Shop

Hiển thị 8881–8920 của 15061 kết quả

Máy hủy giấy BINGO-C32

Máy hủy giấy BINGO-C32

Máy hủy giấy BINGO-C35

Máy hủy giấy BINGO-C35

Máy hủy giấy BINGO-C36

Máy hủy giấy BINGO-C36

Máy hủy giấy BINGO-C40CD

Máy hủy giấy BINGO-C40CD

Máy hủy giấy BINGO-C45CD

Máy hủy giấy BINGO-C45CD

Máy hủy giấy BINGO-C46CDT

Máy hủy giấy BINGO-C46CDT

Máy hủy giấy Dino Deluxe

–       Kiểu hủy: Hủy siêu vụn.

–       Công suất hủy: 6 - 8 tờ (70gsm/ A4).

–       Kích cỡ hủy: 2 x 9 mm.

–       Chức năng chống kẹt giấy.

–       Độ rộng miệng hủy: 220 mm.

–       Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp, thẻ Credit.

–       Thể tích thùng chứa: 20 lít.

–       Kích cỡ: 354 x 257 x 575 mm.

–       Trọng lượng: 13kg.

Máy hủy giấy Dino Grand

–       Kiểu hủy: Hủy vụn.

–       Chức năng hủy tự động.

–       Công suất hủy: 17 tờ (80gsm/A4).

–       Kích cỡ hủy giấy: 3 x 23 (mm).

–       Độ rộng miệng hủy giấy: 220 mm.

–       Độ rộng miệng hủy CD: 125 mm.

–       Thể tích thùng chứa: 30 lít (giấy), 5 lít (CD).

–       Tốc độ hủy: 3.0m/ phút.

–       Chức năng thùng chứa rác rời.

–       Tự động dừng khi thùng chứa giấy đầy (có chuông báo trong 15 giây).

–       Hủy được kim, kẹp giấy, CDs/DVDs/ATM cards.

–       Kích thước: 400 x 310 x 650mm.

–       Trọng lượng: 20.3 kg

Máy hủy giấy Dino Plus

–       Kiểu hủy: Hủy siêu vụn.

–       Công suất hủy: 15 tờ (70gsm/A4).

–       Kích thước hủy: 3 x 20 (mm), 8 (mm) CD.

–       Chức năng chống kẹt giấy.

–       Độ rộng miệng hủy: 220 mm.

–       Thể tích thùng chứa: 25 lít.

–       Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp, thẻ Credit, CD.

–       Kích thước: 410 x 318 x 620 mm.

–       Trọng lượng: 18 kg.

Máy hủy giấy Dino SuperStar

–       Kiểu hủy: Hủy vụn.

–       Công suất hủy: 6 tờ (70gsm/A4).

–       Kích cỡ hủy: 3 x 15 mm.

–       Chức năng chống kẹt giấy.

–       Độ rộng miệng hủy: 220 mm.

–       Thể tích thùng chứa: 15 lít.

–       Kích cỡ: 350 x 240 x 460 mm.

–       Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp

–       Trọng lượng: 8.5kg.

Máy hủy giấy GBC Alpha Confetti

–       Kiểu hủy: Hủy vụn.

–       Công suất hủy: 5 tờ (70gsm/A4).

–       Kích cỡ hủy: 4 x 38 mm.

–       Chức năng chống kẹt giấy.

–       Độ rộng miệng hủy: 224 mm.

–       Thể tích thùng chứa: 10 lít.

–       Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp.

–       Kích cỡ máy: 360 x 324 x 165 mm.

–       Trọng lượng: 3.2 kg.

Máy hủy giấy GBC Alpha Ribbon

- Kiểu hủy: Hủy sợi

- Công suất hủy: 6 tờ (70gsm/A4)

- Kích cỡ hủy: 7.25 (mm)

- Tốc độ hủy: 2.25 m/ phút

- Độ rộng miệng hủy: 220 mm

- Tự động trả ngược giấy: x

- Thể tích thùng chứa: 10 lít

-  Kích cỡ máy: 344 x 285 x 142 (mm)

- Trọng lượng: 1.73 Kg

- Khả năng hủy: Hủy giấy và thẻ Credit

Máy hủy giấy GBC AUTO+130X

- Kiểu hủy: Hủy vụn.

- Công suất hủy: Tự động liên tục 140 tờ; thông thường 6 tờ (70gsm/A4).

- Chế độ bảo mật, đóng nắp khay giấy khi hủy.

- Kích cỡ hủy: 4 x 50 mm.

- Chống kẹt giấy.

- Độ rộng miệng hủy: 225 mm.

- Thể tích thùng chứa: 26 lít.

- Hệ thống chống ồn hiện đại.

- Thùng chứa giấy mở ngang tiện lợi.

- Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp, thẻ Credit.

- Kích cỡ: 430 x 312 x 448 mm.

- Trọng lượng: 11.2 kg.

Máy hủy giấy GBC AUTO+60

– Kiểu hủy: Hủy vụn.

– Công suất hủy: 65 (70gsm/A4).

– Kích thước hủy: 4 x 45 mm.

– Chức năng chống kẹt giấy.

– Độ rộng miệng hủy: 228 mm, 125 mm CD.

– Thể tích thùng chứa: 15 lít.

– Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp, thẻ Credit, CD

– Kích thước: 350 x 295 x 430 mm.

– Trọng lượng: 12.5kg.

Máy hủy giấy GBC DUO 230V EU

- Kiểu hủy: Hủy vụn

- Công suất hủy: 10 tờ (70gsm/A4)

- Công suất hủy/phút: 77 tờ/phút (70gsm/A4)

- Kích cỡ hủy: 4 x 45 (mm)

- Chống kẹt giấy

- Độ rộng miệng hủy: 220 mm

- Thể tích thùng chứa: 15 lít

- Kích cỡ: 400 x 365 x 257 (mm)

- Trọng lượng: 4.4 Kg

-  Khả năng hủy: Hủy giấy, kim bấm và CD

- Designed in USA.

Máy hủy giấy GBC Prostyle +230EU

- Kiểu hủy: Hủy vụn

- Công suất hủy: 12 tờ (70gsm/A4).

- Kích cỡ hủy: 4 x 35 mm.

- Tốc độ hủy: 3 m/ phút

-Chất liệu hủy : Giấy và kim kẹp

- Chức năng chống kẹt giấy.

- Độ rộng miệng hủy: 2320 mm.

- Thể tích thùng chứa: 18 lít.

- Khe hủy phụ: Hủy CD

- Kích thước: 405 x 225 x 420 mm.

- Trọng lượng: 9 kg.

- Designed in USA.

Máy hủy giấy GBC Shred Master X312-SL

- Kiểu hủy: Hủy vụn A4 paper

- Kích cỡ hủy: 5 x 42 mm

- Công suất hủy: 12 tờ (80gsm/A4), 13 tờ (70gsm/A4).

- Hủy : giấy, kim bấm, kim kẹp,..

- Tốc độ hủy (m/ phút): 1.8

- Designed in USA.

- Trả ngược giấy: CÓ

- Thể tích thùng chứa: 23 lít

- Miệng hủy (mm):  220 mm (giấy)

- Trọng lượng (Kg): 5.53 kg

- Chế độ làm việc: 6min on/ 60 min off

- Kích cỡ (mm): H375 x W255 x D370

Máy hủy giấy GBC ShredMaster 22SM

–       Kiểu hủy: Hủy siêu vụn.

–       Công suất hủy: 6-8 tờ (70gsm/A4).

–       Kích thước hủy: 2 x 10 mm.

–       Chức năng chống kẹt giấy.

–       Độ rộng miệng hủy: 228 mm, 125 mm CD.

–       Thể tích thùng chứa: 20 lít.

–       Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp, thẻ Credit, CD.

–       Kích thước: 518 x 368 x 291 mm.

–       Trọng lượng: 9.7 kg.

Máy hủy giấy GBC ShredMaster 31SX

-Công suất hủy: 14-16 tờ (70gsm/A4).
-Kích thước hủy: 4 x 25mm.
-Chống kẹt giấy.
-Độ rộng miệng hủy: 228 mm, 125 mm CD.
-Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp, thẻ Credit, CD.
-Thể tích thùng chứa: 30 lít.
-Kích thước: 600 x 372 x 322mm.
-Trọng lượng: 12.5kg.

Máy hủy giấy GBC ShredMaster M515

  • Kiểu hủy: Hủy siêu vụn A4 paper
  • Kích cỡ hủy: 2 x 15 mm
  • Công suất hủy: 15 tờ 80gsm/A4, 17 tờ 70gsm/A4.
  • Hủy : giấy, kim bấm, kim kẹp,..
  • Tốc độ hủy m/ phút: 1.8
  • Trả ngược giấy: CÓ
  • Thể tích thùng chứa: 30 lít
  • Miệng hủy mm:  230 mm giấy
  • Trọng lượng Kg: 17.7 kg
  • Chế độ làm việc: 240min on/ 60 min off
  • Kích cỡ mm: H594 x W406 x D320
  • Designed in USA.

Máy hủy giấy GBC ShredMaster S206

- Kiểu hủy: Hủy sợi

- Công suất hủy: 7 tờ (70gsm/A4)

- Kích cỡ hủy: 6 mm

- Tốc độ cắt: 1,8 m/phút

- Độ rộng miệng hủy: TBA (kích thước A4)

- Thể tích thùng chứa: 9 lít

- Kích cỡ máy: 340 x 360 x 200 mm

- Trọng lượng: 2 Kg

- Mức âm thanh: 72dB

- Tự động bật hệ thống: Có

- Khả năng hủy: Chỉ hủy giấy

- Tự khởi động và tắt khi hủy xong

- Chức năng tự động dừng và trả  ngược khi hủy quá số tờ cho phép

- Bàn phím điều khiển cảm ứng tiện lợi

Máy hủy giấy GBC ShredMaster X308

  • Kiểu hủy: Hủy vụn A4 paper
  • Kích cỡ hủy: 5 x 42 mm
  • Công suất hủy: 8 tờ 80gsm/A4, 9 tờ 70gsm/A4.
  • Hủy : giấy, kim bấm, kim kẹp,..
  • Tốc độ hủy m/ phút: 1.8
  • Trả ngược giấy: CÓ
  • Thể tích thùng chứa: 15 lít
  • Miệng hủy mm:  220 mm giấy
  • Trọng lượng Kg: 4.17 kg
  • Chế độ làm việc: 3min on/ 60 min off
  • Kích cỡ mm: H343 x W325 x D229
  • Designed in USA.

Máy hủy giấy GBC ShredMaster X415

- Kiểu hủy: Hủy vụn A4 paper

- Kích cỡ hủy: 4 x 40 mm

- Công suất hủy: 15 tờ (80gsm/A4), 17 tờ (70gsm/A4).

- Hủy : giấy, kim bấm, kim kẹp,..

- Tốc độ hủy (m/ phút): 1.8

- Designed in USA.

- Trả ngược giấy: CÓ

- Thể tích thùng chứa: 23 lít

- Miệng hủy (mm):  223 mm (giấy)

- Trọng lượng (Kg): 12 kg

- Chế độ làm việc: 120min on/ 60 min off

- Kích cỡ (mm): H465 x W370 x D279

Máy hủy giấy HSM Securio B22C

Thông số kỹ thuật của Máy hủy giấy HSM Securio B22c:
Kiểu hủy: Hủy vụn
Công suất hủy: 12-14 tờ (70gsm/A4)Kích cỡ hủy: 3.9 x 30 (mm)
Độ rộng miệng hủy: 230 mm
Khả năng hủy: Hủy giấy, kim bấm, thẻ Credit
Thể tích thùng chứa: 33 lít
Kích cỡ máy: 375 x 287 x 580 (mm)
Trọng lượng:  12.8 Kg
Xuất xứ: Đức

Máy hủy giấy HSM Securio B24C

Thông số kỹ thuật của Máy hủy giấy HSM Securio B24c:
 Kiểu hủy: Hủy vụnKích cỡ hủy: 4.5 x 30 (mm)
Độ rộng miệng hủy: 240 mm
Khả năng hủy: Hủy giấy, kim bấm, thẻ Credit, CD
Thể tích thùng chứa: 34 lít
Kích cỡ máy: 390 x 310 x 600 (mm)
Trọng lượng:   Kg

Máy hủy giấy HSM Securio C14

- Ứng dụng: Dùng để hủy để hủy văn bản fax, sổ sao kê của ngân hàng, hóa đơn thuốc. Sử dụng trong các văn phòng hoặc tại nhà.

- Kiểu hủy: Hủy sợi.

- Công suất hủy: 12-14 tờ (70gsm/A4).

- Kích cỡ hủy: 3.9 mm.

- Chống kẹt giấy.

- Độ rộng miệng hủy: 225 mm.

- Thể tích thùng chứa: 20 lít.

- Khả năng hủy: Hủy giấy, kim bấm, kim kẹp.

- Độ ồn: 55dB(A).

- Công suất tiêu thụ: 134W.

- Kích cỡ: 366 x 405 x 258 mm.

- Trọng lượng: 4 kg.

Máy hủy giấy HSM Securio C18

- Kiểu hủy: Hủy sợi.

- Công suất hủy: 14-16 tờ (70gsm/A4).

- Kích cỡ hủy: 3.9 mm.

- Chống kẹt giấy.

- Độ rộng miệng hủy: 225 mm.

- Thể tích thùng chứa: 25 lít.

- Khả năng hủy: Hủy giấy, kim bấm, kim kẹp.

- Kích cỡ: 365 x 542 x 280 mm.

- Trọng lượng: 9.8 kg.

Máy hủy giấy HSM Shredstar S10

- Ứng dụng: Dùng để hủy để hủy văn bản fax, sổ sao kê của ngân hàng, hóa đơn thuốc. Sử dụng trong các văn phòng hoặc tại nhà.

- Kiểu hủy: Hủy sợi.

- Công suất hủy: 12 tờ (70gsm/A4).

- Kích cỡ hủy: 6 (mm).

- Chống kẹt giấy.

- Độ rộng miệng hủy: 220 mm.

- Thể tích thùng chứa: 18 lít.

- Khả năng hủy: Hủy giấy, kim bấm, kim kẹp.

- Chức năng tự động đóng mở nguồn.

- Có công tắc vận hàng cố định và công tắc đảo ngược.

- Công suất tiêu thụ: 125W.

- Kích cỡ: 345 x 385 x 245 (mm).

- Trọng lượng: 3.89 kg.

Máy hủy giấy MAGITECH DM-120C

–       Khe nẹp giấy: 230mm (A4)

–       Kiểu hủy: Hủy Vụn

–       Kích thước mảnh vụn sau khi hủy: 4x30mm

–       Số tờ hủy/ lần: 12 tờ (70g)

–       Tốc độ hủy: 2.0m/min

–       Hủy các chất liệu: CD, kim bấm, thẻ từ, thẻ tín dụng

–       Dung lượng thùng giấy: 20 lít

–       Độ ồn:

–       LED hiển thị bảng điều khiển.

–       Chức năng: Tự khởi động, ngừng khi kẹt giấy.

–       Chức năng trả giấy ngược.

–       Có bánh xe di chuyển dễ dàng.

–       Kích thước: 268 x 291 x 518mm

–       Trọng lượng: 9.8kg

Máy hủy giấy MAGITECH DM-120M

- Khe nẹp giấy: 230mm (A4).

- Kiểu hủy: Hủy Siêu Vụn (Micro Cut).

- Kích thước hủy: 2 x 10 mm.

- Số tờ hủy/ lần: 8 tờ (70g).

- Tốc độ hủy: 2.2m/min.

- Hủy: CD/ Kim Bấm/ Thẻ Từ: 2 x 10 mm.

- Kích thước thùng giấy: 20L.

- Độ ồn:

- Led hiển thị bảng điều khiển.

- Tự khởi động.

- Ngừng khi kẹt giấy.

- Chức năng trả giấy ngược.

- Có bánh xe di chuyển dễ dàng.

- Kich thước máy: 268 x 291 x 518 mm.

- Trọng lượng máy: 11.3kg.

Máy hủy giấy MAGITECH DM-220C

Máy hủy giấy MAGITECH DM-220C

–       Khe nẹp giấy: 230mm (A4)

–       Kiểu hủy: Hủy Vụn

–       Kích thước mảnh vụn sau hủy: 4x20mm

–       Số tờ hủy/ lần: 16 tờ (70g)

–       Tốc độ hủy: 2.0m/min

–       Hủy các chất liệu: CD, kim bấm, thẻ từ

–       Dung lượng thùng giấy: 30 lít

–       Độ ồn:

–       LED hiển thị bảng điều khiển.

–       Chức năng: Tự khởi động, ngừng khi kẹt giấy.

–       Chức năng trả giấy ngược.

–       Có bánh xe di chuyển dễ dàng.

–       Kich thước: 322 x 372 x 600mm

–       Trọng lượng: 12.3kg

Máy hủy giấy MAGITECH DM-300C

–       Khe nẹp giấy: 240mm (A4)

–       Kiểu hủy: Hủy Vụn

–       Kích thước mảnh vụn sau hủy: 4x25mm

–       Số tờ hủy/ lần: 22 tờ (70g)

–       Tốc độ hủy: 2.8m/min

–       Hủy các chất liệu: CD, kim bấm, thẻ từ

–       Kích thước thùng giấy: 38 lít

–       Độ ồn:

–       Led hiển thị bảng điều khiển.

–       Chức năng: Tự khởi động, ngừng khi kẹt giấy.

–       Chức năng trả giấy ngược.

–       Có bánh xe di chuyển dễ dàng.

–       Kích thước: 350 x 404 x 667mm

–       Trọng lượng: 19.7kg

Máy hủy giấy MAGITECH DM-300M

- Khe nẹp giấy: 240mm (A4).

- Kiểu hủy: Hủy Siêu Vụn (Micro Cut).

- Kích thước hủy: 2 x 10 mm.

- Số tờ hủy/ lần: 15 tờ (70g).

- Tốc độ hủy: 3.0m/min.

- Hủy: CD/ Kim Bấm/ Thẻ Từ: 2 x 10 mm.

- Kích thước thùng giấy: 38L.

- Độ ồn:

- Led hiển thị bảng điều khiển.

- Tự khởi động.

- Ngừng khi kẹt giấy.

- Chức năng trả giấy ngược.

- Có bánh xe di chuyển dễ dàng.

- Kich thước máy: 350 x 404 x 667 mm.

- Trọng lượng máy: 21.3kg.

Máy hủy giấy MAGITECH OM-16XC

–       Khe nẹp giấy: 230mm (A4)

–       Kiểu hủy: Hủy Vụn

–       Kích thước mảnh vụn sau khi hủy: 4x35mm

–       Số tờ hủy/ lần: 16 tờ (70g)

–       Tốc độ hủy: 3.0m/min

–       Hủy các chất liệu: CD / Kim Bấm / Thẻ Từ

–       Kích thước thùng giấy: 25.5 lít

–       Độ ồn:

–       LED hiển thị bảng điều khiển.

–       Tự khởi động.

–       Ngừng khi kẹt giấy.

–       Chức năng trả giấy ngược.

–       Có bánh xe di chuyển dễ dàng.

–       Kich thước: 376 x 287 x 580 mm

–       Trọng lượng: 13 kg

Máy hủy tài liệu Silicon PS-812C

Sản phẩm Máy hủy tài liệu
Hãng sản xuất Silicon
Model PS812C
Kiểu hủy Hủy sợi
Kích thước hủy 3.8x50 mm
Công suất hủy Hủy 1 lần 8 tờ /70gsm
Tiếng ồn
Khả năng hủy Có hủy được ghim bấm, không hủy được đĩa CD
Miệng cắt rộng tối đa khổ giấy A4
Mô tả khác Chức năng chống kẹt giấy. Chức năng trả giấy ngược
Thùng chứa 21 lít
Kích thước 380 x 275 x 435 mm
Trọng lượng 6.3 kg

Máy in ảnh phun màu đa chức năng không dây Canon imagePROGRAF PRO-300

In

Đầu phun / Mực

Loại

Vĩnh viễn

Số lượng vòi phun

Tổng cộng 7.680 vòi phun

Hộp mực

PFI-300 (Cyan / Magenta / Yellow / Red / Photo Cyan / Photo Magenta / Grey / Photo Black / Matte Black / Chroma Optimizer)

Độ phân giải tối đa khi in

4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi

Tốc độ in*2

Ảnh 11 x 14" in trên giấy in khổ A3+, có viền

(Đen trắng / Màu, PT-101)

Xấp xỉ 4 phút 15 giây

Ảnh A4 / 8 x 10" in trên giấy in khổ A4, có viền

(Màu, PT-101)

Xấp xỉ 2 phút 30 giây

Ảnh 4 x 6", tràn viền

(Màu, PT-101)

Xấp xỉ 1 phút 45 giây

Chiều dài giấy in tối đa có thể in

Khay trên

Khay trên: 322,2 mm (12,7")
In tràn viền: 329 mm (A3+ / 13")

Khay thủ công

Khay thủ công: 323,4 mm (12,7")
In tràn viền: 329 mm (A3+ / 13")

Vùng có thể in

In tràn viền*3

Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm

In có viền

Lề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm

Lề phải / trái: 3,4 mm (LTR: Trái: 6,4 mm, Phải: 6,3 mm)
Lề Trên / Dưới / Phải / Trái khuyến nghị cho giấy in Fine Arts: mỗi lề 25 mm

Loại giấy hỗ trợ

Khay trên

Giấy thường
Photo Paper Pro Platinum (PT-101)
Photo Paper Plus Glossy II (PP-201, PP-208)
Photo Paper Pro Luster (LU-101)
Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-101)
Matte Photo Paper (MP-101)
Hagaki
Lightweight Photo Paper
Japanese Paper Washi
Canvas
Red Label Superior 80 g/m²
Canon Oce Office Colour Paper 80 g/m²
Heavyweight Fine Art Paper
Inkjet Greeting Card
Cardstock

Khay thủ công

Photo Paper Pro Platinum (PT-101)
Photo Paper Plus Glossy II (PP-201, PP-208)
Photo Paper Pro Luster (LU-101)
Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-101)
Matte Photo Paper (MP-101)
Photo Paper Pro Premium Matte (PM-101)
Premium Fine Art Smooth (FA-SM1)
Premium Fine Art Rough (FA-RG1)
Lightweight Photo Paper
Heavyweight Photo Paper
Extra Heavyweight Fine Art Paper
Highest Density Fine Art Paper
Japanese Paper Washi
Canvas
Baryta Paper
Inkjet Greeting Card
Cardstock

Khay đa năng

Giấy in miếng dán móng tay (NL-101)
In nhãn đĩa

Khổ giấy in

Khay trên

A3+, A3, A4, A5, B4, B5, LTR, LGL, Ledger, Hagaki, 7 x 10", 12 x 12", Vuông (5 x 5"), 3.5 x 5", 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", 10 x 12", 210 x 594 mm

[Kích cỡ tùy chỉnh]

Rộng 89 - 329 mm, Dài 127 - 990,6 mm

Khay thủ công

A3+, A3, A4, B4, LTR, LGL, Ledger, 12 x 12", 8 x 10", 10 x 12", 210 x 594 mm

[Kích cỡ tùy chỉnh]

Rộng 203,2 mm - 330,2 mm, Dài 254 mm - 990,6 mm

Khay đa năng

120 x 120 mm

Khổ giấy in (Tràn viền)*4

A3+, A3, A4, LTR, Ledger, 7 x 10", 12 x 12", 5 x 7", 3.5 x 5", 4 x 6", 8 x 10", 10 x 12", Vuông (5 x 5"), 210 x 594 mm

Lượng giấy nạp (Khay trên)
(Số tờ tối đa)

Giấy thường
Photo Paper Pro Platinum (PT-101)
Photo Paper Plus Glossy II (PP-201)
Photo Paper Pro Luster (LU-101)
Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201)
Matte Photo Paper (MP-101)
Photo Paper Plus Glossy II (PP-208)
Hagaki
Lightweight Photo Paper
Japanese Paper Washi
Canvas
Red Label Superior, 80 g/m²
Canon Oce Office Colour Paper, 80 g/m²
Heavyweight Fine Art Paper
Inkjet Greeting Card
Cardstock

LTR/A4/A5/B5 = 100, B4/A3/LGL/LDR = 50
4 x 6" = 20; A3/A4 = 10, 10 x 12"/A3+ = 1
4 x 6"/Vuông (5 x 5") = 20, A3/A4 = 10, A3+ = 1
A4/A3 = 10, A3+ = 1
4 x 6" = 20, A4/A3 = 10, A3+ = 1
4 x 6" = 20, A4/A3 = 10, A3+ = 1
A4/A3=10, 4 x 6" = 20
20
LTR/A4/A3/A3+/LDR/210 x 594 mm =1
LTR/A4/A3/A3+/LDR/210 x 594 mm =1
LTR/A4/A3/A3+/LDR/210 x 594 mm =1
A4 = 100
A4 = 80
LTR/A4/A3/A3+/LDR/210 x 594 mm =1
LTR/A4/7 x 10" = 1
LTR/A4/12 x 12" = 1

Lượng giấy nạp (Khay thủ công)
(Số tờ tối đa)

Photo Paper Pro Platinum (PT-101)
Photo Paper Plus Glossy II (PP-201)
Photo Paper Plus Glossy II (PP-208)
Photo Paper Pro Luster (LU-101)
Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201)
Matte Photo Paper (MP-101)
Photo Paper Pro Premium Matte (PM-101)
Premium Fine Art Smooth (FA-SM1)
Premium Fine Art Rough (FA-RG1)
Lightweight Photo Paper
Heavyweight Photo Paper
Japanese Paper Washi
Canvas
Extra Heavyweight Fine Art Paper
Highest Density Fine Art Paper
Inkjet Greeting Card
Cardstock
Baryta Paper

A4/A3/A3+ = 1
A4/A3/A3+ = 1
A4/A3=1
A4/A3/A3+ = 1
A4/A3/A3+ = 1
A4/A3/A3+ = 1
A4/A3/A3+ = 1
A4/A3/A3+ = 1
A4/A3/A3+ = 1
LTR/A4/A3/A3+/LDR/210 x 594 mm = 1
LTR/A4/A3/A3+/LDR/210 x 594 mm = 1
LTR/A4/A3/A3+/LDR/210 x 594 mm = 1
LTR/A4/A3/A3+/LDR/210 x 594 mm = 1
LTR/A4/A3/A3+/LDR/210 x 594 mm = 1
LTR/A4/A3/A3+/LDR/2 10 x 594 mm = 1
LTR/A4/7 x 10" = 1
LTR/A4/12 x 12" = 1
LTR/A4/A3/A3+ = 1

Lượng giấy nạp (Khay đa năng)
(Số tờ tối đa)

1

Trọng lượng giấy

Khay trên

Giấy thường: 64 - 105 g/m²
Giấy ảnh chuyên biệt của Canon (định lượng tối đa): xấp xỉ 380 g/m²

Khay thủ công

Giấy ảnh chuyên biệt của Canon (định lượng tối đa): xấp xỉ 380 g/m²
Độ dày của giấy: 0,1 ~ 0,6mm hoặc ít hơn

Cảm biến vòi phun

Đếm điểm

Căn chỉnh đầu phun

Tự động/Thủ công

Kết nối mạng

Giao thức

SNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6)

LAN có dây

Loại mạng

IEEE 802.3 10base-T
IEEE 802.3u 100base-TX

Tốc độ xử lý dữ liệu

10 Mbps/100 Mbps (tự động chuyển)

Bảo mật

IEEE 802.1X (EAP-TLS/EAP-TTLS/PEAP)

LAN không dây

Loại mạng

IEEE802.11n/g/b/a

Băng tần

2.4 GHz/5 GHz

Kênh*5

2.4 GHz: 1 - 13 (US: 1 - 11)
5 GHz: W52/W53/W56/W58*6

Phạm vi

Trong nhà 50m (Tùy thuộc vào điều kiện và tốc độ đường tryền)

Bảo mật

WEP 64/128 bit)
WPA-PSK (TKIP/AES)
WPA2-PSK (TKIP/AES)

Kết nối Trực tiếp Direct Connection (Không dây)

Khả dụng

Giải pháp in di động

AirPrint

Khả dụng

Windows 10 Mobile

Khả dụng

Mopria

Khả dụng

Canon Print Service
(Android)

Khả dụng

PIXMA Cloud Link
(in từ điện thoại thông minh/máy tính bảng)

Khả dụng

Easy-Photo Print Editor

Khả dụng

Canon PRINT Inkjet/SELPHY
(iOS/Android)

Khả dụng

Yêu cầu hệ thống*7

Hệ điều hành

Windows 10 / 8.1 / 7 SP1
(Chỉ đảm bảo hoạt động trên máy PC cài đặt hệ điều hành Windows 7 hoặc mới hơn)

OS X 10.11.6 , macOS 10.12~macOS 10.15

Cấu hình chung

Bảng điều khiển

Hiển thị

Màn hình LCD màu 3.0 inch

Ngôn ngữ

33 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English (mm & inch) / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt

Giao thức kết nối

USB 2.0 tốc độ cao

PictBridge (LAN không dây)

Khả dụng

Môi trường hoạt động*8

Nhiệt độ

5 - 35°C

Độ ẩm

10 - 90% RH (không ngưng tụ sương)

Môi trường hoạt động khuyến nghị*9

Nhiệt độ

15 - 30°C

Độ ẩm

10 - 80% RH (không ngưng tụ sương)

Môi trường bảo quản

Nhiệt độ

0 - 40°C

Độ ẩm

5 - 95% RH (không ngưng tụ sương)

Chế độ yên lặng

Khả dụng

Độ ồn (In từ PC)

Giấy thường (A4, Màu)*10

Xấp xỉ 41,1 dB(A)

Giấy in ảnh Photo Paper Pro Platinum (PT-101)
(A3+, Màu/In tràn viền)

Xấp xỉ 39,5 dB(A)

Giấy in ảnh Photo Paper Pro Platinum (PT-101)
(4 x 6, Màu/In tràn viền)

Xấp xỉ 39,2 dB(A)

Nguồn điện

AC 100-240 V, 50/60 Hz

Tiêu thụ điện

TẮT

Xấp xỉ 0,2 W

Chế độ chờ

Kết nối USB tới PC

Xấp xỉ 2,4 W

Khi in                                                                                Kết nối USB tới PC Xấp xỉ 16 W

Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ

Xấp xỉ 3 phút 34 giây

Kích thước (WxDxH)

Thông số nhà máy

Xấp xỉ 639 x 379 x 200 mm

Khay xuất giấy/ADF kéo ra

Xấp xỉ 639 x 837 x 416 mm

Trọng lượng

Xấp xỉ 14,4 kg

Công suất in

Giấy in ảnh màu khổ A3+, PT-101

(chuẩn ISO/JIS SCID N2)*11
(Tờ)

PFI-300 MBK: 270*12
PFI-300 PBK: 33*12
PFI-300 GY: 44*12
PFI-300 C: 82
PFI-300 PC: 116*12
PFI-300 M: 87*12
PFI-300 PM: 73
PFI-300 Y: 87
PFI-300 R: 129*12
PFI-300 CO: 48*12

Giấy in ảnh đen trắng khổ A3+, PT-101

(chuẩn ISO/JIS SCID N2)*11
(Tờ)

PFI-300 MBK: 180*12
PFI-300 PBK: 27
PFI-300 GY: 26
PFI-300 C: 123*12
PFI-300 PC: 72*12
PFI-300 M: 189*12
PFI-300 PM: 86*12
PFI-300 Y: 211*12
PFI-300 R: 253*12
PFI-300 CO: 58

Giấy in ảnh màu khổ 4 x 6", PT-101
(chuẩn ISO/IEC 29103)*11
(Tờ)

PFI-300 MBK: 1750*12
PFI-300 PBK: 303
PFI-300 GY: 236
PFI-300 C: 735*12
PFI-300 PC: 625*12
PFI-300 M: 785*12
PFI-300 PM: 530*12
PFI-300 Y: 530*12
PFI-300 R: 920*12
PFI-300 CO: 272

Máy in ảnh phun màu đa chức năng không dây Canon PIXMA G670

Print

Print Head / Ink

Number of Nozzles

Total 2,304 nozzles

Ink Bottles

GI-73 (Black / Grey / Cyan / Magenta / Yellow / Red)
MC-G02 (Maintenance cartridge)

Maximum Printing Resolution

4,800 (horizontal)*1 x 1,200 (vertical) dpi

Print Speed*2

Based on ISO/IEC 24734
Click here for summary report
Click here for Document Print and Copy Speed Measurement Conditions

Document (ESAT/Simplex)

Approx. 3.9 ipm (black) / (colour)

Document (FPOT Ready / Simplex)

Approx. 20.0 sec (black) / (colour)

Photo (4 x 6") (PP-201/Borderless)

Approx. 47 sec

Printable Width

Up to 203.2 mm (8")
Borderless: Up to 216 mm (8.5")

Printable Area

Borderless Printing*3

Top/Bottom/Left/Right margin: each 0 mm

Bordered Printing

Envelope (C0M10/DL):
Top margin: 8 mm, Bottom margin: 12.7 mm,
Left/Right margin: 3.4 mm

Envelopes (C5/Monarch):
Top margin: 8 mm, Bottom margin: 12.7 mm, Left/Right margin:: 5.6 mm

Square 5 x 5" (127 x 127 mm):
Top/Bottom/Left/Right margin: 6 mm

Square 3.5 x 3.5" (89 x 89 mm):
Top/Bottom/Left/Right margin: 5mm

A4 Art (35 mm):
Top/Bottom margin: 35 mm,
Left/Right margin: 3.4 mm

LTR Art (35 mm):
Top/Bottom margin: 35 mm,
Left/Right margin: 6.4 mm

LTR/LGL/Foolscap:
Top margin: 3 mm, Bottom margin: 5 mm,
Left margin: 6.4 mm, Right margin: 6.3 mm

B-Oficio/M-Oficio:
Top margin: 3 mm, Bottom margin: 5 mm, Left/Right margin: 6.4 mm

Others:
Top margin 3 mm, Bottom margin: 5 mm, Left/Right: 3.4 mm

Supported Media

Rear Tray

Plain Paper (64 - 105 g/m²)
Photo Paper Pro Luster (LU-101)
Photo Paper Plus Glossy II (PP-201/PP-208)
Matte Photo Paper (MP-101)
Double-Sided Matte Paper (MP-101D)
Glossy Photo Paper "Everyday Use" (GP-508)
High Resolution Paper (HR-101N)
Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201)
Photo Stickers (PS-108/PS-208/PS-808)
Premium Fine Art Rough (FA-RG1)
Removable Photo Stickers (PS-308R)
Magnetic Photo Paper (PS-508)
Dark Fabric Iron-On Transfers (DF-101)
Light Fabric Iron-On Transfers (LF-101)
Envelope

Paper Size

Rear Tray

A4, A5, B5, A6, LTR, LGL, Executive, Legal (India), Foolscap, B-Oficio, M-Oficio, 4 x 6", 5 x 7",
7 x 10", 8 x 10", Envelopes (DL, COM10, C5, Monarch), Square (3.5 x 3.5", 5 x 5"),
Card Size (91 x 55 mm)

[Custom size]
width 55 - 216 mm, length 89 - 1200 mm

Paper Size (Borderless)*3

A4, LTR, 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10"
Square (3.5 x 3.5", 5 x 5"), Card Size (91 x 55 mm)

Paper Handling (Maximum Number)

Rear Tray

Plain Paper (A4, 64 g/m²) = 100
High Resolution Paper (HR-101N) = 80
Photo Paper Plus Glossy (PP-201, 4 x 6") = 30
Photo Paper Plus Semi-Gloss
(SG-201, 4 x 6") = 30
Glossy Photo Paper "Everyday Use"
(GP-508, 4 x 6") = 30
Matte Photo Paper (MP-101, 4 x 6") = 30

Paper Weight

Rear Tray

Plain Paper: 64-105 g/m²
Canon paper:
Max paper weight: approx. 275 g/m²
(Photo Paper Plus Glossy II, PP-201)

Ink End Sensor

Dot count type

Print Head Alignment

Auto/Manual

Scan

Scanner Type

Flatbed

Scanner Method

CIS (Contact Image Sensor)

Optical Resolution*4

600 x 1,200 dpi

Scanning Bit Depth (Input/Output)

Greyscale

16/8 bit

Colour

RGB each 16 bit/8 bit

Line Scanning Speed*5

Greyscale

Approx. 1.5 ms/line (300 dpi)

Colour

Approx. 3.5 ms/line (300 dpi)

Maximum Document Size

Flatbed

A4/LTR (216 x 297 mm)

Copy

Maximum Document Size

A4/LTR (216 x 297 mm)

Compatible Media

Size

A4, A5, A6, B5, LTR, Executive, 4 x 6", 5 x 7", Square (5 x 5"), Card Size (91 x 55 mm)

Type

Plain Paper
Photo Paper Pro Luster (LU-101)
Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201)
Glossy Photo Paper (GP-508)
Matte Photo Paper (MP-101)
Photo Paper Plus Glossy II (PP-201, PP-208)

Image Quality

2 positions (Standard, High)

Density Adjustment

9 positions, Auto intensity (AE copy)

Copy Speed*6

Based on ISO/IEC 24734
Click here for summary report
Click here for Document Print and Copy Speed Measurement Conditions

Document (Colour): sFCOT/Simplex

Approx. 25 sec

Document (Colour): sESAT/Simplex

Approx. 2.9 ipm

Multiple Copy

Black/Colour

Max. 99 pages

Network

Protocol

SNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6)

Wireless LAN

Network Type

IEEE802.11b/g/n

2.4GHz Channel (1 - 11)

US/HK/TW/LTN/BR/CAN

2.4GHz Channel (1 - 13)

JP/KR/EUR/AU/ASA/CN/EMBU

Security

WEP64/128 bit
WPA-PSK (TKIP/AES)
WPA2-PSK (TKIP/AES)

Direct Connection (Wireless LAN)

Available

Printing Solutions

AirPrint

Available

Mopria

Available

Canon Print Service
(for Android)

Available

PIXMA Cloud Link
(from smartphone or tablet)

Available

Easy-PhotoPrint Editor
(for iOS/Android)

Available

Canon PRINT Inkjet/SELPHY
(for iOS/Android)

Available

Wireless PictBridge

Available

System Requirements*7

 

Windows 10 / 8.1 / 7 SP1
(operation can only be guaranteed on a PC with a pre-installed Windows 7 or later)

macOS 10.12.6 ~ 11

Chrome OS

General Specifications

Operation Panel

Display

2-Line LCD

Language

32 Selectable Languages: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Croatian / Vietnamese

Interface

USB 2.0

PictBridge (Wireless)

Available

Operating Environment*8

Temperature

5 - 35°C

Humidity

10 - 90% RH (no dew condensation)

Recommended Environment*9

Temperature

15 - 30°C

Humidity

10 - 80% RH (no dew condensation)

Storage Environment

Temperature

0 - 40°C

Humidity

5 - 95% RH (no dew condensation)

Quiet Mode

Available

Acoustic Noise (PC Print)

Plain Paper (A4, B/W)*10

50.5 dB(A)

Power

AC 100-240 V, 50/60 Hz

Power Consumption

OFF

Approx. 0.2 W

Standby (scanning lamp is off)
USB connection to PC

Approx. 0.6 W

Copying*11
USB connection to PC

Approx. 16 W

Duty Cycle

Up to 8,000 pages/month

Dimension (WxDxH)

Factory Configuration

Approx. 445 x 340 x 167 mm

Output/ADF trays extended

Approx. 445 x 564 x 249 mm

Weight

Approx. 6.6 kg

Page Yield

Plain Paper (A4 pages)
(ISO/IEC 24712 test file)*12

Standard:
GI-73 BK: 3,700
GI-73 C/M/Y/R/GY: 8,000

Photo Paper (PP-201, 4 x 6")
(ISO/IEC 29103 test file)*13

Standard:
GI-73 BK/GY/C/M/Y/R: 3,800