Shop

Hiển thị 8481–8520 của 15076 kết quả

Màn hình MSI PRO MP273AW 27 inch FHD IPS 100Hz 1ms – Trắng

Thông số kỹ thuật

Kích thước màn hình 27 inch
Độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
Tần số quét  100Hz
Độ sáng tối thiểu 250 cd/m²
Gam màu  sRGB 106% (CIE 1976)
Độ sâu màu  16.7M
Tỷ lệ tương phản  1000:1 (Typ.)
Góc xem  178º(R/L), 178º(U/D)
Cong Không
Kích thước  613.50 x 462.60 x 182 mm
Loại tấm nền IPS
Kích thước điểm ảnh -
Độ sáng điển hình 300 cd/m²
Gam màu điển hình -
Thời gian phản hồi 1ms (MPRT) / 4ms (GTG)
Trọng lượng  3.9 kg (8.6 lbs) / 5.3 kg (11.68 lbs)
Các tính năng  
Tính năng âm thanh 2x 3W
Kết nối 1x DisplayPort (1.2a)
1x HDMI™ (1.4b)
1x D-Sub (VGA)
1x Line-in
Nguồn Nguồn điện bên ngoài
Treo lên tường Có (75 x 75 mm)

Màn Hình SamSung LS32FG812SEXXV Odyssey OLED G8 G85SD Ultra WQHD 175Hz

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Tỷ lệ khung hình: 16:9

  • Độ sáng: 260 cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản: 1,000,000:1

  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)

  • Thời gian phản hồi: 0.03ms(GTG)

  • Góc nhìn (ngang/dọc): 178˚/178˚

  • Tần số quét: Max 240Hz

  • Screen Size (Class): 32

  • Flat / Curved: Flat

  • Active Display Size (HxV) (mm): 699.48 x 394.73 mm

  • Tỷ lệ khung hình: 16:9

  • Tấm nền: OLED

  • Bảo hành Burn-in: Burn-in at normal usage covered within warranty.(But, not covered for Commercial, abuse or mis-use)

  • Độ sáng: 260 cd/㎡

  • Độ sáng (Tối thiểu): 200 cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản: 1,000,000:1

  • HDR(High Dynamic Range): VESA DisplayHDR True Black 400

  • HDR10+: HDR10+ Gaming

  • Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)

  • Thời gian phản hồi: 0.03ms(GTG)

  • Góc nhìn (ngang/dọc): 178˚/178˚

  • Hỗ trợ màu sắc: Max 1B

  • Color Gamut (DCI Coverage): 99% (CIE1976)

  • Tần số quét: Max 240Hz

  • Energy Saving Solution: Yes

  • Eye Saver Mode: Yes

  • Flicker Free: Yes

  • Hình-trong-Hình: Yes

  • Quantum Dot Color: Yes

  • Image Size: Yes

  • Windows Certification: Windows11

  • FreeSync: FreeSync Premium Pro

  • G-Sync: No

  • Off Timer Plus: Yes

  • Black Equalizer: Yes

  • Virtual AIM Point: Yes

  • Core Sync: Yes

  • Super Arena Gaming UX: Yes

  • Auto Source Switch

    Auto Source Switch+

  • Ultrawide Game View: Yes

  • Smart Type: No

  • Display Port: 1 EA

  • Display Port Version: 1.4

  • HDCP Version (DP): 2.2

  • HDMI: 2 EA

  • HDMI Version: 2.1

  • HDCP Version (HDMI): 2.2

  • Tai nghe: Yes

  • USB-C: No

  • USB-B Upstream Port: 1

  • USB Type-A Downstream Port: 2

  • USB Type-A Downstream Version: 3.2 Gen1

  • Loa: No

  • Nhiệt độ: 10~40 ℃

  • Độ ẩm: 10~80,non-condensing

  • Mặt trước: Bạc

  • Mặt sau: Bạc

  • Chân đế: Bạc

  • Dạng chân đế: HAS PIVOT

  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao): 120.0 ±5.0

  • Độ nghiêng: -2.0° (±2.0°) ~ 25.0° (±2.0°)

  • Khớp quay: -30° (±3.0°) ~ +30° (±3.0°)

  • Xoay: -92.0° (±2.0°) ~ +92.0° (±2.0°)

  • Treo tường: 100 x 100

  • Nguồn cấp điện: AC 100~240V

  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 180 W

  • Tên sản phẩm: External Adaptor

  • Có chân đế (RxCxD): 719.7 x 584.6 x 263.5 mm, 8.4 kg

  • Không có chân đế (RxCxD): 719.7 x 414.7 x 49.2 mm , 5.3 kg

  • Thùng máy (RxCxD): 815 x 200 x 530 mm, 12.0 kg

     
  • Chiều dài cáp điện: 1.5 m

  • HDMI Cable: Yes

  • DP Cable: Yes

  • USB 3.0 Cable: Yes

  • UL Glare Free: Yes

Màn Hình SamSung LS34BG850SEXXV Odyssey OLED G8 G85SB ultra WQHD 175Hz

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
 

  • Screen Curvature: 1800R

  • Tỷ lệ khung hình: 21:9

  • Độ sáng: 250 cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản: 1,000,000:1 (Typ.)

  • Độ phân giải: 3,440 x 1,440

  • Thời gian phản hồi: 0.03ms(GTG)

  • Góc nhìn (H/V): 178°(H)/178°(V)

  • Tần số quét: Max 175Hz

  • Screen Size (Class): 34

  • Flat / Curved: Curved

  • Active Display Size (HxV) (mm): 800.1(H) x 337.1(V)

  • Screen Curvature: 1800R

  • Tỷ lệ khung hình: 21:9

  • Tấm nền: OLED

  • Độ sáng: 250 cd/㎡

  • Độ sáng (Tối thiểu): 200 cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản: 1,000,000:1 (Typ.)

  • HDR(High Dynamic Range): VESA DisplayHDR True Black 400

  • HDR10+: Yes

  • HDR10+ Gaming: Yes

  • Độ phân giải: 3,440 x 1,440

  • Thời gian phản hồi: 0.03ms(GTG)

  • Góc nhìn (ngang/dọc): 178°(H)/178°(V)

  • Hỗ trợ màu sắc: Max 1B

  • Color Gamut (DCI Coverage): 99%

  • Tần số quét: Max 175Hz

  • Eco Light Sensor: Yes

  • Eye Saver Mode: Yes

  • Flicker Free: Yes

  • Quantum Dot Color: Yes

  • Chế độ chơi Game: Yes

  • Image Size: Yes

  • Windows Certification: Windows 10

  • FreeSync: FreeSync Premium

  • Virtual AIM Point: Yes

  • Core Sync: Yes

  • Game Bar 2.0: Yes

  • Gaming Hub: Yes (KR, US, CA, BR, GB, FR, DE, IT, ES)

  • HDMI-CEC: Yes

  • Auto Source Switch+: Yes

  • Adaptive Picture: Yes

  • Smart Type: Smart

  • Hệ Điều Hành: Tizen™

  • Bixby: US English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)

  • Far-Field Voice Interaction: Yes

  • TV Plus: Yes (AU Only)

  • Alexa Built-in: Yes (AU, NZ Only)

  • Web Service: Microsoft 365

  • SmartThings App Support: Yes

  • SmartThings: Yes

  • Mobile to Screen - Mirroring, DLNA: Yes

  • Tap View: Yes

  • Remote Access: Yes

  • Sound Mirroring: Yes

  • ConnectShare™: Yes

  • Hiển thị không dây: Yes

  • D-Sub: No

  • DVI: No

  • Dual Link DVI: No

  • Display Port: No

  • Display Port Version: No

  • Display Port Out: No

  • Mini-Display Port: 1 EA

  • HDMI: No

  • Micro HDMI: 1

  • Micro HDMI Version: 2.1

  • Tai nghe: No

  • Tai nghe: No

  • Bộ chia USB: No

  • USB Hub Version: No

  • USB-C: 2 EA

  • USB-C Charging Power: 65W

  • Wireless LAN Tích hợp: Yes (WiFi5)

  • Bluetooth: Yes (BT5.2)

  • Loa: Yes

  • Adaptive Sound: Yes

  • Nhiệt độ: 10~40 ℃

  • Độ ẩm: 10~80(non-condensing)

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy: Yes

  • Chế độ màu sắc: Dynamic/Standard/Movie

  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy: Yes

  • Mặt trước: SILVER

  • Mặt sau: SILVER

  • Chân đế: Silver

  • Dạng chân đế: HAS

  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao): 120.0 ±5.0

  • Độ nghiêng: -2° ~ 20°

  • Xoay: -3° ~ 3°

  • Treo tường: 100 x 100

  • Nguồn cấp điện: AC100~240V ~50/60Hz

  • Tên sản phẩm: External Adaptor

  • Có chân đế (RxCxD): 813.6 x 522.3 x 192.8 mm, 7.5 kg

  • Không có chân đế (RxCxD): 813.6 x 363.5 x 128.1 mm, 5.5 kg

  • Thùng máy (RxCxD): 948 x 185 x 456 mm, 11.8 kg

  • Chiều dài cáp điện: 1.5 m

  • Mini-Display Port Cable: Yes

  • Mini-Display Gender: No

  • Remote Controller: Yes

Màn Hình SamSung LS34DG850SEXXV Odyssey OLED G8 G85SD Ultra WQHD 175Hz

Thông tin chung
Thương hiệu
Samsung
Bảo hành
24 tháng
Tên
LS34DG850SEXXV
Màu sắc
Bạc
Nhu cầu
Gaming
Cấu hình chi tiết
Kích thước
34"
Tần số quét
175Hz
Thời gian phản hồi
0.03 ms
Tỉ lệ
21:9
Độ tương phản tĩnh
1,000,000:1
Độ sáng
250 cd/m2
Góc nhìn
178 (H) / 178 (V)
Độ phủ màu
99% DCI-P3
Số lượng màu
1 tỉ màu
Tấm nền
OLED
Công nghệ đồng bộ
FreeSync Premium Pro
Độ phân giải
UltraWide ( 3440 x 1440 )
Tính năng đặc biệt
- Eye Save Mode
- Gaming HUB
- Chỉnh sáng tự động
- Flicker Free
- Dynamic Black Equalizer
- Active voice Amplifer Pro
- SmartThings
- Auto Source Switch+
- HDR10+ Gaming
- Loa: 10W
- Kết nối: WiFi 5 & Bluetooth 5.2
Công suất
180W
Kiểu màn hình
Màn hình cong
Kết nối
2 x USB-A
2 x HDMI 2.1
1 x DisplayPort 1.4
Chuẩn gắn ARM
VESA mount 100mm
Phụ kiện đi kèm
Cáp nguồn 1.5m
Dây Displayport
Cáp chuyển đổi USB loại A đến B
Remote điều khiển
Kích thước - Khối lượng
Kích thước (có chân)
813.6 x 522.3 x 192.8 mm
Kích thước (không chân)
813.6 x 363.5 x 128.1 mm
Khối lượng (có chân)
7.5 kg
Khối lượng (không chân)
5.5 kg

Màn hình Samsung Odyssey G5 G50D LS27DG502EEXXV 27 inch QHD IPS 180Hz 1ms

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thương hiệu

Samsung

Bảo hành

24 tháng

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Kích cỡ

27 inch

Độ phân giải

2K QHD (2560 x 1440)

Tỷ lệ khung hình

16:9

Tấm nền

IPS

Màu sắc màn hình

16.7M

Độ sáng màn hình

350 Nits

Độ tương phản

1000:1

Tần số quét

180Hz

Thời gian phản hồi

1 ms

Cổng kết nối màn hình

1 x DisplayPort, 1 x HDMI

Vesa

100 x 100 mm

Phân loại màn hình

Gaming

Màn hình SAMSUNG ODYSSEY G5 G55C LS27CG552EEXXV (27 inch/QHD/VA/165Hz/1ms/Cong)

Thông số kỹ thuật:

THÔNG TIN CHUNG  
Nhà sản xuất Samsung
Tên sản phẩm Odyssey G5 G55C LS27CG552EEXXV
Mã sản phẩm (Code/Tag)  
Loại sản phẩm Màn hình cong
THÔNG SỐ CHI TIẾT  
Kích thước hiển thị 27 inch
Tỉ lệ màn hình 16:09
Độ phân giải QHD 2560 x 1440
Tấm nền VA
Tần số quét 165Hz
Thời gian phản hồi 1ms MPRT
Độ tương phản 2,500:1 (typ)
Độ sáng 300 cd/m² (typ)
Góc nhìn 178º horizontal, 178º vertical
Màu sắc màn hình 16.7 triệu màu
Bề mặt màn hình Anti-Glare, Hard Coating (3H)
Màu sắc vỏ Đen
Kích thước Có chân đế (RxCxD) 616.6 x 477.4 x 272.6 mm
Không có chân đế (RxCxD) 614.6 x 382.8 x 120.0 mm
Thùng máy (RxCxD) 679.0 x 188 x 438.0 mm
Trọng lượng Có chân đế 4.1 kg
Không có chân đế 3.7 kg
Thùng máy 5.7 kg
Tính năng đồng bộ  
Tương thích VESA 75 x 75 mm
Loa tích hợp  
CỔNG KẾT NỐI  
VGA  
DVI-D  
HDMI 1
Display Port 1
USB 3.2 Type C  
Audio 1
-4%

Màn hình Samsung Thông Minh M7 M70D LS32DM700UEXXV

Màn hình
Nhu cầu Màn thông minh
Kích thước màn hình 32Inch
Độ phân giải 4K (3840 x 2160)
Thời gian đáp ứng 4ms
Tần số quét 60Hz
Độ sáng 300 cd/m2
Tỷ lệ tương phản 3000:1
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
Tấm nền VA
Kết nối
Loa tích hợp
Cổng giao tiếp USB-C Charging Power, 2 x HDMI 2.0,
Phụ kiện kèm theo Cáp nguồn, Cáp HDMI
Thông tin khác
Tính năng khác Ứng dụng Smart TV
Workspace
Tích hợp wifi

Màn Hình SAMSUNG ViewFinity S8 S80UD LS27D804UAEXXV

Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: 4K (3,840 x 2,160)
Độ sáng hiển thị: 350cd/㎡
Tốc độ làm mới: Max 60Hz
Thời gian đáp ứng: 5ms
Chỉ số màu sắc: Max 1.07B, 99% sRGB
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Flicker Free, HDR10, Auto Source Switch+
Cổng kết nối: 1xDP 1.2, 1x HDMI 2.0, 1x USB-C 90W, 3x USB Hub
Phụ kiện: Dây nguồn, Dây HDMI, dây USB -C

Màn hình T-Wolf 22inch TW-F22IFHD100 IPS FullHD (VGA/HDMI/100Hz)

Thông số kỹ thuật:

Size 21.5inch
SKU  
Model name TW-F22IFHD75
Best resolution 1920 x 1080
Fresh rate 100HZ
Panel type IPS
Viewing area 478.656(H) x260.28(V)mm
Pitch 0.241(H) x 0.241(V)mm
Ratio 16:09
Curvature flat
Brightness MAX:200cd/M2
Contrast ratio 1000:1
Colors 16.7M
Viewing angle 178°/178° (H/V)
Response time 5ms
VESA 75*75mm
Power supplie Adaptor 12V-2.6A
VGA in *1
HDMI in *1
Speaker optional
DP cable *1
HDMI cable *1
Adaptor *1
Warranty 3 Years, Replace new in 6 months
Function Freesync
  Flicker free
  178 wide viewing angle
  Frameless Design
  LBL Lowblue

Màn hình T-Wolf 32inch TW-C32VFHD165 VA FullHD (/DP/USB/HDMI/165Hz)

Thông số kỹ thuật:

Size 31.5inch
SKU  
Model name TW-C32VFHD165
Best resolution 1920 x 1080
Fresh rate 165HZ
Panel type VA
Viewing area 698.4(H)×392.85(V)mm
Pitch 0.3638(H)×0.3638(V)mm
Ratio 16:9
Screen Curvature Curva-1500R
Brightness MAX:250cd/m²
Contrast ratio 4000:1
Colors 16.7M
NTSC 72%
Viewing angle 178°/178°(H/V)
Response time 1ms
VESA 100*100mm
Power supplie DC Adapter 12V 5A
HDMI in *1
Display Port in *1
USB *1
Speaker *1
HDMI cable *1
DP cable *1
Adaptor *1
Warranty 3 Years, Replace new in 6 months
Special Features Flicker Free: Yes
  Low Blue Ray: Yes
  FreeSync: Yes
  High colour gamut:Yes

Màn hình T-Wolf 32inch TW-C32VQHD165 2K VA QHD (/DP/USB/HDMI*2/165Hz)

Thông số kỹ thuật:

Size 31.5inch
SKU  
Model name TW-C32VQHD165
Best resolution 2KQHD (2560 x 1440)
Fresh rate 165HZ
Panel type VA
Viewing area 697.344(H)×392.256(V)mm
Pitch 0.2724(H)×0.2724(V)mm
Ratio 16:9
Curvature Curva-1500R
Brightness MAX:250cd/m²
Contrast ratio 3500:1
Colors 16.7M
NTSC 72%
Viewing angle 178°/178°(H/V)
Response time 1ms
VESA 100*100mm
Power supplie DC Adapter 12V 5A
HDMI in *2
Display Port in *1
USB *1
Speaker *1
HDMI cable *1
DP cable *1
Adaptor *1
Warranty 3 Years, Replace new in 6 months
Special Features Plug&Play: Yes
  Stand lift: Yes,110mm
  Flicker Free: Yes
  Low Blue Ray: Yes
  FreeSync: Yes
  High colour gamut:Yes

Màn hình thông minh LG 32SR83U-W 32″ IPS 4K 60Hz

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Tấm nền                       IPS

  • Phụ kiện trong hộp       Dây nguồn; dây HDMI (optional); dây DisplayPort (optional)

  • Tương thích VESA       100 x 100 mm

  • Kích thước                    32 inch

  • Khử nhấp nháy             Có

  • Kiểu màn hình              Phẳng

  • Thời gian phản hồi       5ms

  • Độ phân giải                 4K (3840 x 2160)

  • Tần số quét                  60 Hz

  • Bảo hành                      24 tháng

  • Độ sáng (Typ.)             400 cd/m²

  • Không gian màu          DCI-P3 95%

  • Cổng kết nối                2 x HDMI™(1;4) ; 1 x USBC 65W

Màn hình thông minh Samsung LS27AM500NEXXV 27 inch FHD 60Hz 8ms

Sản phẩm Màn hình
Tên Hãng Samsung
Model LS27AM500NEXXV
Kiểu màn hình Màn hình thông minh
Kích thước màn hình 27Inch 
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản 3000:1
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng Đang cập nhật
Góc nhìn 178°/178°
Tần số quét 60HZ
Cổng giao tiếp  HDMI,USB*3
Phụ kiện đi kèm Cáp nguồn, Cáp HDMI, Điều khiển
Tính năng khác  HDR HDR10
Độ sáng 250cd
Độ tương phản tĩnh 3000:1
Eyes saver Yes
Flicker free Yes
Smart App Netflix, Youtube, web browser
Remote Yes
Wifi Yes
Bluetooth Yes
Speaker Yes
Các cổng kết nối HDMI,USB*3
Dòng điện 100~240V
Công suất 50W
Xuất xứ Chính hãng

Màn hình thông minh Samsung LS32AM501NEXXV 32inch FHD VA 60Hz

Sản phẩm Màn hình
Tên Hãng Samsung
Model LS32AM501NEXXV 31.5Inch Trắng
Kiểu màn hình Màn hình thông minh
Kích thước màn hình 31.5Inch VA
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản 3.000:1
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng 8ms
Góc nhìn 178°/178°
Tần số quét 60HZ
Cổng giao tiếp 2 HDMI /Wireless LAN Tích hợp/ Bluetooth
Phụ kiện đi kèm Cáp nguồn, cáp HDMI, Điều khiển từ xa
Tính năng khác Màn hình thông minh đáp ứng tất cả những yêu cầu về công việc, giải trí, thẩm mỹ mới nhất từ Samsung. Giải quyết công việu hiệu quả mà không cần dùng đến PC vì bạn vẫn có kết nối với Office 365 và sử dụng như một máy tính tại nhà. Tích hợp nhiều tính năng giải trí giúp bạn thư giãn, giải tỏa căng thẳng. Điểm nhấn cho mọi không gian sống và làm việc của bạn.
Xuất xứ Chính hãng

Màn hình thông minh Samsung LS32AM700UEXXV 32Inch 60Hz 4K HDR10

Thương hiệu Samsung
Bảo hành 24 Tháng
Kích thước 32 inch
Độ phân giải 3840 x 2160 ( 16 : 9 )
Tấm nền VA
Tần số quét 60Hz
Thời gian phản hồi 8ms
Kiểu màn hình ( phẳng / cong ) Phẳng 
Độ sáng 250 cd/m2
Góc nhìn 178 (H) / 178 (V)
Khả năng hiển thị màu sắc 16.7 triệu màu
Độ tương phản tĩnh 3000 : 1 
Độ tương phản động -
Cổng xuất hình

- HDMI 

- USB Hub Down Ports

- USB-C

- USB-C Charging Power

 

Tính năng đặc biệt

HDR10

Eye Saver Mode

Flicker Free

Game Mode

Windows Certification

HDMI-CEC

Auto Source Switch+

Adaptive Picture

Ultrawide Game View

 

Khối lượng 6.5 kg (có chân đế)
5.4 kg (không có chân đế)
Tiêu thụ điện 18W
Kích thước chuẩn Gồm chân đế 716.1 x 517.0 x 193.5 mm
Không gồm chân đế 716.1 x 424.5 x 41.8 mm
Phụ kiện đi kèm Cáp nguồn, Cáp HDMI, Remote Controller, Cáp USB Type-C, Hướng dẫn sử dụng

Màn hình thông minh Samsung LS32BM501EEXXV 32inch FullHD 60Hz 4ms VA

  • Độ phân giải1,920 x 1,080

  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9

  •  
  • Độ sáng250cd/㎡

  •  
  • Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)

  •  
  • Thời gian phản hồi4ms(GTG)

  •  
  • Tần số quétMax 60Hz

Thông số kỹ thuật Chi tiết

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)32
  •  
  • Flat / CurvedFlat
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)698.4 (H) x 392.85 (V)
  •  
  • Screen CurvatureN/A
  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9
  •  
  • Tấm nềnVA
  •  
  • Độ sáng250 cd/㎡
  •  
  • Peak Brightness (Typical)N/A
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
  •  
  • Tỷ lệ Tương phảnN/A
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)HDR10
  •  
  • HDR10+N/A
  •  
  • Mini LED Local DimmingN/A
  •  
  • HDR10+ GamingN/A
  •  
  • Độ phân giải1,920 x 1,080
  •  
  • Thời gian phản hồi4ms(GTG)
  •  
  • Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 1B
  •  
  • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
  •  
  • Tần số quétMax 60Hz

Tính năng chung

  • Samsung MagicRotation AutoN/A
  •  
  • Eco Saving PlusN/A
  •  
  • Eco Motion SensorN/A
  •  
  • Eco Light SensorN/A
  •  
  • 0.00 W Off modeN/A
  •  
  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Hình-trong-HìnhN/A
  •  
  • Picture-By-PictureN/A
  •  
  • Quantum Dot ColorN/A
  •  
  • Chế độ chơi GameYes
  •  
  • Image SizeN/A
  •  
  • USB Super ChargingN/A
  •  
  • Daisy ChainN/A
  •  
  • Windows CertificationWindows 10
  •  
  • FreeSyncN/A
  •  
  • G-SyncN/A
  •  
  • Off Timer PlusN/A
  •  
  • Smartphone Wireless ChargingN/A
  •  
  • Black EqualizerN/A
  •  
  • Low Input Lag ModeN/A
  •  
  • Virtual AIM PointN/A
  •  
  • Core SyncN/A
  •  
  • Refresh Rate OptimizorN/A
  •  
  • Game Bar 2.0Yes
  •  
  • Super Arena Gaming UXN/A
  •  
  • Gaming HubN/A
  •  
  • HDMI-CECYes
  •  
  • Auto Source SwitchN/A
  •  
  • Auto Source Switch+Yes
  •  
  • Adaptive PictureYes
  •  
  • USB-C Power BoostN/A
  •  
  • Ultrawide Game ViewYes

Smart Service

  • Smart TypeSmart
  •  
  • Hệ Điều HànhTizen™
  •  
  • BixbyN/A
  •  
  • Far-Field Voice InteractionN/A
  •  
  • TV PlusYes (AU Only)
  •  
  • Universal GuideN/A
  •  
  • Alexa Built-inN/A
  •  
  • SmartThings App SupportYes
  •  
  • Google Assistant Built-inN/A
  •  
  • Works with Google AssistantN/A
  •  
  • SmartThingsYes
  •  
  • Works with AlexaN/A
  •  
  • Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
  •  
  • Tap ViewYes
  •  
  • Remote AccessYes
  •  
  • Sound MirroringYes
  •  
  • Video CommunicationGoogle Duo
  •  
  • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
  •  
  • Web ServiceMicrosoft 365

Giao diện

  • Hiển thị không dâyYes
  •  
  • D-SubNo
  •  
  • DVINo
  •  
  • Dual Link DVINo
  •  
  • Display PortNo
  •  
  • Display Port VersionNo
  •  
  • Display Port OutNo
  •  
  • Display Port Out VersionN/A
  •  
  • Mini-Display PortNo
  •  
  • HDMI2 EA
  •  
  • HDMI Version1.4
  •  
  • Micro HDMINo
  •  
  • Micro HDMI VersionN/A
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Bộ chia USB2
  •  
  • USB Hub VersionN/A
  •  
  • USB-CNo
  •  
  • USB-C Charging PowerN/A
  •  
  • Thunderbolt 3N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
  •  
  • Ethernet (LAN)N/A
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
  •  
  • BluetoothYes (BT4.2)
  •  
  • Built-in CameraNo
  •  
  • Windows Hello CertificationN/A

Âm thanh

  • LoaYes

Hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
  •  
  • Độ ẩm10~80(non-condensing)

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
  •  
  • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
  •  
  • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
  •  
  • Cân bằng xámN/A
  •  
  • Điều chỉnh đồng bộN/A
  •  
  • Chế độ màu sắcN/A
  •  
  • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A

Thiết kế

  • Front ColorWHITE
  •  
  • Rear ColorWHITE
  •  
  • Stand ColorWhite
  •  
  • Dạng chân đếSIMPLE
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
  •  
  • Độ nghiêng-2.0°(±2.0°)~+22.0°(±2.0°)
  •  
  • Khớp quayN/A
  •  
  • XoayN/A
  •  
  • Treo tường100 x 100

Eco

  • ENERGY STARN/A
  •  
  • Mức độ tiết kiệmN/A
  •  
  • Recycled PlasticN/A

Nguồn điện

  • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)50 W
  •  
  • Power Consumption (Typ)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
  •  
  • LoạiInternal Power

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)716.1 x 517.0 x 193.5 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)716.1 x 424.5 x 41.8 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)842.0 x 133.0 x 487.0 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế6.6 kg
  •  
  • Không có chân đế5.5 kg
  •  
  • Thùng máy8.5 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • D-Sub CableN/A
  •  
  • DVI CableN/A
  •  
  • HDMI CableYes
  •  
  • HDMI to DVI CableN/A
  •  
  • DP CableN/A
  •  
  • USB Type-C CableN/A
  •  
  • Thunderbolt 3 CableN/A
  •  
  • Mini-Display GenderNo
  •  
  • Install CDN/A
  •  
  • Audio CableN/A
  •  
  • USB 2.0 CableN/A
  •  
  • USB 3.0 CableN/A
  •  
  • Remote ControllerYes
  •  
  • CameraN/A

Disclaimer

  • DisclaimerN/A

Màn hình thông minh Samsung M5 LS27BM500EEXXV 27inch FullHD 60Hz 4ms VA

Display

  • Screen Size (Class)27
  •  
  • Flat / CurvedFlat
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)N/A
  •  
  • Screen CurvatureN/A
  •  
  • Aspect Ratio16:9
  •  
  • Panel TypeVA
  •  
  • Brightness (Typical)250 cd/㎡
  •  
  • Peak Brightness (Typical)N/A
  •  
  • Brightness (Min)200 cd/㎡
  •  
  • Contrast Ratio Static3,000:1(Typ.)
  •  
  • Dynamic Contrast RatioN/A
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)HDR10
  •  
  • HDR10+N/A
  •  
  • Mini LED Local DimmingN/A
  •  
  • HDR10+ GamingN/A
  •  
  • Resolution1,920 x 1,080
  •  
  • Response Time4ms(GTG)
  •  
  • Viewing Angle (H/V)178°(H)/178°(V)
  •  
  • Colour SupportMax 1B
  •  
  • Colour Gamut (NTSC 1976)N/A
  •  
  • Colour Gamut (DCI Coverage)N/A
  •  
  • sRGB CoverageN/A
  •  
  • Adobe RGB CoverageN/A
  •  
  • Refresh RateMax 60Hz

General Feature

  • Samsung MagicRotation AutoN/A
  •  
  • Eco Saving PlusN/A
  •  
  • Eco Motion SensorN/A
  •  
  • Eco Light SensorN/A
  •  
  • 0.00 W Off modeN/A
  •  
  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Picture-In-PictureN/A
  •  
  • Picture-By-PictureN/A
  •  
  • Quantum Dot ColourN/A
  •  
  • Game ModeYes
  •  
  • Image SizeN/A
  •  
  • USB Super ChargingN/A
  •  
  • Daisy ChainN/A
  •  
  • Windows CertificationWindows 10
  •  
  • FreeSyncN/A
  •  
  • G-SyncN/A
  •  
  • Off Timer PlusN/A
  •  
  • Smartphone Wireless ChargingN/A
  •  
  • Black EqualizerN/A
  •  
  • Low Input Lag ModeN/A
  •  
  • Virtual AIM PointN/A
  •  
  • Core SyncN/A
  •  
  • Refresh Rate OptimiserN/A
  •  
  • Game Bar 2.0Yes
  •  
  • Super Arena Gaming UXN/A
  •  
  • Gaming HubN/A
  •  
  • HDMI-CECYes
  •  
  • Auto Source SwitchN/A
  •  
  • Auto Source Switch+Yes
  •  
  • Adaptive PictureYes
  •  
  • USB-C Power BoostN/A
  •  
  • Ultrawide Game ViewYes

Smart Service

  • Smart TypeSmart
  •  
  • Operating SystemTizen™
  •  
  • BixbyN/A
  •  
  • Far-Field Voice InteractionN/A
  •  
  • TV PlusYes (AU Only)
  •  
  • Universal GuideN/A
  •  
  • Alexa Built-inN/A
  •  
  • SmartThings App SupportYes
  •  
  • Google Assistant Built-inN/A
  •  
  • Works with Google AssistantN/A
  •  
  • SmartThingsYes
  •  
  • Works with AlexaN/A
  •  
  • Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
  •  
  • Tap ViewYes
  •  
  • Remote AccessYes
  •  
  • Sound MirroringYes
  •  
  • Video CommunicationGoogle Duo
  •  
  • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
  •  
  • Web ServiceMicrosoft 365

Interface

  • Wireless DisplayYes
  •  
  • D-SubNo
  •  
  • DVINo
  •  
  • Dual Link DVINo
  •  
  • Display PortNo
  •  
  • Display Port VersionNo
  •  
  • Display Port OutNo
  •  
  • Display Port Out VersionN/A
  •  
  • Mini-Display PortNo
  •  
  • HDMI2 EA
  •  
  • HDMI Version1.4
  •  
  • Micro HDMINo
  •  
  • Micro HDMI VersionN/A
  •  
  • Audio InNo
  •  
  • HeadphoneNo
  •  
  • USB Hub2
  •  
  • USB Hub VersionN/A
  •  
  • USB-CNo
  •  
  • USB-C Charging PowerN/A
  •  
  • Thunderbolt 3N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
  •  
  • Ethernet (LAN)N/A
  •  
  • Wireless LAN Built-inYes (WiFi5)
  •  
  • Bluetooth®Yes (BT4.2)
  •  
  • Built-in CameraNo
  •  
  • Windows Hello CertificationN/A

Audio

  • SpeakerYes

Operation Conditions

  • Temperature10~40 ℃
  •  
  • Humidity10~80(non-condensing)

Calibration

  • Factory TunningN/A
  •  
  • Built in Calibration EngineN/A
  •  
  • LUT(Look-up Table) Bit DepthN/A
  •  
  • Gray BalanceN/A
  •  
  • Uniformity CorrectionN/A
  •  
  • Colour ModeN/A
  •  
  • CMS(Colour Management Software)N/A
  •  
  • Factory Calibration ReportN/A

Design

  • Front ColourBLACK
  •  
  • Rear ColourBLACK
  •  
  • Stand ColourBlack
  •  
  • Stand TypeSIMPLE
  •  
  • HAS(Height Adjustable Stand)N/A
  •  
  • Tilt-2.0°(±2.0°)~+22.0°(±2.0°)
  •  
  • SwivelN/A
  •  
  • PivotN/A
  •  
  • Wall Mount100 x 100

Eco

  • ENERGY STARN/A
  •  
  • Energy Efficiency (NEA)N/A
  •  
  • Recycled PlasticN/A

Power

  • Power SupplyAC 100~240V
  •  
  • Power Consumption (Max)50 W
  •  
  • Power Consumption (Typ)N/A
  •  
  • Power Consumption (DPMS)N/A
  •  
  • Power Consumption (Off Mode)N/A
  •  
  • Power Consumption (Yearly)N/A
  •  
  • TypeInternal Power

Dimension

  • Set Dimension with Stand (WxHxD)615.5 x 455.4 x 193.5 mm
  •  
  • Set Dimension without Stand (WxHxD)615.5 x 367.9 x 41.8 mm
  •  
  • Package Dimension (WxHxD)738.0 x 126.0 x 428.0 mm

Weight

  • Set Weight with Stand4.8 kg
  •  
  • Set Weight without Stand3.6 kg
  •  
  • Package Weight6.0 kg

Accessory

  • Power Cable Length1.5 m
  •  
  • D-Sub CableN/A
  •  
  • DVI CableN/A
  •  
  • HDMI CableYes
  •  
  • HDMI to DVI CableN/A
  •  
  • DP CableN/A
  •  
  • USB Type-C CableN/A
  •  
  • Thunderbolt 3 CableN/A
  •  
  • Mini-Display GenderNo
  •  
  • Install CDN/A
  •  
  • Audio CableN/A
  •  
  • USB 2.0 CableN/A
  •  
  • USB 3.0 CableN/A
  •  
  • Remote ControllerYes
  •  
  • CameraN/A

Disclaimer

  • DisclaimerN/A
-16%

Màn hình thông minh Samsung M5 LS32CM501EEXXV 32inch FullHD 60Hz 4ms VA [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)32
  •  
  • Flat / CurvedFlat
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)698.4 x 392.85mm
  •  
  • Screen CurvatureN/A
  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9
  •  
  • Tấm nềnVA
  •  
  • Độ sáng250 cd/㎡
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
  •  
  • Contrast Ratio (Dynamic)N/A
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)HDR10
  •  
  • HDR10+N/A
  •  
  • Mini LED Local DimmingN/A
  •  
  • Độ phân giải1,920 x 1,080
  •  
  • Thời gian phản hồi4ms(GTG)
  •  
  • Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 1B
  •  
  • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
  •  
  • Tần số quétMax 60Hz

Tính năng chung

  • Eco Saving PlusN/A
  •  
  • 0.00 W Off modeN/A
  •  
  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Hình-trong-HìnhN/A
  •  
  • Picture-By-PictureN/A
  •  
  • Quantum Dot ColorN/A
  •  
  • Chế độ chơi GameYes
  •  
  • Image SizeYes
  •  
  • Daisy ChainN/A
  •  
  • Windows CertificationWindows 10
  •  
  • FreeSyncN/A
  •  
  • G-SyncN/A
  •  
  • VESA Adaptive-SyncN/A
  •  
  • Off Timer PlusN/A
  •  
  • Black EqualizerN/A
  •  
  • Low Input Lag ModeN/A
  •  
  • Virtual AIM PointYes
  •  
  • Core SyncN/A
  •  
  • Game Bar 2.0Yes
  •  
  • Gaming HubN/A
  •  
  • Refresh Rate OptimizorN/A
  •  
  • Super Arena Gaming UXN/A
  •  
  • HDMI-CECYes
  •  
  • Auto Source SwitchAuto Source Switch+
  •  
  • Adaptive PictureYes
  •  
  • Ultrawide Game ViewYes
  •  
  • KVM SwitchN/A

Smart Service

  • Smart TypeSmart
  •  
  • Hệ Điều HànhTizen™
  •  
  • BixbyN/A
  •  
  • Far-Field Voice InteractionN/A
  •  
  • TV PlusYes (AU Only)
  •  
  • Universal GuideN/A
  •  
  • Alexa Built-inN/A
  •  
  • Video CommunicationGoogle Meet
  •  
  • Web ServiceMicrosoft 365
  •  
  • SmartThings HubYes
  •  
  • Multi Device ExperienceMobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless On
  •  
  • Wireless DeXYes
  •  
  • My ContentsYes
  •  
  • ScveenVitalsN/A
  •  
  • Multi Viewupto 2 videos
  •  
  • Smart CalibrationN/A
  •  
  • NFTNifty Gateway
  •  
  • Knox VaultN/A
  •  
  • Tap ViewYes
  •  
  • Remote AccessYes

Giao diện

  • Hiển thị không dâyYes
  •  
  • D-SubN/A
  •  
  • HDCP Version (D-Sub)N/A
  •  
  • DVIN/A
  •  
  • HDCP Version (DVI)N/A
  •  
  • Dual Link DVIN/A
  •  
  • Display PortN/A
  •  
  • Display Port VersionN/A
  •  
  • HDCP Version (DP)2.2
  •  
  • Display Port OutN/A
  •  
  • Display Port Out VersionN/A
  •  
  • Mini-Display PortN/A
  •  
  • HDCP Version (Mini-DP)N/A
  •  
  • HDMI2 EA
  •  
  • HDMI Version1.4
  •  
  • HDCP Version (HDMI)2.2
  •  
  • Micro HDMIN/A
  •  
  • Micro HDMI VersionN/A
  •  
  • HDCP Version (Micro HDMI)N/A
  •  
  • Tai ngheN/A
  •  
  • Tai ngheN/A
  •  
  • Bộ chia USB2
  •  
  • USB Hub VersionN/A
  •  
  • USB-CN/A
  •  
  • USB-C Charging PowerN/A
  •  
  • HDCP Version (USB-C)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
  •  
  • Version of ThunderboltN/A
  •  
  • HDCP Version (Thunderbolt)N/A
  •  
  • Ethernet (LAN)N/A
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
  •  
  • BluetoothYes (5.2)
  •  
  • Built-in CameraN/A
  •  
  • Windows Hello CertificationN/A

Âm thanh

  • LoaYes
  •  
  • Speaker Output5W x 2
  •  
  • Adaptive SoundAdaptive Sound

Hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
  •  
  • Độ ẩm10~80(non-condensing)

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
  •  
  • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
  •  
  • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
  •  
  • Cân bằng xámN/A
  •  
  • Điều chỉnh đồng bộN/A
  •  
  • Chế độ màu sắcN/A
  •  
  • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A

Thiết kế

  • Front ColorWHITE
  •  
  • Rear ColorWHITE
  •  
  • Stand ColorWhite
  •  
  • Dạng chân đếSIMPLE
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
  •  
  • Độ nghiêng-2.0°(±2.0°)~+22.0°(±2.0°)
  •  
  • Khớp quayN/A
  •  
  • XoayN/A
  •  
  • Treo tường100 x 100

Eco

  • Mức độ tiết kiệmN/A
  •  
  • Recycled PlasticN/A

Nguồn điện

  • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)60 W
  •  
  • Power Consumption (Typ)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
  •  
  • LoạiInternal Power

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)716.1 x 517.0 x 193.5 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)716.1 x 424.5 x 41.8 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)842.0 x 133.0 x 487.0 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế6.6 kg
  •  
  • Không có chân đế5.5 kg
  •  
  • Thùng máy8.5 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • D-Sub CableN/A
  •  
  • DVI CableN/A
  •  
  • HDMI CableYes
  •  
  • HDMI to DVI CableN/A
  •  
  • HDMI to Micro HDMI CableN/A
  •  
  • DP CableN/A
  •  
  • Mini-Display Port CableN/A
  •  
  • USB Type-C CableN/A
  •  
  • Thunderbolt 3 CableN/A
  •  
  • Thunderbolt 4 CableN/A
  •  
  • Install CDN/A
  •  
  • USB 2.0 CableN/A
  •  
  • USB 3.0 CableN/A
  •  
  • Remote ControllerYes
  •  
  • CameraN/A
  •  
  • Pogo GenderN/A

Disclaimer

  • DisclaimerN/A

Chứng chỉ

  • UL Glare FreeN/A
  •  
  • Pantone ValidatedN/A
  •  
  • TCO CertifiedN/A

Màn hình thông minh Samsung M5 M50D LS32DM500EEXXV (32 inch – VA – FHD – 60Hz – 4ms)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 32 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD (1,920 x 1,080)
Độ sáng hiển thị: 250 cd/㎡
Tốc độ làm mới: Max 60Hz
Thời gian đáp ứng: 4ms(GTG)
Chỉ số màu sắc: Max 1B, 72% NTSC, Auto Source Switch+, Ultrawide Game View
Hỗ trợ tiêu chuẩn: HDR10, Adaptive Picture, VESA (100 x 100) , Hệ Điều Hành
Tizen™
Cổng kết nối: 2x HDMI (1.4), , 2x USB, Bluetooth, Wifi
Phụ kiện: Dây nguồn, Dây HDMI

-59%

Màn hình thông minh Samsung M7 LS32BM700UEXXV 32inch 4K VA 60Hz 4ms Loa

  • Độ phân giải3,840 x 2,160

  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9

  •  
  • Độ sáng300cd/㎡

  •  
  • Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)

  •  
  • Thời gian phản hồi4ms(GTG)

  •  
  • Tần số quétMax 60Hz

  • Thông số kỹ thuật Chi tiết

    Hiển Thị

  • Screen Size (Class)32
  •  
  • Flat / CurvedFlat
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)697.306 x 392.234mm
  •  
  • Screen CurvatureN/A
  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9
  •  
  • Tấm nềnVA
  •  
  • Độ sáng300 cd/㎡
  •  
  • Peak Brightness (Typical)N/A
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)240 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
  •  
  • Tỷ lệ Tương phảnN/A
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)HDR10
  •  
  • HDR10+N/A
  •  
  • Mini LED Local DimmingN/A
  •  
  • HDR10+ GamingN/A
  •  
  • Độ phân giải3,840 x 2,160
  •  
  • Thời gian phản hồi4ms(GTG)
  •  
  • Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 1B
  •  
  • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
  •  
  • Tần số quétMax 60Hz
  • Tính năng chung

  • Samsung MagicRotation AutoN/A
  •  
  • Eco Saving PlusN/A
  •  
  • Eco Motion SensorN/A
  •  
  • Eco Light SensorN/A
  •  
  • 0.00 W Off modeN/A
  •  
  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Hình-trong-HìnhN/A
  •  
  • Picture-By-PictureN/A
  •  
  • Quantum Dot ColorN/A
  •  
  • Chế độ chơi GameYes
  •  
  • Image SizeN/A
  •  
  • USB Super ChargingN/A
  •  
  • Daisy ChainN/A
  •  
  • Windows CertificationWindows 10
  •  
  • FreeSyncN/A
  •  
  • G-SyncN/A
  •  
  • Off Timer PlusN/A
  •  
  • Smartphone Wireless ChargingN/A
  •  
  • Black EqualizerN/A
  •  
  • Low Input Lag ModeN/A
  •  
  • Virtual AIM PointN/A
  •  
  • Core SyncN/A
  •  
  • Refresh Rate OptimizorN/A
  •  
  • Game Bar 2.0Yes
  •  
  • Super Arena Gaming UXN/A
  •  
  • Gaming HubN/A
  •  
  • HDMI-CECYes
  •  
  • Auto Source SwitchN/A
  •  
  • Auto Source Switch+Yes
  •  
  • Adaptive PictureYes
  •  
  • USB-C Power BoostN/A
  •  
  • Ultrawide Game ViewYes
  • Smart Service

  • Smart TypeSmart
  •  
  • Hệ Điều HànhTizen™
  •  
  • BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
  •  
  • Far-Field Voice InteractionYes
  •  
  • TV PlusYes (AU Only)
  •  
  • Universal GuideN/A
  •  
  • Alexa Built-inYes (AU, NZ Only)
  •  
  • SmartThings App SupportYes
  •  
  • Google Assistant Built-inN/A
  •  
  • Works with Google AssistantN/A
  •  
  • SmartThingsYes
  •  
  • Works with AlexaN/A
  •  
  • Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
  •  
  • Tap ViewYes
  •  
  • Remote AccessYes
  •  
  • Sound MirroringYes
  •  
  • Video CommunicationGoogle Duo
  •  
  • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
  •  
  • Web ServiceMicrosoft 365
  • Giao diện

  • Hiển thị không dâyYes
  •  
  • D-SubNo
  •  
  • DVINo
  •  
  • Dual Link DVINo
  •  
  • Display PortNo
  •  
  • Display Port VersionNo
  •  
  • Display Port OutNo
  •  
  • Display Port Out VersionN/A
  •  
  • Mini-Display PortNo
  •  
  • HDMI2 EA
  •  
  • HDMI Version2.0
  •  
  • Micro HDMINo
  •  
  • Micro HDMI VersionN/A
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Bộ chia USB3
  •  
  • USB Hub Version2.0
  •  
  • USB-C1 EA
  •  
  • USB-C Charging Power65W
  •  
  • Thunderbolt 3N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
  •  
  • Ethernet (LAN)N/A
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
  •  
  • BluetoothYes (BT5.2)
  •  
  • Built-in CameraNo
  •  
  • Windows Hello CertificationN/A
  • Âm thanh

  • LoaYes
  • Hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
  •  
  • Độ ẩm10~80(non-condensing)
  • Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
  •  
  • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
  •  
  • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
  •  
  • Cân bằng xámN/A
  •  
  • Điều chỉnh đồng bộN/A
  •  
  • Chế độ màu sắcN/A
  •  
  • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
  • Thiết kế

  • Front ColorBLACK
  •  
  • Rear ColorBLACK
  •  
  • Stand ColorBlack
  •  
  • Dạng chân đếSIMPLE
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
  •  
  • Độ nghiêng-2.0°(-2.0°~+2.0°)~+22.0°(±2.0°)
  •  
  • Khớp quayN/A
  •  
  • XoayN/A
  •  
  • Treo tường100 x 100
  • Eco

  • ENERGY STARN/A
  •  
  • Mức độ tiết kiệmN/A
  •  
  • Recycled PlasticN/A
  • Nguồn điện

  • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)150 W
  •  
  • Power Consumption (Typ)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
  •  
  • LoạiInternal Power
  • Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)716.1 x 517.0 x 193.5 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)716.1 x 424.5 x 41.8 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)842.0 x 133.0 x 487.0 mm
  • Trọng lượng

  • Có chân đế6.5 kg
  •  
  • Không có chân đế5.4 kg
  •  
  • Thùng máy8.4 kg
  • Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • D-Sub CableN/A
  •  
  • DVI CableN/A
  •  
  • HDMI CableYes
  •  
  • HDMI to DVI CableN/A
  •  
  • DP CableN/A
  •  
  • USB Type-C CableN/A
  •  
  • Thunderbolt 3 CableN/A
  •  
  • Mini-Display GenderNo
  •  
  • Install CDN/A
  •  
  • Audio CableN/A
  •  
  • USB 2.0 CableN/A
  •  
  • USB 3.0 CableN/A
  •  
  • Remote ControllerYes
  •  
  • CameraN/A
  • Disclaimer

  • DisclaimerN/A

Màn hình thông minh Samsung M7 LS43BM702UEXXV 43inch 4K 60Hz 4ms VA Loa [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)43
  •  
  • Flat / CurvedFlat
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)941.184x529.416
  •  
  • Screen CurvatureN/A
  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9
  •  
  • Tấm nềnVA
  •  
  • Độ sáng300 cd/㎡
  •  
  • Peak Brightness (Typical)N/A
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)240 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản5,000:1(Typ.)
  •  
  • Tỷ lệ Tương phảnN/A
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)HDR10
  •  
  • HDR10+N/A
  •  
  • Mini LED Local DimmingN/A
  •  
  • HDR10+ GamingN/A
  •  
  • Độ phân giải3,840 x 2,160
  •  
  • Thời gian phản hồi4ms(GTG)
  •  
  • Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 1B
  •  
  • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
  •  
  • Tần số quétMax 60Hz

Tính năng chung

  • Samsung MagicRotation AutoN/A
  •  
  • Eco Saving PlusN/A
  •  
  • Eco Motion SensorN/A
  •  
  • Eco Light SensorN/A
  •  
  • 0.00 W Off modeN/A
  •  
  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Hình-trong-HìnhN/A
  •  
  • Picture-By-PictureN/A
  •  
  • Quantum Dot ColorN/A
  •  
  • Chế độ chơi GameYes
  •  
  • Image SizeN/A
  •  
  • USB Super ChargingN/A
  •  
  • Daisy ChainN/A
  •  
  • Windows CertificationWindows 10
  •  
  • FreeSyncN/A
  •  
  • G-SyncN/A
  •  
  • Off Timer PlusN/A
  •  
  • Smartphone Wireless ChargingN/A
  •  
  • Black EqualizerN/A
  •  
  • Low Input Lag ModeN/A
  •  
  • Virtual AIM PointN/A
  •  
  • Core SyncN/A
  •  
  • Refresh Rate OptimizorN/A
  •  
  • Game Bar 2.0Yes
  •  
  • Super Arena Gaming UXN/A
  •  
  • Gaming HubN/A
  •  
  • HDMI-CECYes
  •  
  • Auto Source SwitchN/A
  •  
  • Auto Source Switch+Yes
  •  
  • Adaptive PictureYes
  •  
  • USB-C Power BoostN/A
  •  
  • Ultrawide Game ViewYes

Smart Service

  • Smart TypeSmart
  •  
  • Hệ Điều HànhTizen™
  •  
  • BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
  •  
  • Far-Field Voice InteractionYes
  •  
  • TV PlusYes (AU Only)
  •  
  • Universal GuideN/A
  •  
  • Alexa Built-inN/A
  •  
  • SmartThings App SupportYes
  •  
  • Google Assistant Built-inN/A
  •  
  • Works with Google AssistantN/A
  •  
  • SmartThingsYes
  •  
  • Works with AlexaN/A
  •  
  • Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
  •  
  • Tap ViewYes
  •  
  • Remote AccessYes
  •  
  • Sound MirroringYes
  •  
  • Video CommunicationGoogle Duo
  •  
  • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
  •  
  • Web ServiceMicrosoft 365

Giao diện

  • Hiển thị không dâyYes
  •  
  • D-SubNo
  •  
  • DVINo
  •  
  • Dual Link DVINo
  •  
  • Display PortNo
  •  
  • Display Port VersionNo
  •  
  • Display Port OutNo
  •  
  • Display Port Out VersionN/A
  •  
  • Mini-Display PortNo
  •  
  • HDMI2 EA
  •  
  • HDMI Version2.0
  •  
  • Micro HDMINo
  •  
  • Micro HDMI VersionN/A
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Bộ chia USB3
  •  
  • USB Hub Version2.0
  •  
  • USB-C1 EA
  •  
  • USB-C Charging Power65W
  •  
  • Thunderbolt 3N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
  •  
  • Ethernet (LAN)N/A
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
  •  
  • BluetoothYes (BT5.2)
  •  
  • Built-in CameraNo
  •  
  • Windows Hello CertificationN/A

Âm thanh

  • LoaYes

Hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
  •  
  • Độ ẩm10~80(non-condensing)

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
  •  
  • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
  •  
  • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
  •  
  • Cân bằng xámN/A
  •  
  • Điều chỉnh đồng bộN/A
  •  
  • Chế độ màu sắcN/A
  •  
  • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A

Thiết kế

  • Front ColorBLACK
  •  
  • Rear ColorBLACK
  •  
  • Stand ColorBlack
  •  
  • Dạng chân đếSIMPLE
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
  •  
  • Độ nghiêng-2.0° (±2.0°) ~ 20.0° (±2.0°)
  •  
  • Khớp quayN/A
  •  
  • XoayN/A
  •  
  • Treo tường200 x 200

Eco

  • ENERGY STARN/A
  •  
  • Mức độ tiết kiệmN/A
  •  
  • Recycled PlasticN/A

Nguồn điện

  • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)N/A
  •  
  • Power Consumption (Typ)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
  •  
  • LoạiInternal Power

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)965.5 x 629.3 x 247.2 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)965.5 x 559.8 x 25.7 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)1198 x 677 x 159 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế10.6 kg
  •  
  • Không có chân đế8.5 kg
  •  
  • Thùng máy13.7 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • D-Sub CableN/A
  •  
  • DVI CableN/A
  •  
  • HDMI CableYes
  •  
  • HDMI to DVI CableN/A
  •  
  • DP CableN/A
  •  
  • USB Type-C CableYes
  •  
  • Thunderbolt 3 CableN/A
  •  
  • Mini-Display GenderNo
  •  
  • Install CDN/A
  •  
  • Audio CableN/A
  •  
  • USB 2.0 CableN/A
  •  
  • USB 3.0 CableN/A
  •  
  • Remote ControllerYes
  •  
  • CameraN/A

Disclaimer

  • DisclaimerN/A

Màn hình thông minh Samsung M8 LS32BM801UEXXV 32inch 4K 60Hz 4ms VA

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)32
  •  
  • Flat / CurvedFlat
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)697.306 x 392.234mm
  •  
  • Screen CurvatureN/A
  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9
  •  
  • Tấm nềnVA
  •  
  • Độ sáng400 cd/㎡
  •  
  • Peak Brightness (Typical)N/A
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)300 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
  •  
  • Contrast Ratio (Dynamic)N/A
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)HDR10
  •  
  • HDR10+Yes
  •  
  • Mini LED Local DimmingN/A
  •  
  • HDR10+ GamingN/A
  •  
  • Độ phân giải3,840 x 2,160
  •  
  • Thời gian phản hồi4ms(GTG)
  •  
  • Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 1B
  •  
  • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu sRGB99% (Typ.)
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
  •  
  • Tần số quétMax 60Hz

Tính năng chung

  • Samsung MagicRotation AutoN/A
  •  
  • Eco Saving PlusN/A
  •  
  • Eco Motion SensorN/A
  •  
  • Eco Light SensorN/A
  •  
  • 0.00 W Off modeN/A
  •  
  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Hình-trong-HìnhN/A
  •  
  • Picture-By-PictureN/A
  •  
  • Quantum Dot ColorN/A
  •  
  • Chế độ chơi GameYes
  •  
  • Image SizeN/A
  •  
  • USB Super ChargingN/A
  •  
  • Daisy ChainN/A
  •  
  • Windows CertificationWindows 10
  •  
  • FreeSyncN/A
  •  
  • G-SyncN/A
  •  
  • Off Timer PlusN/A
  •  
  • Smartphone Wireless ChargingN/A
  •  
  • Black EqualizerN/A
  •  
  • Low Input Lag ModeN/A
  •  
  • Virtual AIM PointN/A
  •  
  • Core SyncN/A
  •  
  • Game Bar 2.0Yes
  •  
  • Gaming HubN/A
  •  
  • Refresh Rate OptimizorN/A
  •  
  • Super Arena Gaming UXN/A
  •  
  • HDMI-CECYes
  •  
  • Auto Source SwitchN/A
  •  
  • Auto Source Switch+Yes
  •  
  • Adaptive PictureYes
  •  
  • USB-C Power BoostN/A
  •  
  • Ultrawide Game ViewYes

Smart Service

  • Smart TypeSmart
  •  
  • Hệ Điều HànhTizen™
  •  
  • BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
  •  
  • Far-Field Voice InteractionYes
  •  
  • TV PlusYes (AU Only)
  •  
  • Universal GuideN/A
  •  
  • Alexa Built-inYes (AU, NZ Only)
  •  
  • Google Assistant Built-inN/A
  •  
  • Works with Google AssistantYes (AU, SG Only)
  •  
  • Works with AlexaYes (AU, NZ Only)
  •  
  • Video CommunicationGoogle Duo
  •  
  • Web ServiceMicrosoft 365
  •  
  • SmartThings App SupportYes
  •  
  • SmartThingsYes
  •  
  • Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
  •  
  • Tap ViewYes
  •  
  • Remote AccessYes
  •  
  • Sound MirroringYes
  •  
  • ConnectShare™Yes

Giao diện

  • Hiển thị không dâyYes
  •  
  • D-SubNo
  •  
  • DVINo
  •  
  • Dual Link DVINo
  •  
  • Display PortNo
  •  
  • Display Port VersionNo
  •  
  • Display Port OutNo
  •  
  • Display Port Out VersionN/A
  •  
  • Mini-Display PortNo
  •  
  • HDMINo
  •  
  • HDMI VersionN/A
  •  
  • Micro HDMI1
  •  
  • Micro HDMI Version2.0
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Bộ chia USB1
  •  
  • USB Hub Version3.0 (C Type)
  •  
  • USB-C1 EA
  •  
  • USB-C Charging Power65W
  •  
  • Thunderbolt 3N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
  •  
  • Ethernet (LAN)N/A
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
  •  
  • BluetoothYes (BT4.2)
  •  
  • Built-in CameraNo
  •  
  • Windows Hello CertificationN/A

Âm thanh

  • LoaYes

Hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
  •  
  • Độ ẩm10~80(non-condensing)

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
  •  
  • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
  •  
  • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
  •  
  • Cân bằng xámN/A
  •  
  • Điều chỉnh đồng bộN/A
  •  
  • Chế độ màu sắcN/A
  •  
  • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A

Thiết kế

  • Front ColorWARM WHITE
  •  
  • Rear ColorWARM WHITE
  •  
  • Stand ColorWarm White
  •  
  • Dạng chân đếHAS
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0±5.0mm
  •  
  • Độ nghiêng-2.0˚(±2.0˚) ~ 15.0˚(±2.0˚)
  •  
  • Khớp quayN/A
  •  
  • XoayN/A
  •  
  • Treo tườngN/A

Eco

  • ENERGY STARN/A
  •  
  • Mức độ tiết kiệmN/A
  •  
  • Recycled PlasticN/A

Nguồn điện

  • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)N/A
  •  
  • Power Consumption (Typ)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
  •  
  • LoạiExternal Adaptor

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)713.4 x 575.2 x 203.8 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)713.4 x 418.8 x 22.3 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)798.0 x 124.0 x 568.0 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế6.7 kg
  •  
  • Không có chân đế4.4 kg
  •  
  • Thùng máy9.4 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • D-Sub CableNo
  •  
  • DVI CableNo
  •  
  • HDMI CableNo
  •  
  • HDMI to DVI CableNo
  •  
  • DP CableNo
  •  
  • USB Type-C CableYes
  •  
  • Thunderbolt 3 CableNo
  •  
  • Mini-Display GenderNo
  •  
  • Install CDNo
  •  
  • Audio CableNo
  •  
  • USB 2.0 CableNo
  •  
  • USB 3.0 CableNo
  •  
  • Remote ControllerYes
  •  
  • CameraYes

Disclaimer

  • DisclaimerN/A

Màn hình thông minh Samsung M8 LS32BM80BUEXXV 32Inch 4K 60Hz 4ms VA

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)32
  •  
  • Flat / CurvedFlat
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)697.306 x 392.234mm
  •  
  • Screen CurvatureN/A
  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9
  •  
  • Tấm nềnVA
  •  
  • Độ sáng400 cd/㎡
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)300 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
  •  
  • Tỷ lệ Tương phảnN/A
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)HDR10
  •  
  • HDR10+Yes
  •  
  • Mini LED Local DimmingN/A
  •  
  • HDR10+ GamingN/A
  •  
  • Độ phân giải3,840 x 2,160
  •  
  • Thời gian phản hồi4ms(GTG)
  •  
  • Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 1B
  •  
  • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu sRGB99% (Typ.)
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
  •  
  • Tần số quétMax 60Hz

Tính năng chung

  • Samsung MagicRotation AutoN/A
  •  
  • Eco Saving PlusN/A
  •  
  • Eco Motion SensorN/A
  •  
  • Eco Light SensorN/A
  •  
  • 0.00 W Off modeN/A
  •  
  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Hình-trong-HìnhN/A
  •  
  • Picture-By-PictureN/A
  •  
  • Quantum Dot ColorN/A
  •  
  • Chế độ chơi GameYes
  •  
  • Image SizeN/A
  •  
  • USB Super ChargingN/A
  •  
  • Daisy ChainN/A
  •  
  • Windows CertificationWindows 10
  •  
  • FreeSyncN/A
  •  
  • G-SyncN/A
  •  
  • Off Timer PlusN/A
  •  
  • Smartphone Wireless ChargingN/A
  •  
  • Black EqualizerN/A
  •  
  • Low Input Lag ModeN/A
  •  
  • Virtual AIM PointN/A
  •  
  • Core SyncN/A
  •  
  • Refresh Rate OptimizorN/A
  •  
  • Game Bar 2.0Yes
  •  
  • Super Arena Gaming UXN/A
  •  
  • Gaming HubYes (KR, US, CA, BR, GB, FR, DE, IT, ES)
  •  
  • HDMI-CECYes
  •  
  • Auto Source SwitchN/A
  •  
  • Auto Source Switch+Yes
  •  
  • Adaptive PictureYes
  •  
  • USB-C Power BoostN/A
  •  
  • Ultrawide Game ViewYes

Smart Service

  • Smart TypeSmart
  •  
  • Hệ Điều HànhTizen™
  •  
  • BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
  •  
  • Far-Field Voice InteractionYes
  •  
  • TV PlusYes
  •  
  • Universal GuideYes (US only)
  •  
  • Alexa Built-inYes
  •  
  • SmartThings App SupportYes
  •  
  • Google Assistant Built-inN/A
  •  
  • Works with Google AssistantN/A
  •  
  • SmartThingsYes
  •  
  • Works with AlexaN/A
  •  
  • Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
  •  
  • Tap ViewYes
  •  
  • Remote AccessYes
  •  
  • Sound MirroringYes
  •  
  • Video CommunicationGoogle Duo
  •  
  • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
  •  
  • Web ServiceMicrosoft 365

Giao diện

  • Hiển thị không dâyYes
  •  
  • D-SubNo
  •  
  • DVINo
  •  
  • Dual Link DVINo
  •  
  • Display PortNo
  •  
  • Display Port VersionNo
  •  
  • Display Port OutNo
  •  
  • Display Port Out VersionN/A
  •  
  • Mini-Display PortNo
  •  
  • HDMINo
  •  
  • HDMI VersionN/A
  •  
  • HDCP Version (HDMI)N/A
  •  
  • Micro HDMI1
  •  
  • Micro HDMI Version2.0
  •  
  • HDCP Version (Micro HDMI)2.2
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Bộ chia USB1
  •  
  • USB Hub Version3.0 (C Type)
  •  
  • USB-C1 EA
  •  
  • USB-C Charging Power65W
  •  
  • Thunderbolt 3N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
  •  
  • Ethernet (LAN)N/A
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
  •  
  • BluetoothYes (BT5.2)
  •  
  • Built-in CameraNo
  •  
  • Windows Hello CertificationN/A

Âm thanh

  • LoaYes
  •  
  • Adaptive SoundAdaptive Sound+

Hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
  •  
  • Độ ẩm10~80(non-condensing)

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
  •  
  • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
  •  
  • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
  •  
  • Cân bằng xámN/A
  •  
  • Điều chỉnh đồng bộN/A
  •  
  • Chế độ màu sắcN/A
  •  
  • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A

Thiết kế

  • Front ColorDAYLIGHT BLUE
  •  
  • Rear ColorWARM WHITE
  •  
  • Stand ColorDAYLIGHT BLUE
  •  
  • Dạng chân đếHAS
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0±5.0mm
  •  
  • Độ nghiêng-2.0˚(±2.0˚) ~ 15.0˚(±2.0˚)
  •  
  • Khớp quayN/A
  •  
  • XoayN/A
  •  
  • Treo tườngN/A

Eco

  • ENERGY STARN/A
  •  
  • Mức độ tiết kiệmN/A
  •  
  • Recycled PlasticN/A

Nguồn điện

  • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)N/A
  •  
  • Power Consumption (Typ)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
  •  
  • LoạiExternal Adaptor

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)713.4 x 575.2 x 203.8 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)713.4 x 418.8 x 22.3 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)798.0 x 124.0 x 568.0 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế6.7 kg
  •  
  • Không có chân đế4.4 kg
  •  
  • Thùng máy9.4 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • D-Sub CableN/A
  •  
  • DVI CableN/A
  •  
  • HDMI CableN/A
  •  
  • HDMI to DVI CableN/A
  •  
  • HDMI to Micro HDMI CableYes
  •  
  • DP CableN/A
  •  
  • Mini-Display Port CableNo
  •  
  • USB Type-C CableYes
  •  
  • Thunderbolt 3 CableNo
  •  
  • Mini-Display GenderNo
  •  
  • Install CDN/A
  •  
  • Audio CableNo
  •  
  • USB 2.0 CableNo
  •  
  • USB 3.0 CableNo
  •  
  • Remote ControllerYes
  •  
  • CameraYes

Disclaimer

  • DisclaimerN/A

Chứng chỉ

  • UL Glare FreeN/A
  •  
  • TCO CertifiedN/A

Màn hình thông minh Samsung M8 LS32CM801UEXXV 32inch 4K 60Hz 4ms VA

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)32
  •  
  • Flat / CurvedFlat
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)697.306 x 392.234mm
  •  
  • Screen CurvatureN/A
  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9
  •  
  • Tấm nềnVA
  •  
  • Độ sáng400 cd/㎡
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)300 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản3,000:1(Static)
  •  
  • Contrast Ratio (Dynamic)N/A
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)HDR10
  •  
  • HDR10+HDR10+
  •  
  • Mini LED Local DimmingN/A
  •  
  • Độ phân giải3,840 x 2,160
  •  
  • Thời gian phản hồi4ms(GTG)
  •  
  • Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 1B
  •  
  • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu sRGB99% (CIE1931)
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
  •  
  • Tần số quétMax 60Hz

Tính năng chung

  • Eco Saving PlusN/A
  •  
  • 0.00 W Off modeN/A
  •  
  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Hình-trong-HìnhN/A
  •  
  • Picture-By-PictureN/A
  •  
  • Quantum Dot ColorN/A
  •  
  • Chế độ chơi GameYes
  •  
  • Image SizeYes
  •  
  • Daisy ChainN/A
  •  
  • Windows CertificationWindows 10
  •  
  • FreeSyncN/A
  •  
  • G-SyncN/A
  •  
  • VESA Adaptive-SyncN/A
  •  
  • Off Timer PlusN/A
  •  
  • Black EqualizerN/A
  •  
  • Low Input Lag ModeN/A
  •  
  • Virtual AIM PointYes
  •  
  • Core SyncN/A
  •  
  • Game Bar 2.0Yes
  •  
  • Gaming HubN/A
  •  
  • Refresh Rate OptimizorN/A
  •  
  • Super Arena Gaming UXN/A
  •  
  • HDMI-CECYes
  •  
  • Auto Source SwitchAuto Source Switch+
  •  
  • Adaptive PictureYes
  •  
  • Ultrawide Game ViewYes
  •  
  • KVM SwitchN/A

Smart Service

  • Smart TypeSmart
  •  
  • Hệ Điều HànhTizen™
  •  
  • BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuguese (features vary by language)
  •  
  • Far-Field Voice InteractionYes
  •  
  • TV PlusYes (AU Only)
  •  
  • Universal GuideN/A
  •  
  • Alexa Built-inAlexa (AU, NZ Only)
  •  
  • Video CommunicationGoogle Meet
  •  
  • Web ServiceMicrosoft 365
  •  
  • SmartThings HubYes
  •  
  • Multi Device ExperienceMobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless On
  •  
  • Wireless DeXYes
  •  
  • My ContentsYes
  •  
  • ScveenVitalsN/A
  •  
  • Multi Viewupto 2 videos
  •  
  • Smart CalibrationBasic
  •  
  • NFTNifty Gateway
  •  
  • Knox VaultYes
  •  
  • Tap ViewYes
  •  
  • Remote AccessYes

Giao diện

  • Hiển thị không dâyYes
  •  
  • D-SubN/A
  •  
  • HDCP Version (D-Sub)N/A
  •  
  • DVIN/A
  •  
  • HDCP Version (DVI)N/A
  •  
  • Dual Link DVIN/A
  •  
  • Display PortN/A
  •  
  • Display Port VersionN/A
  •  
  • HDCP Version (DP)N/A
  •  
  • Display Port OutN/A
  •  
  • Display Port Out VersionN/A
  •  
  • Mini-Display PortN/A
  •  
  • HDCP Version (Mini-DP)N/A
  •  
  • HDMI1 EA
  •  
  • HDMI Version2.0
  •  
  • HDCP Version (HDMI)2.2
  •  
  • Micro HDMIN/A
  •  
  • Micro HDMI VersionN/A
  •  
  • HDCP Version (Micro HDMI)N/A
  •  
  • Tai ngheN/A
  •  
  • Tai ngheN/A
  •  
  • Bộ chia USB2
  •  
  • USB Hub Version2.0
  •  
  • USB-C1 EA
  •  
  • USB-C Charging Power65W
  •  
  • HDCP Version (USB-C)2.2
  •  
  • Thunderbolt 3N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
  •  
  • Version of ThunderboltN/A
  •  
  • HDCP Version (Thunderbolt)N/A
  •  
  • Ethernet (LAN)N/A
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
  •  
  • BluetoothYes (5.2)
  •  
  • Built-in CameraN/A
  •  
  • Windows Hello CertificationN/A

Âm thanh

  • LoaYes
  •  
  • Speaker Output5W x 2
  •  
  • Adaptive SoundAdaptive Sound+

Hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động10℃~40℃
  •  
  • Độ ẩm10%~80%(non-condensing)

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
  •  
  • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
  •  
  • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
  •  
  • Cân bằng xámN/A
  •  
  • Điều chỉnh đồng bộN/A
  •  
  • Chế độ màu sắcN/A
  •  
  • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A

Thiết kế

  • Front ColorWARM WHITE
  •  
  • Rear ColorWARM WHITE
  •  
  • Stand ColorWarm White
  •  
  • Dạng chân đếHAS PIVOT
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0
  •  
  • Độ nghiêng-2.0~15.0
  •  
  • Khớp quayN/A
  •  
  • Xoay-92.0~+92.0
  •  
  • Treo tường100 x 100

Eco

  • Mức độ tiết kiệmN/A
  •  
  • Recycled PlasticN/A

Nguồn điện

  • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)140 W
  •  
  • Power Consumption (Typ)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
  •  
  • LoạiExternal Adaptor

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)713.4 x 616.2 x 200.1 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)713.4 x 423.8 x 24.5 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)925 x 132 x 485 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế7.2 kg
  •  
  • Không có chân đế4.2 kg
  •  
  • Thùng máy10.2 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • D-Sub CableN/A
  •  
  • DVI CableN/A
  •  
  • HDMI CableYes
  •  
  • HDMI to DVI CableN/A
  •  
  • HDMI to Micro HDMI CableN/A
  •  
  • DP CableN/A
  •  
  • Mini-Display Port CableN/A
  •  
  • USB Type-C CableYes
  •  
  • Thunderbolt 3 CableN/A
  •  
  • Thunderbolt 4 CableN/A
  •  
  • Install CDN/A
  •  
  • USB 2.0 CableN/A
  •  
  • USB 3.0 CableN/A
  •  
  • Remote ControllerYes
  •  
  • CameraYes
  •  
  • Pogo GenderYes

Disclaimer

  • DisclaimerN/A

Chứng chỉ

  • UL Glare FreeN/A
  •  
  • Pantone ValidatedN/A
  •  
  • TCO CertifiedN/A

Màn Hình Thông Minh SamSung M8 M80F 4K Vision AI LS32FM803UEXXV (32 Inch/ VA/ 60Hz/ 4ms(GTG))

-Thông tin sản phẩm:

• Kích thước màn hình: 32 inch

• Độ phân giải: 4K UHD (3840×2160)

• Tấm nền: VA

• Tỷ lệ khung hình: 16:9

• Độ sáng: 400 cd/m² (tối thiểu 300 cd/m²)

• Tỷ lệ tương phản: 3000:1 (tĩnh)

• Góc nhìn: 178° (ngang) / 178° (dọc)

• Thời gian phản hồi: 4ms (GtG)

• Tần số quét: 60Hz

• HDR: HDR10 và HDR10+

• Màu sắc hỗ trợ: Tối đa 1 tỷ màu

• Phủ màu sRGB: 99% (CIE1931)

• Kết nối: USB-C (65W), HDMI

• Hệ điều hành tích hợp: Tizen OS

• Tính năng thông minh: Truy cập ứng dụng Smart TV, hỗ trợ video call, AI Picture Optimizer, AI Upscaling

• Thiết kế: Màu trắng, viền mỏng, chân đế có thể điều chỉnh chiều cao, nghiêng và xoay

• Tính năng bảo mật: Samsung Knox Security

- Tính năng nổi bật

• AI Picture Optimizer: Tự động điều chỉnh chất lượng hình ảnh dựa trên nội dung hiển thị, mang đến trải nghiệm xem tối ưu.

• AI Upscaling: Nâng cấp nội dung có độ phân giải thấp lên gần 4K, cải thiện độ nét và chi tiết.

• Smart TV Apps: Truy cập trực tiếp các ứng dụng như Netflix, YouTube, Disney+, v.v. mà không cần kết nối với PC.

• SlimFit Camera: Tích hợp camera có thể tháo rời, hỗ trợ video call và nhận diện khuôn mặt.

• Samsung Knox Security: Bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân của người dùng.

MÀN HÌNH VĂN PHÒNG 22″ AIVISION A221FV CHÍNH HÃNG

  • Mã sản phẩm: A221FV
  • Màu sắc: Đen
  • Độ sáng: 250 cd/m²(Max)
  • Độ tương phản: 3000:1(Typical)
  • Màu sắc hiển thị: 16.7M
  • Màu sắc hỗ trợ: default:6500K 6500/7500/9300 
  • Loại màn hình: Phẳng
  • Kích cỡ màn hình: 21.5"
  • Tấm nền: VA
  • Góc nhìn: R/L178(Typ.);U/D178(Typ.)
  • Tốc độ phản hồi: 6.5ms
  • Color gamut: NTSC:80% | sRGB:100% | Adobe RGB:82%
  • Cổng kết nối: VGA/HDMI2.0 x1
  • Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • Tần số quét: 75Hz

Màn Hình Văn Phòng 27″ AiVision A273FS

  • Mã sản phẩm: A273FS
  • Màu sắc: Đen
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Độ tương phản: 1000:1(Typical)
  • Màu sắc hiển thị: 16.7M
  • Màu sắc hỗ trợ: 6500K/7300K
  • Loại màn hình: Phẳng
  • Kích cỡ màn hình: 27"
  • Tấm nền: IPS
  • Góc nhìn: 89°/89°/89°/89°
  • Tốc độ phản hồi: 5ms(GTG)
  • Cổng kết nối:HDMI2.0 x1/ VGA x1
  • Tỉ lệ khung hình:16:9
  • Tần số quét: 100Hz

Màn Hình Văn Phòng AIVISION A222FV | 21.5 inch, FHD, VA, 100Hz, 5ms

  • Thông số kỹ thuật:

    Mã sản phẩm A222FV
    Màu sắc Đen
    Độ sáng 250 cd/m² (Max)
    Độ tương phản 1000:1 (Typical)
    Màu sắc hiển thị 16.7M
    Màu sắc hỗ trợ 6500K
    Loại màn hình Phẳng
    Kích cỡ màn hình 21.5"
    Tấm nền VA
    Góc nhìn 89°/89°/89°/89°
    Tốc độ phản hồi 5ms (GTG)
    NTSC 84%
    sRGB 100%
    Adobe RGB 87%
    DCI-P3 94%
    Cổng kết nối HDMI2.0 x1/ VGA x1
    Tỉ lệ khung hình 16:9
    Tần số quét 100Hz
    Góc xoay -5°~18° (+/-2°) / Yes
    Kích thước 494290360mm
    Độ phân giải 1920*1080px @100Hz
    Nguồn cấp AC-DC 12V/2.5A
    Cân nặng (Sản phẩm/Bao bì+Sản phẩm) 2.5Kg/3Kg
    Tính năng đặc biệt

    1. Flicker free; 2. Low Blue Light; 3. Adaptive Sync; 4. FPS/RTS

Màn Hình Văn Phòng Inspur IIP215AF 22 inch Chính Hãng

  • BOE A-screen1920(H)*1080(V)
  • 100Hz /VA
  • VESA 75x75mm
  • V- STAND MONITOR
  • 250cd/m²(Max)
  • Round base
  • Accessories included:HDMI Cable(1.5m) x1/Adapter (12V/2.5A)x1/instruction manual x1
 
 

 

Màn Hình Văn Phòng Inspur IIP245SP 25 inch Chính Hãng

BOE A-screen
Độ phân giải: 1920(H) ×1080(V) pixels
Tần số quét/Tấm nền: 100Hz /IPS
VESA 75x75mm
Loại chân đế: V- STAND MONITOR
Độ sáng: 250cd/m²
Round base
Phụ kiện đi kèm: HDMI Cable(1.5m) x1/Adapter (12V/2.5A)x1/instruction manual x1

Màn Hình Văn Phòng MSI G275L E14 27 inch, FHD, 144Hz, IPS

Màn hình
Độ sáng SDR: 300 cd/m²
Tỉ lệ 16:9
Công nghệ Night Vision
Less Blue Light
Anti-Flicker
Adaptive-sync
Tần số quét 144Hz
Chuẩn màn hình Full HD
Thời gian phản hồi 1msMPRT
Độ tương phản 1500:1
Tấm nền IPS
Điện áp 100~240V-50/60Hz
Kích thước 27 inch
Thông tin chung
Thương hiệu MSI
Tình trạng Mới
Ngành hàng Màn hình máy tính
Tên sản phẩm Màn hình Msi G275L E14 / 27" Fhd Ips 144Hz 1Ms Hdmi Dp / Bh 36T
Bảo hành 36 tháng (3 năm)
Thông tin hàng hóa
Kích thước 612 x 453 x 220 mm
Trọng lượng 6.02kg (13.2 lbs)

Màn Hình Văn Phòng VSP 27″ AIVISION A271FV

  • Mã sản phẩm: A271FV
  • Màu sắc: Đen
  • Độ sáng: 300 cd/m²(Max)
  • Độ tương phản: 4000:1(Typical)
  • Màu sắc hiển thị: 16.7M
  • Màu sắc hỗ trợ: default:6500K 6500/7500/9300 
  • Loại màn hình: Phẳng
  • Kích cỡ màn hình: 27"
  • Tấm nền: VA
  • Góc nhìn: R/L178(Typ.);U/D178(Typ.)
  • Tốc độ phản hồi: 1ms(MPRT)
  • Color gamut: NTSC:72% | sRGB:99% | Adobe RGB:75%
  • Cổng kết nối: VGA/HDMI1.4 x1/SPK 8Ω/1W
  • Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • Tần số quét: 100Hz

Màn hình vi tính HP 23.8″ P241v (6CQ79AA)

Tên sản phẩm: Màn hình LCD HP 23.8" P241v (6CQ79AA)

- Kích thước: 23.8" (1920 x 1080), Tỷ lệ 16:9
- Tấm nền IPS, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 60Hz , Thời gian phản hồi 5 ms
- Cổng hình ảnh: , 1 x HDMI, 1 x DVI, 1 x VGA/D-sub

Màn hình vi tính HP 22″ V22 – 21.5 inch, TN FHD Monitor/VGA-HDMI

Màn hình LCD HP 22 inch V220 4CJ27AA

Hewlett-Packard, được biết nhiều đến với cái tên viết tắt  HP là tập đoàn công nghệ thông tin lớn nhất thế giới tính theo doanh thu. Thành lập năm 1939 tại Palo Alto, California, Hoa Kỳ tính đến thời điểm hiện tại  HP không ngừng dẫn dầu thị trường máy tính trong nhiều năm liền và cũng là cái tên khiến nhiều đối thủ dè chừng. Các sản phẩm của HP luôn được đóng mác sản phẩm chất lượng cao do sự ổn định về hiệu năng và thiết kế mà tập đoàn dày công gây dựng. Sản phẩm tiêu biểu mà chúng tôi giới thiệu sau đây, màn hình LCD HP 22 inch V220 GX382AA có khả năng hiển thị khá tốt, màn ảnh rộng, giá thành hợp lý, hướng đến đối tượng làm văn phòng, giải trí đa phương tiện.
Màn hình LCD HP 22 inch V220 GX382AA
 

Thiết kế màn hình HP 23 inch Z23n G2 1JS06A4

Màn hình HP 22 inch V220 GX382AA được thiết kế theo xu hướng mới của các màn hinh năm nay. Với một bộ khung kim loại cùng mới một viền màn hình cực mỏng, phần đế chân hình vuông, rộng mang lại sự chắc chắn cho tổng thể bề ngoài của chiếc màn hình. Trục màn hình thiết kế hình trụ thanh thoát. Chắc chắn, HP 22 inch V220 GX382AA sẽ cực kì bắt mắt với thiết kế nhôm này và trải nghiệm thực tế từ góc nhìn rộng mà màn hình này mang lại.

Màn hình LCD HP 22 inch V220 GX382AA

Hiệu năng màn hình HP 23 inch Z23n G2 1JS06A4

Màn hình HP 22 inch V220 GX382AA được trang bị tấm nền TN đáp ứng nhanh, cho màn hình này khả năng xuất hình đầu ra cực tốt. Đi kèm với tấm nền TN này nhà sản xuất có thiết kế thêm 1 cổng DVI-D và 1 cổng VGA rất phù hợp.

LCD HP 22 inch V220 GX382AA cho chất lượng hình ảnh rõ nét với độ phân giải FULL HD, độ tương phản 50.000.000 : 1 cho vùng tối sâu hơn, vùng sáng sáng hơn. Cho phép hiển thị hoàn toàn sống động và chân thực những nội dung giải trí, công việc chất lượng cao, ánh sáng mặt trời không còn là vấn đề với tấm nền chống lóa. Độ sáng 200 cd/m2 và thời gian phản hồi 5ms cũng rất hợp lý cho các nhu cầu chơi game đi cảnh cho các bạn gamer.

Màn hình LCD HP 22 inch V220 GX382AA

Màn hình vi tính HP 22fw_3KS61AA 21.5

Thời gian Bảo hành

36

Thương hiệu

HP

Kích thước

21.5"

Độ phân giải

1920 x 1080 ( 16:9 )

Tấm nền

IPS

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Thời gian phản hồi

5 ms

Tần số quét

60Hz

Công nghệ đồng bộ

 

Độ sáng

300 cd/m2

Màn hình vi tính HP 23.8″ P244 5QG35AA

Hãng sản xuất

HP 

Model

 P244 5QG35AA

Kích thước màn hình

23.8 inch

Độ phân giải

Full HD (1920x1080)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

IPS

Độ sáng

250 cd/m² 

Màu sắc hiển thị

16.7 triệu màu

Độ tương phản

Static: 1,000:1; Dynamic:1,000,000:1

Tần số quét

60Hz

Cổng kết nối

HDMI®-in

DisplayPort™

VGA

Thời gian đáp ứng

5ms

Góc nhìn

178°/178°

Màn hình vi tính HP 23” E233 IPS Monitor

HP EliteDisplay E233 (1FH46AA) Display size: 23" widescreen Display type: IPS Resolution: 1920 x 1080 (Aspect Ratio 16:9)