HDD SEAGATE BARRACUDA 3TB SATA 3 – ST3000DM007 (3.5inch, 5400RPM, 256MB Cache, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 3 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
HDD SEAGATE BARRACUDA 4TB SATA 3 – ST4000DM004 (3.5inch, 5400RPM, 256MB Cache, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 4 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
HDD SEAGATE BARRACUDA 6TB SATA 3 – ST6000DM003 (3.5inch, 5400RPM, 256MB Cache, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 6 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
HDD SEAGATE BARRACUDA 6TB SATA 3 – ST6000DM003 (3.5inch, 5400RPM, 256MB Cache, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 6 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
HDD Seagate FireCuda 1TB SATA 3 – ST1000DX002 (3.5inch, 7200RPM, 8GB NAND, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 1 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
HDD Seagate FireCuda 2TB SATA 3 – ST2000DX002 (3.5inch, 7200RPM, 8GB NAND, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 2 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
HDD Seagate FireCuda 2TB SATA 3 – ST2000LX001 (2.5inch, 5400RPM, 8GB NAND, Laptop)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 2 TB
- Kích thước: 2.5 inch
- Số vòng: 5400RPM
- Tốc độ: Lên đến 140MB/s
HDD Seagate IronWolf 10TB SATA 3 – ST10000VN0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 10 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf 12TB SATA 3 – ST12000VN0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 12 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf 14TB SATA 3 – ST14000VN0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 14 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf 6TB SATA 3 – ST6000VN001 (3.5inch, 5400RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 6 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 5400RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf 6TB SATA 3 – ST6000VN0033 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 6 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf 8TB SATA 3 – ST8000VN004 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 8 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf Pro 10TB SATA 3 – ST10000NE0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 10 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf Pro 12TB SATA 3 – ST12000NE0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 12 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf Pro 14TB SATA 3 – ST14000NE0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 14 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf Pro 16TB SATA 3 – ST16000NE0000 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 16 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf Pro 4TB SATA 3 – ST4000NE001 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 4 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf Pro 6TB SATA 3 – ST6000NE000 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 6 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf Pro 8TB SATA 3 – ST8000NE001 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 8 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate SkyHawk 2TB SATA 3 – ST2000VX008 (3.5inch, 5900RPM, 64MB Cache, SURVEILANCE CAMERA)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 2 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 5900RPM
- Bộ nhớ Cache: 64MB
HDD Seagate SkyHawk 3TB SATA 3 – ST3000VX009 (3.5inch, 5400RPM, 256MB Cache, SURVEILANCE CAMERA)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 3 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 5400RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate SkyHawk 6TB SATA 3 – ST6000VX001 (3.5inch, 5400RPM, 256MB Cache, SURVEILANCE CAMERA)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 6 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 5400RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate SkyHawk 8TB SATA 3 – ST8000VX004 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, SURVEILANCE CAMERA)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 8 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate SkyHawk AI 10TB SATA 3 – ST10000VE0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, SURVEILANCE CAMERA AI)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 10 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate SkyHawk AI 12TB SATA 3 – ST12000VE0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, SURVEILANCE CAMERA AI)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 12 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate SkyHawk AI 14TB SATA 3 – ST14000VE0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, SURVEILANCE CAMERA AI)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 14 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate SkyHawk AI 16TB SATA 3 – ST16000VE0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, SURVEILANCE CAMERA AI)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 16 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate SkyHawk AI 8TB SATA 3 – ST8000VE0004 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, SURVEILANCE CAMERA AI)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 8 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB


