Shop

Hiển thị 7161–7200 của 15076 kết quả

MAINBOARD T-WOLF Xeon TW-X99D4M (LGA2011V3-V4/4*DDR4(Chạy được Ram thường)/Lan 1000/NVMe/PCIe16X/PCIe1X)

CPU Socket LGA (2011 V3)
Chipset BGA (X99/C61)
Graphics Interface 1*PCIe 3.0 x16
Memory Type Four channel DDR4 2133/2400/2666 MHz
Memory DIMMs 4*DIMMs Upto 128GB
Expansion Slots 1*PCIe 3.0 x1
Sata 4*Sata3.0
M.2 ·         1*M.2 (M.2 Sata3.0/NVMe)Auto Switch
Lan 1*Realtek 100M/1000M
USB 4*USB2.0+4*USB3.0
USB Front 1*F_USB2.0+1/F_USB3.0
Audio Realtel 6HD
COM 1*COM
Keyboard Mouse PS/2
Power 8 pin + 24 pin
BIOS initial restore JCMOS
Form Factor (mm) 190mm x 220mm

Màn hình Acer EK251Q E 24.5 inch (1920×1080/IPS/100Hz/1ms)

Thông số kỹ thuật:

Size

24.5 inch

Webcam

Không

Tấm nền

IPS

Độ phân giải

1920 x 1080

Thời gian phản hồi

1ms

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

1000:1

Số màu hiển thị

16.7 triệu

Góc nhìn

178° (Ngang), 178° (Dọc)

Độ sáng

250 nits

Cổng kết nối

1 x VGA, 1 x HDMI (1.4)

Phụ kiện kèm theo

Full box

Âm thanh

Đang cap nhat

Tần số quét

100Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

Đang cập nhật

Tỷ lệ khung hình

Đang cập nhật

Bảo hành

36 tháng

Màn hình Acer EK251Q G (24.5 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 1ms/ 120Hz)

Thông số kỹ thuật:

Size

24.5 inch

Webcam

Không

Tấm nền

IPS

Công nghệ

Adaptive Sync, Acer BluelightShield, Flicker-less

Độ phân giải

1920 x 1080

Thời gian phản hồi

4ms (GtG), 1ms (VRB)

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

1,500:1 (static contrast); 100,000,000:1 (dynamic contrast)

Số màu hiển thị

16.7 triệu

Góc nhìn

178º (Ngang) / 178º (Dọc)

Độ sáng

250 cd/m2

Cổng kết nối

1 x VGA, 1 x HDMI (1.4)

Phụ kiện kèm theo

Full box

Âm thanh

Không loa

Tần số quét

120Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

2.8 kg

Tỷ lệ khung hình

Đang cập nhật

Bảo hành

36 tháng

Màn hình ACER NITRO KG240Y X1 (23.8 INCH/FHD/IPS/200HZ/1MS)

Thông số sản phẩm:

Kích thước: 23.8 inch
Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
Công nghệ tấm nền: IPS
Tần số quét: 200Hz
Thời gian phản hồi: 4ms (GTG), 1ms (VRB)
Tỉ lệ tương phản: 1000:1
Độ sáng: 250 nits
Tích hợp loa: 2x 2W
Tương thích ngàm VESA: 75 x 75 mm
Cổng kết nối:
2x HDMI (2.0)
1x DisplayPort(1.4)
1x Audio out
Phụ kiện: dây nguồn, dây HDMI

Màn hình AIWA MZ270G-Y 27inch 165Hz VA 2K 1ms

Màn hình   MZ270G-Y    
Kích thước đường chéo   68.58 cm (27 inches)    
Ngang   596.736mm     
Dọc   335.664 mm     
Độ phân giải đặt trước tối đa   2560*1440 at 165 Hz    
Tỉ lệ khung hình   16:9    
Khoảng cách giữa các điểm ảnh   0.2331×0.2331 mm    
Số điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)        
Độ sáng   230 cd/m² (typical)    
Hỗ trợ màu sắc   Color depth: 16.7 Million    
Tỷ lệ tương phản   4000:1 (typical)    
Góc nhìn   178°/178°    
Thời gian phản hồi   1 ms typical (Fast)    
    5 ms typical (Normal) (gray to gray)    
Loại tấm nền   VA    
Lớp phủ màn hình   Matte    
Công nghệ đèn nền   LED    
Giải pháp ánh sáng xanh thấp với   Yes (ComfortView)    
Màn hình không nhấp nháy   Yes    
Kết nối        
Đầu nối   1 x DP 1.2    
  2 x HDMI 2.0    
    1 x Audio Out    
    1 x USB    
    2 x Speaker    
Các tính năng thiết kế
Điều chỉnh   Tilt (-5° to 21°)    
Giao diện lắp đặt màn hình phẳng   VESA support 75*75mm    
         
Thông số môi trường        
Nhiệt độ hoạt động tối thiểu   0°C    
Nhiệt độ hoạt động tối đa   45°C    
Dải độ ẩm hoạt động   20%-80% (non-condensing)    
         
Điện    
Điện áp đầu vào AC/tần số/dòng điện   100 VAC to 240 VAC / 50 Hz or 60 Hz ± 3 Hz / 1.5 A typical)
Mức tiêu thụ điện năng (hoạt động)   0.5 W (Off Mode)
0.5 W (Standby Mode)
36.0W (On Mode)
40.0 W (Max)
   
Mức tiêu thụ điện năng Chế độ chờ/Ngủ   Less than 0.5W    
Kích thước (chịu được)        
Chiều cao   437.1 mm (17.21 inches)    
Chiều rộng   613.64 mm (24.15 inches)    
Chiều sâu   208.5 mm (8.21 inches)    
Trọng lượng        
Trọng lượng (bao gồm bao bì)   7.15 KGS    
Kích thước thùng carton   867*165*443mm

Màn hình AIWA MZ270L-Y 27inch 165Hz IPS 2K 1ms

Màn hình   MZ270L-Y    
Kích thước đường chéo   68.58 cm (27 inches)    
Ngang   596.736mm    
Dọc   335.664mm     
Độ phân giải đặt trước tối đa   2560*1440 at 165 Hz    
Tỉ lệ khung hình   16:9    
Khoảng cách giữa các điểm ảnh   0.2331×0.2331 mm    
Số điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)        
Độ sáng   230 cd/m² (typical)    
Hỗ trợ màu sắc   Color depth: 16.7 Million    
Tỷ lệ tương phản   1000:1 (typical)    
Góc nhìn   178°/178°    
Thời gian phản hồi   1 ms typical (Fast)    
    5 ms typical (Normal) (gray to gray)    
Loại tấm nền   IPS    
Lớp phủ màn hình   Matte    
Công nghệ đèn nền   LED    
Giải pháp ánh sáng xanh thấp với   Yes (ComfortView)    
Màn hình không nhấp nháy   Yes    
Kết nối        
Đầu nối   1 x DP 1.2    
  2 x HDMI 2.0    
    1 x Audio Out    
    1 x USB    
    2 x Speaker    
Các tính năng thiết kế
Điều chỉnh   Tilt (-5° to 21°)    
Giao diện lắp đặt màn hình phẳng   VESA support 75*75mm    
         
Thông số môi trường        
Nhiệt độ hoạt động tối thiểu   0°C    
Nhiệt độ hoạt động tối đa   45°C    
Dải độ ẩm hoạt động   20%-80% (non-condensing)    
         
Điện    
Điện áp đầu vào AC/tần số/dòng điện   100 VAC to 240 VAC / 50 Hz or 60 Hz ± 3 Hz / 1.5 A typical)
Mức tiêu thụ điện năng (hoạt động)   0.5 W (Off Mode)
0.5 W (Standby Mode)
40.0W (On Mode)
45.0 W (Max)
   
Mức tiêu thụ điện năng Chế độ chờ/Ngủ   Less than 0.5W    
Kích thước (chịu được)        
Chiều cao   439.4 mm (17.3 inches)    
Chiều rộng   614.7 mm (24.2 inches)    
Chiều sâu   203.4 mm (8 inches)    
Trọng lượng        
Trọng lượng (bao gồm bao bì)   7.1 KGS    
Kích thước thùng carton   867*165*443mm

Màn hình AIWA MZ320G-Y 32inch 165Hz VA 2K 1ms

Màn hình   MZ320G-Y    
Kích thước đường chéo   80.01 cm (31.5 inches)    
Ngang   697.344mm     
Dọc   392.256 mm    
Độ phân giải đặt trước tối đa   2560*1440 at 165 Hz    
Tỉ lệ khung hình   16:9    
Khoảng cách giữa các điểm ảnh   0.2724×0.2724 mm     
Số điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)        
Độ sáng   250 cd/m² (typical)    
Hỗ trợ màu sắc   Color depth: 16.7 Million    
Tỷ lệ tương phản   4000:1 (typical)    
Góc nhìn   178°/178°    
Thời gian phản hồi   1 ms typical (Fast)    
    5 ms typical (Normal) (gray to gray)    
Loại tấm nền   VA    
Lớp phủ màn hình   Matte    
Công nghệ đèn nền   LED    
Giải pháp ánh sáng xanh thấp với   Yes (ComfortView)    
Màn hình không nhấp nháy   Yes    
Kết nối        
Đầu nối   1 x DP 1.2    
  2 x HDMI 2.0    
    1 x Audio Out    
    1 x USB    
    2 x Speaker    
Các tính năng thiết kế
Điều chỉnh   Tilt (-5° to 21°)    
Giao diện lắp đặt màn hình phẳng   VESA support 75*75mm    
         
Thông số môi trường        
Nhiệt độ hoạt động tối thiểu   0°C    
Nhiệt độ hoạt động tối đa   45°C    
Dải độ ẩm hoạt động   20%-80% (non-condensing)    
         
Điện    
Điện áp đầu vào AC/tần số/dòng điện   100 VAC to 240 VAC / 50 Hz or 60 Hz ± 3 Hz / 1.5 A typical)
Mức tiêu thụ điện năng (hoạt động)   0.5 W (Off Mode)
0.5 W (Standby Mode)
42.0W (On Mode)
48.0 W (Max)
   
Mức tiêu thụ điện năng Chế độ chờ/Ngủ   Less than 0.5W    
Kích thước (chịu được)        
Chiều cao   535.4 mm (21.08 inches)    
Chiều rộng   714.8 mm (28.14 inches)    
Chiều sâu   228.9 mm (9.01 inches)    
Trọng lượng        
Trọng lượng (bao gồm bao bì)   8.75 KGS    
Kích thước thùng carton   968*180*505mm

Màn hình AOC 22B30HM23/74 (VA/100Hz) 22inch FullHD 100Hz 4ms

Tên sản phẩm 22B3HM/74
Tấm nền 21.5" (VA)
Pixel Pitch (mm) 0.24825 (H) × 0.24825 (V)
Vùng xem hiệu quả (mm) 476.64 (H) × 268.11 (V)
Độ sáng 250 cd/m²
Độ tương phản 3000 : 1 (Typical) 20 Million : 1 (DCR)
Tốc độ phản hồi 4ms GtG
Góc Nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Gam màu NTSC 87% (CIE1976) / sRGB 101% (CIE1931)
Độ chính xác màu -
Độ phân giải tối ưu 1920 × 1080 @ 75Hz – HDMI 1920 × 1080 @ 60Hz – VGA
Màu hiển thị 16.7 Million
Đầu vào tín hiệu VGA × 1 / HDMI 1.4 × 1
HDCP version -
Cổng USB no
Nguyền điện 100 - 240V~1.5A, 50 / 60Hz
Điện tiêu thụ (typical) 20W
Loa -
Line in & Tai nghe Earphone
Treo tường 100mm x 100mm
Khả năng điều chỉnh chân đế Tilt: -5° ~ 23°
Sản phẩm không có chân đế (mm) 292.3(H) × 492.44 (W) × 44.8 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 387.43 (H) ×492.44 (W) × 184.79 (D)
Sản phẩm không có chân đế (kg) 2.36
Sản phẩm với chân đế (kg) 2.62
Cabinet Color Black

Màn Hình AOC 24″ 24B1XH5 FHD IPS 75HZ

Hãng sản xuất

AOC 

Model

24B1XH5/74

Kích thước màn hình

23.8 inch

Độ phân giải

Full HD (1920x1080)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

IPS

Độ sáng

250 cd/m² 

Màu sắc hiển thị

16.7 triệu màu

Độ tương phản

20,000,000:1

Tần số quét

75Hz

Cổng kết nối

1 x HDMI
1 x VGA

Thời gian đáp ứng

8ms

Góc nhìn

178°/178° 

Tính năng

 

Điện năng tiêu thụ

 20W

Kích thước

320.7 mm x 540.8 mm x 37.1 mm (Không chân đế)

419.9 mm x 540.8 mm x 186.8 mm (Gồm chân đế)

Cân nặng

2.38 kg (Không chân đế)

2.73 kg (Gồm chân đế)

Phụ kiện

Cáp nguồn,

Màn Hình AOC 24″ 24G2 (23.8 inch, FullHD, IPS, 144Hz,1ms, HDMI+DP+VGA)

Màn Hình AOC 24G2 do Vĩnh Xuân phân phối Độ phân giải Full HD (1080P) 1920 x 1080 Tốc độ phản hồi 1ms (MPRT) và tần số quét 144Hz với AMD Free Sync Thiết kế không viền 3 mặt với tấm nền IPS cho góc nhìn rộng và màu sắc rực rỡ Giảm cường độ ánh sáng xanh và chống nhấp nháy, an toàn cho mắt khi chơi game trong thời gian dài Cổng kết nối 1x DisplayPort, 2x HDMI 1.4, 1x VGA Giá treo tường (tương thích VESA)

Màn hình AOC 24B2XHM/74 23.8Inch FullHD VA 75Hz 6ms

Hãng sản xuất

AOC 

Model

24B2XHM/74

Kích thước màn hình

23.8 inch

Độ phân giải

Full HD (1920x1080)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

VA

Độ sáng

250 cd/m² 

Màu sắc hiển thị

16.7 triệu màu

Độ tương phản

20,000,000:1

Tần số quét

75Hz ( HDMI )

60Hz ( VGA )

Cổng kết nối

1 x HDMI 1.4
1 x VGA

Thời gian đáp ứng

6ms

Góc nhìn

178°/178° 

Tính năng

 

Điện năng tiêu thụ

 21W

Kích thước

320.94 (H)mm × 539.47 (W)mm × 37.6 (D)mm (Không chân đế)

418.35mm (H) × 539.47mm (W) × 170.94 (D)mm (Gồm chân đế)

Cân nặng

2.41 kg (Không chân đế)

2.73 kg (Gồm chân đế)

Phụ kiện

Cáp nguồn,

Màn hình AOC 24B36H/74 23.8 inch FHD IPS 100Hz 1ms

Thông số kỹ thuật Chi tiết
Kích thước màn hình 23.8 inch
Độ phân giải 1920×1080 (FHD)
Tấm nền IPS
Tần số quét 100Hz
Độ sáng 250 cd/m²
Độ tương phản 1500:1 (typical) / Mega DCR
Góc nhìn (H/V) 178° / 178°
Thời gian phản hồi 1ms (MPRT)
Màu hiển thị 16.7 triệu màu
Cổng kết nối VGA × 1, HDMI 1.4 × 1
Chế độ Low Blue Light
Treo tường 100mm × 100mm
Kích thước (không chân đế) 316.2 (H) × 542.4 (W) × 34.7 (D) mm
Trọng lượng (không chân đế) 2.15 kg
Điện tiêu thụ 17W (typical)

Màn hình AOC 24E3H2/74 24inch FullHD 100Hz 4ms IPS

Tên sản phẩm 24E3H2/74
Tấm nền 23.8" / IPS
Pixel Pitch (mm) 0.2745 (H) × 0.2745 (V)
Vùng xem hiệu quả (mm) 527.04 (H) × 296.46 (V)
Độ sáng 250 cd/m²
Độ tương phản 1000 : 1 (typical) 20 Million : 1 (DCR)
Tốc độ phản hồi 4ms (GtG)
Góc Nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Gam màu NTSC 87% (CIE1976) / sRGB 99% (CIE1931)
Độ chính xác màu -
Độ phân giải tối ưu 1920 × 1080 @ 100Hz – HDMI
Màu hiển thị 16.7 Million
Đầu vào tín hiệu HDMI 1.4 × 2
HDCP version -
Cổng USB no
Nguồn điện Internal 100 - 240V ~ 1.5A, 50 / 60Hz
Điện tiêu thụ (typical) 17W
Loa no
Line in & Tai nghe Earphone × 1
Treo tường 100mm × 100mm
Khả năng điều chỉnh chân đế Tilt: -5° ~ 23°
Sản phẩm không có chân đế (mm) 326.4 (H) × 540.0 (W) × 50.7 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 409.0 (H) × 540.0 (W) × 187.7 (D)
kích thước thùng (mm) 396 (H) × 688 (W) × 126 (D)
Sản phẩm không có chân đế (kg) 2.5
Sản phẩm với chân đế (kg) 2.9
Sản phẩm có bao bì (kg) 4.98
Cabinet Color Black
Chứng nhận CE / FCC / TÜV Rheinland Low Blue Light certificate

Màn Hình AOC 24G2E 24″ IPS 144Hz chuyên gaming

Sản phẩm Màn hình
Tên Hãng AOC
Model 24G2E Curve, FreeSync, 1ms, 144Hz
Kiểu màn hình Màn hình gaming
Kích thước màn hình 23.8Inch IPS
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản (Typical) 80 Million : 1 (DCR)
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng 1ms
Góc nhìn 178°/178°
Cổng giao tiếp VGA, HDMI,  Display Port
Phụ kiện đi kèm Cáp HDMI, Cáp Display Port
Xuất xứ Chính hãng

Màn hình AOC 24G2SP 24inch FullHD IPS 165Hz 1ms

Thương hiệu

AOC

Bảo hành

36 tháng

Kích thước

24 inch

Độ phân giải

1920 x 1080 @ 165Hz – DisplayPort, HDMI / 1920 x 1080 @ 60Hz – VGA

Tấm nền

IPS

Tần số quét

165Hz

Thời gian phản hồi

1ms

Kiểu màn hình ( phẳng / cong )

Phẳng 

Độ sáng

300 cd/m2

Góc nhìn 178 ° (H) / 178 ° (V) (CR> 10)

Khả năng hiển thị màu sắc

16.7 triệu màu , NTSC 96% (CIE1976) / sRGB 125% (CIE1931) / DCI-P3 87% (CIE1976), Delta E

Độ tương phản tĩnh

1100 : 1 

Độ tương phản động

80M : 1 

Cổng xuất hình VGA x 1, HDMI 1.4 x 2, DisplayPort 1.2 x 1

Khối lượng

Sản phẩm không có chân đế : 2.85 kg
Sản phẩm với chân đế : 4.25 kg

VESA Treo Tường 100x100

Tiêu thụ điện

22W

Kích thước

Sản phẩm không có chân đế (mm)    322.1 (H) × 539.05 (W) × 47.2 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm)    374.6~504.6 (H) × 539.1 (W) × 227.4 (D)

Màn hình AOC 24G2Z/74 24inch FullHD 240Hz 0.5ms IPS

Model name 24G2Z
Panel 23.8" (IPS)
Pixel Pitch (mm) 0.2745 (H) x 0.2745 (V)
Effective Viewing Area (mm) 527.04 (H) x 296.46 (V)
Brightness (typical) 350 cd/m²
Contrast Ratio 1000 : 1 (Typical) 80 Million : 1 (DCR)
Response Time 0.5ms (MPRT)
Viewing Angle 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Color Gamut NTSC 94% (CIE1976) / sRGB 109% (CIE1931) / DCI-P3 86% (CIE1976)
Color Accuracy Delta E
Optimum Resolution 1920 x 1080 @ 240Hz – DisplayPort, HDMI
Display Colors 16.7 Million
Signal Input HDMI 2.0 x 2, DisplayPort 1.2 x 1
HDCP Version HDMI: 2.2, DisplayPort: 2.2
USB Hub no
Power Supply 100 - 240V ~ 1.5A, 50 / 60Hz
Power Consumption (typical) 25W
Speakers no
Line in & Earphone Earphone
Wall-Mount 100mm x 100mm
Adjustable Stand Height: 130mm, Pivot: 0°~90° ± 2°, Swivel: -30° ~30°, Tilt: -5° ~ 23°
Product without Stand (mm) 322 (H) x 539.2 (W) x 47 (D)
Product with Stand (mm) 383.4~503.8 (H) x 539.2 (W) x 227.4 (D)
Product without Stand (kg) 3.62
Product with Stand (kg) 5
Cabinet Color Black & Red
Regulatory Approvals RCM / MEPS / CE / CB / FCC

Màn hình AOC 24G4E 24inch FullHD 180Hz 1ms IPS

AOC Monitor 24G4E GAMING - 23.8 inch, IPS 180Hz, 1ms

* Kích thước: 23.8'' Wide Screen

* Độ phân giải: 1920x1080

* Tần số quét: 180Hz

* Độ sáng (Max):300 cd/m2

* Tỉ lệ tương phản (Max.): 1100 : 1 (Typical) 80 Million : 1 (DCR)

* Hiển thị Màu sắc: 16.7M, sRGB 125%, NTSC 96%, DCI P3 101%

* Góc nhìn: 178/178 * Thời gian đáp ứng: 1 ms (MPRT)

* Công nghệ: Flicker Free, Game Color, Dial Ponit, HDR, Adaptive Sync Anti-tearing Technology

* Kết nối:VGA × 1, HDMI 1.4 × 2, DisplayPort 1.2 × 1

Màn hình AOC 24V5/BK/74 24inch FullHD 75Hz 4ms IPS

Hãng sản xuất

AOC 

Model

24V5/BK/74

Kích thước màn hình

23.8 inch

Độ phân giải

FHD (1920x1080) 

Tỉ lệ

 

Tấm nền màn hình

IPS

Độ sáng

250 cd/m²

Màu sắc hiển thị

16.7 triệu màu

Độ tương phản

1000 : 1 (Typical) 20 Million : 1 (DCR)

Tần số quét

75Hz

Cổng kết nối

HDMI 1.4 × 1, DisplayPort 1.2 × 1

Thời gian đáp ứng

4ms

Góc nhìn

178° (H) / 178° (V) (CR > 10)

Tính năng

 

Điện năng tiêu thụ

 15W

Kích thước

341.7 (H) × 542.4 (W) × 37.5 (D) (Không chân đế)

366.9 ~496.9 (H) × 542.4(W) × 190 (D) (Gồm chân đế)

Cân nặng

2.49kg (Không chân đế)

4.22kg (Gồm chân đế)

Phụ kiện

Cáp nguồn,Hướng dẫn sử dụng,...

Màn hình AOC 25B36H (24.5 inch/FHD/IPS/100Hz/1ms)

Thông số sản phẩm

Kích thước: 24.5 inch

Độ phân giải: FHD 1920 x 1080

Tấm nền: IPS

Tần số quét: 100Hz

Thời gian phản hồi: 1ms

Độ sáng: 250 nits

Tỉ lệ tương phản: 1300:1

Tương thích VESA: 100x100mm

Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1

Màn hình AOC 27″ 27G2 IPS 144Hz Gsync compatible chuyên gaming

Monitor color: Black

Monitor size: 27 inch

Resolution: 1920x1080 PX

Refresh rate: 144Hz

Response time (mprt): 1 ms

Panel type: IPS

Pixel Pitch (mm): 0.3114 (H) × 0.3114 (V) 

Effective Viewing Area (mm): 597.88 (H) × 336.31 (V) 

Brightness (typical): 250 cd/m² 

Contrast Ratio: 1000 : 1 (Typical) 80 Million : 1 (DCR) 

Viewing Angle: 178° (H) / 178° (V) (CR > 10) 

Color Gamut: NTSC 104% (CIE1976) / sRGB 118% (CIE1931) / DCI-P3 95% (CIE1976) 

Optimum Resolution: 

1920 × 1080 @ 144Hz – DisplayPort,

HDMI 1920 × 1080 @ 60Hz – VGA 

Display Colors: 16.7 Million 

Signal Input: VGA × 1, HDMI 1.4 × 1, DisplayPort 1.2 × 1 

USB Hub: No

Power Supply: 100 - 240V~1.5A, 50 / 60Hz 

Power Consumption (typical): 28W

Speakers: No

Wall-Mount: 100mm × 100mm 

Adjustable Stand: Height: 130mm, Pivot: 0°~90° ± 2°, Swivel: -30° ~30°, Tilt: -5° ~ 23° 

Product without Stand (mm): 363 (H) × 612.1 (W) × 46 (D)

Product with Stand (mm): 395.9~525.9 (H) × 612.1 (W) × 227.4 (D) 

Product without Stand (kg): 3.7

Product with Stand (kg): 5.1

Cabinet Color: Black & Red 

 

 

Màn hình AOC 27B1H2/74 27inch FullHD 100Hz 4ms IPS-

 

Thương hiệu  AOC 
 Model  27B1H2
 Kích thước màn hình  27 inch
 Tỉ lệ màn hình  16:09
 Độ phân giải  FHD 1920x1080
 Tấm nền   IPS
 Tần số quét  100Hz
 Thời gian phản hồi  4ms (GtG)
 Độ tương phản  1300 : 1 (Typical) 820 Million : 1 (DCR)
 Độ sáng  250 cd/m²
 Góc nhìn  170/178
 Màu sắc màn hình  16.7 M
 Độ sâu màu  8 bit (6bit+FRC)
 VESA  75x75mm
 Cổng kết nối

 1xVGA

 1x HDMI 1.4

 Nguồn điện

 100-240V ~ 1.31A

 50/60Hz

 Màu sắc  Đen

 

Màn hình AOC 27B2HM2/74 27inch FullHD 100Hz 4ms VA

  • Kích thước: 27 inch
  • Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
  • Tấm nền: VA
  • Tần số quét: 100Hz
  • Thời gian phản hồi: 4ms
  • Độ sáng: 250cd/m2
  • Tỉ lệ tương phản: 4000:1
  • VESA: 100x100mm
  • Cổng kết nối: 2x HDMI 1.4m, Audio 3.5mm
  • Phụ kiện: dây nguồn, dây HDMI

Màn hình AOC 27B36H (27 inch/FHD/IPS/100Hz/1ms)

Nhà sản xuất AOC
Tên sản phẩm 27B36H
Mã sản phẩm (Code/Tag)  
Loại sản phẩm Màn hình phẳng
THÔNG SỐ CHI TIẾT  
Kích thước hiển thị 27 inch
Tỉ lệ màn hình 16:09
Độ phân giải FHD 1920  x 1080
Tấm nền IPS
Tần số quét 100Hz
Thời gian phản hồi 1ms
Độ tương phản 1,500:1 (typ)
Độ sáng 250 nits
Góc nhìn 178º horizontal, 178º vertical
Màu sắc màn hình 16.7 triệu màu
Bề mặt màn hình Anti-Glare, Hard Coating (3H)
Màu sắc vỏ Đen
Kích thước Sản phẩm không có chân đế (mm) 356.7 (H) × 616.6 (W) × 37.4 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 445.5 (H) × 616.6 (W) × 205.6 (D)
kích thước thùng (mm) 447 (H) × 690 (W) × 103 (D)
Trọng lượng Sản phẩm không có chân đế (kg) 3.1
Sản phẩm với chân đế (kg) 3.4
Sản phẩm có bao bì (kg) 5.3
Tính năng đồng bộ Adaptive Sync
Tương thích VESA 100 x 100 mm
Loa tích hợp  
CỔNG KẾT NỐI  
VGA 1
DVI-D  
HDMI 1
Display Port  
USB 3.2 Type C  
Audio 1

Màn hình AOC 27B3CA2/74 27inch FullHD 100Hz 1ms IPS Loa USB Type-C

Tên sản phẩm 27B3CA2/74
Tấm nền 27" / IPS
Pixel Pitch (mm) 0.3114 (H) × 0.3114 (V)
Vùng xem hiệu quả (mm) 597.88 (H) × 336.31 (V)
Độ sáng 250 cd/m²
Độ tương phản 1300 : 1 (typical) 20 Million : 1 (DCR)
Tốc độ phản hồi 1ms (MPRT)
Góc Nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Gam màu NTSC 88% (CIE1976) / sRGB 101% (CIE1931)
Độ chính xác màu -
Độ phân giải tối ưu 1920 × 1080 @ 100Hz – HDMI, USB-C (DP Alt, 65W)
Màu hiển thị 16.7 Million
Đầu vào tín hiệu HDMI 1.4 × 1, USB-C (DP Alt, 65W) x 1
HDCP version -
Cổng USB USB3.2 Gen1 × 2
Nguồn điện 100 - 240V~1.5A, 50 / 60Hz
Điện tiêu thụ (typical) 35W
Loa 2W × 2
Line in & Tai nghe Earphone × 1
Treo tường 100mm × 100mm
Khả năng điều chỉnh chân đế Tilt: -5° ~ 23°
Sản phẩm không có chân đế (mm) 356.7 (H) × 616.6 (W) × 45.4 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 452.9 (H) × 616.6 (W) × 229.5 (D)
kích thước thùng (mm) 453 (H) × 690 (W) × 142 (D)
Sản phẩm không có chân đế (kg) 4.05
Sản phẩm với chân đế (kg) 4.43
Sản phẩm có bao bì (kg) 6.93
Cabinet Color Black
Chứng nhận CE / FCC / RoHS

Màn hình AOC 27B3HM/74 27inch FullHD 75Hz 4ms VA

Tên sản phẩm 27B3HM/74
Tấm nền 27" (VA)
Pixel Pitch (mm) 0.3114 (H) × 0.3114 (V)
Vùng xem hiệu quả (mm) 597.88 (H) × 336.31 (V)
Độ sáng 250 cd/m²
Độ tương phản 4000 : 1 (Typical) 20 Million : 1 (DCR)
Tốc độ phản hồi 4ms GtG
Góc Nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Gam màu NTSC 83% (CIE1976) / sRGB 102% (CIE1931)
Độ chính xác màu -
Độ phân giải tối ưu 1920 × 1080 @ 75Hz – HDMI 1920 × 1080 @ 60Hz – VGA
Màu hiển thị 16.7 Million
Đầu vào tín hiệu VGA × 1 / HDMI 1.4 × 1
HDCP version -
Cổng USB no
Nguyền điện 100 - 240V~1.5A, 50 / 60Hz
Điện tiêu thụ (typical) 25W
Loa -
Line in & Tai nghe Earphone
Treo tường 100mm x 100mm
Khả năng điều chỉnh chân đế Tilt: -5° ~ 23°
Sản phẩm không có chân đế (mm) 363.8 (H) × 614 (W) × 44.7 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 460 (H) × 614 (W) × 229.8 (D)
Sản phẩm không có chân đế (kg) 3.37
Sản phẩm với chân đế (kg) 3.82
Cabinet Color Black
Chứng nhận CE / FCC

Màn hình AOC 27E3H2/74 27inch FullHD 100Hz 4ms IPS

Tên sản phẩm 27E3H2/74
Tấm nền 27" / IPS
Pixel Pitch (mm) 0.3114 (H) × 0.3114 (V)
Vùng xem hiệu quả (mm) 597.88 (H) × 336.31 (V)
Độ sáng 250 cd/m²
Độ tương phản 1000 : 1 (typical) 20 Million : 1 (DCR)
Tốc độ phản hồi 4ms (GtG)
Góc Nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Gam màu NTSC 90% (CIE1976) / sRGB 103% (CIE1931)
Độ chính xác màu -
Độ phân giải tối ưu 1920 × 1080 @ 100Hz – HDMI
Màu hiển thị 16.7 Million
Đầu vào tín hiệu HDMI 1.4 × 2
HDCP version -
Cổng USB no
Nguồn điện Internal 100 - 240V ~ 1.5A, 50 / 60Hz
Điện tiêu thụ (typical) 25W
Loa no
Line in & Tai nghe Earphone × 1
Treo tường 100mm × 100mm
Khả năng điều chỉnh chân đế Tilt: -5° ~ 23°
Sản phẩm không có chân đế (mm) 369.6 (H) × 614.7 (W) × 50.8 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 449.1 (H) × 614.7 (W) × 201.3 (D)
kích thước thùng (mm) 452 (H) × 691 (W) × 142 (D)
Sản phẩm không có chân đế (kg) 3.4
Sản phẩm với chân đế (kg) 4.09
Sản phẩm có bao bì (kg) 7.25
Cabinet Color Black
Chứng nhận CE / FCC / TÜV Rheinland Low Blue Light certificate

Màn hình AOC 27G2Z/74 27inch FullHD 240Hz 0.5ms IPS

Tên sản phẩm 27G2Z/74
Tấm nền 27" (IPS)
Pixel Pitch (mm) 0.3108 (H) × 0.3108 (V)
Vùng xem hiệu quả (mm) 596.736 (H) × 335.664 (V)
Độ sáng 400 cd/m²
Độ tương phản 1000 : 1 (Typical) 80 Million : 1 (DCR)
Tốc độ phản hồi 0.5ms (MPRT)
Góc Nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Gam màu NTSC 102% (CIE1976) / sRGB 115% (CIE1931) / DCI-P3 93% (CIE1976)
Độ chính xác màu Delta E
Độ phân giải tối ưu 1920 × 1080 @ 240Hz – DisplayPort, HDMI
Màu hiển thị 16.7 Million
Đầu vào tín hiệu HDMI 2.0 × 2 , DisplayPort 1.4 × 1
HDCP version HDMI : 2.2 / DisplayPort : 2.2
Cổng USB no
Nguyền điện 100 - 240V~1.5A, 50 / 60Hz
Điện tiêu thụ (typical) 26W
Loa no
Line in & Tai nghe Earphone
Treo tường 100 x 100mm
Khả năng điều chỉnh chân đế Height: 130mm, Pivot: 0°~90° ± 2°, Swivel: -30°~ 30°, Tilt: -5° ~ 23°
Sản phẩm không có chân đế (mm) 365.8 (H) × 612.5 (W) × 48.8 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 398.6~528.6 (H) × 612.5 (W) × 227.4 (D)
Sản phẩm không có chân đế (kg) 3.65
Sản phẩm với chân đế (kg) 4.98
Cabinet Color Black & Red
Chứng nhận RCM / MEPS / CE / CB / FCC
-14%

Màn hình AOC 27G4/74 27inch FullHD 180Hz 1ms IPS

Tên sản phẩm 27G4/74
Tấm nền 27" (IPS)
Pixel Pitch (mm) 0.31125 (H) × 0.31125 (V)
Vùng xem hiệu quả (mm) 597.88 (H) × 336.31 (V)
Độ sáng 300 cd/m²
Độ tương phản 1000 : 1 (Typical) 80 Million : 1 (DCR)
Tốc độ phản hồi 1ms (MPRT) / 1ms (GtG)
Góc Nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Gam màu NTSC 111% (CIE1976) / sRGB 128% (CIE1931) / DCI-P3 102% (CIE1976)
Độ chính xác màu Delta E
Độ phân giải tối ưu 1920 × 1080 @ 180Hz – DisplayPort, HDMI
Màu hiển thị 16.7 Million
Đầu vào tín hiệu HDMI 2.0 x 1, DisplayPort 1.4 x 1
HDCP version HDMI: 2.2, DisplayPort: 2.2
Cổng USB no
Nguồn điện Internal 100 - 240V~1.5A, 50 / 60Hz
Điện tiêu thụ (typical) 31W
Loa no
Line in & Tai nghe Earphone
Treo tường 100mm × 100mm
Khả năng điều chỉnh chân đế Height: 130mm, Swivel: -30° ~ 30°, Pivot: -90°~ 90°, Tilt: -5° ~ 23°
Sản phẩm không có chân đế (mm) 366.3 (H) × 613.9 (W) × 51.3 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 386.6~516.6 (H) × 613.9 (W) × 359.7 (D)
kích thước thùng (mm) 481 (H) × 822 (W) × 162(D)
Sản phẩm không có chân đế (kg) 3.52
Sản phẩm với chân đế (kg) 4.98
Sản phẩm có bao bì (kg) 8.26
Cabinet Color Black & Red
Chứng nhận BSMI / KC / KCC / e-Standby / RCM / MEPS / CE / CB / FCC

Màn hình AOC AGON PRO AG275QXL 27inch 2K IPS 170Hz 1ms Gaming

Tên sản phẩm AG275QXL/74
Tấm nền 27" (IPS)
Pixel Pitch (mm) 0.2331 (H) × 0.2331 (V)
Vùng xem hiệu quả (mm) 596.736 (H) × 335.664 (V)
Độ sáng 350 cd/m²
Độ tương phản 1000 : 1 (Typical) 80 Million : 1 (DCR)
Tốc độ phản hồi 1ms (GtG)
Góc Nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Gam màu NTSC 106% (CIE1976) / sRGB 104% (CIE1931) / DCI-P3 97% (CIE1976)
Độ chính xác màu Delta E
Độ phân giải tối ưu 2560 × 1440 @ 170Hz(OC) – DisplayPort1.4; 2560 × 1440 @ 165Hz – DisplayPort1.4; 2560 × 1440 @ 144Hz – HDMI2.0
Màu hiển thị 1.07 Billion
Đầu vào tín hiệu HDMI 2.0 x 2, DisplayPort 1.4 x 2
HDCP version HDMI: 2.2 / DisplayPort: 2.2
Cổng USB USB 3.2 Gen1 × 4 / mini USB (for key pad) × 1
Nguyền điện 100 - 240V~1.5A, 50 / 60Hz
Điện tiêu thụ (typical) 39W
Loa 5W × 2
Line in & Tai nghe Earphone (combine with microphone) × 1 Microphone In & out × 1
Treo tường 100mm x 100mm
Khả năng điều chỉnh chân đế Height: 130mm, Swivel: -170° ~ 170°, Pivot: -90° ~ 90°, Tilt: -5° ~ 23°
Sản phẩm không có chân đế (mm) 365.7 (H) × 613.4 (W) × 50.3 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 423.6~553.6 (H) × 613.4 (W) × 249 (D)
Sản phẩm không có chân đế (kg) 4.6
Sản phẩm với chân đế (kg) 7.84
Cabinet Color Black & Gold
Chứng nhận CE / FCC / BSMI / KC / KCC / e-Standby

Màn hình AOC C27G2Z/74 27inch FullHD 240Hz 0.5ms VA

Tên sản phẩm C27G2Z/74
Tấm nền 27" (VA / 1500R)
Pixel Pitch (mm) 0.3114 (H) x 0.3114 (V)
Vùng xem hiệu quả (mm) 597.88 (H) x 336.31 (V)
Độ sáng 300 cd/m²
Độ tương phản 3000 : 1 (Typical) 80 Million : 1 (DCR)
Tốc độ phản hồi 0.5ms (MPRT)
Góc Nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Gam màu NTSC 98% (CIE1976) / sRGB 120% (CIE1931) / DCI-P3 90% (CIE1976)
Độ chính xác màu -
Độ phân giải tối ưu 1920 x 1080 @ 240Hz – DisplayPort 1.2, HDMI 2.0
Màu hiển thị 16.7 Million
Đầu vào tín hiệu HDMI 2.0 x 2, DisplayPort 1.2 x 1
HDCP version HDMI: 2.2, DisplayPort: 2.2
Cổng USB no
Nguồn điện 100 - 240V ~ 1.5A, 50 / 60Hz
Điện tiêu thụ (typical) 31W
Loa no
Line in & Tai nghe Earphone
Treo tường 100mm x 100mm
Khả năng điều chỉnh chân đế Height: 130mm, Swivel: -30° ~30°, Tilt: -5° ~ 23°
Sản phẩm không có chân đế (mm) 367.33 (H) x 612.37 (W) x 73.16 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 398.6~528.6 (H) × 612.37 (W) × 227.4 (D)
Sản phẩm không có chân đế (kg) 4.1
Sản phẩm với chân đế (kg) 5.5
Cabinet Color Black & Red
Chứng nhận RCM / MEPS / CE / CB / FCC

Màn Hình AOC C32G1 Cong 32 inch Full HD Gaming 144Hz

Kích thước 31.5 inch
Độ phân giải 1920 x 1080
Tấm nền   VA
Bề mặt hiển thị Chống lóa 3H
Tốc độ làm tươi 144hz
Thời gian đáp ứng 4 ms (GTG)
Độ sáng (nits) 250 cd / m2
Góc nhìn 178°/178°
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tương phản (tối đa) 30000:1 (Typical)/800000:1(Dynamic)
Độ cong 1800R
Màu hiển thị 16.7 M
Cổng xuất hình 1x HDMI 1.4, 1x DP 1.2
1x Dsub
Trọng lượng (thực/thô) 9.1/6.98kg
Cổng âm thanh 3.5 mm
Sự tiêu thụ năng lượng 54W
Loa n/a
Ngàm treo tường VESA 100x100 mm
Công nghệ hỗ trợ dặc biệt Free Sync

Màn hình AOC C32V1Q/74 FHD/VA75Hz/4ms/250nits/HDMI+DP+VGA/Cong

  • Màn hình rộng 31,5 "cong với độ phân giải Full HD 1920x 1080
  • Độ cong 1800R cho trường nhìn rộng hơn
  • Bảng điều khiển Va cho góc nhìn rộng và Màu sắc đồng nhất
  • Viền hẹp và viền (không viền 3 mặt) cho vẻ ngoài bóng bẩy
  • Kết nối Hdmi, DisplayPort và VGA
  • Flickerfree cho thoải mái xem và jitter miễn phí
  • Chế độ Low Blue hạn chế các tia sáng xanh có hại
  • Giá treo tường Vesa Tương thích (không bao gồm giá treo tường và giá đỡ)
  • Tốc độ làm mới 75Hz thông qua kết nối DisplayPort (60Hz qua HDMI và VGA)
  • Độ phủ gam màu Ntsc 87% (Cie1976) / sRGB 102% (Cie1931)

Màn hình AOC G2490VX/74 24inch FullHD 144Hz 1ms VA

Tên sản phẩm G2490VX/74
Tấm nền 23.8" (VA)
Pixel Pitch (mm) 0.2745 (H) × 0.2745 (V)
Vùng xem hiệu quả (mm) 527.04 (H) × 296.46 (V)
Độ sáng 350 cd/m² (typical)
Độ tương phản 3500 : 1 (Typical) 80 Million : 1 (DCR)
Tốc độ phản hồi 1ms (MPRT)
Góc Nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Gam màu sRGB 126% (CIE1931) / DCI -P3 87% (CIE1976)
Độ chính xác màu Delta E
Độ phân giải tối ưu 1920 × 1080 @ 144Hz – DisplayPort, HDMI
Màu hiển thị 16.7 Million
Đầu vào tín hiệu HDMI 1.4 × 1, DisplayPort 1.2 × 1
HDCP version HDMI: 1.4 / DisplayPort: 1.4
Cổng USB no
Nguyền điện 100 - 240V ~ 1.5A, 50 / 60Hz
Điện tiêu thụ (typical) 22W
Loa no
Line in & Tai nghe Earphone
Treo tường 100mm x 100mm
Khả năng điều chỉnh chân đế Tilt: -5° ~ 23°
Sản phẩm không có chân đế (mm) 322.9 (H) × 541.2 (W) × 47 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 411 (H) × 541.2 (W) × 199.6 (D)
Sản phẩm không có chân đế (kg) 2.88
Sản phẩm với chân đế (kg) 3.54
Cabinet Color Black & Red
Chứng nhận BSMI, KC, KCC, e-Standby, RCM, MEPS, CE, FCC, VCCI, PSE

Màn hình AOC G2790VX 27inch FullHD 144Hz 1ms VA

Tên sản phẩm G2790VX/74
Tấm nền 27" (VA)
Pixel Pitch (mm) 0.3114 (H) × 0.3114 (V)
Vùng xem hiệu quả (mm) 597.88 (H) × 336.31 (V)
Độ sáng 350 cd/m² (typical)
Độ tương phản 3000 : 1 (Typical) 80 Million : 1 (DCR)
Tốc độ phản hồi 1ms (MPRT)
Góc Nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Gam màu sRGB 122% (CIE1931) / DCI -P3 92% (CIE 1976)
Độ chính xác màu Delta E
Độ phân giải tối ưu 1920 × 1080 @ 144Hz – DisplayPort, HDMI
Màu hiển thị 16.7 Million
Đầu vào tín hiệu HDMI 1.4 × 1, DisplayPort 1.2 × 1
HDCP version HDMI: 1.4 / DisplayPort: 1.4
Cổng USB no
Nguyền điện 100 - 240V ~ 1.5A, 50 / 60Hz
Điện tiêu thụ (typical) 30W
Loa no
Line in & Tai nghe Earphone
Treo tường 100mm x 100mm
Khả năng điều chỉnh chân đế Tilt: -5° ~ 23°
Sản phẩm không có chân đế (mm) 365.8 (H) × 614.9 (W) × 48.8 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 445.8 (H) × 614.9 (W) × 199.7 (D)
Sản phẩm không có chân đế (kg) 3.7
Sản phẩm với chân đế (kg) 4.35
Cabinet Color Black & Red
Chứng nhận BSMI, RCM, MEPS, CE, FCC, VCCI, PSE

Màn hình AOC Q27G2S/74 27inch 2K QHD 155Hz 1ms IPS

Tên sản phẩm Q27G2S/74
Tấm nền 27" (IPS)
Pixel Pitch (mm) 0.2331 (H) x 0.2331 (V)
Vùng xem hiệu quả (mm) 596.736 (H) x 335.664 (V)
Độ sáng 350 cd/m²
Độ tương phản 1000 : 1 (Typical) 80 Million : 1 (DCR)
Tốc độ phản hồi 1ms (MPRT)
Góc Nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
Gam màu NTSC 114% (CIE1976) / sRGB 131% (CIE1931) / DCI-P3 104% (CIE1976)
Độ chính xác màu -
Độ phân giải tối ưu 2560 × 1440 @ 144Hz – HDMI2.0 2560 × 1440 @ 155Hz – DisplayPort1.2
Màu hiển thị 1.07Billion
Đầu vào tín hiệu HDMI 2.0 x 2, DisplayPort 1.2 x 1
HDCP version HDMI: 2.2, DisplayPort: 2.2
Cổng USB no
Nguyền điện 100 - 240V ~ 1.5A, 50 / 60Hz
Điện tiêu thụ (typical) 36W
Loa no
Line in & Tai nghe -
Treo tường 100mm x 100mm
Khả năng điều chỉnh chân đế Height: 130mm, Swivel: -30° ~ 30°, Pivot: 0°~90° ± 2°, Tilt: -5° ~ 23°
Sản phẩm không có chân đế (mm) 365.8 (H) × 611.8 (W) × 49.2 (D)
Sản phẩm với chân đế (mm) 398.6~528.6 (H) × 611.8 (W) × 227.4 (D)
Sản phẩm không có chân đế (kg) 4.5
Sản phẩm với chân đế (kg) 5.6
Cabinet Color Black & Red
Chứng nhận RCM / MEPS / CE / CB / FCC

Màn hình AOC Q34E2A 34Inch WFHD 75Hz 4ms IPS Loa

Nhà sản xuất AOC
Model Q34E2A/74
Loại màn hình LED
Tấm nền IPS
Kích thước 34 inch
Độ phân giải 2560 x 1080
Tần số quét 75Hz
Tỷ lệ khung hình 21:9
Tỷ lệ tương phản 1000:1
Màu hiển thị 16.7M
Độ rộng dải màu NTSC 109%/ 123% sRGB
Độ sáng màn hình 300cd/m2
Thời gian phản hồi 4ms 
Loa tích hợp 2 X 3W
Cổng kết nối
  • 2 x HDMI 1.4
  • 1 x DisplayPort 1.2
Công nghệ FreeSync Premium, Flicker Free, Low Blue, Clear Vision
Bảo hành 36 tháng

Màn hình Asus Eye Care 27-inch VA279HG (IPS FHD;120Hz; 1ms; 300cd/m2; VGA+HDMI)

Người mẫu
VA279HG
 
Trưng bày
Kích thước tấm nền (inch): 27
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Diện tích hiển thị (H x V): 597,88 x 336,312 mm Bề mặt hiển thị: Chống chói Loại đèn
nền : LED Loại tấm nền: IPS Góc nhìn (CR≧10, H/V): 178°/ 178° Khoảng cách điểm ảnh: 0,311mm Độ phân giải: 1920x1080 Không gian màu (sRGB): 99% Độ sáng (Điển hình): 300cd/㎡ Tỷ lệ tương phản (Điển hình): 1500:1 Màu màn hình: 16,7M Thời gian phản hồi: 1ms Tốc độ làm mới MPRT (Tối đa): 120Hz Không nhấp nháy: Có










 
Đặc trưng
Công nghệ Trace Free: Có
Công nghệ SPLENDID: Có
Lựa chọn nhiệt độ màu: Có (4 chế độ)
GamePlus: Có
QuickFit: Có
HDCP: Có, 1.4
Công nghệ VRR: Có (Adaptive-Sync)
Motion Sync: Có
DisplayWidget: Có, DisplayWidget Center
Low Blue Light: Có
Công nghệ Eye Care+: Có
Âm thanh
Người nói: Không
Cổng I/O
HDMI(v1.4) x 1
VGA x 1
Giắc cắm tai nghe: Có
Tần số tín hiệu
Tần số tín hiệu kỹ thuật số: HDMI: 30~140 KHz (H) / 48~120 Hz (V)
Tần số tín hiệu tương tự: 30~85 kHz (H) / 50~75 Hz (V)
Tiêu thụ điện năng
Tiêu thụ điện năng: Chế độ tiết kiệm điện: Chế độ tắt nguồn: Điện áp: 100-240 V, 50/60 Hz
Thiết kế cơ khí
Độ nghiêng: Có (+23° ~ -5°)
Điều chỉnh độ cao: Không
Lắp tường VESA: 100x100mm
Khóa Kensington: Có
Kích thước (Ước tính)
Kích thước vật lý (Rộng x Cao x Sâu): 61,34 x 44,71 x 19,42 cm (24,15" x 17,60" x 7,65")
Kích thước vật lý không có chân đế (Rộng x Cao x Sâu): 61,34 x 36,21 x 4,98 cm (24,15" x 14,26" x 1,96")
Kích thước hộp (Rộng x Cao x Sâu): 69,0 x 45,2 x 14,6 cm (27,17" x 17,80" x 5,75")
Trọng lượng (Ước tính)
Trọng lượng tịnh: 3,74 kg (8,25 lbs)
Trọng lượng tịnh không có chân đế: 3,38 kg (7,45 lbs)
Trọng lượng tổng: 6,18 kg (13,62 lbs)
Phụ kiện (thay đổi tùy theo khu vực)
Cáp HDMI
Dây nguồn
Hướng dẫn sử dụng nhanh
Thẻ bảo hành
Giấy chứng nhận
Energy Star
EPEAT Bạc
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
Ánh sáng xanh thấp
TÜV FSC MIX

Màn hình ASUS VA279QGS Business Monitor (27 Inch/ IPS/ FHD/ HDMI/ VGA/ DP/ 120Hz)

Model
VA279QGS
 
Display
Panel Size (inch) : 27
Aspect Ratio : 16:9
Display Viewing Area (H x V) : 597.89 x 336.31 mm
Display Surface : Anti-Glare
Backlight Type : LED
Panel Type : IPS
Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178°
Pixel Pitch : 0.311mm
Resolution : 1920x1080
Color Space (sRGB) : 99%
Brightness (Typ.) : 350cd/㎡
Contrast Ratio (Max) : 3000:1
Contrast Ratio (Typ.) : 1500:1
Display Colors : 16.7M
Response Time : 1ms MPRT
Refresh Rate (Max) : 120Hz
Flicker-free : Yes
Features
Trace Free Technology : Yes
SPLENDID Technology : Yes
Color Temp. Selection : Yes(4 modes)
GamePlus : Yes
QuickFit : Yes
HDCP : Yes, 1.4
VRR Technology : Yes (Adaptive-Sync)
Motion Sync : Yes
DisplayWidget : Yes, DisplayWidget Center
Low Blue Light : Yes
Eye Care+ Technology : Yes
ASUS Power Sync : Yes
Audio
Speaker : Yes(2Wx2)
I/O Ports
DisplayPort 1.2 x 1
HDMI(v1.4) x 1
VGA x 1
USB Hub : 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A
Earphone Jack : Yes
PC Audio Input : Yes
Signal Frequency
Digital Signal Frequency : HDMI: 30~150 KHz (H) / 48~120 Hz (V)
DP: 30~150 KHz (H) / 48~120 Hz (V)
Analog Signal Frequency : 30~100 KHz (H) / 48~75 Hz (V)
Power Consumption
Power Consumption : Power Saving Mode : Power Off Mode : Voltage : 100-240V, 50/60Hz
Mechanical Design
Tilt : Yes (+35° ~ -5°)
Swivel : Yes (+180° ~ -180°)
Pivot : Yes (+90° ~ -90°)
Height Adjustment : 0~150mm
VESA Wall Mounting : 100x100mm
Kensington Lock : Yes
Dimensions (Esti.)
Phys. Dimension (W x H x D) : 61.2 x 52.9 x 22.9 cm (24.09" x 20.83" x 9.02")
Phys. Dimension without Stand (W x H x D) : 61.2 x 36.7 x 4.7 cm (24.09" x 14.45" x 1.85")
Box Dimension (W x H x D) : 68.4 x 46.0 x 14.6 cm (26.93" x 18.11" x 5.75")
Weight (Esti.)
Net Weight : 5.95 kg (13.12 lbs)
Net Weight without Stand : 3.9 kg (8.60 lbs)
Gross Weight : 8.1 kg (17.86 lbs)
Accessories (vary by regions)
HDMI cable
Power cord
Quick start guide
USB Type-B to A cable
Warranty Card
Certificate
Energy Star
EPEAT Gold
TCO Certified
TÜV Flicker-free
TÜV Low Blue Light
FSC MIX

Màn hình ASUS VA27EHF 27″ IPS 100Hz viền mỏng

Nhà sản xuất ASUS
Bảo hành 36 tháng
Kích thước 27 inch
Tỷ lệ khung hình 16:9
Khu vực hiển thị 597.89 x 336.31 mm
Xử lý bề mặt Chống chói
Loại màn hình LED
Tấm nền IPS
Góc nhìn 178°/ 178°
Pixel Pitch 0.311mm
Độ phân giải 1920 x 1080 FullHD
Độ sáng 250cd/㎡
Tỷ lệ tương phản tĩnh 1300:1
Màu sắc hiển thị 16.7 triệu màu sắc
Thời gian hiển thị 1ms MPRT
Tần số quét 100Hz
Flicker-free
Tính năng video Công nghệ không để lại dấu trace free :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Đồng bộ hóa chuyển động :Có
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
Công nghệ Bảo vệ mắt+ :Có
Cổng giao tiếp HDMI(v1.4) x 1
Cường độ tín hiệu Digital Signal Frequency : 24~83 KHz (H) / 48~75 Hz (V)
Analog Signal Frequency : 24~83 KHz (H) / 48~75 Hz (V)
Điện năng tiêu thụ Điện năng tiêu thụ :14.63 W
Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp :100-240V, 50/60Hz
Kỹ thuật thiết kế Góc nghiêng :Có (+23° ~ -5°)
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Kích thước Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :612.42 x 465.29 x 239.97 mm
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :612.42 x 367.03 x 47.20 mm
Kích thước hộp (W x H x D) :680 x 150 x 475 mm
Trọng lượng Trọng lượng tịnh với chân đế :3.85 Kg
Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.28 Kg
Trọng lượng thô :5.53 Kg
Phụ kiện Cáp HDMI
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành
Chứng nhận Energy Star
EPEAT Bronze
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh

Màn Hình ASUS VZ24EHF 23.8 inch IPS FHD 1ms 100Hz

Màn hình hiển thị Kích thước bảng điều khiển (inch) : 23,8
Tỷ lệ khung hình : 16:9
Vùng xem màn hình (C x D): 527,04 x 296,46 mm
Bề mặt màn hình : Không chói
Loại đèn nền : LED Loại bảng điều khiển : Góc nhìn
IPS (CR≧10, H/V): 178°/ 178°
Độ phân giải pixel : 0,2745mm
Độ phân giải : 1920x1080
Độ sáng (Loại): 250cd/?
Tỷ lệ tương phản (Loại): 1300:1
Màu hiển thị: 16,7M
Thời gian đáp ứng: 1ms Tốc độ làm mới MPRT
(Tối đa): 100Hz
Không nhấp nháy: Có
Tính năng video Công nghệ không dấu vết: Có
Công nghệ SPLENDID: Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn : Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR : Có (Đồng bộ hóa thích ứng)
Đồng bộ hóa chuyển động : Có Ánh
sáng xanh yếu : Có
Công nghệ Eye Care+ : Có
Các cổng I /O HDMI(v1.4) x 1
Tần số tín hiệu Tần số tín hiệu số: HDMI: 30~110 KHz (H) / 48~100 Hz (V)
Điện năng tiêu thụ Công suất tiêu thụ : Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp : 100-240V, 50/60Hz
Thiết kế cơ học Nghiêng : Có (+23° ~ -5°)
VESA Gắn tường : 75x75mm
Khóa Kensington : Có
Kích thước Kích thước vật lý kèm với chân đế (W x H x D) :540,2x 393,9 x 210,1 mm
Kích thước vật lý không kèm chân đế(W x H x D) : 540,2 x 316,5 x 38,9 mm
Trọng lượng Trọng lượng tịnh với chân đế :2,85 kg
Trọng lượng tịnh không có chân đế :2,45 kg
Trọng lượng thô :4,12 kg
Phụ kiện Cáp HDMI, dây nguồn