Shop

Hiển thị 13561–13600 của 14985 kết quả

Thiết bị mạng – Router Wifi Mesh TP-Link Deco X60 1-pack WIFI 6 AX5400Mbps

Thiết bị mạng - Router Wifi Mesh TP-Link Deco X60 1-pack WIFI 6 AX5400Mbps

  • Kết Nối Nhanh Hơn: Wi-Fi 6 có tốc độ lên đến 5,400 Mbps — 4,804 Mbps trên 5 GHz và 574 Mbps trên 2.4 GHz.
  • Kết Nối Nhiều Thiết Bị Hơn: Công nghệ OFDMA và MU-MIMO tăng gấp bốn lần dung lượng để cho phép truyền đồng thời đến nhiều thiết bị hơn.
  • Tăng Cường Phủ Sóng Liền Mạch: Đạt được vùng phủ sóng toàn ngôi nhà liền mạch với tín hiệu Wi-Fi rõ ràng và mạnh hơn do Wi-Fi 6 tạo ra.
  • Độ Trễ Thấp: Độ trễ giảm nhiều hơn cho phép chơi game và trò chuyện video nhanh hơn.
  • Một Mạng Thống Nhất: Nhiều thiết bị tạo thành một mạng toàn gia đình, tự động chọn kết nối tốt nhất khi bạn di chuyển xung quanh nhà.
  • Bảo Mật Toàn Diện: Mã hóa WPA3 và TP-Link HomeCareTM cung cấp các tính năng được cá nhân hóa, bao gồm Quyền kiểm soát của phụ huynh, Chống vi-rút và Chất lượng Dịch vụ (QoS) để đảm bảo trải nghiệm trực tuyến an toàn hơn.
  • TP-Link HomeShield: Giữ an toàn cho mạng gia đình của bạn với các tính năng tiên tiến để bảo vệ mạng và IoT
  • Cài Đặt Trở Nên Dễ Dàng Hơn Bao Giờ Hết: Ứng dụng Deco hướng dẫn bạn từng bước cài đặt.

Thông số chi tiết:

WI-FI
Standards Wi-Fi 6
IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz
IEEE 802.11ax/n/b/g 2.4 GHz
WiFi Speeds AX5400
5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax)
2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
WiFi Range Nhà 1-3 phòng ngủ (1 thiết bị)
Công nghệ Mesh TP-Link
Tùy chọn Ethernet backhaul hoạt động cùng nhau để liên kết các thiết bị Deco nhằm cung cấp vùng phủ sóng liền mạch

4× Ăng-ten (Nội bộ)
Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn hơn
WiFi Capacity High
Dual-Band
Distribute devices to different bands for optimal performance

MU-MIMO
Simultaneously communicates with multiple MU-MIMO clients

OFDMA
Simultaneously communicates with multiple WiFi 6 clients

6 Streams
More than enough bandwidth for connected devices
Working Modes Router Mode
Access Point Mode
BẢO MẬT
Network Security Tường lửa SPI
Kiểm soát truy cập

Bảo mật HomeShield
Bảo vệ IoT theo thời gian thực
Trình chặn trang web độc hại
Hệ thống ngăn chặn xâm nhập
Phòng chống tấn công DDoS
Máy quét mạng gia đình
Guest Network Mạng khách 5 GHz
Mạng khách 2.4 GHz
WiFi Encryption WPA-Personal
WPA2-Personal
WPA3-Personal
HARDWARE
Ethernet Ports 2 cổng Gigabit

*Mỗi thiết bị Deco
Hỗ trợ tự động cảm biến mạng WAN/LAN
Buttons Nút Reset
SOFTWARE
Protocols IPv4
IPv6
Service Kits HomeShield
Parental Controls HomeShield Parental Control
Cấu hình tùy chỉnh
Thư viện bộ lọc nội dung chuyên nghiệp
Thời gian cho gia đình
Giờ đi ngủ
Thời gian nghỉ
Phần thưởng thời gian
Xếp hạng thời gian trực tuyến của gia đình
Tạm dừng Internet
Báo cáo hàng tuần và hàng tháng
WAN Types IP động
IP tĩnh
PPPoE
PPTP
L2TP
Quality of Service HomeShield QoS
Ưu tiên thiết bị
Cloud Service Nâng cấp firmware OTA
ID TP-Link
DDNS
NAT Forwarding Cổng chuyển tiếp
UPnP
IPTV IGMP Proxy
IGMP Snooping
Bridge
Tag VLAN
DHCP Dành riêng địa chỉ
Danh sách máy khách DHCP
Máy chủ
DDNS TP-Link
Management Deco App
TEST DATA
WiFi Transmission Power CE:
PHYSICAL
Dimensions (W×D×H) 4.33 × 4.33 × 4.49 in
(110 × 110 × 114 mm)
Package Contents Deco X60 (3 thiết bị)
3 Thiết bị Deco X60
1 Cáp Ethernet RJ45
3 Bộ chuyển đổi nguồn
Hướng dẫn cài đặt nhanh

Deco X60 (2 thiết bị)
2 Thiết bị Deco X60
1 Cáp Ethernet RJ45
2 Bộ chuyển đổi nguồn
Hướng dẫn cài đặt nhanh

Deco X60 (1 thiết bị)
1 Thiết bị Deco X60
1 Cáp Ethernet RJ45
1 Bộ chuyển đổi nguồn
Hướng dẫn cài đặt nhanh
KHÁC
System Requirements Android 5.0 or later
iOS 9.0 or later
*Note: The minimum system requirements will be updated alongside updates to the app, subject to official website information.
Chứng chỉ CE, RoHS
Môi trường Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~60℃ (-40℉ ~140℉)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ

Thiết bị mạng – Router Wifi Mesh TP-Link Deco X60 3-pack WIFI 6 AX5400Mbps

BẢO MẬT
Network Security Tường lửa SPI
Kiểm soát truy cập

Bảo mật HomeShield
Bảo vệ IoT theo thời gian thực
Trình chặn trang web độc hại
Hệ thống ngăn chặn xâm nhập
Phòng chống tấn công DDoS
Máy quét mạng gia đình
Guest Network Mạng khách 5 GHz
Mạng khách 2.4 GHz
WiFi Encryption WPA-Personal
WPA2-Personal
WPA3-Personal
WI-FI
Standards Wi-Fi 6
IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz
IEEE 802.11ax/n/b/g 2.4 GHz
WiFi Speeds AX5400
5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax)
2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
WiFi Range Nhà 1-3 phòng ngủ (3 thiết bị)
Công nghệ Mesh TP-Link
Tùy chọn Ethernet backhaul hoạt động cùng nhau để liên kết các thiết bị Deco nhằm cung cấp vùng phủ sóng liền mạch

4× Ăng-ten (Nội bộ)
Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn hơn
WiFi Capacity High
Dual-Band
Distribute devices to different bands for optimal performance

MU-MIMO
Simultaneously communicates with multiple MU-MIMO clients

OFDMA
Simultaneously communicates with multiple WiFi 6 clients

6 Streams
More than enough bandwidth for connected devices
Working Modes Router Mode
Access Point Mode
HARDWARE
Ethernet Ports 2 cổng Gigabit

*Mỗi thiết bị Deco
Hỗ trợ tự động cảm biến mạng WAN/LAN
Buttons Nút Reset
SOFTWARE
Protocols IPv4
IPv6
Service Kits HomeShield
Tìm hiểu thêm>
Parental Controls HomeShield Parental Control
Cấu hình tùy chỉnh
Thư viện bộ lọc nội dung chuyên nghiệp
Thời gian cho gia đình
Giờ đi ngủ
Thời gian nghỉ
Phần thưởng thời gian
Xếp hạng thời gian trực tuyến của gia đình
Tạm dừng Internet
Báo cáo hàng tuần và hàng tháng
WAN Types IP động
IP tĩnh
PPPoE
PPTP
L2TP
Quality of Service HomeShield QoS
Ưu tiên thiết bị
Cloud Service Nâng cấp firmware OTA
ID TP-Link
DDNS
NAT Forwarding Cổng chuyển tiếp
UPnP
IPTV IGMP Proxy
IGMP Snooping
Bridge
Tag VLAN
DHCP Dành riêng địa chỉ
Danh sách máy khách DHCP
Máy chủ
DDNS TP-Link
Management Deco App
TEST DATA
WiFi Transmission Power CE:
PHYSICAL
Dimensions (W×D×H) 4.33 × 4.33 × 4.49 in
(110 × 110 × 114 mm)
Package Contents Deco X60 (3 thiết bị)
3 Thiết bị Deco X60
1 Cáp Ethernet RJ45
3 Bộ chuyển đổi nguồn
Hướng dẫn cài đặt nhanh

Deco X60 (2 thiết bị)
2 Thiết bị Deco X60
1 Cáp Ethernet RJ45
2 Bộ chuyển đổi nguồn
Hướng dẫn cài đặt nhanh

Deco X60 (1 thiết bị)
1 Thiết bị Deco X60
1 Cáp Ethernet RJ45
1 Bộ chuyển đổi nguồn
Hướng dẫn cài đặt nhanh
KHÁC
System Requirements Android 5.0 or later
iOS 9.0 or later
*Note: The minimum system requirements will be updated alongside updates to the app, subject to official website information.
Chứng chỉ CE, RoHS
Môi trường Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~60℃ (-40℉ ~140℉)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ

Thiết bị mạng – Router Wifi NETGEAR R7000 Nighthawk AC1900 Smart WiFi Dual Band Gigabit Router

AC1900 Smart WIFI Router:
. 802.11ac Dual Band Gigabit 2.4 GHz & 5 GHz
. EXTREMELY FAST WIFI - Up to 600+1300 Mbps speeds
. WiFi Ultimate Range: WiFi coverage throughout very large homes
. DUAL CORE PROCESSOR—Dual core 1GHz processor boostswireless, wired & WAN-to-LAN performance
. Five (5) 10/100/1000 (1 WAN and 4 LAN) Gigabit Ethernet ports
. One (1) USB 2.0 port
. Nighthawk® App—Easily set up and monitor your home network
. PARENTAL CONTROLS—Manage web filtering and accessibility
. NETGEAR ARMOR™—Cybersecurity for your home
. VPN SUPPORT—OpenVPN Connect app on iOS and Android®

Thiết bị mạng – Router Wifi NETGEAR RBK50 Orbi AC3000 Tri-band WiFi System

 ORBI KIT BNDL (1 Router + 1 Satellite):
. Combined WiFi speed: 3,000 Mbps (1733 + 866 + 400Mbps)
. Coverage: 5,000 sq ft (464.5152m²)
. Dedicated Backhaul: 4x4 (1.7Gbps)
. Memory: 4GB flash and 512MB RAM
. MU-MIMO: Yes
. Antennas: Six (6) high-performance antennas
. Gigabit Ethernet ports (Router): 1 WAN and 3 LAN
. Gigabit Ethernet Port (Satellite): 4 LAN
. Orbi App: Yes
. Works with Amazon Alexa: Yes

Thiết bị mạng – Router Wifi NETGEAR WAC510 Insight Managed Smart Cloud Wireless Access Point

 Smart Cloud Wireless -  BUSINESS ACCESS POINT
. Standard: 802.11 a/b/g/n/ac (Wave 2)
. Frequency: 2.4GHz and 5GHz
. Wireless Mode (Transmit x Receive) : 802.11ac (2x2), Concurrent
. Multi-User MIMO: Yes
. Maximum Theoretical Throughput: 1.2Gbps
. Maximum Throughput (2.4/5GHz): 300/867Mbps (2.4/5GHz)
. Max # of Concurrent Clients: 200 
. Ethernet Ports: 2 x 10/100/1000Mbps (1 x PoE IEEE 802.3af)
. Power Consumptions (W) Max: 9.3 Watts (12V DC/2.5A not included)
. Ceiling/Wall Mounting: Yes
. Centralized Management: Insight App*, Standalone
. Router Mode/Repeater: Yes/Yes
. Bridge point-to-point/multi-point: Yes

Thiết bị mạng – Router Wifi ngoài trời Tenda B6

Model B6
Dimension 194.7*83*42.1mm
Deployment Pole Mount
Application Scenarios PtP, PtMP for rural wireless connectivity and CCTV surveillance
Frequency Range 5GHz
Standard&Protocol IEEE 802.11a/n
Private TDMA Protocol TD-MAX
Maximum wireless speed 300Mbps
Interface 1*10/100Mbps Ethernet Port
Antenna 2*RP-SMA
Reset Button 1
Power Consumption 8.5W
Waterproof Level IP65
LED indicator PoE/LAN, LED1, LED2, LED3
Power Method 24V0.5A Passive PoE
Lightning Protection 6000V
Passive PoE power supply Passive power over ethenet via PoE/LAN (4,5pins -7,8pins)
Voltage range: 21-25V DC
Operating Mode AP/ Station/ WISP/ P2MP/ WDS Repeater/ Router
Enable/ Disable Wireless Radio Support
SSID Hidden Support
SSID Isolation Support
Channel 10/20/30/40MHz
Client Limitation For SSID Support
Wireless Access Control Support
Weak Signal Client Limitation Support
Transmit Power Adjustable power by 1dBm
Wireless Security 64/128 WEP, WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA&WPA2-PSK, WPA, WPA2
Transparent Bridge Support
VLAN Tagging for SSID Support
DHCP Server Support
VPN Pass-through PPTP, L2TP
Schedule Reboot Support
Page Timeout Support
Ping Watchdog Support
Dynamic DNS noip, dyndns.org
Network Diagnoses Ping, Traceroute, Signal Scan
Time&Date Setting Support
Firmware Upgrade Support
Backup/Restore Configuration Support
Username Managerment Support
Syslog Support

Thiết bị mạng – Router Wifi ngoài trời Tenda O1

Router Wifi ngoài trời Tenda O1

Router wifi ngoài trời Tenda O1 – sản phẩm đi đầu trong O series của hãng, được thiết kế cho các giải pháp WISP CPE và các giải pháp mạng không dây đường dài cho camera giám sát và truyền tín hiệu.

Sản phẩm được trang bị ăng-ten định hướng 8dBi cung cấp hiệu quả nhận và duy trì tín hiệu ổn định cho mạng không dây. Router Wifi ngoài trời Tenda O1 áp dụng công nghệ tự động bắc cầu, hai CPE có thể kết nối với nhau tự động và dễ dàng cài đặt.

"Router

Đặc tính nổi bật

• 2.4GHz 11n 300Mbps
• 8dbi ăng ten định hướng
• IP64 chống thấm nước
• AP,Trạm,hỗ trợ chế độ vận hành WISP
• Lên đến 30 mét triển khai linh hoạt với PoE Injector

*thông tin do nhà sản xuất cung cấp

Truyền dữ liệu không dây hơn 500m

Router wifi ngoài trời Tenda O1 tích hợp ăng ten định hướng 8dBi cung cấp chất lượng truyền tối ưu. Nó nhận sóng và duy trì tín hiệu ổn định cho kết nối mạng không dây khác nhau, lên tới 500 mét.

"Router

Tự động bridge (kết nối điểm)cho hai thiết bị

Tenda O1 sử dụng công nghệ cầu nối tự động, hai CPE có thể kết nối với nhau khi bạn bật nguồn. Rất dễ cài đặt.

"Router

Thiết kế ngoài trời chuyên nghiệp

Trang bị vỏ chống thấm IP64 và thiết kế phần cứng chất lượng cao, O1 có thể hoạt động trong các điều kiện thời tiết khác nhau, chẳng hạn như ánh nắng mặt trời, mưa hoặc môi trường nhiệt độ cực thấp / cực cao.

"Router

 

 

Thiết bị mạng – Router Wifi ngoài trời Tenda O2

- Ăng-ten định hướng 12dBi cung cấp khả năng nhận và duy trì tín hiệu ổn định hiệu quả cho mạng không dây. 

- Áp dụng công nghệ bắc cầu tự động, hai CPE có thể kết nối với nhau tự động, dễ dàng cài đặt.

- Chống nước theo chuần IP65, chống sét. 

- Hỗ trợ cấp nguồn POE.

- Chế độ hoạt động: AP/ Station/ Universal Repeater/ Repeater/ P2MP/ WISP/ Router

- Khoảng cách: 2Km. 

- Góc quét ngang/dọc: 30/30 độ.

Đặc tính kỹ thuật

Model O2
Dimensions 193.5 x 80 x 67.5 mm
Deployment Pole Mount
Application Scenarios WISP CPE, Data transmission and Long range video surveillance
Frequency Range 5GHz
Standard&Protocol IEEE 802.11a/n
Private TDMA Protocol TD-MAX
Maximum wireless speed 300Mbps
Interface 1*10/100Mbps Ethernet Port
Antenna Antennas Gain:12dbi
Antenna Beamwidth: Horizontal/ Vertical: 30 degrees
Power Consumption 4.3W
Waterproof Level IP65
Power Method 12V1A Passive PoE or DC Adapter
Lightning Protection 6000V
Operating Mode AP/Station/WISP/P2MP/WDS Repeater/Router
Wireless Security 64/128 WEP, WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA&WPA2-PSK, WPA, WPA2
Transparent Bridge Support
VLAN Tagging for SSID Support
DHCP Server Support
VPN Pass-through Support
Schedule Reboot Support
Page Timeout Support
Ping Watchdog Support

Thiết bị mạng – Router Wifi ngoài trời Tenda O6

Router wifi ngoài trời Tenda O6

Tenda O6 sở hữu tần số 5GHz và tốc độ không dây tối đa 433Mbps, thông số lý tưởng cho một chiếc router wifi ngoài trời .Tenda O6 được thiết kế cho các giải pháp WISP CPE và các giải pháp mạng không dây đường dài để quản lý camera giám sát và truyền dữ liệu. Nó có tính năng với bộ khuếch đại công suất bên ngoài và ăng-ten định hướng 16dBi tích hợp để cung cấp và duy trì tín hiệu ổn định cho phạm vi kết nối mạng không dây lên đến 10 km.

"Router

Router wifi ngoài trời Tenda O6 – hiêu suất tuyệt vời

Những đặc điểm chính

  • Tần số 5GHz 11AC
  • Tốc độ không dây tối đa 433Mbps
  • Vỏ chống nước IP64
  • Anten định hướng 16dbi
  • Hỗ trợ chế độ vận hành AP, Station, WISP vv
  • Lên đến 60 mét triển khai linh hoạt với đầu vào PoE đi kèm

*thông tin do nhà sản suất cung cấp

Tần số 5GHz 11AC với tốc độ truyền tải 433Mbps router wifi ngoài trời Tenda O6 áp dụng công nghệ 11AC và cổng ethernet gigabit để tăng hiệu suất thông lượng trên kết nối không dây.

"Router

Trên 10km Truyền dữ liệu không dây

O6 được thiết kế đặc biệt cho các kịch bản ứng dụng điểm dài đến điểm ngoài trời. Áp dụng bộ khuếch đại công suất bên ngoài và ăng-ten 16dBi để đạt được phạm vi truyền dữ liệu không dây 10km +.

Kết nối hai thiết bị chỉ bằng một nút nhấn

O6 đi kèm với một công tắc điều khiển chế độ hoạt động, bạn có thể chuyển thiết bị hoạt động như chế độ AP hoặc chế độ Trạm mà không cần đăng nhập vào giao diện người dùng web. Khi một hoạt động ở chế độ AP và một hoạt động khác ở chế độ Station(Client) / Trạm (Máy khách), bạn có thể kết nối hai thiết bị với nhau bằng cách ấn nút Bridge/RST.

"Router

Đèn LED thông báo thông minh

Đèn LED 3 tín hiệu thể hiện cường độ tín hiệu hiện tại mà O6 nhận được từ thiết bị ngang hàng. Thật hữu ích khi tìm đúng vị trí để triển khai thiết bị và đạt được hiệu suất tốt hơn.

"Router

 

THU GỌN

Thiết bị mạng – Router Wifi ngoài trời Tenda O9

- TENDA O9 là CPE ngoài trời 5GHz 11ac 23dBi. Được thiết kế cho các giải pháp WISP CPE (PtP và PtMP) và các giải pháp mạng không dây đường dài cho camera giám sát và truyền dữ liệu. Nổi bật với ăng-ten định hướng 23dBi cung cấp khả năng nhận và duy trì tín hiệu ổn định hiệu quả cho mạng không dây.

- Khoảng cách: 25km.

- Tốc độ: 867Mbps.

- Hỗ trợ 1 cổng Ethernet Gigabit.

- Áp dụng công nghệ bắc cầu tự động, hai CPE có thể kết nối với nhau tự động, dễ dàng cài đặt.

- Chống nước theo chuẩn IP65.

- Chống sét.

- Hỗ trợ cấp nguồn POE.

- Hỗ trợ: AP/ Station/ Universal Repeater/ Repeater/ P2MP/ WISP/ Router.

Model O9
Dimension 391.5 x 280 x 223mm
Deployment Pole Mount
Application Scenarios PtP and PtMP wireless connection for Privated ISP access or CCTV Surveillance
Frequency Range 5GHz
Compliant Standards IEEE 802.11a/n/ac
Private TDMA Protocol TD-MAX
Maximum Wireless Rate 867Mbps
Interface 1 x 10/100/1000Mbps Ethernet Port
Antenna gain 23dBi
Antenna Beamwidth Horizontal: 10° Vertical: 10°
Reset Button 1
Power Consumption 7.5W
Waterproof Level IP65
LED indicator PoE/LAN, LED1, LED2, LED3
Power Method 24V0.5A Passive PoE
Lightning Protection 6000V
Passive PoE Passive power over ethenet via PoE/LAN (+4,5pins -7,8pins )
Voltage range: 21-25V DC
Reception Sensitivity 11a 6Mbps -96dBm±1.5dBm
11n MCS7 HT20 -72dBm±1.5dBm
11ac MCS9 HT80 -65dBm±1.5dBm
Operating Mode AP/Station/WISP/P2MP/WDS Repeater/Router
Enable/Disable Wireless Radio Support
SSID Hidden Support
Wireless Client isolation Support
SSID Isolation Support
Channel Bandwidth 20/40/80MHz
Channel Shift Support
Wireless Access Control Support
Weak Signal Client Limitation Support
Transmit Power Adjustable power by 1dBm
WMM Capable Support
APSD Capable Support
Wireless Security 64/128 WEP,WPA-PSK,WPA2-PSK,WPA&WPA2- PSK,WPA,WPA2
Transparent Bridge Support
VLAN Tagging for SSID Support
DHCP Server Support
VPN Pass-through PPTP, L2TP
Remote Web access Support
Schedule Reboot Support
Page Timeout Support
Ping Watchdog Support
Dynamic DNS noip, dyndns.org
Network Diagnoses Ping, Traceroute, Signal Scan
Time&Date Setting Support
Firmware Upgrade Support
Backup/Restore Configuration Support
Username Managerment Support
Syslog Support
Managed By Controller PC Software -- CPE Assistant
Operation Temperature -30℃ ~ 60℃
Storage Temperature -40℃ ~ 70℃
Operating Humidity 10%~90% non-condensing
Storage Humidity 10%~90% non-condensing
Default IP 192.168.2.1
Default Login Username admin
Default Login Password admin
Certification FCC/CE/RoHS

Thiết bị mạng – Router Wifi ngoài trời Tenda OS3 [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]

Tên thiết bị

CPE Outdoor Tenda OS3

Kích thước

193*109*61mm

Lắp đặt

Gắn tường

Tần số

5Ghz

Tiêu chuẩn và giao thức

IEEE 802.11a/n/ac

Tốc độ không dây

867Mbps

Cổng kết nối

3*10/100 LAN Port + 1* POE/LAN Port

Độ nhạy

12dbi

Chiều rộng phát sóng Anten

Horizontal: 30° Vertical: 30° Elevation: 30°

Công suất truyền

Nút bấm

1* Reset

Công suất

4.7W

TIêu chuẩn chống nước

IP65

Đèn LED báo hiệu

Power,PoE/LAN1,LAN2,LAN3,LAN4LED1,LED2,LED3

Nguồn điện

12V-1A Passive PoE hoặc 12V-1A DC

Chống sét

6000V

Bảo mật

64/128 WEP,WPA-PSK,WPA2-PSK,WPA&WPA2-PSK,WPA,WPA2

Chế độ hoạt động

AP/Station/WISP/P2MP/WDS Repeater/Router

Quản lý bằng APP/WEB

Web

DDNS

noip, dyndns.org

Nhiệt độ

-30℃ ~ 60℃ -40℃ ~ 70℃

Độ ẩm

10%~90% non-condensing 10%~90% non-condensing

IP mặc định

192.168.2.1 Username: admin Password: admin

Đóng gói

1*5GHz 12dBi 11AC 867Mbps Outdoor CPE 1*Power Adapter 1*PoE Injector 1*Quick Installation Guide

Chứng nhận

FCC/CE/Rohs

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer A5 chuẩn AC1200 2 băng tần

WI-FI
Standards Wi-Fi 5
IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz
IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
WiFi Speeds AC1200
5 GHz: 867 Mbps (802.11ac)
2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
WiFi Range Nhà 2 Phòng ngủ
4 x Ăng-ten cố định
Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn
WiFi Capacity Trung bình
Băng tần kép
Phân bổ thiết bị cho các băng tần khác nhau để có hiệu suất tối ưu
Working Modes Chế độ Router
Chế độ Điểm Truy Cập (Access Point)
HARDWARE
Processor CPU Lõi Đơn
Ethernet Ports 1 cổng WAN 10/100 Mbps
4 cổng LAN 10/100 Mbps
Buttons Nút WPS/Wi-Fi
Bật/ Tắt Nút Nguồn
Nút Reset
Power 9 V ⎓ 0.85 A
BẢO MẬT
WiFi Encryption WEP
WPA
WPA2
WPA/WPA2-Enterprise (802.1x)
Network Security Tường lửa SPI
Kiểm soát truy cập
Liên kết IP & MAC
Gateway lớp ứng dụng
Guest Network 1 mạng khách 5 GHz
1mạng khách 2.4 GHz
SOFTWARE
Protocols IPv4
IPv6
Parental Controls Lọc URL
Kiểm soát thời gian
WAN Types IP động
IP tĩnh
PPPoE
PPTP
L2TP
Quality of Service QoS theo thiết bị
NAT Forwarding Chuyển tiếp cổng
Kích hoạt cổng
DMZ
UPnP
IPTV IGMP Proxy
IGMP Snooping
Bridge
Tag VLAN
DHCP Dành riêng địa chỉ
Danh sách máy khách DHCP
Máy chủ
DDNS NO-IP
DynDNS
Management Ứng dụng Tether
Trang Web
Kiểm tra Web Giả Lập>
PHYSICAL
Dimensions (W×D×H) 9.1 × 5.7 × 1.5 in
(229.9 × 144.2 × 36.9 mm)
Package Contents Router Wi-Fi Archer A5
Bộ chuyển đổi nguồn
Cáp Ethernet RJ45
Hướng dẫn cài đặt nhanh
OTHER
System Requirements Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+ hoặc trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác

Cáp hoặc Modem DSL (nếu cần)

Đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ internet (để truy cập internet)
Certifications FCC, CE, RoHS
Environment Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉)
Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ
TEST DATA
WiFi Transmission Power CE EIRP:
FCC:
WiFi Reception Sensitivity 5GHz:
11a 54M: -73dBm
11ac VHT20 MCS8: -68dBm
11ac VHT40 MCS9: -64dBm
11ac VHT80 MCS9: -60dBm
2.4GHz:
11g 54M: -76dBm
11n HT20 MCS7: -74dBm
11n HT40 MCS7: -71dBm

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer A64 chuẩn AC1200 2 băng tần

WI-FI
Standards Wi-Fi 5
IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz
IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
WiFi Speeds AC1200
5 GHz: 867 Mbps (802.11ac)
2.4 GHz: 400 Mbps (802.11n)
WiFi Range Nhà 3 phòng ngủ
4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn

Beamforming
Tập trung cường độ tín hiệu không dây về phía máy khách để mở rộng phạm vi WiFi
WiFi Capacity Trung bình
Băng tần kép
Phân bổ thiết bị cho các băng tần khác nhau để có hiệu suất tối ưu

MU-MIMO
Giao tiếp đồng thời với nhiều máy khách MU-MIMO

Airtime Fairness
Cải thiện hiệu quả mạng bằng cách hạn chế chiếm dụng quá nhiều
Working Modes Chế độ router
Chế độ điểm truy cập (access point)
HARDWARE
Processor 1.2 GHz CPU
Ethernet Ports 1 cổng WAN Gigabit
4 cổng LAN Gigabit
Buttons Nút WPS/Reset
Power 12V = 1A
BẢO MẬT
WiFi Encryption WPA
WPA2
WPA3
WPA/WPA2-Enterprise (802.1x)
Network Security Tường lửa SPI
Kiểm soát truy cập
Liên kết IP và MAC
Guest Network 1 x mạng khách 2.4 GHz
1× mạng khách 5 GHz
SOFTWARE
Protocols IPv4
IPv6
Parental Controls Lọc URL
Kiểm soát thời gian
WAN Types IP Động
IP Tĩnh
PPPoE(Truy cập kép)
PPTP(Truy cập kép)
L2TP(Truy cập kép)
Quality of Service Ưu tiên theo thiết bị
Cloud Service Nâng Cấp Firmware OTA
ID TP-Link
DDNS
NAT Forwarding Chuyển tiếp cổng
Kích hoạt cổng
UPnP
DMZ
IPTV IGMP Proxy
IGMP Snooping
Bridge
Tag VLAN
DHCP Máy chủ
Danh sách máy chủ DHCP
Dành riêng địa chỉ
DDNS TP-Link
NO-IP
DynDNS
Management Ứng dụng Tether
Trang Web
Kiểm tra giả lập web>
PHYSICAL
Dimensions (W×D×H) 4.7 × 4.7 × 1.1 in
(120 × 120 × 27.9 mm)
Package Contents Router WiFi Archer A64
Bộ chuyển đổi nguồn
Cáp Ethernet RJ45
Hướng dẫn cài đặt nhanh
OTHER
System Requirements Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+ hoặc trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác

Cáp hoặc Modem DSL (nếu cần)

Đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ internet (để truy cập internet)
Certifications CE, RoHS
Environment Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ
TEST DATA
WiFi Transmission Power CE:
FCC:
WiFi Reception Sensitivity 5 GHz:
11a 6Mbps:-95dBm
11a 54Mbps:-77dBm
11ac VHT20 MCS8:-71dBm
11ac VHT40 MCS9:-67dBm
11ac VHT80 MCS9:-63dBm

2.4 GHz:
11g 6Mbps: -96dBm
11g 54Mbps: -78dBm
11n HT20 MCS7:-77dBm
11n HT40 MCS7:-74dBm
11ac VHT20 MCS8:-73dBm
11ac VHT40 MCS9:-68dBm

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer A8 chuẩn AC1900 2 băng tần

WIRELESS
Standards Wi-Fi 5
IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz
IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
WiFi Speeds AC1900
5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac)
2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
WiFi Range 3 Bedroom Houses
3× Fixed High-Performance Antennas
Multiple antennas form a signal-boosting array to cover more directions and large areas

Beamforming
Concentrates wireless signal strength towards clients to expand WiFi range
WiFi Capacity Medium
Dual-Band
Allocate devices to different bands for optimal performance

3×3 MU-MIMO
Simultaneously communicates with multiple MU-MIMO clients

Airtime Fairness
Improves network efficiency by limiting excessive occupation
Working Modes Router Mode
Access Point Mode
HARDWARE
Processor 1.2 GHz Single-Core CPU
Ethernet Ports 1× Gigabit WAN Port
4× Gigabit LAN Ports
Buttons WPS/Wi-Fi Button
Power On/Off Button
Reset Button
Power US Version:
12 V ⎓ 1.5 A

EU Version:
12 V ⎓ 1 A
SECURITY
WiFi Encryption WEP
WPA
WPA2
WPA/WPA2-Enterprise (802.1x)
Network Security SPI Firewall
Access Control
IP & MAC Binding
Application Layer Gateway
Guest Network 1× 5 GHz Guest Network
1× 2.4 GHz Guest Network
SOFTWARE
Protocols IPv4
IPv6
OneMesh™ OneMesh™ Supported
Without replacing your existing devices or buying a whole new WiFi ecosystem, OneMesh™ helps you create a more flexible network that covers your entire home with TP-Link OneMesh™ products.
Learn More>
All OneMesh Products>
Parental Controls URL Filtering
Time Controls
WAN Types Dynamic IP
Static IP
PPPoE
PPTP
L2TP
Quality of Service QoS by Device
Cloud Service OTA Firmware Upgrade
TP-Link ID
DDNS
NAT Forwarding Port Forwarding
Port Triggering
DMZ
UPnP
IPTV IGMP Proxy
IGMP Snooping
Bridge
Tag VLAN
DHCP Address Reservation
DHCP Client List
Server
DDNS TP-Link
NO-IP
DynDNS
Management Tether App
Webpage
Check Web Emulator>
PHYSICAL
Dimensions (W×D×H) 9.6 × 6.4 × 1.3 in
(243 × 160.6 × 32.5 mm)
Package Contents Wi-Fi Router Archer A8
Power Adapter
RJ45 Ethernet Cable
Quick Installation Guide
OTHER
System Requirements Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+, or other JavaScript-enabled browser

Cable or DSL Modem (if needed)

Subscription with an internet service provider (for internet access)
Certifications FCC, RoHS
Environment Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉)
Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
Storage Humidity: 5%~90% non-condensing
TEST DATA
WiFi Transmission Power FCC:
WiFi Reception Sensitivity 5 GHz:
11a 6Mbps:-98dBm, 11a 54Mbps:-78dBm
11ac VHT20_MCS0:-98dBm, 11ac VHT20_MCS8:-72dBm
11ac VHT40_MCS0:-92dBm, 11ac VHT40_MCS9:-68dBm
11ac VHT80_MCS0:-89dBm, 11ac VHT80_MCS9:-64dBm

2.4 GHz:
11g 6Mbps:-97dBm, 11a 54Mbps:-77dBm
11n VHT20_MCS0:-97dBm, 11n VHT20_MCS8:-72dBm
11n VHT40_MCS0:-92dBm, 11n VHT40_MCS9:-67dBm

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer AX50 Wifi 6, AX3000

Hãng sản xuất TPLINK
Băng tần hỗ trợ 2.4 GHz / 5 GHz
Tốc độ 2402 Mbps trên băng tần 5 GHz và 574 Mbps trên băng tần 2.4 GHz
Chuẩn kết nối 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Cổng kết nối 1x USB 3.0, 1x WAN Gigabit, 4x LAN Gigabit
Ăng ten 4x ngoài
Tốc độ 2.4GHz - 574Mbps / 5.0GHz - 2402Mbps
Nguồn điện cấp 12V DC / 2A

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer C24 tốc độ AC750Mbps

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm Bộ phát wifi
Hãng sản xuất TP-Link
Model Archer C24 AC750Mbps
Tốc độ LAN 10/100Mbps
Tốc độ WIFI AC750
5 GHz: 433 Mbps (802.11ac)
2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
Angten  4 ăng ten ngoài
Cổng giao tiếp 1× Cổng WAN 10/100 Mbps
4× Cổng LAN 10/100 Mbps
Mô tả khác

Wi-Fi AC tốc độ cao - Wi-Fi băng tần kép AC750 lý tưởng cho việc phát video và tải về tốc độ cao.

Vùng phủ Wi-Fi rộng lớn - 4 ăng ten mang đến vùng phủ Wi-Fi ấn tượng và kết nối ổn định.

Nhiều chế độ 3-trong-1 - Hỗ trợ chế độ Router, Điểm truy cập và Mở rộng sóng, gia tăng độ linh hoạt.

Quyền kiểm soát của phụ huynh - Quản lý thời gian và cách thức truy cập internet của thiết bị kết nối.

Mạng khách - Cung cấp truy cập riêng biệt cho khách và đảm bảo bảo mật cho mạng chính.

Luồng HD mượt mà - Hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping, Bridge, andvà Tag VLAN nhằm tối ưu hóa luồng IPTV.

Hỗ trợ IPv6 - Tương thích với Ipv6 (Giao thức Internet phiên bản 6 mới nhất).

Nhỏ gọn và có thể treo tường—Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian và phù hợp với nhiều dạng trang trí.

 

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer C54 Băng Tần Kép AC1200

Sản phẩm Bộ phát wifi
Hãng sản xuất TP-Link
Model Archer C54 AC1200Mbps
Tốc độ LAN 10/100Mbps
Tốc độ WIFI AC1200
5 GHz: 867 Mbps (802.11ac)
2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
Angten  4 Ăng-ten
Cổng giao tiếp 1× Cổng WAN 10/100 Mbps
4× Cổng LAN 10/100 Mbps
Mô tả khác

Wi-Fi AC tốc độ cao - Wi-Fi băng tần kép AC1200 lý tưởng cho việc phát video 4K và tải về tốc độ cao.

Vùng phủ Wi-Fi rộng lớn - 4 ăng ten và công nghệ Beamforming mang đến vùng phủ Wi-Fi ấn tượng và kết nối ổn định.

Nhiều chế độ 3-trong-1 - Hỗ trợ chế độ Router, Điểm truy cập và Mở rộng sóng, gia tăng độ linh hoạt.

Quyền kiểm soát của phụ huynh - Quản lý thời gian và cách thức truy cập internet của thiết bị kết nối.

Mạng khách - Cung cấp truy cập riêng biệt cho khách và đảm bảo bảo mật cho mạng chính.

Luồng HD mượt mà - Hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping, Bridge, andvà Tag VLAN nhằm tối ưu hóa luồng IPTV.

Hỗ trợ IPv6 - Tương thích với Ipv6 (Giao thức Internet phiên bản 6 mới nhất).

Nhỏ gọn và có thể treo tường - Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian và phù hợp với nhiều dạng trang trí.

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer C64 Băng Tần Kép AC1200

Sản phẩm Bộ phát wifi
Hãng sản xuất TP-Link
Model Archer C64 MU-MIMO AC1200Mbps
Nhu cầu sử dụng Gia đình, Nhà hàng
Tốc độ LAN 10/100/1000Mbps
Tốc độ WIFI   WiFi Wave2 802.11ac– 867 Mbps trên băng tần 5 GHz và 400 Mbps trên băng tần 2.4 GHz†
Angten  4 Ăng-ten
Cổng giao tiếp  1 x Cổng WAN Gigabit
4 x Cổng LAN Gigabit
Chuẩn kết nối Chuẩn AC
Mô tả khác Tăng Cường Vùng Phủ WiFi – 4 ăng ten cung cấp kết nối Wi-Fi ổn định và vùng phủ tối ưu
MU-MIMO – Quản lý mạng dễ dàng trong lòng bàn tay với TetherMU-MIMO TP-Link đạt được hiệu quả gấp 2 lần bằng cách giao tiếp với 2 thiết bị cùng một lúc‡
Beamforming – Công nghệ Beamforming cung cấp kết nối Wi-Fi hiệu quả cao
Chế độ Điểm Truy Cập (AP) – Hỗ trợ chế độ Điểm Truy Cập để tạo ra một điểm truy cập WiFi mới
Kết Nối Thông Minh – Kết nối thông minh hướng máy khách đến băng tần ít tắc nghẽn hơn và Airtime Fairness tối ưu hóa việc sử dụng thời gian
Dễ Dàng Cài Đặt – Quản lý mạng dễ dàng trong tầm tay bạn với Tether TP-Link

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer C80 Wireless AC1900Mbps

WI-FI
Standards Wi-Fi 5
IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz
IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
WiFi Speeds AC1900
5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac)
2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
WiFi Range 3 Bedroom Houses
4× Fixed High-Performance Antennas
Multiple antennas form a signal-boosting array to cover more directions and large areas

Beamforming
Concentrates wireless signal strength towards clients to expand WiFi range
WiFi Capacity Medium
Dual-Band
Allocate devices to different bands for optimal performance

3×3 MU-MIMO
Simultaneously communicates with multiple MU-MIMO clients

Airtime Fairness
Improves network efficiency by limiting excessive occupation
Working Modes Router Mode
Access Point Mode
HARDWARE
Processor 1.2 GHz CPU
Ethernet Ports 1× Gigabit WAN Port
4× Gigabit LAN Ports
Buttons WPS/Wi-Fi Button
Power On/Off Button
Reset Button
Power US Version
12 V ⎓ 1.5 A

EU Version
12 V ⎓ 1 A
BẢO MẬT
WiFi Encryption WEP
WPA
WPA2
WPA/WPA2-Enterprise (802.1x)
Network Security SPI Firewall
Access Control
IP & MAC Binding
Application Layer Gateway
Guest Network 1× 5 GHz Guest Network
1× 2.4 GHz Guest Network
SOFTWARE
Protocols IPv4
IPv6
Parental Controls URL Filtering
Time Controls
WAN Types Dynamic IP
Static IP
PPPoE
PPTP
L2TP
Quality of Service QoS by Device
Cloud Service OTA Firmware Upgrade
TP-Link ID
DDNS
NAT Forwarding Port Forwarding
Port Triggering
DMZ
UPnP
IPTV IGMP Proxy
IGMP Snooping
Bridge
Tag VLAN
DHCP Address Reservation
DHCP Client List
Server
DDNS TP-Link
NO-IP
DynDNS
Management Tether App
Webpage
Check Web Emulator>
PHYSICAL
Dimensions (W×D×H) 8.5 × 4.6 × 1.26 in
(215 × 117 × 32 mm)
Package Contents Wi-Fi Router Archer C80
Power Adapter
RJ45 Ethernet Cable
Quick Installation Guide
OTHER
System Requirements Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+, or other JavaScript-enabled browser

Cable or DSL Modem (if needed)

Subscription with an internet service provider (for internet access)
Certifications FCC, CE, RoHS
Environment Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉)
Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
Storage Humidity: 5%~90% non-condensing
TEST DATA
WiFi Transmission Power CE:
FCC:
WiFi Reception Sensitivity 5GHz:
11a 6Mbps:-98dBm, 11a 54Mbps:-78dBm
11ac VHT20_MCS0:-98dBm, 11ac VHT20_MCS8:-72dBm
11ac VHT40_MCS0:-92dBm, 11ac VHT40_MCS9:-68dBm
11ac VHT80_MCS0:-89dBm, 11ac VHT80_MCS9:-64dBm

2.4GHz:
11g 6Mbps:-97dBm, 11a 54Mbps:-77dBm
11n VHT20_MCS0:-97dBm, 11n VHT20_MCS8:-72dBm
11n VHT40_MCS0:-92dBm, 11n VHT40_MCS9:-67dBm

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer C86 băng tần kép AC1900

WI-FI
Standards Wi-Fi 5
IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz
IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
WiFi Speeds AC1900
5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac)
2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
WiFi Range Nhà 3 phòng ngủ
6× Ăng ten cố định hiệu suất cao
Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn hơn

Beamforming
Tập trung cường độ tín hiệu không dây về phía khách hàng để mở rộng phạm vi WiFi
WiFi Capacity Trung bình
Băng tần kép
Phân bổ thiết bị cho các băng tần khác nhau để có hiệu suất tối ưu

MU-MIMO 3×3
Giao tiếp đồng thời với nhiều máy khách MU-MIMO

Airtime Fairness
Cải thiện hiệu quả mạng bằng cách hạn chế chiếm dụng quá nhiều
Working Modes Chế độ Router
Chế độ Điểm Truy Cập (AP)
HARDWARE
Ethernet Ports 1× Cổng WAN Gigabit
4 x Cổng LAN Gigabit
Buttons Nút WPS/Wi-Fi
Nút Bật/Tắt nguồn
Nút reset
Power Phiên bản US
12 V ⎓ 1.5 A

Phiên bản EU
12 V ⎓ 1 A
BẢO MẬT
WiFi Encryption WPA
WPA2
WPA3
WPA/WPA2-Doanh nghiệp (802.1x)
Network Security Tường lửa SPI
Kiểm soát truy cập
Liên kết IP & MAC
Gateway lớp ứng dụng
Guest Network 1 x Mạng khách 5 GHz
1 x Mạng khách 2.4 GHz
SOFTWARE
Protocols IPv4
IPv6
OneMesh™ Hỗ trợ OneMesh™
Không cần thay thế các thiết bị hiện có của bạn hoặc mua một hệ sinh thái WiFi hoàn toàn mới, OneMesh™ giúp bạn tạo một mạng linh hoạt hơn bao phủ toàn bộ ngôi nhà của bạn bằng các sản phẩm TP-Link OneMesh™.
Tìm hiểu thêm>
Tất cả sản phẩm OneMesh>
EasyMesh Mạng mesh giúp chuyển vùng mượt mà, nhanh chóng, ổn định. ArcherAX3000 có thể xây dựng mạng EasyMesh với các thiết bị sử dụng công nghệ EasyMesh. Nó cũng hoạt động với các sản phẩm TP-Link khác để tạo mạng OneMesh. Loại bỏ vùng chết Wi-Fi, mở rộng mạng của bạn và lấp đầy toàn bộ ngôi nhà của bạn bằng Wi-Fi tốc độ cao.
Tìm hiểu thêm>
Parental Controls Bộ lọc URL
Kiểm soát thời gian
WAN Types IP động
IP tĩnh
PPPoE
PPTP
L2TP
Quality of Service Ưu tiên thiết bị
Cloud Service Nâng cấp Firmware OTA
TP-Link ID
DDNS
NAT Forwarding Cổng chuyển tiếp
Kích hoạt cổng
DMZ
UPnP
IPTV IGMP Proxy
IGMP Snooping
Bridge
Tag VLAN
DHCP Địa chỉ địa chỉ
Danh sách máy khách DHCP
Máy chủ
DDNS TP-Link
NO-IP
DynDNS
Management Ứng dụng Tether
Webpage
Check Web Emulator>
OTHER
System Requirements Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+ hoặc trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác

Cáp hoặc Modem DSL (nếu cần)

Đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ internet (để truy cập internet)
Certifications FCC, CE, RoHS
Environment Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ
TEST DATA
WiFi Transmission Power CE:
FCC:
WiFi Reception Sensitivity 5GHz:
11a 6Mbps:-98dBm, 11a 54Mbps:-78dBm
11ac VHT20_MCS0:-98dBm, 11ac VHT20_MCS8:-72dBm
11ac VHT40_MCS0:-92dBm, 11ac VHT40_MCS9:-68dBm
11ac VHT80_MCS0:-89dBm, 11ac VHT80_MCS9:-64dBm

2.4GHz:
11g 6Mbps:-97dBm, 11a 54Mbps:-77dBm
11n VHT20_MCS0:-97dBm, 11n VHT20_MCS8:-72dBm
11n VHT40_MCS0:-92dBm, 11n VHT40_MCS9:-67dBm
PHYSICAL
Dimensions (W×D×H) 9.1 × 5.1 × 1.5 in
(229.9 × 144.2 × 37.2 mm)
Package Contents Router Wi-Fi Archer C86
Bộ chuyển đổi nguồn
Cáp Ethernet RJ45
Hướng dẫn cài đặt nhanh

 

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link EAP110(POE) OUTDOOR

Router Wifi TP-Link EAP110
Thời gian Bảo hành

24

Thương hiệu

TP-Link

Số lượng ăng-ten

2

Tần số hoạt động

2.4 GHz

Chuẩn kết nối

802.11a/b/g/n

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link EAP225 a/b/g/n/ac 2.4GHz/5GHz 300+867Mbps

Access Point Tp-Link EAP225 300+867Mbps sở hữu thiết kế tinh tế và sang trọng với màu trắng chủ đạo, kiểu dáng hình hộp phá cách có 4 góc cạnh bo tròn tạo cao giác mềm mại. Sản phẩm được thiết kế để có thể dễ dàng gắn lên tường hoặc treo trên trần nhà với ngàm treo đính kèm.

Accesspoint TP-Link EAP225 a/b/g/n/ac 2.4GHz/5GHz 300+867Mbps - Hàng Chính Hãng
Phần mềm Multi-Function Auranet Controller được cung cấp hoàn toàn miễn phí

Không chỉ được sở hữu một Accecc Point có tầm hoạt động rộng, bạn còn được cung cấp bộ phần mềm quản lý Multi-Function Auranet Controller giúp dễ dàng quản lý và giảm sát tình trạng hoạt động của các Access Point trong cùng hệ thống mạng.

Accesspoint TP-Link EAP225 a/b/g/n/ac 2.4GHz/5GHz 300+867Mbps - Hàng Chính Hãng

Accesspoint TP-Link EAP225 a/b/g/n/ac 2.4GHz/5GHz 300+867Mbps - Hàng Chính Hãng
Dễ dàng mở rộng hay thu hẹp

Thiết kế hồ sơ thấp của EAP và khung treo dễ dàng làm cho nó dễ dàng cài đặt trên bất kỳ bề mặt tường hoặc trần nhà và cho phép nó pha trộn với hầu hết các kiểu trang trí nội thất. Các thiết bị EAP cũng hỗ trợ Power over Ethernet (PoE), giúp triển khai dễ dàng và linh hoạt.

Accesspoint TP-Link EAP225 a/b/g/n/ac 2.4GHz/5GHz 300+867Mbps - Hàng Chính Hãng

Cổng xác thực Guest dễ thiết lập và tùy biến

Bên cạnh chế độ Cluster cho phép dễ dàng kết nối các EAP225 với nhau mà không cần phải thêm thiết bị hay ứng dụng phụ trợ, TP-Link EAP225 còn cho phép các nhà quản trị viên tạo ra một cổng xác thực với những tùy biến riêng dành cho lớp Wi-Fi khách (Wi-Fi Guest).

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link EAP225 Outdoor Gigabit AC1200 MU-MIMO

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện 1x cổng (RJ45) Gigabit Ethernet (Hỗ trợ 802.3af/at PoE (Alternative A) và Passive PoE)
Nút Reset
Bộ cấp nguồn • 802.3af/at PoE (Alternative A)
• 24V Passive PoE (+4,5pins; -7,8pins. PoE Adapter Included)
Điện năng tiêu thụ 10.5 W
Kích thước ( R x D x C ) • 215.7×45×37.7 mm (without antenna & mounting kit)
• 403.8×90.7×55.2 mm (with antenna & mounting kit)
Ăng ten • 2.4 GHz: 2× 3 dBi
• 5 GHz: 2× 4 dBi
Weatherproof Enclosure IP65
Lắp Gắn Tường/Pole (bộ bao gồm)
TÍNH NĂNG WI-FI
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac
Băng tần 2.4GHz, 5GHz
Tốc độ tín hiệu • 802.11ac: 5G:6.5 Mbps to 867 Mbps(MCS0-MCS9,NSS = 1 to 2 VHT20/40/80) 2.4G:78 Mbps to 300 Mbps (MCS8-MCS9 VHT20/40, NSS=1 to 3)
• 802.11n: 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0-MCS15, VHT 20/40)
• 802.11g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
• 802.11b: 1, 5.5, 11Mbps
• 802.11a: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
Tính năng Wi-Fi • Nhiều SSID (Lên đến 16 SSID, 8 cho mỗi băng tần)
• Bật / Tắt Radio không dây
• Chỉ định kênh tự động
• Điều khiển công suất phát (Điều chỉnh công suất phát trên dBm)
• QoS (WMM)
• MU-MIMO
• Seamless Roaming*
• Omada Mesh*
• Airtime Fairness
• Beamforming
• Band Steering
• Load Balance
• Giới hạn tốc độ
• Lịch trình khởi động lại
• Lịch biểu không dây
• Thống kê không dây dựa trên SSID / AP / Máy khách
Bảo mật Wi-Fi • Xác thực Cổng cố định *
• Kiểm soát truy cập
• Bộ lọc địa chỉ MAC không dây
• Cách ly không dây giữa các máy khách
• Ánh xạ SSID tới VLAN
• Phát hiện AP giả mạo
• Hỗ trợ 802.1X
Công suất truyền tải • CE: • FCC:
QUẢN LÝ
Omada App
Centralized Management • Bộ điều khiển dựa trên đám mây Omada
• Bộ điều khiển phần cứng Omada (OC300)
• Bộ điều khiển phần cứng Omada (OC200)
• Bộ điều khiển phần mềm Omada
Cloud Access Có. Yêu cầu sử dụng OC300, OC200, Controller dựa trên cloud Omada hoặc Controller phần mềm Omada.
Email Alerts
Quản lý kiểm soát truy cập MAC
SNMP v1, v2c
System Logging Local/Remote Syslog
SSH
Quản lý dựa trên Web
Quản lý L3
Quản lý nhiều trang Web
Quản lý VLAN
Zero-Touch Provisioning Có. Yêu cầu sử dụng Controller dựa trên Omada cloud.
KHÁC
Chứng chỉ CE, FCC, RoHS
Sản phẩm bao gồm • Điểm truy cập EAP225-Ngoài trời
• Bộ điều hợp PoE thụ động
• Dây điện
• Bộ dụng cụ gắn kết
• Hướng dẫn cài đặt
• Chèn Ruber chống thấm nước
• Ăng-ten không thấm nước
System Requirements Microsoft Windows XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Windows10, Windows11, Linux
Môi trường • Nhiệt độ hoạt động: -30–70 ℃ (-22–158 ℉)
• Nhiệt độ lưu trữ: -40–70 ℃ (-40–158 ℉)
• Độ ẩm hoạt động: 10–90% RH không ngưng tụ
• Độ ẩm lưu trữ: 5–90% RH không ngưng tụ

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Omada Cloud Controller OC200- Liên hệ giá tốt

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện 2 x Cổng Ethernet 10/100Mbps
1 x Cổng USB 2.0
1 x Cổng micro USB
Bộ cấp nguồn POE 802.3af /at hoặc Micro USB (DC 5V/Tối thiểu 1A)
Kích thước 3.9×3.9×1.0in. (100×98×25mm)
TÍNH NĂNG ĐẶC TRƯNG
Tính năng Wi-Fi Quản lý L3
Multi-SSID
Cân bằng tải
Band Steering
Airtime Fariness
Beamforming
Giới hạn tốc độ
Lịch trình Wi-Fi
QoS
Bảo mật Wi-Fi Xác thực Captive Portal
Kiểm soát truy cập
Bộ lọc địa chỉ MAC Wi-Fi
Cách ly Wi-Fi giữa các máy khách
SSID đến VLAN Mapping
Phát hiện AP Rogue
Quản lý AP Khám phá tự động
Cấu hình hợp nhất
Lịch khởi động lại
Nâng cấp firmware
BẬT / TẮT LED
Hình thức xác thực Captive Portal
TÍNH NĂNG KHÁC
Chứng chỉ CE, FCC, RoHS
Sản phẩm bao gồm Omada Cloud Controller
OC200
Hướng dẫn cài đặt nhanh
Cáp Ethernet
Hệ điều hành khuyến nghị Microsoft® Windows®10, 8, 7,Vista™, XP hoặc MAC® OS, NetWare®, UNIX® hoặc Linux
Môi trường Nhiệt Độ Hoạt Động: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
Nhiệt Độ Lưu Trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
Độ Ẩm Hoạt Động: 10%~90% không ngưng tụ
Độ Ẩm Lưu Trữ: 5%~90% không ngưng tụ

Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link TL-WR845N Chuẩn N 300Mbps

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện 4 cổng LAN 10/100Mbps
1 cổng WAN 10/100Mbps
Nút Nút Reset
Nút Wi-Fi/WPS
Nút Mở/ Tắt nguồn
Ăng ten 3 Ăng-ten đẳng hướng cố định 5dBi
Bộ cấp nguồn bên ngoài 9VDC / 0.6A
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
Kích thước ( R x D x C ) 9.1 x 5.7 x 1.4 in.(230 x 144 x 35 mm)
TÍNH NĂNG WI-FI
Băng tần 2.4-2.4835GHz
Tốc độ tín hiệu 11n: lên đến 300Mbps
11g: lên đến 54Mbps
11b: lên đến 11Mbps
Reception Sensitivity 270M: -70dBm@10% PER
130M: -74dBm@10% PER
108M: -74dBm@10% PER
54M: -77dBm@10% PER
11M: -87dBm@8% PER
6M: -90dBm@10% PER
1M: -98dBm@8% PER
Công suất truyền tải CE: FCC:
Tính năng Wi-Fi Mở/ Tắt Sóng Wi-Fi, cầu nối WDS, WMM, Thống kê Wi-Fi
Bảo mật Wi-Fi 64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Chất lượng dịch vụ WMM, Kiểm soát băng thông
Dạng WAN IP động/ IP tĩnh /PPPoE/
PPTP/L2TP/BigPond
Quản lý Kiểm soát truy cập
Quản lý nội bộ
Quản lý từ xa
DHCP Máy chủ, máy khách, Danh sách máy khách DHCP
Dành riêng địa chỉ
Port Forwarding Virtual Server,Port Triggering, UPnP, DMZ
Dynamic DNS DynDns, Comexe, NO-IP
VPN Pass-Through PPTP, L2TP, IPSec (ESP Head)
Kiểm soát truy cập Parental Control, Local Management Control, Host List, 
Access Schedule, Rule Management
Bảo mật tường lửa Tường lửa DoS, SPI
Lọc địa chỉ IP/ lọc địa chỉ MAC/ lọc tên miền
Liên kết địa chỉ IP và MAC
Giao thức Hỗ trợ IPv4 và IPv6
Mạng khách Hỗ trợ 1 mạng khách 2.4GHz
KHÁC
Chứng chỉ CE, FCC, RoHS
Sản phẩm bao gồm Thiết bị Router chuẩn N TL-WR845N
Bộ cấp nguồn
Dây cáp Ethernet
Hướng dẫn cài đặt nhanh
System Requirements Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ hoặc Windows 7, 
Windows8/ 8.1/10
MAC® OS, NetWare®, UNIX® hoặc Linux
Môi trường Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
Nhiệt đỗ lưu giữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu giữ: 5%~90% không ngưng tụ

Thiết bị mạng – RouterWifi Mercusys MR60X (Wifi 6/ AX1500)

  • Tính năng : Không dây: Enable/Disable Wireless Radio, WMM. SPI Firewall, IP and MAC Address Binding Tốc độ : 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz) Dải tần số (Băng tần) : 2.4 GHz & 5 GHz Anten : 4× 5 dBi Ăng-ten ngoài đẳng hướng (Omni-Directional ) Bảo mật không dây : WPA / WPA2-Personal, WPA2 / WPA3-Personal Cổng kết nối : 1× cổng Gigabit WAN + 2× cổng Gigabit LAN Nhiệt độ hoạt động : 0°C~40°C Độ ẩm môi trường : 10%~90% không ngưng tụ (hoạt động), 5%~90% không ngưng tụ (lưu trữ) Kích thước : 175.6 mm × 157.2 mm× 45 mm Chuẩn Wifi : 802.11ax/ac/a/b/g/n

Thiết bị mạng – RouterWifi Mercusys MR62X (Wifi 6/ AX1500)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Mạng khách:
    • Mạng khách 2.4 GHz
    • Mạng khách 5 GHz
  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao):
    • 132.14 x 94.81 x 30.5 mm (5.2 x 3.7 x 1.2 in)
  • Kết nối:
    • 1 cổng Gigabit WAN
    • 2 cổng Gigabit LAN
  • Nút nhấn:
    • Nút Reset/WPS
  • Loại anten:
    • 4 anten 5 dBi cố định đa hướng
  • Quy cách đóng gói:
    • Bộ phát Wi-Fi 6 AX1500 MR62X
    • Adapter nguồn
    • Hướng dẫn cài đặt nhanh
    • Cáp Ethernet RJ45

Thiết bị mạng – Smart Home Router WiFi 7 – ASUS RT-BE50

Model
RT-BE50
 
Chuẩn mạng
IEEE 802.11a
IEEE 802.11b
IEEE 802.11g
WiFi 4 (802.11n)
WiFi 5 (802.11ac)
WiFi 6 (802.11ax)
WiFi 7 (802.11be)
IPv4
IPv6
Phân khúc sản phẩm
BE3600 ultimate BE performance : 688+2882 Mbps
Tốc độ dữ liệu
802.11a : tối đa 54 Mbps
802.11b : tối đa 11 Mbps
802.11g : tối đa 54 Mbps
WiFi 7 (802.11be) (2.4GHz): up to 688 Mbps
WiFi 7 (802.11be) (5GHz): up to 2882 Mbps
Antenna
External antenna x 4
Phát/Thu
2,4 GHz 2 x 2
5 GHz 2 x 2
Bộ vi xử lý
Quad-core processor
Memory
128 MB Flash
256 MB RAM
Tăng tốc
OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access)
Beamforming: standard-based and universal
4096-QAM high data rate
20/40/80/160 MHz bandwidth
Tần số hoạt động
2.4GHz / 5GHz
2.4 GHz
5 GHz
Chế độ hoạt động
Wireless router mode
Access point mode
Media bridge mode
Wireless Router Mode
AiMesh Node Mode
Range Extender Mode
Access Point Mode
Media Bridge Mode
Repeater Mode
Các cổng
1x 2.5G for WAN,
3x 1G for LAN,
Nút bấm
WPS Button, Reset Button
Đèn LED chỉ báo
Power x 1
Nguồn điện
AC Input : 100V~240V (50~60Hz)
DC Output : 12 V with max. 1.5 A current
Gói đi kèm
RT-BE50
RJ-45 cable
Power adapter
Quick Start Guide
Warranty card
Trọng lượng sản phẩm (g)
450g
Kích thước sản phẩm
261 x 156 x 50 mm
AiMesh
AiMesh
Bộ định tuyến chính AiMesh
Nút AiMesh
Kiểm soát Trẻ nhỏ
"Cho phép bạn chặn truy cập vào các trang web và ứng dụng không mong muốn."
Web & Apps Filters
Time Scheduling
Duyệt web an toàn
Lịch trình Internet tùy chỉnh
Mạng Khách
"Guest Network cung cấp kết nối Internet cho khách nhưng hạn chế quyền truy cập vào mạng cục bộ của bạn."
Support Guest Network
• Tối ưu Quy tắc mạng Guest :2.4GHz x3, 5GHz x3
Giới hạn thời gian kết nối mạng Khách
An ninh
WPS support, WPA/WPA2/WPA3-Personal, WPA/WPA2-Enterprise
• Bộ lọc từ khóa tường lửa tối đa :64
• Bộ lọc dịch vụ mạng tường lửa tối đa :32
• Bô lọc URL tường lửa tối đa :64
Kiểm soát lưu lượng
Giám sát băng thông
Giới hạn băng thông
Tinh chỉnh giới hạn băng thông tối đa :32
QoS truyền thống
Quy tắc cho QoS tối đa :32
Giám sát lưu lượng
Giám sát lưu lượng thời gian thực
Giám sát lưu lượng có dây
Giám sát lưu lượng không dây
Bộ phân tích lưu lượng truy cập
Phân tích lưu lượng theo thời gian :Daily, Weekly, Monthly
Lịch sử trang web
WAN
Các kiểu kết nối Internet :PPPoE, PPTP, L2TP, Automatic IP, Static IP
Cổng chuyển tiếp
Quy tắc chuyển tiếp cổng tối đa :64
Kích hoạt cổng
Tối đa các quy tắc kích hoạt :32
DMZ
DDNS
NAT Passthrough : PPTP Pass-Through, L2TP Pass-Through, IPSec Pass-Through, RTSP Pass-Through, H.323 Pass-Through, SIP Pass-Through, PPPoE relay
LAN
Server DHCP
IGMP Snooping
IPTV
Gán địa chỉ IP thủ công
Quy tắc cài đặt địa chỉ IP tối đa theo cách thủ công :64
Kích hoạt bằng LAN (WOL)
Mạng không dây
MU-MIMO
UTF-8 SSID
Bộ lọc địa chỉ MAC WiFi
Tối đa bộ lọc MAC :64
Lịch trình không dây
Công bằng về thời gian hoạt động
RADIUS Client
Universal beamforming
Explicit beamforming
User Interface
WEB: ASUSWRT
APP: ASUS Router APP
Quản trị
Sao lưu và khôi phục cấu hình
Công cụ chẩn đoán
Hệ thống phản hồi
Nhật ký hệ thống
Thông báo kết nối thiết bị mới
Captcha Đăng nhập
Chẩn đoán kết nối
Tự động cập nhật Firmware

Thiết bị mạng ASUS USB AC53 Nano

Thông số sản phẩm

  • Thiết bị thu Wi-Fi MU-MIMO dạng USB nhỏ nhất thế giới
  • Chuẩn AC 1200Mbps
  • Kích thước nhỏ gọn để bạn có thể kết nối Wi-Fi
  • Nâng cấp Wi-Fi tức thời cho máy tính xách tay và PC
  • Tận hưởng tốc độ Wi-Fi 802.11ac.
  • Hoàn hảo để chơi game và phát trực tuyến

Thiết bị mạng ASUS USB-AC56 Chuẩn AC1300, 2 băng tần, USB 3.0 hiệu năng cao

  • Wi-Fi 802.11ac thế hệ kế tiếp — nhanh hơn đến ba lần so với bộ tiếp hợp 802.11n 2x2
  • Dải kép 5 GHz/2.4 GHz có thể lựa chọn tăng độ rõ ràng của tín hiệu cho trải nghiệm giải trí đa phương tiện HD thú vị hơn
  • Công nghệ AiRadar cho tín hiệu mạnh hơn ở khoảng cách xa hơn
  • Ăng-ten công suất lớn lắp ngoài cho tín hiệu Wi-Fi mạnh hơn đến 150%
  • Kết nối USB 3.0 cho mạng không dây hiệu năng cao với máy tính để bàn và máy tính xách tay

Thiết Bị Mạng Switch 16-port Ruijie (RG-ES118FGS-LP)

Thông Số Kỹ Thuật:

  • 16 cổng 10/100 BASE-T PoE/PoE+, tổng công suất PoE 120W.
  • 2 cổng đồng uplink 10/100/1000Mbps Base-T với 2 cổng combo.
  • Tốc độ chuyển mạch: 7.2 Gbps.
  • Tốc độ chuyển gói tin: 5.35 Mpps.
  • Half-duplex, full-duplex, auto-negotiation mode, support auto MDI/MDIX.
  • Hỗ trợ 3 mode: Flow Control On, Flow Control Off, Port Isolation.
  • Địa chỉ MAC: 8K.
  • Bảo hành: 36 Tháng

Thiết Bị Mạng WiFi Linksys Velop Home Mesh System WHW0301- 1 Pack AC2200

Chuẩn Wi-Fi AC mới nhất với công nghệ đột phá MU-MIMO
Tốc độ 2200Mbps (N400Mbps + AC867Mbps + AC867Mbps )
CPU lõi tứ 716Mhz, RAM 512Mb, Flash 4Gb
2 cổng Giagabit Ethernet tự động kết nối WAN và LAN
Phát sóng 3 băng tần (2.4Ghz + 5Ghz + 5Ghz)
Công nghệ Beamforming phát sóng tập trung
Công nghệ Seamless Roaming chuyển vùng không gián đoạn
Ăng-ten ngầm công suất cao, mở rộng vùng phú sóng tới 185m2
Phù hợp mọi kiểu dáng nhà, dễ dàng mở rộng hệ thống
Cài đặt với Linksys App dễ dàng trên IOS & Android

Thiết bị mạng-Bộ phát sóng Wifi di động 4G LTE TotoLink MF150 (Trắng)

  • Tương thích chuẩn IEEE 802.11 b/g/n
  • Tốc độ tối đa 150Mbps
  • Hỗ trợ TD-LTE, LTE-FDD, WCDMA
  • Pin 2000mAh
  • Hỗ trợ 10 thiết bị kết nối
  • 1 nút nguồn, WPS, 1 khe sim
  • Đèn LED hiển thị thông tin sóng, Wi-Fi, Pin, Tin nhắn
  • Tương thích Sim của các nhà mạng Mobifone, Vinaphone, Viettel