CPU Intel Core Ultra 9 285K (Up to 5.7GHz, 24 nhân 24 luồng, 36Mb Cache, 250W, Intel Graphics) – SK LGA 1851
- Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 9 285K
- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 9 285K
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 24/24
- Xung nhịp: 5.7 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb
- Bộ nhớ Cache L3: 36 MB
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU: Intel AI Boost
CPU Intel Pentium G4520 (3.6GHz, 2 nhân 2 luồng, 3MB Cache, 51W) – SK LGA 1151
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1151
- Số nhân/luồng: 2/2
- Xung cơ bản: 3.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 3MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 51W
CPU Intel Pentium Gold G5400 (3.7 GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1151-v2
- Tiến trình sản xuất 14nm
- 2 nhân, 4 luồng, xung nhịp cơ bản 3.7 GHz, không có Turbo boost
- Hỗ trợ RAM DDR4, bus tối đa 2400 MHz
- Tích hợp card đồ hoạ Intel® UHD Graphics 610
- Có đi kèm quạt tản nhiệt
CPU Intel Pentium Gold G5420 (3.8GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 54W) – SK LGA 1151
- Dòng sản phẩm cơ bản đến từ Intel
- 2 nhân & 4 luồng
- Xung nhịp: 3.8GHz (Tối đa)
- Socket: LGA 1151
- Đã kèm sẵn tản nhiệt từ hãng
- Đã tích hợp sẵn iGPU
CPU Intel Pentium Gold G6400 (4.0GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200
- Socket: FCLGA1200
- Số lõi/luồng: 2/4
- Tần số cơ bản/turbo: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 4 MB
- Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 610
- Bus ram hỗ trợ: DDR4 bus 2666MHz
- Mức tiêu thụ điện năng: 58W
CPU Intel Pentium Gold G6405 (4.1GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/4
- Xung cơ bản: 4.1GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 58W
CPU Intel Pentium Gold G6405T (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 35W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/4
- Xung cơ bản: 3.5GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 35W
CPU Intel Pentium Gold G6505 (4.2GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/4
- Xung cơ bản: 4.2GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 58W
CPU Intel Pentium Gold G6505T (3.6GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 35W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/4
- Xung cơ bản: 3.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 35W
CPU Intel Pentium Gold G6605 (4.3GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/4
- Xung cơ bản: 4.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 58W
CPU Intel Pentium Gold G7400 (3.7GHz, 2 nhân 2 luồng, 6MB Cache, 46W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 2/2
- Xung nhịp: 3.7GHz
- Đồ họa: UHD Graphics 710
- Bộ nhớ đệm: 4MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 46W
CPU Intel Xeon Bronze 3104 (1.7GHz, 6 nhân 6 luồng, 8.25MB Cache, 85W) – SK LGA 3647
- Dòng sản phẩm chuyên biệt dành cho server/máy trạm
- 6 nhân & 6 luồng
- Xung nhịp: 1.7 GHz
- Socket: LGA 3647
- Hỗ trợ RAM ECC
- Không kèm quạt tản nhiệt từ hãng
- Không tích hợp sẵn iGPU
CPU Intel Xeon Silver 4108 (1.8GHz Turbo 3.0GHz, 8 nhân, 16 luồng, 11MB Cache, 85W) – SK LGA 3647
- Dòng sản phẩm chuyên biệt dành cho server/máy trạm
- 8 nhân & 16 luồng
- Xung nhịp: 1.8GHz (Cơ bản) / 3.0GHz (Boost)
- Socket: LGA 3647
- Hỗ trợ RAM ECC
- Không kèm quạt tản nhiệt từ hãng
- Không tích hợp sẵn iGPU
CPU Intel Xeon Silver 4208 (2.1GHz Turbo 3.2GHz, 8 nhân 16 luồng, 11MB Cache, 85W) – SK LGA 3647
- Dòng sản phẩm chuyên biệt dành cho server/máy trạm
- 8 nhân & 16 luồng
- Xung nhịp: 2.1GHz (Cơ bản) / 3.2GHz (Boost)
- Socket: LGA 3647
- Hỗ trợ RAM ECC
- Không kèm quạt tản nhiệt từ hãng
- Không tích hợp sẵn iGPU
Crystal 570X White PSU Shroud Cover CC-8900201
- Miếng che nguồn màu trắng.
Fan Hyte FA12 3pcs Pack ( 03 Fan pack,72 CFM, 12 cm)
- Kích thước sản phẩm LxWxH: 148 x 143 x 84 mm
- Loại kết nối nguồn điện: 4-Pin.
- Điện áp: 12 Volts.
- Mức độ tiếng ồn: 28 dB.
- Tốc độ quay tối đa: 1500 RPM.
HDD Laptop WD 2TB Blue WD20THKGZX (2.5 inch, SATA 3, 128MB Cache, 5400RPM)
- Thương hiệu: WD
- Dành cho Laptop
- Kích thước : 2.5 inch
- Chuẩn kết nối : SATA 3
- Dung lượng: 2TB
- Vòng quay : 5400 rpm
- Bộ nhớ đệm: 128MB
HDD SEAGATE BARRACUDA 1TB SATA 3 – ST1000DM010 (3.5inch, 7200RPM, 64MB Cache, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 1 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
HDD SEAGATE BARRACUDA 2TB SATA 3 – ST2000DM008 (3.5inch, 7200RPM, 128MB Cache, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 2 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
HDD SEAGATE BARRACUDA 3TB SATA 3 – ST3000DM007 (3.5inch, 5400RPM, 256MB Cache, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 3 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
HDD SEAGATE BARRACUDA 4TB SATA 3 – ST4000DM004 (3.5inch, 5400RPM, 256MB Cache, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 4 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
HDD SEAGATE BARRACUDA 6TB SATA 3 – ST6000DM003 (3.5inch, 5400RPM, 256MB Cache, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 6 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
HDD SEAGATE BARRACUDA 6TB SATA 3 – ST6000DM003 (3.5inch, 5400RPM, 256MB Cache, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 6 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
HDD Seagate FireCuda 1TB SATA 3 – ST1000DX002 (3.5inch, 7200RPM, 8GB NAND, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 1 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
HDD Seagate FireCuda 2TB SATA 3 – ST2000DX002 (3.5inch, 7200RPM, 8GB NAND, PC)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 2 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
HDD Seagate FireCuda 2TB SATA 3 – ST2000LX001 (2.5inch, 5400RPM, 8GB NAND, Laptop)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 2 TB
- Kích thước: 2.5 inch
- Số vòng: 5400RPM
- Tốc độ: Lên đến 140MB/s
HDD Seagate IronWolf 10TB SATA 3 – ST10000VN0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 10 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf 12TB SATA 3 – ST12000VN0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 12 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf 14TB SATA 3 – ST14000VN0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 14 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf 1TB SATA 3 – ST1000VN002 (3.5inch, 5900RPM, 64MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 1 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 5900RPM
- Bộ nhớ Cache: 64MB
HDD Seagate IronWolf 2TB SATA 3 – ST2000VN004 (3.5inch, 5900RPM, 64MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 2 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 5900RPM
- Bộ nhớ Cache: 64MB
HDD Seagate IronWolf 3TB SATA 3 – ST3000VN007 (3.5inch, 5900RPM, 64MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 3 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 5900RPM
- Bộ nhớ Cache: 64MB
HDD Seagate IronWolf 4TB SATA 3 – ST4000VN008 (3.5inch, 5900RPM, 64MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 4 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 5900RPM
- Bộ nhớ Cache: 64MB
HDD Seagate IronWolf 6TB SATA 3 – ST6000VN001 (3.5inch, 5400RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 6 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 5400RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf 6TB SATA 3 – ST6000VN0033 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 6 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf 8TB SATA 3 – ST8000VN004 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 8 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf Pro 10TB SATA 3 – ST10000NE0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 10 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf Pro 12TB SATA 3 – ST12000NE0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 12 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB
HDD Seagate IronWolf Pro 14TB SATA 3 – ST14000NE0008 (3.5inch, 7200RPM, 256MB Cache, NAS SYSTEM)
- Loại ổ cứng: HDD
- Dung lượng: 14 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Số vòng: 7200RPM
- Bộ nhớ Cache: 256MB


