Màn hình LCD LG 25MS500-B 24.5 inch IPS FHD 100Hz 5ms
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 24,5 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
Tần số quét màn: 100 Hz
Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG)
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - NTSC 68% (CIE1931)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75 mm x 75 mm) - Chế độ đọc sách / Chống rung hình
Cổng cắm kết nối: 2xHDMI (1.4), Đầu ra tai nghe 3-pole (Chỉ âm thanh)
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
Màn hình LCD LG 25SR50F-W MyView 25 Inch IPS FHD 60Hz
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Kích thước màn hình: 24.5 inch
- Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 60Hz
- Không gian màu: 72% NTSC
- Thời gian bảo hành: 24 tháng
Màn hình LCD LG 27GQ50F-B 27inch FullHD VA 165Hz VA 1ms
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Độ phân giải: Full HD 1920x1080
- Tỉ lệ màn hình: 16:9
- Góc nhìn (H/V): 178º(R/L), 178º(U/D)
- Mật độ điểm ảnh ( PPI ): 81 ppi
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Tấm nền: VA
- Độ phản hồi: 5ms(GtG at Faster),1ms MBR
- Tần số làm tươi: 165Hz
- Chuẩn màu: NTSC 72% (CIE1931)
- Độ sâu màu : 16.7 triệu màu
- Cổng kết nối: Displauport 1.2, 2x HDMI 2.0, 3.5mm
- Tính năng khác: Chế độ hình ảnh
- Freesync
- Flicker Safe
- Tiết kiệm năng lượng
- DAS mode-Giảm độ chậm tín hiệu
- Black Stabilizer
- Crosshair
- Reader Mode
- Tần suất ánh sáng
- Ánh sáng xanh thấp
Màn hình LCD LG 27MP400-B 27inch FullHD IPS 100Hz 5ms
- Kích thước: 27 inch
- Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Tỉ lệ tương phản: 1300:1
- Độ sáng: 250 nits
- VESA: 100x100mm
- Cổng kết nối: HDMI, VGA, Audio 3.5mm
Màn hình LCD LG 27QN600-B 27Inch IPS 2K FreeSync
Đánh giá chi tiết Màn hình LCD LG 27 inch 27QN600-B.ATV
Màn hình LCD LG 27 inch 27QN600-B.ATV với thiết kế bo cong và siêu mỏng, công nghệ hiển thị QHD cho hình ảnh sắc nét sống động như thật. Đem đến cho bạn trải nghiệm chơi game siêu thực đầy hấp dẫn.
Màn hình siêu rộng và khả năng phục vụ ánh nhìn rộng
Màn hình máy tính LCD LG với độ phân giải lên đến 2560x1439 chuẩn QHD, cho bạn màn hình làm việc đa nhiệm hơn, có thể cùng lúc mở nhiều cửa sổ làm việc. Chơi game thỏa thích với góc nhìn bao quát.

Chất lượng hình ảnh sắc nét và sinh động nhờ công nghệ AMD FreeSync, HDR10
Màn hình LG 27QN600 được tích hợp công nghệ hiện đại AMD FreeSync thường thấy của hãng LG, cho hình ảnh rõ nét và mượt mà hơn. Chống rách hình và xé hình hiệu quả. Khi bạn chơi game có thể bắt kịp hình ảnh tiếp theo một cách liền mạch và trôi chảy mang lại chất lượng hình ảnh rõ ràng trong trẻo hơn.

Công nghệ HDR 10 trên màn hình vi tính LG 27 inch cũng là một điểm cộng nổi bật. HDR 10 mang lại cho bạn một độ chuẩn về hình ảnh với độ tương phản chi tiết, màu sắc nổi bật. Đặc biệt là công nghệ này còn bổ sung thêm cho chiếc màn hình độ phân giải cao lên đến 2K, giúp cho mọi màu sắc trở nên đẹp mắt.
Chế độ đọc sách và chống chớp hình
Màn hình máy tính LCD LG trang bị cả chức năng hỗ trợ đọc sách, ánh sáng xanh sẽ được giảm tạo điều kiện đọc sách lý tưởng tránh tình trạng mỏi mắt. Đồng thời chức năng chống chớp hình cũng được tối ưu đáng kể, giảm độ nháy màn hình xuống gần bằng 0, bảo vệ mắt của bạn tốt hơn khi ngồi là việc lâu dài. Tất cả các tính năng này bạn có thể điều chỉnh chỉ vài thao tác đơn giản.


Thay đổi tình thế với tốc độ nhanh hơn
Với tần số quét lên tới 75 lần mỗi giây, màn hình LG 27 inch có tốc độ phản hồi tương đối nhanh. Cùng chức năng hỗ trợ nâng cao cho game thủ, giúp bạn thay đổi tình thế lật ngược trận chiến: Phản ứng nhanh hơn nhờ giảm thiểu độ trễ thao tác đầu vào. Tấn công chuẩn xác trong điều kiện ánh sáng yếu bằng công nghệ black stabilizer.


GENERAL
-
Size (Inch / cm)
27" / 68.58
Panel Type
IPS
-
Panel Multi
BOE Module
Backlight Technology
LED
-
Backlight Type
Edge
Backlight Array
H1B
-
Backlight Dimming Technology
Global Dimming
Colour Gamut (CIE1931)
sRGB 99%
-
Colour Depth (Num of Colours)
8bits, 16.7M
Aspect Ratio
16:9
-
Resolution
2560 x 1440
Brightness (Typ.)
350 cd/m² (Typ.), 280 cd/m² (Min.)
-
Contrast Ratio (Original)
1000:1 (Typ), 700:1 (Min.)
Contrast Ratio (DFC)
Mega
-
Response Time(GTG)
5ms (Faster)
Viewing Angle (CR≥10)
178/178
-
Surface Treatment
Anti-Glare 3H
JACK INPUT/OUTPUT
-
HDMI
Yes (2ea, v1.4, HDCP v2.2)
DisplayPort
Yes (1ea, v1.2, HDCP v2.2)
-
Headphone Out
Yes
[ Jack Location ]
Rear
SOUND
-
Speaker
No
POWER
-
Type
Adapter
FREQUENCY
-
HDMI (V-Frequency)
48~75Hz
HDMI (FreeSync Supported Frequency)
48~75Hz
-
HDMI (Max Resolution / Hz)
2560 x 1440 @ 75 Hz
DisplayPort (V-Frequency)
48~75Hz
-
DP (FreeSync Supported Frequency)
48~75Hz
DisplayPort (Max Resolution / Hz)
2560 x 1440 @ 75 Hz
SPECIAL FEATURE
-
HDR 10
Yes
HDR Effect
Yes
-
Colour Calibrated
Yes
Flicker Safe
Yes
-
Picture Mode
(Non HDR Contents) --> Custom, Vivid, HDR Effect, Reader, Cinema, FPS, RTS, Color Weakness (HDR Contents) --> Custom, Vivid, Standard, Cinema, FPS, RTS
Reader Mode
Yes
-
Colour weakness
Yes
Super Resolution+
Yes
-
RADEON FreeSync™
Yes
Black Stabilizer
Yes
-
Dynamic Action Sync
Yes
Smart Energy saving
Yes
-
Dual controller
Yes
OnScreen Control (OSC)
Yes
COLOUR
-
Borderless Design
3-Side Virtually Borderless Design
Front
Black Texture
-
B/Cover
Black Texture
Stand
Black Texture
-
Base
Black Texture
STAND
-
Display Position Adjustments
Tilt
Tilt (Angle)
'-5~20 Degree
-
Base Detchable
Yes
Assembly Step
3-step
-
OneClick Stand
Yes
Wall Mount (mm)
100 x 100
ACCESSORY
-
Adatper
Yes (Black)
Power Cord
Yes (Black, 1.5m)
-
HDMI
Yes (Black, 1.5m)
Display Port
Yes (Black, 1.5m)
-
Calibration Report (Paper)
Yes
Màn hình LCD LG 27UP850K-W 27 inch/ 3840 x 2160/ 400 cd/m2/ 5ms/ 60Hz
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Size: 27 inch
- Độ phân giải: 3840 x 2160
- Tấm nền: IPS
- Độ sáng: 400 cd/m2
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Tần số quét: 60Hz
Màn hình LCD LG 27UP850N-W 27Inch UHD 4K USB Type-C IPS (Tích hợp Loa) – Hàng Chính Hãng
MÀN HÌNH
-
Kích thước (Inch)Phẳng 27"
Độ phân giải3840 x 2160
-
Kiểu tấm nềnIPS
Tỷ lệ màn hình16:09
-
Độ sáng (nit)400
Gam màuDCI-P3 95%
-
Độ sâu màu (Số màu)1.07B
Tỷ lệ tương phản (Nguyên gốc)1200:01:00
-
Thời gian phản hồi (GTG)5ms
Góc xem (độ)178/178
-
Tần số (Hz)60Hz
TÍNH NĂNG
-
HDR 10Có
VESA DisplayHDR™DisplayHDR™ 400
-
Hiệu ứng HDRCó
Gam màu rộngCó
-
Màu hiệu chỉnhCó
Hiệu chỉnh phần cứngCó
-
Chống rung hìnhCó
Chế độ đọc sáchCó
-
Chế độ cho Người nhận biết màu sắc yếuCó
Super Resolution+Có
-
AMD FreeSync™Có
Trình ổn định màu đenCó
-
Đồng bộ hành động năng độngCó
Tiết kiệm năng lượng thông minhCó
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM
-
True Color Pro
Có
Bộ điều khiển kép
Có
-
Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)
Có
GIẮC CẮM GIAO TIẾP ĐẦU VÀO/ĐẦU RA
-
HDMI
2 (v2.0)
DisplayPort
1 (v1.4)
-
USB Type-C
Có
USB chiều xuống
2 (v3.0)
-
Đầu ra tai nghe
Có
LOA
-
Đầu ra âm thanh (Watt)
5W x 2
Điều chỉnh âm thanh
Maxx Audio
-
Kết nối Bluetooth
Maxx Audio
NGUỒN
-
Loại
External Power (Adapter)
Nguồn điện (Vôn, Hz)
100 ~240V, 50/60Hz
-
Đầu ra (TB3/ USB-C PD)
90W
Bình thường bật
44W
-
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ
0,5W
CHÂN ĐỠ
-
Nghiêng
-5~20 độ
Điều chỉnh độ cao
0 - 110mm
-
Xoay trục
Có
GIÁ TREO TƯỜNG
-
Kích thước Giá treo tường (mm) tương thích với VESA
100 x 100
KÍCH THƯỚC(RỘNG X CAO X SÂU, MM)
-
Màn hình (tính cả chân đỡ)
613,5 x 569,3 x 239,3 (Lên)
613,5 x 459,3 x 239,3 (Xuống)Màn hình (không tính chân đỡ)
613,5 x 363,5 x 45,4
TRỌNG LƯỢNG(KG)
-
Màn hình (tính cả chân đỡ)
5.9
Màn hình (không tính chân đỡ)
4.1
PHỤ KIỆN
-
HDMI
Có
DisplayPort
Có
-
USB Type-C
Có
Màn hình LCD LG 28MQ780-B 27.6Inch SDQHD IPS 5ms 60Hz DualUp, 2K, nano IPS
MÀN HÌNH
-
Kích thước (Inch)
27,6 Inch
Kích thước (cm)
70,1 cm
-
Độ phân giải
2560x2880
Kiểu tấm nền
IPS
-
Tỷ lệ màn hình
16:18
Kích thước điểm ảnh
0,18195x0,18195mm
-
Độ sáng (Tối thiểu)
240 cd/m²
Độ sáng (Thông thường)
300 cd/m²
-
Gam màu (Tối thiểu)
DCI-P3 90% (CIE1976)
Gam màu (Thông thường)
DCI-P3 98% (CIE1976)
-
Độ sâu màu (Số màu)
1,07 tỷ màu
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
700:1
-
Tỷ lệ tương phản (Thông thường)
1000:1
Thời gian phản hồi
5ms (GtG nhanh hơn)
-
Góc xem (CR≥10)
178º(Phải/Trái), 178º(Lên/Xuống)
TÍNH NĂNG
-
HDR 10
CÓ
Dolby Vision™
KHÔNG
-
VESA DisplayHDR™
KHÔNG
Hiệu ứng HDR
CÓ
-
Công nghệ Mini-LED
KHÔNG
Công nghệ Nano IPS™
CÓ
-
Rộng thực sự nâng cao
KHÔNG
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
CÓ
-
Hiệu chỉnh phần cứng
KHÔNG
Độ sáng tự động
CÓ
-
Chống rung hình
CÓ
Chế độ đọc sách
CÓ
-
Chế độ cho Người nhận biết màu sắc yếu
CÓ
Super Resolution+
CÓ
-
Công nghệ Giảm mờ của chuyển động
KHÔNG
NVIDIA G-Sync™
KHÔNG
-
AMD FreeSync™
KHÔNG
FreeSync (Bù trừ tốc độ khung hình thấp)
KHÔNG
-
VRR
KHÔNG
Trình ổn định màu đen
CÓ
-
Đồng bộ hóa hành động năng động
CÓ
Điểm ngắm
KHÔNG
-
FPS Counter
KHÔNG
Ép xung
KHÔNG
-
Phím do người dùng định nghĩa
CÓ
Chuyển đầu vào tự động
CÓ
-
Chiếu sáng LED RGB
KHÔNG
PBP
CÓ (2PBP)
-
PIP
KHÔNG
Tiết kiệm năng lượng thông minh
KHÔNG
-
Camera
KHÔNG
Micrô
KHÔNG
-
Các tính năng khác
Ánh sáng xanh thấp
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM
-
LG Calibration Studio (True Color Pro)
KHÔNG
Bộ điều khiển kép
CÓ
-
Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)
CÓ
Trung tâm điều khiển LG UltraGear™
KHÔNG
-
LG UltraGear™ Studio
KHÔNG
KẾT NỐI
-
D-Sub
KHÔNG
DVI-D
KHÔNG
-
HDMI
Có (2ea)
DisplayPort
Có (1ea)
-
Phiên bản DP
1,4
Thunderbolt
KHÔNG
-
Thunderbolt (Tương thích với USB-C)
KHÔNG
Thunderbolt (Truyền dữ liệu)
KHÔNG
-
USB-C
CÓ (1ea)
USB-C (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
2560x2880 tại 60Hz
-
USB-C (Chế độ thay thế DP)
CÓ
USB-C (Truyền dữ liệu)
CÓ
-
USB-C (Cấp nguồn)
90W
Chuỗi nối tiếp
KHÔNG
-
Cổng USB chiều lên
CÓ (1ea/ver2.0)
Cổng USB chiều xuống
CÓ (2ea/ver3.0)
-
KVM tích hợp
CÓ
LAN (RJ-45)
KHÔNG
-
SPDIF out
KHÔNG
Audio In
KHÔNG
-
Mic In
KHÔNG
Headphone out
CÓ
-
Line out
KHÔNG
ÂM THANH
-
Loa
7W x 2
Kết nối bluetooth
KHÔNG
-
DTS HP:X
KHÔNG
Maxx Audio
CÓ
-
Âm bass phong phú
KHÔNG
NGUỒN
-
Loại
Nguồn bên ngoài (Bộ chuyển đổi)
Đầu vào AC
100-240V 2,5A
-
Công suất tiêu thụ (Thông thường)
40W
Công suất tiêu thụ (Tối đa)
190W
-
Công suất tiêu thụ (Energy star)
28,31W
Công suất tiêu thụ (Chế độ ngủ)
Dưới 0,5W
-
Công suất tiêu thụ (DC tắt)
Dưới 0,3W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC
-
Điều chỉnh vị trí màn hình
Độ nghiêng/Độ cao/Độ xoay/Độ xoay trục/Kéo ra/Thu vào
Có thể treo lên tường
100 x 100 mm
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước khi có chân đế (Rộng x Cao x Dày)
481,5 x 843,2 x 461,3 mm
Kích thước không có chân đế (Rộng x Cao x Dày)
481,5 x 549,5 x 44,9 mm
-
Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày)
745 x 557 x 240 mm
Trọng lượng khi có chân đế
9,0kg
-
Trọng lượng không có chân đế
4,3kg
Trọng lượng khi vận chuyển
13,2kg
PHỤ KIỆN
-
D-Sub
KHÔNG
DVI-D
KHÔNG
-
HDMI
CÓ (2ea)
Cổng màn hình
KHÔNG
-
Thunderbolt
KHÔNG
USB Type C
CÓ
-
USB A sang B
CÓ
Điều khiển từ xa
KHÔNG
-
Khác (Phụ kiện)
Cáp DC kéo dài 1,4m màu đen, Chân đỡ Ergo+, Nắp che cáp phần thân, Nắp che mặt trên phần thân, Cờ lê
Màn hình LCD LG 32EP950-B Oled 32Inch 4K 60Hz
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | LG |
| Model | 29WP60G-B |
| Kiểu màn hình | Màn hình UltraWide |
| Kích thước màn hình | 29.0Inch IPS |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 Typ, |
| Độ phân giải | 2560x1080 |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 178/178 |
| Tần số quét | 75HZ |
| Cổng giao tiếp | HDMI x 1ae/DP x 1/USB-C x 1/audio out |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn, Cáp HDMI |
| Tính năng khác | HDR10 Tấm nền IPS với độ bao phủ màu sRGB 99% (Điển hình) AMD FreeSync™ 1ms MBR USB Type-C™ (DisplayPort Chế độ mới) |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình LCD LG 32MP60G-B 31.5 inch FHD LED 75Hz
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Model |
32MP60G-B |
|
Kích thước màn hình |
31.5 inch |
|
Độ phân giải |
FHD 1920 x 1080 |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Độ sáng |
200cd/m²(Min.), 250cd/m² (Typ.) |
|
Tần số quét |
60Hz, 75Hz |
|
Cổng kết nối |
HDMI, Display Port, VGA |
|
Góc nhìn |
178°(R/L), 178°(U/D) |
|
Tính năng |
AMD FreeSync™ |
|
Kích thước |
729.4 x 430.3 x 45.0(Không chân đế) 729.4 x 513.3 x 224.8 mm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
6.9Kg |
|
Phụ kiện |
Cáp HDMI Cáp nguồn |
Màn hình LCD LG 32QP880N-B 32Inch QHD 75Hz 5ms Loa Ergo, 2K, IPS
-
Kích thước (Inch)
32 inch phẳng
Nghị quyết
2560 x 1440
-
Loại bảng điều khiển
IPS
Tỷ lệ khung hình
16: 9
-
Độ sáng (Nits)
350
Gam màu
sRGB 99%
-
Độ sâu màu (Số màu)
1,07B
Tỷ lệ tương phản (Bản gốc)
1000: 1
-
Thời gian phản hồi (GTG)
5ms
Góc nhìn (độ)
178/178
-
Tần số (Hz)
75Hz
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM
-
HDR 10
Đúng
Hiệu ứng HDR
Đúng
-
Gam màu rộng
Đúng
Màu đã hiệu chỉnh
Đúng
-
An toàn nhấp nháy
Đúng
Chế độ đọc
Đúng
-
Màu sắc yếu
Đúng
Siêu phân giải +
Đúng
-
AMD FreeSync ™
Đúng
Chất ổn định màu đen
Đúng
-
Đồng bộ hóa hành động động
Đúng
Công tắc nhập tự động
Đúng
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Đúng
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM
-
Bộ điều khiển kép
Đúng
Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)
Đúng
ĐẦU VÀO / ĐẦU RA JACK GIAO DIỆN
-
HDMI
2
DisplayPort
1 (v1.4)
-
USB loại C
1
Xuống dòng USB
2 x v3.0
-
Tai nghe Out
Đúng
LOA
-
Đầu ra âm thanh (Watt)
5W x 2
Điều chỉnh âm thanh
Âm thanh Maxx
-
Kết nối Bluetooth
Âm thanh Maxx
SỨC MẠNH
-
Loại hình
Bộ chuyển đổi
Nguồn cung cấp (Điện áp, Hz)
100 ~ 240V, 50 / 60Hz
-
Đầu ra (TB3 / USB-C PD)
90W
Bình thường Bật
40W
-
Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ
0,5W
ĐỨNG
-
Nghiêng
-25 ~ 25 độ
Xoay
-335 ~ 335 độ
-
Chiều cao có thể điều chỉnh
0 - 130mm
Trục
Đúng
-
Gia hạn
Đúng
Rút lại
Đúng
NÚI TƯỜNG
-
Kích thước giá treo tường (mm) Tương thích VESA
100 x 100
KÍCH THƯỚC (W * D * H, MM)
-
Đặt (có chân đế)
714,3 x 635,5 x 470
Đặt (không có chân đế)
714,3 x 420,1 x 45,7
TRỌNG LƯỢNG (KG)
-
Đặt (có chân đế)
11
Đặt (không có chân đế)
6,5
PHỤ KIỆN
-
HDMI
Đúng
USB loại C
Đúng
Màn hình LCD LG 32UL950 32Inch Nano IPS 4K with Thunderbol 3 HDR
PICTURE QUALITY
-
Refresh Rate
60Hz
Resolution
3840 x 2160
-
Aspect Ratio
16:9
Brightness
360cd/m²(Min.), 450cd/m² (Typ.)
-
Color Gamut
Yes
Response Time
5ms (Faster)
-
Contrast Ratio (DFC)
910:1 (Min.), 1300:1 (Typ.)
Viewing Angle
178°(R/L), 178°(U/D)
-
Surface Treatment
Anti Glare, 3H
Dynamic Action Sync
Yes
INPUTS/OUTPUTS
-
Headphone Out
Yes
Display Port
Yes x 1
-
USB
Yes x 2
HDMI
Yes x 1
-
Thunderbolt 3
Yes x 2 (in x 1 (PD 60W) / out x 1)
POWER
-
DC Off
Under 0.3W
Type
Adapter
-
Input
100 ~ 240, 50/60Hz
Normal On (EPA Typ.)
70W
-
Normal On (factory out condition Typ.)
200W
SPECIAL FEATURES
-
Smart Energy Saving
Yes
Super+ Resolution
Yes
-
Black Stabilizer
Yes
Speaker
Yes
-
Color Calibrated
Yes
Color Weakness
Yes
-
Adaptive Sync
RADEON FreeSync™
Dynamic Action Sync
Yes
-
Reader Mode
Yes
Wide Color Gamut
Yes
-
Nano IPS™ Technology
Yes
HDR Effect
Yes
-
VESA DisplayHDR™
Display HDR 600
HDR10
Yes
-
H/W Calibration Ready (True Color Pro)
Yes
DIMENSIONS/WEIGHTS
-
Shipping Weight
25.6 lbs
With Stand (WxHxD)
28.3" x 23.5 x 9.1" (Up)/28.3" x 19.2" x 9.1" (Down)
-
Without Stand (WxHxD)
28.3" x 16.3" x 1.8"
Shipping Dimensions (WxHxD)
36.5" x 8.4" x 20.3"
-
With Stand Weight
16.1 lbs
Without Stand Weight
13.7 lbs
CABINET/ACCESSORIES
-
Wall Mount Size (mm)
100 x 100 mm
HDMI™
Yes
-
Display Port
Yes
WARRANTY/UPC
-
Limited Warranty
1 Year Parts and Labor
UPC
719192625303
-
Country of Origin
China
Màn hình LCD LG 32UN500-W 32Inch UHD 4K HDR FREESYNC
-
MÀN HÌNH 32UN500-W Kích thước màn hình (inch) 31.5 Inch Kích thước (cm) 80cm Độ phân giải 4K & 5K UHD (3840 x 2160) Loại tấm nền VA Tỷ lệ màn hình 16:09 Kích thước điểm ảnh 0.18159 x 0.18159 mm DP (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz) 3840 x 2160 @ 60Hz Độ sâu màu (Số màu) 1.07B Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) 1800:01:00 Tỷ lệ tương phản (Điển hình) 3000:01:00 Thời gian phản hồi 4ms (GtG nhanh hơn) Góc xem (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D) Xử lý bề mặt Anti-Glare Tốc độ làm mới 56~61Hz HDR 10 Có AMD FreeSync™ Có Trình ổn định màu đen Có Loa Có Ngõ ra loa (chiếc) 5W Ngõ vào AC 100~240V (50/60Hz) Mức tiêu thụ điện (Tối đa) 55W Có thể treo lên tường 100 x 100 mm Khối lượng khi vận chuyển 10.7kg
Màn hình LCD LG 32UN880 32InchUltraFine Ergo, 4K, IPS
DISPLAY
-
Screen Size
31.5”
Resolution
UHD 4K (3840 x 2160)
-
Panel Type
IPS
3-Side Virtually Borderless Design
Yes
-
Brightness (Typ.)
350nits
Viewing Angle (Hor./Ver.)
178/178
-
Response Time
5ms (GtG at Faster)
HDR 10
YES
-
Colour Calibrated
Yes
H/W Calibration
Yes
-
Interface
USB Type-C™
Power Delivery (~60W)
HDMI x 2
DisplayPort x1
USB 3.0 2dn
SPEAKER
-
Speaker
Stereo Speaker with MAXXAUDIO® (5Wx2)
POWER
-
Type
Adapter
STAND
-
Stand
Ergo Stand
Tilt (-25~25°)
Height (130㎜)
Swivel (-280~280°)
Pivot
SPECIAL FEATURES
-
PBP
Yes
Màn hình LCD LG 34GL750-B (thay thế 34UC79) 34Inch144hz
_ Màn hình chơi game LG UltraWide 144hz 34" UC79G-B, Màn hình cong IPS UltraWide 21:9, Tính năng Dynamic, Action Sync & Black Stabilizer, Công nghệ AMD FreeSync™, Công nghệ 1ms Blur Motion Reduction
_ 34'' cong, AH-IPS, ko viền 3 cạnh, 2560x1080, 144Hz, 250cd/m2, 5ms, 1000:1 (Typ), 21:9, 8 bits, 16.7M màu, NTSC 72%, AMD Freesync, 178/178. Cổng k/nối: HDMI, Display Port, USB. Phụ kiện: Nguồn, D-Sub, HDMI, Display Port
Màn hình LCD LG 34GN850 34Inch ULTRAWIDE QHD GAMING 4K NANO IPS
DISPLAY
-
Size (Inch)
34
Size (cm)
86.7
-
Resolution
3440 x 1440
Panel Type
IPS
-
Aspect Ratio
21:9
Pixel Pitch
0.2325 x 0.2325 mm
-
Brightness (Min.)
320 cd/m²
Brightness (Typ.)
400 cd/m²
-
Color Gamut (Typ.)
DCI-P3 98% (CIE1976)
Color Depth (Number of Colors)
1.07B
-
Contrast Ratio (Min.)
700:1
Contrast Ratio (Typ.)
1000:1
-
Response Time
1ms (GtG at Faster)
Viewing Angle (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
-
Surface Treatment
Anti-Glare, 3H
Curved
Yes
HDR
-
HDR 10
Yes
VESA DisplayHDR™
Yes (HDR™ 400)
-
HDR Effect
Yes
COLOR & CALIBRATION
-
Nano IPS™ Technology
Yes
Wide Color Gamut
Yes
FEATURES
-
Flicker safe
Yes
Reader Mode
Yes
-
NVIDIA G-Sync™
Yes
FreeSync (Low Frame Conpensation)
Yes
-
Black Stabilizer
Yes
Dynamic Action Sync
Yes
-
Crosshair
Yes
Smart Energy Saving
Yes
SOFTWARE APPLICATION
-
OnScreen Control (LG Screen Manager)
Yes
CONNECTIVITY
-
HDMI
2
HDMI (Max. Resolution at Hz)
3440x1440 10bit at 85Hz
-
DisplayPort
1
DP Version
1.4
-
DP (Max. Resolution at Hz)
3440x1440 10bit(RGB444) at 144Hz,
3440 x 1440 8bit(RGB444) at 160Hz(O/C),
3440 x 1440 10bit(YUV422) at 160Hz(O/C)USB Upstream Port
1 (ver3.0)
-
USB Downstream Port
2 (ver3.0)
Headphone Out
Yes
POWER
-
Type
External Power (Adapter)
AC Input
100-240Vac, 50/60Hz
-
Power Consumption (Typ.)
72W
Power Consumption (Max.)
80W
-
Power Consumption (Sleep Mode)
Less than 0.5W
Power Consumption (DC Off)
Less than 0.3W
MECHANICAL
-
Display Position Adjustments
Tilt/Height
Wall Mountable
100 x 100 mm
DIMENSIONS/WEIGHT
-
Dimension with Stand (W x H x D)
819.2 x 574.1 x 312.2 mm (Up)
819.2 x 464.1 x 312.2 mm (Down)Dimension without Stand (W x H x D)
819.2 x 361.6 x 104.4 mm
-
Dimension in Shiping (W x H x D)
979 x 521 x 245 mm
Weight with Stand
7.6
-
Weight without Stand
5.5
Weight in Shipping
11.5
ACCESSORY
-
HDMI
Yes
Màn hình LCD LG 34WK95C-W 34Inch Nano IPS 2K UltraWide
Giới thiệu Màn hình cong LG 34" 34WK95C-W.ATV
Màn hình cong LG 34" 34WK95C-W.ATV được sản xuất bởi LG, tập đoàn đa quốc gia Hàn Quốc chuyên bán các sản phẩm công nghệ như màn hình máy tính, máy chiếu, máy ảnh... với chất lượng và giá cả phù hợp với người tiêu dùng.
Màn hình UltraWide QHD hoàn hảo
Trải nghiệm màn hình sống động như thật, với các chế độ xem khác nhau. Giải trí và làm việc với một màn hình tuyệt vời, hạn chế mỏi mắt khi sử dụng trong một thời gian dài. Hỗ trợ phổ màu rộng, 98% gam màu DCI-P3, 135% sRGB, thể hiện màu sắc có độ trung thực cao hình ảnh và hiển thị nội dung kỹ thuật số.

Dải màu DCI-P3
Chỉnh sửa cảnh quay với khả năng hiển thị hình ảnh tuyệt vời nhờ tiêu chuẩn màu điện ảnh kỹ thuật số DCI-P3. Tái tạo nội dung màu kỹ thuật số như bạn muốn ngay tại trường quay, cho phép bạn điều khiển chính xác các điều kiện như chi tiết bóng, màu sắc, độ bão hòa và độ sáng dành cho việc hậu kỳ chính xác và hiệu quả hơn.

Chuẩn HDR rõ hơn và sáng hơn
Trải nghiệm hiện thực những hình ảnh sống động với hình ảnh chân thực với dải tương phản động HDR, cung cấp độ tương phản mạnh mẽ hơn giữa các vùng sáng và tối nhất của màn hình. Được chứng nhận HDR600 có thể mang lại độ sáng cực đại ấn tượng lên đến 600 nits làm nổi bật những hình ảnh tốt nhất.

34 Inch UltraWide QHD
Tỷ lệ khung hình 21: 9 kết hợp với màn hình cong rất phù hợp cho công việc. Vùng điểm ảnh lớn hơn khoảng 1,8 lần so với màn hình UltraWide Full HD. Điều này cho phép theo dõi đồng thời một lượng lớn cảnh quay để chỉnh sửa video và hiệu ứng có thể được hiển thị trong khi làm việc.

Điều khiển và kết nối dễ dàng
Hỗ trợ cho USB Type-C ™ cho phép hiển thị video 4K, truyền dữ liệu và sạc cho máy tính xách tay/ smartphone dễ dàng trên cùng một cáp. Tối giản các thiết bị hiệu quả với USB Type-C.

On-Screen Control
Điều khiển trên màn hình, đặt một loạt các cài đặt màn hình thường sử dụng vào một cửa sổ tiện dụng để truy cập nhanh chóng, dễ dàng. Âm lượng, độ sáng, cài đặt trước chế độ hình ảnh, Screen Split 2.0 và hơn thế nữa có thể được điều chỉnh chỉ bằng một vài cú nhấp chuột, thay vì các nút cứng trên màn hình.

Thuận tiện và dễ kết nối
Màn hình thiết kế tối ưu hóa cho sự thoải mái cho mắt của bạn ngay cả khi nhìn màn hình hàng giờ liền.

Chuyển đổi dễ dàng nhờ các cổng kết nối 2 x HDMI , 1 x DisplayPort 1.2... giúp bạn sẽ dễ dàng sắp xếp lại những sợi dây cáp của mình và di chuyển.
PICTURE QUALITY
-
Refresh Rate
75Hz
Resolution
3440 x 1440
-
Panel Type
IPS
Aspect Ratio
21:9
-
Brightness
400 cd/m² (Typ.), 320 cd/m²(Min.)
Color Gamut
DCI-P3 98% (CIE1976)
-
Response Time
5ms (GtG at Faster)
Contrast Ratio (DFC)
1000:1 (Typ.), 700:1 (Min)
-
Viewing Angle
178/178
Surface Treatment
Anti glare 3H
-
Dynamic Action Sync
Yes
INPUTS/OUTPUTS
-
Headphone Out
Yes
DisplayPort
Yes (ver. 1.2 HDR Support)
-
USB-C
Yes (ver. 1.2 HDR Support) 60W PD
USB Up-Stream (ver 3.0)
Yes x1
-
USB Down-Stream (ver 3.0)
Yes x2
HDMI
Yes x 2
POWER
-
DC Off
less than 0.3W
Type
Adapter
-
Input
100~240V (50/60Hz)
Power Consumption (Typ.)
85W
-
Power Consumption (Max.)
200W
SPECIAL FEATURES
-
Smart Energy Saving
Yes
PIP/PBP
Yes
-
Reader Mode
Yes
Flicker Safe
Yes
-
Black Stabilizer
Yes
On Screen Control
Yes
-
Color Calibrated
Yes
Color Weakness
Yes
-
Adaptive Sync
Radeon FreeSync™
Wide Color Gamut
Yes
-
Nano IPS™ Technology
Yes
HDR Effect
Yes
-
VESA DisplayHDR™
Yes
HDR10
Yes
-
Curved
Yes
Dynamic Action Sync
Yes
DIMENSIONS/WEIGHTS
-
Shipping Weight
23.2 lbs
With Stand (WxHxD)
32.3" x 22.1" x 9.9" (Up)/32.3" x 17.8" x 9.9" (Down)
-
Without Stand (WxHxD)
32.3" x 14.3" x 3.7"
Shipping Dimensions (WxHxD)
38.9" x 20.7" x 8.3"
-
With Stand Weight
15.4 lbs
Without Stand Weight
12.4 lbs
STAND
-
Tilt (Angle)
Yes
Height (mm)
Yes (110mm)
WARRANTY/UPC
-
UPC
719192617377
Màn hình LCD LG 34WP500-B 34Inch UltraWide FullHD IPS 75Hz 5ms
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | LG |
| Model | 34WP500-B 75Hz UltraWide IPS |
| Kiểu màn hình | Màn hình UltraWide |
| Kích thước màn hình | 34Inch IPS |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 |
| Độ phân giải | 2560x1080 |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 178/178 |
| Tần số quét | 75HZ |
| Cổng giao tiếp | HDMI x2 |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn, cáp HDMI |
| Tính năng khác | Màn hình 34'' 21:9 UltraWide™ Full HD IPS với AMD FreeSync™ |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình LCD LG 34WP65G-B 34inch 2K(QHD) FullHD IPS USB Type-C
| Độ phân giải | FHD |
| Kích thước màn hình | 34 inch |
| Tỉ lệ khung hình | 21:9 |
| Góc nhìn | 178º/ 178º |
| Tần số quét | 75Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms MBR |
| Gam màu | Tối thiểu: sRGB 90% (CIE1931) Điển hình: sRGB 99% (CIE1931) |
| Kết nối | HDMI, DisplayPort, USB-C |
| Tấm nền | IPS |
| Độ sáng | Tối thiểu: 320 cd/m² Điển hình: 400 cd/m² |
| Kích thước điểm ảnh | 0.312 x 0.310 mm |
| Màu sắc | 16.7 triệu màu sắc |
| Tỉ lệ tương phản | Tối thiểu: 700:1 Điển hình: 1000:1 |
| Xử lí bề mặt | Chống chói |
| Tính năng đặc biệt | Cong, HDR 10, VESA DisplayHDR™, Cân chỉnh màu sắc, Chăm sóc mắt, Motion Blur Reduction Tech., AMD FreeSync™, Gaming mode, Tiết kiệm điện thông minh, Dual Controller. |
| Các tính năng khác | HDR 10, hiệu chuẩn màu, hiệu ứng HDR, chế độ đọc sách, Super Resolution+, AMD FreeSync, đồng bộ hành động kép, công tắc nhập tự động, VESA DisplayHDR, màu hiệu chỉnh, chống nhấp nháy, màu sắc yếu, công nghệ giảm mờ chuyển động MBR, cân bằng tối, Crosshair, tiết kiệm năng lượng thông minh. |
| Bộ điều khiển kép | Có |
| Điều khiển trên màn hình | Có |
| Cổng kết nối | 1x HDMI, 1x DisplayPort, DP 2560 x 1080 ở 75Hz, USB-C 2560 x 1080 ở 75Hz, tai nghe, HDMI 2560 x 1080 ở 75 Hz, DP 1.4, 1x USB-C, USB-C (Chế độ thay thế DP) |
| Tiêu thụ điện | Điển hình: 30W Tối đa: 40W |
| Chế độ ngủ | |
| DC tắt | |
| Khối lượng | Có chân đế: 7.9kg Không có chân đế: 6.0kg Vận chuyển: 10.9kg |
| Kích thước | Có chân đế: 816.5 x 568.1 x 238.0mm(Up) / 816.5 x 458.1 x 238.0 mm(Down) Không có chân đế: 816.5 x 365.3 x 45.5 mm Vận chuyển: 940.0 x 516.0 x 219.0 mm |
| Treo tường VESA | 100 x 100 |
| Điều chỉnh vị trí màn hình | Nghiêng |
| Phụ kiện đi kèm | HDMI |
Màn hình LCD LG 38GN950-B 38Inch Nano IPS 2K 160Hz Oc G-Sync HDR
Đánh giá chi tiết Màn hình LCD LG 38 inch 38GN950-B.ATV
Màn hình LCD LG 38 inch 38GN950 không có vẻ ngoài hầm hố như các dòng gaming, nhưng với thiết kế siêu mỏng và mặt lưng với tone màu đỏ đen tinh tế, đủ sức khuất phục những đôi mắt khó tính nhất. Với chân đế thiết kế hình cánh cung giúp cho màn hình đứng vô cùng chắc chắn , vừa đảm bảo an toàn vừa đồng bộ với độ cong màn hình tạo tính thẩm mĩ.
Màn hình cong UltraWide™ QHD+ siêu rộng
Màn hình rộng là một trong những yếu tố đầu tiên mà các game thủ cũng như các designer cần để làm việc một cách chính xác và hiệu quả. Màn hình cong UltraWide™ QHD+ với độ phân giải lên đến 3840x1600 (21:9), cho phép bạn làm rất nhiều việc , mở nhiều tab cùng một lúc. Với các loại màn hình thông thường khác, thì cần phải dùng đến hai chiếc mới đáp ứng đủ nhu cầu, nhưng với màn hình cong LCD LG 38 inch thì chỉ cần một là đủ.

Tốc độ phản hồi chỉ 1ms
Màn hình cong LCD LG 38 inch 38GN950 được trang bị tấm nền Nano IPS cho tốc độ phản hồi cực nhanh 1ms (GtG) giúp bạn làm việc một cách chính xác. Không còn hiện tượng delay và giật lag, khả năng chơi game sẽ được cải thiện mạnh mẽ vượt bật. Không những thế, tần số quét của màn hình lên tới 144Hz cho phép người chơi game nhìn khung hình tiếp theo nhanh hơn và hình ảnh hiển thị mượt mà hơn. Những người chơi game thi đấu có thể phản ứng với đối thủ nhanh hơn và nhắm mục tiêu dễ dàng.


Chất lượng hình ảnh sống động, chân thực
Chất lượng hình ảnh là điều kiện quan trọng mà các designer và gamer hướng đến để có thể làm việc một cách hiệu quả và sảng khoái nhất. Màn hình máy tính LG tương thích với G-SYNC® đã được NVIDIA kiểm định và chứng nhận chính thức, loại bỏ hiện tượng trộn hình và giảm thiểu tình trạng giật hình, mang đến trải nghiệm chơi game mượt mà hơn, nhanh hơn.

Bên cạnh đó, màn hình LCD LG còn được tích hợp công nghệ AMD FreeSync™ Premium Pro, hỗ trợ phổ màu rộng, 98% gam màu DCI-P3, biểu đạt màu sắc với độ chân thực cao để tái tạo bằng VESA DisplayHDR™ 600, cho bạn trải nghiệm sống động và gây cấn như đang có mặt trực tiếp ở chiến trường thật.

Hài lòng cả về hình ảnh lẫn âm thanh
Chế độ đồng bộ âm thanh và video Sphere Lighting 2.0 được tích hợp sẵn nhằm mang đến cho bạn cảm giác đắm chìm trong thế giới ảo kỳ diệu đầy kịch tính. Ánh sáng màn hình sẽ sáng lên theo âm thanh động tạo thêm tính hấp dẫn cho trò chơi. Bạn sẽ hoàn toàn quên đi thế giới xung quanh vì những điều tuyệt vời đang diễn ra trước mắt.

PICTURE QUALITY
-
Screen Size
38"
Panel Type
Nano IPS
-
Color Gamut (Typ.)
DCI-P3 98% (CIE1976)
Color Depth (Number of Colors)
1.07B
-
Pixel Pitch (mm)
0.2291 x 0.2291 mm
Response Time (GTG)
1ms (GtG at Faster)
-
Refresh Rate
144Hz (160Hz O/C)
Aspect Ratio
21:9
-
Resolution
3840 x 1600
Brightness
450cd/m² (Typ.)
-
Contrast Ratio
1000:1
Viewing Angle
178˚(R/L), 178˚(U/D)
-
Surface Treatment
Anti-Glare
INPUT/OUTPUT
-
HDMI
Yes x 2
DisplayPort
Yes x 1
-
Headphone Out
Yes
USB Up-stream
Yes x 1
-
USB Down-stream
Yes x 2
POWER
-
Type
Adapter
Input
100-240Vac, 50/60Hz
-
Power Save/Sleep Mode (Max)
Less than 0.3W
DC Off (Max)
Less than 0.3W
-
Power Consumption (Typ.)
70W
Power Consumption (Max.)
140W
SPECIAL FEATURES
-
NVIDIA G-Sync®
Compatible
Adaptive Sync
AMD FreeSync™ Premium Pro
-
1ms Motion Blur Reduction
Yes
Black Stabilizer®
Yes
-
Dynamic Action Sync®
Yes
Crosshair®
Yes
-
Flicker Safe®
Yes
Smart Energy Saving
Yes
-
Reader Mode
Yes
Color Calibrated
Yes
-
OnScreen Control (OSC)
Yes
HDR (High Dynamic Range)
HDR10
-
Wide Color Gamut
Yes
Sphere Lighting
Yes
-
Curved
Yes
VESA DisplayHDR™
DisplayHDR™ 600
-
HDR Effect
Yes
Variable Backlight
Yes
-
Auto Input Switch
Yes
Lighting Mode
Yes
-
Lighting Option
Yes
FreeSync (Low Frame Compensation)
Yes
-
LG UltraGear™ Control Center
Yes
SOUND
-
Speaker
No built-in speaker
DIMENSIONS/WEIGHTS
-
With Stand (WxHxD)
35.4" x 23.2" x 12.3" (up), 35.4" x 18.8" x 12.3" (down)
Without Stand (WxHxD)
35.4" x 15.5" x 4.4"
-
Shipping Dimensions (WxHxD)
41.7" x 21.7" x 10.04"
With Stand Weight
20.3 lbs
-
Without Stand Weight
15.4 lbs
Shipping Weight
29.5 lbs
STAND
-
Display Position Adjustments
Tilt/Height
CABINET/ACCESSORIES
-
Wall Mount Size (mm)
100 x 100 mm
Display Port
Yes
-
USB3.0 Upstream Cable
Yes
HDMI
Yes
GENERAL
-
2020 Model
Yes
WARRANTY
-
Limited Warranty
1 Year Parts and Labor
UPC
719192637504
Màn hình LCD LG UltraFine 32UN880K-B.ATV (32 inch/ 3840 x 2160/ 280 cd/m2/ 5ms/ 60Hz)
Thông số kỹ thuật
| Size |
32 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
32 inch |
| Công nghệ |
HDR 10 |
| Độ phân giải |
3840 x 2160 |
| Thời gian phản hồi |
5ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
1000:1 |
| Số màu hiển thị |
1.07 tỷ |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
280 cd/m2 |
| Cổng kết nối |
2 x HDMI, 1 x DisplayPort, 1 x USB-C |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
5W x 2 |
| Tần số quét |
60Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
Đang cập nhật |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
24 tháng |
Màn hình LCD LG UltraGear 27GN60R-B 27inch FullHD 144Hz 1ms IPS
| Thương hiệu | LG |
| Model | 27GN60R-B |
| Kích thước màn hình (inch) | 27 Inch |
| Kích thước (cm) | 68,5cm |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
| Loại tấm nền | IPS |
| Tỷ lệ màn hình | 16:9 |
| Kích thước điểm ảnh | 0,3108mm x 0,3108mm |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 280 cd/m² |
| Độ sáng (Điển hình) | 350 cd/m² |
| Gam màu (Tối thiểu) | sRGB 95% (CIE1931) |
| Gam màu (Điển hình) | sRGB 99% (CIE1931) |
| Độ sâu màu (Số màu) | 16.7M |
| Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) | 700:1 |
| Tỷ lệ tương phản (Điển hình) | 1000:1 |
| Tần số quét | 144Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GtG nhanh hơn) |
| Góc xem (CR≥10) | 178º(R/L), 178º(U/D) |
Tính năng |
HDR 10 Hiệu ứng HDR Hiệu chuẩn màu Chống rung hình Chế độ đọc sách Giảm độ mờ của chuyển động 1ms: MBR Tương thích G-SYNC FreeSync Premium Trình ổn định màu đen Đồng bộ hóa hành động Điểm ngắm Bộ đếm FPS Phím do người dùng định nghĩa Chuyển đầu vào tự động Tiết kiệm điện năng thông minh |
Cổng kết nối |
1 x HDMI (2ea) 1 x DisplayPort (1ea) 1 x DP 1.4 1 x Tai nghe ra |
Điện năng tiêu thụ |
Điển hình: 32W Tối đa: 34W Chế độ ngủ: Ít hơn 0.5W |
| Đặc điểm cơ học | Điều chỉnh vị trí màn hình: Độ nghiêng Hỗ trợ VESA 100 x 100 mm |
| Kích thước sản phẩm | 614,2 x 454,2 x 224,8 mm (Có chân đế) 614,2 x 364,8 x 51,7 mm (Không có chân đế) 707 x 453 x 164 mm (Đóng gói) |
| Trọng lượng | 5.8 kg (Có chân đế) 5.1 kg (Không có chân đế) 7.9 kg (Đóng gói) |
Màn hình LCD LG UltraGear 27GN65R-B 27inch FullHD 144Hz 1ms IPS FreeSync
Thông số kĩ thuật:
| Thương hiệu | LG |
| Model | 27GN65R-B |
| Kích thước màn hình (inch) | 27 Inch |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FullHD) |
| Loại tấm nền | IPS |
| Tỷ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Gam màu | sRGB 99% |
| Độ sâu màu (Số màu) | 16.7M |
| Tỷ lệ tương phản (Điển hình) | 1000:1 |
| Tần số quét | 144Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GtG nhanh hơn) |
| Góc xem (CR≥10) | 178º(R/L), 178º(U/D) |
Tính năng |
|
Cổng kết nối |
|
Điện năng tiêu thụ |
|
| Đặc điểm cơ học |
|
| Kích thước sản phẩm |
|
| Trọng lượng |
|
Màn hình LCD LG UltraGear 27GR75Q 27Inch 2K QHD IPS AMD FreeSync
MÀN HÌNH
Kích thước (Inch) 27Kích thước (cm) 68,5
Độ phân giải 2560 x 1440Kiểu tấm nền IPS
Tỷ lệ màn hình 16:09Kích thước điểm ảnh 0,2331 x 0,2331 mm
Độ sáng (Tối thiểu) 240 cd/m²Độ sáng (Thông thường) 300 cd/m²
Gam màu (Tối thiểu) sRGB 95% (CIE1931)Gam màu (Thông thường) sRGB 99% (CIE1931)
Độ sâu màu (Số màu) 16,7 triệuTỷ lệ tương phản (Tối thiểu) 700:01:00
Tỷ lệ tương phản (Thông thường) 1000:01:00Thời gian phản hồi 1ms (GtG nhanh hơn)
Góc xem (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)Xử lý bề mặt Chống lóa mắt
HDR
HDR 10 CÓHiệu ứng HDR CÓ
MÀU SẮC & HIỆU CHUẨN
Màu hiệu chỉnh CÓ
TÍNH NĂNG
Chống rung hình CÓChế độ đọc sách CÓ
Giảm mờ chuyển động 1ms CÓNVIDIA G-Sync™ Tương thích với G-SYNC
AMD FreeSync™ FreeSync PremiumCân bằng tối CÓ
Dynamic Action Sync CÓ
Điểm ngắm CÓ
Tiết kiệm điện thông minh CÓ
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM
OnScreen Control (LG Screen Manager) CÓ
KẾT NỐI
HDMI CÓ (2ea)
HDMI (Độ phân giải Tối đa tại Hz) 2560 x 1440 tối đa @144Hz
HDMI (Phiên bản HDCP) 2,2DisplayPort CÓ (1ea)
Phiên bản DP 1.4DP (Độ phân giải Tối đa tại Hz) 2560 x 1440 tối đa @165Hz
Đầu ra tai nghe 3-pole (Chỉ âm thanh)
NGUỒN
Loại Hộp nguồn ngoài (Bộ sạc)Ngõ vào AC 100-240Vac, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện (Thông thường) 45WMức tiêu thụ điện (Tối đa) 48W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ) Dưới 0,3WMức tiêu thụ điện (DC tắt) Dưới 0,3W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC
Điều chỉnh vị trí màn hình Độ nghiêng/Độ cao/XoayCó thể treo tường 100 x 100 mm
Màn hình LCD LG UltraGear 27GR93U-B 27inch 4K UHD 144Hz 1ms IPS G-sync
-
THƯƠNG HIỆU LG
BẢO HÀNH 24 tháng
KÍCH CỠ 27 inch
KIỂU MÀN HÌNH Màn hình phẳng
ĐỘ PHÂN GIẢI 4K UHD (3840 x 2160)
TỶ LỆ KHUNG HÌNH 16:9
TẤM NỀN IPS
MÀU SẮC MÀN HÌNH 1.07 Tỷ màu
ĐỘ SÁNG MÀN HÌNH 400 Nits
ĐỘ TƯƠNG PHẢN 1000:1
TẦN SỐ QUÉT 144Hz
THỜI GIAN PHẢN HỒI 1 ms
CỔNG KẾT NỐI MÀN HÌNH 1 x Audio Out, 1 x DisplayPort, 2 x HDMI, 2 x USB 3.0
VESA 100 x 100 mm
PHÂN LOẠI MÀN HÌNH Gaming
Màn hình LCD LG UltraGear 27GR95QE-B 27inch OLED 2K FreeSync
| Nhà sản xuất | LG |
| Model | 27GR95QE-B.ATV |
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | OLED |
| Kích thước | 27 inch |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 |
| Tần số quét | 240Hz (O.C 180Hz) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 1500000:1 |
| Màu hiển thị | 1.07B |
| Độ rộng dải màu | 98.5% DCI-P3 |
| Độ sáng màn hình | 200cd/m2 (Typ) |
| Thời gian phản hồi | 0.03ms (GtG) |
| Cổng kết nối |
|
| Công nghệ | Low Blue Light, Anti-Flicker, Anti Glare, G-SYNC, FreeSync, HDR 10 |
| Backmount | Chuẩn VESA 100 x 100mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Màn hình LCD LG ULTRAGEAR 32GN500-B 32″ FHD IPS 1MS 165Hz G-SYNC
| Loại màn hình: | Ultra Gear |
| Kích cỡ màn hình: | 31,5" |
| Kiểu Panel | VA |
| Tỉ lệ màn hình: | 16:09 |
| Độ phân giải: | FHD 1920x1080 |
| Độ sáng: | 300 cd/m2 |
| Độ tương phản: | 3.000:1 |
| Thời gian đáp ứng/ Audio | |
| Tần số quét | 165Hz |
| Góc nhìn | 178/178 |
| Color Gamut/Color Depth | sRGB 95% (16,7m) |
| Phụ kiện kết nối (Cable): | HDMI, DP, |
| Xuất xứ | CHINA |
| Cổng kết nối | 2xHDMI, DP (1.4), headphone out |
Màn hình LCD LG UltraGear 32GR93U-B 32inch 4K UHD 144Hz 1ms IPS G-sync
-
Nhà sản xuất LG Model 32GR93U-B.ATV Loại màn hình LED Tấm nền IPS Kích thước 31.5 Inch Độ phân giải 3840 x 2160 Tần số quét 144 Hz Tỷ lệ khung hình 16:9 Tỷ lệ tương phản 700:1 Độ sáng màn hình 400 (cd/m²) Thời gian phản hồi 1ms (GtG) Màu hiển thị 1,07 tỷ màu Góc điều chỉnh 178º(R/L),178º(U/D) Độ rộng dải màu 95% DCI-P3 (CIE1976) Cổng kết nối - 2 x HDMI
- 1 x DisplayPort 1.4
- 1 x USB Dowstream
- 2 x USB Upstream
- 1 x Headphone Out
Công nghệ Black Stabilizer, Anti-Flicker, Anti Glare, G-SYNC,DisplayHDR™ 400, FreeSync, HDR 10, Tiết kiệm năng lượng thông minh, Crosshair Đèn LED RGB Back mount 100 x 100 mm Bảo hành 24 tháng
Màn hình LCD LG UltraGear 45GR95QE-B 45inch OLED 2K 240Hz G-Sync
Kích thước 45 inch
Tỷ lệ khung hình 21:9
Xử lý bề mặt Chống chói
Tấm nền OLED
Góc nhìn 178°/ 178°
Độ phân giải 2K (3440 x 1440)
Độ cong 800R
Độ sáng 200 cd/㎡
Tỷ lệ tương phản tĩnh 1500000:1
Màu sắc hiển thị 1,07 tỷ, DCI-P3 98.5% (CIE1976)
Thời gian hiển thị 0,03ms (GtG)
Tần số quét 240Hz
Audio Có
Cổng giao tiếp HDMI 2ea
Cổng USB chiều lên: CÓ (1ea/ver3.0)
Cổng USB chiều xuống: Có (2ea/ver3.0)
DisplayPort: CÓ (1ea)
SPDIF out (Đầu ra âm thanh kỹ thuật số quang học): CÓ
Đầu ra tai nghe: 4 cực (Âm thanh+Micrô)
Điện năng tiêu thụ Tiêu thụ : 129W
Chế độ tắt :
Điện áp : 100-240V, 50/60Hz
Kích thước Kích thước khi có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày): 992,7 x 647,7 x 362,5 mm
Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày: 1100 x 550 x 317 mm
Kích thước không có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày): 992,7 x 457 x 218m mm
Trọng lượng Trọng lượng không có chân đỡ: 8.6kg
Trọng lượng khi vận chuyển: 16kg
Trọng lượng khi có chân đỡ: 10.9kg
Phụ kiện Cáp HDMI
USB A sang B
Bộ giữ cáp chân đỡ, Tua vít
DisplayPort
Điều khiển từ xa
Màn hình LCD LG ULTRAWIDE 29WP60G-B 29Inch FullHD IPS USB Type-C AMD FreeSync
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | LG |
| Model | 29WP60G-B |
| Kiểu màn hình | Màn hình UltraWide |
| Kích thước màn hình | 29.0Inch IPS |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 Typ, |
| Độ phân giải | 2560x1080 |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 178/178 |
| Tần số quét | 75HZ |
| Cổng giao tiếp | HDMI x 1ae/DP x 1/USB-C x 1/audio out |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn, Cáp HDMI |
| Tính năng khác | HDR10 Tấm nền IPS với độ bao phủ màu sRGB 99% (Điển hình) AMD FreeSync™ 1ms MBR USB Type-C™ (DisplayPort Chế độ mới) |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình LCD MSI G2412 24inch FullHD 170Hz 1ms IPS [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | G2412 |
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước | 23.8 inch |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Tần số quét | 144Hz với HDMI 1.4b / OC 170Hz với DisplayPort 1.2a |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 1100:1 |
| Màu hiển thị | 16.7M |
| Độ rộng dải màu | 86.52 ADOBE RGB/ 81.64% DCI-P3/ 102.58% sRGB |
| Độ sáng màn hình | 250cd/m2 |
| Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) |
| Cổng kết nối |
|
| Công nghệ | Low Blue Light, Anti-Flicker, Anti Glare, FreeSync, 5-way OSD joystick |
| Backmount | VESA 100 x 100mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Màn hình LCD MSI G2712 27inch FullHD 170Hz 1ms IPS
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | G2712 |
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước | 27 inch |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Tần số quét | 144Hz với HDMI 1.4b / OC 170Hz với DisplayPort 1.2a |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 1100:1 |
| Màu hiển thị | 16.7M |
| Độ rộng dải màu | 85.67 ADOBE RGB/ 81.1% DCI-P3/ 101.91% sRGB |
| Độ sáng màn hình | 250cd/m2 |
| Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) |
| Cổng kết nối |
|
| Công nghệ | Low Blue Light, Anti-Flicker, Anti Glare, FreeSync, 5-way OSD joystick |
| Backmount | 100 x 100 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Màn hình LCD MSI MAG 255F E20 (24.5 inch/ 1920 x 1080/ 0.5ms/ 200Hz)
Thông số kỹ thuật:
| Size |
24.5 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
Rapid IPS |
| Công nghệ |
AMD FreeSync Premium, HDR, Anti-glare |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Thời gian phản hồi |
0.5ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
1000:1 |
| Số màu hiển thị |
1.07 tỷ |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
Đang cập nhật |
| Cổng kết nối |
2 x HDMI 2.0b (FHD@200Hz), 1 x DisplayPort 1.2a (HBR2), 1 x Headphone-out |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
Không loa |
| Tần số quét |
200Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
3.24 kg |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
Màn hình LCD MSI MP223 E2 PRO 22inch FullHD 100Hz VA
| Kích thước thực tế (bao gồm viền) |
21.45 inches |
| Tấm nền |
VA |
| Tỉ lệ màn hình |
16:9 |
| Tần số quét |
100 Hz |
| Thời gian phản hồi |
1ms |
| Treo tường |
75 x 75 mm |
| Cổng kết nối |
1 x Headphone-out |
| Kích thước |
Có chân đế: 494.7 x 385.5 x 182.1 mm |
| Trọng lượng |
Có chân đế: 3.46 kg |
| Độ phân giải màn hình |
1920 x 1080 pixels |
Màn hình LCD MSI Optix G273QF 27 inch WQHD 165Hz
|
Mô tả chi tiết Màn hình vi tính |
|
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Model |
Optix G273QF |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
2560 x 1440 (WQHD) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
300 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
165Hz |
|
Cổng kết nối |
1x Display Port (1.2) |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms GTG |
|
Góc nhìn |
178° (H) / 178° (V) |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
32W 100~240V, 50~60Hz |
|
Kích thước |
614.9 x 444.6 x 228.38 mm |
|
Cân nặng |
4.5kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Hướng dẫn sử dụng,... |
Màn hình LCD MSI Optix G274 27inch FullHD 170Hz 1ms IPS
| Kính thước màn hình | 27" (69cm) |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FullHD) |
| Tốc độ làm mới | 170Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms |
| Tấm nền | IPS |
| Độ sáng | 250 nits |
| Góc nhìn | 178 ° ngang / 178 ° dọc |
| Tỉ lệ khung hình | 16: 9 |
| Độ tương phản | 1000: 1 |
| Bề mặt màn hình | Chống chói |
| Màu sắc hiển thị | 16,7 triệu màu sắc |
| Độ phủ màu | 85% ADOBE RGB / 92% DCI-P3 / 135% SRGB |
| Khóa Kensington | Có |
| Gắn tường VESA | 75 X 75mm |
| Điều khiển | Cần điều khiển điều hướng OSD 5 chiều |
| Tiêu thụ điện | 18 KWh |
| Loại điện | 100~240V, 50/60Hz |
| Điều chỉnh (Nghiêng) | -5 ° ~ 20 ° |
| Kích thước | 613.5 x 472 x 231.9 mm (Có chân đế) 613.5 x 362.5 x 69.8 mm (Không chân đế) |
| Khối lượng | Khối lượng tịnh 5.3kg / Tổng khối lượng 7.2kg |
| Màn hình không khung | Có |
| Cổng kết nối | 2x HDMI 1x DP 1x Tai nghe |
Màn hình LCD MSI Optix MAG273 27inch IPS FHD 144Hz Gaming
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Model |
Optix MAG273 |
|
Kích thước màn hình |
27inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080 ) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
250 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
100,000,000:1 |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Cổng kết nối |
1x DisplayPort(1.2a) |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
Bộ chuyển đổi bên ngoài 12V 5A |
|
Kích thước |
617 x 447,12 x 228,63 mm / 24,29 x 17,6 x 9 inch |
|
Cân nặng |
5,15kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn |
Màn hình LCD MSI OPTIX MAG274QRX 27″ IPS 2K 240Hz G-Sync chuyên game
Màn hình MSI Optix MAG274R
Kích thước: 27inch
Độ phân giải: 1920 x 1080 (FHD)
Tần số quét: 144Hz
Tần số phản hồi: 1ms
Dạng màn: Phẳng
Tấm nền: IPS
Dải màu: DCI-P3 / SRGB (95% / 132%)
Hỗ trợ xoay: -5° ~ 20° ( úp-ngửa) / 0 ~ 100mm (cao-thấp) / -75° ~ 75° (xoay trái phải) / -90° ~ 90° ( dọc ngang)
Hỗ trợ Vesa Mount: Có (100 x 100 mm)
Video Port: 1x Display Port (1.2a)/2x HDMI (2.0b)/1x Type C (DP alt.)
USB Port: 2x USB 2.0 Type A/1x USB 2.0 Type B
Màn hình LCD MSI Optix MAG274R 27Inch FHD 144Hz Chuyên Game [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
Màn hình MSI Optix MAG274R
Kích thước: 27inch
Độ phân giải: 1920 x 1080 (FHD)
Tần số quét: 144Hz
Tần số phản hồi: 1ms
Dạng màn: Phẳng
Tấm nền: IPS
Dải màu: DCI-P3 / SRGB (95% / 132%)
Hỗ trợ xoay: -5° ~ 20° ( úp-ngửa) / 0 ~ 100mm (cao-thấp) / -75° ~ 75° (xoay trái phải) / -90° ~ 90° ( dọc ngang)
Hỗ trợ Vesa Mount: Có (100 x 100 mm)
Video Port: 1x Display Port (1.2a)/2x HDMI (2.0b)/1x Type C (DP alt.)
USB Port: 2x USB 2.0 Type A/1x USB 2.0 Type B
Màn hình LCD MSI PRO MP242 23.8inch FHD IPS 75Hz 5ms
| KÍCH THƯỚC PANEL | 23,8 inch |
| GIẢI QUYẾT PANEL | 1920 x 1080 (Full HD) |
| TỐC ĐỘ LÀM TƯƠI | 75Hz |
| THỜI GIAN ĐÁP ỨNG | 5ms |
| LOẠI PANEL | IPS |
| BRIGHTNESS (NITS) | 250 cd / m2 |
| GÓC NHÌN | 178 ° (H) / 178 ° (V) |
| TỶ LỆ HOÀN HẢO | 16:09 |
| CURVATURE | Bằng phẳng |
| ĐỘ TƯƠNG PHẢN | 1000: 1 (TYP) |
| SRGB | 99,1% (CIE 1976) |
| KHU VỰC HIỂN THỊ HOẠT ĐỘNG (MM) | 527,04 (H) x 296,46 (V) |
| LOA | 2x 2W |
| PIXEL PITCH (HXV) | 0,2745 (H) x 0,2745 (V) |
| XỬ LÝ BỀ MẶT | Chống chói |
| CỔNG I / O | 1x HDMI (1.4) 1x D-Sub (VGA) 1x Mic-in 1x Ngõ ra tai nghe |
| MÀU SẮC MÀN HÌNH | 16,7 triệu |
| MÀU SẮC | 6 bit + FRC |
| KHÓA KENSINGTON | Đúng |
| VESA MOUNTING | 100 x 100 mm |
| LOẠI ĐIỆN | Nội lực |
| NGUỒN ĐẦU VÀO | 100 ~ 240V, 50 ~ 60Hz |
| ĐIỀU CHỈNH (TILT) | -5 ° ~ 23 ° |
| KÍCH THƯỚC (WXHXD) | 539,5 x 405,9 x 219,7 mm (21,24 x 15,98 x 8,65 inch) |
| KÍCH THƯỚC CARTON (WXHXD) | 620 x 400 x149 mm (24,40 x 15,75 x 5,87 inch) |
| TRỌNG LƯỢNG (NW / GW) | 3,9kg (8,60lbs) / 5,5kg (12,13lbs) |
| GHI CHÚ | HDMI: 1920 x 1080 (Lên đến 75Hz) D-Sub: 1920 x 1080 (Lên đến 60Hz) |


