Máy chiếu Sony VPL – EW435
| Độ sáng: 3100 lm |
| Công nghệ 3 LCD |
| Độ tương phản: 20,000:1 |
| Độ phân giải: WXGA(1280 x 800) |
| Cổng kết nối: VGA In/Out; Video; S-Video; RS-232; RJ45; HDMI; USB (type-A, type-B) |
| Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động |
| Kích thước phóng to màn hình 30”-300” |
| Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng. |
Máy chiếu Sony VPL – EX430
| Cường độ sáng 3.200 Ansi Lumens |
| Công nghệ 3 LCD |
| Độ phân giải :1024x768 (XGA) |
| Tuổi thọ bóng đèn : 10.000 giờ |
| Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, VIDEO, S VIDEO, USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232, RJ45 |
| Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động |
| Kích thước phóng to màn hình 30”-300” |
| Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng. |
Máy chiếu Sony VPL-CH355
| Cường độ sáng 4.000 Ansi Lumens |
| Công nghệ: 3LCD, 0.64” |
| Tỉ lệ hình ảnh: 16:10; 4:3 |
| Độ phân giải: WUXGA(1920 x 1200) vượt qua HD |
| Độ số tương phản: 2.500:1 |
| Tuổi thọ bóng đèn: 5.000 giờ |
| Kích thước màn chiếu: 40" - 300" (1.02 m - 7.62 m) |
| Kết nối: VGA x2 (1 in, 1 out); HDMI x2; S-Video in x1, Video in x1; Audio x2(1 in, 1 out); Microphone In x1; USB x2(Type A x1,Type B x1); RS232 x1; RJ45/HDBT x1 |
| Loa: 12W( Mono) |
| Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động |
| Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng. |
Máy chiếu Sony VPL-CH375
| Cường độ sáng 5.000 Ansi Lumens |
| Công nghê 3LCD 0.64' |
| Độ phân giải: WUXGA(1920 x 1200) |
| Tuổi thọ bóng đèn: 3.500 giờ |
| Độ số tương phản: 2.000:1 |
| Kích thước màn chiếu: 40" - 300" (1.02 m - 7.62 m) |
| Kết nối: VGA x2(1in, 1out); HDMI x2; S-Video in x1, Video in x1; Audio x2(1in, 1out); Microphone In x1; USB x2(Type A x1, type B x1); RS232 x1; RJ45/HDBT x 1 |
| Loa: 12W( Mono ) |
| Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động |
| Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng. |
Máy chiếu Sony VPL-EX455
| Cường độ sáng 3.600 Ansi Lumens |
| Công nghệ 3 LCD |
| Độ phân giải :1024x768 (XGA) |
| Tuổi thọ bóng đèn : 10.000 giờ |
| Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, Video, S-Video, USB loại A, USB loại B, RS232, Microphone. |
| Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động |
| Kích thước phóng to màn hình 30”-300” |
| Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng. |
Máy chiếu Sony VPL-EX570
-Công nghệ trình chiếu: 3 LCD.
-Cường độ chiếu sáng: 4.200 Ansi Lumens.
-Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA), nén UXGA (1600 x 1200).
-Công suất loa: 16W.
-Có jack cắm Microphone: Kết hợp đồng bộ hình ảnh và âm thanh trực tiếp từ máy chiếu.
-Độ tương phản: 20.000:1.
-Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng.
-Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ.
-Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, VIDEO, S VIDEO, USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232, Microphone.
-Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 (Option).
-Trình chiếu qua mạng LAN (RJ45).
-Trình chiếu ảnh qua USB.
-Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (wireless).
-Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động.
-Kích thước phóng to màn hình: 30 inch -300 inch.
-Kích thước: 365 x 96.2 x 252mm.
-Trọng lượng: 3.9kg.
Máy chiếu Sony VPL-FHZ61
| Cường độ sáng 5.100 Ansi Lumens |
| Công nghệ 3LCD laser; Nguồn sáng Laser diode |
| Độ phân giải: WUXGA (1920x1200) |
| Độ tương phản: 500.000:1 |
| Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 600” (1.02 m - 15.24m) |
| Đầu vào: 2-VGA, 2-DVI-D, 1-HDMI, 2-Stereo mini Jack (1-In,1-Out), 1-Composit, 1-RJ45, 1-HDBT, 1-RS232 |
| Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng. |
Máy chiếu Sony VPL-FHZ700L
| - Cường độ sáng : 7.000 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.95" |
| - Độ phân giải: WUXGA (1920x1200 Pixels), Tương phản 8.000:1 |
| - Tỷ lệ chiếu 10:16 |
| - Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 600” (1.02 m tới 15.24m) |
| - Tuổi thọ bóng đèn lên tới 20.000 (H) |
| - Chỉnh vuông hình: chiều dọc, ngang +/-30° |
| - Đầu vào: 5-BNC, 1-HDMI, 2-RGB(1-In,1-Out), 1-DVI-D, 2-Stereo mini Jack (1-In,1-Out),1-Video;1-Svideo, điều khiển:1-RJ45,1-RS232 |
| - Trọng lượng: 22(Kg) |
| * Đặc biệt: kèm Len Z4011 |
Máy chiếu Sony VPL-SX631
| Cường độ sáng 3.300 Ansi Lumens |
| Công nghệ 3 LCD |
| Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA). |
| Độ tương phản: 3000:1 |
| Kích thước màn hình: 70”- 115” (0.37 m to 0.72 m) |
| Dễ dàng chiếu hình ảnh trong không gian hạn chế. |
| Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ |
| Kết nối:VGA x3(in x2, out x1), Audio in x 1, HDMI x 1, Video In x1, S-Video x1, RS-232C x1 ,LAN RJ45/HDBT x1, USB Type-A, Type-B, MicroMini jack x1 |
| Công suất loa: 16W. |
| Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng. |
Máy chiếu VIEWSONIC PA503SB (Công Nghệ DLP)
| Thông tin chung | |
| Công nghệ | DLP |
| Độ thu phóng | Kích thước hình chiếu: 30 - 300 inch |
| Độ tương phản | 22.000:1 |
| Độ sáng | 3800 ANSI Lumens |
| Độ phân giải | SVGA (800x600) |
| Tuổi thọ đèn | 15.000 giờ (eco mode) |
| Âm thanh | 10W |
| Kết nối | |
| Cổng giao tiếp | Cổng kết nối: HDMI 1.4 in x1;VGA in x2;VGA out x1;Video x1;Audio in x1; Audio out x1;RS232;Mini USB type B x1 |
| Thông tin khác | |
| Kích thước | 294 x 218 x 110 mm |
| Trọng lượng | 2,2 Kg |
| Bảo hành chi tiết | Bảo hành 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước |
| Xuất xứ | Xuất xứ chính hãng |
Máy chơi game Sony PlayStation 4
- Máy chơi game PlayStation 4.
- Khả năng hiển thị nội dung 4K.
- Hỗ trợ chơi các game 4K với đồ họa chất lượng, nhiều hiệu ứng.
- Hình ảnh HDR cho độ tương phản cao.
- Bộ nhớ 1TB thoải mái cho việc lưu trữ.
- Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm điện.
- Tốc độ siêu nhanh với bộ xử lý tối ưu và bộ nhớ RAM đến 8GB.
- Dễ dàng chia sẻ những khoảng khắc chơi game với nút SHARE trên cần điều khiển.
- Tay điều khiển DualShock® 4 tích hợp cảm ứng, loa, micro, rung cho trải nghiệm trò chơi trung thực hơn.
- Tiếp tục chơi game trên điện thoại với tính năng Remote Play.
Máy chơi game Sony PlayStation 4 Slim(không có đĩa game)
- Máy chơi game PlayStation 4 slim
- Bộ nhớ 1TB thoải mái cho việc lưu trữ.
- Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm điện.
- Tốc độ siêu nhanh với bộ xử lý tối ưu và bộ nhớ RAM đến 8GB.
- Dễ dàng chia sẻ những khoảng khắc chơi game với nút SHARE trên cần điều khiển.
- Tay điều khiển DualShock® 4 tích hợp cảm ứng, loa, micro, rung cho trải nghiệm trò chơi trung thực hơn.
- Tiếp tục chơi game trên điện thoại với tính năng Remote Play.
- Bảo hành 1 năm
Máy chủ – server INTEL DBS1200SPS HỔ TRỢ DDR4
ĐÁP ỨNG NHU CẦU BOOTROM TỪ 20 MÁY 40 TRỞ LÊN
(ĐÃ LẮP RÁP SẴN NGUYÊN CON):
100% HÀNG CHÍNH HÃNG
-MAIN SERVER INTEL DBS1200SPS HỔ TRỢ DDR4
-RAM DDR4 KT 8GB/2133 ECC X 2=16GB/2133
-HDD WD 1GB BLACK + 2 SSD WD 120GB
-CPU G4400
-CASE SERVER JETEK 9005 + NGUỒN ACBEL G500
Máy chủ – server S1200V3RPS SOCKET 1150 CHẠY ECC DDR3
ĐÁP ỨNG NHU CẦU BOOTROM TỪ 20 MÁY 30 TRỞ LÊN
(ĐÃ LẮP RÁP SẴN NGUYÊN CON):
100% HÀNG CHÍNH HÃNG
-MAIN SERVER INTEL S1200V3RPS HỔ TRỢ DDR3
-RAM DDR3 KT 8GB/1600 ECC X 2=16GB
-HDD WD 1GB BLACK + 1 SSD WD 120GB
-CPU G3260
-CASE SERVER EMASTER G501/G502 + NGUỒN ACBEL G500
Máy chủ – Server S5520
ĐÁP ỨNG NHU CẦU TỪ 20 ĐẾN 30 MÁY CON
(ĐÃ LẮP RÁP SẴN NGUYÊN CON)
-Main: Intel® Server Board S5520HC/ Dual CPU/ Sotket 1366/ 64 GB Ram.
- Cpu: 1 x Intel® Xeon® Processor Quad Core S5520 (8M Cache, 2.4 GHz, 5.86 GT/s Intel® QPI) NÂNG LÊN ĐC 2CPU, HỔ TRỢ 3 CỔNG LAN 1G
- Ram : 2 x 8GB = 16GB PC3-10600R DDR3 ECC (HỔ TRỢ 16KHE RAM)
- SSD : + 1 x SSD 1 SSD WD 120GB
+ 1 x 1TB Western BLACK
- Case : Server
- Nguồn: 500W Chuyên dòng Server .
Máy chủ server Bootrom Dell Precision Tower 3620
Dell Precision Tower 3620 XCTO BASE - E3 1225v5
"• Processor : Intel(R) Xeon(R) Processor E3-1225 v5 (Quad Core 3.3GHz, 3.7Ghz Turbo, 8MB, w/ HD Graphics P530)• Mainboard : Intel® C236 Chipset• Ram : 8GB (2x4GB) 2133MHz DDR4 Non-ECC• Hard Drive : 1TB 3.5inch SATA (7,200 Rpm) Hard Drive• Graphics : NVIDIA(R) Quadro(R) K620 2GB (DP, DL-DVI-I) (1 DP to SL-DVI adapter)• Optical Drive : DVD + /- RW • Nic : Integrated Intel 82579 Gigabit Ethernet Controller • Dell Optical Mouse & Keyboard • OS : Ubuntu Linux 14.04 SP1• Waranty : 3 year Prosupport• C/O : Malaysia"
Máy chủ server Bootrom Dell Precision Tower 3620 XCTO BASE
Dell Precision Tower 3620 XCTO BASE - i7 6700
• Processor : 6th Gen Intel(R) Core(TM) i7-6700 (Quad Core 3.40GHz, 4.0Ghz Turbo, 8MB, w/ HD Graphics 530)• Mainboard : Intel® C236 Chipset• Ram : 8GB (2x4GB) 2133MHz DDR4 Non-ECC• Hard Drive : 1TB 3.5inch SATA (7,200 Rpm) Hard Drive• Graphics : NVIDIA(R) Quadro(R) K620 2GB (DP, DL-DVI-I) (1 DP to SL-DVI adapter)• Optical Drive : DVD + /- RW • Nic : Integrated Intel 82579 Gigabit Ethernet Controller • Dell Optical Mouse & Keyboard • OS : Ubuntu Linux 14.04 SP1• Waranty : 3 year Prosupport• C/O : Malaysia
Máy chủ server Bootrom HPE ML10 Gen9 4LFF
| Sever HP |
| HPE ML10 Gen9 4LFF E3-1225v5 3.3Ghz/8GB/1TB/DVDRW/300W |
| CPU: Intel Xeon E3-1225v5 (3.3GHz/4Core/8MB) |
| CPU Std/Max: 1/1 |
| Cache: 8MB Smart Cache |
| Memory: 8GB (1x8GB PC4-2133P-E)-UDIMM |
| DIMM (std/max): 1/4 Max 64GB |
| Raid Controller: Intel RST SATA RAID |
| HDD: 1x1TB HPE LFF SATA HDD |
| Internal Storage: 4 LFF Non-hot plug SATA 3.5" (LFF) |
| NIC Card: Intel Ethernet Connection I219-LM |
| Expansion slot: 4 PCIe 3.0 slots |
| Optical drive: DVDRW |
| Power supply: 300W Non-Hot Plug |
| Keyboard & Mouse: No |
| Form factor: 4U Tower |
| Standard Warranty: 3yr Parts, 3yr Labor, 3yr Onsite support with NBD response |
Máy chủ server Dell PowerEdge T40 (Xeon E-2224G/8GB RAM/1TB HDD/DVDRW)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
PowerEdge T40 |
|
Part Number |
42DEFT040-401 |
|
Kiểu dáng |
Mini tower |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Xeon E-2224G |
|
Bộ nhớ trong |
08 GB |
|
Số khe cắm |
4 DDR4 slots |
|
Dung lượng tối đa |
UDIMM 64GB |
|
Raid Controller |
Software RAID Intel® VROC 6.x |
|
Số khay ổ cứng |
Up to 3 x 3.5" SAS/SATA (HDD), max 12TB |
|
Ổ cứng |
1TB |
|
Cổng kết nối |
Front ports 2 x USB 2.0 1 x USB 3.1 1 x USB 3.1 Rear ports 2 x PS2 2 x Display ports 1 x Serial 1 x Audio 2 x USB 2.0 4 x USB 3.1 |
|
Giao tiếp mạng |
1 x 1GbE |
|
Khe cắm mở rộng |
PCIe 1 X Gen3 slot (x16) 2 X Gen3 slot (x4) 1 X PCI |
|
Ổ quang |
DVDRW |
|
Bộ nhớ màn hình |
|
|
Công suất nguồn |
Bronze 300W |
|
Mở rộng nguồn tối đa |
|
|
Bàn phím + Chuột |
Không bao gồm |
|
Hỗ trợ hệ điều hành |
Canonical® Ubuntu® Server LTS Microsoft® Windows Server® LTSC with Hyper-V |
Máy chủ server INTEL DBS1200SPSR
-MAIN SERVER INTEL DBS1200SPSR HỔ TRỢ DDR4
-RAM DDR4 KT 8GB/2133/2400 ECC X 2=16GB/2133
-HDD WD 1GB BLACK + 2 SSD TEAM 120GB
-CPU G4400
-CASE SERVER SAMA + NGUỒN ACBEL 510W
Máy chủ server INTEL S1200V3RPS
ĐÁP ỨNG NHU CẦU BOOTROM TỪ 20 MÁY 40 TRỞ LÊN
(ĐÃ LẮP RÁP SẴN NGUYÊN CON):
100% HÀNG CHÍNH HÃNG
-MAIN SERVER INTEL S1200V3RPS HỔ TRỢ DDR3
-RAM DDR4 KT 8GB/1600 ECC
-HDD WD 1GB BLACK + 1 SSD 120GB
-CPU XEON 1220V3
-CARD LAN INTEL 2P/1GB(12T)
-CASE SERVER SAMA + NGUỒN ACBEL 510W
Máy chủ server MAIN Asus P9D-X
ĐÁP ỨNG NHU CẦU BOOTROM TỪ 30 MÁY 50 TRỞ LÊN
(ĐÃ LẮP RÁP SẴN NGUYÊN CON):
100% HÀNG CHÍNH HÃNG
-MAIN Asus P9D-X
-RAM 8GB bus 1600 ECC x4=16GB
-HDD WD 2GB BLACK + 1 SSD 240GB
-CPU Intel Xeon E3-1220V3
-CASE SAMA G2 SERVER + NGUỒN ACBEL G500
MÁy chụp ảnh KTS SONY DSC –H 400
- Cảm biến : CCD 20.1 Megapixels
- Ống kính Sony Lens
- Chụp ảnh góc rộng 24.5 mm Wide
- Zoom quang học : 63 x
- Màn hình 3.0 inch
- Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X
- Chức năng chống rung quang học
- Iso Auto) ,100 - 3200
- Quay Phim độ phân giải HD 720p
- Sử dụng thẻ nhớ SD ,SDXC ,MS
- Chế độ chụp quét cảnh toàn phần
Sử dụng Pin Lithium –Ion NP - BX1
Máy chụp ảnh KTS SONY DSC –HX 90V
- Cảm biến : BSI Exmor R CMOS
- Độ phân giải : 18.2 Megapixels
- Ống kính : Zeiss Vario – Sonnar
- Chụp ảnh góc rộng 24 mm Wide
- Zoom quang học : 30 x
- Màn hình 3.0 inch
- Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X
- Chống rung quang học 5 trục
- Ống ngắm điện tử OLED
- Máy ảnh kết nối : Wifi ,GPS ,NFC
- Iso Auto ,80 - 3200
- Quay Phim : Full HD 1920 x 1080p
- Sử dụng thẻ nhớ SD ,SDXC ,MS
- Chế độ chụp quét cảnh toàn phần
Sử dụng Pin Lithium –Ion NP - BX1
MÁy chụp ảnh KTS SONY DSC –HX350
- Cảm biến : Exmor R CMOS 20.4 Megapixels
- Ống kính : Zeiss
- Chụp ảnh góc rộng 24 mm Wide
- Zoom quang học : 50 x
- Màn hình 3.0 inch
- Kết nối Wifi ,NFC
- Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X
- Chức năng chống rung quang học
- Iso Auto) ,100 - 3200
- Quay Phim độ phân giải :Full HD
- Sử dụng thẻ nhớ SD ,SDXC ,MS
- Chế độ chụp quét cảnh toàn phần
Sử dụng Pin Lithium –Ion NP - BX1
Máy chụp ảnh KTS SONY DSC –RX 100 M3
- Cảm biến : CMOS 20.1 Megapixels
- Cảm biến 1 inch ( 13,2 x 8,8 mm )
- Máy ảnh Kết nối : WIFI & NFC
- Ống kính : Carl Zeiss 24 – 70mm
- Chụp ảnh góc rộng 24 mm Wide
- Zoom quang học : 2.9 x
- Ống ngắm điện tử OLED
- Khẩu độ : F/1.8 – F/ 2.8
- Màn hình 3.0 inch lật xoay
- Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X
- Chức năng chống rung quang học
- Iso Auto,.125 -12800
- Quay Phim : Full HD 1920 x 1080
- Sử dụng thẻ nhớ :SDHC ,SDXC ,MS Pro Duo
- Chế độ chụp quét cảnh toàn phần
Sử dụng Pin Lithium –Ion NP - BX1
Máy chụp ảnh KTS SONY DSC –RX 100 M4
- Cảm biến : EXMOS RS CMOS 20.1 Megapixels
- Cảm biến 1 inch ( 13,2 x 8,8 mm )
- Máy ảnh Kết nối : WIFI & NFC
- Ống kính : Carl Zeiss 24 – 70mm
- Chụp ảnh góc rộng 24 mm Wide
- Zoom quang học : 2.9 x
- Ống ngắm điện tử OLED
- Khẩu độ : F/1.8 – F/ 2.8
- Màn hình 3.0 inch lật xoay
- Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X
- Chức năng chống rung quang học
- Iso Auto,.125 -12800
- Quay Phim : 4K
- Sử dụng thẻ nhớ :SDHC ,SDXC ,MS Pro Duo
- Chế độ chụp quét cảnh toàn phần
Sử dụng Pin Lithium –Ion NP - BX1
Máy chụp ảnh KTS SONY DSC –RX 100 M5
- Cảm biến : EXMOS RS CMOS 20.1 Megapixels
- Cảm biến 1 inch ( 13,2 x 8,8 mm )
- Máy ảnh Kết nối : WIFI & NFC
- Ống kính : Zeiss 24 – 70mm
- Chụp ảnh góc rộng 24 mm Wide
- Zoom quang học : 2.9 x
- Ống ngắm điện tử OLED
- Khẩu độ : F/1.8 – F/ 2.8
- 315 Điểm lấy nét theo pha
- Màn hình 3.0 inch lật xoay
- Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X
- Chức năng chống rung quang học
- Iso Auto,.125 -12800
- Quay Phim : 4K
- Sử dụng thẻ nhớ :SDHC ,SDXC ,MS Pro Duo
- Chế độ chụp quét cảnh toàn phần
Sử dụng Pin Lithium –Ion NP - BX1
Máy chụp ảnh KTS SONY DSC-W830
Máy ảnh DSC-W830
Máy chụp ảnh KTS SONY DSC-WS800/BC
Máy chụp ảnh KTS SONY DSC-WS800/BC
Máy chụp ảnh KTS SONY DSC-WX220
Máy ảnh DSC-WX220
Máy chụp ảnh KTS SONY DSC-WX330
Máy ảnh DSC-WX330
Máy chụp ảnh KTS SONY DSC-WX500
Máy ảnh DSC-WX500
Máy chụp ảnh KTS SONY DSC–H300
Máy ảnh DSC–H300
Máy chụp ảnh KTS SONY DSC–H400
Máy ảnh DSC–H400


