Linh Kiện Máy Tính

Hiển thị 3961–4000 của 4997 kết quả

VGA Asus ROG STRIX RTX 4080 Super O16G GDDR6X White (ROG-STRIX-RTX4080S-O16G-WHITE)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Asus ROG STRIX RTX 4080 Super O16G White
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 23Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 6 x 149.3 x 70.1mm

VGA ASUS ROG STRIX RX 5500XT OC 8G GAMING GDDR6 (ROG-STRIX-RX5500XT-O8G-GAMING)

  • Chipset: Radeon RX 5500 XT
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6/ 128 Bits
  • PSU đề nghị: 450W
  • Cổng giao tiếp: 1 x HDMI, 3 x DisplayPort

VGA ASUS ROG STRIX RX 5600 XT-O6G GAMING GDDR6 (ROG-STRIX-RX5600XT-O6G-GAMING)

  • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
  • Chế độ Chơi Game: Lên tới 1670 MHz (Xung chơi game**) / ~ 1750 MHz (Xung tăng cường*)
  • Chế độ OC: Lên tới 1670 MHz (Xung chơi game**) / ~ 1770 MHz (Xung tăng cường*)
  • 1 x HDMI/ 3 x DP
  • Băng thông: 192-bit

VGA ASUS ROG STRIX RX 5600XT T6G GAMING 6GB GDDR6 (ROG-STRIX-RX5600XT-T6G-GAMING)

  • VGA ASUS ROG STRIX RX5600XT-T6G GAMING
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR6
  • up to 1670 MHz (Game clock**) / ~ 1770 MHz (Boost clock*)
  • up to 1670 MHz (Game clock**) / ~ 1750 MHz (Boost clock*)
  • HDMI Output : Yes x 1 (Native) (HDMI 2.0b)
  • Display Port : Yes x 3 (Native) (DisplayPort 1.4)

VGA ASUS ROG STRIX RX 570 8G GAMING GDDR5

  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR5
  • OC Mode GPU Boost Clock : 1254 MHz , GPU Base Clock : 1178 MHz
  • Gaming Mode (Default) - GPU Boost Clock : 1244 MHz , GPU Base Clock : 1168 MHz
  • Băng thông: 256-bit Kết nối: DVI, HDMI, Display Port, HDCP Support
  • Nguồn yêu cầu: 450W

VGA ASUS ROG STRIX RX 5700 O8G GAMING GDDR6 (ROG STRIX RX5700-O8G-GAMING)

  • Phiên bản RX 5700 mạnh nhất từ Asus
  • Xung nhân tối đa: 1750 MHz
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
  • Hỗ trợ AMD Radeon FreeSync
  • PSU đề nghị: 600W

    VGA ASUS ROG STRIX RX 5700 XT-O8G GAMING (ROG-STRIX-RX5700XT-O8G-GAMING)

    • VGA ASUS ROG STRIX RX 5700 XT-O8G GAMING
    • Model: ROG-STRIX-RX5700XT-O8G-GAMING
    • Phiên bản RX 5700XT mạnh nhất từ Asus
    • Xung nhân tối đa: 1925 MHz
    • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
    • Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
    • Hỗ trợ AMD Radeon FreeSync ™

    VGA ASUS ROG STRIX RX 580 OC 8G GAMING GDDR5 (ROG-STRIX-RX580-O8G-GAMING)

    • Chipset: AMD Radeon RX 580
    • Bộ nhớ: 8GB GDDR5
    • Cổng giao tiếp:2 x DisplayPort 1.4,2 x HDMI,1 x DVI-D
    • PSU đề nghị: 500W

    VGA ASUS ROG STRIX RX 6700 XT OC 12G GAMING (ROG-STRIX-RX6700XT-O12G-GAMING)

    • Thương hiệu: Asus
    • Bộ nhớ: 12GB GDDR6
    • Băng thông: 256 bit
    • Kết nối: 1x HDMI, 3x DisplayPort
    • Nguồn yêu cầu: 650W

    VGA ASUS ROG STRIX RX 6800 XT OC 16G GAMING (ROG-STRIX-RX6800XT-O16G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: ROG-STRIX-RX6800XT-O16G-GAMING
    • Dung lượng: 16GB GDDR6
    • CUDA: 4608
    • Băng thông: 256 bit
    • Nguồn yêu cầu: 700W
    • Kết nối: 1x HDMI, 3x DisplayPort

    VGA ASUS TUF 3 GAMING GTX 1660 SUPER 6G (TUF3-GTX1660S-6G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF 3 GAMING GTX 1660 SUPER 6G
    • Chip đồ họa: GeForce GTX 1660 Super
    • Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (192-bit)
    • OC Mode - 1815 MHz (Boost Clock)
    • Gaming Mode (Default) - GPU Boost Clock : 1785 MHz , GPU Base Clock : 1530 MHz
    • Nguồn phụ: 1 x 8-pin

    VGA ASUS TUF 3 GAMING GTX 1660 SUPER OC 6G (TUF3-GTX1660S-O6G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF 3 GAMING GTX 1660 SUPER OC 6G
    • Chip đồ họa: GeForce GTX 1660 SUPER™
    • Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (192-bit)
    • OC Mode -  1860 MHz (Boost Clock)
    • Gaming Mode - GPU Boost Clock: 1830 MHZ, GPU Base Clock: 1530 MHz
    • Nguồn phụ: 1 x 8-pin

    VGA ASUS TUF 3 RX 5600XT O6G EVO GAMING (TUF-3-RX5600XT-O6G-EVO-GAMING)

    • VGA ASUS TUF 3 RX 5600 XT-O6G EVO GAMING
    • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
    • Chế độ Chơi Game: Lên tới 1615 MHz (Xung chơi game**) / ~ 1750 MHz (Xung tăng cường*)
    • Chế độ OC: Lên tới 1660 MHz (Xung chơi game**) / ~ 1770 MHz (Xung tăng cường*)
    • Băng thông: 192-bit
    • HDMI x 1/ DP x 3

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE GTX 1650 4GB GDDR6 (TUF-GTX1650-4GD6-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF GAMING GEFORCE GTX 1650 4GB GDDR6
    • Chipset: Geforce GTX 1650
    • Bộ nhớ: 4Gb GDDR6/ 128Bit
    • Cổng giao tiếp: HDMI x 1 / DVI-D x 1
    • Nguồn yêu cầu: 300W

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE GTX 1650 OC 4G (TUF-GTX1650-O4G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF GAMING GEFORCE GTX 1650 OC 4G
    • Dung lượng: 4GB GDDR5
    • Băng thông: 128-bit
    • Nguồn yêu cầu: 300W
    • Kết nối: 1 x HDMI, 1 x DVI

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE GTX 1660 SUPER A6G ZAKU (TUF 3-GTX1660S-A6G-ZAKU)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF GAMING GEFORCE GTX 1660 SUPER A6G ZAKU
    • Dung lượng: 6GB GDDR6
    • CUDA: 1408
    • Băng thông: 192-bit
    • Nguồn yêu cầu: 450W
    • Kết nối: DVI x 1, HDMI x 1, DP x 1, Hỗ trợ HDCP

    VGA Asus TUF Gaming GeForce GTX 1660 Ti EVO 6GB GDDR6 (TUF-GTX1660TI-6G-EVO-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: GeForce GTX 1660 Ti
    • Dung lượng: 6GB GDDR6
    • Băng thông: 192-bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 12 Gbps
    • Nguồn yêu cầu: 450W
    • Kết nối: 1 x DisplayPort, 1 x HDMI, 1 x DVI-D, 1 x HDCP

    VGA Asus TUF Gaming GeForce GTX 1660 Ti EVO OC 6GB GDDR6 (TUF-GTX1660TI-O6G-EVO-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: GeForce GTX 1660 Ti
    • Dung lượng: 6GB GDDR6
    • Băng thông: 192-bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 12 Gbps
    • Nguồn yêu cầu: 450W
    • Kết nối: 1 x DisplayPort, 2 x HDMI, 1 x DVI-D

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3060 12G (TUF-RTX3060-12G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Dung lượng: 12GB GDDR6
    • Băng thông: 192 bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 15gb/s
    • Nguồn yêu cầu: 750W

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3060 OC 12G (TUF-RTX3060-O12G-V2-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Dung lượng: 12GB GDDR6
    • Băng thông: 192 bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 15gb/s
    • Nguồn yêu cầu: 750W

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3060 Ti 8G (TUF-RTX3060TI-8G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF-RTX3060TI-8G-GAMING
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • CUDA: 4864
    • Tốc độ bộ nhớ: 14 gbs
    • Băng thông: 256 bit
    • Nguồn yêu cầu: 600W
    • Kết nối: 2 x HDMI, 3 x DP

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3060 Ti OC 8G (TUF-RTX3060TI-O8G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF-RTX3060TI-O8G-GAMING
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • Băng thông: 256 bit
    • CUDA: 4864
    • Nguồn yêu cầu: 750W
    • Kết nối: HDMI (2,1) x 2, DisplayPort (1.4a) x 3, Hỗ trợ HDCP

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3070 8G (TUF-RTX3070-8G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
    • Số lõi CUDA: 5888
    • Tốc độ bộ nhớ: 14Gb / s
    • Băng thông: 256-bit
    • Kết nối: 2 x HDMI, 3 x DP
    • Nguồn yêu cầu: 750W

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3070 OC 8G GAMING (TUF-RTX3070-O8G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
    • OC Mode - 1845 MHz (Boost Clock)
    • Gaming Mode - 1815 MHz (Boost Clock)
    • Số lõi CUDA: 5888
    • Tốc độ bộ nhớ: 14Gb / s
    • Băng thông: 256-bit
    • Kết nối: 2 x HDMI, 3 x DP
    • Nguồn yêu cầu: 750W

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3070 Ti 8G (TUF-RTX3070TI-8G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Dung lượng: 8GB GDDR6X
    • Tốc độ bộ nhớ: 19 Gb / giây
    • Băng thông: 256 bit
    • Kết nối: 2 x HDMI, 3 x DP
    • Nguồn yêu cầu: 750 W

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3070 Ti OC 8G (TUF-RTX3070TI-O8G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Dung lượng: 8GB GDDR6X
    • Tốc độ bộ nhớ: 19 Gb / giây
    • Băng thông: 256 bit
    • Nguồn yêu cầu: 750W
    • Kết nối: 2 x HDMI, 3 x DP

    VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 Ti V2 8GB GDDR6X (TUF-RTX3070TI-8G-V2-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF-RTX3070TI-8G-V2-GAMING
    • Dung lượng: 8GB GDDR6X
    • Băng thông: 256-bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 19 Gbps
    • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0
    • Kết nối: 2 x HDMI, 3 x DP
    • Nguồn yêu cầu: 750W
    • Kích thước: 299.9 x 126.9 x 51.7 mm

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3080 10G GAMING (TUF-RTX3080-10G-GAMING)

    • Dung lượng bộ nhớ: 10GB GDDR6X
    • OC Mode - 1740 MHz (Boost Clock)
    • Gaming Mode - 1710 MHz (Boost Clock)
    • Băng thông: 320-bit
    • Kết nối: 2 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a
    • Nguồn yêu cầu: 750W

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3080 O10G GAMING (TUF-RTX3080-O10G-GAMING)

    • Dung lượng bộ nhớ: 10GB GDDR6X
    • OC Mode - 1815 MHz (Boost Clock)
    • Gaming Mode (Default) - GPU Boost Clock : 1785 MHz , GPU Base Clock : 1440 MHz
    • Băng thông: 320-bit
    • Kết nối: 2 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a
    • Nguồn yêu cầu: 850W

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3080 Ti 12G (TUF-RTX3080TI-12G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Dung lượng: 12GB GDDR6X
    • Tốc độ: 19 Gb / giây
    • Băng thông: 384 bit
    • Kết nối: 2 x HDMI, 3 x DP
    • Nguồn yêu: 850W

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3080 Ti OC 12G (TUF-RTX3080TI-O12G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Dung lượng: 12GB GDDR6X
    • Băng thông: 384 bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 19 Gb / giây
    • Kết nối: 2 x HDMI, 3 x DP
    • Nguồn yêu cầu: 850W

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3090 24G GAMING (TUF-RTX3090-24G-GAMING)

    • Dung lượng bộ nhớ: 24GB GDDR6X
    • OC Mode - 1725 MHz (Boost Clock)
    • Gaming Mode (Default) - GPU Boost Clock : 1695 MHz , GPU Base Clock : 1410 MHz
    • Băng thông: 384-bit
    • Kết nối: 2 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a
    • Nguồn yêu cầu: 750W

    VGA ASUS TUF GAMING GEFORCE RTX 3090 O24G (TUF-RTX3090-O24G-GAMING)

    • Dung lượng bộ nhớ: 24GB GDDR6X
    • Memory Speed: 19.5 Gbps
    • Băng thông: 384-bit
    • Kết nối: 2 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a
    • Nguồn yêu cầu: 750W

    VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti OC 24GB (TUF-RTX3090TI-O24G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF-RTX3090TI-O24G-GAMING
    • Dung lượng: 24GB GDDR6X
    • CUDA Core: 10752
    • Băng thông: 384-bit
    • Nguồn yêu cầu: 1000W
    • Cổng kết nối: 2 x HDMI, 3 x DisplayPort

    VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 4060 Ti 8GB GDDR6 (TUF-RTX4060TI-8G-GAMING)

    • Thương hiệu: Asus
    • Model: TUF Gaming 4060 Ti 8GB
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • Băng thông: 128-bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
    • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4,0
    • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
    • Nguồn yêu cầu: 650W
    • Kích thước: 300 x 139 x 62,4 mm

    VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 4060 Ti 8GB GDDR6 OC (TUF-RTX4060TI-O8G-GAMING)

    • Thương hiệu: Asus
    • Model: TUF Gaming 4060 Ti 8GB
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • Băng thông: 128-bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
    • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
    • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
    • Nguồn yêu cầu: 650W
    • Kích thước: 300 x 139 x 62.4 mm

    VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 4070 Ti 12GB GDDR6X (TUF-RTX4070TI-12G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF Gaming RTX 4070 Ti 12GB GDDR6X
    • Dung lượng: 12GB GDDR6X
    • Băng thông: 192-bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 21Gb / giây
    • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
    • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 2
    • Nguồn yêu cầu: 750W
    • Kích thước: 305 x 138 x 65 mm

    VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 4070 Ti 12GB GDDR6X OC Edition (TUF-RTX4070TI-O12G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF Gaming RTX 4070 Ti 12GB GDDR6X OC Edition
    • Dung lượng: 12GB GDDR6X
    • Băng thông: 192-bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 21Gb / giây
    • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
    • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 2
    • Nguồn yêu cầu: 750W
    • Kích thước: 305 x 138 x 65 mm

    VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 4080 16GB (TUF-RTX4080-16G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF-RTX4080-16G-GAMING
    • Dung lượng: 16GB
    • Băng thông: 256bit
    • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
    • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
    • Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.1 *2
    • Nguồn yêu cầu: 850W
    • Kích thước: 348.2 x 160 x 72.6 mm

    VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 4080 OC 16GB (TUF-RTX4080-O16G-GAMING)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Model: TUF-RTX4080-O16G-GAMING
    • Dung lượng: 16GB
    • Băng thông: 256bit
    • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
    • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
    • Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.1 *2
    • Nguồn yêu cầu: 850W
    • Kích thước: 348.2 x 160 x 72.6 mm