Showing all 7 results

-12%

CPU AMD RYZEN 3 2200G (3.5 GHz boost 3.7 GHz, 4 nhân 4 luồng, 6MB Cache, Radeon Vega 8, Socket AM4)

  • CPU AMD Ryzen 3 2200G
  • Số nhân/luồng:4/4
  • Xung nhịp cơ bản: 3.5GHz
  • Xung nhịp tối đa: 3.7GHz
  • Bộ nhớ đệm cache: 4MB
  • Mức điện năng tiêu thụ: 65W
Giá gốc là: 2.590.000₫.Giá hiện tại là: 2.290.000₫.

CPU AMD RYZEN 3 2300X (3.5 GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 4 luồng, 8MB Cache, 65W, Socket AM4)

  • CPU AMD Ryzen 3 2300X
  • Số nhân/ luồng: 4 nhân / 4 luồng
  • Dòng CPU thế hệ 2, socket AM4
  • Xung cơ bản 3.5GHz
  • Xung Boost 4.0 GHz
  • Bộ nhớ đệm 8MB
  • Tiêu thụ điện năng 65W
-7%

CPU AMD RYZEN 5 2400G (3.6 GHz boost 3.9 GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, Radeon Vega 11, Socket AM4)

  • CPU AMD Ryzen 5 2400G - Socket AM4
  • VGA: Radeon™ Vega 11
  • Số nhân / luồng : 4 / 8
  • Xung cơ bản 3.6 Ghz
  • Xung tối đa 3.9 Ghz
  • Mức tiêu thụ điện: 65W
Giá gốc là: 4.199.000₫.Giá hiện tại là: 3.899.000₫.

CPU AMD RYZEN 5 2600 (3.4 GHz boost 3.9 GHz, 6 nhân 12 luồng, 16MB Cahce, 65W, Socket AM4)

  • Main tương thích: A320, B450,X370.
  • Số nhân / luồng: 6 / 12
  • Xung nhịp cơ bản: 3.4 Ghz
  • Xung nhịp tối đa: 3.9 Ghz
  • Tiêu thụ điện năng: 65 W
  • Dây truyền công nghệ: 12nm

CPU AMD RYZEN 5 2600X (3.6 GHz boost 4.2 GHz, 6 nhân 12 luồng, 16MB Cache, 95W, Socket AM4)

  • Main tương thích: A320, B450, B350, X370.
  • Số nhân / luồng: 6 / 12
  • Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.2GHz
  • Điện năng tiêu thụ: 95W
  • Dây truyền: 12nm

CPU AMD RYZEN 7 2700 (3.2 GHz boost 4.1 GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W, Socket AM4)

  • CPU AMD Ryzen 7 2700 with Wraith Spire RGB
  • Dòng CPU: Ryzen 2
  • Kiến trúc : 12nm Zen+
  • Số nhân : 8 ( Core )
  • Số luồng : 16 ( Thread )
  • Xung mặc định : 3.2Ghz
  • Xung chạy Boost: 4.1Ghz
  • Bộ nhớ đệm Cache : 20 MB ( L2+L3)
  • Mức tiêu thụ điện năng TDP: 65W
  • Ra mắt : Tháng 4 /2018

CPU AMD RYZEN 7 2700X (3.7 GHz boost 4.3 GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cahce, 105W, Socket AM4)

  • CPU AMD Ryzen 7 2700X
  • Socket: AM4 , AMD Ryzen thế hệ thứ 2
  • Số nhân: 8
  • Số luồng: 16
  • Tốc độ xử lý: 3.7 GHz - 4.3 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 16MB
  • Kiến trúc: 12nm