Thiết bị mạng – Router Wifi Mesh TP-Link Deco X60 1-pack WIFI 6 AX5400Mbps
Thiết bị mạng - Router Wifi Mesh TP-Link Deco X60 1-pack WIFI 6 AX5400Mbps
- Kết Nối Nhanh Hơn: Wi-Fi 6 có tốc độ lên đến 5,400 Mbps — 4,804 Mbps trên 5 GHz và 574 Mbps trên 2.4 GHz.
- Kết Nối Nhiều Thiết Bị Hơn: Công nghệ OFDMA và MU-MIMO tăng gấp bốn lần dung lượng để cho phép truyền đồng thời đến nhiều thiết bị hơn.
- Tăng Cường Phủ Sóng Liền Mạch: Đạt được vùng phủ sóng toàn ngôi nhà liền mạch với tín hiệu Wi-Fi rõ ràng và mạnh hơn do Wi-Fi 6 tạo ra.
- Độ Trễ Thấp: Độ trễ giảm nhiều hơn cho phép chơi game và trò chuyện video nhanh hơn.
- Một Mạng Thống Nhất: Nhiều thiết bị tạo thành một mạng toàn gia đình, tự động chọn kết nối tốt nhất khi bạn di chuyển xung quanh nhà.
- Bảo Mật Toàn Diện: Mã hóa WPA3 và TP-Link HomeCareTM cung cấp các tính năng được cá nhân hóa, bao gồm Quyền kiểm soát của phụ huynh, Chống vi-rút và Chất lượng Dịch vụ (QoS) để đảm bảo trải nghiệm trực tuyến an toàn hơn.
- TP-Link HomeShield: Giữ an toàn cho mạng gia đình của bạn với các tính năng tiên tiến để bảo vệ mạng và IoT
- Cài Đặt Trở Nên Dễ Dàng Hơn Bao Giờ Hết: Ứng dụng Deco hướng dẫn bạn từng bước cài đặt.
Thông số chi tiết:
| WI-FI | |
|---|---|
| Standards | Wi-Fi 6 IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11ax/n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | AX5400 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax) |
| WiFi Range | Nhà 1-3 phòng ngủ (1 thiết bị)
Công nghệ Mesh TP-Link Tùy chọn Ethernet backhaul hoạt động cùng nhau để liên kết các thiết bị Deco nhằm cung cấp vùng phủ sóng liền mạch 4× Ăng-ten (Nội bộ) Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn hơn |
| WiFi Capacity | High
Dual-Band Distribute devices to different bands for optimal performance MU-MIMO Simultaneously communicates with multiple MU-MIMO clients OFDMA Simultaneously communicates with multiple WiFi 6 clients 6 Streams More than enough bandwidth for connected devices |
| Working Modes | Router Mode Access Point Mode |
| BẢO MẬT | |
|---|---|
| Network Security | Tường lửa SPI Kiểm soát truy cập Bảo mật HomeShield Bảo vệ IoT theo thời gian thực Trình chặn trang web độc hại Hệ thống ngăn chặn xâm nhập Phòng chống tấn công DDoS Máy quét mạng gia đình |
| Guest Network | Mạng khách 5 GHz Mạng khách 2.4 GHz |
| WiFi Encryption | WPA-Personal WPA2-Personal WPA3-Personal |
| HARDWARE | |
|---|---|
| Ethernet Ports | 2 cổng Gigabit *Mỗi thiết bị Deco Hỗ trợ tự động cảm biến mạng WAN/LAN |
| Buttons | Nút Reset |
| SOFTWARE | |
|---|---|
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| Service Kits | HomeShield |
| Parental Controls | HomeShield Parental Control
Cấu hình tùy chỉnh Thư viện bộ lọc nội dung chuyên nghiệp Thời gian cho gia đình Giờ đi ngủ Thời gian nghỉ Phần thưởng thời gian Xếp hạng thời gian trực tuyến của gia đình Tạm dừng Internet Báo cáo hàng tuần và hàng tháng |
| WAN Types | IP động IP tĩnh PPPoE PPTP L2TP |
| Quality of Service | HomeShield QoS
Ưu tiên thiết bị |
| Cloud Service | Nâng cấp firmware OTA ID TP-Link DDNS |
| NAT Forwarding | Cổng chuyển tiếp UPnP |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Dành riêng địa chỉ Danh sách máy khách DHCP Máy chủ |
| DDNS | TP-Link |
| Management | Deco App |
| TEST DATA | |
|---|---|
| WiFi Transmission Power | CE: |
| PHYSICAL | |
|---|---|
| Dimensions (W×D×H) | 4.33 × 4.33 × 4.49 in (110 × 110 × 114 mm) |
| Package Contents | Deco X60 (3 thiết bị) 3 Thiết bị Deco X60 1 Cáp Ethernet RJ45 3 Bộ chuyển đổi nguồn Hướng dẫn cài đặt nhanh Deco X60 (2 thiết bị) 2 Thiết bị Deco X60 1 Cáp Ethernet RJ45 2 Bộ chuyển đổi nguồn Hướng dẫn cài đặt nhanh Deco X60 (1 thiết bị) 1 Thiết bị Deco X60 1 Cáp Ethernet RJ45 1 Bộ chuyển đổi nguồn Hướng dẫn cài đặt nhanh |
| KHÁC | |
|---|---|
| System Requirements | Android 5.0 or later iOS 9.0 or later *Note: The minimum system requirements will be updated alongside updates to the app, subject to official website information. |
| Chứng chỉ | CE, RoHS |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~60℃ (-40℉ ~140℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
Thiết bị mạng – Router Wifi Mesh TP-Link Deco X60 3-pack WIFI 6 AX5400Mbps
| BẢO MẬT | |
|---|---|
| Network Security | Tường lửa SPI Kiểm soát truy cập Bảo mật HomeShield Bảo vệ IoT theo thời gian thực Trình chặn trang web độc hại Hệ thống ngăn chặn xâm nhập Phòng chống tấn công DDoS Máy quét mạng gia đình |
| Guest Network | Mạng khách 5 GHz Mạng khách 2.4 GHz |
| WiFi Encryption | WPA-Personal WPA2-Personal WPA3-Personal |
| WI-FI | |
|---|---|
| Standards | Wi-Fi 6 IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11ax/n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | AX5400 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax) |
| WiFi Range | Nhà 1-3 phòng ngủ (3 thiết bị)
Công nghệ Mesh TP-Link Tùy chọn Ethernet backhaul hoạt động cùng nhau để liên kết các thiết bị Deco nhằm cung cấp vùng phủ sóng liền mạch 4× Ăng-ten (Nội bộ) Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn hơn |
| WiFi Capacity | High
Dual-Band Distribute devices to different bands for optimal performance MU-MIMO Simultaneously communicates with multiple MU-MIMO clients OFDMA Simultaneously communicates with multiple WiFi 6 clients 6 Streams More than enough bandwidth for connected devices |
| Working Modes | Router Mode Access Point Mode |
| HARDWARE | |
|---|---|
| Ethernet Ports | 2 cổng Gigabit *Mỗi thiết bị Deco Hỗ trợ tự động cảm biến mạng WAN/LAN |
| Buttons | Nút Reset |
| SOFTWARE | |
|---|---|
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| Service Kits | HomeShield Tìm hiểu thêm> |
| Parental Controls | HomeShield Parental Control
Cấu hình tùy chỉnh Thư viện bộ lọc nội dung chuyên nghiệp Thời gian cho gia đình Giờ đi ngủ Thời gian nghỉ Phần thưởng thời gian Xếp hạng thời gian trực tuyến của gia đình Tạm dừng Internet Báo cáo hàng tuần và hàng tháng |
| WAN Types | IP động IP tĩnh PPPoE PPTP L2TP |
| Quality of Service | HomeShield QoS
Ưu tiên thiết bị |
| Cloud Service | Nâng cấp firmware OTA ID TP-Link DDNS |
| NAT Forwarding | Cổng chuyển tiếp UPnP |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Dành riêng địa chỉ Danh sách máy khách DHCP Máy chủ |
| DDNS | TP-Link |
| Management | Deco App |
| TEST DATA | |
|---|---|
| WiFi Transmission Power | CE: |
| PHYSICAL | |
|---|---|
| Dimensions (W×D×H) | 4.33 × 4.33 × 4.49 in (110 × 110 × 114 mm) |
| Package Contents | Deco X60 (3 thiết bị) 3 Thiết bị Deco X60 1 Cáp Ethernet RJ45 3 Bộ chuyển đổi nguồn Hướng dẫn cài đặt nhanh Deco X60 (2 thiết bị) 2 Thiết bị Deco X60 1 Cáp Ethernet RJ45 2 Bộ chuyển đổi nguồn Hướng dẫn cài đặt nhanh Deco X60 (1 thiết bị) 1 Thiết bị Deco X60 1 Cáp Ethernet RJ45 1 Bộ chuyển đổi nguồn Hướng dẫn cài đặt nhanh |
| KHÁC | |
|---|---|
| System Requirements | Android 5.0 or later iOS 9.0 or later *Note: The minimum system requirements will be updated alongside updates to the app, subject to official website information. |
| Chứng chỉ | CE, RoHS |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~60℃ (-40℉ ~140℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
Thiết bị mạng – Router Wifi NETGEAR R7000 Nighthawk AC1900 Smart WiFi Dual Band Gigabit Router
AC1900 Smart WIFI Router:
. 802.11ac Dual Band Gigabit 2.4 GHz & 5 GHz
. EXTREMELY FAST WIFI - Up to 600+1300 Mbps speeds
. WiFi Ultimate Range: WiFi coverage throughout very large homes
. DUAL CORE PROCESSOR—Dual core 1GHz processor boostswireless, wired & WAN-to-LAN performance
. Five (5) 10/100/1000 (1 WAN and 4 LAN) Gigabit Ethernet ports
. One (1) USB 2.0 port
. Nighthawk® App—Easily set up and monitor your home network
. PARENTAL CONTROLS—Manage web filtering and accessibility
. NETGEAR ARMOR™—Cybersecurity for your home
. VPN SUPPORT—OpenVPN Connect app on iOS and Android®
Thiết bị mạng – Router Wifi NETGEAR RBK50 Orbi AC3000 Tri-band WiFi System
ORBI KIT BNDL (1 Router + 1 Satellite):
. Combined WiFi speed: 3,000 Mbps (1733 + 866 + 400Mbps)
. Coverage: 5,000 sq ft (464.5152m²)
. Dedicated Backhaul: 4x4 (1.7Gbps)
. Memory: 4GB flash and 512MB RAM
. MU-MIMO: Yes
. Antennas: Six (6) high-performance antennas
. Gigabit Ethernet ports (Router): 1 WAN and 3 LAN
. Gigabit Ethernet Port (Satellite): 4 LAN
. Orbi App: Yes
. Works with Amazon Alexa: Yes
Thiết bị mạng – Router Wifi NETGEAR WAC510 Insight Managed Smart Cloud Wireless Access Point
Smart Cloud Wireless - BUSINESS ACCESS POINT
. Standard: 802.11 a/b/g/n/ac (Wave 2)
. Frequency: 2.4GHz and 5GHz
. Wireless Mode (Transmit x Receive) : 802.11ac (2x2), Concurrent
. Multi-User MIMO: Yes
. Maximum Theoretical Throughput: 1.2Gbps
. Maximum Throughput (2.4/5GHz): 300/867Mbps (2.4/5GHz)
. Max # of Concurrent Clients: 200
. Ethernet Ports: 2 x 10/100/1000Mbps (1 x PoE IEEE 802.3af)
. Power Consumptions (W) Max: 9.3 Watts (12V DC/2.5A not included)
. Ceiling/Wall Mounting: Yes
. Centralized Management: Insight App*, Standalone
. Router Mode/Repeater: Yes/Yes
. Bridge point-to-point/multi-point: Yes
Thiết bị mạng – Router Wifi ngoài trời Tenda B6
| Model | B6 |
| Dimension | 194.7*83*42.1mm |
| Deployment | Pole Mount |
| Application Scenarios | PtP, PtMP for rural wireless connectivity and CCTV surveillance |
| Frequency Range | 5GHz |
| Standard&Protocol | IEEE 802.11a/n |
| Private TDMA Protocol | TD-MAX |
| Maximum wireless speed | 300Mbps |
| Interface | 1*10/100Mbps Ethernet Port |
| Antenna | 2*RP-SMA |
| Reset Button | 1 |
| Power Consumption | 8.5W |
| Waterproof Level | IP65 |
| LED indicator | PoE/LAN, LED1, LED2, LED3 |
| Power Method | 24V0.5A Passive PoE |
| Lightning Protection | 6000V |
| Passive PoE power supply | Passive power over ethenet via PoE/LAN (4,5pins -7,8pins) Voltage range: 21-25V DC |
| Operating Mode | AP/ Station/ WISP/ P2MP/ WDS Repeater/ Router |
| Enable/ Disable Wireless Radio | Support |
| SSID Hidden | Support |
| SSID Isolation | Support |
| Channel | 10/20/30/40MHz |
| Client Limitation For SSID | Support |
| Wireless Access Control | Support |
| Weak Signal Client Limitation | Support |
| Transmit Power | Adjustable power by 1dBm |
| Wireless Security | 64/128 WEP, WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA&WPA2-PSK, WPA, WPA2 |
| Transparent Bridge | Support |
| VLAN Tagging for SSID | Support |
| DHCP Server | Support |
| VPN Pass-through | PPTP, L2TP |
| Schedule Reboot | Support |
| Page Timeout | Support |
| Ping Watchdog | Support |
| Dynamic DNS | noip, dyndns.org |
| Network Diagnoses | Ping, Traceroute, Signal Scan |
| Time&Date Setting | Support |
| Firmware Upgrade | Support |
| Backup/Restore Configuration | Support |
| Username Managerment | Support |
| Syslog | Support |
Thiết bị mạng – Router Wifi ngoài trời Tenda O1
Router Wifi ngoài trời Tenda O1
Router wifi ngoài trời Tenda O1 – sản phẩm đi đầu trong O series của hãng, được thiết kế cho các giải pháp WISP CPE và các giải pháp mạng không dây đường dài cho camera giám sát và truyền tín hiệu.
Sản phẩm được trang bị ăng-ten định hướng 8dBi cung cấp hiệu quả nhận và duy trì tín hiệu ổn định cho mạng không dây. Router Wifi ngoài trời Tenda O1 áp dụng công nghệ tự động bắc cầu, hai CPE có thể kết nối với nhau tự động và dễ dàng cài đặt.

Đặc tính nổi bật
• 2.4GHz 11n 300Mbps
• 8dbi ăng ten định hướng
• IP64 chống thấm nước
• AP,Trạm,hỗ trợ chế độ vận hành WISP
• Lên đến 30 mét triển khai linh hoạt với PoE Injector
*thông tin do nhà sản xuất cung cấp
Truyền dữ liệu không dây hơn 500m
Router wifi ngoài trời Tenda O1 tích hợp ăng ten định hướng 8dBi cung cấp chất lượng truyền tối ưu. Nó nhận sóng và duy trì tín hiệu ổn định cho kết nối mạng không dây khác nhau, lên tới 500 mét.

Tự động bridge (kết nối điểm)cho hai thiết bị
Tenda O1 sử dụng công nghệ cầu nối tự động, hai CPE có thể kết nối với nhau khi bạn bật nguồn. Rất dễ cài đặt.

Thiết kế ngoài trời chuyên nghiệp
Trang bị vỏ chống thấm IP64 và thiết kế phần cứng chất lượng cao, O1 có thể hoạt động trong các điều kiện thời tiết khác nhau, chẳng hạn như ánh nắng mặt trời, mưa hoặc môi trường nhiệt độ cực thấp / cực cao.

Thiết bị mạng – Router Wifi ngoài trời Tenda O2
- Ăng-ten định hướng 12dBi cung cấp khả năng nhận và duy trì tín hiệu ổn định hiệu quả cho mạng không dây.
- Áp dụng công nghệ bắc cầu tự động, hai CPE có thể kết nối với nhau tự động, dễ dàng cài đặt.
- Chống nước theo chuần IP65, chống sét.
- Hỗ trợ cấp nguồn POE.
- Chế độ hoạt động: AP/ Station/ Universal Repeater/ Repeater/ P2MP/ WISP/ Router
- Khoảng cách: 2Km.
- Góc quét ngang/dọc: 30/30 độ.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | O2 |
| Dimensions | 193.5 x 80 x 67.5 mm |
| Deployment | Pole Mount |
| Application Scenarios | WISP CPE, Data transmission and Long range video surveillance |
| Frequency Range | 5GHz |
| Standard&Protocol | IEEE 802.11a/n |
| Private TDMA Protocol | TD-MAX |
| Maximum wireless speed | 300Mbps |
| Interface | 1*10/100Mbps Ethernet Port |
| Antenna | Antennas Gain:12dbi |
| Antenna Beamwidth: Horizontal/ Vertical: 30 degrees | |
| Power Consumption | 4.3W |
| Waterproof Level | IP65 |
| Power Method | 12V1A Passive PoE or DC Adapter |
| Lightning Protection | 6000V |
| Operating Mode | AP/Station/WISP/P2MP/WDS Repeater/Router |
| Wireless Security | 64/128 WEP, WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA&WPA2-PSK, WPA, WPA2 |
| Transparent Bridge | Support |
| VLAN Tagging for SSID | Support |
| DHCP Server | Support |
| VPN Pass-through | Support |
| Schedule Reboot | Support |
| Page Timeout | Support |
| Ping Watchdog | Support |
Thiết bị mạng – Router Wifi ngoài trời Tenda O6
Router wifi ngoài trời Tenda O6
Tenda O6 sở hữu tần số 5GHz và tốc độ không dây tối đa 433Mbps, thông số lý tưởng cho một chiếc router wifi ngoài trời .Tenda O6 được thiết kế cho các giải pháp WISP CPE và các giải pháp mạng không dây đường dài để quản lý camera giám sát và truyền dữ liệu. Nó có tính năng với bộ khuếch đại công suất bên ngoài và ăng-ten định hướng 16dBi tích hợp để cung cấp và duy trì tín hiệu ổn định cho phạm vi kết nối mạng không dây lên đến 10 km.

Router wifi ngoài trời Tenda O6 – hiêu suất tuyệt vời
Những đặc điểm chính
- Tần số 5GHz 11AC
- Tốc độ không dây tối đa 433Mbps
- Vỏ chống nước IP64
- Anten định hướng 16dbi
- Hỗ trợ chế độ vận hành AP, Station, WISP vv
- Lên đến 60 mét triển khai linh hoạt với đầu vào PoE đi kèm
*thông tin do nhà sản suất cung cấp
Tần số 5GHz 11AC với tốc độ truyền tải 433Mbps router wifi ngoài trời Tenda O6 áp dụng công nghệ 11AC và cổng ethernet gigabit để tăng hiệu suất thông lượng trên kết nối không dây.

Trên 10km Truyền dữ liệu không dây
O6 được thiết kế đặc biệt cho các kịch bản ứng dụng điểm dài đến điểm ngoài trời. Áp dụng bộ khuếch đại công suất bên ngoài và ăng-ten 16dBi để đạt được phạm vi truyền dữ liệu không dây 10km +.
Kết nối hai thiết bị chỉ bằng một nút nhấn
O6 đi kèm với một công tắc điều khiển chế độ hoạt động, bạn có thể chuyển thiết bị hoạt động như chế độ AP hoặc chế độ Trạm mà không cần đăng nhập vào giao diện người dùng web. Khi một hoạt động ở chế độ AP và một hoạt động khác ở chế độ Station(Client) / Trạm (Máy khách), bạn có thể kết nối hai thiết bị với nhau bằng cách ấn nút Bridge/RST.

Đèn LED thông báo thông minh
Đèn LED 3 tín hiệu thể hiện cường độ tín hiệu hiện tại mà O6 nhận được từ thiết bị ngang hàng. Thật hữu ích khi tìm đúng vị trí để triển khai thiết bị và đạt được hiệu suất tốt hơn.

THU GỌN
Thiết bị mạng – Router Wifi ngoài trời Tenda O9
- TENDA O9 là CPE ngoài trời 5GHz 11ac 23dBi. Được thiết kế cho các giải pháp WISP CPE (PtP và PtMP) và các giải pháp mạng không dây đường dài cho camera giám sát và truyền dữ liệu. Nổi bật với ăng-ten định hướng 23dBi cung cấp khả năng nhận và duy trì tín hiệu ổn định hiệu quả cho mạng không dây.
- Khoảng cách: 25km.
- Tốc độ: 867Mbps.
- Hỗ trợ 1 cổng Ethernet Gigabit.
- Áp dụng công nghệ bắc cầu tự động, hai CPE có thể kết nối với nhau tự động, dễ dàng cài đặt.
- Chống nước theo chuẩn IP65.
- Chống sét.
- Hỗ trợ cấp nguồn POE.
- Hỗ trợ: AP/ Station/ Universal Repeater/ Repeater/ P2MP/ WISP/ Router.
| Model | O9 |
| Dimension | 391.5 x 280 x 223mm |
| Deployment | Pole Mount |
| Application Scenarios | PtP and PtMP wireless connection for Privated ISP access or CCTV Surveillance |
| Frequency Range | 5GHz |
| Compliant Standards | IEEE 802.11a/n/ac |
| Private TDMA Protocol | TD-MAX |
| Maximum Wireless Rate | 867Mbps |
| Interface | 1 x 10/100/1000Mbps Ethernet Port |
| Antenna gain | 23dBi |
| Antenna Beamwidth | Horizontal: 10° Vertical: 10° |
| Reset Button | 1 |
| Power Consumption | 7.5W |
| Waterproof Level | IP65 |
| LED indicator | PoE/LAN, LED1, LED2, LED3 |
| Power Method | 24V0.5A Passive PoE |
| Lightning Protection | 6000V |
| Passive PoE | Passive power over ethenet via PoE/LAN (+4,5pins -7,8pins ) Voltage range: 21-25V DC |
| Reception Sensitivity | 11a 6Mbps -96dBm±1.5dBm 11n MCS7 HT20 -72dBm±1.5dBm 11ac MCS9 HT80 -65dBm±1.5dBm |
| Operating Mode | AP/Station/WISP/P2MP/WDS Repeater/Router |
| Enable/Disable Wireless Radio | Support |
| SSID Hidden | Support |
| Wireless Client isolation | Support |
| SSID Isolation | Support |
| Channel Bandwidth | 20/40/80MHz |
| Channel Shift | Support |
| Wireless Access Control | Support |
| Weak Signal Client Limitation | Support |
| Transmit Power | Adjustable power by 1dBm |
| WMM Capable | Support |
| APSD Capable | Support |
| Wireless Security | 64/128 WEP,WPA-PSK,WPA2-PSK,WPA&WPA2- PSK,WPA,WPA2 |
| Transparent Bridge | Support |
| VLAN Tagging for SSID | Support |
| DHCP Server | Support |
| VPN Pass-through | PPTP, L2TP |
| Remote Web access | Support |
| Schedule Reboot | Support |
| Page Timeout | Support |
| Ping Watchdog | Support |
| Dynamic DNS | noip, dyndns.org |
| Network Diagnoses | Ping, Traceroute, Signal Scan |
| Time&Date Setting | Support |
| Firmware Upgrade | Support |
| Backup/Restore Configuration | Support |
| Username Managerment | Support |
| Syslog | Support |
| Managed By Controller | PC Software -- CPE Assistant |
| Operation Temperature | -30℃ ~ 60℃ |
| Storage Temperature | -40℃ ~ 70℃ |
| Operating Humidity | 10%~90% non-condensing |
| Storage Humidity | 10%~90% non-condensing |
| Default IP | 192.168.2.1 |
| Default Login Username | admin |
| Default Login Password | admin |
| Certification | FCC/CE/RoHS |
Thiết bị mạng – Router Wifi ngoài trời Tenda OS3 [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
Tên thiết bị
CPE Outdoor Tenda OS3
Kích thước
193*109*61mm
Lắp đặt
Gắn tường
Tần số
5Ghz
Tiêu chuẩn và giao thức
IEEE 802.11a/n/ac
Tốc độ không dây
867Mbps
Cổng kết nối
3*10/100 LAN Port + 1* POE/LAN Port
Độ nhạy
12dbi
Chiều rộng phát sóng Anten
Horizontal: 30° Vertical: 30° Elevation: 30°
Công suất truyền
Nút bấm
1* Reset
Công suất
4.7W
TIêu chuẩn chống nước
IP65
Đèn LED báo hiệu
Power,PoE/LAN1,LAN2,LAN3,LAN4LED1,LED2,LED3
Nguồn điện
12V-1A Passive PoE hoặc 12V-1A DC
Chống sét
6000V
Bảo mật
64/128 WEP,WPA-PSK,WPA2-PSK,WPA&WPA2-PSK,WPA,WPA2
Chế độ hoạt động
AP/Station/WISP/P2MP/WDS Repeater/Router
Quản lý bằng APP/WEB
Web
DDNS
noip, dyndns.org
Nhiệt độ
-30℃ ~ 60℃ -40℃ ~ 70℃
Độ ẩm
10%~90% non-condensing 10%~90% non-condensing
IP mặc định
192.168.2.1 Username: admin Password: admin
Đóng gói
1*5GHz 12dBi 11AC 867Mbps Outdoor CPE 1*Power Adapter 1*PoE Injector 1*Quick Installation Guide
Chứng nhận
FCC/CE/Rohs
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer A5 chuẩn AC1200 2 băng tần
| WI-FI | |
|---|---|
| Standards | Wi-Fi 5 IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | AC1200 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) |
| WiFi Range | Nhà 2 Phòng ngủ
4 x Ăng-ten cố định Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn |
| WiFi Capacity | Trung bình
Băng tần kép Phân bổ thiết bị cho các băng tần khác nhau để có hiệu suất tối ưu |
| Working Modes | Chế độ Router Chế độ Điểm Truy Cập (Access Point) |
| HARDWARE | |
|---|---|
| Processor | CPU Lõi Đơn |
| Ethernet Ports | 1 cổng WAN 10/100 Mbps 4 cổng LAN 10/100 Mbps |
| Buttons | Nút WPS/Wi-Fi Bật/ Tắt Nút Nguồn Nút Reset |
| Power | 9 V ⎓ 0.85 A |
| BẢO MẬT | |
|---|---|
| WiFi Encryption | WEP WPA WPA2 WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) |
| Network Security | Tường lửa SPI Kiểm soát truy cập Liên kết IP & MAC Gateway lớp ứng dụng |
| Guest Network | 1 mạng khách 5 GHz 1mạng khách 2.4 GHz |
| SOFTWARE | |
|---|---|
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| Parental Controls | Lọc URL Kiểm soát thời gian |
| WAN Types | IP động IP tĩnh PPPoE PPTP L2TP |
| Quality of Service | QoS theo thiết bị |
| NAT Forwarding | Chuyển tiếp cổng Kích hoạt cổng DMZ UPnP |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Dành riêng địa chỉ Danh sách máy khách DHCP Máy chủ |
| DDNS | NO-IP DynDNS |
| Management | Ứng dụng Tether Trang Web Kiểm tra Web Giả Lập> |
| PHYSICAL | |
|---|---|
| Dimensions (W×D×H) | 9.1 × 5.7 × 1.5 in (229.9 × 144.2 × 36.9 mm) |
| Package Contents | Router Wi-Fi Archer A5 Bộ chuyển đổi nguồn Cáp Ethernet RJ45 Hướng dẫn cài đặt nhanh |
| OTHER | |
|---|---|
| System Requirements | Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+ hoặc trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác Cáp hoặc Modem DSL (nếu cần) Đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ internet (để truy cập internet) |
| Certifications | FCC, CE, RoHS |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ |
| TEST DATA | |
|---|---|
| WiFi Transmission Power | CE EIRP: FCC: |
| WiFi Reception Sensitivity | 5GHz: 11a 54M: -73dBm 11ac VHT20 MCS8: -68dBm 11ac VHT40 MCS9: -64dBm 11ac VHT80 MCS9: -60dBm 2.4GHz: 11g 54M: -76dBm 11n HT20 MCS7: -74dBm 11n HT40 MCS7: -71dBm |
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer A64 chuẩn AC1200 2 băng tần
| WI-FI | |
|---|---|
| Standards | Wi-Fi 5 IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | AC1200 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 400 Mbps (802.11n) |
| WiFi Range | Nhà 3 phòng ngủ
4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn Beamforming Tập trung cường độ tín hiệu không dây về phía máy khách để mở rộng phạm vi WiFi |
| WiFi Capacity | Trung bình
Băng tần kép Phân bổ thiết bị cho các băng tần khác nhau để có hiệu suất tối ưu MU-MIMO Giao tiếp đồng thời với nhiều máy khách MU-MIMO Airtime Fairness Cải thiện hiệu quả mạng bằng cách hạn chế chiếm dụng quá nhiều |
| Working Modes | Chế độ router Chế độ điểm truy cập (access point) |
| HARDWARE | |
|---|---|
| Processor | 1.2 GHz CPU |
| Ethernet Ports | 1 cổng WAN Gigabit 4 cổng LAN Gigabit |
| Buttons | Nút WPS/Reset |
| Power | 12V = 1A |
| BẢO MẬT | |
|---|---|
| WiFi Encryption | WPA WPA2 WPA3 WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) |
| Network Security | Tường lửa SPI Kiểm soát truy cập Liên kết IP và MAC |
| Guest Network | 1 x mạng khách 2.4 GHz 1× mạng khách 5 GHz |
| SOFTWARE | |
|---|---|
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| Parental Controls | Lọc URL Kiểm soát thời gian |
| WAN Types | IP Động IP Tĩnh PPPoE(Truy cập kép) PPTP(Truy cập kép) L2TP(Truy cập kép) |
| Quality of Service | Ưu tiên theo thiết bị |
| Cloud Service | Nâng Cấp Firmware OTA ID TP-Link DDNS |
| NAT Forwarding | Chuyển tiếp cổng Kích hoạt cổng UPnP DMZ |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Máy chủ Danh sách máy chủ DHCP Dành riêng địa chỉ |
| DDNS | TP-Link NO-IP DynDNS |
| Management | Ứng dụng Tether Trang Web Kiểm tra giả lập web> |
| PHYSICAL | |
|---|---|
| Dimensions (W×D×H) | 4.7 × 4.7 × 1.1 in (120 × 120 × 27.9 mm) |
| Package Contents | Router WiFi Archer A64 Bộ chuyển đổi nguồn Cáp Ethernet RJ45 Hướng dẫn cài đặt nhanh |
| OTHER | |
|---|---|
| System Requirements | Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+ hoặc trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác Cáp hoặc Modem DSL (nếu cần) Đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ internet (để truy cập internet) |
| Certifications | CE, RoHS |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ |
| TEST DATA | |
|---|---|
| WiFi Transmission Power | CE: FCC: |
| WiFi Reception Sensitivity | 5 GHz: 11a 6Mbps:-95dBm 11a 54Mbps:-77dBm 11ac VHT20 MCS8:-71dBm 11ac VHT40 MCS9:-67dBm 11ac VHT80 MCS9:-63dBm 2.4 GHz: 11g 6Mbps: -96dBm 11g 54Mbps: -78dBm 11n HT20 MCS7:-77dBm 11n HT40 MCS7:-74dBm 11ac VHT20 MCS8:-73dBm 11ac VHT40 MCS9:-68dBm |
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer A8 chuẩn AC1900 2 băng tần
| WIRELESS | |
|---|---|
| Standards | Wi-Fi 5 IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | AC1900 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n) |
| WiFi Range | 3 Bedroom Houses
3× Fixed High-Performance Antennas Multiple antennas form a signal-boosting array to cover more directions and large areas Beamforming Concentrates wireless signal strength towards clients to expand WiFi range |
| WiFi Capacity | Medium
Dual-Band Allocate devices to different bands for optimal performance 3×3 MU-MIMO Simultaneously communicates with multiple MU-MIMO clients Airtime Fairness Improves network efficiency by limiting excessive occupation |
| Working Modes | Router Mode Access Point Mode |
| HARDWARE | |
|---|---|
| Processor | 1.2 GHz Single-Core CPU |
| Ethernet Ports | 1× Gigabit WAN Port 4× Gigabit LAN Ports |
| Buttons | WPS/Wi-Fi Button Power On/Off Button Reset Button |
| Power | US Version: 12 V ⎓ 1.5 A EU Version: 12 V ⎓ 1 A |
| SECURITY | |
|---|---|
| WiFi Encryption | WEP WPA WPA2 WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) |
| Network Security | SPI Firewall Access Control IP & MAC Binding Application Layer Gateway |
| Guest Network | 1× 5 GHz Guest Network 1× 2.4 GHz Guest Network |
| SOFTWARE | |
|---|---|
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| OneMesh™ | OneMesh™ Supported Without replacing your existing devices or buying a whole new WiFi ecosystem, OneMesh™ helps you create a more flexible network that covers your entire home with TP-Link OneMesh™ products. Learn More> All OneMesh Products> |
| Parental Controls | URL Filtering Time Controls |
| WAN Types | Dynamic IP Static IP PPPoE PPTP L2TP |
| Quality of Service | QoS by Device |
| Cloud Service | OTA Firmware Upgrade TP-Link ID DDNS |
| NAT Forwarding | Port Forwarding Port Triggering DMZ UPnP |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Address Reservation DHCP Client List Server |
| DDNS | TP-Link NO-IP DynDNS |
| Management | Tether App Webpage Check Web Emulator> |
| PHYSICAL | |
|---|---|
| Dimensions (W×D×H) | 9.6 × 6.4 × 1.3 in (243 × 160.6 × 32.5 mm) |
| Package Contents | Wi-Fi Router Archer A8 Power Adapter RJ45 Ethernet Cable Quick Installation Guide |
| OTHER | |
|---|---|
| System Requirements | Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+, or other JavaScript-enabled browser Cable or DSL Modem (if needed) Subscription with an internet service provider (for internet access) |
| Certifications | FCC, RoHS |
| Environment | Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
| TEST DATA | |
|---|---|
| WiFi Transmission Power | FCC: |
| WiFi Reception Sensitivity | 5 GHz: 11a 6Mbps:-98dBm, 11a 54Mbps:-78dBm 11ac VHT20_MCS0:-98dBm, 11ac VHT20_MCS8:-72dBm 11ac VHT40_MCS0:-92dBm, 11ac VHT40_MCS9:-68dBm 11ac VHT80_MCS0:-89dBm, 11ac VHT80_MCS9:-64dBm 2.4 GHz: 11g 6Mbps:-97dBm, 11a 54Mbps:-77dBm 11n VHT20_MCS0:-97dBm, 11n VHT20_MCS8:-72dBm 11n VHT40_MCS0:-92dBm, 11n VHT40_MCS9:-67dBm |
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer AX50 Wifi 6, AX3000
| Hãng sản xuất | TPLINK |
| Băng tần hỗ trợ | 2.4 GHz / 5 GHz |
| Tốc độ | 2402 Mbps trên băng tần 5 GHz và 574 Mbps trên băng tần 2.4 GHz |
| Chuẩn kết nối | 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Cổng kết nối | 1x USB 3.0, 1x WAN Gigabit, 4x LAN Gigabit |
| Ăng ten | 4x ngoài |
| Tốc độ | 2.4GHz - 574Mbps / 5.0GHz - 2402Mbps |
| Nguồn điện cấp | 12V DC / 2A |
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer C24 tốc độ AC750Mbps
Thông số kỹ thuật
| Sản phẩm | Bộ phát wifi |
| Hãng sản xuất | TP-Link |
| Model | Archer C24 AC750Mbps |
| Tốc độ LAN | 10/100Mbps |
| Tốc độ WIFI | AC750 5 GHz: 433 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) |
| Angten | 4 ăng ten ngoài |
| Cổng giao tiếp | 1× Cổng WAN 10/100 Mbps 4× Cổng LAN 10/100 Mbps |
| Mô tả khác |
Wi-Fi AC tốc độ cao - Wi-Fi băng tần kép AC750 lý tưởng cho việc phát video và tải về tốc độ cao. Vùng phủ Wi-Fi rộng lớn - 4 ăng ten mang đến vùng phủ Wi-Fi ấn tượng và kết nối ổn định. Nhiều chế độ 3-trong-1 - Hỗ trợ chế độ Router, Điểm truy cập và Mở rộng sóng, gia tăng độ linh hoạt. Quyền kiểm soát của phụ huynh - Quản lý thời gian và cách thức truy cập internet của thiết bị kết nối. Mạng khách - Cung cấp truy cập riêng biệt cho khách và đảm bảo bảo mật cho mạng chính. Luồng HD mượt mà - Hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping, Bridge, andvà Tag VLAN nhằm tối ưu hóa luồng IPTV. Hỗ trợ IPv6 - Tương thích với Ipv6 (Giao thức Internet phiên bản 6 mới nhất). Nhỏ gọn và có thể treo tường—Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian và phù hợp với nhiều dạng trang trí. |
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer C54 Băng Tần Kép AC1200
| Sản phẩm | Bộ phát wifi |
| Hãng sản xuất | TP-Link |
| Model | Archer C54 AC1200Mbps |
| Tốc độ LAN | 10/100Mbps |
| Tốc độ WIFI | AC1200 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) |
| Angten | 4 Ăng-ten |
| Cổng giao tiếp | 1× Cổng WAN 10/100 Mbps 4× Cổng LAN 10/100 Mbps |
| Mô tả khác |
Wi-Fi AC tốc độ cao - Wi-Fi băng tần kép AC1200 lý tưởng cho việc phát video 4K và tải về tốc độ cao. Vùng phủ Wi-Fi rộng lớn - 4 ăng ten và công nghệ Beamforming mang đến vùng phủ Wi-Fi ấn tượng và kết nối ổn định. Nhiều chế độ 3-trong-1 - Hỗ trợ chế độ Router, Điểm truy cập và Mở rộng sóng, gia tăng độ linh hoạt. Quyền kiểm soát của phụ huynh - Quản lý thời gian và cách thức truy cập internet của thiết bị kết nối. Mạng khách - Cung cấp truy cập riêng biệt cho khách và đảm bảo bảo mật cho mạng chính. Luồng HD mượt mà - Hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping, Bridge, andvà Tag VLAN nhằm tối ưu hóa luồng IPTV. Hỗ trợ IPv6 - Tương thích với Ipv6 (Giao thức Internet phiên bản 6 mới nhất). Nhỏ gọn và có thể treo tường - Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian và phù hợp với nhiều dạng trang trí. |
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer C64 Băng Tần Kép AC1200
| Sản phẩm | Bộ phát wifi |
| Hãng sản xuất | TP-Link |
| Model | Archer C64 MU-MIMO AC1200Mbps |
| Nhu cầu sử dụng | Gia đình, Nhà hàng |
| Tốc độ LAN | 10/100/1000Mbps |
| Tốc độ WIFI | WiFi Wave2 802.11ac– 867 Mbps trên băng tần 5 GHz và 400 Mbps trên băng tần 2.4 GHz† |
| Angten | 4 Ăng-ten |
| Cổng giao tiếp | 1 x Cổng WAN Gigabit 4 x Cổng LAN Gigabit |
| Chuẩn kết nối | Chuẩn AC |
| Mô tả khác | Tăng Cường Vùng Phủ WiFi – 4 ăng ten cung cấp kết nối Wi-Fi ổn định và vùng phủ tối ưu MU-MIMO – Quản lý mạng dễ dàng trong lòng bàn tay với TetherMU-MIMO TP-Link đạt được hiệu quả gấp 2 lần bằng cách giao tiếp với 2 thiết bị cùng một lúc‡ Beamforming – Công nghệ Beamforming cung cấp kết nối Wi-Fi hiệu quả cao Chế độ Điểm Truy Cập (AP) – Hỗ trợ chế độ Điểm Truy Cập để tạo ra một điểm truy cập WiFi mới Kết Nối Thông Minh – Kết nối thông minh hướng máy khách đến băng tần ít tắc nghẽn hơn và Airtime Fairness tối ưu hóa việc sử dụng thời gian Dễ Dàng Cài Đặt – Quản lý mạng dễ dàng trong tầm tay bạn với Tether TP-Link |
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer C80 Wireless AC1900Mbps
| WI-FI | |
|---|---|
| Standards | Wi-Fi 5 IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | AC1900 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n) |
| WiFi Range | 3 Bedroom Houses
4× Fixed High-Performance Antennas Multiple antennas form a signal-boosting array to cover more directions and large areas Beamforming Concentrates wireless signal strength towards clients to expand WiFi range |
| WiFi Capacity | Medium
Dual-Band Allocate devices to different bands for optimal performance 3×3 MU-MIMO Simultaneously communicates with multiple MU-MIMO clients Airtime Fairness Improves network efficiency by limiting excessive occupation |
| Working Modes | Router Mode Access Point Mode |
| HARDWARE | |
|---|---|
| Processor | 1.2 GHz CPU |
| Ethernet Ports | 1× Gigabit WAN Port 4× Gigabit LAN Ports |
| Buttons | WPS/Wi-Fi Button Power On/Off Button Reset Button |
| Power | US Version 12 V ⎓ 1.5 A EU Version 12 V ⎓ 1 A |
| BẢO MẬT | |
|---|---|
| WiFi Encryption | WEP WPA WPA2 WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) |
| Network Security | SPI Firewall Access Control IP & MAC Binding Application Layer Gateway |
| Guest Network | 1× 5 GHz Guest Network 1× 2.4 GHz Guest Network |
| SOFTWARE | |
|---|---|
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| Parental Controls | URL Filtering Time Controls |
| WAN Types | Dynamic IP Static IP PPPoE PPTP L2TP |
| Quality of Service | QoS by Device |
| Cloud Service | OTA Firmware Upgrade TP-Link ID DDNS |
| NAT Forwarding | Port Forwarding Port Triggering DMZ UPnP |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Address Reservation DHCP Client List Server |
| DDNS | TP-Link NO-IP DynDNS |
| Management | Tether App Webpage Check Web Emulator> |
| PHYSICAL | |
|---|---|
| Dimensions (W×D×H) | 8.5 × 4.6 × 1.26 in (215 × 117 × 32 mm) |
| Package Contents | Wi-Fi Router Archer C80 Power Adapter RJ45 Ethernet Cable Quick Installation Guide |
| OTHER | |
|---|---|
| System Requirements | Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+, or other JavaScript-enabled browser Cable or DSL Modem (if needed) Subscription with an internet service provider (for internet access) |
| Certifications | FCC, CE, RoHS |
| Environment | Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
| TEST DATA | |
|---|---|
| WiFi Transmission Power | CE: FCC: |
| WiFi Reception Sensitivity | 5GHz: 11a 6Mbps:-98dBm, 11a 54Mbps:-78dBm 11ac VHT20_MCS0:-98dBm, 11ac VHT20_MCS8:-72dBm 11ac VHT40_MCS0:-92dBm, 11ac VHT40_MCS9:-68dBm 11ac VHT80_MCS0:-89dBm, 11ac VHT80_MCS9:-64dBm 2.4GHz: 11g 6Mbps:-97dBm, 11a 54Mbps:-77dBm 11n VHT20_MCS0:-97dBm, 11n VHT20_MCS8:-72dBm 11n VHT40_MCS0:-92dBm, 11n VHT40_MCS9:-67dBm |
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Archer C86 băng tần kép AC1900
| WI-FI | |
|---|---|
| Standards | Wi-Fi 5 IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | AC1900 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n) |
| WiFi Range | Nhà 3 phòng ngủ
6× Ăng ten cố định hiệu suất cao Nhiều ăng-ten tạo thành một mảng tăng cường tín hiệu để bao phủ nhiều hướng hơn và các khu vực rộng lớn hơn Beamforming Tập trung cường độ tín hiệu không dây về phía khách hàng để mở rộng phạm vi WiFi |
| WiFi Capacity | Trung bình
Băng tần kép Phân bổ thiết bị cho các băng tần khác nhau để có hiệu suất tối ưu MU-MIMO 3×3 Giao tiếp đồng thời với nhiều máy khách MU-MIMO Airtime Fairness Cải thiện hiệu quả mạng bằng cách hạn chế chiếm dụng quá nhiều |
| Working Modes | Chế độ Router Chế độ Điểm Truy Cập (AP) |
| HARDWARE | |
|---|---|
| Ethernet Ports | 1× Cổng WAN Gigabit 4 x Cổng LAN Gigabit |
| Buttons | Nút WPS/Wi-Fi Nút Bật/Tắt nguồn Nút reset |
| Power | Phiên bản US 12 V ⎓ 1.5 A Phiên bản EU 12 V ⎓ 1 A |
| BẢO MẬT | |
|---|---|
| WiFi Encryption | WPA WPA2 WPA3 WPA/WPA2-Doanh nghiệp (802.1x) |
| Network Security | Tường lửa SPI Kiểm soát truy cập Liên kết IP & MAC Gateway lớp ứng dụng |
| Guest Network | 1 x Mạng khách 5 GHz 1 x Mạng khách 2.4 GHz |
| SOFTWARE | |
|---|---|
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| OneMesh™ | Hỗ trợ OneMesh™ Không cần thay thế các thiết bị hiện có của bạn hoặc mua một hệ sinh thái WiFi hoàn toàn mới, OneMesh™ giúp bạn tạo một mạng linh hoạt hơn bao phủ toàn bộ ngôi nhà của bạn bằng các sản phẩm TP-Link OneMesh™. Tìm hiểu thêm> Tất cả sản phẩm OneMesh> |
| EasyMesh | Mạng mesh giúp chuyển vùng mượt mà, nhanh chóng, ổn định. ArcherAX3000 có thể xây dựng mạng EasyMesh với các thiết bị sử dụng công nghệ EasyMesh. Nó cũng hoạt động với các sản phẩm TP-Link khác để tạo mạng OneMesh. Loại bỏ vùng chết Wi-Fi, mở rộng mạng của bạn và lấp đầy toàn bộ ngôi nhà của bạn bằng Wi-Fi tốc độ cao. Tìm hiểu thêm> |
| Parental Controls | Bộ lọc URL Kiểm soát thời gian |
| WAN Types | IP động IP tĩnh PPPoE PPTP L2TP |
| Quality of Service | Ưu tiên thiết bị |
| Cloud Service | Nâng cấp Firmware OTA TP-Link ID DDNS |
| NAT Forwarding | Cổng chuyển tiếp Kích hoạt cổng DMZ UPnP |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Địa chỉ địa chỉ Danh sách máy khách DHCP Máy chủ |
| DDNS | TP-Link NO-IP DynDNS |
| Management | Ứng dụng Tether Webpage Check Web Emulator> |
| OTHER | |
|---|---|
| System Requirements | Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+ hoặc trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác Cáp hoặc Modem DSL (nếu cần) Đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ internet (để truy cập internet) |
| Certifications | FCC, CE, RoHS |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
| TEST DATA | |
|---|---|
| WiFi Transmission Power | CE: FCC: |
| WiFi Reception Sensitivity | 5GHz: 11a 6Mbps:-98dBm, 11a 54Mbps:-78dBm 11ac VHT20_MCS0:-98dBm, 11ac VHT20_MCS8:-72dBm 11ac VHT40_MCS0:-92dBm, 11ac VHT40_MCS9:-68dBm 11ac VHT80_MCS0:-89dBm, 11ac VHT80_MCS9:-64dBm 2.4GHz: 11g 6Mbps:-97dBm, 11a 54Mbps:-77dBm 11n VHT20_MCS0:-97dBm, 11n VHT20_MCS8:-72dBm 11n VHT40_MCS0:-92dBm, 11n VHT40_MCS9:-67dBm |
| PHYSICAL | |
|---|---|
| Dimensions (W×D×H) | 9.1 × 5.1 × 1.5 in (229.9 × 144.2 × 37.2 mm) |
| Package Contents | Router Wi-Fi Archer C86 Bộ chuyển đổi nguồn Cáp Ethernet RJ45 Hướng dẫn cài đặt nhanh |
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link EAP110(POE) OUTDOOR
Router Wifi TP-Link EAP110
Thời gian Bảo hành
24
Thương hiệu
TP-Link
Số lượng ăng-ten
2
Tần số hoạt động
2.4 GHz
Chuẩn kết nối
802.11a/b/g/n
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link EAP225 a/b/g/n/ac 2.4GHz/5GHz 300+867Mbps
Access Point Tp-Link EAP225 300+867Mbps sở hữu thiết kế tinh tế và sang trọng với màu trắng chủ đạo, kiểu dáng hình hộp phá cách có 4 góc cạnh bo tròn tạo cao giác mềm mại. Sản phẩm được thiết kế để có thể dễ dàng gắn lên tường hoặc treo trên trần nhà với ngàm treo đính kèm.
Phần mềm Multi-Function Auranet Controller được cung cấp hoàn toàn miễn phí
Không chỉ được sở hữu một Accecc Point có tầm hoạt động rộng, bạn còn được cung cấp bộ phần mềm quản lý Multi-Function Auranet Controller giúp dễ dàng quản lý và giảm sát tình trạng hoạt động của các Access Point trong cùng hệ thống mạng.

Dễ dàng mở rộng hay thu hẹp
Thiết kế hồ sơ thấp của EAP và khung treo dễ dàng làm cho nó dễ dàng cài đặt trên bất kỳ bề mặt tường hoặc trần nhà và cho phép nó pha trộn với hầu hết các kiểu trang trí nội thất. Các thiết bị EAP cũng hỗ trợ Power over Ethernet (PoE), giúp triển khai dễ dàng và linh hoạt.

Cổng xác thực Guest dễ thiết lập và tùy biến
Bên cạnh chế độ Cluster cho phép dễ dàng kết nối các EAP225 với nhau mà không cần phải thêm thiết bị hay ứng dụng phụ trợ, TP-Link EAP225 còn cho phép các nhà quản trị viên tạo ra một cổng xác thực với những tùy biến riêng dành cho lớp Wi-Fi khách (Wi-Fi Guest).
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link EAP225 Outdoor Gigabit AC1200 MU-MIMO
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | 1x cổng (RJ45) Gigabit Ethernet (Hỗ trợ 802.3af/at PoE (Alternative A) và Passive PoE) |
| Nút | Reset |
| Bộ cấp nguồn | • 802.3af/at PoE (Alternative A) • 24V Passive PoE (+4,5pins; -7,8pins. PoE Adapter Included) |
| Điện năng tiêu thụ | 10.5 W |
| Kích thước ( R x D x C ) | • 215.7×45×37.7 mm (without antenna & mounting kit) • 403.8×90.7×55.2 mm (with antenna & mounting kit) |
| Ăng ten | • 2.4 GHz: 2× 3 dBi • 5 GHz: 2× 4 dBi |
| Weatherproof Enclosure | IP65 |
| Lắp | Gắn Tường/Pole (bộ bao gồm) |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac |
| Băng tần | 2.4GHz, 5GHz |
| Tốc độ tín hiệu | • 802.11ac: 5G:6.5 Mbps to 867 Mbps(MCS0-MCS9,NSS = 1 to 2 VHT20/40/80) 2.4G:78 Mbps to 300 Mbps (MCS8-MCS9 VHT20/40, NSS=1 to 3) • 802.11n: 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0-MCS15, VHT 20/40) • 802.11g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps • 802.11b: 1, 5.5, 11Mbps • 802.11a: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| Tính năng Wi-Fi | • Nhiều SSID (Lên đến 16 SSID, 8 cho mỗi băng tần) • Bật / Tắt Radio không dây • Chỉ định kênh tự động • Điều khiển công suất phát (Điều chỉnh công suất phát trên dBm) • QoS (WMM) • MU-MIMO • Seamless Roaming* • Omada Mesh* • Airtime Fairness • Beamforming • Band Steering • Load Balance • Giới hạn tốc độ • Lịch trình khởi động lại • Lịch biểu không dây • Thống kê không dây dựa trên SSID / AP / Máy khách |
| Bảo mật Wi-Fi | • Xác thực Cổng cố định * • Kiểm soát truy cập • Bộ lọc địa chỉ MAC không dây • Cách ly không dây giữa các máy khách • Ánh xạ SSID tới VLAN • Phát hiện AP giả mạo • Hỗ trợ 802.1X |
| Công suất truyền tải | • CE: • FCC: |
| QUẢN LÝ | |
|---|---|
| Omada App | Có |
| Centralized Management | • Bộ điều khiển dựa trên đám mây Omada • Bộ điều khiển phần cứng Omada (OC300) • Bộ điều khiển phần cứng Omada (OC200) • Bộ điều khiển phần mềm Omada |
| Cloud Access | Có. Yêu cầu sử dụng OC300, OC200, Controller dựa trên cloud Omada hoặc Controller phần mềm Omada. |
| Email Alerts | Có |
| Quản lý kiểm soát truy cập MAC | Có |
| SNMP | v1, v2c |
| System Logging Local/Remote Syslog | Có |
| SSH | Có |
| Quản lý dựa trên Web | Có |
| Quản lý L3 | Có |
| Quản lý nhiều trang Web | Có |
| Quản lý VLAN | Có |
| Zero-Touch Provisioning | Có. Yêu cầu sử dụng Controller dựa trên Omada cloud. |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | • Điểm truy cập EAP225-Ngoài trời • Bộ điều hợp PoE thụ động • Dây điện • Bộ dụng cụ gắn kết • Hướng dẫn cài đặt • Chèn Ruber chống thấm nước • Ăng-ten không thấm nước |
| System Requirements | Microsoft Windows XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Windows10, Windows11, Linux |
| Môi trường | • Nhiệt độ hoạt động: -30–70 ℃ (-22–158 ℉) • Nhiệt độ lưu trữ: -40–70 ℃ (-40–158 ℉) • Độ ẩm hoạt động: 10–90% RH không ngưng tụ • Độ ẩm lưu trữ: 5–90% RH không ngưng tụ |
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link Omada Cloud Controller OC200- Liên hệ giá tốt
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | 2 x Cổng Ethernet 10/100Mbps 1 x Cổng USB 2.0 1 x Cổng micro USB |
| Bộ cấp nguồn | POE 802.3af /at hoặc Micro USB (DC 5V/Tối thiểu 1A) |
| Kích thước | 3.9×3.9×1.0in. (100×98×25mm) |
| TÍNH NĂNG ĐẶC TRƯNG | |
| Tính năng Wi-Fi | Quản lý L3 Multi-SSID Cân bằng tải Band Steering Airtime Fariness Beamforming Giới hạn tốc độ Lịch trình Wi-Fi QoS |
| Bảo mật Wi-Fi | Xác thực Captive Portal Kiểm soát truy cập Bộ lọc địa chỉ MAC Wi-Fi Cách ly Wi-Fi giữa các máy khách SSID đến VLAN Mapping Phát hiện AP Rogue |
| Quản lý AP | Khám phá tự động Cấu hình hợp nhất Lịch khởi động lại Nâng cấp firmware BẬT / TẮT LED |
| Hình thức xác thực | Captive Portal |
| TÍNH NĂNG KHÁC | |
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Omada Cloud Controller OC200 Hướng dẫn cài đặt nhanh Cáp Ethernet |
| Hệ điều hành khuyến nghị | Microsoft® Windows®10, 8, 7,Vista™, XP hoặc MAC® OS, NetWare®, UNIX® hoặc Linux |
| Môi trường | Nhiệt Độ Hoạt Động: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Nhiệt Độ Lưu Trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Độ Ẩm Hoạt Động: 10%~90% không ngưng tụ Độ Ẩm Lưu Trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
Thiết bị mạng – Router Wifi TP-Link TL-WR845N Chuẩn N 300Mbps
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | 4 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps |
| Nút | Nút Reset Nút Wi-Fi/WPS Nút Mở/ Tắt nguồn |
| Ăng ten | 3 Ăng-ten đẳng hướng cố định 5dBi |
| Bộ cấp nguồn bên ngoài | 9VDC / 0.6A |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Kích thước ( R x D x C ) | 9.1 x 5.7 x 1.4 in.(230 x 144 x 35 mm) |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Băng tần | 2.4-2.4835GHz |
| Tốc độ tín hiệu | 11n: lên đến 300Mbps 11g: lên đến 54Mbps 11b: lên đến 11Mbps |
| Reception Sensitivity | 270M: -70dBm@10% PER 130M: -74dBm@10% PER 108M: -74dBm@10% PER 54M: -77dBm@10% PER 11M: -87dBm@8% PER 6M: -90dBm@10% PER 1M: -98dBm@8% PER |
| Công suất truyền tải | CE: FCC: |
| Tính năng Wi-Fi | Mở/ Tắt Sóng Wi-Fi, cầu nối WDS, WMM, Thống kê Wi-Fi |
| Bảo mật Wi-Fi | 64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK |
| TÍNH NĂNG PHẦN MỀM | |
|---|---|
| Chất lượng dịch vụ | WMM, Kiểm soát băng thông |
| Dạng WAN | IP động/ IP tĩnh /PPPoE/ PPTP/L2TP/BigPond |
| Quản lý | Kiểm soát truy cập Quản lý nội bộ Quản lý từ xa |
| DHCP | Máy chủ, máy khách, Danh sách máy khách DHCP Dành riêng địa chỉ |
| Port Forwarding | Virtual Server,Port Triggering, UPnP, DMZ |
| Dynamic DNS | DynDns, Comexe, NO-IP |
| VPN Pass-Through | PPTP, L2TP, IPSec (ESP Head) |
| Kiểm soát truy cập | Parental Control, Local Management Control, Host List, Access Schedule, Rule Management |
| Bảo mật tường lửa | Tường lửa DoS, SPI Lọc địa chỉ IP/ lọc địa chỉ MAC/ lọc tên miền Liên kết địa chỉ IP và MAC |
| Giao thức | Hỗ trợ IPv4 và IPv6 |
| Mạng khách | Hỗ trợ 1 mạng khách 2.4GHz |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Thiết bị Router chuẩn N TL-WR845N Bộ cấp nguồn Dây cáp Ethernet Hướng dẫn cài đặt nhanh |
| System Requirements | Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ hoặc Windows 7, Windows8/ 8.1/10 MAC® OS, NetWare®, UNIX® hoặc Linux |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Nhiệt đỗ lưu giữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu giữ: 5%~90% không ngưng tụ |
Thiết bị mạng – RouterWifi Mercusys MR60X (Wifi 6/ AX1500)
- Tính năng : Không dây: Enable/Disable Wireless Radio, WMM. SPI Firewall, IP and MAC Address Binding Tốc độ : 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz) Dải tần số (Băng tần) : 2.4 GHz & 5 GHz Anten : 4× 5 dBi Ăng-ten ngoài đẳng hướng (Omni-Directional ) Bảo mật không dây : WPA / WPA2-Personal, WPA2 / WPA3-Personal Cổng kết nối : 1× cổng Gigabit WAN + 2× cổng Gigabit LAN Nhiệt độ hoạt động : 0°C~40°C Độ ẩm môi trường : 10%~90% không ngưng tụ (hoạt động), 5%~90% không ngưng tụ (lưu trữ) Kích thước : 175.6 mm × 157.2 mm× 45 mm Chuẩn Wifi : 802.11ax/ac/a/b/g/n
Thiết bị mạng – RouterWifi Mercusys MR62X (Wifi 6/ AX1500)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Mạng khách:
- Mạng khách 2.4 GHz
- Mạng khách 5 GHz
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao):
- 132.14 x 94.81 x 30.5 mm (5.2 x 3.7 x 1.2 in)
- Kết nối:
- 1 cổng Gigabit WAN
- 2 cổng Gigabit LAN
- Nút nhấn:
- Nút Reset/WPS
- Loại anten:
- 4 anten 5 dBi cố định đa hướng
- Quy cách đóng gói:
- Bộ phát Wi-Fi 6 AX1500 MR62X
- Adapter nguồn
- Hướng dẫn cài đặt nhanh
- Cáp Ethernet RJ45
Thiết bị mạng – Smart Home Router WiFi 7 – ASUS RT-BE50
IEEE 802.11b
IEEE 802.11g
WiFi 4 (802.11n)
WiFi 5 (802.11ac)
WiFi 6 (802.11ax)
WiFi 7 (802.11be)
IPv4
IPv6
802.11b : tối đa 11 Mbps
802.11g : tối đa 54 Mbps
WiFi 7 (802.11be) (2.4GHz): up to 688 Mbps
WiFi 7 (802.11be) (5GHz): up to 2882 Mbps
5 GHz 2 x 2
256 MB RAM
Beamforming: standard-based and universal
4096-QAM high data rate
20/40/80/160 MHz bandwidth
2.4 GHz
5 GHz
Access point mode
Media bridge mode
Wireless Router Mode
AiMesh Node Mode
Range Extender Mode
Access Point Mode
Media Bridge Mode
Repeater Mode
3x 1G for LAN,
DC Output : 12 V with max. 1.5 A current
RJ-45 cable
Power adapter
Quick Start Guide
Warranty card
Bộ định tuyến chính AiMesh
Nút AiMesh
Web & Apps Filters
Time Scheduling
Duyệt web an toàn
Lịch trình Internet tùy chỉnh
Support Guest Network
• Tối ưu Quy tắc mạng Guest :2.4GHz x3, 5GHz x3
Giới hạn thời gian kết nối mạng Khách
• Bộ lọc từ khóa tường lửa tối đa :64
• Bộ lọc dịch vụ mạng tường lửa tối đa :32
• Bô lọc URL tường lửa tối đa :64
Giới hạn băng thông
Tinh chỉnh giới hạn băng thông tối đa :32
QoS truyền thống
Quy tắc cho QoS tối đa :32
Giám sát lưu lượng
Giám sát lưu lượng thời gian thực
Giám sát lưu lượng có dây
Giám sát lưu lượng không dây
Bộ phân tích lưu lượng truy cập
Phân tích lưu lượng theo thời gian :Daily, Weekly, Monthly
Lịch sử trang web
Cổng chuyển tiếp
Quy tắc chuyển tiếp cổng tối đa :64
Kích hoạt cổng
Tối đa các quy tắc kích hoạt :32
DMZ
DDNS
NAT Passthrough : PPTP Pass-Through, L2TP Pass-Through, IPSec Pass-Through, RTSP Pass-Through, H.323 Pass-Through, SIP Pass-Through, PPPoE relay
IGMP Snooping
IPTV
Gán địa chỉ IP thủ công
Quy tắc cài đặt địa chỉ IP tối đa theo cách thủ công :64
Kích hoạt bằng LAN (WOL)
UTF-8 SSID
Bộ lọc địa chỉ MAC WiFi
Tối đa bộ lọc MAC :64
Lịch trình không dây
Công bằng về thời gian hoạt động
RADIUS Client
Universal beamforming
Explicit beamforming
APP: ASUS Router APP
Công cụ chẩn đoán
Hệ thống phản hồi
Nhật ký hệ thống
Thông báo kết nối thiết bị mới
Captcha Đăng nhập
Chẩn đoán kết nối
Tự động cập nhật Firmware
Thiết bị mạng ASUS USB AC53 Nano
Thông số sản phẩm
- Thiết bị thu Wi-Fi MU-MIMO dạng USB nhỏ nhất thế giới
- Chuẩn AC 1200Mbps
- Kích thước nhỏ gọn để bạn có thể kết nối Wi-Fi
- Nâng cấp Wi-Fi tức thời cho máy tính xách tay và PC
- Tận hưởng tốc độ Wi-Fi 802.11ac.
- Hoàn hảo để chơi game và phát trực tuyến
Thiết bị mạng ASUS USB-AC56 Chuẩn AC1300, 2 băng tần, USB 3.0 hiệu năng cao
- Wi-Fi 802.11ac thế hệ kế tiếp — nhanh hơn đến ba lần so với bộ tiếp hợp 802.11n 2x2
- Dải kép 5 GHz/2.4 GHz có thể lựa chọn tăng độ rõ ràng của tín hiệu cho trải nghiệm giải trí đa phương tiện HD thú vị hơn
- Công nghệ AiRadar cho tín hiệu mạnh hơn ở khoảng cách xa hơn
- Ăng-ten công suất lớn lắp ngoài cho tín hiệu Wi-Fi mạnh hơn đến 150%
- Kết nối USB 3.0 cho mạng không dây hiệu năng cao với máy tính để bàn và máy tính xách tay
Thiết Bị Mạng Switch 16-port Ruijie (RG-ES118FGS-LP)
Thông Số Kỹ Thuật:
- 16 cổng 10/100 BASE-T PoE/PoE+, tổng công suất PoE 120W.
- 2 cổng đồng uplink 10/100/1000Mbps Base-T với 2 cổng combo.
- Tốc độ chuyển mạch: 7.2 Gbps.
- Tốc độ chuyển gói tin: 5.35 Mpps.
- Half-duplex, full-duplex, auto-negotiation mode, support auto MDI/MDIX.
- Hỗ trợ 3 mode: Flow Control On, Flow Control Off, Port Isolation.
- Địa chỉ MAC: 8K.
- Bảo hành: 36 Tháng
Thiết bị mạng Switch TENDA – Đầu chuyển đổi cho cổng PoE (PoE Splittter)
Thiết bị mạng Switch TENDA - Đầu chuyển đổi cho cổng PoE (PoE Splittter)
Thiết Bị Mạng WiFi Linksys Velop Home Mesh System WHW0301- 1 Pack AC2200
Chuẩn Wi-Fi AC mới nhất với công nghệ đột phá MU-MIMO
Tốc độ 2200Mbps (N400Mbps + AC867Mbps + AC867Mbps )
CPU lõi tứ 716Mhz, RAM 512Mb, Flash 4Gb
2 cổng Giagabit Ethernet tự động kết nối WAN và LAN
Phát sóng 3 băng tần (2.4Ghz + 5Ghz + 5Ghz)
Công nghệ Beamforming phát sóng tập trung
Công nghệ Seamless Roaming chuyển vùng không gián đoạn
Ăng-ten ngầm công suất cao, mở rộng vùng phú sóng tới 185m2
Phù hợp mọi kiểu dáng nhà, dễ dàng mở rộng hệ thống
Cài đặt với Linksys App dễ dàng trên IOS & Android
Thiết bị mạng-Bộ phát sóng Wifi di động 3G CÓ LCD E5
PHÁT MOBI WIFI DI ĐỘNG 3G CÓ LCD E5
Thiết bị mạng-Bộ phát sóng Wifi di động 4G LTE TotoLink MF150 (Trắng)
- Tương thích chuẩn IEEE 802.11 b/g/n
- Tốc độ tối đa 150Mbps
- Hỗ trợ TD-LTE, LTE-FDD, WCDMA
- Pin 2000mAh
- Hỗ trợ 10 thiết bị kết nối
- 1 nút nguồn, WPS, 1 khe sim
- Đèn LED hiển thị thông tin sóng, Wi-Fi, Pin, Tin nhắn
- Tương thích Sim của các nhà mạng Mobifone, Vinaphone, Viettel





