Máy bộ T-WOLF TW08A/Main T-WOLF H310/CPU Intel G5400/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-WOLF 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350+Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
Main T-WOLF H310(LGA 1151, VGA-DVI-HDMI, NVMe), CPU Intel G5400 (3.8GHz, 2 nhân, 4 luồng, 3MB, 54W), Ram DDR4 8GB/3200, SSD M2 T-WOLF TW-S256N80G4 NVMe 256GB (2280 PCIe GEN 4x4 8GB/s), Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W) 80 Plus + Tặng Keyboard T20 + Mouse T-WOLF V3
Máy bộ T-WOLF TW09/Main T-WOLF H310/CPU Intel i3-8100/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-Wolf 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350/LCD T-Wolf TW-F22VFHD75+Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
Main T-Wolf H310, LGA 1151, VGA-DVI-HDMI, NVMe
Intel i3-8100 (3.6GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 35W)
Ram DDR4 8GB/3200
SSD T-Wolf TW-S256M (256GB, R/W:560/500MB/s)
Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W) 80 Plus
Máy bộ T-WOLF TW09A/Main T-WOLF H310/CPU Intel Core i3-8100/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-WOLF 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350/+Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
Main T-WOLF H310(LGA 1151, VGA-DVI-HDMI, NVMe), CPU Intel Core i3-8100 (3.6GHz, 4 nhân, 4 luồng, 6MB, 35W), Ram DDR4 8GB/3200, SSD M2 T-WOLF TW-S256N80G4 NVMe 256GB (2280 PCIe GEN 4x4 8GB/s), Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W) 80 Plus + Tặng Keyboard T20 + Mouse T-WOLF V3
Máy bộ T-WOLF TW10/Main T-WOLF H310/CPU Intel i5-8500/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-Wolf 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350/LCD T-Wolf TW-F24IFHD100+Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
Main T-Wolf H610, LGA 1700, 2*HDMI-DP, NVMe*2, WIFI conector
Intel G7400 (3.7GHz, 2 nhân, 4 luồng, 6MB, 46W)
Ram DDR4 8GB/3200
SSD T-Wolf TW-S256M (256GB, R/W:560/500MB/s)
Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W) 80 Plus
Máy bộ T-WOLF TW10A/Main T-WOLF H310/CPU Intel Core i5-8500/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-WOLF 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350 +Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
Main T-WOLF H310(LGA 1151, VGA-DVI-HDMI, NVMe), CPU Intel Core i5-8500 (4.1GHz, 6 Nhân, 6 luồng, 1,5Mb L2+9Mb L3, 65W), Ram DDR4 8GB/3200, SSD M2 T-WOLF TW-S256N80G4 NVMe 256GB (2280 PCIe GEN 4x4 8GB/s), Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W) 80 Plus + Tặng Keyboard T20 + Mouse T-WOLF V3
Máy bộ T-WOLF TW11/Main T-WOLF H510/CPU Intel G5905/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-Wolf 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350/LCD T-Wolf TW-F22VFHD75 +Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
Main T-WOLF H510, CPU Intel G5905 , Ram DDR4 8GB/3200, SSD T-Wolf TW-S256M , Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W) 80 Plus, LCD T-Wolf TW-F22VFHD75 + Tặng Combo Keyboard+Mouse T-WOLF TF200
Máy bộ T-WOLF TW11A/Main T-WOLF H510/CPU Intel G5905/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-WOLF 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350 +Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
Main T-WOLF H510(LGA 1200, VGA-DVI-HDMI, NVMe), CPU Intel G5905 (3.5GHz, 2 nhân, 2 luồng, 4MB, 58W), Ram DDR4 8GB/3200, SSD M2 T-WOLF TW-S256N80G4 NVMe 256GB (2280 PCIe GEN 4x4 8GB/s), Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W) 80 Plus + Tặng Keyboard T20 + Mouse T-WOLF V3
Máy bộ T-WOLF TW12/Main T-WOLF H510/CPU Intel core i3-10105/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-Wolf 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350/LCD T-Wolf TW-F22VFHD75+ Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
T-WOLF TW12 (H510R8S256L22i3-10105) Main T-WOLF H510, CPU Intel core i3-10105 , Ram DDR4 8GB/3200, SSD T-Wolf TW-S256M, Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W), LCD T-Wolf TW-F22VFHD75 + Tặng Combo Keyboard+Mouse T-WOLF TF200
Máy bộ T-WOLF TW12A/Main T-WOLF H510/CPU Intel Core i3-10105/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-WOLF 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350+Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
Main T-WOLF H510(LGA 1200, VGA-DVI-HDMI, NVMe), CPU Intel Core i3-10105 (3.7GHz-4.4GHz, 4 nhân, 8 luồng, 6MB, 65W), Ram DDR4 8GB/3200, SSD M2 T-WOLF TW-S256N80G4 NVMe 256GB (2280 PCIe GEN 4x4 8GB/s), Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W) 80 Plus + Tặng Keyboard T20 + Mouse T-WOLF V3
Máy bộ T-WOLF TW13/Main T-WOLF H610/CPU Intel G7400/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-Wolf 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350/LCD T-Wolf TW-F22VFHD75+Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
Main T-Wolf H610, LGA 1700, 2*HDMI-DP, NVMe*2, WIFI conector
Intel G7400 (3.7GHz, 2 nhân, 4 luồng, 6MB, 46W)
Ram DDR4 8GB/3200
SSD T-Wolf TW-S256M (256GB, R/W:560/500MB/s)
Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W) 80 Plus
Máy bộ T-WOLF TW13A/Main T-WOLF H610/CPU Intel G7400/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-WOLF 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350+Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
Main T-WOLF H610(LGA 1700, 2*HDMI-DP, NVMe*2, WIFI conector), CPU Intel G7400 (3.7GHz, 2 nhân, 4 luồng, 6MB, 46W), Ram DDR4 8GB/3200, SSD M2 T-WOLF TW-S256N80G4 NVMe 256GB (2280 PCIe GEN 4x4 8GB/s), Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W) 80 Plus + Tặng Keyboard T20 + Mouse T-WOLF V3
Máy bộ T-WOLF TW14/Main T-WOLF H610/CPU Intel core i3-12100/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-Wolf 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350/LCD T-Wolf TW-F24IFHD100+ Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
Main T-WOLF H610, CPU Intel core i3-12100 , Ram DDR4 8GB/3200, SSD T-Wolf TW-S256M, Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W), LCD T-Wolf TW-F24IFHD100 + Tặng Combo Keyboard+Mouse T-WOLF TF200
Máy bộ T-WOLF TW14A/Main T-WOLF H610/CPU Intel Core i3-12100/Ram DDR4 8GB/3200/SSD T-WOLF 256GB/Nguồn T-Wolf TW-P350+Tặng bộ phím chuột T-Wolf TF200
Main T-WOLF H610(LGA 1700, 2*HDMI-DP, NVMe*2, WIFI conector), CPU Intel Core i3-12100 (3.3GHz-4.3GHz, 4 nhân, 8 luồng, 12MB, 89W), Ram DDR4 8GB/3200, SSD M2 T-WOLF TW-S256N80G4 NVMe 256GB (2280 PCIe GEN 4x4 8GB/s), Nguồn T-Wolf TW-P350 (350W) 80 Plus + Tặng Keyboard T20 + Mouse T-WOLF V3
Máy chấm công Ronald Jack K20
| Sản phẩm | Máy chấm công Vân tay thẻ từ |
| Tên Hãng | Ronald Jack |
| Model | K20 |
| Kiểm soát vào ra | có |
| Khả năng quản lý | 3000 dấu vân tay+ thẻ |
| Bộ nhớ | 100.000 bản ghi |
| Giao tiếp | TCP/IP |
| Nguồn điện | 5V, 2A |
| Pin lưu điện | Có tích hợp pin lưu điện lưu được từ 4 đến 8 tiếng sau khi mất điện |
| Kích thước | 190 x 142 x 53 mm |
| Mô tả khác | Màn hình màu TFT màu hiển thị tên, ID Tích hợp âm thanh và password bảo vệ máy. Tích hợp kết nối với các thiết bị phục vụ cho tính năng kiểm soát cửa. Thời gian đọc vân tay: ~ 1 giây Bảo toàn dữ liệu quẹt thẻ khi mất điện Có thể hẹn giờ mở / tắt máy => An toàn và tiết kiệm điện Tích hợp song song 2 chức năng kiểm soát và chấm công (Giải pháp hoàn hảo 2 trong 1). Có khả năng khai báo phòng ban và phân ca trực tiếp trên máy chấm công. Xuất báo cáo ra file excel trực tiếp , không cần thông qua phần mềm. |
Máy chấm công RONALD JACK RJ-2200A
- Máy chấm công thẻ giấy in kim, đầu in kim sắc nét.
- Hỗ trợ in được 2 màu (đỏ và đen).
- Tuổi thọ đầu in cao.
- Thời gian bấm thẻ nhanh.
- Khi cúp điện, máy vẫn hoạt động 24 giờ.
- Pin bộ nhớ lưu trữ thông tin cài đặt.
- Có chuông báo giờ và kết nối với chuông reng ở xưởng.
- In được 6 cột (3 ca làm việc).
- Tự động dịch cột vào, ra In/Out.
- Tự động cuốn thẻ in và đẩy thẻ lên.
- Phân biệt được ngày khi in.
- Bộ lịch tự cập nhật khi cúp điện.
- Phân biệt được mặt thẻ để thuận lợi cho việc sử dụng.
- Kiểu dáng gọn, đẹp có thể để bàn hoặc treo tường.
- Thích hợp cho 50-500 nhân viên.
- Ruy băng chính hãng đi kèm theo máy.
- Kích thước(WxHxL): 190 x 240 x 125 mm.
- Trọng lượng: 2kg.
Máy chấm công Ronald Jack T8
| Bộ nhớ lưu trữ: |
|
| Loại Máy: |
|
| Phù Hợp Mô Hình: |
|
| Pin Lưu Điện: |
|
| Chức năng: |
|
| Hãng-Thương hiệu: |
|
| Cổng Kết Nối: |
|
| Bảo hành: |
|
Máy chấm công vân tay RONALDJACK 4000TID-C
- Chấm công bằng dấu vân tay với màn hình màu tuyệt đẹp.
- Quản lý đến 4.000 dấu vân tay & 4.000 thẻ cảm ứng + 4.000 password.
- Pin bộ nhớ lưu trữ dữ liệu khi mất điện.
- Một người có thể đăng ký 10 dấu vân tay & password.
- Sử dụng Sensor thế hệ mới chống trầy, chống mài mòn ...
- Dung lượng nhớ lưu trữ trong máy 100.000 IN/OUT.
- Tích hợp âm thanh. Chuông báo giờ vào, ra, tăng ca ...
- Kết nối với máy tính qua cổng RS – 232/485, TCP/IP.
- Chuông báo giờ vào, ra, tăng ca.
- Phát ra giọng nói bằng ngôn ngữ: Tiếng Anh & Tiếng Việt.
- Dữ liệu trong máy không bị mất khi xãy ra cúp điện.
- Lấy dữ liệu nhanh qua cổng USB thật tiện lợi.
- Tốc độ xử lý nhanh
Máy chấm công vân tay SMART TK-700FC
Máy chấm công SMART TK-700FC
Máy chấm công vân tay và thẻ cảm ứng RONALD JACK P5
- Máy chấm công Ronald Jack P5 là model mới của hãng máy chấm công nổi tiếng Ronald Jack.
- Màn hình: 2.8 inch TFT Screen.
- Công suất vào ra: 50.000.
- Quản lý 3000 dấu vân tay, 3000 thẻ, 3000 pass word.
- Kết nối với máy tính qua cổng RS-232/485, TCP/IP + USB.
- Một người có thể đăng ký tối đa 10 dấu vân tay, thẻ từ, pass word.
- Sử dụng chip Intel của Mỹ.
- Tích hợp kiểm soát cửa cơ bản (01 cửa).
- Dung lượng lưu trữ lên đến 200,000 giao dịch.
- Kết nối với khóa từ.
- Kết nối dữ liệu online bằng IP WAN hoặc DNS.
- Tốc độ xử lý nhanh
- Máy chấm công tích hợp cho doanh nghiệp từ 5 - 50 nhân sự (trà sữa, caffe, nhà hàng, văn phòng...).
- Nguồn điện: 5VDC/1A.
- Nhiệt độ: 0°C- 45°C.
- Kích thước: 185 x 140 x 30mm.
Máy chiếu Acer X118H
| Công nghệ | DLP |
| Độ thu phóng | Kích thước trình chiếu: 27" - 300" ( 0,7m - 7,62m) |
| Độ tương phản | Độ tương phản: 20,000:1, |
| Độ sáng | Độ sáng: 3600 ANSI Lumens |
| Độ phân giải | SVGA (800x600) |
| Tuổi thọ đèn | Tuổi thọ bóng đèn lên đến: 10.000h. Công suất bóng đèn: 195W |
| Loa | 3W |
| Cổng giao tiếp | Cổng kết nối: HDMI x 1; VGA in x 1, Video, Audio x 1, Control interface: USB (Type A) x 1, share output port . |
| Kích thước | 313mm x 113.7mm x 240mm |
| Trọng lượng | 2.7 Kg |
| Mô tả khác | Độ phân giải: Max - accept UXGA + (1920 x 1200pixels)- Chỉnh vuông hình theo chiều doc +/-40 Degrees (Vertical), Manual, Tính năng thân thiện với môi trường, sử dụng vặt liệu không có chì, không ô nhiễm văn phòng, ít nóng … |
Máy chiếu Acer X128H
| Công nghệ | DLP |
| Độ thu phóng | Kích thước trình chiếu: 23" - 300" ( 0,58m - 7,62m) |
| Độ tương phản | 20,000:1, |
| Độ sáng | 3600 Ansi Lumens |
| Độ phân giải | XGA (1024x768) |
| Tuổi thọ đèn | Tuổi thọ bóng đèn lên đến: 10.000h (siêu bền với bóng đèn Osram), Công suất bóng đèn: 203W |
| Loa | 3W |
| Cổng giao tiếp | Cổng kết nối: HDMI x 1; VGA in x 1, Video, Audio x 1, Control interface: USB (Type A) x 1, share output port . |
| Kích thước | Kích thước : 313mm x 113.7mm x 240mm |
| Trọng lượng | 2.7 Kg |
| Mô tả khác | Độ phân giải: Max - accept UXGA + (1920 x 1200pixels)- Chỉnh vuông hình theo chiều doc +/-40 Degrees (Vertical), Manual,Màu sắc hiển thị: 1,07 tỷ màu, |
Máy chiếu BenQ MS506
- Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens
- Độ tương phản: 13.000:1
- Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600)
- Công nghệ: DLP
- Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu (10bit)
- Kích thước hình chiếu: 30 -300"
- Cổng kết nối: Computer in (D-sub 15pin) x 2; Monitor out (D-sub 15pin) x 1; Compsite Video in (RCA) x 1; S-Video in (Mini DIN 4 pin) x 1; Audio in (Mini Jack) x 1; Audio out (Mini Jack) x 1; Speaker 2W x 1; USB (Type Mini B) x 1; RS232 (DB-9pin) x 1; IR Receiver x1 (Front)
- Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200)
- Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ
- Loa: 2w
- Chức năng: Trình chiếu phim ảnh 3D, Chế độ smartEco giúp tiết kiệm tối đa điện năng.
Máy chiếu BenQ MS527
Máy chiếu BenQ MS527
Cường độ sáng : 3300 ANSI Lumens
Độ phân giải : SVGA(800 x 600)
Độ tương phản : 13000 :1
Kích cỡ phóng to thu nhỏ: 60″ – 300″
Tuổi thọ Bóng đèn : 10.000 giờ
Số mầu hiển thị: 1.07 tỷ mầu
Tính hiệu vào: HDMI X 1; VGA in x 2, S-Video 4 pin x 1, Video in RCA x 1, Audio in (mini jack) x 1, USB Type mini B x1
Tín hiệu ra: VGA out x 1, Audio out Mini Jack x 1, Loa 2W x 1, RS232 (DB-9 pin) x 1.
Hỗ trợ 3D, chức năng lựa chọn chế độ phụ đề, công nghệ Smarteco.
Bảo hành : 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000hs cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước
Máy chiếu BenQ MS550
MÔ TẢ MÁY CHIẾU ĐA NĂNG BENQ MS550
Cường độ sáng: 3,600 lumens
Công nghệ: DLP
Tương phản: 20,000:1
Độ phân giải: SVGA (800x600 Pixels); Tương thích WUXGA (1920x1200)
Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (chế độ tiết kiệm); 5,000 giờ (Normal); Công suất: 200W
Màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Kích thước hình chiếu: 30-300 inch. Tỷ lệ 4:3
Ống kính: 1.96-2.15
Chỉnh méo hình chiều dọc ±40 mức;
Kết nối: VGA in x1 ; HDMI x 2; VGA out x 1; Video in x 1;
GIÁ: 8.990.000 VNĐ
Máy chiếu BenQ MX507P
Máy chiếu BenQ MX528
Công nghệ sử lý ánh sáng: DLP
Cường độ sáng : 3300 ANSI Lumens
Độ phân giải : XGA(1024 x 768)
Độ tương phản : 13000 :1
Kích cỡ phóng to thu nhỏ: 60″ – 300″
Tuổi thọ Bóng đèn : 10.000 giờ
Số mầu hiển thị: 1.07 tỷ mầu
Tính hiệu vào: HDMI X 1; VGA in x 2, S-Video 4 pin x 1, Video in RCA x 1, Audio in (mini jack) x 1, USB Type mini B x 1
Tín hiệu ra: VGA out x 1, Audio out Mini Jack x 1, Loa 2W x 1, RS232 (DB-9 pin) x 1.
Hỗ trợ 3D, chức năng lựa chọn chế độ phụ đề, công nghSmart eco
Máy chiếu BenQ MX602
Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
- Độ tương phản: 13000:1
- Độ phân giải thực: XGA (1024x 768)
- Công nghệ: DLP
- Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu (10bit)
- Kích thước hình chiếu: 54 -300"
- Cổng kết nối: 01 x HDMI; 02 x VGA in; 01 x VGA out; 01 x Composite Video; 01x S-Video; 01 x Audio in; 01 x Audio out; USB (Type A) x 1; USB (Type mini B) x 1
- Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200)
- Tuổi thọ bóng đèn: 7.500 giờ
- Loa: 2w x1
- Chức năng: Trình chiếu phim ảnh 3D hồng
- Xuất xứ: Trung Quốc
-Bảo hành: 24 tháng đối với thân máy, 1000giờ hoặc 12 tháng đối với bóng đèn tuỳ theo điều kiện nào đến trước
Máy chiếu BenQ MX704
– Công nghệ: DLP.
– Cường độ sáng: 4000 ANSI Lumen.
– Độ phân giải: XGA (1024 x 768).
– Độ tương phản: 13000:1.
– Màu hiển thị: 1.07 Billion Colors.
– Ống kính: F=2.56 ~ 2.68, f=22.04 ~ 24.14mm.
– Kích thước màn chiếu: 60 inch ~ 300 inch.
– Tỉ lệ Zoom: 1.1x
– Công suất đèn: 240W.
– Tuổi thọ bóng đèn: 3000/ 4000/ 6000/ 7500 giờ (80% ~ 30%).
– Chỉnh vuông hình: 2D, Vertical & Horizontal ± 40 degrees; Auto vertical keystone ± 30 degrees.
– Tương thích với tín hiệu Video: NTSC, PAL, SECAM.
– Tương thích với tín hiệu HDTV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p.
– Giao diện: Computer in (D-sub 15pin) x 1 (integrate with component)
– HDMI x 2 (HDMI with MHL2.0 x1, HDMI x 1) HDMI x 1), MHL x 1(HDMI with MHL2.0), USB (Type A) x 1 (1.5A power supply), RS232 (DB-9pin) x 1, IR Receiver x 2 (Front+Top), Monitor out x 1, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in x 1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio in (L/R) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1.
– Loa: 2W.
– Nguồn điện: 100 – 240VAC, 50/60 Hz.
– Công suất tiêu thụ: 350W.
– Kích thước: 331.0 x 114.1 x 246.2 mm.
– Trọng lượng: 3 kg.
Máy chiếu đa năng INFOCUS IN112xa
- Công nghệ hiển thị: DLP.
- Cường độ sáng: 3800 Lumens.
- Độ phân giải thực: SVGA 800 x 600.
- Độ tương phản máy chiếu: 26000:1.
- Tuổi thọ bóng đèn: 15000 giờ.
- Chỉnh vuông hình: ± 40º theo chiều dọc.
- Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu.
- Độ ồn: 26dB.
- Cổng kết nối vào: HDMI x 02, VGA ( input ) x1, Video x 01, S-Video x 01, Audio x 02.
- Cổng kết nối ra: VGA (output) x 01, Audio x 01.
- Cổng điều khiển: RS232 x 01, USB mini (Service) x 01.
- Các tính năng đặc biệt:
o Sử dụng công nghệ BrilliantColor cho hình ảnh trung thực sống động.
o Tự động nhận tín hiệu đầu vào.
o Tự động tắt nguồn khi không có tín hiệu đầu vào.
o Chức năng Direct Power ON máy chiếu sẽ tự động bật khi nguồn AC được cung cấp mà không cần nhấn phím bật nguồn.
o Tự động tắt nguồn.
o Chức năng khóa nguồn.
o Chức năng chiếu trước để bàn, chức năng chiếu trước treo trần, chiếu sau để bàn và treo trần.
o Chức năng tiết kiệm điện Eco.
o Phím AVmute: Đưa máy về chế độ nghỉ tạm thời.
o Chế độ nghỉ: Power Mode (Standby)
o Hỗ trợ trình chiếu nội dung 3D (Yêu cầu dùng kính 3D DLP Link).
- Kích thước: 198.1 x 363.2 x 304.8 mm.
- Trọng lượng: 2.5 kg.
Máy chiếu đa năng INFOCUS IN241
| Công nghệ | DLP |
| Độ sáng | 3800 ansi |
| Độ phân giải | 800 x 600 (SVGA) |
| Độ tương phản | 28.000:1 |
| Công suất bóng đèn | 195W |
| Tuổi thọ bóng đèn | 15.000 giờ |
| Aspect Ratio | 4:3, 16:9, 16:10 |
| Keystone Correction | +/- 40° theo chiều dọc |
| Zoom Ratio | 1,1X (zoom) / Digital zoom 2x |
| Kích thước màn chiếu | 28” – 300’’ |
| Trọng lượng | 2,35 kg |
| Kích thước máy | 314,3 x 223,6 x 88,2 mm |
| Kết nối | Cổng kết nối (input): • HDMI 1.4 x 01 • VGA ( input ) x1 • Video x 01 • S-Video x 01 Cổng điều khiển : • USB mini (Service) x 01 |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt (Dễ dàng cho người sử dụng) |
| Bảo hành | 2 năm cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước. |
Máy chiếu Epson EB-1781W
| * Cường độ sáng trắng: 3,200 Ansi Lumens |
| * Cường độ sáng màu : 3,200 Ansi Lumens |
| * Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800) |
| * Độ tương phản: 10.000:1 |
| * Bóng đèn: tuổi thọ 10,000 giờ |
| * Kết nối: HDMIx2(Hỗ trợ MHL), HDBaseT, LAN RJ45, VGA in x2,VGA out, Video, Audio in x3 ,Audio out, RS-232, USB-A, USB-B. |
| * Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang) |
| * Tự động chỉnh vuông hình ảnh khi để máy lệch góc |
| * Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc |
| * Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN |
| * Hẹn lịch trình tắt/mở máy - trực tiếp trên máy chiếu |
| * Xuất xứ : Philippines |
Máy chiếu Epson EB-1795F
| * Cường độ sáng trắng: 3,200 Ansi Lumens |
| * Cường độ sáng màu : 3,200 Ansi Lumens |
| * Độ phân giải thực: Full HD 1080 |
| * Độ tương phản: 10.000:1 |
| * Bóng đèn: tuổi thọ 10,000 giờ |
| * Kết nối: HDMIx2(Hỗ trợ MHL), HDBaseT, LAN RJ45, VGA in x2,VGA out, Video, Audio in x3 ,Audio out, RS-232, USB-A, USB-B. |
| *Wireless: tích hợp |
| * Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang) |
| * Tự động chỉnh vuông hình ảnh khi để máy lệch góc |
| * Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc |
| * Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN |
| * Hẹn lịch trình tắt/mở máy - trực tiếp trên máy chiếu |
| * Xuất xứ : Philippines |
Máy chiếu Epson EB-2042
| * Cường độ sáng trắng: 4,400 Ansi Lumens |
| * Cường độ sáng màu : 4,400 Ansi Lumens |
| * Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) |
| * Độ tương phản: 15.000:1 |
| * Bóng đèn: tuổi thọ 12,000 giờ |
| * Kết nối:VGA in (2x), HDMI in (2x), Composite in, MHL, USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, RS-232C, Wired Network, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (optional), VGA out, Stereo mini jack audio out, Stereo mini jack audio in (2x), Cinch audio in |
| * Loa âm thanh : 16W |
| * Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang) |
| * Tự động chỉnh vuông hình ảnh khi để máy lệch góc |
| * Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc |
| * Trình chiếu hình ảnh từ USB |
| * Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN |
| * Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh, âm thanh |
| * Chức năng tạm dừng trình chiếu, tiết kiệm điện năng |
| * Xuất xứ: Philippines |
Máy chiếu Epson EB-2055
| * Cường độ sáng trắng: 5,000 Ansi Lumens |
| * Cường độ sáng màu : 5,000 Ansi Lumens |
| * Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) |
| * Độ tương phản: 15.000:1 |
| * Bóng đèn: tuổi thọ 10,000 giờ |
| * Kết nối: HDMIx2(Hỗ trợ MHL), LAN RJ45, VGA in x2,VGA out, Video, Audio in x3 ,Audio out, RS-232, USB-A, USB-B |
| * Wireless: (tùy chọn ELPAP10) |
| * Loa âm thanh : 16W |
| * Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang) |
| * Tự động chỉnh vuông hình ảnh khi để máy lệch góc |
| * Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc |
| * Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN |
| * Hẹn lịch trình tắt/mở máy - trực tiếp trên máy chiếu |
| * Xuất xứ: Philippines |
Máy chiếu Epson EB-2065
| * Cường độ sáng trắng: 5,500 Ansi Lumens |
| * Cường độ sáng màu : 5,500 Ansi Lumens |
| * Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) |
| * Độ tương phản: 15.000:1 |
| * Bóng đèn: tuổi thọ 10,000 giờ |
| * Kết nối: HDMIx2(Hỗ trợ MHL), LAN RJ45, VGA in x2,VGA out, Video, Audio in x3 ,Audio out, RS-232, USB-A, USB-B |
| * Wireless: (tùy chọn ELPAP10) |
| * Loa âm thanh : 16W |
| * Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang) |
| * Tự động chỉnh vuông hình ảnh khi để máy lệch góc |
| * Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc |
| * Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN |
| * Hẹn lịch trình tắt/mở máy - trực tiếp trên máy chiếu |
| * Xuất xứ: Philippines |
Máy chiếu Epson EB-2142W
| * Cường độ sáng trắng: 4,200 Ansi Lumens |
| * Cường độ sáng màu : 4,200 Ansi Lumens |
| * Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800) |
| * Độ tương phản: 15.000:1 |
| * Bóng đèn: tuổi thọ 12,000 giờ |
| * Kết nối: VGA in (2x), HDMI in (2x), Composite in, MHL, USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, RS-232C, Wired Network, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (optional), VGA out, Stereo mini jack audio out, Stereo mini jack audio in (2x), Cinch audio in |
| * Wireless: Buit-in |
| * Loa âm thanh : 16W |
| * Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang) |
| * Tự động chỉnh vuông hình ảnh khi để máy lệch góc |
| * Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc |
| * Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN |
| * Hẹn lịch trình tắt/mở máy - trực tiếp trên máy chiếu |
| * Xuất xứ: Philippines |


