THKG-QUICK SILVER 105 (i5 10400F/ B460M/ GTX 1660S 6GB/ Ram 8GB/ SSD 240GB/ 550W/ DOS)
- CPU: Intel Core i5-10400F - Comet Lake
- Main: MSI MAG B460M BAZOOKA
- VGA: MSI GTX 1660 Super Aero ITX OC
- Ram: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
- HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
- SSD: Apacer SATA III 240GB
- PSU: FSP HV Pro 550W 80 Plus
- Case: Xigmatek VENOM
- OS: DOS
THKG-REVIT 101 (i5 9400F/B365M/Ram 16GB/GTX 1660 6GB/SSD 240GB/550W/DOS)
- CPU: Core i5 9400F (2.9GHz up to 4.1GHz)
- Main: MSI B365M Mortar
- VGA: MSI GTX 1660 6GB Ventus OC
- Ram: ADATA DDR4 16GB (8GBx2) bus 3000 MHz - Tản nhiệt
- HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
- SSD: Apacer 240GB
- PSU: Segotep S7GT 550W
- Cooling: Jonsbo CR-1000
- Case: Xigmatek IRIS White
- OS: DOS
THKG-Rocket 101 (i5 10400F/ B560M/ GTX 1650 4GB/ Ram 8GB/ SSD 256GB/ 650W/ DOS)
- CPU: Intel Core i5-10400F - Comet Lake
- MAIN: MSI B560M PRO
- VGA : MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
- RAM: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
- SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4
- HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
- NGUỒN: MSI MPG A650GF 650W – 80 Plus Gold
- CASE: MSI MAG VAMPIRIC 100R
- OS: DOS
THKG-Rocket 102 (i5 11400F/ B560M/ GTX 1650 4GB/ Ram 8GB/ SSD 256GB/ 650W/ DOS)
- CPU: Intel Core i5-11400F
- MAIN: MSI MAG B560M MORTAR
- VGA : MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
- RAM: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
- SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4
- HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
- NGUỒN: MSI MPG A650GF 650W – 80 Plus Gold
- CASE: MSI MAG VAMPIRIC 100R
- OS: DOS
THKG-SERVER 01 (Supermicro MBD-X11SSL-O/ G4600/ 16Gb ECC/ SSD 500Gx2; 1TBx1/ HDD 2Tb/ 500W, Dos)
- Main: Supermicro MBD-X11SSL-O
- NIC: 2 Port Gigabit Lan Intel Onboard
- NIC rời: 4 Port Gigabit Lan Intel rời
- CPU: Intel® CPU G4600 Socket 1151 ( 2 Core 4 Thread Gen 7)
- Ram: DDR4 16Gb (8GBx2) ADATA/ Kingston Bus 2133/2400/2666 - ECC - Dành cho Server
- SSD: SamSung 870 EVO 500GB - Sata 3
- SSD: Plextor PX-1TM9PY+ 1TB (M.2 PCIe, Read/Write: 3400/2200 MB/s)
- HDD: 2TB Western BLACK - SATA (6Gb/s) - 7200 Rpm, Cache 64M - BOX
- Nguồn: Nguồn Segotep GP600T 500W – 80 Plus Titanium
- Case: Segotep Reynor Tower T3
THKG-SERVER 02 (Supermicro MBD-X11SSL-O/ I3 7100/ 32Gb ECC/ SSD 500Gx2; 1TBx1; 1TBx1/ HDD 2Tb/ 500W, Dos)
- Main: Supermicro MBD-X11SSL-O
- NIC: 2 Port Gigabit Lan Intel Onboard
- NIC rời: 4 Port Gigabit Lan Intel rời
- CPU: Intel® CPU I3 7100 Socket 1151 ( 4 Core 4 Thread Gen 7)
- Ram: DDR4 32Gb (16GBx2) ADATA/ Kingston Bus 2133/2400/2666 - ECC - Dành cho Server
- SSD: SamSung 870 EVO 500GB - Sata 3
- SSD: SamSung 870 EVO 1TB - Sata 3
- SSD: Plextor PX-1TM9PY+ 1TB (M.2 PCIe, Read/Write: 3400/2200 MB/s)
- HDD: 2TB Western BLACK - SATA (6Gb/s) - 7200 Rpm, Cache 64M - BOX
- Nguồn: Nguồn Segotep GP600T 500W – 80 Plus Titanium
- Case: Segotep Reynor Tower T3
THKG-SERVER 03 (Intel S1200THKGSR/i3-7100/32Gb ECC/SSD 512×3/HDD 2Tb/650W, Dos)
- Main: Intel S1200SPSR - Socket 1151
- NIC: Lan Intel 6 Port Gigabit - Chuyên Server
- CPU: Intel 7100 Socket 1151
- Ram: DDR4 Server 32Gb (16Gbx2) Bus 2133/2400
- SSD: Plextor 512 Gb (512Gbx2) Sata 3
- SSD: Plextor 512 Gb (512Gbx1) M9PeY
- HDD: Western WD Black 2TB - Sata 3
- PSU: Nguồn Server 650W - 80 Plus Gold
- CASE: Xigmatek Venom
- OS: DOS
THKG-SERVER 04 (Intel S1200THKGSR/i3-7100/64Gb ECC/SSD 512×3/HDD 2Tb/750W, Dos)
- Main: Intel S1200SPSR - Socket 1151
- NIC: Card Dual Port 10G SFP - Chuyên Server
- CPU: Intel 7100 Socket 1151
- Ram: DDR4 Server 64Gb (16Gbx4) Bus 2133/2400
- SSD: Plextor 512 Gb (512Gbx2) Sata 3
- SSD: Plextor 512 Gb (512Gbx1) M9PeY
- HDD: Western WD Black 2TB - Sata 3
- PSU: Nguồn Server 750W - 80 Plus Gold
- CASE: Xigmatek Venom
- OS: DOS
THKG-SERVER 05 (Intel S1200THKGSR/i3-7100/64Gb ECC/SSD 512×5/HDD 4Tb/750W, Dos)
- Main: Intel S1200SPSR - Socket 1151
- NIC: Card Dual Port 10G SFP - Chuyên Server
- CPU: Intel 7100 Socket 1151
- Ram: DDR4 Server 64Gb (16Gbx4) Bus 2133/2400
- SSD: Plextor 512 Gb (512Gbx3) Sata 3
- SSD: Plextor 512 Gb (512Gbx2) M9PeY
- HDD: Western WD Black 4TB - Sata 3
- PSU: Nguồn Server 750W - 80 Plus Gold
- CASE: Xigmatek Venom
- OS: DOS
THKG-Stream 010 (R5 3500X/B450/Ram 8GB/GTX 1660 Super 6GB/SSD 240GB/550W/DOS)
- CPU: AMD Ryzen 5 3500X
- Main: MSI B450M PRO VDH MAX
- Ram: ADATA D10 8GB DDR4 3000MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI GTX 1660 Super Aero ITX OC
- HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
- SSD: Apacer 240GB Sata III
- PSU: FSP HV Pro 550W 80 Plus
- Case: XIGMATEK IRIS WHITE
- OS: DOS
THKG-Super Boss 010 (R7 3700X/B450/Ram 8GB/GTX 1650 /SSD 256GB/500W/DOS)
- CPU: AMD Ryzen 7 3700X
- Main: MSI B450 TOMAHAWK MAX
- Ram: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
- HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
- SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4 – K256GM2SP0
- PSU: 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
- Case: MSI MAG VAMPIRIC 010M
- OS: DOS
THKG-SUPER Player 101 (i7 10700F/ B460M/ Ram 8GB/ GTX 1660S 6GB/ SSD 256GB/ 650W/ DOS)
- CPU: Intel Core i7-10700F - Comet Lake
- MAIN: MSI MAG B460M MORTAR
- VGA: MSI GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC
- RAM: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
- SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4
- HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
- Nguồn: Nguồn ANTEC NEO NE650C 650W
- Case: MSI MPG GUNGNIR 110R
- OS: DOS
THKG-Super Star 010 (R5 3600X/B450/Ram 8GB/RTX 2060 Super 8GB/SSD 256GB/700W/DOS)
- CPU: AMD Ryzen 5 3600X
- Main: MSI B450M Mortar Titanium (Trắng)
- Ram: RAM ADATA D10 8Gb DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI RTX 2060 SUPER VENTUS 8GB
- HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
- SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4 – K256GM2SP0
- PSU: Cooler Master MWE 700 BRONZE V2 - 700W
- Case: MSI Vampiric AMD Ryzen 011C
- OS: DOS
THKG-SUPER VENTUS 101 (i7 10700F/ B460M/ Ram 8GB/ GTX 1650 D6 6G/ SSD 256GB/ 500W/ DOS)
- CPU: Intel Core i7-10700F
- MAIN: MSI MAG B460M MORTAR
- VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
- RAM: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
- SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4
- HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
- Nguồn: Nguồn 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
- Case: MSI MAG VAMPIRIC 010M
- OS: DOS
THKG-Talent 101 (Pentinum G6400/ H410/ Ram 8GB/ RX550 4GB/ SSD 120GB/ 550W/ DOS)
- CPU: Intel Pentium G6400
- MAIN: MSI H410M-A PRO
- VGA: MSI RX 550 AERO ITX 4G OC
- RAM: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
- SSD: Apacer SATA III 120GB
- HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
- Nguồn: ANTEC ATOM V550
- Case: Xigmatek ATHENA
- OS: DOS
THKG-Talent 102 (i3-9100F/ H310M/ Ram 8GB/ RX 550 4GB/ SSD 120GB/ 550W/ DOS)
- CPU: Intel Core i3-9100F
- MAIN: MSI H310M PRO-VDH PLUS
- VGA: MSI RX 550 AERO ITX 4G OC
- RAM: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
- SSD: Apacer SATA III 120GB
- HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
- Nguồn: ANTEC ATOM V550
- Case: Xigmatek ATHENA
- OS: DOS
THKG-Titanium 010 (R5 3500X/B450/Ram 8GB/GTX 1660 Super 6GB/SSD 240GB/550W/DOS)
- CPU: AMD Ryzen 5 3500X
- Main: MSI B450M Mortar Titanium (Trắng)
- VGA: MSI GTX 1660 Super Aero ITX OC
- Ram: ADATA D10 8GB DDR4 3000MHz -Tản nhiệt
- HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
- SSD: SSD Apacer SATA III 240GB
- PSU: Nguồn FSP HV Pro 550W 80 Plus
- Case: Xigmatek IRIS WHITE
- OS: DOS
THKG-Vector 011 (R5 3600/B450/Ram 16GB/GTX 1660 6GB/SSD 240GB/550W/DOS)
- CPU: AMD Ryzen 5 3600 (3.6GHz turbo up to 4.2GHz)
- Main: MSI B450 PRO VDH MAX
- VGA: MSI GTX 1660 6GB Ventus OC
- Ram: ADATA DDR4 16GB (8GBx2) bus 3000 MHz - Tản nhiệt
- HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
- SSD: Apacer 240GB
- PSU: Segotep S7GT 550W
- Case: Xigmatek Athena
- OS: DOS
Tivi Philips 24 inch HD – 24PHT4003S/74 (DTV, HDMI, VGA, DVB-T2)
- Màn hình HD 24 inch cho hình ảnh sắc nét, nổi bật
- Kết nối USB, HDMI lên màn hình để hiện thị nội dung rõ ràng
- Công cụ Pixel Plus HD tối ưu hóa chất lượng hình ảnh
- Kho ứng dụng trực tuyến đa dạng truy cập bất kỳ khi nào
- Thiết kế màn hình Ultra Narrow Bezel mỏng, tinh tế
- Bộ hẹn giờ tự động giúp tiết kiệm điện năng
Tivi Philips 32 inch HD – 32PHT4003S/74 (DTV, HDMI, VGA, DVB-T2)
- Màn hình HD 32 inch cho hình ảnh sắc nét, nổi bật
- Kết nối USB, HDMI lên màn hình để hiện thị nội dung rõ ràng
- Công cụ Pixel Plus HD tối ưu hóa chất lượng hình ảnh
- Kho ứng dụng trực tuyến đa dạng truy cập bất kỳ khi nào
- Thiết kế màn hình Ultra Narrow Bezel mỏng, tinh tế
- Bộ hẹn giờ tự động giúp tiết kiệm điện năng
Tivi Philips 32 inch HD – 32PHT5583/74 (DTV, HDMI, DVB-T2)
- Thiết kế hiện đại, tô điểm cho không gian sang trọng
- Tivi màn hình đèn LED tiết kiệm chi phí điện năng tiêu thụ
- Tối ưu hóa chất lượng hình ảnh với tính năng Pixel Plus HD
- Chế độ Smart Sound tự động điều chỉnh âm lượng phù hợp
- Easylink kết nối dễ dàng chỉ với thiết bị điều khiển từ xa
Tivi Philips 40 inch FHD – 40PFT5063S/74 (DTV, HDMI, DVB-T2)
- Loại: Tivi
- Màn hình: 40 inch - FHD
- Tần số quét: 60Hz
- Bảo hành: 24 tháng
Tivi Philips 40 inch FHD – 40PFT5583/74 (DTV, HDMI, DVB-T2)
- Loại: Tivi
- Màn hình: 40 inch - FHD
- Tần số quét: 60Hz
- Bảo hành: 24 tháng
Tivi Philips 43 inch FHD – 43PFT5583/74 (DTV, HDMI, DVB-T2)
- Màn hình đèn LED Full HD hình ảnh trung thực, sống động
- Thưởng thức bộ sưu tập ứng dụng phong phú
- Pixel Plus HD hình ảnh sắc nét, độ tương phản tuyệt vời
- Chế độ Smart Sound tự động điều chỉnh âm lượng phù hợp
TL-WN881ND Bộ Chuyển Đổi PCI Express Wifi Tốc Độ 300Mbps
- TL-WN881ND Bộ Chuyển Đổi PCI Express Wifi Tốc Độ 300Mbps.
- Tốc độ không dây chuẩn N lên tới 300Mbps lý tưởng cho xem Video trực tuyến, chơi game trực tuyến và gọi điện thoại internet.
- Công nghệ MIMO với khả năng xuyên thấu tín hiệu mạnh mẽ hơn, phủ sóng không dây rộng hơn, cung cấp hiệu suất tốt hơn và ổn định hơn.
- Dễ dàng thiết lập một liên kết bảo mật không dây cao với WPS™ (Wi-Fi Protected Setup).
Totolink N600R – Router Wi-Fi chuẩn N 600Mbps
- Tương thích chuẩn kết nối IEEE 802.11n/g/b trên băng tần 2.4GHz
- Tốc độ lên tới 600Mbps
- Sử dụng công nghệ MIMO giúp tăng vùng phủ sóng và nâng cao chất lượng
- Nút Turbo tắt mở dễ dàng với chức năng tăng vùng sóng
- Hỗ trợ DHCP, Static IP, PPPoE, PPTP and L2TP băng thông rộng
- Chế độ bảo mật 64/128-bit WEP, WPA, WPA2 và WPA-Mixed
- Kết nối và sử dụng dễ dàng với WPS
- Hỗ trợ lọc IP, Port, MAC, URL và Port Forwarding
- QoS giúp quản lý băng thông tốt hơn dựa trên IP
- Multi-SSID cho phép người dùng có thể thêm SSID theo nhu cầu
- Mở rộng vùng phủ sóng với tính năng Universal repeater và WDS
TP-LINK TG-3468 – 32BIT GIGABIT PCI-E NETWORK CARD
- Bộ chuyển đổi PCIe tốc độ 10/100/1000Mbps
- Giao diện PCIe chuẩn 32 bit, tiết kiệm không gian
- Mở máy từ xa, thuận tiện để quản lý LAN rộng khắp hơn
Trọn bộ 16 Camera HDCVI 2MP
- 01 Đầu thu Dahua XVR4116HS-I
- 16 Camera Dahua HAC-T1A21P
- 01 Ổ cứng 2TB lưu trữ cho đầu thu
- 16 Adapter nguồn cấp camera
- 32 Jack kết nối camera với đầu thu
Trọn bộ 16 Camera IP 2MP
- 01 Đầu thu Dahua NVR2116HS-4KS2
- 16 Camera Dahua IPC DS2230SFIP-S2
- 01 Ổ cứng 2TB lưu trữ cho đầu thu
- 02 Switch POE 8 port cấp nguồn cho camera
- 36 Đầu bấm mạng dùng cho camera
Trọn bộ 2 Camera HDCVI 2MP
- 01 Đầu thu Dahua XVR1B04-I
- 02 Camera Dahua HAC-T1A21P
- 01 Ổ cứng 1TB lưu trữ cho đầu thu
- 02 Adapter nguồn cấp camera
- 04 Jack kết nối camera với đầu thu
Trọn bộ 2 Camera IP 2MP
- 01 Đầu thu Dahua NVR1104HS-S3
- 02 Camera Dahua IPC DS2230SFIP-S2
- 01 Ổ cứng 1TB lưu trữ cho đầu thu
- 01 Switch POE 5 port cấp nguồn cho camera
- 08 Đầu bấm mạng dùng cho camera
Trọn bộ 32 Camera IP 2MP
- 01 Đầu thu Dahua NVR4232-4KS2
- 32 Camera Dahua IPC DS2230SFIP-S2
- 01 Ổ cứng 4TB lưu trữ cho đầu thu
- 04 Switch POE 8 port cấp nguồn cho camera
- 68 Đầu bấm mạng dùng cho camera
Trọn bộ 4 Camera IP 2MP
- 01 Đầu thu Dahua NVR1108HS-S3
- 04 Camera Dahua IPC DS2230SFIP-S2
- 01 Ổ cứng 1TB lưu trữ cho đầu thu
- 01 Switch POE 5 port cấp nguồn cho camera
- 12 Đầu bấm mạng dùng cho camera
Trọn bộ 4 Camera Wifi 2MP
- 01 Đầu thu 9CH cam IP
- 04 Camera Thân IR lắp ngoài trời
- 01 Ổ cứng 500GB lưu trữ cho đầu thu
- 04 Adapter nguồn cấp camera
Trọn bộ 6 Camera IP 2MP
- 01 Đầu thu Dahua NVR1108HS-S3
- 06 Camera Dahua IPC DS2230SFIP-S2
- 01 Ổ cứng 1TB lưu trữ cho đầu thu
- 01 Switch POE 8 port cấp nguồn cho camera
- 16 Đầu bấm mạng dùng cho camera
Trọn bộ 8 Camera HDCVI 2MP
- 01 Đầu thu Dahua XVR1B08-I
- 08 Camera Dahua HAC-T1A21P
- 01 Ổ cứng 1TB lưu trữ cho đầu thu
- 08 Adapter nguồn cấp camera
- 16 Jack kết nối camera với đầu thu
Trọn bộ 8 Camera IP 2MP
- 01 Đầu thu Dahua NVR1108HS-S3
- 08 Camera Dahua IPC DS2230SFIP-S2
- 01 Ổ cứng 1TB lưu trữ cho đầu thu
- 01 Switch POE 8 port cấp nguồn cho camera
- 20 Đầu bấm mạng dùng cho camera
Túi Razer Xanthus Crossbody Bag (RC81-04290119-0000)
- Thương hiệu: Razer
- Model: RC81-04290119-0000
- Phù hợp với hầu hết các thiết bị chơi game cầm tay và bộ điều khiển di động
- Chống thấm nước
- Dây đeo có thể tháo rời 'Dành cho game thủ. Bởi game thủ' có móc khóa
- Thẻ kim loại có thương hiệu Razer được khắc trên nắp túi và túi nhỏ
- Miếng dán logo Razer ở túi trước
Túi Razer Xanthus Tote Bag (RC81-04300119-0000)
- Thương hiệu: Razer
- Model: RC81-04300119-0000
- Chống thấm nước
- Có thể mang theo hai chiều với dây đeo vai có thể tháo rời
- Túi sau bên ngoài đựng điện thoại di động
- Dây đeo có thể tháo rời 'Dành cho game thủ. Bởi game thủ' có móc khóa
- Thẻ kim loại có thương hiệu Razer được khắc dọc theo mép trên của mặt trước túi
- Miếng vá logo Razer ở túi dưới phía trước
USB 2.0 Adata C008 8GB
- Chuẩn kết nối: USB2.0
- Dung lượng: 8Gb
- Thiết kế nhỏ gọn, sang trọng, chống sốc


