CPU Intel Celeron G4900 (3.1GHz, 2 nhân 2 luồng, 2MB Cache, 54W) – SK LGA 1151-v2
- CPU Pentium cơ bản của Intel
- 2 nhân & 2 luồng
- Xung cơ bản: 3.1 GHz
- Phù hợp cho nhu cầu làm việc cơ bản & giải trí nhẹ
CPU Intel Celeron G5905 (3.5GHz, 2 nhân 2 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/2
- Xung cơ bản: 3.5GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 58W
CPU Intel Celeron G5905T (3.3GHz, 2 nhân 2 luồng, 4MB Cache, 35W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/2
- Xung cơ bản: 3.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 35W
CPU Intel Celeron G6900 (3.4GHz, 2 nhân 2 luồng, 4MB Cache, 46W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 2/2
- Xung nhịp: 3.4 GHz
- Đồ họa: UHD Graphics 710
- Bộ nhớ đệm: 4MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 46W
CPU Intel Core i3 10100F (3.6GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: LGA 1200 (Comet Lake S)
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản/turbo: 3.6GHz - 4.3Ghz
- Bộ nhớ đệm: 6MB
- Đồ họa tích hợp: Không
- Bus ram hỗ trợ: 2666 MHz
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i3 12100 (3.3GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: 3.3GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.3GHz
- Đồ họa: Intel UHD 730
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 60W
CPU Intel Core i3 12100F (3.3GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: 3.3GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 60W
CPU Intel Core i3 12300 (3.5GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: 3.5GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.4GHz
- Đồ họa: Intel UHD 730
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 60W
CPU Intel Core i3 13100 (3.4GHz boost 4.5GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Card tích hợp: UHD 730
- Xung nhịp cơ bản: 3.4 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Điện năng tiêu thụ: 60W - Turbo 89W
CPU Intel Core i3 13100F (3.4GHz boost 4.5GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: 3.4 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Điện năng tiêu thụ: 60W - Turbo 89W
CPU Intel Core i3 14100 (Boost 4.7 GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: TBC GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz
- Bộ nhớ Cache L2 / L3: 5.0 / 12 MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU Intel Core i3 14100F (Boost 4.7GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: TBC GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz
- Bộ nhớ Cache L2 / L3: 5.0 / 12 MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU Intel Core i3-10100 (3.6GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- CPU Intel Core i3 10100
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản : 3.6 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm: 6 MB
- Mức tiêu thụ điện: 65 W
CPU Intel Core i3-10105 (3.7GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.7GHz
- Xung tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-10105F (3.7GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.7GHz
- Xung tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-10300 (3.7GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.7GHz
- Xung tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-10300T (3.0GHz Turbo 3.9GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 35W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.0GHz
- Xung tối đa: 3.9GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 35W
CPU Intel Core i3-10305 (3.8GHz Turbo 4.5GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.0GHz
- Xung tối đa: 3.9GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 35W
CPU Intel Core i3-10305T (3.0GHz Turbo 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 35W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.0GHz
- Xung tối đa: 4.0GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 35W
CPU Intel Core i3-10320 (3.8GHz Turbo 4.6GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.8GHz
- Xung tối đa: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-10325 (3.9GHz Turbo 4.7GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.9GHz
- Xung tối đa: 4.7GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Đồ họa tích hợp UHD 630
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-11100 (3.8GHz Turbo 4.5GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.8GHz
- Xung tối đa 4.5GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-11300 (3.9GHz Turbo 4.6GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.9GHz
- Xung tối đa 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-11320 (4.0GHz Turbo 4.8GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 4.0GHz
- Xung tối đa: 4.8GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-7100 (3.9GHz, 2 nhân 4 luồng, 3MB Cache, 51W) – SK LGA 1151
- Socket: LGA 1151 , Intel Core thế hệ thứ 7
- Tốc độ xử lý: 3.9 GHz ( 2 nhân, 4 luồng)
- Bộ nhớ đệm: 3MB
- Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 630
CPU Intel Core i3-9100 (3.6GHz Turbo 4.2GHz, 4 nhân 4 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1151-v2
- Intel Core i3 9100
- Là sản phẩm dựa trên kiến trúc Coffee Lake Refresh thế hệ mới nhất
- Bộ vi xử lý này có tần số cơ bản là 3.7 GHz. Mức TDP 65W
- Hỗ trợ RAM DDR4 2400 / Dual Channel
CPU Intel Core i3-9100F (3.6GHz Turbo 4.2GHz, 4 nhân 4 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1151-v2
- Intel core i3 9100F
- Tiến trình sản xuất 14 nm
- 4 nhân, 4 luồng
- Xung nhịp cơ bản 3.6 GHz
- Xung nhịp Boost tối đa 4.2 GHz
- Hỗ trợ RAM DDR4, Bus tối đa 2400 MHz
- Có đi kèm quạt tản nhiệt
CPU Intel Core i5 12400 (2.5GHz Turbo 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 18MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản: 2.5GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.4GHz
- Đồ họa: Intel UHD 730
- Bộ nhớ đệm: 18MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i5 12400F (2.5GHz Turbo 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 18MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản: 2.5GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 18MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i5 12500 (3.0GHz Turbo 4.6GHz, 6 nhân 12 luồng, 18MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản: 3.0GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.6GHz
- Đồ họa: UHD Graphics 770
- Bộ nhớ đệm: 18MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i5 12600 (3.3GHz Turbo 4.8Ghz, 6 nhân 12 luồng, 18MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung nhịp cơ bản: 3.3GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.8Ghz
- Đồ họa: UHD Graphics 770
- Bộ nhớ đệm: 18MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i5 12600K (3.7GHz Turbo 4.9Ghz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 125W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 10/16
- Xung nhịp cơ bản: 3.7GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz
- Đồ họa: UHD Graphics 770
- Bộ nhớ đệm: 20MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 125W
CPU Intel Core i5 12600KF (3.7GHz Turbo 4.9Ghz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 125W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 10/16
- Xung nhịp cơ bản: 3.7GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz
- Đồ họa tích hợp: Không có
- Bộ nhớ đệm: 20MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 125W
CPU Intel Core i5 13400 (2.5GHz boost 4.6GHz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 10/16
- Đồ họa UHD Intel 730
- Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.6 GHz
- Bộ nhớ đệm: 20MB Cache
- Điện năng tiêu thụ: 65W - Turbo 148W
CPU Intel Core i5 13400F (2.5GHz boost 4.6GHz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 10/16
- Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.6 GHz
- Bộ nhớ đệm: 20MB Cache
- Điện năng tiêu thụ: 65W - Turbo 154W
CPU Intel Core i5 13500 (2.5GHz boost 4.8GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 14/20
- Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.8 GHz
- Bộ nhớ đệm: 24MB Cache
- Điện năng tiêu thụ: 65W - Turbo 154W
CPU Intel Core i5 13600 (2.7GHz boost 5.0GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 14/20
- Đồ họa UHD Intel 770
- Xung nhịp cơ bản: 2.7 GHz
- Xung nhịp tối đa: 5.0 GHz
- Bộ nhớ đệm: 24MB Cache
- Điện năng tiêu thụ: 65W - Turbo 154W
CPU Intel Core i5 13600K (3.5GHz boost 5.1GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 125W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700 Raptor Lake
- Số nhân/luồng: 14/20
- Tốc độ cơ bản: 3.5GHz
- Tốc độ tối đa: 5.1GHz
- Cache: 44MB (24MB + Cache L2 20MB)
- Điện năng tiêu thụ: 125W, Turbo 181W
CPU Intel Core i5 13600KF (3.5GHz boost 5.1GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 125W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700 Raptor Lake
- Số nhân/luồng: 14/20
- Tốc độ cơ bản: 3.5GHz
- Tốc độ tối đa: 5.1GHz
- Cache: 24MB
- Điện năng tiêu thụ: 125W, Turbo 181W
CPU Intel Core i5 14400 (Boost 4.7GHz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 10/16
- Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz
- Bộ nhớ Cache L2 / L3: 9.5/ 20 MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W


