Màn hình LCD T-WOLF TW-F22VFHD100A (VGA/HDMI/100Hz)
LCD T-WOLF TW-F22VFHD100A (Flat 22″/LED VA/Full-HD 1920×1080/100HZ/1ms/HDMI(kèm cable)-VGA-SpeakerOut)
★ Kích thước màn hình: 21.5″
★ Kiểu màn hình: Màn hình phẳng
★ Công nghệ tấm nền: LED V/A
★ Tần số làm tươi: 100Hz
★ Độ phân giải: Full HD (1920×1080) 16:9
★ Thời gian phản hồi: 1ms (Overdriver Enabled)
★ Màu: Đen
★ Cổng kết nối: VGA*1/HDMI*1(tặng kèm cable)/Speaker out
Màn hình LCD Viewsonic 24″ GX2402
Màn hình :24" TN full HD 1080P:
* Độ phân giải: 1920 x 1080 FHD
* Độ sáng: 350 cd/m2
* Độ tương phản động: 120 triệu:1
* Góc nhìn: H178° V160°
* Thời gian đáp ứng: 1ms
* Tần số quét: 144Hz
* Đa phương tiện: Loa 2w x 2
* Cổng giao tiếp: HDMI 1.4 x2 / DisplayPort 1.2 x1
* Thiết kế treo tường VESA 100x100.
* Thiết kế đèn led sau lưng
* Phụ kiện đi kèm: cáp DisplayPort , Cáp USB3.0, dây nguồn
Màn hình LCD Viewsonic 24″ XG2401
Màn hình :24" TN full HD 1080P:
* Độ phân giải: 1920 x 1080 FHD
* Độ sáng: 350 cd/m2
* Độ tương phản động: 120 triệu:1
* Góc nhìn: H178° V160°
* Thời gian đáp ứng: 1ms
* Tần số quét: 144Hz
* Đa phương tiện: Loa 2w x 2
* Cổng giao tiếp: HDMI 1.4 x2 / DisplayPort 1.2 x1
* Thiết kế treo tường VESA 100x100.
* Phụ kiện đi kèm: cáp DisplayPort , Cáp USB3.0, dây nguồn
Màn hình LCD Viewsonic 27″ VA2710-H (1920×1080/IPS/5ms) – Hàng Chính Hãng
| Thời gian Bảo hành: | 36 |
|---|---|
| Thương hiệu: | ViewSonic |
| Kích thước: | 27" |
| Độ phân giải: | 1920 x 1080 ( 16:9 ) |
| Tấm nền: | IPS |
| Kiểu màn hình: | Màn hình phẳng |
| Thời gian phản hồi: | 5 ms |
| Độ sáng: | 300 cd/m2 |
| Góc nhìn: | 178 (H) / 178 (V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc: | 16.7 triệu màu |
| Độ tương phản tĩnh: | 1,000:1 |
| Độ tương phản động: | 50,000,000:1 |
| HDR: | không hỗ trợ |
| Cổng xuất hình: | 1 x HDMI 1.4 , |
ViewSonic VA2710-h là một với công nghệ IPS và kết nối linh hoạt để sử dụng tại nhà hoặc tại văn phòng.
Với công nghệ SuperClear IPS và độ phân giải , hình ảnh rõ ràng và chi tiết từ nhiều góc nhìn khác nhau. Các tùy chọn kết nối mở rộng của bao gồm đầu vào và , cho phép tăng tính linh hoạt khi kết nối với các thiết bị khác. Thiết kế khung bezel mỏng của VA2710-h mang đến trải nghiệm xem liền mạch. Sản phẩm cũng được trang bị công nghệ chăm sóc mắt giúp đỡ mỏi mắt khi làm việc trên trong thời gian dài. Ngoài ra, chức năng ViewMode độc quyền của ViewSonic cung cấp lựa chọn cài đặt trước trực quan để mang lại hiệu suất tối ưu cho nhiều khác nhau. Với đèn nền và chế độ Eco tiết kiệm năng lượng, VA2710-h là lựa chọn hiển thị thân thiện với môi trường.
SuperClear IPS
Thưởng thức màu sắc sống động, phong phú với mức độ sáng nhất quán, bất kể điểm nhìn thuận lợi ở đâu. Với công nghệ bảng điều khiển SuperClear IPS, VA2710-h mang lại chất lượng hình ảnh nhất quán cho dù bạn đang nhìn vào từ phía trên, phía dưới, mặt trước hoặc mặt bên.

Thiết Kế Khung Bezel Mỏng
Với khung bezel hẹp 10mm, mang lại khả năng thiết lập đa liền mạch.
10mmThiết kế viền Bezel

Kết Nối Linh Hoạt
Đầu vào và cho phép bạn tự do kết nối của mình với nhiều loại thiết bị.

1080p
VA2710-h có độ phân giải 1920x1080 cho hiệu năng hình ảnh pixel-by-pixel rõ ràng không ngờ. Bạn sẽ trải nghiệm sự rõ ràng và chi tiết tuyệt vời cho dù bạn đang làm việc, chơi trò chơi hay thưởng thức chương trình giải trí mới nhất.
1080P

ViewMode: Thiết Lập Các Chế Độ Xem
ViewSonic’sViewMode bao gồm các cài đặt trước "Trò chơi", "Phim", "Web", "Văn bản", "Mono" và "Mac" được tối ưu hóa. Mỗi cài đặt trước cung cấp các cải tiến đặc biệt cho đường cong gamma, nhiệt độ màu, độ tương phản và độ sáng để mang lại trải nghiệm xem tối ưu cho các khác nhau.

Bảo Vệ Mắt
Công nghệ chống nhấp nháy và bộ lọc ánh sáng xanh giúp người xem đỡ mỏi mắt khi nhìn một thời gian dài.

Tiết Kiệm Điện Năng
Chế độ Eco tiết kiệm năng lượng của VA2710-h là Eco-mode kết hợp việc sử dụng năng lượng hiệu quả và tiết kiệm điện năng cho sự thể hiện tuyệt vời của .
Eco Mode

Treo Tường VESA
Thoải mái gắn theo ý muốn của bạn bằng cách sử dụng thiết kế gắn tường VESA: 100mm x 100mm.

Màn hình LCD Viewsonic 27″ VA2759-SMH
Màn hình 27" AH-IPS type:
* Thời gian đáp ứng: 5ms,
* Độ phân giải : 1920 X 1080
* Đô tương phản động: 50,000,000:1
* Độ sáng 250cd/m2. Góc nhìn 178º (H) / 178º (V) (Typ)
* Màn hình chống chói, phủ cứng chống xước 3H
* Màu sắc: 16,7 triệu màu.
* Kết nối: HDMI, VGA.
* Đa phương tiện: Loa trong 2W x 2
* Thiết kế treo tường.
* Thiết kế Full viền 3 cạnh
* Phụ kiện đi kèm: Cáp VGA, cáp Audio, dây nguồn
Màn hình LCD Viewsonic 27” XG2701- LED 144HZ, LOA 2W X2
Kích thước:27" TN LED full HD 1080p Độ phân giải: 1920 x 1080 Độ sáng: 350 cd/m2 Độ tương phản động: 120 triệu:1 Góc nhìn: H170° V160° Thời gian đáp ứng: 1ms Tần số quét: 144Hz Đa phương tiện: Loa 2w x 2 Cổng giao tiếp: * HDMI x 2/ Display Port x 1
Màn hình LCD VSP 27inch IP2718G FullHD 180Hz 1MS IPS
- Kích thước: 27 inch
- Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 180Hz
- Thời gian phản hồi: 1ms
- Tỉ lệ tương phản: 1000:1
- Độ sáng: 300nits
- VESA: 75x75mm
- Cổng kết nối: HDMI 2.0 x1/DP 1.4 x1
Màn hình LCD VSP IP2407SG IPS 24 Inch FHD 1ms 100Hz
-
Mã sản phẩm: IP2407SG
-
Màu sắc: Đen
-
Độ sáng: 250cd/m²
-
Độ tương phản: 1300:1
-
Màu sắc hiển thị: 16.7M
-
Màu sắc hỗ trợ: 6500K
-
Loại màn hình: Flat
-
Kích cỡ màn hình: 23.8"
-
Tấm nền: IPS
-
Góc nhìn: 89/89/89/89 (Typ.)(CR>=10)
-
Tốc độ phản hồi: 1ms
-
NTSC: 75%
-
sRGB: 105%
-
Adobe RGB: 77.93%
-
Cổng kết nối: HDMI x1 / VGA x1
-
Tỉ lệ khung hình: 16:9
-
Tần số quét: 100Hz
-
Góc xoay: Ngã về trước 5°, ngã về sau 15°
-
Đế Treo Màn Hình: 75x75
-
Độ phân giải: 1920x1080px @100Hz
-
Kích thước
_ Sản phẩm: 541x165x413mm
_ Bao bì: 600x95x392mm -
Nguồn cấp AC-DCDC: 12V - 2.5A
-
Cân nặng (Sản phẩm/Bao bì+Sản phẩm): 2.8Kg/4kg
-
Bảo hành: 3 năm
Màn hình LCD VSP IP2518S2 25inch 180Hz 1ms- Tặng Combo Boston WS800
Mã sản phẩm: IP2518S2
Màu sắc: Đen
Độ sáng: 400 cd/m²(Max)
Độ tương phản: 1000:1
Màu sắc hiển thị: 16.7M Colors
Màu sắc hỗ trợ: 6500K/7500K/9300K
Loại màn hình: Phẳng
Kích cỡ màn hình: 24.5"
Tấm nền: Fast IPS
Góc nhìn: 178°/178° (H/V)
Tốc độ phản hồi: 1ms (MPRT)
Cổng kết nối: HDMI 1.4 x 2 / DP 1.2 x 1/ Audio out / Speaker 4Ω/3W x 2
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Tần số quét: 180Hz
Góc xoay: Nghiêng về trước -5° ~ Nghiêng về sau 15°
Đế Treo Màn Hình: 75x75
Độ phân giải: 1920x1080px
Kích thước: 557 x 499 x 215mm
Nguồn cấp AC-DC
100 - 240AC, 50/60Hz / DC 12V/3A
Cân nặng (Sản phẩm/Bao bì+Sản phẩm)
4.8Kg/6.8Kg
Tính năng đặc biệt
1. Color Temp (cold/warm/user)
2. Low Blue Light Control
3. Joystick buttons
4. Dynamic Contrast Ratio (DCR)
5. FreeSync, Adaptive-Sync
6. FPS/RTS Gaming mode switch
7. Support OD Optional
8. Support HDR Optional
9. 1ms (MPRT)
10. Support hand sweep light
Bảo hành: 3 Năm
Màn hình LCD VSP IP2518S4 25inch 180Hz (Type-C)
★ Thông tin sản phẩm
• Sản Phẩm: Màn Hình Máy Tính
• Mã hàng: IP2518S4
• Tên Hãng: VSP
• Màu: Đen
• Kích thước: 24.5"
• Tần số: 180Hz
• Độ phân giải: 1920 x 1080 (16:9)
• Kiểu màn hình: Màn hình phẳng
• Công nghệ tấm nền: Fast IPS
• Độ Sáng: 300cd/m²(Max)
• Độ tương phản: 1000:1
• Thời gian phản hồi: 1ms(MPRT)
• Hiển thị màu sắc: 16.7M
• Màu sắc hỗ trợ: 6500/7500/9300K
• Góc nhìn: 178°/178°(H/V)
• Đế Treo Màn Hình: 75x75
• Góc xoay: Nghiêng về trước -5° ~ Nghiêng về sau 15°
• Cổng kết nối: HDMI 1.4 x 2/ DP 1.2 x 1/ Audio out/ Speaker 8Ω/1W x 2/ Type-C x1
• Nguồn cấp: 100-240AC, 50/60Hz / DC 12V/4A
• Phụ kiện: Cáp, catalog
• Kích thước: 558*426*169mm
• Carton size: 646*109*421mm
• Trọng lượng: 2.9Kg/ 4.2Kg
Tính năng đặc biệt
1. Color Temp (cold/warm/user)
2. Low Blue Light Control
3. Joystick Buttons
4. Dynamic Contrast Ratio (DCR)
5. FreeSync, Adaptive-Sync
6. FPS/RTS Gaming mode switch
7. Support OD Optional
8. Support HDR Optional
9. Type-C Support 15W reverse charging
Bảo Hành 36 Tháng Chính Hãng VSP.
Màn Hình LG 24MS550-B.ATV FHD 24 inch, IPS, 100Hz
-
Kích thước [Inch]: 23,8
-
Kích thước [cm]: 60,4
Độ phân giải:1920 x 1080 -
Kiểu tấm nền: IPS
-
Tỷ lệ màn hình: 16:9
-
Khoảng cách điểm ảnh [mm]: 0,2745 x 0,2745
-
PPI (Số điểm ảnh trên inch): 92,56
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]: 200
-
Độ sáng (Thông thường) [cd/m²]: 250
-
Gam màu (Tối thiểu): NTSC 68% (CIE1931)
-
Gam màu (Thông thường): NTSC 72% (CIE1931)
-
Độ sâu màu (Số màu): 16,7 triệu
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu): 700:1
-
Tỷ lệ tương phản (Thông thường): 1000:1
-
Thời gian phản hồi: 5 ms (GtG nhanh hơn)
-
Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz]: 100
Màn Hình LG 25MS550-B.ATV FHD 25 inch, IPS, 100Hz
-
Kích thước [Inch]: 24,5
-
Kích thước [cm]: 62,23
Độ phân giải: 1920 x 1080 -
Kiểu tấm nền: IPS
-
Tỷ lệ màn hình: 16:9
-
Khoảng cách điểm ảnh [mm]: 0,0944 x 0,2802
-
PPI (Số điểm ảnh trên inch): 89,91
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]: 200
-
Độ sáng (Thông thường) [cd/m²]: 250
-
Gam màu (Tối thiểu): NTSC 68% (CIE1931)
-
Gam màu (Thông thường): NTSC 72% (CIE1931)
-
Độ sâu màu (Số màu): 16,7 triệu
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu): 700:1
-
Tỷ lệ tương phản (Thông thường): 1000:1
-
Thời gian phản hồi: 5 ms (GtG nhanh hơn)
-
Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz]: 100
Màn Hình LG 27MS550-B.ATV FHD 27 inch, IPS, 100Hz
-
Kích thước [Inch]: 27
-
Kích thước [cm]: 68,6
Độ phân giải:1920 x 1080 -
Kiểu tấm nền: IPS
-
Tỷ lệ màn hình: 16:9
-
Khoảng cách điểm ảnh [mm]: 0,3114 x 0,3114
-
PPI (Số điểm ảnh trên inch): 81.59
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]: 200
-
Độ sáng (Thông thường) [cd/m²]: 250
-
Gam màu (Tối thiểu): NTSC 68% (CIE1931)
-
Gam màu (Thông thường): NTSC 72% (CIE1931)
-
Độ sâu màu (Số màu): 16,7 triệu
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu): 700:1
-
Tỷ lệ tương phản (Thông thường): 1000:1
-
Thời gian phản hồi: 5 ms (GtG nhanh hơn)
-
Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz]: 100
Màn hình LG OLED 32GS95UV-B (32 inch/OLED/UHD-240HZ/FHD-480Hz/0.03ms)
Thông số sản phẩm:
Kích thước: 31.5 inch
Độ phân giải: UHD 3840 x 2160 / FHD 1920 x 1080
Tấm nền: OLED
Tần số quét: 240Hz (UHD) / 480Hz (FHD)
Thời gian phản hồi: 0.03ms
Độ sáng: 275nits
Tỉ lệ tương phản: 1,500,000:1
Tương thích ngàm VESA: 100x100mm
Tích hợp loa: 2x 7W
Cổng kết nối:
DisplayPort 1.4 x1
HDMI x2
USB 3.0 Downstream x2
USB 3.0 Upstream x1
Màn hình LG UltraWide 26 Inch IPS WFHD 75Hz 26WQ500-B.ATV
- Kích thước màn hình: 25.7 inch
- Độ phân giải: FWHD (2560 x 1080)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 75Hz
- Không gian màu: 99% sRGB
Màn hình màu chuông cửa IP KBVISION KB-VDP01HN
- Thiết kế âm tường, kiểu dáng đẹp và sang trọng.
- Hỗ trợ hệ điều hành: Embedded LINUX.
- Chuẩn nén hình ảnh: H.264.
- Độ phân giải: (800 x 400) pixel.
- Ngõ vào Audio: All-direction microphone.
- Ngõ ra Audio: Embedded loudspeaker.
- Màn hình hiển thị TFT LCD 7 inch, hỗ trợ cảm ứng.
- Hỗ trợ 5 nút nhấn kim loại.
- Hỗ trợ 6 kênh báo động ngõ vào và 1 kênh báo động ngõ ra.
- Hỗ trợ nói chuyện 2 chiều (bidirectional talk).
- Hỗ trợ kết nối 32 camera IP.
- Màn hình màu chuông cửa IP kết nối với camera chuông cửa không dây KB-VDP01GWN
- Hỗ trợ thẻ nhớ SD.
- Thích hợp dùng trong nhà.
- Nguồn điện: 10 ~ 15VDC.
- Công suất tiêu thụ: Standby ≤ 1.5W, work ≤ 7W.
- Kích thước: 200 x 126 x 22mm.
- Trọng lượng: 0.8kg
Màn hình màu chuông cửa IP không dây KBVISION KB-VDP01HWN
- Chuẩn nén hình ảnh: H.264.
- Độ phân giải: (800 x 400) pixel.
- Ngõ vào Audio: All-direction microphone.
- Ngõ ra Audio: Embedded loudspeaker.
- Màn hình: 7 inch TFT LCD, hỗ trợ cảm ứng.
- Hỗ trợ 5 nút nhấn cảm ứng.
- Hỗ trợ 6 kênh báo động ngõ vào và 1 kênh báo động ngõ ra.
- Hỗ trợ kết nối wifi chuẩn IEEE 802.1x.
- Kết hợp với chuông cửa Wifi.
- Hỗ trợ kết nối 32 camera IP.
- Hỗ trợ thẻ nhớ microSD max 32GB.
- Tích hợp loa, hỗ trợ đàm thoại 2 chiều.
- Ghi hình và chụp hình với thẻ từ.
- Hỗ trợ 1 cổng RJ45.
Màn Hình Máy Tính AOC AGON PRO AG276QSD (27Inch QHD, OLED,360Hz,0.03msGtG,2H(2.1)1DP, HDR TB400, 5Wx2,Light FX,HAS)
Trưng bày
Kích thước màn hình Tốc độ làm mới 24,5 inch 360Hz Nghị quyết Loại bảng 1920×1080 OLED Tỷ lệ tương phản tĩnh Phẳng / Cong 150.000 : 1 (100% APL) / 1.500.000 : 1 (25% APL) Phẳng Thời gian phản hồi Màu hiển thị Thời gian phản hồi pixel: 0,03ms (GtG) / 0,01ms 16,7 triệu màu, NTSC 93%/ sRGB 110%/ DCI-P3 85%, Delta E Độ sáng (Thông thường) Tỷ lệ khung hình 1000 cd/m² 16:09 Góc nhìn 178° (H) / 178° (V) (CR > 10)Giao diện
VGA HDMI Không áp dụng Có Cổng hiển thị USB-C Có Không áp dụng Bộ chia USB Phiên bản HDCP USB 3.2 Gen1 × 2 HDMI: 2.2, DisplayPort: 2.2Thiết kế
Điều chỉnh độ cao Nghiêng 130mm '-5° ~ 23° Xoay Xoay trục '-30° ~ 30° '-90°~ 90° Người phát ngôn Không áp dụng Giá treo tường 100mm x 100mm Sản phẩm không kèm chân đế (mm) Sản phẩm không kèm chân đế (kg) 328,9 (Cao) × 557,3 (Rộng) × 48 (Sâu) 2.9 Sản phẩm kèm chân đế (mm) Sản phẩm kèm chân đế (kg) 378~503 (Cao) × 557,3 (Rộng) × 258,8 (Sâu) 4.2 Kích thước đóng gói (mm) Sản phẩm kèm bao bì (kg) 541 (Cao) × 620 (Rộng) × 160 (Sâu) 6.3Đặc điểm chung
Đồng bộ thích ứng HDR400 Chế độ chơi game AOC Freesync Premium Độ trễ đầu vào thấp Giá đỡ Vesa Flicker Free ĐIỂM QUAY SỐ Chế độ ánh sáng xanh thấpMàn Hình Máy Tính ASUS ProArt Display PA248QV Gen2 (PA248QFV) (WLED/IPS, 24.1 Inch, 1920×1200, 5ms(GTG), 100Hz)
Tỉ lệ khung hình :16:10
Khu vực Hiển thị (H x V) :528.2 x 337.8 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.270mm
Độ phân giải :1920x1200
Không gian màu (sRGB) :100%
Độ sáng (HDR, Đỉnh) :350 cd/㎡
Độ sáng (Typ.) :350cd/㎡
Contrast Ratio (Max) : 3000:1
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1500:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :5ms(GTG)
Tần số quét (tối đa) :100Hz
HDR (Dải tương phản động mở rộng) Hỗ trợ :HDR10
Khử nhấp nháy :Có
Bảo hành LCD ZBD :Có(3 yr)
ProArt Preset : Riêng
ProArt Preset : sRGB
ProArt Preset : P3
ProArt Preset : Rec. 709
ProArt Preset : HDR
ProArt Preset : Chế độ Người dùng 1
ProArt Preset : Chế độ Người dùng 2
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Yes (9300K, 6500K, 5500K, 5000K, DCI-P3, M Model)
Điều chỉnh màu sắc :RGB Tuning (Gain / Offset)
Điều chỉnh thông số gamma :Có (Hỗ trợ Gamma 1.8/2.0/2.2/2.4/2.6 )
Hiển thị màu chính xác :△E ProArt Palette : Có
QuickFit Plus : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
Nhiều chế độ HDR :Có
ASUS Power Sync : Yes
HDMI(v2.0) x 1
USB Hub : 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A
Đầu cắm Tai nghe :Có
HDMI: 26~126 KHz (H) / 48~100 Hz (V)
Điện áp :100-240V, 50/60Hz
Xoay :Có (+30° ~ -30°)
Quay :Có (+90° ~ -90°)
Điều chỉnh Độ cao :0~130mm
Cảm biến ánh sáng môi trường xung quanh :Có
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :53.18 x 35.00 x 3.97 cm (20.94" x 13.78" x 1.56")
Kích thước hộp (W x H x D) :61.0 x 41.4 x 14.0 cm (24.02" x 16.30" x 5.51")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.7 kg (8.16 lbs)
Trọng lượng thô :7.9 kg (17.42 lbs)
Cáp HDMI
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Cáp USB Type-B sang A
Thẻ bảo hành
EPEAT Gold
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Chứng nhận từ Calman
Hỗn Hợp FSC
Màn Hình Máy Tính MSI PRO MP225 E12VL
Màn Hình Máy Tính – LCD KOORUI E2212F (100Hz/ 21.45 Inch/ VA/ FHD)
Bảng điều khiển: VA
đứng: Đã sửa
Phương thức sản phẩm: PHẲNG
Kích cỡ: 21,45
Khu vực trưng bày: 478,656x260,28mm
Tỷ lệ hiển thị: 16:09
Độ phân giải/Tốc độ làm mới: 1920*1080/100Hz
Khoảng cách chấm: 0,241mm
Vesa: 100*100
Giao diện: HDMI 1.4+VGA+A/O
Gam màu: SRGB 99% /NTSC 72%
Độ sâu màu: 16,7 triệu
ΔE: /
Độ sáng: 250cd/㎡
Tỷ lệ tương phản (DCR): 20000000:1
Tỷ lệ tương phản (tĩnh): 3000:1
Thời gian phản hồi: 5ms
HDR: Không có
Ánh sáng xanh yếu: Phần mềm
Góc nhìn: H:178 V:178
Nguồn điện (hoạt động bình thường): ≤24W
Nguồn điện dự phòng: ≤0,5W
Điện áp và dòng điện đầu vào: 12V/2A
Chế độ nguồn: Nguồn điện bên ngoài
Kích thước màn hình (không bao gồm bao bì) W*D*H: 494,66*185,15*388,07
Không có đế W*D*H: 494,66*42,44*285,43
Kích thước gói hàng W*D*H: 548*93*351mm
Bao bì nhiều hộp W*D*H: 563x201x373mm
GW (tổng trọng lượng): 3,8±0,5kg
NW (khối lượng tịnh có chân đế): 2,3±0,3kg
NW (khối lượng tịnh không có chân đế): 1,95±0,3kg
Phụ kiện: Cáp HDMI 1,5M + Bộ chuyển đổi 1,5M Sách hướng dẫn
Màn Hình Máy Tính – LCD KOORUI E2411F (100Hz/ 23.8 Inch/ IPS/ FHD)
Bảng điều khiển: IPS
đứng: Đã sửa
Phương thức sản phẩm: PHẲNG
Kích cỡ: 23,8
Khu vực trưng bày: 527,04 x296,46mm
Tỷ lệ hiển thị: 16:09
Độ phân giải/Tốc độ làm mới: 1920*1080/100HZ
Khoảng cách chấm: 0,274mm
Vesa: 100*100
Giao diện: HDMI1.4+VGA+A/O
Gam màu: 99% sRGB
Độ sâu màu: 16,7 triệu
ΔE: /
Độ sáng: 250cd/㎡
Tỷ lệ tương phản (DCR): 20000000:1
Tỷ lệ tương phản (tĩnh): 1000:1
Thời gian phản hồi: 5ms
HDR: Không có
Ánh sáng xanh yếu: Phần mềm
Góc nhìn: H:178 V:178
Nguồn điện (hoạt động bình thường): ≤24W
Nguồn điện dự phòng: ≤0,5W
Điện áp và dòng điện đầu vào: 12V/2A
Chế độ nguồn: Nguồn điện bên ngoài
Kích thước màn hình (không bao gồm bao bì) W*D*H: 541,93*185,15*424,74
Không có đế W*D*H: 541,93*41,77*322,25
Kích thước gói hàng W*D*H: 596*93*392mm
Bao bì nhiều hộp W*D*H: 611*201*414 mm
GW (tổng trọng lượng): 4,3±0,5kg
NW (khối lượng tịnh có chân đế): 2,75±0,3kg
NW (khối lượng tịnh không có chân đế): 2,4±0,3kg
Phụ kiện: Cáp HDMI 1,5M + Bộ chuyển đổi 1,5M Sách hướng dẫn
Màn Hình Máy Tính – LCD KOORUI E2411K (24 inch / 1920 x 1080 / 250 cd/m2 / 5ms / 144Hz)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Tên sản phẩm | Màn hình Koorui 24" E2411K |
| Model | E2411K |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng (Flat) |
| Kích thước màn hình | 23.8 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 x 1080 |
| Tấm nền | IPS |
| Đèn nền | LED |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Tần số quét | 144 Hz |
| Thời gian phản hồi | 5 ms |
| Góc nhìn | 178° (ngang/dọc) |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Độ phủ màu | 99% sRGB, 72% NTSC |
| Độ sâu màu | 8-bit |
| Số màu hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Chế độ chơi game | OD Accelerated, Adaptive Sync |
| Loa tích hợp | Không |
| Chân đế | Điều chỉnh lên xuống: -5° ~ 15° |
| Chuẩn treo tường VESA | 100 x 100 mm (VESA screw M4 x 8mm) |
| Cổng kết nối | HDMI, VGA |
| Nguồn điện | 12V – 2A |
| Kích thước (Rộng x Cao x Dày) | ~541.93 x 424.74 x 185.11 mm |
| Trọng lượng màn hình (chỉ head) | ~2.4 kg |
| Trọng lượng (không hộp) | ~2.75 kg |
| Trọng lượng (cả hộp) | ~3.6 kg |
| Đặc điểm nổi bật | • Màn hình IPS 23.8 inch cho góc nhìn rộng, màu sắc chính xác • Tần số quét 144Hz mượt mà, phù hợp chơi game và làm việc • Hỗ trợ Adaptive Sync giảm xé hình, giật lag • Độ phủ màu 99% sRGB, hiển thị màu sắc sống động • Thiết kế gọn nhẹ, hỗ trợ treo tường VESA 100x100 |
Màn Hình Máy Tính – LCD KOORUI E2711F (100Hz/ 27 Inch/ IPS/ FHD)
Bảng điều khiển: IPS
đứng: Đã sửa
Phương thức sản phẩm: PHẲNG
Kích cỡ: 27
Khu vực trưng bày: 597,6*336,15mm
Tỷ lệ hiển thị: 16:09
Độ phân giải/Tốc độ làm mới: 1920*1080/100Hz
Khoảng cách chấm: 0,311mm
Vesa: 100*100
Giao diện: HDMI1.4+VGA+A/O
Gam màu: 99% sRGB
Độ sâu màu: 16,7 triệu
ΔE: /
Độ sáng: 250cd/㎡
Tỷ lệ tương phản (DCR): 20000000:1
Tỷ lệ tương phản (tĩnh): 1000:1
Thời gian phản hồi: 5ms
HDR: Không có
Ánh sáng xanh yếu: Phần mềm
Góc nhìn: H:178 V:178
Nguồn điện (hoạt động bình thường): ≤30W
Nguồn điện dự phòng: ≤0,5W
Điện áp và dòng điện đầu vào: 12V/2,5A
Chế độ nguồn: Nguồn điện bên ngoài
Kích thước màn hình (không bao gồm bao bì) W*D*H: 613,49*185,15*460,54
Không có đế W*D*H: 613,49*48,45*362,46
Kích thước gói hàng W*D*H: 676*102*437 mm
Bao bì nhiều hộp W*D*H: 691*219*459 mm
GW (tổng trọng lượng): 5,45±0,5kg
NW (khối lượng tịnh có chân đế): 3,60±0,3kg
NW (khối lượng tịnh không có chân đế): 3,25±0,3kg
Phụ kiện: Cáp HDMI 1,5M + Bộ chuyển đổi 1,5M Sách hướng dẫn
Màn Hình Máy Tính – LCD KOORUI E2711K (27 inch/ IPS/ FHD/ 144Hz)
| Model | E2711K |
| Kích thước màn hình | 27 inch |
| Loại tấm nền | IPS (Phẳng) |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tần số quét | 144Hz |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Thời gian phản hồi | 1ms |
| Góc nhìn | 178° (Ngang/Dọc) |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu (8-bit) |
| Độ phủ màu | 99% sRGB, 72% NTSC |
| Cổng kết nối | HDMI, VGA, Audio Out |
| Loa tích hợp | Không |
| Chuẩn VESA | 100 x 100 mm (Ốc M4*8mm) |
| Điều chỉnh chân đế | Nghiêng (Tilt): -5° ~ 15° |
| Kích thước | 613.49 x 460.54 x 185.15 mm |
| Trọng lượng | 3.6 kg (không bao gồm bao bì) |
| Nguồn điện | 12V - 2.5A |



