- BOE A-screen1920(H)*1080(V)
- 100Hz /VA
- VESA 75x75mm
- V- STAND MONITOR
- 250cd/m²(Max)
- Round base
- Accessories included:HDMI Cable(1.5m) x1/Adapter (12V/2.5A)x1/instruction manual x1
Màn hình MSI PRO MP273AW 27 inch FHD IPS 100Hz 1ms – Trắng
Thông số kỹ thuật
| Kích thước màn hình | 27 inch |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tần số quét | 100Hz |
| Độ sáng tối thiểu | 250 cd/m² |
| Gam màu | sRGB 106% (CIE 1976) |
| Độ sâu màu | 16.7M |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 (Typ.) |
| Góc xem | 178º(R/L), 178º(U/D) |
| Cong | Không |
| Kích thước | 613.50 x 462.60 x 182 mm |
| Loại tấm nền | IPS |
| Kích thước điểm ảnh | - |
| Độ sáng điển hình | 300 cd/m² |
| Gam màu điển hình | - |
| Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) / 4ms (GTG) |
| Trọng lượng | 3.9 kg (8.6 lbs) / 5.3 kg (11.68 lbs) |
| Các tính năng | |
| Tính năng âm thanh | 2x 3W |
| Kết nối | 1x DisplayPort (1.2a) 1x HDMI™ (1.4b) 1x D-Sub (VGA) 1x Line-in |
| Nguồn | Nguồn điện bên ngoài |
| Treo lên tường | Có (75 x 75 mm) |
Màn Hình SamSung LS32FG812SEXXV Odyssey OLED G8 G85SD Ultra WQHD 175Hz
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
Tỷ lệ khung hình: 16:9
-
Độ sáng: 260 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản: 1,000,000:1
-
Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
-
Thời gian phản hồi: 0.03ms(GTG)
-
Góc nhìn (ngang/dọc): 178˚/178˚
-
Tần số quét: Max 240Hz
-
Screen Size (Class): 32
-
Flat / Curved: Flat
-
Active Display Size (HxV) (mm): 699.48 x 394.73 mm
-
Tỷ lệ khung hình: 16:9
-
Tấm nền: OLED
-
Bảo hành Burn-in: Burn-in at normal usage covered within warranty.(But, not covered for Commercial, abuse or mis-use)
-
Độ sáng: 260 cd/㎡
-
Độ sáng (Tối thiểu): 200 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản: 1,000,000:1
-
HDR(High Dynamic Range): VESA DisplayHDR True Black 400
-
HDR10+: HDR10+ Gaming
-
Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)
-
Thời gian phản hồi: 0.03ms(GTG)
-
Góc nhìn (ngang/dọc): 178˚/178˚
-
Hỗ trợ màu sắc: Max 1B
-
Color Gamut (DCI Coverage): 99% (CIE1976)
-
Tần số quét: Max 240Hz
-
Energy Saving Solution: Yes
-
Eye Saver Mode: Yes
-
Flicker Free: Yes
-
Hình-trong-Hình: Yes
-
Quantum Dot Color: Yes
-
Image Size: Yes
-
Windows Certification: Windows11
-
FreeSync: FreeSync Premium Pro
-
G-Sync: No
-
Off Timer Plus: Yes
-
Black Equalizer: Yes
-
Virtual AIM Point: Yes
-
Core Sync: Yes
-
Super Arena Gaming UX: Yes
-
Auto Source Switch
Auto Source Switch+
-
Ultrawide Game View: Yes
-
Smart Type: No
-
Display Port: 1 EA
-
Display Port Version: 1.4
-
HDCP Version (DP): 2.2
-
HDMI: 2 EA
-
HDMI Version: 2.1
-
HDCP Version (HDMI): 2.2
-
Tai nghe: Yes
-
USB-C: No
-
USB-B Upstream Port: 1
-
USB Type-A Downstream Port: 2
-
USB Type-A Downstream Version: 3.2 Gen1
-
Loa: No
-
Nhiệt độ: 10~40 ℃
-
Độ ẩm: 10~80,non-condensing
-
Mặt trước: Bạc
-
Mặt sau: Bạc
-
Chân đế: Bạc
-
Dạng chân đế: HAS PIVOT
-
HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao): 120.0 ±5.0
-
Độ nghiêng: -2.0° (±2.0°) ~ 25.0° (±2.0°)
-
Khớp quay: -30° (±3.0°) ~ +30° (±3.0°)
-
Xoay: -92.0° (±2.0°) ~ +92.0° (±2.0°)
-
Treo tường: 100 x 100
-
Nguồn cấp điện: AC 100~240V
-
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 180 W
-
Tên sản phẩm: External Adaptor
-
Có chân đế (RxCxD): 719.7 x 584.6 x 263.5 mm, 8.4 kg
-
Không có chân đế (RxCxD): 719.7 x 414.7 x 49.2 mm , 5.3 kg
-
Thùng máy (RxCxD): 815 x 200 x 530 mm, 12.0 kg
-
Chiều dài cáp điện: 1.5 m
-
HDMI Cable: Yes
-
DP Cable: Yes
-
USB 3.0 Cable: Yes
-
UL Glare Free: Yes
Màn Hình SamSung LS34BG850SEXXV Odyssey OLED G8 G85SB ultra WQHD 175Hz
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
Screen Curvature: 1800R
-
Tỷ lệ khung hình: 21:9
-
Độ sáng: 250 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản: 1,000,000:1 (Typ.)
-
Độ phân giải: 3,440 x 1,440
-
Thời gian phản hồi: 0.03ms(GTG)
-
Góc nhìn (H/V): 178°(H)/178°(V)
-
Tần số quét: Max 175Hz
-
Screen Size (Class): 34
-
Flat / Curved: Curved
-
Active Display Size (HxV) (mm): 800.1(H) x 337.1(V)
-
Screen Curvature: 1800R
-
Tỷ lệ khung hình: 21:9
-
Tấm nền: OLED
-
Độ sáng: 250 cd/㎡
-
Độ sáng (Tối thiểu): 200 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản: 1,000,000:1 (Typ.)
-
HDR(High Dynamic Range): VESA DisplayHDR True Black 400
-
HDR10+: Yes
-
HDR10+ Gaming: Yes
-
Độ phân giải: 3,440 x 1,440
-
Thời gian phản hồi: 0.03ms(GTG)
-
Góc nhìn (ngang/dọc): 178°(H)/178°(V)
-
Hỗ trợ màu sắc: Max 1B
-
Color Gamut (DCI Coverage): 99%
-
Tần số quét: Max 175Hz
-
Eco Light Sensor: Yes
-
Eye Saver Mode: Yes
-
Flicker Free: Yes
-
Quantum Dot Color: Yes
-
Chế độ chơi Game: Yes
-
Image Size: Yes
-
Windows Certification: Windows 10
-
FreeSync: FreeSync Premium
-
Virtual AIM Point: Yes
-
Core Sync: Yes
-
Game Bar 2.0: Yes
-
Gaming Hub: Yes (KR, US, CA, BR, GB, FR, DE, IT, ES)
-
HDMI-CEC: Yes
-
Auto Source Switch+: Yes
-
Adaptive Picture: Yes
-
Smart Type: Smart
-
Hệ Điều Hành: Tizen™
-
Bixby: US English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
-
Far-Field Voice Interaction: Yes
-
TV Plus: Yes (AU Only)
-
Alexa Built-in: Yes (AU, NZ Only)
-
Web Service: Microsoft 365
-
SmartThings App Support: Yes
-
SmartThings: Yes
-
Mobile to Screen - Mirroring, DLNA: Yes
-
Tap View: Yes
-
Remote Access: Yes
-
Sound Mirroring: Yes
-
ConnectShare™: Yes
-
Hiển thị không dây: Yes
-
D-Sub: No
-
DVI: No
-
Dual Link DVI: No
-
Display Port: No
-
Display Port Version: No
-
Display Port Out: No
-
Mini-Display Port: 1 EA
-
HDMI: No
-
Micro HDMI: 1
-
Micro HDMI Version: 2.1
-
Tai nghe: No
-
Tai nghe: No
-
Bộ chia USB: No
-
USB Hub Version: No
-
USB-C: 2 EA
-
USB-C Charging Power: 65W
-
Wireless LAN Tích hợp: Yes (WiFi5)
-
Bluetooth: Yes (BT5.2)
-
Loa: Yes
-
Adaptive Sound: Yes
-
Nhiệt độ: 10~40 ℃
-
Độ ẩm: 10~80(non-condensing)
-
Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy: Yes
-
Chế độ màu sắc: Dynamic/Standard/Movie
-
Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy: Yes
-
Mặt trước: SILVER
-
Mặt sau: SILVER
-
Chân đế: Silver
-
Dạng chân đế: HAS
-
HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao): 120.0 ±5.0
-
Độ nghiêng: -2° ~ 20°
-
Xoay: -3° ~ 3°
-
Treo tường: 100 x 100
-
Nguồn cấp điện: AC100~240V ~50/60Hz
-
Tên sản phẩm: External Adaptor
-
Có chân đế (RxCxD): 813.6 x 522.3 x 192.8 mm, 7.5 kg
-
Không có chân đế (RxCxD): 813.6 x 363.5 x 128.1 mm, 5.5 kg
-
Thùng máy (RxCxD): 948 x 185 x 456 mm, 11.8 kg
-
Chiều dài cáp điện: 1.5 m
-
Mini-Display Port Cable: Yes
-
Mini-Display Gender: No
-
Remote Controller: Yes
Màn Hình SamSung LS34DG850SEXXV Odyssey OLED G8 G85SD Ultra WQHD 175Hz
- Gaming HUB
- Chỉnh sáng tự động
- Flicker Free
- Dynamic Black Equalizer
- Active voice Amplifer Pro
- SmartThings
- Auto Source Switch+
- HDR10+ Gaming
- Loa: 10W
- Kết nối: WiFi 5 & Bluetooth 5.2
2 x HDMI 2.1
1 x DisplayPort 1.4
Dây Displayport
Cáp chuyển đổi USB loại A đến B
Remote điều khiển
Màn hình Samsung Odyssey G5 G50D LS27DG502EEXXV 27 inch QHD IPS 180Hz 1ms
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thương hiệu |
Samsung |
|---|---|
| Bảo hành |
24 tháng |
| Kiểu màn hình |
Màn hình phẳng |
| Kích cỡ |
27 inch |
| Độ phân giải |
2K QHD (2560 x 1440) |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 |
| Tấm nền |
IPS |
| Màu sắc màn hình |
16.7M |
| Độ sáng màn hình |
350 Nits |
| Độ tương phản |
1000:1 |
| Tần số quét |
180Hz |
| Thời gian phản hồi |
1 ms |
| Cổng kết nối màn hình |
1 x DisplayPort, 1 x HDMI |
| Vesa |
100 x 100 mm |
| Phân loại màn hình |
Gaming |
Màn hình SAMSUNG ODYSSEY G5 G55C LS27CG552EEXXV (27 inch/QHD/VA/165Hz/1ms/Cong)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | Samsung |
| Tên sản phẩm | Odyssey G5 G55C LS27CG552EEXXV |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | |
| Loại sản phẩm | Màn hình cong |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 27 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:09 |
| Độ phân giải | QHD 2560 x 1440 |
| Tấm nền | VA |
| Tần số quét | 165Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms MPRT |
| Độ tương phản | 2,500:1 (typ) |
| Độ sáng | 300 cd/m² (typ) |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Màu sắc màn hình | 16.7 triệu màu |
| Bề mặt màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Màu sắc vỏ | Đen |
| Kích thước | Có chân đế (RxCxD) 616.6 x 477.4 x 272.6 mm Không có chân đế (RxCxD) 614.6 x 382.8 x 120.0 mm Thùng máy (RxCxD) 679.0 x 188 x 438.0 mm |
| Trọng lượng | Có chân đế 4.1 kg Không có chân đế 3.7 kg Thùng máy 5.7 kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | 75 x 75 mm |
| Loa tích hợp | |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | 1 |
| Display Port | 1 |
| USB 3.2 Type C | |
| Audio | 1 |
Màn hình Samsung Thông Minh M7 M70D LS32DM700UEXXV
| Màn hình | |
| Nhu cầu | Màn thông minh |
| Kích thước màn hình | 32Inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Thời gian đáp ứng | 4ms |
| Tần số quét | 60Hz |
| Độ sáng | 300 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền | VA |
| Kết nối | |
| Loa tích hợp | Có |
| Cổng giao tiếp | USB-C Charging Power, 2 x HDMI 2.0, |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp nguồn, Cáp HDMI |
| Thông tin khác | |
| Tính năng khác | Ứng dụng Smart TV Workspace Tích hợp wifi |
Màn Hình SAMSUNG ViewFinity S8 S80UD LS27D804UAEXXV
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: 4K (3,840 x 2,160)
Độ sáng hiển thị: 350cd/㎡
Tốc độ làm mới: Max 60Hz
Thời gian đáp ứng: 5ms
Chỉ số màu sắc: Max 1.07B, 99% sRGB
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Flicker Free, HDR10, Auto Source Switch+
Cổng kết nối: 1xDP 1.2, 1x HDMI 2.0, 1x USB-C 90W, 3x USB Hub
Phụ kiện: Dây nguồn, Dây HDMI, dây USB -C
Màn hình T-Wolf 22inch TW-F22IFHD100 IPS FullHD (VGA/HDMI/100Hz)
Thông số kỹ thuật:
| Size | 21.5inch |
| SKU | |
| Model name | TW-F22IFHD75 |
| Best resolution | 1920 x 1080 |
| Fresh rate | 100HZ |
| Panel type | IPS |
| Viewing area | 478.656(H) x260.28(V)mm |
| Pitch | 0.241(H) x 0.241(V)mm |
| Ratio | 16:09 |
| Curvature | flat |
| Brightness | MAX:200cd/M2 |
| Contrast ratio | 1000:1 |
| Colors | 16.7M |
| Viewing angle | 178°/178° (H/V) |
| Response time | 5ms |
| VESA | 75*75mm |
| Power supplie | Adaptor 12V-2.6A |
| VGA in | *1 |
| HDMI in | *1 |
| Speaker | optional |
| DP cable | *1 |
| HDMI cable | *1 |
| Adaptor | *1 |
| Warranty | 3 Years, Replace new in 6 months |
| Function | Freesync |
| Flicker free | |
| 178 wide viewing angle | |
| Frameless Design | |
| LBL Lowblue |
Màn hình T-Wolf 32inch TW-C32VFHD165 VA FullHD (/DP/USB/HDMI/165Hz)
Thông số kỹ thuật:
| Size | 31.5inch |
| SKU | |
| Model name | TW-C32VFHD165 |
| Best resolution | 1920 x 1080 |
| Fresh rate | 165HZ |
| Panel type | VA |
| Viewing area | 698.4(H)×392.85(V)mm |
| Pitch | 0.3638(H)×0.3638(V)mm |
| Ratio | 16:9 |
| Screen Curvature | Curva-1500R |
| Brightness | MAX:250cd/m² |
| Contrast ratio | 4000:1 |
| Colors | 16.7M |
| NTSC | 72% |
| Viewing angle | 178°/178°(H/V) |
| Response time | 1ms |
| VESA | 100*100mm |
| Power supplie | DC Adapter 12V 5A |
| HDMI in | *1 |
| Display Port in | *1 |
| USB | *1 |
| Speaker | *1 |
| HDMI cable | *1 |
| DP cable | *1 |
| Adaptor | *1 |
| Warranty | 3 Years, Replace new in 6 months |
| Special Features | Flicker Free: Yes |
| Low Blue Ray: Yes | |
| FreeSync: Yes | |
| High colour gamut:Yes |
Màn hình T-Wolf 32inch TW-C32VQHD165 2K VA QHD (/DP/USB/HDMI*2/165Hz)
Thông số kỹ thuật:
| Size | 31.5inch |
| SKU | |
| Model name | TW-C32VQHD165 |
| Best resolution | 2KQHD (2560 x 1440) |
| Fresh rate | 165HZ |
| Panel type | VA |
| Viewing area | 697.344(H)×392.256(V)mm |
| Pitch | 0.2724(H)×0.2724(V)mm |
| Ratio | 16:9 |
| Curvature | Curva-1500R |
| Brightness | MAX:250cd/m² |
| Contrast ratio | 3500:1 |
| Colors | 16.7M |
| NTSC | 72% |
| Viewing angle | 178°/178°(H/V) |
| Response time | 1ms |
| VESA | 100*100mm |
| Power supplie | DC Adapter 12V 5A |
| HDMI in | *2 |
| Display Port in | *1 |
| USB | *1 |
| Speaker | *1 |
| HDMI cable | *1 |
| DP cable | *1 |
| Adaptor | *1 |
| Warranty | 3 Years, Replace new in 6 months |
| Special Features | Plug&Play: Yes |
| Stand lift: Yes,110mm | |
| Flicker Free: Yes | |
| Low Blue Ray: Yes | |
| FreeSync: Yes | |
| High colour gamut:Yes |
Màn hình thông minh LG 32SR83U-W 32″ IPS 4K 60Hz
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
Tấm nền IPS
-
Phụ kiện trong hộp Dây nguồn; dây HDMI (optional); dây DisplayPort (optional)
-
Tương thích VESA 100 x 100 mm
-
Kích thước 32 inch
-
Khử nhấp nháy Có
-
Kiểu màn hình Phẳng
-
Thời gian phản hồi 5ms
-
Độ phân giải 4K (3840 x 2160)
-
Tần số quét 60 Hz
-
Bảo hành 24 tháng
-
Độ sáng (Typ.) 400 cd/m²
-
Không gian màu DCI-P3 95%
-
Cổng kết nối 2 x HDMI™(1;4) ; 1 x USBC 65W
Màn hình thông minh Samsung LS27AM500NEXXV 27 inch FHD 60Hz 8ms
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Samsung |
| Model | LS27AM500NEXXV |
| Kiểu màn hình | Màn hình thông minh |
| Kích thước màn hình | 27Inch |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Thời gian đáp ứng | Đang cập nhật |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Tần số quét | 60HZ |
| Cổng giao tiếp | HDMI,USB*3 |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn, Cáp HDMI, Điều khiển |
| Tính năng khác | HDR HDR10 Độ sáng 250cd Độ tương phản tĩnh 3000:1 Eyes saver Yes Flicker free Yes Smart App Netflix, Youtube, web browser Remote Yes Wifi Yes Bluetooth Yes Speaker Yes Các cổng kết nối HDMI,USB*3 Dòng điện 100~240V Công suất 50W |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình thông minh Samsung LS32AM501NEXXV 32inch FHD VA 60Hz
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Samsung |
| Model | LS32AM501NEXXV 31.5Inch Trắng |
| Kiểu màn hình | Màn hình thông minh |
| Kích thước màn hình | 31.5Inch VA |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 3.000:1 |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Thời gian đáp ứng | 8ms |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Tần số quét | 60HZ |
| Cổng giao tiếp | 2 HDMI /Wireless LAN Tích hợp/ Bluetooth |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn, cáp HDMI, Điều khiển từ xa |
| Tính năng khác | Màn hình thông minh đáp ứng tất cả những yêu cầu về công việc, giải trí, thẩm mỹ mới nhất từ Samsung. Giải quyết công việu hiệu quả mà không cần dùng đến PC vì bạn vẫn có kết nối với Office 365 và sử dụng như một máy tính tại nhà. Tích hợp nhiều tính năng giải trí giúp bạn thư giãn, giải tỏa căng thẳng. Điểm nhấn cho mọi không gian sống và làm việc của bạn. |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình thông minh Samsung LS32AM700UEXXV 32Inch 60Hz 4K HDR10
| Thương hiệu | Samsung |
| Bảo hành | 24 Tháng |
| Kích thước | 32 inch |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 ( 16 : 9 ) |
| Tấm nền | VA |
| Tần số quét | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 8ms |
| Kiểu màn hình ( phẳng / cong ) | Phẳng |
| Độ sáng | 250 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Độ tương phản tĩnh | 3000 : 1 |
| Độ tương phản động | - |
| Cổng xuất hình |
- HDMI - USB Hub Down Ports - USB-C - USB-C Charging Power
|
| Tính năng đặc biệt |
HDR10 Eye Saver Mode Flicker Free Game Mode Windows Certification HDMI-CEC Auto Source Switch+ Adaptive Picture Ultrawide Game View
|
| Khối lượng | 6.5 kg (có chân đế) 5.4 kg (không có chân đế) |
| Tiêu thụ điện | 18W |
| Kích thước chuẩn | Gồm chân đế 716.1 x 517.0 x 193.5 mm Không gồm chân đế 716.1 x 424.5 x 41.8 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn, Cáp HDMI, Remote Controller, Cáp USB Type-C, Hướng dẫn sử dụng |
Màn hình thông minh Samsung LS32BM501EEXXV 32inch FullHD 60Hz 4ms VA
-
Độ phân giải1,920 x 1,080
-
Tỷ lệ khung hình16:9
-
Độ sáng250cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
-
Thời gian phản hồi4ms(GTG)
-
Tần số quétMax 60Hz
Thông số kỹ thuật Chi tiết
Hiển Thị
- Screen Size (Class)32
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)698.4 (H) x 392.85 (V)
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng250 cd/㎡
- Peak Brightness (Typical)N/A
- Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
- Tỷ lệ Tương phảnN/A
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- HDR10+ GamingN/A
- Độ phân giải1,920 x 1,080
- Thời gian phản hồi4ms(GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 60Hz
Tính năng chung
- Samsung MagicRotation AutoN/A
- Eco Saving PlusN/A
- Eco Motion SensorN/A
- Eco Light SensorN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeN/A
- USB Super ChargingN/A
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncN/A
- G-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Smartphone Wireless ChargingN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointN/A
- Core SyncN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Game Bar 2.0Yes
- Super Arena Gaming UXN/A
- Gaming HubN/A
- HDMI-CECYes
- Auto Source SwitchN/A
- Auto Source Switch+Yes
- Adaptive PictureYes
- USB-C Power BoostN/A
- Ultrawide Game ViewYes
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusYes (AU Only)
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- SmartThings App SupportYes
- Google Assistant Built-inN/A
- Works with Google AssistantN/A
- SmartThingsYes
- Works with AlexaN/A
- Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
- Sound MirroringYes
- Video CommunicationGoogle Duo
- ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
- Web ServiceMicrosoft 365
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display PortNo
- Display Port VersionNo
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortNo
- HDMI2 EA
- HDMI Version1.4
- Micro HDMINo
- Micro HDMI VersionN/A
- Tai ngheNo
- Tai ngheNo
- Bộ chia USB2
- USB Hub VersionN/A
- USB-CNo
- USB-C Charging PowerN/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (BT4.2)
- Built-in CameraNo
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaYes
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80(non-condensing)
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorWHITE
- Rear ColorWHITE
- Stand ColorWhite
- Dạng chân đếSIMPLE
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
- Độ nghiêng-2.0°(±2.0°)~+22.0°(±2.0°)
- Khớp quayN/A
- XoayN/A
- Treo tường100 x 100
Eco
- ENERGY STARN/A
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticN/A
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)50 W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiInternal Power
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)716.1 x 517.0 x 193.5 mm
- Không có chân đế (RxCxD)716.1 x 424.5 x 41.8 mm
- Thùng máy (RxCxD)842.0 x 133.0 x 487.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế6.6 kg
- Không có chân đế5.5 kg
- Thùng máy8.5 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- DP CableN/A
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Mini-Display GenderNo
- Install CDN/A
- Audio CableN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerYes
- CameraN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Màn hình thông minh Samsung M5 LS27BM500EEXXV 27inch FullHD 60Hz 4ms VA
Display
- Screen Size (Class)27
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)N/A
- Screen CurvatureN/A
- Aspect Ratio16:9
- Panel TypeVA
- Brightness (Typical)250 cd/㎡
- Peak Brightness (Typical)N/A
- Brightness (Min)200 cd/㎡
- Contrast Ratio Static3,000:1(Typ.)
- Dynamic Contrast RatioN/A
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- HDR10+ GamingN/A
- Resolution1,920 x 1,080
- Response Time4ms(GTG)
- Viewing Angle (H/V)178°(H)/178°(V)
- Colour SupportMax 1B
- Colour Gamut (NTSC 1976)N/A
- Colour Gamut (DCI Coverage)N/A
- sRGB CoverageN/A
- Adobe RGB CoverageN/A
- Refresh RateMax 60Hz
General Feature
- Samsung MagicRotation AutoN/A
- Eco Saving PlusN/A
- Eco Motion SensorN/A
- Eco Light SensorN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Picture-In-PictureN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColourN/A
- Game ModeYes
- Image SizeN/A
- USB Super ChargingN/A
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncN/A
- G-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Smartphone Wireless ChargingN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointN/A
- Core SyncN/A
- Refresh Rate OptimiserN/A
- Game Bar 2.0Yes
- Super Arena Gaming UXN/A
- Gaming HubN/A
- HDMI-CECYes
- Auto Source SwitchN/A
- Auto Source Switch+Yes
- Adaptive PictureYes
- USB-C Power BoostN/A
- Ultrawide Game ViewYes
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Operating SystemTizen™
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusYes (AU Only)
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- SmartThings App SupportYes
- Google Assistant Built-inN/A
- Works with Google AssistantN/A
- SmartThingsYes
- Works with AlexaN/A
- Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
- Sound MirroringYes
- Video CommunicationGoogle Duo
- ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
- Web ServiceMicrosoft 365
Interface
- Wireless DisplayYes
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display PortNo
- Display Port VersionNo
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortNo
- HDMI2 EA
- HDMI Version1.4
- Micro HDMINo
- Micro HDMI VersionN/A
- Audio InNo
- HeadphoneNo
- USB Hub2
- USB Hub VersionN/A
- USB-CNo
- USB-C Charging PowerN/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Built-inYes (WiFi5)
- Bluetooth®Yes (BT4.2)
- Built-in CameraNo
- Windows Hello CertificationN/A
Audio
- SpeakerYes
Operation Conditions
- Temperature10~40 ℃
- Humidity10~80(non-condensing)
Calibration
- Factory TunningN/A
- Built in Calibration EngineN/A
- LUT(Look-up Table) Bit DepthN/A
- Gray BalanceN/A
- Uniformity CorrectionN/A
- Colour ModeN/A
- CMS(Colour Management Software)N/A
- Factory Calibration ReportN/A
Design
- Front ColourBLACK
- Rear ColourBLACK
- Stand ColourBlack
- Stand TypeSIMPLE
- HAS(Height Adjustable Stand)N/A
- Tilt-2.0°(±2.0°)~+22.0°(±2.0°)
- SwivelN/A
- PivotN/A
- Wall Mount100 x 100
Eco
- ENERGY STARN/A
- Energy Efficiency (NEA)N/A
- Recycled PlasticN/A
Power
- Power SupplyAC 100~240V
- Power Consumption (Max)50 W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Power Consumption (DPMS)N/A
- Power Consumption (Off Mode)N/A
- Power Consumption (Yearly)N/A
- TypeInternal Power
Dimension
- Set Dimension with Stand (WxHxD)615.5 x 455.4 x 193.5 mm
- Set Dimension without Stand (WxHxD)615.5 x 367.9 x 41.8 mm
- Package Dimension (WxHxD)738.0 x 126.0 x 428.0 mm
Weight
- Set Weight with Stand4.8 kg
- Set Weight without Stand3.6 kg
- Package Weight6.0 kg
Accessory
- Power Cable Length1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- DP CableN/A
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Mini-Display GenderNo
- Install CDN/A
- Audio CableN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerYes
- CameraN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Màn hình thông minh Samsung M5 LS32CM501EEXXV 32inch FullHD 60Hz 4ms VA [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
Hiển Thị
- Screen Size (Class)32
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)698.4 x 392.85mm
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng250 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
- Contrast Ratio (Dynamic)N/A
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- Độ phân giải1,920 x 1,080
- Thời gian phản hồi4ms(GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 60Hz
Tính năng chung
- Eco Saving PlusN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncN/A
- G-SyncN/A
- VESA Adaptive-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointYes
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0Yes
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Super Arena Gaming UXN/A
- HDMI-CECYes
- Auto Source SwitchAuto Source Switch+
- Adaptive PictureYes
- Ultrawide Game ViewYes
- KVM SwitchN/A
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusYes (AU Only)
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- Video CommunicationGoogle Meet
- Web ServiceMicrosoft 365
- SmartThings HubYes
- Multi Device ExperienceMobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless On
- Wireless DeXYes
- My ContentsYes
- ScveenVitalsN/A
- Multi Viewupto 2 videos
- Smart CalibrationN/A
- NFTNifty Gateway
- Knox VaultN/A
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- D-SubN/A
- HDCP Version (D-Sub)N/A
- DVIN/A
- HDCP Version (DVI)N/A
- Dual Link DVIN/A
- Display PortN/A
- Display Port VersionN/A
- HDCP Version (DP)2.2
- Display Port OutN/A
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortN/A
- HDCP Version (Mini-DP)N/A
- HDMI2 EA
- HDMI Version1.4
- HDCP Version (HDMI)2.2
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheN/A
- Tai ngheN/A
- Bộ chia USB2
- USB Hub VersionN/A
- USB-CN/A
- USB-C Charging PowerN/A
- HDCP Version (USB-C)N/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Version of ThunderboltN/A
- HDCP Version (Thunderbolt)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (5.2)
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaYes
- Speaker Output5W x 2
- Adaptive SoundAdaptive Sound
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80(non-condensing)
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorWHITE
- Rear ColorWHITE
- Stand ColorWhite
- Dạng chân đếSIMPLE
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
- Độ nghiêng-2.0°(±2.0°)~+22.0°(±2.0°)
- Khớp quayN/A
- XoayN/A
- Treo tường100 x 100
Eco
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticN/A
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)60 W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiInternal Power
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)716.1 x 517.0 x 193.5 mm
- Không có chân đế (RxCxD)716.1 x 424.5 x 41.8 mm
- Thùng máy (RxCxD)842.0 x 133.0 x 487.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế6.6 kg
- Không có chân đế5.5 kg
- Thùng máy8.5 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableN/A
- Mini-Display Port CableN/A
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Thunderbolt 4 CableN/A
- Install CDN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerYes
- CameraN/A
- Pogo GenderN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- Pantone ValidatedN/A
- TCO CertifiedN/A
Màn hình thông minh Samsung M5 M50D LS32DM500EEXXV (32 inch – VA – FHD – 60Hz – 4ms)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 32 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD (1,920 x 1,080)
Độ sáng hiển thị: 250 cd/㎡
Tốc độ làm mới: Max 60Hz
Thời gian đáp ứng: 4ms(GTG)
Chỉ số màu sắc: Max 1B, 72% NTSC, Auto Source Switch+, Ultrawide Game View
Hỗ trợ tiêu chuẩn: HDR10, Adaptive Picture, VESA (100 x 100) , Hệ Điều Hành
Tizen™
Cổng kết nối: 2x HDMI (1.4), , 2x USB, Bluetooth, Wifi
Phụ kiện: Dây nguồn, Dây HDMI
Màn hình thông minh Samsung M7 LS32BM700UEXXV 32inch 4K VA 60Hz 4ms Loa
-
Độ phân giải3,840 x 2,160
-
Tỷ lệ khung hình16:9
-
Độ sáng300cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
-
Thời gian phản hồi4ms(GTG)
-
Tần số quétMax 60Hz
-
Thông số kỹ thuật Chi tiết
Hiển Thị
- Screen Size (Class)32
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)697.306 x 392.234mm
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng300 cd/㎡
- Peak Brightness (Typical)N/A
- Độ sáng (Tối thiểu)240 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
- Tỷ lệ Tương phảnN/A
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- HDR10+ GamingN/A
- Độ phân giải3,840 x 2,160
- Thời gian phản hồi4ms(GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 60Hz
-
Tính năng chung
- Samsung MagicRotation AutoN/A
- Eco Saving PlusN/A
- Eco Motion SensorN/A
- Eco Light SensorN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeN/A
- USB Super ChargingN/A
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncN/A
- G-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Smartphone Wireless ChargingN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointN/A
- Core SyncN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Game Bar 2.0Yes
- Super Arena Gaming UXN/A
- Gaming HubN/A
- HDMI-CECYes
- Auto Source SwitchN/A
- Auto Source Switch+Yes
- Adaptive PictureYes
- USB-C Power BoostN/A
- Ultrawide Game ViewYes
-
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
- Far-Field Voice InteractionYes
- TV PlusYes (AU Only)
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inYes (AU, NZ Only)
- SmartThings App SupportYes
- Google Assistant Built-inN/A
- Works with Google AssistantN/A
- SmartThingsYes
- Works with AlexaN/A
- Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
- Sound MirroringYes
- Video CommunicationGoogle Duo
- ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
- Web ServiceMicrosoft 365
-
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display PortNo
- Display Port VersionNo
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortNo
- HDMI2 EA
- HDMI Version2.0
- Micro HDMINo
- Micro HDMI VersionN/A
- Tai ngheNo
- Tai ngheNo
- Bộ chia USB3
- USB Hub Version2.0
- USB-C1 EA
- USB-C Charging Power65W
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (BT5.2)
- Built-in CameraNo
- Windows Hello CertificationN/A
-
Âm thanh
- LoaYes
-
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80(non-condensing)
-
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
-
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBlack
- Dạng chân đếSIMPLE
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
- Độ nghiêng-2.0°(-2.0°~+2.0°)~+22.0°(±2.0°)
- Khớp quayN/A
- XoayN/A
- Treo tường100 x 100
-
Eco
- ENERGY STARN/A
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticN/A
-
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)150 W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiInternal Power
-
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)716.1 x 517.0 x 193.5 mm
- Không có chân đế (RxCxD)716.1 x 424.5 x 41.8 mm
- Thùng máy (RxCxD)842.0 x 133.0 x 487.0 mm
-
Trọng lượng
- Có chân đế6.5 kg
- Không có chân đế5.4 kg
- Thùng máy8.4 kg
-
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- DP CableN/A
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Mini-Display GenderNo
- Install CDN/A
- Audio CableN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerYes
- CameraN/A
-
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Màn hình thông minh Samsung M7 LS43BM702UEXXV 43inch 4K 60Hz 4ms VA Loa [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
Hiển Thị
- Screen Size (Class)43
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)941.184x529.416
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng300 cd/㎡
- Peak Brightness (Typical)N/A
- Độ sáng (Tối thiểu)240 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản5,000:1(Typ.)
- Tỷ lệ Tương phảnN/A
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- HDR10+ GamingN/A
- Độ phân giải3,840 x 2,160
- Thời gian phản hồi4ms(GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 60Hz
Tính năng chung
- Samsung MagicRotation AutoN/A
- Eco Saving PlusN/A
- Eco Motion SensorN/A
- Eco Light SensorN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeN/A
- USB Super ChargingN/A
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncN/A
- G-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Smartphone Wireless ChargingN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointN/A
- Core SyncN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Game Bar 2.0Yes
- Super Arena Gaming UXN/A
- Gaming HubN/A
- HDMI-CECYes
- Auto Source SwitchN/A
- Auto Source Switch+Yes
- Adaptive PictureYes
- USB-C Power BoostN/A
- Ultrawide Game ViewYes
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
- Far-Field Voice InteractionYes
- TV PlusYes (AU Only)
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- SmartThings App SupportYes
- Google Assistant Built-inN/A
- Works with Google AssistantN/A
- SmartThingsYes
- Works with AlexaN/A
- Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
- Sound MirroringYes
- Video CommunicationGoogle Duo
- ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
- Web ServiceMicrosoft 365
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display PortNo
- Display Port VersionNo
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortNo
- HDMI2 EA
- HDMI Version2.0
- Micro HDMINo
- Micro HDMI VersionN/A
- Tai ngheNo
- Tai ngheNo
- Bộ chia USB3
- USB Hub Version2.0
- USB-C1 EA
- USB-C Charging Power65W
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (BT5.2)
- Built-in CameraNo
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaYes
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80(non-condensing)
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBlack
- Dạng chân đếSIMPLE
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
- Độ nghiêng-2.0° (±2.0°) ~ 20.0° (±2.0°)
- Khớp quayN/A
- XoayN/A
- Treo tường200 x 200
Eco
- ENERGY STARN/A
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticN/A
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)N/A
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiInternal Power
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)965.5 x 629.3 x 247.2 mm
- Không có chân đế (RxCxD)965.5 x 559.8 x 25.7 mm
- Thùng máy (RxCxD)1198 x 677 x 159 mm
Trọng lượng
- Có chân đế10.6 kg
- Không có chân đế8.5 kg
- Thùng máy13.7 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- DP CableN/A
- USB Type-C CableYes
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Mini-Display GenderNo
- Install CDN/A
- Audio CableN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerYes
- CameraN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Màn hình thông minh Samsung M8 LS32BM801UEXXV 32inch 4K 60Hz 4ms VA
Hiển Thị
- Screen Size (Class)32
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)697.306 x 392.234mm
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng400 cd/㎡
- Peak Brightness (Typical)N/A
- Độ sáng (Tối thiểu)300 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
- Contrast Ratio (Dynamic)N/A
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+Yes
- Mini LED Local DimmingN/A
- HDR10+ GamingN/A
- Độ phân giải3,840 x 2,160
- Thời gian phản hồi4ms(GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGB99% (Typ.)
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 60Hz
Tính năng chung
- Samsung MagicRotation AutoN/A
- Eco Saving PlusN/A
- Eco Motion SensorN/A
- Eco Light SensorN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeN/A
- USB Super ChargingN/A
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncN/A
- G-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Smartphone Wireless ChargingN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointN/A
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0Yes
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Super Arena Gaming UXN/A
- HDMI-CECYes
- Auto Source SwitchN/A
- Auto Source Switch+Yes
- Adaptive PictureYes
- USB-C Power BoostN/A
- Ultrawide Game ViewYes
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
- Far-Field Voice InteractionYes
- TV PlusYes (AU Only)
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inYes (AU, NZ Only)
- Google Assistant Built-inN/A
- Works with Google AssistantYes (AU, SG Only)
- Works with AlexaYes (AU, NZ Only)
- Video CommunicationGoogle Duo
- Web ServiceMicrosoft 365
- SmartThings App SupportYes
- SmartThingsYes
- Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
- Sound MirroringYes
- ConnectShare™Yes
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display PortNo
- Display Port VersionNo
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortNo
- HDMINo
- HDMI VersionN/A
- Micro HDMI1
- Micro HDMI Version2.0
- Tai ngheNo
- Tai ngheNo
- Bộ chia USB1
- USB Hub Version3.0 (C Type)
- USB-C1 EA
- USB-C Charging Power65W
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (BT4.2)
- Built-in CameraNo
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaYes
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80(non-condensing)
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorWARM WHITE
- Rear ColorWARM WHITE
- Stand ColorWarm White
- Dạng chân đếHAS
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0±5.0mm
- Độ nghiêng-2.0˚(±2.0˚) ~ 15.0˚(±2.0˚)
- Khớp quayN/A
- XoayN/A
- Treo tườngN/A
Eco
- ENERGY STARN/A
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticN/A
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)N/A
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)713.4 x 575.2 x 203.8 mm
- Không có chân đế (RxCxD)713.4 x 418.8 x 22.3 mm
- Thùng máy (RxCxD)798.0 x 124.0 x 568.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế6.7 kg
- Không có chân đế4.4 kg
- Thùng máy9.4 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableNo
- DVI CableNo
- HDMI CableNo
- HDMI to DVI CableNo
- DP CableNo
- USB Type-C CableYes
- Thunderbolt 3 CableNo
- Mini-Display GenderNo
- Install CDNo
- Audio CableNo
- USB 2.0 CableNo
- USB 3.0 CableNo
- Remote ControllerYes
- CameraYes
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Màn hình thông minh Samsung M8 LS32BM80BUEXXV 32Inch 4K 60Hz 4ms VA
Hiển Thị
- Screen Size (Class)32
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)697.306 x 392.234mm
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng400 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)300 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
- Tỷ lệ Tương phảnN/A
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+Yes
- Mini LED Local DimmingN/A
- HDR10+ GamingN/A
- Độ phân giải3,840 x 2,160
- Thời gian phản hồi4ms(GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGB99% (Typ.)
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 60Hz
Tính năng chung
- Samsung MagicRotation AutoN/A
- Eco Saving PlusN/A
- Eco Motion SensorN/A
- Eco Light SensorN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeN/A
- USB Super ChargingN/A
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncN/A
- G-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Smartphone Wireless ChargingN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointN/A
- Core SyncN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Game Bar 2.0Yes
- Super Arena Gaming UXN/A
- Gaming HubYes (KR, US, CA, BR, GB, FR, DE, IT, ES)
- HDMI-CECYes
- Auto Source SwitchN/A
- Auto Source Switch+Yes
- Adaptive PictureYes
- USB-C Power BoostN/A
- Ultrawide Game ViewYes
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
- Far-Field Voice InteractionYes
- TV PlusYes
- Universal GuideYes (US only)
- Alexa Built-inYes
- SmartThings App SupportYes
- Google Assistant Built-inN/A
- Works with Google AssistantN/A
- SmartThingsYes
- Works with AlexaN/A
- Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
- Sound MirroringYes
- Video CommunicationGoogle Duo
- ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
- Web ServiceMicrosoft 365
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display PortNo
- Display Port VersionNo
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortNo
- HDMINo
- HDMI VersionN/A
- HDCP Version (HDMI)N/A
- Micro HDMI1
- Micro HDMI Version2.0
- HDCP Version (Micro HDMI)2.2
- Tai ngheNo
- Tai ngheNo
- Bộ chia USB1
- USB Hub Version3.0 (C Type)
- USB-C1 EA
- USB-C Charging Power65W
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (BT5.2)
- Built-in CameraNo
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaYes
- Adaptive SoundAdaptive Sound+
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80(non-condensing)
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorDAYLIGHT BLUE
- Rear ColorWARM WHITE
- Stand ColorDAYLIGHT BLUE
- Dạng chân đếHAS
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0±5.0mm
- Độ nghiêng-2.0˚(±2.0˚) ~ 15.0˚(±2.0˚)
- Khớp quayN/A
- XoayN/A
- Treo tườngN/A
Eco
- ENERGY STARN/A
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticN/A
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)N/A
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)713.4 x 575.2 x 203.8 mm
- Không có chân đế (RxCxD)713.4 x 418.8 x 22.3 mm
- Thùng máy (RxCxD)798.0 x 124.0 x 568.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế6.7 kg
- Không có chân đế4.4 kg
- Thùng máy9.4 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableN/A
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableYes
- DP CableN/A
- Mini-Display Port CableNo
- USB Type-C CableYes
- Thunderbolt 3 CableNo
- Mini-Display GenderNo
- Install CDN/A
- Audio CableNo
- USB 2.0 CableNo
- USB 3.0 CableNo
- Remote ControllerYes
- CameraYes
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- TCO CertifiedN/A
Màn hình thông minh Samsung M8 LS32CM801UEXXV 32inch 4K 60Hz 4ms VA
Hiển Thị
- Screen Size (Class)32
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)697.306 x 392.234mm
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng400 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)300 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3,000:1(Static)
- Contrast Ratio (Dynamic)N/A
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+HDR10+
- Mini LED Local DimmingN/A
- Độ phân giải3,840 x 2,160
- Thời gian phản hồi4ms(GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGB99% (CIE1931)
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 60Hz
Tính năng chung
- Eco Saving PlusN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncN/A
- G-SyncN/A
- VESA Adaptive-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointYes
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0Yes
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Super Arena Gaming UXN/A
- HDMI-CECYes
- Auto Source SwitchAuto Source Switch+
- Adaptive PictureYes
- Ultrawide Game ViewYes
- KVM SwitchN/A
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuguese (features vary by language)
- Far-Field Voice InteractionYes
- TV PlusYes (AU Only)
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inAlexa (AU, NZ Only)
- Video CommunicationGoogle Meet
- Web ServiceMicrosoft 365
- SmartThings HubYes
- Multi Device ExperienceMobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless On
- Wireless DeXYes
- My ContentsYes
- ScveenVitalsN/A
- Multi Viewupto 2 videos
- Smart CalibrationBasic
- NFTNifty Gateway
- Knox VaultYes
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- D-SubN/A
- HDCP Version (D-Sub)N/A
- DVIN/A
- HDCP Version (DVI)N/A
- Dual Link DVIN/A
- Display PortN/A
- Display Port VersionN/A
- HDCP Version (DP)N/A
- Display Port OutN/A
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortN/A
- HDCP Version (Mini-DP)N/A
- HDMI1 EA
- HDMI Version2.0
- HDCP Version (HDMI)2.2
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheN/A
- Tai ngheN/A
- Bộ chia USB2
- USB Hub Version2.0
- USB-C1 EA
- USB-C Charging Power65W
- HDCP Version (USB-C)2.2
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Version of ThunderboltN/A
- HDCP Version (Thunderbolt)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (5.2)
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaYes
- Speaker Output5W x 2
- Adaptive SoundAdaptive Sound+
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10℃~40℃
- Độ ẩm10%~80%(non-condensing)
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorWARM WHITE
- Rear ColorWARM WHITE
- Stand ColorWarm White
- Dạng chân đếHAS PIVOT
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0
- Độ nghiêng-2.0~15.0
- Khớp quayN/A
- Xoay-92.0~+92.0
- Treo tường100 x 100
Eco
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticN/A
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)140 W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)713.4 x 616.2 x 200.1 mm
- Không có chân đế (RxCxD)713.4 x 423.8 x 24.5 mm
- Thùng máy (RxCxD)925 x 132 x 485 mm
Trọng lượng
- Có chân đế7.2 kg
- Không có chân đế4.2 kg
- Thùng máy10.2 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableN/A
- Mini-Display Port CableN/A
- USB Type-C CableYes
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Thunderbolt 4 CableN/A
- Install CDN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerYes
- CameraYes
- Pogo GenderYes
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- Pantone ValidatedN/A
- TCO CertifiedN/A
Màn Hình Thông Minh SamSung M8 M80F 4K Vision AI LS32FM803UEXXV (32 Inch/ VA/ 60Hz/ 4ms(GTG))
-Thông tin sản phẩm:
• Kích thước màn hình: 32 inch
• Độ phân giải: 4K UHD (3840×2160)
• Tấm nền: VA
• Tỷ lệ khung hình: 16:9
• Độ sáng: 400 cd/m² (tối thiểu 300 cd/m²)
• Tỷ lệ tương phản: 3000:1 (tĩnh)
• Góc nhìn: 178° (ngang) / 178° (dọc)
• Thời gian phản hồi: 4ms (GtG)
• Tần số quét: 60Hz
• HDR: HDR10 và HDR10+
• Màu sắc hỗ trợ: Tối đa 1 tỷ màu
• Phủ màu sRGB: 99% (CIE1931)
• Kết nối: USB-C (65W), HDMI
• Hệ điều hành tích hợp: Tizen OS
• Tính năng thông minh: Truy cập ứng dụng Smart TV, hỗ trợ video call, AI Picture Optimizer, AI Upscaling
• Thiết kế: Màu trắng, viền mỏng, chân đế có thể điều chỉnh chiều cao, nghiêng và xoay
• Tính năng bảo mật: Samsung Knox Security
- Tính năng nổi bật
• AI Picture Optimizer: Tự động điều chỉnh chất lượng hình ảnh dựa trên nội dung hiển thị, mang đến trải nghiệm xem tối ưu.
• AI Upscaling: Nâng cấp nội dung có độ phân giải thấp lên gần 4K, cải thiện độ nét và chi tiết.
• Smart TV Apps: Truy cập trực tiếp các ứng dụng như Netflix, YouTube, Disney+, v.v. mà không cần kết nối với PC.
• SlimFit Camera: Tích hợp camera có thể tháo rời, hỗ trợ video call và nhận diện khuôn mặt.
• Samsung Knox Security: Bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân của người dùng.
MÀN HÌNH VĂN PHÒNG 22″ AIVISION A221FV CHÍNH HÃNG
- Mã sản phẩm: A221FV
- Màu sắc: Đen
- Độ sáng: 250 cd/m²(Max)
- Độ tương phản: 3000:1(Typical)
- Màu sắc hiển thị: 16.7M
- Màu sắc hỗ trợ: default:6500K 6500/7500/9300
- Loại màn hình: Phẳng
- Kích cỡ màn hình: 21.5"
- Tấm nền: VA
- Góc nhìn: R/L178(Typ.);U/D178(Typ.)
- Tốc độ phản hồi: 6.5ms
- Color gamut: NTSC:80% | sRGB:100% | Adobe RGB:82%
- Cổng kết nối: VGA/HDMI2.0 x1
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Tần số quét: 75Hz
Màn Hình Văn Phòng 27″ AiVision A273FS
- Mã sản phẩm: A273FS
- Màu sắc: Đen
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Độ tương phản: 1000:1(Typical)
- Màu sắc hiển thị: 16.7M
- Màu sắc hỗ trợ: 6500K/7300K
- Loại màn hình: Phẳng
- Kích cỡ màn hình: 27"
- Tấm nền: IPS
- Góc nhìn: 89°/89°/89°/89°
- Tốc độ phản hồi: 5ms(GTG)
- Cổng kết nối:HDMI2.0 x1/ VGA x1
- Tỉ lệ khung hình:16:9
- Tần số quét: 100Hz
Màn Hình Văn Phòng AIVISION A222FV | 21.5 inch, FHD, VA, 100Hz, 5ms
-
Thông số kỹ thuật:
Mã sản phẩm A222FV Màu sắc Đen Độ sáng 250 cd/m² (Max) Độ tương phản 1000:1 (Typical) Màu sắc hiển thị 16.7M Màu sắc hỗ trợ 6500K Loại màn hình Phẳng Kích cỡ màn hình 21.5" Tấm nền VA Góc nhìn 89°/89°/89°/89° Tốc độ phản hồi 5ms (GTG) NTSC 84% sRGB 100% Adobe RGB 87% DCI-P3 94% Cổng kết nối HDMI2.0 x1/ VGA x1 Tỉ lệ khung hình 16:9 Tần số quét 100Hz Góc xoay -5°~18° (+/-2°) / Yes Kích thước 494290360mm Độ phân giải 1920*1080px @100Hz Nguồn cấp AC-DC 12V/2.5A Cân nặng (Sản phẩm/Bao bì+Sản phẩm) 2.5Kg/3Kg Tính năng đặc biệt 1. Flicker free; 2. Low Blue Light; 3. Adaptive Sync; 4. FPS/RTS
Màn Hình Văn Phòng Inspur IIP215AF 22 inch Chính Hãng
Màn Hình Văn Phòng Inspur IIP245SP 25 inch Chính Hãng
BOE A-screen
Độ phân giải: 1920(H) ×1080(V) pixels
Tần số quét/Tấm nền: 100Hz /IPS
VESA 75x75mm
Loại chân đế: V- STAND MONITOR
Độ sáng: 250cd/m²
Round base
Phụ kiện đi kèm: HDMI Cable(1.5m) x1/Adapter (12V/2.5A)x1/instruction manual x1
Màn Hình Văn Phòng MSI G275L E14 27 inch, FHD, 144Hz, IPS
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Màn Hình Văn Phòng VSP 27″ AIVISION A271FV
- Mã sản phẩm: A271FV
- Màu sắc: Đen
- Độ sáng: 300 cd/m²(Max)
- Độ tương phản: 4000:1(Typical)
- Màu sắc hiển thị: 16.7M
- Màu sắc hỗ trợ: default:6500K 6500/7500/9300
- Loại màn hình: Phẳng
- Kích cỡ màn hình: 27"
- Tấm nền: VA
- Góc nhìn: R/L178(Typ.);U/D178(Typ.)
- Tốc độ phản hồi: 1ms(MPRT)
- Color gamut: NTSC:72% | sRGB:99% | Adobe RGB:75%
- Cổng kết nối: VGA/HDMI1.4 x1/SPK 8Ω/1W
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Tần số quét: 100Hz
Màn hình vi tình AOC 18.5″ E970SWN
Màn hình vi tình AOC 18.5" E970SWN
Màn hình vi tính HP 23.8″ P241v (6CQ79AA)
Tên sản phẩm: Màn hình LCD HP 23.8" P241v (6CQ79AA)
- Tấm nền IPS, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 60Hz , Thời gian phản hồi 5 ms
- Cổng hình ảnh: , 1 x HDMI, 1 x DVI, 1 x VGA/D-sub
Màn hình vi tính HP 22″ V22 – 21.5 inch, TN FHD Monitor/VGA-HDMI
Màn hình LCD HP 22 inch V220 4CJ27AA
Hewlett-Packard, được biết nhiều đến với cái tên viết tắt HP là tập đoàn công nghệ thông tin lớn nhất thế giới tính theo doanh thu. Thành lập năm 1939 tại Palo Alto, California, Hoa Kỳ tính đến thời điểm hiện tại HP không ngừng dẫn dầu thị trường máy tính trong nhiều năm liền và cũng là cái tên khiến nhiều đối thủ dè chừng. Các sản phẩm của HP luôn được đóng mác sản phẩm chất lượng cao do sự ổn định về hiệu năng và thiết kế mà tập đoàn dày công gây dựng. Sản phẩm tiêu biểu mà chúng tôi giới thiệu sau đây, màn hình LCD HP 22 inch V220 GX382AA có khả năng hiển thị khá tốt, màn ảnh rộng, giá thành hợp lý, hướng đến đối tượng làm văn phòng, giải trí đa phương tiện.

Thiết kế màn hình HP 23 inch Z23n G2 1JS06A4
Màn hình HP 22 inch V220 GX382AA được thiết kế theo xu hướng mới của các màn hinh năm nay. Với một bộ khung kim loại cùng mới một viền màn hình cực mỏng, phần đế chân hình vuông, rộng mang lại sự chắc chắn cho tổng thể bề ngoài của chiếc màn hình. Trục màn hình thiết kế hình trụ thanh thoát. Chắc chắn, HP 22 inch V220 GX382AA sẽ cực kì bắt mắt với thiết kế nhôm này và trải nghiệm thực tế từ góc nhìn rộng mà màn hình này mang lại.

Hiệu năng màn hình HP 23 inch Z23n G2 1JS06A4
Màn hình HP 22 inch V220 GX382AA được trang bị tấm nền TN đáp ứng nhanh, cho màn hình này khả năng xuất hình đầu ra cực tốt. Đi kèm với tấm nền TN này nhà sản xuất có thiết kế thêm 1 cổng DVI-D và 1 cổng VGA rất phù hợp.
LCD HP 22 inch V220 GX382AA cho chất lượng hình ảnh rõ nét với độ phân giải FULL HD, độ tương phản 50.000.000 : 1 cho vùng tối sâu hơn, vùng sáng sáng hơn. Cho phép hiển thị hoàn toàn sống động và chân thực những nội dung giải trí, công việc chất lượng cao, ánh sáng mặt trời không còn là vấn đề với tấm nền chống lóa. Độ sáng 200 cd/m2 và thời gian phản hồi 5ms cũng rất hợp lý cho các nhu cầu chơi game đi cảnh cho các bạn gamer.

Màn hình vi tính HP 22fw_3KS61AA 21.5
Thời gian Bảo hành
36
Thương hiệu
HP
Kích thước
21.5"
Độ phân giải
1920 x 1080 ( 16:9 )
Tấm nền
IPS
Kiểu màn hình
Màn hình phẳng
Thời gian phản hồi
5 ms
Tần số quét
60Hz
Công nghệ đồng bộ
Độ sáng
300 cd/m2
Màn hình vi tính HP 23.8″ P244 5QG35AA
Hãng sản xuất
HP
Model
P244 5QG35AA
Kích thước màn hình
Độ phân giải
Tỉ lệ
16:9
Tấm nền màn hình
IPS
Độ sáng
250 cd/m²
Màu sắc hiển thị
16.7 triệu màu
Độ tương phản
Static: 1,000:1; Dynamic:1,000,000:1
Tần số quét
Cổng kết nối
VGA
Thời gian đáp ứng
Góc nhìn
178°/178°
Màn hình vi tính HP 23” E233 IPS Monitor
HP EliteDisplay E233 (1FH46AA) Display size: 23" widescreen Display type: IPS Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)


