SSD Klevv CRAS C700 RGB 960GB M2 NVME Gen3x4 – K960GM2THKG0-C7R (Read/Write: 1,500/1,300 MB/s, 3D 72-Layer NAND)
- M.2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
- Dung lượng: 960GB
- Tốc độ đọc lên đến 1.500MB / s
- Tốc độ ghi lên đến 1.300MB/s
- Tuổi thọ kéo dài với kỹ thuật tản nhiệt vượt trội
- TBW: 400TBW
SSD Klevv CRAS C710 1TB M2 NVME Gen3x4 – K01TBM2THKG0-C71 (Read/Write: 2,100/1,650 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K01TBM2SP0-C71
- Dung lượng: 1TB
- Hình thức: M.2 2280
- Tốc độ đọc: 2.100MB / giây
- TBW: 600 TBW
SSD Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4 – K256GM2THKG0-C71 (Read/Write: 1,950/1,250 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K256GM2SP0-C71
- Dung lượng: 256GB
- Hình thức: M.2 2280
- Tốc độ đọc: 1.950MB / giây
- TBW: 150 TBW
SSD Klevv CRAS C710 512GB M2 NVME Gen3x4 – K512GM2THKG0-C71 (Read/Write: 2,050/1,650 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K512GM2SP0-C71
- Dung lượng: 512GB
- Hình thức: M.2 2280
- Tốc độ đọc: 2.050MB / giây
- TBW: 300TBW
SSD Klevv CRAS C715 512GB M2 NVME Gen3x4 – K512GM2THKG0-C7T (Read/Write: 3200/2000 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K512GM2SP0-C7T
- Dung lượng: 512GB
- Hình thức: M.2 2280
- Tốc độ đọc: 3.200MB / giây
- Tốc độ ghi: 2.000MB / giây
- TBW: 300TBW
SSD Klevv CRAS C720 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – K01TBM2THKG0-C72 (Read/Write 3400/3100 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: Klevv
- Model: C720
- Dung lượng: 1TB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 3400MB/s
- Tốc độ ghi: 3100MB/s
- TBW: 565 TBW
SSD Klevv CRAS C720 256GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – K256GM2THKG0-C72 (Read/Write 3200/1300 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: Klevv
- Model: C720
- Dung lượng: 256GB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 3200MB/s
- Tốc độ ghi: 1300MB/s
- TBW: 170TBW
SSD Klevv CRAS C720 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – K02TBM2THKG0-C72 (Read/Write 3400/3100 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: Klevv
- Model: C720
- Dung lượng: 2TB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 3400MB/s
- Tốc độ ghi: 3100MB/s
- TBW: 1,550 TBW
SSD Klevv CRAS C720 512GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – K512GM2THKG0-C72 (Read/Write 3400/2400 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: Klevv
- Model: C720
- Dung lượng: 512GB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 3400MB/s
- Tốc độ ghi: 2400MB/s
- TBW: 280 TBW
SSD Klevv CRAS C910 1TB M2 NVME Gen4x4 – K01TBM2THKG0-C91 (Read/Write: 5000/4800 MB/s, TLC NAND)
- SSD Klevv CRAS C910 1TB M2 NVME Gen4x4
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K01TBM2SP0-C91
- Dung lượng: 1TB
- Giao diện: NVMe PCle Gen4 x4
- Hình thức: M.2 2280
- TBW: 700 TBW
- Tốc độ đọc: 5000MB / giây
- Tốc độ ghi: 4800MG/ giây
SSD Klevv Neo N400 120GB Sata 3 – K120GSSDS3-N40 (Read/Write: 500MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K120GSSDS3-N40
- Dung lượng: 120GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Tốc độ đọc: 500MB / giây
- TBW: 60 TBW
SSD Klevv Neo N400 240GB Sata 3 – K240GSSDS3-N40 (Read/Write: 500MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K240GSSDS3-N40
- Dung lượng: 240GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Tốc độ đọc: 500MB / giây
- TBW: 100 TBW
SSD Klevv Neo N400 480GB Sata 3 – K480GSSDS3-N40 (Read/Write: 500MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K480GSSDS3-N40
- Dung lượng: 480GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Tốc độ đọc: 500MB / giây
- TBW: 200 TBW
SSD Klevv Neo N610 1TB Sata 3 – K01TBSSDS3-N61 (Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K01TBSSDS3-N61
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: 2.5 inch
- Tốc độ đọc: 560MB / giây
- TBW: 600 TBW
SSD Klevv Neo N610 256GB Sata 3 – K256GSSDS3-N61 (Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K256GSSDS3-N61
- Dung lượng: 256GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Tốc độ đọc: 560MB / giây
- Tốc độ nghi: 520MB/ giây
- TBW: 150TBW
SSD Klevv Neo N610 512GB Sata 3 – K512GSSDS3-N61 (Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K512GSSDS3-N61
- Dung lượng: 512GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Tốc độ đọc: 560MB / giây
- TBW: 150 TBW
SSD LEXAR M.2 NM100 SATA3 128GB
- SSD M.2 2280 SATA III 6Gb/s - 128GB
- Đọc: 530MB/s
- Ghi: 450MB/s
- IOPS: Up to 38/51K
- TBW: 75TB
SSD Lexar NM1090 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 5×4 (Read/Write 11500/9000MB/s, LNM1090001T-RNANG)
- SSD Lexar NM1090 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 5×4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 11500MB/s, Ghi lên tới 9000MB/s
- TBW: 700TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
SSD Lexar NM610 PRO 500GB M2 2280 PCIe Gen3x4 (Read 3,000MB/s, LNM610P500G-RNNNG)
- SSD Lexar NM610 PRO 500GB M2 PCIe Gen3x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 500GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen3x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 3.000MB/s
- TBW: 120TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
SSD Lexar NM620 256GB M2 2280 PCIe Gen3x4 (Read/Write 3,500/1,300MB/s, LNM620X256G-RNNNG)
- SSD Lexar NM620 256GB M2 PCIe Gen3x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 256GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen3x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 3,500MB/s, Ghi lên tới 3,000MB/s
- TBW: 125 TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
SSD Lexar NM620 512GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (Read/Write 3,500/2,400MB/s, LNM620X512G-RNNNG)
- SSD Lexar NM620 512GB M2 PCIe Gen3x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 512GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen3x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 3.500MB/s, Ghi lên tới 2,400MB/s
- TBW: 250TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
SSD Lexar NM710 2TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 4,850/4,500MB/s, LNM710X002T-HNNNG)
- SSD Lexar NM710 2TB M.2 PCIe Gen4x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 4,850MB/s, Ghi lên tới 4,500MB/s
- TBW: 1200TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
SSD Lexar NM710 500GB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 5000/2600MB/s, LNM710X500G-RNNNG)
- SSD Lexar NM710 500GB M2 2280 PCIe Gen 4×4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 500GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi: Đọc lên tới 5000MB/s, Ghi lên tới 2600MB/s
- TBW: 300TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
SSD Lexar NM790 2TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 7,400/6,500MB/s, LNM790X002T-RNNNG)
- SSD Lexar NM790 2TB M.2 PCIe Gen4x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7,400MB/s, Ghi lên tới 6,500MB/s
- TBW: 1500TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
SSD Lexar NM790 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 7400/6500MB/s, LNM790X001T-RN9NG)
- SSD Lexar NM790 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 4×4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7400MB/s, Ghi lên tới 6500MB/s
- TBW: 1000TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
SSD Lexar NM790 Heatsink 4TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 7,400/6,500MB/s, LNM790X004T-RN9NG)
- SSD Lexar NM790 Heatsink 4TB M2 2280 PCIe Gen4x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 4TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7,400MB/s, Ghi lên tới 6,500MB/s
- TBW: 3000TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
SSD Lexar NM990 1TB M.2 2280 PCIe Gen5x4 (Read/Write 14,000/7,500MB/s, LNM990X001T-RNNNG)
- SSD Lexar NM990 1TB M.2 PCIe Gen5x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 14000MB/s, Ghi lên tới 7500MB/s
- TBW: 750TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm
SSD Lexar NQ100 1TB 2.5 inch SATA III (Read 550MB/s, 6Gb/s, LNQ100X001T-RNNNG)
- SSD Lexar NQ100 1TB 2.5 inch SATA III
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: 2.5 inch
- Giao diện: SATA III
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 550MB/s
- TBW: 336TBW
- Kích thước: 69.85mm x 100.2mm x 7mm
SSD Lexar NQ100 256GB 2.5 inch SATA III (Read 550MB/s, 6Gb/s, LNQ100X256G-RNNNG)
- SSD Lexar NQ100 256GB 2.5 inch SATA III
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 256GB
- Yếu tố hình thức: 2.5 inch
- Giao diện: SATA III
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 550MB/s
- TBW: 84TBW
- Kích thước: 69.85mm x 100.2mm x 7mm
SSD Lexar NQ100 2TB 2.5 inch SATA III (Read 550MB/s, 6Gb/s, LNQ100X002T-RNNNG)
- SSD Lexar NQ100 2TB 2.5 inch SATA III
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: 2.5 inch
- Giao diện: SATA III
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 550MB/s
- TBW: 672TBW
- Kích thước: 69.85mm x 100.2mm x 7mm
SSD Lexar NQ100 512GB 2.5 inch SATA III (Read 550MB/s, 6Gb/s, LNQ100X512G-RNNNG)
- SSD Lexar NQ100 512GB 2.5 inch SATA III
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 512GB
- Yếu tố hình thức: 2.5 inch
- Giao diện: SATA III
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 550MB/s
- TBW: 168TBW
- Kích thước: 69.85mm x 100.2mm x 7mm
SSD Lexar NQ700 1TB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 4200/2100MB/s, LNQ700X001T-RNNNG)
- SSD Lexar NQ700 1TB M2 2280 PCIe Gen 4×4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi: Đọc lên tới 4200MB/s, Ghi lên tới 2100MB/s
- TBW: 350TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
SSD Lexar NQ700 2TB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 4200/3000MB/s, LNQ700X002T-RNNNG)
- SSD Lexar NQ700 2TB M2 2280 PCIe Gen 4×4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi: Đọc lên tới 4200MB/s, Ghi lên tới 3000MB/s
- TBW: 700TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
SSD Lexar NQ710 500GB M2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 5000/2600MB/s)
- Sản phẩm: SSD Lexar NQ710 500GB M2
- Thương hiệu: Lexar
- Capacities: 500GB
- Form Factor: M.2 2280
- Interface: PCIe Gen4x4
- Speed: 500GB—Sequential read up to 5000MB/s, sequential write up to 2600MB/s
- Dimensions (L x W x H): 80 x 22 x 2.45 mm
- TBW: 500GB- 300TBW
- MTBF: 1,500,000 Hours
SSD Lexar NQ780 1TB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 6500/2500MB/s)
- SSD Lexar NQ780 1TB M2 2280 PCIe Gen 4x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCle thế hệ 4x4
- Tốc độ: Tốc độ đọc tuần tự lên đến 6500MB/giây , tốc độ ghi tuần tự lên đến 2500MB/giây
- Nhiệt độ hoạt động: 0° đến 70°C (32°F đến 158°F)
- Nhiệt độ lưu trữ: - 40° đến 85° C (- 40°F đến 185°F)
- Chống sốc: 1500G, thời lượng 0,5ms, Sóng sin bán phần
- Chống rung: 10~2000Hz, 1,5mm, 20G, 1Oct/phút, 30min/trục (X,Y,Z)
- TBW: 600TBW
- MTBF: 1.500.000 giờ
- Kích thước (Rộng x Dài x Cao): 80 x 22 x 2,45mm / 3,15”x0,87”x0,10”
- Cân nặng: 6g / 0,013lbs
SSD Lexar NQ780 500GB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 5000/2500MB/s)
- SSD Lexar NQ780 500GB M2 2280 PCIe Gen 4×4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 500GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCle thế hệ 4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi : 5000/2500 MB/s
- TBW: 300TBW
- MTBF: 1.500.000 giờ
SSD Lexar NQ780 512GB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (Read/Write 5000/2500MB/s)
- SSD Lexar NQ780 512GB M2 2280 PCIe Gen 4×4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 512GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCle thế hệ 4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi : 5000/2500 MB/s
- TBW: 300TBW
- MTBF: 1.500.000 giờ
SSD Lexar NQ790 1TB M2 2280 PCIe Gen4x4 LNQ790X001T-RNNNG (Read/Write 7000/6000MB/s)
- Thương hiệu: Lexar
- Sản phẩm: SSD Lexar NQ790 1TB M2
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức :M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen 4x4
- Tốc độ : Đọc tuần tự lên đến 7000MB/giây, Tốc độ ghi tuần tự lên đến 6000MB/giây, đọc ngẫu nhiên lên đến 800.000 IOP, ghi ngẫu nhiên lên đến 600.000 IOP 1
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 70°C (32°F đến 158°F)
- Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F)
- Kích thước (D x R x C): 80 x 22 x 2,45 mm
- Cân nặng: 6g / 0,013 lbs
- Bảo hành: 5 năm
- Chống sốc: 1500G, thời gian 0,5ms, Sóng sin bán phần 2
- Chống rung10~2000Hz, 1.5mm, 20G, 1 Oct/phút, 30min/trục (X,Y,Z)
- TBW: 600TBW
- MTBF 1.500.000 giờ
SSD Lexar NQ790 2TB M2 2280 PCIe Gen4x4 LNQ790X002T-RNNNG (Read/Write 7000/6000MB/s)
- Thương hiệu: Lexar
- Sản phẩm: SSD Lexar NQ790 2TB M2
- Model: LNQ790X002T-RNNNG
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức :M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen 4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự lên đến 7000/6000MB/giây
- Kích thước (D x R x C): 80 x 22 x 2,45 mm
- Cân nặng: 6g / 0,013 lbs
- Bảo hành: 5 năm
- TBW: 1200TBW
- MTBF 1.500.000 giờ
SSD Lexar NQ790 500GB M2 2280 PCIe Gen4x4 LNQ790X500G-RNNNG (Read/Write 6400/2900MB/s)
- Thương hiệu: Lexar
- Sản phẩm: SSD Lexar NQ790 500GB M2
- Dung lượng: 500GB
- Yếu tố hình thức :M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen 4×4
- Tốc độ : Đọc tuần tự lên đến 6400MB/giây, Tốc độ ghi tuần tự lên đến 2900MB/giây, đọc ngẫu nhiên lên đến 800.000 IOP, ghi ngẫu nhiên lên đến 600.000 IOP 1
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 70°C (32°F đến 158°F)
- Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F)
- Kích thước (D x R x C): 80 x 22 x 2,45 mm
- Cân nặng: 6g / 0,013 lbs
- Bảo hành: 5 năm
- Chống sốc: 1500G, thời gian 0,5ms, Sóng sin bán phần 2
- Chống rung10~2000Hz, 1.5mm, 20G, 1 Oct/phút, 30min/trục (X,Y,Z)
- TBW:300TBW
- MTBF 1.500.000 giờ


