Showing all 39 results

-42%

BOX di động SSD LEXAR E100 (Sata 2.5” / USB 3.0)

  • BOX di động SSD LEXAR E100
  • Thương hiệu: Lexar
  • Model: LPAE100-RNBNG (Gradient)
  • Chuẩn giao tiếp : USB 3.2
  • Chuẩn HDD hỗ trợ: 2.5-Inch
  • Chất liệu: Kim loại
  • Cáp: USB-A to micro-USB
  • Hệ điều hành hỗ trợ: Đang cập nhật
  • Dung lượng hỗ trợ: Lên đến 8TB
Giá gốc là: 380.000₫.Giá hiện tại là: 220.000₫.

HDD Seagate FireCuda 1TB SATA 3 – ST1000LX015 (2.5inch, 5400RPM, 8GB NAND, Laptop)

  • Loại ổ cứng: HDD
  • Dung lượng: 1 TB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Số vòng: 5400RPM
  • Tốc độ: Lên đến 140MB/s
-13%

Ổ cứng di động HDD Toshiba Canvio Advance V10 1TB MÀU ĐEN – HDTCA10AK3AA

  • Thương hiệu: Toshiba
  • Loại ổ : HDD
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ quay: 5400rpm
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.2
  • Tốc độ đọc: 5Gbps
Giá gốc là: 1.890.000₫.Giá hiện tại là: 1.650.000₫.

SSD ADATA 120GB M2 (ASU650NS38-120GT-C)

  • Bộ đệm cache SLC và bộ đệm DRAM thông minh
  • Tốc độ Đọc/ghi lên tới 550MB/s/ 510MB/s
  • Hộp công cụ SSD miễn phí và phần mềm tiện ích di chuyển
  • Công nghệ tiên tiến LDPC ECC
  • Yếu tố hình thức M.2 2280 nhỏ gọn
  • Thích hợp cho máy tính để bàn và máy tính xách tay / máy tính xách tay

SSD ADATA 240GB M2 (ASU650NS38-240GT-C)

  • Tốc độ Đọc/ghi lên tới 550MB/s/ 510MB/s
  • Bộ đệm cache SLC và bộ đệm DRAM thông minh
  • Hộp công cụ SSD miễn phí và phần mềm tiện ích di chuyển
  • Công nghệ tiên tiến LDPC ECC
  • Yếu tố hình thức M.2 2280 nhỏ gọn
  • Thích hợp cho máy tính để bàn và máy tính xách tay / máy tính xách tay

SSD ADATA 480GB M2 (ASU650NS38-480GT-C)

  • Tốc độ Đọc/ghi lên tới 550MB/s/ 510MB/s
  • Bộ đệm cache SLC và bộ đệm DRAM thông minh
  • Hộp công cụ SSD miễn phí và phần mềm tiện ích di chuyển
  • Công nghệ tiên tiến LDPC ECC
  • Yếu tố hình thức M.2 2280 nhỏ gọn
  • Thích hợp cho máy tính để bàn và máy tính xách tay / máy tính xách tay

SSD ADATA SU630 480GB (ASU630SS-480GQ-R)

  • Ổ đĩa thể rắn ADATA SU630
  • Hiệu suất đọc/ ghi tuần tự lên tới 520mb/s/ 450MB/s
  • Tiêu thụ điện năng thấp hơn và giảm độ ồn
  • LDPC (Low Density Parity Check) lỗi chỉnh mã để đảm bảo toàn vẹn dữ liệu
  • Miễn phí tải về Quản lý tập tin ADATA SSD và phần mềm chuyển đổi dữ liệu
  • Tương thích với hầu hết với máy tính xách tay, máy tính để bàn

SSD ADATA SU650 120GB (ASU650SS-120GT-R)

  • Ổ cứng SSD Adata
  • Kích thước 2.5inch
  • Sử dụng chip nhớ 3D NAND
  • Dung lượng 120GB
  • Kết nối SATA III
  • Tốc độ đọc 520 MB / s
  • Tốc độ ghi 450 MB / s

SSD ADATA SU800 256GB (ASU800SS-256GT-C)

  • Model: ASU800SS-256GT-C
  • Công nghệ 3D NAND thế hệ mới
  • R/ W lên tới 560/520 MB/s
  • Bộ đệm ẩn SLC và bộ đệm ẩn DRAM động cho hiệu suất tối ưu
  • RAID Engine & Data Shaping để bảo vệ tối đa
  • MTBF(Tuổi thọ sản phẩm): 2.000.000 giờ

SSD ADATA SX6000NP Lite 128GB (ASX6000LNP-128GT-C)

  • Model: ASX6000LNP-128GT-C
  • Giao diện PCIe NVMe 1.3.
  • NAND Flash: Nand Flash 3D TLC, COLOR BOX
  • Tốc độ Read/ Wirte: Upto 1800/ 600Mb/s,
  • Maximum 4K random read/write IOPS : up to 220K/200K, support PCIe Gen3x4
  • Support NVMe MTBF: 1.800.000 h

SSD ADATA SX6000NP Lite 256GB (ASX6000LNP-256GT-C)

  • Model: ASX6000LNP-256GT-C
  • Giao diện PCIe NVMe 1.3
  • NAND Flash: Nand Flash 3D TLC, COLOR BOX
  • Tốc độ Read/ Wirte: Upto 1800/ 900Mb/s
  • Maximum 4K random read/write IOPS : up to 220K/200K, support PCIe Gen3x4
  • Support NVMe MTBF: 1.800.000h

SSD Crucial BX500 240GB – CT240BX500SSD1

  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 500MB/s
  • TBW: 80 TBW
Bảo hành 3 năm / 80 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Crucial MX500 250GB – CT250MX500SSD1

  • Dung lượng: 250GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 510MB/s
  • TBW: 100 TBW
Bảo hành 5 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Crucial MX500 250GB M.2 2280 – CT250MX500SSD4

  • Dung lượng: 250GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 SATA
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 510MB/s
  • TBW: 100 TBW
Bảo hành 5 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Crucial MX500 500GB – CT500MX500SSD1

  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 510MB/s
  • TBW: 180 TBW
Bảo hành 5 năm / 180 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD KingMax PQ3480 128GB (M.2 2280 PCIe Gen 3×4, Read/Write: 1800/550 MB/s)

  • Đèn flash đồng bộ 3D NAND tốc độ cao
  • Hiệu suất tuyệt vời và độ tin cậy
  • Khóa M.2 M được hỗ trợ
  • Công nghệ SLC Caching để nâng cao hiệu suất R / W
  • Công cụ LDPC ECC nâng cao để ngăn lỗi dữ liệu
  • Thuật toán cân bằng độ mòn mạnh mẽ
  • Hỗ trợ lệnh NCQ / TRIM
  • Hệ thống điều khiển thông minh

SSD KingMax PQ3480 256GB (M.2 2280 PCIe Gen 3×4, Read/Write: 1950/1200 MB/s)

  • Đèn flash đồng bộ 3D NAND tốc độ cao
  • Hiệu suất tuyệt vời và độ tin cậy
  • Khóa M.2 M được hỗ trợ
  • Công nghệ SLC Caching để nâng cao hiệu suất R / W
  • Công cụ LDPC ECC nâng cao để ngăn lỗi dữ liệu
  • Thuật toán cân bằng độ mòn mạnh mẽ
  • Hỗ trợ lệnh NCQ / TRIM
  • Hệ thống điều khiển thông minh

SSD KingMax PX3280 128GB (NVMe PCIe Gen3 x 2 M.2 2280)

  • Dung lượng: 128GB
  • Tốc độ đọc: 1700MB/s
  • Tốc độ ghi: 480MB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCIE
  • Kích thước: M2.2280

SSD KingMax PX3280 256GB (NVMe PCIe Gen3 x 2 M.2 2280)

  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc: 1700MBps
  • Tốc độ ghi: 850MBps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIE
  • Kích thước: M2.2280

SSD KingMax PX3480 256GB (NVMe PCIe Gen3 x 4 M.2 2280)

  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc (SSD): 3100MBps
  • Tốc độ ghi (SSD): 1200MBps
  • Chuẩn giao tiếp: M2 NVMe
  • Kích thước: M2.2280

SSD KingMax SA3080 128GB (M.2 SATA III, Read/Write: 520/350 MB/s)

  • Dung lượng: 128GB
  • Tốc độ đọc (SSD): 520MB/s
  • Tốc độ ghi (SSD): 350MB/s
  • Chuẩn giao tiếp: M2
  • Kích thước: M2.2280

SSD KingMax SA3080 256GB (M.2 SATA III, Read/Write: 540/450 MB/s)

  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc (SSD): 540MB/s
  • Tốc độ ghi (SSD): 450MB/s
  • Chuẩn giao tiếp: M2
  • Kích thước: M2.2280

SSD KingMax SMV32 120GB (2.5″ SATA 3, Read/Write: 500/350 MB/s)

  • Dung lượng: 120GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 500MB/s / 350MB/s

SSD KingMax SMV32 240GB (2.5″ SATA 3, Read/Write: 500/410 MB/s)

  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 500MB/s / 410MB/s

SSD Kingston A400 240GB 2.5 inch Sata 3 – SA400S37/240G (Read/Write: 500/350 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Chuẩn giao tiếp: Sata 3
  • Model: SA400S37/240G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/350
  • TBW: 80TB
Bảo hành 3 năm / 80 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A400 480GB 2.5 inch Sata 3 – SA400S37/480G (Read/Write: 500/450 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 480GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Chuẩn giao tiếp: Sata 3
  • Model: SA400S37/480G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/450
  • TBW: 160TB
Bảo hành 3 năm / 160 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A400 480GB M.2 2280 Sata 3 – SA400M8/480G (Read/Write: 500/450 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 480GB
  • Chuẩn giao tiếp: M.2 2280 SATA 3
  • Model: SA400M8/480G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/450
  • TBW: 160TB
Bảo hành 3 năm / 160 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston KC600 256GB 2.5 inch Sata 3 – SKC600/256G (Read/Write: 550/500 MB/s)

  • SSD: Kingston KC600
  • Dung lượng: 256GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Chuẩn giao tiếp: SATA 3
  • Model: SKC600/256G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 550/500

SSD Kingston NV1 1TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3 x 4 – SNVS/1000G (Read/Write: 2100/1700MB/s)

  • SSD: Kingston NV1
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
  • Model: SNVS/1000G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 2100/1700
  • TBW: 240TBW
Bảo hành 3 năm / 240 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Transcend SSD220S 240Gb SATA3 (550MB/s / 450MB/s)

  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 500MB/s

SSD WD Black SN750 250GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS250G3X0C (Read/Write: 3100/1600 MB/s)

  •  Dung lượng: 250GB
  •  Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 3000MB/s / 1600MB/s
  • TBW: 200 TBW
Bảo hành 5 năm / 200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue 250GB 2.5 inch Sata 3 – WDS250G2B0A (Read/Write: 550/525 MB/s)

  • SSD WD Blue 250GB 2.5 inch Sata 3
  • Thương hiệu: WD
  • Dung lượng: 250GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 525MB/s
  • TBW: 100 TB
Bảo hành 5 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue 250GB M2 2280 Sata 3 – WDS250G2B0B (Read/Write: 550/525 MB/s)

  • SSD WD Blue 250GB
  • Model: WDS250G2B0B
  • Dung lượng: 250GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 SATA 3
  • Tốc độ đọc ghi (tối đa): 550MB/s / 525MB/s
  • TBW: 100 TBW
Bảo hành 5 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue SN550 250GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS250G2B0C (Read/Write: 2400/950 MB/s)

  • SSD WD Blue SN550 250GB M2 2280
  • Thương hiệu: WD
  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 2400MB/s | 1750MB/s
  • TBW: 150 TBW
Bảo hành 5 năm / 150 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD GREEN 120GB SATA – WDS120G2G0A (120GB, SSD 2.5 inch SATA 3, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)

  • SSD WD GREEN 120GB SATA
  • Thương hiệu: WD
  • Dung lượng: 120GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
  • TBW: 40 TBW
Bảo hành 3 năm / 40 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD GREEN 240GB M.2 2280 – WDS240G2G0B (240GB, SSD M.2 2280, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)

  • Thương hiệu: Western Digital
  • Label: Label: WDS240G2G0B
  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn cắm:  M.2 SATA
  • TBW: 80 TBW
Bảo hành 3 năm / 80 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD GREEN 240GB SATA – WDS240G2G0A (240GB, SSD 2.5 inch SATA 3, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)

  • SSD WD GREEN 240GB SATA
  • Thương hiệu: WD
  • Dung lượng: 120GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
  • TBW: 80 TB
Bảo hành 3 năm / 80 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)