CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz Boost 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng / 76MB / AM5)
Số nhân (Cores): 12
Số luồng (Threads): 24
Tốc độ xử lý:
Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz
Bộ nhớ đệm L2:
16 MB
Bộ nhớ đệm L3:
64 MB
Mở khóa để ép xung: Không
CMOS:
--
Socket: AM5
Phiên bản PCI Express :
PCIe® 5.0
Giải pháp tản nhiệt (PIB):
Không có sẵn
TDP / TDP mặc định:
65 W
Bộ nhớ hỗ trợ
Loại: DDR5
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa:
2x1R DDR5-5200
2x2R DDR5-5200
4x1R DDR5-3600
4x2R DDR5-3600
Nhóm sản phẩm:
AMD Ryzen™ Processors
Dòng sản phẩm:
--
Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture
CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)
|
Tên gọi |
AMD Ryzen 9 7900X |
|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
24 |
| Tốc độ cơ bản |
4.7 GHz |
|
Tốc độ tối đa (Max Boost) |
5.6GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
76MB |
|
Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân |
Có |
|
Socket |
AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
5.0 |
|
TDP mặc định |
170W |
|
Loại RAM hỗ trợ |
DDR5 5600MHz |
|
Tiến trình sản xuất |
TSMC 7nm |
CPU AMD Ryzen 9 7900X3D (4.4 GHz Boost 5.6 GHz, 12 Cores 24 Threads, 140MB Cache, 120W, Socket AM5)
- CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
- Số nhân: 12 nhân
- Số luồng: 24 luồng
- Xung nhịp: 4.4Ghz (boost tối đa 5.6 GHz)
- Total Cache: 140MB
- TDP: 120W
- Hỗ trợ PCI-e 5.0
- Có hỗ trợ ép xung
- Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture
CPU AMD Ryzen 9 7950X (4.5GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 80MB Cache, 170W, Socket AM5)
|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Model |
AMD Ryzen 9 7950X |
|
Số nhân |
16 |
|
Số luồng |
32 |
| Tốc độ cơ bản |
4.5 Ghz |
|
Tốc độ tối đa (Max Boost) |
5.7 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
16MB (L2) + 64MB (L3) |
|
Mở khóa ép xung |
Có |
|
Socket |
AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
5.0 |
|
TDP mặc định |
170W |
|
Công nghệ hỗ trợ |
Công nghệ AMD EXPO |
|
Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU |
TSMC FinFET 5nm |
CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2 GHz Boost 5.7 GHz, 16 Cores 32 Threads, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)
- Tên sản phẩm: CPU AMD Ryzen 9 7950X3D
- CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
- Số nhân: 16 nhân
- Số luồng: 32 luồng
- Xung nhịp: 4.2Ghz (boost tối đa 5.7 GHz)
- Total Cache: 144MB
- TDP: 120W
- Hỗ trợ PCI-e 5.0
- Có hỗ trợ ép xung
- Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture
CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | CPU AMD Ryzen 9 9900X |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 12 |
| Số luồng | 24 |
| Tốc độ xung nhịp | 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz) |
| Bộ nhớ cache |
|
| Công nghệ sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| TDP | 120 W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5-5200, DDR5-3600 |
| Tính năng khác | Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics |
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model |
|
| Kiến trúc | AMD Zen 5 |
| Số nhân | 12 |
| Số luồng | 24 |
| Tổng thể TOPS (Int8) | - |
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | |
| Xung nhịp tối đa |
|
| Xung nhịp cơ bản |
|
| NPU | |
| Tổng bộ nhớ đệm | 128 MB |
| TDP Cơ bản | 120W |
| TDP Tối đa | |
| GPU tích hợp | AMD Radeon Graphics |
| RAM hỗ trợ (JEDEC) |
|
| Kênh RAM hỗ trợ | 2 |
| Socket | AM5 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
| Thời gian bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.5hz – Cache 140MB)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Số nhân/luồng: 12 nhân/24 luồng
- Xung nhịp: 4.4 GHz (cơ bản) - 5.5 GHz (tối đa)
- Bộ nhớ đệm: 140MB (12MB L2 + 128MB L3)
- Socket: AM5
- Hỗ trợ RAM: DDR5, tốc độ lên đến 5600MHz
- PCIe: PCIe 5.0
- TDP: 120W
CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | Ryzen 9 9950X |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 16 |
| Số luồng | 32 |
| Tốc độ xung nhịp | 4.3 GHz (tăng tối đa lên 5.7 GHz) |
| Bộ nhớ cache |
Bộ nhớ đệm L1: 1280 KB |
| Công nghệ sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| TDP | 170 W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5-5600, DDR5-3600 |
| Tính năng khác | Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics |
CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)
Thông số kỹ thuật:
×|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Model |
AMD Ryzen 9 9950X |
|
Số nhân |
16 |
|
Số luồng |
32 |
| Tốc độ cơ bản |
4.3 Ghz |
|
Tốc độ tối đa (Max Boost) |
5.7 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
16MB (L2) + 64MB (L3) |
|
Công nghệ ép xung bộ nhớ AMD EXPO |
Có |
|
Socket |
AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
5.0 |
|
TDP mặc định |
170W |
|
Tiện ích mở rộng được hỗ trợ |
AES , AMD-V , AVX , AVX2 , AVX512 , FMA3 , MMX-plus , SHA , SSE , SSE2 , SSE3 , SSE4.1 , SSE4.2 , SSE4A , SSSE3 , x86-64 |
|
Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU |
TSMC FinFET 4nm |
|
Loại bộ nhớ hệ thống |
DDR5 |
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF)
Thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm | AMD Ryzen™ 9 9950X3D |
| Part Number | 100-100000719WOF |
| Số nhân / Số luồng | 16 nhân / 32 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 4.2GHz |
| Xung nhịp boost tối đa | 5.7GHz |
| Bộ nhớ đệm | 144MB (L2 + L3) |
| Công nghệ | AMD 3D V-Cache™ |
| TDP | 120W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ bộ nhớ | DDR5 |
| Kích thước hộp | 125 mm x 35 mm x 125 mm |
| Trọng lượng | 0.11 kg |
| Cooler đi kèm | Không có |
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF) Tray
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Hãng sản xuất: AMD
- Dòng sản phẩm: Ryzen 9 9950X3D
- Số nhân / Số luồng: 16 nhân / 32 luồng
- Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
- Xung nhịp tối đa: 5.5 GHz
- Bộ nhớ đệm:
- L2 Cache: 16MB
- L3 Cache: 192MB (3D V-Cache)
- TDP (Công suất tiêu thụ): 170W
- Socket: AM5
- Tiến trình: 4nm (TSMC)
- Hỗ trợ RAM: DDR5
- Hỗ trợ PCIe: PCIe 5.0
- Đồ họa tích hợp: Radeon Graphics (2 nhân, 2200 MHz)
- Tản nhiệt đi kèm: Không đi kèm tản nhiệt
CPU AMD RYZEN Threadripper 2920X ( 12 nhân, 24 luồng, 4.3Ghz, 32MB)
CPU AMD RYZEN Threadripper 2920X ( 12 nhân, 24 luồng, 4.3Ghz, 32MB)
AMD RYZEN Threadripper 2920X
- Socket: TR4
- Số lõi/luồng: 12/24
- Tần số cơ bản/turbo: 3.5GHz/4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm: 32MB L3, 6MB L2
- Đồ họa tích hợp: Không
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 2933MHz
- TDP: 180W
CPU AMD Ryzen Threadripper 2950X (2.5GHz – 4.4GHz)/2.5 GHz – 4.4 GHz( 16/ 32 )
|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Chủng loại |
Threadripper 2950X |
|
Dòng CPU |
Ryzen socket TR4 |
|
Tốc độ |
3.5 GHz (Max Clock 4.5GHz) |
|
Bus Ram hỗ trợ |
2933MHz |
|
Nhân CPU |
16 |
|
Luồng CPU |
32 |
|
Bộ nhớ đệm |
40MB (8MB L2, 32MB L3) |
|
Hỗ trợ công nghệ |
The “Zen” Core Architecture AMD SenseMI Technology AMD Ryzen™ Master Utility |
|
Dây truyền công nghệ |
12nm |
|
TDP |
180 W |
CPU AMD RYZEN Threadripper 2970WX ( 24 nhân, 48 luồng, 3.0 – 42Ghz, 64MB)
Ryzen Threadripper 2970WX
Socket TR4
Thế hệ AMD Ryzen thế hệ thứ 2
Dòng Ryzen Threadripper
Tốc độ xử lý 3.0 GHz - 4.2 GHz
Số nhân xử lý 24
Số luồng xử lý 48
Cache 64MB
TDP 250W
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Quad channel
CPU AMD Ryzen Threadripper 2990WX / 3.0 GHz (3.4Ghz Boost All core/4.2GHz Max) / 80MB Cache / 32 cores / 64 threads / 250W / Socket TR4
|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Chủng loại |
Threadripper 2990WX |
|
Dòng CPU |
Ryzen socket TR4 |
|
Tốc độ |
3.0 GHz (3.4Ghz Boost All core/4.2GHz Max) |
|
Bus Ram hỗ trợ |
2933MHz |
|
Nhân CPU |
32 |
|
Luồng CPU |
64 |
|
Bộ nhớ đệm |
80MB (16MB L2, 64MB L3) |
|
Hỗ trợ công nghệ |
The “Zen” Core Architecture AMD SenseMI Technology AMD Ryzen™ Master Utility |
|
Dây truyền công nghệ |
12nm |
|
TDP |
250W |
|
Phụ kiện đi kèm |
|
CPU AMD Ryzen Threadripper 3960X (3.8GHz turbo up to 4.5GHz, 24 nhân 48 luồng, 140MB Cache, 280W) – Socket sTRX4
Thương hiệu
AMD
Loại CPU
Dành cho máy bàn
Thế hệ
Ryzen Threadripper thế hệ 3
Tên gọi
Ryzen Threadripper 3960X
Chi tiết
Socket
sTRX4
Tên thế hệ
Threadripper 3000 Series
Số nhân
24
Số luồng
48
Tốc độ cơ bản
3.8 GHz
Tốc độ tối đa
4.5 GHz
Cache
140MB
Tiến trình sản xuất
7nm
Hỗ trợ 64-bit
Có
Hỗ trợ Siêu phân luồng
Có
Hỗ trợ bộ nhớ
DDR4 3000 MHz
Hỗ trợ số kênh bộ nhớ
4
Hỗ trợ công nghệ ảo hóa
Có
Nhân đồ họa tích hợp
Không có
Tốc độ GPU tích hợp cơ bản
N/A
Tốc độ GPU tích hợp tối đa
N/A
Phiên bản PCI Express
4
Số lane PCI Express
88 (72 sử dụng được)
TDP
280W
Tản nhiệt
Không đi kèm
CPU AMD Ryzen Threadripper 3970X/ 3.7 GHz (4.5GHz Max Boost) / 144MB Cache / 32 cores / 64 threads / 280W / Socket TRX4 / No Integrated Graphics / (No Fan)
CPU AMD Ryzen Threadripper 3970X / 3.7 GHz (4.5GHz Max Boost) / 144MB Cache / 32 cores / 64 threads / 280W / Socket TRX4 / No Integrated Graphics / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 32/64
Tần số cơ bản/turbo: 3.7/4.5 GHz
Bộ nhớ đệm: 16MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 280W
CPU AMD Ryzen Threadripper 3990X / 2.9 GHz (4.3GHz Max Boost) / 288MB Cache / 64 cores / 128 threads / 280W / Socket TRX4 / No Integrated Graphics / (No Fan)
AMD đã ra mắt Ryzen Threadripper 3990X cho giới công nghệ trên toàn thế giới, đây cũng là bộ vi xử lý x86 đầu tiên trên thị trường tiêu dùng với 64 nhân/128 luồng đầy đủ nhắm đến người dùng chuyên nghiệp với các yêu cầu hiệu suất đa luồng, đồng thời với mức xung nhịp lên đến 4.3 GHz của sản phẩm này đem lại mức hiệu năng khủng.

Ryzen Threadripper 3990X có xung nhịp cơ bản là 2.9 GHz, trong khi đó mức xung Turbo có thể đạt tối đa tới 4.3 GHz. Bộ nhớ cache lên đến 288MB cho phép truy cập nhanh vào các tệp dữ liệu lớn.

Ngoài ra, khả năng kết nối ấn tượng của vi xử lý với 64 Lane 4.0 và 8 lane trong số đó được liên kết với chipset TRX40, điều này cung cấp cho người dùng thêm 16 lane PCI Express 4.0.

AMD Ryzen Threadripper 3990X cũng tăng gấp đôi lượng L3 Cahe lên tới 256 MB trong khi L2 Cache là 64 x 512KB.

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz 24 cores 48 threads 128MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100001352WOF |
| CPU | AMD Ryzen Threadripper 7960X |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 24 |
| Số luồng | 48 |
| Xung cơ bản | 4.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 4 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100001351WOF |
| CPU | AMD Ryzen Threadripper 7970X |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 32 |
| Số luồng | 64 |
| Xung cơ bản | 4.0GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 4 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100001350WOF |
| CPU | AMD Ryzen Threadripper 7980X |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 64 |
| Số luồng | 128 |
| Xung cơ bản | 3.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 4 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X (4.2GHz Up To 5.4GHz, 24 Nhân 48 Luồng, 152MB Cache, 350W, Socket sTR5) Chính Hãng
Thông Số Kỹ Thuật
- Số Nhân24
- Số Luồng48
- Xung Nhịp Tối ĐaLên tới 5.4GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản4.2GHz
- Bộ Nhớ Đệm L224 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3128 MB
- TDP Mặc Định350 W
- Tiến Trình Sản XuấtTSMC 4nm FinFET
- Mở Khóa Ép XungCó
- CPU SocketsTR5
- Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)95°C
- Supporting ChipsetTRX50
- Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ Threadripper™ 9000 Series
- Thời Gian Ra Mắt31/07/2025
- *Hỗ Trợ Hệ Điều HànhWindows 11 - 64-Bit Edition
Windows 10 - 64-Bit Edition
RHEL x86 64-Bit
*Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Kết Nối
- Thế hệ RAM sử dụngDDR5
- Loại RAM Hỗ TrợRDIMM ECC
- Số kênh4
- Phiên bản PCI Express®PCIe® 5.0
- Native PCIe® Lanes (Total/Usable)92 / 88
ID Sản Phẩm
- Product ID Boxed100-100001595WOF
- Product ID Tray100-000001595
Các Tính Năng Chính
- Bảo mật
AMD Memory Guard
AMD Secure Processor Support
Windows Secure Boot Support
UEFI Secure Boot Support
Windows Device Guard Support
Guest Mode Execution (GMET) Trap Support
Virtualization-Based Security (VBS) Support
Windows Secured-Core PC Support
Firmware TPM
AMD-V (SVM) Support
AMD-V Nested Paging (RVI) Support
AMD AVIC (Interrupt Virtualization) Support
AMD-Vi (I/O MMU Virtualization) Support
Second Level Address Translation (SLAT) Supported
Advanced Encryption Standard New Instructions (AES-NI)
AMD Enhanced Virus Protection (NX bit) - Hỗ Trợ Công Nghệ
AMD EXPO™ Technology
AMD Ryzen™ Technologies
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5955WX (4.0GHz 16 cores 32 threads 73MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100000447WOF |
| CPU | Ryzen Threadripper Pro 5955WX |
| Kiến trúc | "Zen 3" TSMC 7nm FinFET |
| Số nhân | 16 |
| Số luồng | 32 |
| Xung cơ bản | 4.0GHz (Up to 4.5GHz) |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 4.0 |
| Hỗ trợ Ram tối đa | 8 channels DDR4 Up to 3200MHz |
| Socket | sWRX8 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
| Điện năng tiêu thụ | 280W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5965WX (3.8GHz Max boost 4.5GHz, 24 nhân 48 luồng, 141MB Cache, 280W, Socket sWRX80)
| Model | Threadripper ™ PRO 5965WX |
| Socket | sWRX80 |
| Tốc độ cơ bản | 3,8 GHz |
| Tốc độ Boost | 4.5 GHz |
| Cache | L1 Cache: 1,5MB |
| L2 Cache: 12MB | |
| L3 Cache: 128MB | |
| Nhân CPU | 24Nhân |
| Luồng CPU | 48Luồng |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4 3200MHz |
| CMOS | TSMC 7nm FinFET |
| Điện áp tiêu thụ tối đa | 280W |
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5975WX (3.6GHz Max boost 4.5GHz, 32 nhân 64 luồng, 146MB Cache, 280W, Socket sWRX8)
| Socket | sWRX8 |
| Bộ nhớ đệm | 146MB |
| Số nhân (Cores) | 32 |
| Số luồng (Threads) | 64 |
| Xung cơ bản | 3.6GHz |
| Xung boost | 4.5GHz |
| Phiên bản PCI Express | PCIe 4.0 |
| Hỗ trợ RAM | 3200MHz |
| Điện tiêu thụ | 280W |
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX (2.7GHz Max boost 4.5GHz, 64 nhân 128 luồng, 292MB Cache, 280W, Socket sWRX80)
| Model | Threadripper ™ PRO 5995WX |
| Socket | sWRX80 |
| Tốc độ cơ bản | 2,7 GHz |
| Tốc độ Boost | 4.5 GHz |
| Cache | L1 Cache: 4MB |
| L2 Cache: 32MB | |
| L3 Cache: 256MB | |
| Nhân CPU | 64 Nhân |
| Luồng CPU | 128 Luồng |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4 3200MHz |
| CMOS | TSMC 7nm FinFET |
| Điện áp tiêu thụ tối đa | 280W |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz | 24 Cores/ 48 Threads | 128MB Cache| PCIe 5.0)
| Loại sản phẩm | CPU - Bộ vi xử lý |
| Thương hiệu | AMD |
| Model | Ryzen Threadrippe Pro 7965WX |
| Nền tảng | Desktop |
| Nhóm sản phẩm | Bộ xử lý AMD Ryzen™ |
| Số nhân | 24 |
| Số luồng | 48 |
| Max. Boost Clock | Up to 5.3GHz |
| Base Clock | 4.2GHz |
| L1 Cache | 1,5MB |
| L2 Cache | 24MB |
| L3 Cache | 128MB |
| TDP | 350W |
| Công nghệ xử lý cho lõi CPU | FinFET 5nm |
| Chipsets | TRX50 |
| Giải pháp tản nhiệt (MPK) | NA |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax) | 95°C |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows 11 - Phiên bản 64-bit RHEL x86 64-bit Ubuntu x86 64-bit *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất. |
| Kết nối | Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/s Phiên bản PCI Express®: PCIe 5.0 Loại bộ nhớ hệ thống: DDR5 Kênh bộ nhớ: số 8 |
| Các tính năng chính | Công nghệ AMD EXPO™ Công nghệ AMDRyzen™ |
| Bảo hành | 36 Tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 1100-100000453WOF |
| CPU | CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 32 |
| Số luồng | 64 |
| Xung cơ bản | 4.0GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 8 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100000454WOF |
| CPU | CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 64 |
| Số luồng | 128 |
| Xung cơ bản | 3.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 8 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz 96 cores 192 threads 384MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100000884WOF |
| CPU | CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 96 |
| Số luồng | 192 |
| Xung cơ bản | 3.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 8 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9965WX (4.2GHz Up To 5.4GHz, 24 Nhân 48 Luồng, 152MB Cache, 350W, Socket sTR5) Chính Hãng
Thông số kỹ thuật
- Số Nhân24
- Số Luồng48
- Xung Nhịp Tối ĐaLên tới 5.4GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản4.2GHz
- Bộ Nhớ Đệm L224 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3128 MB
- TDP Mặc Định350 W
- Tiến Trình Sản XuấtTSMC 4nm FinFET
- Mở Khóa Ép XungCó
- CPU SocketsTR5
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax)95°C
- Supporting ChipsetWRX90 / TRX50
- Loại sản phẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ Threadripper™ Pro 9000 WX - Series
- Thời Gian Ra Mắt31/07/2025
- *Hỗ Trợ Hệ Điều HànhWindows 11 - 64-Bit Edition
Windows 10 - 64-Bit Edition
RHEL x86 64-Bit
*Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
- Thế hệ RAM sử dụngDDR5
- Loại RAM Hỗ TrợRDIMM ECC
- Số kênh8
- Phiên bản PCI Express®PCIe® 5.0
- Native PCIe® Lanes (Total/Usable/PCIe® 5.0)148 / 144 / 128
ID Sản Phẩm
- Product ID Boxed100-100000724WOF
- Product ID Tray100-000000724
Các Tính Năng Chính
- Bảo mậtAMD Memory Guard
AMD Secure Processor Support
Windows Secure Boot Support
UEFI Secure Boot Support
Windows Device Guard Support
Guest Mode Execution (GMET) Trap Support
Virtualization-Based Security (VBS) Support
Windows Secured-Core PC Support
Firmware TPM
AMD-V (SVM) Support
AMD-V Nested Paging (RVI) Support
AMD AVIC (Interrupt Virtualization) Support
AMD-Vi (I/O MMU Virtualization) Support
Second Level Address Translation (SLAT) Supported
Advanced Encryption Standard New Instructions (AES-NI)
AMD Enhanced Virus Protection (NX bit) - Hỗ Trợ Công Nghệ
AMD EXPO™ Technology
AMD PRO technologies
AMD Ryzen™ Technologies
CPU AMD X4 840 4C/4T 3.1Ghz (TURBO 3.8Ghz)
Socket FM2+, 4MB L2 cache, 4 core 3.1GHz (3.8GHz turbo) (NO VGA)
CPU Intel Celeron G3930(2.90GHz, 2M, 2 Cores 2 Threads) TRAY
CPU Intel Celeron G3930 (2.90GHz, 2M, 2 Cores 2 Threads) TRAY + Fan
CPU Intel Celeron G4900 (2C/2T, 3.1 GHz, 2MB) TRAY + FAN I3
| Hãng sản xuất | Intel |
| Mã CPU | G4900 |
| Dòng CPU | Celeron Coffeelake |
| Socket | LGA1151 |
| Tốc độ | 3.10Ghz |
| Tốc độ Tubor tối đa | Không có |
| Cache | 2Mb |
| Nhân CPU | 2 Core |
| Luồng CPU | 2 Threads |
| VXL đồ họa | Intel® UHD Graphics 610 |
| Dây chuyền công nghệ | 14nm |
| Điện áp tiêu thụ tối đa | 51W |
CPU Intel Celeron G4950 SK1151 v2
- CPU Intel G4950 - socket 1151
- Socket: LGA 1151-v2 , Intel Celeron G
- Tốc độ xử lý: 3.1 GHz ( 2 nhân, 2 luồng)
- Bộ nhớ đệm: 2MB
- Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 610
CPU Intel Celeron G5900 Tray
|
THÔNG SỐ CƠ BẢN |
|
|
Thương hiệu |
Intel |
|
Loại CPU |
Dành cho máy bàn |
|
Tên gọi |
Celeron-G5900 |
|
CHI TIẾT |
|
|
Socket |
FCLGA 1200 |
|
Tên thế hệ |
Comet Lake |
|
Số nhân |
2 |
|
Số luồng |
2 |
|
Tốc độ cơ bản |
3.4 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
|
|
Cache |
2MB |
|
Tiến trình sản xuất |
14nm |
|
Hỗ trợ 64-bit |
Có |
|
Hỗ trợ Siêu phân luồng |
Có |
|
Hỗ trợ bộ nhớ |
DDR4 2666 MHz |
|
Hỗ trợ số kênh bộ nhớ |
2 |
|
Hỗ trợ công nghệ ảo hóa |
Có |
|
Nhân đồ họa tích hợp |
Intel UHD Graphics 630 |
|
Tốc độ GPU tích hợp cơ bản |
350 MHz |
|
Tốc độ GPU tích hợp tối đa |
1.05 GHz |
|
Phiên bản PCI Express |
3 |
|
Số lane PCI Express |
16 |
|
TDP |
58W |
|
|
|
CPU Intel Celeron G5905 Tray New(Chưa Fan)
| ộ xử lý Intel® Celeron® G5905 (Bộ nhớ đệm 4M, 3,50 GHz) | |
|---|---|
| Thiết yếu | |
| Bộ sưu tập sản phẩm | Bộ xử lý chuỗi Intel® Celeron® G |
| Tên mã | Comet Lake trước đây của các sản phẩm |
| Phân đoạn thẳng | Desktop |
| Số hiệu Bộ xử lý | G5905 |
| Tình trạng | Launched |
| Ngày phát hành | Q3'20 |
| Thuật in thạch bản | 14 nm |
| Điều kiện sử dụng | PC/Client/Tablet |
| Giá đề xuất cho khách hàng | $42.00 |
| Thông số kỹ thuật về hiệu năng | |
| Số lõi | 2 |
| Số luồng | 2 |
| Tần số cơ sở của bộ xử lý | 3.50 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 4 MB Intel® Smart Cache |
| Bus Speed | 8 GT/s |
| TDP | 58 W |
| Thông tin bổ sung | |
| Có sẵn Tùy chọn nhúng | Không |
| Thông số bộ nhớ | |
| Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) | 128 GB |
| Các loại bộ nhớ | DDR4-2666 |
| Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa | 2 |
| Băng thông bộ nhớ tối đa | 41.6 GB/s |
| Đồ họa Bộ xử lý | |
| Đồ họa bộ xử lý | Intel® UHD Graphics 610 |
| Tần số cơ sở đồ họa | 350 MHz |
| Tần số động tối đa đồ họa | 1.05 GHz |
| Bộ nhớ tối đa video đồ họa | 64 GB |
| Hỗ Trợ 4K | Yes, at 60Hz |
| Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4) | 4096x2160@30Hz |
| Độ Phân Giải Tối Đa (DP) | 4096x2304@60Hz |
| Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel) | 4096x2304@60Hz |
| Hỗ Trợ DirectX* | 12 |
| Hỗ Trợ OpenGL* | 4.5 |
| Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® | Có |
| Công nghệ Intel® InTru™ 3D | Có |
| Công nghệ video HD rõ nét Intel® | Có |
| Công nghệ video rõ nét Intel® | Có |
| Số màn hình được hỗ trợ | 3 |
| ID Thiết Bị | 0x9BA8 |
| Các tùy chọn mở rộng | |
| Khả năng mở rộng | 1S Only |
| Phiên bản PCI Express | 3.0 |
| Cấu hình PCI Express | Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4 |
| Số cổng PCI Express tối đa | 16 |
| Thông số gói | |
| Hỗ trợ socket | FCLGA1200 |
| Cấu hình CPU tối đa | 1 |
| Thông số giải pháp Nhiệt | PCG 2015C |
| TJUNCTION | 100°C |
| Kích thước gói | 37.5mm x 37.5mm |
| Các công nghệ tiên tiến | |
| Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™ | Có |
| Intel® Thermal Velocity Boost | Không |
| Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 | Không |
| Công nghệ Intel® Turbo Boost | Không |
| Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™ | Không |
| Công nghệ siêu Phân luồng Intel® | Không |
| Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) | Có |
| Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) | Có |
| Intel® VT-x với bảng trang mở rộng | Có |
| Intel® TSX-NI | Không |
| Intel® 64 | Có |
| Bộ hướng dẫn | 64-bit |
| Phần mở rộng bộ hướng dẫn | Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2 |
| Trạng thái chạy không | Có |
| Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao | Có |
| Công nghệ theo dõi nhiệt | Có |
| Công nghệ bảo vệ danh tính Intel® | Có |
| Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) | Không |
| Bảo mật & độ tin cậy | |
| Intel® AES New Instructions | Có |
| Khóa bảo mật | Có |
| Mở Rộng Bảo Vệ Phần Mềm Intel® (Intel® SGX) | Yes with Intel® ME |
| Intel® OS Guard | Có |
| Công nghệ Intel® Trusted Execution | Không |
| Bit vô hiệu hoá thực thi | Có |
| Intel® Boot Guard | Có |
CPU Intel Celeron G5920 Socket Intel LGA 1200 BOX Online
| Sản phẩm | Bộ vi xử lý (CPU) |
| Hãng sản xuất | Intel |
| Mã CPU | G5920 |
| Dòng CPU | Celeron CometlakeLake |
| Socket | LGA1200 |
| Tốc độ | 3.5Ghz |
| Tốc độ Tubor tối đa | Không có |
| Cache | 2Mb |
| Nhân CPU | 2 Core |
| Luồng CPU | 2 Threads |
| VXL đồ họa | Intel® UHD Graphics 630 |
| Dây chuyền công nghệ | 14nm |
| Điện áp tiêu thụ tối đa | 58W |
| Tính năng khác | Đang cập nhật |
| Kiểu đóng gói | Box |
CPU Intel Celeron G6900 Socket LGA 1700 Tray New chưa Fan
- Bộ sưu tập sản phẩmBộ xử lý chuỗi Intel® Celeron® G
- Tên mãAlder Lake trước đây của các sản phẩm
- Phân đoạn thẳngDesktop
- Số hiệu Bộ xử lý G6900
- Tình trạngLaunched
- Ngày phát hànhQ1'22
- Thuật in thạch bảnIntel 7
- Điều kiện sử dụngPC/Client/Tablet
- Giá đề xuất cho khách hàng$42.00
Thông tin kỹ thuật CPU
- Số lõi2
- # of Performance-cores2
- # of Efficient-cores0
- Số luồng2
- Performance-core Base Frequency3.40 GHz
- Bộ nhớ đệm4 MB Intel® Smart Cache
- Total L2 Cache2.5 MB
- Processor Base Power46 W
Thông tin bổ sung
- Có sẵn Tùy chọn nhúngKhông
Thông số bộ nhớ
- Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)128 GB
- Các loại bộ nhớUp to DDR5 4800 MT/s
Up to DDR4 3200 MT/s - Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa2
- Băng thông bộ nhớ tối đa76.8 GB/s
Đồ họa Bộ xử lý
- Đồ họa bộ xử lý ‡Intel® UHD Graphics 710
- Tần số cơ sở đồ họa300 MHz
- Tần số động tối đa đồ họa1.30 GHz
- Đầu ra đồ họaeDP 1.4b, DP 1.4a, HDMI 2.1
- Đơn Vị Thực Thi16
- Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡4096 x 2160 @ 60Hz
- Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡7680 x 4320 @ 60Hz
- Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡5120 x 3200 @ 120Hz
- Hỗ Trợ DirectX*12
- Hỗ Trợ OpenGL*4.5
- Multi-Format Codec Engines1
- Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®Có
- Công nghệ video HD rõ nét Intel®Có
- Số màn hình được hỗ trợ ‡4
- ID Thiết Bị0x4693
- OpenCL* Support2.1
Các tùy chọn mở rộng
- Direct Media Interface (DMI) Revision4.0
- Max # of DMI Lanes8
- Khả năng mở rộng1S Only
- Phiên bản PCI Express5.0 and 4.0
- Cấu hình PCI Express ‡Up to 1x16+4, 2x8+4
- Số cổng PCI Express tối đa20
Thông số gói
- Cấu hình CPU tối đa1
- Thông số giải pháp NhiệtPCG 2020C
- TJUNCTION100°C
- Kích thước gói45.0 mm x 37.5 mm
Các công nghệ tiên tiến
- Intel® Gaussian & Neural Accelerator3.0
- Intel® Thread DirectorKhông
- Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost)Có
- Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™ ‡Có
- Công Nghệ Intel® Speed ShiftCó
- Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡Không
- Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡Không
- Công nghệ siêu Phân luồng Intel® ‡Không
- Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡Có
- Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡Có
- Intel® VT-x với bảng trang mở rộng ‡Có
- Intel® 64 ‡Có
- Bộ hướng dẫn64-bit
- Phần mở rộng bộ hướng dẫnIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
- Trạng thái chạy khôngCó
- Công nghệ Intel SpeedStep® nâng caoCó
- Công nghệ theo dõi nhiệtCó
- Intel® Volume Management Device (VMD)Có
Bảo mật & độ tin cậy
- Intel® AES New InstructionsCó
- Khóa bảo mậtCó
- Intel® OS GuardCó
- Bit vô hiệu hoá thực thi ‡Có
- Intel® Boot GuardCó
- Điều Khiển Thực Thi Theo Từng Chế Độ (MBE)Có
- Intel® Control-Flow Enforcement TechnologyCó


