Máy hủy giấy BINGO-C32
Máy hủy giấy BINGO-C32
Máy hủy giấy BINGO-C35
Máy hủy giấy BINGO-C35
Máy hủy giấy BINGO-C36
Máy hủy giấy BINGO-C36
Máy hủy giấy BINGO-C40CD
Máy hủy giấy BINGO-C40CD
Máy hủy giấy BINGO-C45CD
Máy hủy giấy BINGO-C45CD
Máy hủy giấy BINGO-C46CDT
Máy hủy giấy BINGO-C46CDT
Máy hủy giấy Dino Deluxe
– Kiểu hủy: Hủy siêu vụn.
– Công suất hủy: 6 - 8 tờ (70gsm/ A4).
– Kích cỡ hủy: 2 x 9 mm.
– Chức năng chống kẹt giấy.
– Độ rộng miệng hủy: 220 mm.
– Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp, thẻ Credit.
– Thể tích thùng chứa: 20 lít.
– Kích cỡ: 354 x 257 x 575 mm.
– Trọng lượng: 13kg.
Máy hủy giấy Dino Grand
– Kiểu hủy: Hủy vụn.
– Chức năng hủy tự động.
– Công suất hủy: 17 tờ (80gsm/A4).
– Kích cỡ hủy giấy: 3 x 23 (mm).
– Độ rộng miệng hủy giấy: 220 mm.
– Độ rộng miệng hủy CD: 125 mm.
– Thể tích thùng chứa: 30 lít (giấy), 5 lít (CD).
– Tốc độ hủy: 3.0m/ phút.
– Chức năng thùng chứa rác rời.
– Tự động dừng khi thùng chứa giấy đầy (có chuông báo trong 15 giây).
– Hủy được kim, kẹp giấy, CDs/DVDs/ATM cards.
– Kích thước: 400 x 310 x 650mm.
– Trọng lượng: 20.3 kg
Máy hủy giấy Dino Plus
– Kiểu hủy: Hủy siêu vụn.
– Công suất hủy: 15 tờ (70gsm/A4).
– Kích thước hủy: 3 x 20 (mm), 8 (mm) CD.
– Chức năng chống kẹt giấy.
– Độ rộng miệng hủy: 220 mm.
– Thể tích thùng chứa: 25 lít.
– Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp, thẻ Credit, CD.
– Kích thước: 410 x 318 x 620 mm.
– Trọng lượng: 18 kg.
Máy hủy giấy Dino SuperStar
– Kiểu hủy: Hủy vụn.
– Công suất hủy: 6 tờ (70gsm/A4).
– Kích cỡ hủy: 3 x 15 mm.
– Chức năng chống kẹt giấy.
– Độ rộng miệng hủy: 220 mm.
– Thể tích thùng chứa: 15 lít.
– Kích cỡ: 350 x 240 x 460 mm.
– Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp
– Trọng lượng: 8.5kg.
Máy hủy giấy GBC Alpha Confetti
– Kiểu hủy: Hủy vụn.
– Công suất hủy: 5 tờ (70gsm/A4).
– Kích cỡ hủy: 4 x 38 mm.
– Chức năng chống kẹt giấy.
– Độ rộng miệng hủy: 224 mm.
– Thể tích thùng chứa: 10 lít.
– Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp.
– Kích cỡ máy: 360 x 324 x 165 mm.
– Trọng lượng: 3.2 kg.
Máy hủy giấy GBC Alpha Ribbon
- Kiểu hủy: Hủy sợi
- Công suất hủy: 6 tờ (70gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 7.25 (mm)
- Tốc độ hủy: 2.25 m/ phút
- Độ rộng miệng hủy: 220 mm
- Tự động trả ngược giấy: x
- Thể tích thùng chứa: 10 lít
- Kích cỡ máy: 344 x 285 x 142 (mm)
- Trọng lượng: 1.73 Kg
- Khả năng hủy: Hủy giấy và thẻ Credit
Máy hủy giấy GBC AUTO+130X
- Kiểu hủy: Hủy vụn.
- Công suất hủy: Tự động liên tục 140 tờ; thông thường 6 tờ (70gsm/A4).
- Chế độ bảo mật, đóng nắp khay giấy khi hủy.
- Kích cỡ hủy: 4 x 50 mm.
- Chống kẹt giấy.
- Độ rộng miệng hủy: 225 mm.
- Thể tích thùng chứa: 26 lít.
- Hệ thống chống ồn hiện đại.
- Thùng chứa giấy mở ngang tiện lợi.
- Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp, thẻ Credit.
- Kích cỡ: 430 x 312 x 448 mm.
- Trọng lượng: 11.2 kg.
Máy hủy giấy GBC AUTO+60
– Kiểu hủy: Hủy vụn.
– Công suất hủy: 65 (70gsm/A4).
– Kích thước hủy: 4 x 45 mm.
– Chức năng chống kẹt giấy.
– Độ rộng miệng hủy: 228 mm, 125 mm CD.
– Thể tích thùng chứa: 15 lít.
– Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp, thẻ Credit, CD
– Kích thước: 350 x 295 x 430 mm.
– Trọng lượng: 12.5kg.
Máy hủy giấy GBC DUO 230V EU
- Kiểu hủy: Hủy vụn
- Công suất hủy: 10 tờ (70gsm/A4)
- Công suất hủy/phút: 77 tờ/phút (70gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 4 x 45 (mm)
- Chống kẹt giấy
- Độ rộng miệng hủy: 220 mm
- Thể tích thùng chứa: 15 lít
- Kích cỡ: 400 x 365 x 257 (mm)
- Trọng lượng: 4.4 Kg
- Khả năng hủy: Hủy giấy, kim bấm và CD
- Designed in USA.
Máy hủy giấy GBC Prostyle +230EU
- Kiểu hủy: Hủy vụn
- Công suất hủy: 12 tờ (70gsm/A4).
- Kích cỡ hủy: 4 x 35 mm.
- Tốc độ hủy: 3 m/ phút
-Chất liệu hủy : Giấy và kim kẹp
- Chức năng chống kẹt giấy.
- Độ rộng miệng hủy: 2320 mm.
- Thể tích thùng chứa: 18 lít.
- Khe hủy phụ: Hủy CD
- Kích thước: 405 x 225 x 420 mm.
- Trọng lượng: 9 kg.
- Designed in USA.
Máy hủy giấy GBC Shred Master X312-SL
- Kiểu hủy: Hủy vụn A4 paper
- Kích cỡ hủy: 5 x 42 mm
- Công suất hủy: 12 tờ (80gsm/A4), 13 tờ (70gsm/A4).
- Hủy : giấy, kim bấm, kim kẹp,..
- Tốc độ hủy (m/ phút): 1.8
- Designed in USA.
- Trả ngược giấy: CÓ
- Thể tích thùng chứa: 23 lít
- Miệng hủy (mm): 220 mm (giấy)
- Trọng lượng (Kg): 5.53 kg
- Chế độ làm việc: 6min on/ 60 min off
- Kích cỡ (mm): H375 x W255 x D370
Máy hủy giấy GBC ShredMaster 22SM
– Kiểu hủy: Hủy siêu vụn.
– Công suất hủy: 6-8 tờ (70gsm/A4).
– Kích thước hủy: 2 x 10 mm.
– Chức năng chống kẹt giấy.
– Độ rộng miệng hủy: 228 mm, 125 mm CD.
– Thể tích thùng chứa: 20 lít.
– Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp, thẻ Credit, CD.
– Kích thước: 518 x 368 x 291 mm.
– Trọng lượng: 9.7 kg.
Máy hủy giấy GBC ShredMaster 31SX
-Công suất hủy: 14-16 tờ (70gsm/A4).
-Kích thước hủy: 4 x 25mm.
-Chống kẹt giấy.
-Độ rộng miệng hủy: 228 mm, 125 mm CD.
-Khả năng hủy: Hủy giấy, kim kẹp, thẻ Credit, CD.
-Thể tích thùng chứa: 30 lít.
-Kích thước: 600 x 372 x 322mm.
-Trọng lượng: 12.5kg.
Máy hủy giấy GBC ShredMaster M515
- Kiểu hủy: Hủy siêu vụn A4 paper
- Kích cỡ hủy: 2 x 15 mm
- Công suất hủy: 15 tờ 80gsm/A4, 17 tờ 70gsm/A4.
- Hủy : giấy, kim bấm, kim kẹp,..
- Tốc độ hủy m/ phút: 1.8
- Trả ngược giấy: CÓ
- Thể tích thùng chứa: 30 lít
- Miệng hủy mm: 230 mm giấy
- Trọng lượng Kg: 17.7 kg
- Chế độ làm việc: 240min on/ 60 min off
- Kích cỡ mm: H594 x W406 x D320
- Designed in USA.
Máy hủy giấy GBC ShredMaster S206
- Kiểu hủy: Hủy sợi
- Công suất hủy: 7 tờ (70gsm/A4)
- Kích cỡ hủy: 6 mm
- Tốc độ cắt: 1,8 m/phút
- Độ rộng miệng hủy: TBA (kích thước A4)
- Thể tích thùng chứa: 9 lít
- Kích cỡ máy: 340 x 360 x 200 mm
- Trọng lượng: 2 Kg
- Mức âm thanh: 72dB
- Tự động bật hệ thống: Có
- Khả năng hủy: Chỉ hủy giấy
- Tự khởi động và tắt khi hủy xong
- Chức năng tự động dừng và trả ngược khi hủy quá số tờ cho phép
- Bàn phím điều khiển cảm ứng tiện lợi
Máy hủy giấy GBC ShredMaster X308
- Kiểu hủy: Hủy vụn A4 paper
- Kích cỡ hủy: 5 x 42 mm
- Công suất hủy: 8 tờ 80gsm/A4, 9 tờ 70gsm/A4.
- Hủy : giấy, kim bấm, kim kẹp,..
- Tốc độ hủy m/ phút: 1.8
- Trả ngược giấy: CÓ
- Thể tích thùng chứa: 15 lít
- Miệng hủy mm: 220 mm giấy
- Trọng lượng Kg: 4.17 kg
- Chế độ làm việc: 3min on/ 60 min off
- Kích cỡ mm: H343 x W325 x D229
- Designed in USA.
Máy hủy giấy GBC ShredMaster X415
- Kiểu hủy: Hủy vụn A4 paper
- Kích cỡ hủy: 4 x 40 mm
- Công suất hủy: 15 tờ (80gsm/A4), 17 tờ (70gsm/A4).
- Hủy : giấy, kim bấm, kim kẹp,..
- Tốc độ hủy (m/ phút): 1.8
- Designed in USA.
- Trả ngược giấy: CÓ
- Thể tích thùng chứa: 23 lít
- Miệng hủy (mm): 223 mm (giấy)
- Trọng lượng (Kg): 12 kg
- Chế độ làm việc: 120min on/ 60 min off
- Kích cỡ (mm): H465 x W370 x D279
Máy hủy giấy HSM Securio B22C
Thông số kỹ thuật của Máy hủy giấy HSM Securio B22c:
Kiểu hủy: Hủy vụn
Công suất hủy: 12-14 tờ (70gsm/A4)Kích cỡ hủy: 3.9 x 30 (mm)
Độ rộng miệng hủy: 230 mm
Khả năng hủy: Hủy giấy, kim bấm, thẻ Credit
Thể tích thùng chứa: 33 lít
Kích cỡ máy: 375 x 287 x 580 (mm)
Trọng lượng: 12.8 Kg
Xuất xứ: Đức
Máy hủy giấy HSM Securio B24C
Thông số kỹ thuật của Máy hủy giấy HSM Securio B24c:
Kiểu hủy: Hủy vụnKích cỡ hủy: 4.5 x 30 (mm)
Độ rộng miệng hủy: 240 mm
Khả năng hủy: Hủy giấy, kim bấm, thẻ Credit, CD
Thể tích thùng chứa: 34 lít
Kích cỡ máy: 390 x 310 x 600 (mm)
Trọng lượng: Kg
Máy hủy giấy HSM Securio C14
- Ứng dụng: Dùng để hủy để hủy văn bản fax, sổ sao kê của ngân hàng, hóa đơn thuốc. Sử dụng trong các văn phòng hoặc tại nhà.
- Kiểu hủy: Hủy sợi.
- Công suất hủy: 12-14 tờ (70gsm/A4).
- Kích cỡ hủy: 3.9 mm.
- Chống kẹt giấy.
- Độ rộng miệng hủy: 225 mm.
- Thể tích thùng chứa: 20 lít.
- Khả năng hủy: Hủy giấy, kim bấm, kim kẹp.
- Độ ồn: 55dB(A).
- Công suất tiêu thụ: 134W.
- Kích cỡ: 366 x 405 x 258 mm.
- Trọng lượng: 4 kg.
Máy hủy giấy HSM Securio C18
- Kiểu hủy: Hủy sợi.
- Công suất hủy: 14-16 tờ (70gsm/A4).
- Kích cỡ hủy: 3.9 mm.
- Chống kẹt giấy.
- Độ rộng miệng hủy: 225 mm.
- Thể tích thùng chứa: 25 lít.
- Khả năng hủy: Hủy giấy, kim bấm, kim kẹp.
- Kích cỡ: 365 x 542 x 280 mm.
- Trọng lượng: 9.8 kg.
Máy hủy giấy HSM Shredstar S10
- Ứng dụng: Dùng để hủy để hủy văn bản fax, sổ sao kê của ngân hàng, hóa đơn thuốc. Sử dụng trong các văn phòng hoặc tại nhà.
- Kiểu hủy: Hủy sợi.
- Công suất hủy: 12 tờ (70gsm/A4).
- Kích cỡ hủy: 6 (mm).
- Chống kẹt giấy.
- Độ rộng miệng hủy: 220 mm.
- Thể tích thùng chứa: 18 lít.
- Khả năng hủy: Hủy giấy, kim bấm, kim kẹp.
- Chức năng tự động đóng mở nguồn.
- Có công tắc vận hàng cố định và công tắc đảo ngược.
- Công suất tiêu thụ: 125W.
- Kích cỡ: 345 x 385 x 245 (mm).
- Trọng lượng: 3.89 kg.
Máy hủy giấy MAGITECH DM-120C
– Khe nẹp giấy: 230mm (A4)
– Kiểu hủy: Hủy Vụn
– Kích thước mảnh vụn sau khi hủy: 4x30mm
– Số tờ hủy/ lần: 12 tờ (70g)
– Tốc độ hủy: 2.0m/min
– Hủy các chất liệu: CD, kim bấm, thẻ từ, thẻ tín dụng
– Dung lượng thùng giấy: 20 lít
– Độ ồn:
– LED hiển thị bảng điều khiển.
– Chức năng: Tự khởi động, ngừng khi kẹt giấy.
– Chức năng trả giấy ngược.
– Có bánh xe di chuyển dễ dàng.
– Kích thước: 268 x 291 x 518mm
– Trọng lượng: 9.8kg
Máy hủy giấy MAGITECH DM-120M
- Khe nẹp giấy: 230mm (A4).
- Kiểu hủy: Hủy Siêu Vụn (Micro Cut).
- Kích thước hủy: 2 x 10 mm.
- Số tờ hủy/ lần: 8 tờ (70g).
- Tốc độ hủy: 2.2m/min.
- Hủy: CD/ Kim Bấm/ Thẻ Từ: 2 x 10 mm.
- Kích thước thùng giấy: 20L.
- Độ ồn:
- Led hiển thị bảng điều khiển.
- Tự khởi động.
- Ngừng khi kẹt giấy.
- Chức năng trả giấy ngược.
- Có bánh xe di chuyển dễ dàng.
- Kich thước máy: 268 x 291 x 518 mm.
- Trọng lượng máy: 11.3kg.
Máy hủy giấy MAGITECH DM-220C
Máy hủy giấy MAGITECH DM-220C
– Khe nẹp giấy: 230mm (A4)
– Kiểu hủy: Hủy Vụn
– Kích thước mảnh vụn sau hủy: 4x20mm
– Số tờ hủy/ lần: 16 tờ (70g)
– Tốc độ hủy: 2.0m/min
– Hủy các chất liệu: CD, kim bấm, thẻ từ
– Dung lượng thùng giấy: 30 lít
– Độ ồn:
– LED hiển thị bảng điều khiển.
– Chức năng: Tự khởi động, ngừng khi kẹt giấy.
– Chức năng trả giấy ngược.
– Có bánh xe di chuyển dễ dàng.
– Kich thước: 322 x 372 x 600mm
– Trọng lượng: 12.3kg
Máy hủy giấy MAGITECH DM-300C
– Khe nẹp giấy: 240mm (A4)
– Kiểu hủy: Hủy Vụn
– Kích thước mảnh vụn sau hủy: 4x25mm
– Số tờ hủy/ lần: 22 tờ (70g)
– Tốc độ hủy: 2.8m/min
– Hủy các chất liệu: CD, kim bấm, thẻ từ
– Kích thước thùng giấy: 38 lít
– Độ ồn:
– Led hiển thị bảng điều khiển.
– Chức năng: Tự khởi động, ngừng khi kẹt giấy.
– Chức năng trả giấy ngược.
– Có bánh xe di chuyển dễ dàng.
– Kích thước: 350 x 404 x 667mm
– Trọng lượng: 19.7kg
Máy hủy giấy MAGITECH DM-300M
- Khe nẹp giấy: 240mm (A4).
- Kiểu hủy: Hủy Siêu Vụn (Micro Cut).
- Kích thước hủy: 2 x 10 mm.
- Số tờ hủy/ lần: 15 tờ (70g).
- Tốc độ hủy: 3.0m/min.
- Hủy: CD/ Kim Bấm/ Thẻ Từ: 2 x 10 mm.
- Kích thước thùng giấy: 38L.
- Độ ồn:
- Led hiển thị bảng điều khiển.
- Tự khởi động.
- Ngừng khi kẹt giấy.
- Chức năng trả giấy ngược.
- Có bánh xe di chuyển dễ dàng.
- Kich thước máy: 350 x 404 x 667 mm.
- Trọng lượng máy: 21.3kg.
Máy hủy giấy MAGITECH OM-16XC
– Khe nẹp giấy: 230mm (A4)
– Kiểu hủy: Hủy Vụn
– Kích thước mảnh vụn sau khi hủy: 4x35mm
– Số tờ hủy/ lần: 16 tờ (70g)
– Tốc độ hủy: 3.0m/min
– Hủy các chất liệu: CD / Kim Bấm / Thẻ Từ
– Kích thước thùng giấy: 25.5 lít
– Độ ồn:
– LED hiển thị bảng điều khiển.
– Tự khởi động.
– Ngừng khi kẹt giấy.
– Chức năng trả giấy ngược.
– Có bánh xe di chuyển dễ dàng.
– Kich thước: 376 x 287 x 580 mm
– Trọng lượng: 13 kg
Máy hủy tài liệu Silicon PS-812C
| Sản phẩm | Máy hủy tài liệu |
| Hãng sản xuất | Silicon |
| Model | PS812C |
| Kiểu hủy | Hủy sợi |
| Kích thước hủy | 3.8x50 mm |
| Công suất hủy | Hủy 1 lần 8 tờ /70gsm |
| Tiếng ồn | |
| Khả năng hủy | Có hủy được ghim bấm, không hủy được đĩa CD |
| Miệng cắt rộng | tối đa khổ giấy A4 |
| Mô tả khác | Chức năng chống kẹt giấy. Chức năng trả giấy ngược |
| Thùng chứa | 21 lít |
| Kích thước | 380 x 275 x 435 mm |
| Trọng lượng | 6.3 kg |
Máy in ảnh phun màu đa chức năng không dây Canon imagePROGRAF PRO-300
In
|
Đầu phun / Mực |
|
| Loại |
Vĩnh viễn |
|
Số lượng vòi phun |
Tổng cộng 7.680 vòi phun |
|
Hộp mực |
PFI-300 (Cyan / Magenta / Yellow / Red / Photo Cyan / Photo Magenta / Grey / Photo Black / Matte Black / Chroma Optimizer) |
|
Độ phân giải tối đa khi in |
4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
|
Tốc độ in*2 |
|
|
Ảnh 11 x 14" in trên giấy in khổ A3+, có viền (Đen trắng / Màu, PT-101) |
Xấp xỉ 4 phút 15 giây |
|
Ảnh A4 / 8 x 10" in trên giấy in khổ A4, có viền (Màu, PT-101) |
Xấp xỉ 2 phút 30 giây |
|
Ảnh 4 x 6", tràn viền (Màu, PT-101) |
Xấp xỉ 1 phút 45 giây |
|
Chiều dài giấy in tối đa có thể in |
|
|
Khay trên |
Khay trên: 322,2 mm (12,7") |
|
Khay thủ công |
Khay thủ công: 323,4 mm (12,7") |
|
Vùng có thể in |
|
|
In tràn viền*3 |
Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm |
|
In có viền |
Lề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm Lề phải / trái: 3,4 mm (LTR: Trái: 6,4 mm, Phải: 6,3 mm) |
|
Loại giấy hỗ trợ |
|
|
Khay trên |
Giấy thường |
|
Khay thủ công |
Photo Paper Pro Platinum (PT-101) |
|
Khay đa năng |
Giấy in miếng dán móng tay (NL-101) |
|
Khổ giấy in |
|
|
Khay trên |
A3+, A3, A4, A5, B4, B5, LTR, LGL, Ledger, Hagaki, 7 x 10", 12 x 12", Vuông (5 x 5"), 3.5 x 5", 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", 10 x 12", 210 x 594 mm Rộng 89 - 329 mm, Dài 127 - 990,6 mm |
|
Khay thủ công |
A3+, A3, A4, B4, LTR, LGL, Ledger, 12 x 12", 8 x 10", 10 x 12", 210 x 594 mm Rộng 203,2 mm - 330,2 mm, Dài 254 mm - 990,6 mm |
|
Khay đa năng |
120 x 120 mm |
|
Khổ giấy in (Tràn viền)*4 |
A3+, A3, A4, LTR, Ledger, 7 x 10", 12 x 12", 5 x 7", 3.5 x 5", 4 x 6", 8 x 10", 10 x 12", Vuông (5 x 5"), 210 x 594 mm |
|
Lượng giấy nạp (Khay trên) |
|
|
Giấy thường |
LTR/A4/A5/B5 = 100, B4/A3/LGL/LDR = 50 |
|
Lượng giấy nạp (Khay thủ công) |
|
|
Photo Paper Pro Platinum (PT-101) |
A4/A3/A3+ = 1 |
|
Lượng giấy nạp (Khay đa năng) |
1 |
|
Trọng lượng giấy |
|
|
Khay trên |
Giấy thường: 64 - 105 g/m² |
|
Khay thủ công |
Giấy ảnh chuyên biệt của Canon (định lượng tối đa): xấp xỉ 380 g/m² |
|
Cảm biến vòi phun |
Đếm điểm |
|
Căn chỉnh đầu phun |
Tự động/Thủ công |
Kết nối mạng
|
Giao thức |
SNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6) |
|
LAN có dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE 802.3 10base-T |
|
Tốc độ xử lý dữ liệu |
10 Mbps/100 Mbps (tự động chuyển) |
|
Bảo mật |
IEEE 802.1X (EAP-TLS/EAP-TTLS/PEAP) |
|
LAN không dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.11n/g/b/a |
|
Băng tần |
2.4 GHz/5 GHz |
|
Kênh*5 |
2.4 GHz: 1 - 13 (US: 1 - 11) |
|
Phạm vi |
Trong nhà 50m (Tùy thuộc vào điều kiện và tốc độ đường tryền) |
|
Bảo mật |
WEP 64/128 bit) |
|
Kết nối Trực tiếp Direct Connection (Không dây) |
Khả dụng |
Giải pháp in di động
|
AirPrint |
Khả dụng |
|
Windows 10 Mobile |
Khả dụng |
|
Mopria |
Khả dụng |
|
Canon Print Service |
Khả dụng |
|
PIXMA Cloud Link |
Khả dụng |
|
Easy-Photo Print Editor |
Khả dụng |
|
Canon PRINT Inkjet/SELPHY |
Khả dụng |
Yêu cầu hệ thống*7
| Hệ điều hành |
Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
Cấu hình chung
|
Bảng điều khiển |
|
|
Hiển thị |
Màn hình LCD màu 3.0 inch |
|
Ngôn ngữ |
33 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English (mm & inch) / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt |
|
Giao thức kết nối |
USB 2.0 tốc độ cao |
|
PictBridge (LAN không dây) |
Khả dụng |
|
Môi trường hoạt động*8 |
|
|
Nhiệt độ |
5 - 35°C |
|
Độ ẩm |
10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Môi trường hoạt động khuyến nghị*9 |
|
|
Nhiệt độ |
15 - 30°C |
|
Độ ẩm |
10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Môi trường bảo quản |
|
|
Nhiệt độ |
0 - 40°C |
|
Độ ẩm |
5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Chế độ yên lặng |
Khả dụng |
|
Độ ồn (In từ PC) |
|
|
Giấy thường (A4, Màu)*10 |
Xấp xỉ 41,1 dB(A) |
|
Giấy in ảnh Photo Paper Pro Platinum (PT-101) |
Xấp xỉ 39,5 dB(A) |
|
Giấy in ảnh Photo Paper Pro Platinum (PT-101) |
Xấp xỉ 39,2 dB(A) |
|
Nguồn điện |
AC 100-240 V, 50/60 Hz |
|
Tiêu thụ điện |
|
|
TẮT |
Xấp xỉ 0,2 W |
|
Chế độ chờ Kết nối USB tới PC |
Xấp xỉ 2,4 W |
| Khi in Kết nối USB tới PC | Xấp xỉ 16 W |
|
Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ |
Xấp xỉ 3 phút 34 giây |
|
Kích thước (WxDxH) |
|
|
Thông số nhà máy |
Xấp xỉ 639 x 379 x 200 mm |
|
Khay xuất giấy/ADF kéo ra |
Xấp xỉ 639 x 837 x 416 mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 14,4 kg |
Công suất in
|
Giấy in ảnh màu khổ A3+, PT-101 (chuẩn ISO/JIS SCID N2)*11 |
PFI-300 MBK: 270*12 |
|
Giấy in ảnh đen trắng khổ A3+, PT-101 (chuẩn ISO/JIS SCID N2)*11 |
PFI-300 MBK: 180*12 |
|
Giấy in ảnh màu khổ 4 x 6", PT-101 |
PFI-300 MBK: 1750*12 |
Máy in ảnh phun màu đa chức năng không dây Canon PIXMA G670
|
Print Head / Ink |
|
|
Number of Nozzles |
Total 2,304 nozzles |
|
Ink Bottles |
GI-73 (Black / Grey / Cyan / Magenta / Yellow / Red) |
|
Maximum Printing Resolution |
4,800 (horizontal)*1 x 1,200 (vertical) dpi |
|
Print Speed*2 Based on ISO/IEC 24734 |
|
|
Document (ESAT/Simplex) |
Approx. 3.9 ipm (black) / (colour) |
|
Document (FPOT Ready / Simplex) |
Approx. 20.0 sec (black) / (colour) |
|
Photo (4 x 6") (PP-201/Borderless) |
Approx. 47 sec |
|
Printable Width |
Up to 203.2 mm (8") |
|
Printable Area |
|
|
Borderless Printing*3 |
Top/Bottom/Left/Right margin: each 0 mm |
|
Bordered Printing |
Envelope (C0M10/DL): |
|
Supported Media |
|
|
Rear Tray |
Plain Paper (64 - 105 g/m²) |
|
Paper Size |
|
|
Rear Tray |
A4, A5, B5, A6, LTR, LGL, Executive, Legal (India), Foolscap, B-Oficio, M-Oficio, 4 x 6", 5 x 7", |
|
Paper Size (Borderless)*3 |
A4, LTR, 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10" |
|
Paper Handling (Maximum Number) |
|
|
Rear Tray |
Plain Paper (A4, 64 g/m²) = 100 |
|
Paper Weight |
|
|
Rear Tray |
Plain Paper: 64-105 g/m² |
|
Ink End Sensor |
Dot count type |
|
Print Head Alignment |
Auto/Manual |
Scan
|
Scanner Type |
Flatbed |
|
Scanner Method |
CIS (Contact Image Sensor) |
|
Optical Resolution*4 |
600 x 1,200 dpi |
|
Scanning Bit Depth (Input/Output) |
|
|
Greyscale |
16/8 bit |
|
Colour |
RGB each 16 bit/8 bit |
|
Line Scanning Speed*5 |
|
|
Greyscale |
Approx. 1.5 ms/line (300 dpi) |
|
Colour |
Approx. 3.5 ms/line (300 dpi) |
|
Maximum Document Size |
|
|
Flatbed |
A4/LTR (216 x 297 mm) |
Copy
|
Maximum Document Size |
A4/LTR (216 x 297 mm) |
|
Compatible Media |
|
|
Size |
A4, A5, A6, B5, LTR, Executive, 4 x 6", 5 x 7", Square (5 x 5"), Card Size (91 x 55 mm) |
|
Type |
Plain Paper |
|
Image Quality |
2 positions (Standard, High) |
|
Density Adjustment |
9 positions, Auto intensity (AE copy) |
|
Copy Speed*6 Based on ISO/IEC 24734 |
|
|
Document (Colour): sFCOT/Simplex |
Approx. 25 sec |
|
Document (Colour): sESAT/Simplex |
Approx. 2.9 ipm |
|
Multiple Copy |
|
|
Black/Colour |
Max. 99 pages |
Network
|
Protocol |
SNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6) |
|
Wireless LAN |
|
|
Network Type |
IEEE802.11b/g/n |
|
2.4GHz Channel (1 - 11) |
US/HK/TW/LTN/BR/CAN |
|
2.4GHz Channel (1 - 13) |
JP/KR/EUR/AU/ASA/CN/EMBU |
|
Security |
WEP64/128 bit |
|
Direct Connection (Wireless LAN) |
Available |
Printing Solutions
|
AirPrint |
Available |
|
Mopria |
Available |
|
Canon Print Service |
Available |
|
PIXMA Cloud Link |
Available |
|
Easy-PhotoPrint Editor |
Available |
|
Canon PRINT Inkjet/SELPHY |
Available |
|
Wireless PictBridge |
Available |
System Requirements*7
|
|
Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
General Specifications
|
Operation Panel |
|
|
Display |
2-Line LCD |
|
Language |
32 Selectable Languages: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Croatian / Vietnamese |
|
Interface |
USB 2.0 |
|
PictBridge (Wireless) |
Available |
|
Operating Environment*8 |
|
|
Temperature |
5 - 35°C |
|
Humidity |
10 - 90% RH (no dew condensation) |
|
Recommended Environment*9 |
|
|
Temperature |
15 - 30°C |
|
Humidity |
10 - 80% RH (no dew condensation) |
|
Storage Environment |
|
|
Temperature |
0 - 40°C |
|
Humidity |
5 - 95% RH (no dew condensation) |
|
Quiet Mode |
Available |
|
Acoustic Noise (PC Print) |
|
|
Plain Paper (A4, B/W)*10 |
50.5 dB(A) |
|
Power |
AC 100-240 V, 50/60 Hz |
|
Power Consumption |
|
|
OFF |
Approx. 0.2 W |
|
Standby (scanning lamp is off) |
Approx. 0.6 W |
|
Copying*11 |
Approx. 16 W |
|
Duty Cycle |
Up to 8,000 pages/month |
|
Dimension (WxDxH) |
|
|
Factory Configuration |
Approx. 445 x 340 x 167 mm |
|
Output/ADF trays extended |
Approx. 445 x 564 x 249 mm |
|
Weight |
Approx. 6.6 kg |
Page Yield
|
Plain Paper (A4 pages) |
Standard: |
|
Photo Paper (PP-201, 4 x 6") |
Standard: |


