Shop

Hiển thị 8761–8800 của 15076 kết quả

Máy chiếu OPTOMA X400LVE

- Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumens.

- Độ tương phản: 25.000:1.

- Độ phân giải thực: XGA (1024x768).

- Độ phân giải nén: UXGA (1600 x1200).

- Kích thước hiển thị: 29.7 inch – 300.7 inch (đặt máy 1m – 10m).

- Tỷ lệ nén: 1.55 – 1.73:1.

- Tuổi thọ: 15.000/12.000/10.000/6.000 (Eco+/Dynamic/Eco/Bright).

- Cổng kết nối: HDMI x 1, VGA-in x1, VGA-out x1, Composite x1, Audio-in x1, Audio-out x1, USB Type-A x1, RS232 x1.

- Ngôn ngữ hiển thị Tiếng Việt.

- Phù hợp trình chiếu trong lớp học, văn phòng nhỏ, quán cafe. 

- Thiết kế mới với kiểu dáng hiện đại.

- Trọng lượng máy chiếu: 3.0 kg.

- Kích thước (W x H x D): 316 x 243.5 x 98 mm

Máy chiếu OPTOMA ZH403

Máy Chiếu Optoma ZH403
Độ sáng : 4000 Ansi
Độ phân giải : WXGA (1280x800)
Độ tương phản: 300.000:1
3D : Full 3D
Kết nối: HDMI x1, HDMI/MHL x1, VGA in x1, Audio in x 1, Audio out x1, USB Power (5V/1.5A), RS232, Micro USB(FW Upgrade),RJ-45 x1
Tuổi thọ: 20,000 hours
Kích thước/ trọng lượng: 337 x 265 x 108 mm / 4 kg
Bảo hành:  • Thân máy 36 tháng hoặc 20.000h giờ tùy điều kiện nào đến truớc

Máy chiếu OPTOMA ZW350

Máy Chiếu Optoma ZW350
Độ sáng : 3500 Ansi
Độ phân giải : WXGA (1280x800)
Độ tương phản: 300.000:1
3D : Full 3D
Kết nối: HDMI x2, VGA-in, USB-A(5V/1.5A), Micro USB, Audio in, Audio out, RS-232, RJ-45
Tuổi thọ: 20,000 hours
Kích thước/ trọng lượng: 337 x 265 x 108 mm / 4 kg
Bảo hành:  • Thân máy 36 tháng hoặc 20.000h giờ tùy điều kiện nào đến truớc

Máy chiếu Panasonic PT-LB303

- Công nghệ hình ảnh: Transparent LCD panel (x 3, R/G/B).

- Cường độ chiếu sáng: 3100 ANSI Lumens.

- Độ phân giải máy chiếu: 1024 x 768 (XGA).

- Độ tương phản: 16000:1.

- Bóng đèn: 230W UHM.

- Tuổi thọ bóng đèn: Tối đa 10000 giờ.

- Kích thước phóng to màn hình: 33 – 300 inch (0.76-7.62 m).

- Tỉ lệ khung hình: 4:3.

- Ống kính: Manual zoom 1.2x.

- Manual focus lens: F=2.1 - 2.25, f=19.11 - 22.94 mm.

- Kết nối: HDMI IN, COMPUTER IN x 2, MONITOR OUT, VIDEO IN, AUDIO 1 IN, AUDIO 2 IN, LAN, AUDIO OUT, SERIAL IN.

- Loa tích hợp: 2W.

- Nguồn điện vào: 100-240 VAC, 3.5 A, 50 Hz/60 Hz.

- Kích thước: 335 x 96 x 252 mm.

- Trọng lượng: 2.9 kgs.

Máy chiếu Panasonic PT-LB332A

Thông tin chung

Tính năng máy chiếu

Máy chiếu PANASONIC PT-LB385

Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD. 

- Độ sáng: 3800 ANSI Lumens.

- Độ tương phản: 16,000:1.

- Độ phân giải thực: XGA (1024x768).

- Bóng đèn: 230W.

- Tuổi thọ tối đa: 20.000 giờ.

- Kích thước chiếu: 30 – 300 inch.

- Zoom: 1.2X.

- Cổng tín hiệu vào: HDMI, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45.

- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.

- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh.

- Chức năng trình chiếu hình ảnh từ USB.

- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN.

- Direct Power Off.

- Công suất loa: 10W.

- Kích thước: 335 x 96 x 252 mm.

- Trọng lượng: 2.9 kg.

Máy chiếu Panasonic PT-LW362A

-       Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD.

-       Độ sáng: 3600 ANSI Lumens.

-       Độ tương phản: 12.000:1

-       Độ phân giải thực: WXGA (1280x800).

-       Bóng đèn: 230W

-       Tuổi thọ bóng đèn tối đa 10.000 giờ.

-       Kích thước chiếu :30” – 300”

-       Zoom 1.2X

-       Cổng tín hiệu vào: HDMI, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45.

-       Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.

-       Chức năng chỉnh vuông hình ảnh .

-       Chức năng trình chiếu hình ảnh từ USB

-       Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN

-       Direct Power Off.

-       Công suất loa 10W.

-       Kích thước: 335 x 96 x 252 mm.

-       Trọng lượng: 2.9 kg

Máy chiếu Panasonic PT-LW373

Cường độ chiếu sáng: 3,600 ANSI Lumens.
-Độ phân giải: 1,280 x 800 (SXGA).
-Độ tương phản: 16,000:1.    
-Bóng đèn: 230W UHM. 
-Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ.    
-Ống kính Zoom: 1.2x.
-Kích thước phóng to màn hình: 33 inch – 300 inch.
-Trình chiếu không giây Wireless (option). 
-Tích hợp loa: 10W.
-Cổng HDMI cho hình ảnh độ nét cao.
-Cổng kết nối: HDMI (19 pin x 1), PC in (D-sub HD 15-pin x 1), PC in (D-sub HD 15-pin x 1), Monitor out (D-sub HD 15-pin x 1), Video in (Pin jack x 1), Audio in (M3 x 1), Audio in (Pin jack x 2, L,R), Audio out (M3 x 1 (L-R x 1), LAN (RJ45 x 1), 10Base-T/100Base-TX, PJLink (class 1) compatible, Serial in (D-sub 9-pin (female) x 1), USB-Type A: Memory Viewer, USB-Type B: USB display.
Kích thước: 335 x 96 x 252 mm.        
Trọng lượng: 2.9 kg.
Đặc tính kỹ thuật

Panel Type 0.59 inch LCD x 3
Lamp 230W x 1
Brightness 3,600 lumens
Lens F1.6-1.76, f19.16-23.02mm
Contrast (Full on / Full off) 16000:1
Resolution (Native / maximum) WXGA
H-Sync/V-Sync Range RGB: fH:15-91kHz, fV:24-85 Hz, doc clock: 162MHz or lower
Video Compatibility PAL, PAL-N, SECAM, NTSC, NTSC4.43, PAL-M, PAL60
Screen Size 30 inch – 300 inch
Keystone Correction Range Vertial ± 30°; Horizontal ± 15°
Weight Approx 2.9kg
Dimensions (W x H x D) 335 x 96 x 252 mm
Power Consumption 300W
Terminals HDMI (19 pin x 1)
PC in (D-sub HD 15-pin x 1)
PC in (D-sub HD 15-pin x 1)
Monitor out (D-sub HD 15-pin x 1)
Video in (Pin jack x 1)
Audio in (M3 x 1)
Audio in (Pin jack x 2, L,R)
Audio out (M3 x 1 (L-R x 1)
LAN (RJ45 x 1), 10Base-T/100Base-TX, PJLink (class 1) compatible
Serial in (D-sub 9-pin (female) x 1)
USB-Type A: Memory Viewer
USB-Type B: USB display
Replacement Lamp ET-LAL500
Optional Accessories ET-PKL100H (High ceiling mount bracket)
ET-PKL100S (Low ceiling mount bracket)
ET-PKL420B (Bracket assembly)
ET-RFL300 (Filter)br/>ET-WML100 (wireless module)

Máy chiếu PANASONIC PT-VW540

- Cường độ chiếu sáng: 5500 Ansi Lumens.

- Độ phân giải: 1200x800 (WXGA).

- Độ tương phản: 16000:1.

- Kích thước phóng to màn hình: 30-300 inch.

- Công suất loa gắn trong: 10W.

- Bóng đèn: 280W UHM.

- Tuổi thọ Filter trên 7000 giờ.

- Tuổi thọ bóng đèn tối đa 7000 giờ (Eco).

- Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình.

- Kết nối: COMPUTER 1 IN, COMPUTER 2IN/1 OUT, VIDEO IN, 2X HDMI IN, 3X AUDIO IN, VARIABLE AUDIO OUT, USB A (DC OUT), SERIAL IN, LAN.

- Kích thước: 389x125x332 mm.

- Trọng lượng: 4.8kg.

Máy chiếu Sony HW45ES

- Công nghệ : SXRD
- Độ sáng : 1.800 lumen
- Độ phân giải : Full HD (1920x1080)
- Tuổi thọ bóng đèn : 6.000 giờ
- Reality creation, MotionFlow, Advanced Iris..

Máy chiếu Sony HW65ES

- Điện áp: AC100V - 240V, 3.1A, 50/60 Hz
- Công suất tiêu thụ: 310 Watts Max Power
- Tỷ lệ tương phản: 120.000:1 (Tương phản động)
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Hệ thống hiển thị: SXRD™ Panel Technology
- Độ phân giải: 1.920 x 1.080
- Độ sáng: 1.800 ANSI Lumens
- Nguồn sáng: 215W UHP
- Hệ tái tạo ảnh Reality Creation: Có (Advanced Reality Creation)
- Kích thước màn chiếu: 40 - 300 inches (1.016 mm to 7.624 mm)
- Chế độ trình chiếu: 9 chế độ
- Kính 3D: Lựa chọn thêm (TDG-BT500A)
- Kết nối: VGA, HDMI, Ethernet RJ45 LAN,RS-232C, Minijack
- Ethernet LAN: RJ45, 10Base-T/100BASE-TX
- Độ ồn: 22dB
- Kích thước (WxDxH): 407 x 464 x 179 mm
- Trọng lượng: 9 kg

-31%

Máy chiếu Sony VPL – DW241

Cường độ sáng 3.100 Ansi Lumens
Công nghệ 3LCD
Độ phân giải: WXGA (1280x800 Pixels)
Tuổi thọ bóng đèn lên tới 10.000 giờ
Kết nối đầu vào:1-D-Sub,2-HDMI,1-Composite,1-USB ,1-Audio Mini
Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng.
-12%

Máy chiếu Sony VPL – DX127

Máy chiếu SONY VPL - DX127 Hàng Chính Hãng

- Cường độ chiếu sáng: 2.600 Ansi Lumens.

- Độ phân giải: 1.024x768 (XGA).

- Độ tương phản: 2500:1.

- Bóng đèn: 10.000 giờ.

- Độ phóng hình: 30” - 300”.

- Tín hiệu vào: HDMI, VGA, VIDEO, USB Type B.

Trình chiếu qua USB Type A (JPEG, BMP, TIF, GIF).

Trình chiếu không dây. Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN RJ-45.

- Kết nối với máy tỉnh bảng và điện thoại.

- Kích thước: 315(W)x75(H)x230(D)mm.

- Trọng lượng: 2,5kg.

 

Đặc tính kỹ thuật

Công nghệ hiển thị

3 Tấm LCD 0.63”(16mm), 1 Ống kính

Cường độ sáng

2.600 ANSI Lumens

Độ phân giải thực

XGA (1024 x 768 pixel)

Độ tương phản

2500:1

Tỷ lệ khung hình

4:3 Chuẩn

Công suất bóng đèn

210 High-pressure mercury lamp

Tuổi thọ bóng đèn

10.000 H

Ống kính

Manual

Màn hình

30 – 300 inch (0.762m tới 7.62m)

Hiệu chỉnh hình ảnh

+/- 30º Chiều dọc

Chức năng tiết kiêm năng lượng

Eco

Chức năng tắt máy nhanh

Tắt và Mang đi

Chức năng an toàn

Đặt mật khẩu, Khóa bàn phím điều khiển, Khóa an toàn

Loa thích hợp sẵn

1W

Tương thích cổng PC

VGA, SVGA, XGA, WXGA, SXGA, SXGA+, UXGA..

Tương thích cổng Video

Composite video: NTSC, NTSC4.43, PAL, SECAM, PAL-M, PAL-N, PAL60. Component video: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080

Cổng kết tín hiệu

Đầu vào:

- RGB / Y PBPR connector x1

- Audio connector x1

- HDMI connector: x1

- Video connector: x1

Đầu ra:

- RGB: 15pin Mini-Dsub x 1

Cổng điều khiển

Không

Ngôn ngữ hỗ trợ

23 ngôn ngữ

Kích thước

315 x 75 x 230.5 mm

Trọng lượng

2.5 kg

Phụ kiện kèm theo máy

Điều khiển RM-PJ8 và Pin CR2025, Cáp nguồn, Đĩa (CD-ROM), Sách Hướng dẫn, Dây tín hiệu VGA 15Pin, Nắp Ống kính, Túi đựng thiết bị, Đĩa (CD-ROM)

Lựa chọn thêm

Bóng đèn LMP-D213

Máy chiếu Sony VPL – DX220

Thông tin chung

Tính năng máy chiếu

Máy chiếu Sony VPL – DX240

Tên sản phẩm Máy chiếu Sony VPL - DX240
Hãng sản xuất Sony
Model VPL - DX240
Cường độ sáng 3200 Ansi Lumens
Tính năng chung Độ phân giải : XGA 1024 x 768 .
- Độ tương phản : 4000:1 ;Zoom cơ: 1.3X
- Công nghệ Panel thế hệ mới - Panel hữu cơ (organic panel)  cho chất lượng hình ảnh đẹp hơn nhiều lần
- Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 30" - 300" (0.76 m tới 7.62m)
- Bóng đèn: Tuổi thọ 10.000 giờ
- Trọng lượng : 2.7 kg 
- Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30 o  (Keystone) 
- Tín hiệu vào : 1 x RGB
- 1 x Component
- 1 HDMI
- 1 USB type A
- Stereo Jack ,Video
- Option (nâng cấp): Kết nối không dây bằng USB Wireless
- Bảo hành: 24 tháng với thân máy -  06 tháng với bóng đèn chiếu; 12 tháng với khối lăng kính 

Máy chiếu Sony VPL – DX241

Máy chiếu SONY VPL-DX241
-Cường độ sáng: 3.300 Ansi Lumens.
-Công nghệ trình chiếu: 3 LCD 0.63 inch.
-Độ phân giải máy chiếu: XGA (1024 x 768).
-Độ tương phản: 4.000:1.
-Zoom cơ: 1.3x.
-Trình chiếu: Từ 30 inch tới 300 inch (0.76 m tới 7.62m).
-Tuổi thọ bóng đèn lên tới: 10.000 giờ.
-Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30° (Keystone).
-Kết nối ngõ vào/ ngõ ra: 1-RGB, 2-HDMI, 1-Composite, 1-USB type A.
-Hỗ trợ kết nối không dây HDMI dongle, ngõ ra: 1-Stereo Jack.
-Loa: 1W (Mono).
-Kích thước: 325.1 x 79.8 x 230.5mm.
-Trọng lượng: 2.7kg.