CPU Intel Celeron G6900 (3.4GHz, 2 nhân 2 luồng, 4MB Cache, 46W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 2/2
- Xung nhịp: 3.4 GHz
- Đồ họa: UHD Graphics 710
- Bộ nhớ đệm: 4MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 46W
CPU Intel Core i3 12100 (3.3GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: 3.3GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.3GHz
- Đồ họa: Intel UHD 730
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 60W
CPU Intel Core i3 12100F (3.3GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: 3.3GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 60W
CPU Intel Core i3 12300 (3.5GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: 3.5GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.4GHz
- Đồ họa: Intel UHD 730
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 60W
CPU Intel Core i5 12400 (2.5GHz Turbo 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 18MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản: 2.5GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.4GHz
- Đồ họa: Intel UHD 730
- Bộ nhớ đệm: 18MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i5 12400F (2.5GHz Turbo 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 18MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản: 2.5GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 18MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i5 12500 (3.0GHz Turbo 4.6GHz, 6 nhân 12 luồng, 18MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản: 3.0GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.6GHz
- Đồ họa: UHD Graphics 770
- Bộ nhớ đệm: 18MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i5 12600 (3.3GHz Turbo 4.8Ghz, 6 nhân 12 luồng, 18MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản: 3.3GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.8Ghz
- Đồ họa: UHD Graphics 770
- Bộ nhớ đệm: 18MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i5 12600K (3.7GHz Turbo 4.9Ghz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 125W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 10/16
- Xung nhịp cơ bản: 3.7GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz
- Đồ họa: UHD Graphics 770
- Bộ nhớ đệm: 20MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 125W
CPU Intel Core i5 12600KF (3.7GHz Turbo 4.9Ghz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 125W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 10/16
- Xung nhịp cơ bản: 3.7GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz
- Đồ họa tích hợp: Không có
- Bộ nhớ đệm: 20MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 125W
CPU Intel Core i7 12700 (2.1GHz Turbo 4.9GHz, 12 nhân 20 luồng, 25MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 12/20
- Xung nhịp cơ bản: 2.1GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.9GHz
- Đồ họa: Intel UHD 770
- Bộ nhớ đệm: 25MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i7 12700F (2.1GHz Turbo 4.9GHz, 12 nhân 20 luồng, 25MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 12/20
- Xung nhịp cơ bản: 2.1GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.9GHz
- Bộ nhớ đệm: 25MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i7 12700K (3.6GHz Turbo 5.0GHz, 12 nhân 20 luồng, 25MB Cache, 125W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 12/20
- Xung nhịp cơ bản: 3.6GHz
- Xung nhịp tối đa: 5.0GHz
- Đồ họa: UHD Graphics 770
- Bộ nhớ đệm: 25MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 125W
CPU Intel Core i7 12700KF (3.6GHz Turbo 5.0GHz, 12 nhân 20 luồng, 25MB Cache, 125W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 12/20
- Xung nhịp cơ bản: 3.6GHz
- Xung nhịp tối đa: 5.0GHz
- Đồ họa tích hợp: Không có
- Bộ nhớ đệm: 25MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 125W
CPU Intel Core i9 12900 (2.4GHz Turbo 5.1GHz, 16 nhân 24 luồng, 30MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 16/24
- Xung nhịp cơ bản: 2.4GHz
- Xung nhịp tối đa: 5.1GHz
- Đồ họa: Intel UHD 770
- Bộ nhớ đệm: 30MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i9 12900F (2.4GHz Turbo 5.1GHz, 16 nhân 24 luồng, 30MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 16/24
- Xung nhịp cơ bản: 2.4GHz
- Xung nhịp tối đa: 5.1GHz
- Bộ nhớ đệm: 30MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i9 12900K (3.2GHz Turbo 5.2Ghz, 16 nhân 24 luồng, 30MB Cache, 125W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 16/24
- Xung nhịp cơ bản: 3.2GHz
- Xung nhịp tối đa: 5.2GHz
- Đồ họa: UHD Graphics 770
- Bộ nhớ đệm: 30MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 125W
CPU Intel Core i9 12900KF (3.2GHz Turbo 5.2GHz, 16 nhân 24 luồng, 30MB Cache, 125W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 16/24
- Xung nhịp cơ bản: 3.2GHz
- Xung nhịp tối đa: 5.2GHz
- Đồ họa tích hợp: Không có
- Bộ nhớ đệm: 30MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 125W
CPU Intel Pentium Gold G7400 (3.7GHz, 2 nhân 2 luồng, 6MB Cache, 46W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 2/2
- Xung nhịp: 3.7GHz
- Đồ họa: UHD Graphics 710
- Bộ nhớ đệm: 4MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 46W


