CPU Intel Core i3-11300 (3.9GHz Turbo 4.6GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.9GHz
- Xung tối đa 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-11320 (4.0GHz Turbo 4.8GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 4.0GHz
- Xung tối đa: 4.8GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i5-11400 (2.6GHz Turbo 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung cơ bản: 2.6GHz
- Xung tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i5-11400F (2.6GHz Turbo 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung cơ bản: 2.6GHz
- Xung tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i5-11500 (2.7GHz Turbo 4.6GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung cơ bản: 2.7GHz
- Xung tối đa: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i5-11600 (2.8GHz Turbo 4.8GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung cơ bản: 2.8GHz
- Xung tối đa: 4.8GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i5-11600K (3.9GHz Turbo 4.9GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 125W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung cơ bản: 3.9GHz
- Xung tối đa 4.9GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 125W
CPU Intel Core i5-11600KF (3.9GHz Turbo 4.9GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 125W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản : 3.9 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.9 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12 MB
CPU Intel Core i7-11700 (2.5GHz Turbo 4.9GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 8/16
- Xung nhịp cơ bản : 2.5 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.9 GHz
- Bộ nhớ đệm: 20 MB
CPU Intel Core i7-11700F (2,5GHz Turbo 4.9GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 8/16
- Xung nhịp cơ bản : 2.5 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.9 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16 MB
CPU Intel Core i7-11700K (3.6GHz Turbo 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 95W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 8/16
- Xung nhịp cơ bản : 3.6 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16 MB
CPU Intel Core i7-11700KF (3.6GHz Turbo 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 125W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 8/16
- Xung nhịp cơ bản : 3.6 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16 MB
CPU Intel Core i9-11900F (2.5GHz Turbo 5.2GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 8/16
- Xung nhịp cơ bản : 2.5 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.2 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16 MB
CPU Intel Core i9-11900K (3.5GHz Turbo 5.3GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 125W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 8/16
- Xung nhịp cơ bản : 3.5 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.3 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16 MB
CPU Intel Core i9-11900KF (3.5GHz Turbo 5.3GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 125W) – SK LGA 1200
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 8/16
- Xung nhịp cơ bản : 3.5 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.3 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16 MB


