Shop

Hiển thị 9081–9120 của 15061 kết quả

Máy in kim EPSON LQ590

  • Loại máy: In 24 kim
  • Chức năng: In Impact dot matrix
  • Dùng ruy băng mực C13S015341
  • Khổ giấy: Rộng 100-257mm/ Dài: 100-364mm
  • Khổ giấy in liên tục: Rộng: 101.6- 254mm/ Dài: 101.6 – 558.8mm
  • Tốc độ: 440 ký tự/giây (High Speed Draft 10cpi)
  • Kết nối: IEE-1284, USB 1.1

Máy in KIM Epson LQ680

Tổng quan
Kim 24
Tốc độ in (cps - ký tự/giây) 413 cps (High Speed Draft 10cpi)
Bộ nhớ đệm 64KB
Giữ giấy Paper Feeder (CSF): Optional (Second bin, High capacity) Tractor Feeder: Rear Push
Đường đi giấy Manual Insertion: Front in, Front out Push Tractor: Rear in, Front out Cut Sheet Feeder: Rear in, Front out
Phông chữ in Type Face Scaleable: 4 Bitmap: 9 LQ + 1 Draft Bar code: 8 Character sets (Standard): 13 table
Giao diện Parallel / Expansion slot (Optional Type B interfaces)
MTBF - Thời gian hoạt động không bị trục trặc (số giờ ở mức 25% chu kỳ hoạt động) 10000 POH
Khả năng copy Original + 5 copies
Tuổi thọ đầu in (triệu ký tự) 400 million strokes/wire
Tuổi thọ ruy băng đen (triệu ký tự) Approx. 2 million characters

Máy in kim Epson LX310 Chính Hãng

Thông tin chung
Loại máy in Máy in kim
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ Bộ nhớ đệm: 128KB
Tốc độ in Tốc độ :347 ký tự/ giây(10cpi)
Độ phân giải 360 x 360 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LPT
Dùng mực Ribbon S015634
Thông tin khác
Công nghệ in In kim khổ lớn
Mô tả khác 9 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 4 bản sao.
Kích thước 362 mm x 275 mm x 154 mm.
Trọng lượng 4,1 Kg

Máy in Laser BROTHER DCP-B7640DW

Chủng loại

Máy in laser đa năng: In laser/ Photocopy/ Scan màu

Khổ giấy

A4

Bộ nhớ

256 MB

Tốc độ in

Lên đến 34 trang/phút (A4)
Lên đến 36 trang/phút (Letter)

In đảo mặt

Độ phân giải copy

600 x 600 dpi

Độ phân giải scan/ in

1,200 x 1,200 dpi

Cổng giao tiếp

USB 2.0/LAN/Wifi + Wifi Direct

Công suất tối đa 1 tháng

15000 trang

Công suất tiêu thụ điện

Nguồn điện: 220 - 240 V AC 50/60 Hz

Khoảng 43 W

Kích thước

410 mm x 399 mm x 319 mm

Trọng lượng

10.5 kg

Máy in Laser Brother HL-5440D

- Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter

- Tốc độ in 38 trang/phút (A4)

- Độ phân giải máy in: 1200x1200 dpi

- Bộ nhớ trong: 64MB, mở rộng đến 320MB.

- Chức năng In 2 mặt tự động

- Khay giấy đa năng 50 tờ, khay giấy chuẩn 250 tờ

- Giao tiếp: USB 2.0, Parallel

- Ngôn ngữ in: PCL

- Sử dụng hộp mực TN-3320 (3.000 trang ) hoặc TN-3350 (8.000 trang)

- Công suất 50.000 trang / tháng

Máy in Laser BROTHER MFC-B7715DW

Thông số Cơ bản

Chức Năng

Fax, In, Quét, Copy

Loại Máy In

Monochrome Laser Printer

Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao)

410 mm × 398.5 mm × 318.5 mm

Trọng lượng

12 kg

Tốc Độ In

Up to 34 / 36 ppm (A4/Letter)

Loại Giấy

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper

Khổ Giấy

A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal

Sức Chứa Giấy Tối Đa

Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper

In Ấn

Độ Phân Giải

 

Up to 600 x 600 dpi, HQ1200 (Up to 2400 x 600 dpi) quality, Up to 1200 x 1200 dpi

Loại Giấy In 2 Mặt

 

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Khổ Giấy In 2 Mặt

 

A4

Xử Lý Giấy

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy

 

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa

 

Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper

Khe Cấp Giấy Thủ Công - Loại Giấy

 

60 to 163gsm

Đầu Vào Giấy - Khe Nạp Bằng Tay - Số Tờ Tối Đa

 

1 sheet

Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa

 

Up to 50 sheets

Đầu Ra Giấy

 

Up to 120 sheets of 80 gsm plain paper

Copy

Màu / Đơn Sắc

 

Yes

Nhiều Bản Sao

 

Sort/Stacks up to 99 pages

Phóng To/Thu Nhỏ

 

25% to 400% (in increments of 1%)

Độ Phân Giải

 

Up to 600 x 600 dpi

Quét

Độ Phân Giải Nội Suy

 

Up to 19,200 × 19,200 dpi

Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính

 

Up to 1200 x 1200 dpi

Độ Phân Giải ADF

 

Up to 600 x 600 dpi

Fax

Khả Năng Tương Thích

 

ITU-T Group Super G3

Tốc Độ Kết Nối Modem

 

33.6 Kbps

Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm

 

Up to 400 pages (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)

Chế Độ Nhận Không Có Giấy

 

Up to 400 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)

Gửi Fax Từ Máy Tính

 

Yes

Nhận Fax Từ Máy Tính

 

Yes

Connectivity

Connectivity

 

Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)

Mạng

Bảo Mật Mạng Không Dây

 

SMTP-AUTH, SSL/TLS (SMTP,HTTP,IPP), SNMP v3

Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS

 

Yes

Màn Hình & Bộ Nhớ

Màn Hình

 

16 characters × 2 lines

Dung Lượng Bộ Nhớ

 

128 MB

Vận Hành

Nguồn Điện

 

220 - 240 V AC 50/60 Hz

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Sẵn Sàng

 

Approx. 42 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ

 

Approx. 6.2 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn

 

Approx. 0.03 W

Độ Ồn

 

LpAm = 49 dB(A)

Supported Operating Systems

Hệ điều hành

 

Windows®s 7 SP1, 8, 8.1, 10, Server 2008 (Network only), Server 2008 R2 (Network only), Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), 10, Server 2016 (Network only)
macOS v10.10.5, 10.11.x, 10.12.x (Download only)
CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment)

Máy in Laser Canon 9100CDN – Máy in Laser Màu khổ A3-in 2 mặt tự động

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Máy in laser màu
Hãng sản xuất Canon
Model LBP9100CDN
Chức năng Print color/ Lan/ Duplex
Khổ giấy A3, B4, A4, B5, A5, Ledger, Legal, Letter, 16K, 8K (Trung quốc), Executive (Các nước khác) / Tuỳ chọn (Chiều rộng 100,0 ~ 297,0mm; Chiều dài 182,0 ~ 431,8mm)
Bộ nhớ 32Mb
Tốc độ in đơn sắc A4: 20trang/phút (ppm);A3: 10trang/phút (ppm); In màu A4: 20trang/phút (ppm)
In đảo mặt Có
Độ phân giải 1200 x 1200dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực Cartridge 322 BK/C/M/Y
Mô tả khác Khay nạp giấy 250 tờ

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy in laser màu Canon LBP9100CDN

Máy In Laser Màu Canon LBP 9100CDN được tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến như tính năng in qua mạng LAN, hỗ trợ in trắng đen và màu trên khổ giấy A3 và A4, đồng thời với độ phân giải tối đa lên đến 9600 x 1200 dpi sẽ là giải pháp tối ưu cho những doanh nghiệp nhỏ. Canon LBP 9100CDN mang đến chất lượng in tốt nhất và rút ngắn thời gian in, hỗ trợ bạn tối đa trong công việc.

Đặc điểm nổi bật của Máy in laser màu Canon LBP9100CDN

  • Thiết kế tinh tế
  • Khả năng xử lý CAPT 3.1
  • Tính năng in qua mạng 
  • Độ phân giải 9600 x 1200 dpi
  • In khổ A3 đơn sắc tốc độ 20 trang mỗi phút
  • Tính năng in 2 mặt tự động

Thiết kế tinh tế

Với kiểu dáng nhỏ gọn, thiết bị sẽ không chiếm quá nhiều diện tích nên bạn sẽ dễ dàng sử dụng trong gia đình hoặc văn phòng. Màu sắc trang nhã của máy cũng sẽ giúp tăng thêm phần tinh tế cho không gian làm việc của bạn.

"Máy

 

Khả năng xử lý CAPT 3.1

Nhờ vận dụng sức mạnh từ công nghệ in tiên tiến của Canon (CAPT) và kiến trúc nén thông minh (Hi-ScoA), loại máy in này có thể xử lý các dữ liệu hình ảnh nhanh hơn các máy in thông thường. Điều Hi-ScoA có thể làm là nén dữ liệu in vào một kích thước nhỏ hơn để có thể nhanh chóng truyền dữ liệu đó từ máy tính sang máy in có CAPT. Kết quả là tốc độ in siêu cao mà không tốn chi phí nâng cấp bộ nhớ máy in.

Tính năng in qua mạng 

In qua mạng không còn khó khăn với tiêu chuẩn nối mạng của máy in giúp in nhanh chóng và dễ dàng giữa các nhóm công tác nhỏ hay giữa các văn phòng. Canon đã cho ra mắt một gói phần mềm nối mạng, bao gồm NetSpot Device, NetSpot Console và Remote UI để giúp người sử dụng quản lý và điều khiển công việc như kiểm tra trạng thái máy in, giám sát bản in và hủy lệnh in. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi sử dụng trong các văn phòng nhỏ nhằm tiết kiệm thời gian.

"Máy

Độ phân giải 9600 x 1200 dpi

Với độ phân giải 9600 x 1200 dpi, Canon LBP 9100CDN sẽ mang đến cho bạn những bản in đen trắng rõ ràng và sắc nét. Bên cạnh đó, thiết bị cũng hỗ trợ in màu nên bạn cũng có thể dễ dàng sử dụng để in hình ảnh hoặc các loại tài liệu khác nhau với chất lượng ổn định và màu sắc trung thực.

In khổ A3 đơn sắc tốc độ 20 trang mỗi phút

 

In các văn bản, tài liệu thuyết trình … đen trắng một cách rõ nét với chất lượng in laser chuyên nghiệp mà bạn yêu cầu. Với tốc độ in siêu cao 20 trang A3 mỗi phút, loại máy in này mang lại cả tốc độ và chất lượng trong cùng một thiết bị.

Tính năng in 2 mặt tự động

Canon LBP 9100CDN được tích hợp tính năng in 2 mặt tự động tiên tiến mà vẫn đảm bảo được sự sắc nét và rõ đẹp của văn bản. Chức năng này giúp bạn tiết kiệm được thời gian và chi phí giấy khi phải in với số lượng nhiều.

Máy in laser Canon LBP 215X

- Loại máy in : Máy in laser trắng đen.
- Màn hình cảm ứng 5 Inch.
- Tốc độ : 38 trang / phút khổ A4.
- Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 14 giây.
- Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 5.5 giây.
- Khổ giấy tối đa : A4.
- Độ phân giải : 600 x 600 dpi. 
- Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh : 1200 x 1200 dpi. 
- Bộ nhớ chuẩn : 1GB.
- Quản lí ID, in bảo mật.
- In trực tiếp từ USB.
- Tính năng in di động : Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service, Google CloudPrint™.
- Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ.
- Khay tay : 100 tờ.
- Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6, Adobe® PostScript.
- Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows® Server 2016, Windows® Server 2012 R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2008 R2, Windows® Server 2008,
Mac® OS X 10.7.5 & up(*2), Linux (*2).
- Kích thước : 438 x 373 x 312 mm.
- Trọng lượng : 9.2 Kg.
- Cổng kết nối : USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx,Wi-Fi 802.11 b/g/n, Canon Mobile Printing.
- Hộp mực Cartridge 052 3.100 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn.

Máy in laser Canon LBP162DW

IN  

Phương pháp in

In tia laser đơn sắc

Tốc độ in A4 28 trang/phút
Letter

30 trang/phút

Độ phân giải in

600 × 600dpi

Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh

1,200 × 1,200 dpi (tương đương)
2,400 (tương đương) × 600 dpi

Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn)

15 giây hoặc ít hơn

Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4 Xấp xỉ 5.2 giây
Letter

Xấp xỉ 5.1 giây

Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ)

2.0 giây hoặc ít hơn

Ngôn ngữ in UFR II LT, PCL 6
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Kích cỡ giấy phù hợp cho in đảo mặt A4, Legal (*1), Letter, Foolscap, Indian Legal
XỬ LÝ GIẤY  

Lượng giấy nạp

Khay tiêu chuẩn

250 tờ 

Khay đa mục đích 1 tờ

Lượng giấy nạp tối đa

251 tờ
Lượng giấy in

100 tờ

Kích cỡ giấy Khay tiêu chuẩn A4, B5, A5, A6, Legal (*1), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal.
Kích cỡ tùy biến (tối thiểu 105.0 x 148.0mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)
Khay đa mục đích

A4, B5, A5, A6, Legal (*1), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal, Index card,
Bao thư: COM10, Monarch, C5, DL
Kích cỡ tùy biến (tối thiểu 76.2 x 127.0mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)

Trọng lượng giấy Khay tiêu chuẩn 60 tới 163g/m2
Khay đa mục đích 60 tới 163g/m2
Loại giấy Plain, Heavy, Label, Bond, Envelope

KHẢ NĂNG KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM 

 

Giao diện chuẩn

Có dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)

Giao thức mạng

In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6)
Bảo mật mạng Có dây IP / Mac address filtering, IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS
Không dây WEP 64 / 128 bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (AES)
Khả năng in ấn qua di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service
Hệ điều hành tương thích Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7,  Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008,
Mac® OS X 10.7.5 & up (*2), Linux (*2)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

 

Bộ nhớ thiết bị

256MB

Bảng điều khiển

Màn LCD đen trắng 5 dòng

Kích thước (W x D x H)

371 x 404 x 225mm 

Trọng lượng (xấp xỉ)

7kg

Tiêu thụ điện năng 

Tối đa

1,120 W hoặc ít hơn
Khi hoạt động (trung bình) Xấp xỉ 280W
Ở chế độ chờ (trung bình) Xấp xỉ 3.4W
Ở chế độ nghỉ (trung bình)

Xấp xỉ 0.7W (USB / Wired LAN)
Xấp xỉ 0.5W (WiFi)

Mức ồn (*3)

Trong lúc hoạt động

Mức nén âm: 56dB
Công suất âm: 6.6B

Ở chế độ chờ

Mức nén âm: Không nghe được(*4)
Công suất âm: Không nghe được

Môi trường hoạt động

Nhiêt độ

10 - 30°C
Độ ẩm

20% - 80% RH (không ngưng tụ)

Nguồn điện

AC 220 - 240V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz?
Vật tư sử dụng(*5)

Mực (Tiêu chuẩn)

Cartridge 051: 1,700 trang (đi kèm máy: 1,000 trang)

Mực (Lớn)

Cartridge 051H: 4,100 trang

Trống mực

Trống 051: 23,000 trang
Lượng in tối đa tháng (*6) 30,000 trang
-9%

Máy in Laser Canon LBP6680X – Màu khổ A4-in 2 mặt tự động

THÔNG SỐ

In  
Phương pháp in Máy in laze đen trắng
Phương pháp sấy Sấy cảm ứng
Tốc độ in In một mặt: A4 / Letter: 33 / 35 trang/phút
In đảo mặt: A4 / Letter: 16,8 / 17 trang/phút
(8,4 / 8,5; tờ/phút)
Độ phân giải in 600 × 600dpi
1200 x 1200dpi (tương đương)
2400 (tương đương) × 600dpi
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) 7 giây hoặc nhanh hơn
Thời gian khởi động
(từ khi bật nguồn)
28 giây hoặc nhanh hơn
Thời gian khôi phục
(từ chế độ nghỉ)
10 giây hoặc nhanh hơn
Ngôn ngữ in PCL5e / 6, UFR II, PostScript Level 3
Xử lí giấy  
Giấy nạp vào
(loại 64g/m2)
Khay Cassette chuẩn: 250 tờ
Khay tay: 50 tờ
Khay nạp giấy tuỳ chọn PF-44: 500 tờ
Định lượng giấy tối đa: 800 tờ
Giấy ra
(loại 64g/m2)
Giấy ra úp mặt: 150 tờ
Giấy ra ngửa: 1 tờ
Khổ giấy Khay Cassette chuẩn: A4 / B5 / A5 / A6 / Legal / Letter / Executive / 16K
Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 105,0 đến 215,9mm x Chiều dài: 148,0 đến 355,6mm)
Khay tuỳ chọn PF - 44: A4 / B5 / A5 / A6 / Legal / Letter / Executive / 16K 
Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 105,0 đến 215,9mm x Chiều dài: 148,0 đến 355,6mm)
Khay tay: A4 / B5 / A5 / A6 / Legal / Letter / Executive / 16K
Envelope COM-10 / Monarch / DL / C5 / B5 (ISO) / 
Index Card
Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 76,2 đến 215,9mm x x Chiều dài: 127,0 đến 355,6mm)
Định lượng giấy Khay Cassette chuẩn: 60~120g/m²
Khay tuỳ chọn PF - 44: 60~120g/m²
Khay tay: 60~163g/m²
Loại giấy Giấy thường, giấy dày, giấy trong suốt, giấy dán nhãn, giấy in card, bao thư, giấy in bưu thiếp
In đảo mặt Chuẩn (chỉ in trên giấy khổ A4 / Letter / Legal)
Định lượng giấy: 60-120g/m²
Kết nối và phần mềm  
Kết nối giao tiếp mạng chuẩn USB: USB 2.0 tốc độ cao, máy chủ USB (2 cổng)
Mạng làm việc: 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
Kết nối giao tiếp mở rộng: Khe cắm thẻ SD
Tương thích hệ điều hành Windows 2000 / Windows XP (32 bit / 64 bit*1) / Windows Server 2003 (32 bit / 64 bit*1) / Windows Vista (32 bit / 64 bit*1) / Windows Server 2008 R2 (64 bit*1) / 
Windows Server 2008 (32 bit / 64 bit*1) / Windows 7 (32 bit / 64 bit*1)
Mac OS X Lion, 10.4.9 ~ 10.7.x*2
Linux*3, Citrix
Các thông số kĩ thuật chung  
Màn điều khiển Màn hình LCD 5 dòng
Bộ nhớ (RAM) 768MB
Phông chuẩn Phông PCL: 93
Phông PS: 136 (chuẩn)
Phụ kiện tuỳ chọn Thiết bị nạp giấy: Thiết bị nạp giấy của Canon PF - 44 (500 tờ)
ROM chọn thêm: Thiết bị in mã vạch - F1
Thẻ SD: Thẻ SD của Canon - B1 (8GB)
Mức vang âm Trong khi đang vận hành: 54,2dB hoặc thấp hơn (mức nén âm)
7,06B hoặc thấp hơn (mức công suất âm)
Khi ở chế độ Standby: Không thể nghe được (mức nén âm)
Không thể nghe được (mức công suất âm)
Tiêu thụ điện Tối đa: 1140W hoặc thấp hơn
Trong khi đang vận hành: Xấp xỉ 560W
Khi ở chế độ Standby: Xấp xỉ 14W
Khi ở chế độ nghỉ: Khi tắt màn hình: Xấp xỉ 14W
Khi nghỉ lâu: Xấp xỉ 1W
Ngôi sao năng lượng TEC 
(mức tiêu thụ điện đặc trưng)
1,3kWh/W
Kích thước (W × D × H) 400 x 376 x 289mm (khi có màn hình)
400 x 376 x 259mm (khi không có màn hình)
Trọng lượng Xấp xỉ 11,6kg (không tính ống mực)
Yêu cầu nguồn điện AC 220 - 240V, 50 / 60Hz
Môi trường vận hành Nhiệt độ: 10 ~ 30℃
Độ ẩm: 20 ~ 80% RH (không ngưng tụ)
Ống mực*4 Ống mực 319: 2.100 trang
Ống mực 319 II: 6.400 trang*5
Dung lượng bản in hàng thángt 50.000 trang

Máy in Laser Canon MF217W (in wifi /scan/copy/fax)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất Canon
Model MF217W
Chức năng Print wifi/ Copy/ Scan/ fax
Khổ giấy A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Statement, Officio , B-Officio, M-Officio, Government Letter, Legal, Foolscap, 16K, Index Card, Australia Foolscap, Indian Legal
Bộ nhớ 256Mb
Tốc độ in/copy :23 trang/phút
In đảo mặt Không
ADF Có
Độ phân giải in/copy/scan :600 x 600dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN/ WIFI
Dùng mực Canon 337
Mô tả khác Khay Cassett 250 tờ/ Khay tay 1 tờ

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Đánh giá Máy in laser Canon Đa chức năng MF217w

Máy in laser Canon Đa chức năng MF217w là 1 trong số những mẫu máy đa chứng năng mới mẻ được tung ra năm nay. Sở hữu đầy đủ các chức năng: In, photo, copy, fax.

 Máy in laser Canon MF217w được trang bị bộ nhớ lên tới 256Mb, nhờ vậy mà tốc độ in của máy phải gọi là rất nhanh. 23 trang/ phút. Với photo cũng mất đến 23 trang/ phút và phải đợi 9 giây với bản đầu tiên. Hỗ trợ tối đa lên đến 99 bản photo.

"Đánh

Các thao tác chỉ với 1 nút bấm với Máy in laser Canon Đa chức năng MF217w

 Nhờ vào bộ nhớ tốt, Máy in laser Canon Đa chức năng MF217w cũng có khả năng scan thuộc loại ổn. Thời gian scan với mức độ cao nhất thường phải 30s, độ chiều sâu của màu là 24 bit. Độ phân giải 600x600 dpi nhìn rất đẹp và thực màu. Và hoàn toàn hoạt động các chức năng với 1 nút bấm.

 Máy in laser Canon Đa chức năng MF217w hỗ trợ tối đa giấy A4, khay đặt được 35 tờ. Sử dụng chuẩn wifi 801.11 b/g/n. Có fax lẫn Lan khiến cho việc sử dụng máy trở nên hết sức dễ dàng.

 Máy in laser Canon Đa chức năng MF217w có 1 catridge khá tốt, với catridge đi kèm ban đầu thì được 1700 bản in. Nhưng với 1 catridge mới nguyên thì lên đến 2700 trang in. Số lượng in khuyến nghị 1 tháng là 8000 trang. Với 1 áp lực lớn từ công việc hằng ngày thì “Máy in laser Canon Đa chức năng MF217w” đang tỏ rõ rằng nó nổi bật với những chuyện đó.

"Đánh

 Máy in MF217w Vẫn hỗ trợ windows XP, đây là điều hết sức tuyệt vời. Chưa kể đến là “Máy in laser Canon Đa chức năng MF217w” còn hỗ trợ 8.1, 10. Các phần mềm quản lý như canon toolbox đều hỗ trợ đầy đủ. Tuy nhiên canon toolbox vẫn chưa thực sự quá dễ dùng.

Hỗ trợ đầy đủ với Máy in laser Canon Đa chức năng MF217w

Dù sao thì Máy in laser Canon Đa chức năng MF217w vẫn tốt, mạnh mẽ bền bỉ, đa chức năng. Thì nếu văn phòng bạn đang cần 1 chiếc máy như này thì bạn nên chọn Máy in laser Canon Đa chức năng MF217w.

Máy in Laser đa chức năng Canon MF235 CH

- Máy in đa chức năng: In – Scan – Copy – Fax – ADF.

- Tốc độ in: 23 trang/phút (A4).

- Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương).

- Bộ nhớ: 128 MB.

- Máy quét: 24-bit, Scan kéo, Scan đẩy, Scan to Cloud.

- Tốc độ quét mặt kính: 4 giây/ trang (Color) - 3 giây/trang (BW).

- Tốc độ quét ADF: 20/15 ipm (BW/ Color).

- Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy).

- Tốc độ copy: 23 bản/phút.

- Độ phân giải copy: 600 x 600dpi.

- Máy copy: Chỉ copy đơn sắc tối đa 999 bản.

- Tính năng sao chụp: Memory Sort, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy.

- Tốc độ Fax: 33.6 Kbps.

- Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi.

- Bộ nhớ Fax: 256 trang.

- Khay nạp giấy tài liệu tự động ADF: 35 tờ.

- Khay giấy: Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ.

- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao.

- Mực: Catridge 337 (2,400 trang).

- Công suất: 15000 trang/tháng.

Máy in Laser đa chức năng Canon MF236N CTY

- Máy in đa chức năng: In – Scan – Copy – Fax.

- Tốc độ in: 27 trang/phút.

- Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.

- Máy quét: Color Contact Image Sensor, 24-bit Color Depth, Scan kéo, Scan đẩy.

- Tốc độ quét: 21 giây/trang (BW), 15 giây/trang (Color).

- Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học).

- Tốc độ copy: 24 bản/phút.

- Độ phân giải copy: 600 x 600dpi.

- Số lượng bản copy tối đa: 999 bản.

- Tính năng sao chụp: Memory Sort, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy.

- Tốc độ Fax: 33.6 Kbps.

- Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi.

- Bộ nhớ Fax: 256 trang.

- Khay giấy: Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ.

- Công suất: 15000 trang/tháng.

- Bộ nhớ: 128 MB.

- Kết nối: cổng USB.

- Mực: Canon 337 (2,400 trang A4), độ phủ mực 5%.

Máy in Laser đa chức năng HP LaserJet Managed MFP M436dn Chính Hãng

- Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy.

- Độ phân giải in: 4800 x 4800 dpi.

- Tốc độ in/copy: 23 tờ A4/phút.

- Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.

- Thời gian in trang đầu tiên: 8.7 giây.

- Độ phân giải scan: 4800 x 4800 dpi.

- Tốc độ scan: 15ppm/30ipm A4/phút (scan trắng đen và màu).

- Định dạng tập tin scan: TIFF, JPEG, PDF, BMP.

- Độ phân giải sao chụp: 600 x 600 dpi.

- Số lượng bản copy tối đa: 999 bản.

- Phóng to/thu nhỏ: 25% - 400%.

- Màn hình hiển thị: LCD 4 dòng, 10 phím, 4 nút thiết lập nhanh.

- Dung lượng bộ nhớ đệm: 128 MB.

- Khay nạp giấy: 1 khay x 250 tờ.

- Khay đa năng: 1 khay x 100 tờ.

- Khay chứa giấy ra: 500 tờ.

- Khổ giấy: Từ A5 đến A3.

- Bộ nạp bản gốc tối đa: Chọn thêm (100 tờ, khổ giấy tối đa A3). 

- Chức năng chia bộ điện tử tự động.

- Hỗ trợ kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Tích hợp cổng mạng Ethernet 10/100Base-TX network.

- Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft® Windows® 7 hoặc cao hơn, Windows XP, Windows 2008, Windows 2003, Windows Vista®.

- Hộp mực thay thế: HP 56A Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 7.400 trang) (P/N: CF256A).

- Cụm trống thay thế: HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (khoảng 80,000 trang) (P/N: CF257A).

- Hộp mực dung lượng lớn: HP 56X Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 12,300 trang) (P/N: CF256X).

- Trọng lượng: 30 kg.

Máy in Laser đa chức năng không dây Canon MF247dw CTY

Máy in Laser đa chức năng không dây Canon MF247dw

- Máy in đa chức năng: Print, Scan, Copy, Fax.

- Tốc độ in: 28 trang/phút (A4).

- Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.

- Thời gian in bản đầu tiên: 6 giây.

- Chế độ in: In đảo mặt tự động.

- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512MB. 

- Máy quét: Color Contact Image Sensor, 24-bit Color Depth, Scan kéo, Scan đẩy.

- Tốc độ quét: 21 giây/trang (BW), 15 giây/trang (Color).

- Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học).

- Thời gian sao chép bản đầu tiên: 9 giây (Letter).

- Độ phân giải copy: 600 x 600dpi.

- Số lượng bản copy tối đa: 999 bản.

- Tính năng sao chụp: 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Memory Sort.

- Khả năng phóng to, thu nhỏ: 25% - 400%.

- Tốc độ Fax: 33.6 Kbps.

- Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi.

- Bộ nhớ Fax: 256 trang A4.

- Công suất tối đa: 15.000 trang/tháng.

- Màn hình cảm ứng 6 dòng hiển thị.

- Khay nạp giấy bản gốc tự động (ADF) 35 tờ.

- Khổ giấy tối đa: A4.

- Khay giấy tự động 250 tờ; khay tay 1 tờ.

- Mực: Sử dụng Cartridge 337 (2.400 trang A4), độ phủ mực 5%.

- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T/Base-TX Ethernet (Network), Wifi.

- Kích thước: 15.4(W) x 14.7(D) x 14.2(H) inch.

- Trọng lượng: 12.1 Kg.

Máy in Laser đa chức năng không dây Canon MF426Dw

- Máy in đa chức năng: In, Sao chụp, Quét, Fax.

- Tốc độ in, copy: 38 trang/phút (A4). 

- Hỗ trợ in 2 mặt tự động.

- Hỗ trợ kết nối không dây Wifi.

- Tốc độ in bản đầu tiên:

- Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 2400dpi (equivalent) x 600dpi.

- Bộ nhớ: 1GB.

- Màn hình cảm ứng màu: 5.0 inch.

- Máy quét : CIS, 24-bit, Scan kéo và đẩy.

- Tốc độ quét: 37 giây/trang (BW/Color).

- Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy).

- Copy đơn sắc tối đa 99 bản.

- Độ phân giải copy: 600 x 600dpi.

- Tốc độ fax: 33.6 Kbps; đảo mặt.

- Khay giấy: Khay Cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ; DADF 50 tờ.

- Khay giấy cassette (PF-44) 500 tờ.

- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi.

- Mực Cartridge 319/319II (2.100 trang/ 6.400 trang).

- Công suất: 50.000 trang/ tháng.

Máy in Laser đa chức năng không dây HP LaserJet Pro MFP M428FDW

- Đa chức năng: Print, Scan, Copy, Fax, email.

- Tốc độ in (A4): 38 ppm.

- Tốc độ Scan: 29/20 ppm (BW/color).

- Tốc độ Copy: 38 ppm.

- FAX: 3s/page (300 x 300dpi).

- Khả năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.

- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 rear host USB; 1 Front USB port; Gigabit Ethernet LAN 10/100/1000BASE-T network; 802.11b/g/n / 2.4/ 5 GHz Wi-Fi radio.

- In 2 mặt tự động.

- Khay nạp giấy vào: 100 sheet & 250 sheet trays, 50 sheet ADF.

- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 750 đến 4000 trang.

MÁY IN LASER ĐA CHỨC NĂNG PANTUM BM5100ADN

Chức năng: In đảo mặt, Sao chép, Quét
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 40ppm; Copy: 40ppm, Scan: 24ppm, trang đầu tiên in ≤ 6.9 giây
Độ phân giải: In 1200x1200; Copy: 600x600, Scan (Flatbed): 1200
Bộ nhớ: 512MB;
Bộ xử lý: 1.2Ghz;
Bảng điều kiển: 2-line LCD;
Khay đựng giấy: 250 tờ & Khay đa năng: 60 tờ;
Khay nạp giấy tự động ADF: Có (Scan 2 mặt);
Giao tiếp: High-speed USB 2.0; Ethernet (10/100/1000);
Chức năng Copy: ID copy, Receipt copy, N-up copy, Clone copy, poster copy, collated copy, watermark copy;
Chức năng Scan:  to PC, E-mail, FTP, SMB, USB disk;
Toner cartridge theo máy: 3000 trang;
Toner Cartridge chính hãng TL-5120 (3000 trang)/TL-5120H (6000 trang)/TL-5120X (15000 trang)/ Drum chính hãng: DL-5120 (30000 trang).

MÁY IN LASER ĐA CHỨC NĂNG PANTUM M7100DW

Chức năng: In đảo mặt, Sao chép, Quét
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 33ppm; Copy: 33ppm, Scan: 24ppm, trang đầu in ≤  8.2 giây
Độ phân giải: In - 1200x1200; Copy: 600x600, Scan (Flatbed): 1200x1200
Bộ nhớ: 256MB;
Bộ xử lý: 525MHz;
Bảng điều kiển: LCD
Khay đựng giấy: 250 tờ & Khay đa năng: 1 tờ
Khay nạp giấy tự động ADF: Có (Scan 1 mặt);
NFC: Có
Giao tiếp: USB, Ethernet (10/100), Wifi;
Chức năng Copy: D copy, Receipt copy, N-up copy, Clone copy, Poster copy, Manual duplex copy, Collated copy;
Chức năng Scan: to E-mail, PC, FTP, Thumb drive, iOS/Android; USB
Toner cartridge theo máy: 1500 trang;
Toner Cartridge chính hãng: TL-410 (1500 trang); TL-410H (3000 trang); TL- 410X (6000 trang) Drum: DL-410 (12000 trang).

Máy in laser đa chức năng trắng đen Pantum M6505 (In/Copy/Scan – 22ppm) Chính Hãng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Mẫu M6505

Thông số kỹ thuật in

Tốc độ in 22 trang/phút (A4) / 23 trang/phút (Thư)

Độ phân giải (in, sao chép và quét) 1200 × 1200 dpi

Thời gian in bản đầu tiên Dưới 7,8 giây

Bộ xử lý 600 MHz

Bộ nhớ 128 MB

Chế độ song công

Kết nối tốc độ cao

USB 2.0

Sao chép

Tốc độ sao chép 22cpm (A4) / 23cpm (Thư)

Thời gian sao chép bản đầu tiên Ít hơn 10 giây

Thu phóng 25% - 400%

Tối đa. sao chép trang 1 - 99 trang

Chức năng bổ sung Sao chụp ID, Sao chép hóa đơn, Sao chép N-up, Sao chép nhân bản

Đang quét

Loại máy quét Flatbed

Tối đa. kích thước quét 216 x 297mm

Chức năng đầu ra Quét vào PC

Quét màu Có

Xử lý giấy

Dung lượng giấy vào 150 trang

Dung lượng giấy ra 100 trang

Loại giấy: Trơn, dày, trong suốt, bìa cứng, nhãn, phong bì và mỏng

Kích thước giấy ảnh media A4,A5,A6,JIS B5,ISO B5,B6, Thư, Pháp lý, Điều hành,Tuyên bố, Phong bì Monarch, phong bì DL, phong bì C5, phong bì C6, phong bì NO.10, Bưu thiếp Nhật Bản,Folio,O‑cio, Lớn 16k, 32k,16k,Lớn 32k,ZL,Yougata4, Bưu thiếp, Younaga3, Nagagata3, Yougata2

Trọng lượng giấy 60~163g/m2

Khác

Khả năng tương thích hệ điều hành Microsoft Windows Server2003/Server2008/Server2012/XP/Vista/Win7/Win8/Win8.1/Win1032/64 Bit

Mac OS 10.7-10.15

Linux: Ubuntu 12.04/14.04/16.04/18.04/20.04

Kích thướcW×D×H) 417x305x244mm

Trọng lượng (có hộp mực) 7,5Kg (16,5lb)

Nguồn điện 110V ModelAC100~127V(±10%); 50Hz/60Hz; 6A

Model 220V:AC220~240V(-15%,+10%); 50Hz/60Hz; 3A

Nhiệt độ khuyến nghị 10-32oC (50℉-90℉)"

Phạm vi độ ẩm 20 - 80%

Quân nhu

Hộp mực (2) Dòng P*-210 Mực dung lượng tiêu chuẩn (1.600 trang)

Máy In Laser Đa Năng Brother MFC-L2701DW

  • Đa chức năng: Fax – PC fax – Sao chụp – Quét màu
  • Chức năng in hai mặt tự động
  • Tự động nạp bản gốc 35 trang
  • Quay số nhanh: 316 số
  • Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph
  • Độ phân giải in: 1200x1200dpi
  • Sao chụp: 25% - 400%
  • Độ phân giải quét: 1200x1200 dpi
  • Bộ nhớ trong: 32MB
  • Khay giấy 250 tờ

Máy in laser đa năng Canon 3010MF

Copy   
Loại máy photocopy Máy photocopy laser đơn sắc
Tốc độ copy Có thể lên tới 18 / 19cpm (A4 / LTR)
Độ phân giải bản copy Chế độ ưu tiên tốc độ: 600 x 400dpi
Chế độ ưu tiên độ phân giải: 600 x 600dpi
Tông màu 256 mức màu
Thời gian làm nóng máy (từ khi bật nguồn) 10 giây hoặc nhanh hơn
Thời gian khôi phục (từ lúc ở chế độ nghỉ chờ) 2 giây hoặc nhanh hơn (khi copy)
0,3 giây hoặc nhanh hơn (khi in)
Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) 12,0 / 11,8 giây (A4 / LTR)
Nguồn cấp giấy Giấy cassette 150 tờ
Trọng lượng giấy 60 đến 163g/m2 (cassette)
Ra giấy 100 tờ (giấy ra úp mặt)
Zoom 50 - 200% dung sai 10%
Kích thước copy Mặt phẳng: Có thể lên tới cỡ A4 / LTR
Các tính năng copy 2 trong 1, copy cỡ thẻ ID
Bộ nhớ copy 64MB (chia sẻ)
In   
Loại máy in Máy in laser đơn sắc
Tốc độ in Có thể lên tới 18 / 19ppm (A4 / LTR)
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) 7,8 / 7,7 giây (A4 / LTR)
Ngôn ngữ in UFR II LT
Độ phân giải bản in Có thể lên tới 600 x 600dpi, 1200 (tương đương) x 600dpi
Bộ nhớ in 64MB (chia sẻ)
Quét   
Loại đèn quét CIS
Độ phân giải bản quét Quang học: Có thể lên tới 600 x 600dpi
Trình điều khiển tăng cường: Có thể lên tới 9600 x 9600dpi
Chiều sâu màu 24-bit
Kích thước tài liệu Mặt phẳng: Có thể lên tới cỡ A4
Tính tương thích TWAIN, WIA
Định dạng file xuất Win: PDF có độ nén cao, PDF có thể dò tìm, PDF, JPEG, TIFF, BMP
Mac: PDF, JPEG, TIFF, BMP, PNG
Pull Scan Có, USB
Quét vào máy tính Không
Giao diện / Phần mềm   
Giao diện tiêu chuẩn USB 2.0 tốc độ cao
Chức năng USB In, quét
Hệ điều hành*1 Windows XP (32 / 64-bit), Windows 2000, Windows Vista (32 / 64-bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Mac® OSX, Linux*3
Các thông số kỹ thuật chung   
Màn hình LCD Màn hình LED 7 segment (1 con số)
Kích thước
(W x D x H)
372 x 276 x 254mm (khi đóng khay giấy cassette)
372 x 371 x 254mm (khi mở khay giấy cassette)
Trọng lượng w/CRG: 8,2kg
w/o CRG: 7,6kg
Điện năng tiêu thụ Tối đa: 960W
Trong quá trình vận hành: 450W
Khi ở chế độ chờ: 2,5W
Khi ở chế độ nghỉ chờ: Xấp xỉ 1,4W
TEC (Điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn) 0.6kWh/W
Cartridge mực*4 Cartridge 325*2 (1,600 trang)
(cartridge đi kèm 700 trang)
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng 8,000 trang
Công suất khuyến nghị/tháng 250 - 1,000 trang

Máy in Laser đa năng Canon MF461DW

 Loại máy: Máy in laser đa chức năng
-       Model máy: Canon MF461DW
-       Chức năng chuẩn:  In - đảo mặt - Copy - Scan màu  - wifi - mobile apps
-       Tốc độ : 36 trang/ phút 
-       Khổ giấy tối đa A4
-       Cổng kết nối: USB - LAN- WIFI
-       Khay nạp giấy tự động ADF: Có
-       Sử dụng hộp mực: Canon 070 ( 3000 trang)

MÁY IN LASER ĐA NĂNG PANTUM M6702DW

Chức năng: In đảo mặt, Sao chép, Quét
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 30ppm; trang đầu in ≤  7.8 giây
Độ phân giải: In - 1200x1200; Copy: 600x600, Scan: 1200x1200
Bộ nhớ: 128MB;
Bộ xử lý: 525MHz;
Bảng điều kiển: LCD;
NFC: Có;
Giao tiếp: USB, Ethernet, Wifi;
Chức năng Copy: ID copy, Receipt copy, N-up copy, Clone copy, Poster copy, Manual duplex copy;
Chức năng Scan: to E-mail, PC, FTP, iOS/Android;
Toner cartridge theo máy: 1000 trang;
Toner Cartridge chính hãng: TL-412HR (3000 trang); TL-412XR (6000 trang)/ Chai mực chính hãng TN-412H (3000 trang) 
Drum chính hãng: DO-412K (12000 trang).

Máy in laser đen trắng Canon Đa chức năng MF232W C.TY

  • -Máy in đa chức năng không dây: In, copy, scan, in qua mạng.

  • -Phương pháp in: In Laser trắng đen.

  • -Khổ giấy: A4, B5, A5, Legal, Letter.

  • -Tốc độ in: 23 trang/ phút.

  • -Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.

  • -Thời gian in trang đầu tiên: Xấp xỉ 6.0 giây.

  • -Tốc độ copy: 23 trang/ phút.

  • -Độ phân giải: 600 x 600 dpi.

  • -Thời gian copy trang đầu tiên: Xấp xỉ 9.0 giây.

  • -Số lượng copy: Tới đa 999 bản.

  • -Chức năng phóng to/ thu nhỏ: 25 – 400% với biên độ 1%.

  • -Tốc độ quét: Xấp xỉ 3.0 giây (trắng/ đen), xấp xỉ 4.0 giây (màu).

  • -Độ phân giải quét: 600 x 600dpi.

  • -Số bit màu: 24 bit.

  • -Trọng lượng giấy: 60 đến 163g/m².

  • -Khay giấy tiêu chuẩn: 250 trang.

  • -Khay giấy đa năng: 1 trang.

  • -Kết nối cổng USB 2.0.

  • -Kết nối mạng: 10/100Base-T Ethernet.

  • -Chuẩn kết nối không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n.

  • -Hỗ trợ hệ điều hành: Window 7, 8, 10, XP, Mac OS.

  • -Bộ nhớ máy: 256MB.

  • -Chu kỳ in hàng tháng: 15.000 trang/ tháng.

  • -Nguồn điện cung cấp: 220 – 240VAC (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz).

  • -Công suất tiêu thụ: Tối đa 1,120W hoặc ít hơn.

  • -Mực tiêu chuẩn: Cartridge 337: 2,400 trang (theo máy: 1,700 trang).

  • -Kích thước: 390 x 371 x 312mm.

  • -Trọng lượng: 10.2kg.

  • -Bảo hành: 12 tháng.

Máy in laser đen trắng Canon Đa chức năng MF237W (Print wifi/ Copy/ Scan/ fax) Ch

 Máy in Laser đa chức năng Canon MF237w gồm các chức năng: Copy, in, scan màu, Fax, Wifi.

- Tốc độ in (A4): 23 trang/phút.

- Độ phân giải bản in: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi (equivalent).

- Bộ nhớ: 256 MB.

- Máy quét: 24-bit, Scan kéo, Scan đẩy, Scan to Cloud.

- Tốc độ quét mặt kính: 4 giây/trang (Color) – 3 giây/trang (BW).

- Tốc độ quét ADF: 20/15 ipm (BW/Color).

- Độ phân giải quét: 600 x 600 dpi (quang học), 9600 x 9600 dpi (nội suy).

- Tốc độ copy: 23 bản/phút.

- Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.

- Máy copy: chỉ copy đơn sắc tối đa 999 bản.

- Tính năng sao chụp: Memory Sort, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy.

- Tốc độ Fax: 33.6 Kbps.

- Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi.

- Bộ nhớ Fax: 256 trang.

- Khay nạp giấy tài liệu tự động ADF: 35 tờ.

- Khay giấy: khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ.

- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, Wifi.

- Mực: Catridge 337 (2,400 trang).

- Công suất: 15.000 trang/ tháng.

Máy in laser đen trắng Canon Đa chức năng MF249DW C.TY

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất Canon
Model Đa chức năng MF249DW
Chức năng Copy - In - Scan - Fax - Duplex - ADF - Network
Khổ giấy A4, B5, A5, LGL, LTR, STMT, EXE, OFFICIO, B-OFFICIO, M-OFFICIO, GLTR, GLGL, FLS, 16K, IndexCard Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, DL, khổ tuỳ chọn (Tối thiểu 76,2 x 210mm đến tối đa 216 x 356mm)
Bộ nhớ 512Mb
Tốc độ in/copy :Tốc độ in 27 ppm (A4)
In đảo mặt Có
ADF Có
Độ phân giải in 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), Quyét 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy)
Cổng giao tiếp USB/ LAN/ WIFI
Dùng mực Catridge Canon 337 (2,400 trang)
Mô tả khác Khay Cassett 250 tờ/ khay tay 1 tờ/Phóng to, thu nhỏ 25 - 400%./Tốc độ Fax 33,6 Kbps./Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, 10 / 100 Base-T/Base-TX Ethernet (Network)/Khay nạp giấy tự động ADF 50 tờ. Lượng in khuyến nghị hàng tháng 500-2,000 trang

Máy in laser đen trắng Canon Đa chức năng MF266DN

In    
Phương pháp in In tia laser đen trắng
Tốc độ in
A4 28 ppm
Letter 30 ppm
Độ phân giải bản in 600 x 600 dpi
Chất lượng in với công nghệ Làm mịn ảnh 1,200 × 1,200 dpi (eq.)
2,400 (eq.) × 600 dpi
Thời gian làm nóng máy (từ khi mở nguồn) 15 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
A4 Xấp xỉ 5.2 giây
Letter Xấp xỉ 5.1 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ) 1.6 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II LT, PCL
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Khổ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal
Lề in 5mm - trên, dưới, trái, phải (Envelope: 10mm)
Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, In Tiết kiệm Mực
Sao chép   
Tốc độ Sao chép A4
A4 28 ppm
Letter 30 ppm
Độ phân giải sao chép 600 x 600dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT); trên mặt kính
A4 Xấp xỉ 8.2 giây
Letter Xấp xỉ 8.0 giây
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT); từ khay nạp tự động
A4 Xấp xỉ 11.0 giây
Letter Xấp xỉ 10.8 giây
Số lượng bản sao chép tối đa Lên đến 999 bản sao
Tăng / Giảm tỉ lệ 25 - 400% với biên độ 1%
Tính năng sao chép Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chép ID Card, sao chép Passport
Quét  
Độ phân giải Quét
Quang học Lên tới 600 x 600 dpi
Bộ cài tăng cường Lên tới 9,600 x 9,600 dpi
Loại Quét Cảm biến điểm tiếp xúc màu
Kích thước quét tối đa
Mặt kính phẳng Lên tới 215.9 x 297 mm
Khay nạp Lên tới 215.9 x 355.6 mm
Tốc độ quét*1
Mặt kính phẳng 2.6 giây hoặc ít hơn
Khay nạp tự động Quét một mặt: 7.3 trang/phút
Độ sâu bản màu 24-bit
Quét kéo Có. thông qua USB và mạng
Quét đẩy (Quét đến PC) với ứng dụng Quét MF Scan Utility Có. thông qua USB và mạng
Quét đến đám mây MF Scan Utility
Bộ cài quét tương thích TWAIN, WIA
Gửi  
Phương thức GỬI SMB, Email (SMTP, POP3)
Chế độ màu Đầy đủ màu, Xám, Đen trắng
Độ phân giải quét 300 x 300 dpi
Định dạng file JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF
Fax  
Tốc độ modem Lên tới 33.6Kbps (Lên tới 3 giây/trang)
Độ phân giải fax Lên tới 200 x 400 dpi
Phương thức nén MH, MR, MMR
Dung lượng bộ nhớ *2 Lên tới 256 trang
Quay số bằng phím tắt Lên tới 104 số
Quay số theo nhóm / Địa chỉ Tối đa 103 số / Tối đa 50 địa chỉ nhận trong một nhóm
Quay số liên tục Tối đa 114 địa chỉ nhận
Chế độ nhận Chỉ Fax, tự động chuyển đổi chế độ fax / điện thoại, trả lời điện thoại, nhận fax bằng tay
Sao lưu bộ nhớ Sao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn (Sao lưu với bộ nhớ lưu trữ flash)
Fax hai mặt Có (Khi nhận)
Tính năng Fax Chuyển tiếp fax, Tiếp cận hai chiều, Nhận fax từ xa, Fax từ máy tính (chỉ chuyển fax), DRPD, ECM, Quay số tự động, Báo cáo hoạt động fax, Báo cáo kết quả thực hiện fax, Báo cáo quản lí hoạt động fax
Xử lý giấy  
Khay nạp giấy tự động (ADF) 35 tờ (80g/m2)
>Khổ giấy cho khay ADF A4, B5, A5, B6, Letter, Legal
(Tối thiểu 127 x 140 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm)
Nạp giấy (dựa trên giấy 80g/m2)
Khay tiêu chuẩn 250 tờ
Khay đa năng 1 tờ
Năng suất nạp giấy tối đa 251 tờ
Khay ra giấy 100 tờ (mặt úp xuống)
Kích cỡ giấy
Khay tiêu chuẩn A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm)
Khay đa năng A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm)
Loại giấy hỗ trợ Plain, Heavy, Recycled, Label, Envelope
Trọng lượng giấy
ADF 50 tới 105 g/m2
Khay tiêu chuẩn 60 tới 163 g/m2
Khay đa năng 60 tới 163 g/m2
Kết nối & Phần mềm 
Giao diện chuẩn
Có dây USB 2.0 tốc độ cao
10/100 Base-T Ethernet
Kết nối giao thức mạng
In LPD, RAW, IPP/IPPS, WSD-Print (IPv4, IPv6)
Quét SMB, Email, WSD-Scan (IPv4, IPv6)
TCP/IP Application Services Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP
Bảo mật mạng
Có dây IP/Mac Address Filtering, TLS Encrypted Communication, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv6, SMTP Authentication, POP Authentication before SMTP
Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple AirPrint™, Mopria® Print Service
Hệ điều hành tương thích Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008
Mac® OS X 10.8.5 & up *3, Linux *3
Phần mềm đi kèm Printer driver, Fax driver, Scanner driver, MF Scan Utility, Toner Status
Thông số chung 
Bộ nhớ máy 256 MB
Hiển thị LCD Màn hình LCD cảm ứng đen trắng 6 dòng
Kích thước (W x D x H) 390 x 405 x 375 mm
Trọng lượng 12.4 kg
Điện năng tiêu thụ
Tối đa 1,180 W hoặc ít hơn
Khi hoạt động (trung bình) Xấp xỉ 340 W
Ở chế độ chờ (trung bình) Xấp xỉ 5.7 W
Ở chế độ nghỉ (trung bình) Xấp xỉ 0.8 W
(Kết nối USB / LAN Có dây)
Mức ồn *4
Khi hoạt động Mức nén âm: 54 dB
Công suất âm: 6.5 B
Ở chế độ chờ Mức nén âm: Không nghe được *5
Công suất âm: Không nghe được *5
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ 10°C tới 30°C
Độ ẩm 20% tới 80% RH (không ngưng tụ)
Điện năng yêu cầu AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
Cartridge Mực*6
Mực (tiêu chuẩn) Cartridge 051: 1,700 trang (theo máy: 1,700 trang)
Mực (cao) Cartridge 051H: 4,100 trang
Trống mực Trống mực 051: 23,000 trang
Lượng in tối đa tháng *7 30,000 trang
1. Độ phân giải in 300 x 600 dpi.
2. Dựa trên bảng ITU-T #1 (chế độ tiêu chuẩn).
3. Driver dành cho hệ điều hành Mac OS và Linux có thể được tải từ website www.asia.canon khi khả dụng. Linux chỉ hỗ trợ chức năng in.
4. Đo theo tiêu chuẩn ISO 7779, phát thải tiếng ồn được đưa ra theo tiêu chuẩn ISO 9296.
5. "Không thể nghe thấy" có nghĩa là mức nén âm ở vị trí người đứng cạnh thấp hơn giá trị tiêu chí tuyệt đối về âm nền theo chuẩn ISO 7779.
6. Dung lượng ống mực tuân theo chuẩn ISO / IEC 19752.
7. Giá trị dung lượng bản in hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế / tháng.

Máy in laser đen trắng Canon Đa chức năng MF269DW (Copy – In – Scan – Fax – Duplex – DADF – Wifi)

- Máy in Laser đa chức năng không dây imageCLASS Canon MF269Dw bao gồm các chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax. 

- Tốc độ in: 28 trang/phút (A4).

- Hỗ trợ in 2 mặt tự động.

- Độ phân giải in: 600x600dpi, 1200x1200dpi (equivalent).

- Bộ nhớ: 256MB.

- Máy quét: 24-bit, Scan kéo, Scan đẩy, Scan to Cloud.

- Độ phân giải quét: 600 x 600dpi.

- Tốc độ copy: 28 bản/phút.

- Độ phân giải copy: 600 x 600dpi.

- Máy copy: Chỉ copy đơn sắc tối đa 999 bản.

- Tính năng sao chụp: Frame Erase, Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy.

- Tốc độ Fax: 33.6Kbps.

- Bộ nhớ Fax: 256 trang.

- Khay nạp giấy tài liệu tự động ADF: 50 tờ.

- Khay giấy: Khay giấy casette 250 tờ, khay tay 1 tờ.

- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Wifi.

- Mực: Catridge 051/ 051H (1,700 trang/4,100 trang).

- Công suất: 30.000 trang / tháng.

Máy in laser đen trắng Canon IR2006N (Copy/ In mạng, in Wifi/ Scan)

Mô tả chi tiết

Hãng sản xuất

Canon

 

Chủng loại

imageRUNNER 2006N

 

Loại máy

Photocopy

 

Bộ nhớ

512 MB

 

Tốc độ in

A4: 20ppm | A3: 10ppm

 

Độ phân giải

600 x 600 dpi

 

Khổ giấy

A3,B4,A4R,A4,B5,B5R,A5R,India-LGL, FOOLSCAP

 

Khay giấy

Cassette 1: 250 sheets (80 gsm)

Multi Purpose Tray: 80 sheets (80 gsm)

 

Thông số Quét

Tốc độ: BW: 13 sheets/minute CL: 6 sheets/minute

Độ phân giải: BW: 600 x 600 dpi CL: 300 x 600 dpi

 

Tính năng mở rộng

 

 

Cổng kết nối

Ethernet 100Base-Tx/10Base-T (IEEE 802.3 compliant), WLAN IEEE 802.11b/g/n

USB2.0 x 1

 

Hộp mực

 

 

Kích thước (W x D x H)

622 x 589 x 607mm (with ADF)

 

Trọng Lượng

Approximately 35.5 kg (with ADF)

 

Tương thích hệ điều hành

Windows 10/8.1/7, Windows Server 2008/2008 R2/2012/2012 R2/ 2016, Mac OS X 10.9.5 or later

 

Máy in laser đen trắng Canon LBP 122DW

Printing Method

Monochrome Laser Beam Printing

Print Speed *1

A4

29 ppm

Letter

30 ppm

2-Sided

18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter)

Print Resolution

600 x 600 dpi

Print Quality with Image Refinement Technology

2,400 (equivalent) x 600 dpi

Warm-Up Time (From Power On)

7.5 sec

First Print Out Time (FPOT) *1 (Approx.)

A4

5.4 sec

Recovery Time (From Sleep Mode)

3.2 sec or less

Print Language

UFR II

Auto Duplex Print

Yes

Print Margins

Top/Bottom/Left/Right margin: 5 mm
Top/Bottom/Left/Right margin: 10 mm (Envelope)

Paper Handling

Input Tray Capacity (Plain Paper, 80 g/m2)

Standard

Paper Tray

150 sheets

Output Tray Capacity (Plain Paper, 75 g/m2)

100 sheets

Media Size

Paper Tray

A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5),
Custom (min. 76 x 127 mm to max. 216 x 356 mm)

2-Sided Printing

A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal

Media Type

Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope

Media Weight

Paper Tray

60 - 163 g/m2

2-Sided Printing

60 - 105 g/m2

Connectivity & Software

Standard Interfaces

Wired

USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX

Wireless

Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure Mode, WPS, Direct Connection)

Network Protocol

Print

LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)

Network Security

Wired

IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, TLS 1.3

Wireless

Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit),
WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES),
WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES)
Access Point Mode: WPA2-PSK (AES)

Mobile Solution

Canon PRINT Business, Canon Print Service, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print

Compatible Operating Systems*2

Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux, Chrome OS

Software Included

Printer Driver, Toner Status

General

Device Memory

256 MB

Display

5-Line LCD

Power Requirements

AC 220 - 240 V, 50/60 Hz

Power Consumption (Approx.)

Operation

530 W (max. 1,300 W)

Standby

3.5 W

Sleep

1.0 W

Operating Environment

Temperature

10 - 30°C

Humidity

20 - 80% RH (no condensation)

Monthly Duty Cycle*3

20,000 pages

Dimensions (W x D x H) (Approx.)

356 x 283 x 213 mm

Weight*4 (Approx.)

6.0 kg

Toner Cartridge*5

Standard

Cartridge 071: 1,200 pages (Bundled: 700 pages)

High

Cartridge 071H : 2,500 pages

 

  1. Print resolution 600 x 400 dpi.
  2. The latest drivers for Windows, Windows Server, Mac OS and Linux can be downloaded from the https://asia.canon/en/support website when available.
  3. Monthly Duty Cycle value provides a means of comparison for product robustness in relation to other Canon laser printer devices, and does not refer to actual maximum image output per month.
  4. Excluding toner cartridge.
  5. Toner cartridge yield is in accordance with ISO/IEC 19752.

Máy in laser đen trắng Canon LBP 161DN(2 Mặt) Chính Hãng

- Tốc độ in: 28 trang/phút (A4).

- Chế độ in: 2 mặt tự động.

- Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi (tương đương).

- Bộ nhớ RAM: 256 MB.

- Tốc độ trang in đầu tiên: 5.2 giây.

- Giấy vào: Khay giấy cassette 250 tờ, khay đa mục đích 1 tờ.

- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, mạng Ethernet, Moblie Printing.

- Màn hình hiển thị: LCD 5 dòng.

- Ngôn ngữ in: Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT, PCL6.

- Hỗ trợ các giải pháp in ấn: Canon PRINT Business, Canon Print Service, Airprint, Mopria, GoogleCloud Print.

Mực in: Catridge …(Standard 1600 trang)/ (high 3500 trang).

- DRUM (trống): 20,000 trang.

- Kích thước: 371 x 404 x 225 mm.

- Trọng lượng: 7 kg.

Máy in laser đen trắng Canon LBP 226DW C.TY

Phương thức In

Máy in tia laser đơn sắc
Tốc độ in
A4 38 trang/phút
Letter 40 trang/phút
2 mặt 31 trang/phút (A4)/ 33 trang/phút (Letter)
Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi
Độ phân giải với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200 (eq.) x 1.200dpi (eq.)
Thời gian làm nóng máy (Từ lúc bật nguồn) 14 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
A4 Xấp xỉ 5,5 giây
Letter Xấp xỉ 5,4 giây
Thời gian khôi phục (Từ chế độ Nghỉ) 4,0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6 , Adobe® PostScript® 3™
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Khổ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, Letter, Legal, Foolscap, Indian Legal
Lề in 5mm - Trên, Dưới, Phải, Trái (Bao thư: 10mm)
Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
In trực tiếp từ USB -
Định dạng file hỗ trợ in trực tiếp từ USB -

Xử lý giấy

Nạp giấy (định lượng giấy 80g/m²)

Khay Cassette tiêu chuẩn 250 tờ
Khay Đa mục đích 100 tờ
Khay nạp giấy gắn ngoài 550 tờ
Tổng lượng giấy nạp tối đa 900 tờ
Xuất giấy 150 tờ
Kích cỡ giấy
Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (Tối thiểu 105,0 x 148,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm)
Khay đa mục đích A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
Tùy chỉnh (Tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm)
Loại giấy Plain, Heavy, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope
Trọng lượng giấy
Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài 60 tới 120g/m²
Khay đa mục đích 60 tới 163g/m²

Kết nối và Phần mềm

Giao diện chuẩn

Có dây USB 2.0 tốc độ cao, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
Giao thức mạng
In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6)
Dịch vụ ứng dụng TCP/IP Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạng
Có dây IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
Không dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Các tính năng khác Department ID, In bảo mật
Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
Hệ điều hành tương thích Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2019, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008,
Mac® OS X 10.9.5 & up*1, Linux*1
Phần mềm đi kèm Bộ cài máy in, Báo tình trạng mực

Thông số chung

Bộ nhớ thiết bị

1 GB
Màn hình LCD LCD 5 dòng
Kích thước (W x D x H) 401 x 373 x 250mm
Trọng lượng Xấp xỉ 8,8 kg
Tiêu thụ điện
Tối đa 1.330 W hoặc ít hơn
Trong lúc hoạt động (Trung bình) Xấp xỉ 480W
Ở chế độ Chờ (Trung bình) Xấp xỉ 9,0W
Ở chế độ Nghỉ (Trung bình) Xấp xỉ 0,9W (USB/ LAN / Wi-Fi)
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Yêu cầu nguồn điện AC 220 - 240V (+/-10%), 50/60 Hz (+/-2Hz)
Độ ồn*2
Trong lúc hoạt động Mức nén âm: 54 dB
Công suất âm: 6.8 B
Ở chế độ Chờ Mức nén âm: Không nghe được
Công suất âm: Không nghe được
Cartridge Mực*3
Tiêu chuẩn Cartridge 057: 3.100 trang (Theo máy: 3.100 trang)
Cao Cartridge 057H: 10.000 trang
Chu kỳ in hàng tháng*4 80.000 trang

 

Máy In Laser Đen Trắng Canon LBP 243DW Nhập Khẩu

Phương pháp in In chùm tia laser đơn sắc
Tốc độ in
A4 36 trang/phút
Thư 37 trang/phút
2 mặt 30 hình/phút (A4) / 31 hình/phút (Thư)
Độ phân giải in 600 x 600 dpi
Chất lượng in với công nghệ làm mịn hình ảnh 1.200 x 1.200 dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (Từ khi bật nguồn) 14 giây
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT ) (Xấp xỉ) 
A4 5 giây
Thời gian phục hồi (Từ chế độ ngủ) 4 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6
In hai mặt tự động Đúng
Lề in Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 5 mm
Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Phong bì)

Xử lý giấy

Dung lượng khay nạp giấy vào (Giấy thường, 80 g/m2)
Tiêu chuẩn
Băng cassette 250 tờ
Khay đa năng 100 tờ
Không bắt buộc
Khay nạp giấy 550 tờ
Tối đa 900 tờ (Tiêu chuẩn + 1 khay nạp giấy)
Dung lượng khay đầu ra (Giấy thường, 80 g/m 2 ) 150 tờ
Kích thước phương tiện

Cassette/Khay nạp giấy

A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Legal Ấn Độ,
Custom (tối thiểu 105 x 148 mm đến tối đa 216 x 355,6 mm)

Khay đa năng

A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Phong bì (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (tối thiểu 76,2 x
127) mm đến tối đa 216 x 355,6 mm)

In 2 mặt

A4, Legal, Letter, Foolscap, Legal Ấn Độ,
Custom (tối thiểu 210 x 279,4 mm đến tối đa 216 x 355,6 mm)

Loại phương tiện Giấy thường, giấy tái chế, nhãn, bưu thiếp, phong bì
Trọng lượng phương tiện

Cassette/Khay nạp giấy

60 - 120 g/m2

Khay đa năng

60 - 199 g/m2

Kết nối & Phần mềm

Giao diện chuẩn
Có dây USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
(Chế độ cơ sở hạ tầng, WPS, Kết nối trực tiếp)
Giao thức mạng
In LPD, RAW, WSD-In (IPv4, IPv6)
An ninh mạng
Có dây Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3
Không dây Chế độ cơ sở hạ tầng: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES)

Chế độ điểm truy cập: WPA2-PSK ( AES)
Giải pháp in ấn trên thiết bị di động/đám mây Canon PRINT Business, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print
Khả năng tương thích của hệ điều hành *1 Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 trở lên, Linux, Chrome OS
Các tính năng khác

ID bộ phận

Bao gồm phần mềm Trình điều khiển máy in, Trạng thái mực

Tổng quan

Bộ nhớ thiết bị 1 GB
Trưng bày LCD 5 dòng
Yêu cầu về nguồn điện AC 220 - 240V, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện năng (Xấp xỉ)
Hoạt động 480 W (tối đa 1.250 W)
Đứng gần 6 W
Ngủ 0,9 W
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20 - 80% RH (không ngưng tụ)
Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng *2 80.000 trang
Kích thước (W x D x H) (Xấp xỉ) 399x373x249mm
Trọng lượng *3  (Xấp xỉ) 8,7 kg
Hộp mực *4
Tiêu chuẩn Hộp mực 070: 3.000 trang (Theo bộ: 1.500 trang)
Cao Hộp mực 070H: 10.200 trang

Phụ kiện tùy chọn

Khay nạp giấy Bộ Nạp Cassette-AH1 (550 tờ)

Máy In Laser Đen Trắng Canon LBP 246DW (CTY)

Thông số kỹ thuật:

Loại máy in Máy in laser đen trắng đơn năng
Màn hình Màn hình LCD trắng đen 5 dòng
Tốc độ in
  • Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4.
  • Tốc độ in Letter: 42 trang / phút khổ A4.
  • Tốc độ in 2 mặt: 33 trang/phút khổ A4 / 35 trang/phút khổ Letter.
Thời gian làm nóng máy
  • Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 14 giây.
  • Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5 giây.
Khổ giấy
  • Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 - 120 g/m²).
  • Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 - 199 g/m²).
  • Khay giấy ra: 150 tờ.
  • Khổ giấy khay tự động(Cassette): A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Custom (min. 105 x 148 mm to max. 216 x 355.6 mm).
  • Khổ giấy đa năng(Multi-purpose tray): A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (min. 76.2 x 127 mm to max. 216 x 355.6 mm).
  • Khổ giấy cho phép in 2 mặt: A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal, Custom (min. 210 x 279.4 mm to max. 216 x 355.6 mm).
  • Loại giấy: Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope. Lề trang: Top/Bottom/Left/Right margin: 5 mm; Top/Bottom/Left/Right margin: 10 mm (Envelope).
Độ phân giải
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi. Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200 dpi.
  • Bộ nhớ: 1GB
In
  • In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.
  • In 2 mặt tự động. In bảo mật Secure Print.
  • In từ thiết bị di động với các ứng dụng có sẵn Canon PRINT Business app, Canon Print Service (Android), AirPrint (IOS), Mopria, Microsoft Universal Print. Ngôn ngữ in: UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™. An ninh mạng: Wired: IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3; Wireless: Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK(TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES).
Hệ điều hành hỗ trợ: Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or later, Linux, Chrome OS.
Kích thước 399 x 373 x 249 mm.
Trọng lượng 8.7 Kg
Kết nối
  • Nguồn điện: AC 220 - 240 V, 50/60 Hz.
  • Điện năng tiêu thụ: Trạng thái hoạt động 480 W (max 1,250 W), trạng thái sẵn sàng 6 W, chế độ ngủ 0.9 W.
  • Cổng kết nối: USB 2.0 Hi-Speed, 10BASE-T/100BASE-TX/1000Base-T, Wireless 802.11b/g/n, Wireless Direct Connection.
Hộp mực
  • Hộp mực Cartridge 070 3.000 trang A4 (mực theo máy đạt 30% 1500 trang) và 070H 10.200 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn.
Công suất in
  • Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4000 trang.
  • Công suất tối đa: 80.000 trang/tháng.

Máy in laser đen trắng Canon LBP121DN

Loại máy in Máy in laser đen trắng
Chức năng In
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 256Mb
Tốc độ in Tốc độ in 29 trang/phút (A4), 30 trang/phút (LTR)
In 2 mặt: 18 trang/phút (A4), 19 trang/phút (LTR)
In đảo mặt
ADF Không
Độ phân giải Độ phân giải 600 x 600 dpi, 2,400 (equivalent) x 600 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực Cartridge 071: 1.200 trang (Đi kèm theo máy: 700 trang)
Cartridge 071H: 2.500 trang
Chu kỳ in hàng tháng 20,000 trang / tháng
THÔNG TIN KHÁC
Mô tả khác In mạng
In 2 mặt tự động
Bộ nhớ256 MB
Màn hình LCD 5 dòng
Thời gian bản in đầu tiên 5.4 giây
Giấy vào
Khay giấy vào 150 tờ.
Khay giấy ra : 50 tờ
Kết nối: USB 2.0, LAN có dây
Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động)
Hệ điều hành Windows,Mac OS, Linux(3), Chrome OS
Ngôn ngữ in UFR II
Kích thước Kích thước (W x D x H)356 x 283 x 213 mm
Trọng lượng  
Xuất xứ Việt Nam

Máy In Laser Đen Trắng Canon LBP6030B

Danh mục Thông số
Phương pháp in In chùm tia laser đơn sắc
Tốc độ in (A4) 18 ppm
Tốc độ in (Letter) 19 ppm
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Chất lượng với công nghệ làm mịn hình ảnh 2,400 (tương đương) x 600 dpi
Thời gian khởi động (Từ khi bật nguồn) 10 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên*2 (FPOT) 7.8 giây
Thời gian phục hồi 1 giây
Ngôn ngữ in UFR II LT
Lề in Đường viền Trên/Dưới/Trái/Phải: 5 mm
Đường viền Thư: 10 mm
XỬ LÝ GIẤY  
Nạp giấy
(Giấy thường 80g/m²)
150 tờ
Kích thước giấy A4, A5, B5, Legal, Letter, Executive, 16K,
Bao thư (COM10, Monarch, DL, C5),
Tùy chỉnh: rộng 76.2 - 216 mm, dài 188 - 356 mm
Loại giấy Plain Paper, Heavy Paper, Label, Envelope
Trọng lượng giấy 60 – 163 g/m²
KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM  
Giao diện tiêu chuẩn (Có dây) USB 2.0
Hệ điều hành tương thích*3 Windows 10/11, Windows Server 2016/2019/2022,
Mac OS 10.14 or later, Linux
Phần mềm có sẵn Printer Driver, Toner Status
THÔNG TIN CHUNG  
Bộ nhớ thiết bị 32 MB
Bảng điều khiển 2 Đèn Led báo hiệu, 1 Nút điều khiển
Yêu cầu nguồn điện AC 220 - 240 V, 50/60 Hz
Mức tiêu thụ điện (Vận hành) 330 W (tối đa 870W)
Mức tiêu thụ điện (Chế độ chờ) 1.8 W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ nghỉ) 0.5 W
MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH  
Nhiệt độ 10 – 30°C
Độ ẩm 20 – 80% độ ẩm tương đối (không ngưng tụ)
Chu kỳ in hàng tháng Lên đến 5,000 trang
Trọng lượng (khoảng) 5 kg
Kích thước (W x D x H) 364 x 359 x 199 mm
Hộp mực Hộp mực 325: 1,600 trang (Theo máy: 1,600 trang)

Máy in laser đen trắng Canon MF212W (Print/ Copy/ Scan/Wifi) – Hàng Công Ty

Máy in laser đen trắng Canon MF212W (Print/ Copy/ Scan/Wifi) - Hàng Công Ty

-       Máy in Laser không dây đa năng Canon MF212W là máy in đa chức năng: In, Copy, Scan, Wifi

-       Phương pháp in: In Laser đơn sắc

-       Tốc độ in (A4): Lên đến 24 trang/ phút

-       Độ phân giải in: 600 x 600dpi (1200 x 1200dpi equivalent)

-       Thời gian in bản đầu tiên: 6 giây

-       Tốc độ copy (A4): Lên đến 24 trang/ phút

-       Độ phân giải copy: 600 x 600dpi

-       Số lượng copy tối đa: Lên đến 99 bản

-       Thời gian copy đầu tiên: 9 giây

-       Độ phân giải scan: Lên đến 600 x 600dpi (Optical); 9600 x 9600dpi (interpolated)

-       Số bit màu: 24 bit

-       Số trang ngõ vào: 250 tờ (Cassette); 1 tờ (Multipurpose Tray)

-       Số trang ngõ ra: 100 tờ.

-       Khổ giấy: A4, B5, A5, Letter, Legal, Executive, Statement

-       Kết nối mạng: Wi-Fi 802.11b/g/n, 10/100 Base-T Ethernet, USB 2.0 tốc độ cao.

-       Bộ nhớ: 256MB

-       Màn hình LCD: 5 dòng LCD (trắng/ đen)

-       Chu kỳ in: Lên đến 8000 trang/ tháng

-       Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows XP, Windows Vista

-       Nguồn điện: 220-240VAC

-       Kích thước: 390 x 371 x 312mm

-       Trọng lượng: 10.2 kg

Đặc tính kỹ thuật

Printer Specifications

  

Printing Method

Monochrome Laser

Print Speed

Up to 24ppm

Print Resolution

600 x 600dpi

Print Quality with Image Refinement Technology

1200 x 1200dpi (equivalent)

Warm up Time (From Power On)

13.5sec. or less

First Printout Time (FPOT)

6 seconds or less (letter)

Print Language

UFR II LT (Host-based)

Maximum Print Size

Up to Legal

Print Modes

Watermark, Toner Saver, Page Composer

Print Memory

256 MB (Shared)

Copier Specifications

  

Copy Type

Monochrome Laser

Copy Speed

Up to 24cpm

Copy Resolution

600 x 600dpi

Original Type

Text/Photo, Photo, Text

Halftones

256 Levels

Warm-up Time

Approximately 13.5 seconds

First Copy Time

Approximately 9 seconds

Recovery Time

Approximately 2 seconds

Maximum Number of Copies

Up to 99 copies

Reduction/Enlargement

25%, 50%, 64%, 78%

129%, 200%, 400%

Zoom

25 - 400% in 1% increments

Scanner Specifications

  

Scan Type

Color Contact Image Sensor (CIS)

Scan Resolution

Up to 600 x 600dpi (Optical)

Up to 9600 x 9600dpi (interpolated)

Colour Depth

24-bit

Scan Size

Platen: Up to Letter

Compatibility

TWAIN, WIA

Scan Features

Push Scan, Pull Scan

Pull Scan

USB and Network

Push Scan (Scan to PC)

USB and Network

Paper Handling

  

Paper Input (Standard)

250-sheet Cassette

1-sheet Multipurpose Tray

 Plain Paper (60 - 80g/m2)

Paper Output

100 sheets

(face down, 68g/m2 A4)

Paper Weight

16-43 lb. bond (cassette)

16-43 lb. bond (multipurpose tray)

Media Sizes

Letter, Legal, A4, A5, B5, Executive, Statement

Media Types

Plain Paper, Heavy Paper, Recycled, Transparency, Label, Envelope, Index Card

Envelope Capacity

20 envelopes

Envelope Types

Com 10, Monarch, DL, C5

Connectivity và  Software

  

Standard Interfaces

USB Device 2.0 Hi-Speed, 10/100 Base-T Ethernet, Wi-Fi 802.11 b/g/n

WiFi Access Mode

Infrastructure Mode

WiFi Authentication Methods

WPA-PSK, WPA2-PSK

WiFi Encryption Modes

WEP (64/128 bit), TKIP, AES

WPS Easy Setup Support Methods

Push-button mode, PIN code mode

Mobile Functions

Canon Mobile Printing, Apple® AirPrint™2, Mopria™ Print Service, Canon Mobile Scanning for Business

Print Protocols

LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6)

TCP/IP Set of Application Services

Bonjour (mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)

Network Management Protocols

SNMPv1 (IPv4,IPv6)

OS Compatibility

Windows® 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows Server® 2012, Windows Server 2012 R2, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2008, Windows Vista®, Windows Server  2003, Windows® XP, Mac® OS X 10.5.8 & up

Cable Included

Power Cord (USB not included)

LCD Display

5-line BW LCD (Vari-Angle Operation Panel)

Power Requirements

220 to 240VAC, 50 / 60Hz

Toner Cartridge

Cartridge 337: 2,400 pages

(bundled cartridge: 1,700 pages)

Security

IP Filtering, MAC Address Filtering

Monthly Duty Cycle

Up to 8,000 pages

Dimensions (W x D x H)

390 x 371 x 312mm (Cassette closed)

390 x 441 x 312mm (Cassette opened)

Weight

10.2kg

-12%

Máy in laser đen trắng Canon MF215 (Print/ Copy/ Scan/ Fax) – Hàng Chính Hãng

Máy in laser đen trắng Canon MF215 (Print/ Copy/ Scan/ Fax) - Hàng Chính Hãng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất Canon
Model MF215
Chức năng Print/ Copy/ Scan/ Fax
Khổ giấy A4, B5, A5 Legal, Letter, Executive, Statement, Officio , B-Officio, M-Officio, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, giấy thẻ index, giấy Foolscap của Úc, giấy Legal
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ in/copy : 23 trang/phút
In đảo mặt Không
ADF Có
Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi (equivalent); copy/scan :600 x 600dpi
Cổng giao tiếp USB
Dùng mực Catridge 337 (2,400 trang)
Mô tả khác Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ; ADF 35 tờ

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

MÁY IN LASER ĐA CHỨC NĂNG CANON MF215

Máy in đa chức năng Canon MF 215 với chức năng chuẩn : Copy - In - Scan màu - Fax, tốc độ 23 trang/phút giúp bạn xử lý hầu hết các công việc ở văn phòng với chi phí thấp nhất.


Ngoài ra dòng chiếc máy in đa năng Canon MF 215 này còn tích hợp sẵn khay nạp giấy bản gốc tự động (ADF) 35 tờ giúp bạn giải quyết công việc nhanh chóng và hiệu quả hơn.

"Máy

Thiết kế đa chức năng tiện ích

Với thiết kế đa năng đầy linh hoạt, máy in Canon MF215 giúp quy trình và thao tác in ấn diễn ra hiệu quả nhất. Các chức năng in ấn, copy, scan của Canon MF215 đem đến sự linh hoạt, giúp công việc diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn. Các tính năng được tích hợp trong máy phối hợp làm cho công việc đạt hiệu quả cao nhất. Sản phẩm có thiết kế đơn giản, hiện đại, dễ dàng phù hợp với không gian văn phòng làm việc hay gia đình.

Quản lý máy in thông minh

Chương trình quản lý mayin tích hợp sẵn của Canon MF215 cho phép quản lý và sử dụng máy in một cách dễ dàng và hiệu quả nhất. Sản phẩm kết nối với máy tính đơn giản thông qua cổng kết nối USB 2.0 và tương thích với hầu hết hệ điều hành của Windows. Cùng với bảng điều khiển và màn hình hiển thị thông minh, thân thiện, bạn sẽ làm chủ chiếc máy in một cách dễ dàng, hiệu quả.

Chất lượng bản in sắc nét, ấn tượng

Sản phẩm có độ phân giải 600 x 600 dpi cho những văn bản quan trọng như bản thuyết trình, báo cáo... được hiển thị trên giấy rõ nét. Với tốc độ in 23 trang một phút, bạn có thể giảm thiểu tối thiểu thời gian dành cho việc in ấn. Máy phù hợp với nhiều khổ giấy cũng như nhiều loại mực in, dễ dàng cho người sử dụng in ấn với nhiều tùy chọn.

"Máy

Đặc điểm nổi bật

Khay nạp tài liệu tự động 35 tờ

Một khay nạp tài liệu tự động dung lượng 35 tờ sẽ tự động thực hiện thao tác sao chụp, quét

Màn hình chạm LCD

Màn hình chạm trực giác hiển thị 6 dòng rất dễ sử dụng. Bạn có thể tùy chỉnh trang Home Menu bằng cách đặt các chức năng thường sử dụng trên trang đầu để dò tìm dễ dàng hơn.

Bảng điều khiển điều chỉnh góc nhìn linh hoạt

Bảng điều khiển có khả năng nghiêng 2 mức. Vì thế, bạn có thể đặt máy linh hoạt, ở trên mặt bàn hoặc trên đế máy thấp.

Máy in laser đen trắng Canon MF271DN

THÔNG TIN CHUNG
Loại máy in Máy in laser đen trắng
Chức năng In/ Copy/ Scan
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 256 Mb
Tốc độ in A4 29 ppm
Letter 30 ppm
2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter)
In đảo mặt
ADF Không
Độ phân giải Print Resolution 600 x 600 dpi
Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi
Copy Resolution 600 × 600 dpi
Scan Resolution
Optical Up to 600 x 600 dpi
Driver Enhanced Up to 9,600 x 9,600 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực Toner Cartridge
Standard Cartridge 071: 1,200 pages (bundled: 700 pages)
High Cartridge 071H : 2,500 pages
THÔNG TIN KHÁC
Mô tả khác Số lượng bản sao tối đa Lên tới 999 bản
Thu nhỏ/Phóng to 25 - 400%
Tính năng sao chép Đối chiếu, 2 trên 1, 4 trên 1, Sao chụp CMND, Sao chụp hộ chiếu
Dung lượng khay đầu vào
(Giấy thường, 80 g/m2)
Tiêu chuẩn
Khay giấy 150 tờ
Dung lượng khay đầu ra
(Giấy thường, 75 g/m2) 100 tờ
Hiển thị LCD 5 dòng
Yêu cầu về nguồn điện AC 220 - 240 V, 50/60 Hz
Mức tiêu thụ điện năng (Xấp xỉ)
Hoạt động 530 W (tối đa 1.300 W)
Kích thước Kích thước (W x D x H) 372 x 320 x 271 mm
Trọng lượng 8,5 kg
Xuất xứ Chính hãng