Shop

Hiển thị 7241–7280 của 15076 kết quả

Màn Hình Cong MSI MAG 276CXF (27 inch/FHD/VA/280Hz/0.5ms)

Nhà sản xuất MSI
Tên sản phẩm MAG 276CXF
Mã sản phẩm (Code/Tag)  
Loại sản phẩm Màn hình cong
THÔNG SỐ CHI TIẾT  
Kích thước hiển thị 27 inch
Tỉ lệ màn hình 16:09
Độ phân giải FHD 1920 x 1080
Tấm nền VA
Tần số quét 280Hz
Thời gian phản hồi 0.5 ms GtG
Độ tương phản 4,000:1 (typ)
Độ sáng 300 cd/m² (typ)
Góc nhìn 178º horizontal, 178º vertical
Màu sắc màn hình 1.07 tỉ màu, 80% Adobe RGB/ 78% DCI-P3 / 102% sRGB
Bề mặt màn hình Anti-Glare, Hard Coating (3H)
Màu sắc vỏ Đen
Kích thước 610.5 x 249.8 x 451.6mm
610.5 x 90.4 x 362.5mm (không chân đế)
684 x 158 x 475mm (bao bì)
Trọng lượng 3.95kg / 6.51kg (bao bì)
3.56kg (không chân đế)

Màn Hình Cong MSI MAG 27CQ6F 27 Inch VA 2K 180Hz

Nhà sản xuất MSI
Model
  • MAG-27CQ6F
Kích thước màn hình 27.0 inch
Độ cong 1500R
Độ phân giải 2K (2560 x 1440)
Tấm nền Rapid VA
Tỷ lệ màn hình 16:9
Tần số quét 144Hz
Màu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu
Không gian màu
  • 105% sRGB
  • 80% DCI-P3
Độ sáng màn hình 300 nits
Độ Tương phản 5000:1
Tốc độ phản hồi 0.5ms GtG
Cổng kết nối
  • 1x DisplayPort 1.4
  • 2x HDMI 2.0 (Max 144Hz)
  • 1x Audio 3.5mm
Loa màn hình -
Tính năng màn hình
  • Flicker Free
  • Eye Saver
  • AMD FreeSync
VESA Mount 100 x 100 mm
Nâng hạ màn hình
  • Tilt: -5° ~ 20°
Kích thước của màn hình 610.5 x 90.4 x 362.5 mm
Kích thước màn hình có chân đế 610.5 x 249.8 x 451.6 mm
Trọng lượng màn hình -
Trọng lượng màn hình có chân đế 3.95KG
Công suất tiêu thụ -
Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort
  • Cáp HDMI

Màn Hình Cong MSI MAG G32C6X (32Inch/ FHD/ VA/ 250Hz/ 1ms/ HDMI/ DP)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Kích thước tấm: 31,5" (80,01 cm)
-
Diện tích hiển thị hoạt động (mm): 698,4(H) x 392,85(V)
-
Độ cong: Đường cong 1500R
-
Loại bảng: VA
-
Độ phân giải bảng: 1920 x 1080 (FHD)
-
Khoảng cách giữa các điểm ảnh (H x V): 0,36375(H) x 0,36375(V)
-
Tỷ lệ khung hình: 16:9
-
Độ sáng (nit): 250 (Thông thường)
-
Tỷ lệ tương phản: 3000:1 (Thông thường)
-
DCR: 100000000:1
-
Tần số tín hiệu: 52,7~1125KHz(H) / 48~250Hz(V)
-
PHẠM VI KÍCH HOẠT: 48~250Hz
-
Tốc độ làm mới: 250Hz (OC)
-
Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT)
-
CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG: Đồng bộ thích ứng
-
Hỗ trợ HDR: Sẵn sàng HDR
-
Cổng video: 
+1 cổng DisplayPort 1.4a,
+2 cổng HDMI™ 2.0b (FHD@240Hz)
-Cổng âm thanh: 1 x Ngõ ra tai nghe
-
Góc nhìn: 178° (H) / 178° (V)
-
Adobe RGB / DCI-P3 / sRGB: 81%/78%/101%
-
Xử lý bề mặt: Chống chói
-
Màu hiển thị: 1.07B, 10 bit (8 bit + FRC)
-
Thiết kế không khung: Đúng
-
Loại nguồn điện: Cáp nguồn
-
Nguồn điện đầu vào: 100 ~ 240V, 50/60Hz
-
Điều chỉnh (Nghiêng): -5°C ~ 20°C
-
Khóa Kensington: Đúng
-
Giá đỡ VESA: 100 x 100 mm
-
Trọng lượng (Trọng lượng tịnh / Trọng lượng tịnh): 5,4kg / 8,5kg
-
Kích thước (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao): 709,4 x 249,8 x 507,2mm 709,4 x 107,2 x 419,1mm (không kèm chân đế)
-Kích thước thùng carton (Rộng x Sâu x Cao): Thùng carton WW: 800 x 170 x 514mm Kích thước bên ngoài: 818 x 188 x 549mm
-Ghi chú: 
+Cổng Display Port: 1920x1080 (Tần số quét lên đến 250Hz)
+HDMI™ 2.0: 1920x1080 (Tần số quét lên đến 240Hz)
*Adobe RGB, DCI-P3 và sRGB tuân theo tiêu chuẩn CIE1976

Màn Hình cong MSI Optix 27″ MAG271C Curved (1920×1080/VA/144Hz/1ms/FreeSync)

  • Tên sản phẩm: Màn hình LCD MSI 27" Optix MAG271C (Đen)
  • Kích thước: 27"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
  • Công nghệ tấm nền: VA
  • Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
  • Tần số quét: 144Hz
  • Thời gian phản hồi: 1 ms

Màn Hình cong MSI Optix 32″ AG32C (1920×1080/VA/165Hz/1ms/FreeSync)

  • Tên sản phẩm: Màn hình LCD MSI 32" Optix AG32C (Đen)
  • Kích thước: 32"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
  • Công nghệ tấm nền: VA
  • Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
  • Tần số quét: 165Hz
  • Thời gian phản hồi: 1 ms

Màn hình cong MSI Optix 32″ AG32CV Curved FHD 165Hz Gaming LCD

Kích thước màn hình 31.5-inch (80 cm) 1800R
Độ phân giải FHD 1920 x 1080
Tỉ lệ màn hình 16:9
Góc nhìn 178°
Độ sáng 250 cd / m2
Tấm nền VA Anti-glare
Kích cỡ điểm ảnh 0.36375(H) x 0.36375(V)
Độ tương phản 100000000:1
Độ phản hồi 1ms (MPRT)
Tần số làm tươi 165Hz
Khả năng điều chỉnh
  • Góc nghiêng: -5° ~ -15°
  • Vesa Mounting: 100 x 100 mm
Chuẩn màu 85% NTSC / 110% SRGB
Tỉ lệ tương phản 3000:1
Độ sâu màu ( số lượng màu ) 16,7 triệu màu
Cổng kết nối
Displayport ver 1.2  
HDMI 1 x HDMI 2.0
DVI-D  
Chế độ hình ảnh
Flicker Safe  
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp  
Đặc điểm khác
Mức tiêu thụ điện 60W
-8%

Màn hình cong MSI Optix 32″ MAG322CQRV 2k,1ms,144Hz,Curved VA

  • Độ phân giải: 2560 x 1440 WQHD
  • 1500R thiết kế panel cong: Phù hợp với mắt người dùng.
  • 144Hz tần số làm mới: Hình ảnh hiển thị không bị chồng hình ảnh cũ.
  • 1ms thời gian đáp ứng: Giúp giảm tình trạng xé hình và chồng hình ảnh.
  • Gaming OSD: Thiết lập các tùy chỉnh riêng dành cho trò chơi
  • True colors: NTSC 90% & sRGB 115%.
  • Anti-Flicker và Less Blue Light: Ngăn ngừa hiện tượng mỏi mắt khi sử dụng lâu.
  • Frameless design: Màn hình không viền để trải nghiệm trò chơi tối ưu.
  • Góc nhìn rộng: đến 178° .
  • Tích hợp công nghệ: AMD FreeSync & G-Sync Compatible
  • RGB LED: Tích hợp dải đèn led RGB phía sau.
  • Hỗ trợ treo tường: Có ( tiêu chuẩn: 100x 100 mm)
  • Chân đế màn hình có thể tùy chỉnh độ cao lên xuống
  • Video Inputs: 1x DP, 2X HDMI (1.4)
  • Audio Port: 1 x Earphone out
  • USB Port: 2 x USB 2.0; 1 x USB 2.0 Type B (PC to Monitor)

Màn Hình Cong Samsung LC27F397FHEXXV 27inch FullHD 4ms 60Hz FreeSync VA

  • Tên sản phẩm: Màn hình LCD Samsung 27'' LC27F397FHEXXV
  • Kích thước: 27" 
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 ) 
  • Công nghệ tấm nền: VA 
  • Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V) 
  • Tần số quét: 60Hz 
  • Thời gian phản hồi: 4 ms

Màn Hình Cong Samsung Odyssey G5 LC27G55TQWEXXV 27inch 2K 144Hz

Độ Cong Hoàn Hảo

  • Màn hình cong Samsung LC27G55TQWEXXV, cảm nhận rõ sự kịch tính đến nghẹt thở trong mỗi trận đấu bạn tham gia với màn hình cong 1000R lý tưởng.
  • Nhanh chóng nắm bắt tình hình, làm chủ thế trận với tầm nhìn được mở rộng tối ưu cùng hình ảnh hiển thị sắc nét đến không ngờ.

Samsung LC27G55TQWEXXV songphuong.vn

Độ Phân Giải WQHD Tuyệt Mỹ

  • Mở rộng không gian màn hình, nâng tầm chất lượng nội dung hoàn hảo.
  • Với mật độ điểm ảnh gấp 1.7 lần so với Full HD thông thường, độ phân giải WQHD mang đến hình ảnh hiển thị cực kỳ chi tiết và sắc nét, kiến tạo hoàn hảo trải nghiệm xem.

Samsung LC27G55TQWEXXV

Tần Số Quét 144Hz Siêu Tốc

  • Sẵn sàng chinh chiến, hạ gục đối thủ với tốc độ chuẩn xác.
  • Tần số quét 144Hz siêu tốc hạn chế tối đa tình trạng giựt hình và chống rung mờ chuyển động hiệu quả.

Màn hình Samsung LC27G55TQ

Tốc Độ Phản Hồi 1ms
  • Phản xạ nhanh chóng trước mọi tình huống nhờ tốc độ phản hồi 1ms.
  • Chuyển động chuột chính xác cho phép bạn nắm bắt nhanh chóng tình hình, dễ dàng đánh bại mọi kẻ thù, luôn là người dẫn đầu trong mọi cuộc chơi.

Màn hình Samsung LC27G55TQ

Công Nghệ AMD FreeSync Premium
  • Công nghệ AMD FreeSync Premium giúp giảm thiểu tình trạng giựt hình, xé hình và hạn chế độ trễ đầu vào khi chơi game.
  • Tốc độ khung hình được tối ưu hiệu quả đảm bảo mỗi phân cảnh chuyển động đều trở nên liền mạch và mượt mà.
Công Nghệ HDR Chân Thực Tuyệt Đối
  • Trải nghiệm từng màn game chân thực ngay trước mắt với công nghệ HDR10 đỉnh cao.
  • Tái tạo hoàn hảo từng khung hình tối với sắc đen sâu thẳm, sắc trắng thuần khiết cùng độ phân giải chi tiết vượt trội, để bạn nhìn rõ đối thủ, bứt phá dẫn đầu cuộc đua.

Màn Hình Cong Samsung Odyssey G5 LC32G55TQBEXXV 32Inch WQHD 2K 144Hz 1ms HDR10 Freesync

Hãng sản xuất Samsung
Model LC32G55TQBEXXV (Odyssey)
Kích thước màn hình 32 inch
Loại màn hình Cong
Độ cong 1000R
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tấm nền VA
Độ sáng / Độ sáng (Tối thiểu) 250cd/m2 | 200cd/m2
Contrast Ratio Static 2,500:1(Typ.)
Tỷ lệ Tương phản Mega ∞ DCR
HDR (High Dynamic Range) HDR10
Độ phân giải 2,560 x 1,440 (WQHD)
Thời gian đáp ứng 1ms (GtG)
Góc nhìn (H/V) 178°(H)/178°(V)
Hỗ trợ màu sắc Max 1.67 Triệu màu
Color Gamut (DCI Coverage) N/A
Độ bao phủ của không gian màu sRGB N/A
Tần số quét Max 144Hz
Công nghệ hỗ trợ Eye Saver Mode
FreeSync Premium
Off Timer Plus
Screen Size Optimizer
Black Equalizer
Low Input Lag Mode
Refresh Rate Optimizor
Super Arena Gaming UX
Kết nối Display Port

 

HDMI

Tai nghe

USB Ports: 2

Màn Hình Cong ViewSonic VX3418C-2K (34 inch/ VA/ UWQHD (UltraWide QHD)/ 180Hz/ 1ms(MPRT)

  • Hiển thị
    Kích thước màn hình (in.): 34
    Khu vực có thể xem (in.): 34
    Loại tấm nền: VA Technology
    Độ phân giải: 3440 x 1440
    Loại độ phân giải: UWQHD (UltraWide QHD)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 4,000:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 80M:1
    High Dynamic Range: HDR10
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
    Colors: 16.7M
    Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
    Tỷ lệ khung hình: 21:9
    Thời gian phản hồi (MPRT): 1ms
    Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
    Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
    Độ cong: 1500R
    Tốc độ làm mới (Hz): 180
    Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: FreeSync Premium
    Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
    Low Blue Light: Software solution
    Không nhấp nháy: Yes
    Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
    sRGB: 104% size (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.232 mm (H) x 0.232 mm (V)
    Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
  • Khả năng tương thích
    Độ phân giải PC (tối đa): 3440x1440
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 3440x1440
    Hệ điều hành PC: Windows 11 certified; macOS tested
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 3440x1440
  • Đầu nối
    Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
    HDMI 2.0: 2
    DisplayPort: 2
    Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)
  • Âm thanh
    Loa trong: 5Watts x2
  • Nguồn
    Chế độ Eco (giữ nguyên): 33W
    Eco Mode (optimized): 40W
    Tiêu thụ (điển hình): 47W
    Mức tiêu thụ (tối đa): 51W
    Vôn: AC 100-240V
    đứng gần: 0.5W
    Nguồn cấp: Internal Power Supply
  • Phần cứng bổ sung
    Khe khóa Kensington: 1
  • Kiểm soát
    Điều khiển: Up, Right, Down, Left, Power
    Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu
  • Điều kiện hoạt động
    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90%
  • Wall Mount
    Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
  • Tín hiệu đầu vào
    Tần số Ngang: HDMI (v2.0): 30 ~ 170KHz, DisplayPort (v1.4): 30 ~ 250KHz
    Tần số Dọc: HDMI (v2.0): 48 ~ 100Hz, DisplayPort (v1.4): 48 ~ 180Hz
  • Đầu vào video
    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v2.0), PCI-E - DisplayPort (v1.4)
  • Công thái học
    Điều chỉnh độ cao (mm): 120
    Quay: 60º
    Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 25º
  • Trọng lượng (hệ Anh)
    Khối lượng tịnh (lbs): 14.6
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 12.5
    Tổng (lbs): 19.4
  • Weight (metric)
    Khối lượng tịnh (kg): 6.6
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 5.7
    Tổng (kg): 8.8
  • Kích thước (imperial) (wxhxd)
    Bao bì (in.): 39 x 18.6 x 6.7
    Kích thước (in.): 31.81 x 16.19~20.92 x 11.39
    Kích thước không có chân đế (in.): 31.81 x 14.33 x 4.6
  • Kích thước (metric) (wxhxd)
    Bao bì (mm): 990 x 472 x 170
    Kích thước (mm): 808 x 411.41~531.41 x 289.42
    Kích thước không có chân đế (mm): 808 x 363.92 x 116.93
  • Tổng quan
    Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, CEC, NOM, Mexico Energy, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, BSMI, RCM, VCCI, PSE
    NỘI DUNG GÓI: VX3418C-2K x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, DisplayPort Cable (v1.2; Male-Male) x1, Quick Start Guide x1
    Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.

Màn Hình Cong VSP AiViSion A272FC (27inch | FHD | VA | 100Hz | 5ms)

  • Màn hình cong 27inch Aivision A272FC
  • Mã sản phẩm: A272FC
  • Màu sắc: Đen
  • Độ sáng: 250 cd/m²(Typical)
  • Độ tương phản: 3000:1(Typical)
  • Màu sắc hiển thị: 16.7M Colors(Typical)
  • Loại màn hình: Màn hình cong R:1800
  • Kích cỡ màn hình: 27”
  • Tấm nền: VA
  • Góc nhìn: (L/R/U/D) 89/89/ 89/89(Typical)
  • Tốc độ phản hồi: 5ms
  • Cổng kết nối: VGA/HDMI
  • Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • Tần số quét: 100Hz
  • Góc xoay: Forerake 5°,Fadeaway 25°
  • Đế Treo Màn Hình: 75 x 75
  • Độ phân giải: 1920X1080 Pixels @100Hz
  • Kích thước: 615*365*440mm
  • Nguồn cấp AC-DC: 12V - 3A
  • Cân nặng (Sản phẩm/Bao bì+Sản phẩm): 4.4Kg/5Kg

Màn hình Cooler Master GA2501 24.5″ Full HD IPS 100Hz 1ms Gaming Monitor

  • 24.5 Inch Screen size
  • 1MS Response Time / 100Hz Refresh Rate
  • 1920 x 1080 Resolution
  • Panel type: IPS
  • Ports: HDMI VGA

Màn hình Dell P2425H 24 Inch IPS FHD 100Hz

Tên thông số Giá trị
Nhà sản xuất Dell
Model
  • P2425H
Kích thước màn hình 23.8 inch
Độ cong Phẳng
Độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
Tấm nền IPS
Tỷ lệ màn hình 16:9
Tần số quét 100Hz
Màu sắc hiển thị 16.7 triệu màu
Không gian màu
  • 99% sRGB
Độ sáng màn hình 250 nits
Độ Tương phản 1500:1
Tốc độ phản hồi 5ms GtG
Cổng kết nối
  • 1x DisplayPort 1.2
  • 1x HDMI 1.4
  • 1x VGA (Max 60Hz)
  • 1x USB-B 3.2 Gen 1 Upstream
  • 3x USB-A 3.2 Gen 1 Downstream
  • 1x USB-C 3.2 Gen 1 Downstream (Power Delivery 15W)
Loa màn hình -
Tính năng màn hình
  • Flicker Free
  • Eye Saver
VESA Mount 100 x 100 mm
Nâng hạ màn hình
  • Tilt: -5° ~ 21°
  • Swivel: -45° ~ 45°
  • Pivot: -90° ~ 90°
  • Height: 0 ~ 150mm
Kích thước của màn hình 538.73 x 314.2 x 50.04 mm
Kích thước màn hình có chân đế 538.73 x 363.98 x 181.86 mm
Trọng lượng màn hình 3.12KG
Trọng lượng màn hình có chân đế -
Công suất tiêu thụ -
Phụ kiện
  • Cáp USB-A to B Upstream
  • Cáp Nguồn
  • Cáp DisplayPort

MÀN HÌNH DELL S2425H (23.8 INCH/FHD/IPS/100HZ/4MS/LOA)

Kiểu dáng màn hình: Phẳng (Màn Hình Siêu Tiết Kiệm Điện)

Tỉ lệ khung hình: 16:9Kích thước mặc định: 23.8 inch

Công nghệ tấm nền: IPS

Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)

Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)

Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal mode), 5 ms (Fast mode), 4 ms (Extreme mode)

Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu, 99% sRGB (typical) (CIE1931)

Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Antiglare with hard-coating 3H, Integrated 2 x 5W speakers, Power 14.5 W (On Mode)

Cổng cắm kết nối: 2x HDMI (HDCP 1.4)

Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI (1m8)

Màn Hình Dell UltraSharp U2725QE 120HZ 27 inch

Kích thước thực tế (bao gồm viền)

27 inches

Tấm nền

IPS

Tỉ lệ màn hình

16:9

Tần số quét

120 Hz

Thời gian phản hồi

5ms

Treo tường

100 x 100 mm

Cổng kết nối

1x DisplayPort 1.4 hỗ trợ DSC
1x cổng ra DisplayPort 1.4
1x cổng HDMI
1x Thunderbolt 4 upstream
1x Thunderbolt 4 hạ lưu
1x USB-C upstream
1x Cổng ra âm thanh Analog 2.0 (3.5 mm)
4x USB Type-A 10Gbps
1x Ethernet RJ45

Trọng lượng

Có chân đế và dây cáp: 7.06 kg
Không có chân đế và dây cáp: 5.22 kg

Độ phân giải màn hình

3840 x 2160 pixels

Màn hình Dell UltraSharp U3223QE IPS 4K USBC

Kích thước 32 inch
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tấm nền IPS
Góc nhìn 178°/ 178°
Pixel 0.18159 mm
Độ phân giải 4K 3840 x 2160
Gam màu 100% Rec 709, 100% sRGB, 98% DCI-P3
Độ sáng Tiêu chuẩn: 400cd/㎡
Tỷ lệ tương phản tĩnh 2000:1 / 2000:1 (dynamic)
Màu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu sắc
Thời gian phản hồi 8 ms (gray-to-gray normal); 5 ms (gray-to-gray fast)
Tần số quét 60HZ
Cổng kết nối
  • HDMI (HDCP 2.2)
  • DisplayPort 1.4
  • DisplayPort output
  • USB-C upstream/DisplayPort 1.4 Alt Mode with Power Delivery (power up to 90W, HDCP 2.2)
  • USB-C 3.2 Gen 2 upstream
  • USB-C 3.2 Gen 2 downstream (power up to 15W)
  • 4 x USB 3.2 Gen 2 downstream
  • USB 3.2 Gen 2 downstream with Battery Charging 1.2
  • Audio line-out (mini-jack)
  • LAN (RJ-45)
Tiêu thụ điện năng
  • Input Voltage: AC 100-240 V (50/60 Hz)
  • Power Consumption (On mode): 29.4 W
  • Power Consumption SDR (On mode): 29.4 kWh/1000h
  • Power Consumption HDR (On mode): 26.1 kWh/1000h
  • Power Consumption (Max): 220 Watt
  • Power Consumption Stand by: 0.3 Watt
  • Power Consumption (Off Mode): 0.2 Watt
  • On / Off Switch: Yes
Kích thước + Khối lượng
  • With stand (lowest position) - width: 28.1 in - depth: 9.2 in - height: 18.5 in - weight: 22.8 lbs
  • Without stand - width: 28.1 in - depth: 2.2 in - height: 16.1 in

MÀN HÌNH DI ĐỘNG ASUS ZENSCREEN MB169CK (15.6 INCH/ FHD/ IPS/ 60HZ)

Model
ASUS ZenScreen MB169CK
 
Màn hình hiển thị
Kích thước panel (inch) :15.6
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :344.16 x 193.59mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.179mm
Độ phân giải :1920x1080
Độ sáng (Typ.) :250cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :800:1
Màu hiển thị :262K
Thời gian phản hồi :5ms(GTG)
Tần số quét (tối đa) :60Hz
Khử nhấp nháy :Có
Tính năng video
Công nghệ không để lại dấu trace free :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có (Ảnh/Lưới căn chỉnh)
HDCP : Có, 1.4
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
Tính năng âm thanh
Loa :Không
Các cổng I /O
Mini HDMI x 1
Tần số tín hiệu
Tần số tín hiệu Digital :USB-C: 24~83KHZ (H) / 50~60Hz(V)
HDMI: 24~83KHZ (H) / 50~60Hz(V)
Điện năng tiêu thụ
Điện năng tiêu thụ :7.64 W
Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp :100-240V, 50/60Hz
Thiết kế cơ học
Điều chỉnh Độ cao :Không
Lỗ cắm chân máy tripod 1/4" :Có
Kích thước
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :36.0 x 22.6 x 1.2 cm (14.17" x 8.90" x 0.47")
Kích thước hộp (W x H x D) :43.4 x 29.0 x 7.6 cm (17.09" x 11.42" x 2.99")
Trọng lượng
Trọng lượng tịnh không có chân đế :0.78 kg (1.72 lbs)
Trọng lượng thô :1.70 kg (3.75 lbs)
Phụ kiện (thay đổi theo khu vực)
360° kickstand
Mini HDMI to HDMI cable
Power adapter (optional)
Hướng dẫn sử dụng
Cáp USB-C
Thẻ bảo hành
ZenScreen sleeve
Tuân thủ và Tiêu chuẩn
Energy Star
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Hỗn Hợp FSC
Lưu ý
*Box dimension may vary from regions

Màn hình di động Asus ZenScreen MB166CR 16

  • Trọng lượng:   1.70 kg

  • Khử nhấp nháy: Có

  • Thời gian phản hồi: 5ms(GTG)

  • Kiểu màn hình: Phẳng

  • Phụ kiện (tuỳ khu vực): Chân đế 360°; Hướng dẫn bắt đầu nhanh; Cáp USB-C; Thẻ bảo hành; ZenScreen sleeve

  • Tần số quét: 60Hz

  • Bề mặt Hiển thị: Chống lóa

  • Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)

  • Thiết kế cơ học: Điều chỉnh chiều cao: Không; Ổ cắm chân máy 1/4~: Có

  • Tỷ lệ Tương phản (Typ):   1000:1

  • Kích thước:   16 inch

  • Độ sáng (Typ):   250 cd/m²

  • Tính năng video:   GamePlus: Có QuickFit: Có HDCP: Có DisplayWidget: Có; Trung tâm DisplayWidget Ánh sáng Xanh Thấp: Có

  • Tỉ lệ khung hình:   16:9

  • Kích thước đóng gói:   43.40 x 29.00 x 7.60 cm

  • Tấm nền:   IPS

  • Cổng kết nối:    USB-C x 1 (DP Alt Mode)

Màn hình di động LG Gram 16MQ70.ASDA5 16inch WQXGA 60Hz USB Type-C IPS Không Cảm Ứng

Thương hiệu LG
Bảo hành 24 tháng
Kích thước 16inch
Độ phân giải WQXGA 2560 x 1600
Tấm nền IPS
Độ sáng 350 nit
Gam màu DCI-P3 99% (Thông thường, tối thiểu 95%)
Độ tương phản 1200 : 1 (Thông thường)
Cổng đầu vào/đầu ra 2 x USB Type-C (Chế độ thay thế DP)
Nút 2 Nút / Lên, Xuống (Điều chỉnh độ sáng)
Khối lượng

670g

Kích thước  360 x 245,5 x 8,3 mm
Phụ kiện đi kèm Nắp Folio (Màu bạc)

Màn Hình Di Động ViewSonic VA1655-3 (15.6 inch -IPS-FHD-60Hz – 7ms)

  • Hiển thị
    Kích thước màn hình (in.): 16
    Khu vực có thể xem (in.): 15.6
    Loại tấm nền: IPS Technology
    Độ phân giải: 1920 x 1080
    Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
    Colors: 16.7M
    Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
    Tỷ lệ khung hình: 16:9
    Thời gian phản hồi (Typical GTG): 7ms
    Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
    Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
    Độ cong: Flat
    Tốc độ làm mới (Hz): 60
    Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
    Low Blue Light: Software solution
    Color Gamut: NTSC: 45% size (Typ)
    sRGB: 64% size (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.179 mm (H) x 0.179 mm (V)
    Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
  • Khả năng tương thích
    Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
    Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080
  • Đầu nối
    USB 3.2 Type C DisplayPort Alt mode only : 1 (60W power charger)
    Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
    Mini HDMI: 1
    Cổng cắm nguồn: USB Type C (power only)
  • Âm thanh
    Loa trong: 0.8Watts x2
  • Nguồn
    Chế độ Eco (giữ nguyên): 5.1W
    Eco Mode (optimized): 6W
    Tiêu thụ (điển hình): 7W
    Mức tiêu thụ (tối đa): 7.3W
    Vôn: DC 5V/9V/12V/15V/20V
    đứng gần: 0.3W
    Nguồn cấp: External (Optional)
  • Phần cứng bổ sung
    Khe khóa Kensington: 1
  • Kiểm soát
    Điều khiển: Up, Right, Down, Left, Power
    Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu
  • Điều kiện hoạt động
    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90%
  • Tín hiệu đầu vào
    Tần số Ngang: mini HDMI (v1.4): 15 ~ 82KHz, Type C: 24 ~ 82KHz
    Tần số Dọc: mini HDMI (v1.4): 50 ~ 75Hz, Type C: 50 ~ 75Hz
  • Đầu vào video
    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - mini HDMI (v1.4), Micro-Packet - Type C
  • Công thái học
    Nghiêng (Tiến / lùi): 30º / 53º
  • Trọng lượng (hệ Anh)
    Khối lượng tịnh (lbs): 1.5
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 1.5
    Tổng (lbs): 3.7
  • Trọng lượng (số liệu)
    Khối lượng tịnh (kg): 0.7
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 0.7
    Tổng (kg): 1.7
  • Kích thước (imperial) (wxhxd)
    Bao bì (in.): 17.1 x 15.4 x 3.5
    Kích thước (in.): 14.14 x 8.94 x 0.68
    Kích thước không có chân đế (in.): 14.14 x 8.94 x 0.68
  • Kích thước (metric) (wxhxd)
    Bao bì (mm): 434 x 391 x 88
    Kích thước (mm): 359.26 x 226.98 x 17.35
    Kích thước không có chân đế (mm): 359.26 x 226.98 x 17.35
  • Tổng quan
    Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, CEC, NRCan, NOM, Mexico Energy, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, BSMI, RCM, GEMS, VCCI, PSE, BIS
    NỘI DUNG GÓI: VA1655-3 x1, mini HDMI to HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, USB Type-C Cable (Male-Male) x1, Quick Start Guide x1, Sleeve case x1

Màn hình di động Viewsonic VG1655 16inch FullHD 60Hz 6.5ms IPS Loa

  • Hiển thị

    Kích thước màn hình (in.): 16
    Khu vực có thể xem (in.): 15.6
    Loại tấm nền: IPS Technology
    Nghị quyết: 1920 x 1080
    Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 800:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
    Colors: 16.2M
    Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
    Tỷ lệ khung hình: 16:9
    Thời gian phản hồi (Typical GTG): 6.5ms
    Thời gian đáp ứng (GTG w / OD): 6.551ms
    Response Time (Typical Tr+Tf): 30ms
    Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical, CR>5; 170º horizontal, 170º vertical, CR>10
    Backlight Life (Giờ): 15000 Hrs (Min)
    Độ cong: Flat
    Tốc độ làm mới (Hz): 60
    Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
    Color Gamut: NTSC: 45% size (Typ)
    sRGB: 64% size (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.179 mm (H) x 0.179 mm (V)
    Xử lý bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)

  • Khả năng tương thích

    Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
    Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080

  • Đầu nối

    USB 3.2 Type C DisplayPort Alt mode only : 2 (60W power charger)
    Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
    Mini HDMI: 1
    Cổng cắm nguồn: USB Type C (with video & data)

  • Âm thanh

    Loa trong: 0.8Watts x2

  • Nguồn

    Chế độ Eco (giữ nguyên): 5.1W
    Eco Mode (optimized): 6W
    Tiêu thụ (điển hình): 7W
    Mức tiêu thụ (tối đa): 7.3W
    Vôn: AC 100-240V
    đứng gần: 0.5W
    Nguồn cấp: External Power Adaptor

  • Kiểm soát

    Điều khiển: Up, Right, Down, Left, Power
    Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu

  • Điều kiện hoạt động

    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90%

  • Tín hiệu đầu vào

    Tần số Ngang: 15 ~ 82KHz
    Tần số Dọc: 50 ~ 75Hz

  • Đầu vào video

    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - mini HDMI (v1.4), Micro-Packet - Type C

  • Công thái học

    Nghiêng (Tiến / lùi): 20º / 60º

  • Trọng lượng (hệ Anh)

    Khối lượng tịnh (lbs): 1.8
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 1.8
    Tổng (lbs): 4.8

  • Weight (metric)

    Khối lượng tịnh (kg): 0.82
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 0.82
    Tổng (kg): 2.2

  • Kích thước (imperial) (wxhxd)

    Bao bì (in.): 17.3 x 11.3 x 3.5
    Kích thước (in.): 14 x 8.8 x 0.6
    Kích thước không có chân đế (in.): 14 x 8.8 x 0.6

  • Kích thước (metric) (wxhxd)

    Bao bì (mm): 440 x 288 x 89
    Kích thước (mm): 355 x 223 x 16
    Kích thước không có chân đế (mm): 355 x 223 x 16

  • Tổng quan

    Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, Energy Star, EPEAT, CEC, NRCan, MX-CoC, Mexico Energy, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, UKCA, BSMI, RCM, GEMS, VCCI, PSE, BIS
    NỘI DUNG GÓI: VG1655 x1, mini HDMI to HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, USB Type-C Cable (Male-Male) x1, USB Type-C to Type-A 3.2 Gen1 Cable (Male-Male) x1, AC/DC Adapter x1, Quick Start Guide x1, Protect cover x1, Clean cloth x1
    Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
    Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market
    Quản lý năng lượng: Energy Star standards, EPEAT

Màn Hình đồ họa LCD HKC MG27S9QS 27 inch Fast IPS 2K 155Hz Gsync

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất HKC
Model MG27S9QS 
Kích thước màn hình 27 inch
Độ phân giải 2560 x 1440 (2K)
Tấm nền IPS
Tỉ lệ 16:9
Tần số quét 155hz
Độ sáng 300 cd/m2
Khả năng hiển thị màu sắc 16.7 triệu màu
Thời gian đáp ứng 5ms( GTG), 1ms (MPRT)
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
Cổng kết nối Displayport , HDMI 1.4 x2, Type C 3.1x1 DP 65W
Kích thước Có chân đế: 613 x 473 x 198 mm
Không có chân đế: 613 x 362 x 52 mm
Đóng gói: 696 x 483 x 245 mm
Trọng lượng Có chân đế: 5.36kg
Không có chân đế: 3.95kg
Đóng gói: 7.43kg 

Màn hình Đồ Họa LG 27UP600-W (27.0 inch – 4K – IPS – 60Hz – 5ms – FreeSync – HDR10 – DisplayHDR400)

Kích thước màn hình 27 inch
Kích thước (cm) 68.4 cm
Độ phân giải UHD/4K
Tấm nền / Công nghệ IPS
Tỷ lệ màn ảnh

16:9

Tần số quét 60Hz
Kích thước điểm ảnh 0.1554 x 0.1554
Độ sáng (Tối thiểu) 320 cd/m²
Độ sáng (Điển hình) 400 cd/m²
Gam màu (color gamut) DCI-P3 95% (CIE1976)
Kết nối (Đầu vào / đầu ra) 1000:1
Độ sâu màu (Số màu) 1.07B
Kết nối (Đầu vào / đầu ra) HDMI, DisplayPort
Tính năng nổi trội HDR 10, VESA DisplayHDR™, Cân chỉnh màu sắc, Chăm sóc mắt, AMD FreeSync™, Gaming mode, Tiết kiệm điện thông minh, Dual Controller
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) 1000:1
Tỷ lệ tương phản (Điển hình) 1200:1
Thời gian phản hồi 5ms (GtG)
Góc xem (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)
Xử lý bề mặt Chống lóa

TÍNH NĂNG

HDR 10 DisplayHDR™ 400
Hiệu ứng HDR 68.4 cm
Hiệu ứng HDR
Gam màu rộng
Màu hiệu chỉnh
Chống nháy
Chế độ đọc sách
Màu sắc yếu
Super Resolution+
AMD FreeSync™
Cân bằng tối
Đồng bộ hành động kép
Tiết kiệm năng lượng thông minh

ỨNG DỤNG SW

Bộ điều khiển kép
Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)

KẾT NỐI

HDMI™ Có (2ea)
HDMI (Độ phân giải Tối đa tại Hz) 3840 x 2160 at 60Hz
DisplayPort Có (1ea)
Phiên bản DP 1.4
DP (Độ phân giải Tối đa tại Hz) 3840 x 2160 at 60Hz
Tai nghe ra

NGUỒN

Loại External Power (Adapter)
Ngõ vào AC 100-240Vac, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện (Điển hình) 40W
Mức tiêu thụ điện (Tối đa) 44W
Mức tiêu thụ điện (DC tắt) Less than 0.3W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ) "Less than 0.5W (HDMI/DP input condition)
Tai nghe ra

ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC

Điều chỉnh vị trí màn hình Tilt
Có thể treo tường 100 x 100 mm

KÍCH THƯỚC/KHỐI LƯỢNG

Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày) 613.5 x 454.8 x 211.5 mm
Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày) 613.5 x 363.5 x 45.4 mm
Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày) 712 x 436 x 154 mm
Khối lượng tính cả chân đế 4.3 kg
Khối lượng không tính chân đế 3.8 kg
Khối lượng khi vận chuyển 6.4 kg

PHỤ KIỆN

HDMI™
Display Port

Màn Hình Gaming AOC 24G42E/74 | 23.8 inch, Full HD, Fast IPS, 180Hz, 0.5ms, Phẳng

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm 24G42E/74
Kích thước màn hình 23.8 inch (Fast IPS)
Độ phân giải 1920 × 1080 (FHD)
Tần số quét 180Hz
Thời gian phản hồi 0.5ms (MPRT)
Độ sáng 300 cd/m²
Công nghệ Adaptive Sync, HDR10, Super Color
Cổng kết nối HDMI 2.0 x 1, DisplayPort 1.4 x 1
Khả năng treo tường 100 x 100mm

Màn hình Gaming EDRA EGM27F120H (27 inch/ FullHD/ 120Hz/ IPS/ HDMI/ DP)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Màu sắc: Đen
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
-Tỉ lệ: 16:9
-Kích thước: 27 inch
-Tấm nền: IPS
-Độ phân giải: FHD (1920X1080)
-Tốc độ làm mới: 120Hz
-
99%sRGB
-Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
-Độ sáng tối đa: 250cd/m
-Cổng kết nối: 1xHDMI + 1xDP + DC
-Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
-Kích thước: 613*453.4*200.9mm (Vỏ hộp)
-Cân nặng: 3.7kg. Cả thùng: 4.3kg

Màn hình Gaming EDRA EGM22F100V (22 inch/ FullHD/ 100Hz/ VA/ HDMI/ DP)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Màu sắc: Đen
-Tỉ lệ:
16:9
-Kích thước: 21.45 inch
-Tấm nền: VA
-Độ phân giải: FHD (1920X1080)
-Tốc độ làm mới: 100Hz
-Màu sắc:
950%sRGB
-Thời gian đáp ứng: 5ms OD
-Độ sáng tối đa: 250cd/m
-VESA: 75x75mm
-Cổng kết nối: 1xDisplay Port + 1xHDMI 2.0
-Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp Display Port
-Kích thước: 598*99*366mm
-Cân nặng: 2.55kg. Cả thùng 2.85kg

Màn hình gaming EDRA EGM24F144PV 24 ich FullHD 144Hz

Màn hình
Nhu cầu Màn hình gaming
Kích thước màn hình 24Inch
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng 1ms
Tần số quét 144Hz
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản 1000:1
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
Tấm nền IPS
Kết nối
Loa tích hợp Không
Cổng giao tiếp 1xHDMI + 1xD-Sub + DC
Phụ kiện kèm theo Cáp nguồn, Cáp HDMI
Thông tin khác
Tính năng khác - 99%sRGB
- VESA: 75x75mm
Xuất xứ Chính hãng

Màn hình Gaming EDRA EGM25F200H (25 inch/ IPS/ FHD/ 200Hz/ HDMI/ DP)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Màu sắc: Đen
-Loại màn hình: Màn hình phẳng
-Tỉ lệ: 16:9
-Kích thước:
25 inch
-Tấm nền: IPS
-Độ phân giải: FHD (1920x1080)
-Tốc độ làm mới: 200Hz
-
Màu sắc: 120% sRGB
-Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
-Độ sáng tối đa: 300cd/m2
-VESA:
75*75mm
-Cổng kết nối: HDMI + Display Port +Earphone
-Chân đế: Chân cố định chắc chắn
-Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp DP
-Kích thước: 627*110*408mm
-Cân nặng: 2.9kg
-Trọng lượng cả thùng: 4.3kg

Màn hình Gaming EDRA EGM25F320PVS (25 inch/ FAST IPS/ FHD/ 320Hz/ HDMI/ DP)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Màu sắc: Đen
-Loại màn hình: Màn hình phẳng
-Tỉ lệ: 16:9
-Kích thước:
25 inch
-Tấm nền: FAST IPS
-Độ phân giải: FHD (1920x1080)
-Tốc độ làm mới: 320Hz
-Màu sắc:
99%sRGB
-Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
-Độ sáng tối đa: 250cd/m2
-VESA:
100x100mm
-Cổng kết nối: 1xHDMI + 1xDP + DC
-Chân đế: Chân cố định chắc chắn
-Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp DP 1.4
-Kích thước: 686*423*123mm (Vỏ hộp)
-Cân nặng: 4.1kg
-Trọng lượng cả thùng: 5.3kg

Màn hình Gaming EDRA EGM27F144PV (27 inch/ Fast IPS/ FHD/ 144Hz/ HDMI/ VGA)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Màu sắc: Đen
-Loại màn hình: Màn hình phẳng
-Tỉ lệ: 16:9
-Kích thước: 27 inch
-Tấm nền: 
Fast  IPS A+
-Độ phân giải:
FHD (1920x1080)
-Tốc độ làm mới: 144Hz
-Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
-Độ sáng tối đa: 250cd/m2
-Độ bao phủ màu: 99% sRGB
-VESA: 100x100mm
-
Cổng kết nối: 1xHDMI + 1xD-Sub + DC
-Chân đế: Chân cố định chắc chắn
-Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
-Kích thước vỏ hộp:
675*115*425mm (Vỏ hộp)
-Cân nặng: 4.1kg
-Trọng lượng cả thùng: 4.7kg

Màn hình Gaming EDRA EGM27Q100P (27 inch/ IPS/ QHD/ 100Hz/ HDMI)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Màu sắc: Đen
-Loại màn hình: Màn hình phẳng
-Tỉ lệ: 16:9
-Kích thước: 27 inch
-Tấm nền: IPS A+
-
Độ phân giải: QHD (2560x1440)
-Tốc độ làm mới: 100Hz
-Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
-Độ sáng tối đa: 250cd/m2
-Độ bao phủ màu: 99% sRGB
-VESA: 100x100mm
-Cổng kết nối: 1xHDMI + DC
-Chân đế: Chân điều chỉnh
-Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
-Kích thước vỏ hộp: 800 x 116 x 420 mm
-Cân nặng: 4.8kg
-Trọng lượng cả thùng: 5.3kg

 

Màn hình Gaming EDRA EGM27Q200 (27 inch/ IPS/ QHD/ 200Hz/ HDMI/ DP)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Màu sắc: Đen
-Loại màn hình: Màn hình phẳng
-Tỉ lệ: 16:9
-Kích thước:
27 inch
-Tấm nền: IPS
-Độ phân giải: QHD (2560x1440)
-Tốc độ làm mới: 200Hz
-Màu sắc:
125%sRGB
-Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
-Độ sáng tối đa: 300cd/m2
-VESA:
100x100mm
-Cổng kết nối: 1xDisplay Port + 1xHDMI 2.0
-Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp Display Port
-Kích thước: 676*108*458mm
-Cân nặng: 6.1kg
-Trọng lượng cả thùng: 7kg

Màn hình Gaming EDRA EGM27U60P (27 inch/ IPS/ 4K/ 60Hz/HDMI)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Màu sắc: Đen
-Loại màn hình: Màn hình phẳng
-Tỉ lệ: 16:9
-Kích thước: 27 inch
-Tấm nền: IPS A+
-Độ phân giải: UHD (3840x2160)
-Tốc độ làm mới: 60hz
-Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
-Độ sáng tối đa: 250cd/m2
-Độ bao phủ màu: 99% sRGB
-Chất lượng màu: 10 Bit (1 tỷ màu)
-VESA: 100x100mm
-Cổng kết nối: 1xHDMI + DC
-Chân đế: Chân điều chỉnh
-Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
-Kích thước vỏ hộp: 800 x 116 x 420 mm
-Cân nặng: 4.8kg
-Trọng lượng cả thùng: 5.3kg



 

Màn hình Gaming EDRA EGM34Q240PR (34 inch/ VA/ WQHD/ 240Hz/ HDMI/ DP)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Màu sắc: Đen
-
Tỉ lệ: 21:9
-Kích thước: 34 inch
-Tấm nền: VA
-Độ phân giải: WQHD (3440x1440)
-Tốc độ làm mới: 240Hz
-Màu sắc:
125%sRGB
-Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
-Độ sáng tối đa: 300cd/m2
-VESA:
75x75mm
-Cổng kết nối: 1xDisplay Port + 1xHDMI 2.0
-Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp Display Port
-Kích thước: 892*435*255mm
-Cân nặng: 6.8kg
-Trọng lượng cả thùng: 7.5kg

Màn hình Gaming Gigabyte GS27FA | 27 inch, Full HD, IPS, 180Hz, 1ms

Thông số    Chi tiết
Hãng sản xuất    Gigabyte
Loại màn hình    Gaming
Kích thước    27 inch
Trọng lượng    
5.02kg (có chân đế)
4.1kg (không chân đế)
Độ phân giải    1920 x 1080 (Full HD)
Tỉ lệ màn hình    16:9
Tần số quét    180Hz
Thời gian phản hồi    1ms (MPRT)
Loại tấm nền    IPS
Độ sáng    300 cd/m²
Tỉ lệ tương phản    1000:1
Số lượng màu    16.7 triệu
Góc nhìn    
178°(Ngang)
178°(Dọc)
Thời gian phản hồi    1ms (MPRT)
Kết nối    
2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.4
1 x Jack cắm tai nghe
Nguồn điện    Tích hợp bảng nguồn
Tính năng khác    OSD Sidekick, Bộ ổn định ngắm, Bộ cân bằng màu đen, Đường ngắm, Bộ hẹn giờ, Không nhấp nháy, HDR sẵn sàng

Màn hình Gaming Gigabyte GS27FC (27 inch/FHD/VA/180Hz/1ms/Cong)

Nhà sản xuất    Gigabyte
Tên sản phẩm    GS27FC
Mã sản phẩm (Code/Tag)     
Loại sản phẩm    Màn hình cong
THÔNG SỐ CHI TIẾT     
Kích thước hiển thị    27 inch
Tỉ lệ màn hình    16:09
Độ phân giải    FHD 1920 x 1080
Tấm nền    VA
Tần số quét    180Hz
Thời gian phản hồi    1ms MPRT
Độ tương phản    3,000:1 (typ)
Độ sáng    250 cd/m² (typ)
Góc nhìn    178º horizontal, 178º vertical
Màu sắc màn hình    16.7 triệu màu, 108% sRGB
Bề mặt màn hình    Anti-Glare, Hard Coating (3H)
Màu sắc vỏ    Đen
Kích thước    Kích thước vật lý có chân đế (WxHxD) 610,5*441*208mm
Kích thước vật lý không có chân đế (WxHxD) 610,5*362,5*78,3mm
Kích thước hộp (WxHxD) 688*448*148mm
Trọng lượng    Trọng lượng tịnh có chân đế (Ước tính) 4,53kg
Trọng lượng tịnh không có chân đế (Ước tính) 3,62kg
Tổng trọng lượng (Ước tính) 7,1kg
Tính năng đồng bộ     
Tương thích VESA    100 x 100 mm
Loa tích hợp     
CỔNG KẾT NỐI     
VGA     
DVI-D     
HDMI    2
Display Port    1
USB 3.2 Type C     
Audio    1
Khác     

Màn hình Gaming Gigabyte GS27Q X (27 inch/ 2560 x 1440/ 300 cd/m2/ 1ms/ 240Hz)

Size

27 inch

Webcam

Không

Tấm nền

IPS

Công nghệ

Flicker-Free, Low Blue Light

Độ phân giải

2560 x 1440

Thời gian phản hồi

1ms

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

1000:1

Số màu hiển thị

1.07 tỷ

Góc nhìn

178º (Ngang) / 178º (Dọc)

Độ sáng

300 cd/m2

Cổng kết nối

2 x HDMI 2.0, 1 x Displayport 1.4, 1 x Earphone Jack

Phụ kiện kèm theo

Full box

Âm thanh

Không loa

Tần số quét

240Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

5.7 kg

Tỷ lệ khung hình

Đang cập nhật

Màn hình Gaming Gigabyte GS32QC (31.5 inch/ 2560 x 1440/ 300 cd/m2/ 1ms/ 170Hz/ Curved)

Size

31.5 inch

Webcam

Không

Tấm nền

VA

Công nghệ

Flicker-free

Độ phân giải

2560 x 1440

Thời gian phản hồi

1ms

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

3500:1

Số màu hiển thị

16.7 triệu

Góc nhìn

178º (Ngang) / 178º (Dọc)

Độ sáng

300 cd/m2

Cổng kết nối

2 x HDMI 2.0, 1 x Displayport 1.4, 1 x Earphone Jack

Phụ kiện kèm theo

Full box

Âm thanh

Không loa

Tần số quét

170Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

5.86 kg

Tỷ lệ khung hình

Đang cập nhật