Hiển thị 121–153 của 153 kết quả

SSD ADATA SX6000NP Lite 128GB (ASX6000LNP-128GT-C)

  • Model: ASX6000LNP-128GT-C
  • Giao diện PCIe NVMe 1.3.
  • NAND Flash: Nand Flash 3D TLC, COLOR BOX
  • Tốc độ Read/ Wirte: Upto 1800/ 600Mb/s,
  • Maximum 4K random read/write IOPS : up to 220K/200K, support PCIe Gen3x4
  • Support NVMe MTBF: 1.800.000 h

SSD ADATA SX6000NP Lite 256GB (ASX6000LNP-256GT-C)

  • Model: ASX6000LNP-256GT-C
  • Giao diện PCIe NVMe 1.3
  • NAND Flash: Nand Flash 3D TLC, COLOR BOX
  • Tốc độ Read/ Wirte: Upto 1800/ 900Mb/s
  • Maximum 4K random read/write IOPS : up to 220K/200K, support PCIe Gen3x4
  • Support NVMe MTBF: 1.800.000h

SSD Crucial BX500 240GB – CT240BX500SSD1

  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 500MB/s
  • TBW: 80 TBW
Bảo hành 3 năm / 80 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Crucial MX500 250GB – CT250MX500SSD1

  • Dung lượng: 250GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 510MB/s
  • TBW: 100 TBW
Bảo hành 5 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Crucial MX500 250GB M.2 2280 – CT250MX500SSD4

  • Dung lượng: 250GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 SATA
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 510MB/s
  • TBW: 100 TBW
Bảo hành 5 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Crucial MX500 500GB – CT500MX500SSD1

  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 510MB/s
  • TBW: 180 TBW
Bảo hành 5 năm / 180 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD KingMax PQ3480 128GB (M.2 2280 PCIe Gen 3×4, Read/Write: 1800/550 MB/s)

  • Đèn flash đồng bộ 3D NAND tốc độ cao
  • Hiệu suất tuyệt vời và độ tin cậy
  • Khóa M.2 M được hỗ trợ
  • Công nghệ SLC Caching để nâng cao hiệu suất R / W
  • Công cụ LDPC ECC nâng cao để ngăn lỗi dữ liệu
  • Thuật toán cân bằng độ mòn mạnh mẽ
  • Hỗ trợ lệnh NCQ / TRIM
  • Hệ thống điều khiển thông minh

SSD KingMax PQ3480 256GB (M.2 2280 PCIe Gen 3×4, Read/Write: 1950/1200 MB/s)

  • Đèn flash đồng bộ 3D NAND tốc độ cao
  • Hiệu suất tuyệt vời và độ tin cậy
  • Khóa M.2 M được hỗ trợ
  • Công nghệ SLC Caching để nâng cao hiệu suất R / W
  • Công cụ LDPC ECC nâng cao để ngăn lỗi dữ liệu
  • Thuật toán cân bằng độ mòn mạnh mẽ
  • Hỗ trợ lệnh NCQ / TRIM
  • Hệ thống điều khiển thông minh

SSD KingMax PX3280 128GB (NVMe PCIe Gen3 x 2 M.2 2280)

  • Dung lượng: 128GB
  • Tốc độ đọc: 1700MB/s
  • Tốc độ ghi: 480MB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCIE
  • Kích thước: M2.2280

SSD KingMax PX3280 256GB (NVMe PCIe Gen3 x 2 M.2 2280)

  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc: 1700MBps
  • Tốc độ ghi: 850MBps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIE
  • Kích thước: M2.2280

SSD KingMax PX3480 256GB (NVMe PCIe Gen3 x 4 M.2 2280)

  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc (SSD): 3100MBps
  • Tốc độ ghi (SSD): 1200MBps
  • Chuẩn giao tiếp: M2 NVMe
  • Kích thước: M2.2280

SSD KingMax SA3080 128GB (M.2 SATA III, Read/Write: 520/350 MB/s)

  • Dung lượng: 128GB
  • Tốc độ đọc (SSD): 520MB/s
  • Tốc độ ghi (SSD): 350MB/s
  • Chuẩn giao tiếp: M2
  • Kích thước: M2.2280

SSD KingMax SA3080 256GB (M.2 SATA III, Read/Write: 540/450 MB/s)

  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc (SSD): 540MB/s
  • Tốc độ ghi (SSD): 450MB/s
  • Chuẩn giao tiếp: M2
  • Kích thước: M2.2280

SSD KingMax SMV32 120GB (2.5″ SATA 3, Read/Write: 500/350 MB/s)

  • Dung lượng: 120GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 500MB/s / 350MB/s

SSD KingMax SMV32 240GB (2.5″ SATA 3, Read/Write: 500/410 MB/s)

  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 500MB/s / 410MB/s

SSD Kingston A400 240GB 2.5 inch Sata 3 – SA400S37/240G (Read/Write: 500/350 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Chuẩn giao tiếp: Sata 3
  • Model: SA400S37/240G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/350
  • TBW: 80TB
Bảo hành 3 năm / 80 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A400 480GB 2.5 inch Sata 3 – SA400S37/480G (Read/Write: 500/450 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 480GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Chuẩn giao tiếp: Sata 3
  • Model: SA400S37/480G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/450
  • TBW: 160TB
Bảo hành 3 năm / 160 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A400 480GB M.2 2280 Sata 3 – SA400M8/480G (Read/Write: 500/450 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 480GB
  • Chuẩn giao tiếp: M.2 2280 SATA 3
  • Model: SA400M8/480G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/450
  • TBW: 160TB
Bảo hành 3 năm / 160 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston KC600 256GB 2.5 inch Sata 3 – SKC600/256G (Read/Write: 550/500 MB/s)

  • SSD: Kingston KC600
  • Dung lượng: 256GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Chuẩn giao tiếp: SATA 3
  • Model: SKC600/256G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 550/500

SSD Kingston NV1 1TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3 x 4 – SNVS/1000G (Read/Write: 2100/1700MB/s)

  • SSD: Kingston NV1
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
  • Model: SNVS/1000G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 2100/1700
  • TBW: 240TBW
Bảo hành 3 năm / 240 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Transcend SSD220S 240Gb SATA3 (550MB/s / 450MB/s)

  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 500MB/s

SSD WD Black SN750 250GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS250G3X0C (Read/Write: 3100/1600 MB/s)

  •  Dung lượng: 250GB
  •  Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 3000MB/s / 1600MB/s
  • TBW: 200 TBW
Bảo hành 5 năm / 200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue 250GB 2.5 inch Sata 3 – WDS250G2B0A (Read/Write: 550/525 MB/s)

  • SSD WD Blue 250GB 2.5 inch Sata 3
  • Thương hiệu: WD
  • Dung lượng: 250GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 525MB/s
  • TBW: 100 TB
Bảo hành 5 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue 250GB M2 2280 Sata 3 – WDS250G2B0B (Read/Write: 550/525 MB/s)

  • SSD WD Blue 250GB
  • Model: WDS250G2B0B
  • Dung lượng: 250GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 SATA 3
  • Tốc độ đọc ghi (tối đa): 550MB/s / 525MB/s
  • TBW: 100 TBW
Bảo hành 5 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue SN550 250GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS250G2B0C (Read/Write: 2400/950 MB/s)

  • SSD WD Blue SN550 250GB M2 2280
  • Thương hiệu: WD
  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 2400MB/s | 1750MB/s
  • TBW: 150 TBW
Bảo hành 5 năm / 150 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD GREEN 120GB SATA – WDS120G2G0A (120GB, SSD 2.5 inch SATA 3, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)

  • SSD WD GREEN 120GB SATA
  • Thương hiệu: WD
  • Dung lượng: 120GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
  • TBW: 40 TBW
Bảo hành 3 năm / 40 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD GREEN 240GB M.2 2280 – WDS240G2G0B (240GB, SSD M.2 2280, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)

  • Thương hiệu: Western Digital
  • Label: Label: WDS240G2G0B
  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn cắm:  M.2 SATA
  • TBW: 80 TBW
Bảo hành 3 năm / 80 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD GREEN 240GB SATA – WDS240G2G0A (240GB, SSD 2.5 inch SATA 3, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)

  • SSD WD GREEN 240GB SATA
  • Thương hiệu: WD
  • Dung lượng: 120GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
  • TBW: 80 TB
Bảo hành 3 năm / 80 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

Túi Đựng Laptop Razer Sleeve 16 (Phù hợp cho laptop 16″, Chống sốc)

  • Thương hiệu: Razer
  • Tên sản phẩm: Túi đựng laptop Razer 16 inch
  • Kích thước: 404 x 300 x 28.5 mm
  • Tương thích: Phù hợp với hầu hết laptop 16 inch và Razer Blade 16 (2025)
  • Trọng lượng: 350 g
  • Chất liệu bên ngoài: Vải polyester
  • Lớp lót bên trong: Vải sợi nhỏ có đệm

Túi Đựng Laptop Razer Sleeve 16 with Wireless Charging (Phù hợp cho laptop 16″, Chống sốc, Tích hợp Sạc không dây, tương thích Magsafe)

  • Túi Đựng Laptop Razer Sleeve 16 tích hợp sạc không dây
  • Thương hiệu: Razer
  • Model: Razer Laptop Sleeve 16 - Wireless Charging
  • Kích thước: Khoảng 396 x 300 x 8 mm.
  • Trọng lượng: Khoảng 410g (phiên bản có sạc).
  • Phù hợp: Laptop ≤ 16 inch (snug fit với Razer Blade 16).
  • Thiết kế gọn nhẹ, bền, phù hợp di chuyển (commute, công tác, gaming event).
  • Giảm dây cáp lằng nhằng nhờ sạc không dây tiện lợi khi đặt laptop xuống.
  • Phong cách Razer: hiện đại, premium, phù hợp người dùng gaming/laptop cao cấp.

Túi Razer Xanthus Tote Bag (RC81-04300119-0000)

  • Thương hiệu: Razer
  • Model: RC81-04300119-0000
  • Chống thấm nước
  • Có thể mang theo hai chiều với dây đeo vai có thể tháo rời
  • Túi sau bên ngoài đựng điện thoại di động
  • Dây đeo có thể tháo rời 'Dành cho game thủ. Bởi game thủ' có móc khóa
  • Thẻ kim loại có thương hiệu Razer được khắc dọc theo mép trên của mặt trước túi
  • Miếng vá logo Razer ở túi dưới phía trước