Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI PRO B760M-P DDR4
|
Sản phẩm |
Bo Mạch Chủ |
|
Tên Hãng |
MSI |
|
Model |
PRO B760M-P DDR4 |
|
CPU hỗ trợ |
Intel |
|
Chipset |
INTEL B760 |
|
RAM hỗ trợ |
4x DDR4, Maximum Memory Capacity 128GB |
|
Khe cắm mở rộng |
1x PCI-E x16 slot |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
2x M.2 slot |
|
Cổng kết nối (Internal) |
1x Power Connector(ATX_PWR) |
|
Cổng kết nối (Back Panel) |
VGA |
|
LAN / Wireless |
Realtek® RTL8111H Gigabit LAN |
|
Kích cỡ |
mATX |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI PRO B860-P DDR5
Thông số kỹ thuật:
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model |
|
| Mainboard Form Factor | ATX |
| Chipset | Intel B860 |
| Socket CPU | LGA 1851 |
| CPU Hỗ trợ |
|
| RAM Hỗ trợ | 4x DDR5 DIMM Slot |
| Dung lượng RAM tối đa | 256GB |
| Khe cắm mở rộng |
|
| Lưu trữ mở rộng |
|
| Cổng kết nối phía sau |
|
| Phụ kiện |
|
| Thời gian bảo hành | 36 tháng |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI PRO B860-P WIFI DDR5
Thông số kỹ thuật:
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model |
|
| Mainboard Form Factor | ATX |
| Chipset | Intel B860 |
| Socket CPU | LGA 1851 |
| CPU Hỗ trợ |
|
| RAM Hỗ trợ | 4x DDR5 DIMM Slot |
| Dung lượng RAM tối đa | 256GB |
| Khe cắm mở rộng |
|
| Lưu trữ mở rộng |
|
| Kết nối không dây |
|
| Cổng kết nối phía sau |
|
| Phụ kiện |
|
| Thời gian bảo hành | 36 tháng |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI PRO B860M-A WIFI DDR5
Thông số kỹ thuật:
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model |
|
| Mainboard Form Factor | mATX |
| Chipset | Intel B860 |
| Socket CPU | LGA 1851 |
| CPU Hỗ trợ |
|
| RAM Hỗ trợ | 4x DDR5 DIMM Slot |
| Dung lượng RAM tối đa | 256GB |
| Khe cắm mở rộng |
|
| Lưu trữ mở rộng |
|
| Kết nối không dây |
|
| Cổng kết nối phía sau |
|
| Phụ kiện |
|
| Thời gian bảo hành | 36 tháng |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI PRO B860M-C EX DDR5
| Chipset | INTEL B860 |
|---|---|
| CPU | Supports Intel® Core™ Ultra Processors (Series 2) LGA 1851 |
| Memory | 2x DDR5 UDIMM, Maximum Memory Capacity 128GB Memory Support 8800 - 6400 (OC) MT/s / 6400 - 4800 (JEDEC) MT/s Max. overclocking frequency: • 1DPC 1R Max speed up to 8800+ MT/s • 1DPC 2R Max speed up to 7200+ MT/s Supports Intel® POR Speed and JEDEC Speed Supports Memory Overclocking and Intel® XMP 3.0 Supports Dual-Controller Dual-Channel mode Supports Non-ECC, Un-buffered memory Supports CUDIMM • The DIMM slots on this motherboard only have single-sided latches. • Memory compatibility and supported speeds can vary depending on the CPU and memory configuration. For detailed information, please refer to the Memory Compatibility List available on the product’s Support page or visit https://www.msi.com/support/. |
| Onboard Graphics | 1x HDMI™ Support HDMI™ 2.1, maximum resolution of 4K 60Hz* 1x DisplayPort Support DisplayPort 1.4, maximum resolution of 4K 60Hz* 1x Type-C DisplayPort Supports DisplayPort 1.4 over USB Type-C®, maximum resolution of 4K 60Hz* 1x DVI Support DVI-D, maximum resolution of 1920x1200 60Hz* 1x VGA Support VGA, maximum resolution of 2048x1536 50Hz, 2048x1280 60Hz, 1920x1200 60Hz* *Available only on processors featuring integrated graphics. Graphics specifications may vary depending on the CPU installed. **This motherboard limits the onboard graphics to support only four displays. If you utilize all five onboard graphics ports, the DVI-D port will be disabled. |
| Slot | 1x PCI-E x16 slot 2x PCI-E x1 slot 1x PCI slot PCI_E1 Gen PCIe 5.0 supports up to x16 (From CPU) PCI_E2 Gen PCIe 4.0 supports up to x1 (From Chipset) PCI_E3 Gen PCIe 4.0 supports up to x1 (From Chipset) |
| Audio | Realtek® ALC897 Codec 7.1-Channel High Definition Audio |
| Storage | 2x M.2 M.2_1 Source (From CPU) supports up to PCIe 5.0 x4 , supports 2280/2260 devices M.2_2 Source (From Chipset) supports up to PCIe 4.0 x4 , supports 2280/2260 devices 4x SATA 6G *Please refer to the manual for M.2 SSD heatsink restrictions. |
| RAID | Supports RAID 0, RAID 1, RAID 5 and RAID 10 for SATA storage devices |
| USB | 2x USB 2.0 (Rear) 4x USB 2.0 (Front) 4x USB 5Gbps Type A (Rear) 2x USB 5Gbps Type A (Front) 1x USB 10Gbps Type A (Rear) 1x USB 10Gbps Type C (Rear) |
| LAN | Realtek® 8125 2.5Gbps LAN |
| Internal IO | 1x Power Connector(ATX_PWR) 1x Power Connector(CPU_PWR) 1x CPU Fan 2x System Fan 2x Front Panel (JFP) 1x Chassis Intrusion (JCI) 1x Front Audio (JAUD) 1x Printer Port (JLPT) 1x Com Port (JCOM) 1x TPM pin header(Support TPM 2.0) 4x USB 2.0 ports 2x USB 5Gbps Type A ports |
| LED FEATURE | 4x EZ Debug LED |
| BACK PANEL PORTS |
|
| OPERATING SYSTEM | Support for Windows® 11 64-bit |
| PCB Info | mATX 243.84mmx220mm |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI PRO X870-P WIFI AM5
Thông số kỹ thuật
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model |
|
| Mainboard Form Factor | ATX |
| Chipset | AMD X870 Chipset |
| Socket CPU | LGA AM5 |
| CPU Hỗ trợ |
|
| RAM Hỗ trợ | 4x DDR5 DIMM Slot |
| Dung lượng RAM tối đa | 256GB |
| Khe cắm mở rộng |
|
| Lưu trữ mở rộng |
|
| Kết nối không dây |
|
| Cổng kết nối phía sau |
|
| Phụ kiện |
|
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Pro Z790-P Wifi DDR5
Thông Số Kỹ Thuật:
|
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI PRO Z890-A WIFI DDR5
Thông số sản phẩm:
|
Sản phẩm |
|
|
Tên Hãng |
|
|
Model |
PRO Z890-A WIFI |
|
CPU hỗ trợ |
|
|
Chipset |
INTEL Z890 |
|
RAM hỗ trợ |
4x DDR5 UDIMM, Maximum Memory Capacity 256GB |
|
Khe cắm mở rộng |
3x PCI-E x16 slot |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
4x M.2 |
|
Cổng kết nối (Internal) |
1x Thunderbolt5 card connector(JTBT5, support RTD3) |
|
Cổng kết nối (Back Panel) |
|
|
LAN / Wireless |
Realtek® 8126 5Gbps LAN Intel® Wi-Fi 7 |
|
Onboard Thunderbolt |
2x Thunderbolt4 ports (Rear) |
|
USB |
4x USB 2.0 (Front) |
|
Kích cỡ |
ATX |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI PRO Z890-P WIFI DDR5
Thông số sản phẩm:
|
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI PRO Z890-S WIFI DDR5
Thông số kỹ thuật:
|
Sản phẩm |
|
|
Tên Hãng |
|
|
Model |
PRO Z890-S WIFI |
|
CPU hỗ trợ |
|
|
Chipset |
INTEL Z890 |
|
RAM hỗ trợ |
4x DDR5 UDIMM, Maximum Memory Capacity 256GB |
|
Khe cắm mở rộng |
4x PCI-E x16 slot |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
3x M.2 |
|
Cổng kết nối (Internal) |
1x Thunderbolt5 card connector(JTBT5, support RTD3) |
|
Cổng kết nối (Back Panel) |
|
|
LAN / Wireless |
Realtek® 8125D 2.5Gbps LAN Intel® Wi-Fi 7 |
|
Kích cỡ |
ATX |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI TRX40 PRO WIFI
|
Sản phẩm |
Main - Bo mạch chủ |
|
|
Tên Hãng |
MSI |
|
|
Model |
TRX40 PRO WIFI | |
|
CPU hỗ trợ |
3rd Gen AMD Ryzen™ Threadripper™ Desktop Processors |
|
|
Chipset |
AMD® TRX40 Chipset |
|
|
RAM hỗ trợ |
|
|
|
Khe cắm mở rộng |
|
|
| Multi-GPU |
|
|
|
Lưu Trữ |
AMD® TRX40 Chipset
AMD® Processor
|
|
|
USB |
AMD® TRX40 Chipset
AMD® Processor
ASMedia® ASM3242 Chipset
|
|
|
Âm Thanh |
Realtek® ALC1220 Codec
|
|
|
LAN / Wireless |
2 x Intel® I211AT Gigabit LAN controller Intel® Wi-Fi 6 AX200
|
|
|
Cổng kết nối ( I/O bên trong) |
|
|
|
Cổng kết nối ( I/O Phía sau) |
|
![]() |
|
Kích cỡ |
|
|
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI X299 SLI PLUS
Hãng sản xuất: MSI
Mô tả sản phẩm
Supports Intel® Core™ X-Series Processor Family for LGA2066 Socket
Supports DDR4-4266+(OC) Memory
Dual Intel LAN: The best solution for both Intranet and Internet through hardware design and bandwidth management offering the lowest latency.
M.2 SHIELD: Keep M.2 SSDs safe while preventing throttling, making them run cooler & faster.
TURBO SOCKET: no limits overclocking with premium DIGITALL POWER
Lightning Fast: TWIN TURBO M.2 and Intel® Optane Memory Ready, Turbo U.2, LIGHTNING USB 3.1 GEN2
MYSTIC LIGHT: 7 mixed color schemes / 8 LED effects controlled in one click
MULTI-GPU: With STEEL ARMOR PCI-E slots. Supports 3-way NVIDIA SLI™ / AMD Crossfire™
EZ Debug LED: Easiest way to troubleshoot
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI X370 GAMING PLUS
Hãng sản xuất: MSI
Mô tả sản phẩm
Supports AMD® RYZEN Series processors and 7th Gen A-series / AthlonTM Processors for socket AM4
Supports DDR4-3200+(OC) Memory
DDR4 Boost: Give your DDR4 memory a performance boost
VR Ready and VR Boost: Best virtual reality game experience without latency, reduces motion sickness
Lightning Fast Game experience: Turbo M.2, Lightning USB 3.1 Gen2
Audio Boost: Reward your ears with studio grade sound quality for the most immersive gaming experience
GAMING LAN with LAN Protect: The best online gaming experience with lowest latency and bandwidth management
Military Class 4, Guard-Pro: Latest evolution in high quality components for best protection and efficiency
MULTI-GPU: With Steel Armor PCI-E slots. Supports NVIDIA SLI™ & AMD Crossfire™
Mystic Light Sync: Synchronize other RGB solutions with your gaming rig and control all LEDs in one click
In-Game Weapons: Game Boost, GAMING Hotkey, X-Boost
EZ Debug LED: Easiest way to troubleshoot
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI X370 GAMING PRO CARBON
Hãng sản xuất: MSI
Mô tả sản phẩm
"Hình thức cơ bắp mạnh mẽ + ốp I/O + ốp Audio
Khe VGA bọc thép cứng cáp cho 2x card to nặng.
Khe M2 + U2 + khe RAM bọc thép chống nhiễu.
Chipset: X370 socket AM4
Bộ nhớ: Dual channel 4 x DDR4 OC
Xuất hình: HDMI / DP, 3 PCIe3.0 (x16 x8 x4), 3 PCIe 3.0 x1
Cổng ổ dữ liệu: 6xSATA 6Gb, 2xM2 32Gb, 1xU2 32Gb
Cổng USB: TypeC + TypeA USB3.1, 4+4 USB3.0, 2+4 USB2.0
Âm thanh: 5+1 jack Audio - Realtek ALC1220 x2 - bo mạch tách biệt
Card mạng: Killer LAN E2500 Gigabit chống sét
Kích thước: Full ATX 30.5x24.4cm, 9 lỗ ốc, chân cắm quạt 6x4Pin"
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI X370 KRAIT GAMING
Hãng sản xuất: MSI
Mô tả sản phẩm
"Tông mầu mát lạnh, hình thức mạnh mẽ.
Thiết kế cứng chắc với ốp I/O + 3 cục tản nhiệt
Khe VGA bọc thép cứng cáp cho card to nặng.
Khe M2 bọc thép chống nhiễu.
Trang bị led trắng lung linh, hỗ trợ cổng led mở rộng.
Chipset: X370 support AM4 Ryzen R3/R5/R7 SK-1331
Bộ nhớ: Dual channel 4 x DDR4 - 64GB 2400 MHz / OC 3200MHz
Xuất hình: HDMI DVI-D, 3PCIe3.0 x16 x8, 3PCIe2.0 x1, 1PCIe2.0 x4
Cổng dữ liệu: 6xSATA 6Gb, M2 x4 3.0 / M2 SataIII
Cổng USB: TypeC + TypeA USB3.1, 4+4 USB3.0, 2+4 USB2.0
Âm thanh: 6 jack Audio - Realtek ALC892 - bo mạch tách biệt
Card mạng: LAN Realtek 8111H Gigabit chống sét
Kích thước: Full ATX 30.5x24.4cm, 9 lỗ ốc, chân cắm quạt 6x4Pin"
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z390-A PRO
CPU Support Supports 9th/8th Gen Intel® Core™ / Pentium® Gold / Celeron® processors
CPU Socket LGA 1151
Chipset Intel® Z390 Chipset
Graphics Interface 2 x PCI-E 3.0 x16 slots Support 2-way AMD® CrossFire™ Technology Display Interface DisplayPort, DVI-D & VGA - Requires Processor Graphics
Memory Support 4 DIMMs, Dual Channel DDR4 up to 4400
Expansion Slots 4 x PCI-E x1 slots
Storage 1 x Turbo M.2 slot, supports Intel® OptaneTM Technology 6 x SATA 6Gb/s
SATA RAID RAID 0, 1, 5, 10 – Available on ports SATA1 to SATA6
USB ports 2 x USB 3.1(Gen2) Type A+C + 6 x USB 3.1(Gen1) + 6 x USB 2.0
LAN Intel® I219-V Gigabit LAN
Audio 8-Channel(7.1) HD Audio with Audio Boost
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z490 MAG TOMAHAWK
| Sản phẩm | Bo mạch chủ |
| Tên Hãng | MSI |
| Model | MAG Z490 TOMAHAWK |
| CPU hỗ trợ | Intel |
| Socket | LGA 1200 |
| Chipset | Z490 |
| RAM hỗ trợ | 4 x DDR4 DIMM slots, support up to 128GB DDR4 |
| Khe cắm mở rộng | 2 x PCI Express x16 slot 2 x PCI Express x1 slot |
| Ổ cứng hỗ trợ | 2 x NVM.e 6 x SATA 6Gb/s connectors |
| Cổng kết nối (Internal) | |
| Cổng kết nối (Back Panel) | 1 x PS/2 Combo Port 1 x Display Port 1 x USB 3.2 Gen2 1 x 1G LAN 1 x 2.5G LAN 2 x USB 2.0 1 x HDMI 1 x USB 3.2 Gen2 Type C 4 x USB 3.2 Gen1 6 x Audio Jack |
| LAN / Wireless | Realtek 8125B 2.5G Intel I219V |
| Kích cỡ | ATX Form Factor |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z490 MPG GAMING CARBON WIFI
| SOCKET | 1200 |
| CPU (MAX SUPPORT) | i9 |
| CHIPSET | Intel® Z490 Chipset |
| DDR4 MEMORY | 4800(OC)/ 4600(OC)/ 4533(OC)/ 4400(OC)/ 4300(OC)/ 4266(OC)/ 4200(OC)/ 4133(OC)/ 4000(OC)/ 3866(OC)/ 3733(OC)/ 3600(OC)/ 3466(OC)/ 3400(OC)/ 3333(OC)/ 3300(OC)/ 3200(OC)/ 3000(OC)/ 2933(JEDEC)/ 2666(JEDEC)/ 2400(JEDEC)/ 2133(JEDEC) MHz |
| MEMORY CHANNEL | Dual |
| DIMM SLOTS | 4 |
| MAX MEMORY (GB) | 128 |
| PCI-E X16 | 3 |
| PCI-E GEN | |
| PCI-E X1 | 2 |
| SATAIII | 6 |
| M.2 SLOT | 3 |
| RAID | 0/1/5/10 |
| TPM (HEADER) | |
| LAN | 1x Realtek® RTL8125B 2.5G LAN |
| USB 3.2 PORTS (FRONT) | 1(Gen 2, Type C), 2(Gen 1, Type A) |
| USB 3.2 PORTS (REAR) | 1(Gen 2x2, Type C), 4(Gen 2, Type A) |
| USB 2.0 PORTS (FRONT) | 4 |
| USB 2.0 PORTS (REAR) | 2 |
| SERIAL PORTS(FRONT) | |
| AUDIO PORTS (REAR) | 5+ Optical S/PDIF (Realtek® ALC1220 Codec) |
| DISPLAYPORT | 1 |
| HDMI | 1 |
| DIRECTX | 12 |
| FORM FACTOR | ATX |
| SLI | Y |
| CROSSFIRE | Y |
| OPERATING SYSTEM | Support for Windows® 10 64-bit |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z490 MPG GAMING EDGE WIFI
| SOCKET | 1200 |
| CPU (MAX SUPPORT) | i9 |
| CHIPSET | Intel® Z490 Chipset |
| DDR4 MEMORY | 4800(OC)/ 4600(OC)/ 4533(OC)/ 4400(OC)/ 4300(OC)/ 4266(OC)/ 4200(OC)/ 4133(OC)/ 4000(OC)/ 3866(OC)/ 3733(OC)/ 3600(OC)/ 3466(OC)/ 3400(OC)/ 3333(OC)/ 3300(OC)/ 3200(OC)/ 3000(OC)/ 2933(JEDEC)/ 2666(JEDEC)/ 2400(JEDEC)/ 2133(JEDEC) MHz |
| MEMORY CHANNEL | Dual |
| DIMM SLOTS | 4 |
| MAX MEMORY (GB) | 128 |
| PCI-E X16 | 2 |
| PCI-E GEN | |
| PCI-E X1 | 2 |
| SATAIII | 6 |
| M.2 SLOT | 2 |
| RAID | 0/1/5/10 |
| TPM (HEADER) | 1 |
| LAN | 1x Realtek® RTL8125B 2.5G LAN |
| USB 3.2 PORTS (FRONT) | 1(Gen 1, Type C), 2(Gen 1, Type A) |
| USB 3.2 PORTS (REAR) | 1(Gen 2x2, Type C), 1(Gen 2, Type A), 4(Gen 1, Type A) |
| USB 2.0 PORTS (FRONT) | 4 |
| USB 2.0 PORTS (REAR) | 2 |
| SERIAL PORTS(FRONT) | |
| AUDIO PORTS (REAR) | 5+ Optical S/PDIF (Realtek® ALC1200 Codec) |
| DISPLAYPORT | 1 |
| HDMI | 1 |
| DIRECTX | 12 |
| FORM FACTOR | ATX |
| CROSSFIRE | Y |
| OPERATING SYSTEM | Support for Windows® 10 64-bit |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z490-A PRO
|
Sản phẩm |
Bo mạch chủ |
|
Tên Hãng |
MSI |
|
Model |
Z490-A PRO |
|
CPU hỗ trợ |
Intel |
|
Chipset |
Z490 |
|
RAM hỗ trợ |
4 x DIMM SLOTS DDR4, MAX 128 GB |
|
Khe cắm mở rộng |
2 x PCI-E X16 |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
6 x SATAIII |
|
Cổng kết nối |
1(Gen 1, Type C), 4(Gen 1, Type A) x USB 3.2 PORTS (FRONT) |
|
LAN / Wireless |
1x Realtek® RTL8125B 2.5G LAN |
|
Kích cỡ |
ATX |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z490i MEG UNIFY
| Sản phẩm | Bo mạch chủ |
| Tên Hãng | MSI |
| Model | MEG Z490i UNIFY |
| CPU hỗ trợ | Intel |
| Socket | LGA 1200 |
| Chipset | Z490 |
| RAM hỗ trợ | 2 x DDR4 DIMM slots, support up to 64GB DDR4 |
| Khe cắm mở rộng | 1 x PCI Express x16 slot |
| Ổ cứng hỗ trợ | 2 x NVM.e 4 x SATA 6Gb/s connectors |
| Cổng kết nối (Internal) | |
| Cổng kết nối (Back Panel) | 1 x Display Port 2 x USB 2.0 1 x 2.5G LAN 1 x HDMI Port 2 x USB 3.2 Gen1 1 x Thunderbolt 3 USB Type C 1 x USB 3.2 Gen2 6 x Audio Jack |
| LAN / Wireless | Realtek 8125B 2.5G Wifi 6 AX201 |
| Kích cỡ | Mini ITX Form Factor |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z490M MPG GAMING EDGE WIFI
|
Sản phẩm |
Bo mạch chủ |
|
Tên Hãng |
MSI |
|
Model |
MPG Z490M GAMING EDGE WIFI |
|
CPU hỗ trợ |
Intel |
|
Chipset |
Z490 |
|
RAM hỗ trợ |
4 x DIMM SLOTS, tối đa 128GB |
|
Khe cắm mở rộng |
2 x PCI-E X16 |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
4 x SATAIII |
|
Cổng kết nối |
1(Gen 2, Type C), 2(Gen 1, Type A) x USB 3.2 PORTS (FRONT) |
|
LAN / Wireless |
1x Realtek® 8125B 2.5G LAN |
|
Kích cỡ |
Micro-ATX |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z590 GAMING FORCE
Tên Hãng
MSI
Model
Z590 GAMING FORCE
CPU hỗ trợ
Intel
Chipset
Z590
RAM hỗ trợ
4x DDR4 memory slots, support up to 128GB
Supports 1R 2133/ 2666/ 2933 MHz for 10th Gen Intel® CPU (by JEDEC & POR)
Supports 1R 2133/ 2666/ 2933/ 3200 MHz for 11th Gen Intel® CPU (by JEDEC & POR)
Max overclocking frequency:
1DPC 1R Max speed up to 5333 MHz
1DPC 2R Max speed up to 4700+ MHz
2DPC 1R Max speed up to 4400+ MHz
2DPC 2R Max speed up to 4000+ MHz
Supports Dual-Channel mode
Supports non-ECC, un-buffered memory
Supports Intel® Extreme Memory Profile (XMP)
Khe cắm mở rộng
3x PCIe x16 slots
Support x16/x0/x4, x8/x8/x4, x8/x4+x4/x4
PCI_E1 & PCI_E3 slots (From CPU)
Support PCIe 4.0 for 11th Gen Intel® CPU
Support PCIe 3.0 for 10th Gen Intel® CPU
PCI_E5 slot (From Z590 Chipset)
Supports PCIe 3.0
2x PCIe 3.0 x1 slots (From Z590 Chipset)
Ổ cứng hỗ trợ
6x SATA 6Gb/s ports (From Z590 Chipset)
3x M.2 slots (Key M)
M2_1 slot (From CPU)
Available only on 11th Gen Intel® CPU
Supports PCIe 4.0 x4
Supports 2242/ 2260/ 2280/ 22110 storage devices
M2_21 & M2_32 slot (From Z590 Chipset)
Supports PCIe 3.0 x4
Supports SATA 6Gb/s
Supports 2242/ 2260/ 2280 storage devices
Cổng kết nối (Internal)
1x 24-pin ATX main power connector
2x 8-pin ATX 12V power connectors
1x 6-pin PCIE power connector
6x SATA 6Gb/s connectors
3x M.2 slots (M-Key)
1x USB 3.2 Gen 2 10Gbps Type-C port
1x USB 3.2 Gen 1 5Gbps connector (supports additional 2 USB 3.2 Gen 1 5Gbps ports)
2x USB 2.0 Type-A connectors (supports additional 4 USB 2.0 ports)
1x 4-pin CPU fan connector
1x 4-pin water-pump fan connector
6x 4-pin system fan connectors
1x Front panel audio connector
2x System panel connectors
1x Chassis Intrusion connector
1x Clear CMOS jumper
1x TPM module connector
1x TBT connector (supports RTD3)
1x Tuning Controller connector
Cổng kết nối (Back Panel)
1 x HDMI
1 x 2.5G LAN port
1 x Audio connector
4 x USB 2.0
1 x DP
2 x USB 3.2 Gen 1 5Gbps Type A
3 x USB 3.2 Gen 2 10Gbps Type A
1 x USB 3.2 gen 2x2 20Gbps Type c
1 x Optical S/PDIF OUT
1 x wifi/bluetooth
LAN / Wireless
1x Intel® I225V 2.5Gbps LAN controller
Kích cỡ
ATX Form Factor
12 in. x 9.6 in. (30.5 cm x 24.4 cm)
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z590 PRO WIFI
- Thương hiệu: MSI
- Bảo hành: 36 tháng
- Tên sản phẩm: Z590 PRO WIFI
- CPU hỗ trợ: Tối đa I9
- Socket: 1200
- Kích thước: ATX
- Chipset: Intel Z590
- Loại ram: DDR4, Dual
- Số khe ram: 4 Slost
- Bus ram hỗ trợ: 2133/ 2400/…5200OC/ 5333OC Mhz
- Bộ nhớ tối đa: 128GB
- Khe PCI-E X16: 2 Slost
- Thế hệ PCI-E: Gen 4
- Khe PCI-E X1: 2 Slost
- Khe ổ cứng SATAIII: 6 Slost
- Khe ổ cứng: M.2: 3 Slost
- Raid: 0/1/5/10
- Lan: Intel I225-V 2.5Gbps LAN
- Wifi & Bluetooth: Intel Wi-Fi 6E AX210
- Cổng USB 3.2: 1 (Gen2, Loại C), 4 (Gen 1, Loại A)
- Cổng USB 3.2: 1 (Gen 2, Loại C), 1 (Gen 2, Loại A), 2 (Gen 1, Loại A)
- Cổng USB 2.0: 4 Slost
- Cổng USB 2.0: 4 Slost
- Cổng nối tiếp: 1 Slost
- Cổng âm thanh: Realtek ALC897
- Xuất màn hình: 1 x Displayport / 1 x HDMI
- Hỗ trợ Directx: 12
- Hỗ trợ Crossfire: có
- Hệ điều hành: Hỗ trợ cho Windows 10 64-bit
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z590-A PRO
|
Sản phẩm |
Bo mạch chủ |
|
Tên Hãng |
MSI |
|
Model |
Z590-A PRO |
|
CPU hỗ trợ |
Intel |
|
Chipset |
Z590 |
|
RAM hỗ trợ |
4 x DDR4 memory slots, support up to 128GB, 5333(OC) / 5200(OC) / 5000(OC)/ 4800(OC)/ 4600(OC)/ 4533(OC)/ 4400(OC)/ 4300(OC)/ 4266(OC)/ 4200(OC)/ 4133(OC)/ 4000(OC)/ 3866(OC)/ 3733(OC)/ 3600(OC)/ 3466(OC)/ 3400(OC)/ 3333(OC)/ 3300(OC)/ 3200(OC)/ 3000(OC)/ 2933(JEDEC)/ 2666(JEDEC)/ 2400(JEDEC)/ 2133(JEDEC) MHz |
|
Khe cắm mở rộng |
2 x PCI-E X16, Gen4 x PCI-E GEN, 2 x PCI-E X1 |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
6 x SATAIII, 3 x M.2 SLOT |
|
Cổng kết nối (Internal) |
1(Gen 2, Type C), 4(Gen 1, Type A): USB 3.2 PORTS (FRONT) 1(Gen 2x2, Type C), 1(Gen 2, Type A), 2(Gen 1, Type A): USB 3.2 PORTS (REAR) 4 x USB 2.0 PORTS (FRONT) 4 x USB 2.0 PORTS (REAR) 1 x SERIAL PORTS(FRONT) Realtek® ALC897 Codec: AUDIO PORTS (REAR) 1 x DISPLAYPORT 1 x HDMI 12 x DIRECTX |
|
LAN / Wireless |
1x Intel® I225-V 2.5Gbps LAN |
|
Kích cỡ |
ATX |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z790 GAMING PLUS WIFI DDR5
Thông Số Kỹ Thuật:
|
Sản phẩm |
|
|
Tên Hãng |
MSI |
|
Model |
Z790 GAMING PLUS WIFI |
|
CPU hỗ trợ |
Intel |
|
Chipset |
INTEL Z790 |
|
RAM hỗ trợ |
4x DDR5, Maximum Memory Capacity 256GB |
|
Khe cắm mở rộng |
3x PCI-E x16 slot |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
4x M.2 |
|
Cổng kết nối (Internal) |
1x Power Connector(ATX_PWR) |
|
BACK PANEL |
|
|
LAN / Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E |
|
Kích cỡ |
ATX |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z890 GAMING PLUS WIFI DDR5
Thông số sản phẩm:
|
Bo Mạch Chủ – Mainboard SERVER ASUS E3 PRO GAMING V5(C232 CHIPSET)
Hãng công nghệ lừng danh với những thiết bị phần cứng cực ngầu và hầm hố vừa cho ra mắt một bo mạch chủ mới, nhắm đến phân khúc tầm trung và phổ thông, đó chính là chiếc mainboard E3 ProGaming V5 chuyên dụng với đối tượng game thủ. Một chiếc bo mạch với kích thước ATX và dựa trên nền tảng Intel C232 Express Chipset mới nhất, đi kèm cùng những công nghệ tối tân khá quen thuộc được hãng phát triển riêng cho những người có niềm đam mê với game, bao gồm phần nghe có SupremeFX và Sonic Radar II, giúp trải nghiệm online nhanh hơn, an toàn và không lag đã có IntelGigabit Ethernet, ASUS LANGuard và GameFirst. Tất cả chỉ phục vụ cho một đối tượng và một mục đích, đó chính là trải nghiệm của game thủ.

Sinh ra dành cho game: công nghệ âm thanh hàng đầu SupremeFX audio, Sonic Radar II, kết nối với bạn bè, game thủ toàn cầu tốt hơn nhờ Intel Gigabit LAN, LANGuard và GameFirst.
E3 V5 Pro Gaming cũng như tất cả những sản phẩm bo mạch khác của Asus, từ phổ thông cho đến hàng cao cấp mắc tiền đều được trang bị công nghệ âm thanh độc quyền Asus SupremeFX cho chất lượng nghe trong game sống động và giống đời thực nhất. Chất âm trong trẻo và ổn định với 115dB và tỉ lệ nhiễu được đảm bảo, với một thiết kế được che chắn tốt khỏi nhiễu điện tử và bảo vệ nguồn điện áp 5V.
SupremeFX thực sự rất vượt trội, bao gồm chương trình Realtek ALC1150 đáng tin cậy, tối đa hóa hiệu suất âm thanh và loại bỏ nhiễu – vì vậy chỉ có những âm thanh tốt nhất mới đến được tai người nghe qua tai nghe hoặc loa. Những đường màu đỏ trên mainboard ngoài việc che chắn còn có thể được tùy biến, cho phép người dùng tạo ra những hiệu ứng ánh sáng bắt mắt.

Nếu bạn là một game thủ FPS, công nghệ Sonic Radar II trên chiếc bo mạch mới này sẽ giúp bạn trở thành thợ săn, không còn là kẻ bị săn nữa, một lớp phủ tàng hình cho thấy đồng đội và đối thủ trên chiến trường – tất cả được quản lí thông qua một bản điều khiển đơn giản và tùy chỉnh danh sách game. Sonic Radar II cho thấy hai hướng và nguồn gốc xuất phát của những âm thanh trong game, cho phép những game thủ của Asus rèn luyện kĩ năng phán đoán vị trí đối phương. Ngoài ra còn có Audio Enhancement làm rõ từng chi tiết âm thanh, cung cấp những âm thanh hàng đầu trong những tình huống quan trọng.
Bo Mạch Chủ – Mainboard Server ASUS P10S-X Renew + Tặng CPU xe-on E3-1220v5 /E3-1225V5(1N)
|
Hãng sản xuất |
ASUS |
|
Chủng loại |
P10S-X |
|
CPU hỗ trợ |
Intel®Xeon® E3-1200 v6 Intel® Xeon® E3-1200 v5 Intel® Core™ i3 Intel® Pentium™ Intel® Celeron™ |
|
Chipset |
Intel® C232 |
|
Bộ nhớ trong |
4 (2-channel) Tối đa 64GB UDIMM Hỗ trợ DDR4 2400 /2133 UDIMM non ECC và ECC |
|
VGA onboard |
Aspeed AST1400 with 64MB VRAM |
|
Âm thanh |
|
|
Khe mở rộng |
04 x PCI 32bit/33MHz 01 x PCI-E x8 (Gen3 X4 Link) 01 x PCI-E x16 (Gen3 X16 Link) 01 x MIO Slot dành cho card Audio |
|
Chuẩn lưu trữ |
SATA Controller : Intel® C232 6 x SATA3 6Gb/s ports
Intel® Rapid Storage Technology Enterprise(RSTe) (For Linux/Windows) (Hỗ trợ RAID mềm 0, 1, 5, 10 )
|
|
Cổng giao tiếp |
1 x External Serial Port 2 x USB 3.1 Gen 1 2 x USB 2.0 1 x VGA Port 2 x GbE LAN 1 x PS/2 KB/Mouse |
|
Ứng dụng quản lý |
ASWM Enterprise |
|
Kích thước |
ATX (12"x9.6", 305mm x 244mm) |
Bo Mạch Chủ – Mainboard SERVER ASUS P11C-I
- Thương hiệu: Asus
- Bảo hành: 36 tháng
- CPU hỗ trợ:
– 1 x Socket LGA1151
– Bộ xử lý Intel ® Xeon ® Dòng E-2100
– Bộ xử lý Intel® Xeon ® Dòng E-2200
– Bộ xử lý Intel® Core ™ i3 / Pentium® / Celeron® thế hệ thứ 8/9 - Chipset: Intel® C242
- Kích thước: Mini ITX (6,7 “x 6,7”, 170mm x 170mm)
- RAM hỗ trợ:
– Tổng số khe cắm: 2 (2 kênh)
– Dung lượng: Tối đa lên đến 64GB
– Loại bộ nhớ UDIMM :
– DDR4 2666/2400 UDIMM không phải ECC và với
Kích thước bộ nhớ ECC : 32GB, 16GB, 8GB, 4GB - Khe mở rộng: 1 x PCI-E x16 (Liên kết Gen3 X16)
- Lưu trữ: 6 x cổng SATA3 6Gb / s, 1 x M.2 (2242)
- Kết nối mạng: 2 x Intel® I210AT + 1 x mạng LAN Mgmt
- Cổng kết nối:
– 2 x USB 3.1 Thế hệ 2
– 2 x USB 3.1 Thế hệ 1
– 1 x Cổng VGA
– 2 x GbE LAN + 1 x Mgmt LAN - Cổng I/O nội bộ:
– 1 x Đầu cắm TPM
– 1 x Đầu nối nguồn PSU (đầu nối nguồn ATX 24 chân)
– 1 x đầu nối USB * 4
– 3 x Đầu cắm quạt,
– 4 chân 1 x SMBus
– 1 x Chassis Intruder
– 2 x Đèn LED mạng LAN phía trước
– 1 x Đầu nối M.2 NGFF Loại: 2242
– 1 x Tiêu đề tích hợp cho thẻ quản lý tùy chọn
Bo Mạch Chủ – Mainboard SERVER ASUS P11C-M/4L
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Chủng loại |
P11C-M/4L |
|
CPU hỗ trợ |
Bộ xử lý Intel® Xeon® dòng E-2100 Bộ vi xử lý Intel® Core™ i3 Bộ vi xử lý Intel® Pentium™ Bộ vi xử lý Intel® Celeron™ |
|
Chipset |
Intel® C242 Chipset |
|
Bộ nhớ trong |
Tổng số khe : 4 (2-kênh) Công suất : Tối đa lên tới 64GB UDIMM Loại bộ nhớ : DDR4 2666/2400 UDIMM không ECC và có ECC Dung lượng bộ nhớ : 16GB, 8GB, 4GB |
|
VGA onboard |
Aspeed AST2500 với 32MB VRAM |
|
Âm thanh |
|
|
Khe mở rộng |
Tổng số khe cắm : 2 Khe cắm vị trí 6 : PCI-E x16 (Liên kết X16 Gen3) , tự động chuyển sang x8 link nếu slot 7 đã được dùng Khe cắm vị trí 7 : PCI-E x8 (Liên kết X8 Gen3) Theo SSI Location# |
|
Chuẩn lưu trữ |
Điều khiển SATA : Intel® C242 Chipset 6 x Cổng SATA3 6Gb/s 2 x đầu kết nối M.2 (2242/2260/2280/22110) cho cả chế độ SATA & PCIe Công nghệ lưu trữ nhanh Intel® Enterprise (RSTe) (Cho Linux/Windows) (Hỗ trợ phần mềm RAID 0, 1, 5, 10 ) |
|
Cổng I/O Sau |
1 x Cổng nối tiếp bên ngoài 2 x USB 3.1 Gen 2 2 x USB 3.1 Gen 1 1 x Cổng VGA 4 x GbE LAN + 1 x Mgmt LAN |
|
Giải pháp quản lý |
ASUS Control Center |
|
Kích thước |
U ATX (9.6"x9.6", 244mm x 244mm) |
|
Phụ kiện đi kèm |
|
Bo Mạch Chủ – Mainboard SERVER ASUS P11C-X(SERVER)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Chủng loại |
P11C-X/AUDIO |
|
CPU hỗ trợ |
1 x Socket LGA1151 Intel® Xeon® processor E-2100 family(95W) Intel® Core™ i3 processors Intel® Pentium™ processors Intel® Celeron™ processors |
|
Chipset |
Intel® C242 Chipset |
|
Bộ nhớ trong |
Total Slots : 4 (2-channel) Capacity : Maximum up to 64GB UDIMM Memory Type : DDR4 2666/2400 UDIMM non ECC and with ECC Memory Size : 16GB, 8GB, 4GB |
|
VGA onboard |
Aspeed AST2510 with 64MB VRAM |
|
Âm thanh |
Realtek® ALC887-VD2 8-Channel High Definition Audio CODEC |
|
Khe mở rộng |
Total Slot : 4 Slot Location 3 : PCI-E x8 (Gen3 X4 Link) Slot Location 4 : PCI 32bit/33MHz Slot Location 5 : PCI 32bit/33MHz Slot Location 6 : PCI-E x16 (Gen3 X16 Link) |
|
Chuẩn lưu trữ |
SATA Controller : Intel® C242 Chipset 6 x SATA3 6Gb/s ports + 2 x M.2 connector Intel® Rapid Storage Technology Enterprise(RSTe) (For Linux/Windows) (Support Software RAID 0, 1, 5, 10 ) SAS Controller : (tùy chọn thêm) ASUS PIKE II 3008-8i 8-port SAS 12G RAID card ASUS PIKE II 3108-8i 8-port SAS 12G HW RAID card |
|
Cổng giao tiếp |
1 x PS/2 Keyboard/ Mouse Port 2 x USB 3.1 2 x USB 3.0 2 x USB 2.0 1 x VGA Port (onboard Aspeed AST2510) 2 x LAN Ports 3 x Audio Jacks (onboard Realtek® ALC887-VD2 8-Channel High Definition Audio CODEC) |
|
Công nghệ tích hợp |
ASUS Control Center |
|
Kích thước |
ATX (12"x9.6", 305mm x 244mm) |
Bo Mạch Chủ – Mainboard Supermicro MBD-X10DAI-O
|
Sản phẩm |
Bo mạch chủ |
|
Tên Hãng |
SuperMicro |
|
Model |
MBD-X10DAi-o |
|
CPU hỗ trợ |
Intel |
|
Chipset |
C612 |
|
RAM hỗ trợ |
16 khe (Tối đa 2TB) |
|
Khe cắm mở rộng |
3 PCI-E 3.0 x16 |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
SATA3 (6Gbps); RAID 0, 1, 5, 10 |
|
Cổng kết nối (Internal) |
|
|
Cổng kết nối (Back Panel) |
5 USB 2.0 ports (2 rear + 2 via headers + 1 Type A) |
|
LAN / Wireless |
2 RJ45 Gigabit Ethernet LAN ports |
|
Kích cỡ |
E-ATX |
Bo Mạch Chủ – Mainboard Supermicro MBD-X10DAL-i-o
|
Sản phẩm |
Bo mạch chủ |
|
Tên Hãng |
SuperMicro |
|
Model |
MBD-X10DAL-i-o |
|
CPU hỗ trợ |
Intel |
|
Chipset |
C612 |
|
RAM hỗ trợ |
8 khe (Tối đa 1TB) |
|
Khe cắm mở rộng |
2 PCI-E 3.0 x16 |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
10x SATA3 (6Gbps) ports w/ Intel C612 controller |
|
Cổng kết nối (Internal) |
|
|
Cổng kết nối (Back Panel) |
3 USB 2.0 ports (2 headers, 1 Type A) |
|
LAN / Wireless |
2 RJ45 Gigabit Ethernet LAN ports |
|
Kích cỡ |
ATX |
Bo Mạch Chủ – Mainboard Supermicro MBD-X10DRG-Q-B
|
Hãng sản xuất |
Supermicro |
|
Chủng loại |
MBD-X10DRG-Q |
|
CPU hỗ trợ |
Dual socket R3 (LGA 2011) supports Intel® Xeon® processor E5-2600 v4†/ v3 family; UPI up to 9.6GT/s |
|
Chipset |
Intel® C612 chipset |
|
Bộ nhớ trong |
Up to 2TB† ECC 3DS LRDIMM , up to DDR4- 2400†MHz; 16 DIMM slots |
|
VGA onboard |
ASPEED AST2400 BMC |
|
Âm thanh |
HD Audio with optical S/PDIF |
|
Khe mở rộng |
4 PCI-E 3.0 x16, 1 PCI-E 3.0 x8 (in x16 slot), 1 PCI-E 3.0 x8 Or 2 PCI-E 3.0 x8 (in x16 slot) 1 PCI-E 2.0 x4 (in x8 slot), |
|
Chuẩn lưu trữ |
10 SATA3 (6Gbps) port SATA3 (6Gbps); RAID 0, 1, 5, 10 |
|
Cổng giao tiếp |
1 RJ45 Gigabit Ethernet LAN ports 2 RJ45 Gigabit Ethernet LAN ports 4 USB 2.0 ports (2 rear + 2 headers) 5 USB 3.0 ports (2 rear + 2 headers + 1 Type A) 1 VGA port 2 COM Ports (1 rear, 1 header) 1 TPM Header Thunderbolt AOC Header |
|
LAN |
Dual LAN with Intel® i350 Gigabit Ethernet Controller |
|
Kích thước |
Proprietary (38.61cm x 33.53cm) |
|
Phụ kiện đi kèm |
|
Bo Mạch Chủ – Mainboard Supermicro MBD-X10DRL-I-O
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Supermicro |
|
Chủng loại |
MBD-X10DRL-I-O |
|
CPU hỗ trợ |
Dual socket R3 (LGA 2011) supports Intel® Xeon® processor E5-2600 v4†/ v3 family; UPI up to 9.6GT/s |
|
Chipset |
Intel® C612 chipset |
|
Bộ nhớ trong |
Up to 1TB† ECC 3DS LRDIMM , up to DDR4- 2400†MHz ; 8 DIMM slots |
|
VGA onboard |
Aspeed AST2400 BMC |
|
Âm thanh |
|
|
Khe mở rộng |
3 PCI-E 3.0 x8, 1 PCI-E 3.0 x16, 1 PCI-E 3.0 x4 (in x8 slot) 1 PCI-E 2.0 x4 (in x8 slot) |
|
Chuẩn lưu trữ |
Intel® C612 controller for 10 SATA3 (6 Gbps) ports; RAID 0,1,5,10 |
|
Cổng giao tiếp |
2 RJ45 Gigabit Ethernet LAN ports 1 RJ45 Dedicated IPMI LAN port 5 USB 2.0 ports (2 rear + 2 via headers + 1 Type A) 4 USB 3.0 ports (2 rear + 2 via headers) 1 VGA port 2 COM Ports (1 rear, 1 header) 2 fast UART 16550 serial |
|
LAN |
Dual LAN with Intel® i210 Gigabit Ethernet Controller Single LAN with Supports 10Base-T, 100BASE-TX, and 1000BASE-T, RJ45 output Single LAN with Realtek RTL8211E PHY (dedicated IPMI) |
|
Kích thước |
12" x 10" (30.48cm x 25.4cm) ATX |
|
Phụ kiện đi kèm |
|
Bo Mạch Chủ – Mainboard Supermicro MBD-X11DPG-QT-B
|
Sản phẩm |
Bo mạch chủ |
|
Tên Hãng |
SuperMicro |
|
Model |
MBD-X11DPG-QT-B |
|
CPU hỗ trợ |
Intel |
|
Chipset |
C612 |
|
RAM hỗ trợ |
16 khe (Tối đa 4TB) |
|
Khe cắm mở rộng |
6 PCI-E 3.0 x16 |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
10 SATA3 (6Gbps) port |
|
Cổng kết nối (Internal) |
|
|
Cổng kết nối (Back Panel) |
4 USB 2.0 ports (2 rear + 2 headers) |
|
LAN / Wireless |
|
|
Kích cỡ |
Proprietary |
Bo Mạch Chủ – Mainboard Supermicro MBD-X11DPi-N-o
|
Sản phẩm |
Bo mạch chủ |
|
Tên Hãng |
SuperMicro |
|
Model |
MBD-X11DPi-N-o |
|
CPU hỗ trợ |
Intel |
|
Chipset |
C612 |
|
RAM hỗ trợ |
16 khe (Tối đa 4TB) |
|
Khe cắm mở rộng |
4 PCI-E 3.0 x16 |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
14 SATA3 (6Gbps) port |
|
Cổng kết nối (Internal) |
|
|
Cổng kết nối (Back Panel) |
4 USB 2.0 ports (2 rear + 2 headers) |
|
LAN / Wireless |
2 RJ45 Gigabit Ethernet LAN ports |
|
Kích cỡ |
E-ATX |



