| Thương hiệu |
Biwin |
|---|---|
| Bảo hành |
36 tháng |
| Dung lượng bộ nhớ |
512 GB |
| Giao Tiếp |
SATA III 2.5 " |
| Phân loại ổ cứng |
SSD |
| Tốc độ đọc-ghi |
Tốc độ đọc: Up to 550 MB/s |
| Kích thước |
80.00 × 22.00 × 2.50 mm |
Ổ Cứng HDD Western Digital Red Plus 8TB 3.5 inch 128MB cache 5640RPM WD80EFPX
Mã sản phẩm: WD80EFZZ
Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
Dung lượng lưu trữ: 8TB (8000GB)
Kích thước / Loại: 3.5 inch
Công nghệ Advanced Format (AF): Có
Công nghệ tự động sắp xếp các yêu cầu truy xuất: Có
Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS
Hiệu năng
Tốc độ truyền dữ liệu (max)
Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s
Tốc độ ghi dữ liệu: 185 MB/s
Tốc độ vòng quay: 5640 RPM
Bộ nhớ đệm:128 MB
Độ tin cậy / Toàn vẹn dữ liệu
Số lượng vòng tải / đăng tải: 600.000
Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit:
Độ bền MTBF: 1 triệu giờ
Khả năng chịu tải/ Workload: 180TB/năm
Thời gian bảo hành: 3 năm
Quản lý điện năng tiêu thụ
Yêu cầu nguồn điện trung bình:
Đọc/ghi: 8.8 W
Nhàn rỗi: 5.3W
Ngủ: 0.8 W
Thông số khi hoạt động
Nhiệt độ
Hoạt động: 0 - 65°C
Không hoạt động: -40 - 70°C
Shock
Hoạt động (2ms, đọc): 65 Gs
Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 30 Gs
Không hoạt động (2ms) 250 Gs
Độ ồn (dBA)
Nhàn rỗi: 27
Hoạt động (Trung bình): 29
Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.715 kg
Ổ Cứng HDD Western Pro 10TB 3.5 inch, 7200RPM,SATA 3, 256MB Cache (WD101PURP)
- Ổ cứng HDD chuyên nghiệp
- Dung lượng: 10TB
- Kết nối: SATA III
- Cache: 256MB
Ổ Cứng HDD Western Pro 12TB 3.5 inch, 7200RPM,SATA 3, 256MB Cache (WD121PURP)
- Ổ cứng HDD chuyên nghiệp
- Dung lượng: 12TB
- Kết nối: SATA III
- Cache: 256MB
Ổ Cứng HDD Western Pro 14TB 3.5 inch, 7200RPM,SATA 3, 512MB Cache (WD141PURP)
- Ổ cứng HDD chuyên nghiệp
- Dung lượng: 14TB
- Kết nối: SATA III
- Cache: 512MB
Ổ Cứng HDD Western Pro 18TB 3.5 inch, 7200RPM,SATA 3, 512MB Cache (WD181PURP)
- Ổ cứng HDD chuyên nghiệp
- Dung lượng: 18TB
- Kết nối: SATA III
- Cache: 512MB
Ổ Cứng HDD Western Purple 14TB 3.5 inch, 7200RPM, SATA3, 512MB Cache (WD140PURZ)
- Ổ cứng HDD cao cấp
- Dung lượng: 14TB
- Cache: 512Mb
- Tốc độ: 7200RPM
Ổ Cứng HDD Western Purple 18TB 3.5 inch, 7200RPM, SATA3, 512MB Cache (WD180PURZ)
| Nhà sản xuất | Western Digital |
| Model | WD180PURZ |
| Chuẩn giao tiếp | Sata III |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Dung lượng | 18 TB |
| Cache | 512MB |
| RPM | 7200 |
| Tốc độ đọc | ~100 MB/s |
| Tốc độ ghi | ~100 MB/s |
| Phần mềm chuyển hệ điều hành | Acronis® True Image™ WD Edition (Click here to Download) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ Cứng HDD Western Purple 2TB Tím 3.5 inch SATA III 64MB Cache 5400RPM WD23PURZ
| Nhà sản xuất | Western Digital |
| Model | WD23PURZ |
| Chuẩn giao tiếp | Sata III |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Dung lượng | 2 TB |
| Cache | 64MB |
| RPM | 5400 |
| Transfer Rate | 180 MB/s |
| Phần mềm chuyển hệ điều hành | Acronis® True Image™ WD Edition |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ Cứng HDD Western Purple 4TB Tím (WD43PURZ) 3.5inch SATA3 CHÍNH HÃNG
Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | Western Digital |
| Model (P/N) | Purple (WD43PURZ) |
| Loại ổ | HDD |
| Dung lượng | 4TB |
| Bộ nhớ Cache | 256MB |
| Chuẩn giao tiếp | SATA3 |
| Kích thước | 3.5 inch |
Ổ Cứng HDD Western Purple 6TB 3.5inch SATA III 128MB Cache 5700RPM WD62PURX
| Device Type | hard drive |
| Hard drive type | internal |
| Disc form factor | 3.5" |
| Storage capacity | 6 TB |
| Buffer size | 128 Mb |
| Spindle speed | 5700 rpm |
| Data transfer rate | 6 Gb/s |
| Disc Interface | SATA III |
| Disc type | HDD |
| Disc Series | purple |
| Disc Assignment | for video surveillance systems |
| Compatibility | video recorders for video surveillance with SATA III interface |
| Consumption | 6.2 W |
| Dimensions (WхHхD) | 147х101.6х26.1 mm |
| Weight | 720 g |
| Temperature range | 0...+60°C |
| Producing country | |
| Device class | middle |
Ổ Cứng HDD Western Purple 8TB TÍM (WD85PURZ) 3.5 Chính Hãng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Western Digital Purple 8TB Mã sản phẩm: WD85PURZ
Thích hợp trong hệ thống camera
Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
Dung lượng lưu trữ: 8TB
vòng quay : 5640RPM
Bộ nhớ đệm : 256MB
Kích thước/Loại: 3.5 inch
MÔ TẢ SẢN PHẨM:
Western Purple PRO là dòng ổ cứng cao cấp, chuyên dụng cho các cá nhân có yêu cầu cao về lưu trữ hoặc mô hình doanh nghiệp vừa & nhỏ.
Ổ cứng dành cho giải pháp giám sát/ hệ thống camera chuyên nghiệp

- Mở rộng lên đến 64 camera

Ổ WD Purple được tối ưu hóa để hỗ trợ tối đa 64 camera, giúp bạn linh hoạt nâng cấp hoặc mở rộng hệ thống bảo mật của mình
Dung lượng đa dạng
Ổ cứng HDD Western Purple PRO có các tùy chọn dung lượng vô cùng đa dạng, từ 1 đến 18TB đáp ứng mọi nhu cầu lưu trữ.
Tiết kiệm điện năng

Bền bỉ
Western Purple PRO được thiết kế để có thể hoạt động 24/7 trong thời gian dài một cách ổn định.

Sản phẩm Western Purple được bảo hành chính hãng 3 năm.

Ổ Cứng HDD Western Purple AV 12TB TÍM (WD121PURZ) 3.5
Ổ cứng WD Purple 12TB
Ổ Cứng HDD Western Purple AV 1TB(TÍM) 3.5″ Sata 3 CTY- BH 2 NĂM
Thương hiệu
WD
Bảo hành
36 tháng
Cấu hình chi tiết
Dung lượng
1TB
Kích thước
3.5"
Kết nối
SATA 3
Tốc độ vòng quay
5400RPM
Ổ Cứng HDD Western Red Plus 10TB 3.5″ SATA 3 512MB Cache 7200RPM (WD100EFGX)
Thông số kỹ thuật HDD WD Red plus 10TB WD100EFGX SATA 3:
-Mã sản phẩm: WD100EFGX
-Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
-Dung lượng lưu trữ: 10TB
-Kích thước / Loại: 3.5 inch
-Công nghệ Advanced Format (AF): Có
-Công nghệ tự động sắp xếp các yêu cầu truy xuất: Có
-Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS
Hiệu năng
-Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s
-Tốc độ truyền dữ liệu (max): 260 MB/s
-Tốc độ vòng quay: 7200 RPM
-Bộ nhớ đệm: 512 MB
Độ tin cậy / Toàn vẹn dữ liệu
-Số lượng vòng tải / đăng tải: 600.000
-Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit:
-Độ bền MTBF: 1 triệu giờ
-Khả năng chịu tải/ Workload: 180TB/năm
-Thời gian bảo hành: 3 năm
Quản lý điện năng tiêu thụ
-Yêu cầu nguồn điện trung bình:
- Đọc/ghi: 5.7 W
-Nhàn rỗi: 2.8W
-Ngủ: 0.5 W
Thông số khi hoạt động
-Nhiệt độ
- Hoạt động: 0 - 65°C
-Không hoạt động: -40 - 70°C
-Shock
- Hoạt động (2ms, đọc): 30 Gs
-Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 65 Gs
-Không hoạt động (1ms) 250 Gs
-Độ ồn (dBA)
- Nhàn rỗi: 20
-Hoạt động (Trung bình): 29
-Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.65 kg
Ổ Cứng HDD Western Red Plus 2TB 3.5inch SATA III 64MB Cache 5400RPM WD20EFPX
| Nhà sản xuất | Western Digital |
| Model | WD20EFPX |
| Chuẩn giao tiếp | Sata III |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Dung lượng | 2 TB |
| Cache | 64MB |
| RPM | 5400 |
| Tốc độ đọc | ~175 MB/s |
| Tốc độ ghi | ~175 MB/s |
| Phần mềm chuyển hệ điều hành | Acronis® True Image™ WD Edition |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ Cứng HDD Western Red Plus 4TB 3.5inch SATA III 256MB Cache 5400RPM WD40EFPX
-
- Dung lượng: 4Tb
-
- Tốc độ quay: 5400rpm
-
- Bộ nhớ Cache: 256Mb
-
- Chuẩn giao tiếp: SATA3
-
- Kích thước: 3.5Inch
Ổ Cứng Máy Tính – SSD 120 Simorchip 128GB 2.5 Inch Sata III
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Type: 2.5 Inch SSD
-Bus Interface: SATA III 6Gb/s
-Performance: up to 550/ 500 MB/s
-Capacity: 128GB
-MTBF: 1000000 hour
-Terabytes Written: 64 TBW
-Operating: Temperature: 0°C(32°F) - 70°C(158°F)
-Product Warranty: 3 Year
-Capacity Module Name: 128GB (SMC128SSD120)
Ổ Cứng Máy Tính – SSD 120 Simorchip 256GB 2.5 Inch Sata III
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Type: 2.5 Inch SSD
-Bus Interface: SATA III 6Gb/s
-Performance: up to 550/ 500 MB/s
-Capacity: 256GB
-MTBF: 1000000 hour
-Terabytes Written: 64 TBW
-Operating: Temperature: 0°C(32°F) - 70°C(158°F)
-Product Warranty: 3 Year
-Capacity Module Name: 256GB (SMC256SSD120)
Ổ Cứng Máy Tính – SSD Bestoss S201 128GB 2.5 icnh Sata III (S201-128G)
| Hạng mục | Thông số |
| Model | S201 |
| Giao tiếp | SATA III 6Gbps |
| NAND Flash | 3D TLC/QLC |
| Form Factor | 2.5 Inch SATA |
| Tốc độ đọc tuần tự | 500-550MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | 450-540MB/s |
| Dung lượng | 120GB, 128GB, 240GB, 256GB, 480GB, 512GB, 960GB, 1TB, 2TB |
| Kích thước | 100mm x 70mm x 7mm |
| Trọng lượng | 35g |
| Bảo hành | 3 năm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C – 75°C |
Ổ Cứng Máy Tính – SSD Bestoss S201 256GB 2.5 inch Sata III (S201-256G)
| Hạng mục | Thông số |
| Model | S201 |
| Giao tiếp | SATA III 6Gbps |
| NAND Flash | 3D TLC/QLC |
| Form Factor | 2.5 Inch SATA |
| Tốc độ đọc tuần tự | 500-550MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | 450-540MB/s |
| Dung lượng | 120GB, 128GB, 240GB, 256GB, 480GB, 512GB, 960GB, 1TB, 2TB |
| Kích thước | 100mm x 70mm x 7mm |
| Trọng lượng | 35g |
| Bảo hành | 3 năm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C – 75°C |
Ổ Cứng Máy Tính – SSD Biwin M100 1TB SATA 2.5 inch
| Series | Biwin |
| Danh mục | Solid State Drive (SSD) |
| Model | Biwin M100 |
| Dung lượng | 1TB |
| Chuẩn kích thước | 2.5 inch |
| Giao tiếp | SATA III |
| Bộ nhớ đệm (DRAM Cache) | DRAM-less |
| Tốc độ đọc tuần tự (tối đa) | 550 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự (tối đa) | 500 MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên (tối đa) | 80K IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên (tối đa) | 70K IOPS |
| Kích thước | 100.00 x 77.00 x 6.70 mm |
| Trọng lượng | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ +70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ +85°C |
| Độ bền MTBF | 1,500,000 giờ |
| Chứng nhận | CE, FCC, RoHS, CB, KCC, BSMI, VCCI, RCM, UKCA |
| Bảo hành | 3 năm / 320 TBW |
Ổ Cứng Máy Tính – SSD Biwin M100 256GB SATA 2.5 inch
| Series | Biwin: Mainstream |
| Category | Solid State Drives |
| Model | Biwin M100 512GB |
| Form Factor | 2.5” |
| Interface | SATA III |
| DRAM Cache | DRAM-less |
| Sequential Read | 550 MB/s |
| Sequential Write | 470 MB/s |
| Random Read | 60K IOPS |
| Random Write | 60K IOPS |
| Dimensions | 100.00 x 77.00 x 6.70 mm |
| Weight | |
| Operating Temperature | 0°C ~ +70°C |
| Storage Temperature | -40°C ~ +85°C |
| MTBF | 1,500,000 giờ |
| Certifications | CE, FCC, RoHS, CB, KCC, BSMI, VCCI, RCM, UKCA |
| Warranty | 3 năm / 160 TBW |
Ổ Cứng Máy Tính – SSD Biwin M100 512G SATA 2.5 inch
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Ổ Cứng Máy Tính – SSD Biwin NV7200 1TB M.2 2280 PCIe Gen4*4 (BNV720001TB-RGX)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Ô Cứng Máy Tính – SSD WESTERN BLUE SN5100 1TB NVMe / M.2-2280 / PCIe Gen4 (WDS100T5B0E)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Mã sản phẩm: WDS100T5B0E
-Kích thước chân cắm: M.2 2280 NVME
-Dung lượng lưu trữ: 1TB
Hiệu năng
-Tốc độ truyền dữ liệu (max)
-Tốc độ chuẩn kết nối: PCIe Gen4 NVMe 1.4b
-Tốc độ đọc dữ liệu: 7100 MB/s
-Tốc độ ghi dữ liệu: 6700 MB/s
-Độ bền lý thuyết: 900TBW
Quản lý điện năng tiêu thụ
-Yêu cầu nguồn điện trung bình: 65mW
-Nguồn thấp: 25mW
-Ngủ: 3.3mW
Thông số khi hoạt động
-Nhiệt độ
+Hoạt động: 0 - 70°C
+Không hoạt động: -55 - 85°C
-Kích thước vật lý (L x W x H): 80.15mm x 22.15mm x 2.38mm
-Nặng: 5.7g
Ô Cứng Máy Tính – SSD WESTERN BLUE SN5100 2TB NVMe / M.2-2280 / PCIe Gen4 (WDS200T5B0E)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Mã sản phẩm: WDS200T5B0E
-Kích thước chân cắm: M.2 2280 NVME
-Dung lượng lưu trữ: 2TB
Hiệu năng
-Tốc độ truyền dữ liệu (max)
-Tốc độ chuẩn kết nối: PCIe Gen4 NVMe 1.4b
-Tốc độ đọc dữ liệu: 7100 MB/s
-Tốc độ ghi dữ liệu: 6700 MB/s
-Độ bền lý thuyết: 900TBW
Quản lý điện năng tiêu thụ
-Yêu cầu nguồn điện trung bình: 65mW
-Nguồn thấp: 25mW
-Ngủ: 3.3mW
Thông số khi hoạt động
-Nhiệt độ
+Hoạt động: 0 - 70°C
+Không hoạt động: -55 - 85°C
-Kích thước vật lý (L x W x H): 80.15mm x 22.15mm x 2.38mm
-Nặng: 5.7g
Ô Cứng Máy Tính – SSD WESTERN BLUE SN5100 500GB NVMe / M.2-2280 / PCIe Gen4 (WDS500G5B0E)
Thông số kỹ thuật:
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model |
|
| Dung lượng ổ cứng | 500 GB |
| Form Factor | M.2 2280 |
| Chuẩn kết nối |
|
| DRAM | HMB (Host Memory Buffer) |
| NAND | 3D CBA NAND |
| Tốc độ đọc tuần tự | 6600 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | 5600 MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên | 660,000 IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên | 1,100,000 IOPS |
| Phần mềm | |
| Độ bền (TBW) | 300 TB |
Ổ cứng máy tính SSD TEAM CX2 1TB 2.5Inch SATA III
| Model | CX2 |
| Interface | SATA III 6Gb/s |
| Capacity | 1TB |
| Voltage | DC +5V |
| Operation Temperature | 0°C ~ 70°C |
| Storage Temperature | -40˚C ~ 85˚C |
| DRAM Cache | NO |
| Terabyte Written | 1TB - 800TBW |
| Performance | Crystal Disk Mark: 1TB Read: Up to 540MB/s Max ; Write: 490MB/s |
| Dimensions | 100(L) x 69.9(W) x 7(H) mm |
| Humidity | 0°C ~ 55°C / 5% ~ 95% RH,non-condensing |
| Vibration | 20G (non-operating) |
| Shock | 1,500G |
| MTBF | 1,000,000 hours |
| Operating System |
|
| Warranty | 3-year limited warranty |
Ổ cứng máy tính SSD TEAM CX2 256GB 2.5Inch SATA III
| Weight | 0.1 kg |
|---|---|
| Dimensions | 10 × 2.2 × 14.5 cm |
| Brands |
Team |
| Model |
T253X6256G0C101 |
| Type |
2.5-inch internal SSD |
| Capacity |
256 GB |
| NAND |
NAND Flash |
| Sequential Read speed |
520 MB |
| Sequential Write speed |
430 MB |
| Interface |
SATA 6Gb/s |
| Cache |
512 MB |
| Form Factor |
2.5 Inch |
| Warranty |
3 Years |
Ổ cứng máy tính SSD TEAM CX2 512GB 2.5Inch SATAIII
- - Hãng sản xuất: Team
- - Bảo hành: 36
- - Dung lượng ổ cứng: 512 GB
- - Loại ổ cứng: 2.5"
- - SATA III 530MB/s Max
- - Write: 470MB/s Max
- - Windows 10 / 8.1 / 8 / 7
- - MAC OS 10.4 or later
- - Linux 2.6.33 or later
Ổ cứng máy tính SSD TEAM MP33 256GB M.2 2280 PCIe 3×4
| Model | MP33 M.2 PCIe SSD |
| Interface | PCIe 3.0 x4 with NVMe 1.3 |
| Capacity | 128GB / 256GB / 512GB |
| Voltage | DC +3.3V |
| Operation Temperature | 0˚C ~ 70˚C |
| Storage Temperature | -40˚C ~ 85˚C |
| Terabyte Written | 128GB / >100TB 256GB / >200TB 512GB / >400TB 1TB / >600TB |
| Performance | Crystal Disk Mark: 128GB Read/Write: up to 1,500/500 MB/s 256GB Read/Write: up to 1,600/1,000 MB/s 512GB Read/Write: up to 1,700/1,400 MB/s 1TB Read/Write: up to 1,800/1,500 MB/s IOPS: |
| Weight | 6g |
| Dimensions | 80(L) x 22(W) x 3.8(H) mm |
| Humidity | RH 90% under 40°C (operational) |
| Vibration | 80Hz~2,000Hz/20G |
| Shock | 1,500G/0.5ms |
| MTBF | 1,500,000 hours |
| Operating System | System Requirements:
|
Ổ cứng máy tính SSD TEAM MP33 256GB M.2 2280 PCIe 3×4
| Model | MP33 M.2 PCIe SSD |
| Interface | PCIe 3.0 x4 with NVMe 1.3 |
| Capacity | 128GB / 256GB / 512GB |
| Voltage | DC +3.3V |
| Operation Temperature | 0˚C ~ 70˚C |
| Storage Temperature | -40˚C ~ 85˚C |
| Terabyte Written | 128GB / >100TB 256GB / >200TB 512GB / >400TB 1TB / >600TB |
| Performance | Crystal Disk Mark: 128GB Read/Write: up to 1,500/500 MB/s 256GB Read/Write: up to 1,600/1,000 MB/s 512GB Read/Write: up to 1,700/1,400 MB/s 1TB Read/Write: up to 1,800/1,500 MB/s IOPS: |
| Weight | 6g |
| Dimensions | 80(L) x 22(W) x 3.8(H) mm |
| Humidity | RH 90% under 40°C (operational) |
| Vibration | 80Hz~2,000Hz/20G |
| Shock | 1,500G/0.5ms |
| MTBF | 1,500,000 hours |
| Operating System | System Requirements:
|
Ổ cứng máy tính SSD TEAM MP33 512GB M.2 2280 PCIe 3×4
| Model | MP33 M.2 PCIe SSD |
| Interface | PCIe 3.0 x4 with NVMe 1.3 |
| Capacity | 128GB / 256GB / 512GB |
| Voltage | DC +3.3V |
| Operation Temperature | 0˚C ~ 70˚C |
| Storage Temperature | -40˚C ~ 85˚C |
| Terabyte Written | 128GB / >100TB 256GB / >200TB 512GB / >400TB 1TB / >600TB |
| Performance | Crystal Disk Mark: 128GB Read/Write: up to 1,500/500 MB/s 256GB Read/Write: up to 1,600/1,000 MB/s 512GB Read/Write: up to 1,700/1,400 MB/s 1TB Read/Write: up to 1,800/1,500 MB/s IOPS: |
| Weight | 6g |
| Dimensions | 80(L) x 22(W) x 3.8(H) mm |
| Humidity | RH 90% under 40°C (operational) |
| Vibration | 80Hz~2,000Hz/20G |
| Shock | 1,500G/0.5ms |
| MTBF | 1,500,000 hours |
| Operating System | System Requirements:
|
Ổ cứng máy tính SSD TEAM PRO MP33 512GB M.2 2280 PCIe 3×4
| Model | MP33 PRO M.2 PCIe SSD |
| Giao diện | PCIe 3.0 x4 với NVMe 1.3 |
| Sức chứa | 512GB |
| Vôn | DC + 3,3V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0˚C ~ 70˚C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40˚C ~ 85˚C |
| Terabyte đã viết | 512GB /> 400TB |
| 1TB /> 600TB | |
| 2TB /> 1.000TB[4] | |
| Màn biểu diễn | Dấu đĩa pha lê: |
| Đọc / Ghi: lên đến 2.100 / 1.700 MB / s[2] | |
| IOPS: | |
| Đọc / Ghi: 220K / 200K IOPS Tối đa[2] | |
| Cân nặng | 6g |
| Kích thước | 80 (L) x 22 (W) x 3.8 (H) mm |
| Độ ẩm | RH 90% dưới 40 ° C (hoạt động) |
| Rung động | 80Hz ~ 2.000Hz / 20G |
| Shock | 1.500G / 0,5ms |
| MTBF | 2.000.000 giờ |
| Hệ điều hành | Yêu cầu hệ thống: |
| Windows 10, Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows Vista[5] | |
| Linux 2.6.33 trở lên | |
| Sự bảo đảm | Bảo hành có giới hạn 5 năm |
| Độ ẩm | RH 90% dưới 40 ° C (hoạt động) |
| Rung động | 80Hz ~ 2.000Hz / 20G |
| Shock | 1.500G / 0,5ms |
| MTBF | 1.800.000 giờ |
| Hệ điều hành | Yêu cầu hệ thống: |
| Windows 10, Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows Vista[4] | |
| Linux 2.6.33 trở lên |
Ổ cứng máy tính SSD TEAM Z44A7Q 1TB M.2 PCIe Gen4x4
Thương hiệu Teamgroup
Bảo hành 60 tháng
Dung lượng 1TB
Đọc 7000MB/s Ghi 5500MB/s
PCIe gen 4×4
Terabyte Written 500TBW
Ổ Cứng SSD Adata 256G SU650 2.5inch SATA III
Dung lượng: 256GB | Kích thước: 2.5" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 520MBps | Tuổi thọ: 2 triệu giờ | Controller: SMI SM2258
- Sử dụng chip nhớ 3D TLC NAND flash kết hợp cùng SMI Controller cho hiệu năng cực cao
- Tăng cường tuổi thọ với H/W LDPC engine
- Tích hợp cảm biến bảo vệ quá nhiệt H/W
- Hỗ trợ công nghệ RAID / Data Sharping
- Hỗ trợ Dynamic SLC Caching / DRAM Buffer
- Hỗ trợ các tập lệnh NCQ / S.M.A.R.T / Windows TRIM
- Phần mềm SSD Toolbox hỗ trợ quản lí ổ


