VGA Gigabyte Radeon RX 9060 XT GAMING OC 8G (GV-R9060XTGAMING OC-8GD)
- Sản phẩm: VGA Gigabyte RX 9060 XT GAMING OC 8G
- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: GV-R9060XTGAMING OC-8GD
- Dung lượng: 8GB GDDR6
- Băng thông: 128-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 2 (2.1a), HDMI x 2 (2.1b)
- Nguồn yêu cầu: 450 W
- Kích thước: L=281 W=118 H=40 mm
VGA Gigabyte Radeon RX 9070 GAMING OC 16G (GV-R9070GAMING OC-16GD)
- Sản phẩm: VGA Gigabyte RX 9070 GAMING OC
- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: GV-R9070GAMING OC-16GD
- Dung lượng: 16GB GDDR6
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1b)
- Nguồn yêu cầu: 750 W
- Kích thước: L=288 W=132 H=50 mm
VGA Gigabyte Radeon RX 9070 XT GAMING OC 16G (GV-R9070XTGAMING OC-16GD)
- Sản phẩm: VGA Gigabyte RX 9070 XT GAMING OC
- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: GV-R9070XTGAMING OC-16GD
- Dung lượng: 16GB GDDR6
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 2 (2.1a), HDMI x 2 (2.1b)
- Nguồn yêu cầu: 850 W
- Kích thước: L=288 W=132 H=56 mm
VGA GIGABYTE RTX 2060 6GB GDDR6 GAMING OC (N2060GAMING OC-6GD)
- GPU: GeForce RTX 2060
- GPU clock: 1830 MHz (Reference Card: 1680 MHz)
- Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (14000 MHz / 192-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 1920 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RTX 2060 6GB GDDR6 OC – N2060OC-6GD
- GPU: GeForce RTX 2060
- GPU clock: 1755 MHz (Reference Card: 1680 MHz)
- Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (14000MHz / 192 -bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 1920 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RTX 2060 GAMING OC PRO 6GB GDDR6 (N2060GAMINGOC PRO-6GD)
- GPU: GeForce RTX 2060
- GPU clock: 1830 MHz (Reference Card: 1680 MHz)
- Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (14000MHz / 192 -bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 1920 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RTX 2060 Super 8GB GDDR6 WINDFORCE OC (N206SWF2OC-8GD)
- GPU: GeForce RTX 2060 SUPER
- GPU clock: 1680 MHz (Reference Card: 1650 MHz)
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (14000MHz / 256-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 2176 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RTX 2060 SUPER GAMING OC 8G (N206SGAMING OC-8GC)
- GPU: GeForce® RTX 2060 SUPER™
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 2176CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *1,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RTX 2070 SUPER GAMING OC 8G (N207SGAMING OC-8GC)
- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: RTX 2070 SUPER GAMING OC 8G (N207SGAMING OC-8GC)
- GPU: GeForce® RTX 2070 SUPER™
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 2560 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *1,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RTX 2070 SUPER GAMING OC WHITE 8G (N207SGAMINGOC WHITE-8GC)
- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: RTX 2070 SUPER GAMING OC WHITE 8G
- GPU: GeForce® RTX 2070 SUPER™
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 2560 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *1,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RTX 2070 SUPER WINDFORCE OC 8G (N207SWF3OC-8GC)
- GPU: GeForce® RTX 2060 SUPER™
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 2560 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *3,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RTX 2080 SUPER GAMING OC 8G (GV-N208S GAMINGOC-8GC)
- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: RTX 2080 SUPER GAMING OC 8G
- GPU: GeForce® RTX 2080 SUPER™
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 3072 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *1,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RTX 2080 Ti GAMING OC 11G (N208TGAMING OC-11GC)
- GPU: GeForce RTX™ 2080 Ti
- Bộ nhớ: 11GB GDDR6
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 4352 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *1,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RTX 2080 Ti TURBO 11G (N208TTURBO-11GC)
- GPU: GeForce RTX™ 2080 Ti
- Bộ nhớ: 11GB GDDR6
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 4352 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *1,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RTX 2080 Ti WINDFORCE 11G (N208TWF3-11GC)
- GPU: GeForce RTX™ 2080 Ti
- Bộ nhớ: 11GB GDDR6
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 4352 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *1,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RX 5500 XT GAMING OC 4G
- GPU: Radeon RX 5500 XT
- GPU clock: up to 1845 MHz, Game Clock* : 1737 MHz (Reference card: 1717 MHz)
- Bộ nhớ: 4GB GDDR6 (14000 MHz / 128-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 4.0 x16
- Stream Processors: 1408
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RX 5500 XT OC 8G (GV-R55XTOC-8GD)
- GPU: Radeon RX 5700 XT
- GPU clock: Boost Clock : up to 1845 MHz (Reference card: 1717 MHz), Game Clock* : 1733 MHz
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (14000 MHz / 128-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 4.0 x16
- Stream Processors: 1408
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, HDMI 1.4b*2
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE RX 5700 XT GAMING OC 8G
- GPU: Radeon RX 5700 XT
- GPU clock: Boost Clock : up to 1905 MHz, Game Clock* : 1795 MHz, Base Clock : 1650 MHz
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (14000 MHz / 256-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 4.0 x16
- Stream Processors: 2560
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, HDMI 1.4b*2
- Độ phân giải: 7680x4320


