Shop

Hiển thị 13801–13840 của 14985 kết quả

USB Transcend 64GB JetFlash 790 USB 3.1 Gen 1 (TS64GJF790K)

Appearance

Dimensions 63.6 mm x 21.2 mm x 10.6 mm (2.5" x 0.83" x 0.41")
Weight 9 g (0.32 oz)
Color
  • Black

Interface

Connection Interface
  • USB 3.1 Gen 1
USB Type
  • USB Type-A

Storage

Capacity
  • 64 GB
Note
  • Please be noted that actual capacity may differ from the one shown on the product because a portion of the capacity is used for system files and storage maintenance.

Performance

Note
  • Speed may vary due to host hardware, software, usage, and storage capacity.

Warranty

Certificate
  • CE/
  • FCC/
  • BSMI/
  • KC/
  • RCM/
  • EAC/
  • UKCA
Warranty
  • Two-year Limited Warranty
   

System Requirement

Operating System
  • Microsoft Windows 7 or later
  • macOS 9.0 or later
  • Linux Kernel 2.4.2 or later

USB Transcend JF380S 16G USB 2.0 OTG

Transcend  JF380S 16G USB 2.0 OTG(380S,micro USB)

USB Wi-Fi TOTOLINK X900UA Mini Băng Tần Kép AX900

Phần cứng
Cổng kết nối

1 cổng USB 2.0

Đèn LED báo hiệu

1 đèn ACT

Ăng-ten

1 ăng ten liền 5dBi

Kích thước

58 x 18 x 18mm

Tính năng không dây
Chuẩn kết nối

IEEE 802.11a

IEEE 802.11b

IEEE 802.11g

IEEE 802.11n

IEEE 802.11ac

IEEE 802.11ax

Băng tần

2.4GHz

5GHz

Tốc độ

2.4GHz: Lên đến 287Mbps

5GHz: Lên đến 600Mbps

EIRP

2.4GHz

5GHz

Bảo mật

WEP

WPA/WPA2

WPA/ WPA2 - PSK

WPA3

Độ nhạy thu

2.4G: 11b 11M: -81dBm@8% PER

2.4G: 11g 54M: -68dBm@10% PER

2.4G: 11n HT20 MCS7: -65dBm@10% PER

2.4G: 11ax HE-SU40 MCS11:-48dBm@10% PER

2.4G: HT40 MCS7: -62dBm@10% PER

5G: 11a 54M: -68dBm@10% PER

5G: 11n HT20 MCS7: -65dBm@10% PER

5G: HT40 MCS7: -62dBm@10% PER

5G: 11ac VHT80 MCS9: -51dBm@10% PER

5G: 11ax HE-SU40 MCS11:-48dBm@10% PER

HE-SU80 MCS11:-45dBm@10% PER

Khác
Qui chuẩn đóng gói

1 Thiết bị

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉)

Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉)

Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ

Độ ẩm hoạt động: 5%~95% không ngưng tụ

USB WiFi 6 AX900 Totolink X900USM

Chuẩn Wi-Fi

Wi-Fi 6 (802.11ax)

Độ mạnh của sóng (các thiết bị mạng)

2,4 GHz: Lên đến 287 Mbps
5 GHz: Lên đến 600 Mbps

Băng tần sóng

2.4GHz & 5GHz

Số Ăng ten

1*Ăng ten băng tần kép ngoài (không thể tháo rời)

Cổng kết nối

Kết nối qua cổng USB

Hãng sản xuất

Totolink

Tính năng khác

Bảo mật 64/128-bit WEP, WPA/WPA2,WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES)
Đèn Led 1*Không dây (ACT) Màu xanh

Tiện ích

Công nghệ OFDMA kết nối nhiều thiết bị hơn, ít tắc nghẽn hơn
Công nghệ MU-MIMO kết nối không dây hiệu suất cao

USB WIFI Tenda U10 hai băng tần AC650Mbps

_ Tenda U10 là USB thu WiFi 2 băng tần chuẩn 11AC

_Tốc độ băng tần 5Ghz lên đến 433Mbps và tốc độ 200Mbps ở băng tần 2.4Ghz

_ Trang bị anten ngoài nhạy thu cực cao 6dBi cùng công nghệ MU-MIMO giúp Tenda U10 tăng cường hiệu quả truyền dữ liệu và kết nối mượt mà hơn

_ Với bộ nhớ trong tích hợp , Tenda U10 có thể hoàn toàn tự động cài đặt khi được kết nối vào máy tính

_Tenda U10 tương thích các hệ điều hành Windows (XP/7/8/8.1/10) , đáp ứng nhu cầu khác nhau của người dùng

 

USB WIFI Tenda U18 hai băng tần chuẩn AX1800 Wifi 6

Giao diện     USB3.0

Loại ăng ten      Ăng ten PIFA

Chỉ dẫn         1 * Hệ thống đèn LED

Kích thước     93,8mm * 30,2mm * 13,4mm (Dài x Rộng x Cao)

Không dây     

Tiêu chuẩn không dây:           

+IEEE802.11ax / ac / n / a
+GHz
+IEEE802.11ax / b / g / n 2.4GHz

Tính thường xuyên: 

+5 GHz
+2,4 GHz

Tốc độ dữ liệu:

+5GHz: Lên đến 1201Mbps
+2.4GHz: Lên đến 574Mbps

Công suất truyền tải      

Chế độ không dây station Mode

Bảo mật không dây:    

+WPA-PSK / WPA2-PSK
+WPA / WPA2
+WPA3

Khác

Chứng nhận      CE, FCC, RoHS

Nội dung gói:

+1 * Bộ điều hợp không dây U18
+1 * Hướng dẫn cài đặt

Yêu cầu hệ thống    Windows10

 

USB WIFI Tenda U2 tốc độ 150Mbps

Cổng kết nối

USB2.0

Kích thước

48mm*20mm*8mm (L x W x H)

Ăng-ten

1* 6dBi external antenna

Chuẩn WiFi

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Tần số

2.400~2.4835GHz

Tốc độ tín hiệu

11b: Up to 11Mbps(dynamic)
11g: Up to 54Mbps(dynamic)
11n: Up to 300Mbps(dynamic)

Công suất

Chế độ không dây

Station Mode、SoftAp Mode

Bảo mật không dây

64/128-bit WEP,WPA-PSK / WPA2-PSK,WPA / WPA2

Kênh

1~13

Đóng gói tiêu chuẩn

Wireless Adapter U2,QIG

Yêu cầu hệ thống

windows10(32/64bits),Windows 8.1(32/64bits), Windows 8(32/64bits),Windows 7(32/64bits), Windows Vista(32/64bits),Windows XP(32/64bits)

USB WIFI Tenda U3 tốc độ 300Mbps

- USB Wifi chuẩn B/G/N tốc độ 300Mbps.

- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, 7, 8, 10, MacOS, LINUX

- USB port chuẩn 2.0.

- Bảo mật: 64/128-bit WEP, WPA-PSK/ WPA2-PSK, WPA / WPA2

- Kích thước nhỏ gọn.

Đặc tính kỹ thuật

Model U3

Interface USB2.0

Dimensions 37.5 x 19.5 x 8.9 mm (L x W x H)

Antenna Internal PIFA Antenna

Wireless Standards IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Frequency 2.400~2.4835GHz

Signal Rate 11b: Up to 11Mbps (dynamic)

11g: Up to 54Mbps (dynamic)

11n: Up to 300Mbps (dynamic)

Wireless Mode Station Mode, SoftAP Mode

Wireless Security 64/128-bit WEP, WPA-PSK/ WPA2-PSK, WPA/ WPA2

USB WiFi TP-Link Archer TX20U Plus WiFi 6 AX1800 Archer-TX20U-Plus

Nhà sản xuấtTP-LinkModelArcher-TX20U-PlusChuẩn giao tiếpUSB 3.0Chuẩn WiFiIEEE 802.11a/b/g/n/ac/axBăng tần2.4 - 5GHzDạng ăng-ten2 x ăng ten băng tần kép độ lợi caoKích thước84 × 156.3 × 19.2 mmTốc độ tín hiệu

5 GHz:

  • 11ax: Lên đến 1201 Mbps(dynamic)
  • 11ac: Lên đến 867 Mbps(dynamic)
  • 11n: Lên đến 300 Mbps(dynamic)
  • 11a: Lên đến 54 Mbps(dynamic)

2.4 GHz:

  • 11ax: Lên đến 574 Mbps(dynamic)
  • 11n: Lên đến 400 Mbps(dynamic)
  • 11g: Lên đến 54 Mbps(dynamic)
  • 11b: Lên đến 11 Mbps(dynamic)

Bảo mật WiFi WEP, WPA/WPA2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSKChứng chỉFCC, CE, RoHSHệ thống tương thíchHệ điều hành được hỗ trợ bao gồm Windows 10, 11Bảo hành24 tháng

 

 

USB Wireless Tenda U1 300Mbps chuẩn N anten 3.5dbi tháo rời Gắn vào PC để có Wifi

  • Loại sản phẩm: USB Wifi
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Ăng ten: ăng ten ngoài 3.5dBi
  • Cổng kết nối: USB 2.0

VGA Asrock Radeon RX 6600 Challenger D 8GB GDDR6 (RX6600 CLD 8G)

Graphics Engine AMD Radeon™ RX 6600
Bus Standard PCI® Express 4.0
DirectX 12 Ultimate
OpenGL  4.6
Memory 8GB GDDR6
Engine Clock - Boost Clock: Up to 2491 MHz
- Game Clock: Up to 2044 MHz
- Base Clock: 1626 MHz
Stream Processors 1792
Memory Clock 14 Gbps
Memory Interface 128-bit
Resolution Digital Max Resolution: 7680 x 4320
Interface - 1 x HDMI™ 2.1 VRR
- 3 x DisplayPort™ 1.4 with DSC
HDCP Yes
Multi-view 4
Recommended PSU 500W
Power Connector 1 x 8-pin
Accessories 1 x Quick Installation Guide
Dimensions 269 x 132 x 41 mm
Net Weight  627 g

VGA ASRock Radeon RX 6600 Challenger White 8GB GDDR6 RX6600 CLW 8G

Graphics Engine AMD Radeon™ RX 6600
Bus Standard PCI® Express4.0
DirectX 12 Ultimate
OpenGL 4.6
Memory 8GB GDDR6
Engine Clock Boost Clock: Up to 2491 MHz
Game Clock: Up to 2044 MHz
Base Clock: 1626 MHz
Stream Processors 1792
Clock bộ nhớ 14 Gbps
Giao diện bộ nhớ 128-bit
Độ phân giải Digital Max Resolution: 7680 x 4320
Giao diện 1 x HDMI™ 2.1 VRR
3 x DisplayPort™ 1.4 with DSC
HDCP Yes
Multi-view 4
Recommended PSU 500W
Power Connector 1 x 8-pin
Phụ kiện 1 x Quick Installation Guide
Kích thước 269 x 132 x 41 mm
Net Weight 627 g

VGA Asrock Radeon RX 6700 XT Challenger Pro 12GB OC (RX6700XT CLP 12GO)

Graphics Engine AMD Radeon™ RX 6700 XT Graphics
Bus Standard PCI® Express 4.0 x16
DirectX 12 Ultimate
OpenGL 4.6
Memory GDDR6 12GB
Engine Clock Boost Clock: Up to 2620 MHz
Game Clock: 2474 MHz
Base Clock: 2375 MHz

Stream Processors

2560
Memory Clock  16 Gbps

Memory Bus

192-bit
Resolution Digital Max Resolution: 7680x4320
Interface 1 x HDMI™ 2.1 VRR
3 x DisplayPort™ 1.4 with DSC
HDCP Yes
Multi-view 4
Recommended PSU 700W

Power Connector

2 x 8-pin

Accessories

1 x Quick Installation Guide

Dimensions

303x131x45mm
Net Weight  890g

VGA Asrock Radeon RX 6700 XT Phantom Gaming D 12GB OC (RX6700XT PGD 12GO)

Graphics Engine AMD Radeon™ RX 6700 XT Graphics
Bus Standard PCI® Express 4.0 x16
DirectX 12 Ultimate
OpenGL 4.6
Memory GDDR6 12GB
Engine Clock  

Stream Processors

2560
Memory Clock Boost Clock: Up to 2622 MHz
Game Clock: 2548 MHz
Base Clock: 2457 MHz

Memory Clock

16 Gbps

Memory Bus

192-bit
Resolution Digital Max Resolution: 7680x4320
Interface 3 x DisplayPort™ 1.4 with DSC
1 x HDMI™ 2.1 VRR
HDCP Yes
Multi-view 4
Recommended PSU 700W

Power Connector

2 x 8-pin

Accessories

1 x Quick Installation Guide

Dimensions

305 x 131 x 55 mm, 2.75-slot
Net Weight 1187g

VGA Asrock Radeon RX 6800 XT Phantom Gaming D 16G OC (RX6800XT PGD 16GO)

Graphics Engine - AMD Radeon™ RX 6800 XT Graphics
Bus Standard - PCI® Express 4.0 x16
DirectX - 12 Ultimate
OpenGL -4.6
Memory - GDDR6 16GB
Engine Clock - Boost Clock: Up to 2310 MHz
  - Game Clock: 2065 MHz
  - Base Clock: 1875 MHz
Stream Processors -4608
Compute Units -72
Memory Clock - 16 Gbps
Memory Bus - 256-bit
Resolution - Digital Max Resolution: 7680 x 4320
Interface - 1 x HDMI™ 2.1 VRR
  - 3 x DisplayPort™ 1.4 with DSC
HDCP - Yes
Multi-view -4
Recommended PSU - 800W
Power Connector - 3 x 8-pin
Accessories - 1 x Quick Installation Guide
Dimensions - 330 x 140 x 56 mm, 2.8-slot
Net Weight - 1784 g

VGA Asrock Radeon RX 6800 XT Taichi X 16G OC (RX6800XT TCX 16GO)

  • Graphics Engine - AMD Radeon™ RX 6800 XT Graphics
    Bus Standard - PCI® Express 4.0 x16
    DirectX - 12 Ultimate
    OpenGL -4.6
    Memory - GDDR6 16GB
    Engine Clock - Boost Clock: Up to 2360 MHz
    - Game Clock: 2110 MHz
    - Base Clock: 1925 MHz
    Stream Processors -4608
    Compute Units -72
    Memory Clock - 16 Gbps
    Memory Bus - 256-bit
    Resolution - Digital Max Resolution: 7680 x 4320
    Interface - 1 x HDMI™ 2.1 VRR
    - 2 x DisplayPort™ 1.4 with DSC
    - 1 x USB-C®
    HDCP - Yes
    Multi-view -4
    Recommended PSU - 800W
    Power Connector - 3 x 8-pin
    Accessories - 1 x Sticker, 1 x Coaster, 1 x Door Hanger, 1 x Quick Installation Guide
    Dimensions - 330 x 140 x 56 mm, 2.8-slot
    Net Weight - 1815 g

VGA Asrock Radeon RX550 Phantom Gaming 4GB

VGA Asrock Radeon RX550  Phantom Gaming 4GB

  • Graphics Engine

    - AMD Radeon RX 550

  • Bus Standard

    - PCI Express x16 Gen3 (uses x8)

  • DirectX

    - 12

  • OpenGL

    - OpenGL 4.5

  • Memory

    - GDDR5 4GB

  • Engine Clock

    - Up to 1100 MHz

  • Stream Processors

    - 512

  • Memory Clock

    - 6000 MHz

  • Memory Interface

    - 128-bit

  • Resolution

    - Digital Max Resolution: 5120 x 2880 @ 60Hz

  • Interface

    - 1 x Dual-link DVI-D
    - 1 x HDMI 2.0
    - 1 x DisplayPort 1.4

  • HDCP

    - Yes

  • Multi-view

    - 3

  • Accessories

    - 1 x Support CD
    - 1 x Quick Installation Guide

  • Dimensions

    - 169.58 x 130.89 x 42.05mm

VGA Gigabyte RX 9060 XT Gaming OC 16GB (R9060XTGAMING OC_16GD)

Sản phẩm

Card đồ họa VGA

Hãng sản xuất

Gigabyte 

Engine đồ họa

Radeon RX 9060 XT

Chuẩn Bus

PCI-E 5.0

Bộ nhớ

16GB GDDR6

Core Clock

Boost Clock* : up to 3320 MHz (Reference card: 3130 MHz)
Game Clock* : up to 2780 MHz (Reference card: 2530 MHz)

Bộ xử lý dòng

2048

Clock bộ nhớ

20 Gbps

Giao diện bộ nhớ

128 bit

Độ phân giải

7680 x 4320

Kết nối

DisplayPort 2.1a x2
HDMI 2.1b x1

Kích thước

L=281 W=118 H=40 mm

PSU đề nghị

450W

Power Connectors

8 pin*1

VGA Gigabyte RX 9060 XT Gaming OC 8GB (R9060XTGAMING OC_8GD)

VGA PNY GeForce RTX 4060 Ti 16GB XLR8 Gaming VERTO Dual Fan VCG4060T16DFXPB1-O

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Graphic Engine: NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
  • CUDA Cores / Stream Processors: 4352
  • Dung lượng bộ nhớ: 16 GB
  • Loại bộ nhớ: GDDR6
  • PSU khuyến nghị: 550W

VIETMAP Motrak MT10

  • Định vị GPS + LBS.
  •  Dải điện áp 9-90V hoạt động rộng, áp dụng cho tất cả các loại xe máy và ô tô.
  •  Giám sát vị trí, hành trình xe trực tuyến qua mobile
  •  Đa cảnh báo:
  •  Cảnh báo trạng thái tắt/mở khóa xe.
  •  Cảnh báo khi xe bị tác động trái phép như bật khóa xe, rung lắc, di chuyển vị trí xe .
  • Cảnh báo xe ra/vào vùng giới hạn.
  •  Cảnh báo xe quá tốc độ.
  •  Cảnh báo xe bị mất nguồn điện.
  •  Chống nước chuẩn IP65.
  •  An toàn cho xe và ăc quy.
  •  Lưu trữ dữ liệu 12 tháng
  •  Báo cáo tổng hợp các thông số hoạt động của xe trong ngày
Liên hệ

VIETMAP Motrak MT20

  •  Định vị GPS+ LBS chính xác và dễ dàng
  •  Xem lại lộ trình trong vòng 1 năm
  •  Tính năng chống trộm
  • Ngắt máy từ xa
  • Cảnh báo di dời vị trí
  •  Cảnh báo rung lắc
  •  Cảnh báo khi ngắt nguồn điện
  • Cảnh báo quá tốc độ
  •  Giám sát đa nền tảng từ xa qua internet ( mobile app, web desktop )
  •  Siêu tiết kiệm điện năng
  • Chống nước IP65
  • Tích hợp được hầu hết cá dòng xe máy trên thị trường.
Liên hệ

Vỏ case Antec AX83 RGB (e-ATX/Màu đen/3 Fan)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

Sản phẩm Case - Vỏ Máy Tính
Hãng sản xuất ANTEC
Model AX83 RGB
Hỗ trợ bo mạch chủ E-ATX (280mm), ATX, M-ATX, ITX
Vật liệu Thép, Nhựa, Kính Cường Lực
Kích thước sản phẩm 380 x 218 x 486mm (DWH)
Cổng I/O Power, Reset, LED on/off Button, 2 x USB 2.0, 1 x USB 3.0 , MIC / HD-AUDIO
Khay Ổ Đĩa 1/0 x 3.5″/2.5″, 2 x 2.5”
Hỗ Trợ Quạt Trên (2 x Fan 120mm/140mm), Sau (1 x Fan 120mm), Trước (3 x Fan 120mm / 140mm), Fan nguồn (2 x fan 120mm),

Vỏ Case Antec C3 Black (Chưa Kèm Fan)

Thông số kỹ thuật:
Loại Case Mid-Tower
Màu sắc Đen
Vật liệu Thép + Nhựa + Kính
Hỗ trợ bo mạch chủ ATX, Micro-ATX, ITX
Điều khiển & Truy cập phía trước Nguồn, Nút điều khiển LED, USB 3.0 x 1, Type-C 3.2 Gen 2 x 1, Giắc cắm tai nghe / Mic kết hợp
Mặt bên Kính cường lực 4mm
Khoang ổ đĩa Khe cắm mở rộng: 7, 3,5″ /2,5″: 1/0, 2,5″: 3
Tản nhiệt hỗ trợ Trên: 360mm, Bên: 240mm, Sau: 120mm
Kích thước sản phẩm 47 x 21 x 48,5 cm
Trọng lượng sản phẩm 7560g

Vỏ case ANTEC Cannon

Case Specification
Dimensions 604 x 261 x 481 mm (DWH)
Form Factor Full Tower
Materials Aluminum + Plastic + Steel
Mainboard Support E-ATX(up to 305 mm x 272 mm), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Front Access & Controls Power, USB 3.0 x 2, USB 3.1 Type-C x 1, Headphone / Mic Combo Jack
Side Panel 4mm Tempered Glass
Expansion & Drive Bays
3.5" 1
2.5" 2
Fan Support
Front 3 x 120mm
Side 6 x 120mm
Rear 3 x 120mm / 3 x 140mm
Radiator Support
Front 120 / 240 / 360mm
Side 120 / 240 / 360mm
(Support up to 2 x 360mm Radiators at the same time)
Rear 120 / 140 / 240 / 280 / 360 / 420mm
Clearance
Max GPU Length 385mm
Max CPU Cooler Height 85mm
Max PSU Length 270mm
Miscellaneous
Net Weight 10 Kgs
Gross Weight 13.3 Kgs
PCI-E Riser Cable Included
Warranty 1 year

Vỏ Case ANTEC CX200M_B

Mục Mô Tả Chi Tiết
Khe cắm mở rộng 4 slots
Kích thước 350 x 210 x 392mm (D x W x H)
Phân loại Mini Tower
Cổng kết nối Power, LED On/Off, 2 x USB3.0 , Headphone/Mic Combo Jack
Màu sắc Đen
Bảo hành 12 tháng
Chất liệu Thép, Nhựa
Fan Trên: 2 x 120mm/140mm, Sau: 1 x 120mm, Đáy: 2x 120mm
Khe gắn ổ cứng 3.5" hoặc 2.5": 2 hoặc 1; 2.5": 1
Mainboard hỗ trợ Micro-ATX, ITX

Vỏ case ANTEC DA601

Mainboard: E-ATX(Up to 12"" x 11"") / ATX / Micro-ATX Kích thước: 480(L) x 220(W) x 500(H) mm Cổng kết nối: USB3.0 x 2,MIC/AUDIO, POWER, RESET, ARGB Led Control Button Vật liệu: SPCC + Plastic Mặt bên: Tempered Glass màu sắc: Black Quạt lắp sẵn: 1 Prizm ARGB Fan & 1 reguler fan in rear

Vỏ case ANTEC DF700 FLUX

Khe cắm mở rộng

7

Giao tiếp

Power, HD-Audio, ARGB Button, USB3.0 x 2

Phân loại

Mid Tower

Mainboard

ATX , Micro-ATX, Mini-ITX

Fan

Front: 3 x 120mm / 3 x 140mm (Có sẵn 3 x Fan ARGB 120mm); Top: 3 x 120mm / 2 x 140mm; Power Supply Shroud: 2 x 120mm (Có sẵn 1 x Reverse Fan 120mm); Rear: 1 x 120mm (có sẵn)

Số lượng ổ đĩa hỗ trợ

3x 3.5'' HDD / 3x 2.5'' SSD

Other Supports

Cooling Rad support Front: 360mm / Top: 360mm / Rear: 120mm; Độ dài GPU tối đa ≤ 405mm; Chiều cao CPU tối đa ≤ 175mm; Hỗ trợ PSU ≤ 205mm

Chất liệu

Thép - Mặt Window Kính Cường Lực

Kích thước

467 x 220 x 486 mm

Khối lượng

8,6kg

Bảo hành

12 tháng

Hãng sản xuất

Antec

Vỏ case ANTEC DP301M

Mainboard: Micro-ATX Kích thước: 420(L) x 210(W) x 402(H) mm Cổng kết nối : USB3.0 x 2, MIC/AUDIO(HD), Power, Reset, Mode Vật liệu: thép SPCC + Plastic Mặt bên : Tempered Glass - kính cường lực Màu sắc : Black Quạt lắp sẵn : 1 Fan in Rear

Vỏ case ANTEC DP501

Loại case: Mid - Tower Chất liệu: SGCC + Plastic Màu sắc: Sơn tĩnh điện đen toàn bộ Hỗ trợ quạt: Trên (2 x fan 120 or 140mm), sau (1 x fan 120mm), trước ( 3 x fan 120mm or 3 x fan 140mm). Khay ổ đĩa: 2 x 3.5” HDD, 4 x 2.5” SSD Cổng I/O : power, reset, 2 x USB 3.0, I/O button, Audio In/Out Hỗ trợ main: ATX, Micro-ATX, ITX Khe cắm card: 1khe/ dài tối đa 350 mm Kích thước: 443mm x 210mm x 484mm Nắp ngang hông: kính cường lực Có sẵn: 01 fan 120mm (sau), dải led RGB trước mặt và ngang hông + bo mạch đồng bộ led case và main.

Vỏ case ANTEC DP502 FLUX

Case Specification
Dimensions 463 x 220 x 486 mm (DWH)
Form Factor Mid Tower
Materials Steel + Plastic
Mainboard Support ATX, M-ATX, ITX
Front Access & Controls Power, LED Control Button, 2 x USB3.0, HD-AUDIO
Side Panel 4 mm Tempered Glass Side Panel
Expansion & Drive Bays
Expansion Slots 7
5.25" 1
3.5" /2.5"  3/2
2.5" 3
Fan
Front  3 x 120mm/2 x 140mm
Top 3 x 120mm / 2 x 140mm (w/o ODD and  w/o ODD bracket)
2 x 120mm / 2 x 140mm (w/o ODD but with ODD bracket)
2 x 120mm / 1 x 140mm(When ODD is installed)
Power Supply Shroud 2 x 120mm
Rear 1 x 120mm
Pre-installed Fans 3 x 120mm ARGB fans in front
1 x 120mm fan (Reverse Fan) on PSU shroud
& 1 x 120mm fan in rear
Radiator Support
Front 120/240/280/360mm (≤ 55mm thickness when fans are installed outside of front panel)
(≤ 30mm thickness when fans are installed inside of front panel)
[Max Radiator Length ≤ 405mm]
Top 240/280/360mm  (w/o ODD and  w/o ODD bracket)
240/280mm (w/o ODD but with ODD bracket)
120mm(When ODD is installed)
[Max Radiator Length ≤ 405mm]
Rear 120mm
Clearance
Max GPU Length ≤ 405mm
Max CPU Cooler Height ≤ 175mm
Max PSU Length ≤ 205mm
Miscellaneous
Dust Filter  Front / Top / Bottom / Right Hand Side
Net Weight 7.55KG
Gross Weight 8.7KG

Vỏ Case Antec Mid Tower C5 ARGB Led Trip Black chưa fan

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật chính
Kích thước 469 x 285 x 400mm (Dài x Rộng x Cao)
Yếu tố hình thức Tháp giữa
Nguyên vật liệu Thép + Nhựa + Kính
Hỗ trợ Mainboard ATX, Micro-ATX, ITX
Truy cập & Kiểm soát phía trước Nguồn, Nút điều khiển LED, USB 3.0 x 2, Type-C 3.2 Gen 2 x 1, MIC x 1, HD-AUDIO x 1
Bảng điều khiển bên Kính cường lực 4mm
Khoang ổ đĩa
Khe cắm mở rộng 7
3,5" 1
2,5" 2
Hỗ trợ người hâm mộ
Đứng đầu 3x120 / 2x140mm
Bên 3x120 / 2x140mm
Đáy 3x120mm
Ở phía sau 120mm
Bao gồm quạt 3 quạt đảo ngược PWM ARGB 120mm ở phía dưới + 3 quạt đảo ngược PWM ARGB 120mm ở phía bên phải + 1 quạt đảo ngược PWM ARGB 120mm ở phía sau
Hỗ trợ bộ tản nhiệt
Đứng đầu 120 / 140 / 240 / 280 / 360mm
Bên 120 / 140 / 240 / 280mm
Đáy 120 / 240 / 360mm
Ở phía sau 120mm
Giải phóng mặt bằng
Chiều dài GPU tối đa ≤ 410mm
Chiều cao tối đa của bộ làm mát CPU ≤ 160mm
Chiều dài PSU tối đa (Bao gồm cáp)≤ 240mm
Lặt Vặt
Bộ lọc bụi Trên / Dưới
Trọng lượng tịnh 7,6Kg
Tổng trọng lượng 9,2Kg
Bảo hành 1 năm
Mã số UPC# 0-761345-10033-5