Shop

Hiển thị 4681–4720 của 14985 kết quả

CPU AMD Ryzen 5 5500GT (AMD AM4 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.6Ghz – Turbo 4.4Ghz – Cache 19MB)

Sản phẩm

Bộ vi xử lý CPU

Hãng sản xuất

AMD

Model

CPU AMD Ryzen 5 5500GT

Socket

AM4

Tốc độ

3.6 GHz

Tốc độ Turbo tối đa

4.4 GHz

Cache

L2: 3MB
L3: 16MB

Nhân CPU

6 Cores

Luồng CPU

12 Threads

Bus ram hỗ trợ

2x1R: DDR4-3200

2x2R: 2x2R DDR4-3200

4x1R: DDR4-2933

4x2R: DDR4-2667

Dây chuyền công nghệ

TSMC 7nm FinFET

Default TDP

65W

CPU AMD Ryzen 5 5500GT MPK (Tray Kèm Quạt) (AMD AM4 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.6Ghz – Turbo 4.4Ghz – Cache 19MB)

Thông Số Kỹ Thuật

  • Số nhân6
  • Số luồng12
  • Xung nhịp tối đaLên tới 4.4Ghz
  • Xung nhịp cơ bản3.6GHz
  • Bộ nhớ đệm L23MB
  • Bộ nhớ đệm L316MB
  • TDP mặc định65W
  • AMD Configurable TDP (cTDP)45 - 65W
  • Tiến trình sản xuấtTSMC 7nm FinFET
  • Mở khóa ép xung
  • CPU SocketAM4
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)95°C
  • Thời gian ra mắt30/01/2024
  • Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ 5 5000-G Series Với Đồ Họa Tích Hợp
  • *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành
    Windows 10 - 64-Bit Edition
    RHEL x86 64-Bit
    Ubuntu x86 64-Bit
    *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.

Kết Nối

  • Loại RAM Hỗ TrợDDR4
  • Số kênh2
  • Xung Nhịp RAM TỐI ĐA
    2x1R DDR4-3200
    2x2R DDR4-3200
    4x1R DDR4-2933
    4x2R DDR4-2667
  • Phiên bản PCI Express®PCIe® 3.0
  • Xung Nhịp RAMLên tới 3200MT/s

Đồ Họa Tích Hợp

  • Loại Đồ HọaRadeon™ Graphics
  • Số Nhân Đồ Họa7
  • Xung Nhịp Của Đồ Họa1900MHz

CPU AMD Ryzen 5 5600 (3.5GHz Up to 4.4GHz/35MB/6 cores/12 threads)

Platform   Desktop

Product Family     AMD Ryzen™ Processors

Product Line     AMD Ryzen™ 5 Desktop Processors

Cores    6

Threads    12

Max. Boost Clock     Up to 4.4GHz

Base Clock    3.5GHz

L1 Cache    384KB

L2 Cache    3MB

L3 Cache    32MB

Default TDP    65W

Processor Technology for CPU Cores    TSMC 7nm FinFET

CPU Socket    AM4

Socket Count    1P

PCI Express® Version    PCIe 4.0

System Memory Type     DDR4

Memory Channels     2

System Memory Specification     Up to 3200MHz

*OS Support:

Windows 11 - 64-Bit Edition

Windows 10 - 64-Bit Edition

RHEL x86 64-Bit

Ubuntu x86 64-Bit

*Operating System (OS) support will vary by manufacturer.

CPU AMD Ryzen 5 5600G (3.9GHz Upto 4.4GHz / 19MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM4)

GIỚI THIỆU SẢN PHẨM CPU AMD RYZEN 5 5600G (6 NHÂN / 12 LUỒNG | 3.9GHZ BOOST 4.4GHZ | 16MB CACHE | PCIE 3.0 | TDP 65W)

CPU AMD Ryzen 5 5600G là vi xử lý với nhân đồ họa tích hợp Radeon RX Vega mang lại khả năng phản hồi và hiệu suất đa luồng cực nhanh cho các máy tính phổ thông.

 

 

Kiến trúc Zen 3 tiên tiến

Bộ xử lý AMD Ryzen 5 5600G dựa trên kiến trúc Zen 3, 7nm mới nhất, mang lại mật độ bóng bán dẫn chưa từng có cho hiệu quả năng lượng cực cao. Bạn sẽ có trải nghiệm hiệu suất tối đa cho mọi thứ bạn làm.

 

 

Hiệu năng vượt trội

Ryzen 5 5600G là vi xử lý có 6 nhân 12 luồng, nó có xung cơ bản 3,9 GHz xung Boost 4,4 GHz. Bộ đệm L3 có 16MB. GPU tích hợp là Vega với 7 CU, 448 nhân Stream, xung nhịp 1,9 GHz và TDP 65 W. Với những thông số ấn tượng đó nó sẽ mang đến một bước đột phá đáng kinh ngạc trong hiệu suất. Bạn sẽ thực hiện các ứng dụng đa nhiệm nhanh hơn và thỏa sức sáng tạo.

 

 

Nhân đồ họa tích hợp Radeon RX Vega mạnh mẽ

Được trang bị Nhân đồ họa tích hợp Radeon RX Vega cực kỳ mạnh mẽ, R5 5600G sẽ giúp bạn đắm mình trong từng chi tiết khi bạn chỉnh sửa ảnh và video, chơi game HD mượt mà đáng kinh ngạc và truyền phát các chương trình yêu thích của bạn ở định dạng 4K, HDR sống động.

CPU AMD Ryzen 5 5600GT (3.6GHz Boost 4.6GHz / 6 nhân 12 luồng / 19MB / AM4)

Kiến trúc "Zen 3"
Số nhân (Cores) 6
Số luồng (Threads) 12

Tốc độ xử lý

3.6GHz Up to 4.6GHz

Bộ nhớ đệm L2

3MB

Bộ nhớ đệm L3

16MB
Công nghệ xử lý cho lõi CPU TSMC 7nm FinFET
Socket AM4

Phiên bản PCI Express 

PCIe® 3.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB)

AMD Wraith Stealth

Điện năng tiêu thụ mặc định

65W

Bộ nhớ hỗ trợ

Loại: DDR4 - Tối đa 128GB
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa: 
  • 2x1R DDR4-3200
  • 2x2R DDR4-3200
  • 4x1R DDR4-2933
  • 4x2R DDR4-2667
Tính năng đồ họa Graphics Model: Radeon™ Graphics
Graphics Core Count: 7
Graphics Frequency: 1900MHz

CPU AMD Ryzen 5 5600X (3.7 GHz (4.6GHz Max Boost) / 35MB Cache / 6 cores, 12 threads / 65W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 5 5600X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 6
Số luồng: 12
Xung cơ bản: 3,7GHz
Xung Max Boost: Lên đến 4.6GHz
Tổng bộ nhớ đệm L2: 3MB
Tổng bộ nhớ đệm L3: 32MB
Khả năng ép xung: Có
CMOS: TSMC 7nm FinFET
Socket: AM4
Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
Giải pháp nhiệt (PIB): Wraith Stealth
TDP / TDP mặc định: 65W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology
AMD Ryzen™ Master Utility
AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 5
Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp
Khay OPN: 100-000000065
OPN PIB: 100-100000065BOX
OPN MPK: 100-100000065MPK
Ngày ra mắt: 11/5/2020

 

CPU AMD Ryzen 5 7500F (AMD AM5 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.7Ghz – Turbo 5.0Ghz – Cache 38MB – No iGPU)

Sản phẩm

Bộ vi xử lý CPU

Hãng sản xuất

AMD

Model

CPU AMD Ryzen 5 7500F

Socket

AM5

Tốc độ

3.7 GHz

Tốc độ Turbo tối đa

5.0 GHz

Cache

L2 Cache6 MBL3 Cache32 MB

Nhân CPU

6 Cores

Luồng CPU

12 Threads

Bus ram hỗ trợ

2x1R

DDR5-5200

2x2R

DDR5-5200

4x1R

DDR5-3600

4x2R

DDR5-3600

Dây chuyền công nghệ

Processor Technology for CPU CoresTSMC 5nm FinFETProcessor Technology for I/O DieTSMC 6nm FinFET

Default TDP

65W

CPU AMD Ryzen 5 7500F MPK (Tray Kèm Quạt) (AMD AM5 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.7Ghz – Turbo 5.0Ghz – Cache 38MB – No iGPU)

Thông Số Kỹ Thuật

  • Số nhân6
  • Số luồng12
  • Xung nhịp tối đaLên tới 5.0GHz
  • Xung nhịp cơ bản3.7GHz
  • Bộ nhớ đệm L26MB
  • Bộ nhớ đệm L332MB
  • TDP mặc định65 W
  • Tiến trình sản xuấtTSMC 5nm FinFET
  • CPU SocketAM5
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)95°C
  • Thời gian ra mắt22/07/2023
  • Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ 5 7000 Series
  • Supporting ChipsetA620 , X670E , X670 , B650E , B650 , X870E , X870 , B840 , B850
  • *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành
    Windows 10 - 64-Bit Edition
    RHEL x86 64-Bit
    Ubuntu x86 64-Bit
    *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.

Kết Nối

  • Loại RAM Hỗ TrợDDR5
  • Số kênh2
  • Xung Nhịp RAM TỐI ĐA
    2x1R DDR5-5200
    2x2R DDR5-5200
    4x1R DDR5-3600
    4x2R DDR5-3600
  • Hỗ trợ RAM ECC
  • Dung lượng RAM tối đa128 GB
  • Phiên bản PCI Express®PCIe® 5.0

Đồ Họa Tích Hợp

  • Loại Đồ HọaYêu cầu card VGA rời

CPU AMD Ryzen 5 7500F Tray (3.7 GHz Upto 5.0 GHz / 38MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / AM5)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
 

Hãng sản xuất

AMD

Loại CPU

Dành cho máy bàn

Thế hệ

Ryzen 5 7000 Series

Tên gọi

AMD Ryzen 5 7500F Tray

CHI TIẾT

Socket

AM5

Số nhân

6

Số luồng

12

Tốc độ cơ bản

3.7 GHz Upto 5.0GHz

Cache

384KB (L1) + 6MB (L2) + 32MB (L3)

Hỗ trợ bộ nhớ

DDR5 5200 MHz / 3600 MHz

Phiên bản PCI Express

PCIe 5.0

TDP

65W

 

CPU AMD Ryzen 5 7600 (3.8 GHZ UPTO 5.1GHZ / 38MB / 6 CORES, 12 THREADS / 65W / SOCKET AM5)

Hãng sản xuất AMD
Loại CPU Dành cho máy bàn
Thế hệ Ryzen 5 7000 Series
Tên gọi AMD Ryzen 5 7600
CHI TIẾT
Socket AM5
Số nhân 6
Số luồng 12
Tốc độ cơ bản 3.8GHz Upto 5.1GHz
Cache 384KB (L1) + 6MB (L2) + 32MB (L3)
Hỗ trợ bộ nhớ DDR5 5200 MHz / 3600 MHz
Phiên bản PCI Express PCIe 5.0
TDP 170W
Tiến trình sản xuất TSMC 5nm

CPU AMD Ryzen 5 7600X (4.7GHz boost 5.3GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 105W, Socket AM5)

Sản phẩm Bộ vi xử lý CPU
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 5 7600X
Socket AM5
Tốc độ tối đa 5.3GHz
Cache 6MB L2 + 32MB L3
Nhân CPU 6 Cores
Luồng CPU 12 Threads
Công nghệ bộ xử lý lõi CPU TSMC 7nm FinFET
Điện áp tiêu thụ tối đa 105W
Mở khóa để ép xung
Mainboard hỗ trợ X670E
X670
B650E
B650

CPU AMD Ryzen 5 8400F Tray New | Up to 4.7GHz, 6 cores 12 threads, 16MB

 Thông số kỹ thuật:

    Thông số     Chi tiết
    Loại CPU     AMD Ryzen 5
    Hãng sản xuất     AMD
    Số nhân     6
    Số luồng     12
    Tốc độ xung độ
  • Xung cơ bản 4.2GHz
  • Xung tối đa 4.7 GHz
    Bộ nhớ cache
  • L2 Cache: 6 MB
  • L3 Cache: 16 MB
    Công nghệ sản xuất     TSMC 5nm FinFET
    TDP     65W
    Socket     AM5
    Hỗ trợ RAM
  • 2x1R DDR5-5200
  • 2x2R DDR5-5200
  • 4x1R DDR5-3600
  • 4x2R DDR5-3600
    Tính năng khác
  • AMD EXPO™ Technology
  • AMD Ryzen™ Technologies
  • Hỗ trợ PCIe® 4.0
    Hỗ trợ Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit

CPU AMD Ryzen 5 8500G | 3.5 GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads, AM5

Thông số kỹ thuật:

Hãng sản xuất AMD
Loại CPU Dành cho máy bàn
Thế hệ Ryzen 5 8000 Series
Tên gọi AMD Ryzen 5 8500G
CHI TIẾT
Socket AM5
Số nhân 6 Cores
Số luồng 12 Cores
Tốc độ cơ bản 3.5GHz Upto 5.0GHz
Cache 6MB (L2) + 16MB (L3) 
Hỗ trợ bộ nhớ Max Memory Speed
2x1R:DDR5-5200
2x2R: DDR5-5200
4X1R: DDR5-3600
4x2R: DDR5-3600
Nhân đồ họa AMD Radeon™ 740M
Phiên bản PCI Express PCIe 4.0
TDP 65W
Tiến trình sản xuất TSMC 4nm

CPU AMD Ryzen 5 8600G (4.3GHz Boost 5.0GHz / 6 nhân 12 luồng / 22MB / AM5)

Kiến trúc "Zen 4"
Số nhân (Cores) 6
Số luồng (Threads) 12

Tốc độ xử lý

4.3GHz Up to 5.0GHz

Bộ nhớ đệm L2

6MB

Bộ nhớ đệm L3

16MB
Công nghệ xử lý cho lõi CPU TSMC 4nm FinFET
Socket AM5

Phiên bản PCI Express 

PCIe® 4.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB)

AMD Wraith Stealth

Điện năng tiêu thụ mặc định

65W

Bộ nhớ hỗ trợ

Loại: DDR5 - Tối đa 256GB
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa: 
  • 2x1R DDR5-5200
  • 2x2R DDR5-5200
  • 4x1R DDR5-3600
  • 4x2R DDR5-3600
Tính năng đồ họa Graphics Model: AMD RadeonTM 760M Graphics
Graphics Core Count: 8
Graphics Frequency: 2800MHz
AI Engine AMD Ryzen™ AI (Up to 16 TOPS)

CPU AMD Ryzen 5 9600X | Up to 5.4 GHz, 6 Cores 12 Threads, Granite ridge AM5

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU AMD Ryzen™ 5 9600X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 6
Số luồng 12
Tốc độ xung nhịp 3.9 GHz (tăng tối đa lên 5.4 GHz)
Bộ nhớ cache

Bộ nhớ đệm L1: 480 KB
Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
Bộ nhớ đệm L3: 32 MB

Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 65 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5600, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen 5 PRO 4650G MPK Chính Hãng

THÔNG SỐ CƠ BẢN

Thương hiệu

AMD

Loại CPU

Dành cho máy bàn

Thế hệ

Ryzen Thế hệ thứ 4

Tên gọi

Ryzen 7 PRO 4750G

CHI TIẾT

Socket

AM4

Số nhân

6

Số luồng

12

Tốc độ cơ bản

3.7 GHz

Tốc độ tối đa

4.2 GHz

Cache

L2 (3MB), L3 (8MB)

Tiến trình sản xuất

7nm

Hỗ trợ bộ nhớ

DDR4 3200 MHz

Kênh RAM hỗ trợ

2 (Dual)

Số nhân GPU tích hợp

7

Tần số GPU tích hợp

1900 MHz

Phiên bản GPU tích hợp

Radeon ™ VGA

Phiên bản PCI Express

3.0

TDP

65W

Tản nhiệt

CPU AMD Ryzen 7 3800X (4.5 GHz with boost / 8 cores 16 threads / socket AM4)

  • Ryzen 7 3800X Socket AM4
  • Tốc độ: 3.9 GHz (4.5 GHz with boost)
  • Bus Ram hỗ trợ: 3200
  • Nhân CPU: 8
  • Luồng CPU: 16
  • Bộ nhớ đệm: 32Mb

CPU AMD Ryzen 7 3800XT (3.8GHz Boost 4.7GHz | 8 Nhân / 16 Luồng | 32MB Cache | PCIe 4.0)

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 7 3800XT
Thông số kỹ thuật
  • Số nhân: 8
  • Số luồng: 16
  • Xung cơ bản: 3,8GHz
  • Xung Max Boost: Lên đến 4.7GHz
  • Tổng bộ nhớ đệm L1: 512KB
  • Tổng bộ nhớ đệm L2: 4MB
  • Tổng bộ nhớ đệm L3: 32MB
  • Khả năng ép xung: Có
  • CMOS: TSMC 7nm FinFET
  • Socket: AM4
  • Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
  • TDP / TDP mặc định: 105W
Bộ Nhớ hỗ trợ
  • BUS bộ nhớ: 3200 MHz
  • Loại bộ nhớ: DDR4
  • Kênh bộ nhớ: 2
Các tính năng chính
  • AMD StoreMI Technology
  • AMD Zen Core Architecture
  • AMD Ryzen™ Master Utility
Thông tin chung
  • Loại sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
  • Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™ 7
  • Nền tảng: Máy tính để bàn
  • Ngày ra mắt: 07/2020

CPU AMD Ryzen 7 5700G (3.8GHz Upto 4.6GHz / 20MB / 8 Cores, 16 Threads / 65W / Socket AM4)

Sự ra mắt đang kinh ngạc về mức giá cũng như cấu hình vượt trội

Vừa được trình làng vào tháng 8 năm 2021, sản phẩm Ryzen 5 và Ryzen 7 mới nhất của AMD đã ra mắt, nằm trong Series 5000G của hãng này. 2 mẫu sản phẩm mới nhất chính là Ryzen 5 5600G và Ryzen 7 5700G. Sự ra mắt kịp thời vào giai đoạn Card đồ họa vẫn chưa hạ nhiệt, thì các bộ máy sử dụng công nghệ GPU tích hợp của AMD vẫn được đánh giá rất cao cùng kiến trúc mới Zen 3 (Cezanne) tích hợp 

 

Mang lại trải nghiệm chơi game nhanh và mượt mà nhất

Dù chơi game hay làm các công việc sáng tạo, bộ vi xử lý AMD Ryzen 7 5700G đều mang đến hiệu suất tối ưu.

Bộ vi xử lý AMD Ryzen 5000 Series cung cấp năng lượng cho thế hệ tiếp theo của các trò chơi đòi hỏi khắt khe, mang đến một trải nghiệm sống động và thống trị mọi tác vụ đa luồng như 3D và kết xuất video cũng như biên dịch phần mềm.

Bộ xử lý AMD Ryzen 5700G có hiệu suất đồ họa nhanh nhất được tích hợp trong bộ xử lý máy tính (sử dụng công nghệ Radeon™ Graphics) hoặc ghép nối với một Card đồ họa để tăng hiệu suất chơi game của bạn.

 

Sử dụng công nghệ thiết kế tiên tiến nhất

CPU AMD Ryzen 7 5700G có tất cả các tính năng tốt nhất để giúp bạn chơi game và làm các công việc sáng tạo đạt mức hoàn hảo. 

Với sức mạnh xử lý tuyệt vời đi kèm với các công nghệ tiên tiến hỗ trợ. Tất cả các bộ xử lý AMD Ryzen ™ 5000 Series đều đi kèm với một bộ công nghệ tiên tiến được thiết kế để nâng cao sức mạnh xử lý trên PC của bạn bao gồm Precision Boost 25, Precision Boost Overdrive6, PCIe® 4.0. 

CPU AMD Ryzen 7 5700G MPK (Tray Kèm Quạt) (3.8GHz Upto 4.6GHz / 20MB / 8 Cores, 16 Threads / 65W / Socket AM4)

Thông Số Kỹ Thuật

  • Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ 7 5000-G Series Với Đồ Họa Tích Hợp
  • Số Nhân8
  • Số Luồng16
  • Xung Nhịp Tối ĐaLên tới 4.6GHz
  • Xung Nhịp Cơ Bản3.8GHz
  • Bộ Nhớ Đệm L24MB
  • Bộ Nhớ Đệm L316MB
  • TDP Mặc Định65W
  • AMD Configurable TDP (cTDP)45-65W
  • Tiến Trình Sản XuấtTSMC 7nm FinFET
  • Mở Khóa Ép Xung
  • CPU SocketAM4
  • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax)95°C
  • Thời Gian Ra Mắt13/04/2021
  • *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành
    Windows 10 - 64-Bit Edition
    RHEL x86 64-Bit
    Ubuntu x86 64-Bit
    *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.

Kết Nối

  • Loại RAM Hỗ TrợDDR4
  • Hỗ Trợ Bộ Nhớ Kênh2
  • Xung Nhịp RAMLên tới 3200MT/s

Đồ Họa Tích Hợp

  • Loại Đồ HọaRadeon™ Graphics
  • Số Nhân Đồ Họa8
  • Xung Nhịp Của Đồ Họa2000 MHz

CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4 GHz Upto 4.6GHz / 36MB / 8 Cores, 16 Threads / 65W / Socket AM4)

THÔNG SỐ CƠ BẢN
Thương hiệu AMD
Loại CPU Dành cho máy bàn
Thế hệ  Ryzen 7 Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD
Tên gọi Ryzen 7 5700X
CHI TIẾT
Socket AM4
Tên thế hệ AM4
Số nhân 8
Số luồng 16
Xung nhịp Base Clock: 3.4GHz
Max. Boost Clock: Up to 4.6GHz
Cache Total L1 Cache: 512KB
Total L2 Cache: 4MB
Hỗ trợ 64-bit
Hỗ trợ Ép Xung
Hỗ trợ bộ nhớ DDR4 3200 MHz
Hỗ trợ số kênh bộ nhớ 2
Hỗ trợ công nghệ ảo hóa
Nhân đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 770
Tốc độ GPU tích hợp cơ bản 300 MHz
Tốc độ GPU tích hợp tối đa 1.55 GHz
Phiên bản PCI Express 4.0
Số lane PCI Express Up to 1x16+4, 2x8+4
TDP 65W
Tản nhiệt Kèm theo mặc định

CPU AMD Ryzen 7 5700X3D | 3.0GHz up to 4.1 GHz, 8 Cores 16 Threads, AM4

Thông số kỹ thuật:

Hãng sản xuất AMD
Loại CPU Dành cho máy bàn
Thế hệ Ryzen 7 7000 Series
Tên gọi Ryzen 7 5700X3D
CHI TIẾT
Socket AM4
Số nhân 8 Cores
Số luồng 16 Cores
Tốc độ cơ bản 3.0GHz Upto 4.1GHz
Cache 4MB (L2) + 96MB (L3) 
Hỗ trợ bộ nhớ Max Memory Speed
2x1R:DDR4-3200
2x2R: DDR4-3200
4X1R: DDR4-2933
4x2R: DDR4-2667
Phiên bản PCI Express PCIe 4.0
TDP 105W
Tiến trình sản xuất TSMC 7nm

CPU AMD Ryzen 7 5800X (3.8 GHz (4.7GHz Max Boost) / 36MB Cache / 8 cores, 16 threads / 105W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 7 5800X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 8
Số luồng: 16
Xung cơ bản: 3,8GHz
Xung Max Boost: Lên đến 4.7GHz
Tổng bộ nhớ đệm L2: 4MB
Tổng bộ nhớ đệm L3: 32MB
Khả năng ép xung: Có
CMOS: TSMC 7nm FinFET
Socket: AM4
Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm
TDP / TDP mặc định: 105W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology
AMD Ryzen™ Master Utility
AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 7
Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp
Khay OPN: 100-000000063
OPN PIB: 100-100000063WOF
Ngày ra mắt: 11/5/2020

 

CPU AMD Ryzen 7 7700 (3.8GHz boost 5.3GHz, 8 nhân 16 luồng, 32MB Cache, 65W, Socket AM5)

 

Thương hiệu AMD
Bảo hành 36 tháng
Tình trạng Mới 100%
Nền tảng Máy tính để bàn
Kiến trúc Zen 4
Số nhân 8
Số luồng 16
Xung nhịp cơ bản 3.8GHz
Xung nhịp tối đa Up to 5.3GHz
Bộ nhớ đệm L1 512KB
Bộ nhớ đệm L2 8MB
Bộ nhớ đệm L3 32MB
TDP mặc định 65W
Công nghệ ép xung bộ nhớ AMD EXPO
Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU TSMC 5nm FinFET
Socket AM5
Chipset hỗ trợ X670E
X670
B650E
B650
Nhiệt độ hoạt động 95°C
*Hỗ trợ hệ điều hành Windows 11 – Phiên bản 64-Bit
Windows 10 – Phiên bản 64-Bit
RHEL x86 64-Bit
Ubuntu x86 64-Bit
*Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Khả năng đồ họa Đồ họa tích hợp
Đồ họa AMD Radeon™
Số lượng lõi đồ họa: 2
Tần suất đồ họa: 2200 MHz
Cơ sở GPU: 600 MHz
Chế độ thay thế USB Type-C® DisplayPort™

CPU AMD Ryzen 7 7700X (4.5GHz boost 5.4GHz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 105W, Socket AM5)

Sản phẩm Bộ vi xử lý CPU
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 7 7700X
Socket AM5
Tốc độ tối đa 5.4GHz
Cache 8MB L2 + 32MB L3
Nhân CPU 8 Cores
Luồng CPU 16 Threads
Điện áp tiêu thụ tối đa 105W
Mở khóa để ép xung
Đồng hồ cơ bản 4,5GHz
Tối đa Nhiệt độ hoạt động (Tjmax) 95 ° C
Mainboard hỗ trợ X670E
X670
B650E
B650

CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.2GHz Boost 5.0GHz / 8 nhân 16 luồng / 104MB / AM5)

Số nhân (Cores) 8
Số luồng (Threads) 16

Tốc độ xử lý

Xung cơ bản 4.0GHz, xung tối đa 5.0GHz
Bộ nhớ đệm L1 512 KB

Bộ nhớ đệm L2

8 MB

Bộ nhớ đệm L3

96 MB
Công nghệ xử lý cho lõi CPU TSMC 5nm FinFET
Socket AM5

Phiên bản PCI Express 

PCIe® 5.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB)

 

Không có sẵn

 

Điện năng tiêu thụ mặc định

120 W

Bộ nhớ hỗ trợ

Loại: DDR5
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa: 
  • 2x1R DDR5-5200
  • 2x2R DDR5-5200
  • 4x1R DDR5-3600
  • 4x2R DDR5-3600

Tính năng đồ họa

Graphics Model: AMD Radeon™ Graphics
Graphics Core Count: 2
Graphics Frequency: 2200 MHz
GPU Base: 400 MHz
Công nghệ hỗ trợ AMD EXPO™ Technology
AMD Ryzen™ Technologies

CPU AMD Ryzen 7 7800X3D Tray (4.2GHz Boost 5.0GHz / 8 nhân 16 luồng / 104MB / AM5)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Số nhân (Cores)

8

Số luồng (Threads)

16

Tốc độ xử lý

Xung cơ bản 4.0GHz, xung tối đa 5.0GHz

Bộ nhớ đệm L1

512 KB

Bộ nhớ đệm L2

8 MB

Bộ nhớ đệm L3

96 MB

Công nghệ xử lý cho lõi CPU

TSMC 5nm FinFET

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express 

PCIe® 5.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB)

Không có sẵn

Điện năng tiêu thụ mặc định

120 W

Bộ nhớ hỗ trợ

Loại: DDR5
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa: 

2x1R DDR5-5200

2x2R DDR5-5200

4x1R DDR5-3600

4x2R DDR5-3600

Tính năng đồ họa

Graphics Model: AMD Radeon™ Graphics
Graphics Core Count: 2
Graphics Frequency: 2200 MHz
GPU Base: 400 MHz

Công nghệ hỗ trợ

AMD EXPO™ Technology
AMD Ryzen™ Technologies

CPU AMD Ryzen 7 8700F (8 nhân 16 luồng – Boost to 5.0 GHz – 16MB – AM5)

Thông số kĩ thuật:

Thương hiệu: AMD

Bảo hành: 36 tháng

Thông tin chung:

Thương hiệu CPU: AMD

Nhu cầu: Gaming

Thông tin chi tiết:
Series: Ryzen 7

Thế hệ: AMD Ryzen thế hệ thứ 8

CPU: AMD Ryzen™ 7 8700F

Ra mắt: 19/05/2024

Số nhân xử lý: 8

Số luồng của CPU: 16

Tốc độ xử lý:

- Xung nhịp cơ bản: 4.1GHz
- Xung nhịp tối đa lên tới: 5.0 GHz

Tiêu thụ điện năng: 65W

Nhiệt độ tối đa: 95°C

Cache: 16MB

Socket: AM5

RAM hỗ trợ: - DDR5 up to 5200 MT/s

Phiên bản PCI Express: PCIe® 4.0

CPU AMD Ryzen 7 8700G (4.2GHz Boost 5.1GHz / 8 nhân 16 luồng / 24MB / AM5)

Kiến trúc "Zen 4"
Số nhân (Cores) 8
Số luồng (Threads) 16

Tốc độ xử lý

4.2GHz Up to 5.1GHz

Bộ nhớ đệm L2

8MB

Bộ nhớ đệm L3

16MB
Công nghệ xử lý cho lõi CPU TSMC 4nm FinFET
Socket AM5

Phiên bản PCI Express 

PCIe® 4.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB)

AMD Wraith Spire

Điện năng tiêu thụ mặc định

65W

Bộ nhớ hỗ trợ

Loại: DDR5 - Tối đa 256GB
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa: 
  • 2x1R DDR5-5200
  • 2x2R DDR5-5200
  • 4x1R DDR5-3600
  • 4x2R DDR5-3600
Tính năng đồ họa Graphics Model: AMD RadeonTM 780M Graphics
Graphics Core Count: 12
Graphics Frequency: 2900MHz
AI Engine AMD Ryzen™ AI (Up to 16 TOPS)

CPU AMD Ryzen 7 9700X Up to 5.5GHz 8 cores 16 threads 40MB 100-100001404WOF

Tên thông số Giá trị
Model
  • 100-100001404WOF
Kiến trúc AMD Zen 5
Số nhân 8
Số luồng 16
Cấu trúc CPU
  • -
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.5 GHz
Xung nhịp tối đa
  • 5.5 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • 3.8 GHz
Tổng bộ nhớ đệm 40 MB
TDP Cơ bản 65W
TDP Tối đa -
GPU tích hợp AMD Radeon Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-5600
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket AM5
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 7 9800X3D (AMD AM5 – 8 Core – 16 Thread – Base 4.7Ghz – Turbo 5.2Ghz – Cache 104MB)

Thuật in thạch bản: TSMC 4nm FinFET
Số lõi: 8 / Số luồng: 16
Tần số cơ sở: 4.7GHz
Tần số turbo tối đa: 5.2 GHz
Bộ nhớ đệm: 104MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 8 MB)
Công suất cơ bản của bộ xử lý: 120W
Hỗ trợ socket: AM5
System Memory Type: DDR5

CPU AMD Ryzen 7 9800X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 8 Core – 16 Thread – Base 4.7Ghz – Turbo 5.2Ghz – Cache 104MB)

Thông Số Kỹ Thuật

  • Số nhân8
  • Số luồng16
  • Xung nhịp tối đaLên tới 5.2GHz
  • Xung nhịp cơ bản4.7GHz
  • Bộ nhớ đệm L28MB
  • Bộ nhớ đệm L396MB
  • TDP mặc định120 W
  • Tiến trình sản xuấtTSMC 4nm FinFET
  • CPU SocketAM5
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)95°C
  • Thời gian ra mắt07/11/2024
  • Loại sản phẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ 7 9000 Series
  • Supporting ChipsetA620 , X670E , X670 , B650E , B650 , X870E , X870 , B840 , B850
  • *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành
    Windows 10 - 64-Bit Edition
    RHEL x86 64-Bit
    Ubuntu x86 64-Bit
    *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.

Kết Nối

  • Loại RAM Hỗ TrợDDR5
  • Số kênh2
  • Xung Nhịp RAM tối đa
    2x1R DDR5-5200
    2x2R DDR5-5200
    4x1R DDR5-3600
    4x2R DDR5-3600
  • Hỗ trợ RAM ECC
  • Dung lượng RAM tối đa192GB
  • Phiên bản PCI Express®PCIe® 5.0

Đồ Họa Tích Hợp

  • Loại Đồ HọaAMD Radeon™ Graphics
  • Số Nhân Đồ Họa2
  • Xung Nhịp Của Đồ Họa2200 MHz

CPU AMD RYZEN 7 9850X3D BOX CHÍNH HÃNG

Thông số kỹ thuật:

Family Ryzen
Series Dòng Ryzen 9000
Hình thức Máy tính để bàn, Bộ xử lý đóng hộp
Phân khúc thị trường Máy tính để bàn dành cho người đam mê
Công nghệ AMD PRO KHÔNG
Tính khả dụng theo khu vực Toàn cầu
Tên mã cũ Granite Ridge AM5
Kiến trúc bộ xử lý Đó là 5
Số lõi CPU 8
Đa luồng (SMT) Đúng
Số luồng 16
Tốc độ tăng tối đa Lên đến 5,6 GHz
Đồng hồ cơ bản 4,7 GHz
Bộ nhớ đệm L1 640 KB
Bộ nhớ đệm L2 8 MB
Bộ nhớ đệm L3 96 MB
TDP mặc định 120W
Công nghệ bộ xử lý cho các lõi CPU TSMC 4nm FinFET
Công nghệ bộ xử lý cho chip I/O TSMC 6nm FinFET
Số lượng khuôn trong gói 2
Đã mở khóa để ép xung Đúng
Công nghệ ép xung bộ nhớ AMD EXPO™ Đúng
Tăng tốc chính xác (Precision Boost Overdrive) Đúng
Độ lệch điện áp của bộ tối ưu hóa đường cong Đúng
Hỗ trợ chuyên nghiệp AMD Ryzen™ Đúng
Khe cắm CPU AM5
Các chipset hỗ trợ A620, X670E, X670, B650E, B650, X870E, X870, B840, B850
Công nghệ tăng tốc CPU Tăng cường chính xác 2
Bộ lệnh x86-64
Các tiện ích mở rộng được hỗ trợ AES, AMD-V, AVX, AVX2, AVX512, FMA3, MMX-plus, SHA, SSE, SSE2, SSE3, SSE4.1, SSE4.2, SSE4A, SSSE3, x86-64
Giải pháp nhiệt (PIB) Không bao gồm
Bộ làm mát được đề xuất Nên sử dụng tản nhiệt nước để đạt hiệu suất tối ưu.
Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax) 95°C
Ngày ra mắt 29/01/2026
*Hỗ trợ hệ điều hành Windows 11 - Phiên bản 64-bit, Windows 10 - Phiên bản 64-bit, RHEL x86 64-bit, Ubuntu x86 64-bit

CPU AMD RYZEN 7 9850X3D TRAY NEW NO FAN

Thông số kỹ thuật:
Thông số kỹ thuật
Số nhân / luồng 8 nhân / 16 luồng
Kiến trúc Zen 5
Hỗ trợ RAM DDR5 (Tối đa 5600MT/s)
Bộ nhớ đệm L1: 640 KB / L2: 8 MB / L3: 96 MB
TDP 120W
Hỗ trợ PCle PCIe 5.0
Socket AM5
Tốc độ xử lý Base 4.7GHz
Max boost 5.6GHz
Tiến trình TSMC 4nm FinFET
Thông tin chung
Tên sản phẩm CPU AMD RYZEN 7 9850X3D NO BOX CHÍNH HÃNG (100-000001973) / BH 36T
Ngành hàng CPU - Bộ vi xử lý
Series Ryzen 9000 Series
Bảo hành 36 tháng (3 năm)
Loại CPU AMD Ryzen 7 9850X3D
Hãng AMD
Tình trạng Tray - No box

CPU AMD Ryzen 7 PRO 4750G MPK (3.6 GHz turbo upto 4.4GHz / 12MB / 8 Cores, 16 Threads / 65W / Socket AM4)

THÔNG SỐ CƠ BẢN

Thương hiệu

AMD

Loại CPU

Dành cho máy bàn

Thế hệ

Ryzen Thế hệ thứ 4

Tên gọi

Ryzen 7 PRO 4750G

CHI TIẾT

Socket

AM4

Số nhân

8

Số luồng

16

Tốc độ cơ bản

3.6 GHz

Tốc độ tối đa

4.4 GHz

Cache

L2 (4MB), L3 (8MB)

Tiến trình sản xuất

7nm

Hỗ trợ bộ nhớ

DDR4 3200 MHz

Kênh RAM hỗ trợ

2 (Dual)

Số nhân GPU tích hợp

8

Tần số GPU tích hợp

1700 MHz

Phiên bản GPU tích hợp

Radeon ™ VGA

Phiên bản PCI Express

3.0

TDP

65W

Tản nhiệt

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W

CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 9 5900X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 12
Số luồng: 24
Xung cơ bản: 3,7GHz
Xung Max Boost: Lên đến 4.8GHz
Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB
Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB
Khả năng ép xung: Có
CMOS: TSMC 7nm FinFET
Socket: AM4
Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm
TDP / TDP mặc định: 105W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology
AMD Ryzen™ Master Utility
AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9
Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp
OPN Tray: 100-000000061
OPN PIB: 100-100000061WOF
Ngày ra mắt: 11/5/2020

 

CPU AMD Ryzen 9 5950X (3.4 GHz (4.9GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores, 32 threads / 105W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 9 5950X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 16
Số luồng: 32
Xung cơ bản: 3,4GHz
Xung Max Boost: Lên đến 4.9GHz
Tổng bộ nhớ đệm L2: 8MB
Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB
Khả năng ép xung: Có
CMOS: TSMC 7nm FinFET
Socket: AM4
Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm
TDP / TDP mặc định: 105W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology
AMD Ryzen™ Master Utility
AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9
Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp
OPN Tray: 100-000000059
OPN PIB: 100-100000059WOF
Ngày ra mắt: 11/5/2020