Showing all 26 results

Laptop ASUS Gaming V16 V3607VH-RP025W (Core 7-240H, 16GB RAM, 512GB SSD, 16.0 WUXGA 144Hz, WF6, BT5.3, Win 11, RTX 5050 8GB, ĐEN)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Gaming V16 V3607VH-RP025W
  • CPU: Intel Core 7 240H
  • RAM: 16GB DDR5
  • Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
  • Màn hình: 16 inch, WUXGA (1920 x 1200), 144Hz, IPS
  • Bàn phím: Có đèn nền và phím số
  • Pin: 3-cell Li-ion, 63WHrs
  • Trọng lượng: 1.95 kg
  • Màu sắc: Đen nhám (Matte Black)
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Laptop ASUS Gaming V16 V3607VU-RP216W (Core 7-240H, 16GB RAM, 512GB SSD, 16.0 WUXGA 144Hz, WiFi6, BT5.3, Win 11, RTX4050 6GB, Đen)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Gaming V16 V3607VU-RP216W
  • CPU: Intel Core 7 240H
  • RAM: 16GB DDR5
  • Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
  • Màn hình: 16 inch, WUXGA (1920 x 1200), 144Hz, IPS
  • Bàn phím: Có đèn nền và phím số
  • Pin: 3-cell Li-ion, 63WHrs
  • Trọng lượng: 1.95 kg
  • Màu sắc: Đen nhám (Matte Black)
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Laptop ASUS ROG Strix G16 G614PM-RV233W (Ryzen 9-8940HX, 16GB RAM, 512GB SSD, 16.0 WUXGA 165Hz, WF6E, BT5.3, W11SL, RTX5060 8GB, RGB, Xám)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Strix G16 G614PM-RV233W
  • CPU: AMD Ryzen 9 8940HX
  • RAM: 16GB DDR5
  • Ổ cứng: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
  • Màn hình: 16 inch, FHD+ (1920 x 1200), 165Hz
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language

Laptop ASUS ROG Strix G16 G614PM-S5181WS (Ryzen 9-8940HX, 16GB RAM, 1TB SSD , 16.0 inch WQXGA 240Hz, WF6E, BT5.3, W11SL, RTX5060 8GB, N-PAD, RGB, Xám)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Strix G16 G614PM-S5181WS
  • CPU: AMD Ryzen™ 9 8940HX Processor 2.4GHz (80MB Cache, up to 5.3GHz, 16 cores, 32 Threads)
  • RAM: 16GB DDR5-5200 SO-DIMM
  • Ổ cứng: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
  • Màn hình: 16-inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) IPS 240Hz
  • Pin: 90WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
  • Kết nối: Wi-Fi 6E(802.11ax) (Ba băng tần) 2*2 + Bluetooth® 5.3
  • Trọng lượng: 2.50 Kg (5.51 lbs)
  • Màu sắc: Xám
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Laptop ASUS ROG Zephyrus G14 GA403GM-SY004W (AMD AI 9 465, 32GB RAM, 1TB SSD, 14.0 inch 3K OLED 120Hz, WF7, BT5.4, W11SL, RTX 5060 8GB, RGB, XÁM)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Zephyrus G14 GA403GM-SY004W
  • CPU: AMD Ryzen AI 9 465
  • RAM: 32GB LPDDR5X
  • Ổ cứng: 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
  • Màn hình: 14 inch, 3K OLED (2880 x 1800), 120Hz
  • Bàn phím: Đèn nền RGB 1 vùng
  • Pin: 4-cell Li-ion, 73WHrs
  • Trọng lượng: 1.50 kg
  • Màu sắc: Xám Eclipse Gray
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language

Laptop ASUS TUF Gaming A14 FA401EA-RG034W (AMD AI MAX+ 392 , 64GB RAM, 1TB SSD, 14.0 WQXGA 165Hz, WiFi 6E, BT5.3, Win 11, LED, Xám)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: TUF Gaming A14 FA401EA-RG034W
  • CPU: AMD Ryzen AI MAX+ 392
  • RAM: 64GB LPDDR5X
  • Ổ cứng: 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
  • VGA: AMD Radeon 8060S
  • Màn hình: 14 inch, 2.5K (2560 x 1600), 165Hz, IPS
  • Bàn phím: Có đèn nền
  • Pin: 4-cell Li-ion, 73WHrs
  • Trọng lượng: 1.48 kg
  • Màu sắc: Xám Jaeger Gray
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Laptop ASUS TUF Gaming A14 FA401GM-RG013W (AMD AI 9 465, 32GB RAM, 1TB SSD, 14.0 inch WQXGA 165Hz, WF6E, BT5.3, W11SL, RTX 5060 8GB, Xám)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: TUF Gaming A14 FA401GM-RG013W
  • CPU: AMD Ryzen AI 9 465
  • RAM: 32GB LPDDR5X
  • Ổ cứng: 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
  • Màn hình: 14 inch, 2.5K (2560 x 1600), 165Hz, IPS
  • Pin: 4-cell Li-ion, 73WHrs
  • Trọng lượng: 1.46kg
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Laptop ASUS TUF Gaming F16 FX608JM-RV081W (Intel Core i5-13450HX, 16GB RAM, 512GB SSD, 16.0 WUXGA 165Hz, WiFi 6E, BT5.4, Win 11, RTX 5060 8GB, Xám)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: TUF Gaming F16 FX608JM-RV081W
  • CPU: Intel Core i5-13450HX
  • RAM: 16GB DDR5
  • Ổ cứng: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
  • Màn hình: 16 inch, FHD+ (1920 x 1200), 165Hz, IPS-level
  • Pin: 4-cell Li-ion, 90WHrs
  • Trọng lượng: 2.20 Kg
  • Màu sắc: Xám

Laptop ASUS Vivobook 14 X1404VA-EB509W (Intel Core i3 1315U, 8GB DDR4, 512GB SSD, 14.0 inchFHD 60Hz, WF6E, BT5.3, Win 11SL, BẠC)

  • Laptop ASUS Vivobook 14 X1404VA-EB509W
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook 14 X1404VA-EB509W
  • CPU: Intel Core i3-1315U (6 nhân, 8 luồng, lên đến 4.5 GHz)
  • RAM: 8 GB DDR4 (có sẵn 1 khe trống nâng cấp)
  • Ổ cứng: 512 GB M.2 NVMe 4.0 inchSSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14 inch FHD IPS 16:9, 60Hz, 250nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
  • Pin: 3-cell, 42 Wh
  • Trọng lượng: 1.4 kg
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Màu sắc: Bạc
  • Bàn phím: Chiclet không đèn nền, tích hợp cảm biến vân tay trên Touchpad

Laptop ASUS Vivobook 14 X1407AA-LY360W (Intel Core Ultra 5 325, 16GB DDR5, 512GB SSD, 14.0 inch WUXGA , WF6, BT5.3, Win 11, BẠC)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook 14 X1407AA-LY360W
  • CPU: Intel Core Ultra 5 325 (8 nhân, 8 luồng, lên đến 4.5 GHz)
  • RAM: 16 GB DDR5
  • Ổ cứng: 512 GB SSD
  • VGA: Intel Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch, WUXGA
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3
  • Pin: 3 Cell 42 Wh
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Màu sắc: Bạc xám

Laptop ASUS Vivobook 15 M1502NAQ-BQ031W (Ryzen 7 170, 16GB DDR5, 512GB SSD, 15.6 inch FHD 60Hz, WF6, BT5.4, Win 11SL, BẠC)

  • Laptop ASUS Vivobook 15 M1502NAQ-BQ031W
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook 15 M1502NAQ-BQ031W
  • CPU: AMD Ryzen 7 170 (8 nhân, 16 luồng, 3.2 GHz lên đến 4.75 GHz)
  • RAM: 16 GB DDR5 (8GB On Board + 8GB SO-DIMM)
  • Ổ cứng: 512 GB M.2 NVMe 4.0 inchSSD
  • VGA: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1200) 16:9 60Hz
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4
  • Pin: 3-cell, 42 Wh
  • Trọng lượng: 1.7 kg
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
  • Màu sắc: Bạc (Cool Silver)
  • Tính năng khác: Bàn phím số tích hợp

Laptop ASUS Vivobook 16 X1607CA-MB990W (Intel Core Ultra 7 255H, 16GB DDR5, 512GB SSD, 16.0 inch WUXGA 60Hz, WF6, BT5.4, Win 11SL, BẠC)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook 16 X1607CA-MB990W
  • CPU: Intel Core Ultra 7 255H (16 nhân, 16 luồng, lên đến 5.1 GHz)
  • RAM: 16 GB DDR5
  • Ổ cứng: 512 GB SSD
  • VGA: Intel Graphics
  • Màn hình: 16.0 inch, WUXGA (1920 x 1200) 60Hz, 300nits
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4
  • Pin: 3 Cell 42 Wh
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
  • Màu sắc: Bạc xám

Laptop ASUS Vivobook Go 14 E1404FA-EB012W (Ryzen 5 40, 8GB DDR5, 512GB SSD, 14.0 inch FHD 60Hz, WF6E, BT5.3, Win 11SL, BẠC)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook Go 14 E1404FA-EB012W
  • OS: Windows 11 Home
  • CPU: AMD Ryzen 5 40 Processor 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.3GHz, 4 cores, 8 Threads)
  • Đồ họa tích hợp AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Màn hình chống chói
  • RAM: 8GB LPDDR5 on board
  • SSD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • Trọng lượng: 1.38kg
  • Màu: Bạc Cool Silver

Laptop ASUS Vivobook S14 M3407HA-SF490W (Ryzen 7-260, 16GB DDR5, 512GB SSD, 14.0 inch WUXGA OLED 60Hz, WF6, BT5.3, Win 11SL, XÁM)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook S14 M3407HA-SF490W
  • CPU: AMD Ryzen 7 260 (8 nhân, 16 luồng, 3.8 GHz lên đến 5.1 GHz)
  • RAM: 16 GB DDR5
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe SSD
  • VGA: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch inch, WUXGA OLED (1920 x 1200), 60Hz, thời gian đáp ứng 0.2 ms, tỉ lệ 16:10
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3
  • Pin: 4 Cell 70 Wh
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
  • Màu sắc: Xám (Matte Gray)

Laptop ASUS Vivobook S14 S3407QA-SF043W (Snapdragon X1-26-100, 16GB DDR5X, 512GB SSD, 14.0 inch FHD 60Hz, WF6E, BT5.3, Win 11SL, XÁM)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ASUS Vivobook S14 S3407QA-SF043WS
  • OS: Windows 11 Home bản quyền + Trọn đời Microsoft Office Home 2024 + 1 năm Microsoft 365 Basic
  • CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU up to 45TOPS
  • GPU tích hợp: Qualcomm® Adreno™ GPU
  • RAM: 16GB LPDDR5X on board
  • Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
  • Màn hình: 14.0-inch FHD (1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, 1.07 tỉ màu, độ tương phản 1,000,000:1, Glossy display
  • Bàn phím: Backlit Chiclet có đèn nền
  • Pin: 70WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
  • Cân nặng: 1.35 kg
  • Màu sắc: Xám Matte Gray
  • Chất liệu: Top case Plastic - Bottom case Aluminum

Laptop ASUS Vivobook S14 S5406SA-PP168WS (Intel Core Ultra 5-226V, 16GB DDR5X, 512GB SSD, 14.0 inch 3K, OLED, WF7, BT5, Win 11SL, OFFICE, Đen)

  • Laptop ASUS Vivobook S14 S5406SA-PP168WS
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook S14 S5406SA-PP168WS
  • CPU: Intel Core Ultra 5 226V (8 nhân, 8 luồng, lên đến 4.5 GHz)
  • RAM: 16GB LPDDR5X
  • Ổ cứng: 512GB PCIe SSD
  • VGA: Intel Arc Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch, 3K OLED
  • Kết nối: Wi-Fi 7, Bluetooth 5.0
  • Pin: 4 Cell 75WHrs
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
  • Màu sắc: Đen (Neutral Black)

Laptop ASUS Vivobook S16 M3607GA-SH034W (RYZEN AI 7 445, 16GB DDR5, 512GB SSD, 16.0 inch FHD OLED 60Hz, WF6, BT5.4, Win 11SL, XÁM)

  • Laptop ASUS Vivobook S16 M3607GA-SH034W
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook S16 M3607GA-SH034W
  • OS: Windows 11 Home bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen™ AI 7 445 Processor 2.0 192GHz (14MB Cache, up to 4.6GHz, 6 cores, 12 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 50TOPS
  • GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics
  • RAM: 16GB DDR5 on board
  • Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 inch SSD
  • Màn hình: 16.0 inch-inch FHD (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz
  • Bàn phím: Bàn phím Chiclet có đèn nền và phím số.
  • Pin: 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
  • Cân nặng: 1.7 kg
  • Màu sắc: Matte Gray
  • Chất liệu: LCD cover Aluminum - Top case Plastic - Bottom case Aluminum

Laptop ASUS Vivobook S16 S3607AA-SH042W (Intel Core Ultra 5-325, 16GD5, 512GB SSD, 16.0 inch WUXGA, WF6, BT5.4, Win 11, XÁM)

  • Laptop ASUS Vivobook S16 S3607AA-SH042W
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook S16 S3607AA-SH042W
  • CPU: Intel Core Ultra 5 325 (8 nhân, 8 luồng, lên đến 4.5 GHz)
  • RAM: 16 GB DDR5
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe SSD
  • VGA: Intel Graphics
  • Màn hình: 16.0 inch, OLED WUXGA (1920 x 1200), 60Hz, tỉ lệ 16:10
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4
  • Pin: 4 Cell 70 Wh
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
  • Màu sắc: Xám (Matte Gray)

Laptop ASUS Zenbook 14 UX3405CA-ST629W (Intel Core Ultra 7-255H, 32GB DDR5X, 512GB SSD, 14.0 inch 3K OLED 120Hz, WF7, BT5.4, Win 11SL, XANH)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Zenbook 14 UX3405CA-ST629W
  • OS: Windows 11 Home bản quyền
  • CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
  • RAM: 32GB LPDDR5X on board
  • Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
  • VGA: Intel® Arc™ Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz, 500 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
  • Bàn phím: có đèn nền (Backlit Chiclet)
  • Pin: 75WHrs, 2S2P, 4-cell Li-ion
  • Cân nặng: 1.2 kg
  • Màu sắc: Xanh Ponder Blue
  • Chất liệu: Aluminum

Laptop ASUS Zenbook 14 UX3405CA-ST648W (Intel Core Ultra 9- 285H, 32GB DDR5X, 1TB SSD, 14.0 inch 3K OLED 120Hz, WF7, BT5.4, Win 11SL, XANH)

  • Laptop ASUS Zenbook 14 UX3405CA-ST648W
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Zenbook 14 UX3405CA-ST648W
  • OS: Windows 11 Home bản quyền
  • CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 285H 2.9 GHz (24MB Cache, up to 5.4 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
  • RAM: 32GB LPDDR5X on board
  • Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
  • VGA: Intel® Arc™ Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz, 500 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
  • Bàn phím: có đèn nền (Backlit Chiclet)
  • Pin: 75WHrs, 2S2P, 4-cell Li-ion
  • Cân nặng: 1.2 kg
  • Màu sắc: Xanh Ponder Blue
  • Chất liệu: Aluminum

Laptop HP Probook 450 G9 6M0Y5PA (i3-1215U, Ram 8GB, SSD 512GB, 15.6 Inch FHD, Win 11 Single Language, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : 6M0Y5PA
  • CPU: Intel Core i3-1215U
  • Màn hình: 15.6 FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 512 GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language
-5%

Laptop Lenovo Legion 9 16IRX8 i9-13980HX (i9-13980HX, 64GB RAM DDR5, 2TB SSD, RTX 4090 16GB, 16.0 inch 3,2K Mini LED 165Hz, Win11, Xám)

  • Thương hiệu: Lenovo
  • Tên sản phẩm : Laptop Lenovo Legion 9 16IRX8 i9-13980HX
  • Bộ vi xử lý : Intel i9-13980HX
  • RAM: 64GB DDR5 5600Hz
  • Ổ cứng: 2TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
  • Màn hình: 16 inch 3.2K (3200x2000) Mini LED
  • Card màn hình: RTX 4090 16GB GDDR6
  • Kết nối: Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.1
  • Bàn phím: Đèn nền bàn phím, Touchpad
  • Cổng kết nối: 1x HDMI, 1x Type C
  • Camera : FHD 1080p
  • Kiểu Pin: 4 cell /99Wh
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Kích thước: 357.7 x 277.7 x 18.9 mm
  • Trọng lượng: 2.56kg
  • Màu sắc: Đen
  • Xuất Xứ: Trung Quốc
Giá gốc là: 145.949.500₫.Giá hiện tại là: 139.000.000₫.
-7%

Máy tính bảng Lenovo Tab M10 FHD Plus TB-X606X – ZA5V0362VN (P22T 2.3GHz, 4GB, 64GB, 10.3 inch FHD Plus, Wifi, 4G, 5000 mAh, Android, Xám)

  • Thương hiệu: Lenovo
  • CPU: P22T 2.3GHz, 4GB, 64GB, 10.3 inch FHD Plus
  • RAM: 4GB
  • Bộ nhớ trong: 65GB
  • Màn hình: 10.3 inch FHD Plus
  • Trọng lượng: 420 g
  • Hệ điều hành: Android
  • Màu: Xám
-12%

Máy tính bảng Lenovo Tab M10 Gen 2 TB-X306X – ZA6V0121VN (P22T 2.3GHz, 2GB, 32GB, 10.1 inch, Wifi, 4G, 5000 mAh, Android, Xám)

  • Thương hiệu: Lenovo
  • CPU: P22T 2.3GHz
  • RAM: 2GB
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Màn hình: 10.1 inch
  • Trọng lượng: 420 g
  • Hệ điều hành: Android
  • Màu: Xám
Giá gốc là: 5.890.000₫.Giá hiện tại là: 5.190.000₫.
-10%

Máy tính bảng Lenovo Tab M7 TB-7305X – ZA570100VN (MT8765D 1.3GHz, 2GB, 32GB, 7.0 inch, Wifi, 4G, 3500 mAh, Android, Xám)

  • Thương hiệu: Lenovo
  • CPU: MT8765D 1.3GHz
  • RAM: 2GB
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Màn hình: 7.0 inch
  • Trọng lượng: 236.9 g
  • Hệ điều hành: Android
  • Màu: Xám
Giá gốc là: 3.090.000₫.Giá hiện tại là: 2.790.000₫.
-7%

Máy tính bảng Lenovo Tab M8 TB-8505X – ZA5H0113VN (A22 2.0GHz, 3GB, 32GB, 8.0 inch, Wifi, 4G, 5000 mAh, Android, Xám)

  • Thương hiệu: Lenovo
  • CPU: A22 2.0GHz
  • RAM: 3GB
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Màn hình: 8.0 inch
  • Trọng lượng: 329 g
  • Hệ điều hành: Android
  • Màu: Xám
Giá gốc là: 4.290.000₫.Giá hiện tại là: 3.990.000₫.