CPU Intel Celeron G5905 (3.5GHz, 2 nhân 2 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/2
- Xung cơ bản: 3.5GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 58W
CPU Intel Core i3 10100F (3.6GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: LGA 1200 (Comet Lake S)
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản/turbo: 3.6GHz - 4.3Ghz
- Bộ nhớ đệm: 6MB
- Đồ họa tích hợp: Không
- Bus ram hỗ trợ: 2666 MHz
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i3-10100 (3.6GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- CPU Intel Core i3 10100
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản : 3.6 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm: 6 MB
- Mức tiêu thụ điện: 65 W
CPU Intel Core i3-10105 (3.7GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.7GHz
- Xung tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-10105F (3.7GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.7GHz
- Xung tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-10300 (3.7GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.7GHz
- Xung tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-10305 (3.8GHz Turbo 4.5GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.0GHz
- Xung tối đa: 3.9GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 35W
CPU Intel Core i3-10320 (3.8GHz Turbo 4.6GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.8GHz
- Xung tối đa: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-10325 (3.9GHz Turbo 4.7GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.9GHz
- Xung tối đa: 4.7GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Đồ họa tích hợp UHD 630
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-11100 (3.8GHz Turbo 4.5GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.8GHz
- Xung tối đa 4.5GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i5-10400 (2.9GHz Turbo 4.3GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA 1200
- Số lõi/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản : 2.9 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 12 MB
- Mức tiêu thụ điện: 65 W
CPU Intel Core i5-10400F (2.9GHz Turbo 4.3GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Dòng Core i thế hệ thứ 10 dành cho máy bàn của Intel
- 6 nhân & 12 luồng
- Xung nhịp: 2.9GHz (Cơ bản) / 4.3GHz (Boost)
- Socket: LGA1200
- Điện năng tiêu thụ: 65W
- Đã kèm sẵn tản nhiệt hãng
- Không tích hợp sẵn iGPU
CPU Intel Core i5-10500 (3.1GHz Turbo 4.5GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA 1200
- Số lõi/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản : 3.1 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12 MB
- Mức tiêu thụ điện: 65 W
CPU Intel Core i5-10600 (3.3GHz Turbo 4.8GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA 1200
- Số lõi/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản : 3.3 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.8 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12 MB
- Mức tiêu thụ điện: 65 W
CPU Intel Core i5-10600K (4.1GHz Turbo 4.8GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 125W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA 1200
- Số lõi/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản : 4.1 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.8 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12 MB
- Mức tiêu thụ điện: 125 W
CPU Intel Core i5-10600KA (4.1GHz Turbo 4.8GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản : 4.1 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.8 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12 MB
- Mức tiêu thụ điện: 95 W
CPU Intel Core i7-10700 (2.9GHz Turbo 4.8GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 8/16
- Xung nhịp cơ bản : 2.9 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.8 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16 MB
- Mức tiêu thụ điện: 65 W
CPU Intel Core i7-10700F (2.9GHz Turbo 4.8GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 8/16
- Xung nhịp cơ bản : 2.9 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.8 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16 MB
- Mức tiêu thụ điện: 65 W
CPU Intel Core i7-10700K (3.8GHz Turbo 5.1GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 125W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 8/16
- Xung nhịp cơ bản : 3.8 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.1 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16 MB
- Mức tiêu thụ điện: 125 W
CPU Intel Core i7-10700KF (3.8GHz Turbo 5.1Ghz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 125W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 8/16
- Xung nhịp cơ bản: 3.8 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa: 5.1 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16 MB
- Mức tiêu thụ điện: 125 W
CPU Intel Core i9-10850K (3.6GHz Turbo 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cahce, 125W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 10/20
- Xung nhịp cơ bản : 3.6 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.2 GHz
- Bộ nhớ đệm: 20 MB
- Mức tiêu thụ điện: 125 W
- Tiến trình: 14nm+
CPU Intel Core i9-10900 (2.8GHz Turbo 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 10/20
- Xung nhịp cơ bản : 2.8 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.2 GHz
- Bộ nhớ đệm: 20 MB
- Mức tiêu thụ điện: 65 W
CPU Intel Core i9-10900F (2.8GHz Turbo 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 10/20
- Xung nhịp cơ bản : 2.8 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.2 GHz
- Bộ nhớ đệm: 20 MB
- Mức tiêu thụ điện: 65 W
CPU Intel Core i9-10900K (3.7GHz Turbo 5.3GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 125W) – SK LGA 1200
- Dòng Core i thế hệ thứ 10 dành cho máy bàn của Intel
- 10 nhân & 20 luồng
- Xung nhịp: 3.7GHz (Cơ bản) / 5.3GHz (Boost)
- Socket: LGA1200
- Không kèm sẵn tản nhiệt từ hãng
- Đã tích hợp sẵn iGPU
- Đã mở khóa sẵn hệ số nhân - Sẵn sàng ép xung
CPU Intel Core i9-10900KF (3.7GHz Turbo 5.3GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 125W) – SK LGA 1200
- Dòng Core i thế hệ thứ 10 dành cho máy bàn của Intel
- 10 nhân & 20 luồng
- Xung nhịp: 3.7GHz (Cơ bản) / 5.3GHz (Boost)
- Socket: LGA1200
- Không kèm sẵn tản nhiệt từ hãng
- Không tích hợp sẵn iGPU
- Đã mở khóa hệ số nhân - Sẵn sàng ép xung
CPU Intel Pentium Gold G6400 (4.0GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200
- Socket: FCLGA1200
- Số lõi/luồng: 2/4
- Tần số cơ bản/turbo: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 4 MB
- Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 610
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 bus 2666MHz
- Mức tiêu thụ điện năng: 58W
CPU Intel Pentium Gold G6405 (4.1GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/4
- Xung cơ bản: 4.1GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 58W
CPU Intel Pentium Gold G6505 (4.2GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/4
- Xung cơ bản: 4.2GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 58W
CPU Intel Pentium Gold G6605 (4.3GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/4
- Xung cơ bản: 4.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 58W


