Shop

Hiển thị 7721–7760 của 15076 kết quả

Màn hình LCD MSI PRO MP243 23.8inch FullHD 75Hz 5ms IPS Loa

Nhà sản xuất MSI
Model PRO-MP243
Loại màn hình LED
Tấm nền IPS
Kích thước 24 inch
Độ phân giải 1920 x 1080
Tần số quét
  • Display Port: Lên đến 75Hz
  • HDMI: Lên đến 60Hz
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tỷ lệ tương phản 1000:1 (TYP)
Màu hiển thị 16.7M
Độ rộng dải màu 102% sRGB (CIE 1976)
Độ sáng màn hình 220cd/m2
Thời gian phản hồi 5ms
Cổng kết nối
  • 1 x HDMI 
  • 1 x Display Port
  • 1 x Audio
Loa 2 x 2W
Công nghệ Low Blue Light, Anti-Flicker, Anti-Glare
Backmount VESA 75x75mm
Bảo hành 24 tháng

Màn hình LCD MSI PRO MP243W 23.8inch FullHD 75Hz 5ms IPS Loa

Nhà sản xuất MSI
Model PRO-MP243
Loại màn hình LED
Tấm nền IPS
Kích thước 24 inch
Độ phân giải 1920 x 1080
Tần số quét
  • Display Port: Lên đến 75Hz
  • HDMI: Lên đến 60Hz
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tỷ lệ tương phản 1000:1 (TYP)
Màu hiển thị 16.7M
Độ rộng dải màu 102% sRGB (CIE 1976)
Độ sáng màn hình 220cd/m2
Thời gian phản hồi 5ms
Cổng kết nối
  • 1 x HDMI 
  • 1 x D-sub (VGA)
  • 1 x Audio
Loa 2 x 2W
Công nghệ Low Blue Light, Anti-Flicker, Anti-Glare
Backmount VESA 75x75mm
Bảo hành 24 tháng

Màn hình LCD MSI PRO MP243XW 24inch FullHD 100Hz 1ms IPS Loa

Nhà sản xuất MSI
Model PRO-MP243XW
Loại màn hình LED
Tấm nền IPS
Kích thước 23.8 inch
Độ phân giải 1920 x 1080
Tần số quét 100Hz
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tỷ lệ tương phản 1000:1
Màu hiển thị 16.7M
Độ rộng dải màu 119% sRGB (CIE 1976)
Góc điều chỉnh -5° ~ 20°
Thời gian phản hồi 1ms (MPRT) / 4ms (GTG)
Cổng kết nối
  • 1 x HDMI 
  • 1 x Display Port
  • 1 x Headphone out
  • 1 x DC jack
Loa 2 x 3W
Công nghệ Low Blue Light, Anti-Flicker, Anti-Glare
Backmount VESA 75x75mm
Bảo hành 24 tháng
Cáp đi kèm

1 x Cáp nguồn

1 x Cáp HDMI

Màn hình LCD MSI PRO MP252 24.5 inch/100hz/IPS/Loa/Cổng DP Chính Hãng

THƯƠNG HIỆU

MSI

BẢO HÀNH

24 tháng

KÍCH CỠ

24.5 Inch

KIỂU MÀN HÌNH

Màn hình phẳng

ĐỘ PHÂN GIẢI

FHD (1920 x 1080)

TỶ LỆ KHUNG HÌNH

16:9

TẤM NỀN

IPS

MÀU SẮC MÀN HÌNH

16.7M

ĐỘ SÁNG MÀN HÌNH

300 cd/m²

ĐỘ TƯƠNG PHẢN

1300:1

TẦN SỐ QUÉT

100Hz

THỜI GIAN PHẢN HỒI

1 ms

CỔNG KẾT NỐI MÀN HÌNH

1 x DP 1.4, 1x HDMI (2.0)

VESA

100 x 100 mm

PHÂN LOẠI MÀN HÌNH

Gaming, Phổ thông

Màn hình LCD MSI Pro MP271 27 inch FHD IPS Loa(2x2W)

THÔNG TIN CHUNG  
Nhà sản xuất MSI
Tên sản phẩm MP271
Phân khúc Phổ Thông
THÔNG SỐ CHI TIẾT  
Kích thước hiển thị 27 inch (69 cm)
Tỉ lệ màn hình 16:09
Độ phân giải 1920 x 1080 (FHD)
Độ Cong Phẳng
Tấm nền IPS
Tần số quét 75Hz
Thời gian phản hồi 5ms
Độ tương phản 1000:1
Độ sáng 250  nits
Góc nhìn 178/178
Màu sắc màn hình sRGB
Bề mặt màn hình nhám
Màu sắc vỏ đen
Kích thước 612.6 x 456.8 x 219.7 mm
Trọng lượng 4.2kg / 6.2kg
Tính năng đồng bộ  
Tương thích VESA 100 x 100 mm
Loa tích hợp 2x 2W
CỔNG KẾT NỐI  
D-Sub  
VGA 1
DVI-D  
HDMI 1
Display Port  
USB  
Audio 1
Khác Mic - In
PHỤ KIỆN  
Dây kèm theo trong hộp dây nguồn - dây kết nối
Phụ kiện kèm theo  
Khác user manual

 

Màn hình LCD MSI PRO MP272L (27 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 1ms/ 100Hz)

Thông số kỹ thuật:

Size

27 inch

Webcam

Không

Tấm nền

IPS

Công nghệ

Anti-glare, Adaptive-Sync

Độ phân giải

1920 x 1080

Thời gian phản hồi

1ms (MPRT) / 4ms (GTG)

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

1300:1

Số màu hiển thị

16.7 triệu

Góc nhìn

178º (Ngang) / 178º (Dọc)

Độ sáng

250 cd/m2

Cổng kết nối

1 x HDMI 1.4b (FHD@100Hz), 1 x DisplayPort 1.2a, 1 x Headphone-out

Phụ kiện kèm theo

Full box

Âm thanh

Không loa

Tần số quét

100Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

2.5 kg

Tỷ lệ khung hình

Đang cập nhật

Bảo hành

24 tháng

-16%

Màn hình LCD MSI PRO MP273 27inch FullHD 75Hz 5ms IPS Loa HDMI & DISPLAY

 

Thương hiệu MSI
Bảo hành 24 tháng
Tình trạng Mới 100%
Kích thước 27″
Độ phân giải 1920 x 1080 (FHD)
Tần số quét 75Hz
Thời gian đáp ứng 5ms (GTG)
Tấm nền IPS
Góc nhìn 178°(H) / 178°(V)
Tỷ lệ 16:9
Độ tương phản 1000:1
SRGB 100% (CIE 1976)
Lớp phù bề mặt Chống chói
Màu sắc 16.7M 8 bits
Kết nối 1x DisplayPort (1.2a)
1x HDMI™ (1.4)
1x Headphone-out
Loa 2x 2W
VESA 75 x 75 mm

Màn Hình LCD MSI PRO MP273 E14A (27 Inch/ IPS/ FHD/ 4ms/ 144Hz)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-KÍCH THƯỚC TẤM: 27"
-
ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH: 1920 x 1080 (FHD)
​-TỐC ĐỘ LÀM MỚI: 144Hz
-
LOẠI BẢNG: IPS
-
ĐỘ SÁNG (NITS): 250 cd/m2
-
GÓC NHÌN: 178°(H) / 178°(V)
-
TỶ LỆ KHUNG HÌNH: 16:9
-
ĐỘ CONG: Phẳng
-
TỶ LỆ TƯƠNG PHẢN: 1500:1
-
DCR: 100000000:1
-
Tần số tín hiệu: 53,8~143,2 KHz(H) / 48~144 Hz(V)
-
sRGB: 102% (CIE 1976)
-
DIỆN TÍCH HIỂN THỊ HOẠT ĐỘNG (MM): 597,888(H) x 336,312(V)
-
KHOẢNG CÁCH PIXEL (HXV): 0,3114(H) x 0,3114(V)
-
XỬ LÝ BỀ ​​MẶT: Chống chói
-
MÀU SẮC HIỂN THỊ: 16,7 triệu, 8 bit (6 bit + FRC)
-
HỖ TRỢ HDR: Sẵn sàng HDR
-
CỔNG VIDEO:
+1x HDMI™ 2.0 (FHD@144Hz)
+1x DisplayPort 1.2a
+1x D-Sub (VGA)
-Giao diện âm thanh: 1 cổng tai nghe
-
KHÓA KENSINGTON: Đúng
-
LOA: 3W x
-
Giá đỡ VESA: 100 x 100 mm
-
LOẠI NGUỒN ĐIỆN: Bộ chuyển đổi nguồn ngoài 12V 3A
-
ĐẦU VÀO NGUỒN ĐIỆN: 100~240V, 50/60H
-
CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG: AMD FreeSync™
-
Phạm vi kích hoạt: 48~144Hz
-
ĐIỀU CHỈNH (NGHIÊNG): -5°C ~ 20°C
-
Kích thước kèm chân đế: 613,49 x 201,01 x 470,61 mm(24,15 x 7,91 x 18,53 inch)
-Kích thước không kèm chân đế: 613,49 x 59,56 x 364,46 mm(24,15 x 2,34 x 14,35 inch)
-KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON: 688 x 128 x 451 mm(27,09 x 5,04 x 17,76 inch)
-TRỌNG LƯỢNG (KHỐI LƯỢNG TỊNH / KHỐI LƯỢNG TỔNG): 4,1 kg (9,04 lbs) / 6,3 kg (13,89 lbs)
-
CHỨNG CHỈ: 
+CB/CE
+Energy Star
-TƯƠNG THÍCH ĐẦU VÀO VIDEO: PC, Mac, PS5™, PS4™, Xbox, Mobile, Notebook
-
PHỤ KIỆN: 1 cáp HDMI™ (2.0b), 1 sách hướng dẫn nhanh, 1 dây nguồn (C13/Tùy chọn), 1 bộ chuyển đổi nguồn
-
Ghi chú: 
+HDMI™: 1920 x 1080 (Tốc độ làm mới lên đến 144Hz)
+DisplayPort: 1920 x 1080 (Tốc độ làm mới lên đến 144Hz)
+D-Sub (VGA): 1920 x 1080 (Tốc độ làm mới lên đến 60Hz)
+Hỗ trợ: HDMI™ CEC (MSI Power Link), Cập nhật phần mềm; Không hỗ trợ: PIP/PBP, KVM

 

Màn hình LCD MSI PRO MP273QP 27inch 2K 75Hz IPS Loa

PANEL SIZE

27"

PANEL RESOLUTION

2560 x 1440 (WQHD)

REFRESH RATE

75Hz

RESPONSE TIME

1ms (MPRT) / 4ms (GTG)

PANEL TYPE

IPS

VIEWING ANGLE

178°(H) / 178°(V)

ASPECT RATIO

16:9

CONTRAST RATIO

1000:1

SRGB

102% (CIE 1976)

ACTIVE DISPLAY AREA (MM)

596.736(H) x 335.664(V)

PIXEL PITCH (H X V)

0.2331(H) x 0.2331(V)

SURFACE TREATMENT

Anti-glare

DISPLAY COLORS

16.7M

COLOR BIT

8 bits

VIDEO PORTS

2x HDMI™ (1.4b)
1x DisplayPort (1.2a)

AUDIO PORTS

1x Headphone-out

KENSINGTON LOCK

CYes

SPEAKER

2x 2W

VESA MOUNTING

75 x 75 mm

POWER TYPE

External Adaptor (12V 3A)

POWER INPUT

100~240V, 50~60Hz

ADJUSTMENT (TILT)

-5° ~ 20°

ADJUSTMENT (SWIVEL)

-30° ~ 30°

ADJUSTMENT (PIVOT)

-90° ~ 90°

ADJUSTMENT (HEIGHT)

0 ~ 100 mm

DIMENSION (W X H X D)

613.50 x 413.40 x 200.80 mm
(24.15 x 16.28 x 7.91 inch)

CARTON DIMENSION (W X H X D)

841 x 448 x 131 mm
(33.11 x 17.64 x 5.16 inch)

WEIGHT (NW / GW)

5.67 kg (12.5 lbs) / 7.6 kg (16.76 lbs)

VIDEO INPUT COMPATIBILITY

PC, Mac, PS5™, PS4™, Xbox, Mobile, Notebook
All trademarks and the registered trademarks are the property of their respective owners.

NOTE

HDMI™: 2560 x 1440 (Up to 75Hz)
DisplayPort: 2560 x 1440 (Up to 75Hz)Adaptive-Sync support

Màn hình LCD PHILIP 27″ 278E9QJAB FULL HD 75HZ VA cong(1 x VGA + 1 x HDMI + 1 x DisplayPort))

Loại bảng LCD: VA LCD
Loại đèn nền: Hệ thống W-LED
Kích thước bảng: 27 inch / 68,6 cm
Lớp phủ màn hình hiển thị: Chống chói, 3H, Độ lóa 25%
Khung xem hiệu quả: 597,9 (Ngang) x 336,3 (Dọc) - ở độ cong 1800R*
Tỉ lệ kích thước: 16:9
Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 @ 75 Hz*
Mật độ điểm ảnh: 82 PPI
Thời gian phản hồi (thông thường): 4 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai mức xám)*
Độ sáng: 250 cd/m²

Màn hình LCD Philips 191S8LHSB2/74 18.5Inch HD 60Hz 5ms

Kích thước màn hình

18.5 Inch

Webcam

Không

Tấm nền màn hình

TN

Độ phân giải

1366 x 768

Thời gian phản hồi

5 ms

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

600:1

Số màu hiển thị

16.7 million

Góc nhìn

90º (Ngang) / 65º (Dọc)

Độ sáng

200 cd/m²

Cổng kết nối

VGA, HDMI 1.4

Phụ kiện kèm theo

1 x Dây nguồn 2 chấu tròn, 1 x VGA cable

Âm thanh

Không loa

Tần số quét

30 - 83 kHz (Ngang) / 50 - 76 Hz (Dọc)

Màu sắc

Đen

Khối lượng

2,12 kg

Bảo hành

36 tháng

Hãng sản xuất

Philips

Tỷ lệ khung hình

Đang cap nhat

Màn Hình LCD PhiLips 221V8LB3/74 (21.5 INCH/1920×1080/120Hz(OC)/VA-LED/VGA/HDMI/ĐEN)

Kích thước bảng21,5 inch / 54,6 cm

Tỉ lệ kích thước16:9

Loại bảng LCDVA LCD

Loại đèn nềnHệ thống W-LED

Khoảng cách điểm ảnh0,2493 x 0,241 mm

Độ sáng250  cd/m²

Số màu màn hình16,7 triệu (8 bit)

Tỉ lệ tương phản (thông thường)3000:1

SmartContrastMega Infinity DCR

Thời gian phản hồi (thông thường)4 ms (GtG)*

Góc nhìn

  • 178º (Ngang) / 178º (Dọc)

  • @ C/R > 10

Nâng cao hình ảnhSmartImage

Độ phân giải tối đa1920 x 1080 @ 120 Hz (Ép xung)*

Khung xem hiệu quả478,656 (Ngang) x 260,28 (Dọc)

Tần số quétVGA: 30 KHz - 85 KHz (Ngang) / 48 Hz - 60 Hz (Dọc); HDMI: 30 KHz - 140 KHz (Ngang) / 48 Hz - 120 Hz (Dọc)

sRGBCó

Không bị nháyCó

Mật độ điểm ảnh102 PPI

Chế độ LowBlueCó

Lớp phủ màn hình hiển thịChống chói, 3H, Độ lóa 25%

MPRT1 ms

EasyReadCó

Đồng bộ thích ứngCó

Màn hình LCD Philips 23.8 24E2N1100/74 (IPS -VGA, HDMI /1920×1080/120Hz/ 1ms) chính hãng

Thông số kỹ thuật Chi tiết
Kích thước màn hình 23.8 inch (60.5 cm)
Tỉ lệ 16:9
Loại Panel IPS
Độ phân giải 1920 x 1080 @ 120Hz (Ép xung)
Thời gian phản hồi 4ms (GtG)
Độ sáng 250 cd/m²
Tỉ lệ tương phản 1300:1
Góc nhìn 178°/178°
Màu sắc hiển thị 16.7 triệu
Cổng kết nối VGA, HDMI 1.4
Tính năng đặc biệt AMD FreeSync, Low Blue Mode, Flicker-free
VESA 100x100mm
Kích thước (có chân đế) 541 x 416 x 180 mm
Trọng lượng (có chân đế) 2.49 kg

Màn hình LCD PHILIPS 241S9/74 24inch FullHD 75Hz 4ms IPS

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Loại bảng LCD

    Công nghệ IPS

    Loại đèn nền

    Hệ thống W-LED

    Kích thước bảng

    23,8 inch / 60,5 cm

    Lớp phủ màn hình hiển thị

    Chống chói, 3H, Độ lóa 25%

    Khung xem hiệu quả

    527,04 (Ngang) x 296,46 (Dọc)

    Tỉ lệ kích thước

    16:9

    Độ phân giải tối đa

    1920 x 1080 @ 75 Hz*

    Mật độ điểm ảnh

    93 PPI

    Thời gian phản hồi (thông thường)

    4 ms (GtG)*

    Độ sáng

    250  cd/m²

    Tỉ lệ tương phản (thông thường)

    1000:1

    SmartContrast

    50.000.000:1

    Bước điểm ảnh

    0,2745 x 0,2745 mm

    Góc nhìn

    • 178º (Ngang) / 178º (Dọc)

    • @ C/R > 10

    Không bị nháy

    Nâng cao hình ảnh

    SmartImage

    Số màu màn hình

    16,7 triệu

    Gam màu (điển hình)

    NTSC 89%*, sRGB 99%*

    Tần số quét

    30 - 85 kHz (Ngang) / 48 - 75 Hz (Dọc)

    Chế độ LowBlue

    EasyRead

    sRGB

    Đồng bộ thích ứng

  • Khả năng kết nối

    Đầu vào tín hiệu

    • VGA (Analog)

    • HDMI 1.4

    Đầu vào đồng bộ

    • Đồng bộ riêng rẽ

    • Đồng bộ khi bật xanh

    Âm thanh (Vào/Ra)

    Âm thanh HDMI ra

  • Tiện lợi

    Tiện lợi cho người dùng

    • Bật/tắt nguồn

    • Menu/OK

    • Độ sáng/Nút Lên

    • Đầu vào/Nút Xuống

    • SmartImage/Nút Quay lại

    Phần mềm điều khiển

    SmartControl

    Ngôn ngữ OSD

    • Tiếng Bồ Đào Nha Brazil

    • Tiếng Séc

    • Tiếng Hà Lan

    • Tiếng Anh

    • Tiếng Phần Lan

    • Tiếng Pháp

    • Tiếng Đức

    • Tiếng Hy Lạp

    • Tiếng Hungary

    • Tiếng Ý

    • Tiếng Nhật Bản

    • Tiếng Hàn Quốc

    • Tiếng Ba Lan

    • Tiếng Bồ Đào Nha

    • Tiếng Nga

    • Tiếng Tây Ban Nha

    • Tiếng Trung giản thể

    • Tiếng Thụy Điển

    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

    • Tiếng Trung truyền thống

    • Ukraina

    Tiện lợi khác

    • Khóa Kensington

    • Gắn VESA (100x100 mm)

    Tương thích "cắm vào và hoạt động"

    • DDC/CI

    • Mac OS X

    • sRGB

    • Windows 10 / 8.1 / 8 / 7

  • Chân đế

    Nghiêng

    -5/20  độ

  • Công suất

    Chế độ bật

    19,1 W (điển hình)

    Chế độ chờ

    0,3 W (điển hình)

    Chế độ tắt

    0,3 W (điển hình)

    Chỉ báo đèn LED nguồn

    • Vận hành - Trắng

    • Chế độ chờ - Trắng (nhấp nháy)

    Nguồn điện

    • Cài sẵn

    • AC 100-240 V, 50-60 Hz

  • Kích thước

    Sản phẩm với chân đế (mm)

    540 x 416 x 220  mm

    Sản phẩm không kèm chân đế (mm)

    540 x 322 x 51  mm

    Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)

    600 x 420 x 133  mm

  • Khối lượng

    Sản phẩm kèm chân đế (kg)

    3,06  kg

    Sản phẩm không kèm chân đế (kg)

    2,66  kg

    Sản phẩm với bao bì (kg)

    5,17  kg

  • Điều kiện vận hành

    Phạm vi nhiệt độ (vận hành)

    0°C đến 40  °C

    Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)

    -20°C đến 60  °C

    Độ ẩm tương đối

    20%-80  %

    Độ cao so với mực nước biển

    Hoạt động: +12.000 ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)

    MTBF

    50.000 (Loại trừ đèn nền)  giờ

  • Bền vững

    Môi trường và năng lượng

    RoHS

    Vật liệu đóng gói có thể tái chế

    100  %

    Các chất cụ thể

    • Không chứa thủy ngân

    • Vỏ không chứa PVC / BFR

  • Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn

    Chứng nhận tuân thủ quy định

    • CB

    • Dấu CE

    • FCC Lớp B

    • ICES-003

  • Tủ

    Màu sắc

    Đen

    Bề mặt

    Có vân

Màn hình LCD Philips 242E1GSJ/74 24Inch FullHD 144Hz 1ms VA Gaming

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Loại bảng LCD

    VA LCD

    Loại đèn nền

    Hệ thống W-LED

    Kích thước bảng

    23,8 inch / 60,5 cm

    Lớp phủ màn hình hiển thị

    Chống chói, 3H, Độ lóa 25%

    Khung xem hiệu quả

    527,04 (Ngang) x 296,46 (Dọc)

    Tỉ lệ kích thước

    16:9

    Độ phân giải tối đa

    1920 x 1080 @ 144 Hz*

    Mật độ điểm ảnh

    93 PPI

    Thời gian phản hồi (thông thường)

    4 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai mức xám)*

    MPRT

    1 ms

    Độ sáng

    350  cd/m²

    Tỉ lệ tương phản (thông thường)

    3500:1

    SmartContrast

    Mega Infinity DCR

    Bước điểm ảnh

    0,2745 x 0,2745 mm

    Góc nhìn

    • 178º (Ngang) / 178º (Dọc)

    • @ C/R > 10

    Không bị nháy

    Nâng cao hình ảnh

    SmartImage game

    Gam màu (điển hình)

    NTSC 96,1%*, sRGB 125,9%*

    Số màu màn hình

    16,7 triệu

    Tần số quét

    30 - 160 kHz (Ngang) / 48 - 144 Hz (Dọc)

    EasyRead

    Chế độ LowBlue

    sRGB

    Công nghệ AMD FreeSync™

    Cao cấp

  • Khả năng kết nối

    Đầu vào tín hiệu

    • HDMI (kỹ thuật số, HDCP)

    • DisplayPort x 1

    Đầu vào đồng bộ

    Đồng bộ riêng rẽ

    Âm thanh (Vào/Ra)

    Đầu ra âm thanh

  • Tiện lợi

    Tiện lợi cho người dùng

    • Bật/tắt nguồn

    • Menu

    • Độ sáng

    • Đầu vào

    • SmartImage Game

    Ngôn ngữ OSD

    • Tiếng Bồ Đào Nha Brazil

    • Tiếng Séc

    • Tiếng Hà Lan

    • Tiếng Anh

    • Tiếng Phần Lan

    • Tiếng Pháp

    • Tiếng Đức

    • Tiếng Hy Lạp

    • Tiếng Hungary

    • Tiếng Ý

    • Tiếng Nhật Bản

    • Tiếng Hàn Quốc

    • Tiếng Ba Lan

    • Tiếng Bồ Đào Nha

    • Tiếng Nga

    • Tiếng Trung giản thể

    • Tiếng Tây Ban Nha

    • Tiếng Thụy Điển

    • Tiếng Trung truyền thống

    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

    • Ukraina

    Tiện lợi khác

    • Khóa Kensington

    • Gắn VESA (100x100 mm)

    Tương thích "cắm vào và hoạt động"

    • DDC/CI

    • Mac OS X

    • sRGB

    • Windows 10 / 8.1 / 8 / 7

  • Chân đế

    Nghiêng

    -5/20  độ

  • Công suất

    Chế độ bật

    14,83 W (điển hình) (Phương pháp kiểm tra EnergyStar)

    Chế độ chờ

    0,5 W (điển hình)

    Chế độ tắt

    0,3 W (điển hình)

    Chỉ báo đèn LED nguồn

    • Vận hành - Trắng

    • Chế độ chờ - Trắng (nhấp nháy)

    Nguồn điện

    • Ngoài

    • AC 100-240 V, 50-60 Hz

  • Kích thước

    Sản phẩm với chân đế (mm)

    540 x 414 x 195  mm

    Sản phẩm không kèm chân đế (mm)

    540 x 325 x 43  mm

    Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)

    586 x 466 x 127  mm

  • Khối lượng

    Sản phẩm kèm chân đế (kg)

    3,17  kg

    Sản phẩm không kèm chân đế (kg)

    2,49  kg

    Sản phẩm với bao bì (kg)

    4,83  kg

  • Điều kiện vận hành

    Phạm vi nhiệt độ (vận hành)

    0 đến 40  °C

    Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)

    -20 đến 60  °C

    Độ ẩm tương đối

    20%-80  %

    Độ cao so với mực nước biển

    Hoạt động: +12.000 ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)

    MTBF

    50.000 giờ (loại trừ đèn nền)  giờ

  • Bền vững

    Môi trường và năng lượng

    • EnergyStar 8.0

    • RoHS

    • Không chứa thủy ngân

    Vật liệu đóng gói có thể tái chế

    100  %

  • Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn

    Chứng nhận tuân thủ quy định

    • EPA

    • cETLus

    • CB

    • FCC Lớp B

    • PSB

  • Tủ

    Màu sắc

    Đen

    Bề mặt

    Có vân

Màn hình LCD Philips 242E2F 24Inch FullHD 75Hz 1ms IPS

Kích thước màn hình: 23.8″

Tấm nền màn hình: IPS

Độ phân giải: 1920 x 1080

Thời gian phản hồi : 1ms

Phân loại: Phẳng

Độ tương phản: 1000:1

Số màu hiển thị :16.7 million

Góc nhìn: 178° (Ngang), 178° (Dọc)

Độ sáng : 300 cd/m²

Cổng kết nối: HDMI, DP, VGA

Phụ kiện kèm theo: Cáp HDMI, Cáp VGA

Âm thanh: Không loa

Tần số quét: 75Hz

Màu sắc: Đen

Khối lượng: 3,45 kg

Màn hình LCD Philips 242M8 24Inch FullHD IPS 144Hz 1ms Freesync

Tấm nền IPS
Loại đèn nền W-LED
Kích thước 23.8 inch
Xử lý bề mặt Chống chói, 3H, Độ lóa 25%
Kích thước hiển thị 529,04 x 296,46 (Ngang x dọc)
Tỷ lệ màn hình 16:9
Độ phân giải 1920 x 1080 @ 144 Hz
Pixel Pitch 93 PPI
Thời gian phản hồi 1 ms (MPRT)
Độ sáng 250  cd/m²
SmartContrast Mega Infinity DCR
Tỷ lệ tương phản 1000:1
Bước điểm ảnh 0,2745 x 0,2745 mm
Góc nhìn 178º/ 178º 
@ C/R > 10
Gam màu NTSC 111%, sRGB 127%
Nâng cao hình ảnh SmartImage game
Màu sắc hiển thị 16,7 triệu màu sắc
Tần số quét 30 - 160 kHz (Ngang) / 48 - 144 Hz (Dọc)
Không nhấp nháy
Chế độ LowBlue
sRGB
AMD Freesync Cao cấp
Cổng kết nối VGA (Analog)
HDMI (kỹ thuật số, HDCP)
DisplayPort x 1
Công suất
  • Chế độ bật: 16,7 W (điển hình)
  • Chế độ chờ: 
  • Chế độ tắt: 
  • Chỉ báo đèn LED nguồn: Trắng
  • Nguồn điện: 
    • Ngoài
    • AC 100-240 V, 50-60 Hz
Kích thước Có chân đế: 540 x 416 x 185  mm
Không chân đế: 540 x 325 x 43  mm
Đóng gói: 600 x 479 x 224  mm
Khối lượng Có chân đế: 2,97  kg
Không chân đế: 2,49  kg
Vận chuyển: 5,04  kg

Màn hình LCD Philips 24E1N1100D/74 (23,8 inch – IPS – FHD – 100Hz – 4ms)

Loại bảng LCD IPS LCD
Loại đèn nền Hệ thống W-LED
Kích thước 23.8 inch / 60.5 cm
Lớp phủ màn hình hiển thị Chống chói, 3H, Độ lóa 25%
Kích thước sử dụng 527.04 (Ngang) x 296.46 (Dọc)
Tỉ lệ 16:9
Độ phân giải 1920 x 1080 @ 100Hz
Bước điểm ảnh 0.2745 x 0.2745 mm
Mật độ điểm ảnh 92.56 PPI
Thời gian phản hồi (thông thường) 4 ms (GtG)
Độ sáng 250 cd/m²
Tỉ lệ tương phản (thông thường) 1300:1
Nâng cao hình ảnh SmartImage
SmartContrast Mega Infinity DCR
Góc nhìn 178º (Ngang) / 178º (Dọc)
@C/R > 10
Không bị nháy
Gam màu (điển hình) --
Hỗ trợ  16,7 triệu
Tần số quét VGA/DVI: 30 - 85 kHz (Ngang) / 48 - 60 Hz (Dọc)
HDMI: 30 - 115 kHz (Ngang) / 48 - 100 Hz (Dọc)
Chế độ LowBlue

Màn hình LCD Philips 24E1N1300A (23.8 Inch/FHD/IPS/100Hz/1ms/USB-C)

Thương hiệu

Philips

Bảo hành

36 tháng

Kích cỡ

23.8 inch

Độ phân giải

FHD (1920 x 1080)

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Tỷ lệ khung hình

16:9

Tấm nền

IPS

Màu sắc màn hình

16.7M

Độ tương phản

1300:1

Độ sáng màn hình

250 cd/m²

Tần số quét

100Hz

Thời gian phản hồi

1 ms

Vesa

100 x 100 mm

Cổng kết nối màn hình

1 x HDMI 1.4, 1 x USB Type-C

Phân loại màn hình

Gaming, Phổ thông

Màn hình LCD Philips 24E1N3300A/74 24inch FullHD 75Hz 1ms IPS Loa Type-C

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Loại bảng LCD

    Công nghệ IPS

    Loại đèn nền

    Hệ thống W-LED

    Kích thước bảng

    23,8 inch / 60,5 cm

    Lớp phủ màn hình hiển thị

    Chống chói, 3H, Độ lóa 25%

    Khung xem hiệu quả

    527,04 (Ngang) x 296,46 (Dọc)

    Tỉ lệ kích thước

    16:9

    Độ phân giải tối đa

    1920 x 1080 @ 75 Hz*

    Mật độ điểm ảnh

    92,56 PPI

    Thời gian phản hồi (thông thường)

    4 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai mức xám)*

    MPRT

    1 ms

    Độ sáng

    300  cd/m²

    Tỉ lệ tương phản (thông thường)

    1000:1

    SmartContrast

    Mega Infinity DCR

    Bước điểm ảnh

    0,2745 x 0,2745 mm

    Góc nhìn

    • 178º (Ngang) / 178º (Dọc)

    • @ C/R > 10

    Không bị nháy

    Nâng cao hình ảnh

    SmartImage game

    Gam màu (điển hình)

    NTSC 104,8%*, sRGB 120,9%*

    Số màu màn hình

    16,7 triệu

    Tần số quét

    30 - 85 kHz (Ngang) / 48 - 75 Hz (Dọc)

    Chế độ LowBlue

    EasyRead

    sRGB

    Công nghệ AMD FreeSync™

  • Khả năng kết nối

    Đầu vào tín hiệu

    HDMI 1.4 x 1, USB-C 3.2 Gen 1 x 1 (ngược dòng, chuẩn sạc Power Delivery lên đến 65W)

    USB:

    USB 3.2 x 4 (xuôi dòng với 1 sạc nhanh B.C 1.2)

    Đầu vào đồng bộ

    Đồng bộ riêng rẽ

    Âm thanh (Vào/Ra)

    Đầu ra âm thanh

  • USB

    USB-C

    Đầu nối phích cắm có thể đảo ngược

    Siêu tốc

    Truyền dữ liệu và video

    DP

    Chế độ DisplayPort Alt Mode tích hợp

    Chuẩn sạc Power Delivery

    USB PD phiên bản 3.0

    Chuẩn sạc Power Delivery USB-C tối đa

    Tối đa 65W (5V/3A; 9V/3A; 10V/3A; 12V/3A; 15V/3A; 20V/3,25A)

  • Tiện lợi

    Loa tích hợp

    3 W x 2

    Tiện lợi cho người dùng

    • Bật/tắt nguồn

    • Menu

    • Âm lượng

    • Đầu vào

    • SmartImage Game

    Ngôn ngữ OSD

    • Tiếng Bồ Đào Nha Brazil

    • Tiếng Séc

    • Tiếng Hà Lan

    • Tiếng Anh

    • Tiếng Phần Lan

    • Tiếng Pháp

    • Tiếng Đức

    • Tiếng Hy Lạp

    • Tiếng Hungary

    • Tiếng Ý

    • Tiếng Nhật Bản

    • Tiếng Hàn Quốc

    • Tiếng Ba Lan

    • Tiếng Bồ Đào Nha

    • Tiếng Nga

    • Tiếng Trung giản thể

    • Tiếng Tây Ban Nha

    • Tiếng Thụy Điển

    • Tiếng Trung truyền thống

    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

    • Ukraina

    Tiện lợi khác

    • Khóa Kensington

    • Gắn VESA (100x100 mm)

    Tương thích "cắm vào và hoạt động"

    • DDC/CI

    • Mac OS X

    • sRGB

    • Windows 10 / 8.1 / 8 / 7

  • Chân đế

    Nghiêng

    -5/20  độ

  • Công suất

    Chế độ bật

    21,6 W (điển hình)

    Chế độ chờ

    0,5 W (điển hình)

    Chế độ tắt

    0,3 W (điển hình)

    Chỉ báo đèn LED nguồn

    • Vận hành - Trắng

    • Chế độ chờ - Trắng (nhấp nháy)

    Nguồn điện

    • Ngoài

    • AC 100-240 V, 50-60 Hz

  • Kích thước

    Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa)

    540 x 417 x 183  mm

    Sản phẩm không kèm chân đế (mm)

    540 x 321 x 43  mm

    Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)

    600 x 526 x 125  mm

  • Khối lượng

    Sản phẩm kèm chân đế (kg)

    4,12  kg

    Sản phẩm không kèm chân đế (kg)

    2,70  kg

    Sản phẩm với bao bì (kg)

    7,25  kg

  • Điều kiện vận hành

    Phạm vi nhiệt độ (vận hành)

    0 đến 40  °C

    Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)

    -20 đến 60  °C

    Độ ẩm tương đối

    20%-80  %

    Độ cao so với mực nước biển

    Hoạt động: +12.000 ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)

    MTBF

    50.000 giờ (loại trừ đèn nền)  giờ

  • Bền vững

    Môi trường và năng lượng

    RoHS

    Vật liệu đóng gói có thể tái chế

    100  %

    Các chất cụ thể

    • Không chứa thủy ngân

    • Vỏ không chứa PVC / BFR

  • Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn

    Chứng nhận tuân thủ quy định

    • CB

    • Dấu CE

    • CU-EAC

    • EAEU RoHS

    • FCC Lớp B

    • ICES-003

    • TUV/ISO9241-307

    • TUV-BAUART

    • PSB

  • Tủ

    Màu sắc

    Đen

    Bề mặt

    Có vân

Màn hình LCD PHILIPS 24M1N3200Z/74 24inch FullHD 165Hz IPS

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Loại bảng LCD

    Công nghệ IPS

    Loại đèn nền

    Hệ thống W-LED

    Kích thước bảng

    23,8 inch / 60,5 cm

    Lớp phủ màn hình hiển thị

    Chống chói, 3H, Độ lóa 25%

    Khung xem hiệu quả

    527,04 (Ngang) x 296,46 (Dọc)

    Tỉ lệ kích thước

    16:9

    Độ phân giải tối đa

    1920 x 1080 @ 165 Hz*

    Mật độ điểm ảnh

    92,56 PPI

    Thời gian phản hồi (thông thường)

    4 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai mức xám)*

    MPRT

    1 ms

    Độ trễ đầu vào thấp

    Độ sáng

    250  cd/m²

    SmartContrast

    Mega Infinity DCR

    Tỉ lệ tương phản (thông thường)

    1100:1

    Bước điểm ảnh

    0,2745 x 0,2745 mm

    Góc nhìn

    • 178º (Ngang) / 178º (Dọc)

    • @ C/R > 10

    Không bị nháy

    Gam màu (tối thiểu)

    DCI-P3 94,1%*

    Gam màu (điển hình)

    NTSC 80,5%*, sRGB 99,9%*, Adobe RGB 90,4%*

    Nâng cao hình ảnh

    SmartImage game

    Số màu màn hình

    16,7 triệu

    Tần số quét

    30 - 200 kHz (Ngang) / 48 - 165 Hz (Dọc)

    Chế độ LowBlue

    EasyRead

    sRGB

    Công nghệ AMD FreeSync™

    Cao cấp

  • Khả năng kết nối

    Đầu vào tín hiệu

    HDMI x 2, DisplayPort x1

    HDCP

    HDCP 2.2 (HDMI / DisplayPort)

    Âm thanh (Vào/Ra)

    Đầu ra âm thanh

    Đầu vào đồng bộ

    Đồng bộ riêng rẽ

  • Tiện lợi

    Tiện lợi cho người dùng

    • Bật/tắt nguồn

    • Menu/OK

    • Đầu vào/Lên

    • Cài đặt game/Xuống

    • SmartImage game/Quay lại

    Ngôn ngữ OSD

    • Tiếng Bồ Đào Nha Brazil

    • Tiếng Séc

    • Tiếng Hà Lan

    • Tiếng Anh

    • Tiếng Phần Lan

    • Tiếng Pháp

    • Tiếng Đức

    • Tiếng Hy Lạp

    • Tiếng Hungary

    • Tiếng Ý

    • Tiếng Nhật Bản

    • Tiếng Hàn Quốc

    • Tiếng Ba Lan

    • Tiếng Bồ Đào Nha

    • Tiếng Nga

    • Tiếng Tây Ban Nha

    • Tiếng Trung giản thể

    • Tiếng Thụy Điển

    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

    • Tiếng Trung truyền thống

    • Ukraina

    Tiện lợi khác

    • Khóa Kensington

    • Gắn VESA (100x100 mm)

    Tương thích "cắm vào và hoạt động"

    • DDC/CI

    • Mac OS X

    • sRGB

    • Windows 10 / 8.1 / 8 / 7

  • Chân đế

    Điều chỉnh độ cao

    130  mm

    Pivot

    -/+ 90 độ

    Trục xoay

    -/+ 45  độ

    Nghiêng

    -5/20  độ

  • Công suất

    Chế độ bật

    24 W (điển hình)

    Chế độ chờ

    0,5 W (điển hình)

    Chế độ tắt

    0,3 W (điển hình)

    Chỉ báo đèn LED nguồn

    • Vận hành - Trắng

    • Chế độ chờ - Trắng (nhấp nháy)

    Nguồn điện

    • Ngoài

    • AC 100-240 V, 50-60 Hz

  • Kích thước

    Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa)

    540 x 513 x 213  mm

    Sản phẩm không kèm chân đế (mm)

    540 x 321 x 43  mm

    Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)

    600 x 526 x 164  mm

  • Khối lượng

    Sản phẩm kèm chân đế (kg)

    3,70  kg

    Sản phẩm không kèm chân đế (kg)

    2,40  kg

    Sản phẩm với bao bì (kg)

    5,65  kg

  • Điều kiện vận hành

    Phạm vi nhiệt độ (vận hành)

    0°C đến 40  °C

    Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)

    -20°C đến 60  °C

    Độ ẩm tương đối

    20%-80  %

    Độ cao so với mực nước biển

    Hoạt động: +12.000 ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)

    MTBF

    50.000 (Loại trừ đèn nền)  giờ

  • Bền vững

    Môi trường và năng lượng

    RoHS

    Vật liệu đóng gói có thể tái chế

    100  %

    Các chất cụ thể

    • Không chứa thủy ngân

    • Vỏ không chứa PVC / BFR

  • Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn

    Chứng nhận tuân thủ quy định

    • CB

    • TUV/ISO9241-307

    • TUV-BAUART

    • CU-EAC

    • EAEU RoHS

    • PSB

    • Dấu CE

    • FCC Lớp B

    • ICES-003

  • Tủ

    Màu sắc

    Đen

    Bề mặt

    Có vân

Màn hình LCD Philips 25″ 257E7QDSB (Black)/ 257E7QDSW (White) IPS – Wide LED

Model  257E7QDSB/ 257E7QDSW
Màu  Mầu đen bóng và màu trắng lịch lãm
Kích thước màn hình 25" 
Thời gian đáp ứng 5ms
 Độ phân giải 1920 x 1080p
Tần số quét 30 -83 kHz (ngang) / 56 -75 Hz
Tỷ lệ màn hình  5:4
Độ tương phản 10.000.000:1
 Độ sáng 250cd/m2
 Góc nhìn 178º (ngang)/178º (dọc)
 Dải màu hiển thị  16,7 triệu màu
 Điện áp 100-240V, 50/60 Hz
Cổng giao tiếp VGA/DVI-D/HML- HDMI

Màn hình LCD Philips 27 27E1N1100A/74 (1920×1080/IPS/100Hz/1 ms) chính hãng

Thương hiệu: PHILIPS
Bảo hành: 36 tháng

Nhu cầu: Văn phòng
Số cổng âm thanh: 1 x 3.5 mm
Cấu hình chi tiết:
Kích thước: 27"
Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
Tấm nền: IPS W-LED
Tần số quét: 100Hz
Thời gian phản hồi: 1 ms
Kiểu màn hình: Màn hình phẳng
Độ sáng: 250 cd/m2
Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
Khả năng hiển thị màu sắc: 16.7 triệu màu
Độ tương phản tĩnh: 1,300:1
Bề mặt: Màn hình chống lóa
HDR: không hỗ trợ
Cổng xuất hình: 1 x HDMI 1.4 , 1 x VGA/D-sub ,
Khối lượng: 4 kg
Phụ kiện đi kèm: Cáp nguồn, Cáp HDMI, Đế , Chân đế
Loa: có

Màn hình LCD Philips 27″ 276E9QDSB 75Hz ( 1 x VGA + 1 x HDMI + 1 x DVI))

Màn hình máy tính Philips 276E9QDSB : Panel Size : 27 " , LCD Panel : IPS , Optium Resolution : 1920 x 1080 , 75 Hz, Backlight Type : W-LED System , Effective Viewing Area : 597.9 (H) x 336.3 (V) , Aspect Ratio : 16:9 , Response Time : 4 ms , Brightness : 250 cd/m² , Contrast Ratio : 1000:1 , SmartContrast : 20,000,000 : 1 , Viewing Angle 178 ˚ , Display : 16.7 M , Connectivity : 1 x VGA + 1 x HDMI + 1 x DVI-D , Audio(In/Out) : HDMI Out , sRGB , AMD FreeSync

Màn hình LCD Philips 272E1GSJ 27Inch FullHD 144Hz VA

Kích thước màn hình

27"

 

 

Tấm nền màn hình

VA

Độ phân giải

1920 x 1080

Thời gian phản hồi

4ms (Gray to Gray), 1ms (MPRT)

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

3000:1

Số màu hiển thị

16.7 million

Góc nhìn

178° (Ngang), 178° (Dọc)

Độ sáng

350 cd/m²

Cổng kết nối

HDMI, DP

Phụ kiện kèm theo

Cáp HDMI, DP

Âm thanh

Không loa

Tần số quét

144Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

4.12 kg

Bảo hành

36 tháng

Hãng sản xuất

PHILIPS

Màn hình LCD Philips 272E2F 27″ IPS FHD 75Hz

  • Hãng sản xuất: Philips
  • Loại màn: Công nghệ IPS
  • Loại đèn nền: Hệ thống W-LED
  • Kích thước màn hình: 27 inch / 68,6 cm
  • Lớp phủ màn hình hiển thị: Chống chói, 3H, Độ lóa 25%
  • Khung xem hiệu quả: 597,89 (Ngang) x 336,31 (Dọc) mm
  • Tỉ lệ kích thước: 16:9
  • Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080
  • Tần số quét: 75 Hz
  • Mật độ điểm ảnh: 82 PPI
  • Thời gian phản hồi (thông thường): 4 ms
  • MPRT: 1 ms
  • Độ sáng: 350 Nit
  • Tỉ lệ tương phản (thông thường): 1000:1
  • Góc nhìn: 178º (Ngang) / 178º (Dọc); C/R > 10
  • Gam màu (điển hình): NTSC (97,4%), sRGB( 113,1)
  • Khả năng hiển thị màu sắc: 16,7 triệu màu
  • Tần số quét: 30 – 85 kHz (Ngang) / 48 – 75 Hz (Dọc)
  • sRGB: Có
  • Chế độ LowBlue: Có
  • EasyRead: Có
  • Công nghệ AMD FreeSync™: Có
  • Cổng kết nối : VGA, HDMI, DP

    Phụ kiện: Cáp Nguồn, VGA, HDMI

Màn hình LCD Philips 272V8A 27″ IPS FHD 75Hz

- Màn hình: IPS - Full HD
- Kích thước : 27"
- Độ phân giải : 1920 x 1080
- Tần số quét : 75Hz
- Thời gian đáp ứng : 4ms
- Độ sáng màn hình : 250 cd/m²
- Tính năng đặc biệt : AMD Freesync, SmartImage, FlickerFree, LowBlue
- Thời gian bảo hành : 36 Tháng

 

Màn hình LCD Philips 275M1RZ 27″ Nano IPS 2K 165Hz

  • Hãng sản xuất: Philips
  • Loại bảng điều khiển LCD: Công nghệ IPS
  • Loại đèn nền: Hệ thống W-LED
  • Kích thước màn hình: 27 inch / 68,5 cm
  • Lớp phủ màn hình hiển thị: Chống chói, 3H, Khói mù 25%
  • Khu vực quan sát hiệu quả: 596,736 (H) x 335,664 (V) mm
  • Tỷ lệ khung hình: 16: 9
  • Độ phân giải tối đa: 2560 x 1440
  • Tần số quét: 170 Hz (DP -> ép xung); 2560 x 1440 @ 144 Hz (HDMI)
  • Mật độ điểm ảnh: 109 PPI
  • Thời gian phản hồi (điển hình): 1 ms
  • MPRT: 1 mili giây
  • Độ sáng: 350 Nit
  • Tỷ lệ tương phản (điển hình): 1000: 1
  • Góc nhìn: 178º (H) / 178º (V);@ C / R> 10
  • Gam màu (tối thiểu): DCI-P3: 98% *
  • Gam màu (điển hình): NTSC (110%) , sRGB (130%) , Adobe RGB (110%)
  • Màu sắc hiển thị: Hỗ trợ màu 1,07 tỷ màu
  • Tần số quét: 30 – 230 kHz (H) / 48 – 144 Hz (V); DP: 30 – 255 kHz (H) / 48 – 170 Hz (V)
  • sRGB: Có
  • Chế độ LowBlue: Có
  • Ambiglow: 4 mặt
  • Công nghệ AMD FreeSync ™: Cao cấp (DP, HDMI)
  • G-SYNC: Tương thích (DP)
  • Cổng kết nối: HDMI x 2, DP x 1
    Phụ kiện:cáp Nguồn, HDMI, DP

Màn hình LCD Philips 276B1 27″ IPS 2K 75Hz Chuyên Đồ Họa

  • Hãng sản xuất: Philips
  • Loại bảng LCD: Công nghệ IPS
  • Loại đèn nền: Hệ thống W-LED
  • Kích thước màn hình: 27 inch / 68,6 cm
  • Lớp phủ màn hình hiển thị :Chống chói, 3H, Độ lóa 25%
  • Khung xem hiệu quả: 596,736 (Ngang) x 335,664 (Dọc)
  • Tỉ lệ kích thước: 16:9
  • Độ phân giải tối đa: 2560 x 1440
  • Tần số quét: 75 Hz
  • Mật độ điểm ảnh: 109 PPI
  • Thời gian phản hồi (thông thường): 4 ms
  • Độ sáng: 300 Nit
  • Tỉ lệ tương phản (thông thường): 1000:1
  • Góc nhìn: 178º (Ngang) / 178º (Dọc); C/R > 10
  • Khả năng hiển thị màu sắc: 16,7 triệu màu
  • Gam màu (điển hình): NTSC (110%), sRGB (123%)
  • Tần số quét: 30 – 114 kHz (Ngang) / 48 – 75 Hz (Dọc)
  • sRGB: Có
  • Chế độ LowBlue: Có
  • EasyRead: Có
  • Đồng bộ thích ứng: Có
  • Cổng kết nối : USB-C x 1, HDMI x 2, DP x 1
  • Phụ kiện:cáp Nguồn, VGA, HDMI, DP, USB-C

Màn hình LCD Philips 279M1RV 27Inch 4K 144Hz 1ms IPS Loa

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Loại bảng LCD

    Nano IPS

    Loại đèn nền

    Hệ thống W-LED

    Kích thước bảng

    27 inch / 68,5 cm

    Khung xem hiệu quả

    603,9 (Ngang) x 347,45 (Dọc) mm

    Tỉ lệ kích thước

    16:9

    Độ phân giải tối đa

    HDMI/DP: 3840 x 2160 @ 144 Hz*; USB-C: 3840 x 2160 @ 120 Hz

    Mật độ điểm ảnh

    163 PPI

    Thời gian phản hồi (thông thường)

    1 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai mức xám)*

    Độ trễ đầu vào thấp

    Độ sáng

    450  cd/m²

    SmartContrast

    Mega Infinity DCR

    Tỉ lệ tương phản (thông thường)

    1000:1

    Bước điểm ảnh

    0,1554 x 0,1554 mm

    Góc nhìn

    • 178º (Ngang) / 178º (Dọc)

    • @ C/R > 10

    Không bị nháy

    HDR

    Đạt chứng nhận DisplayHDR 600

    Gam màu (tối thiểu)

    DCI-P3: 98%*

    Gam màu (điển hình)

    NTSC 112%*, sRGB 133%*, Adobe RGB: 110,1%*

    Nâng cao hình ảnh

    SmartImage game

    Số màu màn hình

    Hỗ trợ màu 1,07 tỉ màu

    Tần số quét

    HDMI: 30 - 135 kHz (Ngang) / 48 - 144 Hz (Dọc); DP: 30 - 254 kHz (Ngang) / 48 - 144 Hz (Dọc); USB-C: 30 - 254 kHz (Ngang) / 48 - 120 Hz (Dọc)

    Chế độ LowBlue

    sRGB

    SmartUniformity

    97 ~ 102%

    Delta E

    Ambiglow

    4 bên

    G-SYNC

    Tương thích 60 Hz ~ 144 Hz (DP)*

    Tính năng HDMI 2.1

    VRR, FRL

    Công nghệ AMD FreeSync™

    Premium Pro

  • Khả năng kết nối

    Đầu vào tín hiệu

    HDMI 2.1 x 3, DP 1.4 x 1, USB-C x 1 (chế độ DP Alt, PD 65W)

    USB:

    USB-B x 1 (ngược dòng), USB 3.2 x 4 (xuôi dòng với 2 sạc nhanh B.C 1.2)

    Đầu vào đồng bộ

    Đồng bộ riêng rẽ

    Âm thanh (Vào/Ra)

    Cổng ra tai nghe

  • Tiện lợi

    Loa tích hợp

    5 W x 2, Âm thanh DTS

    MultiView

    PBP (2 thiết bị)

    KVM

    USB-C, USB-B

    Tiện lợi cho người dùng

    • Bật/tắt nguồn

    • Menu/OK

    • Đầu vào/Lên

    • Cài đặt game/Xuống

    • SmartImage game/Quay lại

    Ngôn ngữ OSD

    • Tiếng Bồ Đào Nha Brazil

    • Tiếng Séc

    • Tiếng Hà Lan

    • Tiếng Anh

    • Tiếng Phần Lan

    • Tiếng Pháp

    • Tiếng Đức

    • Tiếng Hy Lạp

    • Tiếng Hungary

    • Tiếng Ý

    • Tiếng Nhật Bản

    • Tiếng Hàn Quốc

    • Tiếng Ba Lan

    • Tiếng Bồ Đào Nha

    • Tiếng Nga

    • Tiếng Tây Ban Nha

    • Tiếng Trung giản thể

    • Tiếng Thụy Điển

    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

    • Tiếng Trung truyền thống

    • Ukraina

    Tiện lợi khác

    • Khóa Kensington

    • Gắn VESA (100x100 mm)

    Tương thích "cắm vào và hoạt động"

    • DDC/CI

    • Mac OS X

    • sRGB

    • Windows 10 / 8.1 / 8 / 7

  • Chân đế

    Điều chỉnh độ cao

    130  mm

    Trục xoay

    -/+ 35  độ

    Nghiêng

    -5/20  độ

  • Công suất

    Chế độ bật

    62,7 W (điển hình)

    Chế độ chờ

    0,5 W (điển hình)

    Chế độ tắt

    0,3 W (điển hình)

    Chỉ báo đèn LED nguồn

    • Vận hành - Trắng

    • Chế độ chờ - Trắng (nhấp nháy)

    Nguồn điện

    • Ngoài

    • AC 100-240 V, 50-60 Hz

  • Kích thước

    Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa)

    609 x 545 x 282  mm

    Sản phẩm không kèm chân đế (mm)

    609 x 353 x 75  mm

    Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)

    730 x 470 x 224  mm

  • Khối lượng

    Sản phẩm kèm chân đế (kg)

    9,00  kg

    Sản phẩm không kèm chân đế (kg)

    5,20  kg

    Sản phẩm với bao bì (kg)

    12,32  kg

  • Điều kiện vận hành

    Phạm vi nhiệt độ (vận hành)

    0°C đến 35  °C

    Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)

    -20°C đến 60  °C

    Độ ẩm tương đối

    20%-80  %

    Độ cao so với mực nước biển

    Hoạt động: +12.000 ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)

    MTBF

    50.000 (Loại trừ đèn nền)  giờ

  • Bền vững

    Môi trường và năng lượng

    RoHS

    Vật liệu đóng gói có thể tái chế

    100  %

    Các chất cụ thể

    • Không chứa thủy ngân

    • Vỏ không chứa PVC / BFR

  • Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn

    Chứng nhận tuân thủ quy định

    • CB

    • TUV/ISO9241-307

    • TUV-BAUART

    • CU-EAC

    • EAEU RoHS

    • Dấu CE

  • Tủ

    Màu sắc

    Đen

    Bề mặt

    Mặt vân / Sáng bóng

  • Trong hộp có gì?

    Màn hình kèm chân đế

    Cáp

    Cáp DP, cáp HDMI, cáp USB-C đến C, cáp nguồn

    Tài liệu hướng dẫn sử dụng

Màn Hình LCD Philips 27E1N2100A/71 (27 inch / IPS / FHD / 120Hz / HDMI + VGA / Có loa)

Dòng sản phẩm 2000 series
Kích thước màn hình 27 inch / 68,6 cm
Độ phân giải 1920 x 1080 (Full HD)
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tấm nền IPS LCD
Loại đèn nền W-LED system
Khoảng cách điểm ảnh 0,3114 x 0,3114 mm
Độ sáng 300 cd/m²
Số màu hiển thị 16,7 triệu màu
Gam màu sRGB 101.8%, AdobeRGB 82.89%, DCI-P3 80.49%, NTSC 88.37%
Tỷ lệ tương phản 1500:1 (thông thường), SmartContrast 80.000.000:1
Thời gian phản hồi 4ms (GtG), 1ms MPRT
Góc nhìn 178° (ngang/dọc)
Hỗ trợ đồng bộ Adaptive Sync
Tần số quét Lên đến 120Hz
Cổng kết nối VGA x1, HDMI 1.4 x1, Audio-in
Loa tích hợp 2W x2
Tính năng bảo vệ mắt LowBlue Mode, SoftBlue, Flicker-Free, EasyRead
Lớp phủ màn hình Chống chói, 3H, độ lóa 25%
Gắn tường VESA 100 x 100 mm
Điều chỉnh nghiêng -5 đến 20 độ
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 10/11, macOS
Kích thước (có chân đế) 690 x 455 x 141 mm
Kích thước (không chân đế) 617 x 357 x 46 mm
Trọng lượng 4,00 kg (có chân đế), 3,58 kg (không chân đế), 6,62 kg (cả hộp)
Tiêu thụ điện 18,6W (bật), 0,5W (chờ), 0,3W (tắt)
Màu sắc Đen (vân nhám)
Chứng nhận RoHS, CE, FCC, CB, KC, BSMI, EMF, UKCA, ICES-003, E-standby
Tuổi thọ MTBF 50.000 giờ (không tính đèn nền)

Màn hình LCD Philips 27M1N3200ZA 27Inch FullHD 165Hz 1ms IPS Loa Gaming

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Loại bảng LCD

    Công nghệ IPS

    Loại đèn nền

    Hệ thống W-LED

    Kích thước bảng

    27 inch / 68,5 cm

    Lớp phủ màn hình hiển thị

    Chống chói, 3H, Độ lóa 25%

    Khung xem hiệu quả

    597,888 (Ngang) x 336,312 (Dọc)

    Tỉ lệ kích thước

    16:9

    Độ phân giải tối đa

    1920 x 1080 @ 165 Hz*

    Mật độ điểm ảnh

    81,59 PPI

    Thời gian phản hồi (thông thường)

    4 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai mức xám)*

    MPRT

    1 ms

    Độ trễ đầu vào thấp

    Độ sáng

    250  cd/m²

    SmartContrast

    Mega Infinity DCR

    Tỉ lệ tương phản (thông thường)

    1100:1

    Bước điểm ảnh

    0,3114 x 0,3114 mm

    Góc nhìn

    • 178º (Ngang) / 178º (Dọc)

    • @ C/R > 10

    Không bị nháy

    Gam màu (điển hình)

    NTSC 107%*, sRGB 122%*, Adobe RGB 90,4%*

    Nâng cao hình ảnh

    SmartImage game

    Số màu màn hình

    16,7 triệu

    Tần số quét

    HDMI: 30 - 160 kHz (Ngang) / 48 - 165 Hz (Dọc); DP: 30 - 200 kHz (Ngang) / 48 - 165 Hz (Dọc)

    Chế độ LowBlue

    EasyRead

    sRGB

    Công nghệ AMD FreeSync™

    Cao cấp

  • Khả năng kết nối

    Đầu vào tín hiệu

    HDMI 2.0 x 2, DisplayPort 1.2 x 1

    HDCP

    HDCP 1.4 (HDMI / DP); HDCP 2.2 (HDMI / DP)

    Âm thanh (Vào/Ra)

    Đầu ra âm thanh

    Đầu vào đồng bộ

    Đồng bộ riêng rẽ

  • Tiện lợi

    Loa tích hợp

    5 W x 2

    Tiện lợi cho người dùng

    • Bật/tắt nguồn

    • Menu/OK

    • Đầu vào/Lên

    • Cài đặt game/Xuống

    • SmartImage game/Quay lại

    Ngôn ngữ OSD

    • Tiếng Bồ Đào Nha Brazil

    • Tiếng Séc

    • Tiếng Hà Lan

    • Tiếng Anh

    • Tiếng Phần Lan

    • Tiếng Pháp

    • Tiếng Đức

    • Tiếng Hy Lạp

    • Tiếng Hungary

    • Tiếng Ý

    • Tiếng Nhật Bản

    • Tiếng Hàn Quốc

    • Tiếng Ba Lan

    • Tiếng Bồ Đào Nha

    • Tiếng Nga

    • Tiếng Tây Ban Nha

    • Tiếng Trung giản thể

    • Tiếng Thụy Điển

    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

    • Tiếng Trung truyền thống

    • Ukraina

    Tiện lợi khác

    • Khóa Kensington

    • Gắn VESA (100x100 mm)

    Tương thích "cắm vào và hoạt động"

    • DDC/CI

    • Mac OS X

    • sRGB

    • Windows 10 / 8.1 / 8 / 7

  • Chân đế

    Điều chỉnh độ cao

    130  mm

    Pivot

    -/+ 90 độ

    Trục xoay

    -/+ 45  độ

    Nghiêng

    -5/20  độ

  • Công suất

    Chế độ bật

    28,2 W (điển hình)

    Chế độ chờ

    0,5 W (điển hình)

    Chế độ tắt

    0,3 W (điển hình)

    Chỉ báo đèn LED nguồn

    • Vận hành - Trắng

    • Chế độ chờ - Trắng (nhấp nháy)

    Nguồn điện

    • Trong

    • AC 100-240 V, 50-60 Hz

  • Kích thước

    Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa)

    612 x 543 x 236  mm

    Sản phẩm không kèm chân đế (mm)

    612 x 365 x 55  mm

    Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)

    780 x 521 x 224  mm

  • Khối lượng

    Sản phẩm kèm chân đế (kg)

    5,30  kg

    Sản phẩm không kèm chân đế (kg)

    3,70  kg

    Sản phẩm với bao bì (kg)

    9,96  kg

  • Điều kiện vận hành

    Phạm vi nhiệt độ (vận hành)

    0°C đến 40  °C

    Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)

    -20°C đến 60  °C

    Độ ẩm tương đối

    20%-80  %

    Độ cao so với mực nước biển

    Hoạt động: +12.000 ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)

    MTBF

    50.000 (Loại trừ đèn nền)  giờ

  • Bền vững

    Môi trường và năng lượng

    RoHS

    Vật liệu đóng gói có thể tái chế

    100  %

    Các chất cụ thể

    • Không chứa thủy ngân

    • Vỏ không chứa PVC / BFR

  • Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn

    Chứng nhận tuân thủ quy định

    • CB

    • Dấu CE

    • FCC Lớp B

    • ICES-003

    • CU-EAC

    • EAEU RoHS

    • TUV/ISO9241-307

    • TUV-BAUART

    • PSB

  • Tủ

    Màu sắc

    Đen

    Bề mặt

    Có vân

Màn hình LCD Philips 27M1N5500ZA/74 27Inch 2K QHD 170Hz 1ms IPS Loa

  • Hình ảnh/Hiển thị

    Loại bảng LCD

    Nano IPS

    Loại đèn nền

    Hệ thống W-LED

    Kích thước bảng

    27 inch / 68,5 cm

    Lớp phủ màn hình hiển thị

    Chống chói, 3H, Độ lóa 25%

    Khung xem hiệu quả

    596,736 (Ngang) x 335,664 (Dọc)

    Tỉ lệ kích thước

    16:9

    Độ phân giải tối đa

    2560 x 1440 @ 170 Hz* (DP -> overclock); 2560 x 1440 @ 144 Hz (HDMI)

    Mật độ điểm ảnh

    108,79 PPI

    Thời gian phản hồi (thông thường)

    1 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai mức xám)*

    MPRT

    1 ms

    Độ trễ đầu vào thấp

    Độ sáng

    350  cd/m²

    SmartContrast

    Mega Infinity DCR

    Tỉ lệ tương phản (thông thường)

    1000:1

    Bước điểm ảnh

    0,2331 x 0,2331 mm

    Góc nhìn

    • 178º (Ngang) / 178º (Dọc)

    • @ C/R > 10

    Không bị nháy

    HDR

    Có hỗ trợ kết nối HDR

    Gam màu (tối thiểu)

    DCI-P3 98%*

    Gam màu (điển hình)

    NTSC 113%*, sRGB 133%*, Adobe RGB 93%*

    Nâng cao hình ảnh

    SmartImage game

    Số màu màn hình

    Hỗ trợ màu 1,07 tỉ màu

    Tần số quét

    HDMI: 30 - 230 kHz (Ngang) / 48 - 144 Hz (Dọc); DP: 30 - 255 kHz (Ngang) / 48 - 170 Hz (Dọc)

    SmartUniformity

    97 ~ 102%

    Delta E

    sRGB

    Chế độ LowBlue

    EasyRead

    Công nghệ AMD FreeSync™

    Cao cấp

    G-SYNC

    Tương thích*

  • Khả năng kết nối

    Đầu vào tín hiệu

    HDMI 2.0 x 2, DisplayPort 1.4 x 2

    HDCP

    HDCP 2.2 (HDMI / DisplayPort)

    USB:

    USB-B x 1 (ngược dòng), USB 3.2 x 4 (xuôi dòng với 2 sạc nhanh B.C 1.2)

    Âm thanh (Vào/Ra)

    Đầu ra âm thanh

    Đầu vào đồng bộ

    Đồng bộ riêng rẽ

  • Tiện lợi

    Loa tích hợp

    5 W x 2

    Tiện lợi cho người dùng

    • Bật/tắt nguồn

    • Menu/OK

    • Đầu vào/Lên

    • Cài đặt game/Xuống

    • SmartImage game/Quay lại

    Ngôn ngữ OSD

    • Tiếng Bồ Đào Nha Brazil

    • Tiếng Séc

    • Tiếng Hà Lan

    • Tiếng Anh

    • Tiếng Phần Lan

    • Tiếng Pháp

    • Tiếng Đức

    • Tiếng Hy Lạp

    • Tiếng Hungary

    • Tiếng Ý

    • Tiếng Nhật Bản

    • Tiếng Hàn Quốc

    • Tiếng Ba Lan

    • Tiếng Bồ Đào Nha

    • Tiếng Nga

    • Tiếng Tây Ban Nha

    • Tiếng Trung giản thể

    • Tiếng Thụy Điển

    • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

    • Tiếng Trung truyền thống

    • Ukraina

    Tiện lợi khác

    • Khóa Kensington

    • Gắn VESA (100x100 mm)

    Tương thích "cắm vào và hoạt động"

    • DDC/CI

    • Mac OS X

    • sRGB

    • Windows 10 / 8.1 / 8 / 7

  • Chân đế

    Điều chỉnh độ cao

    130  mm

    Pivot

    -/+ 90 độ

    Trục xoay

    -/+ 45  độ

    Nghiêng

    -5/20  độ

  • Công suất

    Chế độ bật

    31,8 W (điển hình)

    Chế độ chờ

    0,5 W (điển hình)

    Chế độ tắt

    0,3 W (điển hình)

    Chỉ báo đèn LED nguồn

    • Vận hành - Trắng

    • Chế độ chờ - Trắng (nhấp nháy)

    Nguồn điện

    • Ngoài

    • AC 100-240 V, 50-60 Hz

  • Kích thước

    Sản phẩm kèm chân đế (chiều cao tối đa)

    614 x 549 x 212  mm

    Sản phẩm không kèm chân đế (mm)

    614 x 363 x 43  mm

    Đóng gói, tính theo mm (Rộng x Cao x Sâu)

    780 x 521 x 224  mm

  • Khối lượng

    Sản phẩm kèm chân đế (kg)

    4,80  kg

    Sản phẩm không kèm chân đế (kg)

    3,40  kg

    Sản phẩm với bao bì (kg)

    9,74  kg

  • Điều kiện vận hành

    Phạm vi nhiệt độ (vận hành)

    0°C đến 40  °C

    Phạm vi nhiệt độ (bảo quản)

    -20°C đến 60  °C

    Độ ẩm tương đối

    20%-80  %

    Độ cao so với mực nước biển

    Hoạt động: +12.000 ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)

    MTBF

    50.000 (Loại trừ đèn nền)  giờ

  • Bền vững

    Môi trường và năng lượng

    RoHS

    Vật liệu đóng gói có thể tái chế

    100  %

    Các chất cụ thể

    • Không chứa thủy ngân

    • Vỏ không chứa PVC / BFR

  • Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn

    Chứng nhận tuân thủ quy định

    • CB

    • CU-EAC

    • EAEU RoHS

    • TUV/ISO9241-307

    • TUV-BAUART

    • Dấu CE

    • FCC Lớp B

    • ICES-003

    • PSB

  • Tủ

    Màu sắc

    Đen

    Bề mặt

    Có vân

-11%

Màn hình LCD Philips 27M2N3200S/01 (27 INCH/FHD/IPS/180HZ/0.5MS)

  • Tần số quét: 180 Hz

  • Cổng kết nối: HDMI 2.0 x 2; DisplayPort 1.4 x 1

  • Độ sáng (Typ.): 300 cd;m²

  • Khử nhấp nháy: Có

  • Bảo hành: 36 tháng

  • Tương thích VESA: 100 x 100 mm

  • Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn; dây HDMI (optional); dây DisplayPort

  • Kích thước: 27 inch

  • Kiểu màn hình: Phẳng

  • Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)

  • Tấm nền: IPS

  • Không gian màu: DCI-P3 95%; sRGB 128%; AdobeRGB 90%

  • Thời gian phản hồi: 1ms ; (0.5 MPRT)

Màn hình LCD Philips 328P6VUBREB 32″ VA 4K 60Hz

- Màn hình: VA - LCD
- Kích thước: 32"
- Độ phân giải : 4K
- Tần số quét :60Hz
- Thời gian đáp ứng : 4 ms
- Độ sáng màn hình : 350 cd/m²
- Điểm ảnh: 139.87 PPI
- 1.07 tỷ màu (10 bits)
- BT. 709 Coverage: 100%*; DCI-P3 Coverage: 98%
- NTSC 116%*, sRGB 138%*, Adobe RGB 94%*
- Tính năng đặc biệt : SmartImage, FlickerFree, LowBlue, Loa
- HDR 600
PowerSensor (Tiết kiệm điện năng chủ động)
SmartErgoBase (Xoay dọc màn hình)
USB-C Power Delivery (truyền dữ liệu + sạc Laptop/Mobile)
- Thời gian bảo hành : 36 Tháng

- Cổng kết nối : USB-C x 1, HDMI x 2, DP x 1
- Phụ kiện:cáp Nguồn, VGA, HDMI, DP, USB-C

Màn hình LCD T-Wolf 22inch VA FullHD 75hz TW F22VFHD75

model name TW-F22VFHD75
best resolution 1920 x 1080
fresh rate 75HZ
Panel type VA
viewing area 478.656(H) x260.28(V)mm
pitch 0.241(H) x 0.241(V)mm
ratio 16:09
curvature flat
brightness MAX:250cd/M2
contrast ratio 3000:1
colors 16.7M
NTSC 72%
Viewing angle 178/178 (H/V)
Response time 5ms
VESA 75*75mm
VGA in *1
HDMI in *1
speaker optional
HDMI cable *1
adaptor *1
Warranty 3 Years, Replace new in 6 months
Function Freesync
  Flicker free
  178 wide viewing angle
  Frameless Design
  LBL Lowblue

Màn hình LCD T-Wolf 24inch IPS FullHD 100hz TW F24IFHD100

model name TW-F24IFHD100
best resolution 1920 x 1080
fresh rate 100HZ
Panel type IPS
viewing area 478.656(H) x260.28(V)mm
pitch 0.241(H) x 0.241(V)mm
ratio 16:09
curvature flat
brightness MAX:250cd/M2
contrast ratio 1000:1
colors 16.7M
NTSC 72%
Viewing angle 178/178 (H/V)
Response time 5ms
VESA 75*75mm
VGA in *1
HDMI in *1
speaker optional
HDMI cable *1
adaptor *1
Warranty 3 Years, Replace new in 6 months
Function Freesync
  Flicker free
  178 wide viewing angle
  Frameless Design
  IPS 100Hz Fresh rate
  Over drive response time
  LBL Lowblue

Màn hình LCD T-Wolf 27inch IPS FullHD 165hz TW F27IFHD165

model name TW-27IFHD165
best resolution 1920 x 1080
fresh rate 165HZ
Panel type IPS
viewing area 596.736(H)×335.664(V)mm
pitch 0.2331(H)*0.2331(V)mm
ratio 16:9
curvature flat
brightness MAX:350cd/M2
contrast ratio 1000:1
colors 16.7M
NTSC 93%
Viewing angle 178/178
Response time 1ms
VESA 75*75mm
HDMI in *2
Display Port in *2
USB *1
speaker *1
HDMI cable *1
DP cable *1
adaptor *1
Warranty 3 Years, Replace new in 6 months
Function Freesync
  Flicker free
  178 wide viewing angle
  Frameless Design
  IPS 165Hz Fresh rate
  Over drive response time
  Wide color Gamut
  Game mode
  1ms GTG reponse time
  LBL Lowblue