Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N3511A (P112F001ABL) (i3 1115G4/4GB RAM/256GB SSD/15.6 inch FHD/Win10+Office/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Inspiron N3511A – Bảo hành tận nơi |
| N3501A | P112F001ABL |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3-1115G4 |
| Chipset | Intel |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | 256GB PCIe NVMe SSD (+01 2.5 inch HDD SATA) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | SD |
| Bảo mật, công nghệ | |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA |
| Webcam | HD |
| Audio | 2W Dual stereo speakers |
| Giao tiếp mạng | |
| Giao tiếp không dây | 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 2.0 port, 1 USB 3.2, 1 USB Type-C™, 1 HDMI 1.4 |
| Pin | 3 cell 41Wh |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 1.85Kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Home + Office Home & Student 2019 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N3511B (P112F001BBL) (i5 1135G7/4GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD/Win10+Office/Đen)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | 3511A P112F001ABL |
| Bộ VXL | Core i3 1115G4 3.0Ghz up to 4.1Ghz-6Mb |
| Cạc đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 4Gb (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256Gb SSD/ No DVDW |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | LAN, Wifi, Bluetooth |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB Type C , 2 x USB 3.1 , 1 x USB 2.0 , 1 x SD card slot , LAN 100 Mbps |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home + Office Student |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 38.1 x 26.7 x 2.6 cm |
| Trọng lượng | 1.9 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N3573/N5000U/4G/500GB/15.6″/70178837-Black
- Hệ điều hành: Ubuntu
- CPU: Intel Pentium, N5000 processor, 4 MB, 1.1 GHz up to 2.70 GHz
- Ram: 4GB DDR4 2400 Mhz
- Ổ cứng (HDD/SSD): SATA HDD 500GB , 5.400 rpm
- Bảo hành: 12 tháng
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N3580/i3-8145U/4G/1TB/15.6/FHD/N3580A – Bạc
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i3 8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB
- RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz
- Ổ đĩa cứng: 1TB 5400RPM
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- Màn hình: 15.6" FHD
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N3580/I5-8265U/4G/1TB/ 15.6/ 70194511 (Silver)
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz, 6MB
- RAM: 1x4GB DDR4 2666MHz
- Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm 2.5" SATA
- VGA: AMD RADEON 520 2GB GDDR5
- Màn hình: 15.6" FHD
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N3580/I5-8265U/4G/1TB/15.6/N3580i
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz, 6MB
- RAM: 1x4GB DDR4 2666MHz
- Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm 2.5" SATA
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- Màn hình: 15.6" HD
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N3580/I7-8565U/8G/2TB/ 15.6″/ FHD-70194513 – Đen
Tên sản phẩm: Máy tính xách tay/ Laptop Dell Inspiron 15 3580 (3580-70188451) (i7-8565U)
- CPU: Intel Core i7-8565U (1.8 GHz - 4.6 GHz/8MB/4 nhân, 8 luồng)
- Màn hình: 15.6" (1920 x 1080), không cảm ứng
- RAM: 1 x 8GB DDR4 2666MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 16GB)
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620/ AMD Radeon 520 2GB
- Lưu trữ: 2TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home 64-bit
- Pin: 3 cell Pin liền, Khối lượng: 2.3 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N3593C i3-1005G1/4GB RAM/256GB SSD/15.6 inch/Đen
|
Hãng sản xuất DELL |
|
|
Tên sản phẩm Inspiron 3593C P75F013N93C Black |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core i3-1005G1 |
|
Tốc độ |
1.20GHz upto 3.40GHz, 4 MB cache, 2 cores 4 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
6MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe cắm Ram |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
1x 2.5" SATA |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
15.6" FHD |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WiFi 802.11ac |
|
LAN |
LAN 100 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 4.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB Type C , |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1xHDMI |
|
Tai nghe |
1x jack 3.5mm |
|
Camera |
HD Camera with integrated digital microphone |
|
Card mở rộng |
1 x SD card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell/ 42WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 10 Home SL |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
380 x 258 x 22.7 mm |
|
Trọng Lượng |
2.00Kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N3593D (P75F013N93D) (i5 1035G1/4GBRam/512GB SSD/15.6 inch FHD/Win10/Đen)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Inspiron 3593 – Bảo hành tận nơi |
|
Part Number |
P75F013N93D |
|
Mầu sắc |
Đen |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 1035G1 (1.0Ghz/ 6MB Cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
4GB DDR4 |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel |
|
Ổ cứng |
512GB SSD (có khe cắm HDD) |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920 * 1080) Anti-Glare LED-Backlit |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Yes |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
802.11ac ,Bluetooth |
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB 2.0, 1 x HDMI 1.4b, 1 x RJ45 (Available on select configurations), 2 x USB 3.1 Gen 1, 1 x Headphone & Microphone Audio JackI |
|
Pin |
3 Cell (42wh) |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
2.0Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home SL |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N5370/i3-8130U/4G/128GB SSD/13.3 FHD/N3I3002W – Bạc
- Dell Inspiron 5370 N3I3002W - Bạc-
- CPU: Intel® Core™ i3 8130U (2.20GHz upto 3.40GHz, 4MB)
- RAM: 4GB DDR4 2400MHz
- HDD: 128GB SSD
- VGA: Intel® UHD Graphics 620
- Màn hình: 13.3" FHD (1920*1080) LED
- OS: Windows 10 Home
- Pin: 3-Cell, 38 WHr
- Cân nặng: 1.3Kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N5491/i5 – 10210U/8G/SSD512GB/2G_MX230//14 FHD/Touch/N4TI5024W-Silver
- CPU: Intel® Core™ i5-10210U (1.60 GHz upto 4.20 GHz, 6MB)
- RAM: 8GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD
- VGA: NVIDIA® GeForce® MX230 2GB GDDR5
- Màn hình: 13.3" FHD (1920*1080)
- OS: Windows 10
- Pin: 3 cell - 42Whr
- Cân nặng: 1.48 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N5584/i5-8265U/4G/1TB/15.6 FHD/ N5I5384W (Silver)
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz up to 3.9GHz, 6MB
- RAM: 1 x 4GB DDR4 2666MHz (2 slots)
- Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm
- VGA: NVIDIA GeForce MX130 2GB GDDR5
- Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED-Backlit Non-touch Display Narrow Border
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N5584/i7-8565U/8G/1TB/15.6 FHD/128GB SSD/(N5584Y)
- CPU: 8th Generation Intel® Core™ i7 _8565U Processor (1.80 GHz, 8M Cache, up to 4.60 GHz)
- Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
- HDD: 128GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 5400rpm Hard Drive
- VGA: NVIDIA® GeForce® MX130 with 4GB GDDR5 / Integrated Intel® UHD Graphics
- Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare LED Backlit Display Narrow Border
- Weight: 2.00 Kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop DELL Inspiron N5593(7WGNV1)/i5 – 1035G1/8G/SSD 512GB/15.6 FHD/ N5I5461W (Silver)
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i5-1035G1 1.00 GHz, 6MB
- RAM: 8GB DDR4
- Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
- VGA: NVIDIA GEFORCE MX230 2GB GDDR5
- Màn hình: 15.6" FHD
Máy Tính Xách Tay/Laptop DELL Inspiron N5593/i5 – 1035G1/4G/1TB/ 128GB SSD/VGA 2GB/15.6″
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i5-1035G1 1.00 GHz, 6MB
- RAM: 4GB DDR4
- Ổ đĩa cứng: 128GB SSD + 1TB
- VGA: NVIDIA GEFORCE MX230 2GB GDDR5
- Màn hình: 15.6" FHD
Máy Tính Xách Tay/Laptop DELL Inspiron N5593/i5 – 1035G1/8G/SSD 256GB/15.6 FHD/ N5I5513W (Silver)
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i5-1035G1 1.00 GHz, 6MB
- RAM: 8GB DDR4
- Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
- VGA: NVIDIA GEFORCE MX230 2GB GDDR5
- Màn hình: 15.6" FHD
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N7391/i5 – 10210U/8G/SSD 512GB/13.3 FHD/Touch/N3TI5008W-Black
- CPU: Intel® Core™ i5-10210U (1.60 GHz upto 4.20 GHz, 6MB)
- RAM: 8GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD
- VGA: Intel® UHD Graphics
- Màn hình: 13.3" FHD
- TouchOS: Windows 10
- Pin: 4 cell - 45Whr
- Cân nặng: 1.4kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron T7420 N4I5021W (i5-1235U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/14 inch FHD/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1235U |
|
Tốc độ |
10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB (1 x 8GB) DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14 inch FHD Truelife - cảm ứng |
|
Độ phân giải |
1920 x 1200 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Integrated Intel® Iris® XE Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C with DisplayPort and Power Delivery, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type A port, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI 1.4b |
|
Tai nghe |
1 x headset (headphone and microphone combo) |
|
Camera |
1080p at 30 fps, FHD camera |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4-cell, 54 WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Studen 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
314 x 227.5 x 15.7~18.5mm |
|
Trọng Lượng |
1.57 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Latitude 3410 (L3410I5SSD) (i5 10210U 8GB RAM/256GB SSD/14.0 inch HD/Fedora/Xám)
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Latitude 3410 |
|
Part Number |
L3410I5SSD |
|
Mầu sắc |
Xám (Dark Gray) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core™ i5 10210U (1.6Ghz, 6MB Cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 2667Mhz (1*8GB) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
32GB |
|
VGA |
Intel UHD 620 |
|
Ổ cứng |
256GB SSD M2 PCIe NVMe (không có slot trống, nâng cấp thay thế tối đa 2TB) |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, công nghệ |
Backlit dual pointing Keyboard |
|
Màn hình |
14.0 inch HD (1366x768) Anti-Glare |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
2 W Dual stereo speakers |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
Intel® Wi-Fi 6 AX201, 2 X 2, 802.11ax with Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
1 USB 2.0 port, 1 USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare |
|
Pin |
3 cell (42Whr) |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1.61Kg |
|
Hệ điều hành |
Fedora |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Latitude 3420 (42LT342001) (i3 1115G4 4GB RAM/256GB SSD/14.0 inch HD/Fedora/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Latitude 3420 |
| Part Number | 42LT342001 |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core™ i3 1115G4 (3.0Ghz, 6MB Cache) |
| Chipset | Intel |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 3200Mhz (1*4GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Ổ cứng | 256GB PCIe NVMe Class 35 M2 SSD (có slot 2.5 inch) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | Micro SD |
| Bảo mật, công nghệ | |
| Màn hình | 14 inch HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits |
| Webcam | HD |
| Audio | 2 * 2 W speakers |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Intel® Wi-Fi 6 AX201, 2 X 2, 802.11ax with Bluetooth 5.1 |
| Cổng giao tiếp | Audio jack , 1 x USB 2.0 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port 1 x RJ-45 ; 1 x lock slot, 1 x HDMI 1.4 , 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port PowerShare, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C™ port |
| Pin | 3 cell 41Wh |
| Kích thước | 326 x 226 x 17.6mm |
| Cân nặng | 1.52Kg |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Latitude 3420 (L3420I3SSD) (i3 1115G4 8GB RAM/256GB SSD/14.0 inch/Fedora/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Latitude 3420 |
| Part Number | L3420I3SSD |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core™ i3 1115G4 (3.0Ghz, 6MB Cache) |
| Chipset | Intel |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 3200Mhz (1 * 8GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Ổ cứng | 256GB PCIe NVMe Class 35 M2 SSD (có slot 2.5 inch) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | Micro SD |
| Bảo mật, công nghệ | |
| Màn hình | 14 inch HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits |
| Webcam | HD |
| Audio | 2 * 2 W speakers |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Intel® Wi-Fi 6 AX201, 2 X 2, 802.11ax with Bluetooth 5.1 |
| Cổng giao tiếp | Audio jack , 1 x USB 2.0 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port 1 x RJ-45 ; 1 x lock slot, 1 x HDMI 1.4 , 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port PowerShare, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C™ port |
| Pin | 3 cell 41Wh |
| Kích thước | 326 x 226 x 17.6mm |
| Cân nặng | 1.52Kg |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Latitude 3420 (L3420I5SSD) (i5 1135G7 8GB RAM/256GB SSD/14.0 inch HD/Fedora/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Latitude 3420 |
| Part Number | L3420I5SSD |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core™ i5 1135G7 (2.4GHz, 8MB Cache) |
| Chipset | Intel |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 3200Mhz (1*8GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Ổ cứng | 256GB SSD M2 PCIe NVMe (có slot 2.5 inch) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | Micro SD |
| Bảo mật, công nghệ | |
| Màn hình | 14 inch HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits |
| Webcam | HD |
| Audio | 2 * 2 W speakers |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Intel® Wi-Fi 6 AX201, 2 X 2, 802.11ax with Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | Audio jack , 1 x USB 2.0 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port 1 x RJ-45 ; 1 x lock slot, 1 x HDMI 1.4 , 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port PowerShare, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C™ port |
| Pin | 3 cell 41Wh |
| Kích thước | 326 x 226 x 17.6mm |
| Cân nặng | 1.52Kg |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Latitude 3510 (70233210) (i3 10110U /4GB RAM/1TB HDD/15.6 inch/Fedora/Xám)
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Latitude 3510 |
|
Part Number |
70233210 – Bảo hành tận nơi |
|
Mầu sắc |
Xám |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core™ i3 10110U (2.1Ghz, 4MB Cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
4GB DDR4 2667Mhz (non ECC) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
32 |
|
VGA |
Intel UHD |
|
Ổ cứng |
1TB SATA 5400rpm (có khe cắm SSD) |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, công nghệ |
|
|
Màn hình |
15.6 inch HD (1366 x 768) Anti-Glare Non-Touch |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Realtek ALC3235 |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
(1) USB 2.0 port; (1) USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare; (1) USB 3.2 Gen 1 Type-A port; (1) HDMI 1.4; (1) USB 3.2 Gen 1 Type-C port with DisplayPort 1.2 Alt mode; (1) Universal Audio Jack |
|
Pin |
3 cell (40Whr) - ExpressCharge Capable Battery |
|
Kích thước |
17.97 (H) x 361.4 (W) x 247.85 mm (D) |
|
Cân nặng |
1.9Kg |
|
Hệ điều hành |
Fedora |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Latitude 3520 (70251590) (i7 1165G7/8Gb/SSD 256Gb/15.6″ FHD/VGA ON/DOS/Black)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | Latitude 3520 70251590 |
| Bộ VXL | Core i7 1165G7 2.8Ghz Up to 4.7Ghz-12Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 8Gb (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256Gb SSD |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | Intel Wi-Fi + Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort alt mode, 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare, 1 USB 2.0 port, 1 HDMI 1.4a port, 1 x DP1.2, RJ 45, Universal Audio Jack, 1x mSD 3.0 Card Reader. |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | DOS |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | Height: 18.06 mm (0.71") x Width: 361 mm (14.2") x Depth: 240.9 mm (9.5") |
| Trọng lượng | 1.79 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Latitude 3520 (70251592) (i5 1135G7 4GB RAM/256GBSSD/15.6 inch FHD/Fedora/Đen)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | Latitude 3520 70251592 |
| Bộ VXL | Core i5 1135G7 2.4 Ghz up to 4.2Ghz-8Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 4Gb (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang |
256Gb SSD ● One M.2 2230 slot for Wi-Fi ● One M.2 slot for 2230/2280 solid-state drive |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | Intel Wi-Fi + Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort alt mode, 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare, 1 USB 2.0 port, 1 HDMI 1.4a port, 1 x DP1.2, RJ 45, Universal Audio Jack, 1x mSD 3.0 Card Reader. |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | DOS |
| Pin | 4 cell |
| Kích thước | Height: 18.06 mm (0.71") x Width: 361 mm (14.2") x Depth: 240.9 mm (9.5") |
| Trọng lượng | 1.79 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Latitude 3520 (70251594) (i5 1135G7 8GB RAM/256GB SSD/15.6 inch FHD/Fedora/Đen)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | Latitude 3520 70251594 |
| Bộ VXL | Core i5 1135G7 2.4 Ghz up to 4.2Ghz-8Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 8Gb (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 32GB) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256Gb SSD |
| Màn hình | 15.6Inch FHD |
| Kết nối | Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort alt mode, 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare, 1 USB 2.0 port, 1 HDMI 1.4a port, 1 x DP1.2, RJ 45, Universal Audio Jack, 1x mSD 3.0 Card Reader. |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | DOS |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | Height: 18.06 mm (0.71") x Width: 361 mm (14.2") x Depth: 240.9 mm (9.5") |
| Trọng lượng | 1.79 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Latitude 3520 (70251603) (i3 1115G4 4GB RAM/256GB SSD/15.6 inch HD/Fedora/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Latitude 3520 |
| Part Number | 70251603 |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core™ i3 1115G4 (3.0Ghz, 6MB Cache) |
| Chipset | Intel |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 3200Mhz (1*4GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Ổ cứng | 256GB PCIe NVMe Class 35 M2 SSD (có slot 2.5 inch) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | Micro SD |
| Bảo mật, công nghệ | |
| Màn hình | 15.6 inch HD (1366 x 768) WVA Anti-glare 60Hz |
| Webcam | HD |
| Audio | 2 * 2 W speakers |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Intel® Wi-Fi 6 AX201, 2 X 2, 802.11ax with Bluetooth 5.1 |
| Cổng giao tiếp | Audio jack , 1 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port 1 x RJ-45 ; 1 x lock slot, 1 x HDMI 1.4 , 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port PowerShare, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C™ port |
| Pin | 3 cell 41Wh |
| Kích thước | 326 x 226 x 18.6mm |
| Cân nặng | 1.79Kg |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Latitude 7410 (70220650) (i7 10610U/8GB RAM/256GB SSD/14.0inch FHD/Fedora/Xám bạc)
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Latitude 7410 – Bảo hành tận nơi |
|
Part Number |
70220650 |
|
Mầu sắc |
Xám bạc (Titan Grey) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core™ i7 10610U (1.8Ghz, 8MB Cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 2666Mhz (onboard) |
|
Số khe cắm |
không có |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel UHD 620 |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe NVMe SSD |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, công nghệ |
Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
14.0" FHD (1920 x 1080) AG, SLP, 2.7mm HD Cam/Mic Non-Touch |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Realtek ALC3254 |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
(1) USB 3.2 Gen 1 with Powershare; (1) USB 3.2 Gen 1; (2) Thunderbolt™3 with Power Delivery and DisplayPort (USB Type-C™); (1) Universal Audio Jack; (1) HDMI 2.0 |
|
Pin |
4 Cell 52WHr ExpressCharge Capable Battery |
|
Kích thước |
18.13 (H) x 321.35 (W) x 208.69 mm (D) |
|
Cân nặng |
1.3kg |
|
Hệ điều hành |
Fedora |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop DELL Vos V5581/i5-8265U/8G/1TB/15.6 FHD/ Finger
| Model | Vostro 5581-70175957 |
| Bộ VXL | Core i5 8265U 1.6Ghz-6Mb 4.6Ghz-8Mb |
| Cạc đồ họa | Intel HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ | 8Gb |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 1Tb/ Không có |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | LAN, Wifi, Bluetooth |
| Cổng giao tiếp | Backlit Display• HDMI, 3x USB3.1• Intel 3165AC + BT4.0 (802.11ac + Bluetooth 4.0, Dual Band 2.4&5 GHz, 1x1) |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Tính năng khác | CPU Kabylake,vỏ nhôm |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home + Office 365 |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 34.2 x 24.6 x 2.1 cm |
| Trọng lượng | 1.9 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Ice Grey/vỏ nhôm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop DELL Vos V5590/i5 – 10210U/8G/1TB/SSD 128GB/15.6 FHD/ Finger /2G_GF MX230
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Dung lượng HDD |
|
| Hệ điều hành |
|
| Nhận dạng vân tay |
|
| Trọng lượng |
|
| Màu sắc |
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 13 5320 M32DH1 (i5-1240P/8GB/256GB/Intel Iris Xe/13.3 inch FHD+/Win 11/Office/Xám)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | M32DH1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office HS bản quyền |
| CPU | Intel Core i5-1240P (3.3GHz~4.4GHz) 12 Cores 16 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory |
8GB onboard LPDDR5 4800MHz Not upgrade |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Backlit Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 13.3 Inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10, Anti-glare, LED Backlight, WVA |
| Lan | None |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6E 2x2 (Gig+) + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Xám |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | FHD Camera 1080P@30FPS |
| Audio | Stereo speakers |
| Pin | 54Wh |
| Trọng lượng | 1.25 kg |
| Kích thước | 296.8 x 213.5 x 14.35~15.65 mm |
| Bảo hành | 1 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 15 3510 7T2YC3 (i7-1165G7/8GB/512GB/MX350 2GB/15.6inch FHD/Win 11/Office/Đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i7-1165G7 |
|
Số nhân |
4 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ CPU |
2.80 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1x8GB) DDR4 |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6-inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce MX350 2GB GDDR5 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 USB 3.2 Gen 1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD 3.0 card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 SL + Office Home and Student |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
17.5 mm x 18.9 mm x 358.50 mm x 235.56 mm |
|
Trọng Lượng |
1.69 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 15 3520 5M2TT2 (i5-1235U/8GB/512GB/15.6 inch FHD/Iris Xe Graphics/Windows 11/Office/Xám)
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1235U |
|
Tốc độ |
upto 4.40 GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB(8GBx1) DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920 x 1080), 120Hz, WVA, Anti-Glare, 250 nit, Narrow Border, LED-Backlit |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Ethernet RJ-45 |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 headset (headphone and microphone combo) port |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera Single integrated microphone |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
(16.96 mm – 22.47 mm) x (358.50 mm) x (235.56 mm) |
|
Trọng Lượng |
1.66 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 15 V3500C (P90F006CBL) (i5 1135G7/8GB RAM/512Gb SSD/15.6 inch FHD/MX330 2GB/Win10+Office/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Vostro 15 V3500C – Bảo hành tận nơi |
| Part number | P90F006CBL |
| Mầu sắc | Đen (Black) |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i5 1135G7 (2.4Ghz/8MB cache) |
| Chipset | Intel |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 3200Mhz |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 16GB |
| VGA | Nvidia Geforce MX330 2G DDR5 |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD (khả năng nâng cấp tối đa : 2TB 2.5” 2.5” SATA HDD ; 512GB SSD M2 2230 / 1TB SSD M2 2280) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | SD |
| Bảo mật, công nghệ | |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight WVA |
| Webcam | HD |
| Audio | Realtek® ALC3204; 2 * 2W |
| Giao tiếp mạng | 10/100/100 |
| Giao tiếp không dây | 802.11ac ,Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Type-A, 1 USB 2.0; 1 Ethernet RJ-45, 1 HDMI 1.4, 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C™ (Optional) |
| Pin | 3 cell 42Wh |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 1.78Kg |
| Hệ điều hành | Win 10 Home + Office Home & Student 2019 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3400 (70234073) (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD/14.0 inch FHD/Win10/Đen)
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Vostro 3400 |
|
Part number |
70234073 |
|
Mầu sắc |
Đen (Black) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 1135G7 (2.4Ghz/8MB cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
16GB |
|
VGA |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe NVMe SSD (khả năng nâng cấp tối đa : 2TB 2.5” 2.5” SATA HDD ; 512GB SSD M2 2230 / 1TB SSD M2 2280) |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
|
|
Màn hình |
14.0-inch FHD (1920 x 1080) WVA 220nits |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Realtek® ALC3204; 2 * 2W |
|
Giao tiếp mạng |
10/100/100 |
|
Giao tiếp không dây |
802.11ac ,Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
2 USB 3.2 Type-A, 1 USB 2.0; 1 Ethernet RJ-45, 1 HDMI 1.4, 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C™ (Optional) |
|
Pin |
42Wh |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1.64Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home SL 64 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3400 (70235020) (i3 1115G4/8GB RAM/256GB SSD/14.0 inch FHD/Win10/Đen)
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Vostro 3400 |
|
Part number |
70235020 |
|
Mầu sắc |
Đen (Black) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i3 1115G4 (3.0Ghz/6MB cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
16GB |
|
VGA |
Intel® UHD Graphics |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe NVMe SSD (khả năng nâng cấp tối đa : 2TB 2.5” 2.5” SATA HDD ; 512GB SSD M2 2230 / 1TB SSD M2 2280) |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
|
|
Màn hình |
14.0-inch FHD (1920 x 1080) WVA 220nits |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Realtek® ALC3204; 2*2W |
|
Giao tiếp mạng |
10/100/100 |
|
Giao tiếp không dây |
802.11ac ,Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
2 USB 3.2 Type-A, 1 USB 2.0; 1 Ethernet RJ-45, 1 HDMI 1.4, 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C™ (Optional) |
|
Pin |
42Wh |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1.64Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home SL 64 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3400 (70253899) (i3 1115G4/8GB RAM/256GBSSD/14.0 inch FHD/Win10/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Vostro 3400 – Bảo hành tận nơi |
| Part number | 70253899 |
| Mầu sắc | Đen (Black) |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i3 1115G4 (3.0Ghz/6MB cache) |
| Chipset | Intel |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 3200Mhz |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 16GB |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Ổ cứng | 256GB PCIe NVMe SSD (khả năng nâng cấp tối đa : 2TB 2.5” 2.5” SATA HDD ; 512GB SSD M2 2230 / 1TB SSD M2 2280) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | SD |
| Bảo mật, công nghệ | |
| Màn hình | 14.0-inch FHD (1920 x 1080) WVA 220nits |
| Webcam | HD |
| Audio | Realtek® ALC3204; 2*2W |
| Giao tiếp mạng | 10/100/100 |
| Giao tiếp không dây | 802.11ac ,Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Type-A, 1 USB 2.0; 1 Ethernet RJ-45, 1 HDMI 1.4, 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C™ (Optional) |
| Pin | 42Wh |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 1.64Kg |
| Hệ điều hành | Win 10 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3400 (70253900) (I5 1135G7/8Gb/256Gb SSD/ 14.0″ FHD/VGA ON/ Win10/Black)
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Dell Vostro 3400 70253900 |
|
|
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1135G7 |
|
Tốc độ |
(tối đa 4.20 GHz, 4cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB(8GBx1) DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14.0-inch FHD (1920 x 1080) An ti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac |
|
LAN |
LAN (RJ45) |
|
Bluetooth |
Bluetooth v5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
|
|
Camera |
HD webcam |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 cell, 42Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 10 Home SL + OfficeHS19 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Dài 328.7 mm - Rộng 239.5 mm - Dày 19.9 mm |
|
Trọng Lượng |
1.64 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3400 (70270644) (i3 1115G4/8GB RAM/256GBSSD/14.0 inch FHD/Win11/Đen)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | Vostro 3400 70270644 |
| Bộ VXL | Core i3 1115G4 3.0Ghz up to 4.1Ghz-6Mb |
| Cạc đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 8Gb (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256Gb |
| Màn hình | 14.0Inch Full HD |
| Kết nối | Bluetooth 4.1, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB 2.0 1 x USB 3.0 1 x HDMI Card Reader |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 36.4 x 24.9 x 1.99 cm |
| Trọng lượng | 1.58 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3400 (70270645) (i5 1135G7/8GB RAM/256GBSSD/14.0 inch FHD/Win11/OfficeHS21/Đen)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Vostro 3400 – Bảo hành tận nơi |
|
Part number |
70270645 |
|
Mầu sắc |
Đen (Black) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 1135G7 (2.4Ghz/8MB cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz (1*8GB) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
16GB |
|
VGA |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe NVMe SSD (khả năng nâng cấp tối đa : 2TB 2.5” 2.5” SATA HDD ; 512GB SSD M2 2230 / 1TB SSD M2 2280) |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
|
|
Màn hình |
14.0-inch FHD (1920 x 1080) WVA 220nits |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Realtek® ALC3204; 2 * 2W |
|
Giao tiếp mạng |
10/100/100 |
|
Giao tiếp không dây |
802.11ac ,Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
2 USB 3.2 Type-A, 1 USB 2.0; 1 Ethernet RJ-45, 1 HDMI 1.4, 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C™ (Optional) |
|
Pin |
42Wh |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1.59Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 11 Home + Office Home & student 2021 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |


