Shop

Hiển thị 4721–4760 của 14985 kết quả

CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz Boost 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng / 76MB / AM5)

Số nhân (Cores): 12

Số luồng (Threads): 24

Tốc độ xử lý:

 

Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz

Bộ nhớ đệm L2:

 

16 MB

Bộ nhớ đệm L3:

 

64 MB

Mở khóa để ép xung: Không

CMOS:

--

 

Socket: AM5

Phiên bản PCI Express :

 

PCIe® 5.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB):

 

Không có sẵn

 

TDP / TDP mặc định:

 

65 W

Bộ nhớ hỗ trợ

 

Loại: DDR5

Kênh: 2

Tốc độ bộ nhớ tối đa:

2x1R DDR5-5200

2x2R DDR5-5200

4x1R DDR5-3600

4x2R DDR5-3600

Nhóm sản phẩm:

 

AMD Ryzen™ Processors

 

Dòng sản phẩm:

 

--

 

Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)

Tên gọi

AMD Ryzen 9 7900X

Hãng sản xuất

AMD

Số nhân

12

Số luồng

24

Tốc độ cơ bản

4.7 GHz

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.6GHz

Bộ nhớ đệm

76MB

Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Loại RAM hỗ trợ

DDR5 5600MHz

Tiến trình sản xuất

TSMC 7nm

CPU AMD Ryzen 9 7900X3D (4.4 GHz Boost 5.6 GHz, 12 Cores 24 Threads, 140MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
  • Số nhân: 12 nhân
  • Số luồng: 24 luồng
  • Xung nhịp: 4.4Ghz (boost tối đa 5.6 GHz)
  • Total Cache: 140MB 
  • TDP: 120W
  • Hỗ trợ PCI-e 5.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • ng nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen 9 7950X (4.5GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 80MB Cache, 170W, Socket AM5)

Hãng sản xuất

AMD

Model

AMD Ryzen 9 7950X

Số nhân

16

Số luồng

32

Tốc độ cơ bản

4.5 Ghz 

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.7 GHz

Bộ nhớ đệm

16MB (L2) + 64MB (L3)

Mở khóa ép xung 

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Công nghệ hỗ trợ 

Công nghệ AMD EXPO
Công nghệ AMD Ryzen

Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU

 

TSMC FinFET 5nm

CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2 GHz Boost 5.7 GHz, 16 Cores 32 Threads, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • Tên sản phẩm: CPU AMD Ryzen 9 7950X3D
  • CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
  • Số nhân: 16 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Xung nhịp: 4.2Ghz (boost tối đa 5.7 GHz)
  • Total Cache: 144MB 
  • TDP: 120W
  • Hỗ trợ PCI-e 5.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • ng nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU CPU AMD Ryzen 9 9900X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 12
Số luồng 24
Tốc độ xung nhịp 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz)
Bộ nhớ cache
  • L1 Cache: 960 KB
  • L2 Cache: 12 MB
  • L3 Cache: 64MB
Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 120 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5200, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.5hz – Cache 140MB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Số nhân/luồng: 12 nhân/24 luồng
  • Xung nhịp: 4.4 GHz (cơ bản) - 5.5 GHz (tối đa)
  • Bộ nhớ đệm: 140MB (12MB L2 + 128MB L3)
  • Socket: AM5
  • Hỗ trợ RAM: DDR5, tốc độ lên đến 5600MHz
  • PCIe: PCIe 5.0
  • TDP: 120W

CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU Ryzen 9 9950X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 16
Số luồng 32
Tốc độ xung nhịp 4.3 GHz (tăng tối đa lên 5.7 GHz)
Bộ nhớ cache

Bộ nhớ đệm L1: 1280 KB
Bộ nhớ đệm L2: 16 MB
Bộ nhớ đệm L3: 64 MB

Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 170 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5600, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF)

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm AMD Ryzen™ 9 9950X3D
Part Number 100-100000719WOF
Số nhân / Số luồng 16 nhân / 32 luồng
Xung nhịp cơ bản 4.2GHz
Xung nhịp boost tối đa 5.7GHz
Bộ nhớ đệm 144MB (L2 + L3)
Công nghệ AMD 3D V-Cache™
TDP 120W
Socket AM5
Hỗ trợ bộ nhớ DDR5
Kích thước hộp 125 mm x 35 mm x 125 mm
Trọng lượng 0.11 kg
Cooler đi kèm Không có

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF) Tray

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Hãng sản xuất: AMD
  • Dòng sản phẩm: Ryzen 9 9950X3D
  • Số nhân / Số luồng: 16 nhân / 32 luồng
  • Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm:
    • L2 Cache: 16MB
    • L3 Cache: 192MB (3D V-Cache)
  • TDP (Công suất tiêu thụ): 170W
  • Socket: AM5
  • Tiến trình: 4nm (TSMC)
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 
  • Hỗ trợ PCIe: PCIe 5.0
  • Đồ họa tích hợp: Radeon Graphics (2 nhân, 2200 MHz)
  • Tản nhiệt đi kèm: Không đi kèm tản nhiệt

 

CPU AMD RYZEN Threadripper 2920X ( 12 nhân, 24 luồng, 4.3Ghz, 32MB)

CPU AMD RYZEN Threadripper 2920X ( 12 nhân, 24 luồng, 4.3Ghz, 32MB)
AMD RYZEN Threadripper 2920X
- Socket: TR4
- Số lõi/luồng: 12/24
- Tần số cơ bản/turbo: 3.5GHz/4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm: 32MB L3, 6MB L2
- Đồ họa tích hợp: Không
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 2933MHz
- TDP: 180W

CPU AMD Ryzen Threadripper 2950X (2.5GHz – 4.4GHz)/2.5 GHz – 4.4 GHz( 16/ 32 )

Hãng sản xuất

AMD

Chủng loại

Threadripper 2950X

Dòng CPU

Ryzen socket TR4

Tốc độ

3.5 GHz (Max Clock 4.5GHz)

Bus Ram hỗ trợ

2933MHz

Nhân CPU

16

Luồng CPU

32

Bộ nhớ đệm

40MB (8MB L2, 32MB L3)

Hỗ trợ công nghệ

The “Zen” Core Architecture

AMD SenseMI Technology

AMD Ryzen™ Master Utility

Dây truyền công nghệ

12nm

TDP

180 W

CPU AMD RYZEN Threadripper 2970WX ( 24 nhân, 48 luồng, 3.0 – 42Ghz, 64MB)

Ryzen Threadripper 2970WX

Socket TR4

Thế hệ AMD Ryzen thế hệ thứ 2

Dòng Ryzen Threadripper

Tốc độ xử lý 3.0 GHz - 4.2 GHz

Số nhân xử lý 24

Số luồng xử lý 48

Cache 64MB

TDP 250W

Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Quad channel

CPU AMD Ryzen Threadripper 2990WX / 3.0 GHz (3.4Ghz Boost All core/4.2GHz Max) / 80MB Cache / 32 cores / 64 threads / 250W / Socket TR4

Hãng sản xuất

AMD

Chủng loại

Threadripper 2990WX

Dòng CPU

Ryzen socket TR4

Tốc độ

3.0 GHz (3.4Ghz Boost All core/4.2GHz Max)

Bus Ram hỗ trợ

2933MHz

Nhân CPU

32

Luồng CPU

64

Bộ nhớ đệm

80MB (16MB L2, 64MB L3)

Hỗ trợ công nghệ

The “Zen” Core Architecture

AMD SenseMI Technology

AMD Ryzen™ Master Utility

Dây truyền công nghệ

12nm

TDP

250W

Phụ kiện đi kèm

 

CPU AMD Ryzen Threadripper 3960X (3.8GHz turbo up to 4.5GHz, 24 nhân 48 luồng, 140MB Cache, 280W) – Socket sTRX4

Thương hiệu

AMD

Loại CPU

Dành cho máy bàn

Thế hệ

Ryzen Threadripper thế hệ 3

Tên gọi

Ryzen Threadripper 3960X

Chi tiết

Socket

sTRX4

Tên thế hệ

Threadripper 3000 Series

Số nhân

24

Số luồng

48

Tốc độ cơ bản

3.8 GHz

Tốc độ tối đa

4.5 GHz

Cache

140MB

Tiến trình sản xuất

7nm

Hỗ trợ 64-bit

Hỗ trợ Siêu phân luồng

Hỗ trợ bộ nhớ

DDR4 3000 MHz

Hỗ trợ số kênh bộ nhớ

4

Hỗ trợ công nghệ ảo hóa

Nhân đồ họa tích hợp

Không có

Tốc độ GPU tích hợp cơ bản

N/A

Tốc độ GPU tích hợp tối đa

N/A

Phiên bản PCI Express

4

Số lane PCI Express

88 (72 sử dụng được)

TDP

280W

Tản nhiệt

Không đi kèm

CPU AMD Ryzen Threadripper 3970X/ 3.7 GHz (4.5GHz Max Boost) / 144MB Cache / 32 cores / 64 threads / 280W / Socket TRX4 / No Integrated Graphics / (No Fan)

CPU AMD Ryzen Threadripper 3970X / 3.7 GHz (4.5GHz Max Boost) / 144MB Cache / 32 cores / 64 threads / 280W / Socket TRX4 / No Integrated Graphics / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 32/64
Tần số cơ bản/turbo: 3.7/4.5 GHz
Bộ nhớ đệm: 16MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 280W

CPU AMD Ryzen Threadripper 3990X / 2.9 GHz (4.3GHz Max Boost) / 288MB Cache / 64 cores / 128 threads / 280W / Socket TRX4 / No Integrated Graphics / (No Fan)

AMD đã ra mắt Ryzen Threadripper 3990X cho giới công nghệ trên toàn thế giới, đây cũng là bộ vi xử lý x86 đầu tiên trên thị trường tiêu dùng với 64 nhân/128 luồng đầy đủ nhắm đến người dùng chuyên nghiệp với các yêu cầu hiệu suất đa luồng, đồng thời với mức xung nhịp lên đến 4.3 GHz của sản phẩm này đem lại mức hiệu năng khủng.

                    

Ryzen Threadripper 3990X có xung nhịp cơ bản là 2.9 GHz, trong khi đó mức xung Turbo có thể đạt tối đa tới 4.3 GHz. Bộ nhớ cache lên đến 288MB cho phép truy cập nhanh vào các tệp dữ liệu lớn.

                        Máy làm mát Wraith

 Ngoài ra, khả năng kết nối ấn tượng của vi xử lý với 64 Lane 4.0 và 8 lane trong số đó được liên kết với chipset TRX40, điều này cung cấp cho người dùng thêm 16 lane PCI Express 4.0.

                   Bo mạch chủ AMD

AMD Ryzen Threadripper 3990X cũng tăng gấp đôi lượng L3 Cahe lên tới 256 MB trong khi  L2 Cache là 64 x 512KB.  

                                

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz 24 cores 48 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001352WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 24
Số luồng 48
Xung cơ bản 4.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1.5MB
  • L2: 24MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001351WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001350WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X (4.2GHz Up To 5.4GHz, 24 Nhân 48 Luồng, 152MB Cache, 350W, Socket sTR5) Chính Hãng

Thông Số Kỹ Thuật

  • Số Nhân24
  • Số Luồng48
  • Xung Nhịp Tối ĐaLên tới 5.4GHz
  • Xung Nhịp Cơ Bản4.2GHz
  • Bộ Nhớ Đệm L224 MB
  • Bộ Nhớ Đệm L3128 MB
  • TDP Mặc Định350 W
  • Tiến Trình Sản XuấtTSMC 4nm FinFET
  • Mở Khóa Ép Xung
  • CPU SocketsTR5
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)95°C
  • Supporting ChipsetTRX50
  • Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ Threadripper™ 9000 Series
  • Thời Gian Ra Mắt31/07/2025
  • *Hỗ Trợ Hệ Điều HànhWindows 11 - 64-Bit Edition
    Windows 10 - 64-Bit Edition
    RHEL x86 64-Bit
    *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.

Kết Nối

  • Thế hệ RAM sử dụngDDR5
  • Loại RAM Hỗ TrợRDIMM ECC
  • Số kênh4
  • Phiên bản PCI Express®PCIe® 5.0
  • Native PCIe® Lanes (Total/Usable)92 / 88

ID Sản Phẩm

  • Product ID Boxed100-100001595WOF
  • Product ID Tray100-000001595

Các Tính Năng Chính

  • Bảo mật
    AMD Memory Guard
    AMD Secure Processor Support
    Windows Secure Boot Support
    UEFI Secure Boot Support
    Windows Device Guard Support
    Guest Mode Execution (GMET) Trap Support
    Virtualization-Based Security (VBS) Support
    Windows Secured-Core PC Support
    Firmware TPM
    AMD-V (SVM) Support
    AMD-V Nested Paging (RVI) Support
    AMD AVIC (Interrupt Virtualization) Support
    AMD-Vi (I/O MMU Virtualization) Support
    Second Level Address Translation (SLAT) Supported
    Advanced Encryption Standard New Instructions (AES-NI)
    AMD Enhanced Virus Protection (NX bit)
  • Hỗ Trợ Công Nghệ
    AMD EXPO™ Technology
    AMD Ryzen™ Technologies

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5955WX (4.0GHz 16 cores 32 threads 73MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000447WOF
CPU Ryzen Threadripper Pro 5955WX
Kiến trúc "Zen 3" TSMC 7nm FinFET
Số nhân 16
Số luồng 32
Xung cơ bản 4.0GHz (Up to 4.5GHz)
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1MB
  • L2: 8MB
  • L3: 64MB
Hỗ trợ PCIe 4.0
Hỗ trợ Ram tối đa 8 channels DDR4 Up to 3200MHz
Socket sWRX8
Tản nhiệt đi kèm Không
Điện năng tiêu thụ 280W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5965WX (3.8GHz Max boost 4.5GHz, 24 nhân 48 luồng, 141MB Cache, 280W, Socket sWRX80)

Model Threadripper ™ PRO 5965WX
Socket sWRX80
Tốc độ cơ bản 3,8 GHz
Tốc độ Boost 4.5 GHz
Cache L1 Cache: 1,5MB
L2 Cache: 12MB
L3 Cache: 128MB
Nhân CPU 24Nhân
Luồng CPU 48Luồng
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 3200MHz
CMOS TSMC 7nm FinFET
Điện áp tiêu thụ tối đa 280W

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5975WX (3.6GHz Max boost 4.5GHz, 32 nhân 64 luồng, 146MB Cache, 280W, Socket sWRX8)

Socket sWRX8
Bộ nhớ đệm 146MB
Số nhân (Cores) 32
Số luồng (Threads) 64
Xung cơ bản  3.6GHz
Xung boost 4.5GHz
Phiên bản PCI Express PCIe 4.0
Hỗ trợ RAM 3200MHz
Điện tiêu thụ 280W

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX (2.7GHz Max boost 4.5GHz, 64 nhân 128 luồng, 292MB Cache, 280W, Socket sWRX80)

Model Threadripper ™ PRO 5995WX
Socket sWRX80
Tốc độ cơ bản 2,7 GHz
Tốc độ Boost 4.5 GHz
Cache L1 Cache: 4MB
L2 Cache: 32MB
L3 Cache: 256MB
Nhân CPU 64 Nhân
Luồng CPU 128 Luồng
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 3200MHz
CMOS TSMC 7nm FinFET
Điện áp tiêu thụ tối đa 280W

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz | 24 Cores/ 48 Threads | 128MB Cache| PCIe 5.0)

Loại sản phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Thương hiệu AMD
Model Ryzen Threadrippe Pro 7965WX
Nền tảng Desktop
Nhóm sản phẩm Bộ xử lý AMD Ryzen™
Số nhân  24
Số luồng 48
Max. Boost Clock Up to 5.3GHz
Base Clock 4.2GHz
L1 Cache 1,5MB
L2 Cache 24MB
L3 Cache 128MB
TDP 350W
Công nghệ xử lý cho lõi CPU FinFET 5nm
Chipsets TRX50
Giải pháp tản nhiệt (MPK) NA
Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)  95°C
Hỗ trợ hệ điều hành Windows 11 - Phiên bản 64-bit
RHEL x86 64-bit
Ubuntu x86 64-bit
*Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Kết nối Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/s
Phiên bản PCI Express®: PCIe 5.0
Loại bộ nhớ hệ thống: DDR5
Kênh bộ nhớ: số 8
Các tính năng chính Công nghệ AMD EXPO™
Công nghệ AMDRyzen™
Bảo hành 36 Tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 1100-100000453WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000454WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz 96 cores 192 threads 384MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000884WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 96
Số luồng 192
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 6MB
  • L2: 96MB
  • L3: 384MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9965WX (4.2GHz Up To 5.4GHz, 24 Nhân 48 Luồng, 152MB Cache, 350W, Socket sTR5) Chính Hãng

Thông số kỹ thuật

  • Số Nhân24
  • Số Luồng48
  • Xung Nhịp Tối ĐaLên tới 5.4GHz
  • Xung Nhịp Cơ Bản4.2GHz
  • Bộ Nhớ Đệm L224 MB
  • Bộ Nhớ Đệm L3128 MB
  • TDP Mặc Định350 W
  • Tiến Trình Sản XuấtTSMC 4nm FinFET
  • Mở Khóa Ép Xung
  • CPU SocketsTR5
  • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax)95°C
  • Supporting ChipsetWRX90 / TRX50
  • Loại sản phẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ Threadripper™ Pro 9000 WX - Series
  • Thời Gian Ra Mắt31/07/2025
  • *Hỗ Trợ Hệ Điều HànhWindows 11 - 64-Bit Edition
    Windows 10 - 64-Bit Edition
    RHEL x86 64-Bit
    *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.

 

  • Thế hệ RAM sử dụngDDR5
  • Loại RAM Hỗ TrợRDIMM ECC
  • Số kênh8
  • Phiên bản PCI Express®PCIe® 5.0
  • Native PCIe® Lanes (Total/Usable/PCIe® 5.0)148 / 144 / 128

ID Sản Phẩm

  • Product ID Boxed100-100000724WOF
  • Product ID Tray100-000000724

Các Tính Năng Chính

  • Bảo mậtAMD Memory Guard
    AMD Secure Processor Support
    Windows Secure Boot Support
    UEFI Secure Boot Support
    Windows Device Guard Support
    Guest Mode Execution (GMET) Trap Support
    Virtualization-Based Security (VBS) Support
    Windows Secured-Core PC Support
    Firmware TPM
    AMD-V (SVM) Support
    AMD-V Nested Paging (RVI) Support
    AMD AVIC (Interrupt Virtualization) Support
    AMD-Vi (I/O MMU Virtualization) Support
    Second Level Address Translation (SLAT) Supported
    Advanced Encryption Standard New Instructions (AES-NI)
    AMD Enhanced Virus Protection (NX bit)
  • Hỗ Trợ Công Nghệ
    AMD EXPO™ Technology
    AMD PRO technologies
    AMD Ryzen™ Technologies

CPU AMD X4 840 4C/4T 3.1Ghz (TURBO 3.8Ghz)

Socket FM2+, 4MB L2 cache, 4 core 3.1GHz (3.8GHz turbo) (NO VGA)

CPU Intel Celeron G3930(2.90GHz, 2M, 2 Cores 2 Threads) TRAY

CPU Intel Celeron G3930 (2.90GHz, 2M, 2 Cores 2 Threads) TRAY + Fan

CPU Intel Celeron G4900 (2C/2T, 3.1 GHz, 2MB) TRAY + FAN I3

Hãng sản xuất Intel
Mã CPU G4900
Dòng CPU Celeron Coffeelake
Socket LGA1151
Tốc độ 3.10Ghz
Tốc độ Tubor tối đa Không có
Cache 2Mb
Nhân CPU 2 Core
Luồng CPU 2 Threads
VXL đồ họa Intel® UHD Graphics 610
Dây chuyền công nghệ 14nm
Điện áp tiêu thụ tối đa 51W

CPU Intel Celeron G4950 SK1151 v2

- CPU Intel G4950 - socket 1151
- Socket: LGA 1151-v2 , Intel Celeron G
- Tốc độ xử lý: 3.1 GHz ( 2 nhân, 2 luồng)
- Bộ nhớ đệm: 2MB
- Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 610

CPU Intel Celeron G5900 Tray

 

THÔNG SỐ CƠ BẢN

Thương hiệu

Intel

Loại CPU

Dành cho máy bàn

Tên gọi

Celeron-G5900

CHI TIẾT

Socket

FCLGA 1200

Tên thế hệ

Comet Lake

Số nhân

2

Số luồng

2

Tốc độ cơ bản

3.4 GHz

Tốc độ tối đa

Cache

2MB

Tiến trình sản xuất

14nm

Hỗ trợ 64-bit

Hỗ trợ Siêu phân luồng

Hỗ trợ bộ nhớ

DDR4 2666 MHz

Hỗ trợ số kênh bộ nhớ

2

Hỗ trợ công nghệ ảo hóa

Nhân đồ họa tích hợp

Intel UHD Graphics 630

Tốc độ GPU tích hợp cơ bản

350 MHz

Tốc độ GPU tích hợp tối đa

1.05 GHz

Phiên bản PCI Express

3

Số lane PCI Express

16

TDP

58W

 

 

CPU Intel Celeron G5905 Tray New(Chưa Fan)

ộ xử lý Intel® Celeron® G5905 (Bộ nhớ đệm 4M, 3,50 GHz)
Thiết yếu
Bộ sưu tập sản phẩm Bộ xử lý chuỗi Intel® Celeron® G
Tên mã Comet Lake trước đây của các sản phẩm
Phân đoạn thẳng Desktop
Số hiệu Bộ xử lý G5905
Tình trạng Launched
Ngày phát hành Q3'20
Thuật in thạch bản 14 nm
Điều kiện sử dụng PC/Client/Tablet
Giá đề xuất cho khách hàng $42.00
Thông số kỹ thuật về hiệu năng
Số lõi 2
Số luồng 2
Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.50 GHz
Bộ nhớ đệm 4 MB Intel® Smart Cache
Bus Speed 8 GT/s
TDP 58 W
Thông tin bổ sung
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Thông số bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 128 GB
Các loại bộ nhớ DDR4-2666
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
Băng thông bộ nhớ tối đa 41.6 GB/s
Đồ họa Bộ xử lý
Đồ họa bộ xử lý Intel® UHD Graphics 610
Tần số cơ sở đồ họa 350 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 1.05 GHz
Bộ nhớ tối đa video đồ họa 64 GB
Hỗ Trợ 4K Yes, at 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4) 4096x2160@30Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP) 4096x2304@60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel) 4096x2304@60Hz
Hỗ Trợ DirectX* 12
Hỗ Trợ OpenGL* 4.5
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®
Công nghệ Intel® InTru™ 3D
Công nghệ video HD rõ nét Intel®
Công nghệ video rõ nét Intel®
Số màn hình được hỗ trợ 3
ID Thiết Bị 0x9BA8
Các tùy chọn mở rộng
Khả năng mở rộng 1S Only
Phiên bản PCI Express 3.0
Cấu hình PCI Express Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4
Số cổng PCI Express tối đa 16
Thông số gói
Hỗ trợ socket FCLGA1200
Cấu hình CPU tối đa 1
Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2015C
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Các công nghệ tiên tiến
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™
Intel® Thermal Velocity Boost Không
Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 Không
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™ Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Không
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng
Intel® TSX-NI Không
Intel® 64
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Công nghệ theo dõi nhiệt
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel®
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) Không
Bảo mật & độ tin cậy
Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Mở Rộng Bảo Vệ Phần Mềm Intel® (Intel® SGX) Yes with Intel® ME
Intel® OS Guard
Công nghệ Intel® Trusted Execution Không
Bit vô hiệu hoá thực thi
Intel® Boot Guard

CPU Intel Celeron G5920 Socket Intel LGA 1200 BOX Online

Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU)
Hãng sản xuất Intel
Mã CPU G5920
Dòng CPU Celeron CometlakeLake
Socket LGA1200
Tốc độ 3.5Ghz
Tốc độ Tubor tối đa Không có
Cache 2Mb
Nhân CPU 2 Core
Luồng CPU 2 Threads
VXL đồ họa Intel® UHD Graphics 630
Dây chuyền công nghệ 14nm
Điện áp tiêu thụ tối đa 58W
Tính năng khác Đang cập nhật
Kiểu đóng gói Box

 

CPU Intel Celeron G6900 Socket LGA 1700 Tray New chưa Fan

  • Bộ sưu tập sản phẩmBộ xử lý chuỗi Intel® Celeron® G
  • Tên mãAlder Lake trước đây của các sản phẩm
  • Phân đoạn thẳngDesktop
  • Số hiệu Bộ xử lý G6900
  • Tình trạngLaunched
  • Ngày phát hànhQ1'22
  • Thuật in thạch bảnIntel 7
  • Điều kiện sử dụngPC/Client/Tablet
  • Giá đề xuất cho khách hàng$42.00

Thông tin kỹ thuật CPU

  • Số lõi2
  • # of Performance-cores2
  • # of Efficient-cores0
  • Số luồng2
  • Performance-core Base Frequency3.40 GHz
  • Bộ nhớ đệm4 MB Intel® Smart Cache
  • Total L2 Cache2.5 MB
  • Processor Base Power46 W

Thông tin bổ sung

  • Có sẵn Tùy chọn nhúngKhông

Thông số bộ nhớ

  • Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)128 GB
  • Các loại bộ nhớUp to DDR5 4800 MT/s
    Up to DDR4 3200 MT/s
  • Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa2
  • Băng thông bộ nhớ tối đa76.8 GB/s

Đồ họa Bộ xử lý

  • Đồ họa bộ xử lý ‡Intel® UHD Graphics 710
  • Tần số cơ sở đồ họa300 MHz
  • Tần số động tối đa đồ họa1.30 GHz
  • Đầu ra đồ họaeDP 1.4b, DP 1.4a, HDMI 2.1
  • Đơn Vị Thực Thi16
  • Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡4096 x 2160 @ 60Hz
  • Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡7680 x 4320 @ 60Hz
  • Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡5120 x 3200 @ 120Hz
  • Hỗ Trợ DirectX*12
  • Hỗ Trợ OpenGL*4.5
  • Multi-Format Codec Engines1
  • Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®Có
  • Công nghệ video HD rõ nét Intel®Có
  • Số màn hình được hỗ trợ ‡4
  • ID Thiết Bị0x4693
  • OpenCL* Support2.1

Các tùy chọn mở rộng

  • Direct Media Interface (DMI) Revision4.0
  • Max # of DMI Lanes8
  • Khả năng mở rộng1S Only
  • Phiên bản PCI Express5.0 and 4.0
  • Cấu hình PCI Express ‡Up to 1x16+4, 2x8+4
  • Số cổng PCI Express tối đa20

Thông số gói

  • Cấu hình CPU tối đa1
  • Thông số giải pháp NhiệtPCG 2020C
  • TJUNCTION100°C
  • Kích thước gói45.0 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

  • Intel® Gaussian & Neural Accelerator3.0
  • Intel® Thread DirectorKhông
  • Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost)Có
  • Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™ ‡Có
  • Công Nghệ Intel® Speed ShiftCó
  • Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡Không
  • Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡Không
  • Công nghệ siêu Phân luồng Intel® ‡Không
  • Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡Có
  • Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡Có
  • Intel® VT-x với bảng trang mở rộng ‡Có
  • Intel® 64 ‡Có
  • Bộ hướng dẫn64-bit
  • Phần mở rộng bộ hướng dẫnIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
  • Trạng thái chạy khôngCó
  • Công nghệ Intel SpeedStep® nâng caoCó
  • Công nghệ theo dõi nhiệtCó
  • Intel® Volume Management Device (VMD)Có

Bảo mật & độ tin cậy

  • Intel® AES New InstructionsCó
  • Khóa bảo mậtCó
  • Intel® OS GuardCó
  • Bit vô hiệu hoá thực thi ‡Có
  • Intel® Boot GuardCó
  • Điều Khiển Thực Thi Theo Từng Chế Độ (MBE)Có
  • Intel® Control-Flow Enforcement TechnologyCó