Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HC320 8TB 0B36404 – HUS728T8TALE6L4 (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HC320 8TB
- Model: 0B36404 (HUS728T8TALE6L4)
- Dung lượng: 8 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HC510 10TB 0F27454 – WUS721010ALE6L4 (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HC510 10TB
- Model: 0F27454 (WUS721010ALE6L4)
- Dung lượng: 10 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HC520 12TB 0F30146 – HUH721212ALE604 (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HC520 12TB
- Model: 0F30146 (HUH721212ALE604)
- Dung lượng: 12 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HC530 14TB 0F31284 – WUH721414ALE6L4 (3.5 inch, SATA 3, 512MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HC530 14TB
- Model: 0F31284 (WUH721414ALE6L4)
- Dung lượng: 14 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HC550 16TB 0F38462 – WUH721816ALE6L4 (3.5 inch, SATA 3, 512MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HC550 16TB
- Model: 0F38462 (WUH721816ALE6L4)
- Dung lượng: 16 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD Western Digital Black 6TB 3.5″ SATA 3 – WD6001FZWX
- Dung lượng: 6Tb
- Tốc độ quay: 7200rpm
- Bộ nhớ Cache: 256Mb
- Chuẩn giao tiếp: SATA3
- Kích thước: 3.5Inch
Ổ cứng HDD Western Digital Blue 6TB 3.5″ SATA 3 – WD60EZRZ
- Dung lượng: 6TB
- Kích thước: 3.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
- Cache: 256MB
Ổ cứng HDD Western Digital Purple 1TB 3.5″ SATA 3 – WD10PURX
- Ổ cứng camera WD Purple 1TB WD10PURZ
- Ổ cứng chuyên dụng cho các đầu ghi camera giám sát tại nhà và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Chuẩn giao tiếp SATA 3 (6Gb/s max)
- Vòng quay : 5400RPM
Ổ cứng HDD Western Digital Purple 2TB 3.5″ SATA 3 – WD20PURX
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: 3.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
Ổ cứng HDD Western Digital Purple 3TB 3.5″ SATA 3 – WD30PURX
- Ổ cứng Western Digital Purple 3TB WD30PURZ
- Thích hợp trong hệ thống camera
- Bộ nhớ đệm : 64MB Cache.
- Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
Ổ cứng HDD Western Digital Purple 4TB 3.5″ SATA 3 – WD40PURX
- Dung lượng: 4TB
- Kích thước: 3.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
Ổ cứng HDD Western Digital Purple 6TB 3.5″ SATA 3 – WD60PURX
- Dung lượng: 6TB
- Kích thước: 3.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
Ổ cứng HDD Western Digital Red 10TB 3.5″ SATA 3 – WD100EFAX
- Mã sản phẩm: WD100EFAX
- Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
- Dung lượng lưu trữ: 10TB
- Kích thước / Loại: 3.5 inch
- Công nghệ Advanced Format (AF): Có
- Công nghệ tự động sắp xếp các yêu cầu truy xuất: Có
- Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS
Ổ cứng HDD Western Digital Red 8TB 3.5″ SATA 3 – WD80EFZX
- Tốc độ truyền dữ liệu (max)
- Dung lượng lưu trữ: 8TB
- Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s
- Tốc độ ghi dữ liệu: 178 MB/s
- Tốc độ vòng quay: 5400 RPM
- Bộ nhớ đệm: 128 MB
Ổ cứng SSD WD 500GB WDS500G2XOC (Black)
- Dung lượng: 500GB
- Giao tiếp: NVMe Gen3 (PCIe x4)
- Tốc độ: Read up to 3400MB/s - Write up to 2500 MB/s
- Kích thước: M2-2280
- TBW: 300 TBW
Ổ cứng SSD WD Black 250GB NVMe PCIe M.2 2280 (WDS250G2X0C)
- Kích thước: M.2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3 x4
- Dung lượng: 250GB
- Tốc độ đọc/ghi: 3000/1600 MB/s
- Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (Tối đa): 220.000/170.000 MB/s
- TBW: 200 TBW
SSD ADATA FALCON 1TB (AFALCON-1T-C)
- Model: AFALCON-1T-C
- Dung lượng: 1TB
- NAND Flash: 3D NAND
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 3100/ 1500Mb/s,
- Support NVMe MTBF: 1.800.000 h
SSD ADATA FALCON 256GB (AFALCON-256G-C)
- Model: AFALCON-256G-C
- Dung lượng: 256GB
- NAND Flash: 3D NAND
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 3100/ 1500Mb/s,
- Support NVMe MTBF: 1.800.000 h
SSD ADATA FALCON 2TB (AFALCON-2T-C)
- Model: AFALCON-2T-C
- Dung lượng: 2TB
- NAND Flash: 3D NAND
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 3100/ 1500Mb/s,
- Support NVMe MTBF: 1.800.000 h
SSD ADATA FALCON 512GB (AFALCON-512G-C)
- Model: AFALCON-512G-C
- Dung lượng: 512GB
- NAND Flash: 3D NAND
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 3100/ 1500Mb/s,
- Support NVMe MTBF: 1.800.000 h
SSD ADATA GAMMIX S11 Pro 1TB (AGAMMIXS11P-1TT-C)
- Model: AGAMMIXS11P-1TT-C
- SSD XPG Gammix S11 Pro TẢN NHIỆT NHÔM
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 3500/3000MB/s
- Hỗ trợ giao diện NVMe 1.3, Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface
- Flash 3D NAND cho công suất và độ bền cao hơn
- Thiết kế tản nhiệt độc đáo - giúp SSD mát hơn 10°C
- Công nghệ ECC LDPC tiên tiến
- Bộ đệm bộ đệm SLC và bộ đệm DRAM
- Công cụ RAID và bảo vệ dữ liệu E2E
- Hệ số dạng M.2 2280 nhỏ gọn - lý tưởng chochơi game và máy tính để bàn cao cấp
SSD ADATA GAMMIX S11 Pro 256GB (AGAMMIXS11P-256GT-C)
- Model: AGAMMIXS11P-256GT-C
- SSD XPG Gammix S11 Pro TẢN NHIỆT NHÔM
- Giao diện PCIe Gen3x4 cực nhanh
- Hỗ trợ NVMe 1.3
- Flash 3D NAND cho công suất và độ bền cao hơn
- Thiết kế tản nhiệt độc đáo - giúp SSD mát hơn 10°C
- Công nghệ ECC LDPC tiên tiến
- Bộ đệm bộ đệm SLC và bộ đệm DRAM
- Công cụ RAID và bảo vệ dữ liệu E2E
- Hệ số dạng M.2 2280 nhỏ gọn - lý tưởng chochơi game và máy tính để bàn cao cấp
SSD ADATA GAMMIX S11 Pro 2TB (AGAMMIXS11P-2TT-C)
- Model: AGAMMIXS11P-2TT-C
- SSD XPG Gammix S11 Pro TẢN NHIỆT NHÔM
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 3500/3000MB/s
- Hỗ trợ giao diện NVMe 1.3, Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface
- Flash 3D NAND cho công suất và độ bền cao hơn
- Thiết kế tản nhiệt độc đáo - giúp SSD mát hơn 10°C
- Công nghệ ECC LDPC tiên tiến
- Bộ đệm bộ đệm SLC và bộ đệm DRAM
- Công cụ RAID và bảo vệ dữ liệu E2E
- Hệ số dạng M.2 2280 nhỏ gọn - lý tưởng chochơi game và máy tính để bàn cao cấp
SSD ADATA GAMMIX S11 Pro 512GB (AGAMMIXS11P-512GT-C)
- Model: AGAMMIXS11P-512GT-C
- SSD XPG Gammix S11 Pro TẢN NHIỆT NHÔM
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 3500/2300MB/s
- Hỗ trợ giao diện NVMe 1.3, Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface
- Flash 3D NAND cho công suất và độ bền cao hơn
- Thiết kế tản nhiệt độc đáo - giúp SSD mát hơn 10°C
- Công nghệ ECC LDPC tiên tiến
- Bộ đệm bộ đệm SLC và bộ đệm DRAM
- Công cụ RAID và bảo vệ dữ liệu E2E
- Hệ số dạng M.2 2280 nhỏ gọn - lý tưởng chochơi game và máy tính để bàn cao cấp
SSD ADATA GAMMIX S50 1TB (AGAMMIXS50-1TT-C)
- Model: AGAMMIXS50-1TT-C
- SSD XPG GAMMIX S50
- 3D NAND TLC Flash thế hệ mới, COLOR BOX
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 5000/4400MB/s
- Maximum 4K random read/write IOPS: 750K/ 750K IOPS
- Ultra-fast PCIe Gen4x4 interface
- MTBF: 1.700.000 h
SSD ADATA GAMMIX S50 2TB (AGAMMIXS50-2TT-C)
- Model: AGAMMIXS50-2TT-C
- SSD XPG GAMMIX S50
- 3D NAND TLC Flash thế hệ mới, COLOR BOX
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 5000/4400MB/s
- Maximum 4K random read/write IOPS: 750K/ 750K IOPS
- Ultra-fast PCIe Gen4x4 interface
- MTBF: 1.700.000 h
SSD Adata Gammix S70 1TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write: 5500/7400MB/s)
- Thương hiệu: Adata
- Model: S70
- Dung lượng: 1TB
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ đọc: 5500MB/s
- Tốc độ ghi: 7400MB/s
- TBW: 5920TBW
- Kích thước: 80 x 22 x 15mm
SSD Adata Gammix S70 2TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write: 6800/7400MB/s)
- Thương hiệu: Adata
- Model: S70
- Dung lượng: 2TB
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ đọc: 6800MB/s
- Tốc độ ghi: 7400MB/s
- Kích thước: 80 x 22 x 15mm
SSD Adata Legend 800 1TB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (3D NAND, Read/Write 3500/2800MB/s, ALEG-800-1000GCS)
- Thương hiệu: Adata
- Model: Legend 800
- NAND Flash: 3D NAND
- Giao diện: M2 NVMe
- Dung lượng: 1TB
- Read/Write: 3500/2800MB/s
- MTBF: 2,000,000 hours
- TBW: 1200TB
SSD Adata Legend 800 2TB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (3D NAND, Read/Write 3500/2800MB/s, ALEG-800-2000GCS)
- Thương hiệu: Adata
- Model: Legend 800
- NAND Flash: 3D NAND
- Giao diện: M2 NVMe
- Dung lượng: 2TB
- Read/Write: 3500/2800MB/s
- MTBF: 2,000,000 hours
- TBW: 1200TB
SSD ADATA SU630 240GB (ASU630SS-240GQ-R)
- Ổ đĩa thể rắn ADATA SU635
- Hiệu suất đọc/ ghi tuần tự lên tới 520mb/s/ 450MB/s
- Tiêu thụ điện năng thấp hơn
- LDPC (Low Density Parity Check) lỗi chỉnh mã để đảm bảo toàn vẹn dữ liệu
- Miễn phí tải về Quản lý tập tin ADATA SSD và phần mềm chuyển đổi dữ liệu
- Tương thích với hầu hết với máy tính xách tay, máy tính để bàn
SSD ADATA SU630 960GB (ASU630SS-960GQ-R)
- Ổ đĩa thể rắn ADATA SU630
- Hiệu suất đọc/ ghi tuần tự lên tới 520mb/s/ 450MB/s
- Tiêu thụ điện năng thấp hơn và giảm độ ồn
- LDPC (Low Density Parity Check) lỗi chỉnh mã để đảm bảo toàn vẹn dữ liệu
- Miễn phí tải về Quản lý tập tin ADATA SSD và phần mềm chuyển đổi dữ liệu
- Tương thích với hầu hết với máy tính xách tay, máy tính để bàn
SSD ADATA SU650 240GB (ASU650SS-240GT-R)
- Ổ cứng SSD Adata
- Kích thước 2.5"
- Sử dụng chip nhớ 3D NAND
- Dung lượng 240GB
- Kết nối SATA III
- Tốc độ đọc 520 MB / s
- Tốc độ ghi 450 MB / s
- TBW: 120TBW
SSD ADATA SU650 256GB 2.5 inch Sata 3 – ASU650SS-256GT-R
- Thương hiệu: Adata
- Model: Ultimate SU650
- NAND Flash: 3D NAND
- Giao diện: SATA 6Gb/s
- Dung lượng: 256GB
- Read/Write: 520/450MB/s
- MTBF: 2,000,000 hours
SSD ADATA SU650 480GB (ASU650SS-480GT-R)
- Sử dụng Công nghệ 3D NAND
- Tốc độ đọc / ghi lên tới 520/450 MB / s
- Bộ nhớ đệm SLC động cho hiệu suất tối ưu
- SSD hàng ngày thân thiện với ngân sách
- Tương thích với hầu hết các PC có giao diện SATA 6Gb/s
SSD Adata SU650 512GB 2.5 inch Sata 3 – ASU650SS-512GT-R
- Thương hiệu: Adata
- Model: Ultimate SU650
- NAND Flash: 3D NAND
- Giao diện: SATA 6Gb/s
- Dung lượng: 512GB
- Read/Write: 520/450MB/s
- MTBF: 2,000,000 hours
SSD ADATA SU650 960GB (ASU650SS-960GT-R)
- Sử dụng Công nghệ 3D NAND
- Tốc độ đọc / ghi lên tới 560/520 MB / s
- Bộ nhớ đệm SLC động cho hiệu suất tối ưu
- SSD hàng ngày thân thiện với ngân sách
- Tương thích với hầu hết các PC có giao diện SATA 6Gb/s
SSD ADATA SU750 512GB (ASU750SS-512GT-C)
- Sử dụng Công nghệ 3D NAND
- Tốc độ đọc / ghi lên tới 550/520 MB / s * Thay đổi theo dung lượng SSD
- Bộ nhớ đệm SLC động cho hiệu suất tối ưu
- SSD hàng ngày thân thiện với ngân sách
- Tương thích với hầu hết các PC có giao diện SATA 6Gb/s
SSD ADATA SU800 1TB (ASU800SS-1TT-C)
- Model: ASU800SS-1TT-C
- Công nghệ 3D Nand TLC, COLOR BOX
- R/ W lên tới 560/520 MB/s
- Bộ đệm ẩn SLC và bộ đệm ẩn DRAM động cho hiệu suất tối ưu
- RAID Engine & Data Shaping để bảo vệ tối đa
- MTBF(Tuổi thọ sản phẩm): 2.000.000 giờ
SSD ADATA SU800 2TB (ASU800SS-2TT-C)
- Model: ASU800SS-2TT-C
- Công nghệ 3D Nand TLC, COLOR BOX
- R/ W lên tới 560/520 MB/s
- Bộ đệm ẩn SLC và bộ đệm ẩn DRAM động cho hiệu suất tối ưu
- RAID Engine & Data Shaping để bảo vệ tối đa
- MTBF(Tuổi thọ sản phẩm): 2.000.000 giờ


