| Thương hiệu |
OCPC |
|---|---|
| Bảo hành |
36 tháng |
| Dung lượng bộ nhớ |
120 GB |
| Giao Tiếp |
SATA III |
| Phân loại ổ cứng |
SSD |
| Tốc độ đọc-ghi |
Đọc 510MB/s, ghi 450MB/s |
Ổ cứng SSD Lexar NQ100X 512GB Sata III LNQ100X512G-RNNNG
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Thương Hiệu: Lexar
-Mã Sản Phẩm: LNQ100X512G-RNNNG
-Giao Tiếp: SATA III
-Bảo Hành: 36 Tháng
Ổ cứng SSD Lexar NQ780 1TB M.2 PCIe Gen4x4 NVMe (LNQ780X001T-RNNNG)
Thông số kỹ thuật:
| Model | Lexar NQ780 |
| Hình Dạng | M.2 2280 |
| Giao Diện | PCIe Gen 4x4 |
| Dung Lượng | 1TB |
| Tốc Độ | Tốc độ đọc tuần tự lên tới 6000MB/s, tốc độ ghi lên tới 2500MB/s |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | 0°C ~ 70°C (32°F đến 158°F) |
| Nhiệt Độ Lưu Trữ | -40°C ~ 85°C (-40°F đến 185°F) |
| Sốc | 1500G, thời gian 0.5ms, Half Sine Wave |
Ổ cứng SSD Lexar NQ790 1TB M.2 PCIe Gen4x4 NVMe (LNQ790X001T-RNNNG)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thương hiệu |
Lexar |
|---|---|
| Bảo hành |
60 tháng |
| Dung lượng |
1TB |
| Giao Tiếp |
M.2 NVMe |
| Phân loại ổ cứng |
SSD |
| Tốc độ đọc | ghi |
7000MB/s, 6000MB/s |
Ổ cứng SSD M2-PCIe 500GB Lexar NM610 NVMe 2280 Hàng Chính Hãng
| Thương hiệu: | Ổ cứng SSD M2-PCIe Lexar |
| Model: | LNM610-500RB |
| Bảo hành: | 3 năm |
| Dung lượng: | 500 GB |
| Đọc/Ghi ngẫu nhiên: | 188k/156k IOPS |
| Đọc tuần tự: | 2100 MB/s |
| Ghi tuần tự: | 1600 MB/s |
| Độ bền: | 250 TBW |
| NAND Flash: | 3D TLC |
| Controller: | SMI SM2263XT |
| Chuẩn giao tiếp: | M.2 PCI-Express 3.0 x 4 |
| Kích thước: | 2280 (22x80mm) |
| Giao thức: | NVMe 1.3 |
Ổ cứng SSD Maxtor 480GB SATA YA480VC1A001 – Chính Hãng
- Tình trạng: Còn hàng
- Bảo hành: 3 Năm
- Mô tả sản phẩm
- - Dung lượng: 480GB
- - Kích thước: 2.5"
- - Kết nối: SATA 3
- - Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 465MB/s
Ổ cứng SSD MSI SPATIUM 1TB M.2 2280 PCIe Gen4 x4 NVMe SPATIUM-M450-1TB
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model |
|
| Dung lượng ổ cứng | 1 TB |
| Form Factor | M.2 2280 |
| Chuẩn kết nối |
|
| DRAM | - |
| NAND | NAND TLC |
| Tốc độ đọc tuần tự | 3600 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | 3000 MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên | 420,000 IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên | 550,000 IOPS |
| Phần mềm | |
| Độ bền (TBW) | 600 TB |
| Thời gian bảo hành | 60 tháng hoặc trong giới hạn TBW (Tùy điều kiện nào đến trước) |
Ổ cứng SSD MSI SPATIUM M450 500GB PCIe 4.0 NVMe M.2
-
Nhà sản xuất MSI Model SPATIUM-M450-500GB Chuẩn giao tiếp M.2 2280 PCIe Gen4.0 (tương thích ngược Gen 3.0) Kích thước 22mm x 80mm Dung lượng 500 GB Tốc độ đọc 3600 MB/s Tốc độ ghi 2300 MB/s 4k Random 300K/550K IOPs Read/ Write NAND Flash 3D NAND Flash TBW 300 TB
Ổ cứng SSD MSI SPATIUM S270 240GB 2.5Inch SATA III
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM S270
- Giao diện: SATA 3 2.5 inch
- Dung lượng: 240GB
- Read/Write: 500/400 MB/s
- Kích thước: 100.20mm (L) x 69.85mm (W) x 7mm (H)
Ổ cứng SSD Neo Forza NFS01 1TB 2.5INCH SATAIII NFS011SA31T-6007200
- 2,5″ 1TB SATA III V-NAND
- Tốc độ đọc 560MB/giây
- Tốc độ ghi 510MB/giây
- Ổ đĩa Thể rắn (SSD)
Ổ cứng SSD NVME Patriot P400 LITE 1TB M.2 2280 PCIE Gen4 x4 (3500MBS/2700MBS) – P400LP1KGM28H
Thông số kỹ thuật Patriot P400 LITE:
| Thông số | Chi tiết |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen4 x4, hỗ trợ NVMe 1.4 |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 3,500MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 2,700MB/s |
| Dung lượng | 250GB – 2TB |
| Công nghệ kiểm soát nhiệt | Thermal Throttling |
| Bảo vệ dữ liệu | SmartECC™, End-to-End Datapath Protection |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 70°C |
| Tản nhiệt | Graphene siêu mỏng, hiệu suất cao |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 7*/8*/8.1/10 (*có thể yêu cầu driver) |
| Bảo hành | Chính hãng 5 năm |
Ổ cứng SSD OCPC SATA XTL-200 256GB – SSD25S3T256GLT
Thông số kỹ thuật:
Loại mô-đun: SSD nội bộ 2.5" (Vỏ PVC)
Dung lượng: 256GB
Loại flash: TLC/QLC
Tốc độ đọc: Tối đa 510MB/s
Tốc độ ghi: Tối đa 450MB/s
Ổ Cứng SSD OCPC XTL-200 SSD 2.5″ SATA III 120GB (SSD25S3T120GLT)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Ổ cứng SSD PATRIOT P210 1TB 2.5inch SATA III P210S1TB25
| Storage Capacity | Total: 1 TB SATA III (6 Gb/s) 2.5" (7 mm) SSD |
| Read Speed | Random: 50,000 IOPS Sequential: 520 MB/s |
| Write Speed | Random: 50,000 MB/s Sequential: 430 MB/s |
| Buffer | None |
| Pre-Format | None |
Ổ cứng SSD PATRIOT P210 256GB 2.5inch SATA III P210S256G25
| Sản phẩm | Ổ SSD |
| Hãng sản xuất | Patriot |
| Model (P/N) | Patriot 256Gb P210 |
| Loại ổ | SSD |
| Dung lượng | 256Gb |
| Tốc độ đọc (SSD) | 500MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 400MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | SATA3 |
| Kích thước | 2.5Inch |
Ổ cứng SSD PATRIOT P210 2TB 2.5inch SATA III
| Storage Capacity | Total: 2TB SATA III (6 Gb/s) 2.5" (7 mm) SSD |
| Read Speed | Random: 50,000 IOPS Sequential: 520 MB/s |
| Write Speed | Random: 50,000 MB/s Sequential: 430 MB/s |
| Buffer | None |
| Pre-Format | None |
Ổ cứng SSD PATRIOT P210 512GB 2.5inch SATA III P210S512G25
| Sản phẩm | Ổ SSD |
| Hãng sản xuất | Patriot |
| Model (P/N) | Patriot 512Gb P210 Sata3 2.5 |
| Loại ổ | SSD |
| Dung lượng | 512Gb |
| Tốc độ đọc (SSD) | 520MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 430MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | SATA3 |
| Kích thước | 2.5Inch |
Ổ cứng SSD PATRIOT P300 128GB M.2 2280 NVMe Gen 3×4 P300P128GM28
| Sản phẩm | Ổ SSD |
| Hãng sản xuất | Patriot |
| Model (P/N) | Patriot P300P128GM28 |
| Loại ổ | SSD |
| Dung lượng | 128Gb |
| Tốc độ đọc (SSD) | 1600MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 600MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | SATA |
| Giao diện SSD | PCIE x 4 |
| Kích thước | 8 x 2,2 x 0,38 cm |
| Khối lượng | 9 gam |
Ổ cứng SSD PATRIOT P300 1TB M.2 2280 NVMe Gen 3×4
- Built with the latest PCIe 3 x 4 controller
- 2280 M.2 PCIe Gen3 x 4, NVMe 1.3
- End to end data path protection.
- SmartECC technology
- Thermal throttling technology
Operating Temperature: |
0 ~ 70°C |
Power Consumption: |
Full: 2.07W Idle: 0.37W |
TBW: |
320TB |
4K Aligned Random Read: |
up to 290K IOPs |
4K Aligned Random Write: |
up to 260K IOPs |
Sequential Read (ATTO): |
up to 2,100MB/s |
Sequential Write (ATTO): |
up to 1,650MB/s |
Sequential Read (CDM): |
up to 2,100MB/s |
Sequential Write (CDM): |
up to 1,650MB/s |
O/S Supported: |
Windows® 7*/8.0*/8.1/10 |
Ổ cứng SSD PATRIOT P300 256GB M.2 2280 NVMe Gen 3×4 P300P256GM28
| Sản phẩm | Ổ SSD |
| Hãng sản xuất | Patriot |
| Model (P/N) | Patriot P300 256Gb |
| Loại ổ | SSD |
| Dung lượng | 256GB |
| Tốc độ đọc (SSD) | 1700 MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 1100 MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen3 x4 |
| Kích thước | M.2 2280 |
Ổ cứng SSD PATRIOT P300 2TB M.2 2280 NVMe Gen 3×4
- Built with the latest PCIe 3 x 4 controller
- 2280 m.2 PCIe NVMe Gen3 x 4 SSD
- NANDXtend ECC Technology
- HMB Technology
- Operating Temperature: 0~70°C
- TBW: Up to 960TB
- O/S Supported: Windows® 7*/8*/8.1/10
(*May require driver) - 5 Year Warranty
Ổ cứng SSD PATRIOT P300 512GB M.2 2280 NVMe Gen 3×4 P300P512GM28
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: NVME
Kích thước: 2280
Tốc độ đọc/ghi up to : 1700MB/ - 1200MB/s
4K Aligned Random Read: up to 290K IOPs
4K Aligned Random Write: up to 260K IOPs
Ổ cứng SSD Samsung 256GB PM871B 2.5” SATA iii MZ7LN256HAJQ
- Dung lượng 256GB
- Tốc độ đọc ghi: 540MB/s – 520MB/s
- Chuẩn kết nối 2.5 inch SATA iii
Ổ cứng SSD Samsung 256GB PM981 M2 Pcie NVME 2280 OEM MZ-VLB2560
- Dung lượng 256GB
- Tốc độ đọc ghi: 3000MB/s – 1600MB/s
- Chuẩn kết nối M.2 NVME
- Kích thước: 22mm x 80mm
Ổ Cứng SSD Samsung 860 EVO 4TB 2.5” SATA III (MZ-76E4T0BW) Nhập Khẩu
| Nhà sản xuất | Samsung |
| Model | MZ-76E4T0BW |
| Kích thước | 2.5", 6,8mm |
| Chuần giao tiếp | Sata III 6Gbit/s |
| Dung lượng | 4 TB |
| Tốc độ đọc | 550 MB/s |
| Tốc độ ghi | 520 MB/s |
| 4k random | 98K IOPS Samsung 64-layer 3D TLC V-NAND |
| TBW | 2400 TB |
Ổ cứng SSD Samsung 860PRO – 256GB 2.5″ SATA(MZ-76P256BW) Chính hãng
| Nhà sản xuất | Samsung |
| Model | MZ-76P256BW |
| Kích thước | 2.5", 6,8mm |
| Chuần giao tiếp | Sata III 6Gbit/s |
| Dung lượng | 256GB |
| Tốc độ đọc | 560 MB/s |
| Tốc độ ghi | 530 MB/s |
| 4k random | 100K IOPS |
| TBW | 300 TB Samsung 64-layer 3D MLC V-NAND |
Ổ Cứng SSD Samsung 870 EVO 1TB 2.5″ SATA 3 (MZ-77E1T0BW)
| Sản phẩm | Ổ SSD |
| Hãng sản xuất | Samsung |
| Model (P/N) | MZ-77E1T0BW |
| Loại ổ | SSD |
| Dung lượng | 1Tb |
| Tốc độ đọc (SSD) | 550MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 520MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | SATA3 |
| Kích thước | 2.5Inch |
| Tính năng khác | 3 bit MLC NAND / Read up to 550MB/s - Write up to 520MB/s / Up to 98K/90K IOPS / 600TBW |
Ổ Cứng SSD Samsung 870 EVO 2TB 2.5″ SATA 3 (MZ-77E2T0BW)
| Sản phẩm | Ổ SSD |
| Hãng sản xuất | Samsung |
| Model (P/N) | MZ-77E2T0BW |
| Loại ổ | SSD |
| Dung lượng | 2Tb |
| Tốc độ đọc (SSD) | 550MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 520MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | SATA3 |
| Kích thước | 2.5Inch |
| Tính năng khác | 3 bit MLC NAND / Read up to 550MB/s - Write up to 520MB/s / Up to 98K/90K IOPS / 1200TBW |
Ổ Cứng SSD Samsung 870 EVO 4TB 2.5
| Sản phẩm | Ổ SSD |
| Hãng sản xuất | Samsung |
| Model (P/N) | MZ-77E4T0BW |
| Loại ổ | SSD |
| Dung lượng | 4Tb |
| Tốc độ đọc (SSD) | 550MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 520MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | SATA3 |
| Kích thước | 2.5Inch |
| Tính năng khác | 3 bit MLC NAND / Read up to 550MB/s - Write up to 520MB/s / Up to 98K/90K IOPS / 2400TBW |
Ổ Cứng SSD Samsung 870 EVO 500GB 2.5INCH SATA 3 (MZ-77E500BW)
| Sản phẩm | Ổ SSD |
| Hãng sản xuất | Samsung |
| Model (P/N) | MZ-77E500BW |
| Loại ổ | SSD |
| Dung lượng | 500Gb |
| Tốc độ đọc (SSD) | 550MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 520MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | SATA3 |
| Kích thước | 2.5Inch |
| Tính năng khác | 3 bit MLC NAND / Read up to 560MB/s - Write up to 530MB/s / Up to 98K/90K IOPS / 300TBW |
Ổ Cứng SSD Samsung 870 Qvo 2TB 2.5-Inch SATA III (MZ-77Q2T0BW)
| Sản phẩm | Ổ SSD |
| Hãng sản xuất | Samsung |
| Model (P/N) | 870 Qvo (MZ-77Q2T0BW) |
| Loại ổ | SSD |
| Dung lượng | 2Tb |
| Tốc độ đọc (SSD) | 560MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 530MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | SATA3 |
| Kích thước | 2.5Inch |
| Tính năng khác | SAMSUNG 870 QVO là ổ cứng lưu trữ ssd thế hệ thứ 2 QLC SSD mới nhất với khả năng lưu trữ lên đến 8TB, mang lại khả năng lưu trữ lớn cho máy tính để bàn và máy tính xách tay nhưng không ảnh hưởng đến hiệu suất sử dụng. Lưu trữ lớn - Làm nhiều hơn: 870 QVO lưu trữ đáng tin cậy cho PC và máy tính xách tay, với hiệu suất có thể tin tưởng. Tăng cường về mọi mặt: Với giao diện SATA mở rộng cho tốc độ đọc 560 MB/s và tốc độ ghi 530 MB/s, 870 QVO cải thiện tốc độ truy cập ngẫu nhiên và hiệu suất duy trì. TurboWrite thông minh tăng tốc độ ghi và duy trì hiệu suất cao lâu dài. |
Ổ Cứng SSD Samsung 870 Qvo 4TB 2.5Inch SATA III (MZ-77Q4T0BW) Chính Hãng
| Nhà sản xuất | Samsung |
| Model | MZ-77Q4T0 |
| Kích thước | 2.5", 6,8mm |
| Chuần giao tiếp | Sata III 6Gbit/s |
| Dung lượng | 4 TB |
| Tốc độ đọc | 560 MB/s |
| Tốc độ ghi | 530 MB/s |
| 4k random | 98K IOPS Samsung 92-Layer 3D MLC V-NAND 4 bit |
| TBW | 1440 TB |
Ổ Cứng SSD Samsung 870 Qvo 4TB 2.5Inch SATA III (MZ-77Q4T0BW) Hàng Nhập Khẩu
| Nhà sản xuất | Samsung |
| Model | MZ-77Q4T0 |
| Kích thước | 2.5", 6,8mm |
| Chuần giao tiếp | Sata III 6Gbit/s |
| Dung lượng | 4 TB |
| Tốc độ đọc | 560 MB/s |
| Tốc độ ghi | 530 MB/s |
| 4k random | 98K IOPS Samsung 92-Layer 3D MLC V-NAND 4 bit |
| TBW | 1440 TB |
Ổ Cứng SSD Samsung 870 Qvo 8TB 2.5-Inch SATA III (MZ-77Q8T0BW)
- Thương Hiệu: Samsung
- Tên Sản Phẩm: SSD SamSung 870 QVO
- Bảo Hành: 36 tháng
- Kích Thước: 2.5 inch
- Dung Lượng: 8TB
- Giao Diện: Giao diện SATA 6 Gb/s, tương thích với giao diện SATA 3 Gb/s & SATA 1.5 Gb/s
- Cân Nặng: 57.0g
- Bộ Nhớ Lưu Trữ: Samsung V-NAND 4bit MLC
- Bộ Nhớ Đệm: Samsung 8 GB DDR4 SDRAM năng lượng thấp
- Hỗ Trợ TRIM: Được hỗ trợ
- Hỗ Trợ SMART: Được hỗ trợ
- Hỗ Trợ Mã Hóa: Mã hóa AES 256-bit
- Đọc Tuần Tự: Lên đến 560 MB / s
- Viết Tuần Tự: Lên đến 530 MB / s
- Đọc Ngẫu Nhiên (4KB, QD32): Lên đến 98.000 IOPS
- Ghi Ngẫu Nhiên (4KB, QD32): Lên đến 88.000 IOPS
- Đọc Ngẫu Nhiên (4KB, QD1): Lên đến 11.000 IOPS
- Ghi Ngẫu Nhiên (4KB, QD1): Lên đến 35.000 IOPS
- Tiêu Thụ Điện Năng Trung Bình: 3,3 W
- Độ Bền(MTBF): 1,5 triệu giờ (MTBF)
- Nhiệt Độ Hoạt Động: 0 – 70 ℃
Ổ cứng SSD Samsung 970 EVO PLUS – 250GB M2( MZ-V7S250BW ) Chính hãng
- Hãng sản xuất:
Samsung
- Dung Lượng:
250GB
- Tốc độ Khe đọc / Tốc độ Ghi:
Khe đọc: 3200MB/s - Ghi: 1500MB/s
- Chuẩn Kết Nối:
PCIe Gen3 x4, NVMe 1.2 partial (Chip V-NAND 3bit MLC)
-
Thời gian bảo hành : 24 tháng
Ổ Cứng SSD Samsung 980 PCIe NVMe V-NAND M.2 2280 250GB MZ-V8V250BW
| Nhà sản xuất | Samsung |
| Model | MZ-V8V250BW |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen3 x4 NVMe |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Dung lượng | 250 GB |
| Random 4k | 320.000 IOPS |
| Tốc độ đọc | 2900 MB/s |
| Tốc độ ghi | 1300 MB/s |
| NAND Flash | Samsung V-NAND TLC 128-Layers |
| TBW | 150 TB |
| Bảo hành | 60 tháng |
| Phần mềm chuyển hệ điều hành đi kèm | Samsung Data Migration (Click to download) |
Ổ Cứng SSD Samsung 980 PCIe NVMe V-NAND M.2 2280 500GB MZ-V8V500BW
| Nhà sản xuất | Samsung |
| Model | MZ-V8V500BW |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen3 x4 NVMe |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Dung lượng | 500 GB |
| Random 4k | 470.000 IOPS |
| Tốc độ đọc | 3100 MB/s |
| Tốc độ ghi | 2600 MB/s |
| NAND Flash | Samsung V-NAND TLC 128-Layers |
| TBW | 300 TB |
| Bảo hành | 60 tháng |
| Phần mềm chuyển hệ điều hành đi kèm | Samsung Data Migration (Click to download) |
Ổ Cứng SSD Samsung 980 Pro 2TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe V-NAND M.2 2280 Chính Hãng (MZ-V8P2T0BW)
| Sản phẩm | Ổ SSD |
| Hãng sản xuất | Samsung |
| Model (P/N) | 980 Pro PCIe Gen4x4 NVMe M2.2280 (MZ-V8P2T0BW) |
| Loại ổ | SSD |
| Dung lượng | 2Tb |
| Tốc độ đọc (SSD) | 7000MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 5000MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | M2 NVMe |
| Kích thước | M2.2280 |
| Tính năng khác | Đang cập nhật |
Ổ Cứng SSD Samsung 980 PRO Heatsink 2TB M.2 NVMe Gen4.0x4 MZ-V8P2T0CW
Kích thước: M.2 2280
Tản nhiệt : có
Giao diện: PCIe Gen4.0 x4, NVMe1.3c
Dung lượng: 2TB
Tốc độ đọc/ghi( tối đa): 7000 MB/s - 5100 MB/s
TBW : 1200 TBW
Kiểu Flash: NAND
Ổ Cứng SSD Samsung 990 EVO Plus 1TB M.2 NVMe M.2 2280 PCIe Gen4.0 x4/5.0 x2 (MZ-V9S1T0BW)
- Dung lượng ổ cứng: 1 TB
- Form Factor: M.2 2280
- Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMe, PCIe Gen 5.0 x2 NVMe
- Tốc độ đọc tuần tự: Up to 7150 MB/s
- Tốc độ ghi tuần tự: Up to 6300 MB/s
- Độ bền (TBW): 600 TB
- Thời gian bảo hành: 60 tháng


