CPU AMD Ryzen 5 7600X (4.7GHz boost 5.3GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 105W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 4.7 GHz
- Tốc độ tối đa: 5.3 GHz
- Cache: 38MB
- Điện năng tiêu thụ: 105W
CPU AMD Ryzen 7 7700X (4.5GHz boost 5.4GHz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 105W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.5 GHz
- Tốc độ tối đa: 5.4 GHz
- Cache: 40MB
- Điện năng tiêu thụ: 105W
CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 12/24
- Tốc độ cơ bản: 4.7 GHz
- Tốc độ tối đa: 5.6 GHz
- Cache: 76MB
- Điện năng tiêu thụ: 170W
CPU AMD Ryzen 9 7900X3D (4.4GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 140MB Cache, 120W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 12/24
- Tốc độ cơ bản: 4.4GHz
- Tốc độ tối đa: 5.6GHz
- Cache: 140MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
CPU AMD Ryzen 9 7950X (4.5GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 80MB Cache, 170W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 16/32
- Tốc độ cơ bản: 4.5 GHz
- Tốc độ tối đa: 5.7 GHz
- Cache: 80MB
- Điện năng tiêu thụ: 170W
CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 16/32
- Tốc độ cơ bản: 4.4GHz
- Tốc độ tối đa: 5.6GHz
- Cache: 140MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
Laptop MSI Cyborg 15 A12VE 240VN (i7 12650H, Ram 8GB, SSD 512GB, RTX 4050 6GB, 15.6 inch FHD IPS 144Hz, WiFi 6, Win 11, Black)
- Thương hiệu: MSI
- CPU: Intel Core i7 12650H
- LCD: 15.6 inch FHD IPS 144Hz 45%NTSC
- VGA: RTX 4050 6GB
- Ram: 8GB (1 x 8GB) DDR5 (2 khe, Max 64GB)
- SSD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4x4
- Pin: 3 Cell, 53.5Whr
- Trọng lượng: 1.98 kg
- Wi-Fi 6
- Windows 11
- Màu sắc: Black
Laptop MSI Katana 15 B13VEK 252VN (i7 13620H, Ram 8GB, SSD 512GB, RTX 4050 6GB, 15.6 inch FHD IPS 144Hz, WiFi 6, Win 11, Black)
- Thương hiệu: MSI
- CPU: Intel Core i7 13620H
- LCD: 15.6 inch FHD IPS 144Hz
- VGA: RTX 4050 6GB
- Ram: 8GB (1 x 8GB) DDR5 (2 khe, Max 64GB)
- SSD: 512B SSD NVMe PCIe Gen4x4
- Pin: 3 Cell, 53.5Whr
- Trọng lượng: 2.25 kg
- Wi-Fi 6
- Windows 11
- Màu sắc: Black
Mainboard ASUS Prime H770-PLUS D4-CSM
- Thương hiệu: ASUS
- Model: PRIME H770-PLUS D4-CSM
- Hỗ trợ CPU Intel 13th và 12th
- Chipset: A620
- Socket: LGA 1700
- Hỗ trợ ram: 4 x DDR4 5066MHz tối đa 128GB
- Kích thước: ATX (30.5 cm x 24.4 cm)
- Kết nối: 1 x DisplayPort, 1 x HDMI port
Mainboard ASUS ProArt X670E-CREATOR WIFI
- Thương hiệu: ASUS
- Model: ProArt X670E-CREATOR WIFI
- Socket: AMD AM5
- Hỗ trợ: CPU AMD 7000 Series
- Hỗ trợ Ram: 4 x DDR5 (Max 128GB) 6400+ MHz
- Kích thước: ATX (30,5 cm x 24,4 cm)
- Kết nối: 1 x HDMI
Mainboard ASUS ROG Crosshair X670E Extreme
- Thương hiệu: ASUS
- Model: ROG Crosshair X670E Extreme
- Socket: AMD AM5
- Hỗ trợ: CPU AMD 7000 Series
- Hỗ trợ Ram: 4 x DDR5 (Max 128GB)
- Kích thước: E-ATX (30,5 cm x 27,7 cm)
- Kết nối: 2 x Cổng USB4
Mainboard ASUS ROG Crosshair X670E GENE
- Thương hiệu: ASUS
- Model: ROG Crosshair X670E GENE
- Socket: AMD AM5
- Hỗ trợ: CPU AMD 7000 Series
- Hỗ trợ Ram: DDR5, 2 x DIMM, Max 64GB
- Kích thước: M-ATX
- Kết nối: USB Type-C
Mainboard ASUS ROG Crosshair X670E Hero
- Thương hiệu: ASUS
- Socket: AMD AM5
- Hỗ trợ: CPU AMD 7000 Series
- Hỗ trợ Ram: 4x DDR5 Max 128GB
- Kích thước: ATX 30.5 cm x 24.4 cm
Mainboard ASUS ROG MAXIMUS Z790 EXTREME
- Thương hiệu: ASUS
- Model: ROG MAXIMUS Z790 EXTREME
- Socket: LGA 1700
- Hỗ trợ CPU: Intel 12th,13th, 14th
- Hỗ trợ Ram: 4 x DDR5 (Max 128GB) 7200+ MHz
- Kích thước: E-ATX 30,5 cm x 27,7 cm
- Cổng kết nối: 1 x HDMI
Mainboard ASUS ROG Strix X670E-E Gaming WiFi
- Thương hiệu: ASUS
- Model: ROG Strix X670E-E Gaming WiFi
- Socket: AMD AM5
- Hỗ trợ: CPU AMD 7000 Series
- Hỗ trợ Ram: 4 x DDR5 (Max 128GB)
- Kích thước: ATX 30.5 cm x 24.4 cm
- Kết nối: 1 x DisplayPort, 1 x HDMI
Mainboard ASUS ROG Strix X670E-I Gaming WiFi
- Thương hiệu: ASUS
- Socket: AMD AM5
- Hỗ trợ: CPU AMD 7000 Series
- Hỗ trợ Ram: 2 x DDR5 (Max 64GB)
- Kích thước: Mini-ITX (17cm x 17cm)
- Kết nối: 1 x cổng HDMI
Mainboard ASUS TUF Gaming A620M-PLUS
- Thương hiệu: ASUS
- Model: TUF Gaming A620M-PLUS
- Hỗ trợ CPU AMD Ryzen 7000 series
- Chipset: A620
- Socket: AMD AM5
- Hỗ trợ ram: 4 x DDR5 6400MHz tối đa 128GB
- Kích thước: M-ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
- Kết nối: 2 x DisplayPort, 1 x HDMI port
Mainboard ASUS TUF Gaming X670E-PLUS WIFI
- Thương hiệu: ASUS
- Socket: AMD AM5
- Hỗ trợ: CPU AMD 7000 Series
- Hỗ trợ Ram: 4xDDR5 (Max 128GB)
- Kích thước: ATX
- Kết nối: 1 x DisplayPort, 1 x cổng HDMI
Mainboard Gigabyte A620M GAMING X
- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: A620M GAMING X
- Hỗ trợ CPU AMD Ryzen 7000 series
- Chipset: A620
- Socket: AMD AM5
- Hỗ trợ ram: 4 x DDR5 6400MHz tối đa 128GB
- Kích thước: ATX (24.4cm x 24.4cm)
- Kết nối: 1 x DisplayPort, 1 x HDMI port
Mainboard MSI MEG X670E ACE
- Thương hiệu: MSI
- Model: MEG X670E ACE
- Socket: AM5
- RAM: 4xDDR5 (Tối đa 128GB)
- Kích thước: E-ATX
- Kết nối: Type-C, DisplayPort
Mainboard MSI MPG X670E CARBON WIFI
- Thương hiệu: MSI
- Model: MPG X670E CARBON WIFI
- Socket: AM5
- RAM: 4xDDR5 (Tối đa 128GB)
- Kích thước: ATX
- Kết nối: HDMI, DisplayPort, Type-C
Mainboard MSI PRO X670-P WIFI
- Thương hiệu: MSI
- Model: PRO X670-P WIFI
- Socket: AM5
- RAM: 4xDDR5 (Tối đa 128GB)
- Kích thước: ATX
- Kết nối: HDMI, DisplayPort, Type-C
Màn Hình Di Động MSI PRO MP161 (15.6 inch, 1920 x 1080, IPS, 60Hz, 4ms, Kết nối với PC, Laptop, Điện thoại, Loa tích hợp)
- Thương hiệu: MSI
- Model: PRO MP161
- Màn hình: 15.6 inch
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 60Hz
- Tốc độ phản hồi: 4ms (GTG)
- Kết nối: 1 x Mini-HDMI, 2 x Type-C
- Kết nối với PC, Mac, Laptop, Điện thoại
- Chân đế gập Ergo tích hợp 0° ~ 180°
- Loa tích hợp 2 x 1.5W
Màn Hình Di Động MSI PRO MP161 E2 (15.6 inch, 1920 x 1080, IPS, 60Hz, 4ms, Kết nối với PC, Laptop, Điện thoại, Loa tích hợp)
- Thương hiệu: MSI
- Màn Hình Di Động MSI PRO MP161 E2
- Model: PRO MP161 E2
- Màn hình: 15.6 inch
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 60Hz
- Tốc độ phản hồi: 4ms (GTG)
- Kết nối: 1 x Mini-HDMI, 2 x Type-C
- Kết nối với PC, Mac, PS5™, PS4™, Xbox, Mobile, Notebook
- Chân đế gập Ergo tích hợp 0° ~ 180°
- Loa tích hợp 2 x 1.5W
Nguồn MSI MAG A750GL PCIE5 750W – 80 Plus Gold – Full Modular
- Thương hiệu: MSI
- Model: MAG A750GL PCIE5
- Chứng nhận 80 Plus Gold (up to 90%)
- Công suất: 750W
- Kích thước: 140 x 150 x 86 mm
- Kích thước quạt: 120mm
- Thiết kế: Full modular
- Nguồn vào: 100~240VAC
Nguồn MSI MAG A850GL PCIE5 850W – 80 Plus Gold – Full Modular
- Thương hiệu: MSI
- Model: MAG A850GL PCIE5
- Chứng nhận 80 Plus Gold (up to 90%)
- Công suất: 850W
- Kích thước: 140 x 150 x 86 mm
- Kích thước quạt: 120mm
- Thiết kế: Full modular
- Nguồn vào: 100~240VAC
SSD MSI THKGATIUM M570 2TB M2 HS 2280 NVMe PCIe Gen5x4 (Read/Write: 10000/10000 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M570
- Dung lượng: 2TB
- Hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4, NVMe 2.0
- Tốc độ đọc: 10000 MB/s
- Tốc độ ghi: 10000 MB/s
- Kích thước: 80 x 22 x 3.5 (mm)
- TBW: 1400 TBW
VGA ASUS Dual GeForce RTX 4070 12GB GDDR6X (DUAL-RTX4070-12G)
- Thương hiệu: ASUS
- Model: DUAL-RTX4070-12G
- Dung lượng: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 192-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 21Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 650W
- Kích thước: 267,01 X 133,94 X 51,13mm
VGA ASUS Dual GeForce RTX 4070 OC Edition 12GB GDDR6X (DUAL-RTX4070-O12G)
- Thương hiệu: ASUS
- Model: DUAL-RTX4070-O12G
- Dung lượng: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 192-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 21Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 650W
- Kích thước: 267,01 X 133,94 X 51,13mm
VGA ASUS Dual GeForce RTX 4070 White 12GB GDDR6X (DUAL-RTX4070-12G-WHITE)
- Thương hiệu: ASUS
- Model: DUAL-RTX4070-12G-WHITE
- Dung lượng: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 192-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 21Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 650W
- Kích thước: 267,01 X 133,94 X 51,13mm
VGA ASUS Dual GeForce RTX 4070 White OC Edition 12GB GDDR6X (DUAL-RTX4070-O12G-WHITE)
- Thương hiệu: ASUS
- Model: DUAL-RTX4070-O12G-WHITE
- Dung lượng: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 192-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 21Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 650W
- Kích thước: 267,01 X 133,94 X 51,13mm
VGA Asus ROG Strix GeForce RTX 4060 OC Edition 8GB GDDR6 (ROG-STRIX-RTX4060-O8G-GAMING)
- Thương hiệu: Asus
- Model: ROG Strix 4060 OC Edition 8GB (ROG-STRIX-RTX4060-O8G-GAMING)
- Dung lượng: 8GB GDDR6
- Băng thông: 128-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 17 Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4,0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu:
- Kích thước: 311,4 x 133,5 x 61,9mm
VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4070 12GB GDDR6X (ROG-STRIX-RTX4070-12G-GAMING)
- Thương hiệu: ASUS
- Model: ROG-STRIX-RTX4070-12G-GAMING
- Dung lượng: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 192-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 21Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 2
- Nguồn yêu cầu: 650W
- Kích thước: 338 x 149,5 x 63mm
VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4070 12GB GDDR6X OC Edition (ROG-STRIX-RTX4070-O12G-GAMING)
- Thương hiệu: ASUS
- Model: ROG-STRIX-RTX4070-O12G-GAMING
- Dung lượng: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 192-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 21Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 2
- Nguồn yêu cầu: 650W
- Kích thước: 338 x 149,5 x 63mm
VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 4070 12GB GDDR6X (TUF-RTX4070-12G-GAMING)
- Thương hiệu: ASUS
- Model: TUF-RTX4070-12G-GAMING
- Dung lượng: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 192-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 21Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 650W
- Kích thước: 301x139x63mm
VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 4070 12GB GDDR6X OC Edition (TUF-RTX4070-O12G-GAMING)
- Thương hiệu: ASUS
- Model: TUF-RTX4070-O12G-GAMING
- Dung lượng: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 192-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 21Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 650W
- Kích thước: 301x139x63mm
VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 4090 OC 24GB (TUF-RTX4090-O24G-GAMING)
- Thương hiệu: ASUS
- Model: TUF-RTX4090-O24G-GAMING
- Dung lượng: 24GB
- Băng thông: 384bit
- Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
- Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
- Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.1 *1
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Kích thước: 348.2 x 160 x 72.6 mm
VGA Colorful GeForce RTX 4060 Ti NB EX 8GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: 4060 Ti NB EX 8GB-V
- Dung lượng: 8GB GDDR6
- Băng thông: 128-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 500W
- Kích thước: 325*134*50.9mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 4090 Neptune OC-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame GeForce RTX 4090 Neptune OC-V
- Dung lượng: 24G
- Băng thông: 384 bit
- Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
- Chuẩn giao tiếp: PCL-E 4.0
- Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.1 *1
VGA Colorful iGame GeForce RTX 4090 Vulcan OC-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame GeForce RTX 4090 Vulcan OC-V
- Dung lượng: 24G
- Băng thông: 384 bit
- Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
- Chuẩn giao tiếp: PCL-E 4.0
- Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.1 *1


