Shop

Hiển thị 7281–7320 của 15076 kết quả

Màn hình Gaming Gigabyte M27Q-EK 27 inch QHD 2K IPS 170Hz 0.5ms Freesync

Kích thước: 27 inch, 16:9
Tấm nền: IPS
Loại màn hình: phẳng
Độ phân giải: 2‎560 x 1440 (QHD) 2K
Tốc độ làm mới: 170Hz
Công nghệ hỗ trợ: AMD Freesync
Thời gian đáp ứng: 0.5ms (MPRT)
Nổi bật : 92% DCI-P3 / 140% sRGB, VESA Wall Mounting(mm) 100*100mm
Cổng kết nối: HDMI 2.0 x2, Display port 1.2 x1, USB 3.0 x2, USB C x1
Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp kết nối

Màn Hình Gaming KTC H27E6

Model:H27E6
Screen Size:27-Inch
Aspect Ratio:16:9
Panel:Fast IPS
Size:616mm*536mm*212.8mm
Maximum Resolution:2560x1440
Viewing Angle:178º
Brightness(TYP):450nits
Color Gamut Coverage:98% DCI-P3(1976) /99% sRGB(1931) / 99% Adobe RGB(1976)
Power:DC 24V / 4.5A / 100 V ~ 240 V/AC, 50/60 Hz
Static Contrast:1000:1
Dispaly Colors:8-bit
Refresh Rate:300Hz / 320Hz OC
Audio/Video Interfaces:2×HDMI2.1, 2×DP1.4, 1×USB2.0, 1×Earphone out

Màn hình Gaming LG 27GS75Q-B.ATV QHD | 27 inch, 2K, Nano IPS, 200Hz, 1ms

THÔNG TIN MÀN HÌNH
Tên sản phẩm UltraGear
Năm 2024
Kích thước [Inch] 27
Kích thước [cm] 68,4
Độ phân giải 2560 x 1440
Kiểu tấm nền IPS
Tỷ lệ màn hình 16:9
Khoảng cách điểm ảnh [mm] 0,2331 x 0,2331 mm
PPI (Số điểm ảnh trên inch) 109
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²] 240 cd/m²
Độ sáng (Thông thường) [cd/m²] 300 cd/m²
Gam màu (Tối thiểu) sRGB 95% (CIE1931)
Gam màu (Thông thường) sRGB 99% (CIE1931)
Độ sâu màu (Số màu) 16,7 triệu
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) 700:1
Tỷ lệ tương phản (Thông thường) 1000:1
Thời gian phản hồi 1ms (GtG nhanh hơn)
Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz] 180 200 (O/C)
Góc xem (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)
TÍNH NĂNG ỨNG DỤNG SW
HDR 10
Hiệu ứng HDR
Màu sắc được hiệu chuẩn tại nhà máy
Chống rung hình
Chế độ đọc sách
Màu sắc yếu
NVIDIA G-Sync™ Tương thích với G-SYNC
AMD FreeSync™ FreeSync
Black Stabilizer
Dynamic Action Sync
Điểm ngắm
Bộ đếm FPS
OverClocking CÓ (200Hz @ DP O.C)
Khóa do người dùng xác định
Công tắc nhập tự động
Tiết kiệm điện thông minh
OnScreen Control (LG Screen Manager)
KẾT NỐI NGUỒN
HDMI Có (2ea)
Phiên bản HDMI 2.0
HDMI (Phiên bản HDCP) 2,2
DisplayPort Có (1ea)
Phiên bản DP 1,4
DP (Phiên bản HDCP) 2,2
Đầu ra tai nghe 3 cực (Chỉ âm thanh)
Loại Nguồn điện ngoài (Adapter)
Đầu vào AC 100~240V (50/60Hz)
Công suất tiêu thụ (Chế độ bật) 28,92W
Công suất tiêu thụ (ErP) 26W
Công suất tiêu thụ (Chế độ ngủ) Dưới 0,5W
Công suất tiêu thụ (DC tắt) Dưới 0,3W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

Điều chỉnh vị trí màn hình Độ nghiêng/Độ cao/Pivot
Có thể treo tường [mm] 100 x 100 mm
Kích thước có chân đỡ (R x C x D)

613,5 x 577,7 x 253,7 mm (HƯỚNG LÊN)

Trọng lượng khi có chân đỡ 6,0 kg
Trọng lượng khi vận chuyển 8,4 kg
PHỤ KIỆN  
Cổng hiển thị

Màn hình Gaming LG 27GS85Q-B.ATV QHD (27 inch, 2K, Nano IPS, 200Hz, 1ms)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Size

27 inch

Webcam

Không

Tấm nền

IPS

Công nghệ

FreeSync, Flicker safe, DisplayHDR 400

Độ phân giải

2560 x 1440

Thời gian phản hồi

1ms

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

1000:1

Số màu hiển thị

1.07 tỷ

Góc nhìn

178º (Ngang) / 178º (Dọc)

Độ sáng

400 cd/m2

Cổng kết nối

2 x HDMI, 1 x DisplayPort

Phụ kiện kèm theo

Full box

Âm thanh

Không loa

Tần số quét

200Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

6.20 kg

Tỷ lệ khung hình

Đang cập nhật

Bảo hành

24 tháng

 

Màn hình Gaming LG 27GS95QE-B.ATV (27 inch, 2K, OLED, 240Hz, 0.03 ms)

MÀN HÌNH Chi tiết
Kích thước (Inch) 26.5 inch
Độ phân giải 2560 x 1440
Kiểu tấm nền OLED
Tỷ lệ màn hình 16:9
Độ sáng (nit) 275 (Đỉnh: 1000)
Gam màu dci-p3 98.5%
Độ sâu màu (Số màu) 1,07 tỷ màu
Tỷ lệ tương phản (Thông thường) 1500000:1
Thời gian phản hồi 0,03ms (GtG)
Góc xem (độ) 178/178
Tần số (Hz) 240Hz
ĐẶC ĐIỂM Chi tiết
HDR 10
Hiệu ứng HDR
Hiệu chỉnh màu
Hiệu chỉnh phần cứng
Chế độ đọc sách
NVIDIA G-Sync™ Tương thích G-SYNC
AMD FreeSync™ FreeSync Premium
VRR
Trình ổn định màu đen
Điểm ngắm
Bộ đếm FPS
Phím do người dùng định nghĩa
Chuyển đổi đầu vào tự động
Đèn Hexagon
PBP
PIP
Tiết kiệm năng lượng thông minh
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM Chi tiết
True Color Pro
Bộ điều khiển kép
Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)
Trung tâm điều khiển LG UltraGear™ KHÔNG
KẾT NỐI Chi tiết
HDMI 2 (v2.1)
DisplayPort 1 (v1.4)
Cổng USB chiều lên 1 (v3.0)
Cổng USB chiều xuống 2 (v3.0)
Đầu ra tai nghe
ÂM THANH Chi tiết
Điều chỉnh âm thanh DTS HP
NGUỒN Chi tiết
Loại Adapter
Nguồn điện (Vôn, Hz) 100 ~240V, 50/60Hz
Bình thường bật 74W
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ 0,5W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC Chi tiết
Nghiêng -5~15 độ
Xoay -10~10 độ
Điều chỉnh vị trí 0 - 110mm
Trục quay
KÍCH THƯỚC GẮN TƯỜNG(MM) Chi tiết
Kích thước Giá treo tường (mm) chuẩn VESA 100 x 100
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG Chi tiết
Kích thước khi có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày) 604.4 x 258 x 574.4mm
Kích thước không có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày) 604.4 x 45.3 x 350.6mm
Trọng lượng khi có chân đỡ 7.35kg
Trọng lượng không có chân đỡ 5.05kg
PHỤ KIỆN Chi tiết
HDMI
Display Port
Điều khiển từ xa

Màn hình Gaming LG 45GS95QE-B.ATV (45 inch, 2K, OLED, 240Hz, 0.03 ms, cong)

Thông số sản phẩm:

Tên sản phẩm    UltraGear
Năm    Y23
MÀN HÌNH     
Kích thước (Inch)    44.5
Độ phân giải    3440 x 1440
Kiểu tấm nền    OLED
Tỷ lệ màn hình    21:09
Độ sáng (nit)    200 (Đỉnh: 1000)
Gam màu    dci-p3 98.5%
Độ sâu màu (Số màu)    1,07 tỷ màu
Tỷ lệ tương phản (Thông thường)    1500000:1
Thời gian phản hồi    0,03ms (GtG)
Góc xem (độ)    178/178
Tần số (Hz)    240Hz
TÍNH NĂNG     
HDR 10    CÓ
Hiệu ứng HDR    CÓ
Hiệu chỉnh màu    CÓ
Hiệu chỉnh phần cứng    CÓ
Chế độ đọc sách    CÓ
NVIDIA G-Sync™    Tương thích G-SYNC
AMD FreeSync™    FreeSync Premium
VRR    CÓ
Trình ổn định màu đen    CÓ
Điểm ngắm    CÓ
Bộ đếm FPS    CÓ
Phím do người dùng định nghĩa    CÓ
Chuyển đầu vào tự động    CÓ
Đèn Hexagon    CÓ
PBP    CÓ
PIP    CÓ
Tiết kiệm năng lượng thông minh    CÓ
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM     
True Color Pro    CÓ
Bộ điều khiển kép    CÓ
Điều khiển trên màn hình    
CÓ (Trình quản lý màn hình LG)

Trung tâm điều khiển LG UltraGear™    CÓ
KẾT NỐI     
HDMI    2 (v2.1)
DisplayPort    1 (v1.4)
Cổng USB chiều lên    1 (v3.0)
Cổng USB chiều xuống    2 (v3.0)
Đầu ra tai nghe    CÓ
ÂM THANH     
Điều chỉnh âm thanh    DTS HP
NGUỒN     
Loại    Adapter
Nguồn điện (Vôn, Hz)    100 ~240V, 50/60Hz
Bình thường bật    129W
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ    0,5W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC     
Nghiêng    -5~15 độ
Xoay    -10~10 độ
Điều chỉnh vị trí    0 - 110mm
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

 
Kích thước có chân đỡ (R x C x S)    992.7 x 647.7 x 362.5
Kích thước không có chân đỡ (R x C x S)    992,7 x 457 x 218
Trọng lượng có chân đỡ    10.9 kg
Trọng lượng không có chân đỡ    8.6 kg
PHỤ KIỆN     
HDMI    CÓ
DisplayPort    CÓ
Bộ điều khiển từ xa    CÓ

 

 

Màn hình Gaming LG UltraGear 24GS60F-B 24 inch (FHD/IPS/180HZ/1MS)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Thời gian phản hồi: 1ms

  • Không gian màu: sRGB 99%

  • Tấm nền: IPS

  • Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn; dây HDMI (optional); dây DisplayPort (optional)

  • Tương thích VESA: 100 x 100 mm

  • Độ sáng (Typ.): 300 cd/m²

  • Khử nhấp nháy: Có

  • Tần số quét: 180 Hz

  • Bảo hành: 24 tháng

  • Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)

  • Cổng kết nối: 1 x HDMI; 1 x DisplayPort (1.4)

  • Kích thước: 24 inch

  • Kiểu màn hình: Phẳng

Màn hình Gaming LG Ultragear 24GS65F-B 24 inch (FHD/IPS/180HZ/1MS)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đặc điểm nổi bật:
Màn hình 24 inch nhỏ gọn, phù hợp cho setup gaming.
Độ phân giải Full HD (1920x1080) cho hình ảnh sắc nét.
Tấm nền IPS mang lại góc nhìn rộng và màu sắc chân thực.
Tần số quét cực cao 180Hz cho trải nghiệm chơi game cực mượt.
Thời gian phản hồi 1ms giảm thiểu hiện tượng bóng mờ trong game.

Thông số chi tiết:

  • Hiển thị

    Tần số quét: 180 Hz

    Thời gian phản hồi: 1ms

    Tỉ lệ màn hình: 16:9

    Độ sáng: Tối thiểu 240 cd/m²

    Góc nhìn: 178°

    Độ phủ màu: sRGB 90% (CIE1931)

    Tấm nền: IPS

    Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 pixels

  • Thiết kế kỹ thuật

    Kiểu màn hình: Màn hình phẳng

    Cổng kết nối: 

    HDMI
    DisplayPort
    Đầu ra tai nghe

    Kích thước màn hình: 24 inches

    Kích thước màn hình (studio display): 23.8 inch

    Nghiêng: -5°~+15°
    Xoay theo chiều kim đồng hồ

    Điều chỉnh độ cao: 110 mm

  • Thông số khác

    Tiện ích: Chế độ đọc sách
    Bộ đếm FPS
    OnScreen Control

  • Công nghệ & Tiện ích

    Tiện ích

    Chế độ tiết kiệm điện, Tương thích NVIDIA G-Sync, AMD FreeSync

    Công nghệ màn hình:

    HDR 10
    AMD FreeSync
    Black Stabilizer
    Hiệu ứng HDR
    NVIDIA G-SYNC Compatible

  • Kích thước & Trọng lượng

    Trọng lượng

    Trọng lượng khi vận chuyển: 7.8 kg

Màn Hình Gaming LG UltraGear 27GS50F-B (27 inch – VA – FHD – 180Hz – 1ms)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27.0 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 200 Nits cd/m²(Tối thiểu) - 250 Nits cd/m²(Thông thường)
Tần số quét màn: 180 Hz (Hertz)
Thời gian đáp ứng: 1ms MBR
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - NTSC 72% (CIE1931) - 8bit (6bit+FRC)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), FreeSync
Cổng cắm kết nối: 1xDP 1.4, 2xHDMI 1.4
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI

Màn Hình Gaming LG UltraGear 27GS60QC-B (27 inch – VA – QHD – 180Hz – 1ms – Cong)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Tên thông số Giá trị
Nhà sản xuất LG
Model
  • 27GS60QC-B.ATVQ
Kích thước màn hình 27.0 inch
Độ cong 1000R
Độ phân giải 2K (2560 x 1440)
Tấm nền VA
Tỷ lệ màn hình 16:9
Tần số quét 180Hz
Màu sắc hiển thị 16.7 triệu màu
Không gian màu
  • 99% sRGB
Độ sáng màn hình 300 nits
Độ Tương phản 3000:1
Tốc độ phản hồi 1ms GtG
Cổng kết nối
  • 1x DisplayPort 1.4
  • 2x HDMI 2.0 (Max 144Hz)
Loa màn hình -
Tính năng màn hình
  • Flicker Free
  • Eye Saver
  • AMD FreeSync
  • G-Sync Compatible
  • HDR 10
  • VESA Adaptive Sync
VESA Mount 100 x 100 mm
Nâng hạ màn hình
  • Tilt: -5° ~ 22°
Kích thước của màn hình 604.9 x 363.8 x 95.7 mm
Kích thước màn hình có chân đế 604.9 x 450.7 x 226.5 mm
Trọng lượng màn hình 3.5KG
Trọng lượng màn hình có chân đế 4.8KG
Công suất tiêu thụ -
Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort
  • Adapter
Thời gian bảo hành 24 tháng

Màn Hình Gaming LG UltraGear 27GS65F-B 27 Inch IPS FHD 180Hz 1ms

Tên thông số Giá trị
Nhà sản xuất LG
Model
  • 27GS65F-B.ATV
Kích thước màn hình 27.0 inch
Độ cong Phẳng
Độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
Tấm nền IPS
Tỷ lệ màn hình 16:9
Tần số quét 180Hz
Màu sắc hiển thị 16.7 triệu màu
Không gian màu
  • 99% sRGB
Độ sáng màn hình 300 nits
Độ Tương phản 1000:1
Tốc độ phản hồi 1ms GtG
Cổng kết nối
  • 1x DisplayPort 1.4
  • 1x HDMI 2.0
  • 1x Audio 3.5mm
Loa màn hình -
Tính năng màn hình
  • Flicker Free
  • Eye Saver
  • AMD FreeSync
  • G-Sync Compatible
VESA Mount 100 x 100 mm
Nâng hạ màn hình
  • Tilt: -5° ~ 15°
Kích thước của màn hình 614.2 x 364.8 x 51.7 mm
Kích thước màn hình có chân đế 614.2 x 575.9 x 291.2 mm
Trọng lượng màn hình 5.1KG
Trọng lượng màn hình có chân đế 7.2KG
Công suất tiêu thụ -
Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort
  • Adapter
Thời gian bảo hành 24 tháng

Màn hình Gaming Monitor Gigabyte G34WQCP (34 inch/ 3440 x 1440/ VA/ 180Hz 1ms)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Thương hiệu
Gigabyte
Bảo hành
36 tháng
Cấu hình chi tiết
Kích thước
34"
Tần số quét
180Hz
Thời gian phản hồi
1 ms
Tỉ lệ
21:9
Độ tương phản tĩnh
4,000:1
Độ sáng
350 cd/m2
Góc nhìn
178 (H) / 178 (V)
Độ phủ màu
108% sRGB
Số lượng màu
16.7 triệu màu
Tấm nền
VA
Công nghệ đồng bộ
FreeSync
Độ phân giải
UltraWide ( 3440 x 1440 )
Tính năng đặc biệt
- VESA Display HDR400
- Flicker-free
- OSD Sidekick
- Aim Stabilizer
- Black Equalizer
- Crosshair
- Timer
- PiP/PbP
- Speaker: 2W x2
- Điều chỉnh được độ nghiêng
Công suất
34W
Kiểu màn hình
Màn hình cong
Kết nối

2 x HDMI 2.0
1 x DisplayPort 1.4
1 x 3.5 mm
Chuẩn gắn ARM
VESA mount 100mm
Phụ kiện đi kèm
Power cable
HDMI cable
DisplayPort cable
QSG
Warranty card
Kích thước - Khối lượng
Kích thước (có chân)
808.9 x 488.8 x 234.8 mm
Kích thước (không chân)
808.9 x 363.5 x 115.7 mm
Khối lượng (có chân)
8.34 kg
Khối lượng (không chân)
6.22 kg
Thông tin chung
Nhu cầu
Gaming

Màn hình Gaming Monitor Gigabyte M27QA (27 inch/QHD/IPS/180hz/1ms)

  • THÔNG TIN CHUNG  
    Nhà sản xuất Gigabyte
    Tên sản phẩm M27QA 
    Mã sản phẩm (Code/Tag)  
    Loại sản phẩm Màn hình phẳng
    THÔNG SỐ CHI TIẾT  
    Kích thước hiển thị 27 inch
    Tỉ lệ màn hình 16:09
    Độ phân giải QHD 2560 x 1440
    Tấm nền IPS
    Tần số quét 180Hz
    Thời gian phản hồi 1ms MPRT
    Độ tương phản 1,000:1 (typ)
    Độ sáng 350 cd/m² (typ)
    Góc nhìn 178º horizontal, 178º vertical
    Màu sắc màn hình 1.07 tỉ màu, 95% DCI-P3 / 130% sRGB
    Bề mặt màn hình Anti-Glare, Hard Coating (3H)
    Màu sắc vỏ Đen
    Kích thước Kích thước vật lý có chân đế (WxHxD) 615,11*535,66*193,63mm
    Kích thước vật lý không có chân đế (WxHxD) 615,11*367,35*42,21mm
    Kích thước hộp (WxHxD) 860*470*120mm
    Cân nặng Trọng lượng tịnh có chân đế (Ước tính) 5,15kg
    Trọng lượng tịnh không có chân đế (Ước tính) 3,45kg
    Tổng trọng lượng (Ước tính) 8,09kg
    Tính năng  KVM
    Tương thích VESA 100 x 100 mm
    Loa tích hợp  
    CỔNG KẾT NỐI  
    VGA  
    DVI-D  
    HDMI 2
    Display Port 1
    USB 3.2 Type C 1 ((Chế độ thay thế; Cổng upstream; Cấp nguồn lên đến 10W)
    Audio 1
    Khác ​​2 x Cổng downstream USB 3.2
    1 x Cổng upstream USB 3.2

Màn Hình Gaming MSI G274PF (27″/ FHD/ IPS/ 180Hz/ 1ms)

Thương hiệu

MSI

Kích thước

27 inch

Độ phân giải

FHD (1920 x 1080)

Tấm nền

 IPS

Tần số quét

180Hz 

Thời gian phản hồi

1ms (GTG)

Kiểu màn hình

Phẳng

Độ sáng

250 nits

Độ tương phản 

1000:1

Cổng kết nối

2x HDMI™ (Supports FHD@180Hz as specified in HDMI™ 2.0)
1x DP (Supports FHD@180Hz as specified in DisplayPort 1.2a with overclocking)

Khối lượng

5.3kg / 7.2kg

Kích thước 

613.5 x 231.9x 472 mm 

-15%

Màn hình Gaming MSI MAG 255XF (25 inch, FHD, IPS, 300Hz, 0.5ms)

Thương hiệu

MSI

Bảo hành

36 tháng

Kích cỡ

25 inch

Độ phân giải

FHD (1920 x 1080)

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Tỷ lệ khung hình

16:9

Tấm nền

IPS

Màu sắc màn hình

1.07 Tỷ màu

Độ tương phản

1000:1

Độ sáng màn hình

250 Nits

Tần số quét

300Hz

Thời gian phản hồi

0.5 ms

Vesa

100 x 100 mm

Cổng kết nối màn hình

1 x DisplayPort, 2 x HDMI

Phân loại màn hình

Gaming

Trọng lượng (NW / GW)

3,24kg / 5,13kg

Màn hình Gaming MSI MAG 32C6X 31.5 inch FHD VA 250Hz 1ms

Thương hiệu

MSI

Bảo hành

36 tháng

Kích cỡ

31.5 Inch

Kiểu màn hình

Màn hình cong

Độ phân giải

FHD (1920 x 1080)

Tỷ lệ khung hình

16:9

Tấm nền

VA

Màu sắc màn hình

1.07 Tỷ màu

Độ sáng màn hình

250 cd/m²

Độ tương phản

3000:1

Tần số quét

250Hz

Thời gian phản hồi

1 ms

Cổng kết nối màn hình

1 x DisplayPort, 2 x HDMI

Vesa

100 x 100 mm

Phân loại màn hình

Gaming

-2%

Màn hình Gaming Samsung 32 LS32DG502EEXXV IPS QHD 2K 180Hz Chính Hãng

Kích thước: 32 inch

Độ phân giải: QHD 2560 x 1440

Tấm nền: IPS

Tần số quét: 180Hz

Độ trễ tín hiệu: 1ms

Độ sáng: 350 nits

Tỉ lệ tương phản: 1000:1

Tương thích VESA: 100x100mm

Cổng kết nối: HDMI x1, DisplayPort x1, Audio 3.5mm

Màn Hình Gaming Samsung LS22F350FHEXXV 22inch FullHD 4ms 60Hz TN

Màn hình : LED 21.5 inch Wide Screen
Độ phân giải : 1920 x 1080
Độ sáng (cd/m²) : 200cd/m2
Độ tương phản : Mega
Góc nhìn : 170°/160°
T/g đáp ứng : 5 ms
Cổng Giao tiếp : VGA, HDMI (chỉ kèm theo cable HDMI)
Màu hỗ trợ : 16,7 Triệu màu

Màn hình Gaming Samsung Odyssey G5 G53F LS27FG530EEXXV

  • Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • Kích thước: 27 inch
  • Tấm nền: IPS
  • Độ phân giải: 2K QHD (2560 x 1440)
  • Tần số quét: max 200Hz
  • Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT)
  • Độ sáng: 300 cd/m2
  • Tỷ lệ tương phản: 1000:1 (typ.)
  • Hỗ trợ: 16.7 triệu màu
  • Kết nối: 1 x DisplayPort 1.4, 2 x HDMI 2.0, 1 x Service, 1 x Headphone out
  • VESA: 75 x 75 mm

Màn Hình Gaming SAMSUNG Odyssey OLED G6 G60SD LS27DG602SEXXV (27 inch – OLED – 2K – 360 hz – 0.03ms)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27 inch
Công nghệ tấm nền: OLED
Phân giải điểm ảnh: QHD (2,560 x 1,440)
Độ sáng hiển thị: 250 cd/㎡
Tốc độ làm mới: Max 360Hz
Thời gian đáp ứng: 0.03ms(GTG)
Chỉ số màu sắc: Max 1B, 99% (CIE1976)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100x100, HDR10+ Gaming, FreeSync Premium Pro, Auto Source Switch+
Cổng kết nối: 2x HDMI (2.1), 1x DisplayPort (1.4), 1 x Headphone, 2x USB Hub 3.0
Phụ kiện: Dây nguồn, Dây DP, Dây HDMI, Dây DP, Dây USB Type A to B Upstream

Màn Hình Gaming SAMSUNG Odyssey OLED G8 G80SD LS32DG802SEXXV

Đặc điểm sản phẩm
Model: LS32DG802SEXXV
Màu sắc: Bạc
Nhà sản xuất: SamSung
Xuất xứ: Việt Nam
Năm ra mắt : 2024
Thời gian bảo hành: 24 Tháng
Địa điểm bảo hành: Nguyễn Kim
Loại màn hình: OLED
Kích thước: 32 inch
Tỉ lệ: Tỉ lệ 16:09
Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
Tần số quét: Max 240 Hz
Độ sáng: 250 cd/m2
Độ tương phản: Max 1B
Thời gian đáp ứng: 0.03 ms
Góc nhìn: 178°/178°
Tín hiệu đầu vào: cổng HDMI; cổng DisplayPort
Tính năng khác: Eye Saver Mode, Flicker Free, Quantum Dot Color, Image Size, Virtual AIM Point, Game Bar, Auto Source Switch+,Super Ultrawide GameView
Kích thước không chân đế: 719.7 x 414.7 x 49.2 mm

Màn Hình Gaming UltraWide LG UltraGear 34GP63A-B (34 inch – WQHD – VA – 160Hz – 5ms – FreeSync – HDR10 – Speaker – Curved)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Nhà sản xuất LG
Model 34GP63A-B
Loại màn hình LED
Tấm nền VA
Kích thước 34 Inch
Độ phân giải 3440 x 1440
Tần số quét 160 Hz
Tỷ lệ khung hình 21:9
Tỷ lệ tương phản 3000:1 (Typ.), 3000:1 (Min.)
Độ sáng màn hình 300 (cd/m²)
Thời gian phản hồi 5ms (GtG at Faster)
Màu hiển thị 16,7M
Góc điều chỉnh 178º(R/L),178º(U/D)
Độ rộng dải màu 99% sRGB (CIE1931)
Cổng kết nối
  • 2 x HDMI
  • 1 x DisplayPort
  • 1 x Headphone Out
Công nghệ Black Stabilizer, Flicker Safe, Anti Glare, G-SYNC, AMD FreeSync™ Premium, HDR 10, Dynamic Action Sync®, Motion Blur Reduction Technology, OnScreen Control (OSC), Smart Energy Saving
Back mount 100 x 100 mm
Loa 2 x 7W
Bảo hành 24 tháng
Cáp đi kèm

1 x Cáp HDMI

1 x Cáp Display Port

Màn hình Gaming Xiaomi G Pro 27i Mini LED 27 inch ELA5585EU

Thông số kỹ thuật:

  • Kích thước màn hình:
    -Kích thước thực tế (bao gồm viền): 27 inches
    -Kiểu màn hình: Màn hình phẳng

  • Thông số màn hình:
    -Tấm nền: miniLED
    -Tỉ lệ màn hình: 16:9
    -Tần số quét: 180 Hz
    -Thời gian phản hồi: 1ms
    -Độ phủ màu: 100% sRGB, 99% DCI-P3
    -Độ chính xác màu: Delta E -Độ sáng:
    +Độ sáng thông thường: 600 nits
    +Độ sáng tối đa: 1000 nits
    -Công nghệ màn hình:
    +VESA DisplayHDR 1000
    +Adaptive-Sync, Free-Sync
    -Nghiêng:
    +Nghiêng: -5° ~ 21°
    +Xoay: -35°~35°
    +Trục: -92°~92°
    -Điều chỉnh độ cao: 0 ~ 120 mm
    -Độ phân giải màn hình: 2560 x 1440 pixels

  • Cổng kết nối:
    -Cổng kết nối:
    +DP 1.4 x 2
    +HDMI 2.0 x 2
    +Audio x 1
    +DC jack x 1

  • Tính năng & Tiện ích:
    -Tính năng màn hình:
    +Hạn chế ánh sáng xanh, AMD FreeSync

Màn hình Gaming Xiaomi G27I 2026 27 inch (FHD/ IPS/ 200HZ/ 1MS)

Kích thước màn hình

Kích thước thực tế (bao gồm viền)

27 inches

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Thông số màn hình

Tấm nền

IPS

Tỉ lệ màn hình

16:9

Tần số quét

200 Hz

Thời gian phản hồi

1ms

Số lượng màu

16.7 triệu màu

Độ phủ màu

95% DCI-P3
100% sRGB

Độ chính xác màu

ΔE

Độ sáng

400 nits

Góc nhìn

178 (H)/178 (V)

Độ tương phản tĩnh

1000:1 (TYP)

Nghiêng

-5°±2 đến +15°±2

Treo tường

75 x 75 mm

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Cổng kết nối

Cổng kết nối

1 x DisplayPort
1 x HDMI
1 x Cổng âm thanh
1 x Cổng nguồn DC IN

Tính năng & Tiện ích

Tính năng màn hình

Hạn chế ánh sáng xanh, AMD FreeSync Premium, VESA DisplayHDR 400

Điện năng tiêu thụ

Công suất tiêu thụ

36W

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước

Có chân đế: 611.3 x 173 x 476 mm

Trọng lượng

3.9 kg

 

Màn hình Gaming Xiaomi G34WQi (ELA5454EU) (34inch/Cong/WQHD/VA/180HZ/1ms/DP+HDMI)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Tổng quan sản phẩm:

  • Kích thước màn hình34 inch
  • Góc nhìn (H/V)178(H)/178(V)
  • Độ sáng350nit
  • Tỷ lệ tương phản4000:1
  • Tỉ lệ khung hình21:9
  • Thời gian phản hồiMPRT 1ms
  • Tần số quét180Hz
  • Khả năng hiển thị màu sắc16,7 triệu màu
  • Độ phân giảiWQHD (3440x1440)
  • Tấm nềnVA

Cổng kết nối:

  • Cổng kết nốiCổng DP x2
    Cổng HDMI x2
    Cổng âm thanh x1
    Cổng nguồn DC IN x1

Nguồn điện:

  • Nguồn cấp điện24V⎓ 2.71A
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)65W

Kích thước:

  • Kích thước riêng sản phẩm811.3mm x 210mm x 510.1mm (bao gồm chân đế)

Trọng lượng:

  • Trọng lượng sản phẩm6,9kg (bao gồm chân đế)

Phụ kiện:

  • Phụ kiện đính kèmMàn hình hiển thị x1
    Bộ cơ sở x1
    Bộ gắn đế x1
    Cáp DP x1
    Bộ đổi nguồn x1
    Hướng dẫn sử dụng x1
    Báo cáo độ chính xác màu x1
    Bộ vít x1
    Thẻ bảo hành x1

Màn hình giám sát 7inch KBVISION KX-FMLCD7-T

- KBVISION KX-FMLCD7-T là màn hình LCD 7-inch chuyên dụng cho xe ô tô.

- Kích thước: 7-inch.

- Độ phân giải: 800x480 pixel LED backlight.

- Tích hợp cảm ứng, hỗ trợ 7 nút nhấn vật lý.

- Tích hợp loa.

- Kết nối trực tiếp về đầu ghi qua cổng M12 (7 pin).

- Nhiệt độ hoạt động: -20°C to +65°C.

- Kích thước: 181.4 × 121.6 × 27.7 mm.

Màn hình giám sát LCD 7inch KBVISION KX-FMLCD7-E

- Màn hình giám sát LCD 7-inch chuyên dụng cho xe ô tô.

- Kích thước: 7-inch. 

- Hỗ trợ 7 nút nhấn vật lý (không cảm ứng).

- Tích hợp loa.

- Kết nối trực tiếp về đầu ghi qua cổng M12 (7 pin).

- Nhiệt độ hoạt động: -10°C to +60°C.

- Kích thước (L x W x H): 198.37 x 138.70 x 25.70 mm.

Màn hình Gigabyte AORUS FO27Q3 27″ OLED 2K 360Hz chuyên game

  • Màu sắc

    Đen

  • Độ phân giải

    2K (2560 x 1440)

  • Tỷ lệ Tương phản (Typ.)

    1.5M:1

  • Tỉ lệ khung hình

    16:9

  • Kích thước đóng gói

    610.3 x 532.5 x 158.6mm

  • Các tính năng

    GSYNC; HDR10; OLED Care; DisplayHDR™ TRUE BLACK 400; KVM

  • Tấm nền

    OLED

  • Tương thích VESA

    100 x 100 mm

  • Tần số quét

    360 Hz

  • Không gian màu

    99% DCI-P3;

  • Khử nhấp nháy

  • Loa

    5W x 2

  • Bảo hành

    36 tháng

  • Cổng kết nối

    1 x Display Port (1.4); 2 x HDMI™ (2.1); 1 x USBC PD 18W;

  • Màu hiển thị

    10Bit (1.07B)

  • Độ sáng (Typ.)

    250 cd/m2 (Typ; SDR APL 100%); 1000 nits (Typ; HDR APL 3%)

  • Kích thước

    27 inch

  • Trọng lượng

    7.2Kg

  • Bề mặt Hiển thị

    Chống lóa

  • Kiểu màn hình

    Phẳng

  • Phụ kiện trong hộp

    Dây nguồn; dây HDMI (optional); dây DisplayPort

  • Thời gian phản hồi

    0.03ms (GtG)

Màn Hình Gigabyte G27Q 27″ IPS 2K 144Hz chuyên game

Thương hiệu Gigabyte
Bảo hành 36 Tháng
Kích thước 27 inch
Độ phân giải 2‎560 x 1440 (QHD)
Tấm nền IPS
Tần số quét 144Hz
Thời gian phản hồi 1ms
Kiểu màn hình ( phẳng / cong ) Phẳng 
Độ sáng 250 cd/m2
Góc nhìn 178 (H) / 178 (V)
Khả năng hiển thị màu sắc 16.7 triệu màu. 92% DCI-P3 - 120% sRGB
Độ tương phản tĩnh 1000 : 1 
Cổng xuất hình

HDMI 2.0 x2,
Display port 1.2 x1
USB 3.0 x2

Tính năng đặc biệt

Flicker-free
Earphone Jack

Khối lượng 9.7  kg (có chân đế)
6.7 kg (không có chân đế)
Tiêu thụ điện 65W
Kích thước chuẩn Gồm chân đế 619.04 x 518.88 x 202.97 mm
Không gồm chân đế 619.04 x 365.526 x 56 mm
Phụ kiện đi kèm Cáp nguồn, Cáp HDMI, Hướng dẫn sử dụng

Màn hình hiển thị kỹ thuật số AOC 32X8050 32″FHD

Kích thước màn hình (inch) 31.5"
Độ phân giải 1920 x1080 @ 60Hz
Độ sáng cd/m2 (typ.) 400 cd/m²
Độ tương phản (typ.) 1200 : 1
Góc nhìn ngang (min.) 178 độ
Góc nhìn dọc (min.) 178 độ
Tốc độ phản ứng 8ms
Chiều rộng các cạnh T/L/R:11.9mm ; B:17.2mm
DDR 2GB
Memory (eMMC) 8GB
Input HDMI 2.0 x 2, VGA x 1, VGA Audio in x 1,
USB3.0 x 1, USB2.0 x 1; RS232 x 1 (RJ45 connector)
Output Headphone Jack x 1, RS232 x 1 (RJ45 connector)
Panel Orientation Landscape / Portrait
Loa 8W x 2
Không chân đứng (WxHxD) 726.49 x 425.36 x 63.60 mm
Cân nặng không có chân đứng 6.56
Package Weight (kg) 7.21
Nguồn điện AC 90V-264V@50Hz/@60Hz
Đánh giá hiện tại AC 100-240V 50/60Hz

Màn hình hiển thị kỹ thuật số AOC 50X8050 50″ 4K

Kích thước màn hình (inch) 49.5"
Độ phân giải 3840 x 2160 @ 60Hz
Độ sáng cd/m2 (typ.) 400 cd/m²
Độ tương phản (typ.) 1200 : 1
Góc nhìn ngang (min.) 178 độ
Góc nhìn dọc (min.) 178 độ
Tốc độ phản ứng 8ms
Chiều rộng các cạnh T/L/R:11.81mm ; B:14.31mm
DDR 2GB
Memory (eMMC) 8GB
Input HDMI 2.0 x 2, VGA x 1, VGA Audio in x 1,
USB3.0 x 1, USB2.0 x 1; RS232 x 1 (RJ45 connector)
Output Headphone Jack x 1, RS232 x 1 (RJ45 connector)
Panel Orientation Landscape / Portrait
Loa 8W x 2
Không chân đứng (WxHxD) 1123.64 x 646.75 x 67.9mm
Cân nặng không có chân đứng 16.5
Package Weight (kg) 17.75
Nguồn điện AC 90V-264V@50Hz/@60Hz
Đánh giá hiện tại AC 100-240V 50/60Hz

Màn hình hiển thị kỹ thuật số AOC 55D9115 55″

Kích thước màn hình 55''
Độ phân giải 1920 × 1080 @ 60Hz
Độ sáng cd/m2 (typ.) 500 cd/m²
Độ tương phản (typ.) 1400 : 1
Góc nhìn ngang (min.) L89 / R89 / U89 / D89 / (Typ.) (CR ≥ 10)
Tốc độ phản ứng 8ms
Chiều rộng các cạnh U/L : 2.5mm
B/R: 1.0mm
Input HDMI 2.0 × 1
VGA × 1
DVI-D × 1
USB 2.0 × 1
RS232 × 1 (RJ45 connector)
Output RS232 × 1 (RJ45 connector)
Panel Orientation Landscape / Portrait
Nguồn điện AC 100V - 264V @ 50Hz / @ 60Hz
Đánh giá hiện tại 4A

Màn hình hiển thị kỹ thuật số AOC 55X8050 55″ 4K

Kích thước màn hình (inch) 54.6"
Độ phân giải 3840 x 2160 @ 60Hz
Độ sáng cd/m2 (typ.) 400 cd/m²
Độ tương phản (typ.) 1200 : 1
Góc nhìn ngang (min.) 178 độ
Góc nhìn dọc (min.) 178 độ
Tốc độ phản ứng 8ms
Chiều rộng các cạnh T/L/R:12.9mm ; B:14.7mm
DDR 2GB
Memory (eMMC) 8GB
Input HDMI 2.0 x 2, VGA x 1, VGA Audio in x 1,
USB3.0 x 1, USB2.0 x 1; RS232 x 1 (RJ45 connector)
Output Headphone Jack x 1, RS232 x 1 (RJ45 connector)
Panel Orientation Landscape / Portrait
Loa 8W x 2
Không chân đứng (WxHxD) 1123.64 x 646.75 x 67.9mm
Cân nặng không có chân đứng 20.7
Package Weight (kg) 21.95
Nguồn điện AC 90V-264V@50Hz/@60Hz
Đánh giá hiện tại AC 100-240V 50/60Hz

Màn hình hiển thị kỹ thuật số AOC 65X8050 65″ 4K

Kích thước màn hình (inch) 64.5"
Độ phân giải 3840 x 2160 @ 60Hz
Độ sáng cd/m2 (typ.) 400 cd/m²
Độ tương phản (typ.) 1200 : 1
Góc nhìn ngang (min.) 178 độ
Góc nhìn dọc (min.) 178 độ
Tốc độ phản ứng 8ms
Chiều rộng các cạnh T/L/R:13.9mm ; B:14.9mm
DDR 2GB
Memory (eMMC) 8GB
Input HDMI 2.0 x 2, VGA x 1, VGA Audio in x 1,
USB3.0 x 1, USB2.0 x 1; RS232 x 1 (RJ45 connector)
Output Headphone Jack x 1, RS232 x 1 (RJ45 connector)
Panel Orientation Landscape / Portrait
Loa 8W x 2
Không chân đứng (WxHxD) 1458.7 x 834.7 x 81.6mm
Cân nặng không có chân đứng 30.56
Package Weight (kg) 31.81
Nguồn điện AC 90V-264V@50Hz/@60Hz
Đánh giá hiện tại AC 100-240V 50/60Hz

Màn hình HIKVISION DS-D5022F2-2P2 21.45 FHD/IPS/100Hz/6.5ms/300cd2/HDMI/VGA/Cáp HDMI/Đen

Size

27 inch

Webcam

Không

Tấm nền

IPS

Công nghệ

Eye Care

Độ phân giải

1920 x 1080

Thời gian phản hồi

5ms

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

1300:1

Số màu hiển thị

16.7 triệu

Góc nhìn

178º (Ngang) / 178º (Dọc)

Độ sáng

300 cd/m2

Cổng kết nối

1 x HDMI 1.4, 1 x VGA

Phụ kiện kèm theo

Full box

Âm thanh

Không loa

Tần số quét

60Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

1.93 kg

Tỷ lệ khung hình

Đang cập nhật

Bảo hành

36 tháng

Màn hình Hikvision DS-D5024F2-AV2 (24 inch/FHD/VA/100Hz/Full viền/Chân vuông)

Thông số Giá trị
Kích thước màn hình 23.8 inch
Độ phân giải 1920 × 1080 (Full HD)
Tấm nền VA
Độ sáng 250 cd/m²
Góc nhìn 178° (ngang/dọc)
Tỷ lệ tương phản 4000:01:00
Độ sâu màu 8 bit, 16.7 triệu màu
Tốc độ phản hồi 7 ms
Tần số quét 60Hz (thông thường), tối đa 100Hz
Độ phủ màu 72% NTSC
Cổng kết nối HDMI 1.4 ×1, VGA ×1, Audio Out ×1
Nguồn điện DC 12V, 2A
Công suất tiêu thụ ≤ 24W, chờ ≤ 0.5W
VESA 75 × 75 mm
Kích thước (có chân) 539.7 × 427.33 × 185.69 mm
Khối lượng tịnh 2.85 ± 0.5 kg
Khối lượng cả bao bì 3.85 ± 0.5 kg
Phụ kiện đi kèm Màn hình, chân đế, adapter 12V/2A, cáp HDMI 1.5m, sách hướng dẫn

Màn hình HIKVISION DS-D5027F2-2P2 | 27 inch, Full HD, IPS, 100Hz, 5ms

Size

27 inch

Webcam

Không

Tấm nền

IPS

Công nghệ

Eye Care

Độ phân giải

1920 x 1080

Thời gian phản hồi

5ms

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

1300:1

Số màu hiển thị

16.7 triệu

Góc nhìn

178º (Ngang) / 178º (Dọc)

Độ sáng

300 cd/m2

Cổng kết nối

1 x HDMI 1.4, 1 x VGA

Phụ kiện kèm theo

Full box

Âm thanh

Không loa

Tần số quét

60Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

1.93 kg

Tỷ lệ khung hình

Đang cập nhật

Bảo hành

36 tháng

Màn hình HIKVISION DS-D5032F3-1V0S (32 INCH/ VA/ FHD/ VGA/ HDMI)

  • Trưng bày:
  • -Kích thước màn hình32 inch
  • -Khu vực hiển thị hoạt động698,4 (Cao) mm × 392,85 (Dài) mm
  • -Nghị quyết1920 × 1080
  • -Đèn nềnĐèn LED D
  • -Khoảng cách điểm ảnh0,12125 (Cao) mm x 0,36375 (Dài) mm
  • -Độ sáng300 cd/m²
  • -Góc nhìn178° (Ngang) / 178° (Dọc)
  • -Độ sâu màu8 bit
  • -Tỷ lệ tương phản4000 : 1
  • -Thời gian phản hồi8 ms
  • -Tốc độ làm mớiTần số điển hình: 60 Hz, Tối đa: 75 Hz
  • -Sương mùSương mù 2%
  • -Độ tin cậy7 × 24 giờ
  • -Gam màu72% NTSC
  • Giao diện:
  • -Đầu vào video và âm thanhVGA × 1,HDMI 1.4 × 1,Đầu ra âm thanh × 1
  • -Đầu ra Video & Âm thanhLoa (8Ω 10W) ​​× 2
  • -Giao diện truyền dữ liệuKhông có
  • -Giao diện điều khiểnKhông có
  • Quyền lực:
  • -Nguồn điện100~240 VAC, 50/60 Hz
  • -Tiêu thụ điện năng≤ 48 W
  • -Tiêu thụ dự phòng≤ 0,5 W
  • Môi trường làm việc:
  • -Nhiệt độ làm việc0oC đến 40oC (32℉ đến 104℉)
  • -Độ ẩm làm việc20% đến 90% RH (Không ngưng tụ)
  • -Nhiệt độ lưu trữ-20oC đến 60oC (-4℉ đến 140℉)
  • -Độ ẩm lưu trữ10% đến 90% RH (Không ngưng tụ)
  • Tổng quan:
  • -Vật liệu vỏNhựa
  • -NẢY MẦM100 mm × 100 mm (4 - M6 × 10 mm)
  • -Chiều rộng viền16,7 mm (trên/trái/phải), 20,5 mm (dưới)
  • -Kích thước sản phẩm (Rộng × Cao × Sâu)Có đế: 735,08 (R) mm × 489,16 (C) mm × 207,95 (S) mmKhông có đế: 735,08 (R) mm × 433,46 (C) mm × 80,19 (S) mm
  • -Kích thước gói hàng (Rộng × Cao × Sâu)808 (R) mm × 510 (C) mm × 140 (S) mm
  • -Trọng lượng tịnh4,55 ± 0,5 kg
  • -Tổng trọng lượng6,1 kg ± 0,5 kg
  • -Danh sách đóng góiMàn hình × 1, Thành phần đế × 1, Cáp HDMI (1,5 m) × 1, Sách hướng dẫn sử dụng × 1, Sách hướng dẫn đa ngôn ngữ × 1, Điều khiển từ xa × 1, Vít đế × 6, Vít treo tường × 4
  • -Nhận xét:

    +Mặc định sẽ bao gồm phần cơ sở.

    +Hình thức và thông số kỹ thuật của sản phẩm trong thông số kỹ thuật này có thể khác so với thiết bị thực tế của bạn. Vui lòng liên hệ với nhân viên bán hàng tại địa phương để biết thêm thông tin.

Màn hình HKC MG25H29 (24.5 inch/FHD/Rapid IPS/180Hz/1ms/Loa)

Thông số kỹ thuật:

THÔNG TIN CHUNG  
Nhà sản xuất HKC
Tên sản phẩm MG25H29
Mã sản phẩm (Code/Tag)  
Loại sản phẩm Màn hình phẳng
THÔNG SỐ CHI TIẾT  
Kích thước hiển thị 24.5 inch
Tỉ lệ màn hình 16:09
Độ phân giải FHD 1920 x 1080
Tấm nền IPS
Tần số quét 180Hz
Thời gian phản hồi 1ms GtG
Độ tương phản 1,000:1 (typ)
Độ sáng 300 cd/m² (typ)
Góc nhìn 178º horizontal, 178º vertical
Màu sắc màn hình 16.7 triệu màu, 90% DCI-P3
Bề mặt màn hình Anti-Glare, Hard Coating (3H)
Màu sắc vỏ Đen
Kích thước Kích thước sản phẩm có chân đế (WxDxH) (mm) 560 x 229.1 x 433.9
Kích thước chân đế (WxDxH) (mm) 630 x 125 x 417
Trọng lượng Trọng lượng (kg tịnh) 3,95
Trọng lượng (Tổng kg) 5.08
Tính năng đồng bộ  
Tương thích VESA 100 x 100 mm
Loa tích hợp 2x 2W
CỔNG KẾT NỐI  
VGA  
DVI-D  
HDMI 2
Display Port 1
USB 3.2 Type C  
Audio 1
Khác  
PHỤ KIỆN  
Dây kèm theo trong hộp Dây nguồn, dây DP