Shop

Hiển thị 9161–9200 của 15060 kết quả

Máy in laser màu đa chức năng HP M477fdw – CF379A (Print, Copy, Scan, Fax, Email)

Sản phẩm Máy in laser màu
Hãng sản xuất HP
Model M477fdw - CF379A
Chức năng Print, Copy, Scan, Fax, Email
Khổ giấy  A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 16K -(DL, C5, B5)
Bộ nhớ 256Mb
Tốc độ 27 ppm Back/ color
In đảo mặt Có
ADF Có
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN/ WIFI
Dùng mực HP CF410A-CF411A-CF412A-CF413A (~2300 trang)
Mô tả khác 50-sheet multipurpose tray, 250-sheet input tray, 50-sheet Automatic Document Feeder (ADF)

Máy in laser màu đa chức năng HP Pro MFP M182n (7KW54A) (Print/ Copy/ Scan / In mạng)

Sản phẩm Máy in laser màu
Hãng sản xuất HP
Model HP Pro MFP M182n (7KW54A)
Chức năng Print/ Copy/ Scan / In mạng
Khổ giấy Letter(216 x 280);Legal(216 x 356);Executive(184 x 267); Oficio8.5x13(216 x 330); 4 x 6(102 x 152); 5 x
8(127 x 203); A4(210 x 299); A5(148 x 210); A6(105x148); B5(JIS)(182 x 257); B6(JIS)(128 x 182);
10x15cm(100 x 150); Oficio216x340mm(216 x 340); 16K 195x270mm(195x270); 16K
184x260mm(184x260); 16K 197x273mm(197x273); Postcard(JIS)(100 x 147); Double Postcard(JIS)(147
x 200);Envelope#10(105 x 241);EnvelopeMonarch(98 x 191);EnvelopeB5(176 x 250);EnvelopeC5(162 x
229);EnvelopeDL(110 x 220); A5-R(210 x 148)
Bộ nhớ 256MB DDR, 128MB Flash
Tốc độ Upto 16 ppm
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải In:  600 x 600 dpi / Scan: 1200 dpi/ Copy: 600 x 600 dpi, Độ phân giải chụp quét, quang học: Upto1200 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực HP 215A Black (~1050 yield) W2310A, HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A; HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A; HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A,
Mô tả khác Khay giấy vào: Upto 150 sheets (15mm stack height) inTray 1, Khay giấy ra: Upto100 sheets (10mm stack height), Độ sâu bít: 8-bit(mono); 24-bit (color), Made in Vietnam
Yêu cầu hệ thống tối thiểu
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bitor 64-bit, 2 GBavailableharddiskspace, Internetconnection, USBport,
InternetExplorer.WindowsVista®: (32-bitonly), 2 GBavailableharddiskspace, Internetconnection, USB
port, InternetExplorer 8.Windows® XP SP3 orhigher(32-bitonly):anyIntel® Pentium®II,Celeron®or 233
MHzcompatibleprocessor, 850MBavailableharddiskspace, Internetconnection, USBport, InternetExplorer
8.WindowsServersupportisprovidedviathecommandlineinstallerandsupportsWinServer 2008 R2 and
higher.

 

Máy in Laser màu đa chức năng không dây Brother DCP L3551CDW

- Máy in Laser màu đa chức năng: In, Scan, Copy, LAN/Wifi.

- Tốc độ in: 18 trang/phút.

- Độ phân giải: 2400x 600 dpi.

- Khay giấy 250, khay ra giấy 150, khe nạp giấy tự động 50, khe nạp thủ công 1.

- Hỗ trợ kích cỡ giấy: A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal, Mobile Solutions.

- Hỗ trợ chức năng in 2 mặt.

Máy in Laser màu đa chức năng không dây HP Color LaserJet Pro MFP M181fw C.TY

Model: M181FW-T6B71A
Màu sắc: Trắng
Nhà sản xuất: HP
Xuất xứ: Trung Quốc
Thời gian bảo hành: 12 Tháng
   
Loại máy in: In laser màu
Chức năng: In, Scan, Copy, Fax
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ in trắng đen: 16 trang/phút
Tốc độ in màu : 16 trang/phút
In 2 mặt tự động: Không
Bộ nhớ tích hợp: Bộ nhớ: 256 MB DDR, 128 MB Flash
Khổ giấy: Letter(216 x 280), Legal(216 x 356), Executive(184 x 267), Oficio 8.5x13(216 x 330), 4 x 6(102 x 152), 5 x 8(127 x 203), A4(210 x 299), A5(148 x 210), A6(105x148), B5(JIS)(182 x 257), B6(JIS)(128 x 182), 10x15cm(100 x 150), Oficio 216x340mm(216 x 340), 16
Khay đựng giấy: 150 tờ
Kết nối USB: USB 2.0
Kết nối mạng: LAN
In từ thiết bị di động: HP ePrint
Loại máy photocopy: Laser màu
Tốc độ copy : 16 trang/phút
Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi
Phóng to thu nhỏ : 25% - 400%
Copy nhiều bản: tối đa 99 trang
Loại máy scan: ADF
Tốc độ scan: 14 trang/phút
Độ phân giải: 300 dpi (màu và đen trắng, khay nạp tài liệu tự động ADF) và 1200 dpi (màu và đen trắng, mặt kính phẳng)
Kích thước tài liệu: 215,9 đến 355,6 mm
Định dạng file scan: JPG, RAW (BMP), PNG, TIFF, PDF
Tốc độ Fax : 33,6 kbps (tối đa), 14,4 kbps (mặc định)
Bộ nhớ: Tối đa 1300 trang
Khối lượng sản phẩm (kg): 16,3 kg
Kích thước sản phẩm: 420 x 380 x 341,2 mm
Khối lượng thùng (kg): 19,5 kg

Máy in laser màu HP Color Laser 150NW (4ZB95A) Chính Hãng

TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO, A4) Bình thường: Lên đến 18 trang/phút
TỐC ĐỘ IN MÀU (ISO, A4) Tối đa 4 ppm
TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG) Đen: Nhanh 12,4 giây
TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG) Đen: Nhanh đến 13 giây (15 phút)
TRANG RA ĐẦU TIÊN MÀU (A4, SẴN SÀNG) Màu: Chỉ 25,3 giây
TRANG RA ĐẦU TIÊN MÀU (A4, NGỦ) Màu: Nhanh đến 26 giây (15 phút)
CÔNG NGHỆ ĐỘ PHÂN GIẢI IN ReCP
CHU KỲ HOẠT ĐỘNG (HÀNG THÁNG, A4) Tối đa 20.000 trang [7] Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm với các máy in HP Laser hoặc HP Color Laser khác, cho phép vận hành máy in và máy in đa năng một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết.
SỐ LƯỢNG TRANG ĐƯỢC ĐỀ XUẤT HÀNG THÁNG 100 đến 500
TỐC ĐỘ BỘ XỬ LÝ 400 MHz
NGÔN NGỮ IN SPL
MÀN HÌNH LED
HỘP MỰC THAY THẾ Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A),  HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A) 
Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (Mực đen ~1.000, Mực màu ~700 trang theo tiêu chuẩn in của hãng)
Trống W1120A HP 120A Original Laser Imaging Drum (~ 16.000 trang theo tiêu chuẩn in của hãng.)
Máy in sử dụng tính năng bảo mật động. Chỉ sử dụng với hộp mực có chip chính hãng của HP. Hộp mực sử dụng chip không phải của HP có thể không hoạt động, và những hộp mực đang hoạt động hôm nay có thể không hoạt động trong tương lai.
KHẢ NĂNG IN TRÊN THIẾT BỊ DI ĐỘNG Apple AirPrint™; Google Cloud Print™ Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct [5]
KHẢ NĂNG KHÔNG DÂY Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn
KẾT NỐI, TIÊU CHUẨN Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32/64-bit trở lên, RAM 1 GB, HDD 16 GB
YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU CHO MACINTOSH OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB ổ cứng, Internet, USB
HỆ ĐIỀU HÀNH TƯƠNG THÍCH Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan
HỆ ĐIỀU HÀNH (GHI CHÚ ĐƯỢC HỖ TRỢ) Windows 7 trở lên
BỘ NHỚ 64 MB
BỘ NHỚ, TỐI ĐA 64 MB
ĐẦU VÀO XỬ LÝ GIẤY, TIÊU CHUẨN Khay nạp giấy 150 tờ
DUNG LƯỢNG ĐẦU RA TỐI ĐA (TỜ) Lên đến 50 tờ
IN HAI MẶT Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển)
HỖ TRỢ KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA Khay1: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio 216 x 340; Khay2: Không được hỗ trợ; Trình In Hai mặt Tự động Tùy chọn: Không được hỗ trợ
TÙY CHỈNH KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA 76 x 148,5 đến 216 x 356 mm
LOẠI GIẤY ẢNH MEDIA Giấy trơn, Giấy nhẹ, Giấy nặng, Giấy cực nặng, Giấy màu, Giấy in sẵn, Tái chế, Nhãn, Phiếu, Giấy Bóng
TRỌNG LƯỢNG GIẤY ẢNH MEDIA, ĐƯỢC HỖ TRỢ 60 đến 220 g/m²
NGUỒN Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN Đang in: 282 W, Chế độ Sẵn sàng: 27 W, Chế độ Ngủ: 1,0 W, Tắt Thủ công: 0,2 W, Chế độ Tắt Tự động/Bật Thủ công: 0,2 W
HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG CECP
TUÂN THỦ BLUE ANGEL Có, Blue Angel DE-UZ 205—chỉ được bảo đảm khi dùng vật tư HP chính hãng
PHẠM VỊ NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG 10 đến 30°C
PHẠM VI ĐỘ ẨM HOẠT ĐỘNG 20 đến 70% RH (không ngưng tụ)
KÍCH THƯỚC (R X S X C) 382 x 309 x 211,5 mm [2] Kích thước thay đổi theo cấu hình
KÍCH THƯỚC TỐI ĐA (R X S X C) 382 x 397,8 x 274,4 mm [2] Kích thước thay đổi theo cấu hình
TRỌNG LƯỢNG 10,04 kg Trọng lượng thay đổi theo cấu hình
TRỌNG LƯỢNG GÓI HÀNG 12,52 kg
CÓ GÌ TRONG Ô Máy in HP Color Laser 150nw; Giới thiệu được cài đặt sẵn Máy in HP Laser 0,7K trang Đen, 0,5K trang Hộp mực in Lục lam, Vàng, Đỏ tươi; Trống hình ảnh, bộ phận thu gom bột mực; Hướng dẫn cài đặt, Hướng dẫn Bắt đầu, Hướng dẫn Sử dụng, Tờ rơi hỗ trợ, Hướng dẫn bảo hành; Không có CD-ROM; Dây nguồn; Cáp USB(AP, chỉ có model Wi-Fi cho AMS, EMEA)
KÈM THEO CÁP 1 cáp USB nối máy tính với máy in (Châu Á Thái Bình Dương), 1 cáp USB nối máy tính với máy in (gói WiFi chỉ có tại Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi, Châu Mỹ)
BẢO HÀNH Bảo hành phần cứng giới hạn trong 1 năm

Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW

Mô tả sản phẩm :

 

Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW được thiết kế tinh tế, giao tiếp với người dùng bằng màn hình cảm ứng màu LCD 2.7 Inch, sử dụng 4 hộp mực màu, với độ phân giải 600dbi x 600dbi cho ra những bản màu đẹp, sắc nét với chi phí bản in thấp.

Ngoài ra máy in Hp Color Laserjet Pro M254DW còn tích hợp tính năng in qua mạng không dây Wireless/WiFi, giúp bạn kết nối dễ dàng, in ấn thuận tiện hơn, với tính năng này bạn cũng có thể dễ dàng in ấn bằng những chiếc điện thoại Smartphone, máy tính bảng bởi các ứng dụng như HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, Mopria certified, Mobile Apps, Google Cloud Print 2.0.

 

Thông số kỹ thuật máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW :

 

- Màn hình LCD cảm ứng màu 2.7 Inch.

- Tốc độ : 21 trang / phút.

- Khổ giấy tối đa : A4.

- Bản in đầu tiên : 10.3 giây trang trắng đen và 11.9 giây trang màu.

- Ngôn ngữ in : HP PCL 6, HP PCL 5c, mô phỏng mức 3 postscript HP, PCLm, PDF, URF.

- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.

- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.

- Tốc độ bộ xử lý 800 Mhz.

- In qua mạng không dây WiFi.

- In từ di động với các ứng dụng HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria™-certified, Wireless Direct Printing, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.

- In đảo mặt tự động (Duplex)

- Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ.

- Cổng kết nối : Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, wireless 802.11 b/g/n.

- Kích thước : 392 x 419 x 247,5 mm.

- Trọng lượng 14.8 Kg.

- Sử dụng hộp mực (Cartridge): CF500A /  CF501A  / CF502A   /CF503A  ( HP 202A ).

Máy in Laser màu HP Color LaserJet Pro M452DN

-       Công nghệ in: Laser.

-       Màn hình hiển thị LCD: 2 dòng.

-       Chế độ in: In 2 mặt, in qua mạng.

-       Tốc độ in: 28 trang/ phút (trắng đen, màu).

-       Độ phân giải: 600 x 600 dpi.

-       Thời gian in bản đầu tiên: 8.9 giây (trắng/ đen), 9.5 giây (màu).

-       Số hộp mực in: 4 hộp (đen, lục lam, đỏ tươi, vàng).

-       Khổ giấy: A4, A5, letter…

-       Bộ nhớ: 256MB NAND Flash, 128MB DRAM.

-       Tốc độ xử lý: 1200MHz.

-       Xử lý giấy ngõ vào: 300 tờ (50-sheet multipurpose tray, 250-sheet input tray).

-       Xử lý giấy ngõ ra: 150 tờ.

-       Hỗ trợ cổng giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao.

-       Hỗ trợ kết nối mạng: Fast Ethernet 10/100/1000Base-TX, Host USB.

-       Tốc độ xử lý: 1200MHz.

-       Chu trình hoạt động: 50000 trang/ tháng.

-       Tính năng in trên điện thoại di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, Mopria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.

-       Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Windows Win 7, Windows Vista, Windows Win 8…

-       Kích thước: 16.2 x 18.5 x 11.6 in.

-       Trọng lượng: 41.7 lb.

Máy in laser màu HP HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A)

Sản phẩm Máy in laser màu
Hãng sản xuất HP
Model HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A)
Khổ giấy A4, A5(L), A5(P), A6, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Post Cards (JIS), Envelopes (DL, C5, B5)
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ 21 ppm Back/ color
In đảo mặt Không
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN/ WIFI
Dùng mực Đen HP 202A  CF500A (~1400 trang) ; lục lam HP 202A CF501A; vàng HP 202A CF502A; đỏ HP 202A CF503A (~1300 trang); đen HP 202X CF500X (~3200 trang);  lục lam HP 202X CF501X, vàng HP 202X CF502X; Đỏ tương HP 202X CF503X (~2500 trang).
Mô tả khác Khay nạp giấy 250 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ.

Máy in Laser màu không dây đa chức năng Canon MF635Cx

- Máy in Laser màu đa chức năng Canon MF635Cx bao gồm các chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax, Wifi.

- Tốc độ in, Copy: 18/19 trang/phút (Mono/Color) A4/ Letter.

- Thời gian in bản đầu tiên: 10.9 giây (Đen trắng), 12 giây ( Màu).

- Độ phân giải in: 600 x 600dpi.

- Bộ nhớ: 1GB.

- Ngôn ngữ in: UFR II, PCL 6, PostScript 3.

- In/ Scan từ USB: JPEG, TIFF.

- Máy quét: 24-bit, Scan kéo và đẩy, Scan to USB - Scan to Cloud.

- Tốc độ quét 1 mặt: 27 trang/ phút (Mono) và 14 trang/phút (màu).

- Tốc độ quét 2 mặt: 50 trang/ phút (Mono) và 27 trang/phút (màu).

- Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy).

- Copy tối đa: 999 bản.

- Độ phân giải Copy: 600 x 600dpi.

- Quản lý người dùng: 310 ID.

- Tốc độ fax: 33.6Kbps.

- Khay giấy: Khay cassette 150 tờ, khay tay 1 tờ.

- DADF: 50 tờ.

- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Wifi.

- Mực: Cartridge 045 (Bk: 1400 trang, CMY: 1300 trang).

- Công suất: 30000 trang/ tháng.

Máy in laser trắng đen Brother DCP-B7535DW

Giới thiệu về máy in laser trắng đen Brother DCP-B7535DW

Thiết kế đẹp mắt, nổi bật

Máy in laser trắng đen Borther DCP-B7535DW được thiết kế bắt mắt trang nhã sang trọng, kiểu  dáng nhỏ gọn phù hợp với mọi vị trí trong không gian làm việc tại cơ quan, tại nhà

máy in DCP-B7535DW thiết kế bắt mắt phù hợp với mọi không gian làm việc

Tốc độ in vượt trội, chất lượng sắc nét

Một chiếc máy in sẽ giúp bạn tăng hiệu quả công việc, giảm thời gian chờ đợi công việc in ấn. Tốc độ in lên tới 34 -36 trang/ phút với độ phân giải 600 x 600 dpi. Máy in cho ra những bản ghi vô cùng sắc nét, chất lượng.

Tiết kiệm chi phí sử dụng

Có rất nhiều người sử dụng máy in hiện nay phàn nàn về chi phí in ấn tăng cao, tốn mực in, in tốn quá nhiều giấy,…Máy in Borther DCP-B7535DW sẽ giúp bạn giải quyết bài toán đó. Với thiết kế hộp mực công nghệ mới giúp người dùng giảm dung tích mực in trên mỗi bản in mà vẫn cho độ sắc nét cao. Ngoài ra tính năng in hai mặt sẽ giúp giảm lượng giấy in sử dụng góp phần bảo vệ môi trường

Kết nối không dây dễ dàng

Máy in cho phép kết nối không dây với các thiết bị khác, tiện lợi mà không cần tới dây cáp mất thẩm mỹ. Ngoài ra kết máy còn có cổng kết nối USB 2.0 vô cùng tiện lợi

Nạp mực dễ dàng, tiết kiệm điện năng

Hệ thống chứa mực in tiện dụng cho phép người dùng dễ dàng tháo lắp và thay thế. Mực in sử dụng cho máy là loại mực polime hóa với nhiệt độ thấp giúp tiết kiệm được điện năng tiêu thụ so với các dòng máy in khác

Khay chứa giấy vào tự động( ADF) lớn

Khay nhạp giấy tự động lên tới 50 tờ cho phép quét, sao chép, fax từ tài liệu 2 mặt giấy dễ dàng và tự động

máy in DCP-B7535DW khay đựng giấy tự động lớn

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L5100DN

- In laser trắng đen

- Khổ A4, A5, A5 (Long Edge), A6, B5 (ISO/JIS), C5 Envelope, Letter

- Độ phân giải tối đa : 1200 x 1200 dpi

- Kết nối : USB 2.0, Lan

- Bộ nhớ : 512 MB

- Tốc độ in : 40 trang/phút

- Khay đựng giấy 250 tờ

- In 2 mặt tự động.

Máy in laser trắng đen CANON LBP214DW CÔNG TY

Giới thiệu và đánh giá Máy in laser trắng đen CANON LBP214DW – thiết kế nhỏ gọn, chất lượng bảo đảm từ thương hiệu Canon

Máy in laser trắng đen CANON LBP214DW thiết kế đẹp mắt phù hợp với mọi đối tượng

Tính năng máy in laser trắng đen CANON LBP214DW

  • Máy in laser trắng đen CANON LBP214DW được sản xuất bởi thương hiệu Canon, một tập đoàn nổi tiếng uy tín sản xuất các sản phẩm liên quan đến các hình ảnh quang học của Nhật Bản được tin dùng trên toàn thế giới.
  • Máy in laser trắng đen CANON LBP214DW cho ra các tài liệu văn bản rõ nét, đậm và sắc chữ với độ phân giải 600×600 dpi. Ngoài ra  máy sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn đảm bảo trải mực đều và mượt.
  • Đảm bảo năng suất in với công suất 38 trang/ phút giúp tăng hiệu quả công việc giảm thời gian chờ đợi trong công việc in ấn. Chức năng in hai mặt tự động (Duplex) hiệu quả và tiết kiệm thời gian.
  • Máy in laser trắng đen CANON LBP214DW hỗ trợ nhiều khổ giấy đa dạng: A4, A5, B5, A6, Legal, Letter, Excutive, Statement, Foolscap.
  • Khay giấy lớn đựng được tới 250 tờ + khay đa năng 50 tờ.
  • Thời gian làm nóng máy chỉ xấp xỉ 16 giây sau khi bật nguồn, giúp in tài liệu nhanh chóng với thời gian in bản đầu tiên 5,5 giây.

Máy in laser trắng đen CANON LBP214DW giúp hiệu quả công việc được tăng cao

  • Máy in laser trắng đen CANON LBP214DW trang bị màn hình LCD 5 dòng giúp người dùng dễ dàng điều khiển và cấu hình các thiết lập máy in dễ dàng với màn hình LCD 5. Cung cấp nhiều thông tin được thể hiện nhanh chóng, tiện lợi cho việc quản lí và bảo trì thiết bị
  • Đi cùng với máy là hộp mực Cartridge 052: 3.100 trang (với độ phủ mực 5%), có thể in 80.000 trang /tháng, tiết kiệm mực và giảm thiểu chi phí sửa chữa.
  • Máy in laser trắng đen CANON LBP214DW với bộ nhớ tích hợp 1 GB giúp lưu trữ thông tin khủng.
  • Máy in LBP214DW Kết nối dễ dàng với cổng USB 2.0, 10 Base-T/ 100 Base-TX/ 1000 Base-T, Wifi N. Máy tương thích với các hệ điều hành Windows 10, 8.1, 8, 7, Windows server 2016/2012 R2/ 2012/ 2008 R2/ 2008, Mac OS X 10.7.5 và mới hơn, Linux.

 

THU GỌN

Máy in laser trắng đen CANON MF241D

IN  
Phương pháp in In laser đen trắng
Tốc độ in (A4) 27ppm
Độ phân giải bản in 600 x 600dpi
Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh 1,200 x 1,200dpi (tương đương)
Thời gian làm nóng máy (từ khi mở nguồn) 12.0 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4 Xấp xỉ 6.0 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) 2.0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II LT
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Khổ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, Letter, Legal (*1), Indian Legal, Foolscap
Lề in 5mm - trên, dưới, trái, phải (Các loại giấy khác Envelope)
10mm - trên, dưới, trái, phải (Envelope)
SAO CHÉP  
Tốc độ Sao chép (A4) 27ppm
Độ phân giải sao chép 600 x 600dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT) A4 Xấp xỉ 9.0 giây
Số lượng bản sao chép tối đa Lên đến 999 bản sao
Tăng / Giảm tỉ lệ 25 - 400% với biên độ 1%
Tính năng sao chép Phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID Card
QUÉT  
Loại Quét Cảm biến điểm tiếp xúc màu
Độ phân giải Quét
Quang học Lên tới 600 x 600dpi
Hỗ trợ trên driver Lên tới 9,600 x 9,600dpi
Kích thước quét tối đa
Mặt kính phẳng Lên tới 216 x 297mm
Tốc độ Quét (*2)
Mặt kính phẳng Xấp xỉ 3.0 giây một tờ (đen trắng)
Xấp xỉ 4.0 giây một tờ (colour)
Độ sâu bản màu 24-bit
Quét kéo - Pull Scan Có, thông qua USB và mạng
Quét đẩy - Push Scan (Quét đến PC) với ứng dụng Quét MF Scan Utilities Có, thông qua USB và mạng
Quét đến đám mây - Cloud Scan Có, thông qua ứng dụng MF Scan Utilities
Driver quét tương thích TWAIN, WIA, ICA
KHẢ NĂNG NẠP GIẤY  
Nạp giấy
Khay tiêu chuẩn 250 trang
Khay đa năng 1 trang
Khay ra giấy (theo chuẩn giấy 68g/m2)  100 trang (giấy úp)
Kích thước trang
Khay tiêu chuẩn A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Custom (Min. 76.2 x 210mm to Max. 216 x 356mm)
Khay đa năng A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Custom (Tối thiểu 76.2 x 127mm tới tối đa 216 x 356mm)
Trọng lượng giấy
Khay tiêu chuẩn 60 to 163g/m2
Khay đa năng 60 to 163g/m2
Loại giấy hỗ trợ Plain, Heavy, Recycled, Color, Bond, Label, Index Card, Envelope
KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM  
Giao tiếp tiêu chuẩn
Có dây USB 2.0 Tốc độ cao
Hệ điều hành tương thích Microsoft® Windows® 10 (32 / 64-bit), Windows® 8.1 (32 / 64-bit), Windows® 8 (32 / 64-bit), Windows® 7 (32 / 64-bit), Windows Vista® (32 / 64-bit), Mac OS X (*4) 10.6.8~, Linux (*3)
Phần mềm đi kèm Driver máy in, Driver máy quét, Ứng dụng MF Scan Utility, Toner Status
THÔNG SỐ CHUNG   
Bộ nhớ máy 128MB
Bảng điều khiển Màn hình LCD đen trắng 5 dòng
Kích thước (W x D x H) 390 x 371 x 312mm (Khay nạp giấy đóng)
390 x 441 x 312mm (Khay nạp giấy mở)
Trọng lượng Khoảng 10.8kg (không có cartridge)
Khoảng 11.4kg (có cartridge) 
Điện năng tiêu thụ
Tối đa 1,150W hoặc ít hơn
Khi hoạt động (trung bình) Khoảng 490W
C (trung bình) Khoảng 4.1W
Ở chế độ ngủ (trung bình) Khoảng 1.3W (Kết nối USB)
Mức ồn (*4)
Khi hoạt động Mức nén âm: 52.0dB
Công suất âm: 6.6B
Ở chế độ chờ Mức nén âm: Không nghe được (*5)
Công suất âm: 43dB
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: 10 - 30°C
Độ ẩm: 20 - 80% RH (không ngưng tụ)
Điện năng yêu cầu AC 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Vật tư tiêu thụ (*6)
Mực (tiêu chuẩn) Cartridge 337: 2,400 trang
(theo máy: 1,700 trang)
Lượng in tối đa tháng (*7) 15,000 trang

Máy in laser trắng đen HP Pro M26A (T0L49A)

"Máy

Thông số kĩ thuật

- In Laser đen,
- Loại mực : Mực CF279A
- Chức năng: In, Scan, Copy
- Độ phân giải: Up to 600x600 dpi
- Tốc độ in trắng đen: Up to 18 ppm
- Bộ nhớ: 128 MB
- Khổ giấy: A4, A5, Postcards, Envelopes (C5, DL, B5)
- Kết nối: USB 2.0
- Tốc độ sao chụp: Up to 18 cpm
- Độ phân giải bản sao: Up to 600x400 dpi
- Thiết lập thu nhỏ/phóng to bản sau: 25 - 400%
- Bản sao/tối đa: Up to 99 copies
- Định dang tập tin: JPG, RAW (BMP), PDF, TIFF, PNG
- Độ phân giải scan: Up to 1200x1200 dpi

Mô tả

Dễ dàng in các tài liệu có chất lượng cao và có độ tin cậy bạn tin cậy từ bộ điều khiển trong in laser.

In ngay ra khỏi hộp với hộp mực được cài đặt trước và bảng điều khiển đèn LED trực quan.

Công nghệ Auto-On / Auto-Off của HP giúp tiết kiệm năng lượng. 

Thỉnh thoảng, đếm trên các tài liệu có văn bản màu đen sắc nét từ nhà lãnh đạo ngành in laser.

Máy in laser trắng đen HP Pro MFP M130NW (G3Q58A)

HP Pro MFP M130NW (G3Q58A)
Thời gian Bảo hành

12

Thương hiệu

HP

Chức năng

Đa chức năng

Độ phân giải

600 x 1200 dpi

Khổ giấy in

A4;A5;A6;B5 (JIS)

Kết nối

USB 2.0

Kết nối mạng

LAN + WiFi

Tốc độ in trắng/đen

22 ppm

Bộ nhớ tích hợp

256 MB

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows 7;8;8.1;10;XP;Vista 32bits;OSX EI Capitan (v10.11);Yosemite (v10.10);Mavericks (v10.9).

Máy in mã vạch Xprinter 365B

Hãng sản xuất

XPrinter

Chủng loại

Máy in tem nhãn mã vạch

Loại máy

XP-365B

Độ phân giải

203DPI

Chế độ in

In nhiệt

Khổ giấy

20mm - 82mm. Tự động xác định loại cỡ giấy lắp vào máy in

Ribbon

 

Tốc độ

127mm/s

Bộ nhớ

 

Mã vạch

nhãn, tem mã vạch, mã QR 

Giao tiếp

USB

Kích thước

 

Phụ kiện

Nguồn: 24V, 2.5A

Máy in mã vạch Xprinter XP 350B USB – Chính Hãng

Máy in mã vạch Xprinter XP 350B USB - Chính Hãng
Độ phân giải:    
203 DPI
Chức năng:    
In tem mã vạch
Hãng-Thương hiệu:    XPRINTER
Cổng Kết Nối:    
USB
Bảo hành:    
1 Đôi 1 Trong 7 ngày đầu tiên, 12 Tháng
Công Nghệ In:    
In nhiệt trực tiếp
Xuất xứ:    
China

Máy in mã vạch Xprinter XP 360B

THÔNG TIN CƠ BẢN

Thương hiệu

Xprinter

Model

XP-360B

CHI TIẾT

Loại máy in

Máy in nhiệt

Phương pháp in

In cảm nhiệt

Nguồn điện áp

24VDC, 2.5A

Loại giấy sử dụng

Sản phẩm sử dụng giấy cảm nhiệt cỡ tiêu chuẩn : 35x22 , 58x40, 50x30, 50x35, 37x30 ( GIAY057, GIAY048, GIAY049, GIAY059, GIAY054 , GIAY075, GIAY076 ). Khách hàng lựa chọn kích cỡ tùy theo vật phẩm cần dán tem

Độ phân giải

203 dpi

Kết nối

USB

Bộ nhớ

Dram, flash (4M)

Chiều rộng

76 mm

Khổ giấy

20mm x 82mm

Kích thước

212,4mm x 143mm x 145,5mm

Trọng lượng sản phẩm

1,42 kg

HIỆU NĂNG

Tốc độ in

Max (127mm/giây), Min (50,8 mm/giây)

THÔNG SỐ KHÁC

Xuất xứ

Trung Quốc

Bảo hành

12 tháng

Máy in mã vạch Xprinter XP-236B

Model XP-236B
Chế độ in In tem nhãn In hóa đơn Bill
Printing Features
Độ phân giải 203 DPI 203 DPI
Công nghệ In nhiệt trực tiếp
Tốc độ in 50.8~101 mm/s 90 mm/s Max.
Đầu in nhiệt 56 mm 48 mm
Media
Kiểu in Thermal paper/Thermal stickers paper Thermal paper
Khổ giấy 20~60 mm 58 mm
Đường kính cuộn Max. 80mm
Thay giấy Thay giấy dễ dàng
Performance Features
Bộ nhớ DRAM 64Kb Flash 4 MB
Kết nối USB (Option: USB+Bluetooth/USB+WiFi)
Sensors Print head temperature sensor/ Paper end/ Cover open / Gap Print head temperature sensor/ Paper end/ Cover open
Ngăn kéo 1 port (Pin 2 for cash drawer)
Fonts/Graphics/Symbologies
Character sizes Font 0 to Font 8 Font A: 12×24,
Font B: 9×17,
CHN: 24*24
1D barcode CODE128、EAN128、ITF、CODE39、CODE39C、CODE39S、CODE93、EAN13、EAN13+2、EAN13+5、EAN8、EAN8+2、EAN8+5、CODABAR、POSTNET、UPC-A、UPCA+2、UPCA+5、UPCE、UPCE+2、UPCE+5、MSI、MSIC、PLESSEY、ITF14、EAN14 Coda Bar, Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, ITF, UPC-A, UPC-E
2D bar code PDF-417/ QR code QR code
Emulation TSPL ESC/POS
Physical Features
Kích thước 189*130*135mm (D×W×H)
Trọng lượng 1.08 kg
Reliability
Print head life 50 km
Software
Driver Windows Windows/Linux/Mac/Android
SDK iOS/ Android/ Windows
Power supply
Input DC 9V/3A
Environmental Conditions
Operation 5~45℃, Humidity: RH  20~80%
Storage environment -40~55 ℃  Humidity:RH ≤93%(40℃)

Máy in mã vạch Xprinter XP-350B Plus

• Máy in nhiệt trực tiếp
• Bộ nhớ 2M Flash và 2M bộ nhớ Dram
• Độ phân giải : 203Dpi
• Tốc độ in cực nhanh : 4 Inch hoặc 
127mm/s
• Khả năng in : 400-620 tem/1 phút
• kích thước tem tiêu chuẩn max 80mm

Máy in mã vạch Xprinter XP-420B

Model XP-420B
Resolution 8 dots/mm(203DPI)
Printing method Direct Thermal
Max.print speed 152 mm (6”)/S
Max.print width 108 mm (4.25”)
Max.print length 1778mm
Media type Continuous, gap, black mark, fan-fold and punched hole
Media width 20-115mm
Media thickness 0.06~0.25mm
Label length 10~1778mm
Label Roll Capacity 127 mm (5”) external diameter
Physical dimension 215 mm  x 178 mm x 155 mm
Weight 1.31kg
Processor 32-bit RISC CPU
Emulation TSPL    EPL    ZPL    DPL
Safety Standard FCC, CE, CB, CCC
Memory 8MB Flash Memory;
8MB SDRAM;
Micro SD card reader for Flash memory expansion, up to 4GB
Interface USB2.0 (Standard)
Barcode 1D barcode: Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128, subsets A, B, C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8,EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST,  GS1 DataBar, Code11
2D barcode: PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec
Environment Operation condition: -10 ~ 50 °C (14 ~ 122 °F) ,10 ~ 90% non-condensing
Storage condition : -40 ~ 60 °C (-40 ~ 140 °F), 10 ~ 90% non-condensing

Máy in mã vạch Xprinter XP-460B

• Máy in nhiệt trực tiếp
• Bộ nhớ Flash 8 MB / Bộ nhớ flash có thể được mở rộng thành Max. 4 GB
• Độ phân giải : 203Dpi
• Tốc độ in cực nhanh : 4 Inch hoặc 127mm/s
• Chiều dài nhãn 10 mm ~ 1778 mm
 

Máy in mã vạch Xprinter XP-470B

• Máy in nhiệt trực tiếp
• Bộ nhớ Flash 4MB, bộ nhớ đệm 8MB
• Độ phân giải : 203Dpi
• Tốc độ in cực nhanh : Tốc độ in tối đa : 127 mm (5 “) / s
• Chiều rộng in tối đa : 108 mm (4,25 “),Độ dài bản in tối đa : 2286 mm (90 “)
• Phương pháp in : Truyền nhiệt và nhiệt trực tiếp
thước tem tiêu chuẩn 25x37mm

Máy in mã vạch Xprinter XP-490B

• Máy in nhiệt trực tiếp
• Bộ nhớ Flash 8 MB / Bộ nhớ flash có thể được mở rộng thành Max. 4 GB
• Độ phân giải : 203Dpi
• Tốc độ in cực nhanh : 4 Inch hoặc 127mm/s
• Chiều dài nhãn 10 mm ~ 1778 mm
 

Máy in mã vạch Xprinter XP-DT108B

Công nghệ in In nhiệt trực tiếp
Độ phân giải 203 dpi (8 chấm/dot)
Tốc độ in tối đa 152 mm (6 “) / s
Chiều rộng in tối đa 108 mm (4,25 “)
Chiều dài in tối đa 1778 mm (70 “)
Bộ xử lý trung tâm CPU RISC 32 bit
Bộ nhớ 8MB Flash Menmory / MicroSD Flash Reader mở rộng bộ nhớ lên 4GB
Kết nối USB2.0 (chuẩn)
Power AC 100-240V, 1A, 50-60Hz / đầu ra: DC 24V, 2.5A, 60W
Cảm biến Cảm biến khoảng cách / cảm biến nắp mở
Mã vạch Tất cả mã vạch 1D và Mã vạch 2D, PDF-417, Maxicode, DataMatrix, mã QR
Chứng nhận an toàn FCC 、 CE 、 CCC 、 CB
Trọng lượng 1,1kg
Kích thước 182,9 (D) x 127,8 (W) x 117,8 (H) mm
Môi trường làm việc 5 ~ 40 ° C (41 ~ 104 ° F), độ ẩm (không ngưng tụ) 25 ~ 85%
Môi trường lưu trữ -40 ~ 60 ° C (-40 ~ 140 ° F), độ ẩm (không ngưng tụ) 10 ~ 90%
Bảo hành 1 năm cho máy và 3 tháng cho đầu in nhiệt

Máy in mã vạch Xprinter XP-TT424B

• Máy in nhiệt trực tiếp+gián tiếp
• Bộ nhớ Flash 8 MB / Bộ nhớ flash có thể được mở rộng thành Max. 4 GB
• Độ phân giải : 203Dpi
• Tốc độ in cực nhanh : 4 Inch hoặc 127mm/s
• Chiều dài nhãn 10 mm ~ 1778 mm
• Kích thước ruy băng: Max 110mm*100m
 

Máy in mã vạch Xprinter XP-TT426B

Printer Model XP-TT426B
Printing Features
Resolution 203 DPI
Printing method Thermal Transfer / Direct Thermal
Max.print speed 127 mm/s Max.
Max.print width 108 mm (4.25″)
Max.print length 1778 mm (70″)
Media
Media type Continuous, gap, black mark, fan-fold and punched hole
Media width 25.4-118mm (1.0”-4.6”)
Media thickness 0.06~0.254 mm (2.36~10mil)
Media core diameter 25.4 ~ 76.2 mm (1 “~ 3 “)
Label length 10 – 1778 mm(0.39″ ~ 70″ )
Label roll capacity 127 mm (5“) OD (External diameter)
Ribbon capacity Max.300m
Ribbon width 110 mm
Ribbon core
inner diameter
25.4 mm (1″)
Performance Features
Processor 32-bit CPU
Memory 8MB Flash Memory/ 8MB SDRAM/ Flash memory can be expanded Max.4Gb
Interface Stardard version: USB   Optional:Lan/WIFI/Bluetooth/TF card
Sensors ①Gap sensor
②Cover opening sensor
③Black mark sensor
④Ribbon sensor
Fonts/Graphics/Symbologies
Internal fonts 8 alpha-numeric bitmap fonts, Windows fonts are downloadable from software.
1D barcode Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A, B, C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2(5)digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST
2D barcode PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec
Rotation 0°、90°、180°、270°
Emulation TSPL、EPL、ZPL、DPL
Physical Features
Dimension 299 mm (D) x 235 mm (W) x 198.3 mm (H)
Weight 2.55kg
Reliability
Print head life 30 km
Software
Driver Windows/Linux/Mac
SDK Windows/Android/iOS
Power supply
Input:AC 110-240V,1.8A, 50-60Hz
Output:DC 24V, 2.5A, 60W
Options
Factory Options ① Built-in Ethernet server (10/100 Mbps);     ② RS-232C (2400-115200 bps) communication interface;③ Cutter    ④ Peeling machine    ⑤ Bluetooth module   ⑥ WiFi module
Dealer Options ①External paper roll holder and 1 “paper roll;
②Extension board for external paper roll holder
Environmental Conditions
Operationenvironment 5 ~ 40°C(41~104°F),Humidity: 25 ~ 85% non-condensing
Storage environment -40 ~ 60°C(-40~140°F),Humidity:10 ~ 90% non-condensing

Máy in mã vạch Xprinter XP-TT434B

• Máy in nhiệt trực tiếp+gián tiếp
• Bộ nhớ Flash 8 MB / Bộ nhớ flash có thể được mở rộng thành Max. 4 GB
• Độ phân giải : 300Dpi
• Tốc độ in cực nhanh : 4 Inch hoặc 127mm/s
• Chiều dài nhãn 10 mm ~ 1778 mm
• Kích thước ruy băng: Max 110mm*100m

Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 178nw (4ZB96A)

Chức năng In, sao chép, quét
Tốc độ in đen: Bình thường: Lên đến 18 ppm  
Tốc độ in màu: Bình thường: Lên đến 4 ppm 
Trang đầu tiên ra ngoài (sẵn sàng) Màu đen: Nhanh tới 12,4 giây,
Màu: Nhanh tới 25,3 giây 
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) Lên đến 20.000 trang 
Khối lượng trang hàng tháng được đề xuất 100 đến 500 
Chất lượng in đen (tốt nhất) Lên đến 600 x 600 dpi
Màu chất lượng in (tốt nhất) Lên đến 600 x 600 dpi
Công nghệ độ phân giải in ReCP
Ngôn ngữ in SPL
Trưng bày LCD 2 dòng
Tốc độ bộ xử lý 800 MHz
Cảm biến giấy tự động Không
Hộp mực thay thế Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A),  HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A.
Khả năng in di động HP Smart App Ứng dụng di động Apple AirPrint ™ Được chứng nhận Wi- Fi®® Mopria ™ In trực tiếp Google Cloud Print ™  8
Khả năng không dây Có, Wi-Fi 802.11 b / g / n tích hợp sẵn
Kết nối, tiêu chuẩn Cổng USB 2.0 tốc độ cao, cổng mạng Fast Ethernet 10 / 100Base-Tx, không dây 802.11 b / g / n
Yêu cầu hệ thống tối thiểu Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32 bit hoặc 64 bit trở lên, RAM 1 GB, ổ cứng 16 GB OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB HD, Internet, USB
Hệ điều hành tương thích Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave , macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan  14, (Windows 7 trở lên)
Bộ nhớ tối đa 128 MB (Bộ nhớ tối đa là 128 MB (Không mở rộng))
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay tiếp giấy 150 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn Ngăn giấy ra 50 tờ
Công suất đầu ra tối đa (tờ) Lên đến 50 tờ
Kích thước phương tiện được hỗ trợ Khay1: A4, A5, A6, B5 (JIS), Oficio 216 x 340. Khay2: Không được hỗ trợ
Kích thước phương tiện, tùy chỉnh 76 x 148,5 đến 216 x 356 mm
Loại giấy  Giấy thường, Nhẹ, Nặng, Cực nặng, Màu, In sẵn, Tái chế, Nhãn, Trái phiếu, Bóng
Trọng lượng giấy được hỗ trợ 60 đến 220 g / m²
Quét định dạng tệp PDF, JPG, TIFF
Độ phân giải quét, quang học Lên đến 600 × 600 dpi
Kích thước quét, tối đa 216 x 297 mm
Tốc độ quét (bình thường, A4) Lên đến 15 ipm (b & w), lên đến 6 ipm (màu)
Khối lượng quét hàng tháng được đề xuất 6250 đến 10,500 (HP khuyến nghị rằng số lượng trang được quét mỗi tháng nằm trong phạm vi đã nêu để thiết bị đạt hiệu suất tối ưu)
Quét các chế độ đầu vào Quét mặt trước, sao chép, phần mềm quét HP MFP, ứng dụng người dùng qua TWAIN hoặc WIA
Tốc độ sao chép (bình thường) Màu đen: Lên đến 14 cpm, Màu: Lên đến 4 cpm 
Độ phân giải sao chép (văn bản màu đen) Lên đến 600 x 600 dpi (phẳng)
Sao chép độ phân giải (văn bản màu và đồ họa) Lên đến 600 x 600 dpi (phẳng)
Sao chép cài đặt thu nhỏ / phóng to 25 đến 400%
Bản sao, tối đa Lên đến 999 bản
Yêu cầu về nguồn và vận hành Điện áp đầu vào 110 volt: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 volt: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Sự tiêu thụ năng lượng 300 watt (In chủ động), 38 watt (Sẵn sàng), 1,9 watt (Ngủ), 0,2 watt (Tắt thủ công), 0,2 watt (Tự động tắt / Bật thủ công)  5 
Hiệu suất năng lượng CECP
Nhiệt độ hoạt động 10 đến 30 ° C
Phạm vi độ ẩm hoạt động được đề xuất 20 đến 70% RH (không ngưng tụ)
Kích thước tối thiểu (W x D x H) 406 x 363 x 288,7 mm  (Kích thước thay đổi tùy theo cấu hình)
Kích thước tối đa (W x D x H) 406 x 422,9 x 288,7 mm 
Cân nặng 12,94 kg 
Trọng lượng gói hàng 16,08 kg

Máy in Olivetti PR2 Plus CTY

Máy in Olivetti PR2 Plus Có tính năng in sổ tiết kiệm, in bằng tốt nghiệp, hộ chiếu, in hóa đơn A4. Công nghệ: 24- pin dot matrix - Tốc độ in ở mật độ 10cpi: + High speed draft (HSD): 510 cps + Draft (CPS): 370 cps - Độ phận giải: 240x360 dpi - Phông: OCR A- B, Roman,Sans Serif, Italic, Courier - Mật độ in: 10, 12, 15, 16.6, 17.1 cpi - Copies: Bản gốc + 6 bản copy - Độ dài hàng: 238,76 mm (94 columms at 10 cpi) - Khoảng cách hàng:1/5 inch, 1/6 inch, n/216 inch, n/240 inch - Ribon cartridge: 3 milion characters - Xử lý tài liệu: Độ rộng nạp giấy: 245 m m + Nạp giấy phẳng hoàn toàn + Nạp giấy tự động với bộ cảm mép giấy tự động + Tự động điều chỉnh độ rộng theo độ dày tài liệu - Độ ồn: Nhỏ hơn 54 dBA (Iso 7779 With ECMA 132 Text) - Giao diện: RS 232 Serial, IEEE1284 prallel, USB2.0 - Đặc tính nguồn điện: 220 V/50 Hz - Kích thước: (W/D/H): 384mm x 296mm x204 mm - Trọng lượng: 10.5 Kg
Bảo hành: 12 Tháng

Máy In PANTUM Đơn Năng Đen Trắng P3012D

Tốc độ in 30ppm (A4) / 32ppm (Letter)
Trang in đầu tiên ≤7.8s
Công suất khuyến nghị hàng tháng 750-3500 trang
Tốc độ xử lý 350MHz
Bộ nhớ 128 MB
Chế độ đảo mặt Tự động
Công suất tối đa hàng tháng 60000 trang
Ngôn ngữ in GDI
Bảng điều khiển Màn hình LED
in Mạng Lan Không
In Wifi Không
In NFC Không
Khay giấy vào 250 trang
Khay giấy tay 1 trang
Khay giấy ra 150 trang
Loại giấy Giấy trơn, Dày, Trong suốt, Bìa cứng, Nhãn
Kích thước giấy A4,A5,A6,JIS B5,ISO B5,B6, Letter, Legal, Executive,Statement, Monarch envelope, DL envelope,C5 envelope,C6 envelope,NO.10 envelope, Japanese Postcard,Folio,Oficio,Big 16k, 32k,16k,Big 32k,ZL,Yougata4, Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2
Định lượng giấy Khay giấy vào: 60-105g/㎡
Khay đa năng:60-200g/㎡

 

Máy in phun Epson Ecotank L121

Tên sản phẩm Máy In Epson Ecotank L121
Loại máy in In phun 4 màu
Chức năng máy In đơn năng
Khổ giấy in Tối đa A4
Chức năng in 2 mặt Không có – Thủ công
Chức năng in
Tốc độ in Trắng đen : Lên đến 9 trang/phút
Màu : Lên đến 4.8 trang/phút
Độ phân giải in Tối đa 720×720 dpi
Công nghệ in Đầu in áp điện
Cấu hình đầu phun Màu đen : 180 x 1
Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu
Kích thước giọt mực Tối thiểu 3.0 pl – Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi
Ngôn ngữ in ESC / P-Raster
Hướng in In 2 hướng – Một hướng
Mực in 664 Đen : Tương đương 4.500 trang
664 Xanh/Đỏ/Vàng : Tương đương 7.500 trang
Khả năng xử lý giấy
Khay giấy vào Tối đa 50 tờ (Giấy thường 75g/m²)
Khay giấy ra Tối đa 30 tờ
Phương pháp nạp giấy Nguồn cấp dữ liệu ma sát
Khổ giấy in A4, Thư, Pháp lý (8,5 x 14 “)
Khổ giấy in tối đa 8,5 x 14 ” (Tương đương 216mm x 356mm)
Lề in 3 mm trên, trái, phải, dưới thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in
Hệ thống
Kết nối Usb 2.0 tốc độ cao
Hệ điều hành hỗ trợ Windows : 7 – 8 – 8.1 – 10
Windows XP – XP Professional – Vista
Windows Server 2003 – 2008 – 2008 (R2) / 2012
Mac OS X 10.5.8 trở lên
Công suất tiêu thụ Khi in : 10 watts
Chế độ chờ : 2.0 watts
Chế độ ngủ : 6.0 watts
Tắt nguồn : 0.3 watts
Môi trường hoạt động Độ ồn : 47dB (A)
Nhiệt độ : 10°C – 35°C
Độ ẩm : 20% – 80% RH (Không ngưng tụ)
Kích thước 461mm x 215mm x 130mm
Cân nặng 2.4 kg