Camera Hiviz HI-T1052S60M 5.0 Megapixel
- Độ phân giải 5.0M Lite 1/2.8" SONY. TVI:5M@20fps/12.5fps,4M@30fps, 2M@30fps;CVI: 4M@30fps, 2M@30fps, DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux/F1,85, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR).OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 60m
- Ống kính cố định 3.6mm/F2.0
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. chuẩn chống nước IP67
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 162(W) x 88(H) x 86(D)mm , 1.1kg
Camera Hiviz HI-T1055C20M 5.0 Megapixel
- Độ phân giải 5.0Megapixel 1/2.8" CMOS sensor. 8M@15fps, 5M@20fps/12.5fps, 4M/2M@30fps/25fps. DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR).OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6.
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. IP 66
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 151(W) x 64(H) x 65.5(D)mm, 700g.
Camera Hiviz HI-T1055C40M 5.0 Megapixel
- Độ phân giải 5.0Megapixel, 1/2.5" CMOS sensor. 8M@15fps, 5M@20fps/12.5fps, 4M/2M@30fps/25fps. DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux/F1,85, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR).OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 40m
- Ống kính cố định 3.6mm/F2.0.
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. chuẩn chống nước IP67
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 162(W) x 88(H) x 86(D)mm ,1.1k
Camera Hiviz HI-T1080C40M 8.0 Megapixel
- Độ phân giải 8MP cảm biến 1/2.5" CMOS sensor. 8M@15fps, 5M@20fps/12.5fps, 4M/2M@30fps/25fps. DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux/F1,85, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR).OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 40m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6.
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ sắt. IP67
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 170(W)x75(H)x77(D)mm , 770g
Camera Hiviz HI-T1083S20M 4K
- Độ phân giải 8.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 15fps 8.0M@/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động với lens 8MP
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP67
- Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
- Kích thước 151(W) x 64(H) x 65.5(D)mm , 700g
Camera Hiviz HI-T1083S40M 4K
- Độ phân giải 8.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 15fps 8.0M@/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 40m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động với lens 8MP
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP67
- Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
- Kích thước 162(W) x 88(H) x 86(D)mm , 1.1kg
Camera Hiviz HI-T1084S30M 4K
- Độ phân giải 8.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 30m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động với lens 8MP
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP67
- Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
- Kích thước170(W)x75(H)x77(D)mm, 770g
Camera Hiviz HI-T1120C20M
- Độ phân giải 2.0Megapixel cảm biến 1/3" CMOS Sensor " 25/30fps@1080P(1920×1080) thời gian thực không trễ hình 1080P/960H, chống ngược sáng DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT,
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F2.0.
- Điện áp DC12V±10%,550mA.
- Chất liệu vỏ kim loại. Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 90.5(W) x 80(H) x 80(D)mm, 400g
Camera Hiviz HI-T1120C20MQ
- Độ phân giải 2.0Megapixel, 1/2.3" CMOS sensor. 8M@15fps, 5M@20fps/12.5fps, 4M/2M@30fps/25fps. DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux/F1,85, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR).OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F2.0.
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ sắt. IP67
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 94.5x76(H)mm, 450g
Camera Hiviz HI-T1120C30ZM ống kính thay đổi tiêu cự
- Camera Dome AHD/HDCVI/HDTVI/ANALOG, tích hợp OSD
- Độ phân giải 2.0Megapixel cảm biến 1/3" CMOS Sensor " 25/30fps@1080P(1920×1080) thời gian thực không trễ hình 1080P/960H, chống ngược sáng DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT,
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 30m
- Ống kính thay đổi tiêu cự 2.8-12mm/F1.6.
Camera Hiviz HI-T1123S20M-Q1
- Full color Starlight cho hình ảnh có màu ở ánh sáng cực thấp
- Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP66
- Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
- Kích thước 94.5x76(H)mm, 450g
Camera Hiviz HI-T1123S20P
- Full color Starlight cho hình ảnh có màu ở ánh sáng cực thấp
- Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY 25/30fps@1080P(1920×1080) thời gian thực không trễ hình 1080P/960H, chống ngược sáng DWDR, UTC, OSD.
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống nhiễu (3DNR), IR-CUT,
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6
- Điện áp DC12V±10%,550mA.
- Chất liệu vỏ nhựa. Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 90.5(W) x 80(H) x 80(D)mm, 300g
Camera Hiviz HI-T1123S30ZM ống kính thay đổi tiêu cự
- Camera Dome AHD/CVI/TVI/Analog 1/2.8" SONY Starvis Back.
- Full color Starlight cho hình ảnh có màu ở ánh sáng cực thấp
- Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 30m
- Ống kính thay đổi tiêu cự 2.8-12mm/F1.6. Màn chập tự động
Camera Hiviz HI-T1123S31ZM-AF ống kính thay đổi tiêu cự
- Camera thân ống AHD/CVI/TVI/Analog 1/2.8" SONY Starvis Back.
- Full color Starlight cho hình ảnh có màu ở ánh sáng cực thấp
- Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 30m
- Ống kính thay đổi tiêu cự 2.7-13.5mm Motor Zoom & tự động lấy nét
Camera Hiviz HI-T1124S20M
- Full color Starlight cho hình ảnh có màu ở ánh sáng cực thấp
- Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP66
- Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
- Kích thước ¢93 x 74(H) mm, 400g
Camera Hiviz HI-T1124S20M Starlight
- Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP66
- Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
- Kích thước 94.5x76(H)mm, 450g
Camera Hiviz HI-T1124S20P
- Full color Starlight cho hình ảnh có màu ở ánh sáng cực thấp
- Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY 25/30fps@1080P(1920×1080) thời gian thực không trễ hình 1080P/960H, chống ngược sáng DWDR, UTC, OSD.
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống nhiễu (3DNR), IR-CUT,
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính HD cố định 3.6mm/F1.6 Super Starlight cho hình ảnh có màu trong anh sáng cực yếu
- Điện áp DC12V±10%,550mA.
- Chất liệu vỏ nhựa. Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 90.5(W) x 80(H) x 80(D)mm, 300g
Camera Hiviz HI-T1151C20M
- Độ phân giải 5.0M Lite cảm biến 1/3" CMOS Sensor " 25/30fps@1080P(1920×1080) thời gian thực không trễ hình 1080P/960H, chống ngược sáng DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT,
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F2.0.
- Điện áp DC12V±10%,550mA.
- Chất liệu kim loại. chuẩn chống nước IP66
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 90.5(W) x 80(H) x 80(D)mm, 400g
Camera Hiviz HI-T1151C20MQ
- Độ phân giải 5.0M Lite cảm biến 1/3" CMOS Sensor " 25/30fps@1080P(1920×1080) thời gian thực không trễ hình 1080P/960H, chống ngược sáng DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT,
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F2.0.
- Điện áp DC12V±10%,550mA.
- Chất liệu kim loại. chuẩn chống nước IP66
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước94.5x76(H)mm, 450g
Camera Hiviz HI-T1151C20P
- Độ phân giải 5.0M Lite cảm biến 1/3" CMOS Sensor " 25/30fps@1080P(1920×1080) thời gian thực không trễ hình 1080P/960H, chống ngược sáng DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT,
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F2.0.
- Điện áp DC12V±10%,550mA.
- Chất liệu vỏ nhựa. Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 90.5(W) x 80(H) x 80(D)mm, 300g
Camera Hiviz HI-T1152S20M
- Độ phân giải 5.0M Lite 1/2.8" SONY. TVI:5M@20fps/12.5fps,4M@30fps, 2M@30fps;CVI: 4M@30fps, 2M@30fps, DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux/F1,85, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR).OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F2.0
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại.
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 90.5(W) x 80(H) x 80(D)mm, 300g
Camera Hiviz HI-T1152S20MQ
- Độ phân giải 5.0M Lite 1/2.8" SONY. TVI:5M@20fps/12.5fps,4M@30fps, 2M@30fps;CVI: 4M@30fps, 2M@30fps, DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux/F1,85, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR).OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F2.0
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại.
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước94.5x76(H)mm, 450g
Camera Hiviz HI-T1152S30ZM ống kính thay đổi tiêu cự
- Camera Dome AHD/CVI/TVI/Analog 1/2.8" SONY Starvis Back.
- Độ phân giải 5.0Megapixel Lite 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 30m
- Ống kính thay đổi tiêu cự 2.8-12mm/F1.6. Màn chập tự động
Camera Hiviz HI-T1155C20M 5.0 Megapixel
- Độ phân giải 5.0MP, 1/2.5" CMOS sensor. 8M@15fps, 5M@20fps/12.5fps, 4M/2M@30fps/25fps. DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux/F1,85, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR).OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F2.0.
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. IP66
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 90.5(W) x 80(H) x 80(D)mm, 400g
Camera Hiviz HI-T1155C20P 5.0 Megapixel
- Độ phân giải 5.0MP, 1/2.5" CMOS sensor. 8M@15fps, 5M@20fps/12.5fps, 4M/2M@30fps/25fps. DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux/F1,85, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR).OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F2.0.
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ nhựa.
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 90.5(W) x 80(H) x 80(D)mm, 300g
Camera Hiviz HI-T1180C20M 8.0 Megapixel
- Độ phân giải 8MP cảm biến 1/2.5" CMOS sensor. 8M@15fps, 5M@20fps/12.5fps, 4M/2M@30fps/25fps. DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux/F1,85, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR).OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6.
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ sắt. IP67
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 90.5(W) x 80(H) x 80(D)mm, 400g
Camera Hiviz HI-T1180C20MQ 8.0 Megapixel
- Độ phân giải 8MP cảm biến 1/2.5" CMOS sensor. 8M@15fps, 5M@20fps/12.5fps, 4M/2M@30fps/25fps. DWDR, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux/F1,85, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR).OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6.
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ sắt. IP67
- Môi trường làm việc từ -10°C~+60°C
- Kích thước 94.5x76(H)mm, 450g
Camera Hiviz HI-T1183S20M 4K
- Độ phân giải 8.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động với lens 8MP
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP66
- Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
- Kích thước 94.5x76(H)mm, 400g
Camera Hiviz HI-T1183S20MQ 4k
- Độ phân giải 8.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động với lens 8MP
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP66
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP66
- Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
- Kích thước 94.5x76(H)mm, 450g
Camera Hiviz HI-T1184S20M-Q1 4K
- Độ phân giải 8.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
- Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động với lens 8MP
- Điện áp DC12V±10%,550mA,
- Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP66
- Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
- Kích thước 94.5x76(H)mm, 450g


