3 |
| Hệ điều hành, giao diện | Opera |
| Các ứng dụng sẵn có | Trình duyệt web, YouTube |
| Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm | Nhạc của tui, Tin tức Eva |
| Remote thông minh | Không |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Không có ứng dụng do hãng phát triển |
| Kết nối không dây | Chiếu màn hình Screen Mirroring |
| Kết nối bàn phím, chuột | Không |
| Tương tác thông minh | Không |
TIVI XIAOMI A PRO 43 INCH L43M8-A2SEA
Màn hình
Loại màn hình4K UHD
Độ phân giải3.840 × 2.160
Gam màuDCI-P3 90% (thông thường)
Độ sâu màu1,07 tỷ
Tốc độ làm tươi60Hz
MEMClên đến UHD 60Hz
Góc nhìn178°(NGANG)/178°(DỌC)
Hỗ trợ Dolby Vision®, HDR10, HLG
Loa
Loa (Đầu ra âm thanh)2 × 12W
Hỗ trợ Dolby Audio™, DTS-X, DTS Virtual:X
Hệ điều hành
Google TV™
CPUA55 lõi tứ
GPUMali G52 MP2
RAM2GB
ROM16GB
Nội dungCài đặt sẵn Netflix, Amazon Prime Video và YouTube
Hàng nghìn ứng dụng có sẵn trong Google Play
Nhà thông minh
Google Assistant tích hợp sẵn
Trung tâm điều khiển nhà thông minh
Chromecast built-in
Hỗ trợ Miracast
Thiết kế
Kích thước43''
Màn hình không đường viền hiển thị không giới hạn
Màu sắcĐen
Chân đếMột
Nút nguồn
Kích thước
Kích thước bao gồm chân đế (D x R x C)957,2 x 244,4 x 609,8 mm
Kích thước không bao gồm chân đế (D x R x C)957,2 x 79,7 x 558,8 mm
Kích thước đóng gói (D x R x C)1075 x 142 x 652 mm
Trọng lượng
Trọng lượng bao gồm chân đế6,97kg
Trọng lượng không bao gồm chân đế6,84kg
Trọng lượng đóng gói9,17kg
Chất liệu
KhungKim loại
Chân đếNhựa
Giá đỡ gắn tường
300 × 300 mm
Kết nối
Bluetooth 5.0
Wi-Fi 2,4GHz/5GHz
3 x HDMI (1 cổng có hỗ trợ eARC)
2 x USB 2.0
Cổng vào Composite (AV)Có
Ethernet (LAN)Có
Cổng ra âm thanh kỹ thuật số quang họcCó
Đầu cắm tai nghe 3,5 mmCó
Khe CI+*Có
Hệ thống truyền phátDVB-T2/C, DVB-S2*
*Thay đổi tùy theo thị trường
Nguồn điện và môi trường vận hành
Nguồn95W
Điện áp100-240V ~ 50/60Hz
Nhiệt độ hoạt động0℃~40℃, Độ ẩm 20%~80%
Nhiệt độ bảo quản-15℃~45℃, Độ ẩm tương đối
Bộ sản phẩm gồm
1 x Điều khiển từ xa bluetooth 360°
1 x Túi vít
1 x Chân đế (Bộ)
1 x Dây nguồn
1 x Hướng dẫn sử dụng
TIVI XIAOMI A FHD 43 INCH L43M8-P2SEA
| Nhà Sản Xuất | Xiaomi |
| Độ phân giải | 1920×1080 Full HD |
| Kích cỡ màn hình | 43 inch |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Hệ điều hành | Android TV |
| Loa | 10 W, âm thanh Dolby DTS-X DTS Virtual:X |
| Kết nối Internet | Có |
TIVIBOX ANDROID V5 PRO/1 ANTENS(2GB ROM/16GB RAM)
TIVIBOX ANDROID V5 PRO/1 ANTENS(2GB ROM/16GB RAM)
- CPU: Amlogic S905 Quad core Cortex A53 2.0GHz 64-bit
- GPU: Penta-Core ARM Mali-450
- RAM: 2GB DDR3/ Bộ nhớ trong: 16GB
- Hệ điều hành: Android 5.1 Lollipop
- Kết nối: WiFi 802.11 b/g/n, 1000M Ethernet, Bluetooth 4.0/ - Cổng AV: Có
TIVIBOX HK1 Box Amlogic S905X3 Android 9.0 Smart 8K TV Box – Blue Gray US Plug (4Gb+32Gb)
| CPU | Amlogic S905X3 CPU lõi tứ 64 bit ARM® Cortex ™ A55 |
| GPU | Bộ xử lý GPU G31 ™ MP2 |
| Ký ức | DDR3 4GB |
| Đèn flash | eMMC 32GB |
| Wifi | IEEE 802.11 ac / b / g / n / AC; 2,4 / 5G |
| Bluetooth | BT, Hỗ trợ giọng nói từ xa |
| Moudle | Nhựa |
| Tôi / O | 1 x HD HD 2.1, Hỗ trợ HD CEC, Dynamic HDR và đầu ra độ phân giải tối đa 8Kx4K @ 24 |
| Đầu ra độ nét tiêu chuẩn 1 x AV OUT 480i / 576i | |
| 1 x USB 3.0; 1 x USB 2.0 | |
| 1 x IR Reciver Kết nối Reciver từ xa | |
| Giao diện Ethernet 1 x RJ45; Hỗ trợ 10 / 1000M | |
| 1 x TF CARD Hỗ trợ 4GB / 8GB / 16GB/32GB/64GB / 128GB | |
| Quyền lực | DC 5V / 2A |
| Phần mềm | |
| HĐH | Android 9.0 |
| Video | Amlogic Video Engine (AVE) với bộ giải mã và mã hóa phần cứng chuyên dụng Hỗ trợ bộ giải mã đa video lên tới 4x1080P @ 60fps Hỗ trợ nhiều phiên giải mã video được bảo mật và các giải mã và mã hóa đồng thời Giải mã video / hình ảnh Hồ sơ VP9-2 lên tới 8Kx4K @ 24 khung hình / giây H.265 HEVC MP-10@L5.1 lên tới 8Kx4K @ 24 khung hình / giây Cấu hình AVS2-P2 lên tới 8Kx4K @ 24 khung hình / giây H.264 AVC HP@L5.1 lên tới 4Kx2K @ 30 khung hình / giây MPEG-4 ASP @ L5 lên tới 1080P @ 60fps (ISO-14496) WMV / VC-1 SP / MP / AP lên đến 1080P @ 60fps Hồ sơ AVS-P16 (AVS +) / AVS-P2 JiZhun lên đến 1080P @ 60fps MPEG-2 MP / HL lên tới 1080P @ 60fps (ISO-13818) MPEG-1 MP / HL lên đến 1080P @ 60fps (ISO-11172) RealVideo 8/9/10 lên tới 1080P @ 60fps Hỗ trợ video nhiều tiêu đề và nhiều định dạng Giải mã độ phân giải pixel không giới hạn MJPEG và JPEG (ISO / IEC-10918) Hỗ trợ các hiệu ứng thu nhỏ, thu nhỏ, xoay và chuyển đổi JPEG Hỗ trợ các định dạng tệp * .mkv, * .wmv, * .mpg, * .mpeg, * .dat, * .avi, * .mov, * .iso, * .mp4, * .rm và * .jpg |
| Âm thanh | Hỗ trợ MP3, AAC, WMA, RM, FLAC, Ogg và có thể lập trình với chế độ trộn xuống 7.1 / 5.1 VAD công suất thấp Tích hợp đầu vào / đầu ra âm thanh kỹ thuật số nối tiếp SPDIF / IEC958 và đầu vào / đầu ra PCM 3 cổng TDM / PCM / I2S tích hợp với chế độ TDM / PCM lên đến 384kHz x 32bits x 16ch hoặc 96kHz x 32bits x 32ch và chế độ I2S lên đến 384kHz x 32bits x 16ch Đầu vào PDM của micrô kỹ thuật số với CIC, LPF & HPF có thể lập trình, hỗ trợ tới 8 DMIC Tích hợp âm thanh stereo DAC Hỗ trợ đầu ra kênh âm thanh nổi âm thanh kép đồng thời với sự kết hợp của analog + PCM hoặc I2S + PCM |
| Hình ảnh | HD JPEG, BMP, GIF, PNG, TIF |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh Tiếng Pháp Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha Ý vv các ngôn ngữ đa phương |
| Các ứng dụng | |
| Trực tuyến | Duyệt tất cả các trang web video, hỗ trợ Netflix, Hulu, Flixster, Youtube, v.v. |
| Ứng dụng | Ứng dụng tải xuống miễn phí từ thị trường Android, cửa hàng ứng dụng amazon, v.v. |
| Trung bình | Phát lại phương tiện cục bộ, Hỗ trợ ổ cứng, Đĩa U, Thẻ TF |
| Nói chuyện trực tuyến | Hỗ trợ cuộc gọi video SKYPE, MSN, facebook, twitter, QQ, v.v. |
| Khác | Hỗ trợ Email, phù hợp với văn phòng, vv Hỗ trợ chức năng DLNA Hỗ trợ chuột / bàn phím không dây 2.4G |
TIVIBOX KINGMASTER F2/4 ANTENS(2GB ROM/16GB RAM)
TV BOX ANDROID 2G+8G 4K KINGMASTER F2

Tổng đài IP GRANDSTREAM UCM6300A – Bảo hành 18 tháng
Tổng đài IP UCM6300A
- 250 user, 50 cuộc gọi đồng thời
- Kết nối SIPtrunk/IMS với các nhà mạng qua cáp quang
- Hỗ trợ làm việc từ xa qua cloud internet 10 máy lẻ và 2 cuộc gọi đồng thời qua app/web/phần mềm
- Thoại hội nghị audio 50 bên
- Màn hình LCD hiển thị thông tin tổng đài
- 3 cổng mạng Gigabit (PoE), 1 cổng USB, Khe SD
- Hỗ trợ kết nối cloud từ xa
- Full tính năng: Hiển thị số, lời chào tự động, ghi âm cuộc gọi...
- Hỗ trợ HA (Redundant) chạy backup tổng đài tự động khi 1 tổng đài lỗi
- CPU 4 core, 1G Ram, 32G flash
- Lắp đặt: Treo tường hoặc để bàn
SHAPE * MERGEFORMAT
Hãng: Grandstream (USA); Made in China Bảo hành: 18 tháng
TOSHIBA THẺ MC 32G CLASS 10
- Dung lượng: 32GB
- Loại thẻ nhớ: Micro SD
- Class 10 tốc độ cao
- Tốc độ đọc/ghi tối đa: 48MB/s
TP-link 940N ĐEN Wireless 4Port Chuẩn N 450Mps 3 Antens
Router Wi-FI Tốc độ 450Mbps
Qualcomm, 802.11b/g/n, 3T3R
Tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4GHz, 5 cổng 10/100M
3 ăng ten 5dBi cố định
Hỗ trợ Mở/Tắt Wi-Fi, Mở/Tắt nguồn, WPS, IPv6
Chế độ Router/Điểm truy cập/Mở rộng sóng
Ứng dụng Tether
TPLINK SG1008MP (8 CỔNG Poe)
| Model | TL-SG1008MP |
| Standards | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.3af, IEEE 802.3at, IEEE 802.1p |
| Network Ports | 8*10/100/1000 Mbps RJ45 ports with 8 PoE ports |
| Network Media (Cable) | 10Base-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100 m) EIA/TIA-568 100_STP (maximum 100 m) 100Base-TX: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100 m) EIA/TIA-568 100_STP (maximum 100 m) 1000Base-T: UTP category 5, 5e cable or above cable (maximum 100 m) EIA/TIA-568 100_STP (maximum 100 m) |
| Auto Negotiation | Yes |
| Auto MDI/MDIX | Yes |
| Forwarding Mode | Store and Forward |
| Switch Capacity | 16 Gbps |
| MAC Address Table | 4K, Auto-learning, Auto-aging |
| Flow Control | Yes |
| Backpressure | Yes |
| Fan Quantity | 1 |
| Max Power Consumption | 9.89 W (220 V/50 Hz. no PD connected) 144.36 W (110 V/60 Hz. with 126 W PD connected) |
| Max Heat Dissipation | 33.74 BTU/h (no PD connected) 492.56 BTU/h (with 126 W PD connected) |
| LED | Power, 1000 Mbps, Link/Act, PoE Status, PoE MAX |
| Dimensions | 11.6 × 7.1 × 1.7 in. (294 × 180 × 44 mm) |
| Certifecation | CE, FCC |
| Operating Temperature | 0 °C to 40 °C (32 °F to 104 °F ) |
| Storage Temperature | -40 °C to 70 °C (-40 °F to 158 °F ) |
| Operating Humidity | 10% to 90% non-condensing |
| Storage Humidity | 5% to 90% non-condensing |
| Jumbo Frame | 16 KB |
Tray SSD cho Mastercase
Tray SSD cho Mastercase
Trụ đèn 6 mét
'- Trụ đèn 6 mét (chưa bao gồm cần đèn) , dày 3mm mạ kẽm nhúng nóng
- Trụ côn đáy trục: 150mm, ngọn 60mm
- Đế 375x375x10mm.
- 4 bulông khoản cách: 300mm
Loại 8m/9m : liên hệ
Tủ RACK 10U sâu 50CM
- Tủ mạng 10U-D500 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 550 (rộng) x 550 (cao) x 500 (sâu) mm.
- Tủ mạng được sơn tĩnh điện đảm bảo độ bền và thẩm mỹ cao.
- Độ dày thép được sản xuất bằng chất liệu thép dày 1.2~1.5 mm.
- Thân tủ mạng được thiết kế dạng khung có kết cấu hàn liền chịu tải cao.
- Kết cấu mặt trước tủ mạng: Cửa lưới thoáng để hỗ trợ sự lưu thông không khí, làm mát cho thiết bị.
- Hệ thống làm mát tủ mạng gồm 1 quạt gắn nóc tủ và 1 khung chờ khi có nhu cầu lắp thêm quạt tản nhiệt.
- Thiết kế tủ rack linh hoạt với lỗ chờ đi dây tinh thế và thuận tiện gồm 2 lỗ trên nóc và 2 lỗ dưới đáy tủ mạng, hạn chế tối đa sự xâm nhập của côn trùng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 12 bộ ốc, 1 quạt hút, 1 thanh nguồn 3 port.
- Trọng lượng: 19kg.
Tủ RACK 12U sâu 60CM
- Tủ mạng 12U-D600 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 550 (rộng) x 600 (cao) x 600 (sâu) mm.
- Tủ mạng được sơn tĩnh điện đảm bảo độ bền và thẩm mỹ cao.
- Độ dày thép được sản xuất bằng chất liệu thép dày 1.2~1.5 mm.
- Thân tủ mạng được thiết kế dạng khung có kết cấu hàn liền chịu tải cao.
- Kết cấu mặt trước tủ mạng: Cửa lưới thoáng để hỗ trợ sự lưu thông không khí, làm mát cho thiết bị.
- Hệ thống làm mát tủ mạng gồm 1 quạt gắn nóc tủ và 1 khung chờ khi có nhu cầu lắp thêm quạt tản nhiệt.
- Thiết kế tủ rack linh hoạt với lỗ chờ đi dây tinh thế và thuận tiện gồm 2 lỗ trên nóc và 2 lỗ dưới đáy tủ mạng, hạn chế tối đa sự xâm nhập của côn trùng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 16 bộ ốc, 1 quạt hút, 1 thanh nguồn 3 port.
- Trọng lượng: 25kg.
Tủ RACK 15U sâu 60CM
- Tủ mạng 15U-D600 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 830 (cao) x 600 (sâu) mm.
- Tủ mạng được sơn tĩnh điện đảm bảo độ bền và thẩm mỹ cao.
- Độ dày thép được sản xuất bằng chất liệu thép dày 1.2~1.5 mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ mạng được thiết kế dạng khung có kết cấu hàn liền chịu tải cao.
- Kết cấu mặt trước tủ mạng cửa lưới thoáng để hỗ trợ sự lưu thông không khí, làm mát cho thiết bị.
- Mặt sau tủ mạng được thiết kế với dạng lưới thông thoát.
- Hệ thống làm mát tủ mạng gồm 1 quạt gắn nóc tủ và 1 khung chờ khi có nhu cầu lắp thêm quạt tản nhiệt.
- Thiết kế tủ rack linh hoạt với lỗ chờ đi dây tinh thế và thuận tiện gồm 2 lỗ trên nóc và 2 lỗ dưới đáy tủ mạng, hạn chế tối đa sự xâm nhập của côn trùng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 16 bộ ốc, 1 quạt hút, 1 thanh nguồn 3 port.
- Trọng lượng: 35kg.
Tủ RACK 15U sâu 80CM
- Tủ mạng 15U-D800 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 830 (cao) x 800 (sâu) mm.
- Tủ mạng được sơn tĩnh điện đảm bảo độ bền và thẩm mỹ cao.
- Độ dày thép được sản xuất bằng chất liệu thép dày 1.2~1.5 mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ mạng được thiết kế dạng khung có kết cấu hàn liền chịu tải cao.
- Kết cấu mặt trước tủ mạng cửa lưới thoáng để hỗ trợ sự lưu thông không khí, làm mát cho thiết bị.
- Mặt sau tủ mạng được thiết kế với dạng lưới thông thoát.
- Hệ thống làm mát tủ mạng gồm 1 quạt gắn nóc tủ và 1 khung chờ khi có nhu cầu lắp thêm quạt tản nhiệt.
- Thiết kế tủ rack linh hoạt với lỗ chờ đi dây tinh thế và thuận tiện gồm 2 lỗ trên nóc và 2 lỗ dưới đáy tủ mạng, hạn chế tối đa sự xâm nhập của côn trùng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 16 bộ ốc, 1 quạt hút, 1 thanh nguồn 3 port.
- Trọng lượng: 45kg.
Tủ RACK 20U sâu 1 mét
- Tủ mạng 20U-D1000 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 1100 (cao) x 1000 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 20U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng cửa lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Hệ thống làm mát tủ mạng gồm 2 quạt tản nhiệt gắn nóc tủ mạng 20U.
- Lỗ chờ đi dây thiết kế tinh tế và thuận tiện với 2 lỗ trên nóc và 2 lỗ dưới đáy tủ mạng 20U, hạn chế tối đa sự xâm nhập của côn trùng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 24 bộ ốc, 2 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 66kg.
Tủ RACK 20U sâu 60CM
- Tủ mạng 20U-D600 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 1100 (cao) x 600 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 20U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng cửa lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Hệ thống làm mát tủ mạng gồm 2 quạt tản nhiệt gắn nóc tủ mạng 20U.
- Lỗ chờ đi dây thiết kế tinh tế và thuận tiện với 2 lỗ trên nóc và 2 lỗ dưới đáy tủ mạng 20U, hạn chế tối đa sự xâm nhập của côn trùng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 24 bộ ốc, 2 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 55kg.
Tủ RACK 20U sâu 80CM
- Tủ mạng 20U-D800 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 1100 (cao) x 800 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 20U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng cửa lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Hệ thống làm mát tủ mạng gồm 2 quạt tản nhiệt gắn nóc tủ mạng 20U.
- Lỗ chờ đi dây thiết kế tinh tế và thuận tiện với 2 lỗ trên nóc và 2 lỗ dưới đáy tủ mạng 20U, hạn chế tối đa sự xâm nhập của côn trùng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 24 bộ ốc, 2 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 60kg.
Tủ RACK 27U sâu 1 mét
- Tủ mạng 27U-D1000 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 1400 (cao) x 1000 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 27U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng cửa lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Hệ thống làm mát tủ mạng gồm 2 quạt tản nhiệt gắn nóc tủ mạng 27U.
- Lỗ chờ đi dây thiết kế tinh tế và thuận tiện với 2 lỗ trên nóc và 2 lỗ dưới đáy tủ mạng 27u, hạn chế tối đa sự xâm nhập của côn trùng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 24 bộ ốc, 2 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 80kg.
Tủ RACK 27U sâu 60CM
- Tủ mạng 27U-D600 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 1400 (cao) x 600 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 27U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng cửa lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Hệ thống làm mát tủ mạng gồm 2 quạt tản nhiệt gắn nóc tủ mạng 27U.
- Lỗ chờ đi dây thiết kế tinh tế và thuận tiện với 2 lỗ trên nóc và 2 lỗ dưới đáy tủ mạng 27u, hạn chế tối đa sự xâm nhập của côn trùng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 24 bộ ốc, 2 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 75kg.
Tủ RACK 27U sâu 80CM
- Tủ mạng 27U-D800 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 1400 (cao) x 800 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 27U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng cửa lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Hệ thống làm mát tủ mạng gồm 2 quạt tản nhiệt gắn nóc tủ mạng 27U.
- Lỗ chờ đi dây thiết kế tinh tế và thuận tiện với 2 lỗ trên nóc và 2 lỗ dưới đáy tủ mạng 27u, hạn chế tối đa sự xâm nhập của côn trùng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 24 bộ ốc, 2 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 75kg.
Tủ RACK 32U sâu 1 mét
- Tủ mạng 32U-D1000 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 1600 (cao) x 1000 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 32U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng cửa lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 32 bộ ốc, 4 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 90kg.
Tủ RACK 32U sâu 60CM
- Tủ mạng 32U-D600 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 1600 (cao) x 600 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 32U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng cửa lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 32 bộ ốc, 4 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 85kg.
Tủ RACK 32U sâu 80CM
- Tủ mạng 32U-D800 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 1600 (cao) x 800 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 32U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng cửa lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 32 bộ ốc, 4 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 85kg.
Tủ RACK 36U sâu 1 mét
- Tủ mạng 36U-D1000 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 1800 (cao) x 1000 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 36U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng 2 cánh lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 32 bộ ốc, 4 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 95kg.
Tủ RACK 36U sâu 60CM
- Tủ mạng 36U-D600 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 1800 (cao) x 600 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 36U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ 1 cánh thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng 2 cánh lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 32 bộ ốc, 4 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 95kg.
Tủ RACK 36U sâu 80CM
- Tủ mạng 36U-D800 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 1800 (cao) x 800 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 36U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ 1 cánh thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng 2 cánh lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 32 bộ ốc, 2 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 95kg.
Tủ RACK 42U sâu 1 mét
- Tủ mạng 42U-D1000 được thiết kế chuẩn 19 inch.
- Kích thước: 600 (rộng) x 2100 (cao) x 1000 (sâu) mm.
- Toàn bộ tủ rack 42U được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: Vỏ tủ mạng dày 1.2mm, khung gắn thiết bị dày 1.8mm – 2mm.
- Quy cách: Tủ đứng.
- Thân tủ được thiết kế dạng cánh mở với hai cách hông có thể dễ dàng tháo lắp.
- Cửa trước và cửa sau dạng 2 cánh, lưới thoáng.
- Thanh tiêu chuẩn được đánh số U dễ dàng lắp đặt thiết bị mạng, phụ kiện tủ mạng.
- Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 1 bộ chân đế, 36 bộ ốc, 4 quạt hút, 1 thanh nguồn 6 port.
- Trọng lượng: 110kg.


