Máy in laser đen trắng Canon MF272DW CTY
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In/ Copy/ Scan |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256 Mb |
| Tốc độ in | A4 29 ppm Letter 30 ppm 2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter) |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Print Resolution 600 x 600 dpi Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi Copy Resolution 600 × 600 dpi Scan Resolution Optical Up to 600 x 600 dpi Driver Enhanced Up to 9,600 x 9,600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Toner Cartridge Standard Cartridge 071: 1,200 pages (bundled: 700 pages) High Cartridge 071H : 2,500 pages |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Số lượng bản sao tối đa Lên tới 999 bản Thu nhỏ/Phóng to 25 - 400% Tính năng sao chép Đối chiếu, 2 trên 1, 4 trên 1, Sao chụp CMND, Sao chụp hộ chiếu Dung lượng khay đầu vào (Giấy thường, 80 g/m2) Tiêu chuẩn Khay giấy 150 tờ Dung lượng khay đầu ra (Giấy thường, 75 g/m2) 100 tờ Hiển thị LCD 5 dòng Yêu cầu về nguồn điện AC 220 - 240 V, 50/60 Hz Mức tiêu thụ điện năng (Xấp xỉ) Hoạt động 530 W (tối đa 1.300 W) |
| Kích thước | Kích thước (W x D x H) 372 x 320 x 271 mm |
| Trọng lượng | 8,5 kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in laser đen trắng đa chức năng HP 135W – 4ZB83A
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | HP 135W - 4ZB83A |
| Chức năng | In, copy, scan, wifi |
| Khổ giấy | A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ | 20 trang A4/ phút. |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Chất lượng in đen (tốt nhất): 1200 x 1200 x 1 dpi (In , San); Độ phân giải chụp quét, quang học: 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng |
| Mô tả khác | Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000 trang, Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. Màn hình: LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng) |
| Cấu hình chi tiết | |
| Chức năng | In, sao chép, quét |
| Hỗ trợ đa nhiệm vụ | Có |
| Tốc độ in màu đen (ISO, A4) | Lên đến 20 trang/phút |
| Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng) | Nhanh 8,3 giây |
| Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4) | Lên đến 10.000 trang |
| Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị | 100 đến 2.000 |
| Số lượng người dùng | 1-5 Người dùng |
| Công nghệ in | Laser |
| Chất lượng in đen (tốt nhất) | Tối đa 1.200 x 1.200 dpi |
| Ngôn ngữ in | SPL |
| In màu | Không |
| Số lượng hộp mực in | 1 (đen) |
| Hộp mực thay thế | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng |
| Cảm biến giấy tự động | Không |
| Tương thích Mac | Có |
| Quản lý bảo mật | Máy chủ web tích hợp mạng được bảo vệ bằng mật khẩu; kích hoạt/ngắt kích hoạt các cổng mạng; Thay đổi mật khẩu cộng đồng SNMPv1; SNMPV2&V3; IPSec; Bộ lọc : MAC, IPv4, IPv6 |
| Tốc độ bộ xử lý | 600 MHz |
| Màn hình | LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng) |
| Khả năng in trên thiết bị di động | Apple AirPrint™; Google Cloud Print™; Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct |
| Khả năng không dây | Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
| Kết nối, tiêu chuẩn | USB 2.0 tốc độ cao, Không dây 802.11 b/g/n |
| Kết nối, tùy chọn | Không |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu | Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32/64-bit trở lên, RAM 1 GB, HDD 16 GB |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu cho Macintosh | OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB ổ cứng, Internet, USB |
| Hệ điều hành tương thích | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan1 (Windows 7 trở lên) |
| Các hệ điều hành mạng tương thích | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| Bộ nhớ | 128 MB |
| Bộ nhớ, tối đa | 128 MB |
| Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay nạp giấy 150 tờ |
| Dung lượng đầu vào | Lên đến 150 tờ |
| Dung lượng đầu vào tối đa (tờ) | Lên đến 150 tờ |
| Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn | Ngăn giấy ra 100 tờ |
| Dung lượng đầu ra | Tối đa 100 tờ |
| Dung lượng đầu ra tối đa (tờ) | Tối đa 100 tờ |
| Hoàn thành xử lý đầu ra | Dạng nạp giấy |
| In hai mặt | Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển) |
| Khay nạp giấy, tiêu chuẩn | 1 |
| Khay nạp giấy, tối đa | 1 |
| Dung lượng Đầu vào Tối đa (phong bì) | Lên đến 10 phong bì |
| Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media | A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio ; Phong bì (DL,C5) |
| Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media | 76 x 127 đến 216 x 356 mm |
| Loại giấy ảnh media | Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì |
| Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ | 60 đến 163 g/m² |
| Loại máy chụp quét | Mặt kính phẳng |
| Định dạng tập tin chụp quét | Phần mềm Chụp quét Windows hỗ trợ định dạng tập tin: PDF, JPG, TIFF, PNG, BMP |
| Độ phân giải chụp quét, quang học | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Độ sâu bít | 8 bit (đơn sắc); 16-bit (màu) |
| Kích cỡ bản chụp quét, tối đa | 216 x 297 mm |
| Công suất khay nạp tài liệu tựđộng | Tiêu chuẩn, 40 tờ |
| Kích thước chụp quét (ADF), tối đa | |
| Các tính năng gửi kỹ thuật số tiêu chuẩn | Chụp quét sang định dạng WSD; Scan WSD; PC Scan |
| Chế độ đầu vào chụp quét | Sao chép bảng panen phía trước, phần mềmquét HP MFP, ứng dụng người dùng thông qua TWAIN hoặc WIA |
| Tốc độ sao chép (đen, chất lượng bình thường, A4) | Lên đến 20 bản sao/phút |
| Độ phân giải bản sao (văn bản đen) | Lên tới 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải bản sao (đồ họa đen) | |
| Thiết lập thu nhỏ / phóng to bản sao | 25 đến 400% |
| Bản sao, tối đa | Lên đến 99 bản sao |
| Thiết lập máy photocopy | Số lượng bản sao; Kích thước bản gốc; Thu nhỏ/Phóng to; Độ đậm; Loại bản gốc; Sắp xếp trang in; 2 trang một mặt giấy; 4 trang một mặt giấy; Sao chép ID; Điều chỉnh nền; Tự động sao chép phù hợp |
| Nguồn | Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Loại bộ cấp nguồn | Nguồn điện bên trong (Tích hợp sẵn) |
| Mức tiêu thụ điện | Đang in: 300 Watt, Chế độ Sẵn sàng: 38 Watt, Chế độ Ngủ: 1,9 Watt, Tắt Thủ công: 0,2 Watt, Chế độ Tắt Tự động/Bật Thủ công: 0,2 Watt3 |
| Số mức tiêu thụ điện thông thường (TEC) | 0,876 kWh/tuần (BA), 0,924 kWh/tuần (ES) |
| Hiệu quả năng lượng | |
| Được chứng nhận Energy Star | Không |
| Phạm vị nhiệt độ hoạt độ ng | 10 đến 30°C |
| Phạm vi độ ẩm hoạt động | 20 đến 70% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 406 x 359,6 x 253 mm (Kích thước thay đổi theo cấu hình) |
| Kích thước tối đa (R x S x C) | 406 x 424 x 253 mm (Kích thước thay đổi theo cấu hình) |
| Trọng lượng | 7,46 kg |
| Kích thước gói hàng (R x S x C) | 482 x 447 x 361 mm |
| Trọng lượng gói hàng | 9,94 kg |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Trung Quốc (Hộp mực in laser màu đen dùng cho máy in HP LaserJet) |
| Có gì trong ô | Hộp mực in ban đầu cài đặt sẵn màu đen HP (~500 trang, Toàn cầu) dùng cho máy in LaserJet; Hướng dẫn thiết lập; Hướng dẫn thamkhảo; Tờ tuyên bố tuân thủ; Dây nguồn; Cáp USB |
| Kèm theo cáp | Có, 1 cáp USB; 1 cáp USB nối máy tính với máy in |
| Phần mềm kèm theo | Trình cài đặt chung, V3 Trình điều khiển in với Lite SM, Trình điều khiển TWAIN/WIA, HP MFP Scan, chương trình OCR |
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng giới hạn trong 1 năm; Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập https://support.hp.com |
Máy in Laser đen trắng đơn năng Brother HL-B2100D
Thông số kỹ thuật:
| Hãng | Brother |
| Model | HL-B2100D |
| Loại máy | Máy in laser đen trắng |
| Tốc độ in | 34 trang/phút (A4 |
| Thời gian in trang đầu tiên | 8.5 giây |
| Độ phân giải in | 1200x1200 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi |
| Bộ nhớ | 128MB |
| Màn hình | Màn hình hiển thị LCD 16 ký tự x 1 dòng |
| Chức năng | in đảo mặt tự động |
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Khay giấy |
chuẩn 250 tờ, khay giấy ra chuẩn 150 tờ Khe nạp giấy thủ công 1 tờ |
| Công suất tối đa 1 tháng | Công suất tối đa 1 tháng: 15,000 trang |
| Chức năng nổi bật | - Tốc độ in cao. - In đảo mặt tự động - Khay giấy in thẳng. - Khay giấy lớn nằm bên trong - chống ẩm, chống bụi |
| Phụ kiện | Mực TN-B027 in tới 2600 trang, drum DR-B027: 12,000 trang. |
Máy in laser đen trắng HP 107A – 4ZB77A
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | 107A - 4ZB77A |
| Khổ giấy | Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media 76 x 127 đến 216 x 356 mm 13 Loại giấy ảnh media Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m² |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ | 20 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB2.0 |
| Dùng mực | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng |
| Mô tả khác |
Số lượng người dùng 1-5 Người dùng.
|
Máy in laser đen trắng HP 107W – 4ZB78A Chính Hãng
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | 107W - 4ZB78A |
| Khổ giấy | A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ | 20 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng |
| Mô tả khác | Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. |
| Chi tiết cấu hình | |
| Chức năng | In |
| Tốc độ in màu đen (ISO, A4) | Lên đến 20 trang/phút |
| Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng) | Nhanh 8,3 giây |
| Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4) | Lên đến 10.000 trang |
| Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị | 100 đến 1.500 |
| Số lượng người dùng | 1-5 Người dùng |
| Công nghệ in | Laser |
| Chất lượng in đen (tốt nhất) | Tối đa 1.200 x 1.200 dpi |
| Ngôn ngữ in | SPL |
| Số lượng hộp mực in | 1 (đen) |
| Hộp mực thay thế | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng |
| Tương thích Mac | Có |
| Quản lý máy in | Không |
| Quản lý bảo mật | Máy chủ web tích hợp mạng được bảo vệ bằng mật khẩu; kích hoạt/ngắt kích hoạt các cổng mạng; Thay đổi mật khẩu cộng đồng SNMPv1; SNMPV2&V3; IPSec; Bộ lọc : MAC, IPv4, IPv6 |
| Tốc độ bộ xử lý | 400 MHz |
| Màn hình | LED |
| Khả năng in trên thiết bị di động | Apple AirPrint™; Google Cloud Print™ Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct16 |
| Khả năng không dây | Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
| Kết nối, tiêu chuẩn | Cổng USB 2.0 tốc độ cao, không dây 802.11 b/g/n |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu | Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32/64-bit trở lên, RAM 1 GB, HDD 16 GB |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu cho Macintosh | OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB ổ cứng, Internet, USB |
| Hệ điều hành tương thích | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server |
| Các hệ điều hành mạng tương thích | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server |
| Bộ nhớ | 64 MB |
| Bộ nhớ, tối đa | 64 MB |
| Tính tương thích với thẻ nhớ | Không |
| Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay nạp giấy 150 tờ |
| Dung lượng đầu vào | Lên đến 150 tờ |
| Dung lượng đầu vào tối đa (tờ) | Lên đến 150 tờ |
| Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn | Ngăn giấy ra 100 tờ |
| Dung lượng đầu ra | Tối đa 100 tờ |
| Dung lượng đầu ra tối đa (tờ) | Tối đa 100 tờ |
| Hoàn thành xử lý đầu ra | Dạng nạp giấy |
| In hai mặt | Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển) |
| Khay nạp giấy, tiêu chuẩn | 1 |
| Khay nạp giấy, tối đa | 1 |
| Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media | A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Ocio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm |
| Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media | 76 x 127 đến 216 x 356 mm |
| Loại giấy ảnh media | Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì |
| Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ | 60 đến 163 g/m² |
| Nguồn | Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Loại bộ cấp nguồn | Nguồn điện bên trong (tích hợp sẵn) |
| Mức tiêu thụ điện | 320 oát (Chế độ In hoạt động), 33 oát (Chế độ Sẵn sàng), 1,1 oát (Chế độ Ngủ), 0,2 oát (Chế độ Tắt thủ công), 0,2 watt (Chế độ Tắt tự động/Bật thủ công)4 |
| Số mức tiêu thụ điện thông thường (TEC) | 0,731 kWh/tuần (BA), 0,775 kWh/tuần (ES) |
| Phạm vị nhiệt độ hoạt độ ng | 10 đến 30°C |
| Phạm vi độ ẩm hoạt động | 20 đến 70% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 331 x 215 x 178 mm (Kích thước thay đổi theo cấu hình) |
| Kích thước tối đa (R x S x C) | 331 x 350 x 248 mm (Kích thước thay đổi theo cấu hình) |
| Trọng lượng | 4,16 kg |
| Kích thước gói hàng (R x S x C) | 384 x 280 x 261 mm |
| Trọng lượng gói hàng | 5,7 kg |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Trung Quốc (Hộp mực in laser màu đen dùng cho máy in HP LaserJet) |
| Có gì trong ô | Hộp mực in ban đầu cài đặt sẵn màu đen HP (~500 trang, Toàn cầu) dùng cho máy in LaserJet; Hướng dẫn thiết lập; Hướng dẫn thamkhảo; Tờ tuyên bố tuân thủ; Dây nguồn; Cáp USB |
| Kèm theo cáp | Có, 1 cáp USB; 1 cáp USB nối máy tính với máy in |
| Phần mềm kèm theo | Trình cài đặt chung, Trình điều khiển in V3 với Lite SM, Trình quản lý máy in (dành cho kiểu máy chỉ có USB) |
| Bảo hành | 1 Năm |
Máy In Laser Đen Trắng HP 108A 4ZB79A (In| A4| A5| USB)
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ in | 21 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB |
| Dùng mực | W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages) |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. - Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| Kích thước | 331mm x 350mm x 248 mm |
| Trọng lượng | 4,18 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy In Laser Đen Trắng HP 108W 4ZB80A (A4/A5/ USB/ WIFI)
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ in | 21 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages) |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. - Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| Kích thước | 331mm x 350mm x 248 mm |
| Trọng lượng | 4,18 Kg |
Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro MFP M28A
Chức năng
Chức năng
- In, sao chép, quét
Hỗ trợ đa nhiệm vụ
- Có
Thông số kỹ thuật in
Tốc độ in đen trắng:
Thông thường: Lên đến 18 trang/phút 5
(Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734, không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. Tốc độ chính xác thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu.)
In trang đầu tiên (sẵn sàng)
Đen trắng: Nhanh 8,2 giây 7
(Được đo bằng cách áp dụng tiêu chuẩn ISO/IEC 17629. Tốc độ chính xác thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu.)
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4)
Lên đến 8000 trang 11
(Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm với các máy in HP LaserJet hoặc HP Color LaserJet khác, cho phép vận hành máy in và MFP một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết.)
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị
100 đến 1.000
(HP khuyến nghị rằng số lượng trang in mỗi tháng nên nằm trong phạm vi quy định để thiết bị đạt được hiệu suất tối ưu, tùy theo các yếu tố bao gồm khoảng thời gian thay thế mực in và tuổi thọ thiết bị trong thời gian bảo hành mở rộng.)
Công nghệ in
- Laser
Chất lượng in đen (tốt nhất)
- Lên đến 600 x 600 x 1 dpi
Công nghệ Độ phân giải In
HP FastRes 600
Ngôn ngữ in
- PCLmS
- URF
- PWG
Màn hình
- LED
Tốc độ bộ xử lý
- 500 MHz
Cảm biến giấy tự động
- Có
Hộp mực thay thế
- Mực in Chính hãng HP 44A Màu đen (Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi)
- Mực in Chính hãng HP 48A Màu đen (Các quốc gia còn lại)
- Hộp mực LaserJet CF244A (Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi)
- Hộp mực LaserJet CF248A (Các quốc gia còn lại)
(Giá trị năng suất được công bố tuân theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752 và ở chế độ in liên tục. Năng suất thực tế thay đổi đáng kể tùy theo hình ảnh được in và các yếu tố khác.
(Giá trị năng suất công bố tuân theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752 và chế độ in liên tục. Năng suất thực tế thay đổi đáng kể dựa vào các hình ảnh được in và các yếu tố khác.
Khả năng kết nối
Khả năng không dây
- Không
Kết nối, tiêu chuẩn
- Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao
Yêu cầu hệ thống tối thiểu:
- Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, dung lượng ổ cứng khả dụng 2 GB, ổ đĩa CD-ROM/DVD hoặc kết nối Internet, cổng USB, Internet Explorer.
- Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13)
- HD 1,5 GB
- Cần có Internet
- USB
Hệ điều hành tương thích
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, dung lượng ổ cứng khả dụng 2 GB, ổ đĩa CD-ROM/DVD hoặc kết nối Internet, cổng USB, Internet Explorer. Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13)
HD 1,5 GB
Cần có Internet
USB Linux
(Không hỗ trợ Windows® XP (64 bit) và Windows Vista® (64 bit). Không phải mọi "Hệ điều hành Tương thích" đều được hỗ trợ phần mềm INBOX; Giải pháp phần mềm hoàn chỉnh chỉ dành cho Windows 7 trở lên; Đối với Windows Server 2008 R2 64 bit, 2012 64 bit, 2012 R2 64 bit, 2016 64 bit, chỉ có trình điều khiển in được cài đặt. Hệ điều hành Windows RT cho Máy tính bảng (32 và 64 bit) sử dụng trình điều khiển in HP đơn giản hóa được tích hợp vào Hệ điều hành RT; Các hệ thống Linux sử dụng phần mềm HPLIP trong hệ điều hành;)
Thông số kỹ thuật bộ nhớ
Bộ nhớ
32 MB
Bộ nhớ tối đa
32 MB
Xử lý giấy
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn
- Khay nạp giấy 150 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn
- Ngăn giấy ra 100 tờ
Dung lượng đầu ra tối đa (tờ)
- Tối đa 100 tờ
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media
- A4
- A5
- A6
- phong bì (C5, DL)
- tùy chỉnh
Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media
- 105 x 148 đến 216 x 297 mm
Loại giấy ảnh media
- Giấy trơn, phong bì, bưu thiếp, nhãn
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ
- 65 đến 120 g/m²
Thông số kỹ thuật quét
Loại máy chụp quét
- Mặt kính phẳng
Định dạng tập tin chụp quét
- JPG, RAW (BMP), PNG, TIFF, PDF
Độ phân giải chụp quét, quang học
- Lên tới 600 ppi
Kích cỡ bản chụp quét, tối đa
- 216 đến 297 mm
Dung lượng quét hàng tháng đề nghị
250 đến 2000
(HP khuyến nghị rằng số lượng trang in mỗi tháng có chứa hình ảnh nên nằm trong phạm vi quy định để thiết bị đạt được hiệu suất tối ưu, tùy theo các yếu tố bao gồm khoảng thời gian thay thế mực, và vòng đời thiết bị trong thời gian bảo hành mở rộng.)
Chế độ đầu vào chụp quét
- Chụp quét qua Chụp quét Phần mềm HP LaserJet hay phần mềm tuân thủ TWAIN hoặc WIA
Thông số kỹ thuật sao chép
Tốc độ sao chụp (thông thường)
Đen trắng: Lên đến 18 bản sao/phút
(Thời gian ra bản sao đầu tiên và Tốc độ Sao chép được tính bằng cách sử dụng tiêu chuẩn ISO/IEC 29183, không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. Tốc độ chính xác thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu.)
Độ phân giải bản sao (văn bản đen)
- 600 x 400 dpi
Thiết lập thu nhỏ / phóng to bản sao
- 25 đến 400%
Bản sao, tối đa
- Lên đến 99 bản sao
Yêu cầu nguồn điện và vận hành
Nguồn
- 110V - 127V danh định @ +/-10% (tối thiểu 99V, tối đa 140V), 50 - 60Hz danh định +/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz), 220V - 240V danh định @ +/-10% (tối thiểu 198V, tối đa 264V), 50 - 60Hz danh định +/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz)
Điện năng tiêu thụ
365 oát (đang in), 2,9 (sẵn sàng in), 0,6 oát (ngủ), 0,1 oát (Tắt tự động/Bật thủ công), 0,1 oát (tắt thủ công), 0,6 oát (Tắt tự động/Khởi động khi kết nối USB)
Hiệu quả năng lượng
- Được chứng nhận ENERGY STAR®
- đạt chuẩn EPEAT® Bạc
Phạm vị nhiệt độ hoạt động
- 15 tới 32,5ºC
Phạm vi độ ẩm hoạt động
- 30 đến 70% RH
Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng)
2,6 B(A)
Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn)
52 dB(A)
Kích thước và trọng lượng
Kích thước tối thiểu (R x S x C)
360 x 264 x 197 mm
Kích thước tối đa (R x S x C)
360 x 427 x 347 mm
Trọng lượng
5,4 kg
Trọng lượng gói hàng
- 6,9 kg
Máy in laser đen trắng HP M404DN (W1A53A) C.H
Máy in HP LaserJet Pro M404dn W1A53A
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: HP ePrint,Apple AirPrint™, Morpria-certified, Google Cloud Print 2.0, các ứng dụng Di động, 1 USB 2.0 Tốc độ Cao, 1 Host USB, 1 mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T
Màn hình: 2L-LCD
Tính năng: In 2 mặt tự động
Tốc độ: 38 trang A4/phút
Máy in laser đen trắng HP M404DN (W1A53A) C.TY
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | M404DN (W1A53A) |
| Khổ giấy | Khay 1, Khay 2: A4; A5; A6; B5 (JIS); B6 (JIS) |
| Bộ nhớ | 256Mb |
| Tốc độ | Up to 38 ppm |
| In đảo mặt | Có |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang), Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang). |
| Mô tả khác | Khay giấy ra 150 tờ. Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ. Số lượng trang in tối đa mỗi tháng: Lên đến 80,000 trang. |
Máy in laser đen trắng HP MMFP M426fdw (F6W15A) (Print/ Copy/ Scan/ Fax)
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | MMFP M426fdw -(F6W15A) |
| Chức năng | Print/ Copy/ Scan/ Fax |
| Khổ giấy | A4, Letter, legal, executive, 8.5 x 13 in |
| Bộ nhớ | 256Mb |
| Tốc độ | Black: Up to 40 ppm, letter/ |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Có |
| Độ phân giải | In: 1200 x 1200 dpi/ Copy : 600x600dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | CF226A |
| Mô tả khác | Khay 1 : 100 tờ/ Khay 2: 250 tờ |
Máy In Laser Đơn Năng Canon LBP 6030 – Hàng Chính Hãng
Máy In Laser Đơn Năng Canon LBP 6030 - Hàng Chính Hãng
Tốc độ in: 18 trang/phút (A4)
Bộ nhớ: 32 MB.
Khay giấy: 150 tờ
Mực in: Cartridge 325
Cho bản in chất lượng cao
Với độ phân giải 600 x 600 dpi, Canon LBP 6030 sẽ mang đến cho bạn những bản in đen trắng rõ ràng và sắc nét. Bạn có thể in giấy tờ, văn bản một cách nhanh chóng và dễ dàng nhất với chất lượng cao.

Công nghệ sấy theo nhu cầu
Canon LBP 6030 được trang bị công nghệ sấy theo nhu cầu độc quyền của Canon giúp máy tiêu hao ít năng lượng và làm nóng các bộ phận máy nhanh hơn. Công nghệ này cũng giúp máy rút ngắn thời gian của bản in đầu tiên.

Ngôn ngữ in UFR II LT tiên tiến
Do sử dụng ngôn ngữ in UFR II LT tiên tiến, Canon LBP 6030 sẽ tận dụng công suất xử lý của PC cho tốc độ in nhanh hơn. Bạn sẽ không phải tốn thêm chi phí để nâng cấp bộ nhớ máy in nữa.

Thiết kế đơn giản, nhỏ gọn
Máy có kích thước 364 x 249 x 199 mm, rất phù hợp để sử dụng trong gia đình hoặc văn phòng có diện tích nhỏ và vừa. Bên cạnh đó, thiết kế đơn giản của thiết bị cũng sẽ giúp cho không gian làm việc của bạn trở nên tinh tế hơn.
Máy in laser đơn năng đen trắng Pantum P3012DW
| Khổ giấy | A4 |
| Mực | Đen trắng |
| Tốc độ in | 30 ppm (A4), 32 ppm (Letter), trang đầu in ≤ 7.8 giây |
| Bảng điều khiển | LED |
| Độ phân giải | 1200 × 1200 |
| Bộ nhớ | 128 MB |
| Bộ xử lý | 350 MHz |
| Giao tiếp | High-speed USB 2.0, WiFi 802.11b/g/n |
| Toner cartridge theo máy | 1000 trang |
| Toner Cartridge chính hãng | TL-412HR (3000 trang), TL-412XR (6000 trang) |
| Chai mực chính hãng | TN-412H (3000 trang) |
| Drum chính hãng | DO-412K (12000 trang) |
MÁY IN LASER ĐƠN NĂNG PANTUM BP5100DN
| Chức năng: In đảo mặt Khổ giấy: A4; Mực: Đen trắng; Tốc độ in: 40ppm; trang đầu in 6.9 giây; Độ phân giải: 1200x1200; Bảng điều kiển: LED Khay đựng giấy: 250 tờ & Khay đa năng: 60 tờ; Bộ nhớ: 512MB; Bộ xử lý: 1.2GHz; Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet (10/100/1000); Toner cartridge theo máy: 3000 trang; Toner Cartridge chính hãng TL-5120 (3000 trang)/TL-5120H (6000 trang)/TL-5120X (15000 trang)/ Drum chính hãng: DL-5120 (30000 trang). |
MÁY IN LASER ĐƠN NĂNG PANTUM P2505
MÁY IN LASER ĐƠN NĂNG TRẮNG ĐEN PANTUM P2505
Mã sản phẩm: P2505
Nhãn hiệu: Pantum
Tình trạng: Mới 100%
Kho hàng:
Xuất xứ: Pantum
Bảo hành: 12T
Giá: 2.180.000đ
Lượt xem: 552
MÁY IN LASER ĐƠN NĂNG PANTUM P2505W
| Chức năng: In đen trắng 1 mặt Khổ giấy: A4; Mực: Đen trắng; Tốc độ in: 22ppm; trang đầu in ≤ 7.8 giây. Độ phân giải: 1200x1200; Bộ nhớ: 128MB; Bộ xử lý: 600MHz; Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; WiFi 802.11b/g/n Toner cartridge theo máy: 700 trang Toner cartridge chính hãng PC-211KEV/ Chai mực chính hãng RG-208 (1600 trang) |
MÁY IN LASER ĐƠN NĂNG PANTUM P2516
|
Thương hiệu |
Pantum |
|
Tên sản phẩm |
P2516 |
|
Loại máy in |
Máy in laser, đơn năng |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Tốc độ in |
22ppm(A4) / 23ppm(Letter) |
|
Độ phân giải (DPI) |
600x600 |
|
Khổ giấy |
A4 |
|
Giấy vào |
150 |
|
Giấy ra |
100 |
|
Cổng kết nối |
Hi-Speed USB 2.0 |
|
Sử dụng mực |
Chai mực nạp Pantum refill kit RG-208 Hộp mực Pantum Toner cartridge PC- 211KEV |
|
Kích thước (W*D*H) |
337*220*178mm |
|
Trọng lượng |
4.75kg |
MÁY IN LASER ĐƠN NĂNG PANTUM P3012D [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
| Chức năng: In đảo mặt Khổ giấy: A4; Mực: Đen trắng; Tốc độ in: 30ppm; trang đầu in ≤ 7.8 giây; Bảng điều kiển: LED Độ phân giải: 1200x1200; Bộ nhớ: 128MB; Bộ xử lý: 350MHz; Giao tiếp: High-speed USB 2.0; Toner cartridge theo máy: 1000 trang; Toner Cartridge chính hãng: TL-412HR (3000 trang); TL-412XR (6000 trang)/ Chai mực chính hãng TN-412H (3000 trang) Drum chính hãng: DO-412K (12000 trang) |
MÁY IN LASER ĐƠN NĂNG PANTUM P3300DN
| Chức năng: In đảo mặt Khổ giấy: A4; Mực: Đen trắng; Tốc độ in: 33ppm; trang đầu in ≤ 8.2 giây; Bảng điều kiển: 2 Line LCD; Độ phân giải: 1200x1200; Bộ nhớ: 256MB; Bộ xử lý: 350MHz; Giao tiếp: USB; Ethernet (10/100); Toner cartridge theo máy: 1500 trang; Toner Cartridge chính hãng: TL-410H (3000 trang); TL- 410X (6000 trang) Drum chính hãng: DL-410 (12000 trang) |
Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A) – Hàng Công Ty
- Công nghệ in: Laser.
- Khổ giấy in: A4.
- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).
- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).
- Hỗ trợ in hai mặt tự động.
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.
- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.
- Bộ xử lý: 800MHz.
- Bộ nhớ: 1GB.
- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).
- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.
- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.
- Khay giấy vào:
+ Khay 1: 100 sheet;
+ Khay 2: 250 sheet.
- Khay giấy ra: 150 sheet.
- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.
- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.
- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).
- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.
- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).
Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M608DN (K0Q18A)
- Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M608DN hỗ trợ chức năng in một mặt và in hai mặt.
- Khổ giấy in: A4.
- Tốc độ in: Lên đến 65 ppm (letter), tốc độ in hai mặt 53 ppm (letter).
- Tốc độ bộ xử lý: 1.2 GHz.
- Dung lượng bộ nhớ: 512 MB lên đến 1.5 GB, MAX, dung lượng lớn max, khi lắp đặt DIMM Phụ kiện 1 GB.
- Chất lượng in tốt nhất: Lên đến 1200 x 1200 dpi.
- Thời gian in trang đầu tiên (sẵn sàng): Nhanh 5.3 giây.
- Khả năng in di động: HP ePrint; Apple AirPrint™, Mopria-certified.
- Khay nạp giấy đầu vào: Khay đa dụng 100 tờ, khay nạp giấy 500 tờ; ngăn giấy ra 500 tờ mặt in hướng xuống dưới.
- Màn hình: Màn hình LCD QVGA 2,7 inch (6,86 cm) (đồ họa màu) xoay (góc điều chỉnh được).
- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 5000-25000 trang/ tháng.
- Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng: Lên đến 275,000 trang.
- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Device, 2 Hi-Speed USB 2.0 Host, 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.
Máy in Laser không dây Brother HL-L6400DW
- Tốc độ in: 52 trang/ phút.
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
- Thời gian in bản đầu tiên: 7.5 giây.
- Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.
- Chế độ in: In qua mạng không dây, in 2 mặt tự động.
- Tiêu chuẩn Wireless: 802.11b/g/n.
- Khay giấy chuẩn: 520 tờ.
- Khay giấy đa năng: 50 tờ
- Bộ xử lý: 800MHz.
- Hỗ trợ giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet.
- Ngôn ngữ in: PCL6, BR-Script3, IBM Proprinter, Epson FX, PDF version 1.7, XPS Version 1.0.
- In qua điện thoại di động: AirPrint™, Google Cloud Print™ 2.0, Brother iPrint & Scan (free downloadable app), Cortado Workplace, Mopria®, Wi-Fi Direct®, NFC+.
Máy in Laser không dây Canon LBP-6230DW
- Công nghệ in: Laser.
- Tốc độ in: 25 trang/ phút (trắng/ đen, 1 mặt), 15.4 trang/ phút (7.7 tờ/ phút, 2 mặt).
- Khổ giấy: A4, B5, A5.
- Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
- Thời gian khởi động in: Xấp xỉ 0.5 giây (Sleep); 10 giây (Power on).
- Thời gian in trang đầu tiên: Xấp xỉ 6 giây.
- Chức năng in: In 2 mặt, In qua mạng không dây.
- Chuẩn Wireless: IEEE 802.11b/g/n.
- Chu kỳ in hàng tháng: Tối đa 8.000 trang mỗi tháng.
- Lề in (Print margins): 5mm-trên (top), dưới (bottom), trái (left) và phải (right).
- Khay giấy ngõ vào chuẩn: 250 tờ (multi-purpose), 1 tờ (manual feed slot).
- Khay giấy ngõ ra: 100 tờ (face down).
- Loại giấy in: Giấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy nhãn, thẻ Index, phong bì,…
- Bộ nhớ: 64MB.
- Ngôn ngữ in: UFRII LT.
- Kết nối cổng: USB 2.0 tốc độ cao.
- Hỗ trợ hệ điều hành: Win 10/ Win 8.1 (32/ 64bit)/ Win 8 (32/ 64bit)/ Win 7 (32/ 64bit)/ Win Vista (32/ 64bit)/ XP (32/ 64bit)/ Server 2012 (32/ 64bit)/ Server 2012 R2 (64bit)/ Server 2008 (32/64bit) / Server 2008 R2 (64bit)/ 2003 erver (32/64bit)/ Mac OSX 10.6 to / Linux 2/ Citrix (FR2 and later).
- Bảng điều khiển: 5 LED indicators, 4 operation KEY.
- Nguồn điện: 220 – 240VAC.
- Kích thước: 379 x 293 x 243mm.
- Trọng lượng: 7kg.
Máy in Laser không dây CANON LBP113W
- Tốc độ in: 22 trang/phút.
- Khổ giấy in: A4.
- Độ phân giải: 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi.
- Bộ nhớ: 256MB
- Hiển thị: Màn hình LCD 5 dòng.
- Giấy vào: 150 tờ.
- Kết nối: Cổng USB 2.0 tốc độ cao.
- Kết nối không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n
- Mực Cart 047 (1,600 trang), Drum 049 (12,000 trang).
- Công suất: 20,000 trang/ tháng.
- Kích thước: 376 x 291 x 222 mm.
- Trọng lượng: 5.1kg.
Máy in Laser không dây Canon LBP226dw
|
Sản phẩm |
Máy in |
|
Hãng sản xuất |
Canon |
|
Model |
LBP226dw |
|
Chức năng |
Máy in tia laser đơn sắc |
|
Độ phân giải |
Độ phân giải khi in: 600 x 600 dpi |
|
Khổ giấy |
A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal |
|
Kết nối |
Có dây: USB 2.0 tốc độ cao, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
|
Tốc độ in trang đầu tiên |
A4: Xấp xỉ 5,5 giây |
|
Nạp giấy |
Khay Cassette tiêu chuẩn: 250 tờ |
|
Tốc độ in |
A4: 38 trang/phút |
|
Bộ nhớ tiêu chuẩn |
1 GB |
|
Điện năng tiêu thụ |
Tối đa: 1.330 W hoặc ít hơn |
|
Hộp mực thay thế |
Tiêu chuẩn: Cartridge 057: 3.100 trang (Theo máy: 3.100 trang) |
|
Kích thước |
401 x 373 x 250mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 8,8 kg |
Máy in Laser không dây CANON LBP913W
- Tốc độ in: 22 trang/phút.
- Khổ giấy in: A4.
- Độ phân giải: 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi.
- Bộ nhớ: 256MB.
- Hiển thị: Màn hình LCD 5 dòng.
- Giấy vào: 150 tờ.
- Kết nối: Cổng USB 2.0 tốc độ cao.
- Kết nối không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n.
- Mực Cart 050 (2,500 trang), Drum 050 (10,000 trang).
- Công suất: 20,000 trang/ tháng.
- Kích thước: 376 x 291 x 222 mm.
- Trọng lượng: 5.1kg.
Máy in Laser không dây đa chức năng Canon imageCLASS MF113W
- Máy in đa chức năng không dây: In, copy, scan, in qua mạng.
- Phương pháp in: In Laser trắng đen.
- Tốc độ in: 22 trang/phút (A4).
- Độ phân giải in: 600x400dpi, 600x600dpi.
- Bộ nhớ: 256 MB.
- Máy quét: 24-bit.
- Tốc độ quét: 2.4 giây.
- Độ phân giải quét: 600x600dpi (quang học), 9600x9600dpi (nội suy).
- Tốc độ copy: 22 bản/phút.
- Độ phân giải copy: 600x600dpi.
- Máy copy: Chỉ copy đơn sắc tối đa 999 bản.
- Tính năng sao chụp: Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy.
- Khay giấy: Khay giấy cassette 150 tờ.
- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Netwwork, Wifi.
- Mực in: Cartridge 047 (1600 trang), Drum Cart 049 (12 trang).
- Công suất: 15000 trang/tháng.
Máy in Laser không dây đa chức năng Canon MF 244Dw(CTY))
Máy in Laser không dây đa chức năng Canon MF 244Dw
- Máy in đa chức năng: In – scan – copy – ADF – Wifi.
- Tốc độ in: 27 trang/phút (A4).
- In 2 mặt tự động.
- Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent).
- Bộ nhớ: 512 MB.
- Máy quét: 24-bit, Scan kéo, Scan đẩy, Scan to Cloud.
- Tốc độ quét mặt kính: 4 giây/ trang (Color) - 3 giây/trang (BW).
- Tốc độ quét ADF: 20/ 15 ipm (BW/ Color).
- Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy).
- Tốc độ copy: 27 bản/phút.
- Độ phân giải copy: 600 x 600dpi.
- Máy copy: Chỉ copy đơn sắc tối đa 999 bản.
- Tính năng sao chụp: Memory Sort, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy.
- Khay nạp giấy tài liệu tự động ADF: 35 tờ.
- Khay giấy: Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ.
- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, WiFi.
- Mực: Catridge 337 (2,400 trang).
- Công suất: 15.000 trang/ tháng.
Máy in Laser không dây đa chức năng Canon MF416Dw
- Máy in Laser không dây đa chức năng Canon MF416Dw bao gồm các chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax, Wifi.
- Tốc độ in, Copy: 33 trang/phút (A4), in 2 mặt tự động, Wifi.
- Thời gian in bản đầu tiên: 6.3 giây hoặc ít hơn.
- Độ phân giải in: 1200 x 600 dpi.
- Bộ nhớ: 1GB.
- Màn hình: Cảm ứng màu 3.5 inch.
- Máy quét: CIS, 24-bit, Scan kéo và đẩy.
- Tốc độ quét: 3/7 trang/phút (BW/Color).
- Scan (kéo/đẩy): có sẵn, USB và Network.
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
- Tốc độ Fax: 33.6 Kbps; đảo mặt.
- Khay giấy: khay Cassette 250 tờ, khay 50 tờ; DADF 50 tờ; khay giấy cassette (PF-44) 500 tờ.
- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Wifi.
- Mực: Cartridge 319/319ll (2100 trang/ 6400 trang).
- Công suất: 50000 trang/tháng.
Máy in Laser không dây đa chức năng CANON MF913W
- Máy in đa chức năng nhỏ gọn với kết nối không dây, đi kèm với 3 cartridge mực.
- Giải pháp đơn giản dành cho nhu cầu in ấn, sao chụp và quét tài liệu.
- Kích thước nhỏ gọn phù hợp với không gian hạn chế.
- Đi kèm với 3 cartridge mực, bạn có thể in tới 7.500 trang với chi phí thấp trên từng bản in.
- Máy in Laser đa chức năng: In, copy, scan.
- Tốc độ in (A4): Lên tới 22 trang/ phút.
- Lượng bản in hàng tháng: 250 - 2,500 trang.
- Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 6.5 giây.
- Tốc độ copy (A4): 22 trang/ phút, (Letter): 23 trang/ phút.
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
- Tốc độ quét: Xấp xỉ 2.4 giây.
- Độ phân giải quét quang học: 600 x 600 dpi.
- Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 150 tờ.
- Độ phân giải bản in: Lên tới 2,400 (tương đương) × 600 dpi.
- Tiêu chuẩn không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n.
- Lượng giấy nạp tối đa: 150 tờ.
- Khay giấy ra: 100 tờ (mặt úp xuống).
- Kích thước: 372 x 320 x 255 mm.
- Trọng lượng: 8.4 kg.
Máy in Laser không dây HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) CTY
HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) là dòng máy in laser đen trắng cá nhân với nhiều tính năng nổi bật giúp thiết lập một tốc độ nhanh hơn cho công việc của bạn.
Tính năng
- In nhanh theo tốc độ công việc – máy in được trang bị tính năng in hai mặt nhanh. Giúp tiết kiệm năng lượng với Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off.
- Hỗ trợ in từ thiết bị di động trở nên đơn giản: In từ iPhone® và iPad® với AirPrint®, tự động điều chỉnh các công việc in đúng cỡ giấy.
- Tạo các văn bản sắc nét, chữ in màu đen đậm nét, và đồ họa sinh động với mực in đen chính xác của HP.
- In hơn gấp đôi số trang so với các hộp mực tiêu chuẩn, bằng cách sử dụng các hộp mực bột năng suất cao HP chính hãng.
- Tập trung quyền kiểm soát môi trường in ấn của bạn với HP Web Jetadmin đem đến hiệu quả cho doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Model | M203dw (G3Q47A) |
| Công nghệ in | Laser |
| Tốc độ in đen trắng | Thông thường: Lên đến 28 trang/phút |
| In trang đầu tiên | Đen trắng: Nhanh 6,7 giây |
| Chất lượng in đen (tốt nhất) | 1200 x 1200 dpi |
| Công nghệ độ phân giải in | HP FastRes 1200, HP ProRes 1200 |
| Chu kỳ nhiệm vụ (A4) | 30.000 trang hàng tháng |
| Dung lượng khuyến nghị | 250 đến 2500 trang hàng tháng |
| Tốc độ bộ xử lý | 800 MHz |
| Màn hình | Led |
| Kết nối | |
| Khả năng của HP ePrint | Có |
| Khả năng không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
| Khả năng in di động | HP ePrint In Wi-Fi Direct AirPrint1.5 với cảm biến sự có mặt của giấy ảnh media Google Cloud Print™ 2.0 |
| Kết nối tiêu chuẩn | 1 USB 2.0 tốc độ cao 1 mạng Ethernet 10/100 |
| Xử lý giấy | |
| Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay nạp giấy 250 tờ, khay ưu tiên 10 tờ |
| Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay giấy ra 150 tờ |
| In hai mặt | Tự động (tiêu chuẩn) |
| Hỗ trợ kích thước giấy ảnh | A4, A5, B5 (JIS), A6 |
| Loại giấy ảnh media | Giấy (laze, trơn, ảnh, ráp, hảo hạng), phong bì, nhãn, giấy nền, bưu thiếp |
| Khác | |
| Phát xạ năng lượng âm | 2,6 B(A) |
| Phát xạ áp suất âm lân cận | 53 dB(A) |
| Nguồn điện | 220VAC |
| Điện năng tiêu thụ | 480W (chế độ in hoạt động) |
| Kích thước tối thiểu | 370.5 x 407.4 x 223.9 mm |
| Trọng lượng | 6.9kg |
- Bảo hành: 12 tháng.
Máy in Laser màu Brother HL-L3230CDN
- Thương hiệu: Brother
- Chức năng: In, 2-Sided Print (In 2 mặt)
- Tốc độ xử lý: 800 MHz
- Kết nối: 1x USB 2.0, kết nối mạng dây
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 7/SP1/8/8.1/10/ Server 2008/2008 R2/2012/2012 R2/2016, OS X
- Trọng lượng: 18.3 kg
Máy in laser màu BROTHER HL-L8260CDN
Chức năng Máy không đa chức năng
Độ phân giải 2400 x 600 dpi
Khổ giấy in A4;Letter;A5;A5 (Long Edge);A6
Kết nối USB 2.0
Kết nối mạng LAN
Tốc độ in trắng/đen 31 ppm
Tốc độ in màu 31 ppm
Bộ nhớ tích hợp 512 MB
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 7;8.1;10;Mac OS 10.6 hoặc cao hơn.
Máy in laser màu Canon imageclass LBP 631CW C.TY
| THƯƠNG HIỆU | CANON |
|---|---|
| MÀU SẮC | Trắng |
| BỘ NHỚ | 1GB DDR |
| ĐỘ PHÂN GIẢI | 1200 x 1200 dpi |
| ĐẢO MẶT | Không |
| KHỔ GIẤY | A4 |
| KIỂU KẾT NỐI | Wi-fi, Wifi-Direct, Hi-Speed USB 2.0, Ethernet |
| TÍNH NĂNG | Đơn năng |
| CÔNG NGHỆ IN | In laser |
| LOẠI MÁY IN | In màu |
| IN QUA WIFI | Có |
| TỐC ĐỘ IN ĐEN TRẮNG | 18 ppm |
| TỐC ĐỘ IN MÀU | 18 ppm |
| THỜI GIAN IN TRANG ĐẦU TIÊN (ĐEN) | 10,5 |
| THỜI GIAN IN TRANG ĐẦU TIÊN (MÀU) | 10,4 |
| SỐ CARTRIDGES | 04 |
| LOẠI CARTRIDGES THAY THẾ | Cartridge 054 (BK/C/M/Y) |
| TƯƠNG THÍCH HỆ ĐIỀU HÀNH | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.9.5 & up*1, Linux*1 |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | Màn hình LCD 5 dòng |
| KHAY NẠP GIẤY TIÊU CHUẨN | 250 tờ |
| ĐỊNH LƯỢNG GIẤY | 60 tới 200g/m² |
| ĐIỆN NĂNG | 850 |
| NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG | 10 - 30°C |
| KÍCH THƯỚC | 430 x 418 x 287mm |
| CÂN NẶNG | 12,8 kg |
| BẢO HÀNH | 12 tháng |
Máy in laser màu Canon LBP 621CW Chính hãng
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | Máy in laser màu |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 1Gb |
| Tốc độ in | Tốc độ in (A4): Lên tới 18ppm (Đen trắng / Màu) |
| Công nghệ in | Đa chức năng |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Độ phân giải khi in: 600 x 600 dpi, Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh: 1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Cartridge 054H BK: 3.100 trang. Cartridge 054H CMY: 2.300 trang |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang, Màn hình LCD 5 dòng, Khay nạp giấy Cassette tiêu chuẩn: 250 tờ, Khay đa năng: 1 tờ, Khay giấy ra: 100 tờ |
| Kích thước | 430mm x 418mm x 287mm. |
| Trọng lượng | 12,8 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in laser màu Canon LBP613CDW
| Sản phẩm | Máy in laser màu |
| Hãng sản xuất | Canon |
| Model | LBP613CDW |
| Khổ giấy | A4, B5, A5, Legal (*1), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal, Index Card. Envelope: COM10, Monarch, C5, DL, Custom sizes (Width: 76.2 to 215.9mm, Length: 127.0 to 355.6mm) |
| Bộ nhớ | 1Gb |
| Tốc độ | In đen trắng: 18 trang/phút (A4/Letter)/In màu: 18 trang/phút (A4/Letter |
| In đảo mặt | Có |
| Độ phân giải | Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Cartridge Canon 045BK/C/M/Y |
| Mô tả khác | Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 - 2,500 trang. Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9 / 12.0 giây (Đen trắng/Màu). |
Máy in laser màu Canon LBP623Cdw
|
Sản phẩm |
Máy in |
|
Hãng sản xuất |
Canon |
|
Model |
laser LBP623Cdw (in màu) |
|
Chức năng |
In tia laser màu |
|
Độ phân giải |
Độ phân giải khi in: 600 x 600 dpi |
|
Khổ giấy |
A4, Letter, Legal, Foolscap, Indian Legal |
|
Kết nối |
USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
|
Tốc độ in trang đầu tiên |
A4: Xấp xỉ 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu) |
|
Tốc độ in |
A4: 21 / 21 trang (Đen trắng / Màu) |
|
Bộ nhớ tiêu chuẩn |
1 GB |
|
Kích thước |
430 x 418 x 287mm |
|
Trọng lượng |
14 kg |
Máy in laser màu đa chức năng HP LaserJet Pro M428fdn (W1A29A) đa năng
- Loại máy in : Máy in đa chức năng (In, sao chép, chụp quét, fax) - Khổ giấy tối đa : A4, A5 - Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi - Kết nối: USB - Tốc độ in đen trắng: 38 trang/phút - Tốc độ in hai mặt: 31 hình/phút - Mực in: HP 76A


