Card Màn Hình – VGA GIGABYTE Radeon RX 7600 GAMING OC 8G GDDR6 (GV-R76GAMING OC-8GD)
Thông số kỹ thuật:
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Gigabyte |
| Model |
|
| Graphic Engine | AMD Radeon™ RX 7600 |
| CUDA Cores (NVIDIA) / Stream Processors (AMD) | 2048 |
| Xung nhịp GPU |
|
| Dung lượng bộ nhớ | 8 GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Bus Standard |
|
| Bus Width | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa | 4 |
| Cổng kết nối |
|
| PSU khuyến nghị | 550W |
| Cổng cấp nguồn |
|
| Kích thước |
|
| Chiều dài ống | |
| Kích thước Fan | |
| Kích thước Radiator | |
| Slot chiếm dụng | 2 Slot |
Card Màn Hình – VGA Gigabyte Radeon RX 7600 XT GAMING OC 16G (GV-R76XTGAMING OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thương hiệu | GIGABYTE |
| Chipset |
Radeon™ RX 7600 XT |
| Bộ nhớ | 16GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Bus | 128-bit |
| Tốc độ xung nhịp | Boost Clock: 2810 MHz Game Clock: 2539 MHz |
| Cổng kết nối |
|
| Kích thước |
281.4mm x 116.6mm x 52.6mm |
| Tản nhiệt | 3 quạt |
| PSU khuyến nghị | 600W |
| Nguồn đầu vào | 8 pin*2 |
| Giao tiếp PCI |
PCI-E 4.0 |
| Tính năng khác |
Hỗ trợ:
|
Card Màn Hình – VGA Gigabyte Radeon RX 7800 XT GAMING OC (GV-R78XTGAMING OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| THƯƠNG HIỆU |
Gigabyte |
|---|---|
| BẢO HÀNH |
36 tháng |
| GPU |
Radeon RX 7800 XT |
| XUNG NHỊP |
Xung nhịp Boost: Tối đa 2565 MHz (Thẻ tham chiếu: 2430 MHz) |
| QUẠT TẢN NHIỆT |
3 Fan |
| CHUẨN BUS |
PCI-E 4.0 |
| ĐẦU CẤP NGUỒN |
8 Pin*2 |
| BỘ NHỚ |
16GB |
| THẾ HỆ BỘ NHỚ |
GDDR6 |
| TỐC ĐỘ XUNG |
19.5 Gbps |
| GIAO DIỆN BỘ NHỚ |
256-bit |
| CỔNG KẾT NỐI |
2 x HDMI, 2 x DisplayPort |
| SỐ LƯỢNG MÀN HÌNH HỖ TRỢ |
4 |
| NGUỒN ĐỀ XUẤT |
700W |
| KÍCH THƯỚC |
L=302 W=130 H=56 mm |
| DẠNG PCB |
ATX |
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE Radeon RX 9060 XT GAMING OC 16G (GV-R9060XTGAMING OC-16GD)
-
Xử lý đồ họaRadeon RX 9060 XT
-
Đồng hồ lõiXung nhịp tăng cường*: lên đến 3320 MHz (Card tham chiếu: 3130 MHz)
Xung nhịp trò chơi*: lên đến 2780 MHz (Card tham chiếu: 2530 MHz) -
Bộ xử lý luồng2048
-
Đồng hồ bộ nhớ20 Gbps
-
Kích thước bộ nhớ16GB
-
Loại bộ nhớGDDR6
-
Bus bộ nhớ128 bit
-
Thẻ xe buýtPCI-E 5.0
-
Độ phân giải tối đa kỹ thuật số7680 x 4320
-
Nhiều chế độ xem3
-
Kích thước thẻDài = 281 Rộng = 118 Cao = 40 mm
-
Mẫu PCBATX
-
DirectXAPI DirectX 12
-
OpenGLOpenGL 4.6
-
PSU được đề xuất450W
-
Đầu nối nguồn8 chân * 1
-
Đầu raDisplayPort 2.1a x2
HDMI 2.1b x1 -
Phụ kiệnHướng dẫn sử dụng VGA
Card màn hình – VGA Gigabyte RTX 5070 GAMING OC 12GB (N5070GAMING OC-12GD)
Thông số kỹ thuật:
| Graphics Processing | GeForce RTX™ 5070 |
| Core Clock | TBD |
| CUDA® Cores | TBD |
| Memory Clock | 28 Gbps |
| Memory Size | 12 GB |
| Memory Type | GDDR7 |
| Memory Bus | 192 bit |
| Card Bus | PCI-E 5.0 |
| Digital max resolution | 7680x4320 |
| Output | DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1 |
Card màn hình – VGA Gigabyte RTX 5080 GAMING OC 16GB (N5080GAMING OC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Tính năng |
DirectX 12 API, OpenGL 4.6 |
| Độ phân giải |
7680 x 4320 |
| Dung lượng |
16GB GDDR7 |
| Số Nhân Xử Lý |
10752 nhân CUDA |
| Chip đồ họa |
GeForce RTX 5080 |
| Nguồn |
850W (khuyến nghị), 16 pin*1 |
| Bus RAM |
256 bit |
| Cổng xuất hình |
3 x DisplayPort 2.1a, 1 x HDMI 2.1b x1 |
| Giao Tiếp VGA |
PCI-E 5.0 |
| Tản nhiệt |
3 quạt |
| Kích thước |
340 mm x 140 mm x 70 mm |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Xung nhịp nhân |
2730 MHz |
Card màn hình – VGA INNO3D GEFORCE RTX 5070 TWIN X2 12GB
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
INNO3D |
|
Bộ nhớ |
12GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
Boost Clock: 2512MHz Base Clock:2325MHz |
|
Lõi CUDA |
6144 |
|
Clock bộ nhớ |
28Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
192-bit |
|
Kết nối |
3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b |
|
Kích thước |
250mm x 116mm x 41mm |
|
PSU đề nghị |
650W |
|
Bus Support |
PCI Express Gen 5 |
|
Supplementary Power Connectors |
2x PCIe 8-pin cables (adapter in box) OR 300 W or greater PCIe Gen 5 cable |
Card màn hình – VGA INNO3D GEFORCE GT 1030 2GB GDDR5 LP
Technical Spec.
| GPU Engine Specs: | |
|---|---|
| CUDA Cores | 384 |
| Boost Clock (MHz) | 1468 |
| Base Clock(MHz) | 1227 |
| Thermal and Power Spec: | |
| Minimum System Power Requirement (W) | 300 |
| Memory Specs: | |
| Memory Clock | 6Gbps |
| Standard Memory Config | 2GB |
| Memory Interface | GDDR5 |
| Memory Interface Width | 64-bit |
| Memory Bandwidth (GB/sec) | 48 |
| Feature Support: | |
| NVIDIA Architecture | Pascal |
| Microsoft DirectX | 12 API with feature level 12_1 |
| NVIDIA Ansel | Yes |
| Bus Support | PCI-E 3.0 |
| OS Certification | Windows 7-10, Linux, FreeBSDx86 |
| NVIDIA G-SYNC™-Ready | Yes |
| NVIDIA GPU Boost™ | Yes |
| Vulkan API | Yes |
| OpenGL | 4.5 |
| NVIDIA Decoder | Pascal |
| Graphics Card Dimensions: | |
| Length | 167mm |
| Height | 55mm |
| Width | 2-slot |
| Display Support: | |
| Multi Monitor | Yes |
| Maxmium Digital Resolution | 4096x2160 |
| HDCP | 2.2 |
| Standard Display Connectors | DVI-D, HDMI 2.0b |
Card màn hình – VGA INNO3D GEFORCE RTX 3050 6GB TWIN X2
|
|---|
Card màn hình – VGA INNO3D GEFORCE RTX 3060 TWIN X2 12GB
| Loại sản phẩm | VGA - Card Màn Hình |
| Hãng sản xuất | INNO3D |
| Model | GEFORCE RTX 3060 TWIN X2 12GB |
| Nhân đồ họa | CUDA Cores 3584 Boost Clock (MHz) 1777 |
| Bộ nhớ | Tốc độ bộ nhớ: 15Gbps Dung lượng bộ nhớ: 12GB Giao diện bộ nhớ: 192-bit GDDR6 Băng thông bộ nhớ: (GB/sec) 360 |
| Công nghệ hỗ trợ | 2nd Gen Ray Tracing 3rd Gen Tensor Cores PCI Express® Gen 4 Microsoft DirectX® 12 Ultimate GDDR6 Graphics Memory NVIDIA DLSS NVIDIA® GeForce Experience™ NVIDIA G-SYNC® NVIDIA GPU Boost™ Game Ready Drivers Vulkan RT API, OpenGL 4.6 DisplayPort 1.4a, HDMI 2.1 7th Gen NVIDIA Encoder 5th Gen NVIDIA Encoder HDCP 2.3 VR Ready Bus Support: PCI-E 4.0 X16 OS Certification: Windows 10, Linux, FreeBSDx86 LED: Red LED Pattern (No RGB Control) |
| Hỗ trợ hiển thị | Đa màn hình: Đúng Độ phân giải kỹ thuật số tối đa: 7680x4320 HDCP: 2.3 Kết nối màn hình tiêu chuẩn: 1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a Đầu vào âm thanh nội bộ cho HDMI: Nội bộ |
| Kích thước | Chiều dài: 240mm Chiều cao: 120mm Chiều rộng: 2 khe |
Card màn hình – VGA INNO3D GEFORCE RTX 4060 TWIN X2 8GB
| GPU Engine Specs: | |
| CUDA Cores | 3072 |
| Boost Clock (MHz) | 2460 |
| Base Clock(MHz) | 1830 |
| Thermal and Power Spec: | |
| Minimum System Power Requirement (W) | 550 |
| Supplementary Power Connectors | 1x PCIe 8-pin cable |
| Memory Specs: | |
| Memory Clock | 17Gbps |
| Standard Memory Config | 8GB |
| Memory Interface | GDDR6 |
| Memory Interface Width | 128-bit |
| Memory Bandwidth (GB/sec) | 272 |
| Feature Support: | |
| Real-Time Ray Tracing | Yes |
| Ray Tracing Cores | 3rd Generation |
| Tensor Cores | 4th Generation |
| NVIDIA Architecture | Ada Lovelace |
| Microsoft DirectX | 12 Ultimate |
| NVIDIA DLSS | 3 |
| PCI Express Gen 4 | Yes |
| NVIDIA GeForce Experience | Yes |
| NVIDIA Ansel | Yes |
| NVIDIA FreeStyle | Yes |
| Bus Support | PCI-E 4.0 X8 |
| NVIDIA ShadowPlay | Yes |
| OS Certification | Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx86 |
| NVIDIA Highlights | Yes |
| NVIDIA G-SYNC™-Ready | Yes |
Card màn hình – VGA INNO3D GEFORCE RTX 5050 TWIN X2 8GB
| GPU Engine Specs | |
| CUDA Cores | 2560 |
| Boost Clock (MHz) | 2572MHz |
| Base Clock(MHz) | 2317MHz |
| Thermal and Power Spec: | |
| Minimum System Power Requirement (W) | 550W |
| Supplementary Power Connectors | 1x PCIe 8-pin cables |
| Memory Specs: | |
| Memory Clock | 20Gbps |
| Standard Memory Config | 8GB |
| Memory Interface | GDDR7 |
| Memory Interface Width | 128-bit |
| Memory Bandwidth (GB/sec) | 320 GB/sec |
| Feature Support: | |
| Real-Time Ray Tracing | Yes |
| Ray Tracing Cores | 4th Generation, 40 TFLOPS |
| Tensor Cores | 5th Generation, 421 AI TOPS |
| NVIDIA Architecture | Blackwell |
| Microsoft DirectX | 12 Ultimate |
| NVIDIA DLSS | 4 |
| NVIDIA Ansel | Yes |
| NVIDIA FreeStyle | Yes |
| Bus Support | PCI Express Gen 5 |
| NVIDIA ShadowPlay | Yes |
| OS Certification | Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx86 |
| NVIDIA G-SYNC™-Ready | Yes |
| NVIDIA Highlights | Yes |
| Game Ready Drivers | Yes |
| NVIDIA Studio Drivers | Yes |
| NVIDIA GPU Boost™ | Yes |
| Vulkan API | 1.4 |
| OpenGL | 4.6 |
| HDMI 2.1 | Yes |
| DisplayPort 1.4a | Yes |
| NVIDIA Encoder | 1x 9th Generation |
| NVIDIA Decoder | 1x 6th Generation |
| Accessories: | |
| Installation Guide | Yes |
| Power Guide | Yes |
| Graphics Card Dimensions: | |
| Length | 225mm |
| Height | 116mm |
| Width | 41mm |
| Display Support: | |
| Multi Monitor | Up to 4 |
| Maxmium Digital Resolution | 4K at 480Hz or 8K at 120Hz with DSC |
| HDCP | 2.3 |
| Standard Display Connectors | 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b |
Card màn hình – VGA INNO3D GEFORCE RTX 5060 Ti 16GB TWIN X2
| Thương hiệu | Inno3D |
| Model | Inno3D GeForce RTX 5060Ti 16GB TWIN X2 |
| GPU | Nvidia GeForce RTX 5060 Ti |
| Dung lượng V-RAM | 16GB GDDR7 |
| Memory Bus Width | 128-Bit |
| GPU Code | GB206 |
| CUDA Cores | 4608 |
| Core Clock | 2407MHz - 2572 MHz |
Card màn hình – VGA INNO3D GeForce RTX 5060 Ti 16GB Twin X2 OC WHITE
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Sản phẩm | Card đồ họa VGA |
| Hãng sản xuất | INNO3D |
| GPU | 5060 Ti |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR7 |
| Engine Clock | Boost Clock: 2602MHz |
| Base Clock:2325MHz | |
| Lõi CUDA | 4608 |
| Memory Clock | 28Gbps |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| Kết nối | 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b |
| Kích thước | 250mm x 116mm x 41mm |
| PSU đề nghị | 650W |
| Bus Support | PCI Express Gen 5 |
| Supplementary Power Connectors | 1x PCIe 8-pin cables |
Card màn hình – VGA INNO3D GEFORCE RTX 5060 Ti 8GB TWIN X2
| Model | Inno3D RTX 5060 TI 8GB Twin X2 OC |
| Dòng Chip | GeForce® RTX 5060 Ti |
| Số nhân CUDA | 4608 |
| Xung nhịp | Base Clock (MHz): 2235 |
| Boost Clock (MHz): 2602 | |
| Xung bộ nhớ | 28Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
| Băng thông bộ nhớ | 128bit |
| Loại bộ nhớ | GDDR7 |
| Kết nối nguồn | 1 x 8-pin |
| Cổng xuất hình | 3 x DP 2.1b, 1 x HDMI 2.1b |
| Loại quạt | FAN |
| Hỗ trợ DirectX/OpenGL | DirectX 12 Ultimate / OpenGL 4.6 |
| Công nghệ NV hỗ trợ | DLSS 4 |
Card màn hình – VGA INNO3D GeForce RTX 5060 Ti Twin X2 OC 16GB GDDR7
| GPU Engine Specs | |
| CUDA Cores | 4608 |
| Boost Clock (MHz) | 2602MHz |
| Base Clock(MHz) | 2325MHz |
| Thermal and Power Spec: | |
| Minimum System Power Requirement (W) | 650W |
| Supplementary Power Connectors | 2x PCIe 8-pin cables (adapter in box) OR 300 W or greater PCIe Gen 5 cable |
| Memory Specs: | |
| Memory Clock | 28Gbps |
| Standard Memory Config | 16GB |
| Memory Interface | GDDR7 |
| Memory Interface Width | 128-bit |
| Memory Bandwidth (GB/sec) | 448 GB/sec |
| Feature Support: | |
| Real-Time Ray Tracing | Yes |
| Ray Tracing Cores | 4th Generation, 133 TFLOPS |
| Tensor Cores | 5th Generation, 1406 AI TOPS |
| NVIDIA Architecture | Blackwell |
| Microsoft DirectX | 12 Ultimate |
| NVIDIA DLSS | 4 |
| NVIDIA Ansel | Yes |
| NVIDIA FreeStyle | Yes |
| Bus Support | PCI Express Gen 5 |
| NVIDIA ShadowPlay | Yes |
| OS Certification | Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx86 |
| NVIDIA G-SYNC™-Ready | Yes |
| NVIDIA Highlights | Yes |
| Game Ready Drivers | Yes |
| NVIDIA Studio Drivers | Yes |
| NVIDIA GPU Boost™ | Yes |
| Vulkan API | 1.4 |
| OpenGL | 4.6 |
| HDMI 2.1 | Yes |
| DisplayPort 1.4a | Yes |
| NVIDIA Encoder | 1x 9th Generation |
| NVIDIA Decoder | 1x 6th Generation |
| Accessories: | |
| Installation Guide | Yes |
| Power Guide | Yes |
| Graphics Card Dimensions: | |
| Length | 250mm |
| Height | 116mm |
| Width | 41mm |
| Display Support: | |
| Multi Monitor | Up to 4 |
| Maxmium Digital Resolution | 4K at 480Hz or 8K at 120Hz with DSC |
| HDCP | 2.3 |
| Standard Display Connectors | 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b |
Card màn hình – VGA INNO3D GEFORCE RTX 5070 Ti X3 OC 16GB
| Hãng sản xuất |
INNO3D |
|---|---|
| Bảo hành |
36 tháng |
| GPU |
GeForce RTX 5070 Ti |
| Xung nhân |
Boost Clock (MHz): 2482MHz | Base Clock (MHz): 2295MHz |
| Chuẩn Bus |
PCI-E 5.0 |
| CUDA Core |
8960 |
| Yêu cầu công suất hệ thống tối thiểu (W) |
750W |
| Đầu nối nguồn bổ sung |
2x cáp PCIe 8 chân (bộ chuyển đổi trong hộp) HOẶC cáp PCIe Gen 5 300 W trở lên |
| Bộ nhớ |
16GB |
| Thế hệ bộ nhớ |
GDDR7 |
| Tốc độ bộ nhớ |
28 Gbps |
| Giao diện bộ nhớ |
256-bit |
| Băng thông bộ nhớ |
896 GB/giây |
| Cổng kết nối |
3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b |
| Kích thước |
300 x 116 x 41 mm |
| Multi Monitor |
4 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa |
4K ở 480Hz hoặc 8K ở 165Hz với DSC |
| Microsoft DirectX |
12 Ultimate |
| Vulkan API |
1.4 |
| OpenGL |
4.6 |
Card màn hình – VGA INNO3D GeForce RTX 5070 Ti X3 OC WHITE
| CUDA Cores | 8960 |
| Boost Clock | 2482MHz |
| Base Clock | 2295MHz |
| Minimum System Power Requirement | 750W |
| Supplementary Power Connectors | 2x PCIe 8-pin cables (adapter in box) OR 300W+ PCIe Gen 5 cable |
| Memory Clock | 28Gbps |
| Memory Config | 16GB |
| Memory Interface | GDDR7 |
| Memory Interface Width | 256-bit |
| Memory Bandwidth | 896 GB/sec |
| Real-Time Ray Tracing | Có |
| Ray Tracing Cores | 4th Gen – 133 TFLOPS |
| Tensor Cores | 5th Gen – 1406 AI TOPS |
| Kiến trúc GPU | NVIDIA Blackwell |
| DirectX | 12 Ultimate |
| DLSS | 4 |
| NVIDIA Ansel | Có |
| NVIDIA FreeStyle | Có |
| Bus Support | PCI Express Gen 5 |
| NVIDIA ShadowPlay | Có |
| OS Hỗ trợ | Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx86 |
| NVIDIA Highlights | Có |
| G-SYNC | Hỗ trợ |
| Game Ready Drivers | Có |
| Studio Drivers | Có |
| GPU Boost | Có |
| Vulkan API | 1.4 |
| OpenGL | 4.6 |
| NVIDIA Encoder | 2x Ninth Gen |
| NVIDIA Decoder | 1x Sixth Gen |
| Kích thước card | 300mm x 116mm x 41mm |
| Hỗ trợ đa màn hình | Lên đến 4 |
| Độ phân giải tối đa | 4K@480Hz hoặc 8K@165Hz (DSC) |
| HDCP | 2.3 |
| Cổng kết nối | 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b |
Card màn hình – VGA INNO3D GEFORCE RTX 5070 TWIN X2 OC WHITE 12GB
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
INNO3D |
|
Bộ nhớ |
12GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
Boost Clock: 2542MHz Base Clock:2315Mhz |
|
Lõi CUDA |
6144 |
|
Clock bộ nhớ |
28Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
192-bit |
|
Kết nối |
3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b |
|
Kích thước |
250mm x 116mm x 41mm |
|
PSU đề nghị |
650W |
|
Bus Support |
PCI Express Gen 5 |
|
Supplementary Power Connectors |
2x PCIe 8-pin cables (adapter in box) OR 300 W or greater PCIe Gen 5 cable |
Card màn hình – VGA INNO3D GEFORCE RTX 5070 X3 OC 12GB
| CUDA Cores | 6144 |
| Boost Clock | 2542MHz |
| Base Clock | 2325MHz |
| Memory Clock | 28Gbps |
| Memory | 12GB GDDR7 |
| Memory Interface | 192-bit |
| Memory Bandwidth | 672 GB/sec |
| Power Requirement | 650W |
| Power Connector | 2x PCIe 8-pin (adapter in box) hoặc cáp PCIe Gen 5 ≥300W |
| Bus Interface | PCI Express Gen 5 |
| Real-Time Ray Tracing | Có |
| Ray Tracing Cores | Thế hệ 4, 94 TFLOPS |
| Tensor Cores | Thế hệ 5, 988 AI TOPS |
| NVIDIA Architecture | Blackwell |
| DirectX | 12 Ultimate |
| DLSS | 4 |
| Display Outputs | 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b |
| Max Resolution | 4K@480Hz hoặc 8K@165Hz (DSC) |
| Multi Monitor | Lên đến 4 màn hình |
| HDCP | 2.3 |
| NVIDIA Ansel | Có |
| NVIDIA FreeStyle | Có |
| NVIDIA ShadowPlay | Có |
| NVIDIA Highlights | Có |
| NVIDIA Studio Drivers | Có |
| NVIDIA GPU Boost | Có |
| Vulkan API | 1.4 |
| OpenGL | 4.6 |
| NVIDIA Encoder | 1x Thế hệ 9 |
| NVIDIA Decoder | 1x Thế hệ 6 |
| Kích thước card | Dài 300mm, Cao 116mm, Dày 41mm |
| OS Hỗ trợ | Windows 11/10, Linux, FreeBSDx86 |
Card màn hình – VGA INNO3D GEFORCE RTX 5080 X3 OC 16GB
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Dung lượng | 16GB GDDR7 |
| Kích thước | 300 mm x 120 mm x 50 mm |
| Số Nhân Xử Lý | 10752 nhân CUDA |
| Chip đồ họa | RTX 5080 |
| Nguồn | 850W (khuyến nghị), 3x PCIe 8-pin |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bus RAM | 256-bit |
| Tính năng | NVIDIA Ansel, FreeStyle, GeForce Experience, ShadowPlay, G-Sync Ready, Highlights |
| Cổng xuất hình | 3 x DisplayPort 2.1b, 1 x HDMI 2.1b |
| Giao Tiếp VGA | PCI Express Gen 5 |
| Tản nhiệt | 3 quạt |
| Xung nhịp nhân | 2640 MHz |
| Hiệu năng AI | 1801 AI TOPS, 171 TFLOPS |
Card màn hình – VGA INNO3D GeForce RTX5070 TWIN X2 OC 12GB
Thông số kỹ thuật:
| CUDA Cores | 6144 |
| Boost Clock | 2512MHz |
| Base Clock | 2325MHz |
| Bộ nhớ | 12GB GDDR7 |
| Băng thông bộ nhớ | 672 GB/sec |
| Giao diện bộ nhớ | 192-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 28Gbps |
| Ray Tracing Cores | 4th Generation, 133 TFLOPS |
| Tensor Cores | 5th Generation, 1406 AI TOPS |
| Kiến trúc GPU | Blackwell |
| Giao diện kết nối | PCI Express Gen 5 |
| Nguồn yêu cầu | Tối thiểu 650W |
| Kết nối nguồn | 2x PCIe 8-pin hoặc 1x PCIe Gen 5 300W |
| Kích thước card | 250mm x 116mm x 41mm |
| Kết nối hiển thị | 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b |
| Hỗ trợ màn hình | Tối đa 4 màn hình |
| Độ phân giải tối đa | 4K 480Hz / 8K 165Hz (DSC) |
| Hỗ trợ công nghệ | DLSS 4, Ray Tracing, NVIDIA Studio Drivers, G-SYNC, Game Ready Drivers |
Card màn hình – VGA INNO3D RTX 5060 Ti Twin X2 OC 8GB GDDR7
Thông số kỹ thuật:
| Model | Inno3D RTX 5060 TI 8GB Twin X2 OC |
| Dòng Chip | GeForce® RTX 5060 Ti |
| Số nhân CUDA | 4608 |
| Xung nhịp | Base Clock (MHz): 2235 |
| Boost Clock (MHz): 2602 | |
| Xung bộ nhớ | 28Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 8GB |
| Băng thông bộ nhớ | 128bit |
| Loại bộ nhớ | GDDR7 |
| Kết nối nguồn | 1 x 8-pin |
| Cổng xuất hình | 3 x DP 2.1b, 1 x HDMI 2.1b |
| Loại quạt | FAN |
| Hỗ trợ DirectX/OpenGL | DirectX 12 Ultimate / OpenGL 4.6 |
| Công nghệ NV hỗ trợ | DLSS 4 |
Card màn hình – VGA INNO3D RTX5060 Twin X2 OC 8GB GDDR7
| GPU Engine Specs | |
| CUDA Cores | 3840 |
| Boost Clock (MHz) | 2527MHz |
| Base Clock(MHz) | 2280MHz |
| Thermal and Power Spec: | |
| Minimum System Power Requirement (W) | 550W |
| Supplementary Power Connectors | 1x PCIe 8-pin cables |
| Memory Specs: | |
| Memory Clock | 28Gbps |
| Standard Memory Config | 8GB |
| Memory Interface | GDDR7 |
| Memory Interface Width | 128-bit |
| Memory Bandwidth (GB/sec) | 448 GB/sec |
| Feature Support: | |
| Real-Time Ray Tracing | Yes |
| Ray Tracing Cores | 4th Generation, 58 TFLOPS |
| Tensor Cores | 5th Generation, 614 AI TOPS |
| NVIDIA Architecture | Blackwell |
| Microsoft DirectX | 12 Ultimate |
| NVIDIA DLSS | 4 |
| NVIDIA Ansel | Yes |
| NVIDIA FreeStyle | Yes |
| Bus Support | PCI Express Gen 5 |
| NVIDIA ShadowPlay | Yes |
| OS Certification | Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx86 |
| NVIDIA G-SYNC™-Ready | Yes |
| NVIDIA Highlights | Yes |
| Game Ready Drivers | Yes |
| NVIDIA Studio Drivers | Yes |
| NVIDIA GPU Boost™ | Yes |
| Vulkan API | 1.4 |
| OpenGL | 4.6 |
| HDMI 2.1 | Yes |
| DisplayPort 1.4a | Yes |
| NVIDIA Encoder | 1x 9th Generation |
| NVIDIA Decoder | 1x 6th Generation |
| Accessories: | |
| Installation Guide | Yes |
| Power Guide | Yes |
| Graphics Card Dimensions: | |
| Length | 225mm |
| Height | 116mm |
| Width | 41mm |
| Display Support: | |
| Multi Monitor | Up to 4 |
| Maxmium Digital Resolution | 4K at 480Hz or 8K at 120Hz with DSC |
| HDCP | 2.3 |
| Standard Display Connectors | 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b |
Card màn hình – VGA Intel Arc A750 8GB DDR6
Essentials
- Product CollectionIntel® Arc™ A-Series Graphics
- Code NameProducts formerly Alchemist
- Model NumberA750
- MicroarchitectureXe HPG
- Lithography TypeTSMC N6
- Vertical SegmentDesktop
- Marketing StatusLaunched
- Launch DateQ3'22
GPU Specifications
- Xe-cores28
- Render Slices7
- Ray Tracing Units28
- Intel® Xe Matrix Extensions (Intel® XMX) Engines448
- Xe Vector Engines448
- Graphics Clock2050 MHz
- TBP225 W
- PCI Express Configurations ‡Up to PCI Express 4.0 x16
- Device ID0x5691
Memory Specifications
- Memory Size8 GB
- Memory TypeGDDR6
- Graphics Memory Interface256 bit
- Graphics Memory Bandwidth512 GB/s
- Graphics Memory Speed16 Gbps
Supported Technologies
- Ray TracingYes
- Variable Rate Shading (VRS)Yes
- DirectX* SupportDirectX 12 Ultimate
- Vulkan* Support1.3
- OpenGL* Support4.6
- OpenCL* Support3.0
- Multi-Format Codec Engines2
- Adaptive SyncYes
I/O Specifications
- # of Displays Supported‡4
- Graphics Output‡eDP* 1.4, DP 2.0 up to UHBR 10**, HDMI* 2.1, HDMI* 2.0b
- Max Resolution (HDMI)‡4096 x 2160@60Hz
- Max Resolution (DP)‡7680 x 4320@60Hz
Features
- H.264 Hardware Encode/DecodeYes
- H.265 (HEVC) Hardware Encode/DecodeYes
- AV1 Encode/DecodeYes
- VP9 Bitstream & DecodingYes
Intel® Deep Link Technologies
- Intel® Deep Link Hyper Compute‡Yes
- Intel® Deep Link Hyper Encode‡Yes
- Intel® Deep Link Stream Assist‡Yes
Card Màn Hình – VGA LEADTEK NVIDIA Quadro RTX A1000 8GB GDDR6
| GPU Architecture | NVIDIA Ampere Architecture |
| CUDA Parallel Processing cores | 2,304 |
| NVIDIA Tensor Corese | 72 |
| NVIDIA RT Cores | 18 |
| Single-Precision Performance1 | 6.74 TFLOPS |
| RT Core Performance1 | 13.2 TFLOPS |
| FP16 Tensor Performance1 | 53.8 TFLOPS2 |
| GPU Memory | 8GB GDDR6 |
| Memory Interface | 128-bit |
| Memory Bandwidth | 192 GB/s |
| Max Power Consumption | 50W |
| Graphics Bus | PPCI Express 4.0 x8 3 |
| Display Connectors | mDP 1.4 (4) |
| Form Factor | 2.7” H x 6.4” L Single Slot |
| Product Weight | 140 g (Low Profile Bracket) 146 g (ATX Bracket) |
| Thermal Solution | Active |
| NVENC | NVDEC | 1x | 2x (+AV1 encode & decode) |
Card Màn Hình – VGA LEADTEK NVIDIA Quadro RTX A4000 16GB GDDR6
| GPU Architecture | NVIDIA Ampere Architecture |
| CUDA Parallel Processing cores | 6,144 |
| NVIDIA Tensor Cores | 192 |
| NVIDIA RT Cores | 48 |
| Single-Precision Performance | 19.2 TFLOPS |
| RT Core Performance | 37.4 TFLOPS |
| Tensor Performance | 153.4 TFLOPS |
| Frame Buffer Memory | 16 GB GDDR6 with ECC |
| Memory Interface | 256-bit |
| Memory Bandwidth | 448 GB/s |
| Max Power Consumption | 140 W |
| Graphics Bus | PCI Express 4.0 x 16 |
| Display Connectors | DP 1.4 (4)3 |
| Form Factor | 4.4" H x 9.5" Single Slot |
| Product Weight | 500g |
| Thermal Solution | Active |
| Power Connector | 1x 6-pin PCle |
| Frame lock | Compatible (with Quadro Sync II) |
Card Màn Hình – VGA LEADTEK NVIDIA Quadro RTX A6000 48GB GDDR6 ECC
| Hãng sản xuất | LEADTEK |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Model | Leadtek NVIDIA Quadro RTX A6000 48GB GDDR6 |
| GPU | NVIDIA Quadro RTX A6000 |
| Số lượng đơn vị xử lý | 10752 |
| Bộ nhớ | Dung lượng: 48GB Loại: GDDR6 Bus: 384-bit Băng thông bộ nhớ: 768 GB/s |
| Chuẩn Bus | PCI Express 4.0 x16 |
| Cổng kết nối | DP (1.4) x 4 |
| Kích thước | 4.4" H x 10.5" L Dual Slot |
| Trọng lượng | 1.179 kg |
| Đầu cấp nguồn | 1 x 8-pin |
| Hỗ trợ phần mềm vGPU | NVIDIA® GRID®, NVIDIA Quadro® Virtual Data Center Workstation, NVIDIA Virtual Compute Server |
| Hỗ trợ vGPU | 1 GB, 2 GB, 3 GB, 4 GB, 6 GB, 8 GB, 12 GB, 16 GB, 24 GB, 48 GB |
Card Màn Hình – VGA LEADTEK NVIDIA Quadro RTX6000 Passive 24GB GDDR6
Thông số kỹ thuật chi tiết VGA Card nVidia Quadro RTX6000 Passive 24GB GDDR6
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Nhà cung cấp |
Leadtek |
|
Chủng loại |
NVIDIA Quadro RTX6000 Passive |
|
GPU |
Turing |
|
Chuẩn giao tiếp |
PCI Express 3.0 x16 |
|
Bộ nhớ VGA |
24 GB GDDR6 |
|
CUDA Cores |
4608 |
|
NVIDIA Tensor Cores |
576 |
|
NVIDIA RT Cores |
72 |
|
RTX-OPS |
80T |
|
Rays Cast |
10 Giga Rays/Sec |
|
FP32 |
14.9 TFLOPS |
|
FP16 |
29.9 TFLOPS |
|
INT8 |
238.9 TOPS |
|
Deep Learning TeraFLOPS |
119.4 Tensor TFLOPS |
|
Giao tiếp bộ nhớ |
384-bit |
|
Băng thông bộ nhớ |
624 GB/s |
|
Tiêu thụ điện năng tối đa |
250 W |
|
Kích cỡ |
4.4” H x 10.5” L Dual Slot |
|
Trọng lượng |
1200 g |
|
Tản nhiệt |
Passive |
|
NVLink |
100 GB/s |
Card Màn Hình – VGA LEADTEK NVIDIA RTX A400 4GB GDDR6
| GPU Architecture | NVIDIA Ampere Architecture |
| CUDA Cores | 768 |
| NVIDIA Tensor Cores | 24 |
| NVIDIA RT Cores | 6 |
| Single-Precision Performance1 | 2.7 TFLOPS |
| RT Core Performance1 | 5.3 TFLOPS |
| Tensor Performance1 | 21.7 TFLOPS2 |
| GPU Memory | 4 GB GDDR6 |
| Memory Interface | 64-bit |
| Memory Bandwidth | 96 GB/s |
| Max Power Consumption | 50W |
| Graphics Bus | PCI Express 4.0 x83 |
| Display Connectors | mDP 1.4a (4) |
| Form Factor | 2.7” H x 6.4” L Single Slot |
| Product Weight | 140 g (Low Profile Bracket) 146 g (ATX Bracket) |
| Thermal Solution | Active Fan |
| NVENC | NVDEC | 1x | 1x (+AV1 decode) |
Card Màn Hình – VGA LEADTEK WinFast GTX 1650 D6 (4GB GDDR6, 128-bit, DVI+HDMI+DP)
|
Sản phẩm |
Card đồ họa - VGA |
|
Hãng sản xuất |
LEADTEK |
|
Engine đồ họa |
NVIDIA® GTX 1650™ |
|
Model |
GTX 1650 D6 |
|
Chuẩn Bus |
PCI Express 3.0 x 16 |
|
Bộ nhớ |
4GB GDDR6 |
|
Bus bộ nhớ |
128-bit |
|
Cuda Cores |
896 |
|
Memory Clock |
12 Gbps |
|
Core Clock |
Base clock: 1410 MHz |
|
|
|
|
Cổng xuất hình |
HDMI(2.0b), DP(1.4) and DVI-D |
|
Công suất nguồn yêu cầu |
350W |
|
Kích thước (DxRxC) |
14.9 x 11.1 x 3.5 Centimeter |
|
DIRECTX hỗ trợ |
12 API |
|
OPENGL hỗ trợ |
4.6 |
|
Độ phân giải tối đa |
7680 x 4320 |
Card Màn Hình – VGA LEADTEK WinFast GTX 1650 D6 LP 4G
| Thương Hiệu |
Leadtek |
| Dòng |
WinFast |
| Model |
PCI Express 3.0 |
| Chuẩn PCIe |
|
| Nhà Sản Xuất |
Nvidia |
| Dòng GPU |
GeForce |
| GPU |
GTX 1650 |
| Xung Nhịp Cơ Bản |
1410 MHz |
| Xung Nhịp Boost |
1590 MHz |
| Nhân CUDA |
896 |
| Tốc Độ Bộ Nhớ |
12 Gbps |
| Dung Lượng Bộ Nhớ |
4GB |
| Giao Diện Bộ Nhớ |
128-bit |
| Loại Bộ Nhớ |
GDDR6 |
| Thư Viện Đồ Hoạ DirectX |
12.0 API |
| Thư Viện Đồ Hoạ OpenGL |
4.5 |
| HDMI |
HDMI(2.0b) |
| Số Màn Hình Hỗ Trợ |
3 |
| DisplayPort |
DP(1.4) |
| Các Cổng Kết Nối Khác |
DVI-D |
| Độ Phân Giải Tối Đa |
7680x4320 |
| Hệ Thống Làm Mát |
2 Fan |
| Công Suất Thiết Kế Nhiệt |
75W |
| Nguồn Điện Khuyến Nghị |
350W |
| Đầu Nối Nguồn |
Không |
| Chiều Dài Tối Đa |
162 mm |
| Kích Thước |
162 x 70 x 35 mm |
Card Màn Hình – VGA LEADTEK WinFast RTX 3090 Hurricane 24GB GDDR6X
Thông số kỹ thuật
|
Sản phẩm |
Card đồ họa VGA |
|
Hãng sản xuất |
LEADTEK |
|
Engine đồ họa |
NVIDIA® RTX 3090™ |
|
Xung nhịp GPU |
1410 MHz /1695 MHz |
|
Tốc độ bộ nhớ |
19.5 Gbps |
|
Chuẩn Bus |
PCI Express 4.0 |
|
Bộ nhớ |
24GB GDDR6X |
|
Bus bộ nhớ |
384-bit |
|
HDCP |
2.3 |
|
Cổng xuất hình |
HDMI 2.1,3 x DisplayPort 1.4a |
|
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire |
Có |
|
Công suất nguồn yêu cầu |
Từ 750W |
|
Kết nối nguồn |
2 x 8-pin |
|
Kích thước (DxRxC) |
32.7x12x5.5 Centimeter |
|
Độ phân giải tối đa |
DP - 7680x4320 x 36 bpp at 60Hz |
Card màn hình – VGA MANLI GeForce GTX 1050 Ti 4GB GDDR5
| Thương hiệu: | Manli | |
| Chipset: |
|
|
| Giao thức kết nối: | PCI Express 3.0 x 4 | |
| Nhân xử lý: | 768 | |
| Xung nhịp nhân: | 1290 MHz - Boost Clock: 1392 MHz | |
| Bộ nhớ: |
|
|
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa: | 4096x2160@60Hz | |
| Số màn hình hỗ trợ xuất tối đa: | 2 | |
| Cổng xuất hình: |
|
|
| Phiên bản DirectX: | 12 | |
| Phiên bản OpenGL: | 4.5 | |
| Hỗ trợ SLI/ NVlink/ Crossfire: | Không | |
| Kích thước: | 165 x 126 x 42mm | |
| PSU đề nghị: | 300W | |
| Nhiệt độ tối đa của GPU: | 97℃ | |
| Đầu cấp nguồn: | Không | |
| Số khe cắm sử dụng: | 2 | |
| Tản nhiệt: | 1 quạt | |
| Phụ kiện: | Hướng dẫn thiết lập nhanh |
Card màn hình – VGA MANLI GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 (M1434-1+N600-01)
| Product Name | MANLI GeForce GTX 1650 GDDR6 (N600-01 + M1434-1) |
| Model Name | M-NGTX1650/6RDHDP-M1434 |
| Chipset Name | GeForce® GTX 1650 |
| Base / Boost Clock | 1410/1590MHz |
| NVIDIA CUDA® Cores | 896 |
| Memory Configuration | 4GB GDDR6 |
| Memory Speed | 12Gbps |
| Memory Interface | 128bit |
| Memory Bandwidth | 192GB/s |
| Width | 2.0-Slot |
| Cooling Design | Heatsink with Fan |
| Display Output | HDMI+DP+DVI |
| Card Dimension | 158*125*41mm |
| Graphics Card Power | 75W |
| Maximum GPU Temperature | 94℃ |
| Packaging Dimension | 240x165x60mm |
Card màn hình – VGA MANLI RTX 2060 12GB GDDR6
|
Sản phẩm |
VGA |
|
Hãng sản xuất |
Manli |
|
Engine đồ họa |
Geforce RTX 2060 |
|
Chuẩn Bus |
PCI-E 3.0 x 16 |
|
Bộ nhớ |
12GB GDDR6 |
|
Core Clock |
1470/1650MHz |
|
Lõi CUDA |
2176 |
|
Clock bộ nhớ |
14000 MHz |
|
Giao diện bộ nhớ |
192 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320@60Hz |
|
Kết nối |
3 x DisplayPort, HDMI |
|
Kích thước |
255 x 125 x 40mm |
|
PSU đề nghị |
500W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
Card Màn Hình – VGA MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 6G OC
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 3050 VENTUS 2X 6G OC |
|
Chuẩn Bus |
PCI Express® Gen 4 x16 (uses x8) |
|
Bộ nhớ |
6GB GDDR6 |
|
Core Clock |
Boost: 1492 MHz |
|
Lõi |
2304 Units |
|
Clock bộ nhớ |
14 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
96-bit |
|
Độ phân giải |
7680 x 4320 |
|
Kết nối |
DisplayPort x 1 (v1.4a) |
|
Kích thước |
189 x 109 x 42 mm |
Card Màn Hình – VGA MSI GeForce RTX 5060 Ti 16G VENTUS 2X OC PLUS (GDDR7/ 128 bit)
Thông Số Kỹ Thuật:
| Chip đồ họa | Geforce RTX 5060TI |
| Bộ nhớ trong | 16Gb |
| Kiểu bộ nhớ | GDDR7 |
| Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
| Giao diện bộ nhớ | 128 bit |
| Engine Clock | Extreme Performance: 2617 MHz (MSI Center) Boost: 2602 MHz |
| CUDA Core | 4608 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Chuẩn khe cắm | PCI Express 5.0 |
| Cổng giao tiếp | DisplayPort x 3 (v2.1b) HDMI™ x 1 (As specified in HDMI™ 2.1b: up to 4K 480Hz or 8K 120Hz with DSC, Gaming VRR, HDR) |
| Công suất nguồn yêu cầu | 600W |
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Hỗ trợ hiển thị tối đa | 4 |
| Kích thước | 227 x 127 x 41 mm |
Card Màn Hình – VGA MSI RTX 5060 8G SHADOW 2X OC
| Marketing Name | GeForce RTX™ 5060 8G SHADOW 2X OC |
| Model Name | G5060-8S2C |
| Graphics Processing Unit | NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 |
| Interface | PCI Express® Gen 5 x16 (uses x8) |
| Core Clocks | Extreme Performance: 2535 MHz (MSI Center) Boost: 2527 MHz |
| CUDA® CORES | 3840 Units |
| Memory Speed | 28 Gbps |
| Memory | 8GB GDDR7 |
| Memory Bus | 128-bit |
| Output | DisplayPort x 3 (v2.1b), HDMI™ x 1 (v2.1b) |
| HDCP Support | Yes |
| Power consumption | 145 W |
| Power connectors | 8-pin x 1 |
| Recommended PSU | 550 W |
| Card Dimension (mm) | 197 x 120 x 40 mm |
| Weight (Card / Package) | 493 g / 814 g |
| DirectX Version Support | 12 Ultimate |
| OpenGL Version Support | 4.6 |
| Maximum Displays | 4 |
| G-SYNC® technology | Yes |
| Digital Maximum Resolution | 7680 x 4320 |


