Hiển thị 361–400 của 570 kết quả

SSD Klevv CRAS C700 RGB 960GB M2 NVME Gen3x4 – K960GM2THKG0-C7R (Read/Write: 1,500/1,300 MB/s, 3D 72-Layer NAND)

  • M.2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
  • Dung lượng: 960GB
  • Tốc độ đọc lên đến 1.500MB / s
  • Tốc độ ghi lên đến 1.300MB/s
  • Tuổi thọ kéo dài với kỹ thuật tản nhiệt vượt trội
  • TBW: 400TBW
Bảo hành 3 năm / 400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv CRAS C710 1TB M2 NVME Gen3x4 – K01TBM2THKG0-C71 (Read/Write: 2,100/1,650 MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: KLEVV
  • Mã sản phẩm: K01TBM2SP0-C71
  • Dung lượng: 1TB
  • Hình thức: M.2 2280
  • Tốc độ đọc: 2.100MB / giây
  • TBW: 600 TBW
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4 – K256GM2THKG0-C71 (Read/Write: 1,950/1,250 MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: KLEVV
  • Mã sản phẩm: K256GM2SP0-C71
  • Dung lượng: 256GB
  • Hình thức: M.2 2280
  • Tốc độ đọc: 1.950MB / giây
  • TBW: 150 TBW
Bảo hành 3 năm / 150 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv CRAS C710 512GB M2 NVME Gen3x4 – K512GM2THKG0-C71 (Read/Write: 2,050/1,650 MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: KLEVV
  • Mã sản phẩm: K512GM2SP0-C71
  • Dung lượng: 512GB
  • Hình thức: M.2 2280
  • Tốc độ đọc: 2.050MB / giây
  • TBW: 300TBW
Bảo hành 3 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv CRAS C715 512GB M2 NVME Gen3x4 – K512GM2THKG0-C7T (Read/Write: 3200/2000 MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: KLEVV
  • Mã sản phẩm: K512GM2SP0-C7T
  • Dung lượng: 512GB
  • Hình thức: M.2 2280
  • Tốc độ đọc: 3.200MB / giây
  • Tốc độ ghi: 2.000MB / giây
  • TBW: 300TBW
Bảo hành 3 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv CRAS C720 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – K01TBM2THKG0-C72 (Read/Write 3400/3100 MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: Klevv
  • Model: C720
  • Dung lượng: 1TB
  • Hình thức: M2 2280
  • Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
  • Tốc độ đọc: 3400MB/s
  • Tốc độ ghi: 3100MB/s
  • TBW: 565 TBW
Bảo hành 3 năm / 565 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv CRAS C720 256GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – K256GM2THKG0-C72 (Read/Write 3200/1300 MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: Klevv
  • Model: C720
  • Dung lượng: 256GB
  • Hình thức: M2 2280
  • Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
  • Tốc độ đọc: 3200MB/s
  • Tốc độ ghi: 1300MB/s
  • TBW: 170TBW
Bảo hành 3 năm / 170 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv CRAS C720 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – K02TBM2THKG0-C72 (Read/Write 3400/3100 MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: Klevv
  • Model: C720
  • Dung lượng: 2TB
  • Hình thức: M2 2280
  • Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
  • Tốc độ đọc: 3400MB/s
  • Tốc độ ghi: 3100MB/s
  • TBW: 1,550 TBW
Bảo hành 3 năm / 1550 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv CRAS C720 512GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – K512GM2THKG0-C72 (Read/Write 3400/2400 MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: Klevv
  • Model: C720
  • Dung lượng: 512GB
  • Hình thức: M2 2280
  • Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
  • Tốc độ đọc: 3400MB/s
  • Tốc độ ghi: 2400MB/s
  • TBW: 280 TBW
Bảo hành 3 năm / 280 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv CRAS C910 1TB M2 NVME Gen4x4 – K01TBM2THKG0-C91 (Read/Write: 5000/4800 MB/s, TLC NAND)

  • SSD Klevv CRAS C910 1TB M2 NVME Gen4x4
  • Thương hiệu: KLEVV
  • Mã sản phẩm: K01TBM2SP0-C91
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao diện: NVMe PCle Gen4 x4
  • Hình thức: M.2 2280
  • TBW: 700 TBW
  • Tốc độ đọc: 5000MB / giây
  • Tốc độ ghi: 4800MG/ giây
Bảo hành 3 năm / 700 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv Neo N400 120GB Sata 3 – K120GSSDS3-N40 (Read/Write: 500MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: KLEVV
  • Mã sản phẩm: K120GSSDS3-N40
  • Dung lượng: 120GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Tốc độ đọc: 500MB / giây
  • TBW: 60 TBW
Bảo hành 3 năm / 60 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv Neo N400 240GB Sata 3 – K240GSSDS3-N40 (Read/Write: 500MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: KLEVV
  • Mã sản phẩm: K240GSSDS3-N40
  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Tốc độ đọc: 500MB / giây
  • TBW: 100 TBW
Bảo hành 3 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv Neo N400 480GB Sata 3 – K480GSSDS3-N40 (Read/Write: 500MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: KLEVV
  • Mã sản phẩm: K480GSSDS3-N40
  • Dung lượng: 480GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Tốc độ đọc: 500MB / giây
  • TBW: 200 TBW
Bảo hành 3 năm / 200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv Neo N610 1TB Sata 3 – K01TBSSDS3-N61 (Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: KLEVV
  • Mã sản phẩm: K01TBSSDS3-N61
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Tốc độ đọc: 560MB / giây
  • TBW: 600 TBW
Bảo hành 3 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv Neo N610 256GB Sata 3 – K256GSSDS3-N61 (Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: KLEVV
  • Mã sản phẩm: K256GSSDS3-N61
  • Dung lượng: 256GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Tốc độ đọc: 560MB / giây
  • Tốc độ nghi: 520MB/ giây
  • TBW: 150TBW
Bảo hành 3 năm / 150 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Klevv Neo N610 512GB Sata 3 – K512GSSDS3-N61 (Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)

  • Thương hiệu: KLEVV
  • Mã sản phẩm: K512GSSDS3-N61
  • Dung lượng: 512GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Tốc độ đọc: 560MB / giây
  • TBW: 150 TBW
Bảo hành 3 năm / 150 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD LEXAR M.2 NM100 SATA3 128GB

  • SSD M.2 2280 SATA III 6Gb/s - 128GB
  • Đọc: 530MB/s
  • Ghi: 450MB/s
  • IOPS: Up to 38/51K
  • TBW: 75TB

SSD Lexar NM1090 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 5×4 (Read/Write 11500/9000MB/s, LNM1090001T-RNANG)

  • SSD Lexar NM1090 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 5×4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 1TB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen5x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự:  Đọc lên tới 11500MB/s, Ghi lên tới 9000MB/s
  • TBW: 700TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ

SSD Lexar NM610 PRO 500GB M2 2280 PCIe Gen3x4 (Read 3,000MB/s, LNM610P500G-RNNNG)

  • SSD Lexar NM610 PRO 500GB M2 PCIe Gen3x4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 500GB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự:  Đọc lên tới 3.000MB/s
  • TBW: 120TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
  • Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
Bảo hành 5 năm / 120 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NM620 256GB M2 2280 PCIe Gen3x4 (Read/Write 3,500/1,300MB/s, LNM620X256G-RNNNG)

  • SSD Lexar NM620 256GB M2 PCIe Gen3x4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 256GB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 3,500MB/s, Ghi lên tới 3,000MB/s
  • TBW: 125 TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
  • Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
Bảo hành 5 năm / 125 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NM620 512GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (Read/Write 3,500/2,400MB/s, LNM620X512G-RNNNG)

  • SSD Lexar NM620 512GB M2 PCIe Gen3x4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 512GB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự:  Đọc lên tới 3.500MB/s, Ghi lên tới 2,400MB/s
  • TBW: 250TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
  • Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
Bảo hành 5 năm / 250 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NM710 2TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 4,850/4,500MB/s, LNM710X002T-HNNNG)

  • SSD Lexar NM710 2TB M.2 PCIe Gen4x4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 2TB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự:  Đọc lên tới 4,850MB/s, Ghi lên tới 4,500MB/s
  • TBW: 1200TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
  • Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
Bảo hành 5 năm / 1200 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NM710 500GB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 5000/2600MB/s, LNM710X500G-RNNNG)

  • SSD Lexar NM710 500GB M2 2280 PCIe Gen 4×4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 500GB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi:  Đọc lên tới 5000MB/s, Ghi lên tới 2600MB/s
  • TBW: 300TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ

SSD Lexar NM790 2TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 7,400/6,500MB/s, LNM790X002T-RNNNG)

  • SSD Lexar NM790 2TB M.2 PCIe Gen4x4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 2TB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự:  Đọc lên tới 7,400MB/s, Ghi lên tới 6,500MB/s
  • TBW: 1500TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
  • Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
Bảo hành 5 năm / 1500 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NM790 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 7400/6500MB/s, LNM790X001T-RN9NG)

  • SSD Lexar NM790 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 4×4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 1TB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự:  Đọc lên tới 7400MB/s, Ghi lên tới 6500MB/s
  • TBW: 1000TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ

SSD Lexar NM790 Heatsink 4TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 7,400/6,500MB/s, LNM790X004T-RN9NG)

  • SSD Lexar NM790 Heatsink 4TB M2 2280 PCIe Gen4x4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 4TB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự:  Đọc lên tới 7,400MB/s, Ghi lên tới 6,500MB/s
  • TBW: 3000TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
  • Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
Bảo hành 5 năm / 3000 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NM990 1TB M.2 2280 PCIe Gen5x4 (Read/Write 14,000/7,500MB/s, LNM990X001T-RNNNG)

  • SSD Lexar NM990 1TB M.2 PCIe Gen5x4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 1TB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen5x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự:  Đọc lên tới 14000MB/s, Ghi lên tới 7500MB/s
  • TBW: 750TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
  • Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
Bảo hành 5 năm / 750 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ100 1TB 2.5 inch SATA III (Read 550MB/s, 6Gb/s, LNQ100X001T-RNNNG)

  • SSD Lexar NQ100 1TB 2.5 inch SATA III
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 1TB
  • Yếu tố hình thức: 2.5 inch
  • Giao diện: SATA III
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 550MB/s
  • TBW: 336TBW
  • Kích thước: 69.85mm x 100.2mm x 7mm
Bảo hành 3 năm / 336 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ100 256GB 2.5 inch SATA III (Read 550MB/s, 6Gb/s, LNQ100X256G-RNNNG)

  • SSD Lexar NQ100 256GB 2.5 inch SATA III
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 256GB
  • Yếu tố hình thức: 2.5 inch
  • Giao diện: SATA III
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 550MB/s
  • TBW: 84TBW
  • Kích thước: 69.85mm x 100.2mm x 7mm
Bảo hành 3 năm / 84 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ100 2TB 2.5 inch SATA III (Read 550MB/s, 6Gb/s, LNQ100X002T-RNNNG)

  • SSD Lexar NQ100 2TB 2.5 inch SATA III
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 2TB
  • Yếu tố hình thức: 2.5 inch
  • Giao diện: SATA III
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 550MB/s
  • TBW: 672TBW
  • Kích thước: 69.85mm x 100.2mm x 7mm
Bảo hành 3 năm / 672 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ100 512GB 2.5 inch SATA III (Read 550MB/s, 6Gb/s, LNQ100X512G-RNNNG)

  • SSD Lexar NQ100 512GB 2.5 inch SATA III
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 512GB
  • Yếu tố hình thức: 2.5 inch
  • Giao diện: SATA III
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 550MB/s
  • TBW: 168TBW
  • Kích thước: 69.85mm x 100.2mm x 7mm
Bảo hành 3 năm / 168 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ700 1TB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 4200/2100MB/s, LNQ700X001T-RNNNG)

  • SSD Lexar NQ700 1TB M2 2280 PCIe Gen 4×4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 1TB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi:  Đọc lên tới 4200MB/s, Ghi lên tới 2100MB/s
  • TBW: 350TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
Bảo hành 3 năm / 350TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ700 2TB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 4200/3000MB/s, LNQ700X002T-RNNNG)

  • SSD Lexar NQ700 2TB M2 2280 PCIe Gen 4×4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 2TB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi:  Đọc lên tới 4200MB/s, Ghi lên tới 3000MB/s
  • TBW: 700TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
Bảo hành 3 năm / 700TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ710 500GB M2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 5000/2600MB/s)

  • Sản phẩm: SSD Lexar NQ710 500GB M2
  • Thương hiệu: Lexar
  • Capacities: 500GB
  • Form Factor: M.2 2280
  • Interface: PCIe Gen4x4
  • Speed: 500GB—Sequential read up to 5000MB/s, sequential write up to 2600MB/s
  • Dimensions (L x W x H): 80 x 22 x 2.45 mm
  • TBW: 500GB- 300TBW
  • MTBF: 1,500,000 Hours
Bảo hành 5 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ780 1TB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 6500/2500MB/s)

  • SSD Lexar NQ780 1TB M2 2280 PCIe Gen 4x4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 1TB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCle thế hệ 4x4
  • Tốc độ: Tốc độ đọc tuần tự lên đến 6500MB/giây , tốc độ ghi tuần tự lên đến 2500MB/giây
  • Nhiệt độ hoạt động: 0° đến 70°C (32°F đến 158°F)
  • Nhiệt độ lưu trữ: - 40° đến 85° C (- 40°F đến 185°F)
  • Chống sốc: 1500G, thời lượng 0,5ms, Sóng sin bán phần
  • Chống rung: 10~2000Hz, 1,5mm, 20G, 1Oct/phút, 30min/trục (X,Y,Z)
  • TBW: 600TBW
  • MTBF: 1.500.000 giờ
  • Kích thước (Rộng x Dài x Cao): 80 x 22 x 2,45mm / 3,15”x0,87”x0,10”
  • Cân nặng: 6g / 0,013lbs
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ780 500GB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 5000/2500MB/s)

  • SSD Lexar NQ780 500GB M2 2280 PCIe Gen 4×4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 500GB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCle thế hệ 4x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi : 5000/2500 MB/s
  • TBW: 300TBW
  • MTBF: 1.500.000 giờ
Bảo hành 5 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ780 512GB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 5000/2500MB/s)

  • SSD Lexar NQ780 512GB M2 2280 PCIe Gen 4×4
  • Thương hiệu: Lexar
  • Dung lượng: 512GB
  • Yếu tố hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCle thế hệ 4x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi : 5000/2500 MB/s
  • TBW: 300TBW
  • MTBF: 1.500.000 giờ
Bảo hành 5 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ790 1TB M2 2280 PCIe Gen4x4 LNQ790X001T-RNNNG (Read/Write 7000/6000MB/s)

  • Thương hiệu: Lexar
  • Sản phẩm: SSD Lexar NQ790 1TB M2
  • Dung lượng: 1TB
  • Yếu tố hình thức :M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen 4x4
  • Tốc độ : Đọc tuần tự lên đến 7000MB/giây, Tốc độ ghi tuần tự lên đến 6000MB/giây, đọc ngẫu nhiên lên đến 800.000 IOP, ghi ngẫu nhiên lên đến 600.000 IOP 1
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 70°C (32°F đến 158°F)
  • Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F)
  • Kích thước (D x R x C): 80 x 22 x 2,45 mm
  • Cân nặng: 6g / 0,013 lbs
  • Bảo hành: 5 năm
  • Chống sốc: 1500G, thời gian 0,5ms, Sóng sin bán phần 2
  • Chống rung10~2000Hz, 1.5mm, 20G, 1 Oct/phút, 30min/trục (X,Y,Z)
  • TBW: 600TBW
  • MTBF 1.500.000 giờ
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ790 2TB M2 2280 PCIe Gen4x4 LNQ790X002T-RNNNG (Read/Write 7000/6000MB/s)

  • Thương hiệu: Lexar
  • Sản phẩm: SSD Lexar NQ790 2TB M2
  • Model: LNQ790X002T-RNNNG
  • Dung lượng: 2TB
  • Yếu tố hình thức :M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen 4x4
  • Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự lên đến 7000/6000MB/giây
  • Kích thước (D x R x C): 80 x 22 x 2,45 mm
  • Cân nặng: 6g / 0,013 lbs
  • Bảo hành: 5 năm
  • TBW: 1200TBW
  • MTBF 1.500.000 giờ
Bảo hành 5 năm / 1200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Lexar NQ790 500GB M2 2280 PCIe Gen4x4 LNQ790X500G-RNNNG (Read/Write 6400/2900MB/s)

  • Thương hiệu: Lexar
  • Sản phẩm: SSD Lexar NQ790 500GB M2
  • Dung lượng: 500GB
  • Yếu tố hình thức :M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen 4×4
  • Tốc độ : Đọc tuần tự lên đến 6400MB/giây, Tốc độ ghi tuần tự lên đến 2900MB/giây, đọc ngẫu nhiên lên đến 800.000 IOP, ghi ngẫu nhiên lên đến 600.000 IOP 1
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 70°C (32°F đến 158°F)
  • Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F)
  • Kích thước (D x R x C): 80 x 22 x 2,45 mm
  • Cân nặng: 6g / 0,013 lbs
  • Bảo hành: 5 năm
  • Chống sốc: 1500G, thời gian 0,5ms, Sóng sin bán phần 2
  • Chống rung10~2000Hz, 1.5mm, 20G, 1 Oct/phút, 30min/trục (X,Y,Z)
  • TBW:300TBW
  • MTBF 1.500.000 giờ
Bảo hành 5 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)