MànHình Máy Tính VSP IP2404S Black 24inch ADS/IPS Tràn Viền
Thông Số Kỹ Thuật:
- Mã sản phẩm: IP2404S
- Màu sắc: Đen
- Độ sáng: Max 250cd/m²
- Độ tương phản: 1500:1
- Kích cỡ màn hình: 23.8"
- Tấm nền: IPS
- Góc nhìn ngang: 178°/178° (H/V)
- Tốc độ phản hồi: 1ms
- Cổng kết nối: HDMI x1 / VGA x1/
- Tần số quét: 120Hz
Mặt bàn gỗ HyperWork Atlas HPW-TT01-BLK Black
- Vật liệu gỗ công nghiệp MDF lõi xanh cao cấp, hạn chế ẩm mốc, cong vênh trong quá trình sử dụng
- 3 Kích thước: 120 x 60 x 2,5 cm | 140 x 60 x 2,5 cm | 160 x 75 x 2,5 cm
- Sẵn lỗ bắt vít, dễ dàng lắp đặt, tối ưu với khung bàn Core Desk, Atlas
- Đa dạng màu sắc như Đen, Trắng, Vân gỗ
Mặt bàn gỗ HyperWork Atlas HPW-TT01-WHT White
-
Thông số kỹ thuật:
Chất liệu mặt bàn
Gỗ công nghiệp E1 Grade Kích thước mặt bàn 1600x750x25mm (DxRxC)
Mặt bàn gỗ MDF 1m2 HyperWork Core Desk HPW-TT03–AB Black2 V1
- Vật liệu gỗ công nghiệp MDF lõi xanh cao cấp, hạn chế ẩm mốc, cong vênh trong quá trình sử dụng
- 3 Kích thước: 120 x 60 x 2,5 cm | 140 x 60 x 2,5 cm | 160 x 75 x 2,5 cm
- Sẵn lỗ bắt vít, dễ dàng lắp đặt, tối ưu với khung bàn Core Desk, Atlas
- Đa dạng màu sắc như Đen, Trắng, Vân gỗ
Mặt bàn gỗ MDF 1m2 HyperWork Core Desk HPW-TT03-AW White2 V1
- Vật liệu gỗ công nghiệp MDF lõi xanh cao cấp, hạn chế ẩm mốc, cong vênh trong quá trình sử dụng
- 3 Kích thước: 120 x 60 x 2,5 cm | 140 x 60 x 2,5 cm | 160 x 75 x 2,5 cm
- Sẵn lỗ bắt vít, dễ dàng lắp đặt, tối ưu với khung bàn Core Desk, Atlas
- Đa dạng màu sắc như Đen, Trắng, Vân gỗ
Mặt bàn gỗ MDF 1m2 HyperWork Core Desk HPW-TT03-BLK Black V1
- Vật liệu gỗ công nghiệp MDF lõi xanh cao cấp, hạn chế ẩm mốc, cong vênh trong quá trình sử dụng
- 3 Kích thước: 120 x 60 x 2,5 cm | 140 x 60 x 2,5 cm | 160 x 75 x 2,5 cm
- Sẵn lỗ bắt vít, dễ dàng lắp đặt, tối ưu với khung bàn Core Desk, Atlas
- Đa dạng màu sắc như Đen, Trắng, Vân gỗ
Mặt bàn gỗ MDF 1m2 HyperWork Core Desk HPW-TT03-WD Brown vân gỗ V1
- Vật liệu gỗ công nghiệp MDF lõi xanh cao cấp, hạn chế ẩm mốc, cong vênh trong quá trình sử dụng
- 3 Kích thước: 120 x 60 x 2,5 cm | 140 x 60 x 2,5 cm | 160 x 75 x 2,5 cm
- Sẵn lỗ bắt vít, dễ dàng lắp đặt, tối ưu với khung bàn Core Desk, Atlas
- Đa dạng màu sắc như Đen, Trắng, Vân gỗ
Mặt bàn gỗ MDF 1m2 HyperWork Core Desk HPW-TT03-WHT White V1
- Vật liệu gỗ công nghiệp MDF lõi xanh cao cấp, hạn chế ẩm mốc, cong vênh trong quá trình sử dụng
- 3 Kích thước: 120 x 60 x 2,5 cm | 140 x 60 x 2,5 cm | 160 x 75 x 2,5 cm
- Sẵn lỗ bắt vít, dễ dàng lắp đặt, tối ưu với khung bàn Core Desk, Atlas
- Đa dạng màu sắc như Đen, Trắng, Vân gỗ
Mặt bàn gỗ MDF 1m4 HyperWork Core Desk HPW-TT02-AB Black2 V1
- Vật liệu gỗ công nghiệp MDF lõi xanh cao cấp, hạn chế ẩm mốc, cong vênh trong quá trình sử dụng
- 3 Kích thước: 120 x 60 x 2,5 cm | 140 x 60 x 2,5 cm | 160 x 75 x 2,5 cm
- Sẵn lỗ bắt vít, dễ dàng lắp đặt, tối ưu với khung bàn Core Desk, Atlas
- Đa dạng màu sắc như Đen, Trắng, Vân gỗ
Mặt bàn gỗ MDF 1m4 HyperWork Core Desk HPW-TT02-AW White2 V1
- Vật liệu gỗ công nghiệp MDF lõi xanh cao cấp, hạn chế ẩm mốc, cong vênh trong quá trình sử dụng
- 3 Kích thước: 120 x 60 x 2,5 cm | 140 x 60 x 2,5 cm | 160 x 75 x 2,5 cm
- Sẵn lỗ bắt vít, dễ dàng lắp đặt, tối ưu với khung bàn Core Desk, Atlas
- Đa dạng màu sắc như Đen, Trắng, Vân gỗ
Mặt bàn gỗ MDF 1m4 HyperWork Core Desk HPW-TT02-BLK Black V1
- Vật liệu gỗ công nghiệp MDF lõi xanh cao cấp, hạn chế ẩm mốc, cong vênh trong quá trình sử dụng
- 3 Kích thước: 120 x 60 x 2,5 cm | 140 x 60 x 2,5 cm | 160 x 75 x 2,5 cm
- Sẵn lỗ bắt vít, dễ dàng lắp đặt, tối ưu với khung bàn Core Desk, Atlas
- Đa dạng màu sắc như Đen, Trắng, Vân gỗ
Mặt bàn gỗ MDF 1m4 HyperWork Core Desk HPW-TT02-WD Brown Vân Gỗ V1
- Vật liệu gỗ công nghiệp MDF lõi xanh cao cấp, hạn chế ẩm mốc, cong vênh trong quá trình sử dụng
- 3 Kích thước: 120 x 60 x 2,5 cm | 140 x 60 x 2,5 cm | 160 x 75 x 2,5 cm
- Sẵn lỗ bắt vít, dễ dàng lắp đặt, tối ưu với khung bàn Core Desk, Atlas
- Đa dạng màu sắc như Đen, Trắng, Vân gỗ
Mặt bàn gỗ MDF 1m4 HyperWork Core Desk HPW-TT02-WHT White V1
- Vật liệu gỗ công nghiệp MDF lõi xanh cao cấp, hạn chế ẩm mốc, cong vênh trong quá trình sử dụng
- 3 Kích thước: 120 x 60 x 2,5 cm | 140 x 60 x 2,5 cm | 160 x 75 x 2,5 cm
- Sẵn lỗ bắt vít, dễ dàng lắp đặt, tối ưu với khung bàn Core Desk, Atlas
- Đa dạng màu sắc như Đen, Trắng, Vân gỗ
Máy ảnh Canon EOS 6D KIT EF 24-105 f/4L IS USM
+ Định dạng máy ảnh : DSLR
+ Độ phân giải : 20.2 Megapixels
+ Ống kính kèm theo : EF 24-105mmF/4L IS USM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS
+ Kích thước cảm biến:Full Frame 36 x 24 mm
+ Chip xử lý ảnh ; Digic 5+
+ Kích thước màn hình : 3.2 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 25600
+ Điểm lấy nét : AF 11 điểm
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 4.5 ảnh / giây
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080
+ Máy tích hợp Wifi
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E6
+ Xuất xứ : Thân máy : Made in Japan
Ống Kính : Made in Japan
Máy ảnh Canon EOS 6D KIT EF 24-105 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : DSLR
+ Độ phân giải : 20.2 Megapixels
+ Ống kính kèm theo : EF 24-105mmf/3/5-5.6 IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS
+ Kích thước cảm biến:Full Frame 36 x 24 mm
+ Chip xử lý ảnh ; Digic 5+
+ Kích thước màn hình : 3.2 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 25600
+ Điểm lấy nét : AF 11 điểm
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 4.5 ảnh / giây
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080
+ Máy tích hợp Wifi
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E6
+ Xuất xứ : Thân máy : Made in Japan
Ống Kính : Made in Taiwan
Máy ảnh Canon EOS 750D Kit Lens 18 – 55 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : DSLR
+ Chip xử lý ảnh ; Digic 6
+ Độ phân giải : 24.2 Megapixels
+ Lens kèm theo : EF –S 18 -55IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS APS –C
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng xoay lật
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 12800
+ Điểm lấy nét : AF 19 điểm cross type
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 5 ảnh / s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E17
+ Xuất xứ : Thân máy : Made in Japan
ống kính : Made in Taiwan
Máy ảnh Canon EOS 77D Kit Lens 18 – 55 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : DSLR
+ Chip xử lý ảnh ; Digic 7
+ Độ phân giải : 24.2 Megapixels
+ Lens kèm theo : EF –S 18 -55IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS APS –C
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng xoay lật
+ Tích hợp Màn hình phụ
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 12800
+ Điểm lấy nét : AF 45 điểm cross type
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 6 ảnh / s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E17
+ Xuất xứ : Thân máy : Made in Japan
ống kính : Made in Taiwan
Máy ảnh Canon EOS 800D Kit Lens 18 – 55 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : DSLR
+ Chip xử lý ảnh ; Digic 7
+ Độ phân giải : 24.2 Megapixels
+ Lens kèm theo : EF –S 18 -55IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS APS –C
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng xoay lật
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 12800
+ Điểm lấy nét : AF 45 điểm cross type
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 6 ảnh / s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E17
+ Xuất xứ : Thân máy : Made in Japan
ống kính : Made in Taiwan
Máy ảnh Canon EOS 80D Body
+ Định dạng máy ảnh : DSLR
+ Độ phân giải : 24 Megapixels
+ Cám biến hình ảnh : CMOS APS –C
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng ,lật xoay
+ Ống kính theo máy : EF – S 18 - 55 IS STM
+ Chip xử lý ảnh ; Digic 6
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch ,loại cảm ứng
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 16000
+ Điểm lấy nét : AF 45 điểm
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 7 ảnh / giây
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 chế độ Dual Pixel CMOS AF
+ Máy tích hợp Wifi ,NFC
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E6
+ Xuất xứ : Thân máy : Made in Japan
Máy ảnh Canon EOS 80D KIT 18 -55 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : DSLR
+ Độ phân giải : 24 Megapixels
+ Cám biến hình ảnh : CMOS APS –C
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng ,lật xoay
+ Ống kính theo máy : EF – S 18 - 55 IS STM
+ Chip xử lý ảnh ; Digic 6
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch ,loại cảm ứng
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 16000
+ Điểm lấy nét : AF 45 điểm
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 7 ảnh / giây
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 chế độ Dual Pixel CMOS AF
+ Máy tích hợp Wifi ,NFC
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E6
+ Xuất xứ : Thân máy : Made in Japan
ống kính : Made in Taiwan
Máy ảnh Canon EOS M10 Kit Lens 15– 45 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : Mirrorless
+ Chip xử lý ảnh : Digic 6
+ Độ phân giải :18.0 Megapixels
+ Ngàm ống kính : EF - M
+ Lens kèm theo : EF –M 15 - 45 IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS ,APS –C
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng
+ Loại màn hình lật lên ,lật xuống
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 12800
+ Điểm lấy nét : AF 49 điểm
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 4.6 ảnh /s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E12
+ Màu máy : Màu đen ,màu trắng
+ Xuất xứ : Japan ( Nhật Bản )
Máy ảnh Canon EOS M100 Kit Lens 15 – 45 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : Mirrorless
+ Chip xử lý ảnh : Digic 7
+ Độ phân giải : 24.2 Megapixels
+ Ngàm ống kính : EF - M
+ Lens kèm theo : EF –M 15 -45 IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS ,APS –C
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng
+ Loại màn hình lật lên ,lật xuống
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 25600
+ Điểm lấy nét : AF 49 điểm
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 6.1ảnh /s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E12
+ Màu máy : Màu đen, trắng ,xám bạc
+ Xuất xứ : Japan ( Nhật Bản )
Máy ảnh Canon EOS M5 Kit Lens 15 – 45 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : Mirrorless
+ Chip xử lý ảnh : Digic 7
+ Độ phân giải : 24.2 Megapixels
+ Ngàm ống kính : EF - M
+ Lens kèm theo : EF –M 15 -45 IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS ,APS –C
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng
+ Loại màn hình lật lên ,lật xuống
+ Ống ngắm Điện tử : Viewfinder
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC,Bluetooth
+ Kích thước màn hình : 3.2 inch
+ Chống rung Video :5 trục Dual IS Điện tử
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 25600
+ Điểm lấy nét : AF 49 điểm
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 7 ảnh /s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E17
+ Xuất xứ : Japan ( Nhật Bản )
Máy ảnh Canon EOS M50 Kit Lens 15 – 45 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : Mirrorless
+ Chip xử lý ảnh : Digic 8
+ Độ phân giải : 24.1 Megapixels
+ Ngàm ống kính : EF - M
+ Lens kèm theo : EF –M 15 -45 IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS ,APS –C
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng
+ Loại màn hình lật lên ,lật xuống
+ Ống ngắm Điện tử : Viewfinder
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC,Bluetooth
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch cảm ứng
+ Chống rung :5 trục Dual IS Điện tử
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 25600
+ Điểm lấy nét :Dual Pixel 143 điểm AF
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 7,3 ảnh /s
+ Chế độ quay phim : 4K @ 25/fps ,Full HD
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E12
+ Xuất xứ : Japan ( Nhật Bản )
Máy ảnh Canon EOS M6 Kit Lens 15 – 45 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : Mirrorless
+ Chip xử lý ảnh : Digic 7
+ Độ phân giải : 24.2 Megapixels
+ Ngàm ống kính : EF - M
+ Lens kèm theo : EF –M 15 -45 IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS ,APS –C
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng
+ Loại màn hình lật lên ,lật xuống
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC,Bluetooth
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 – 6400( 25600)
+ Điểm lấy nét : AF 49 điểm
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 5 ảnh /s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E17
+ Màu máy : Màu đen ,màu bạc
+ Xuất xứ : Japan ( Nhật Bản )
Máy ảnh Canon DSC–HX60V
Máy ảnh DSC–HX60V
Máy ảnh Canon DSC–HX90V
Máy ảnh DSC–HX90V
Máy ảnh Canon EOS 3000D Kit (EF S18-55 III) Kèm Túi + Thẻ 16GB
| Chế Độ AF | One-Shot AF, AI Servo AF, AI Focus AF |
| Lựa chọn điểm AF | Chọn tự động, chọn bằng tay |
| Số Điểm Hệ Thống AF | 9 điểm lấy nét tự động |
| Built-in Flash | Vâng |
| Chọn Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất (cm) | 25 |
| Tốc Độ Chụp Liên Tục (số tấm mỗi giây) (Tối đa) | 3 |
| Zoom Số | - |
| Kích Thước (Không Kể Phần Nhô Ra) (mm) (Xấp Xỉ) | 129.0 x 101.6 x 77.1 |
| Hệ Thống Truyền Động | Động cơ vi mô |
| ISO Hiệu Dụng | 100 - 6400 (H:12800) |
| Số Điểm Ảnh Hiệu Dụng (điểm ảnh) | 18 |
| Bù Phơi Sáng | Bằng tay: ±5* bước dừng trong khoảng dừng 1/3 hoặc 1/2 * ±3 bước dừng với thiết lập [Màn hình chụp: Hướng dẫn] AEB: ±2 bước dừng trong khoảng dừng 1/3 hoặc 1/2 (có thể kết hợp với bù trừ phơi sáng bằng tay) |
| Chế Độ Đèn Flash | Tự động bật flash E-TTL II, Khóa FE, Hiển thị thủ công, Thu gọn, Tích hợp |
| Độ Dài Tiêu Cự (Tương Đương 35mm) | 28.8 - 88mm(3x) |
| Số Dẫn Hướng ISO 100 mét | 9.2/30.2 |
| Độ Phân Giải Hình Ảnh | 5184 x 3456 (L) 3456 x 2304 (M) 2592 x 1728 (S1) 1920 x 1080 (S2) 720 x 480 (S3) 5184 x 3456 (RAW) |
| Image Stablizer | - |
| Màn Hình LCD (Kích Thước) (Inch) | 2.7 |
| Độ Phân Giải Màn Hình LCD (điểm) | 230000 |
| Lấy Nét Thủ Công | YES |
| Loại Thẻ Nhớ | Thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC, UHS-I |
| Định Dạng Phim | MOV |
| Zoom Quang | 3x |
| Công Suất Tùy Chọn | - |
| Kết Nối Ngoại Vi | USB tốc độ cao, HDMI (Loại C) |
| Loại Bộ Xử Lý | DIGIC 4+ |
| Kích Thước Cảm Biến | APS-C |
| Chế Độ Chụp | Chụp ảnh tĩnh, Phim, Live View |
| Phạm Vi Tốc Độ Cửa Trập (giây) | 30 - 1/4000, Bulb |
| Bộ Nguồn Tiêu Chuẩn | Pin LP-E10 |
| Định Dạng Ảnh Tĩnh | JPEG, RAW, RAW + JPEG |
| Phạm Vi Bao Phủ Khung Ngắm (Xấp Xỉ) | 95 |
| Loại Kính Ngắm | Lăng kính năm tầm mắt |
| Trọng lượng (g) (Bao gồm pin và thẻ nhớ) (Xấp Xỉ) | 436 |
| Cân Bằng Trắng | Tự động (Ưu tiên môi trường xung quanh), Tự động (Ưu tiên màu trắng), Cài đặt sẵn (Ban ngày, Râm mát, Mây mù, Đèn Vonfram, Đèn trắng huỳnh quang, Flash), Tùy chỉnh |
| X-sync (giây) | 1/200 |
Máy ảnh Canon EOS M200 Kit (EF-M15-45mm) Kèm Túi + Thẻ 16GB
| Chế Độ AF | Stills: Face+Tracking AF, Zone AF, 1-point AF, Spot AF Movie: Face+Tracking AF, Zone AF*, 1-point AF, Spot AF* * Unavailable When Recording 4K or 4K Time-lapse Movies |
| Lựa chọn điểm AF | Automatic Selection, Manual Selection |
| Số Điểm Hệ Thống AF | Up to 143 AF areas (auto selection) |
| Built-in Flash | Yes |
| Chọn Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất (cm) | 25 |
| Tốc Độ Chụp Liên Tục (số tấm mỗi giây) (Tối đa) | 6.1 (One-Shot AF) / 4 (Servo AF) |
| Zoom Số | - |
| Kích Thước (Không Kể Phần Nhô Ra) (mm) (Xấp Xỉ) | 108.2 x 67.1 x 35.1 |
| Hệ Thống Truyền Động | Stepping Motor-driven lead screw + rack system |
| ISO Hiệu Dụng | 100-25600 (H:51200) |
| Số Điểm Ảnh Hiệu Dụng (điểm ảnh) | 24.1 |
| Bù Phơi Sáng | ±3 stops in 1/3-stop increments |
| Nhận diện vùng mắt tự động | Available: One-Shot AF / Servo AF / Movie Servo AF |
| Chế Độ Đèn Flash | E-TTL II Autoflash, FE Lock, Manual Flash (on/off) |
| Độ Dài Tiêu Cự (Tương Đương 35mm) | 24-72mm(3x) |
| Số Dẫn Hướng ISO 100 mét | 5 |
| Độ Phân Giải Hình Ảnh | 6000 x 4000 (L) 3984 x 2656 (M) 2976 x 1984 (S1) 2400 x 1600 (S2) 6000 x 4000 (RAW & C-RAW) |
| Image Stablizer | Lens-shift type & In-body 3-axis electronic image stabilisation |
| Màn Hình LCD (Kích Thước) (Inch) | 3 |
| Độ Phân Giải Màn Hình LCD (điểm) | 1,040,000 |
| Lấy Nét Thủ Công | Yes |
| Loại Thẻ Nhớ | SD, SDHC*, SDXC*, *UHS-I cards compatible |
| Chế Độ Đo Sáng | Still photo shooting: Evaluative metering, Partial metering, Spot metering, Center-weighted average metering Movie recording: Evaluative metering (when faces are detected with Face+Tracking AF), Center-weighted average metering (when no faces are detected) |
| Định Dạng Phim | MP4 |
| Zoom Quang | 3x |
| Công Suất Tùy Chọn | AC Power (Compact Power Adapter CA-PS700 and DC Coupler DR-E12) |
| Kết Nối Ngoại Vi | Hi-Speed USB (USB Micro-B), HDMI (Type D) |
| Loại Bộ Xử Lý | DIGIC 8 |
| Kích Thước Cảm Biến | APS-C |
| Chế Độ Chụp | Scene Intelligent Auto, Hybrid Auto, Special scene (Self Portrait, Portrait, Smooth Skin, Landscape, Sports, Close-up, Food, Night Portrait, Handheld Night Scene, HDR Backlight Control, Silent Mode), Creative filters (Grainy B/W, Soft focus, Fish-eye effect, Water painting effect, Toy camera effect, Miniature effect, HDR art standard, HDR art vivid, HDR art bold, HDR art embossed), Program AE, Shutter-priority AE, Aperture-priority AE, Manual exposure, Movie (Movie auto exposure, Movie manual exposure) |
| Phạm Vi Tốc Độ Cửa Trập (giây) | 30 - 1/4000, Bulb |
| Chế độ chụp im lặng | Available: Special Scene Mode: Silent Mode |
| Bộ Nguồn Tiêu Chuẩn | LP-E12 |
| Định Dạng Ảnh Tĩnh | JPEG, RAW, RAW + JPEG, C-RAW, C-RAW+JPEG |
| Phạm Vi Bao Phủ Khung Ngắm (Xấp Xỉ) | - |
| Loại Kính Ngắm | - |
| Trọng lượng (g) (Bao gồm pin và thẻ nhớ) (Xấp Xỉ) | 429 |
| Cân Bằng Trắng | Auto (Ambience priority), Auto (White priority), Preset (Daylight, Shade, Cloudy, Tungsten light, White fluorescent light, Flash), Custom White balance correction, Color temperature |
| X-sync (giây) | 1/200 |
Máy ảnh Canon IXUS 190 Tặng kèm thẻ nhớ + túi
20.0 Magapixels ,Kết nối Wifi ,NFC Công nghệ DIGIC 4+, sử dụng cảm biến CCD .Tiêu cự 24 -240mm.Zoom quang học : 10x .Zoom KTS 4x .Quay phim HD 720.Độ nhạy sáng : Iso Auto .100 – 1600. Màn hình rộng 2.7 inch .Sử dụng Thẻ nhớ SD /SDHC.Màu máy sẵn có : Màu đen
Xuất xứ: China ( Trung Quốc )
- Tặng kèm thẻ nhớ :thẻ nhớ SDHC 16GB + Túi đựng máy cho máy ảnh KTS Canon
Máy ảnh Canon POWER SHOT G9X Mark II
20.2 Megapixels,1inch CMOS.Tính năng Wifi,NFC Công nghệ DIGIC 7, Tiêu cự 28 (W) – 84mm(T) .Độ nhạy sáng Auto , ISO 125-12.800 , Zoom quang học 5x, Zoom KTS 4x, Màn hình 3.0inch t.Tốc độ chụp nhanh nhất 1/4000 giây.Ngõ ra HDMI, Quay phim độ phân giải Full HD 1080.Định dạng ảnh RAW.Thẻ nhớ SD/SDHC Card ,Sử dụng Pin Lithium –ion NB 13 L.
Xuất xứ: Japan ( Nhật Bản )
ặng kèm thẻ nhớ :thẻ nhớ SDHC 16GB + Túi đựng máy cho máy ảnh KTS Canon
Máy ảnh Canon POWER SHOT SX 430IS
20.0 Megapixels với cảm biến CCD .Công nghệ DIGIC 4+,Tiêu cự 24 mm (W) – 1080mm (T), Độ nhạy sáng Auto, ISO /100/200/400../1600, Zoom quang học 45x, Zoom KTS 4x, Màn hình LCD 3.0" , Quay phim HD 720p . Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC .Chức năng chống rung quang học .Sử dụng Pin Lithium Ion NB -11LH , Thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC
Xuất xứ: China ( Trung Quốc )
- Tặng kèm thẻ nhớ :thẻ nhớ SDHC 16GB + Túi đựng máy cho máy ảnh KTS Canon
Máy ảnh Canon POWER SHOT SX 540HS
20.3 Megapixels với cảm biến CMOS .Công nghệ DIGIC 6,Tiêu cự 24 mm (W) – 1200mm (T), Độ nhạy sáng Auto, ISO /100/200/400../3200, Zoom quang học 50x, Zoom KTS 4x, Màn hình LCD 3.0" , Quay phim Full HD 1080p . Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC .Chức năng chống rung quang học .Sử dụng Pin Lithium Ion NB -6LH , Thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC
Xuất xứ: China ( Trung Quốc )
- Tặng kèm thẻ nhớ :thẻ nhớ SDHC 16GB + Túi đựng máy cho máy ảnh KTS Canon
Máy ảnh Canon POWER SHOT G7X Mark II
22.1 MG Pixels, Công nghệ Digic 7, Tiêu cự 24 (W) – 1-0mm(T).Cảm biến kích cỡ lớn 1.0 inch CMOS.Độ nhạy sáng Auto , ISO 125/…/1600/25600, Zoom quang học 4.2x, Zoom KTS 4x, Màn hình 3.0inch lật cảm ứng .Tốc độ chụp nhanh nhất 1/2000 giây.Ngõ ra HDMI ,Quay phim độ phân giải Full HD .Định dạng ảnh RAW.Thẻ nhớ SD/SDHC Card ,Tính năng Wifi ,NFC Sử dụng Pin Lithium –ion NB -13L .
Xuất xứ: Japan ( Nhật Bản )
- T ặng kèm thẻ nhớ :thẻ nhớ SDHC 16GB + Túi đựng máy cho máy ảnh KTS Canon
Máy ảnh Canon PowerShot ZOOM Tặng Kèm Túi Và Thẻ
Imaging
| Sensor Resolution | Actual: 12.1 Megapixel Effective: 12 Megapixel (4000 x 3000) |
| Aspect Ratio | 4:3 |
| Sensor Type | 1/2.3" CMOS |
| Image File Format | JPEG |
| Bit Depth | 8-Bit |
| Image Stabilization | Optical (4-Axis) |
Lens
| Focal Length | 13.8 to 55.5mm (35mm Equivalent Focal Length: 100 to 400mm) |
| Optical Zoom | 4x |
| Digital Zoom | 2x Maximum (8x Combined Zoom) |
| Maximum Aperture | f/5.6 to 6.3 |
| Focus Range | 3.3' to Infinity / 1 m to Infinity (Wide) 14.8' to Infinity / 4.5 m to Infinity (Telephoto) |
| Optical Design | 11 Elements in 8 Groups |
Exposure Control
| Exposure Modes | Auto |
| Exposure Compensation | -3 to +3 EV |
| White Balance | Auto |
Video
| Recording Modes | H.264/MP4 4:2:0 8-Bit Full HD (1920 x 1080) at 23.976p/29.97p [30 Mb/s] |
| Recording Limit | Up to 9 Minutes, 59 Seconds |
| Video Encoding | NTSC |
| Audio Recording | Built-In Microphone |
| Audio File Format | AAC LC |
Viewfinder
| Viewfinder Type | Electronic |
| Viewfinder Resolution | 2,360,000 Dot |
| Viewfinder Coverage | 100% |
| Built-In Flash | No |
| External Flash Connection | None |
Interface
| Media/Memory Card Slot | Single Slot: microSD/microSDHC/microSDXC (UHS-I) |
| Connectivity | USB Type-C |
| Wireless | Bluetooth Wi-Fi |
| GPS | No |
Environmental
| Operating Temperature | 32 to 104°F / 0 to 40°C |
| Operating Humidity | 10 to 90% |
Physical
| Battery | 1 x Built-in Rechargeable Lithium-Ion, 3.6 VDC, 800 mAh (Approx. 150 Shots) |
| Dimensions (W x H x D) | 1.3 x 2 x 4.1" / 33.4 x 50.8 x 103.2 mm |
| Weight | 5.1 oz / 145 g (Body with Battery and Memory) |
Máy bán hàng cảm ứng XPOS-15E
- Tương thích với tất cả hệ điều hành : Windows 2000/XP/Vista/7/8
- Cảm ứng 5 điện trở , hỗ trợ 4 điểm cảm ứng cùng lúc
- 15" LCD Panel, Resolution 1024 x 768
- Panel size: 15", Active Area: 304.128*228.096(mm2)
- Contrast Ratio:600:1, Brightness:250cd/m2
- Viewing Angle: H:160°V:160,Displaying Color: 16.7M
- Response Time tr/tf: 2/6ms, Band width: 108MHz,Input signal: VGA
- Sturdy, Modular, Easy for Cable Connection & Hidden With Lock Hole POS Stand
- 5 Wires Resistive Touchscreen, USB & RS232 Dual Ports Touch Controller
- Thời gian bảo hành 12 tháng
Máy bộ đàm 4G HYTERA HYT-P30 (Hàng dự án)
Thông số kỹ thuật
| Thiết bị viễn thông | |
| Chế độ bảo hành | 12 tháng |
| Loại thiết bị | Bộ đàm chuyên dụng |
| Tính năng, hỗ trợ | – Hỗ trợ LTE – Độ nhạy thu cao hơn với ăng-ten mở rộng và công nghệ Hytera POC khắc phục trong môi trường sóng yếu – Loa 3W lên đến 105dB@10cm – Tạo và tham gia nhóm trong 5s với mã mời – Thời lượng pin lên tới 72 giờ thời gian chờ (3300mAh) – Khoảng cách liên lạc không giới hạn. – Màn hình hiển thị 1.77 inch – Không có thời gian lag giữa ngón tay và miệng với hệ thống vận hành thời gian thực (RTOS) – Hỗ trợ IP54. – Lựa chọn: GPS+BDS, GPS+GLONASS,BDS – Miễn phí license thoại* |
| Kích thước | 118x55x22mm |
| Trọng lượng | 170g |


