Máy Tính Xách Tay/Laptop Hp ProBook 450 G6/I7-8565U/8G/1TB/15.6 FHD/ Finger /2G_MX130
CPU: Intel® Core i7-8565U (1.8 GHz upto 4.6GHz,4 nhân 8 luồng, 8MB)
RAM: 8GB DDR4
HDD: 1TB SATA
VGA: NVIDIA GeForce MX130 2GB DDR5
Màn hình: 15.6" HD (1366 x 768)
OS: Free Dos
Pin: 3 Cells 45WHr
Cân nặng: 2.0 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Hp ProBook 455 G6/AMD R5-2500U/8G/1TB /15.6/ Finger
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | HP |
| Model | 455 G6 6XA87PA |
| Bộ VXL | Ryzen 5 2500U 2.0Ghz-2Mb |
| Cạc đồ họa | AMD Radeon Graphics Vega |
| Bộ nhớ | 8Gb |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 1Tb |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® with Bluetooth® 4.2 Combo |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.1 Gen 1; 1 USB 3.1 Type-C; 1 USB 2.0; 1 HDMI |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | DOS |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 36.49 x 25.69 x 1.9 cm cm |
| Trọng lượng | 1.6 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Hp ProBook 455 G6/AMD R7-2700U/8G/256GB SSD/ 15.6/ Finger
CPU: AMD Ryzen 7 2700U ( 2.2 GHz - 3.8 GHz / 4MB / 4 nhân, 8 luồng )
- Màn hình: 15.6" IPS ( 1920 x 1080 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 8GB DDR4 2400MHz
- Đồ họa: AMD Radeon Vega 10 Graphics
- Lưu trữ: 256GB SSD M.2 NVMe
- Hệ điều hành: Free DOS
- Pin: 3 cell 45 Wh Pin liền , khối lượng: 2.0 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP VICTUS 15-fb1023AX 94F20PA (AMD RYZEN 5 7535HS | 8GB | 512GB SSD | RTX 2050 4GB | 15.6 inch FHD | Win 11 | Đen )
Thông Số Kỹ Thuật:
-CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.50GHz, 16MB)
-RAM: 8 GB DDR5-4800 MHz RAM (1 x 8GB)
-Ổ cứng: 512 GB SSD
-VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB
-Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
-Pin: 3-cell, 52.5 Wh
-Tính năng: Đèn nền bàn phím
-Trọng lượng: 2.29 kg
-Màu sắc: Mica Silver
-OS: Windows 11 Home
Máy Tính Xách Tay/Laptop LENOVO Thinkpad E590 20NBS07000 (Core i5-8265U/4Gb/1Tb HDD/ 15.6’/VGA ON/ Dos/Black)
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Chủng loại | ThinkPad E590 |
| Part Number | 20NBS07000 |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-8265U(1.6GHz/6MB) up to 3.90 GHz |
| Chipset | Intel® |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | Intel® UHD Graphics 620 |
| Ổ cứng | 1TB 5400RPM SATA HDD/M2 option |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | MicroSD card reader |
| Bảo mật, công nghệ | No |
| Màn hình | 15.6" HD (1366x768) Anti-glare TN 220 nits |
| Webcam | HD 720p |
| Audio | HD Audio, Conexant CX11880 codec / |
| stereo speakers, 2W x 2, Dolby Advanced Audio | |
| Giao tiếp mạng | Gigabit Ethernet Connection |
| Giao tiếp không dây | Intel Wireless-AC 9260, Wi-Fi 2x2 802.11ac + Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB-C (USB 3.1/DP 1.2/PD 3.0) |
| 2 x USB-A (USB 3.1) | |
| 1 x USB 2.0 | |
| HDMI 1.4b | |
| RJ45 | |
| Micro SD card slot | |
| Combo Mic/Audio | |
| Pin | 3Cell 45WH |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 14.53" x 9.94" x 0.78"; 369mm x 252.5mm x 19.9mm |
| Cân nặng | Starting at 4.68 lb / 2.12 kg |
| Hệ điều hành | No OS |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Lenovo Thinkpad L13 Gen 2 ITL (20VH004AVA) (i7 1165G7/8GB RAM/512GB SSD/13.3 FHD/Dos/Đen)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Lenovo |
|
Chủng loại |
ThinkPad L13 Gen 2 (BLACK) |
|
Part Number |
20VH0049VA |
|
Mầu sắc |
Đen |
|
Bộ vi xử lý |
11th Gen Intel Intel Core i7-1165G7 (4C / 8T, 2.8 / 4.7GHz, 12MB) |
|
Chipset |
Intel SoC Platform |
|
Bộ nhớ trong |
8GB onboard DDR4/ 3200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
8GB soldered memory, not upgradable |
|
VGA |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe (M.2 2242) – combo M.2 2242/ 2280 |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
Micro-SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
Fingerprint ; Supervisor Password ; System Management Password ; Power-On Password ; Hard Disk1 Password ; Secure Boot ; TPM ; Kensington lock |
|
Màn hình |
13.3ʺ inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare |
|
Webcam |
HD Web Camera (privacy shutter) with dual array microphone |
|
Audio |
Realtek High Definition Audio |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Wireless 802.11 ax + Bluetooth 5.2 |
|
Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A (one Always On) ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C (supports Power Delivery and DisplayPort) ; 1 x USB-C Thunderbolt 4 (supports Power Delivery and DisplayPort) ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/ Microphone combo audio jack ; 1 x Side docking connector |
|
Pin |
4 Cell Int (46Wh) |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
31.15 x 21.9 x 1.76 cm (W x D x H) |
|
Cân nặng |
1.366 kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Lenovo V14-IIL (82C400T1VN)/ Grey ( i3-1005G1, 4GB, SSD 256GB, Intel UHD Graphics, 14.0 inch)
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Part Number | 82C400T1VN |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1005G1 (1.20GHz, 4MB) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 4GB DDR4 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | SSD 256GB |
| Ổ quang | |
| Màn hình | 14.0 inch HD (1366x768) |
| Cổng giao tiếp | |
| Cổng xuất hình | |
| Kết nối mạng | 802.11ac 1x1 Wi-Fi + Bluetooth |
| Webcam | 0.3MP, fixed focus, with monaural microphone |
| Pin | 2 Cell |
| Kích thước | 327.1mm x 241mm x 19.9mm |
| Cân nặng | 1.6 kg |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Lenovo V15 G2 ITL (82KB00CKVN) (i7 1165G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)
| CPU | Intel Core i7-1165G7 2.8GHz up to 4.7GHz 12MB |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz Onboard (1x SO-DIMM socket, up to 16GB SDRAM) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe (Còn trống 1 khe 2.5" SATA) |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) TN, Anti-Glare, 250nits, 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only) 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 2.0 1x Power connector 1x Ethernet (RJ-45) 1x HDMI 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Led Keyboard | None |
| Audio | Dolby Advanced Audio |
| Đọc thẻ nhớ | None |
| Chuẩn LAN | 100/1000M |
| Chuẩn WIFI | 802.11AC (2x2) |
| Bluetooth | v5.0 |
| Webcam | 0.3MP with Privacy Shutter |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 3 Cells 45WHrs |
| Trọng lượng | 1.7 kg |
| Màu sắc | Black |
| Kích thước | 359.2 x 235.8 x 19.9 mm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Lenovo V15 G2 ITL (82KB00CUVN) (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Chủng loại | Lenovo V15 G2 ITL |
| Part Number | 82KB00CUVN |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) |
| Chipset | Intel SoC Platform |
| Bộ nhớ trong | 8GB Soldered DDR4-3200 |
| Số khe cắm | 1 |
| Dung lượng tối đa | Up to 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM) DDR4-3200 offering, dual-channel capable |
| VGA | Integrated Intel Iris Xe Graphics functions as UHD Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
| Ổ quang | |
| Card Reader | |
| Bảo mật, công nghệ | Firmware TPM 2.0 Camera privacy shutter Kensington Nano Security Slot |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Webcam | 0.3MP with Privacy Shutter |
| Audio | High Definition (HD) Audio, Realtek ALC3287 codec |
| Giao tiếp mạng | Ethernet 100/1000M |
| Giao tiếp không dây | WLAN + Bluetooth 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Cổng giao tiếp | 1x Power connector,1x Ethernet (RJ-45),1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer only),1x USB 2.0,1x HDMI 1.4b,1x USB 3.2 Gen 1,1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1 x SATA3 |
| Pin | 5.5 hr (38Wh) |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 359.2 x 235.8 x 19.9 mm |
| Cân nặng | 1.7 kg (3.75 lbs) |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home 64, English |
| Phụ kiện đi kèm | AC adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14Z90N-V.AR52A5 (i5 1035G7/8GB RAM/256GB SSD/14.0inch FHD/FP/Win10 Home/Xám Bạc)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 14Z90N (Model 2020) |
|
Part Number |
V.AR52A5 |
|
Mầu sắc |
Xám bạc (Dark Silver) - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1035G7 (1.2Ghz upto 3.7Ghz) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Plus |
|
Ổ cứng |
256GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD PCIe) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Backlit Keyboard, Finger Print Reader |
|
Màn hình |
14.0 inch IPS FHD (1920x1080) |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
10/100TX |
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HDMI, USB 3.0, Thunderbolt™ 3 |
|
Pin |
72Wh up to 18.5 hours |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
999g |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14Z90P-G.AH75A5 (i7-1165G7/16GB/512GB SSD/14.0WUXGA/VGA ON/WIN 10/Black)
|
Hãng sản xuất |
Laptop LG |
|
Tên sản phẩm |
LG Gram 2021 14Z90P-G.AH75A5 |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1165G7 |
|
Tốc độ |
upto 4.70GHz, 4 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR4X Buss 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14.0 inch (30.2cm) WUXGA (1920*1200) IPS LCD, DCI-P3 99% (Typical, min 95%) |
|
Độ phân giải |
1920*1200 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W |
|
LAN |
10/100 with RJ45 Gender |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.1 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
HD Webcam with Dual Mic |
|
Card mở rộng |
Micro SD |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
72WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 10 Home (64bit) |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
313.4 x 215.2 x 16.8 mm |
|
Trọng Lượng |
999g |
|
Màu sắc |
Obsidian Black |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14Z90Q-G.AH75A5 (i7-1260P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/14 Inch WUXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-1260P |
| Số nhân | 12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.40 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
18 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5 |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14inch WQXGA (2560*1600) IPS Non Touch, Anti-Glare, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350ni |
|
Độ phân giải |
2560 x 1600 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2, BT Combo) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2) USB 4 Gen3x2 Type C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
|
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
72Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home Plus |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
|
|
Trọng Lượng |
999g |
|
Màu sắc |
Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14Z90Q-G.AJ32A5 (i3-1220P/UHD Graphics/Ram 8GB DDR5/SSD 256GB/14 Inch WUXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i3-1220P |
| Số nhân | 10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB LPDDR5 |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14inch WQXGA (2560*1600) IPS Non Touch, Anti-Glare |
|
Độ phân giải |
2560 x 1600 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2, BT Combo) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2) USB 4 Gen3x2 Type C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
|
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
72Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Non-OS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
|
|
Trọng Lượng |
999g |
|
Màu sắc |
Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14ZD90N-V.AX53A5 (i5 1035G7/8GB RAM/256GBSSD/14.0 inch FHD/FP/Trắng)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 14ZD90N (Model 2020) |
|
Part Number |
V.AX53A5 |
|
Mầu sắc |
Trắng Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1035G7 (1.2Ghz upto 3.7Ghz) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Plus |
|
Ổ cứng |
256GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD PCIe) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Backlit Keyboard, Finger Print Reader |
|
Màn hình |
14.0 inch IPS FHD (1920x1080) |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
10/100TX |
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HDMI, USB 3.0, Thunderbolt™ 3 |
|
Pin |
72Wh up to 18.5 hours |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
999g |
|
Hệ điều hành |
Dos |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14ZD90N-V.AX55A5 (i5 1035G7/8GB RAM/512GBSSD/14.0 inch FHD/FP/Xám Bạc)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 14ZD90N (Model 2020) |
|
Part Number |
V.AX55A5 |
|
Mầu sắc |
Xám bạc (Dark Silver) - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1035G7 (1.2Ghz upto 3.7Ghz) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Plus |
|
Ổ cứng |
512GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD PCIe) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Backlit Keyboard, Finger Print Reader |
|
Màn hình |
14.0 inch IPS FHD (1920x1080) |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
10/100TX |
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HDMI, USB 3.0, Thunderbolt™ 3 |
|
Pin |
72Wh up to 18.5 hours |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
999g |
|
Hệ điều hành |
Dos |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14ZD90P-G.AX51A5 (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD/14.0 inch WUXGA/Trắng)
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 14ZD90P (Model 2021) |
|
Part Number |
G.AX51A5 |
|
Mầu sắc |
Trắng Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1135G7 (2.4Ghz upto 4.2Ghz, 8MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB LPDDR4X 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe |
|
Ổ cứng |
256GB SSD NVMe (thêm 01 khe cắm SSD M2) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Full Size Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
14.0 inch (30.2cm) WUXGA (1920*1200) IPS LCD |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HP-Out(4Pole Headset, US type), USB 3.2 Gen2x1 (x2), HDMI, USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) |
|
Pin |
72Wh up to 18.5 hours |
|
Kích thước |
313.4 x 215.2 x 16.8 mm |
|
Cân nặng |
999g |
|
Hệ điều hành |
Dos |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14ZD90P-G.AX56A5 (i5 1135G7/16GB RAM/512GB SSD/14.0 inch WUXGA/Bạc)
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 14ZD90P (Model 2021) |
|
Part Number |
G.AX56A5 |
|
Mầu sắc |
Bạc - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1135G7 (2.4Ghz upto 4.2Ghz, 8MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
16GB LPDDR4X 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe |
|
Ổ cứng |
512GB SSD NVMe (thêm 01 khe cắm SSD M2) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Full Size Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
14.0 inch (30.2cm) WUXGA (1920*1200) IPS LCD |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HP-Out(4Pole Headset, US type), USB 3.2 Gen2x1 (x2), HDMI, USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) |
|
Pin |
72Wh up to 18.5 hours |
|
Kích thước |
313.4 x 215.2 x 16.8 mm |
|
Cân nặng |
999g |
|
Hệ điều hành |
Dos |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14ZD90Q-G.AX31A5 (i3-1220P/UHD Graphics/Ram 8GB DDR5/SSD 256GB/14 Inch WUXGA)
|
Hãng sản xuất |
Laptop LG |
|
Tên sản phẩm |
LG Gram 2022 14ZD90Q-G.AX31A5 |
|
Nhóm sản phẩm |
Laptop | Laptop Văn Phòng | Laptop Cao Cấp |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core i3-1220P |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB LPDDR5 |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14inch WQXGA (2560*1600) IPS Non Touch, Anti-Glare |
|
Độ phân giải |
2560 x 1600 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2, BT Combo) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2) USB 4 Gen3x2 Type C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
|
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
72Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Non-OS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
|
|
Trọng Lượng |
999g |
|
Màu sắc |
White |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14ZD90Q-G.AX52A5 (i5-1240P EVO/Iris Xe Graphics/Ram 8GB DDR5/SSD 256GB/14 Inch WUXGA)
MÀN HÌNH
-
Kích thước (Inch)
14 Inch
Kích thước (cm)
35,5cm
-
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)
Kiểu tấm nền
IPS không cảm ứng
-
Nhiều tấm nền
LGD
Pol
Chống lóa mắt
-
Độ sáng
350 nit
Gam màu
DCI-P3 99% (Thông thường, tối thiểu 95%)
-
Độ tương phản
1200:1 (Thông thường)
HỆ THỐNG
-
Bộ xử lý
Bộ xử lý Intel® Core™ Thế hệ 12 (Alder Lake)
i5-1240P (12 nhân, Bộ nhớ đệm 12MB, Turbo boots lên đến 4.4GHz)Hệ điều hành
Không hệ điều hành
-
Đồ họa
Intel Iris Xe Graphics
LƯU TRỮ
-
Bộ nhớ
8GB LPDDR5 (Hai kênh, 5200MHz)
SSD
M.2 (2280) Hai khe cắm SSD
NVMe: 256GB -
Khe cắm MMC
Micro SD
KẾT NỐI | WEBCAM | ÂM THANH
-
Wireless
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2, BT Combo)
LAN
10/100 có đầu chuyển RJ45
-
Bluetooth
BT 5.1
Webcam
Webcam IR FHD IR có hai micrô (Nhận dạng khuôn mặt)
-
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD với DTS X Ultra
Loa
Loa Stereo 1,5W x 2
BẢO MẬT
-
Bảo mật
Bảo mật SSD, fTPM/HW TPM (Tùy chọn),
Chế độ bảo mật (Wemcam & Phím nóng tắt micrô)
Khóa Kensington mỏng
THIẾT BỊ ĐẦU VÀO
-
Bàn phím
Kích thước đầy đủ 79 phím (Mỹ) / 80 phím (Anh)/83 phím (Nhật), Bàn phím có đèn nền
Thiết bị trỏ
Bàn di chuột chính xác với chức năng cuộn và cử chỉ
(kích thước: 111,6 x 69,6mm)
CỔNG ĐẦU VÀO/ĐẦU RA
-
HP-Out
Bộ tai nghe 4Pole Headset, loại Hoa Kỳ
USB Type A
USB 3.2 Gen2x1 (x2)
-
USB Type C
USB 4 Gen3x2 Type C (x2, có USB PD, Cổng hiển thị, Thunderbolt 4)
PIN
-
Pin / Thời lượng
72 Wh Li-on, Thời lượng pin lên đến 23.5 giờ (Video playback)
*Thời lượng pin thực tế sẽ thay đổi theo thông số kỹ thuật tùy thuộc vào kiểu máy, cấu hình thiết lập, các ứng dụng, tính năng được sử dụng và cài đặt quản lý nguồn.
TẢN NHIỆT
-
Tản nhiệt
Công nghệ làm mát Mega Cooling 4.0
LED
-
LED
Nguồn, DC-In, Caps Lock, webcam
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước (mm)
312 x 213,9 x 16,8 mm
Kích thước (inch)
12,28 x 8,42 x 0,66"
-
trọng lượng (kg)
999g
trọng lượng (lb)
2,2lbs
-
Kích thước vận chuyển (mm)
431x264x60mm
Kích thước vận chuyển (inch)
17,0x10,4x2,4"
-
Trọng lượng vận chuyển (kg)
1,9kg
Trọng lượng vận chuyển (lb)
4,2lbs
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14ZD90Q-G.AX56A5 (i5-1240P EVO/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/14 Inch WUXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1240P |
| Số nhân | 12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5 |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14inch WQXGA (2560*1600) IPS Non Touch, Anti-Glare, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350ni |
|
Độ phân giải |
2560 x 1600 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2, BT Combo) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2) USB 4 Gen3x2 Type C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
|
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
72Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Non-OS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
|
|
Trọng Lượng |
999g |
|
Màu sắc |
Grey |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 15Z90N-V.AR55A5 (i5 1035G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6inch FHD/FP/Win10 Home/Xám Bạc)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 15Z90N (Model 2020) |
|
Part Number |
V.AR55A5 |
|
Mầu sắc |
Xám bạc (Dark Silver) - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1035G7 (1.2Ghz upto 3.7Ghz) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Plus |
|
Ổ cứng |
512GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD PCIe) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Backlit Keyboard, Finger Print Reader |
|
Màn hình |
15.6 inch IPS FHD (1920x1080) |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
10/100TX |
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HDMI, USB 3.0, Thunderbolt™ 3 |
|
Pin |
80Wh up to 18.5 hours |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1120g |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 15ZD90N-V.AX56A5 (i5 1035G7/8GB RAM/512GBSSD/15.6 inch FHD/FP/Trắng)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 15ZD90N (Model 2020) |
|
Part Number |
V.AX56A5 |
|
Mầu sắc |
Trắng - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1035G7 (1.2Ghz upto 3.7Ghz) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Plus |
|
Ổ cứng |
512GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD PCIe) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Backlit Keyboard, Finger Print Reader |
|
Màn hình |
15.6 inch IPS FHD (1920x1080) |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
10/100TX |
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HDMI, USB 3.0, Thunderbolt™ 3 |
|
Pin |
80Wh up to 18.5 hours |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1120g |
|
Hệ điều hành |
Dos |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16Z90P-G.AH73A5 (i7 1165G7/16GB/256GB SSD/16.0/Win10/Bạc)
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 16ZD90P (Model 2021) |
|
Part Number |
G.AH73A5 |
|
Mầu sắc |
Bạc Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1165G7 (2.8Ghz upto 4.7Ghz, 12MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
16GB LPDDR4X 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe |
|
Ổ cứng |
256GB SSD NVMe (thêm 01 khe cắm SSD M2) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Full Size Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
16.0 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 16:10 |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HP-Out(4Pole Headset, US type), USB 3.2 Gen2x1 (x2), HDMI, USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) |
|
Pin |
80Wh up to 19.5 hours |
|
Kích thước |
355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
|
Cân nặng |
1190g |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16Z90P-G.AH75A5 (i7 1165G7/16GB RAM/512GB SSD/16.0 inch WQXGA/Win10/Đen)
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 16ZD90P (Model 2021) |
|
Part Number |
G.AH75A5 |
|
Mầu sắc |
Đen - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1165G7 (2.8Ghz upto 4.7Ghz, 12MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
16GB LPDDR4X 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe |
|
Ổ cứng |
512GB SSD NVMe (thêm 01 khe cắm SSD M2) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Full Size Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
16.0 inch (40.6cm) WQXGA (2560 x 1600) IPS 16:10 |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HP-Out(4Pole Headset, US type), USB 3.2 Gen2x1 (x2), HDMI, USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) |
|
Pin |
80Wh up to 19.5 hours |
|
Kích thước |
355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
|
Cân nặng |
1190g |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16Z90Q-G.AH52A5 (i5-1240P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 256GB/16 Inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB NVMe Gen.4 |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350nit |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home Plus |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
354.5 x 242.1 x 16.8 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1199g |
|
Màu sắc |
Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16Z90Q-G.AH54A5 (i5-1240P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/16 Inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB NVMe Gen.4 |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350nit |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home Plus |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
354.5 x 242.1 x 16.8 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1199g |
|
Màu sắc |
White |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16Z90Q-G.AH78A5 (i7-1260P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 1TB/16 Inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i7-1260P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.40 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
18 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
1TB NVMe Gen.4 |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350nit |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home Plus |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
354.5 x 242.1 x 16.8 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1199g |
|
Màu sắc |
Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16ZD90P-G.AX54A5 (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD/16.0 inch WQXGA/Trắng)
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 16ZD90P (Model 2021) |
|
Part Number |
G.AX54A5 |
|
Mầu sắc |
Trắng Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1135G7 (2.4Ghz upto 4.2Ghz, 8MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB LPDDR4X 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe |
|
Ổ cứng |
256GB SSD NVMe (thêm 01 khe cắm SSD M2) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Full Size Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
16.0 inch (40.6cm) WQXGA (2560 x 1600) IPS 16:10 |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HP-Out(4Pole Headset, US type), USB 3.2 Gen2x1 (x2), HDMI, USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) |
|
Pin |
80Wh up to 19.5 hours |
|
Kích thước |
355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
|
Cân nặng |
1.19kg |
|
Hệ điều hành |
Dos |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16ZD90Q-G.AX51A5 (i5-1240P/Iris Xe Graphics/Ram 8GB DDR5/SSD 256GB/16 Inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350nit |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Non-OS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
354.5 x 242.1 x 16.8 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1199g |
|
Màu sắc |
White |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16ZD90Q-G.AX55A5 (i5-1240P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/16 Inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350nit |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Non-OS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
354.5 x 242.1 x 16.8 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1199g |
|
Màu sắc |
Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16ZD90Q-G.AX72A5 (i7-1260P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 256GB/16 Inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i7-1260P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
14 |
|
Tốc độ CPU |
3.40 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
18 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350nit |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Non-OS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
354.5 x 242.1 x 16.8 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1199g |
|
Màu sắc |
Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17Z90N-V.AH75A5 (i7 1065G7/8GB RAM/512GB SSD/17inch IPS/FP/Win 10 Home Plus/Xám Bạc)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 17Z90N (Model 2020) |
|
Part Number |
V.AH75A5 |
|
Mầu sắc |
Xám bạc (Dark Silver) - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1065G7 (1.3Ghz upto 3.9Ghz) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz hàn chết |
|
Số khe cắm |
1 (mở rộng) |
|
Dung lượng tối đa |
24gb |
|
VGA |
Intel Iris Plus |
|
Ổ cứng |
512GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD PCIe) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Backlit Keyboard, Finger Print Reader |
|
Màn hình |
17 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 16:10 |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
10/100TX |
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HDMI, USB 3.0, Thunderbolt™ 3 |
|
Pin |
80Wh up to 17 hours |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1350g |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home Plus |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17Z90P-G.AH76A5 (i7 1165G7/16GB/512GB SSD/17.0/Win10/Bạc)
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 17Z90P (Model 2021) |
|
Part Number |
G.AH76A5 |
|
Mầu sắc |
Bạc - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1165G7 (2.8Ghz upto 4.7Ghz, 12MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
16GB LPDDR4X 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe |
|
Ổ cứng |
512GB SSD NVMe (thêm 01 khe cắm SSD M2) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Full Size Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
17 inch (43.2cm) WQXGA (2560 x 1600) IPS 16:10 |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HP-Out(4Pole Headset, US type), USB 3.2 Gen2x1 (x2), HDMI, USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) |
|
Pin |
80Wh up to 17 hours |
|
Kích thước |
380.2 x 260.1 x 17.8mm |
|
Cân nặng |
1350g |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17Z90P-G.AH78A5 (i7 1165G7/16GB/1TB SSD/17.0/Win10/Đen)
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 17Z90P (Model 2021) |
|
Part Number |
G.AH78A5 |
|
Mầu sắc |
Đen - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1165G7 (2.8Ghz upto 4.7Ghz, 12MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
16GB LPDDR4X 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe |
|
Ổ cứng |
1TB SSD NVMe (thêm 01 khe cắm SSD M2) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Full Size Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
17 inch (43.2cm) WQXGA (2560 x 1600) IPS 16:10 |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HP-Out(4Pole Headset, US type), USB 3.2 Gen2x1 (x2), HDMI, USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) |
|
Pin |
80Wh up to 17 hours |
|
Kích thước |
380.2 x 260.1 x 17.8mm |
|
Cân nặng |
1350g |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17Z90Q-G.AH74A5 (i7-1260P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/17 inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i7-1260P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.40 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
18 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB NVMe Gen.4 |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
17-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350nit, 16:10 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home Plus |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
378.8 x 258.8 x 17.7 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1350g |
|
Màu sắc |
White |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17Z90Q-G.AH76A5 (i7-1260P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/17 inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i7-1260P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.40 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
18 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2(2280) Dual SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
17-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS,LGD, DCI-P3 99% (Typical, min 95%), 350nit, 1200:1 (Typical) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
10/100 with RJ45 adapter |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.1 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn + Đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home Plus |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
378.8 x 258.8 x 17.7 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1350g |
|
Màu sắc |
Grey |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17Z90Q-G.AH78A5 (i7-1260P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 1TB/17 inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i7-1260P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.40 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
18 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
1TB NVMe Gen.4 |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
17-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS,LGD, DCI-P3 99% (Typical, min 95%), 350nit, 1200:1 (Typical) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2, BT Combo) |
|
LAN |
10/100 with RJ45 adapter |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.1 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn + Đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt™ 4) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home Plus |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
378.8 x 258.8 x 17.7 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1350g |
|
Màu sắc |
Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17ZD90P-G.AX71A5 (i7-1165G7/16GB/256GB SSD/17.0WQXGA/VGA ON/DOS/White)
|
ãng sản xuất |
Laptop LG |
|
Tên sản phẩm |
LG Gram 2021 17ZD90P-G.AX71A5 |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-1165G7 |
|
Tốc độ |
upto 4.70GHz, 4 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR4 Buss 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
17.0 inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, sRGB 100%, DCI-P3 99% |
|
Độ phân giải |
2560 x 1600 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W |
|
LAN |
10/100 with RJ45 Gender |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
3 x USB 3.1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI |
|
Tai nghe |
- |
|
Camera |
HD Webcam with Dual Mic |
|
Card mở rộng |
Micro SD |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
2 Cell, 80WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
FreeDos |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
380.2 x 260.1 x 17.8mm |
|
Trọng Lượng |
1.350 kg |
|
Màu sắc |
Snow White |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17ZD90Q-G.AX52A5 (i5-1240P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 256GB/17 inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB NVMe Gen.4 |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
17-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350nit, 16:10 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Non OS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
378.8 x 258.8 x 17.7 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1350g |
|
Màu sắc |
Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17ZD90Q-G.AX73A5 (i7-1260P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 256GB/17 inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core™ i7-1260P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.40 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
18 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB NVMe M.2(2280) Dual SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
17-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS,LGD, DCI-P3 99% (Typical, min 95%), 350nit, 1200:1 (Typical) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
10/100 with RJ45 adapter |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.1 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn + Đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Non OS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
378.8 x 258.8 x 17.7 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1350g |
|
Màu sắc |
Grey |


