Máy Scan HP Enterprise Flow 5000 S4 – L2755A Hàng C.Ty
- Chụp quét nhanh, trơn tru thậm chí không cần giám sát. Chụp toàn bộ tài liệu với khả năng chụp quét hai mặt một lần lên đến 100 hình/phút.
- Chụp đủ loại tài liệu thậm chí hàng chồng các loại và kích cỡ giấy ảnh media hỗn hợp với HP EveryPage.
- Tải đến 80 trang từ khay nạp tài liệu tự động để chụp quét nhanh, không cần giám sát.
- Tiết kiệm thời gian và đơn giản hóa các công việc quét tài liệu phức tạp với phần mềm HP Smart Document Scan Software.
Thông số kỹ thuật
| Loại máy quét | Dạng nạp giấy |
| Độ phân giải chụp quét, quang học | 600 dpi (màu và đen trắng, dạng nạp Giấy rời) |
| Chu kỳ hoạt động (hàng ngày) | Khuyến nghị 6.000 trang |
| Tốc độ nạp tài liệu tự động | 50 trang/phút hoặc 100 ảnh/phút đối với (đen trắng, 300ppi) |
| Kết nối | USB 2.0 và USB 3.0 (siêu tốc) |
| Hệ điều hành | Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7 (32 bit hoặc 64 bit) |
| Media types | Giấy Cắt, Giấy đã In (Laze và mực), Giấy được đục lỗ trước, Séc ngân hàng, danh thiếp, vận đơn, biểu mẫu không cần dùng giấy than, túi bằng nhựa đựng các tài liệu dễ hỏng, giấy đã dập ghim trước với ghim được tháo ra |
| Chế độ đầu vào chụp quét | Hai chế độ chụp quét (một mặt/hai mặt) trên bảng điều khiển trước đối với HP SDSS trong Win OS và các ứng dụng của bên thứ ba thông qua TWAIN, ISIS và WIA. |
| Kích thước | 310 x 198 x 190 mm |
| Trọng lượng | 3.8kg |
- Bảo hành: 12 tháng.
Máy Scan HP Enterprise Flow 7000S3 – L2757A
- Chức năng chuẩn: Scan 2 mặt khổ A4.
- Loại máy quét: Nạp giấy tự động (ADF 80 tờ), Scan 2 mặt tự động.
- Bảng điều khiển: 2 line, 16 character LCD, Buttons (Simplex, Duplex).
- Tốc độ scan: 75 trang và 150 hình ảnh mỗi phút (đen trắng, màu xám, màu, 300 dpi).
- Bộ nhớ chuẩn: 256MB.
- Độ phân giải: 600dpi.
- Độ sâu bit: 48-bit (nội bộ), 24-bit (bên ngoài).
- Khay nạp bản gốc tự động 80 tờ (định lượng 49~120 g/m²): có sẵn.
- Loại văn bản Scan: Paper (plain, inkjet), envelopes, labels, cards (business, insurance, embossed, plastic ID, credit).
- Định dạng file scan: PDF, TIFF, DOC, RTF, WPD, XLS, TXT, XML, XPS, HTML, OPF, JPG, BMP, PNG.
- Tương thích hệ điều hành: Windows 10 , Windows 8, Windows 7 .
- Cổng giao tiếp: USB2.0. USB 3.0 (siêu tốc).
- Công suất hàng ngày: 7.500 trang A4.
- Kích thước (W x D x H): 310 x 198 x 190 mm.
- Trọng lượng: 3,8 kg.
Máy Scan HP ScanJet Pro 3000S4 (6FW07A)
| LOẠI MÁY CHỤP QUÉT | Dạng nạp giấy |
| CÁC TÍNH NĂNG GỬI KỸ THUẬT SỐ TIÊU CHUẨN | Scan tới máy tính, Scan vào ổ đĩa USB |
| ĐỘ PHÂN GIẢI CHỤP QUÉT, QUANG HỌC | Lên tới 600 dpi |
| CHU KỲ HOẠT ĐỘNG (HÀNG NGÀY) | Số trang mỗi ngày khuyến nghị: 4000 trang |
| ĐỘ SÂU BÍT | 24 bit (bên ngoài), 48-bit (nội bộ) |
| CẤP ĐỘ HÌNH ẢNH THANG ĐỘ XÁM | 256 |
| PHÁT HIỆN NẠP NHIỀU GIẤY | CÓ |
| LOẠI GIẤY ẢNH MEDIA | Giấy Cắt, Giấy đã In (Laze và mực), Giấy được Đục lỗ Trước, Séc Ngân hàng, Danh Thiếp, Vận Đơn, Biểu mẫu Không cần dùng giấy than, túi bằng nhựa đựng các tài liệu dễ hỏng, giấy đã dập ghim trước với ghim được tháo ra, Thẻ nhựa (tối đa 1,24 mm) |
| TRỌNG LƯỢNG GIẤY ẢNH MEDIA, ĐƯỢC HỖ TRỢ ADF | 40 đến 210 g/m2 |
| TRỌNG LƯỢNG GIẤY ẢNH MEDIA, ĐƯỢC HỖ TRỢ ADF | 10.7 to 56 lb |
| ĐỊNH DẠNG TẬP TIN CHỤP QUÉT | Đối với văn bản & hình ảnh: PDF, PDF/A, PDF mã hóa, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Word, Excel, PowerPoint, Text (.txt), Rich Text (.rtf) và PDF có thể tìm kiếm |
| CHẾ ĐỘ ĐẦU VÀO CHỤP QUÉT | Một chế độ chụp quét mặc định trên bảng điều khiển trước đối với máy chụp quét HP trong Win OS, HP Easy Scan/ICA trong Mac OS và các ứng dụng của bên thứ ba thông qua TWAIN, ISIS và WIA |
| TÍNH NĂNG TIÊN TIẾN CỦA MÁY CHỤP QUÉT | Tự động phơi sáng, Tự động tạo ngưỡng, Tự động phát hiện màu, Làm mịn/xóa nền, Tự động phát hiện kích cỡ, Làm thẳng nội dung, Cải thiện nội dung, Nhiều luồng, Tự động nạp, Cảm biến phát hiện nhiều nguồn cấp, Phát hiện nhiều nguồn cấp nâng cao, Tự động định hướng, Bỏ nhiều màu, Bỏ màu kênh, Xóa viền, Xóa trang trống, Hợp nhất các trang, Xóa lỗ, Cho phép PDF, Tách tài liệu (Trang trống, Mã vạch, Mã vạch khu vực, OCR khu vực) |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | Nút Chụp quét, nút Nguồn với đèn LED và đèn LED để báo lỗi |
| CÔNG SUẤT KHAY NẠP TÀI LIỆU TỰ ĐỘNG | Chuẩn, 50 tờ |
| TỐC ĐỘ CHỤP QUÉT CỦA KHAY NẠP TÀI LIỆU TỰ ĐỘNG | Tối đa 40 trang/phút hoặc 80 ảnh/phút |
| TÙY CHỌN CHỤP QUÉT (ADF) | Hai mặt một lần |
| KÍCH THƯỚC CHỤP QUÉT (ADF), TỐI ĐA | 216 x 3100 mm |
| KÍCH THƯỚC CHỤP QUÉT ADF (TỐI THIỂU) | 2 x 2 in |
| HỆ ĐIỀU HÀNH TƯƠNG THÍCH | Microsoft® Windows® (10, 8.1, 7, XP: 32-bit và 64-bit, 2008 R2, 2012 R2, 2016, 2019); MacOS (Catalina 10.15, Mojave 10.14, High Sierra 10.13); Linux (Ubuntu, Fedora, Debian, RHEL, Linux Mint, Open Suse, Manjaro); Citrix ready |
| TƯƠNG THÍCH MAC | Có |
| KẾT NỐI, TIÊU CHUẨN | USB 3.0 |
| PHIÊN BẢN TWAIN | Windows: TWAIN 32-bit và 64-bit phiên bản 2.1; Mac: không có |
| NGUỒN | Phạm vi Điện áp Đầu vào: 90 - 264 VAC, Tần suất Định mức: 50 - 60HZ, sử dụng Toàn cầu |
| MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN | 4,4 watt (chế độ sẵn sàng), 24 watt (khi đang scan), 1,1 watt (chế độ ngủ), 0,1 watt (chế độ tự động tắt), 0,1 watt (tắt) [1] Các yêu cầu về điện năng tùy thuộc vào từng quốc gia/khu vực bán máy in. Không chuyển đổi điện áp hoạt động. Điều này sẽ làm hỏng máy in và làm mất hiệu lực bảo hành sản phẩm. Giá trị chứng nhận Energy Star thường dựa vào số đo của thiết bị 115V. |
| HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG | CECP; Chứng nhận ENERGY STAR® 3.0; EPEAT® Silver |
| PHẠM VỊ NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG | 10 đến 35°C |
| PHẠM VI ĐỘ ẨM HOẠT ĐỘNG | Độ ẩm tương đối 30% đến 70% (RH) |
| KÍCH THƯỚC (R X S X C) | 300 x 172 x 154 mm 11.8 x 6.8 x 6.1 in |
| TRỌNG LƯỢNG | 2,7 kg 6.0 lb |
| BẢO HÀNH | Thay thế toàn bộ sản phẩm được bảo hành hạn chế trong một năm, bao gồm hỗ trợ qua điện thoại và qua web. Bảo hành có thể khác nhau tùy theo quốc gia theo quy định của pháp luật. Truy cập hp.com/support để tìm hiểu về các tùy chọn dịch vụ và hỗ trợ đẳng cấp thế giới của HP tại khu vực của bạn. |
| CÓ GÌ TRONG Ô | Dây nguồn; Bộ chuyển đổi nguồn điện; Cáp USB; Động cơ máy scan; Tờ rơi; Hướng dẫn lắp đặt |
| PHẦN MỀM KÈM THEO | Windows: Trình điều khiển scan HP WIA, Trình điều khiển scan HP TWAIN (32-bit và 64-bit), HP Scan, HP Scanner Tools Utility, I.R.I.S Readiris Pro, I.R.I.S Cardiris, OpenText ISIS |
| KÈM THEO CÁP | Dây nguồn; Bộ chuyển đổi nguồn điện; Cáp USB |
Máy Scan màu EPSON DS-1630
-Tốc độ quét: 1 mặt 25 trang A4/ phút, 2 mặt 10 trang A4/ phút.
-Độ phân giải: 1200x1200dpi.
-Chế độ quét: 2 mặt.
-Khổ giấy: A4.
-Khay nạp bản gốc: 50 trang.
-Định dạng file scan: BMP, JPEG, TIFF, multi-TIFF, PDF, PDF / batch, searchable PDF, secure PDF, PDF/A. Chuẩn kết nối: USB 3.0/Ethernet ( Tùy chọn network).
-Hiệu suất làm việc: Tối đa 1.500 trang/ngày.
-Nhận tài liệu tự động: 50 trang.
-Dung lượng giấy ADF: 50 tờ.
-Trọng lượng giấy: Auto loading: 50 – 120g/m².
-Cổng kết nối: USB 3.0, Ethernet Interface (1000 Base-T/ 100-Base TX/ 10-Base-T) (optional).
-Hỗ trợ hệ điều hành: Mac OS 10.7.x, Mac OS 10.8.x, Mac OS 10.9.x, Mac OS X, Mac OS X 10.6.8, Windows 10, Windows 7, Windows 7 x64, Windows 8, Windows 8 (32/64 bit), Windows 8.1, Windows 8.1 x64 Edition, Windows Vista, Windows Vista x64.
-Kích thước: 451 x 315 x 120 mm.
-Trọng lượng: 3.7 kg.
Máy Scan màu EPSON DS-770
- Loại máy: Máy quét văn bản.
- Cảm biến hình ảnh: CIS.
- Khổ giấy: Tối đa A4.
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
- Tốc độ quét 1 mặt: 45 trang A4/phút.
- Tốc độ quét 2 mặt: 90 trang A4/phút.
- Khay nạp bản gốc: 100 tờ.
- Định dạng file scan: JPEG, TIFF, nhiều TIFF, PDF, PDF/A.
- Chuẩn kết nối: USB 3.0, Wifi, Ethernet (Tùy chọn network).
- Hiệu suất làm việc: 5000 trang/ngày.
- Chức năng đặc biệt: Scan 2 mặt tự động, quét danh thiếp, nhãn, chứng minh nhân dân, thẻ nhựa...
- Kích thước: 296 x 169 x 176 mm.
- Trọng lượng: 3.7kg.
Máy Scan PLUSTEK AD480
- Cảm biến hình ảnh: CIS x 2.
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
- Kiểu quét: Quét 2 mặt tự động.
- Tốc độ quét: 20 tờ/ phút (trắng đen, xám, 200dpi, A4).
- Công suất quét/ ngày: 1500 tờ/ ngày.
- Khổ giấy: A4.
- Phím chức năng: PDF, BCR, Scan.
- Kết nối cổng: USB (2.0).
- Nguồn điện: 24VDC/ 0.75A.
- Hỗ trợ hệ điều hành: Window 2000/XP/Vista /7/8/10.
- Kích thước: 288.5 x 98 x 75 mm.
- Trọng lượng: 1.3 kg.
Máy thổi bụi điện (220v-700W)
Máy thổi bụi điện 220v(700W)
Máy thổi bụi PC SD 9020 điện 220v dùng phòng games
MÁY HÚT,THỔI BỤI PHÒNG NÉT SD-9020
Máy thổi bụi QIF-28 điện 220v
Máy thổi bụi QIF-28
Máy thổi bụi vệ sinh máy tính Master Cooler V1000W
- Type: Air Blower
- Rated Power: 1000W
- Brand Name: Lomvum
- Rated Voltage: 220V
- Max. Air Volume: 6.5m3
- Air Volume: 5m3/min
- Speed of Spin: 13000 r/min
- ABS Environmental Protecting Materials
- Curved Smooth Handle
- Pressure: Medium Pressure
- Type: Turbo Blower
- Power Source: Electric Blower
- Motor material: Cooper
Máy Tính Bộ – PC ASUS D300TA-M03900 (i5-10400/Ram 8GB/SSD 256GB/Intel UHD Graphics/Key & Mouse)
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-10400 (2.9GHz, 12MB) |
| RAM | Ram 8GB DDR4 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | SSD 256GB |
| Cổng giao tiếp | Trước :
1 x Tai nghe Sau : 2 x USB 2.0 |
| Trọng lượng | 7 kg |
| Kích thước | 160 x 380 x 355 mm (WxDxH) |
| Hệ điều hành | Dos |
| Phụ kiện đi kèm | USB Key & Mouse |
Máy Tính Bộ – PC ASUS D340MC-I38100138D/I3-8100/4GB/1TB HDD/phím + chuột
CPU: I3-8100
RAM: 4GB
Lưu trữ, 1TB HDD 7200RPM : 1 x M.2 SATA/NVMe , 4 x 3.5" SATA
Cổng kết nối : 4 x USB 3.1 , 4 x USB 2.0 , 5 x 3.5 mm , LAN 1 Gb/s , 2 x PS/2
Cổng xuất hình : 1 x HDMI , 1 x DVI-D , 1 x VGA/D-sub
Kết nối không dây : WiFi 802.11n
Tặng: phím + chuột
Máy Tính Bộ AMD 3Series-CRYSTAL01
| CPU | CPU RYZEN 3 3200G |
| Main | MSI A520M-A PRO |
| Ram | DDR4 KM 16Gb/3200 (KM-LD4-3200-16GS) |
| SSD | SSD KM 512G PCIe PQ3480 |
| VGA | ASUS DUAL GTX1650 4GD6-P EVO |
| PSU | XIGMATEK Z-POWER II Z750 - 600W |
| Case | XIGMATEK ALPHARD M 3GF |
| Tản nhiệt | TN NƯỚC XIGMATEK KILLER X240 |
Máy Tính Bộ AMD 3Series-K.O.T.S
| CPU | CPU AMD RYZEN 3 4300G |
| Main | MB MSI B550M-A PRO (AMD) |
| Ram | DDR4 GIGA AORUS RGB 16G/3200 (kit 2x8G) |
| SSD | SSD KM 512G PCIe PQ3480 |
| VGA | VGA ASROCK RX6500XT PG 8GO |
| PSU | ASUS TUF GAMING 750B - 750W 80 Plus Bronze |
| Case | COOLER MASTER CMP 510 |
| Tản nhiệt | TN NƯỚC XIGMATEK FROZR-O 240 ARGB (EN46560) |
Máy Tính Bộ AMD 3Series-SIMPLE01
| CPU | CPU RYZEN 3 3200G |
| Main | ASUS A520M-K PRIME |
| Ram | DDR4 KM 16GB / 3200 BLADE X |
| SSD | SSD KM 512G PCIe PQ3480 |
| VGA | VGA ASUS DUAL GTX1650 4GD6-P EVO |
| PSU | XIGMATEK Z-POWER II Z750 - 600W (EN41686) |
| Case | XIGMATEK AQUA M ELITE 3GF- EN44144 |
| Tản nhiệt | TN NƯỚC XIGMATEK KILLER X240 (EN47697) |
Máy Tính Bộ AMD 3Series-WHITE01
|
Máy Tính Bộ AMD 5Series-BAP
|
Máy Tính Bộ AMD 5Series-MIHAWK01
| CPU | CPU RYZEN 5 3500 |
| Main | MSI A520M-A PRO |
| Ram | DDR4 GIGA AORUS RGB 16G/3200 (kit 2x8G) |
| SSD | SSD KM 512G PCIe PQ3480 |
| VGA | VGA GIGA N3050WF2OC 6GD |
| PSU | POWER CM MWE BRONZE 650W |
| Case | CASE XIGMATEK FLY II 3GF (EN44663) |
| Tản nhiệt | TN KHÍ COOLER MASTER HYPER 620S |
Máy Tính Bộ AMD Ryzen-BEE01
| CPU | AMD A6-9500 APU |
| Main | MSI A520M-A PRO |
| Ram | DDR4 KM 8G/3200 BLADE X |
| SSD | SSD KM 256G PCIe PQ3480 |
| VGA | ASUS GT730-SL-2GD5 BRK |
| PSU | XIGMATEK X-POWER III 550-500W (EN45983) |
| Case | XIGMATEK XAS-33 (EN42003) |
| Tản nhiệt | TN KHÍ COOLER MASTER HYPER 620S |
Máy Tính Bộ AMD Ryzen-BEE02
| CPU | AMD ATHLON 3000G |
| Main | MSI A520M-A PRO |
| Ram | DDR4 KM 8G/3200 BLADE X |
| SSD | SSD KM 256G PCIe PQ3480 |
| VGA | ASUS GT730-SL-2GD5 BRK |
| PSU | XIGMATEK X-POWER III 550-500W (EN45983) |
| Case | CASE XIGMATEK XA-20 EN46072 |
| Tản nhiệt | TN KHÍ COOLER MASTER HYPER 620S |
Máy Tính Bộ Để Bàn/ PC FPT ELEAD AV141P I3-14100 H610M2-FPT/8G/SSD 512Gb/WIN 11/KB+M/S343+LCD FPT 21.5
|
STT |
Mô tả chi tiết thiết bị |
|
|
Máy tính đồng bộ thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp |
||
|
|
Vi xử lý |
Intel Core i3 14100 (4 Nhân - 8 Luồng - Base 3.5Ghz - Turbo 4.7Ghz - Cache 12MB-LGA1700) |
|
|
Bo Mạch chủ |
Chipset Intel® H610 Socket LGA1700 for Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® Processors* (Đồng bộ với thương hiệu máy tính) |
|
|
Đồ họa |
Intel® UHD Graphics 730 |
|
|
Cổng mạng |
1xLan port (RJ-45) at back panel |
|
|
Âm Thanh |
3xAudio ports supporting 8-channel audio |
|
|
Bộ nhớ |
8GB DDR5 Bus 5200MHz |
|
|
Ổ cứng |
SSD 512GB M2 PCIe |
|
|
Màn hình |
FPT 21.5" LED (Kích thước: 21.5", Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD) |
|
|
Vỏ máy và nguồn |
FPT mATX with PSU 450W |
|
|
Bàn phím |
FPT USB Standard |
|
|
Chuột |
FPT USB Optical |
|
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home bản quyền |
|
|
Bảo hành 24 tháng |
|
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i5-14400 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i7-14700 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Máy Tính Bộ PC – Asus Mini PN64-B-S3187MD (i3 1220P/ Intel UHD Graphics/ NoOS)
Thông số kỹ thuật:
| OS |
Không OS |
| CPU |
Intel Core i3-1220P Processor, up to 4.40 GHz, 12 MB |
| RAM |
2 khe cắm Ram DDR5 (hỗ trợ tối đa 64GB) |
| Ổ cứng |
EMMC 2.5inch SATA 6Gb/s, 2 x Slot SSD M.2 PCIe Gen 3 x4/ 4 x4 |
| VGA |
Intel UHD Graphics |
| Cổng kết nối |
2 x USB 3.2 Gen2 Type-C, 3 x USB 3.2 Gen2 Type-A, 1 x 2.5G RJ45 LAN, 1 x Padlock ring, 1 x DC-in, 1 x Audio Jack, 1 x Kensington Lock(side) |
| Cổng xuất hình |
2 x HDMI |
| Wifi |
Intel Wi-Fi 6E (Gig+) |
| Bluetooth |
5.2 |
| Kết nối mạng LAN |
10/100/1000/2500 Mbps, 2.5G Intel LAN |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Kích thước |
120 mm x 130 mm x 58 mm |
| Khối lượng |
0.75 Kg |
Máy Tính Bộ PC – Asus Mini PN64-B-S5188MD (i5 12500H/ Intel UHD Graphics/ NoOS)
Thông số kỹ thuật:
| CPU |
Intel Core i5-12500H Processor, 35W TDP |
| RAM |
2 khe RAM DDR5 max 64GB |
| Ổ cứng |
2.5inch SATA 6Gb/s, 2 x Slot SSD M.2 PCIe Gen 3 x4/ 4 x4 |
| VGA |
Intel Iris Xe Graphics |
| Loại Ram |
DDR5 |
| Cổng kết nối |
3 x USB 3.2 Gen2 Type-C, 3 x USB 3.2 Gen2 Type-A, 2 x HDMI, 1 x Configurable Port, 1 x 2.5G RJ45 LAN, 1 x Padlock ring, 1 x DC-in, 1 x Audio Jack, 1 x Kensington Lock(side) |
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI, 1 x Display1.4 Port |
| Wifi |
Wifi 6E |
| Bluetooth |
5.2 |
| Kết nối mạng LAN |
10/100/1000/2500 Mbps, 2.5G Intel LAN |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Không OS |
| Kích thước |
120 mm x 130 mm x 58 mm |
| Khối lượng |
0.75 kg |
Máy Tính Bộ PC – Asus Mini PN64-B-S5209MV (Intel Core i5-13500H | DDR5 | Intel Iris Xe | NVME M2 SATA )
Thông số kỹ thuật:
| OS |
No OS |
| CPU |
Intel Core i5-13500H up to 4,70GHz |
| RAM |
2 x DDR5 Sodimm (Không bao gồm Ram) |
| Ổ cứng |
1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, hỗ trợ 256GB~2TB NVMe SSD, 1 x 2.5" SATA 6Gb/s, hỗ trợ 1TB 7200rpm (Không bao gồm ổ cứng) |
| VGA |
Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
| Keyboard |
Không kèm theo |
| Phân loại |
Mini |
| Cổng kết nối |
1 x USB 3.2 Gen2 Type-C, 2 x USB 3.2 Gen2 Type-A, 1 x Audio Jack, 1 x USB 3.2 Gen2 Type-C (w/ DP output, PD input), 1 x USB 3.2 Gen2 Type-A, 2 x HDMI, 1 x 2.5G RJ45 LAN |
| Cổng xuất hình |
HDMI, VGA |
| Wifi |
Intel Wi-Fi 6 (Gig+) |
| Bluetooth |
5.0 |
| Kết nối mạng LAN |
10/100/1000/2500 Mbps, 2.5G Intel LAN |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Kích thước |
120mm x 130mm x 58 mm |
| Khối lượng |
0.75 kg |
Máy Tính Bộ PC – Asus Mini PN64-B-S7210MV (i7-13700H)
Thông số kỹ thuật:
| OS |
No Os |
| CPU |
Intel Core i7-13700H up to 5,00GHz, 24MB |
| RAM |
2 x DDR5 Sodimm (Không bao gồm Ram) |
| Ổ cứng |
1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, hỗ trợ 256GB~2TB NVMe SSD, 1 x 2.5" SATA 6Gb/s, hỗ trợ 1TB 7200rpm (Không bao gồm ổ cứng) |
| VGA |
Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
| Keyboard |
Không kèm theo |
| Phân loại |
Mini |
| Cổng kết nối |
1 x USB 3.2 Gen2 Type-C, 2 x USB 3.2 Gen2 Type-A, 1 x Audio Jack, 1 x USB 3.2 Gen2 Type-C (w/ DP output, PD input), 1 x USB 3.2 Gen2 Type-A, 2 x HDMI, 1 x 2.5G RJ45 LAN, 1 x VGA |
| Cổng xuất hình |
HDMI |
| Wifi |
Intel Wi-Fi 6 (Gig+) |
| Bluetooth |
5.0 |
| Kết nối mạng LAN |
10/100/1000/2500 Mbps, 2.5G Intel LAN |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Kích thước |
120mm x 130mm x 58mm |
| Khối lượng |
0.75 kg |
Máy Tính Bộ PC – MINI Asus PN40-BBC894MV (Intel Celeron J4025/WL+BT/VGA/Barebone) (90MS0186-M08940)
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Model | PN40-BBC894MV |
| Hệ điều hành | None |
| CPU | Intel Celeron J4025 (2GHz~2.9GHz) 2 Core 2 Threads |
| Chipset | Integrated |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 600 |
| Memory | 2 x DDR4 2400Mhz (maximum 8GB) |
| Ổ cứng |
|
| Wireless Data Network |
|
| LAN | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối mặt trước |
|
| Cổng kết nối mặt sau |
|
| Nguồn vào | 19Vdc, 3.42A, 65W Power Adapter |
| Kích thước | 115 x 115 x 49 mm |
| Trọng lượng | 700g |
| Màu sắc | Đen |
| Certificates | BSMI/CB/CE/FCC/UL/CCC/Energy Star/C-Tick/WiFi/RF/VCCI |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
Máy Tính Bộ PC – MINI Asus PN41-BBP098MV (Intel Pentium N6005/BT+Wifi 6/VGA/Barebone) (90MR00I3-M00980)
| Chíp xử lý |
Intel Pentium Silver N6005 2.0Ghz up to 3.3Ghz |
| Bộ nhớ Ram |
Không kèm theo |
| Ổ đĩa cứng |
Không kèm theo |
| Card đồ họa |
Intel UHD Graphics |
| Loại Ram |
DDR4 |
| Cổng kết nối |
1 x USB 3.2 Gen2 Type C(w/ quick charge), 1 x USB 3.2 Gen1 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen1 Type-C (w/ DP output, PD input), 1 x HDMI, 2 x USB 3.2 Gen1, 1 x 2.5G(RJ45) LAN, 1 x DC-in |
| Cổng xuất hình |
1 x VGA |
| Wifi |
802.11ax |
| Bluetooth |
5.0 |
| Kết nối mạng LAN |
2.5G LAN, Realtek RTL8125B-CG |
| Âm thanh |
Tiêu chuẩn |
| Kích thước |
115mm x 115mm x 49mm |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Hãng sản xuất |
Asus |
Máy Tính Bộ PC – MINI Asus PN60-BB3016MC (90MR0011-M00160)
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Model | PN60-BB3016MC |
| Hệ điều hành | None |
| CPU | Intel Core I3-8130U |
| Chipset | Integrated |
| Card đồ họa | Integrated - Intel UHD Graphics 620 |
| Memory | 2 x DDR4 (maximum 32GB) |
| Ổ cứng |
|
| Wireless Data Network |
|
| LAN | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối mặt trước |
|
| Cổng kết nối mặt sau |
|
| Nguồn vào | 19Vdc, 3.42A, 65W Power Adapter |
| Kích thước | 115 x 115 x 49 mm |
| Trọng lượng | 700g |
| Màu sắc | Đen |
| Certificates | BSMI/CB/CE/FCC/UL/CCC/Energy Star/C-Tick/WiFi/RF/VCCI |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |


