Shop

Hiển thị 11121–11160 của 14985 kết quả

Ổ Cứng SSD Adata LEGEND 710 256GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (ALEG-710-256GCS)

Dung lượng 256GB / 512GB
Hệ Số Hình Dạng M.2 2280
NAND Flash 3D NAND
Controller RTS5766DL
Kích cỡ (D x R x C) 80 x 22 x 3,13mm / 3,15 x 0,87 x 0,13 inch (kèm bộ tản nhiệt)
80 x 22 x 2,15mm / 3,15 x 0,87 x 0,09 inch (không kèm bộ tản nhiệt)
Trọng lượng 9g / 0,32oz (kèm bộ tản nhiệt)
6,2g / 0,22oz (không kèm bộ tản nhiệt)
Giao diện PCIe Gen3 x4
Đọc tuần tự (tối đa*) Lên tới 2.400MB/giây*
Ghi tuần tự (tối đa*) Lên tới 1.800MB/giây*
IOPS Đọc Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 200K*
IOPS Ghi Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 150K*
Nhiệt độ hoạt động 0°C - 70°C
Nhiệt độ bảo quản -40°C - 85°C
Chống sốc 1500G/0.5ms
MTBF 1,500,000 giờ
Số Terabyte ghi được (TBW) 520TB
Bảo hành Bảo hành 3 năm
Loại người dùng người sáng tạo
Hiệu suất Xu hướng

Ổ Cứng SSD Adata LEGEND 710 512GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (ALEG-710-512GCS)

Dung lượng 256GB / 512GB
Hệ Số Hình Dạng M.2 2280
NAND Flash 3D NAND
Controller RTS5766DL
Kích cỡ (D x R x C) 80 x 22 x 3,13mm / 3,15 x 0,87 x 0,13 inch (kèm bộ tản nhiệt)
80 x 22 x 2,15mm / 3,15 x 0,87 x 0,09 inch (không kèm bộ tản nhiệt)
Trọng lượng 9g / 0,32oz (kèm bộ tản nhiệt)
6,2g / 0,22oz (không kèm bộ tản nhiệt)
Giao diện PCIe Gen3 x4
Đọc tuần tự (tối đa*) Lên tới 2.400MB/giây*
Ghi tuần tự (tối đa*) Lên tới 1.800MB/giây*
IOPS Đọc Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 200K*
IOPS Ghi Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 150K*
Nhiệt độ hoạt động 0°C - 70°C
Nhiệt độ bảo quản -40°C - 85°C
Chống sốc 1500G/0.5ms
MTBF 1,500,000 giờ
Số Terabyte ghi được (TBW) 520TB
Bảo hành Bảo hành 3 năm
Loại người dùng người sáng tạo
Hiệu suất Xu hướng

Ổ Cứng SSD Adata SU650 1TB 2.5inch SATA III

Thông số kỹ thuật:

THÔNG TIN CƠ BẢN
Thương hiệu ADATA
Dòng SU650
Mã part ASU650SS-1TT-R
Loại Internal Solid State Drive (SSD)
Phân khúc Consumer
CHI TIẾT
Chuẩn kích cỡ 2.5 inch
Dung lượng 1TB
Loại chip nhớ 3D NAND
Giao tiếp SATA III 6Gb/s
HIỆU NĂNG
Tốc độ đọc tối đa Lên tới 520MB/s
Tốc độ ghi tối đa Lên tới 450MB/s
MTBF 2,000,000 giờ
Kích thước 100.45 x 69.85 x 7 mm

Ổ Cứng SSD Adata SU650 512GB 2.5inch SATA III

Sản phẩm Ổ SSD
Hãng sản xuất Adata
Model (P/N) SU650
Loại ổ SSD
Dung lượng 512Gb
Tốc độ đọc (SSD) 520MB/s
Tốc độ ghi (SSD) 450MB/s
Chuẩn giao tiếp SATA3
Kích thước 2.5Inch
Tính năng khác Dòng sản phẩm SSD đầu tiên sử dụng công nghệ chip nhớ 3D TLC NAND Flash mới nhất tốc độ cao và ổn định hơn các dòng SSD trước đây.
MTBF: 2,000,000 hours,Dimensions (L x W x H): 100.45 x 69.85 x 7mm

Ổ cứng SSD AGI 256G NVME PCIE 2280 GEN3x4

Dung lượng: 256GB
Tốc độ: Read:540MB/s Write:515MB/s
Kích thước: M.2
 

Ổ cứng SSD AGI AI198R 512GB NVMe PClE 2280 GEN 3×4

Thông số kỹ thuật

Dung tích: 256GB/512GB/1TB

Bộ nhớ flash: NAND3D TLC

Yếu tố hình thức: M.2 2280

Giao diện: PCIe thế hệ 3x4

Kích thước (D x R x C): 80x22x3,5mm

Đọc/Ghi (Tối đa)*:

3000 / 2000 MB/giây, (256GB) *Đây là dữ liệu thử nghiệm nội bộ và tốc độ đọc và ghi thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào phần cứng hệ thống, phần mềm thử nghiệm, hệ điều hành và dung lượng.

Chống sốc: 1500G/0,5ms

Nhiệt độ hoạt động: 0°C-70°C

Nhiệt độ lưu trữ: -40°C-85°C

TBW: 600TB(1TB)

MTBF: 1.600.000 giờ

Chứng nhận: 

CE, FCC, BSMI, VCCI, RoHS

Bảo hành: 3 năm

Ổ Cứng SSD Apacer AS340X 120GB 2.5inch Sata 3

  • Tên sản phẩm: AS340X
  • Dung tích: 120GB~960GB
  • Giao diện: SATA III
  • Bộ nhớ flash NAND: NAND 3D
  • Hiệu suất đọc tuần tự: Tốc độ lên đến 550MB/s
  • Hiệu suất ghi tuần tự: Tốc độ lên đến 520MB/s
    *Hiệu suất có thể thay đổi tùy thuộc vào phần cứng, phần mềm, cách sử dụng và dung lượng lưu trữ của máy chủ.
  • IOPs (Ghi ngẫu nhiên 4K): Lên đến 80.000
  • Hỗ trợ ECC: Lên đến 72 bit/1KB
  • Sốc: 1.500G/0,5ms
  • Rung động: 15G
  • Tiêu thụ điện năng thấp (khi hoạt động/ở chế độ chờ)
    -120GB: 1260mW/320mW
    -240GB: 1450mW/325mW
    -480GB: 1710mW/315mW
    -960GB: 2000mW/450mW
  • MTBF: 1.500.000 giờ
  • Độ ẩm: 5% ~ 95%
  • Nhiệt độ hoạt động tiêu chuẩn: 0°C ~ +70°C
  • Nhiệt độ bảo quản: -40 ~ +85°C
  • Kích thước: (Dài) 100 x (Rộng) 69,9 x (Cao) 7 mm
  • Giấy chứng nhận: CE, FCC, VCCI, BSMI, RoHS
  • Bảo hành: 3 năm
    *SSD được tính dựa trên TBW hoặc thời gian bảo hành.

Ổ Cứng SSD Apacer AS340X 240GB 2.5inch Sata 3

  • Tên sản phẩm: AS340X
  • Dung tích: 120GB~960GB
  • Giao diện: SATA III
  • Bộ nhớ flash NAND: NAND 3D
  • Hiệu suất đọc tuần tự: Tốc độ lên đến 550MB/s
  • Hiệu suất ghi tuần tự: Tốc độ lên đến 520MB/s
    *Hiệu suất có thể thay đổi tùy thuộc vào phần cứng, phần mềm, cách sử dụng và dung lượng lưu trữ của máy chủ.
  • IOPs (Ghi ngẫu nhiên 4K): Lên đến 80.000
  • Hỗ trợ ECC: Lên đến 72 bit/1KB
  • Sốc: 1.500G/0,5ms
  • Rung động: 15G
  • Tiêu thụ điện năng thấp (khi hoạt động/ở chế độ chờ)
    -120GB: 1260mW/320mW
    -240GB: 1450mW/325mW
    -480GB: 1710mW/315mW
    -960GB: 2000mW/450mW
  • MTBF: 1.500.000 giờ
  • Độ ẩm: 5% ~ 95%
  • Nhiệt độ hoạt động tiêu chuẩn: 0°C ~+70°C
  • Nhiệt độ bảo quản: -40 ~ +85°C
  • Kích thước: (Dài) 100 x (Rộng) 69,9 x (Cao) 7 mm
  • Giấy chứng nhận: CE, FCC, VCCI, BSMI, RoHS
  • Bảo hành: 3 năm
    *SSD được tính dựa trên TBW hoặc thời gian bảo hành.

Ổ cứng SSD COLORFUL CN600 256GB NVMe M.2 2280 PCIe

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: PCIe

Dung lượng: 256GB

Tốc độ đọc ( max ): 1600 MB/s

Tốc độ ghi (max): 900 MB/s

Kiểu Flash: 3D NAND

Ổ cứng SSD COLORFUL CN600 512GB NVMe M.2 2280 PCIe

Loại sản phẩm Thiết Bị Lưu Trữ
Dung lượng 512GB
Loại NAND 3D Intel TLC Flash
Controller Realtek RTS5760
Tốc độ 1800MB/S - 1500MB/S
Kích thước gói 1.2 x 0.75 x 0.17 cm
Trọng lượng 46.21 Grams

Ổ cứng SSD COLORFUL SL300 128GB 2.5Inch SATA III

Sản phẩm Ổ SSD
Hãng sản xuất Colorful 
Model (P/N) SL300
Loại ổ SSD
Dung lượng 128Gb
Tốc độ đọc (SSD) 540MB/s
Tốc độ ghi (SSD) 390MB/s
Chuẩn giao tiếp Sata III 6Gb/s
Kích thước 2.5 Inch

 

Ổ cứng SSD COLORFUL SL500 256GB 2.5Inch SATA III

Hãng sản xuất: Colorful

Dung lượng: 256GB

Tốc độ đọc: 500 MB/s

Tốc độ ghi: 400 MB/s

Chuẩn giao tiếp:Sata III 6Gb/s

Kích thước: 2.5 Inch

Ổ cứng SSD COLORFUL SL500 512GB 2.5Inch SATA III

Model SL series
Dung lượng  512GB
Giao diện Giao diện SATA
Loại NAND NAND 3D
Kiểm soát chính SMI / MARVELL / MAXIO / PHISON
Tốc độ đọc (Tốc độ ghi) 500MB / S-400MB / S

Ổ Cứng SSD Corsair 480GB F480GBMP500 M2

Ổ cứng SSD 2.5", Sata 3 - Internal - SSD M2-2280 dùng cho notebook hoặc thiết bị có hỗ trợ chuẩn M2 .

BAO HANH : 24 THANG

Ổ Cứng SSD Corsair Force LE Series F480GBLEB 480GB

Dung lượng ổ cứng 480GB
Loại chip NAND TLC
Tốc độ đọc (Mb) Up to 560MB/s
Tốc độ ghi (Mb) Up to 530MB/s
Kiểu giao tiếp SATA 3 6Gb/s
SKU 1400930651256
Thương hiệu Corsair
Sản xuất tại Trung Quốc
Trọng lượng vận chuyển (gram) 400
 
Thời gian bảo hành 36 tháng chính hãng
Hình thức bảo hành Tem bảo hành

Ổ cứng SSD Corsair Force LE Series F960GBLEB 960GB

Dung lượng ổ cứng 960GB
Loại chip NAND TLC
Tốc độ đọc (Mb) Up to 560MB/s
Tốc độ ghi (Mb) Up to 530MB/s
Kiểu giao tiếp SATA 3 6Gb/s
SKU 1400930651256
Thương hiệu Corsair
Sản xuất tại Trung Quốc
Trọng lượng vận chuyển (gram) 400
 
Thời gian bảo hành 36 tháng chính hãng
Hình thức bảo hành Tem bảo hành

Ổ Cứng SSD Corsair MP600 CORE 1TB M.2 NVMe PCIe Gen4 x4 (CSSD-F1000GBMP600)

 

THÔNG TIN CƠ BẢN

Thương hiệu

CORSAIR

Dòng

Force MP600

Mã part

CSSD-F1000GBMP600

Loại

Internal Solid State Drive (SSD)

Phân khúc

Consumer

CHI TIẾT

Chuẩn kích cỡ

M.2 2280

Dung lượng

1TB

Loại chip nhớ

3D-NAND TLC

Giao tiếp

NVMe PCIe Gen 4.0 x 4

HIỆU NĂNG

Tốc độ đọc tối đa

Up to 4950 MBps

Tốc độ ghi tối đa

Up to 4250 MBps

MTBF

1,700,000 hours

KÍCH CỠ&CÂN NẶNG

Dầy

15mm

Chiều ngang

80mm

Chiều dọc

23mm

Trọng lượng

Ổ Cứng SSD Crucial P310 1TB M.2 PCIe Gen4 x4 NVMe (CT1000P310SSD8)

Ổ cứng SSD Dahua C800A 128GB 2.5inch SATA III

- Sử dụng chip nhớ từ tấm nền wafer chất lượng cao

- Hỗ trợ giao thức SATA Ⅲ với tốc độ truyền lên đến 550 MB/s

- Xem thông tin qua S.M.A.R.T

- Cung cấp hiệu suất đọc và ghi tốt hơn với TRIM và NCQ

- Quản lý mức tiêu thụ điện năng thấp

- Tốc độ đọc: 500 MB/s

- Tốc độ ghi: 400 MB/s

- Nhiệt độ hoạt động: 0~70°C

- Nhiệt độ lưu trữ: -40~85°C

- TBW: 64TB

Ổ cứng SSD Dahua C800A 480GB 2.5inch SATA III

Thông số kỹ thuật

Mô hình sản phẩm

DHI-SSD-C800AS120G

DHI-SSD-C800AS240G

DHI-SSD-C800AS480G

DHI-SSD-C800AS500G

Sức chứa 1

120 GB

240 GB

480 GB

500 GB

Yếu tố hình thức

2,5 inch

Cảng

SATA III 6Gb/giây

Trọng lượng tịnh

Tối đa 40 g (0,09 lb)

Kích thước sản phẩm

100,20 mm × 69,90 mm × 7,00 mm (3,94" × 2,75" × 0,28")

Kích thước đóng gói

140,50 mm × 105,50 mm × 15,50 mm (5,53" × 4,15" × 0,61")

Thành phần bộ nhớ

Bộ nhớ flash NAND 3D

Tiêu thụ điện năng

1195 mW (tối đa)
415 mW (nhàn rỗi)

1200 mW (tối đa)
370 mW (nhàn rỗi)

1600 mW (tối đa)
510 mW (nhàn rỗi)

1910 mW (tối đa)
790 mW (nhàn rỗi)

THÔNG MINH

Ủng hộ

CẮT

Ủng hộ

Thu gom rác

Ủng hộ

Đọc tuần tự 2

Lên đến 530 MB/giây

Lên đến 540 MB/giây

Lên đến 540 MB/giây

Lên đến 530 MB/giây

Viết tuần tự 2

Lên đến 480 MB/giây

Lên đến 450 MB/giây

Lên đến 450 MB/giây

Lên đến 500 MB/giây

MTBF

1.500.000 giờ

Nhiệt độ hoạt động

0°C đến +70°C (+32°F đến +158°F)

Nhiệt độ lưu trữ

–40°C đến +85°C (–40°F đến +185°F)

Độ ẩm hoạt động

5%–95% (không ngưng tụ)

Khả năng chống rung

10-200Hz, 0,5G

Khả năng chống sốc

1500G/0,5 ms (sóng nửa sin)

TBW

50 TB

100 TB

150 TB

200 TB

Ổ cứng SSD Dahua C800A 512GB 2.5inch SATA III

Product Model DHI-SSD-C800AS512G
Capacity 512 GB
Form Factor 2.5 inch
Port SATA III 6Gb/s
Net Weight Max 40 g (0.09 lb)
Product Dimensions 100.20 mm × 69.90 mm × 7.00 mm (3.94' × 2.75' × 0.28')
Memory Component 3D NAND
Power Consumption 1910 mW (max)
415 mW (idle)
S.M.A.R.T Support
TRIM Support
Garbage Collection Support
Sequential Read Up to 550 MB/s
Sequential Write Up to 470 MB/s
MTBF 1,500,000 hours
Operating Temperature 0°C to +70°C (+32°F to +158°F)
Storage Temperature –40°C to +85°C (–40°F to +185°F)
Operating Humidity 5%–95% (non-condensing)
Vibration Resistance 10–200 Hz, 0.5G
TBW Up to 200 TB

Ổ Cứng SSD Di Động LEXAR SL400 Go Portable 1TB Silver (LSL400X001T-RNSNG)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Dung lượng 1TB
Chuẩn giao tiếp USB 3.2 Gen 2
Cổng giao tiếp USB Type C
Tốc độ truyền tải Tốc độ đọc lên đến 1050MB/giây, tốc độ ghi lên đến 1000MB/giây
Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 50°C
Nhiệt độ lưu trữ –40°C đến 85°C
Kích thước (D x R x C) 25.5 x 43.5 x 8.25mm
Trọng lượng 13g
Tương thích hệ thống các thiết bị Type-C, bao gồm điện thoại thông minh, iPhone 15 & Pro Series, iPhone 16 & Pro Series, PC, Mac, máy tính bảng, iPad, v.v.
Chuẩn chống chịu Chống rơi ở độ cao 1 m
Chống bụi và nước IP65
Phụ kiện đi kèm Vỏ bảo vệ bằng silicon

Ổ cứng SSD GALAX Gamer L 120GB 2.5Inch SATA3

SSD GALAX GAMER L 120GB

- Kích thước: 2.5 "

- Giao diện: SATAIII (6Gb / s)

- Dung lượng: 120GB

- Tốc độ đọc/ghi: 528/447 MB ​​/ s

- Tốc độ đọc/ghi 4K (Tối đa): 39.000 / 23.000 IOPS

- Kiểu Flash: MLC NAND flash

Ổ Cứng SSD Gigabyte 256GB M.2 2280 PCIe NVMe Gen 3×4 (GP-GSM2NE3256GNTD)

Nhà sản xuất Gigabyte
Model GP-GSM2NE3256GNTD
Chuẩn giao tiếp PCIe Gen3 x4
Kích thước M.2 2280
Dung lượng 256 GB
Random 4k 250.000 IOPS
Tốc độ đọc 1700 MB/s
Tốc độ ghi 1100 MB/s
NAND Flash NAND
TBW 300 TB 
Tản nhiệt Không
Bảo hành 36 tháng

Ổ Cứng SSD Gigabyte 256GB Sata III 2.5Inch GP-GSTFS31256GTND

Sản phẩm Ổ SSD
Hãng sản xuất Gigabyte
Model (P/N) GP-GSTFS31256GTND
Loại ổ SSD
Dung lượng 256Gb
Tốc độ đọc (SSD) 520MB/s
Tốc độ ghi (SSD) 500MB/s
Chuẩn giao tiếp SATA3
Kích thước 2.5Inch
Tính năng khác  * Dung lượng :  256GB
* Form Factor: 2.5-inch internal SSD
* Kích Thước : 69.85 x 7 x 100 mm
* Giao Tiếp: SATA 6.0Gb/s
* NAND : NAND Flash
* Read/Write: Up to  520 MB/s  &  500 MB/s
* Random Read/Write IOPS: Up to 80k / 85k
* Tuổi thọ: 2 triệu giờ hoạt động 
* Nhiệt độ hoạt động: 0~70℃
* Nhiệt độ bảo quản: -40~85℃  
*  Bảo hành: 3 năm hoặc 100 TWB

Ổ cứng SSD Hiksemi 128GB | 3D NAND, SATA III 6 GB/s, SATA II 3 GB/s

Thông số kỹ thuật:

Model WAVE(S) series
Form Factor 2.5 inch
Capacity 128GB
Max Sequential Read 460MB/s
Max Sequential Write 370MB/s
Max Random 4K Read (IOPS) 28K
Max Random 4K Write (IOPS) 51K
Max Power Consumption 1.3W
TBW (Total Bytes Written) 40TB
MTBF (Mean Time Between Failures) 1.500.000 hours
Storage Medium 3D NAND
Interface SATA III
Working Temperature 0°C to 70°C
Storage Temperature -40°C to 85°C
TRIM Support Yes
Warranty 3 years
Weight ≤34.4g

Ổ cứng SSD Hiksemi 256GB | 3D NAND, SATA III 6 GB/s, SATA II 3 GB/s

Thông số kỹ thuật:

Model WAVE(S) Series
Form Factor 2.5 inch
Capacity 256GB
Interface SATA III
Max Sequential Read 530MB/s
Max Sequential Write 400MB/s
Max Random 4K Read (IOPS) 45K
Max Random 4K Write (IOPS) 75K
Max Power Consumption 1.4W
TBW 80TB
MTBF 1,500,000 hours
Storage Medium 3D NAND
Working Temperature 0°C to 70°C (32°F to 158°F)
Storage Temperature -40°C to 85°C (-40°F to +185°F)
TRIM Supported
Warranty 3 years
Weight ≤34.4g

Ổ cứng SSD Hiksemi 512GB | 3D NAND, SATA III 6 GB/s, SATA II 3 GB/s

Thông số kỹ thuật:

Model WAVE(S) series
Form Factor 2.5 inch
Capacity 512GB
Max Sequential Read 530MB/s
Max Sequential Write 450MB/s
Max Random 4K Read (IOPS) 63K
Max Random 4K Write (IOPS) 69K
Max Power Consumption 1.9W
TBW 170TB
MTBF 1,500,000 hours
Storage Medium 3D NAND
Interface SATA III
Working Temperature 0°C to 70°C (32°F to 158°F)
Storage Temperature -40°C to 85°C (-40°F to 185°F)
TRIM Support Yes
Warranty 3 years
Weight ≤34.4g

Ổ cứng SSD HIKSEMI V300X 1TB 2.5 Inch SATA III (HS-SSD-V300X-1TB)

Thông số Chi tiết
Kích thước 2.5 inch
Dung lượng 1TB | 2TB
Tốc độ đọc tuần tự tối đa 565MB/s
Tốc độ ghi tuần tự tối đa 515MB/s | 525MB/s
IOPS đọc ngẫu nhiên 4K tối đa 95K | 95K
IOPS ghi ngẫu nhiên 4K tối đa 75K | 75K
Mức tiêu thụ điện tối đa 1.6W | 2.6W
TBW (Tổng dung lượng ghi) 536TB | 1073TB
Công nghệ bộ nhớ 3D QLC
Giao diện SATA III
MTBF (Thời gian hoạt động trung bình trước lỗi) 1.500.000 giờ
Nhiệt độ hoạt động 0–70°C
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 85°C
Trọng lượng ≤ 60g
Bảo hành 3 năm
TRIM Hỗ trợ

Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 128GB NVMe M.2 PCIe 3.0 (HS-SSD-WAVE(P) 128GB)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Kích thước M.2 2280
Dung lượng 128GB
Tốc độ đọc tuần tự (MB/s) 1200MB/s
Tốc độ ghi tuần tự (MB/s) 950MB/s
Hiệu suất đọc ngẫu nhiên 4K 55K IOPS
Hiệu suất ghi ngẫu nhiên 4K 180K IOPS
Tiêu thụ điện năng tối đa 1.3W
TBW (Tổng dung lượng ghi) 80TB
Bộ nhớ 3D NAND
Chuẩn giao tiếp PCIe
MTBF (Tuổi thọ trung bình) 1,500,000 giờ
Nhiệt độ hoạt động 0 - 70℃
Nhiệt độ lưu trữ -40℃ đến 85℃
Trọng lượng ≤7g
Bảo hành 3 năm

Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 1TB M.2 2280 PCIe 3.0×4 (Đọc 2450MB/s, Ghi 2450MB/s) – (HS-SSD-WAVE(P) 1024G)

  • Thông số kỹ thuật:

    Hãng sản xuất

    HIKSEMI

    Dung lượng ổ cứng

    1TB

    Chuẩn kích cỡ

    M.2 2280

    Giao tiếp

    NVMe PCIe Gen 3.0x4

    Tốc độ đọc ghi tối đa

    2450/2450MB/s

    Bảo hành

    36 tháng

Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 256GB M.2 2280 PCIe 3.0×4 (Đọc 2280MB/s, Ghi 1800MB/s) – (HS-SSD-WAVE(P) 256G)

  • Thông số kỹ thuật:

    Hãng sản xuất

    HIKSEMI

    Model

    HS-SSD-WAVE(P) 256G

    Kích thước sản phẩm

    M.2 2280

    Dung lượng

    256GB

    Tối đa. Seq. Đọc (MB/giây)

    2280MB/giây

    Tối đa. Seq. Write (MB/S)

    1800MB/giây

    Tốc độ đọc tối đa 4K IOPS

    90 k

    Tốc độ chạy tối đa 4K ghi IOPS

    320K

    Tiêu thụ điện năng tối đa

    1,6W

    TBW

    100TB

Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 512GB M.2 2280 PCIe 3.0×4 (Đọc 2500MB/s, Ghi 1025MB/s) – (HS-SSD-WAVE(P) 512G)

  • Thông số kỹ thuật:

    Dung lượng 512GB
    Tốc độ đọc (SSD) 2500MB/s
    Tốc độ ghi (SSD) 1025MB/s
    Chuẩn giao tiếp NVMe PCIe
    Kích thước Gen3x4 M2.2280

Ổ cứng SSD HP S750 1TB 2.5-Inch SATA III 16L54AA

Tên thông số Giá trị
Model
  • 16L54AA
Dung lượng ổ cứng 1 TB
Form Factor 2.5 inch 7mm
Chuẩn kết nối
  • SATA III
DRAM -
NAND 3D BABD
Tốc độ đọc tuần tự 560 MB/s
Tốc độ ghi tuần tự 520 MB/s
Tốc độ đọc ngẫu nhiên 74,000 IOPS
Tốc độ ghi ngẫu nhiên 80,000 IOPS
Độ bền (TBW) 650 TB
Thời gian bảo hành 36 tháng hoặc trong giới hạn TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
-2%

Ổ cứng SSD Intel 180G M.2 2280 Sata III 6Gb/s TLC

  • Chuẩn giao tiếp: M.2 Sata III
  • Kích thước: M.2 2280
  • Dung lượng: 180GB
  • NAND Flash: 64-Layer 3D TLC
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 560/475 MB/s
  • Tốc độ Đọc/Ghi ngẫu nhiên: 71k/85k IOPS

Ổ cứng SSD Intel 256GB PRO 5450S SERIES TLC M.2 2280 (SSDSCKKF256G8X1)

Intel® SSD Pro 5450s Series
Dung Lượng: 256 GB
Lithography Type: 3D TLC
Read: 550 MB/s Write: 500 MB/s
Random Read (8GB Span): 75000 IOPS Random Write (8GB Span): 85000 IOPS
Latency - Read: 50 µs Latency - Write: 60 µs
Power - Active: 4.5W Power - Idle: 40mW
Reliability Vibration - Operating: 2.17 GRMS (5-700Hz)
Vibration - Non-Operating: 3.13 GRMS (5-800Hz)
Shock (Operating and Non-Operating): 1500 G(Max) at 0.5 msec
Operating Temperature Range: 0°C to 70°C
Endurance Rating (Lifetime Writes): 144 TBW
Mean Time Between Failures (MTBF): 1.6 Million Hours

Ổ cứng SSD Intel 670P 2TB M2 2280 NVMe PCIe 3.0×4

Thương hiệu

Intel

Dung lượng

2TB

Mẫu mã

 

Giao diện

PCIe 3.0 x4, NVMe

Tốc độ đọc (MB)

3500 MB/s

Tốc độ ghi (MB)

2700 MB/s

Đọc/Ghi ngẫu nhiên (IOPS)

310K IOPS/ 340K IOPS

NAND Flash

Intel 144L QLC

TBW

740

Bảo hành

60 tháng

Ổ cứng SSD Kingmax PQ3480 (Gen 3 x4) 256GB M.2 PCIe

Tốc độ đọc (SSD) 3000MBps
Tốc độ ghi (SSD) 1000MBps
Chuẩn giao tiếp PCIE
Kích thước M2.2280
Tính năng khác  - Tốc độ đọc/ghi 4K (Tối đa): 180K/ 230K
- Kiểu Flash: 3D NAND