Shop

Hiển thị 6441–6480 của 15076 kết quả

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FI25F 24.5Inch FHD IPS Chuyên Game

  • Kích thước bảng điều khiển (đường chéo)  24,5 inch SS IPS

  • Khu vực xem màn hình (HxV) 543,744 x 302,616 (mm)

  • Đèn nền bảng điều khiển / Loại   Loại cạnh

  • Bề mặt hiển thị (không chói / lóa)   Loại không chói

  • Độ bão hòa màu   100% sRGB

  • Độ phân giải đích thực   1920 x 1080 (FHD)

  • Pixel Pitch   0.283 (H) x 0,280 (V) (mm)

  • độ sáng   400 cd / m2 (TYP.)

  • Độ tương phản    1000: 1

  • Tỷ lệ tương phản động   100 triệu: 1 

  • Góc nhìn    178 ° (H) / 178 ° (V)

  • Màu hiển thị   8 bit

  • Thời gian đáp ứng   0.4 mili giây (MPRT)

  • Tốc độ làm tươi   240Hz

  • HDR   Màn hình VESA HDR400

  • Không nhấp nháy   ĐÚNG

  • Đầu vào tín hiệu   HDMI 2.0 x2,   Cổng hiển thị 1.2 x1    

    Giắc cắm tai nghe   Đúng

  • (Các) cổng USB  USB 3.0 x2

  • Loại điện  Xây dựng trong

  • Sự tiêu thụ năng lượng  60W

  • Chế độ tiết kiệm năng lượng   0.5W

  • Chế độ tắt nguồn   0.3W

  • Vôn  AC 100V ~ 240V

  • Góc nghiêng)   -5 ° ~ + 21 °

  • Xoay (góc)   -20 ° ~ + 20 °

  • Pivot (góc / hướng)   + 90 °  

  • Điều chỉnh độ cao (mm)  130mm

  • VESA Treo tường (mm)   100 * 100mm

  • khóa Kensington   Đúng

  • Thể chất. Kích thước có chân đế (WxHxD)  558 * 485 ~ 548 * 236

  • Thể chất. Kích thước w / o đứng (WxHxD)  558 * 333 * 63

  • Kích thước hộp (WxHxD)  655 * 602 * 250

  • Khối lượng tịnh (Ước tính)   6,66kg

  • Tổng trọng lượng (Ước tính)   9,7kg

  • Phụ kiện    Cáp nguồn / Cáp HDMI / Cáp DP / Cáp USB / QSG / Thẻ bảo hành

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FI27Q Gaming 27″ IPS 2K 165Hz FreeSync HDR chuyên game

Mô tả chi tiết Màn hình vi tính

Hãng sản xuất

Gigabyte

Model

AORUS  FI27Q-EK

Kích thước màn hình

27inch

Độ phân giải

QHD (2560x1440)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

IPS

Độ sáng

350 cd/m² 

Màu sắc hiển thị

16.7 triệu màu

Độ tương phản

12M:1

Tần số quét

165Hz

Cổng kết nối

HDMI 2.0 x2
Display port 1.2 x1

Thời gian đáp ứng

1ms

Góc nhìn

178°/178° 

Tính năng

HDR, 95% DCI-P3

Điện năng tiêu thụ

90W (Max)

Kích thước

W614.9 * H484.7 * D236.9mm (Gồm chân đế)

W614.9 * H371.1 * D60mm (không chân đế)

Cân nặng

8.0kg (Gồm chân đế)

11.9kg (Cả hộp)

Phụ kiện

Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp HDMI, Hướng dẫn sử dụng,...

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte Aorus FI27Q-X 27 inch 2K IPS 240Hz

 

 
THÔNG TIN CHUNG  
Thương hiệu GIGABYTE
Tên sản phẩm AORUS FI27Q-X
Kích thước 27 ''
Tấm nền Super Speed IPS
Độ bão hòa màu 93% DCI - P3
Độ phân giải 2560 x 1440 (2K)
Độ sáng 400 cd/m2
Tỷ lệ tương phản 1000 (TYP)
Độ tương phản 12M:1
Góc nhìn 178° (H) / 178° (V)
Màu sắc 1.07 tỷ màu
Thời gian phản hồi 0,3 ms
Tần số quét 240 hz
Công nghệ chống xé hình AMD Radeon Free Syncs 2
G-Sync Compatible
Công nghệ hình ảnh HDR400
10 bit
KẾT NỐI
HDMI 2x HDMI 2.0
DisplayPort 1x Displayport 1.2
USB 2 x USB 3.0
Jack cắm tai nghe 3.5 mm
NGUỒN  
Dòng điện 100 - 240 VAC, 50/60Hz
Công suất tiêu thụ  0.5 W (chế độ tắt)
75 W (Max)
TIỆN ÍCH
Điều chỉnh chân đế Chiều cao có thể điều chỉnh 130 mm
Ngả (-5 độ đến 21 độ)
Xoay ngang (-20 độ đến 20độ)
Xoay dọc 90 độ
Tương thích VESA 100 x 100 mm
KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG
Kích thước (Rộng x cao x dày) 614.9 mm x 484.7 mm x 236.9 mm (gồm chân đế)
614.9 mm x 371.1 mm x 60 mm (không chân đế)
Trọng lượng 8 kg
Phụ kiện đi kèm Cáp nguồn/Cáp HDMI/Cáp DP/Cáp USB/Thẻ bảo hành

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte Aorus FI32Q 31.5 inch QHD IPS 165Hz

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG TIN CHUNG  
Thương hiệu GIGABYTE
Tên sản phẩm AORUS FI32Q
Kích thước 32 ''
Tấm nền Super Speed IPS
Độ bão hòa màu 94% DCI - P3 
Độ phân giải 2560 x 1440 (2K)
Độ sáng 350 cd/m2
Tỷ lệ tương phản 1000 (TYP)
Độ tương phản 12M:1
Góc nhìn 178° (H) / 178° (V)
Màu sắc 1.07 tỷ màu
Thời gian phản hồi 1 ms GTG
Tần số quét 165 hz (OC 170 hz)
Công nghệ chống xé hình AMD Radeon Free Syncs 2
G-Sync Compatible
Công nghệ hình ảnh HDR400
8 bit
KẾT NỐI
HDMI 2x HDMI 2.0
DisplayPort 1x Displayport 1.2
USB 2 x USB 3.0
Jack cắm tai nghe 3.5 mm
NGUỒN  
Dòng điện 100 - 240 VAC, 50/60Hz
Công suất tiêu thụ  0.5 W (chế độ tắt)
75 W (Max)
TIỆN ÍCH
Điều chỉnh chân đế Chiều cao có thể điều chỉnh 130 mm
Ngả (-5 độ đến 21 độ)
Xoay ngang (-20 độ đến 20độ)
Xoay dọc 90 độ
Tương thích VESA 100 x 100 mm
KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG
Kích thước (Rộng x cao x dày) 614.9 mm x 484.7 mm x 236.9 mm (gồm chân đế)
614.9 mm x 371.1 mm x 60 mm (không chân đế)
Trọng lượng 7,6 kg
Phụ kiện đi kèm Cáp nguồn/Cáp HDMI/Cáp DP/Cáp USB/Thẻ bảo hành

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FI32U 31.5 inch UHD 144Hz SS IPS Gaming

Hãng sản xuất

Gigabyte 

Model

AORUS FI32U

Kích thước màn hình

31.5 inch

Độ phân giải

3840 x 2160 (UHD)

Tỉ lệ

 

Tấm nền màn hình

SS-IPS Non-glare

Độ sáng

350 cd/m2 (TYP)

Màu sắc hiển thị

 

Độ tương phản

1000 : 1 (TYP)

Tần số quét

144Hz
120Hz for Console Game*

Cổng kết nối

HDMI 2.1 x2
Display port 1.4 (DSC) x1

(Các) cổng USB

USB 3.0 x3
USB C x1

Thời gian đáp ứng

1ms GTG / 1ms MPRT

Góc nhìn

178°(H)/178°(V)

Tính năng

OSD Sidekick
Active Noise Cancelling (ANC) 2.0
Aim Stabilizer Sync
Black Equalizer 1.0
Dashboard
Timer
Counter
Crosshair
PiP/PbP
Auto-Update
KVM
RGB Fusion 2.0
6 axis Color Control
Smart OD

Điện năng tiêu thụ

120W (Max)

Kích thước

715.8*423.8*68.2 mm (Không chân đế)

717.6*424.3*71.3 mm (Gồm chân đế)

Cân nặng

7.7 kg  (Không chân đế)

10.9 kg (Gồm chân đế)

Phụ kiện

Power cable/HDMI cable/DP cable/USB cable/Type C cable/QSG/Warranty card

 

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FO48U Gaming 48 inch UHD OLED 120Hz Loa (15Wx2 + 20Wx1)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Bảo hành: 36 tháng
  • Tình trạng: mới 100%
  • Model: AORUS FO48U
  • Màu sắc: Đen
  • Kích thước màn hình: 47.53 inch
  • Độ phân giải: 3840 x 2160 (UHD)
  • Tần số quét: 120Hz
  • Color Saturation: 98% DCI-P3 / 130% sRGB
  • Bề mặt hiển thị: Anti-Reflection
  • Thời gian phản hồi: 1ms GTG
  • Góc nhìn: 1‎78°(H)/178°(V)
  • Màu sắc hiển thị: 10 bits
  • Độ sáng: 135cd/m2 (TYP)
  • HDR: (HDR10 / HLG)
  • Độ tương phản: 135000:1
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Speaker: 15W x2 + 20W x1
  • Cổng kết nối:
    – HDMI 2.1 x2
    – Display port 1.4 (DSC) x1
    – USB 3.0 x2
    – USB C x1
  • Công suất: 325W
  • Kích thước: 1068.5*675.1*251.1
  • Trọng lượng: 20.8Kg

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FV43U 43inch 144Hz UHD VA Loa (12W x2)

Hãng sản xuất

Gigabyte 

Model

FV43U

Kích thước màn hình

43 inch

Độ phân giải

UHD (3840x2160)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

VA

Độ sáng

750 cd/m2 (TYP), 1000 cd/m2(peak)

Màu sắc hiển thị

16.7 triệu màu

Độ tương phản

4000:01:00

Tần số quét

144Hz

Cổng kết nối

2x HDMI 2.1

1x Displayport 1.4

2 x USB 3.0, 

1x USB Type C

3.5 mm

Loa: 2 x 12W

Thời gian đáp ứng

1‎ms (MPRT)

Góc nhìn

1‎78°(H)/178°(V)

Công nghệ

VESA Display HDR1000

AMD Radeon Free Syncs pro
G-Sync Compatible

Điện năng tiêu thụ

280 W (Max)

Kích thước

967.2*585.89*87.8 mm (không chân đế)

967.2*638.16*251.31 mm(Gồm chân đế)

Cân nặng

10 kg

Phụ kiện

Cáp nguồn/Cáp HDMI/Cáp DP/Cáp USB/

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G24F-2 EU 24inch FullHD 165Hz 1ms IPS

  • Panel Size (diagonal)

    23.8”SS IPS

  • Display Viewing Area (HxV)

    527.04x296.46 mm

  • Panel Backlight/ Type

    Edge

  • Display Surface(non-glare/ glare)

    Non-glare

  • Color Saturation

    95% DCI-P3, 125% sRGB

  • True Resolution

    1920 x 1080(FHD)

  • Pixel Pitch

    0.2745(H) x 0.2745(V) mm

  • Brightness

    300 cd/m2(TYP)

  • Contrast Ratio

    1100:1

  • Viewing Angle

    178°(H)/178°(V)

  • Display Colors

    16.7M

  • Response Time

    1ms MPRT

  • Refresh Rate

    165Hz/OC 180Hz

  • HDR

    HDR ready

  • Flicker-free

    Yes

  • HBR3

    No

  • Connectivity

    2 x HDMI 2.0
    1 x Displayport 1.2 (capable for HDR)
    2 x USB 3.2 Gen 1 Downstream ports
    1 x USB 3.2 Gen 1 Upstream port
    1 x Earphone Jack

  • Speaker

    N/A

  • Unique Features

    OSD Sidekick**
    Aim Stabilizer
    Black Equalizer
    Dashboard
    Crosshair
    Timer
    Counter
    Auto-Update
    Smart OD

  • Power Type

    Power Board Build-in

  • Power Consumption

    17.5W*

  • Power Saving Mode

    0.5W

  • Power Off Mode

    0.3W

  • Voltage

    100~240Vac

  • Tilt(angle)

    -5°~+20°

  • Swivel(angle)

    N/A

  • Pivot(angle/direction)

    N/A

  • Height Adjustment (mm)

    130 mm

  • VESA Wall Mounting(mm)

    100*100 mm

  • Kensington lock

    Yes

  • Phys. Dimension with Stand(WxHxD)

    541*519.3*136.75 mm

  • Phys. Dimension w/o stand  (WxHxD)

    541*326.4*53.4 mm

  • Box Dimension (WxHxD)

    755(W)*470(H)*148(D) mm

  • Net Weight with stand (Esti.)

    4.8 kg

  • Net Weight without stand (Esti.)

    3.2 kg

  • Gross Weight (Esti.)

    7.83 kg

  • Accessories

    Power cable/HDMI cable/USB cable/QSG/Warranty card

  • Note

    *The test condition follows CEC standards.
    ** To enable OSD Sidekick, it requires connection between PC and monitor with USB (A-Male to B-Male) cable.

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G27F 2 27inch FullHD 165Hz 1ms IPS

  • Panel Size (diagonal)

    27”SS IPS

  • Display Viewing Area (HxV)

    597.736 x335.664 mm

  • Panel Backlight/ Type

    Edge

  • Display Surface(non-glare/ glare)

    Non-glare

  • Color Saturation

    95% DCI-P3, 130% sRGB

  • True Resolution

    1920 x 1080(FHD)

  • Pixel Pitch

    0.3108(H) x 0.3108(V) mm

  • Brightness

    400 cd/m2(TYP)

  • Contrast Ratio

    1000:1

  • Viewing Angle

    178°(H)/178°(V)

  • Display Colors

    16.7M

  • Response Time

    1ms MPRT

  • Refresh Rate

    165Hz/OC 170Hz

  • HDR

    HDR ready

  • Flicker-free

    Yes

  • HBR3

    No

  • Connectivity

    2 x HDMI 2.0
    1 x Displayport 1.2 (capable for HDR)
    2 x USB 3.2 Gen 1 Downstream ports
    1 x USB 3.2 Gen 1 Upstream port
    1 x Earphone Jack

  • Unique Features

    OSD Sidekick **
    Aim Stabilizer
    Black Equalizer
    Dashboard
    Crosshair
    Timer
    Counter
    Auto-Update
    Smart OD

  • Power Type

    Adapter

  • Power Consumption

    21W*

  • Power Saving Mode

    0.5W

  • Power Off Mode

    0.3W

  • Voltage

    19VDC 3.42A

  • Tilt(angle)

    -5°~+20°

  • Swivel(angle)

    N/A

  • Pivot(angle/direction)

    N/A

  • Height Adjustment (mm)

    130 mm

  • VESA Wall Mounting(mm)

    100*100 mm

  • Kensington lock

    Yes

  • Phys. Dimension with Stand(WxHxD)

    615.11*535.66*193.63 mm

  • Phys. Dimension w/o stand  (WxHxD)

    615.11*367.35*42.21 mm

  • Box Dimension (WxHxD)

    720*470*200 mm

  • Net Weight with stand (Esti.)

    5.2 kg

  • Net Weight without stand (Esti.)

    3.5 kg

  • Gross Weight (Esti.)

    7.8 kg

  • Accessories

    Power cable/HDMI cable/USB cable/QSG/Warranty card

-16%

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G27Q 27inch 165Hz IPS

Mô tả chi tiết Màn hình vi tính

Hãng sản xuất

Gigabyte

Model

G27Q

Kích thước màn hình

27 Inch

Độ phân giải

2560 x 1440 (QHD)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

IPS

Độ sáng

3‎50 cd/m2 (TYP)

Màu sắc hiển thị

16.7 triệu màu

Độ tương phản tối đa

1‎000:1

Tần số quét

144Hz

Cổng kết nối

HDMI 2.0 x2,
Display port 1.2 x1
USB 3.0 x2

Thời gian đáp ứng

1‎ms (MPRT)

Góc nhìn

1‎78°(H)/178°(V)

Tính năng

Flicker-free
Earphone Jack

Điện năng tiêu thụ

6‎5W(Tối đa)

Phụ kiện

Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp HDMI, Cáp USB, Hướng dẫn sử dụng,...

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte gaming M28U 28″ UHD 144Hz

  • Panel Size (diagonal)

    28" SS IPS

  • Display Viewing Area (HxV)

    631.928 x 359.78 (mm)

  • Panel Backlight/ Type

    Edge type

  • Display Surface(non-glare/ glare)

    Non-glare

  • Color Saturation

    94% DCI-P3/ 120% sRGB

  • True Resolution

    3840 x 2160 (UHD)

  • Pixel Pitch

    0.16 (H) x 0.16 (V)

  • Brightness

    300 cd/m2 (TYP)

  • Contrast Ratio

    1000:1

  • Viewing Angle

    178°(H)/178°(V)

  • Display Colors

    8 bits

  • Response Time

    1ms GTG / 2ms MPRT

  • Refresh Rate

    144Hz
    120Hz for Console Game*

  • HDR

    VESA Display HDR400

  • Flicker-free

    Yes

  • HBR3

    Yes

  • Signal Input

    HDMI 2.1 x2
    Display port 1.4 (DSC) x1
    USB Type-C x1

  • Earphone Jack

    Yes

  • Speaker

    3W x2

  • Unique Features

    OSD Sidekick
    Aim Stabilizer Sync
    Black Equalizer
    Dashboard
    Crosshair
    Timer
    Counter
    Auto-Update
    KVM
    6 axis Color Control
    Smart OD

  • USB port(s)

    USB 3.0 x3

  • Power Type

    Built-in

  • AC Input Max

    115W

  • Power Saving Mode

    0.5W

  • Power Off Mode

    0.3W

  • Voltage

    AC 100-240V ~ 50/60Hz

  • Tilt(angle)

    -5°~+20°

  • Swivel(angle)

    N/A

  • Pivot(angle/direction)

    N/A

  • Height Adjustment (mm)

    130mm

  • VESA Wall Mounting(mm)

    100*100mm

  • Kensington lock

    Yes

  • Phys. Dimension with Stand(WxHxD)

    636.5*534.2*193.6

  • Phys. Dimension w/o stand  (WxHxD)

    636.5*372.3*63.1

  • Box Dimension (WxHxD)

    890*510*148

  • Net Weight with stand (Esti.)

    6.93 (kg)

  • Net Weight without stand (Esti.)

    5.18 (kg)

  • Gross Weight (Esti.)

    9.7 (kg)

  • Accessories

    Power cable/HDMI cable/DP cable/USB cable/QSG/Warranty card

  • Note

    *HDMI2.1 supports PS5 and Xbox Series X at 4K UHD@120Hz (4:2:0)

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte M27F 27Inch FHD IPS 144Hz 1ms Freesync Gaming

Màn hình 27″
Tấm nền IPS
Công nghệ màu 95% DCI-P3 / 130% sRGB
Độ phân giải 1‎920 x 1080 (FHD)
Độ sáng 3‎00 cd/m2 (TYP)
Độ tương phản tĩnh 1‎000:1
Độ tương phản động 100M:1
Góc nhìn 1‎78°(H)/178°(V)
Hiển thị màu 8‎ bits
Tần số quét 144Hz
Tốc độ phản hồi 1‎ms (MPRT)
Chống giật hình AMD FreeSync Premium
Tính năng OSD Sidekick
Aim Stabilizer
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
Crosshair
Auto-Update
KVM
Kết nối HDMI 2.0 x2, Display port 1.2 x1
Điện tiêu thụ 6‎1W(Max)
Chân đế Tilt(angle)
-5°~+20°
Height Adjustment (mm)
1‎30mm
Treo tường VESA 1‎00*100mm
Kích thước Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
6‎15.11*533.55*202.97
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
6‎15.11*367.35*42.21
Box Dimension (WxHxD)
7‎20*470*200
Cân nặng Net Weight (Esti.)
5‎.5
Gross Weight (Esti.)
7‎.79
Phụ kiện Power cable/HDMI cable/DP cable/ USB cable/QSG/Warranty card

LCD – MÀN HÌNH GIGABYTE M27Q 27″ IPS 2K 170Hz 0.5ms FreeSync – GSync chuyên game

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG TIN CHUNG  
Thương hiệu GIGABYTE
Tên sản phẩm M27Q
Kích thước 27 ''
Tấm nền Super Seed IPS
Màu sắc 8 bits
Độ bão hòa màu 92% DCI - P3
140% sRG
Độ phân giải 2‎‎560 x 1440 (QHD)
Độ sáng 350 cd/m2
HDR HDR400
Tỷ lệ tương phản 1000 (TYP)
Độ tương phản 12M:1
Góc nhìn 178° (H) / 178° (V)
Màu sắc 16.7 triệu màu
Thời gian phản hồi 0.5 ms MPRT
Tần số quét 170 hz
Loại màn hình Phẳng
V-Sync FreeSync
 G-Sync Compatible
Tính năng nổi bật KVM ( kết nối điện thoại Androi, máy tính bảng qua USB Type C, bàn phím, chuột, tai nghe)
KẾT NỐI
HDMI 2x HDMI 2.0
DisplayPort 1x Displayport 1.2
USB 2 x USB 3.0
  USB type C x1
NGUỒN
Dòng điện 100 - 240 VAC, 50/60Hz
TIỆN ÍCH
Điều chỉnh chân đế Chiều cao có thể điều chỉnh 130 mm
Ngả (-5 độ đến 21 độ)
Tương thích VESA 100 x 100 mm
Phụ kiện đi kèm Cáp nguồn/Cáp HDMI/Cáp DP/Cáp USB/Thẻ bảo hành

LCD – MÀN HÌNH Gigabyte M34WQ-A 34inch WQHD 144Hz 1ms IPS Loa

  • Panel Size (diagonal)

    34” IPS

  • Display Viewing Area (HxV)

    799.8 x 334.8 (mm)

  • Panel Backlight/ Type

    Edge type

  • Display Surface(non-glare/ glare)

    Non-glare

  • Color Saturation

    91% DCI-P3/117% sRGB

  • True Resolution

    WQHD (3440x1440)

  • Pixel Pitch

    0.2325(H) x 0.2325(V) (mm)

  • Brightness

    400 cd/m2 (TYP)

  • Contrast Ratio

    1000:1

  • Viewing Angle

    178°(H)/178°(V)

  • Display Colors

    8bits

  • Response Time

    1ms MPRT

  • Refresh Rate

    144Hz

  • HDR

    VESA Display HDR400

  • Flicker-free

    Yes

  • HBR3

    Yes

  • Connectivity

    HDMI 2.0 x2
    Display port 1.4 (DSC) x1
    USB Type-C x1

  • Earphone Jack

    Yes

  • Microphone Jack

    N/A

  • Speaker

    3W x2

  • Unique Features

    OSD Sidekick*
    Aim Stabilizer Sync
    Black Equalizer
    Dashboard
    Crosshair
    Timer
    Counter
    PiP/PbP
    Auto-Update
    KVM
    6 axis Color Control
    Smart OD

  • USB port(s)

    USB 3.0 x2

  • Power Type

    Built-in

  • AC Input Max

    127W

  • Power Saving Mode

    0.5W

  • Power Off Mode

    0.3W

  • Voltage

    AC 100V~240V /50~60Hz

  • Tilt(angle)

    -5°~+20°

  • Swivel(angle)

    -30°~+30°

  • Pivot(angle/direction)

    N/A

  • Height Adjustment (mm)

    130mm

  • VESA Wall Mounting(mm)

    100*100mm

  • Kensington lock

    Yes

  • Phys. Dimension with Stand(WxHxD)

    817.7*548.8*244.3 mm

  • Phys. Dimension w/o stand  (WxHxD)

    817.7*368.7*67.5 mm

  • Box Dimension (WxHxD)

    1060*527*198 mm

  • Net Weight with stand (Esti.)

    10.22 kg

  • Net Weight without stand (Esti.)

    7.05 kg

  • Gross Weight (Esti.)

    13.47 kg

  • Accessories

    Power cable/HDMI cable/DP cable/USB cable/QSG/Warranty card

  • Note

    * To enable OSD Sidekick, it requires connection between PC and monitor with USB (A-Male to B-Male) cable.

LCD 27 GLOWY G27C75 Cong Chính hãng (VA – VGA, HDMI, 1920×1080, 75Hz, 3 cạnh viền mỏng, Kèm cáp HDMI, Treo tường)

  • Thông Số Kĩ Thuật:

    * Thương hiệu : GLOWY

    * Model : G27C75

    * Màu : Đen

    * Kích thước : 27inch

    * Kiểu màn hình : Màn hình Cong

    * Tấm nền : WLED / VA

    * Tần số quét : 75Hz

    * Độ phân giải : 1920 x 1080P (16:9)

    * Thời gian phản hồi : 7/5 (Typ.)(Tr/Td) ms

    * Độ sáng : 300 cd/m² (Typ.)

    * Khả năng hiển thị màu sắc : 16.7 triệu màu

    * Độ tương phản tĩnh : 3,000 : 1 (Typ.)

    * Bề mặt : Màn hình chống lóa

    * Cổng xuất hình : 1 x HDMI , 1 x VGA 

    * Khối lượng : 6KG

    * Carton size : 685*125*440mm

    * Nguồn cấp : DV 12V, 1.8A

    * Phụ kiện đi kèm : 1 x adaptor power ; 1 x HDMI cable ; 1 x Đế ; 1 x Chân đế

LCD 27′ GLOWY G27CG-UD Cong Chính hãng (VA – VGA, HDMI, 1920×1080, 75Hz, 3 cạnh viền mỏng, Kèm cáp HDMI, Treo tường)

  • Thông Số Kĩ Thuật:

    * Thương hiệu : GLOWY

    * Model : G27CG-UD

    * Màu : Đen

    * Kích thước : 27inch

    * Kiểu màn hình : Màn hình Cong

    * Tấm nền : VA

    * Tần số quét : 75Hz

    * Độ phân giải : 1920 x 1080P (16:9)

    * Cổng xuất hình : VGA 

     

LCD VSP 22

  • Mã sản phẩm: V2205H

  • Màu sắc: Đen

  • Độ sáng: 250 cd/m²(Typical)

  • Độ tương phản: 1000:1(Typical)

  • Kích cỡ màn hình: 21.5"

  • Tấm nền: IPS

  • Góc nhìn ngang: 178°/178° (H/V)

  • Tốc độ phản hồi: 5ms (Typical)

  • Cổng kết nối: VGA*1/ HDMI*1/ Audio out

  • Tần số quét: 75Hz

Liên hệ

Loa 2.0 Kisonli AC-9002BT BLUETOOTH

Sản Phẩm : Loa Máy Tính 2.0
✔️ Tên Hãng : Kisonli
✔️ Model : AC-9002BT 
✔️ Màu Sắc : Đen-Đỏ-Xanh-Xám-Vàng
✔️ Công suất : 5W * 2
✔️ Kết nối : Jack 3.5
✔️ Trở Kháng : 4Ω
✔️ Tỷ số nén nhiễu S/N: ≥ 58dB
✔️ Tần số đáp ứng : 20Hz - 20KHz
✔️ Distortion : 80Hz-20KHz ≤ 1%
✔️ Chất Liệu : Nhựa cao cấp ABS
✔️ Hỗ trợ nút điều chỉnh ngay trên loa vô cùng tiện lợi
✔️ Thiết kế nhỏ gọn, tinh tế đẹp mắt
✔️ Nguồn cấp : 110-220V
✔️ Hỗ trợ  Win XP-Vista-7-8-10-Mac-ios-androi

Loa 2.1 MicroLab M-113BT

có tính năng Bluetooth