Shop

Hiển thị 11081–11120 của 14985 kết quả

Ổ Cứng HDD Western Digital Red Plus 8TB 3.5 inch 128MB cache 5640RPM WD80EFPX

Mã sản phẩm: WD80EFZZ
Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
Dung lượng lưu trữ: 8TB (8000GB)
Kích thước / Loại: 3.5 inch
Công nghệ Advanced Format (AF): Có
Công nghệ tự động sắp xếp các yêu cầu truy xuất: Có
Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS

Hiệu năng
Tốc độ truyền dữ liệu (max)
    Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s
    Tốc độ ghi dữ liệu: 185 MB/s
Tốc độ vòng quay: 5640 RPM
Bộ nhớ đệm:128 MB

Độ tin cậy / Toàn vẹn dữ liệu
Số lượng vòng tải / đăng tải: 600.000
Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit: Độ bền MTBF: 1 triệu giờ
Khả năng chịu tải/ Workload: 180TB/năm
Thời gian bảo hành: 3 năm

Quản lý điện năng tiêu thụ
Yêu cầu nguồn điện trung bình: 
  Đọc/ghi: 8.8 W
  Nhàn rỗi: 5.3W
  Ngủ: 0.8 W

Thông số khi hoạt động
Nhiệt độ
  Hoạt động: 0 - 65°C
  Không hoạt động: -40 - 70°C
Shock
  Hoạt động (2ms, đọc): 65 Gs
  Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 30 Gs
  Không hoạt động (2ms) 250 Gs
Độ ồn (dBA)
  Nhàn rỗi: 27
  Hoạt động (Trung bình): 29

Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.715 kg 

Ổ Cứng HDD Western Purple 18TB 3.5 inch, 7200RPM, SATA3, 512MB Cache (WD180PURZ)

Nhà sản xuất Western Digital
Model WD180PURZ
Chuẩn giao tiếp Sata III
Kích thước 3.5 inch
Dung lượng 18 TB
Cache 512MB
RPM 7200
Tốc độ đọc ~100 MB/s
Tốc độ ghi ~100 MB/s
Phần mềm chuyển hệ điều hành Acronis® True Image™ WD Edition (Click here to Download)
Bảo hành 36 tháng 

Ổ Cứng HDD Western Purple 2TB Tím 3.5 inch SATA III 64MB Cache 5400RPM WD23PURZ

Nhà sản xuất Western Digital
Model WD23PURZ
Chuẩn giao tiếp Sata III
Kích thước 3.5 inch
Dung lượng 2 TB
Cache 64MB
RPM 5400
Transfer Rate 180 MB/s
Phần mềm chuyển hệ điều hành Acronis® True Image™ WD Edition
Bảo hành 36 tháng 

Ổ Cứng HDD Western Purple 4TB Tím (WD43PURZ) 3.5inch SATA3 CHÍNH HÃNG

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất Western Digital
Model (P/N) Purple (WD43PURZ)
Loại ổ HDD
Dung lượng 4TB
Bộ nhớ Cache 256MB
Chuẩn giao tiếp SATA3
Kích thước 3.5 inch

Ổ Cứng HDD Western Purple 6TB 3.5inch SATA III 128MB Cache 5700RPM WD62PURX

Device Type hard drive
Hard drive type internal
Disc form factor 3.5"
Storage capacity 6 TB
Buffer size 128 Mb
Spindle speed 5700 rpm
Data transfer rate 6 Gb/s
Disc Interface SATA III
Disc type HDD
Disc Series purple
Disc Assignment for video surveillance systems
Compatibility video recorders for video surveillance with SATA III interface
Consumption 6.2 W
Dimensions (WхHхD) 147х101.6х26.1 mm
Weight 720 g
Temperature range 0...+60°C
Producing country  
Device class middle

Ổ Cứng HDD Western Purple 8TB TÍM (WD85PURZ) 3.5 Chính Hãng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Western Digital Purple 8TB Mã sản phẩm: WD85PURZ
Thích hợp trong hệ thống camera
Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
Dung lượng lưu trữ: 8TB
vòng quay : 5640RPM
Bộ nhớ đệm : 256MB
Kích thước/Loại: 3.5 inch

MÔ TẢ SẢN PHẨM:

Western Purple PRO là dòng ổ cứng cao cấp, chuyên dụng cho các cá nhân có yêu cầu cao về lưu trữ hoặc mô hình doanh nghiệp vừa & nhỏ. 

Ổ cứng dành cho giải pháp giám sát/ hệ thống camera chuyên nghiệp

Ổ cứng HDD WD Purple Pro

  • Mở rộng lên đến 64 camera

Ổ cứng HDD WD Purple Pro

Ổ WD Purple được tối ưu hóa để hỗ trợ tối đa 64 camera, giúp bạn linh hoạt nâng cấp hoặc mở rộng hệ thống bảo mật của mình

Dung lượng đa dạng

Ổ cứng HDD Western Purple PRO có các tùy chọn dung lượng vô cùng đa dạng, từ 1 đến 18TB đáp ứng mọi nhu cầu lưu trữ. 

Tiết kiệm điện năng

Ổ cứng HDD WD Purple Pro

Bền bỉ

Western Purple PRO được thiết kế để có thể hoạt động 24/7 trong thời gian dài một cách ổn định. 

Ổ cứng HDD WD Purple Pro

Sản phẩm Western Purple được bảo hành chính hãng 3 năm. 

Ổ cứng HDD WD Purple Pro

 

Ổ Cứng HDD Western Purple AV 1TB(TÍM) 3.5″ Sata 3 CTY- BH 2 NĂM

Thương hiệu

WD

Bảo hành

36 tháng

Cấu hình chi tiết

 

Dung lượng

1TB

Kích thước

3.5"

Kết nối

SATA 3

Tốc độ vòng quay

5400RPM

Ổ Cứng HDD Western Red Plus 10TB 3.5″ SATA 3 512MB Cache 7200RPM (WD100EFGX)

Thông số kỹ thuật HDD WD Red plus 10TB WD100EFGX SATA 3:

-Mã sản phẩm: WD100EFGX
-Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
-Dung lượng lưu trữ: 10TB 
-Kích thước / Loại: 3.5 inch
-Công nghệ Advanced Format (AF): Có
-Công nghệ tự động sắp xếp các yêu cầu truy xuất: Có
-Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS

Hiệu năng
-Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s
-Tốc độ truyền dữ liệu (max): 260 MB/s
-Tốc độ vòng quay: 7200 RPM
-Bộ nhớ đệm: 512 MB

Độ tin cậy / Toàn vẹn dữ liệu
-Số lượng vòng tải / đăng tải: 600.000
-Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit: -Độ bền MTBF: 1 triệu giờ
-Khả năng chịu tải/ Workload: 180TB/năm
-Thời gian bảo hành: 3 năm

Quản lý điện năng tiêu thụ
-Yêu cầu nguồn điện trung bình: 
 - Đọc/ghi: 5.7 W
  -Nhàn rỗi: 2.8W
  -Ngủ: 0.5 W

Thông số khi hoạt động
-Nhiệt độ
 - Hoạt động: 0 - 65°C
  -Không hoạt động: -40 - 70°C
-Shock
 - Hoạt động (2ms, đọc): 30 Gs
  -Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 65 Gs
  -Không hoạt động (1ms) 250 Gs
-Độ ồn (dBA)
 - Nhàn rỗi: 20
  -Hoạt động (Trung bình): 29
-Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.65 kg 

Ổ Cứng HDD Western Red Plus 2TB 3.5inch SATA III 64MB Cache 5400RPM WD20EFPX

Nhà sản xuất Western Digital
Model WD20EFPX
Chuẩn giao tiếp Sata III
Kích thước 3.5 inch
Dung lượng 2 TB
Cache 64MB
RPM 5400
Tốc độ đọc ~175 MB/s
Tốc độ ghi ~175 MB/s
Phần mềm chuyển hệ điều hành Acronis® True Image™ WD Edition
Bảo hành 36 tháng

Ổ Cứng HDD Western Red Plus 4TB 3.5inch SATA III 256MB Cache 5400RPM WD40EFPX

  • - Dung lượng: 4Tb

  • - Tốc độ quay: 5400rpm

  • - Bộ nhớ Cache: 256Mb

  • - Chuẩn giao tiếp: SATA3

  • - Kích thước: 3.5Inch

Ổ Cứng Máy Tính – SSD 120 Simorchip 128GB 2.5 Inch Sata III

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Type: 2.5 Inch SSD
-Bus Interface: SATA III 6Gb/s
-Performance: up to 550/ 500 MB/s
-Capacity: 128GB
-MTBF: 1000000 hour
-Terabytes Written: 64 TBW
-Operating: Temperature: 0°C(32°F) - 70°C(158°F)
-Product Warranty: 3 Year
-Capacity Module Name: 128GB (SMC128SSD120)

Ổ Cứng Máy Tính – SSD 120 Simorchip 256GB 2.5 Inch Sata III

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Type: 2.5 Inch SSD
-Bus Interface: SATA III 6Gb/s
-Performance: up to 550/ 500 MB/s
-Capacity: 256GB
-MTBF: 1000000 hour
-Terabytes Written: 64 TBW
-Operating: Temperature: 0°C(32°F) - 70°C(158°F)
-Product Warranty: 3 Year
-Capacity Module Name: 256GB (SMC256SSD120)

Ổ Cứng Máy Tính – SSD Bestoss S201 128GB 2.5 icnh Sata III (S201-128G)

Hạng mục Thông số
Model S201
Giao tiếp SATA III 6Gbps
NAND Flash 3D TLC/QLC
Form Factor 2.5 Inch SATA
Tốc độ đọc tuần tự 500-550MB/s
Tốc độ ghi tuần tự 450-540MB/s
Dung lượng 120GB, 128GB, 240GB, 256GB, 480GB, 512GB, 960GB, 1TB, 2TB
Kích thước 100mm x 70mm x 7mm
Trọng lượng 35g
Bảo hành 3 năm
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 70°C
Nhiệt độ lưu trữ -20°C – 75°C

Ổ Cứng Máy Tính – SSD Bestoss S201 256GB 2.5 inch Sata III (S201-256G)

Hạng mục Thông số
Model S201
Giao tiếp SATA III 6Gbps
NAND Flash 3D TLC/QLC
Form Factor 2.5 Inch SATA
Tốc độ đọc tuần tự 500-550MB/s
Tốc độ ghi tuần tự 450-540MB/s
Dung lượng 120GB, 128GB, 240GB, 256GB, 480GB, 512GB, 960GB, 1TB, 2TB
Kích thước 100mm x 70mm x 7mm
Trọng lượng 35g
Bảo hành 3 năm
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 70°C
Nhiệt độ lưu trữ -20°C – 75°C

Ổ Cứng Máy Tính – SSD Biwin M100 1TB SATA 2.5 inch

Thông số kỹ thuật:
Series Biwin
Danh mục Solid State Drive (SSD)
Model Biwin M100
Dung lượng 1TB
Chuẩn kích thước 2.5 inch
Giao tiếp SATA III
Bộ nhớ đệm (DRAM Cache) DRAM-less
Tốc độ đọc tuần tự (tối đa) 550 MB/s
Tốc độ ghi tuần tự (tối đa) 500 MB/s
Tốc độ đọc ngẫu nhiên (tối đa) 80K IOPS
Tốc độ ghi ngẫu nhiên (tối đa) 70K IOPS
Kích thước 100.00 x 77.00 x 6.70 mm
Trọng lượng
Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ +70°C
Nhiệt độ lưu trữ -40°C ~ +85°C
Độ bền MTBF 1,500,000 giờ
Chứng nhận CE, FCC, RoHS, CB, KCC, BSMI, VCCI, RCM, UKCA
Bảo hành 3 năm / 320 TBW

Ổ Cứng Máy Tính – SSD Biwin M100 256GB SATA 2.5 inch

Series Biwin: Mainstream
Category Solid State Drives
Model Biwin M100 512GB
Form Factor 2.5”
Interface SATA III
DRAM Cache DRAM-less
Sequential Read 550 MB/s
Sequential Write 470 MB/s
Random Read 60K IOPS
Random Write 60K IOPS
Dimensions 100.00 x 77.00 x 6.70 mm
Weight
Operating Temperature 0°C ~ +70°C
Storage Temperature -40°C ~ +85°C
MTBF 1,500,000 giờ
Certifications CE, FCC, RoHS, CB, KCC, BSMI, VCCI, RCM, UKCA
Warranty 3 năm / 160 TBW

Ổ Cứng Máy Tính – SSD Biwin M100 512G SATA 2.5 inch

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Thương hiệu

Biwin

Bảo hành

36 tháng

Dung lượng bộ nhớ

512 GB

Giao Tiếp

SATA III 2.5 "

Phân loại ổ cứng

SSD

Tốc độ đọc-ghi

Tốc độ đọc: Up to 550 MB/s
Tốc độ ghi: Up to 480 MB/s

Kích thước

80.00 × 22.00 × 2.50 mm

Ổ Cứng Máy Tính – SSD Biwin NV7200 1TB M.2 2280 PCIe Gen4*4 (BNV720001TB-RGX)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
 

Loạt
Biwin: Chính thống
Loại
Ổ cứng thể rắn
Tên mẫu
Biwin NV7200
Hình thức
M.2 2280
Giao diện
PCIe Gen4×4, NVMe 2.0
Bộ nhớ đệm DRAM
Không có DRAM
Dung tích
500 GB
1 TB
2 TB
4 TB
Tốc độ đọc tuần tự (Tối đa)
6300 MB/s
7200 MB/s
7200 MB/s
7200 MB/s
Tốc độ ghi tuần tự (Tối đa)
3100 MB/s
6200 MB/s
6200 MB/s
6200 MB/s
Tốc độ đọc ngẫu nhiên (Tối đa)
550K IOPS
1000K IOPS
1000K IOPS
1000K IOPS
Tốc độ ghi ngẫu nhiên (Tối đa)
550K IOPS
800K IOPS
800K IOPS
800K IOPS
Kích thước
80,00 x 22,00 x 2,45 mm (một mặt)
Cân nặng
Nhiệt độ hoạt động
0°C đến +70°C
Nhiệt độ bảo quản
-40°C đến +85°C
MTBF
1.500.000 giờ
Chứng chỉ
CE, FCC, RoHS, CB, KCC, BSMI, VCCI, RCM, UKCA

Ô Cứng Máy Tính – SSD WESTERN BLUE SN5100 1TB NVMe / M.2-2280 / PCIe Gen4 (WDS100T5B0E)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

-Mã sản phẩm: WDS100T5B0E
-Kích thước chân cắm: M.2 2280 NVME
-Dung lượng lưu trữ: 1TB

Hiệu năng

-Tốc độ truyền dữ liệu (max)
-Tốc độ chuẩn kết nối: PCIe Gen4 NVMe 1.4b
-Tốc độ đọc dữ liệu: 7100 MB/s
-Tốc độ ghi dữ liệu: 6700 MB/s
-Độ bền lý thuyết: 900TBW

Quản lý điện năng tiêu thụ
-Yêu cầu nguồn điện trung bình: 65mW
-Nguồn thấp: 25mW
-Ngủ: 3.3mW

Thông số khi hoạt động
-Nhiệt độ
  +Hoạt động: 0 - 70°C
  +Không hoạt động: -55 - 85°C

-Kích thước vật lý (L x W x H): 80.15mm x 22.15mm x 2.38mm

-Nặng: 5.7g 

Ô Cứng Máy Tính – SSD WESTERN BLUE SN5100 2TB NVMe / M.2-2280 / PCIe Gen4 (WDS200T5B0E)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

-Mã sản phẩm: WDS200T5B0E
-Kích thước chân cắm: M.2 2280 NVME
-Dung lượng lưu trữ: 2TB

Hiệu năng

-Tốc độ truyền dữ liệu (max)
-Tốc độ chuẩn kết nối: PCIe Gen4 NVMe 1.4b
-Tốc độ đọc dữ liệu: 7100 MB/s
-Tốc độ ghi dữ liệu: 6700 MB/s
-Độ bền lý thuyết: 900TBW

Quản lý điện năng tiêu thụ
-Yêu cầu nguồn điện trung bình: 65mW
-Nguồn thấp: 25mW
-Ngủ: 3.3mW

Thông số khi hoạt động
-Nhiệt độ
  +Hoạt động: 0 - 70°C
  +Không hoạt động: -55 - 85°C

-Kích thước vật lý (L x W x H): 80.15mm x 22.15mm x 2.38mm

-Nặng: 5.7g 

Ô Cứng Máy Tính – SSD WESTERN BLUE SN5100 500GB NVMe / M.2-2280 / PCIe Gen4 (WDS500G5B0E)

Ổ cứng máy tính SSD TEAM CX2 1TB 2.5Inch SATA III

Model CX2
Interface SATA III 6Gb/s
Capacity 1TB
Voltage DC +5V
Operation Temperature 0°C ~ 70°C
Storage Temperature -40˚C ~ 85˚C
DRAM Cache NO
Terabyte Written 1TB - 800TBW
Performance Crystal Disk Mark:
1TB Read: Up to 540MB/s Max ; Write: 490MB/s
Dimensions 100(L) x 69.9(W) x 7(H) mm
Humidity 0°C ~ 55°C / 5% ~ 95% RH,non-condensing
Vibration 20G (non-operating)
Shock 1,500G
MTBF 1,000,000 hours
Operating System
  • Windows 11 / 10 / 8.1 / 8 / 7
  • MAC OS 10.4 or later
  • Linux 2.6.33 or later
Warranty 3-year limited warranty

Ổ cứng máy tính SSD TEAM CX2 256GB 2.5Inch SATA III

Weight 0.1 kg
Dimensions 10 × 2.2 × 14.5 cm
Brands

Team

Model

T253X6256G0C101

Type

2.5-inch internal SSD

Capacity

256 GB

NAND

NAND Flash

Sequential Read speed

520 MB

Sequential Write speed

430 MB

Interface

SATA 6Gb/s

Cache

512 MB

Form Factor

2.5 Inch

Warranty

3 Years

Ổ cứng máy tính SSD TEAM CX2 512GB 2.5Inch SATAIII

  • - Hãng sản xuất: Team
  • - Bảo hành: 36
  • - Dung lượng ổ cứng: 512 GB
  • - Loại ổ cứng: 2.5"
  • - SATA III 530MB/s Max
  • - Write: 470MB/s Max
  • - Windows 10 / 8.1 / 8 / 7
  • - MAC OS 10.4 or later
  • - Linux 2.6.33 or later

Ổ cứng máy tính SSD TEAM MP33 256GB M.2 2280 PCIe 3×4

Model MP33 M.2 PCIe SSD
Interface PCIe 3.0 x4 with NVMe 1.3
Capacity 128GB / 256GB / 512GB
Voltage DC +3.3V
Operation Temperature 0˚C ~ 70˚C
Storage Temperature -40˚C ~ 85˚C
Terabyte Written 128GB / >100TB
256GB / >200TB
512GB / >400TB
1TB / >600TB
Performance Crystal Disk Mark:
128GB Read/Write: up to 1,500/500 MB/s
256GB Read/Write: up to 1,600/1,000 MB/s
512GB Read/Write: up to 1,700/1,400 MB/s
1TB Read/Write: up to 1,800/1,500 MB/s

IOPS:
128GB Read/Write: 90K/100K IOPS Max
256GB Read/Write: 160K/200K IOPS Max
512GB Read/Write: 220K/200K IOPS Max
1TB Read/Write: 220K/200K IOPS Max

Weight 6g
Dimensions 80(L) x 22(W) x 3.8(H) mm
Humidity RH 90% under 40°C (operational)
Vibration 80Hz~2,000Hz/20G
Shock 1,500G/0.5ms
MTBF 1,500,000 hours
Operating System System Requirements:
  • Windows 10, Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows Vista
  • Linux 2.6.33 or later

Ổ cứng máy tính SSD TEAM MP33 256GB M.2 2280 PCIe 3×4

Model MP33 M.2 PCIe SSD
Interface PCIe 3.0 x4 with NVMe 1.3
Capacity 128GB / 256GB / 512GB
Voltage DC +3.3V
Operation Temperature 0˚C ~ 70˚C
Storage Temperature -40˚C ~ 85˚C
Terabyte Written 128GB / >100TB
256GB / >200TB
512GB / >400TB
1TB / >600TB
Performance Crystal Disk Mark:
128GB Read/Write: up to 1,500/500 MB/s
256GB Read/Write: up to 1,600/1,000 MB/s
512GB Read/Write: up to 1,700/1,400 MB/s
1TB Read/Write: up to 1,800/1,500 MB/s

IOPS:
128GB Read/Write: 90K/100K IOPS Max
256GB Read/Write: 160K/200K IOPS Max
512GB Read/Write: 220K/200K IOPS Max
1TB Read/Write: 220K/200K IOPS Max

Weight 6g
Dimensions 80(L) x 22(W) x 3.8(H) mm
Humidity RH 90% under 40°C (operational)
Vibration 80Hz~2,000Hz/20G
Shock 1,500G/0.5ms
MTBF 1,500,000 hours
Operating System System Requirements:
  • Windows 10, Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows Vista
  • Linux 2.6.33 or later

Ổ cứng máy tính SSD TEAM MP33 512GB M.2 2280 PCIe 3×4

Model MP33 M.2 PCIe SSD
Interface PCIe 3.0 x4 with NVMe 1.3
Capacity 128GB / 256GB / 512GB
Voltage DC +3.3V
Operation Temperature 0˚C ~ 70˚C
Storage Temperature -40˚C ~ 85˚C
Terabyte Written 128GB / >100TB
256GB / >200TB
512GB / >400TB
1TB / >600TB
Performance Crystal Disk Mark:
128GB Read/Write: up to 1,500/500 MB/s
256GB Read/Write: up to 1,600/1,000 MB/s
512GB Read/Write: up to 1,700/1,400 MB/s
1TB Read/Write: up to 1,800/1,500 MB/s

IOPS:
128GB Read/Write: 90K/100K IOPS Max
256GB Read/Write: 160K/200K IOPS Max
512GB Read/Write: 220K/200K IOPS Max
1TB Read/Write: 220K/200K IOPS Max

Weight 6g
Dimensions 80(L) x 22(W) x 3.8(H) mm
Humidity RH 90% under 40°C (operational)
Vibration 80Hz~2,000Hz/20G
Shock 1,500G/0.5ms
MTBF 1,500,000 hours
Operating System System Requirements:
  • Windows 10, Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows Vista
  • Linux 2.6.33 or later

Ổ cứng máy tính SSD TEAM PRO MP33 512GB M.2 2280 PCIe 3×4

Model MP33 PRO M.2 PCIe SSD
Giao diện PCIe 3.0 x4 với NVMe 1.3
Sức chứa 512GB
Vôn DC + 3,3V
Nhiệt độ hoạt động 0˚C ~ 70˚C
Nhiệt độ bảo quản -40˚C ~ 85˚C
Terabyte đã viết 512GB /> 400TB
1TB /> 600TB
2TB /> 1.000TB[4]
Màn biểu diễn Dấu đĩa pha lê:
Đọc / Ghi: lên đến 2.100 / 1.700 MB / s[2]
IOPS:
Đọc / Ghi: 220K / 200K IOPS Tối đa[2]
Cân nặng 6g
Kích thước 80 (L) x 22 (W) x 3.8 (H) mm
Độ ẩm RH 90% dưới 40 ° C (hoạt động)
Rung động 80Hz ~ 2.000Hz / 20G
Shock 1.500G / 0,5ms
MTBF 2.000.000 giờ
Hệ điều hành Yêu cầu hệ thống:
Windows 10, Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows Vista[5]
Linux 2.6.33 trở lên
Sự bảo đảm Bảo hành có giới hạn 5 năm
Độ ẩm RH 90% dưới 40 ° C (hoạt động)
Rung động 80Hz ~ 2.000Hz / 20G
Shock 1.500G / 0,5ms
MTBF 1.800.000 giờ
Hệ điều hành Yêu cầu hệ thống:
Windows 10, Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows Vista[4]
Linux 2.6.33 trở lên

Ổ cứng máy tính SSD TEAM Z44A7Q 1TB M.2 PCIe Gen4x4

Thương hiệu Teamgroup
Bảo hành 60 tháng
Dung lượng 1TB
Đọc 7000MB/s Ghi 5500MB/s
PCIe gen 4×4
Terabyte Written 500TBW

Ổ Cứng SSD Adata 256G SU650 2.5inch SATA III

Dung lượng: 256GB | Kích thước: 2.5" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 520MBps | Tuổi thọ: 2 triệu giờ | Controller: SMI SM2258
- Sử dụng chip nhớ 3D TLC NAND flash kết hợp cùng SMI Controller cho hiệu năng cực cao
- Tăng cường tuổi thọ với H/W LDPC engine
- Tích hợp cảm biến bảo vệ quá nhiệt H/W
- Hỗ trợ công nghệ RAID / Data Sharping
- Hỗ trợ Dynamic SLC Caching / DRAM Buffer
- Hỗ trợ các tập lệnh NCQ / S.M.A.R.T / Windows TRIM
- Phần mềm SSD Toolbox hỗ trợ quản lí ổ