Hiển thị 81–120 của 214 kết quả

Laptop Dell Inspiron 5405 70243207 (R5 4500U, 8GB RAM, 256GB SSD, AMD Radeon, 14 inch FHD, Win 10, Bạc)

  • CPU: AMD Ryzen 5-4500U
  • RAM: 4GB (1 x 4GB) DDR4 3200 MHz
  • Ổ cứng: 256GB M.2 2230, PCIe NVMe Gen3 x4
  • VGA: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14-inch, FHD (1920 x 1080) 60 Hz
  • Pin: 3-cell, 40 WHr
  • Cân nặng: 1.40 kg
  • Tính năng: Bảo mật vân tay
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 10 Home

Laptop Dell Inspiron 5406 70232602 (i5 1135G7, 8GB RAM, 512GB SSD, Intel Iris Xe, 14 inch FHD, Cảm ứng, Win 10, Bạc)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7
  • RAM: 8GB(8GBx1) DDR4 3200MHz( 2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB SSD M2 PCIe NVMe
  • VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
  • Màn hình: 14-inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
  • Pin: 3-cell, 40 Whr
  • Cân nặng: 1.55 kg
  • Tính năng: Bảo mật vân tay
  • Màu sắc: Xám
  • OS: Windows 10 Home

Laptop Dell Vostro 3400 70235020 (i3-1115G4, 8GB Ram, 256GB SSD, Intel UHD Graphics, 14 inch FHD, Win 10, Đen)

  • Thương hiệu: Dell
  • LCD: 14 inch FHD
  • CPU: Core i3 1115G4
  • Ram: 8GB DDR4
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Ổ cứng: 256GB  SSD M.2 NVMe
  • Pin: 3 cell 42Wh
  • Trọng lượng: 1.64Kg

Laptop Dell Vostro 3400 70279028 (i5 1135G7, 8GB RAM, 512GB SSD, Intel Iris Xe Graphics, 14 inch FHD, Win 11, Đen)

  • CPU: Intel® Core™ i5-1135G7
  • RAM: 8GB(8GBx1) DDR4 3200Mhz (2 Khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0-inch FHD
  • Pin: 3-cell, 42 WHr
  • Cân nặng: 1.64 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 11 Home

Laptop Dell Vostro 3400 P132G003 i3 (70270644) (i3-1115G4, 8GB Ram, 256GB SSD, Intel UHD, 14 inch FHD, Win 11, Đen)

  • Thương hiệu: Dell
  • Màn hình: 14 inch FHD
  • CPU: Intel Core i3 1115G4
  • Ram: 8GB (1x8) DDR4
  • Ổ cứng SSD 256GB
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • OS: Windows 11
  • Trọng lượng: 1.59Kg
  • Màu sắc: Đen

Laptop Dell Vostro 3400 P132G003 i5 (70270645) (i5-1135G7, 8GB Ram, 256GB SSD, Intel Iris Xe Graphics, 14 inch FHD, Win 11, Đen)

  • Thương hiệu: Dell
  • Màn hình: 14 inch FHD
  • CPU: Intel Core i5 1135G7
  • Ram: 8GB (1x8) DDR4
  • Ổ cứng SSD 256GB
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • OS: Windows 11
  • Trọng lượng: 1.6Kg
  • Màu sắc: Đen

Laptop Dell Vostro 3420 70283384 (i3 1115G4, 8GB RAM, 256GB SSD, Intel UHD Graphics, 14 inch FHD, Win 11, Đen)

  • CPU: Intel® Core™ i3-1115G4
  • RAM: 8GB (8GBx1) DDR4 2666 MHz( 2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 14-inch, FHD (1920x1080)
  • Pin: 4 Cell, 54 Wh
  • Cân nặng: 1.49 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Win 11 Home

Laptop Dell Vostro 3420 70283385 (i5 1135G7, 8GB RAM, 512GB SSD, Intel Iris Xe Graphics, 14 inch FHD, Win 11, Đen)

  • CPU: Intel® Core™ i5-1135G7
  • RAM: 8GB (8GBx1) DDR4 3200MHz ( 2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14-inch, FHD (1920x1080), 60Hz
  • Pin: 4 Cell, 54 Wh
  • Cân nặng: 1.49 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Win 11 Home

Laptop Dell Vostro 5402 V5402A (i5-1135G7, 8GB Ram, 256GB SSD, MX330 2GB, 14 inch FHD, Win 10, Gray)

  • Thương hiệu: Dell
  • CPU: Intel Core i5-1135G7
  • Ram: 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: MX330 2GB GDDR5
  • OS: Windows 10 Home
  • Trọng lượng: 1.36 Kg
  • Pin: 3Cell 40Wh
  • Màu sắc: Xám

Laptop Dell Vostro 5415 P143G002AGR (R3 5300U, 8GB RAM, 256GB SSD, AMD Radeon Graphics, 14 inch FHD, Win 11, Xám)

  • CPU: AMD Ryzen 3 5300U
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz, Max 32GB, 2 slots
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: AMD Radeon RX Vega 6 Graphics
  • Màn hình: 14.0-inch FHD (1920 x 1080)
  • Pin: 4-Cell Battery, 54WHr
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
-5%

Laptop Dell XPS 13 Plus 9320 5CG57 (i7 1360P, 32GB Ram DDR5, 1TB SSD, Intel Iris Xe Graphics, 13.4 inch 3.5K OLED, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: Dell
  • Model: XPS 13 Plus 9320 5CG57
  • Cpu: Intel Core i7-1360P (2.20GHz up to 5.00GHz, 18MB Cache)
  • Ram: 32GB LPDDR5 5200MHz
  • Ssd, Hdd: 1TB M.2 PCIe NVMe SSD
  • Vga: Intel Iris Xe Graphics
  • Lcd: 13.4 inch 3.5K (3456 × 2160) OLED, 60Hz, 100%sRGB, cảm ứng
  • Màu sắc: Bạc
  • Pin: 4 Cell 54 Whrs
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home SL 64bit + Office Home & Student 2021
  • Trọng Lượng: 1.27 kg
Giá gốc là: 65.960.000₫.Giá hiện tại là: 62.990.000₫.

Laptop Gigabyte U4 UD-50VN823SO (i5-1155G7, Ram 16GB, SSD 512GB, Intel Iris Xe, 14 inch FHD IPS, Win 11, Light Gray)

  • CPU: Intel Core i5-1155G7
  • RAM: 16GB (8GB x 2) DDR4 3200Mhz ( 2 khe)
  • Ổ cứng: SSD 512GB M.2 NVMe PCIe
  • VGA: Intel IrisXe Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch Thin Bezel FHD (1920 x 1080) IPS-level Anti-glare Display
  • Pin: Li-ion 36Wh , Pin liền
  • Cân nặng: 990g
  • Màu sắc: Light Gray
  • OS: Windows 11 Home SL

Laptop HP 14-ep0110TU 8C5K9PA (Intel Core i7-1335U, 16GB , SSD 512GB, 14 inch FHD, Win 11SL, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Intel Core i7-1335U
  • Màn hình: 14 inch FHD
  • Ram: 16GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 SL

Laptop HP 14-ep1007TU 9Z2W1PA (Intel Core Ultra 7-150U, RAM 16GB , SSD 512GB GB, 14 inch FHD, Win 11 Home, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : 14-ep1007TU 9Z2W1PA
  • CPU: Intel Core Ultra 7-150U
  • Màn hình: 14 inch FHD
  • Ram: 16GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 HOME

Laptop HP 14s-dp5052TU 6T6R2PA (i7 1255U, 8GB RAM, 512GB SSD, Intel Iris Xe, 14 inch HD, Win 11, Natural Silver)

  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chip xử lý: Intel Core i7 1255U
  • Ram: 8GB DDR4 3200MHz (2x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC

Laptop HP 14s-dp5053TU 6R9M6PA (i5 1235U, 8GB RAM, 512GB SSD, Intel Iris Xe, 14 inch HD, Win 11, Natural Silver)

  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chip xử lý: Intel Core i5-1235U up to 4.4GHz, 12MB
  • Ram: 8GB DDR4 3200MHz (2x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC

Laptop HP 14s-dp5054TU 6R9M7PA (i5 1235U, 8GB RAM, 256GB SSD, Intel Iris Xe, 14 inch HD, Win 11, Natural Silver)

  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chip xử lý: Intel Core i5-1235U up to 4.4GHz, 12MB
  • Ram: 8GB DDR4 3200MHz (2x4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC

Laptop HP 14s-dq2544TU (46M22PA) (i5-1135G7, 8GB Ram, 512GB SSD, Intel Iris Xe, 14 inch HD, Win 11, Natural Silver)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Intel Core i5-1135G7
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: SSD 512GB
  • VGA: Intel Iris Xe
  • Màn hình: 14 inch HD
  • Windows 11
  • Màu sắc: Natural Silver
  • Trọng lượng: 1.47 kg

Laptop HP 14s-dq5121TU 8W355PA (Intel Core i3-1215U, 8GB , SSD 512GB, 14 inch FHD, Win 11SL, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Intel Core i3-1215U
  • Màn hình: 14 inch FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Laptop HP 14s-dq5122TU 8W356PA (Intel Core i3-1215U, 8GB DDR4, SSD 256GB, 14 inch FHD, Win 11 Home, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Intel Core i3-1215U
  • Màn hình: 16.1 inch FHD IPS 144Hz
  • Ram: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Màu sắc: Đen
  • Window: Windows 11 Home

Laptop HP 14s-fq1065AU (4K0Z5PA) (R5 5500U, 8GB Ram, 512GB SSD, Radeon Graphics, 14 inch HD, Win 11, Natural Silver)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Ryzen 5 5500U
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: SSD 512GB
  • VGA: Radeon Graphics
  • Màn hình: 14 inch HD
  • Windows 11
  • Màu sắc: Natural Silver
  • Trọng lượng: 1.47 kg

Laptop HP 14s-fq1066AU (4K0Z6PA) (R5 5500U, 8GB Ram, 256GB SSD, Radeon Graphics, 14 inch HD, Win 11, Natural Silver)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Ryzen 5 5500U
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: SSD 256GB
  • VGA: Radeon Vega  Graphics
  • Màn hình: 14 inch HD
  • Windows 11
  • Màu sắc: Natural Silver
  • Trọng lượng: 1.47 kg

Laptop HP 14s-fq1080AU (4K0Z7PA) (R3 5300U, 4GB Ram, 256GB SSD, Radeon Graphics, 14 inch HD, Win 11, Natural Silver)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Ryzen 3 5300U
  • Ram: 4GB
  • Ổ cứng: SSD 256GB
  • VGA: Radeon Vega  Graphics
  • Màn hình: 14 inch HD
  • Windows 11
  • Màu sắc: Natural Silver
  • Trọng lượng: 1.47 kg

Laptop HP 240 G10 8F133PA (i5-1335U, Ram 8GB, SSD 256GB, 14.0 Inch FHD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : 8F133PA
  • CPU: Intel Core i5-1335U
  • Màn hình: 14.0FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Laptop HP 240 G10 8F139PA (i7-1355U, Ram 8GB, SSD 512GB, 14.0 inch FHD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : 8F139PA
  • CPU: Intel Core i7-1355U
  • Màn hình: 14.0FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Laptop HP 240 G10 9H2E1PT (i5-1335U, Ram 8GB, SSD 256GB, 14.0 inch FHD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : 9H2E1PT
  • CPU: Intel Core i5-1335U
  • Màn hình: 14.0FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Laptop HP 240 G10 9H2E4PT (i5-1335U, Ram 16GB, SSD 512GB, 14.0 inch FHD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : 9H2E4PT
  • CPU: Intel Core i5-1335U
  • Màn hình: 14.0FHD
  • Ram: 16GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Laptop HP 240 G10 9H2E6PT (i7-1355U, Ram 16GB, SSD 512GB, 14.0 inch FHD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : 9H2E6PT
  • CPU: Intel Core i7-1355U
  • Màn hình: 14.0FHD
  • Ram: 16GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Laptop HP 240 G8 518V8PA (i5 1135G7, 8GB Ram, 512GB SSD, Intel Iris Xe Graphics, 14 inch HD, Win 10, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Intel Core i5 1135G7
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: SSD 512GB
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14 inch HD
  • Windows 10
  • Màu sắc: Bạc
  • Trọng lượng: 1.4 kg

Laptop HP 240 G8 519A6PA (i3 1005G1, 8GB Ram, 512GB SSD, Intel UHD, 14 inch HD, Win 10, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Intel Core i3 1005G1
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: SSD 512GB
  • VGA: Intel UHD
  • Màn hình: 14 inch HD
  • Windows 10
  • Màu sắc: Bạc
  • Trọng lượng: 1.47 kg

Laptop HP 240 G8 604K1PA (Pentium N5030, 4GB Ram, 256GB SSD, Intel UHD, 14 inch HD, Win 10, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Pentium N5030
  • Ram: 4GB
  • Ổ cứng: SSD 256GB
  • VGA: Intel UHD
  • Màn hình: 14 inch HD
  • Windows 10
  • Màu sắc: Bạc
  • Trọng lượng: 1.47 kg

Laptop HP 240 G8 617K4PA (i3 1005G, 8GB Ram, 512GB SSD, Intel UHD, 14 inch HD, Win 10, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Intel Core i3 1005G
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: SSD 512GB
  • VGA: Intel UHD
  • Màn hình: 14 inch HD
  • Windows 10
  • Màu sắc: Bạc
  • Trọng lượng: 1.4 kg

Laptop HP 240 G8 617L6PA (i5 1135G7, 8GB Ram, 512GB SSD, Intel Iris Xe Graphics, 14 inch HD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Intel Core i5 1135G7
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: SSD 512GB
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14 inch HD
  • Windows 11
  • Màu sắc: Bạc
  • Trọng lượng: 1.4 kg

Laptop HP 240 G8 6L1A2PA (i3-1115G4, Ram 8GB, SSD 512GB, 14.0 Inch FHD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model: 6L1A2PA
  • CPU: Intel Core i3-1115G4
  • Màn hình: 14 inch FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Laptop HP 240 G9 6L1Y2PA (i5-1235U, Ram 8GB, SSD 512GB, 14.0 inch FHD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : 6L1Y2PA
  • CPU: Intel Core i5-1235U
  • Màn hình: 14.0FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Laptop HP 240 G9 9E5W1PT (i3-1215U, Ram 8GB, SSD 256GB, 14.0 Inch FHD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : 9E5W1PT
  • CPU: Intel Core i3-1215U
  • Màn hình: 14.0FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Laptop HP 240 G9 9E5W3PT (i5-1235U, Ram 8GB, SSD 512GB, 14.0 inch FHD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model: 9E5W3PT
  • CPU: Intel Core i5-1235U
  • Màn hình: 14.0FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Laptop HP 240 G9 9H9B9PT (i3-1215U, Ram 8GB, SSD 512GB, 14.0 Inch FHD, Win 11 Home, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : 9H9B9PT
  • CPU: Intel Core i3-1215U
  • Màn hình: 14.0FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Home