Máy tính xách tay/ Laptop MSI P75 Creator 9SF RTX 2070
- CPU: Intel® Core™ Coffeelake refresh i9-9880H + Intel HM370
- RAM: 32GB (16GB x 2) DDR4 (2666MHz)
- SSD: 1TB (512GB*2) NVMe PCIe Gen3x4 SSD
- VGA: NVIDIA® GeForce RTX 2070 MAX Q ,GDDR6 8GB
- DISPLAY: 17.3Inch UHD (3840*2160), 4K Thin Bezel, Adobe 100%
- KEYBOARD: Single backlight KB (White)
- Kết nối: Intel Wireless-AC 9560 (2*2 a/c) + BT5
- PIN: 4 cell , 82Whr
- OS: Windows 10 Home
Máy tính xách tay/ Laptop MSI PRESTIGE 15 10SC 004VN
| CPU | Intel Core i7-10710U 1.1GHz up to 4.7GHz 12MB |
| RAM | 16GB (8GB x2) DDR4 2666MHz |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe™ M.2 SSD |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR5 with Max-Q Design |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, Thin Bezel, Anti-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB |
| Cổng giao tiếp | 3x USB 3.1, 1x USB 3.1 Type-C, 1x HDMI |
| Audio | Nahimic 3 |
| Đọc thẻ nhớ | Micro SD |
| Chuẩn LAN | None |
| Chuẩn WIFI | Intel Wi-Fi 6 AX201(2x2) |
| Bluetooth | v5.0 |
| Webcam | HD type (30fps@720p) |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 4 Cell 82WHr |
| Trọng lượng | 1.6 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | 356.8 x 233.7 x 15.9 mm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI PRESTIGE 15 A10SC 222VN
| CPU | Intel Core i7-10710U 1.1GHz up to 4.7GHz 12MB |
| RAM | 16GB (8GB x2) DDR4 2666MHz |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe™ M.2 SSD |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR5 with Max-Q Design |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, Thin Bezel, Anti-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB |
| Cổng giao tiếp | 3x USB 3.1, 1x USB 3.1 Type-C, 1x HDMI |
| Audio | Nahimic 3 |
| Đọc thẻ nhớ | Micro SD |
| Chuẩn LAN | None |
| Chuẩn WIFI | Intel Wi-Fi 6 AX201(2x2) |
| Bluetooth | v5.0 |
| Webcam | HD type (30fps@720p) |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 4 Cell 82WHr |
| Trọng lượng | 1.6 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | 356.8 x 233.7 x 15.9 mm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI PS42 8M-288VN
| CPU | Intel® Core™ i5-8250U (1.60GHz Up to 3.40 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
| RAM | 8GB DDR4 Bus 2400MHz, Max 16GB |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 PCIe |
| CD/DVD | None |
| Card VGA | Intel® UHD Graphics 620 |
| Màn hình | 14.0-inch FHD (1920x1080), IPS-Level |
| Kết nối | 802.11 ac Wi-Fi + Bluetooth v4.1 |
| Bàn phím | Steelseries Backlight Keyboard (Single-Color, White) |
| Tản nhiệt | Cooler Boost 3 (2 Quạt + 3 Ống dẫn nhiệt) |
| Tích hợp | 2x Type-C USB3.1 Gen1 2x Type-A USB3.1 Gen1 1x SD (XC/HC) 1x (4K @ 30Hz) HDMI 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Trọng lượng | 1.18 Kg |
| Pin | 4-Cell 50Whr |
| Hệ điều hành | Windows 10 bản quyền |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI PS42 8RA-044VN
| CPU | 8th Generation Intel® Core™ i7 _8565U Processor (1.80 GHz, 8M Cache, up to 4.60 GHz) |
| Memory | 8GB DDr4 Bus 2666Mhz |
| HDD | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce® MX250 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® UHD Graphics |
| Display | 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Level 60Hz 72%NTSC Thin Bezel 100%sRGB |
| Driver | None |
| Other | Webcam, Wireless, Card Reader, USB 3.1 Gen Type C, USB3.1 Gen1 Type A, HDMI, Steelseries Backlight Keyboard (Single Color, White), Cooler Boost 3, Finger Print |
| Wireless | 802.11ac + Bluetooth 4.2, 2.4 GHz |
| Battery | 4 Cells 50 Whrs Battery |
| Weight | 1.19Kg |
| SoftWare | Windows 10 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Khác | Silver |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI PS42 8RB-234VN
| Model | MSI PS42 8RB-234VN |
| CPU | Intel® Core™ i5-8250U (1.60GHz Up to 3.40 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
| RAM | 8GB DDR4 Bus 2400MHz, Max 16GB |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 PCIe |
| CD/DVD | None |
| Card VGA | NVIDIA GeForce® MX150 2GB GDDR5 |
| Màn hình | 14.0-inch FHD (1920x1080), IPS-Level |
| Kết nối | 802.11 ac Wi-Fi + Bluetooth v4.1 |
| Bàn phím | Steelseries Backlight Keyboard (Single-Color, White) |
| Tản nhiệt | Cooler Boost 3 (2 Quạt + 3 Ống dẫn nhiệt) |
| Tích hợp | 2x Type-C USB3.1 Gen1 2x Type-A USB3.1 Gen1 1x SD (XC/HC) 1x (4K @ 30Hz) HDMI 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Trọng lượng | 1.19 Kg |
| Pin | 4-Cell 50Whr |
| Hệ điều hành | Windows 10 bản quyền |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI PS42 MODERN 8RA 252VN
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | MSI |
| Model | PS42 Modern 8RA 252VN |
| Bộ VXL | Core i7 8565U 1.8Ghz-8MB |
| Cạc đồ họa | Nvidia MX250 2GB GDDR5 |
| Bộ nhớ | 8Gb |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512Gb SSD/ Không có |
| Màn hình | 14.0Inch Full HD |
| Kết nối | Intel Wireless-AC 9560 (2*2 a/c) + BT5 |
| Cổng giao tiếp | 2xUSB3.0, 1xUSB3.0 Type-C, 1xUSB2.0, HDMI |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Tính năng khác | Đèn bàn phím |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 4 cell |
| Kích thước | 322 x 222 x 15.9 mm cm |
| Trọng lượng | 1.19 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI PS42 MODERN 8RA 253VN
| CPU | Intel Core i5-8265U 1.6GHz up to 3.9GHz 6MB |
| RAM | 8GB DDR4 2666MHz |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe™ M.2 SSD |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce MX250 2GB GDDR5 + Intel UHD Graphics 620 |
| Màn hình | 14" FHD (1920 x 1080) IPS-Level Narrow Bezel |
| Cổng giao tiếp | 2x USB 3.1, 2x Type-C USB 3.1, HDMI, Finger Print |
| Audio | 2x 2W Speaker |
| Đọc thẻ nhớ | Multi-format card reader (SD/SDHC) |
| Chuẩn LAN | None |
| Chuẩn WIFI | 802.11 AC |
| Bluetooth | v5.0 |
| Webcam | HD type (30fps@720p) |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 4 Cell 3290mAh |
| Trọng lượng | 1.19 kg |
| Màu sắc | Bạc |
| Kích thước | 322 x 222 x 15.9 (mm) |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI PS63 8SC-006VN
- CPU: 8th Generation Intel® Core™ i7 _8565U Processor (1.80 GHz, 8M Cache, up to 4.60 GHz)
- Memory: 16GB DDr4 Bus 2666Mhz
- HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
- VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1050 with Max-Q Design 4GB GDDR5
- Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Level 60Hz 72%NTSC Thin Bezel 100%sRGB
- Weight: 1.60Kg
- Bảo hành: 24 tháng
- VAT: Đã bao gồm VAT
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Raider GE68 HX 13VF-050VN (i7-13700HX/16GB/2TB/RTX 4060/16 inch QHD+/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | GE68-HX-13VF-050VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-13700HX (3.7GHz~5.0GHz) 16 Cores 24 Threads |
| Chipset | HM770 |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 |
| Memory |
16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz, tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
2TB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 1 x slot SSD M.2 PCIe NVMe Gen5 |
| Bàn phím | RGB Per-Key steelseries KB, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 16 Inch QHD (2560x1600), IPS ,240Hz , 100% DCI-P3, MUX Switch |
| LAN | Killer 2.5G LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
| Cổng kết nối |
|
| Loa |
4 x 2W |
| Webcam | FHD (30FPS 1080P) |
| Pin | 99.9Wh |
| Nguồn vào | 280W adapter |
| Trọng lượng | 2.7 kg |
| Kích thước | 357 x 284 x 22.2~27.85 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Raider GE68 HX 13VG-048VN (i7-13700HX/32GB/2TB/RTX 4070/16 inch QHD+/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | GE68-HX-13VG-048VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-13700HX (3.7GHz~5.0GHz) 16 Cores 24 Threads |
| Chipset | HM770 |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6 |
| Memory |
32GB (2x16GB) DDR5 4800MHz, tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
2TB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 1 x slot SSD M.2 PCIe NVMe Gen5 |
| Bàn phím | RGB Per-Key steelseries KB, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 16 Inch QHD (2560x1600), IPS ,240Hz , 100% DCI-P3, MUX Switch |
| LAN | Killer 2.5G LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
| Cổng kết nối |
|
| Loa |
4 x 2W |
| Webcam | FHD (30FPS 1080P) |
| Pin | 99.9Wh |
| Nguồn vào | 280W adapter |
| Trọng lượng | 2.7 kg |
| Kích thước | 357 x 284 x 22.2~27.85 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Raider GE78 HX 13VH-076VN (i9-13950HX/64GB/4TB/RTX 4080/17 inch QHD+ 240 Hz/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | GE78-HX-13VH-076VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i9-13950HX (4.0~5.5GHz) 24 Cores 32 Threads |
| Chipset | HM770 |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4080 12GB |
| Memory |
64GB (2x32GB) DDR5 4800 MHz, 2 khe ram tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
4TB (2 x 2TB) SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | RGB Per-Key steelseries KB, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 17.3 Inch QHD+ (2560x1600), IPS ,240Hz , 100% DCI-P3 |
| LAN | Killer 2.5G LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6E AX1675 + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
|
| Loa |
|
| Webcam | FHD (30FPS 1080P) |
| Pin | 99.9Wh |
| Nguồn vào | 330W adapter |
| Trọng lượng | 3.1 kg |
| Kích thước | 380 x 298 x 23 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Stealth 15 A13VF (i7-13620H/RTX 4060 8GB/Ram 16GB DDR5/SSD 1TB/15.6 Inch OLED 240Hz QHD)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-13620H (3.6GHz~4.9GHz) 10 Cores 16 Threads |
| Chipset | |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB |
| Memory |
16GB (2x8GB) DDR5 |
| Ổ cứng |
1TB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | Đèn nền RGB Per-Key, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch OLED 2K QHD (2560 X1440) IPS, 240Hz, DCI-P3 100% |
| LAN | Killer 2.5G LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
|
| Loa | 2x 2W Speaker |
| Webcam | FHD IR (30FPS 1080P) |
| Pin | 53.5Wh |
| Nguồn vào | 180W adapter |
| Hỗ trợ Fingerprint | Có |
| Trọng lượng | 2.1 kg |
| Kích thước | 358.3 x 247.9 x 19.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Stealth 16 Studio A13VG-057VN (i9-13900H/32GB/2TB/RTX 4070/16 inch UHD+/Win 11/Xanh)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | Stealth-16Studio-A13VG-057VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i9-13900H (4.1GHz~5.4GHz) 14 Cores 20 Threads |
| Chipset | |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB |
| Memory |
32GB (2x16GB) DDR5 |
| Ổ cứng |
2TB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | Đèn nền RGB Per-Key, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 16 Inch 4K UHD+ (3840x2160) IPS,16:10 120Hz, DCI-P3 100% |
| LAN | Killer 2.5G LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
| Cổng kết nối |
|
| Loa | 2x 2W Speaker 4x 2W Woofer |
| Webcam | FHD IR (30FPS 1080P) |
| Pin | 99.9Wh |
| Nguồn vào | 240W adapter |
| Hỗ trợ Fingerprint | Có |
| Trọng lượng | 1.99 kg |
| Kích thước | 355.8 x 259.7 x 19.95 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Stealth 17 Studio A13VI (i9-13900H/RTX 4090 16GB/Ram 64GB DDR5/SSD 4TB/17.3 Inch IPS 144Hz UHD)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i9-13900H (4.1GHz~5.4GHz) 14 Cores 20 Threads |
| Chipset | |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4090 16GB |
| Memory |
64GB (2x32GB) DDR5, tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
4TB (2x2TB) SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | Đèn nền RGB Per-Key, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 17.3 Inch UHD (3840x2160) IPS, 144Hz, DCI-P3 100%, HDR1000 |
| LAN | Killer 2.5G LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
| Cổng kết nối |
|
| Loa | 2x 2W Speaker 4x 2W Woofer |
| Webcam | FHD IR (30FPS 1080P) |
| Pin | 99.9Wh |
| Nguồn vào | 240W adapter |
| Hỗ trợ Fingerprint | Có |
| Trọng lượng | 2.8 kg |
| Kích thước | 397.6 x 283.5 x 20.1~20.8 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Stealth GS77 12UH 075VN (i9-12900H/32GB/2TB SSD/RTX3080 Max-Q 8GB/17.3 inch QHD/Win 11/Đen)
| CPU | Intel Core i9-12900H 3.8GHz up to 5.0GHz 24MB |
| RAM | 32GB (16GBx2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Ổ lưu trữ | 2TB SSD PCIE G4X4 (2 slots) |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX3080 Max-Q 8GB GDDR6, Up to 1345MHz Boost Clock, 105W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. |
| Màn hình | 17.3" QHD (2560x1440) IPS with Anti-Glare, 240Hz, DCI-P3 100% typical |
| Bàn phím | Per-Key RGB Backlight Keyboard |
| Audio | Sound by Dynaudio and High-Resolution Audio ready (2x 2W Speaker) |
| Đọc thẻ nhớ | SD Express |
| Kết nối có dây (LAN) | Killer Gb LAN (Up to 2.5G) |
| Kết nối không dây | Intel Wi-Fi 6E AX210(2x2), Bluetooth v5.2 |
| Webcam | FHD type (30fps@1080p) |
Cổng giao tiếp |
1x Type-C (USB / DP / Thunderbolt™ 4) with PD charging 1x Type-C (USB / DP / Thunderbolt™ 4) 2x Type-A USB3.2 Gen2 1x RJ45 1x (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) HDMI 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Pin | 4 Cell 99.9WHrs |
| Trọng lượng | 2.45 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Màu sắc | Core Black |
| Kích thước | 358.3 x 248 x 18.3-19.8 (mm) |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Summit E14 Evo A12M-211VN (i7-1280P/Iris Xe graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/14 Inch IPS FHD)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | A12M-211VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-1280P (Up to 4.8GHz) 14 Cores 20 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe graphics |
| Memory | 16GB LPDDR5 onboard, không thể nâng cấp |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | Led trắng, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 14 Inch FHD (1920x1200) 16:10 IPS, 100% sRGB |
| LAN | Không |
| WLAN | Killer ax Wi-Fi 6E + Bluetooth v5.2 |
| Màu sắc | Đen |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | IR FHD (30fps 1080p) |
| Pin | 72Wh |
| Hỗ trợ Finger Print Reader | Có |
| Trọng lượng | 1.6 kg |
| Kích thước | 314 x 227.5 x 17.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Summit E14 Flip Evo A12MT-210VN (i7-1280P/ris Xe graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/14 Inch QHD+ TouchScreen/Bút cảm ứng)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | A12MT-210VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-1280P (Up to 4.8GHz) 14 Cores 20 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe graphics |
| Memory | 16GB LPDDR5 onboard, không thể nâng cấp |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | Led trắng, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 14 Inch QHD (2880x1800) 16:10 IPS, 100% DCI-P3, TouchScreen, Support Pen |
| LAN | Không |
| WLAN | Killer ax Wi-Fi 6E + Bluetooth v5.2 |
| Màu sắc | Đen |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | IR FHD (30fps 1080p) |
| Pin | 72Wh |
| Hỗ trợ Finger Print Reader | Có |
| Trọng lượng | 1.6 kg |
| Kích thước | 314 x 227.5 x 17.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Vector GP76 HX 12UGSO-894VN (i7-12700H/32GB/1TB/RTX 3070Ti/17.3 inch QHD/Windows 11/Black)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | 12UGSO-894VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| CPU | Intel Core i7-12700H (Up to 4.7GHz) 14 Cores 20 Threads |
| Chipset | HM670 |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Laptop GPU 8GB GDDR6 |
| Memory |
32GB (2x16GB) DDR5 4800MHz (maximum 64GB) |
| Ổ cứng |
1TB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 1 x slot SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | RGB Per-Key, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 17.3 Inch QHD (2560x1440) IPS 240Hz, 100% DCI-P3 |
| LAN | Gigabit LAN |
| WLAN | Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
|
| Audio | 2W x 2 |
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 65Wh |
| Nguồn vào | 330W adapter |
| Trọng lượng | 2.9 kg |
| Kích thước | 397 x 284 x 25.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Vector GP77 HX 13VG-043VN (i7-13700H/16GB/512GB/RTX 4070/17.3 inch QHD/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | Vector-GP77-HX-13VG-043VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| CPU | Intel Core i7-13700H (Up to 5.0GHz) 14 Cores 20 Threads |
| Chipset | |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6 |
| Memory |
16GB (2x8GB) DDR5 (maximum 64GB) |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | RGB Per-Key, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 17.3 Inch QHD (2560 x 1440), 240Hz, 100% DCI-P3 |
| LAN | Gigabit LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6E 802.11 ax + Bluetooth 5.3 |
| Cổng kết nối |
|
| Audio | 2W x 2 |
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 65Wh |
| Nguồn vào | 240W adapter |
| Trọng lượng | 2.8 kg |
| Kích thước | 397 x 284 x 25.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Dell Inspiron 15 INSPIRON N3593B/I5-1035G1/4G/1TB/ 15.6″/ 70197457-Black
Loại CPU:
Intel® Core™ i5-1035G1
Tốc độ CPU :
4x1.0GHz/ Max turbo Speed 3.6Ghz
Bộ nhớ đêm:
6MB Cache
Bộ nhớ chính
Bộ nhớ Ram:
4GB
Loại Ram:
DDR4
Ổ cứng
Dung lượng HDD:
1000 GB
Chuẩn giao tiếp:
SATA
Card màn hình
Bộ xử lý đồ họa:
NVIDIA® GeForce® MX230
Dung lượng vga:
2GB GDDR5
Kiểu Card đồ họa:
Card rời
Màn hình
Độ lớn màn hình:
15.6 inch
Độ phân giải:
FHD LED Anti-Glare Display (1920x1080)
Thông số khác
Hệ điều hành sử dụng (OS):
Windows 10 Home SL 64bit
Ổ quang (Optical drive):
DVDRW
Camera :
- Webcam
Mạng (Included Network Card):
- LAN, 802.11AC
Interface Type:
- Bluetooth v4.1, HDMI, 2x USB 3.1, 1x USB 2.0
Slots:
- Micro SD slot
Input Devices:
- Bàn phím số
Pin (Battery)
Dung lượng pin (cell):
3 Cell
Kích thước
Trọng lượng:
2.02 Kg
Phu kiện:
Pin, Sạc
Máy Tính Xách Tay/Dell Inspiron 3593 (70197459)/ i7-1065G7/ 8G/ 512G SSD/ DVDRW/ 15.6
| Tên sản phẩm | Inspiron 3593 |
| Motel | 70197459 |
| Màu sắc | Black |
| Sản xuất | China |
| Hệ điều hành | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home 64bit |
| Bộ vi xử lý | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i7-1065G7 (8M Cache, 1.3 GHz Upto 3.9GHz) |
| Số lõi | 4 |
| Tốc độ xung nhịp | 1.3 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 8 MB |
| Chipset | Intel® Chipset |
| Bộ nhớ chính (RAM) | |
| Cài đặt theo máy | 8GB |
| Công nghệ | DDR4 - 2666/3200 MHz |
| Ổ đĩa cứng (HDD) | |
| Dung lượng | 512 GB SSD |
| Tốc độ | PCIe |
| Ổ đía quang (ODD) | |
| Ổ đĩa | DVD RW |
| Đồ họa | |
| Bộ xử lý đồ họa | NVIDIA GeForce MX230 |
| Bộ nhớ đồ họa | 2GB |
| Màn hình | |
| Kích thước | 15.6 inch FHD |
| Tính năng | 15,6-inch FHD anti-glare LED-backlit display |
| Cổng giao tiếp | |
| Cổng giao tiếp | 1 HDMI out |
| 1 RJ-45 | |
| 2 USB 3.1 | |
| 1 USB 2.0 | |
| 1 USB 3.1 Gen 1 Type-C (Option) | |
| Kết nối mạng | |
| Wireless | Wireless LAN: 802.11ac or 802.11 b/g/n and Bluetooth v4.0 Combo |
| Network (RJ-45) | 10/100 Mbps |
| Pin / AC Adaptor | |
| Pin kèm theo máy | 3-cell |
| AC Adaptor (sạc máy tính) | 33W AC adapter |
| Kích thước / trọng lượng | |
| Kích thước | Height: 20.66 mm | 2. Width: 380 mm (14.96 in.) | 3. Depth: 258 mm (10.10 in.) |
| Trọng lượng | Weight: 2.28 Kg |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer A315-42-R2NS/AMD R3-3200U/4G/256GB SSD/15.6″
- CPU:
AMD Ryzen 3, 3200U, 2.60 GHz
- RAM:
4 GB, DDR4 (2 khe), 2133 MHz
- Ổ cứng:
SSD 256GB NVMe PCIe, Hỗ trợ khe cắm HDD SATA
- Màn hình:
15.6 inch, Full HD (1920 x 1080)
- Card màn hình:
- Cổng kết nối:
- Hệ điều hành:
- Thiết kế:
Vỏ nhựa, PIN liền
- Kích thước:
Dày 19.9 mm, 1.7 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer A315-42-R8PX/AMD R3-3200U/8G/256GB SSD/15.6″
- CPU:
AMD Ryzen 3, 3200U, 2.60 GHz
- RAM:
- Ổ cứng:
SSD 256GB NVMe PCIe, Hỗ trợ khe cắm HDD SATA
- Màn hình:
15.6 inch, Full HD (1920 x 1080)
- Card màn hình:
- Cổng kết nối:
- Hệ điều hành:
- Thiết kế:
Vỏ nhựa, PIN liền
- Kích thước:
Dày 19.9 mm, 1.7kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A314-35-P3G9 (NX.A7SSV.007) (Pentium N6000/4GB RAM/256GB SSD/14 inch/Win 11/Bạc)
- CPU Intel Pentium N6000 (4MB, up to 3.30GHz)
- RAM 4GB DDR4 2400MHz
- SSD 256GB PCIe NVMe
- VGA Intel UHD Graphics
- Display 14.0Inch HD Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD
- Pin 2Cell 36.7WHrs
- Color Pure Silver (Bạc)
- Weight 1.45 kg
- OS Windows 11 Home
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-42-R4XD/AMD R5 3500U/8GB/512GBSSD/15.6″FHD
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Hệ điều hành |
|
| Nhận dạng vân tay |
|
| Trọng lượng |
|
| Màu sắc |
|
| Dung lượng RAM |
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-54-52HT/i5-10210U/4GB/256GB SSD/15.6″FHD
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Hệ điều hành |
|
| Nhận dạng vân tay |
|
| Trọng lượng |
|
| Màu sắc |
|
| Dung lượng RAM |
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-54-59ZJ/i5-10210U/ 2x4GB RAM/512GB SSD/15.6″FHD
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Hệ điều hành |
|
| Nhận dạng vân tay |
|
| Trọng lượng |
|
| Màu sắc |
|
| Dung lượng RAM |
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-57G-524Z (NX.HZRSV.009) (i5 1035G1/8GBRAM/512GB SSD/MX330 2G/15.6 inch FHD/ Win 10/Đen)
|
Hãng sản xuất |
Acer |
|
Chủng loại |
Aspire 3 A315-57G-524Z |
|
Part Number |
NX.HZRSV.009 |
|
Mầu sắc |
Đen (Charcoal Black) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1035G1 (1.00 GHz,6MB) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB (4GB + 4GB onboard) |
|
Số khe cắm |
1 |
|
Dung lượng tối đa |
20GB |
|
VGA |
Nvidia Geforce MX 330 2G DDR5 |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tói đa 2TB HDD và 512SSD PCIe NVMe) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
None |
|
Bảo mật, công nghệ |
BIOS user, supervisor, HDD passwords, Kensington lock slot; bản lề mở 180o |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD Acer ComfyView LED LCD |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Two built-in stereo speakers; Built-in digital microphone |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit LAN |
|
Giao tiếp không dây |
Intel® Wireless-AC 9461/9462, 802.11a/b/g/n/ac wireless LAN, 1x1 MU-MIMO technology, Bluetooth® 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
2x USB 3.1, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI,1 x Ethernet, 1 x 3.5 mm Headphone /speaker jack, 1 x DC Jack |
|
Pin |
3-cell (36Whr) |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
363.4 (W) x 247.5 (D) x 19.9 (H) mm |
|
Cân nặng |
1.9kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
Cable + Sạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-58G-50S4 (NX.ADUSV.001) (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/MX350 2G/15.6 inch FHD/ Win 10/Bạc)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Acer |
| Chủng loại | Aspire 3 A315-58G-50S4 |
| Part Number | NX.ADUSV.001 |
| Mầu sắc | Bạc (Pure Silver) |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 (2.4GHz upto 4.2Ghz, 8MB) |
| Chipset | Intel |
| Bộ nhớ trong | 8GB (4GB + 4GB onboard) |
| Số khe cắm | 1 |
| Dung lượng tối đa | 20GB |
| VGA | Nvidia Geforce MX 350 2G DDR5 |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD(nâng cấp tói đa 2TB HDD và 1TB SSD PCIe NVMe) |
| Ổ quang | None |
| Card Reader | None |
| Bảo mật, công nghệ | BIOS user, supervisor, HDD passwords, Kensington lock slot; |
| Màn hình | 15.6 inch FHD Acer ComfyView LED LCD |
| Webcam | HD |
| Audio | Two built-in stereo speakers; Built-in digital microphone |
| Giao tiếp mạng | Gigabit LAN |
| Giao tiếp không dây | Intel® Wireless-AC 9461/9462, 802.11a/b/g/n/ac wireless LAN, 1x1 MU-MIMO technology, Bluetooth® 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 2.0 port; 1 x HDMI®2.0; 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone; DC-in jack for AC adapter; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports |
| Pin | 2-cell (36.7Whr) |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 363.4 (W) x 238.4 (D) x 19.9 (H) mm |
| Cân nặng | 1.7kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Home |
| Phụ kiện đi kèm | Cable + Sạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire Lite 14 NX.J38SV.003 – RMN: N23G2 (AL14-52M-32KV) Intel Ci3-1305U/1*8G/256G SSD/14″ WUXGA/Windows 11 Home
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i3-1305U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.50GHz, 5 Cores, 6 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
10 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
8GB DDR5 4800MHz (1x8GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 4800MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
256GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x SSD PCIe NVMe slots |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
No DVD |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch WUXGA, IPS, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, 16:10 |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® UHD Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.1 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím không phím số riêng, không led phím, có phím Copilot |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x MicroSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
Two built-in stereo speakers |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 58Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm Adapter 65W PD Type C |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
1.5 kg |
|
Kích thước |
313.3 (W) x 218 (D) x 16.9 (H) mm |
|
Màu sắc |
Xám (Gray) |
|
Chất liệu |
Mặt A, D: Kim loại |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor, SSD passwords, Kensington lock slot |
|
Bảo hành |
One-year International Travelers Warranty (ITW) |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire Lite 15 Acer N24B4 (AL15-42P-R08M) (R7-7730U; 16GB; 512GB SSD; UMA; 15.6 FHD; Win11; Office Home 2024 M365B; Bạc; NX.D3QSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ 7 7730U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.5 GHz; 8 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L2 Cache: 4MB, L3 Cache: 16MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, 16:9, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
AMD Radeon™ Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.1 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có phím số riêng, không led phím |
|
Hotkey |
Copilot Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD card up to 512 GB (SDXC compatible, exFAT compatible) |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
Two built-in stereo speakers |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3-cell 58Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin laptop |
|
|
Đi kèm |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Office |
Microsoft Office Home 2024 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
1.7 kg |
|
Kích thước |
358.6 (W) x 232.7 (D) x 18.95 (H) mm |
|
Màu sắc |
Light Silver (Bạc) |
|
Chất liệu |
Vỏ nhựa |
|
Bản lề |
Bản lề mở 180 độ |
|
Bảo mật |
Mật khẩu BIOS user, supervisor |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Bảo hành |
1 year International Travelers Warranty (ITW) |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire Lite 15 Acer N24B4 (AL15-42P-R8E6). W/LCD: 15.6inch FHD, CPU: R5-7430U, RAM 16GB, 512GB SSD, UMA, Win11, Office Home 2024 M365B, Light Silver, NX.D34SV.001
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ 5 7430U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.3 GHz Turbo; 6 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1 Cache: 384 KB, L2 Cache: 3 MB, L3 Cache: 16 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, 16:9, SlimBezel, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
AMD Radeon™ Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.1 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có phím số riêng, không led phím |
|
Hotkey |
Copilot Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD card up to 512 GB (SDXC compatible, exFAT compatible) |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
Two built-in stereo speakers |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 58Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin laptop |
|
|
Đi kèm 65W Type-C Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Office |
Microsoft Office Home 2024 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
1.7 kg |
|
Kích thước |
358.6 (W) x 232.7 (D) x 18.95 (H) mm |
|
Màu sắc |
Light Silver (Bạc) |
|
Chất liệu |
Vỏ nhựa |
|
Bản lề |
Bản lề mở 180 độ |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Bảo hành |
1 year International Travelers Warranty (ITW) |
|
Năm ra mắt |
2025 |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire Lite N23G2 (AL14-52M-52UU) (i5-1335U; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch 2.2K; Win11; Bạc; NX.J39SV.003)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1335U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.6 GHz; 10 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 Up to 4800MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 Up to 4800MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB SSD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch 2.2K, IPS, 60Hz, 300 nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
2.2K (2240 x 1400) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® UHD Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN: |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.1 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím không phím số riêng, không led phím |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• Two built-in stereo speakers |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 58Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm Adapter 65W Type-C |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
1.5 kg |
|
Kích thước |
313.3 (W) x 218 (D) x 16.9/16.9 (H) mm |
|
Màu sắc |
Silver (Bạc) |
|
Chất liệu |
Mặt A, D: Kim loại |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor, SSD passwords |
|
Bảo hành |
12 tháng |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-41G-R150 (NH.Q8SSV.004) (Ryzen 7 3750H/8GB RAM/512GB SSD/GTX1650Ti 4G DDR6/15.6 inch FHD IPS/Win10/Đen)
|
Hãng sản xuất |
Acer |
|
Chủng loại |
Aspire 7 A715-41G-R150 – model Giải trí, Gaming |
|
Part Number |
NH.Q8SSV.004 |
|
Mầu sắc |
Black |
|
Bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ 7 3750H |
|
Chipset |
AMD |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
32GB |
|
VGA |
NVIDIA® GeForce® GTX 1650Ti 4G-GDDR6 |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp được tối đa 1TB SSD) |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
No |
|
Bảo mật; công nghệ |
2 quạt tản nhiệt. |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920 * 1080) Acer ComfyView IPS LED LCD |
|
Webcam |
720p HD |
|
Audio |
Two built-in stereo speakers |
|
Giao tiếp mạng |
LAN 10/100/1000 Mbps |
|
Giao tiếp không dây |
802.11a/b/g/n/acR2+ax wireless LAN; 2x2 MU-MIMO technology; Bluetooth 4.1 |
|
Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2, 1 x USB Type C, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI, 1 x Ethernet |
|
Pin |
48Wh, Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
363.4 (W) x 254.5 (D) x 23.25 (H) mm |
|
Cân nặng |
2.1kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-45-R3SM (NH.QBMSV.005) (Ryzen 5 5600H/8GB Ram/512GB SSD/GTX1650 4G/15.6inch FHD 144Hz/Win 10/Đen)
|
Hãng sản xuất |
Acer |
|
Chủng loại |
Nitro 5 AN515-45-R3SM (2021) |
|
Part Number |
NH.QBMSV.005 |
|
Mầu sắc |
Đen |
|
Bộ vi xử lý |
AMD Ryzen 5 5600H (6*3.3Ghz, upto 4.2Ghz) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
32GB |
|
VGA |
NVIDIA® GeForce® GTX 1650 4G-GDDR6 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
None |
|
Bảo mật, công nghệ |
Đèn bàn phím RGB 4 Zone; Tản nhiệt 2 quạt |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Acer TrueHarmony technology; Acer Purified |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
802.11 SX +Bluetooth 5.0
|
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x HDMI® 2.0 port with HDCP support; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x USB Type-C port: USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps); 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in |
|
Pin |
57 Wh |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
363.4 (W) x 255 (D) x 23.9 (H) mm |
|
Cân nặng |
2.2 kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
Cable + Sạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-45-R86D (NH.QBCSV.005) (R7 5800H/8GB Ram/512GB SSD/RTX3060 6G/15.6 inch FHD 144Hz/Win 11/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Acer |
| Chủng loại | Nitro 5 AN515-45-R86D (2021) |
| Part Number | NH.QBCSV.005 |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 7 5800H |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 3200Mhz |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 6GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD PCIe Gen3, 8 Gb/s, NVMe và 2TB HDD 2.5-inch 5400 RPM) |
| Ổ quang | None |
| Card Reader | None |
| Bảo mật, công nghệ | Đèn bàn phím RGB 4 Zone; Tản nhiệt 2 quạt |
| Màn hình | 15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel |
| Webcam | HD |
| Audio | Acer TrueHarmony technology; Acer Purified |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | 802.11 SX +Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB Type C; 1xUSB 3.2 Gen 1 port featuring power-off USB charging; 2xUSB 3.2 Gen 1 ports; 1xEthernet (RJ-45) port; 1xHDMI® 2.0 |
| Pin | 57 Wh |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | |
| Cân nặng | 2.2 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Phụ kiện đi kèm | Cable + Sạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-45-R9SC (NH.QBRSV.001) (Ryzen 7 5800H/8GB Ram/512GB SSD/RTX3070 8G/15.6inch FHD 144Hz/Win 10/Đen)
|
Hãng sản xuất |
Acer |
|
Chủng loại |
Nitro 5 AN515-45-R9SC (2021) |
|
Part Number |
NH.QBRSV.001 |
|
Mầu sắc |
Đen |
|
Bộ vi xử lý |
AMD Ryzen 7 5800H (8*3.2Ghz, upto 4.4Ghz) |
|
Chipset |
AMD |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
32GB |
|
VGA |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 with 8GB GDDR6 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
None |
|
Bảo mật, công nghệ |
Đèn bàn phím RGB 4 Zone; Tản nhiệt 2 quạt |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Acer TrueHarmony technology; Acer Purified |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
802.11 SX +Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x HDMI® 2.0 port with HDCP support; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x USB Type-C port: USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps); 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in |
|
Pin |
57 Wh |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
363.4 (W) x 255 (D) x 23.9 (H) mm |
|
Cân nặng |
2.2 kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
Cable + Sạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-57-56S5 (NH.QEKSV.001) (i5 11400H/8GB Ram/512GB SSD/GTX1650 4G/15.6 inch FHD 144Hz/Win 11/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Acer |
| Chủng loại | Nitro 5 AN515-57-56S5 (2021) |
| Part Number | NH.QEKSV.001 |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-11400H (2.7Ghz up to 4.5Ghz, 12MB cache) |
| Chipset | Intel HM570 |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 3200Mhz |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | NVIDIA® GeForce® GTX 1650 4G-GDDR6 |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD PCIe Gen3, 8 Gb/s, NVMe và 2TB HDD 2.5-inch 5400 RPM) |
| Ổ quang | None |
| Card Reader | None |
| Bảo mật, công nghệ | Red Backlit; Tản nhiệt 2 quạt |
| Màn hình | 15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel |
| Webcam | HD |
| Audio | Acer TrueHarmony technology; Acer Purified |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | 802.11 SX +Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x HDMI®2.0 port with HDCP support; DC-in jack for AC adapter |
| Pin | 57 Wh |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | |
| Cân nặng | 2.2 kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Home |
| Phụ kiện đi kèm | Cable + Sạc |


