SSD MSI THKGATIUM M370 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (Read/Write: 2400/1750 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M370
- Dung lượng: 1TB
- Hình thức: M.2 2280-S2-M
- Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
- Giao diện: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
- Read/Write: 2400/1750 MB/s
- TBW: 800TBW
SSD MSI THKGATIUM M370 256GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (Read/Write: 2300/1100 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M370
- Dung lượng: 256GB
- Hình thức: M.2 2280-S2-M
- Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
- Giao diện: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
- Read/Write: 2300/1100 MB/s
SSD MSI THKGATIUM M370 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (Read/Write: 2400/1850 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M370
- Dung lượng: 2TB
- Hình thức: M.2 2280-S2-M
- Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
- Giao diện: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
- Read/Write: 2400/1850 MB/s
- TBW: 1600TBW
SSD MSI THKGATIUM M370 512GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (Read/Write: 2400/1750 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M370
- Dung lượng: 512GB
- Hình thức: M.2 2280-S2-M
- Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
- Giao diện: PCIe Gen3x4, NVMe 1.3
- Read/Write: 2400/1750 MB/s
SSD MSI THKGATIUM M390 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (Read/Write 3300/3000 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M390
- Giao diện: PCIe Gen3x4, NVMe 1.4
- Dung lượng: 1TB
- Read/Write: 3300/3000 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15mm (H)
- TBW: 400TBW
SSD MSI THKGATIUM M390 250GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (Read/Write 3300/1200 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M390
- Giao diện: PCIe Gen3x4, NVMe 1.4
- Dung lượng: 250GB
- Read/Write: 3300/1200 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15mm (H)
- TBW: 150TBW
SSD MSI THKGATIUM M390 500GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (Read/Write 3300/2300 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M390
- Giao diện: PCIe Gen3x4, NVMe 1.4
- Dung lượng: 500GB
- Read/Write: 3300/2300 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15mm (H)
- TBW: 300TBW
SSD MSI THKGATIUM M450 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 3600/2300 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M450
- Giao diện: PCIe Gen4x4, NVMe 1.4
- Dung lượng: 1TB
- Read/Write: 3600/2300 MB/s
- TBW: 600 TBW
- Hình thức: M.2 2280
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
SSD MSI THKGATIUM M450 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 3600/3000 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M450
- Giao diện: PCIe Gen4x4, NVMe 1.4
- Dung lượng: 2TB
- Read/Write: 3600/3000 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
SSD MSI THKGATIUM M450 500GB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 3600/2300 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M450
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Dung lượng: 500GB
- Read/Write: 3600/2300 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
SSD MSI THKGATIUM M470 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write: 5000/4400 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Dung lượng: 1TB
- Hình thức: M.2 2280-S2-M
- Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
- Giao diện: PCIe Gen4 x4, NVMe 1.3
- Read/Write: 5000/4400 MB/s
SSD MSI THKGATIUM M470 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write: 5000/4400 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M470
- Dung lượng: 2TB
- Hình thức: M.2 2280-S2-M
- Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
- Giao diện: PCIe Gen4 x4, NVMe 1.3
- Read/Write: 5000/4400 MB/s
SSD MSI THKGATIUM M480 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write: 7000/5500 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M480
- Dung lượng: 1TB
- Hình thức: M.2 2280-S2-M
- Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
- Giao diện: PCIe Gen4 x4, NVMe 1.3
- Read/Write: 7000/5500 MB/s
- TBW: 700 TBW
SSD MSI THKGATIUM M480 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write: 7000/6850 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M480
- Dung lượng: 2TB
- Hình thức: M.2 2280-D2-M
- Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
- Giao diện: PCIe Gen4 x4, NVMe 1.3
- Read/Write: 7000/6850 MB/s
- TBW: 1400 TBW
SSD MSI THKGATIUM M480 2TB M2 HS 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 7000/6800 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M480 HS
- Giao diện: PCIe Gen 4x4, NVMe 1.4
- Dung lượng: 2TB
- Read/Write: 7000/6800 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- Kích thước: 80.40mm (L) x 23.00mm (W) x 20.40mm (H)
- TBW: 1400TBW
SSD MSI THKGATIUM M480 500GB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write: 6500/2850 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M480
- Dung lượng: 500GB
- Hình thức: M.2 2280-S2-M
- Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
- Giao diện: PCIe Gen4 x4, NVMe 1.3
- Read/Write: 6500/2850 MB/s
SSD MSI THKGATIUM M480 PLAY 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 7000/5500 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M480 PLAY
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Dung lượng: 1TGB
- Read/Write: 7000/5500 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
SSD MSI THKGATIUM M480 PRO 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 7400/6000 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M480 PRO
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Dung lượng: 1TB
- Read/Write: 7400/6000 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- TBW: 700
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
SSD MSI THKGATIUM M480 PRO 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 7400/7000 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M480 PRO
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Dung lượng: 2TB
- Read/Write: 7400/7000 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- TBW: 1400
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
SSD MSI THKGATIUM M560 1TB PCIe Gen5x4 M2 NVMe (Read/Write 10200/8400 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M560
- Giao diện: PCIe 5.0
- Dung lượng: 1TB
- Read/Write: 10200/8400 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- TBW: 600
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
SSD MSI THKGATIUM M560 2TB PCIe Gen5x4 M2 NVMe (Read/Write 10300/8700 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M560
- Giao diện: PCIe 5.0
- Dung lượng: 2TB
- Read/Write: 10300/8700 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- TBW: 1200
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
SSD MSI THKGATIUM M570 1TB M2 HS 2280 NVMe PCIe Gen5x4 (Read/Write: 9500/8500 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M570
- Dung lượng: 1TB
- Hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4, NVMe 2.0
- Tốc độ đọc: 9500 MB/s
- Tốc độ ghi: 8500 MB/s
- Kích thước: 80 x 22 x 3.5 (mm)
- TBW: 700TBW
SSD MSI THKGATIUM M570 2TB M2 HS 2280 NVMe PCIe Gen5x4 (Read/Write: 10000/10000 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M570
- Dung lượng: 2TB
- Hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4, NVMe 2.0
- Tốc độ đọc: 10000 MB/s
- Tốc độ ghi: 10000 MB/s
- Kích thước: 80 x 22 x 3.5 (mm)
- TBW: 1400 TBW
SSD MSI THKGATIUM M580 1TB FROZR PCIe Gen5x4 M.2 NVMe (Read/Write 13700/10300 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M580 PCIe 5.0 NVMe M.2 FROZR
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Dung lượng: 1TB
- Read/Write: 13700/10300 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- TBW: 700
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
SSD MSI THKGATIUM M580 2TB FROZR PCIe Gen5x4 M.2 NVMe (Read/Write 13700/10300 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM M580 PCIe 5.0 NVMe M.2 FROZR
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Dung lượng: 2TB
- Read/Write: 14600/12700 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- TBW: 1400
- Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
SSD MSI THKGATIUM S270 120GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write 500/360 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM S270
- Giao diện: SATA 3 2.5 inch
- Dung lượng: 120GB
- Read/Write: 500/360 MB/s
- Kích thước: 100.20mm (L) x 69.85mm (W) x 7mm (H)
- TBW: 40 TBW
SSD MSI THKGATIUM S270 240GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write 500/400 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM S270
- Giao diện: SATA 3 2.5 inch
- Dung lượng: 240GB
- Read/Write: 500/400 MB/s
- Kích thước: 100.20mm (L) x 69.85mm (W) x 7mm (H)
- TBW: 110 TBW
SSD MSI THKGATIUM S270 480GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write 500/450 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM S270
- Giao diện: SATA 3 2.5 inch
- Dung lượng: 480GB
- Read/Write: 500/450MB/s
- Kích thước: 100.20mm (L) x 69.85mm (W) x 7mm (H)
- TBW: 250TBW
SSD MSI THKGATIUM S270 960GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write 500/450 MB/s, 3D Nand)
- Thương hiệu: MSI
- Model: SPATIUM S270
- Giao diện: SATA 3 2.5 inch
- Dung lượng: 960GB
- Read/Write: 500/450MB/s
- Kích thước: 100.20mm (L) x 69.85mm (W) x 7mm (H)
- TBW: 500TBW
SSD Netac N930E-PRO M2 NVMe 256G Gen 3 x 4
- Thương hiệu: Netac
- Model: NT01N930E-256G-E4X
- Tên sản phẩm: SSD Netac N930E-PRO M2 NVMe 256G Gen 3 x 4
- Giao diện: NVMe PCle Gen3 x4
- Hình thức: M.2 2280
- Flash: 3D TLC NAND Flash
- Kích thước (L x W x H): 80 x 22 x 2,25 mm
- Cân nặng: 8g
- Bảo hành: 36 tháng
- Dung lượng: 256GB
- TBW: 150 TBW
- Tốc độ đọc (MB / s): 2040MB / giây
- Tốc độ ghi (MB / s): 1270MB / giây
SSD Netac N930E-PRO M2 NVMe 512G Gen 3 x 4 (Read/Write 2080 /1700MB/s)
- Thương hiệu: Netac
- Model: NT01N930E-512G-E4X
- Tên sản phẩm: SSD Netac N930E-PRO M2 NVMe 512G
- Giao diện: NVMe PCle Gen3 x4
- Hình thức: M.2 2280
- Flash: 3D TLC NAND Flash
- Kích thước (L x W x H): 80 x 22 x 2,25 mm
- Dung lượng: 512GB
- TBW: 300 TBW
- Tốc độ đọc (MB / s): 2 080MB / giây
- Tốc độ ghi (MB / s): 1700MB / giây
SSD Netac SA500 256GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write 520/450 MB/s, 3D Nand)
- SSD Netac SA500 256GB 2.5 inch Sata 3
- Thương hiệu: Netac
- Model: SA500
- Giao diện: SATA 3 2.5 inch
- Dung lượng: 256GB
- Read/Write: 520/450MB/s
- TBW: 120 TBW
SSD Patriot P410 1TB Gen4x4 M.2 2280 NVMe – P410P1TBM28H (Read/Write 5000/4500 MB/s)
- SSD Patriot P410 1TB Gen4x4 M.2 2280 NVMe
- Thương hiệu: Patriot
- Model: P410P1TBM28H
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Dung lượng: 1TB
- Read/Write: 5000/4500 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- TBW: 320TBW
- Kích thước: 2.22 cm (D) x 8 cm (R) x 0.38 cm (C)
SSD Patriot P410 500GB Gen4x4 M.2 2280 NVMe – P410P500GM28H (Read/Write 5000/2300 MB/s)
- SSD Patriot P410 500GB Gen4x4 M.2 2280 NVMe
- Thương hiệu: Patriot
- Model: P410P500GM28H
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Dung lượng: 500GB
- Read/Write: 5000/2300 MB/s
- Hình thức: M.2 2280
- TBW: 160TBW
- Kích thước: 2.22 cm (D) x 8 cm (R) x 0.38 cm (C)
SSD Plextor PX-1024M8VC 1TB (2.5 inch SATA 3, Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)
- SSD Plextor PX-1024M8VG 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 520MB/s
SSD Plextor PX-1024M8VG+ 1TB (M.2 2280 SATA 3, Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)
- SSD Plextor PX-1024M8VG+ 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 520MB/s
SSD Plextor PX-128M8VC 128GB (2.5 inch SATA 3, Read/Write: 560/420 MB/s, TLC Nand)
- SSD Plextor PX-128M8VC 128GB
- Dung lượng: 128GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 420MB/s
SSD Plextor PX-128M8VG 128GB (M.2 2280 SATA 3)
- Dung lượng: 128GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA
- NAND: 3D-NAND
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 400MB/s
SSD Plextor PX-128S2G 128GB M.2
- Lên đến 520 MB / giây Đọc tuần tự
- Lên đến 480 MB / s Ghi tuần tự
- Đọc ngẫu nhiên lên đến 81K IOPS 4KB
- Ghi ngẫu nhiên lên đến 77K IOPS 4KB
SSD Plextor PX-128S3G 128GB (M.2 2280, Read/Write: 550/500 MB/s)
- SSD Plextor PX-128S3G 128GB
- Chủng loại: S3G
- Dung lượng: 128GB
- Chuẩn cắm: M2 2280
- Tốc độ đọc lên tới 550MB/s
- Tốc độ ghi lên tới 500MB/s


