Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 5490/i7-10510U8G/SSD 512GB/14″/ Finger /2G_GF MX250
Bộ vi xử lý Intel Core i7-10510U( 1.80GHz, 8MB)
Bộ nhớ RAM Ram 8GB
Màn hình 14.0-inch FHD (1920 x 1080)
Dung lượng ổ cứng SSD 512GB
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 5515 (K4Y9X1) (R5 5500U 8GB RAM/512GBSSD/15.6 inch FHD/Win10/Office HS19/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Dell Vostro 5515 – Bảo hành tận nơi |
| Part number | K4Y9X1 |
| Mầu sắc | Xám |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5500U (2.1Ghz upto 4.0Ghz/8MB cache) |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 3200Mhz (1*8GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 16GB |
| VGA | Radeon Vega 7 onboard |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD (2 slots M.2 SSD 2230 class 35 upto 1TB or M.2 2280 class 40 upto 2TB) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | SD |
| Bảo mật, công nghệ | |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) WVA 250nits |
| Webcam | HD |
| Audio | Realtek® ; 2 * 2W |
| Giao tiếp mạng | 10/100/100 |
| Giao tiếp không dây | Intel Wi-Fi 6 AX200, 2x2, 802.11ax, Bluetooth 5.1 |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1, 1 Ethernet RJ-45, 1 HDMI 1.4, USB 3.2 Gen 1 (Type-C) port with Power Delivery/DisplayPort |
| Pin | 3 cell 41Wh |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 1.76Kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Home + Office Home & student 2019 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 5515(70270649) (R3 5300U 8GB RAM/256GBSSD/15.6 inch FHD/Win11/OfficeHS 21/Xám)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Vostro 5515 – Bảo hành tận nơi |
|
Part number |
70270649 |
|
Mầu sắc |
Xám |
|
Bộ vi xử lý |
AMD Ryzen 3 5300U (2.6Ghz/4MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz (1*8GB) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
16GB |
|
VGA |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe NVMe SSD (2 slots M.2 SSD 2230 class 35 upto 1TB or M.2 2280 class 40 upto 2TB) |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
|
|
Màn hình |
15.6-inch FHD (1920 x 1080) WVA 250nits |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Realtek® ; 2 * 2W |
|
Giao tiếp mạng |
10/100/100 |
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX200, 2x2, 802.11ax, Bluetooth 5.1 |
|
Cổng giao tiếp |
2 USB 3.2 Gen 1, 1 Ethernet RJ-45, 1 HDMI 1.4, USB 3.2 Gen 1 (Type-C) port with Power Delivery/DisplayPort |
|
Pin |
3 cell 41Wh |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1.76Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 11 Home + Office Home & student 2021 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 5590-70197465 (Urban Gray) | i5-10210U | 8GB RAM | 256GB SSD | VGA Onboard | 15.6″ FHD | Win 10
| Model | Vostro |
| Thương hiệu | Dell |
| CPU | Intel® Core™ i5-10210U Processor (6MB Cache, up to 4.2 GHz) |
| RAM | 8GB DDR4-2666MHz |
| Ổ cứng | SSD 256GB M.2 PCIe |
| CD/DVD | None |
| Card VGA | Intel® UHD Graphics 620 |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920x1080), LED backlit, 60Hz, Anti-Glare, 45% NTSC |
| Kết nối | 802.11ac + Bluetooth 4.2, Dual Band 2.4&5 GHz, 1x1 |
| Tích hợp | 1x HDMI v1.4a 1x USB 3.1 Gen 1 Type-C™ (DP/PowerDelivery) 2x USB 3.1 Gen 1 Type-A 1x USB 2.0 1x RJ-45 1x Headphone/Mic 1x Power In |
| Bàn phím | Có phím số, đèn nền đơn sắc |
| Trọng lượng | 1.55 kg |
| Pin | 3-Cell 42WHr (Pin liền) |
| Hệ điều hành | Windows 10 bản quyền + Microsoft Office 365 bản quyền |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 5620 (70282719) (i5-1240P/16GB/512GB SSD/Intel Iris Xe Graphics/16inch FHD+/Win 11 Home)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Tốc độ |
3.30 GHz up to 4.40 GHz, 12 cores 16 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16.0-inch 16:10 FHD+ (1920 x 1200) Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
|
Độ phân giải |
1920 x 1200 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) |
|
LAN |
1 RJ45 Ethernet port |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Headset jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 54 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height (rear): 0.71 in. (17.95 mm) |
|
Trọng Lượng |
1.91 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 5620 70296963 (i5-1240P/8GB/512GB/GeForce MX570 2GB/16inch FHD/Windows 11/Xám)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Tốc độ |
up to 4.40 GHz, 12 cores 16 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB DDR4 3200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16.0 inch FHD+ WVA Anti-glare 16:10 |
|
Độ phân giải |
1920 x 1200 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce MX570 2GB GDDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 6 WLAN 802.11ax |
|
LAN |
1 x RJ45 Ethernet port |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 Gen 1 ports |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Headset jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD-card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 54 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
356.78 mm x 251.90 mm x 17.95 mm - 18.30 mm - 15.67 mm |
|
Trọng Lượng |
1.91 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 5620 VWXVW (i5 1240P/16GB/512GB SSD/MX570 2GB/16inch FHD/Windows 11/Grey)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Core i5 Alder Lake |
| Mã CPU | 1240P |
| Tốc độ CPU | 3.3 GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.4 GHz |
| Số lõi CPU | 12 |
| Số luồng | 16 |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 16Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | M.2 NVMe PCIe |
| Khe ổ cứng mở rộng | Không |
| Card đồ họa | Nvidia GeForce MX570 2GB GDDR6 |
| Card tích hợp | VGA Nvidia |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 16.0inch FHD |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Tần số quét | Đang cập nhật |
| Công nghệ màn hình | IPS LCD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | WiFi 802.11a/b/g - |
| Kết nối có dây | |
| Cổng giao tiếp | Two USB 3.2 Gen 1 ports/ One USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery/ One Headset / One HDMI 1.4 port/ One SD-card slot/ |
| Tính năng | |
| Webcam | Có |
| Đèn bàn phím | Có |
| Tính năng đặc biệt | Nhận dạng vân tay |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | 4 cell |
| Kích thước | 355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
| Trọng lượng | 1,97 Kg |
| Màu sắc | Grey |
| Chất liệu | Vỏ nhôm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V3480/I3-8145U/4G/1TB/ 14/ -70187706
Tên sản phẩm: Máy tính xách tay/ Laptop Dell Vostro 14 3480 (F3480-70187706) (i3-8145U) (Đen)
- CPU: Intel Core i3-8145U ( 2.1 GHz - 3.9 GHz / 4MB / 2 nhân, 4 luồng )
- Màn hình: 14" ( 1366 x 768 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB DDR4 2666MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620 / Shared memory
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 64-bit
- Pin: 3 cell 42 Wh Pin liền , khối lượng: 1.8 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V3480/I5-8265U/4G/1TB/ 14
Tên sản phẩm: Máy tính xách tay/ Laptop Dell Vostro 14 3480 (F3480-70187647) (i5-8265U) (Đen)
- CPU: Intel Core i5-8265U ( 1.6 GHz - 3.9 GHz / 6MB / 4 nhân, 8 luồng )
- Màn hình: 14" ( 1366 x 768 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB 2666MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620 / Shared memory
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit
- Pin: 3 cell 42 Wh Pin liền , khối lượng: 1.8 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V3480/I5-8265U/8G/1TB/ 14/ -70187708
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz, 6MB
- RAM: 8GB DDR4
- Ổ đĩa cứng: 1TB
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- Màn hình: 14" HD
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V3490/i3-10110U/4G/1TB/ 14/ 70196712 – Black
- Intel® Core™ I3-10110U 2x2.1GHz/ Max turbo Speed 4.1Ghz, 4MB Cache
- Ram 4GB DDR4, 1000GB SATA SD Card Reader
- 1.72Kg, 3-cell
- Intel UHD Graphics
- 14.0 inch HD LED Anti-Glare (1366x768) Webcam
- No DVD
- LAN GBIT, 802.11ac, Bluetooth, HDMI, VGA, 2xUSB3.1, 1xUSB2.0, Fingerprint
- Windows 10 Home SL 64bit
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V3490/i5-10210U/4G/1TB/ 14″ (70196714) Black
- Intel® Core™ I5-10210U 4x1.6GHz Turbo Boost 4.2GHz, 6MB Cache, 8 Threads
- Ram 4GB DDR4, 1000GB SATA SD Card Reader
- 1.72Kg, 3-cell
- Intel UHD Graphics
- 14.0 inch HD LED Anti-Glare (1366x768) Webcam
- No DVD
- LAN GBIT, 802.11ac, Bluetooth, HDMI, VGA, 2xUSB3.1, 1xUSB2.0, Fingerprint
- Windows 10 Home SL 64bit
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V3568/I3-7020U/4G/1TB/ 15.6/ VTI3072NF (Black)
- CPU: Intel® Core™ i3 7020U (2.30 GHz, 2 lõi 4 luồng, 3 MB)
- RAM: 4GB DDR4
- Ổ cứng: 1TB
- VGA: Intel Graphics HD 620
- Màn hình: 15.6"
- OS: DOSPin: 4 cell 40Whr
- Cân nặng: 2.2kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V3578 VTI32580-Black
- CPU Intel® Core™ i3-8130U Processor (4M Cache, up to 3.40 GHz)
- RAM 4GB
- HDD 1TB
- VGA Intel® UHD Graphics 620
- Display 15.6Inch LED
- Pin 4 Cell 40WHr
- OS FreeDos
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V3580/I5-8265U/4G/1TB/ 15.6/ FHD/ V3580I (Black)
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz, 6MB
- RAM: 4GB DDR4 2666MHz
- Ổ đĩa cứng: 1TB
- VGA: AMD RADEON 520 2GB GDDR5
- Màn hình: 15.6" FHD
Máy Tính Xách Tay/Laptop DELL Vostro V3590/i3 – 10110/4G/1TB/ 15.6/ V5I3505W (Black)
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i3 10110 2.10 GHz up to 4.10 GHz, 4MB
- RAM: 4GB
- Ổ đĩa cứng: 1TB
- VGA: Intel UHD Graphics
- Màn hình: 15.6" FHD
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V3590B (P75F010N90B) (i5 10210U/8GB Ram/256GB SSD/AMD Radeon 610 2GB/15.6 inch FHD/Đen)
|
Hãng sản xuất DELL |
|
|
Tên sản phẩm Vostro V3590B P75F010N90B |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-10210U |
|
Tốc độ |
1.00GHz upto 4.20GHz, 6 MB cache, 4 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
6MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB (8GBx1) DDR4 2400MHz |
|
Số khe cắm |
2 Khe |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm mở rộng |
1x2.5" SATA |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
DVDsup |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD Anti-Glare LED-Backlit |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
AMD Radeon 610 2GB GDDR5 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 4.2 Combo |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 2.0 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1xHDMI |
|
Tai nghe |
Headphone/ Microphone Combination Jack |
|
Camera |
HD Camera with integrated digital microphone |
|
Card mở rộng |
Micro SD Media Card Reader (SD, SDHC, SDXC) |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell/ 42WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 10 Home SL |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
21.6 x 365.5 x 254mm |
|
Trọng Lượng |
2.20Kg |
|
Màu sắc |
Đen |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V5471/I5-8250U/8G/1TB/SSD 128GB/ 14 FHD/ Finger/ 42VN540W02
- CPU: Core i5 8250U
- RAM/ HDD: 8Gb/ 1Tb+128Gb SSD
- Màn hình: 14.0Inch Full HD
- VGA: VGA AMD Radeon 530 Graphics with 4G GDDR5
- HĐH: Windows 10 Home + Office 365
- Màu sắc/ Chất liệu: Silver/vỏ nhôm
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V5471/I5-8250U/8G/1TB/SSD128GB/ 14 FHD/Finger/42VN54DW02 -Silver
- CPU Intel® Core™ i5-8250U Processor (6M Cache, up to 3.40 GHz)
- RAM 8GB DDR4 2400MHz
- HDD 1TB + 128GB SSD
- VGA VGA AMD Radeon 530 Graphics with 4G GDDR5
- Display 14.0-inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED-Backlit
- OS Windows 10 Home + Office 365
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V5481/I5-8265U/4G/1TB/ 14 FHD/ Finger
Tên sản phẩm: Máy tính xách tay/ Laptop Dell Vostro 14 5481-V5481A (V5481-P92G001V81A) (i5-8265U) (Xám)
- CPU: Intel Core i5-8265U ( 1.6 GHz - 3.9 GHz / 6MB / 4 nhân, 8 luồng )
- Màn hình: 14" ( 1920 x 1080 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB DDR4 2666MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620 / NVIDIA GeForce MX130 2GB GDDR5
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit + Office Personal 365
- Pin: 3 cell 42 Wh Pin liền , khối lượng: 1.6 k
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V5481/i5-8265U/4G/1TB/ 14 FHD/ Finger -V4I5229W
Tên sản phẩm: Máy tính xách tay/ Laptop Dell Vostro 5481-V4I5229W (i5-8265U) (Ugray)
- CPU: Intel Core i5-8265U ( 1.6 GHz - 3.9 GHz / 6MB / 4 nhân, 8 luồng )
- Màn hình: 14" IPS ( 1920 x 1080 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB DDR4 2400MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit + Office Personal 365
- Pin: 3 cell 42 Wh Pin liền , khối lượng: 1.6 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V5490/i5 – 10210U/8G/SSD 256GB/14 FHD/Finger/V4I5106W-Ugray
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i5 10210U 1.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB
- RAM: 8GB
- Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
- VGA: Intel HD Graphics
- Màn hình: 14.0" FHD
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V5581/i5-8265U/4G/1TB/15.6 FHD/ Finger -70175952 (Ice Grey)
- CPU: Intel Core i5-8265U
- RAM: 4Gb DDR4 Bus 2666Mhz
- Ổ cứng: 1Tb 5400rpm Sata
- Màn hình: 15,6" FHD
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- OS: Win 10 Home SL 64bit
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V5581/i5-8265U/4G/1TB/15.6 FHD/Finger/70175950 – Ugrey
Tên sản phẩm: Máy tính xách tay/ Laptop Dell Vostro 15-5581 (F5581-70175950) (i5-8265U) (Xám)
- CPU: Intel Core i5-8265U ( 1.6 GHz - 3.9 GHz / 6MB / 4 nhân, 8 luồng )
- Màn hình: 15.6" IPS ( 1920 x 1080 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB DDR4 2666MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit + Office Personal 365
- Pin: 3 cell 42 Wh Pin liền , khối lượng: 1.9 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V5581/i5-8265U/8G/1TB/15.6 FHD/ Finger -70175955 – Ugrey
- Hệ điều hành: Windows 10 bản quyền + Office 365
- CPU: Inte® Core™ i5-8265U Processor (6MB Cache, up to 3.9 GHz)
- RAM: 1x8GB, DDR4, 2666MHz, 2x SoDIMM slots, Max 32 GB
- Ổ đĩa cứng: 1TB 5400RPM SATA
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-touch Narrow Border IPS Display
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V5581/I7-8565U/8G/SSD 256GB/15.6 FHD/ Finger /2G_GF MX130/-V5581A
Tên sản phẩm: Máy tính xách tay/ Laptop Dell Vostro 15 5581-V5581A (V5581-P77F001V81A) (i7-8565U) (Xám)
- CPU: Intel Core i7-8565U ( 1.8 GHz - 4.6 GHz / 8MB / 4 nhân, 8 luồng )
- Màn hình: 15.6" ( 1920 x 1080 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 8GB DDR4 2666MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620 / NVIDIA GeForce MX130 2GB GDDR5
- Lưu trữ: 256GB SSD M.2 NVMe
- Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit + Office Personal 365
- Pin: 3 cell 42 Wh Pin liền , khối lượng: 1.6 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell XPS 13 9310 (70231343) (I5 1135G1/8GBRAM/256GB SSD/13.4 inch FHD Touch/FP/Win10/Bạc)
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
XPS 13 9310 – Bảo hành tận nơi |
|
Part number |
70231343 |
|
Mầu sắc |
Bạc, Vỏ nhôm |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 1135G7 (2.4Ghz/8MB cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8 GB, LPDDR4x, 4267 MHz (onboard) |
|
Số khe cắm |
No |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe NVMe SSD |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
Micro SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
Finger Print |
|
Màn hình |
13.4-inch, FHD+ (1920 x 1200) Touch, 60 Hz, anti-glare |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Waves MaxxAudio® Pro, 2W Stereo speaker |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Killer™ AX1650, 2x2 MIMO, 2.4/5 GHz, Wi-Fi 6 (WiFi 802.11ax), Bluetooth 5.1 |
|
Cổng giao tiếp |
2 Thunderbolt™ 4 ports; 1 headset (headphone and microphone combo) port |
|
Pin |
4 cell 52Wh |
|
Kích thước |
14.8 x 295.7 x 198.7 (mm) |
|
Cân nặng |
1.27Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home SL 64 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14-dq2055WM 39K15UA (i3-1115G4/ 4GB/ 256GB SSD/ 14″FHD/ VGA ON/ Win10/ Silver)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | HP |
| Model | 14-dq2055WM 39K15UA |
| Bộ VXL | Core i3 1115G4 3.0Ghz-6Mb |
| Cạc đồ họa | Intel Graphics UHD |
| Bộ nhớ | 4Gb (DDR4-3200 SDRAM) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256GB SSD PCIe NVMe (M.2 2280) |
| Màn hình | 14.0Inch FHD |
| Kết nối | 802.11b/g/n (1x1) and Bluetooth® 4.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate; 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 HDMI 1.4b; 1 AC smart pin; 1 headphone/microphone combo |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 32.4 x 22.59 x 1.99 cm |
| Trọng lượng | 1.43 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14S-CF0126TU (9JU05PA) i3-7020U/4GB/256GB SSD/14″/VGA ON/Win10/Silver
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | HP |
| Model | 14s-cf0126TU 9JU05PA |
| Bộ VXL | Core i3 7020U 2.3Ghz-3Mb |
| Cạc đồ họa | Intel Graphics HD 620 |
| Bộ nhớ | 4Gb (DDR4-2133 SDRAM (1 x 4GB)/ 2 khe cắm) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256GB SSD PCIe NVMe (M.2 2280) |
| Màn hình | 14.0Inch |
| Kết nối | 802.11b/g/n (1x1) and Bluetooth® 4.0 |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.1 Type-C™ Gen 1 (Data Transfer up to 5 Gb/s); 2 USB 3.1 Gen 1 (Data transfer only); 1 HDMI 1.4b. 1 RJ-45; 1 headphone/microphone combo |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 32.4 x 22.59 x 1.99 cm |
| Trọng lượng | 1.43 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-cf1040TU/I5-8265U/4G/1TB/14
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz, 6MB
- RAM: 4GB DDR4 2400MHz (2 slots)
- Ổ đĩa cứng: 1 TB 5400 rpm SATA
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- Màn hình: 14.0"HD
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-cf1043TU(8AZ58PA)/I5-8265U/8G/SSD 256GB/14″
- CPU: Intel® Core™ i5 8265U (1.60 GHz upto 3.90 GHz, 6MB)
- RAM: 8GB DDR4
- Ổ cứng: 256GB SSD
- VGA: Intel Graphics HD 620
- Màn hình: 14"
- OS: Windows 10
- Pin: 4 cell
- Cân nặng: 1.7 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-cf2043TU (1U3K6PA) (Pen N6405/4GB RAM/256GB SSD/14 HD/Win10/Bạc)
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
HP 14s-14s-cf2043TU |
|
Part Number |
1U3K6PA |
|
Mầu sắc |
silver |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Pentium N6405 |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
1 x 4GB DDR4/ 2666MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel UHD Graphics |
|
Ổ cứng |
256GB SSD PCIe (M.2 2280) |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
SD-card reader |
|
Bảo mật, công nghệ |
Administrator Password ; Power-on Password ; TPM ; Intel Software Guard Extensions (SGX) |
|
Màn hình |
14.0" inch diagonal HD SVA BrightView WLED-backlit (1366 x 768) |
|
Webcam |
HP TrueVision HD Camera with integrated dual array digital microphone |
|
Audio |
Realtek High Definition Audio |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
802.11 ac, Bluetooth 4.2 |
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo jack ; 1 x SATA3 (no cable) |
|
Pin |
3 Cell Int (41.7Wh) |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32.4 x 22.5 x 1.8 cm (W x D x H) |
|
Cân nặng |
1.346 kg
|
|
Hệ điều hành |
Windows 10 Home Single Language 64-bit |
|
Phụ kiện đi kèm |
Sách hướng dẫn, AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-cf2527TU (4K4A1PA) (i3 1011U/4GB RAM/256GB SSD/14 HD/Win/Bạc)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
HP 14s |
|
Part Number |
4K4A1PA |
|
Mầu sắc |
Bạc |
|
Bộ vi xử lý |
I3 10110U |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
4GB DDR4-2666 (1 x 4 GB) |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel® UHD Graphics 605 |
|
Ổ cứng |
256Gb SSD |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
1 multi-format SD media card reader. |
|
Màn hình |
14" HD |
|
Webcam |
HP TrueVision HD Camera |
|
Audio |
Integrated dual array digital microphone |
|
Giao tiếp mạng |
Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN |
|
Giao tiếp không dây |
Realtek 802.11 a/b/g/n/ac (1x1) and Bluetooth® 4.2 Combo |
|
Cổng giao tiếp |
1 USB 3.1 Type-C™ Gen 1 (Data Transfer up to 5 Gb/s); 2 USB 3.1 Gen 1 (Data transfer only); 1 HDMI 1.4b. 1 RJ-45; 1 headphone/microphone combo |
|
Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32.4 x 22.59 x 1.99 cm |
|
Cân nặng |
1,43 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-dk1055au (171K9PA) (R3 3250U/4GB RAM/256GB SSD/14 HD/Win10/Bạc)
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
HP 14s dk1055au - 171K9PA |
|
Part Number |
171K9PA |
|
Mầu sắc |
Natural silver |
|
Bộ vi xử lý |
AMD Ryzen 3 3250U (2.6 Ghz, 2C4T, 5MB) |
|
Chipset |
AMD |
|
Bộ nhớ trong |
4GB DDR4 (1 x 4 GB) |
|
Số khe cắm |
2 SODIMM |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Radeon Vega 3 Graphics |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe M.2 SSD |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
1 multi-format SD media |
|
Bảo mật, công nghệ |
Kensington Mini Security slot™; HD SVA BrightView |
|
Màn hình |
14' HD (1366x768) |
|
Webcam |
HP TrueVision HD Camera with integrated digital microphone |
|
Audio |
Loa kép |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
802.11ac (1x1) Wi-Fi® and Bluetooth® 4.2 combo |
|
Cổng giao tiếp |
1 HDMI; 1 bộ tai nghe/micrô; 1 RJ-45; 1 USB 3.1 Type-C™ (Chỉ để truyền dữ liệu, Tốc độ truyền dữ liệu lên tới 5 Gb/s); 1 bộ chuyển đổi điện xoay chiều thông minh; 2 USB 3.1 Type-A Thế hệ 1 (Chỉ để truyền dữ liệu) |
|
Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion polymer |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32,4 x 22,59 x 1,99 cm |
|
Cân nặng |
1.47 Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home SL 64bit |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
|
Bảo hành |
1 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-dp5053TU (6R9M6PA) (i5-1235U/8GB RAM/512GB SSD/14 HD/Win11/Silver)
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Chíp xử lý |
Intel Core i5-1235U up to 4.4GHz, 12MB |
| Bộ nhớ Ram |
8GB DDR4 3200MHz (2x4GB) |
| Ổ đĩa cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
| Màn hình |
14 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
| Card đồ họa |
Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
| Webcam |
HD |
| Keyboard |
Tiêu chuẩn |
| Cổng kết nối |
1 x USB Type-C 5Gbps, 2 x USB Type-A 5Gbps, 1 x HDMI 1.4b, 1 x AC smart pin, 1 x headphone/microphone combo |
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI |
| Wifi |
802.11ac |
| Bluetooth |
5.0 |
| Kết nối mạng LAN |
Không Lan |
| Pin |
3 Cell - 41Wh |
| Đèn bàn phím |
Không đèn bàn phím |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Bảo mật |
Không bảo mật vân tay |
| Âm thanh |
Tiêu chuẩn |
| Chất liệu |
Nhựa |
| Kích thước |
32.4cm x 22.5cm x 1.79cm (W x D x H) |
| Khối lượng |
1.46 kg |
| Bảo hành |
12 tháng ( Cable nguồn không bảo hành) |
| Hãng sản xuất |
HP |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-dq1020TU (8QN33PA)/ i5-1035G1/ 4GB/ 256GB/14″
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1035G1 |
| Tốc độ | 1.00GHz upto 3.60GHz, 6 MB cache, 4 cores 8 threads |
| Bộ nhớ đệm | 6MB Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| Dung lượng | 4GB DDR4 2666Hz |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 256GB SSD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Hiển thị | |
| Màn hình | 14 inch HD |
| Độ phân giải | 1366 x 768 |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel® UHD Graphics |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Realtek RTL8821CE 802.11b/g/n/ac (1x1) |
| LAN | |
| Bluetooth | Bluetooth® 4.2 Combo |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 1 USB 3.1 Gen 1 Type-C™ (Data Transfer Only, 5 Gb/s signaling rate); |
| 2 USB 3.1 Gen 1 Type-A (Data Transfer Only) | |
| Kết nối HDMI/VGA | 1xHDMI |
| Tai nghe | 1 headphone/microphone combo |
| Camera | HD Camera with integrated digital microphone |
| Card mở rộng | |
| LOA | 2 Loa |
| Kiểu Pin | 3 cell,41 Wh |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Window10 SL |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 32.4 x 22.5 x 1.8 cm |
| Trọng Lượng | 1.46 kg |
| Màu sắc | Bạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-DQ1065TU 9TZ44PA (i5-1035G1/8Gb/512GB SSD/14″/VGA ON/Win 10/Silver)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | HP |
| Model | 14s-dq1065TU 9TZ44PA |
| Bộ VXL | Core i5 1035G1 1.0GHz -6Mb |
| Cạc đồ họa | Intel Graphics UHD |
| Bộ nhớ | 8Gb (DDR4-2666 SDRAM (1 x 8GB)) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512GB SSD |
| Màn hình | 14.0Inch |
| Kết nối | 802.11ac (1x1) Wi-Fi® and Bluetooth® 4.2 combo |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.1 Gen 1 Type-C™ (Data Transfer Only, 5 Gb/s signaling rate); 2 USB 3.1 Gen 1 Type-A (Data Transfer Only); 1 AC smart pin; 1 HDMI 1.4b |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 32.4 x 22.5 x 1.8 cm |
| Trọng lượng | 1.46 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-dq1100TU (193U0PA) (i3 1005G1/4GB RAM/256GB SSD/14 HD/Win10/Bạc)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
HP 14s-dq1100TU (SILVER) |
|
Part Number |
193U0PA |
|
Mầu sắc |
silver |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i3-1005G1 Processor (2 x 1.20 GHz), Max Turbo Frequency : 3.40 GHz |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel UHD Graphics |
|
Ổ cứng |
256GB SSD PCIe (M.2 2280) |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
SD-card reader |
|
Bảo mật, công nghệ |
Administrator Password ; Power-on Password ; TPM ; Intel Software Guard Extensions (SGX) |
|
Màn hình |
14.0" inch diagonal HD SVA BrightView WLED-backlit (1366 x 768) |
|
Webcam |
HP TrueVision HD Camera with integrated dual array digital microphone |
|
Audio |
Realtek High Definition Audio |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
802.11 ac, Bluetooth 4.2 |
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo jack ; 1 x SATA3 (no cable) |
|
Pin |
3 Cell Int (41.7Wh) |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32.4 x 22.5 x 1.8 cm (W x D x H) |
|
Cân nặng |
1.346 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 10 Home Single Language 64-bit |
|
Phụ kiện đi kèm |
Sách hướng dẫn, AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-dq2644TU 7C0W6PA (i3-1115G4/8GB/256GB/Intel UHD/14 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1115G4 |
|
Số nhân |
2 |
|
Số luồng |
4 |
|
Tốc độ tối đa |
up to 4.1 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
6 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1 x 8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5 combo |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP True Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
1 multi-format SD media card reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.4 x 22.5 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.46 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |


